Luận án Tối ưu hệ thống khai thác mỏ than hầm lò Uông Bí - Đào Trọng Cường
Luận án tiến sĩ kỹ thuật về lựa chọn CNKT và tối ưu hóa HTKT cho vỉa dày trung bình dốc đứng tại mỏ than hầm lò Uông Bí, Quảng Ninh.
Khai thác mỏ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng Quan Hệ Thống Khai Thác Than Hầm Lò Uông Bí
Nghiên cứu tập trung vào việc lựa chọn công nghệ và tối ưu hóa hệ thống khai thác cho các vỉa than dày trung bình, dốc đứng tại khu vực mỏ than hầm lò Uông Bí, Quảng Ninh. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả và an toàn trong quá trình khai thác than. Phân tích các phương pháp khai thác hiện đại trên thế giới và trong nước. Các phương pháp bao gồm hệ thống giàn chống, công nghệ cơ giới hóa đồng bộ sử dụng giàn chống tự hành kết hợp máy bào hoặc combai khấu than. Ngoài ra, các hệ thống khai thác cột dài theo phương, dạng buồng với lỗ khoan lớn, và công nghệ sử dụng máy cưa than hoặc sức nước cũng được đánh giá. Đặc biệt, nghiên cứu này xem xét kỹ lưỡng các hệ thống đã và đang được áp dụng tại các mỏ như Vàng Danh và Mạo Khê, vốn là những điển hình về khai thác than hầm lò ở Việt Nam. Việc tối ưu hóa các thông số kỹ thuật, kinh tế của hệ thống khai thác là trọng tâm, giúp đảm bảo năng suất khai thác than cao, giảm chi phí sản xuất và cải thiện điều kiện an toàn cho công nhân mỏ. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm địa chất công trình và điều kiện kỹ thuật cụ thể của từng vỉa than, đặc biệt là các vỉa có độ dốc lớn, đòi hỏi kỹ thuật khai thác than phức tạp hơn. Công tác nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các giải pháp kỹ thuật khai thác mỏ than, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành than Việt Nam.
1.1. Các Hệ Thống Khai Thác Than Hầm Lò Tiên Tiến
Các hệ thống khai thác than hầm lò tiên tiến đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp khai thác mỏ. Trên thế giới, nhiều công nghệ đã được phát triển để xử lý các vỉa than phức tạp, bao gồm vỉa dày trung bình và dốc đứng. Hệ thống giàn chống là một phương pháp phổ biến, cung cấp sự ổn định cho gương lò chợ trong quá trình khai thác. Công nghệ cơ giới hóa đồng bộ, sử dụng tổ hợp giàn chống tự hành kết hợp với máy bào than hoặc combai khấu than, đại diện cho đỉnh cao của hiệu quả và năng suất. Các giải pháp này không chỉ tăng tốc độ khai thác mà còn giảm thiểu sự can thiệp của con người vào khu vực nguy hiểm. Hệ thống cột dài theo phương cũng là một lựa chọn hiệu quả cho các vỉa than có quy mô lớn. Ngoài ra, các phương pháp khai thác dạng buồng sử dụng lỗ khoan dài đường kính lớn, hay công nghệ khấu than bằng máy cưa và sức nước, đều được nghiên cứu và áp dụng tùy thuộc vào điều kiện địa chất và kinh tế của mỏ. Mỗi hệ thống có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi sự lựa chọn cẩn trọng dựa trên đặc điểm cụ thể của khu vực mỏ than Uông Bí, đảm bảo an toàn mỏ và hiệu quả kinh tế.
1.2. Công Nghệ Khai Thác Vỉa Dốc Đứng Phổ Biến
Khai thác than ở các vỉa dốc đứng đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật và an toàn. Trong nước, các mỏ than như Vàng Danh và Mạo Khê đã triển khai nhiều công nghệ khai thác tiên tiến để đối phó với điều kiện địa chất phức tạp này. Các hệ thống khai thác dạng buồng, lò dọc vỉa phân tầng đã từng được áp dụng. Gần đây, công nghệ khai thác bằng giàn chống tại các mỏ này đã được cải tiến đáng kể. Đặc biệt, hệ thống cột dài theo phương với gương lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn chống mềm hoặc giàn chống tự hành, đã chứng minh được hiệu quả. Ví dụ, công nghệ cột dài theo phương với gương lò chợ chia bậc chân khay và điều khiển vách bằng chèn lò kiểu Kakuchi tại mỏ Mạo Khê đã mang lại những kết quả tích cực. Việc áp dụng giàn chống cơ giới hóa đồng bộ 2ANSH hoặc giàn mềm loại ZRY cho các gương lò chợ xiên chéo cũng là những bước tiến quan trọng. Những công nghệ này không chỉ giúp tăng năng suất khai thác than mà còn cải thiện điều kiện làm việc, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động trong môi trường mỏ than hầm lò nguy hiểm. Nghiên cứu sâu rộng về các công nghệ này là cần thiết để áp dụng phù hợp nhất cho các vỉa dốc đứng tại Uông Bí.
1.3. Tổng Quan Công Tác Tối Ưu Hóa Trong Khai Thác Than
Công tác tối ưu hóa các thông số của hệ thống khai thác là một yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao nhất trong ngành khai thác than. Trong ngành mỏ, các phương pháp tối ưu hóa được áp dụng để xác định các thông số vận hành lý tưởng, từ kích thước lò chợ đến lựa chọn thiết bị khai thác. Tổng quan cho thấy các nghiên cứu tối ưu hóa thường tập trung vào việc cân bằng giữa năng suất, chi phí sản xuất và an toàn mỏ. Các mô hình toán học và kinh tế được sử dụng để phân tích các kịch bản khác nhau và tìm ra giải pháp tối ưu. Điều này bao gồm việc đánh giá các yếu tố như chiều cao tầng, chiều dài cột khai thác, và loại hình chống giữ. Đặc biệt với các vỉa than dày trung bình, dốc đứng, việc tối ưu hóa càng trở nên phức tạp do điều kiện địa chất khó khăn. Các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước cung cấp cơ sở quan trọng để xây dựng các phương pháp tối ưu hóa phù hợp với điều kiện cụ thể của khu vực Uông Bí. Công tác này giúp ngành than khai thác tài nguyên một cách hiệu quả hơn, đóng góp vào sự phát triển chung của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam và nền kinh tế quốc gia.
II.Đánh Giá Địa Chất Kỹ Thuật Mỏ Than Hầm Lò Uông Bí
Việc đánh giá đặc điểm địa chất và kỹ thuật mỏ là bước cơ bản để lựa chọn công nghệ khai thác than hầm lò phù hợp cho các vỉa dày trung bình, dốc đứng tại khu vực Uông Bí, Quảng Ninh. Các yếu tố như địa tầng, địa chất công trình, địa chất thủy văn, và đặc điểm khí mỏ đều ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi và hiệu quả của các phương án khai thác. Đặc điểm địa tầng khu vực Uông Bí với sự phân bố của các lớp than và đá xung quanh cần được phân tích chi tiết. Tính chất cơ lý của đất đá, cấu trúc địa chất phức tạp, các đứt gãy, và tình trạng vách đá ảnh hưởng đến sự ổn định của lò chợ và an toàn mỏ. Sự hiện diện của khí mỏ, nguy cơ cháy nội sinh, và dòng chảy nước ngầm đòi hỏi các biện pháp kiểm soát và quản lý rủi ro nghiêm ngặt. Việc tổng hợp trữ lượng các vỉa than có độ dày trung bình và dốc đứng cung cấp thông tin quan trọng về quy mô khai thác và tuổi thọ mỏ. Các đánh giá này là nền tảng để xây dựng các điều kiện áp dụng công nghệ khai thác, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa năng suất khai thác than.
2.1. Đặc Điểm Địa Tầng và Địa Chất Công Trình Khu Vực
Đặc điểm địa tầng khu vực Uông Bí là yếu tố cơ bản để hiểu cấu trúc các vỉa than. Các lớp than thường nằm xen kẽ với các lớp đá trầm tích, có độ dày và độ dốc thay đổi. Đối với các vỉa dày trung bình và dốc đứng, sự phân bố địa tầng phức tạp hơn, ảnh hưởng đến thiết kế lò chợ và lựa chọn phương pháp chống giữ. Địa chất công trình tập trung vào các tính chất cơ lý của đất đá xung quanh vỉa than. Vách đá có độ bền khác nhau, có thể là vách cứng hoặc vách mềm, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của gương lò chợ. Sự hiện diện của các đứt gãy, khe nứt và các cấu trúc địa chất bất thường khác có thể gây ra hiện tượng sập đổ hoặc trượt lở, đe dọa an toàn mỏ. Việc khảo sát địa chất công trình kỹ lưỡng giúp dự đoán hành vi của khối đá dưới tác động của khai thác, từ đó thiết kế các biện pháp chống giữ phù hợp và lựa chọn công nghệ khai thác than tối ưu. Các thông tin này rất quan trọng để đưa ra quyết định kỹ thuật khai thác mỏ than an toàn và hiệu quả.
2.2. Khí Mỏ Cháy Nội Sinh và Địa Chất Thủy Văn
Khí mỏ, cháy nội sinh và địa chất thủy văn là ba yếu tố rủi ro quan trọng trong khai thác than hầm lò, đặc biệt tại Uông Bí. Khí mỏ, chủ yếu là methane, có thể gây nổ nếu nồng độ vượt quá giới hạn an toàn. Việc kiểm soát và thông gió hiệu quả là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho công nhân mỏ. Nguy cơ cháy nội sinh, tức là than tự bốc cháy, cũng là một mối đe dọa thường xuyên, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và dập tắt cháy kịp thời. Các vỉa than dốc đứng có thể làm tăng khả năng tích tụ khí và khó khăn trong việc dập tắt cháy. Địa chất thủy văn liên quan đến sự hiện diện và lưu chuyển của nước dưới đất trong khu vực mỏ. Nước ngầm có thể gây ngập lò, làm mềm vách đá, và ảnh hưởng đến độ bền của các kết cấu chống giữ. Việc bơm thoát nước hiệu quả và quản lý nước ngầm là cần thiết để duy trì điều kiện làm việc khô ráo và an toàn. Các đặc điểm này đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng để tích hợp vào thiết kế hệ thống khai thác và xây dựng các quy trình an toàn mỏ than hầm lò.
2.3. Tổng Hợp Trữ Lượng Vỉa Than Dày Trung Bình
Tổng hợp trữ lượng các vỉa than dày trung bình, dốc đứng tại vùng Uông Bí là một bước thiết yếu để xác định tiềm năng khai thác và quy mô đầu tư. Trữ lượng than được phân loại dựa trên độ tin cậy và khả năng khai thác kinh tế. Việc xác định chính xác trữ lượng giúp lên kế hoạch sản xuất dài hạn, đánh giá hiệu quả đầu tư và lựa chọn công nghệ khai thác than phù hợp. Các vỉa than dày trung bình thường có độ dày từ 1.5 đến 3.5 mét. Kết hợp với đặc điểm dốc đứng, việc ước tính trữ lượng phải tính đến các yếu tố địa chất phức tạp và tổn thất than trong quá trình khai thác. Phân tích trữ lượng không chỉ bao gồm số lượng mà còn chất lượng than, ảnh hưởng đến giá trị kinh tế. Dữ liệu tổng hợp trữ lượng là cơ sở để đưa ra các quyết định chiến lược về khai thác than hầm lò, đảm bảo cung cấp nguyên liệu ổn định cho thị trường và đóng góp vào mục tiêu sản xuất của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.
III.Lựa Chọn Công Nghệ Khai Thác Than Hầm Lò Tối Ưu
Việc lựa chọn công nghệ khai thác than hầm lò tối ưu cho các vỉa dày trung bình, dốc đứng tại Uông Bí là một quá trình phức tạp, đòi hỏi phân tích đa chiều các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và an toàn. Các yếu tố cơ bản như đặc điểm địa chất, điều kiện địa chất công trình, đặc điểm địa chất thủy văn, và đặc điểm khí mỏ đều ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định này. Mục tiêu là tìm ra công nghệ khai thác than có thể hoạt động hiệu quả nhất trong điều kiện địa chất cụ thể của Uông Bí, đồng thời đảm bảo an toàn tối đa cho công nhân mỏ và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng các điều kiện áp dụng cho từng loại hình công nghệ, từ hệ thống giàn chống đến cột dài theo phương, và sau đó phân tích, đánh giá để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất. Quá trình này không chỉ dựa trên kinh nghiệm thực tiễn mà còn kết hợp các mô hình phân tích định lượng, nhằm đưa ra quyết định khoa học và bền vững cho ngành khai thác than Quảng Ninh.
3.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Công Nghệ Khai Thác
Nhiều yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công nghệ khai thác than hầm lò. Đầu tiên là đặc điểm địa chất của vỉa than, bao gồm chiều dày, độ dốc, cấu tạo và trữ lượng. Các vỉa dày trung bình dốc đứng đòi hỏi công nghệ đặc thù. Thứ hai, đặc điểm địa chất công trình của đá vách và đá trụ ảnh hưởng đến sự ổn định của lò chợ và khả năng áp dụng các hệ thống chống giữ. Vách đá yếu hoặc dễ sập đổ yêu cầu công nghệ chống giữ kiên cố hơn. Thứ ba, đặc điểm địa chất thủy văn như lượng nước ngầm và áp lực nước có thể ảnh hưởng đến thiết bị và an toàn. Cuối cùng, đặc điểm khí mỏ và nguy cơ cháy nội sinh đòi hỏi các biện pháp thông gió và phòng cháy đặc biệt, có thể ảnh hưởng đến loại hình thiết bị và quy trình khai thác than. Ngoài ra, các yếu tố kinh tế như chi phí đầu tư, chi phí vận hành, năng suất yêu cầu, và điều kiện xã hội cũng cần được cân nhắc. Một công nghệ tối ưu phải đáp ứng được tất cả các yếu tố này, đảm bảo an toàn mỏ và hiệu quả kinh tế.
3.2. Tiêu Chí Xây Dựng Điều Kiện Áp Dụng Công Nghệ
Việc xây dựng các điều kiện áp dụng cho từng loại hình công nghệ khai thác than là rất quan trọng để đảm bảo sự lựa chọn khách quan và hiệu quả. Các tiêu chí này bao gồm ngưỡng giới hạn về chiều dày vỉa, độ dốc vỉa, độ bền của đá vách và đá trụ, trữ lượng than, và các chỉ số về khí mỏ, nước ngầm. Ví dụ, một công nghệ có thể phù hợp với vỉa dốc nhẹ nhưng không thể áp dụng cho vỉa dốc đứng. Tiêu chí cũng cần xem xét đến các yếu tố kỹ thuật như khả năng cơ giới hóa, yêu cầu về thiết bị khai thác, khả năng thông gió và vận tải than. Đối với các công nghệ chống giữ bằng giàn mềm ZRY hoặc giàn chống tự hành, các tiêu chí về chiều cao tầng và chiều dài cột khai thác phải được xác định rõ ràng. Bên cạnh các tiêu chí kỹ thuật, các yếu tố kinh tế như chi phí ban đầu, chi phí bảo trì và tiềm năng năng suất khai thác cũng là một phần của điều kiện áp dụng. Bằng cách thiết lập một bộ tiêu chí toàn diện, có thể đánh giá và lựa chọn công nghệ khai thác than tối ưu cho khu vực Uông Bí.
3.3. Phân Tích Lựa Chọn Hệ Thống Khai Thác Hợp Lý
Sau khi xây dựng các điều kiện áp dụng, quá trình phân tích và đánh giá được thực hiện để lựa chọn hệ thống khai thác than hợp lý nhất cho các vỉa dày trung bình, dốc đứng vùng Uông Bí. Phân tích bao gồm việc so sánh các ưu nhược điểm của từng công nghệ dựa trên các tiêu chí đã thiết lập. Điều này có thể sử dụng các phương pháp định tính như phân tích SWOT hoặc định lượng như phân tích đa tiêu chí (MCDM). Các công nghệ như cột dài theo phương với gương lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm ZRY, hoặc các hệ thống giàn chống cơ giới hóa đồng bộ sẽ được đưa vào đánh giá. Phân tích cũng xem xét đến kinh nghiệm thực tiễn từ các mỏ lân cận như Vàng Danh và Mạo Khê để rút ra bài học. Mục tiêu là xác định công nghệ không chỉ phù hợp với điều kiện địa chất - kỹ thuật mà còn tối ưu về mặt kinh tế, đảm bảo an toàn mỏ và bền vững trong dài hạn. Quyết định cuối cùng sẽ cung cấp nền tảng cho việc triển khai dự án khai thác than hiệu quả tại Uông Bí, góp phần vào mục tiêu sản xuất của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.
IV.Tối Ưu Hóa Thông Số Khai Thác Vỉa Dốc Đứng Uông Bí
Quá trình tối ưu hóa các thông số của hệ thống khai thác đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả và an toàn cho các vỉa than dày trung bình, dốc đứng tại Uông Bí. Việc xác định các thông số cơ bản cần tối ưu hóa là bước đầu tiên, bao gồm chiều cao tầng, chiều dài cột khai thác và các thông số liên quan đến công nghệ chống giữ. Nghiên cứu lựa chọn công nghệ khai thác cụ thể, đặc biệt là hệ thống lò chợ xiên chéo chống giữ bằng giàn mềm ZRY, để tiến hành tối ưu hóa. Công nghệ này được đánh giá cao về tiềm năng áp dụng trong điều kiện vỉa dốc đứng. Các thông số cơ bản của công nghệ này, như góc nghiêng lò chợ, khoảng cách chống giữ, và loại hình giàn mềm, đều được đưa vào phân tích. Mục tiêu của tối ưu hóa là đạt được năng suất khai thác than cao nhất với chi phí sản xuất thấp nhất, đồng thời đảm bảo an toàn mỏ. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết khai thác mỏ, kinh nghiệm thực tiễn và các phương pháp mô hình hóa toán học hiện đại.
4.1. Xác Định Thông Số Cần Tối Ưu Hóa Hệ Thống Khai Thác
Để tối ưu hóa hệ thống khai thác than hầm lò, việc xác định các thông số trọng yếu là bước khởi đầu. Các thông số này thường bao gồm chiều cao tầng khai thác, chiều dài cột khai thác, và các đặc tính của hệ thống chống giữ. Đối với các vỉa than dày trung bình, dốc đứng ở Uông Bí, các thông số này có ảnh hưởng lớn đến năng suất khai thác, chi phí sản xuất và an toàn mỏ. Chiều cao tầng khai thác ảnh hưởng đến lượng than thu hồi trên mỗi mét lò, trong khi chiều dài cột khai thác tác động đến quy mô và hiệu quả của gương lò chợ. Các thông số khác như tốc độ khấu than, chu kỳ sản xuất, và cường độ vận tải than cũng cần được xem xét. Việc lựa chọn thông số hợp lý giúp giảm thiểu tổn thất than, tối đa hóa năng suất khai thác than và kéo dài tuổi thọ của mỏ. Quá trình xác định này dựa trên đặc điểm địa chất kỹ thuật của vỉa than, khả năng của thiết bị khai thác hiện có, và mục tiêu kinh tế của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.
4.2. Lựa Chọn Công Nghệ Khai Thác Cụ Thể Để Tối Ưu
Trong các công nghệ khai thác than hiện có, việc lựa chọn một công nghệ cụ thể để tối ưu hóa là cần thiết để tập trung nghiên cứu. Đối với các vỉa than dày trung bình, dốc đứng tại Uông Bí, công nghệ lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm ZRY được xem xét là một ứng cử viên tiềm năng. Công nghệ này đã chứng tỏ hiệu quả trong việc khai thác các vỉa than dốc, mang lại năng suất cao và đảm bảo an toàn tương đối. Giàn mềm ZRY có khả năng thích ứng tốt với sự biến dạng của vách đá và giữ ổn định gương lò chợ. Việc tối ưu hóa các thông số của công nghệ này sẽ tập trung vào việc điều chỉnh các yếu tố như góc nghiêng của lò chợ, khoảng cách giữa các giàn chống, và chế độ làm việc của thiết bị. Lựa chọn công nghệ này không chỉ dựa trên tiềm năng kỹ thuật mà còn trên các phân tích kinh tế ban đầu, đảm bảo rằng giải pháp tối ưu hóa sẽ mang lại lợi ích thực tế cho hoạt động khai thác than hầm lò ở Quảng Ninh.
4.3. Các Thông Số Cơ Bản Của Lò Chợ Xiên Chéo
Công nghệ lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm ZRY, có một số thông số cơ bản cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất. Đầu tiên là góc nghiêng của lò chợ so với vỉa than, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của gương và hiệu suất khấu than. Góc này cần được điều chỉnh để tối ưu hóa việc vận tải than và giảm thiểu công sức của thiết bị. Thứ hai là chiều cao tầng khai thác, quyết định lượng than được khấu trong mỗi chu kỳ. Chiều cao tối ưu phải đảm bảo sự ổn định của vách đá và tối đa hóa năng suất khai thác than. Thứ ba, chiều dài cột khai thác cũng là một thông số quan trọng, ảnh hưởng đến quy mô lò chợ và yêu cầu về giàn chống. Các thông số liên quan đến giàn mềm ZRY như khả năng chống giữ, khoảng cách lắp đặt giữa các giàn, và tốc độ dịch chuyển của giàn cũng cần được cân nhắc. Việc điều chỉnh các thông số này một cách hợp lý sẽ tối ưu hóa toàn bộ hệ thống khai thác, cải thiện năng suất, giảm chi phí sản xuất và nâng cao an toàn mỏ than hầm lò.
V.Phương Pháp Tối Ưu Hóa Hệ Thống Khai Thác Than Uông Bí
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tối ưu hóa khoa học để tìm ra giải pháp tốt nhất cho hệ thống khai thác than hầm lò ở Uông Bí. Phương pháp lựa chọn cần phải có khả năng xử lý các biến số phức tạp và các ràng buộc kỹ thuật, kinh tế của ngành mỏ. Trọng tâm là xây dựng một mô hình toán - kinh tế toàn diện, mô tả mối quan hệ giữa các thông số khai thác (chiều cao tầng, chiều dài cột khai thác, v.v.) và các chỉ tiêu hiệu quả (năng suất, chi phí sản xuất, an toàn). Mô hình này sẽ tích hợp các chi phí định mức, đơn giá sản xuất và các yếu tố kinh tế khác để đảm định giá thành sản phẩm. Quá trình tối ưu hóa sau đó sẽ được thực hiện bằng cách sử dụng các công cụ toán học để tìm kiếm tập hợp thông số tối ưu, đảm bảo năng suất khai thác than cao nhất với chi phí thấp nhất. Việc tối ưu hóa chiều cao tầng và chiều dài cột khai thác là những ví dụ cụ thể, giúp cải thiện hiệu quả tổng thể của công nghệ lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm ZRY. Các kết quả này sẽ đóng góp vào việc phát triển bền vững của ngành than Quảng Ninh.
5.1. Lựa Chọn Phương Pháp Tối Ưu Hóa Khoa Học
Lựa chọn phương pháp tối ưu hóa khoa học là bước then chốt để đạt được kết quả đáng tin cậy. Trong ngành khai thác than, nhiều phương pháp có thể được áp dụng, từ các kỹ thuật quy hoạch tuyến tính đến các thuật toán tối ưu hóa phức tạp hơn như thuật toán di truyền hoặc mô phỏng Monte Carlo. Đối với việc tối ưu hóa các thông số của hệ thống khai thác vỉa dày trung bình, dốc đứng, phương pháp được chọn cần có khả năng xử lý nhiều biến số, các ràng buộc kỹ thuật và kinh tế, cũng như các yếu tố không chắc chắn. Một phương pháp hiệu quả sẽ giúp phân tích các kịch bản khác nhau và xác định giải pháp tối ưu. Nó cũng cần dễ dàng tích hợp với dữ liệu thực tế từ các mỏ than hầm lò, như Uông Bí, để đảm bảo tính ứng dụng cao. Việc lựa chọn phương pháp đúng đắn sẽ đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các kết quả tối ưu hóa, từ đó hỗ trợ quyết định về công nghệ khai thác than tốt nhất.
5.2. Xây Dựng Mô Hình Toán Kinh Tế Khai Thác Than
Việc xây dựng mô hình toán - kinh tế là công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa hệ thống khai thác than. Mô hình này tích hợp các phương trình toán học mô tả mối quan hệ giữa các thông số kỹ thuật (như chiều cao tầng, chiều dài cột khai thác, tốc độ khấu than) và các chỉ tiêu kinh tế (như chi phí sản xuất, năng suất khai thác, lợi nhuận). Mô hình sẽ bao gồm các hàm mục tiêu (ví dụ: tối đa hóa lợi nhuận hoặc tối thiểu hóa chi phí) và các ràng buộc (ví dụ: giới hạn về an toàn mỏ, khả năng của thiết bị, điều kiện địa chất). Đối với công nghệ lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm ZRY, mô hình sẽ tính toán các chi phí liên quan đến khấu than, chống giữ, vận tải, thông gió và thoát nước. Việc đưa các đơn giá định mức và giá thành công đoạn sản xuất vào mô hình giúp phản ánh chính xác thực tế kinh tế. Mô hình toán - kinh tế này cung cấp một khuôn khổ khoa học để phân tích các lựa chọn và xác định các thông số tối ưu, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động khai thác than hầm lò.
5.3. Thực Hiện Tối Ưu Hóa Chiều Cao Chiều Dài Cột
Sau khi xây dựng mô hình toán - kinh tế, quá trình tối ưu hóa thực tế được tiến hành, tập trung vào các thông số quan trọng như chiều cao tầng và chiều dài cột khai thác. Đối với chiều cao tầng, việc tối ưu hóa nhằm tìm ra độ cao lý tưởng để tối đa hóa lượng than thu hồi mà vẫn đảm bảo an toàn cho vách đá và gương lò chợ. Chiều cao quá lớn có thể gây mất ổn định, trong khi quá nhỏ sẽ giảm năng suất khai thác than. Đối với chiều dài cột khai thác, mục tiêu là xác định chiều dài tối ưu của gương lò chợ để cân bằng giữa hiệu suất sản xuất và chi phí đầu tư cho thiết bị chống giữ và vận tải. Chiều dài cột quá lớn có thể tăng rủi ro và khó khăn trong quản lý, trong khi quá ngắn có thể không đạt được quy mô kinh tế. Các tính toán này dựa trên các đơn giá định mức và giá thành công đoạn sản xuất đã được tổng hợp. Kết quả tối ưu hóa sẽ đưa ra các khuyến nghị cụ thể về các thông số này, giúp cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của hệ thống khai thác than hầm lò Uông Bí, đóng góp vào sự phát triển của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐÀO TRỌNG CƯỜNG NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ KHAI THÁC VÀ TỐI ƯU HÓA CÁC THÔNG SỐ CỦA HỆ THỐNG KHAI THÁC CHO CÁC VỈA DẦY TRUNG BÌNH DỐC ĐỨNG TẠI CÁC MỎ THAN HẦM LÒ KHU VỰC UÔNG BÍ - QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2017 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐÀO TRỌNG CƯỜNG NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ KHAI THÁC VÀ TỐI ƯU HÓA CÁC THÔNG SỐ CỦA HỆ THỐNG KHAI THÁC CHO CÁC VỈA DẦY TRUNG BÌNH DỐC ĐỨNG TẠI CÁC MỎ THAN HẦM LÒ KHU VỰC UÔNG BÍ - QUẢNG NINH Ngành: Khai thác mỏ Mã số: 9520603 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trương Đức Dư HÀ NỘI - 2017 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày.
năm 2017 Tác giả Đào Trọng Cường Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Ban lãnh đạo khoa Mỏ, phòng Đại học và sau đại học, tập thể thầy giáo bộ môn Khai thác hầm lò và nhất là PGS. Đỗ Mạnh Phong và TS. Trương Đức Dư đã giành rất nhiều công sức và tâm huyết hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo các công ty hầm lò, các đơn vị nghiên cứu, tư vấn, Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam và các bạn đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho quá trình thực hiện luận án này.
Tác giả Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt. vii Danh mục các bảng.
viii Danh mục các hình. 1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC HỆ THỐNG KHAI THÁC VÀ CÔNG NGHỆ KHAI THÁC CÁC VỈA THAN DÀY TRUNG BÌNH DỐC ĐỨNG VÀ CÔNG TÁC NGHIÊN CỨU TỐI ƯU HÓA CÁC THÔNG SỐ CỦA HỆ THỐNG KHAI THÁC. Tổng quan về HTKT các vỉa dày trung bình, dốc đứng trên thế giới .HTKT bằng giàn chống. HTKT bằng giàn chống, CGH đồng bộ sử dụng tổ hợp giàn chống tự hành kết hợp máy bào than.
HTKT cột dài theo phương, CGH đồng bộ sử dụng tổ hợp giàn chống tự hành kết hợp máy bào hoặc combai khấu than. HTKT dạng buồng sử dụng lỗ khoan dài, đường kính lớn. Các CNKT khấu than bằng máy cưa than. CNKT bằng sức nước.
Tổng quan về các HTKT vỉa dày trung bình, dốc đứng ở trong nước. Các HTKT dạng buồng. HTKT lò dọc vỉa phân tầng. HTKT bằng giàn chống tại các mỏ Vàng Danh, Mạo Khê.
HTKT cột dài theo phương, gương lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn chống mềm tại mỏ Vàng Danh. 25 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật iv 1. HTKT cột dài theo phương, gương lò chợ chia bậc chân khay, điều khiển vách bằng chèn lò kiểu Kakuchi tại mỏ Mạo Khê. HTKT bằng giàn chống, CGH đồng bộ sử dụng tổ hợp 2ANSH.
HTKT cột dài theo phương, gương lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm loại ZRY. Tổng quan về công tác nghiên cứu tối ưu hóa các thông số của hệ thống khai thác vỉa dày trung bình, dốc đứng. Tổng quan về các phương pháp tối ưu hóa trong ngành mỏ. Tổng quan các kết quả nghiên cứu tối ưu hóa các thông số của hệ thống khai thác vỉa dày trung bình, dốc đứng.
Kết luận chương 1. 48 Chương 2: NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN HỆ THỐNG KHAI THÁC VÀ CÔNG NGHỆ KHAI THÁC HỢP LÝ CHO CÁC VỈA THAN DÀY TRUNG BÌNH, DỐC ĐỨNG VÙNG UÔNG BÍ - QUẢNG NINH. Đánh giá đặc điểm địa chất - kỹ thuật mỏ và tổng hợp trữ lượng các vỉa than dày trung bình, dốc đứng vùng Uông Bí. Đặc điểm địa tầng.
Đặc điểm địa chất công trình. Đặc điểm địa chất thủy văn. Đặc điểm khí mỏ, cháy nội sinh. Tổng hợp trữ lượng các vỉa than dày trung bình, dốc đứng vùng Uông Bí.
Nghiên cứu xây dựng điều kiện áp dụng các HTKT và CNKT cho các vỉa dày trung bình, dốc đứng. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến việc lựa chọn CNKT hợp lý. Xây dựng điều kiện áp dụng các loại hình CNKT vỉa dày trung bình, dốc đứng. 59 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật v 2.
Phân tích, đánh giá lựa chọn HTKT và CNKT phù hợp cho các vỉa dày trung bình, dốc đứng vùng Uông Bí. Kết luận chương 2. 69 Chương 3: TỐI ƯU HOÁ CÁC THÔNG SỐ CỦA HỆ THỐNG KHAI THÁC LÒ CHỢ XIÊN CHÉO CHỐNG GIỮ BẰNG GIÀN MỀM ZRY CHO CÁC VỈA THAN DÀY TRUNG BÌNH, DỐC ĐỨNG. Lựa chọn các thông số cần tối ưu hóa của HTKT vỉa dày trung bình, dốc đứng.
Các thông số cơ bản của các HTKT vỉa dày trung bình, dốc đứng vùng Uông Bí - Quảng Ninh. Lựa chọn CNKT cần tối ưu hóa các thông số của HTKT. Lựa chọn các thông số cần tối ưu hóa củaHTKT cột dài theo phương trong CNKT lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm ZRY. Nghiên cứu phương pháp tối ưu hóa các thông số của HTKT lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm ZRY.
Lựa chọn phương pháp tối ưu hóa. Xây dựng mô hình toán - kinh tế tối ưu hóa các thông số của HTKT cột dài theo phương, lò chợ xiên chéo, sử dụng giàn mềm ZRY. Tối ưu hóa các thông số của HTKT cột dài theo phương, lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm ZRY. Tổng hợp một số đơn giá định mức, giá thành công đoạn sản xuất phục vụ tính toán.
Tối ưu hóa chiều cao tầng khi biết trước chiều dài cột khai thác. Tối ưu hóa chiều dài cột khai thác khi biết trước chiều cao tầng. Tối ưu hóa các thông số của HTKT lò chợ xiên chéo sử dụng giàn mềm loại ZRY theo tiêu chí giá thành sản xuất nhỏ nhất. Kết luận chương 3.
112 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vi CHƯƠNG 4 THIẾT KẾ HỆ THỐNG KHAI THÁC LÒ CHỢ XIÊN CHÉO, CHỐNG GIỮ BẰNG GIÀN MỀM ZRY CHO ĐIỀU KIỆN VỈA 9B KHU TRÀNG KHÊ, CÔNG TY THAN HỒNG THÁI. Đặc điểm điều kiện địa chất - kỹ thuật mỏ vỉa 9b khu Tràng Khê, mỏ Hồng Thái. Tóm tắt đặc điểm địa chất khu vực. Đặc điểm vỉa than 9b khu Tràng Khê.
Hiện trạng công tác khai thông, chuẩn bị, khai thác. Kích thước khai trường và tổng hợp trữ lượng khu vực .Hệ thống khai thác áp dụng cho vỉa 9B với các thông số tối ưu. Khai thông, chuẩn bị khai trường. Phương pháp khấu than, thiết bị chống giữ lò chợ và đồng bộ 120 4.
Tính toán hộ chiếu chống giữ lò chợ. Đánh giá hiệu quả kinh tế của hệ thống khai thác lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm ZRY. Tính toán một số chỉ tiêu KTKT lò chợ. Tính toán giá thành phân xưởng, giá thành sản xuất trực tiếp.
Kết luận chương 4. 124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Luận án tiến sĩ Kĩ thuật vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 2ANSH Tổ hợp cơ giới hóa khai thác 2ANSH CGH Cơ giới hóa CNKT Công nghệ khai thác CTLĐ Cột thủy lực đơn DVPT Dọc vỉa phân tầng DVTG Dọc vỉa thông gió DVVT Dọc vỉa vận tải HTKT Hệ thống khai thác KTKT Kinh tế - kỹ thuật NSLĐ Năng suất lao động TLDĐ Thủy lực di động TKV Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (Viết tắt tên giao dịch tiếng Việt) VINACOMIN Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (Viết tắt tên giao dịch tiếng Anh) Luận án tiến sĩ Kĩ thuật viii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1. Các chỉ tiêu KT-KT đạt được của HTKT bằng giàn chống tại một số mỏ thuộc Liên Xô (cũ).
Một số chỉ tiêu KTKT đạt được của các HTKT dạng buồng. Một số chỉ tiêu KT-KT đạt được của HTKT lò DVPT. Một số chỉ tiêu KT-KT đạt được của HTKT bằng giàn chống tại các mỏ Vàng Danh, Mạo Khê. Một số chỉ tiêu KTKT đạt được của HTKT bằng giàn chống, CGH đồng bộ sử dụng tổ hợp 2ANSH tại Mạo Khê, Hồng Thái.
Một số chỉ tiêu KTKT đạt được của lò chợ ZRY20/30L tại vỉa 9b khu Tràng Khê II .Tính chất cơ lý đá các khu vực vỉa dày trung bình, dốc đứng vùng Uông Bí - Quảng Ninh. Tổng hợp trữ lượng các vỉa than dày trung bình, dốc đứng vùng Uông Bí. Điều kiện áp dụng các HTKT dạng buồng. Điều kiện áp dụng HTKT bằng giàn chống, CGH đồng bộ sử dụng tổ hợp 2ANSH.
Điều kiện áp dụng HTKT cột dài theo phương, gương lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm loại ZRY. Phân tích, so sánh ưu nhược điểm của các HTKT cho điều kiện vỉa dày trung bình, dốc đứng. So sánh một số chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật cơ bản của các HTKT cho điều kiện vỉa dày trung bình, dốc đứng. Các thông số cơ bản của HTKT buồng - thượng chéo.
Các thông số cơ bản của HTKT buồng - thượng. 75 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật ix Bảng 3. Các thông số cơ bản của HTKT lò dọc vỉa phân tầng. Các thông số cơ bản của HTKT bằng giàn chống trong CNKT CGH đồng bộ sử dụng tổ hợp 2ANSH.
Các thông số cơ bản của HTKT cột dài theo phương trong CNKT lò chợ xiên chéo, chống giữ bằng giàn mềm ZRY. Các điều kiện tính toán bài toán tối ưu hóa. Tổng hợp các điều kiện địa chất, kỹ thuật, kinh tế mỏ. Tổng hợp các chỉ tiêu cơ lý đá trong địa tầng khu Tràng Khê - Công ty than Hồng Thái.
Tổng hợp các chỉ tiêu KTKT cơ bản của lò chợ. Giá thành phân xưởng khai thác lò chợ. 123 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật x DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang Hình 1. HTKT bằng giàn chống.Cấu tạo một số loại giàn chống cứng.
HTKT bằng giàn chống, CGH đồng bộ sử dụng tổ hợp ANSH (АНЩ). Sơ đồ HTKT cột dài theo phương,CGH đồng bộ sử dụng tổ hợp giàn chống KGU (КГУ). HTKT dạng buồng sử dụng lỗ khoan dài, đường kính lớn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tối ưu hóa hệ thống khai thác mỏ than hầm lò Uông Bí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật về lựa chọn CNKT và tối ưu hóa HTKT cho vỉa dày trung bình dốc đứng tại mỏ than hầm lò Uông Bí, Quảng Ninh.
Luận án "Tối ưu hóa hệ thống khai thác mỏ than hầm lò Uông Bí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tối ưu hóa hệ thống khai thác mỏ than hầm lò Uông Bí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tối ưu hóa hệ thống khai thác mỏ than hầm lò Uông Bí" thuộc chuyên ngành Khai thác mỏ. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Tối ưu hóa hệ thống khai thác mỏ than hầm lò Uông Bí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tối ưu hóa hệ thống khai thác mỏ than hầm lò Uông Bí" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tối ưu hóa hệ thống khai thác mỏ than hầm lò Uông Bí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.