Luận án tiến sĩ về lớp mạ điện nano chứa graphene - Trần Văn Hậu

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp mạ điện nano chứa graphene, khảo sát tính chất gia cường và ứng dụng trong công nghệ vật liệu.

Chuyên ngành

Vật liệu và linh kiện nano

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

122

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Graphene Vật liệu đột phá cho lớp mạ điện nano

Graphene là vật liệu hai chiều với cấu trúc tinh thể cacbon độc đáo. Vật liệu này thể hiện tính chất cơ học, điện, quang vượt trội. Độ bền kéo cao, độ cứng đặc biệt là những ưu điểm quan trọng. Graphene cũng dẫn điện và dẫn nhiệt xuất sắc. Những đặc tính này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Graphene là thành phần lý tưởng cho các lớp phủ nano graphene. Nó giúp cải thiện hiệu suất của lớp mạ điện nano. Nghiên cứu tập trung vào việc tận dụng các đặc tính này. Mục tiêu là tạo ra các lớp phủ composite tiên tiến.

1.1. Đặc điểm nổi bật của graphene

Graphene sở hữu các tính chất cơ học, điện và quang học vượt trội. Độ bền kéo của graphene rất cao, vượt xa thép. Vật liệu này cũng có độ cứng đặc biệt, mang lại khả năng chống chịu va đập tốt. Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt của graphene là xuất sắc, gần bằng kim cương. Tính không thấm khí của graphene cũng là một đặc điểm đáng chú ý. Các tính chất này khiến graphene trở thành vật liệu đầy hứa hẹn. Nó ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là vật liệu composite.

1.2. Phương pháp tổng hợp graphene

Có hai nhóm phương pháp chính để tổng hợp graphene. Phương pháp tiếp cận từ dưới lên xây dựng graphene từ các nguyên tử hoặc phân tử nhỏ. Các kỹ thuật như lắng đọng hơi hóa học (CVD) và epitaxy thuộc nhóm này. Phương pháp tiếp cận từ trên xuống phân tách graphene từ vật liệu graphite khối. Tách cơ học, bóc tách dung môi và khử graphene oxide (GO) là các ví dụ điển hình. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu về chất lượng graphene. Quá trình khử GO thường tạo ra reduced graphene oxide (rGO).

1.3. Biến tính bề mặt graphene

Biến tính bề mặt graphene là bước quan trọng. Nó cải thiện khả năng phân tán của graphene trong dung dịch mạ. Biến tính cũng tăng cường tương tác giữa graphene và ma trận kim loại. Có hai loại biến tính chính. Biến tính không tạo liên kết cộng hóa trị sử dụng các chất hoạt động bề mặt. Chúng giúp graphene phân tán tốt hơn mà không thay đổi cấu trúc hóa học. Biến tính tạo liên kết cộng hóa trị gắn các nhóm chức hóa học lên bề mặt graphene. Ví dụ, oxy hóa graphene tạo ra graphene oxide (GO). Sau đó, có thể khử GO thành reduced graphene oxide (rGO). Việc gắn nhóm -COOH là một phương pháp biến tính phổ biến.

II.Công nghệ mạ điện composite Ứng dụng graphene gia cường

Mạ điện composite là kỹ thuật tiên tiến. Nó kết hợp kim loại với hạt nano để tạo lớp phủ mới. Lớp phủ này có tính chất vượt trội so với lớp mạ kim loại thuần. Graphene đóng vai trò quan trọng trong việc gia cường. Nó cải thiện độ cứng, chống mài mòn và ăn mòn. Nghiên cứu này tập trung vào mạ niken-graphene. Tuy nhiên, các ứng dụng khác như mạ đồng-graphene và mạ kẽm-graphene cũng có tiềm năng lớn. Công nghệ này tạo ra vật liệu composite nền kim loại có hiệu suất cao.

2.1. Kỹ thuật mạ điện niken truyền thống

Mạ điện niken là một quá trình phổ biến trong công nghiệp. Nó tạo ra lớp phủ kim loại bền vững trên bề mặt vật liệu. Lớp mạ niken thường được sử dụng để bảo vệ khỏi ăn mòn. Nó cũng tăng cường độ cứng và khả năng chống mài mòn cho bề mặt. Có nhiều loại dung dịch mạ niken truyền thống. Các dung dịch phổ biến bao gồm dung dịch Watts, dung dịch sulfamate và dung dịch pyrophosphate. Mỗi loại dung dịch có thành phần hóa học và điều kiện vận hành riêng. Chúng tạo ra các tính chất lớp mạ khác nhau về độ sáng, độ dẻo và độ cứng.

2.2. Dung dịch mạ điện Watts phổ biến

Dung dịch Watts là loại dung dịch mạ niken được sử dụng rộng rãi nhất. Thành phần chính của nó bao gồm niken sunfat, niken clorua và axit boric. Niken sunfat là nguồn chính cung cấp ion niken để tạo lớp mạ. Niken clorua cải thiện độ dẫn điện của dung dịch. Nó cũng giúp phân bố dòng điện đều hơn trên bề mặt vật liệu. Axit boric hoạt động như một chất đệm. Nó duy trì độ pH ổn định của dung dịch trong quá trình mạ. Dung dịch Watts hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ và mật độ dòng điện nhất định. Nó tạo ra lớp mạ niken có độ dẻo và độ sáng tốt.

2.3. Lợi ích của mạ điện composite

Mạ điện composite kết hợp kim loại với hạt nano tăng cường. Điều này tạo ra vật liệu composite nền kim loại với tính chất vượt trội. Việc tích hợp hạt nano graphene mang lại nhiều lợi ích. Lớp mạ điện composite chứa graphene có độ cứng tăng đáng kể. Khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn cũng được cải thiện. Các ứng dụng như mạ niken-graphene, mạ đồng-graphene và mạ kẽm-graphene đang được nghiên cứu. Chúng cho thấy tiềm năng lớn trong nhiều ngành công nghiệp. Lớp phủ nano graphene tạo ra vật liệu có tuổi thọ cao hơn và hiệu suất tốt hơn.

III.Cơ chế gia cường lớp mạ điện nano Nâng cao hiệu suất

Gia cường lớp mạ điện nano bằng graphene diễn ra qua nhiều cơ chế. Hiểu rõ các cơ chế này là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế và hiệu suất vật liệu. Các cơ chế chính bao gồm truyền tải lực và vòng Orowan. Hiệu ứng Hall-Petch cũng đóng góp đáng kể. Sự hiện diện của graphene nanoplatelets (GNPs) làm tăng cường độ cứng. Chúng cản trở sự di chuyển của các lệch mạng. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể độ bền cơ học của lớp phủ nano graphene.

3.1. Cơ chế truyền tải lực và vòng Orowan

Gia cường trong mạ điện composite xảy ra thông qua một số cơ chế. Cơ chế truyền tải lực là một trong số đó. Các hạt graphene truyền tải ứng suất từ ma trận kim loại. Điều này giúp phân tán tải trọng hiệu quả hơn trên toàn bộ vật liệu. Cơ chế vòng Orowan cũng đóng vai trò quan trọng. Khi các lệch mạng (dislocations) di chuyển trong ma trận kim loại, chúng gặp phải các hạt graphene. Các hạt này hoạt động như chướng ngại vật. Các lệch mạng phải uốn cong và tạo thành vòng quanh hạt graphene. Quá trình này làm tăng lực cản di chuyển lệch mạng, từ đó tăng độ cứng của vật liệu.

3.2. Hiệu ứng Hall Petch trong vật liệu

Hiệu ứng Hall-Petch mô tả mối quan hệ giữa độ bền vật liệu và kích thước hạt. Vật liệu có kích thước hạt càng nhỏ thì độ bền kéo và độ cứng càng cao. Lớp mạ điện nano thường có cấu trúc hạt rất mịn. Việc tích hợp graphene nanoplatelets (GNPs) giúp tinh chỉnh hơn nữa cấu trúc hạt. Các hạt nano graphene hoạt động như rào cản. Chúng ngăn chặn sự phát triển của các hạt kim loại. Điều này làm tăng số lượng biên hạt. Biên hạt cản trở sự di chuyển của lệch mạng. Do đó, hiệu ứng Hall-Petch được tăng cường, giúp lớp mạ trở nên bền hơn.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng độ bền

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của lớp mạ điện composite chứa graphene. Nồng độ graphene trong dung dịch mạ là một yếu tố quan trọng. Kích thước và sự phân tán đồng đều của graphene nanoplatelets (GNPs) cũng rất cần thiết. Điều kiện mạ điện như mật độ dòng điện, nhiệt độ dung dịch và thời gian mạ ảnh hưởng đến cấu trúc. Độ bám dính của lớp phủ nano graphene với nền kim loại cũng phải được tối ưu. Hiểu rõ và kiểm soát các yếu tố này giúp tối ưu hóa tính chất gia cường. Nó đảm bảo hiệu suất cao nhất cho lớp mạ niken-graphene.

IV.Chế tạo lớp phủ nano graphene Từ biến tính đến mạ điện

Quá trình chế tạo lớp phủ nano graphene bao gồm nhiều bước phức tạp. Nó bắt đầu từ việc điều chế và biến tính vật liệu. Mục tiêu là tạo ra graphene có khả năng phân tán tốt. Sau đó, chuẩn bị dung dịch mạ điện chứa thành phần graphene. Bước cuối cùng là xử lý bề mặt kim loại nền. Điều này đảm bảo độ bám dính và chất lượng lớp mạ. Toàn bộ quy trình đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các thông số. Nó tạo ra lớp mạ điện nano chất lượng cao chứa graphene.

4.1. Điều chế vật liệu graphene nanoplatelets GNPs

Điều chế graphene nanoplatelets (GNPs) là bước khởi đầu quan trọng. GNPs thường được biến tính để cải thiện khả năng phân tán. Thay đổi kích thước GNPs có thể tối ưu hóa hiệu suất gia cường. Chức năng hóa bề mặt GNPs tăng cường tương tác với ma trận kim loại. Ví dụ, gắn nhóm chức carboxyl (-COOH) tạo ra GNPs-COOH. Các nhóm này giúp graphene phân tán đều hơn trong dung dịch. Nó ngăn chặn sự kết tụ của các hạt nano graphene. Quá trình này rất quan trọng để đạt được mạ điện composite đồng nhất.

4.2. Chuẩn bị dung dịch mạ chứa GNPs

Chuẩn bị dung dịch mạ điện chứa thành phần GNPs đòi hỏi kỹ thuật. Dung dịch Watts tiêu chuẩn thường được sử dụng làm nền tảng. Sau đó, GNPs hoặc GNPs-COOH được thêm vào dung dịch mạ. Cần đảm bảo sự phân tán đồng đều của vật liệu composite. Sử dụng sóng siêu âm hoặc thêm chất hoạt động bề mặt có thể hỗ trợ quá trình này. Nồng độ graphene oxide (GO) hoặc reduced graphene oxide (rGO) cần được kiểm soát chặt chẽ. Dung dịch này là yếu tố then chốt. Nó tạo ra lớp mạ điện nano chứa graphene với tính chất mong muốn.

4.3. Xử lý bề mặt kim loại nền

Xử lý bề mặt kim loại nền là một bước cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo độ bám dính tốt của lớp mạ điện nano. Các bước xử lý thường bao gồm làm sạch cơ học, tẩy dầu mỡ và hoạt hóa bề mặt. Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các lớp oxit trên bề mặt là cần thiết. Chuẩn bị bề mặt đúng cách tạo ra nền tảng vững chắc cho quá trình mạ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ bền của lớp phủ nano graphene sau này.

V.Thực nghiệm lớp mạ niken graphene Quy trình và khảo sát

Nghiên cứu thực nghiệm là trọng tâm của dự án. Nó bao gồm quy trình chế tạo các lớp mạ niken-graphene. Đồng thời, tiến hành khảo sát chi tiết các đặc trưng. Các phương pháp tiên tiến được sử dụng để đánh giá hình thái. Phân tích thành phần và tính chất cơ học của lớp mạ. Mục tiêu là xác định hiệu quả gia cường của graphene. So sánh kết quả giữa các lớp mạ Ni, Ni/GNPs và Ni/GNPs-COOH. Điều này chứng minh tiềm năng của lớp phủ nano graphene.

5.1. Quy trình chế tạo lớp mạ Ni GNPs

Quy trình chế tạo lớp mạ Ni/GNPs bao gồm nhiều bước được kiểm soát. Đầu tiên, chuẩn bị dung dịch Watts chứa GNPs hoặc GNPs-COOH đã biến tính. Sau đó, tiến hành mạ điện trên vật liệu kim loại nền đã được xử lý kỹ lưỡng. Các điều kiện mạ điện được kiểm soát chặt chẽ. Các thông số quan trọng bao gồm mật độ dòng điện, nhiệt độ dung dịch và thời gian mạ. Chế tạo các lớp mạ Ni, Ni/GNPs và Ni/GNPs-COOH để so sánh. Điều này giúp đánh giá rõ ràng tác động gia cường của graphene.

5.2. Khảo sát hình thái và thành phần lớp mạ

Khảo sát cấu trúc và thành phần lớp mạ là bước cần thiết. Các phương pháp khảo sát hình thái học bề mặt được sử dụng. Chúng bao gồm kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi lực nguyên tử (AFM). Những phương pháp này cho thấy sự phân bố của graphene trong lớp mạ. Nó cũng xác định cấu trúc hạt và độ mịn bề mặt. Phân tích thành phần vật liệu bằng EDS hoặc XPS. Các phương pháp này xác nhận sự hiện diện của graphene và định lượng nồng độ. Chúng đánh giá mức độ tích hợp của graphene vào lớp phủ nano graphene.

5.3. Đánh giá tính chất gia cường của lớp mạ

Đánh giá tính chất gia cường bao gồm một loạt các thử nghiệm. Đo độ cứng Vickers hoặc Rockwell của lớp mạ là một phương pháp cơ bản. Thử nghiệm độ bền kéo và khả năng chống mài mòn cũng được thực hiện. Khảo sát khả năng chống ăn mòn bằng các phương pháp điện hóa. So sánh các tính chất này giữa lớp mạ niken-graphene. So sánh với lớp mạ niken thuần và các lớp mạ điện composite khác. Điều này xác định hiệu quả gia cường của lớp phủ nano graphene. Nó cũng đánh giá tiềm năng ứng dụng thực tế của vật liệu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chế tạo và khảo sát tính chất gia cường của lớp mạ điện nano chứa graphene

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (122 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TRAN VĂN HẬU CHE TẠO VÀ KHAO SÁT TÍNH CHAT GIA CƯỜNG CUA LỚP MA ĐIỆN NANO CHỨA GRAPHENE HÀ NỘI - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TRAN VĂN HẬU CHE TẠO VÀ KHAO SÁT TÍNH CHAT GIA CƯỜNG CUA LỚP MA ĐIỆN NANO CHỨA GRAPHENE Chuyên ngành: Vật liệu và linh kiện nano Mã số: 944012801QTD Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYÊN PHƯƠNG HOÀI NAM 2. BÙI HÙNG THẮNG HÀ NỘI - NĂM 2022 LỜI CẢM ƠN Lời đâu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Phương Hoài Nam và TS.

Bùi Hùng Thắng đã nhiệt tình hướng dẫn, định hướng khoa học, truyền đạt những kinh nghiệm quý báu và tạo diéu kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn rất lớn đến GS. Nguyễn Văn Hiệu, GS. Nguyễn Toàn Thắng và TS.

Nguyễn Bích Hà những người đã nhiệt tình, định hướng nghiên cứu và diu dắt cho tôi trong thời gian dau làm nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn Trường Dai học Công nghệ, Phong Sau Đại học đã luôn quan tâm đến tiến độ công việc và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Lãnh đạo Viện, các anh chị em Phòng Vật liệu cácbon nano và Trung tâm Ung dụng và Triển khai Công nghệ, Viện Khoa học vật liệu đã chia sẻ kinh nghiệm và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện nghiên cứu luận án này. Tôi xin cảm ơn các thay cô giáo trong Khoa Vật lý Kỹ thuật, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tận tình giúp do tôi trong qua trình học tập và nghiên cứu.

Xin được gửi lời cảm ơn đến các anh, chị nghiên cứu sinh ở Khoa Vật lý Kỹ thuật, những người đã luôn chia sẻ và động viên tôi trong quá trình nghiên cứu. Sự động viên của bạn bè là nguồn động lực không thể thiếu giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin dành những tình cảm đặc biệt và lòng biết ơn sâu sắc đến bó mẹ, vợ và những người thân trong gia đình đã luôn ở bên tôi, hỗ trợ, động viên và giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn dé thực hiện tot dé tài luận án. Luận án được hỗ trợ bởi một số dé tài do Viện Khoa học vật liệu, Viện Han lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam chủ trì.

Hà Nội, tháng 5 năm 2022 Trần Văn Hậu LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Phương Hoài Nam và TS. Bùi Hùng Thắng. Phần lớn các kết quả trình bày trong luận án trích dẫn từ các bài báo đã xuất bản của tôi cùng các thành viên trong nhóm nghiên cứu.

Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bất kỳ công trình nào khác Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Nguyễn Phương Hoài Nam TS. Bùi Hùng Thắng Trần Văn Hậu il LOI CAM 090. ili DANH MỤC CÁC KÝ HIEU VA CHU VIET TẮTT.---ccc-+cccccscxvere vii DANH MỤC BANG.

cssssssssssesssssneeessneecssnsecssnneecssnsecssnecesnsecssuneeesnnecsaneessnneeesnneees x DANH MUC HINH 0. GIỚI THIỆU VE VAT LIEU GRAPHENE VÀ CONG NGHỆ CHE TẠO LỚP MA ĐIỆN NIKEN GIA CƯỜNG VAT LIEU GRAPHENE. Giới thiệu về vật liệu 10:1: 21 -----1ạâ. Tính chất của vật liệu graphene.------¿- ¿+©++x++zx+tzxerx+erxesrxrrrrees 7 Pin.

Tính chất quang.----- ¿s2 2+ s+EE+EE££EE2EEEEEEEEEEEE2EEEEEEEEEEEEEEEerkervee 8 1. Tính chất cơ hỌc. Tính không thấm. 2-2 2¿©2+©+++Ex2EE+EEEEEEESEEEEEEEEESEkrrrkrrrrres 9 1.

Một số tính chất khác. Phuong pháp tổng hợp vật liệu graphene. Các phương pháp tiếp cận từ dưới lên. Các phương pháp tiếp cận từ trên xuống.

Biến tính bề mặt vật liệu øraphene. Biến tính không tạo liên kết cộng hóa tTỊ. Biến tính tạo liên kết cộng hóa trị.----¿- 5: ©+©s++cxz+zx+zxesrxs 14 1. Công nghệ chế tạo lớp mạ điện niken.

Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch Watfs. Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch muối sunfamat. Chế tạo lớp mạ điện niken bằng dung dịch pirophốtphat. Cơ chế gia cường trong lớp mạ điện compozit kim loại.

Cơ chế truyền tải lỰC.-¿- 2-2 ©c+2E22EE£EESEE2E2E1E1 2121111 EEcrtree 21 1. Cơ chế vòng OroWan.-- 2-2 2++2+EE+EE£EE2EE2EEEEEEEEEEEEEEEErkerkrrei 21 1. Cơ chế hệ số giãn nở nhiệt không cân bằng. Hiệu ứng Hall-Petch.

Tổng quan về tính chat lớp mạ điện niken gia cường bằng vật liệu graphene cấu tÚC MANO. Tém tat ChYONG 08 .ÔỎ 29 CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHAP THUC NGHIEM CHE TAO VA KHẢO SÁT TINH CHAT GIA CƯỜNG CUA LOP MA ĐIỆN NANO CHUA GRAPHENE. Biến tính vật liệu GINPS.

Thay đổi kích thước vật liệu GNPs. Chức năng hóa bề mặt vật liệu GÌNPs. Chuan bị dung dịch mạ điện chứa thành phần GNPs. Điều chế dung dich Watts.-¿- ¿+ SscStE2EE 2E EEEEEErkerrerkrree 33 2.

Điều chế dung dịch mạ điện chứa thành phan GNPs-COOH. Chuan bị vật liệu kim loại nền cho quá trình mạ điện. Lựa chọn vật liệu kim loại 1 2S SE2E2E3215E2E3112E251112125E3 5E x2 35 2. Xử lý bề mặt kim loại nền trước khi mạ điện.

Chế tạo các lớp mạ điện Ni, Ni/GNPs, N/GNPs-COOH. Chế tạo lớp mạ điện Ni .--¿- 2 2 ©sSE+SE+EE£EEEE2EEEEEEErkerkrrkrree 36 2. Chế tạo lớp mạ điện Ni/GNPs. Chế tao lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH.

Phương pháp khảo sát và đánh giá đặc trưng cấu trúc của vật liệu. Phương pháp khảo sát hình thái học bề mặt và thành phan vật liệu. Phương pháp khảo sát và đánh giá chiều dày vật liệu. Phương pháp khảo sát cau trúc nano của vật liệu.

Phương pháp khảo sát đặc tính cơ học của vật liệu. Phương pháp do độ cứng Vicker. Phương pháp khảo sát tính chất chống mài mòn của vật liệu. Khảo sát đặc tính chất chống ăn mòn của vật liệu.

Hóa chất và dụng cụ thí nghiỆm. Tóm tắt chương 2.---¿- 2 2S +tEE9EE9E1EE121121717171111111211 21. KET QUA NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TRƯNG CUA VAT LIEU GIA CƯỜNG. Anh hưởng của thời gian nghiền bi năng lượng cao đến hình thái học bề mặt và đặc trưng cau trúc của vật liệu GNPS.

Hình thái học bề mặt của vật liệu GNPs. Sự thay đổi chiều dày của vật liệu GNPs theo thời gian nghiền. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của quá trình nghiền bi năng lượng cao đến cấu trúc vật liệu GNPS. Các đặc trưng của vật liệu GNPs-COOH.

Đặc trưng về thành phần nhóm chức của vật liệu. Đặc trưng về cấu trúc của vật liệu GNPs-COOH. Nghiên cứu khả năng phân tán và độ 6n định của GNPs-COOH. Phố phân bố kích thước hạt của vat liệu GNPs-COOH.

Độ ôn định phân tán của vật liệu GNPs-COOH trong nước. Tóm tắt chương 2.--- ¿2© E+EE+EE2EE2EEE2EE7121112212112112171 1111. KET QUA NGHIEN CUU DAC TRUNG CAU TRUC VA TINH CHAT GIA CƯỜNG CUA LỚP MA ĐIỆN NANO CHUA GRAPHENE. Cau trúc và tinh chat của lớp mạ điện niken.

Cau trúc và thành phan của lớp mạ điện niken. Đặc tính cơ-lý của lớp mạ điện ÌN¡. Cau trúc và tính chất cơ học của lớp mạ điện Ni/GNPs. Cau trúc và tính chất cơ học của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH.

Các đặc trưng bề mặt của lớp mạ điện N/GNPs-COOH. Đặc trưng độ cứng của lớp mạ điện N/GNPs-COOH. Đặc trưng chống mài mòn của lớp mạ điện Ni/GNPs-COOH. Đặc trưng chống ăn mòn của lớp ma điện Ni/GNPs-COOH.

Tóm tắt chương 4 KET LUẬN. DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HOC CUA TÁC GIẢ.-- - - s5ss+¿ TÀI LIỆU THAM KHẢO Mái DANH MỤC CAC KÝ HIỆU VÀ CHU VIET TAT 1. Các ký hiệu Ao : Sự gia tăng độ bền (Strengthening) AØtr : Sự gia tăng độ bền theo cơ chế truyền tải lực (Load transfer) Adorowan : Sự gia tăng độ bền theo co chế vòng Orowan (Orowan looping) AØcrg : Sự gia tăng độ bền theo cơ chế giãn nở nhiệt không cân bằng (Coefficient of thermal expansion mismatch) AGyau-—petch : Sự gia tang độ bên theo hiệu ứng Hall-Petch (Hall-Petch effect) À : Bước sóng (Wavelength) Ecom : Điện thế ăn mòn (Corrosion potential) Hy : Độ cứng Vicker (Vicker hardness) Q : DO mai mon (Wear rate) I : Cường độ dòng điện (Current) lcorr : Mật độ dòng điện ăn mòn (Current density) Ip : Cường độ đỉnh D (Intensity) Ic : Cường độ đỉnh G (Intensity) Ip/Io : Tỉ lệ cường độ đỉnh D và đỉnh G L : Kích thước tinh thể niken (Crystallite size) Liv : Kích thước tinh thé niken trung bình (Average crystallite size) 2. Chir viét tat AFM : Kinh hién vi luc nguyén tir (Atomic force microscope) BET : Phương pháp đo diện tích bề mặt riêng BET (Specific surface area BET) Vil CNT : Ong nano cácbon (Carbon nanotubes) -COOH : Nhóm chức cácboxyl (Carboxyl functional group) CVD : Lang dong pha hơi hóa học (Chemial Vapor Deposition) EDS : Phố tán sắc năng lượng (Energy-dispersive X-ray spectroscopy) FESEM : Kính hién vi điện tử quét phát xạ trường (Field emission scanning electron microscopy) FTIR : Phố hap thụ hồng ngoại (Fourier-transform infrared spectroscopy) GNPs : Vật liệu tam nano graphene (Graphene nanoplatelet) GNPSsI : Vật liệu tam nano graphene được nghiền 1 giờ GNPsI-COOH.

: Vật liệu tam nano graphene được nghiền 1 giờ đã biến tính GNPs2 : Vật liệu tam nano graphene được nghiền 2 giờ GNPs2-COOH. : Vật liệu tam nano graphene được nghiền 2 giờ đã biến tính GNPs3 : Vật liệu tam nano graphene được nghiền 3 giờ GNPs3-COOH. : Vật liệu tam nano graphene được nghiền 3 giờ đã biến tính GNPs4 : Vật liệu tam nano graphene được nghiền 4 giờ GNPs4-COOH. : Vật liệu tam nano graphene được nghiền 4 giờ đã biến tính GNPs5 : Vật liệu tam nano graphene được nghiền 5 giờ GNPs5-COOH.

: Vật liệu tam nano graphene được nghiền 5 giờ đã biến tính GNPs-COOH _ : Ký hiệu chung cho vật liệu tam nano graphene sau khi nghiền đã biến tính GO : Graphene oxit (Graphene oxide) Vili Gr : Vật liệu graphene (Graphene) HDBM : Hoạt động bề mặt (Surfactant) Ni/GNPs : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tâm nano graphene không biến tính Ni/GNPs 1 : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tâm nano graphene được nghiền | giờ đã biến tính Ni/GNPs2 : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tâm nano graphene được nghiền 2 giờ đã biến tính Ni/GNPs3 : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tâm nano graphene được nghiền 3 giờ đã biến tính Ni/GNPs4 : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tâm nano graphene được nghiền 4 giờ đã biến tính Ni/GNPs5 : Lớp mạ điện niken gia cường vật liệu tâm nano graphene được nghiền 5 giờ đã biến tính Ni/Gr : Lớp mạ điện niken gia cường bằng vật liệu graphene : Nhóm chức epoxy (Epoxy functional group) : Nhóm chức hydroxyl (Hydroxyl functional group) PE-CVD : Lang dong pha hơi hóa hoc tăng cường plasma (Plasma- enhanced chemical vapor deposition) rGO : Graphene oxit khử (Reduce graphene oxide) SEM : Kính hién vi điện tử quét (Scanning electron microscope) XRD : Nhiễu xạ tia X (X-Ray diffraction) 1X DANH MỤC BANG Bảng 1. Thành phan va các điều kiện mạ niken mờ. Chat làm bóng và điều kiện mạ bóng niken.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lớp mạ điện nano chứa graphene" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo lớp mạ điện nano chứa graphene, khảo sát tính chất gia cường và ứng dụng trong công nghệ vật liệu.

Luận án "Nghiên cứu lớp mạ điện nano chứa graphene" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học công nghệ, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu lớp mạ điện nano chứa graphene" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lớp mạ điện nano chứa graphene" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nano. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Nghiên cứu lớp mạ điện nano chứa graphene" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lớp mạ điện nano chứa graphene" có 122 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lớp mạ điện nano chứa graphene" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter