Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu Hiệu quả Kinh tế Khai thác Mỏ Dầu Khí Cận Biên tại Việt Nam - Ngô Sỹ Thọ
Nghiên cứu hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam. Phân tích yếu tố kỹ thuật, tài chính và chính sách để tối ưu hóa dự án.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu hiệu quả khai thác dầu khí cận biên
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Ngô Sỹ Thọ
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu hiệu quả khai thác dầu khí cận biên
Nghiên cứu hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên là chủ đề quan trọng tại Việt Nam. Tài liệu này tổng hợp các công trình khoa học đã công bố, liên quan đến kinh tế dầu khí và hiệu quả sản xuất dầu khí. Các nghiên cứu trước đây cung cấp nền tảng lý luận và thực tiễn vững chắc. Chúng bao gồm các phương pháp đánh giá, chỉ tiêu hiệu quả, cùng với các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động khai thác. Phân tích tổng quan này giúp định hình hướng tiếp cận mới mẻ. Nó cũng xác định rõ khoảng trống trong kiến thức cần được bổ sung thêm. Mục tiêu chính là phát triển các giải pháp tối ưu, đặc thù cho khai thác dầu khí cận biên tại Việt Nam. Các công trình trước đây thường tập trung vào các mỏ lớn, có trữ lượng đáng kể. Tuy nhiên, nghiên cứu này đặc biệt chú trọng phân tích sâu mỏ cận biên, từ đó làm rõ chi phí khai thác dầu khí và tiềm năng lợi nhuận mỏ cận biên. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về thách thức và cơ hội.
1.1. Công trình nghiên cứu ngoài nước về hiệu quả kinh tế.
Nhiều công trình quốc tế đã khảo sát hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí. Chúng đề cập đến các chiến lược đầu tư, quản lý rủi ro đầu tư dầu khí. Nhiều tài liệu phân tích công nghệ EOR/IOR và tác động của giá dầu thế giới. Các quốc gia phát triển đã áp dụng nhiều mô hình tối ưu hóa lợi nhuận mỏ cận biên. Trung Quốc, Indonesia, Nigeria có kinh nghiệm đáng giá. Các nghiên cứu này thường tập trung vào các biện pháp giảm chi phí khai thác dầu khí. Đồng thời, họ tìm cách tăng cường sản lượng dầu khí từ các mỏ nhỏ. Bài học từ các quốc gia này rất hữu ích cho Việt Nam. Họ đã thành công trong việc biến các mỏ cận biên thành nguồn thu quan trọng. Chính sách hỗ trợ cũng đóng vai trò then chốt.
1.2. Công trình nghiên cứu trong nước về khai thác dầu khí.
Việt Nam cũng có nhiều nghiên cứu về khai thác dầu khí. Tuy nhiên, các công trình này ít tập trung sâu vào mỏ dầu khí cận biên. Hầu hết phân tích chung về ngành kinh tế dầu khí. Chúng đánh giá tổng thể hiệu quả sản xuất dầu khí của Petrovietnam. Các nghiên cứu thường đề cập đến vấn đề kỹ thuật khai thác mỏ. Một số phân tích chính sách dầu khí Việt Nam nhưng chưa chuyên biệt cho mỏ cận biên. Khoảng trống này cần được lấp đầy. Yêu cầu một cách tiếp cận toàn diện hơn. Nghiên cứu này hướng đến việc cụ thể hóa. Nó tập trung vào đặc thù chi phí, lợi nhuận và rủi ro đầu tư dầu khí cho các mỏ cận biên trong nước.
1.3. Đánh giá vấn đề cần bổ sung cho luận án.
Các nghiên cứu hiện có còn thiếu sự toàn diện về hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam. Cần một phân tích sâu hơn về các yếu tố đặc thù. Đặc biệt là yếu tố chi phí khai thác dầu khí cao, rủi ro đầu tư dầu khí lớn. Ngoài ra, tác động của chính sách dầu khí Việt Nam cần được đánh giá cụ thể hơn. Giá dầu thế giới biến động liên tục cũng là thách thức. Luận án này nhằm bổ sung những thiếu sót đó. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết. Đưa ra các giải pháp cụ thể để nâng cao lợi nhuận mỏ cận biên. Đồng thời, nó đề xuất cơ chế khuyến khích đầu tư vào các mỏ này.
II. Cơ sở lý luận thực tiễn khai thác mỏ dầu khí cận biên
Để có thể đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên, việc xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc là điều tối cần thiết. Trong tài liệu này, khái niệm về mỏ cận biên được định nghĩa một cách rõ ràng và chi tiết. Đồng thời, các đặc điểm kỹ thuật lẫn kinh tế đặc thù của chúng cũng được phân tích sâu sắc. Các chỉ tiêu dùng để đánh giá hiệu quả sản xuất dầu khí được thiết lập một cách khoa học. Chúng bao gồm các chỉ số tài chính quan trọng, các chỉ số kỹ thuật đặc thù, và cả các yếu tố hiệu quả xã hội. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế cũng được trình bày chi tiết, giúp đảm bảo tính khách quan và chính xác. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế dầu khí được nhận diện cụ thể. Đây chính là nền tảng vững chắc để phân tích thực trạng hiện tại. Đồng thời, nó giúp đề xuất các giải pháp phù hợp, mang tính khả thi cao. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế trong lĩnh vực này cũng cung cấp nhiều bài học quý giá cho Việt Nam.
2.1. Khái niệm mỏ dầu khí cận biên và đặc điểm.
Mỏ dầu khí cận biên là những mỏ có trữ lượng nhỏ. Chúng có điều kiện địa chất phức tạp. Hoặc nằm ở vị trí địa lý khó khăn. Chi phí khai thác dầu khí từ các mỏ này thường cao. Lợi nhuận mỏ cận biên tiềm năng thấp hơn so với mỏ lớn. Điều này gây khó khăn cho việc thu hút rủi ro đầu tư dầu khí. Đặc điểm chính bao gồm tuổi thọ khai thác ngắn. Yêu cầu công nghệ EOR/IOR đặc thù. Khả năng chịu biến động giá dầu thế giới thấp. Chính sách dầu khí Việt Nam cần tính đến những đặc thù này. Cần có cơ chế khuyến khích riêng biệt. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả sản xuất dầu khí.
2.2. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế dầu khí.
Hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên được đo lường bằng nhiều chỉ tiêu. Các chỉ tiêu tài chính như NPV (Giá trị hiện tại ròng), IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ), Payback Period (Thời gian hoàn vốn) rất quan trọng. Các chỉ số kỹ thuật như tỷ lệ thu hồi dầu, chi phí sản xuất trên một đơn vị sản phẩm cũng được xem xét. Ngoài ra, hiệu quả xã hội cũng là một phần. Bao gồm việc tạo việc làm và đóng góp ngân sách. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định lợi nhuận mỏ cận biên thực tế. Nó cũng cho thấy tính bền vững của dự án. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí khai thác dầu khí.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về nâng cao hiệu quả sản xuất.
Kinh nghiệm từ Trung Quốc, Indonesia và Nigeria cho thấy nhiều bài học. Các nước này đã áp dụng chính sách ưu đãi thuế, giảm các loại phí. Họ khuyến khích đầu tư vào công nghệ EOR/IOR mới. Hợp tác quốc tế cũng là yếu tố then chốt. Nó giúp chia sẻ rủi ro đầu tư dầu khí và giảm chi phí khai thác dầu khí. Việc linh hoạt trong các hợp đồng chia sản phẩm cũng rất quan trọng. Các chính sách này giúp biến các mỏ cận biên thành tài sản có giá trị. Đồng thời, duy trì sự ổn định của ngành kinh tế dầu khí. Việt Nam có thể học hỏi để xây dựng chính sách dầu khí Việt Nam phù hợp.
III. Thực trạng hiệu quả khai thác mỏ dầu khí cận biên tại VN
Tình hình khai thác các mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các mỏ này thường đặc trưng bởi chi phí khai thác dầu khí cao, dẫn đến lợi nhuận mỏ cận biên còn tương đối hạn chế. Mặc dù chính sách dầu khí Việt Nam đã có những điều chỉnh và cải thiện nhất định, hiệu quả sản xuất dầu khí từ các mỏ cận biên vẫn chưa đạt được mức tối ưu. Do đó, cần thiết phải có một phân tích sâu sắc hơn về thực trạng này. Phân tích này sẽ giúp xác định rõ các điểm nghẽn hiện hữu cũng như các cơ hội tiềm năng trong tương lai. Các trường hợp điển hình như mỏ Dừa, mỏ Kình Ngư Trắng và mỏ khí Báo Vàng được đưa ra để đánh giá cụ thể, mang lại cái nhìn thực tế. Điều này không chỉ giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả mà còn cung cấp dữ liệu thực tế quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp mang tính đột phá và khả thi.
3.1. Tổng quan khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam.
Việt Nam sở hữu nhiều mỏ dầu khí cận biên. Các mỏ này có trữ lượng nhỏ và phân tán. Điều kiện địa chất phức tạp gây khó khăn. Công tác tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí tại đây đòi hỏi công nghệ cao. Rủi ro đầu tư dầu khí là một yếu tố đáng kể. Cơ chế chính sách của Nhà nước đã có sự hỗ trợ. Tuy nhiên, vẫn cần hoàn thiện để khuyến khích đầu tư. Đặc biệt là trong bối cảnh giá dầu thế giới biến động. Hiệu quả sản xuất dầu khí tổng thể từ các mỏ này vẫn còn thấp. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của ngành kinh tế dầu khí Việt Nam.
3.2. Phân tích hiệu quả kinh tế các mỏ dầu khí cận biên.
Phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế khai thác mỏ Dừa, mỏ Kình Ngư Trắng và mỏ khí Báo Vàng. Các chỉ tiêu như NPV, IRR, Payback Period được sử dụng. Chi phí khai thác dầu khí, doanh thu, lợi nhuận mỏ cận biên của từng mỏ được đánh giá. Kết quả cho thấy các mỏ này đối mặt với áp lực lớn từ chi phí. Đặc biệt là chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành. Biến động giá dầu thế giới cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến lợi nhuận. Yêu cầu cần có những giải pháp đặc thù để cải thiện hiệu quả sản xuất dầu khí. Công nghệ EOR/IOR cần được xem xét áp dụng rộng rãi.
3.3. Đánh giá chung hiệu quả sản xuất dầu khí tại Việt Nam.
Nhìn chung, hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Bao gồm đặc điểm tự nhiên của mỏ. Chi phí khai thác dầu khí cao. Khó khăn trong thu hút rủi ro đầu tư dầu khí. Hạn chế về công nghệ EOR/IOR. Chính sách dầu khí Việt Nam chưa đủ linh hoạt. Biến động giá dầu thế giới cũng là thách thức lớn. Việc đánh giá toàn diện giúp nhận diện các điểm yếu. Từ đó, định hình các giải pháp chiến lược. Mục tiêu là nâng cao lợi nhuận mỏ cận biên. Đồng thời, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác mỏ dầu khí cận biên
Để cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam, cần thiết phải áp dụng một hệ thống các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này phải được xây dựng dựa trên định hướng phát triển quốc gia chung. Đồng thời, chúng cần phải phù hợp chặt chẽ với thực tiễn đặc thù của ngành kinh tế dầu khí Việt Nam. Việc đổi mới cơ chế chính sách hiện hành được coi là trọng tâm của mọi nỗ lực. Bên cạnh đó, các biện pháp về công nghệ tiên tiến, quản lý dự án hiệu quả, và tăng cường hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò rất quan trọng. Mục tiêu chung là giảm thiểu chi phí khai thác dầu khí, tối đa hóa lợi nhuận mỏ cận biên, và hạn chế các rủi ro đầu tư dầu khí tiềm ẩn. Cuối cùng, các kiến nghị cụ thể và thiết thực được đưa ra cho cả Nhà nước và Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, nhằm đảm bảo triển khai hiệu quả các giải pháp này.
4.1. Định hướng quốc gia về phát triển khai thác dầu khí.
Định hướng phát triển ngành dầu khí của Việt Nam nhấn mạnh tầm quan trọng của các mỏ cận biên. Chúng góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Nhà nước khuyến khích đầu tư vào tìm kiếm, thăm dò, khai thác dầu khí. Đặc biệt là các khu vực nước sâu, xa bờ. Chính sách dầu khí Việt Nam sẽ tiếp tục được hoàn thiện. Mục tiêu là tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Giảm bớt các rào cản hành chính. Đồng thời, cân bằng giữa lợi ích quốc gia và lợi nhuận mỏ cận biên của nhà đầu tư. Việc này sẽ hỗ trợ nâng cao hiệu quả sản xuất dầu khí tổng thể.
4.2. Giải pháp đảm bảo hiệu quả kinh tế mỏ dầu khí cận biên.
Một số giải pháp cụ thể được đề xuất. Bao gồm đẩy mạnh hợp tác quốc tế để giảm chi phí khai thác dầu khí. Cải thiện công tác quản lý dự án, tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Cải thiện thị trường đầu ra cho sản phẩm dầu khí. Điều này giúp ổn định doanh thu. Hạn chế rủi ro đầu tư dầu khí thông qua các công cụ bảo hiểm. Đồng thời, cần nghiên cứu và áp dụng rộng rãi công nghệ EOR/IOR. Các công nghệ này giúp tăng tỷ lệ thu hồi dầu. Từ đó, nâng cao lợi nhuận mỏ cận biên. Việc theo dõi sát sao giá dầu thế giới cũng rất cần thiết.
4.3. Kiến nghị chính sách cho nhà nước và PVN.
Các kiến nghị bao gồm việc xem xét lại các quy định thuế và phí. Mục tiêu là tạo ưu đãi đặc thù cho mỏ dầu khí cận biên. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ EOR/IOR. Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) cần tăng cường năng lực quản lý. PVN cần chủ động hơn trong hợp tác quốc tế. Ngoài ra, cần xây dựng quỹ dự phòng rủi ro đầu tư dầu khí. Điều này giúp giảm thiểu tác động của biến động giá dầu thế giới. Các biện pháp này sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả sản xuất dầu khí. Chúng cũng giúp duy trì sự bền vững của ngành kinh tế dầu khí Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGÔ SỸ THỌ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KINH TẾ KHAI THÁC MỎ DẦU KHÍ CẬN BIÊN TẠI VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGÔ SỸ THỌ NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KINH TẾ KHAI THÁC MỎ DẦU KHÍ CẬN BIÊN TẠI VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS Nhâm Văn Toán GS. TS Phan Huy Đƣờng Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, thông số, số liệu sử dụng trong Luận án đƣợc trích từ nguồn gốc rõ ràng, các kết quả nêu ra trong Luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Ngô Sỹ Thọ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ DANH MỤC GIẢI THÍCH CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu ngoài nƣớc. Các công trình đề cập đến hiệu quả kinh tế.
Các công trình về hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên. Các công trình nghiên cứu trong nƣớc. Đánh giá các công trình có liên quan và các vấn đề cần bổ sung nghiên cứu. 21 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆU QUẢ KINH TẾ KHAI THÁC MỎ DẦU KHÍ CẬN BIÊN.
Mỏ dầu khí cận biên và đặc điểm khai thác mỏ dầu khí cận biên. Mỏ dầu khí cận biên. Đặc điểm khai thác mỏ dầu khí cận biên. Hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên.
Hiệu quả và hiệu quả kinh tế. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên. Phƣơng pháp đánh giá hiệu quả kinh tế trong khai thác mỏ dầu khí cận biên. Các nhân tố ảnh hƣởng đến hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên.
Kinh nghiệm quốc tế về nâng cao hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm Trung Quốc. Kinh nghiệm Indonesia. Kinh nghiệm Ni- gê-ri-a.
Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 66 CHƢƠNG 3 THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH TẾ KHAI THÁC MỎ DẦU KHÍ CẬN BIÊN TẠI VIỆT NAM. Khái quát về khai thác các mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam. Cơ chế chính sách của Nhà nƣớc về khai thác các mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam.
Tình hình khai thác các mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam. Phân tích hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam. Hiệu quả kinh tế trong khai thác mỏ Dừa. Hiệu quả kinh tế trong khai thác mỏ Kình Ngƣ Trắng.
Hiệu quả kinh tế trong khai thác mỏ khí Báo Vàng, Lô 112. Đánh giá Hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam.115 CHƢƠNG 4 ĐỊNH HƢỚNG, QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO HIỆU QUẢ KINH TẾ KHAI THÁC MỎ DẦU KHÍ CẬN BIÊN TẠI VIỆT NAM. Định hƣớng quốc gia về phát triển khai thác mỏ dầu khí nói chung và mỏ dầu khí cận biên nói riêng tại Việt Nam trong thời gian tới. Định hƣớng của nhà nƣớc về khai thác các mỏ dầu khí.
Định hƣớng khai thác các mỏ dầu khí cận biên. Quan điểm của tác giả về đổi mới cơ chế chính sách nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam. Một số giải pháp nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế cho phép giảm chi phí trong các hoạt động tìm kiếm thăm dò, khai thác dầu khí ở Biển Đông.
Đổi mới công tác quản lý dự án phù hợp với điều kiện khai thác mỏ dầu khí cận biên. Cải thiện thị trƣờng đầu ra cho các sản phẩm dầu khí đƣợc khai thác từ các mỏ dầu khí cận biên. Hạn chế rủi ro trong các hoạt động tìm kiếm thăm dò, khai thác các mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam. Một số kiến nghị nhằm đảm bảo hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam.
Đối với Nhà nƣớc và các cơ quan chức năng. Đối với Tập đoàn Dầu khí Việt Nam. 147 KẾT LUẬN CHUNG. 149 CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC.
151 CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TT Tên bảng Trang Bảng 2.1: Phân loại các mỏ dầu khí theo độ lớn của trữ lƣợng .1: Biểu thuế tài nguyên đối với dầu thô.2: Biểu thuế tài nguyên đối với khí thiên nhiên .3: Trữ lƣợng dầu thu hồi mỏ Chim Sáo đã đƣợc phê duyệt .4: Trữ lƣợng khí thu hồi của mỏ Chim Sáo điều chỉnh .5: Sản lƣợng dầu khí khai thác của mỏ Chim Sáo ……………… 75 Bảng 3.6: Các phát hiện của mỏ Dừa đƣa vào khai thác .7: Hệ thống công nghệ thiết bị phát triển Chim Sáo + Dừa .8: Hệ thống công nghệ thiết bị phát triển Chim Sáo + Dừa .9: Hệ thống công nghệ thiết bị phát triển Chim Sáo + Dừa .10: Thống kê các phƣơng án phát triển Chim Sáo + Dừa .11: Đánh giá HQKT qua chi phí đầu tƣ và vận hành .12: Trữ lƣợng dầu khí tại chỗ mỏ KNT .13: Sản lƣợng khai thác mỏ KNT theo Phƣơng án cơ sở .14: Trữ lƣợng khí tại chỗ mỏ Báo Vàng.15: Trữ lƣợng khí dự kiến thu hồi mỏ Báo Vàng .16: Các thông số hiệu quả kinh tế của Dự án .17: Thay đổi giá dầu (Oil Prices).18: Thay đổi chi phí vận hành mỏ (Opex) .19: Thay đổi chi phí đầu tƣ (Capex) .20: Thay đổi tỷ lệ Thuế Xuất khẩu .21: Phân tích các mốc giá dầu ảnh hƣởng đến HQKT của PVEP .22: Chi phí cho các phƣơng án phát triển mỏ KNT .23: Các phƣơng án phát triển với các trƣờng hợp sơ đồ sản lƣợng khai thác để đánh giá hiệu quả kinh tế .24: Hiệu quả kinh tế của các phƣơng án mỏ Kinh Ngƣ Trắng .25: Thống kê ƣớc tính chi phí của các phƣơng án đến thời điểm kết thúc dự án .26: Kết quả đánh giá kinh tế .1: Mục tiêu khai thác của PVN đến 2015 và định hƣớng đến 2025 .2: Các ƣu đãi của Việt Nam so với các nƣớc trong khu vực .3: Biểu thuế suất thuế Tài nguyên. 128 DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ TT Tên hình ảnh, đồ thị Trang Hình 2.1: Giàn khai thác siêu nhẹ tại mỏ Rồng .2: Cụm sơ đồ công nghệ khai thác mỏ Rồng .3: Sơ đồ công nghệ khai thác toàn mỏ Rồng năm 2012 .4: Mô hình chia sản phẩm theo hợp đồng PSC .5: Phân chia dầu tại Indonesia .6: Sơ đồ tổ chức ký hợp đồng của Indonesia .1: Thuế đối với hoạt động dầu khí .2: Tổ chức thu thuế hoạt động thăm dò và khai thác dầu khí .3: Vị trí Lô 12W bể Nam Côn Sơn và các mỏ Chim Sáo, Dừa .4: Vị trí Lô 12W và các mỏ Chim Sáo, Dừa .5: Biểu đồ sản lƣợng khai thác mỏ Chim Sáo.6: Biểu đồ sản lƣợng khai thác mỏ Dừa.7: Mô hình phát triển các mỏ Chim Sáo+ Dừa .8: Mô hình phát triển các mỏ Chim Sáo+ Dừa .9: Mô hình phát triển các mỏ Chim Sáo+ Dừa .10: Mô hình hệ thống phát triển các mỏ Chim Sáo và Dừa .11: Vị trí mỏ KNT .12: Biểu đồ khai thác dầu mỏ KNT theo Phƣơng án cơ sở .13: Biểu đồ khai thác khí mỏ KNT theo Phƣơng án cơ sở .14: KNT phát triển độc lập với phƣơng án thiết bị WHP+FPSO .15: KNT phát triển độc lập với phƣơng án thiết bị MOPU + FSO.16: KNT-WHP kết nối về mỏ Rạng Đông .17: Sơ đồ diện tích hoạt động PSC Lô 112 .18: Sơ đồ các cấu tạo trong diện tích hoạt động .19: Phân bổ doanh thu của dự án - Phƣơng án cơ sở .20: Phân tích các yếu tố độ nhạy ảnh hƣởng đến hiệu quả dự án .21: Kết quả phân tích độ nhạy cho phƣơng án kết nối về JVPC .22: Kết quả phân tích độ nhạy cho phƣơng án 3.
Các điều khoản của PSC Lô 09-2/09. Dự kiến đề xuất mới (theo nhƣ Lô 46/13 đang áp dụng):.3: Quản trị rủi ro và triết lý kinh doanh của PVN. 140 DANH MỤC GIẢI THÍCH CÁC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT 2D Địa chấn 2 chiều 3D Địa chấn 3 chiều BLOCK Lô Dầu khí CPP Giàn xử lý trung tâm (Central Processing Platform) Cum.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Sỹ Thọ (2016). Hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa Chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/hieu-qua-kinh-te-khai-thac-mo-dau-khi-can-bien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam. Phân tích yếu tố kỹ thuật, tài chính và chính sách để tối ưu hóa dự án.
Luận án "Hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa Chất. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả kinh tế khai thác mỏ dầu khí cận biên tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.