Luận án nghiên cứu chế tạo và tính chất của màng polyme ứng dụng để bảo quản quả

Luận án TS nghiên cứu chế tạo & tính chất màng polyme ứng dụng bảo quản quả. Cải thiện độ tươi ngon, kéo dài hạn sử dụng hiệu quả.

Trường ĐH

Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Hoá học

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nâng cao bảo quản quả sau thu hoạch Thách thức và Giải pháp

Hoa quả sau thu hoạch vẫn là những tế bào sống, tiếp tục quá trình hô hấp và trao đổi chất. Những biến đổi này dẫn đến quả nhanh chín, nhanh già, nhũn và hư hỏng. Ước tính tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch có thể lên tới 20-80%. Các phương pháp bảo quản truyền thống như rửa, thanh trùng nhẹ, xử lý nhiệt hoặc hóa chất có hiệu quả hạn chế. Chúng thường không kéo dài được đáng kể thời hạn bảo quản, đồng thời ảnh hưởng đến giá trị cảm quan bên ngoài. Do đó, nhu cầu về công nghệ bảo quản tiên tiến là cấp thiết. Hai công nghệ nổi bật hiện nay là bảo quản bằng lớp phủ ăn được và màng bao gói khí quyển biến đổi (MAP). Lớp phủ ăn được tạo màng bán thấm trên bề mặt, giảm hô hấp và kiểm soát mất độ ẩm. Màng MAP tạo môi trường khí quyển được kiểm soát quanh quả. Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu sử dụng vật liệu nhập ngoại. Nhu cầu chế tạo vật liệu bảo quản màng polyme trong nước rất cao, nhằm cung cấp giải pháp bền vững cho ngành nông nghiệp, góp phần giảm thiểu đáng kể thất thoát và nâng cao giá trị sản phẩm.

1.1. Các vấn đề suy giảm chất lượng quả tươi sau thu hoạch

Chất lượng hoa quả tươi thường suy giảm nhanh chóng từ khi thu hoạch đến khi tiêu thụ. Quá trình này bắt nguồn từ việc quả vẫn duy trì các hoạt động sinh lý như hô hấp và trao đổi chất. Các biến đổi sinh hóa, vật lý và hóa học diễn ra liên tục, làm thay đổi cấu trúc, hương vị và độ tươi của quả. Đặc biệt, sự hô hấp mạnh mẽ đẩy nhanh quá trình chín, làm quả nhanh già đi. Các tế bào sống trong quả tiếp tục phân giải carbohydrate, lipid và protein, giải phóng năng lượng và sản phẩm phụ, dẫn đến sự mềm nhũn và giảm độ săn chắc. Nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời, quả sẽ nhanh chóng hư hỏng hoàn toàn. Việc hiểu rõ các đặc tính hô hấp và cơ chế của những biến đổi này là chìa khóa để phát triển các phương pháp bảo quản hiệu quả, giúp kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm.

1.2. Công nghệ bảo quản quả tiên tiến Lớp phủ và màng polyme

Để đối phó với thách thức bảo quản sau thu hoạch, các công nghệ tiên tiến đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Trong đó, bảo quản bằng lớp phủ ăn được và màng bao gói khí quyển biến đổi (MAP) là hai hướng tiếp cận chính. Lớp phủ ăn được tạo một lớp màng mỏng trực tiếp trên bề mặt quả thông qua các phương pháp nhúng, phun hoặc quét. Lớp màng bán thấm này giúp kiểm soát tốc độ trao đổi khí (ôxy và carbon đioxit) và giảm thiểu sự mất độ ẩm, từ đó làm chậm quá trình hô hấp của quả và duy trì chất lượng tươi ngon. Công nghệ MAP liên quan đến việc đóng gói quả trong các loại màng polyme có tính thấm chọn lọc. Màng này điều chỉnh thành phần khí bên trong bao gói, tạo ra một môi trường khí quyển lý tưởng để ức chế hoạt động trao đổi chất của quả. Việc nghiên cứu chế tạo các vật liệu màng polyme này trong nước, thay vì nhập khẩu, sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và phù hợp hơn với điều kiện khí hậu, nông sản Việt Nam.

II.Mục tiêu nghiên cứu chế tạo màng polyme bảo quản quả

Luận án "Nghiên cứu chế tạo và tính chất của màng polyme ứng dụng để bảo quản quả" đặt ra mục tiêu cốt lõi là giải quyết nhu cầu cấp thiết về công nghệ bảo quản rau quả sau thu hoạch tại Việt Nam. Nghiên cứu hướng tới việc chế tạo các vật liệu polyme có khả năng đáp ứng yêu cầu bảo quản, góp phần tăng hiệu quả kinh tế cho nông sản. Để đạt được mục tiêu này, luận án tập trung vào một số nhiệm vụ cụ thể, từ việc phát triển các dung dịch tạo lớp phủ đến chế tạo màng bao gói khí quyển biến đổi. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề ra việc kiểm tra và đánh giá toàn diện các tính chất của vật liệu chế tạo, đảm bảo chúng có hiệu suất cao và phù hợp với ứng dụng thực tế. Việc tạo ra các vật liệu màng polyme từ nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước hoặc quy trình tổng hợp trong nước là ưu tiên hàng đầu, nhằm giảm sự phụ thuộc vào vật liệu nhập khẩu và chủ động hơn trong công nghệ bảo quản nông sản.

2.1. Phát triển vật liệu màng shellac và polyvinyl axetat

Một nhiệm vụ trọng tâm của nghiên cứu là chế tạo và đánh giá vật liệu bảo quản dạng dung dịch từ shellac. Quá trình này bao gồm việc tạo màng từ dung dịch shellac kết hợp với các chất hóa dẻo. Sau khi tạo màng, các tính chất quan trọng của màng shellac được xác định, bao gồm hình thái học bề mặt, tính chất cơ lý (độ bền kéo, độ giãn dài) và tính chất nhiệt (độ ổn định nhiệt). Song song đó, nghiên cứu cũng tập trung vào chế tạo vật liệu bảo quản quả dạng nhũ tương polyvinyl axetat (PVAc). Quá trình tổng hợp PVAc bằng phương pháp trùng hợp nhũ tương được nghiên cứu chi tiết. Sản phẩm PVAc sau tổng hợp sẽ được phân tích đánh giá các chỉ số như độ chuyển hóa monome, độ bền nhũ, trọng lượng phân tử trung bình (TLPTTB), hình thái học bề mặt, cấu trúc hóa học và tính chất nhiệt. Mục tiêu là tạo ra lớp phủ hoặc màng PVAc có đặc tính tối ưu cho việc bảo quản trái cây.

2.2. Nghiên cứu công nghệ màng MAP trên cơ sở polyethylen

Nhiệm vụ khác của nghiên cứu là phát triển công nghệ chế tạo màng bao gói khí quyển biến đổi (MAP) trên cơ sở polyethylen (PE) với sự kết hợp của các phụ gia vô cơ. Quá trình này bắt đầu bằng việc nghiên cứu quá trình trộn và cắt hạt nhựa PE cùng với phụ gia. Khả năng trộn đều và phân tán đồng nhất của phụ gia trong nền PE là yếu tố then chốt, được đánh giá bằng các phương pháp phân tích chuyên biệt. Tiếp theo, quá trình thổi màng từ hỗn hợp PE/phụ gia được nghiên cứu để tối ưu hóa điều kiện sản xuất. Sau khi chế tạo, màng MAP được đánh giá toàn diện về các tính chất quan trọng. Các thông số bao gồm chiều dày màng, hình thái học bề mặt, tính chất cơ lý (độ bền kéo, độ bền xé), và đặc biệt là độ bền mối hàn, đảm bảo khả năng đóng gói kín và duy trì môi trường khí quyển biến đổi bên trong bao gói. Mục tiêu là tạo ra màng MAP có hiệu suất cao, phù hợp với nhu cầu bảo quản nông sản.

III.Chế tạo và đặc trưng vật liệu màng polyme tiên tiến

Việc chế tạo các vật liệu màng polyme tiên tiến là một quá trình đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức hóa học và công nghệ vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và hình thành các loại màng khác nhau, mỗi loại phù hợp với một ứng dụng bảo quản cụ thể. Quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến khi hoàn thiện sản phẩm màng. Sự lựa chọn nguyên liệu, các điều kiện phản ứng hoặc tạo màng, và việc tích hợp các phụ gia đều đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tính chất cuối cùng của màng. Công việc này không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm, mà còn bao gồm cả việc hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc vật liệu và hiệu suất hoạt động của chúng. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng để cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của từng loại màng, đảm bảo rằng chúng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chức năng cần thiết cho ứng dụng bảo quản quả hiệu quả.

3.1. Sản xuất màng polyme từ shellac và các chất hóa dẻo

Quá trình sản xuất màng polyme từ shellac bắt đầu bằng việc chuẩn bị dung dịch shellac. Shellac là một polyme tự nhiên, có khả năng tạo màng tốt. Để cải thiện tính chất cơ lý và độ linh hoạt của màng, các chất hóa dẻo được thêm vào dung dịch shellac. Chất hóa dẻo giúp giảm độ giòn và tăng cường độ đàn hồi của màng, làm cho màng trở nên dẻo dai hơn và ít bị nứt vỡ trong quá trình sử dụng. Sau khi dung dịch được pha chế và đồng nhất, màng được tạo ra thông qua phương pháp đúc màng hoặc cán màng. Các điều kiện sấy và đóng rắn màng được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo màng có độ dày đều và không bị khuyết tật. Màng shellac sau khi hình thành được đánh giá về các đặc tính như độ trong suốt, khả năng bám dính, và quan trọng nhất là tính chất cơ lý và khả năng kiểm soát độ ẩm, để đảm bảo hiệu quả trong vai trò lớp phủ bảo quản quả tươi.

3.2. Tổng hợp nhũ tương PVAc và quy trình chế tạo màng bao

Việc tổng hợp nhũ tương polyvinyl axetat (PVAc) được thực hiện thông qua phương pháp trùng hợp nhũ tương. Quá trình này bao gồm việc polymer hóa monome vinyl axetat trong môi trường nước với sự hiện diện của chất nhũ hóa và chất khởi đầu. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, nồng độ monome và chất nhũ hóa được kiểm soát chặt chẽ để đạt được nhũ tương PVAc với kích thước hạt mong muốn và độ bền nhũ cao. Sau khi tổng hợp, nhũ tương PVAc được đánh giá về độ chuyển hóa monome, độ bền nhũ tương, và trọng lượng phân tử trung bình của polyme. Từ nhũ tương PVAc này, màng bảo quản được chế tạo. Quy trình chế tạo màng bao có thể bao gồm phương pháp đúc màng hoặc phủ. Màng PVAc hình thành được kiểm tra về hình thái học bề mặt, cấu trúc bên trong và tính chất nhiệt. Mục tiêu là tạo ra một loại màng có khả năng tạo lớp phủ đồng nhất trên bề mặt quả, giúp kiểm soát quá trình thoát hơi nước và hô hấp, từ đó kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng của quả tươi.

IV.Đánh giá toàn diện tính chất màng cho bảo quản quả

Để đảm bảo các vật liệu màng polyme phát triển có hiệu quả thực sự trong việc bảo quản quả, việc đánh giá toàn diện các tính chất của chúng là vô cùng quan trọng. Quá trình này không chỉ dừng lại ở các phân tích cơ bản mà còn đi sâu vào các đặc tính kỹ thuật quan trọng liên quan trực tiếp đến khả năng bảo quản. Các phương pháp phân tích hiện đại được áp dụng để xác định chính xác các thông số như độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt, cấu trúc bề mặt và khả năng thẩm thấu khí của màng. Mục tiêu là thu được một bức tranh đầy đủ về hiệu suất của màng trong các điều kiện khác nhau, từ đó tối ưu hóa công thức và quy trình chế tạo. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác nhận rằng màng không chỉ bền vững mà còn có khả năng tạo ra một môi trường tối ưu cho việc kéo dài tuổi thọ của quả, đồng thời bảo toàn các đặc tính cảm quan và dinh dưỡng của sản phẩm. Điều này đóng vai trò then chốt trong việc đưa sản phẩm màng polyme ra thị trường một cách hiệu quả và bền vững.

4.1. Phân tích hình thái và tính chất cơ lý của màng polyme

Phân tích hình thái học bề mặt của màng polyme là một bước quan trọng để đánh giá độ đồng nhất, sự hiện diện của các lỗ hổng hoặc khuyết tật, và cấu trúc vi mô của màng. Các kỹ thuật như kính hiển vi điện tử quét (SEM) thường được sử dụng để quan sát chi tiết bề mặt và mặt cắt của màng. Bên cạnh đó, các tính chất cơ lý của màng cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này bao gồm việc xác định độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt và mô đun đàn hồi. Những thông số này phản ánh khả năng chịu lực, độ dẻo dai và tính linh hoạt của màng. Một màng bảo quản quả hiệu quả cần có đủ độ bền để không bị rách trong quá trình xử lý và vận chuyển, đồng thời đủ dẻo để ôm sát bề mặt quả hoặc tạo thành bao gói bền vững. Tính chất cơ lý tốt cũng góp phần vào khả năng bảo vệ quả khỏi các tác động vật lý từ môi trường bên ngoài.

4.2. Khảo sát tính chất nhiệt và khả năng phân tán phụ gia

Tính chất nhiệt của màng polyme là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến độ ổn định và hiệu suất của màng dưới các điều kiện nhiệt độ khác nhau trong quá trình bảo quản. Các phương pháp phân tích nhiệt như phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và quét nhiệt vi sai (DSC) được sử dụng để xác định nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg), nhiệt độ nóng chảy và độ ổn định nhiệt của vật liệu. Đối với màng MAP trên nền PE có chứa phụ gia vô cơ, việc đánh giá khả năng phân tán phụ gia là cực kỳ quan trọng. Phụ gia cần được phân tán đồng nhất trong nền polyme để đảm bảo màng có tính chất tối ưu, đặc biệt là khả năng kiểm soát độ thấm khí. Các phương pháp như hiển vi hoặc nhiễu xạ tia X có thể được sử dụng để kiểm tra mức độ phân tán và tương tác giữa phụ gia và ma trận polyme. Sự phân tán tốt sẽ đảm bảo màng có cấu trúc đồng đều và hiệu suất ổn định trong việc điều chỉnh khí quyển bao quanh quả.

V.Ứng dụng và thử nghiệm màng bảo quản trên quả tươi

Sau khi hoàn thành quá trình chế tạo và đặc trưng hóa, các vật liệu màng polyme được đưa vào giai đoạn thử nghiệm thực tế trên các loại quả tươi. Đây là bước quan trọng để xác nhận hiệu quả của các màng trong điều kiện bảo quản thực tế. Việc lựa chọn các loại quả tiêu biểu như vải và mận cho phép đánh giá khả năng ứng dụng rộng rãi của vật liệu đối với các loại nông sản có đặc tính sinh lý khác nhau. Trong suốt quá trình thử nghiệm, các thông số quan trọng liên quan đến chất lượng và độ tươi của quả được theo dõi và ghi nhận một cách khoa học. Mục tiêu không chỉ là kéo dài thời gian bảo quản mà còn là duy trì tối đa các đặc tính cảm quan và dinh dưỡng của quả. Kết quả từ các thử nghiệm này sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả của màng polyme, đồng thời giúp tinh chỉnh các công thức và quy trình để đạt được hiệu suất bảo quản tối ưu nhất, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

5.1. Đánh giá hiệu quả màng trên quả vải và quả mận

Các vật liệu bảo quản được chế tạo sẽ được thử nghiệm trực tiếp trên hai loại quả cụ thể là vải và mận. Việc lựa chọn các loại quả này dựa trên đặc tính dễ hỏng và nhu cầu bảo quản cao sau thu hoạch. Trong suốt quá trình bảo quản, một số chỉ số quan trọng được theo dõi và đánh giá định kỳ. Bao gồm hao hụt khối lượng của quả, tỷ lệ quả bị hư hỏng do nấm mốc hoặc quá trình lão hóa tự nhiên, và các thay đổi về màu sắc, mùi vị, độ cứng. Mức độ hao hụt khối lượng cho biết khả năng kiểm soát mất nước của màng. Tỷ lệ hư hỏng phản ánh hiệu quả của màng trong việc ức chế sự phát triển của vi sinh vật và làm chậm quá trình chín. So sánh kết quả giữa quả được xử lý bằng màng polyme và quả đối chứng (không xử lý) sẽ cung cấp cái nhìn rõ ràng về khả năng kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì chất lượng cảm quan của sản phẩm. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng các thay đổi này để xác định hiệu quả thực sự của vật liệu bảo quản.

5.2. Phân tích các chỉ số chất lượng quả được bảo quản

Bên cạnh việc theo dõi các chỉ số trực quan, nghiên cứu còn tiến hành phân tích các chỉ số hóa học và vật lý của quả được bảo quản bằng màng polyme. Các chỉ số này cung cấp thông tin sâu hơn về sự thay đổi chất lượng bên trong của quả. Cụ thể, hàm lượng đường (bao gồm đường tổng số, đường khử và đường không khử) được đo để đánh giá mức độ chuyển hóa carbohydrate và hương vị ngọt của quả. Độ cứng của quả được kiểm tra bằng thiết bị chuyên dụng, phản ánh độ săn chắc của thịt quả và khả năng chịu va đập. Ngoài ra, độ axit tổng số và pH cũng có thể được xác định để đánh giá sự thay đổi về hương vị và quá trình hô hấp. Việc phân tích toàn diện các chỉ số này giúp xác định liệu màng bảo quản có giữ được giá trị dinh dưỡng và đặc tính tươi ngon của quả trong thời gian dài hay không, đồng thời cung cấp dữ liệu khoa học để tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu bảo quản.

VI.Giảm thiểu tổn thất rau quả sau thu hoạch hiệu quả

Tỷ lệ tổn thất rau quả sau thu hoạch ước tính từ 20-80% là một con số đáng báo động, gây thiệt hại kinh tế lớn và lãng phí tài nguyên. Nguyên nhân chính là do hoa quả vẫn tiếp tục các hoạt động hô hấp và trao đổi chất sau khi thu hoạch. Các biến đổi sinh hóa, vật lý và hóa học diễn ra liên tục, dẫn đến quá trình chín nhanh, lão hóa và hư hỏng. Việc hiểu rõ cơ chế của những biến đổi này là cơ sở để phát triển các biện pháp làm chậm quá trình suy thoái. Công nghệ bảo quản bằng màng polyme, bao gồm lớp phủ ăn được và màng bao gói khí quyển biến đổi, cung cấp giải pháp hiệu quả. Các màng này tạo ra một hàng rào bảo vệ, kiểm soát môi trường xung quanh quả, làm chậm quá trình hô hấp, giảm mất nước và ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Ứng dụng thành công các giải pháp này không chỉ kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mà còn giúp duy trì giá trị dinh dưỡng và cảm quan, góp phần quan trọng vào an ninh lương thực và phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.

6.1. Cơ chế gây hư hỏng và phương pháp khắc phục hiệu quả

Hầu hết quá trình suy giảm chất lượng của rau quả tươi đều diễn ra sau khi thu hoạch. Quả vẫn là những tế bào sống, tiếp tục quá trình hô hấp mạnh mẽ và các phản ứng trao đổi chất. Những quá trình này dẫn đến các biến đổi sinh hóa (như phân hủy pectin, thay đổi đường, axit), biến đổi vật lý (như mất nước, mềm nhũn) và biến đổi hóa học (như ôxy hóa). Chính các biến đổi này làm cho quả nhanh chóng mất độ tươi, giảm độ cứng và dễ bị hư hỏng do vi sinh vật. Tỷ lệ tổn thất có thể rất cao nếu không có biện pháp can thiệp. Để khắc phục, các phương pháp bảo quản hiện đại tập trung vào việc làm chậm các quá trình sinh lý này. Việc sử dụng màng polyme tạo lớp phủ hoặc bao gói giúp kiểm soát môi trường khí quyển quanh quả, giảm nồng độ oxy và tăng nồng độ carbon dioxide, từ đó ức chế hô hấp. Màng cũng hạn chế sự bay hơi nước, duy trì độ ẩm cần thiết, giữ cho quả tươi lâu hơn.

6.2. Tiềm năng ứng dụng màng polyme trong ngành công nghiệp quả

Màng polyme mang lại tiềm năng to lớn cho ngành công nghiệp bảo quản quả. Khả năng tạo ra lớp phủ ăn được hoặc màng bao gói khí quyển biến đổi (MAP) từ vật liệu polyme cho phép các nhà sản xuất kéo dài đáng kể thời gian bảo quản của nhiều loại trái cây, giảm thiểu lãng phí và mở rộng thị trường tiêu thụ. Công nghệ này giúp duy trì chất lượng cảm quan (màu sắc, độ tươi, độ săn chắc) và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm trong suốt chuỗi cung ứng. Việc nghiên cứu và chế tạo màng polyme từ các nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước hoặc quy trình tổng hợp trong nước giúp giảm chi phí sản xuất, tăng tính cạnh tranh cho nông sản Việt Nam. Hơn nữa, sự phát triển của các loại màng thân thiện với môi trường, có khả năng phân hủy sinh học, còn góp phần vào việc xây dựng một ngành công nghiệp bảo quản bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm an toàn và chất lượng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts nghiên cứu chế tạo và tính chất của màng polyme ứng dụng để bảo quản quả

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC PHẠM THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA MÀNG POLYME ỨNG DỤNG ĐỂ BẢO QUẢN QUẢ Chuyên ngành: Hoá Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Thái Hoàng HÀ NỘI 1 - 2012 www.vn BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC PHẠM THỊ THU HÀ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA MÀNG POLYME ỨNG DỤNG ĐỂ BẢO QUẢN QUẢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Hà Nội - 2012 2 www.vn MỞ ĐẦU Hoa quả sau khi thu hoạch vẫn là những tế tào sống và vẫn tiếp tục các hoạt động hô hấp và trao đổi chất thông qua một số quá trình biến đổi. Chính những biến đổi này làm cho quả nhanh chín, nhanh già, nhũn. dẫn tới hỏng nếu không áp dụng biện pháp đặc biệt để làm chậm quá trình này.

Trước nhu cầu bức thiết về công nghệ bảo quản sau thu hoạch, từ lâu đã có nhiều công trình nghiên cứu trong nước nhằm tìm ra cách thức bảo quản rau quả có hiệu quả phù hợp với điều kiện Việt Nam. Một số qui trình bảo quản sơ bộ đã được công bố như phương pháp rửa kết hợp thanh trùng nhẹ cho một số loại rau quả. Ngoài ra còn có một số phương pháp khác như xử lý nhiệt, hoá chất, bảo quản trong một số loại bao bì. Các phương pháp này có thể kéo dài thời hạn bảo quản của hoa quả nhưng không nhiều, mặt khác lại không giữ được giá trị cảm quan bên ngoài cho hoa quả nên việc áp dụng trong thực tế chưa được rộng rãi.

Hiện nay, có 2 công nghệ bảo quản hoa quả đang được nghiên cứu và sử dụng khá phổ biến là bảo quản bằng lớp phủ ăn được và bảo quản bằng màng bao gói khí quyển biến đổi (MAP). Lớp phủ ăn được áp dụng trực tiếp trên bề mặt quả bằng cách nhúng, phun hay quét để tạo ra một khí quyển biến đổi. Lớp màng bán thấm tạo thành trên bề mặt hoa quả sẽ giảm bớt quá trình hô hấp và kiểm soát sự mất độ ẩm, nhờ đó duy trì chất lượng và kéo dài thời hạn sử dụng của quả tươi. Các loại rau quả được chọn để bảo quản cũng rất đa dạng như cà chua, cam, bưởi, vải, nhãn, dứa, hồng, xoài.

Hầu hết các nghiên cứu đều cho kết quả khả quan. Công nghệ thứ hai là bảo quản bằng màng bao gói khí quyển biến đổi. Đây là phương pháp bảo quản mà quả được đựng trong túi màng mỏng có tính thẩm thấu chọn lọc hoặc đựng trong sọt có lót màng bao gói. Thậm chí quả còn được đựng trong container lớn được lót bằng vật liệu tổng hợp có tính thẩm thấu chọn lọc đối với các loại khí.

Ở Việt Nam, việc nghiên cứu bảo quản quả bằng màng polyme gần đây bắt đầu được quan tâm nghiên cứu. Tuy nhiên, những công trình đã công bố cho thấy 4 www.vn các nghiên cứu đều tập trung vào việc sử dụng màng MAP và dung dịch tạo lớp phủ ăn được nhập ngoại để bảo quản quả mà chưa có công trình nào đề cập chế tạo các vật liệu này. Với mong muốn góp phần giải quyết những nhu cầu cấp thiết mà thực tế đặt ra, đề tài “Nghiên cứu chế tạo và tính chất của màng polyme ứng dụng để bảo quản quả” nhằm nghiên cứu và chế tạo vật liệu có thể đáp ứng nhu cầu bảo quản rau quả sau thu hoạch, góp phần tăng hiệu quả kinh tế. Với mục tiêu đó, những nhiệm vụ mà luận án phải thực hiện là: a) Nghiên cứu chế tạo vật liệu dạng dung dịch từ shellac - Tạo màng và xác định tính chất của màng shellac với chất hóa dẻo (hình thái học, tính chất cơ lý, tính chất nhiệt của màng).

b) Nghiên cứu chế tạo vật liệu bảo quản quả dạng nhũ tương polyvinyl axetat (PVAc) - Nghiên cứu quá trình tổng hợp PVAc bằng phương pháp trùng hợp nhũ tương; - Sử dụng các phương pháp phân tích đánh giá độ chuyển hóa, độ bền nhũ, trọng lượng phân tử trung bình (TLPTTB), hình thái học bề mặt, cấu trúc, tính chất nhiệt của sản phẩm. c) Nghiên cứu công nghệ chế tạo màng bao gói khí quyển biến đổi (MAP) trên cơ sở polyethylen (PE) với các phụ gia vô cơ - Nghiên cứu quá trình trộn và cắt hạt nhựa, phân tích khả năng trộn và phân tán phụ gia đồng thời sử dụng một số phương pháp phân tích đánh giá. - Nghiên cứu quá trình thổi màng và đánh giá các tính chất của màng MAP (chiều dày màng, hình thái học bề mặt, tính chất cơ lý, độ bền mối hàn). d) Nghiên cứu và thử nghiệm vật liệu bảo quản cho 2 loại quả (vải và mận), đánh giá các tính chất của quả trong quá trình bảo quản: hao hụt khối lượng, tỷ lệ hư hỏng, hàm lượng đường, độ cứng.vn CHƯƠNG 1.

Các phương pháp bảo quản rau, quả tươi sau thu hoạch Hầu hết quá trình suy giảm khối lượng và chất lượng của hoa quả tươi đều diễn ra trong giai đoạn từ khi thu hoạch đến khi tiêu thụ. Ước tính tỷ lệ tổn thất hoa quả sau thu hoạch do hư hỏng có thể lên tới 20-80% [1]. Nguyên nhân là do hoa quả sau khi thu hoạch vẫn là những tế bào sống và vẫn tiếp tục các hoạt động hô hấp và trao đổi chất thông qua một số quá trình biến đổi. Chính những biến đổi này làm cho hoa quả nhanh chín, nhanh già, nhũn… dẫn tới hỏng nếu không áp dụng biện pháp đặc biệt để làm chậm các quá trình này [2].

Rau quả sau thu hoạch thường trải qua một số biến đổi như: biến đổi sinh hoá, biến đổi vật lý và biến đổi hoá học. Hiểu rõ đặc tính hô hấp của quả tươi cũng như cơ chế của những biến đổi trên có thể kéo dài thời hạn bảo quản của chúng. Trao đổi chất sau thu hoạch và bảo quản các sản phẩm tươi 1. Quá trình chín và thời hạn sử dụng Quá trình chín là một quá trình thoái hóa được điều chỉnh nội sinh dẫn đến hỏng và thối rữa không thể dừng lại nhưng chỉ có thể làm chậm lại.

Trong khi hư hỏng và thối rữa góp phần quan trọng làm tổn thất sau thu hoạch, thì quá trình chín gây ra tổn thất thậm chí còn cao hơn. Trong quá trình chín, sản phẩm dễ bị tổn thương do nấm tấn công. Tất cả các hoocmôn tố thực vật chính bao gồm auxin, giberela, cytokinin, abscisic axit và đặc biệt là etylen, đều gây ảnh hưởng tới một trong các quá trình chín và lão hóa [3]. Tuy nhiên, lão hóa đi kèm với quá trình chín của quả.

Khái niệm và phân biệt giữa 2 hiện tượng này là khá khó khăn và đôi khi còn gây nhầm lẫn. Quá trình lão hóa là một quá trình tự nhiên và thoái hóa liên quan đến sự già hóa. Đặc trưng của quá trình lão hóa đối với sản phẩm tươi sau thu hoạch có thể được mô tả bởi những thay đổi như làm giảm clorophyl, thoái hóa màng tế bào, giảm hàm lượng RNA và protein, làm biến đổi cấu trúc (có thể dẫn đến làm mềm và gây ra các ảnh hưởng tiêu cực)… [4]. Hô hấp Hô hấp là quá trình trao đổi chất quan trọng nhất diễn ra trong bất kỳ tế bào sống nào.

Hô hấp được mô tả là sự phân hủy oxy hóa của các chất nền phức tạp có trong tế bào, chẳng hạn như cacbohydrat, protein và chất béo thành những phân tử đơn giản hơn (CO2 và H2O) với việc sản sinh năng lượng và các phân tử khác được sử dụng bởi tế bào cho các phản ứng tổng hợp. Mục đích chính của hô hấp là để cung cấp năng lượng và các chất giúp tế bào thực hiện các phản ứng trao đổi chất cần thiết cho việc duy trì tổ chức tế bào [5]. Hô hấp có thể xảy ra trong điều kiện hiếu khí hoặc kỵ khí, tùy thuộc vào sự sẵn có của oxy. Đối với rau, quả sau thu hoạch, phần lớn năng lượng được cung cấp bởi hô hấp hiếu khí, chủ yếu liên quan đến ba con đường trao đổi chất: chuyển hóa glucozit, chu kỳ tricacboxylic axit (TCA) và vận chuyển electron.

Tuy nhiên, trong điều kiện mức độ nồng độ oxy thấp (thường nhỏ hơn 1-2% đối với thực vật), hô hấp kỵ khí (lên men) được bắt đầu, trong đó pyruvat chủ yếu bị chuyển hóa thành etanol và axetalđehyt [6]. Hô hấp cũng là một chỉ số tuyệt vời của vấn đề trao đổi chất; nó cũng có thể được dùng như một tiêu chuẩn hữu ích cho việc bảo quản sản phẩm tươi. Mặc dù mối liên hệ chính xác giữa hô hấp và thời hạn sử dụng đã không được cụ thể ở phạm vi nhất định, tỷ lệ hư hỏng của sản phẩm liên quan đến tốc độ hô hấp của chúng. Sản phẩm có tốc độ hô hấp thấp (táo, hành tây, khoai tây, cà rốt.) có thể bảo quản dài hơn trong khi sản phẩm hô hấp nhanh, như dâu tây và nấm có thời hạn bảo quản ngắn.

Như vậy, sản phẩm trồng trọt có thể được phân loại vào nhóm khác nhau về khả năng bảo quản tốc độ hô hấp của chúng [7]. Do tốc độ hô hấp là một chỉ số quan trọng của quá trình trao đổi chất của sản phẩm sau thu hoạch, các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ này sẽ được xem xét chính trong quá trình bảo quản rau quả tươi sau thu hoạch. Nhiều công nghệ bảo quản sản phẩm tươi liên quan đến hô hấp nhờ điều khiển điều kiện môi trường (ví dụ như nhiệt độ thấp và khí quyển biến đổi O2 thấp và CO2 cao) [8, 9]. Hao hụt do thoát hơi nước Mất nước có thể gây ra những thay đổi không mong muốn về ngoại quan như héo và quắt, làm mềm tế bào, hụt trọng lượng và làm thay đổi hương vị.

Nó cũng gây mất nước, làm tăng tốc quá trình lão hóa. Hầu hết rau quả không còn khả năng thương mại hóa khi chúng bị mất đi 5-10% trọng lượng tươi. Nước mất chủ yếu là do sự thoát hơi của sản phẩm tươi [10]. Động lực của quá trình vận chuyển ẩm là gradient áp suất hơi từ bề mặt sản phẩm đến môi trường bảo quản.

Trừ khi áp suất hơi nước trong khí quyển bảo quản cân bằng áp suất trên bề mặt sản phẩm, còn lại thì hàm lượng ẩm sẽ liên tục bay hơi khỏi vỏ sản phẩm. Như vậy, các đặc điểm của sản phẩm như cấu trúc bề mặt của lớp biểu bì và diện tích bề mặt riêng của quả tiếp xúc với không khí ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ bay hơi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng polyme bảo quản quả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS nghiên cứu chế tạo & tính chất màng polyme ứng dụng bảo quản quả. Cải thiện độ tươi ngon, kéo dài hạn sử dụng hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng polyme bảo quản quả" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Viện Hoá học. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng polyme bảo quản quả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng polyme bảo quản quả" thuộc chuyên ngành Hoá Hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng polyme bảo quản quả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng polyme bảo quản quả" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo màng polyme bảo quản quả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter