Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ăn mòn cục bộ kim loại bằng nhiễu điện hóa
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu ăn mòn cục bộ kim loại, đánh giá cơ chế và hiệu quả bằng phương pháp nhiễu điện hóa electrochemical impedance spectroscopy.
Hóa lý thuyết và Hóa lý
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Khái niệm ăn mòn cục bộ kim loại và thách thức
Ăn mòn kim loại là quá trình phá hủy vật liệu dưới tác động của môi trường. Đây là vấn đề nghiêm trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Đặc biệt, ăn mòn cục bộ gây hậu quả lớn. Nó dẫn đến hỏng hóc đột ngột, khó dự đoán. Các dạng ăn mòn cục bộ thường khó phát hiện sớm. Chúng bao gồm ăn mòn lỗ, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn dưới lớp phủ. Sự phát triển nhanh chóng của các vết ăn mòn cục bộ tiềm ẩn nguy cơ cao. Chúng đe dọa an toàn cấu trúc và hoạt động của hệ thống. Hiệu suất vật liệu bị giảm đáng kể. Chi phí bảo trì và thay thế tăng lên. Do đó, nghiên cứu và phát triển phương pháp giám sát ăn mòn cục bộ hiệu quả là cần thiết. Nhu cầu xác định chính xác vị trí và mức độ ăn mòn cục bộ ngày càng cao. Các phương pháp truyền thống thường hạn chế. Chúng gặp khó khăn trong việc cung cấp thông tin kịp thời. Việc tìm kiếm kỹ thuật mới, nhạy bén và đáng tin cậy hơn là trọng tâm. Điều này giúp ngăn chặn các sự cố nghiêm trọng. Bảo vệ tài sản và con người được ưu tiên.
1.1. Hiểu rõ về ăn mòn cục bộ kim loại.
Ăn mòn cục bộ là quá trình phá hủy kim loại tại các khu vực nhỏ. Sự phá hủy này không đồng đều trên toàn bộ bề mặt. Nó xảy ra do sự khác biệt về hóa tính hoặc cấu trúc. Các yếu tố môi trường cũng đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, sự có mặt của ion clorua tăng cường ăn mòn. Ăn mòn cục bộ tiến triển nhanh chóng. Kim loại có thể bị thủng ngay cả khi tổng lượng vật liệu bị mất ít. Điều này làm giảm đáng kể tuổi thọ của thiết bị. Các vết ăn mòn có kích thước micromet cũng gây ra hỏng hóc nghiêm trọng. Chúng hình thành các điểm tập trung ứng suất. Phá hủy cơ học xảy ra sớm hơn dự kiến. Việc giám sát liên tục là cần thiết.
1.2. Các dạng ăn mòn cục bộ và tác hại.
Ăn mòn lỗ là dạng phổ biến nhất. Nó tạo ra các lỗ sâu và nhỏ trên bề mặt kim loại. Ăn mòn kẽ hở xảy ra trong các khe hẹp. Chất lỏng bị mắc kẹt tại đây. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho ăn mòn. Ăn mòn dưới lớp phủ phá hủy kim loại ẩn bên dưới. Các dạng ăn mòn này rất nguy hiểm. Chúng khó phát hiện bằng mắt thường. Việc kiểm tra định kỳ không đảm bảo an toàn tuyệt đối. Hậu quả kinh tế và an toàn rất lớn. Các ngành công nghiệp dầu khí, hàng hải và năng lượng đặc biệt chịu ảnh hưởng. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế ăn mòn cục bộ là thiết yếu. Giải pháp hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro.
1.3. Nhu cầu nghiên cứu phương pháp giám sát ăn mòn.
Phương pháp giám sát ăn mòn truyền thống có hạn chế. Chúng thường mang tính phá hủy. Hoặc chúng không cung cấp thông tin theo thời gian thực. Nhiễu điện hóa (EN) xuất hiện như một giải pháp tiềm năng. EN cung cấp dữ liệu không phá hủy. Nó có khả năng giám sát liên tục quá trình ăn mòn. Đặc biệt, EN có độ nhạy cao. EN phát hiện sớm các dấu hiệu ăn mòn cục bộ. Điều này giúp ngăn chặn sự cố. Nghiên cứu sâu về EN là cần thiết. Mục tiêu là phát triển kỹ thuật EN thành công cụ chuẩn đoán hiệu quả. Tối ưu hóa các thông số và kỹ thuật phân tích là trọng tâm.
II. Nhiễu điện hóa Kỹ thuật giám sát ăn mòn tiên tiến
Nhiễu điện hóa (EN) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó dùng để giám sát ăn mòn kim loại trong thời gian thực. Kỹ thuật này đo lường các biến động ngẫu nhiên. Các biến động xảy ra trong thế điện cực hoặc dòng điện. Những dao động này liên quan trực tiếp đến quá trình ăn mòn. Nhiễu điện hóa không xâm lấn, không phá hủy mẫu. Điều này mang lại lợi thế lớn so với các phương pháp truyền thống. Thiết bị đo đơn giản, dễ triển khai. Dữ liệu thu thập liên tục, cung cấp thông tin động về ăn mòn. Các tín hiệu nhiễu chứa đựng thông tin quý giá. Chúng phản ánh bản chất và tốc độ của quá trình ăn mòn. Đặc biệt, EN có khả năng phân biệt các dạng ăn mòn. Nó nhận diện được ăn mòn tổng quát và ăn mòn cục bộ. Điều này làm cho EN trở thành công cụ đắc lực. EN hỗ trợ đánh giá tình trạng ăn mòn của vật liệu trong nhiều môi trường khác nhau. Việc hiểu và áp dụng EN giúp đưa ra quyết định bảo trì kịp thời. Nguy cơ hỏng hóc do ăn mòn được giảm thiểu đáng kể. Nghiên cứu này tập trung vào tối ưu hóa kỹ thuật EN. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác trong việc phát hiện ăn mòn cục bộ.
2.1. Nguyên lý cơ bản của phương pháp nhiễu điện hóa ENM .
Phương pháp nhiễu điện hóa (ENM) đo sự dao động tự nhiên. Các dao động xảy ra trong thế (potential noise - PN) và dòng (current noise - CN). Những dao động này phát sinh từ các phản ứng điện hóa. Các phản ứng này diễn ra không đều trên bề mặt kim loại. Mỗi sự kiện ăn mòn, như hình thành hay phá hủy màng thụ động, tạo ra tín hiệu nhiễu. Tín hiệu này có biên độ và tần số đặc trưng. ENM thường sử dụng ba điện cực. Một điện cực làm việc, một điện cực so sánh và một điện cực phụ. Hoặc dùng hai điện cực làm việc giống hệt nhau. Dòng điện hoặc thế giữa chúng được đo. Dữ liệu thu thập được phân tích để trích xuất thông tin ăn mòn. Nguyên lý này cho phép quan sát trực tiếp các quá trình diễn ra.
2.2. Ưu điểm nổi bật của nhiễu điện hóa trong nghiên cứu ăn mòn.
Nhiễu điện hóa có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó là phương pháp không phá hủy. Mẫu vật không bị thay đổi trong quá trình đo. Điều này cho phép giám sát liên tục trong thời gian dài. EN có độ nhạy cao. Nó có khả năng phát hiện các sự kiện ăn mòn nhỏ. Thậm chí các sự kiện xảy ra ở giai đoạn đầu. Kỹ thuật này không yêu cầu phân cực bên ngoài. Phản ứng điện hóa tự nhiên được duy trì. Điều này giảm thiểu sự can thiệp vào hệ thống. EN có thể ứng dụng trong nhiều môi trường khác nhau. Từ phòng thí nghiệm đến điều kiện công nghiệp. Khả năng cung cấp thông tin về cả tốc độ và loại hình ăn mòn là một điểm mạnh. Đây là một công cụ toàn diện.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu nhiễu điện hóa.
Tín hiệu nhiễu điện hóa chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Loại kim loại và hợp kim đóng vai trò quan trọng. Thành phần môi trường ăn mòn cũng ảnh hưởng lớn. Nhiệt độ, nồng độ ion và pH đều làm thay đổi tín hiệu. Sự hiện diện của chất ức chế ăn mòn cũng tác động. Điều kiện dòng chảy của dung dịch ảnh hưởng đến phân bố các ion. Kích thước và hình dạng của mẫu vật cũng có thể gây ra khác biệt. Hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp diễn giải dữ liệu nhiễu chính xác hơn. Việc kiểm soát các biến số này trong thí nghiệm là quan trọng. Điều này đảm bảo tính lặp lại và tin cậy của kết quả.
III. Phân tích dữ liệu nhiễu điện hóa phát hiện ăn mòn
Phân tích dữ liệu nhiễu điện hóa (ENA) là bước quan trọng. Nó giúp chuyển đổi các tín hiệu nhiễu thô thành thông tin hữu ích. Các phương pháp phân tích đa dạng được áp dụng. Chúng bao gồm phân tích miền thời gian, miền tần số và miền thời gian-tần số. Mục tiêu là xác định đặc trưng của ăn mòn. Các thông số như mật độ phổ công suất (PSD) và điện trở nhiễu (Rn) được tính toán. Rn liên quan đến tốc độ ăn mòn tổng quát. Tỷ số giữa phương sai dòng và thế cũng cung cấp thông tin. Các phương pháp này giúp đánh giá nguy cơ ăn mòn. Đặc biệt là nguy cơ ăn mòn cục bộ. ENA là công cụ không thể thiếu. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn về cơ chế ăn mòn. Việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Các thuật toán tiên tiến đang được phát triển liên tục. Mục tiêu là cải thiện khả năng trích xuất thông tin từ dữ liệu nhiễu phức tạp. Đây là lĩnh vực nghiên cứu năng động, mang lại nhiều hứa hẹn trong công nghiệp.
3.1. Kỹ thuật xử lý tín hiệu nhiễu điện hóa cơ bản.
Xử lý tín hiệu nhiễu điện hóa bắt đầu bằng việc loại bỏ nhiễu từ môi trường. Các bộ lọc số được sử dụng để giảm thiểu tín hiệu ngoại lai. Sau đó, các phân tích thống kê được áp dụng. Các thông số như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn được tính toán. Phân tích miền thời gian xem xét các đặc điểm của tín hiệu trực tiếp. Ví dụ, sự xuất hiện của các gai dòng lớn. Điều này thường chỉ ra ăn mòn cục bộ. Biến đổi Fourier nhanh (FFT) chuyển tín hiệu sang miền tần số. Phổ công suất tần số (PSD) được tạo ra. Dạng của phổ PSD cung cấp thông tin. Nó cho biết bản chất của quá trình ăn mòn. Dữ liệu cần được xử lý cẩn thận. Sai sót trong xử lý dẫn đến kết quả không chính xác.
3.2. Xác định tốc độ ăn mòn bằng phân tích nhiễu ENA .
Tốc độ ăn mòn có thể ước tính từ dữ liệu nhiễu điện hóa. Điện trở nhiễu (Rn) là một chỉ số quan trọng. Rn được tính từ tỷ số độ lệch chuẩn của thế và dòng nhiễu (Rn = σV / σI). Rn thường tương quan với điện trở phân cực (Rp). Rp là đại lượng dùng để tính tốc độ ăn mòn. Mối quan hệ giữa Rn và Rp đã được nghiên cứu rộng rãi. Tuy nhiên, việc thiết lập một mô hình chuẩn vẫn là thách thức. Đặc biệt trong các hệ thống ăn mòn phức tạp. Nghiên cứu này góp phần xây dựng các mô hình dự đoán chính xác hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng Rn. Nó trở thành công cụ đáng tin cậy cho việc ước tính tốc độ ăn mòn.
3.3. Phát hiện ăn mòn cục bộ từ tín hiệu nhiễu điện hóa.
Phát hiện ăn mòn cục bộ là một ứng dụng quan trọng của ENA. Các sự kiện ăn mòn cục bộ tạo ra tín hiệu nhiễu đặc trưng. Chúng có biên độ lớn và thời gian tồn tại ngắn. Phân tích thống kê như chỉ số lỗ (Pitting Index - PI) được sử dụng. PI là tỷ số giữa độ lệch chuẩn và giá trị RMS của tín hiệu. Giá trị PI cao thường chỉ ra ăn mòn cục bộ. Biến đổi sóng nhỏ (Wavelet Transform - WT) cũng là công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích tín hiệu ở cả miền thời gian và tần số. WT cho phép xác định chính xác thời điểm và quy mô của các sự kiện ăn mòn cục bộ. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của ăn mòn cục bộ.
IV. Ứng dụng biến đổi sóng nhỏ trong phân tích nhiễu điện hóa
Phép biến đổi sóng nhỏ (Wavelet Transform - WT) là công cụ toán học tiên tiến. Nó đặc biệt hiệu quả trong phân tích tín hiệu nhiễu điện hóa. Các tín hiệu nhiễu điện hóa thường không dừng và chứa nhiều thành phần ngẫu nhiên. WT cung cấp khả năng phân tích đa phân giải (Multi Resolution Analysis - MRA). Điều này có nghĩa là nó có thể xem xét tín hiệu ở các thang thời gian và tần số khác nhau. WT vượt trội hơn Biến đổi Fourier (FFT) truyền thống. FFT chỉ cung cấp thông tin tần số tổng thể. WT có thể xác định chính xác thời điểm xuất hiện của một sự kiện. Nó cũng nhận diện tần số liên quan đến sự kiện đó. Điều này rất quan trọng đối với các sự kiện ăn mòn cục bộ. Các sự kiện này thường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. WT giúp phát hiện các tín hiệu yếu. Nó tách biệt chúng khỏi nhiễu nền. Ứng dụng WT nâng cao đáng kể độ chính xác. Nó cải thiện khả năng chẩn đoán trong nghiên cứu ăn mòn cục bộ. Sự phát triển các thuật toán WT mới tiếp tục mở rộng tiềm năng của EN.
4.1. Khái quát về phép biến đổi sóng nhỏ WT .
Phép biến đổi sóng nhỏ (WT) phân tích tín hiệu. Nó sử dụng các 'sóng nhỏ' (wavelets) làm hàm cơ sở. Các sóng nhỏ này có dạng sóng dao động, bị suy giảm nhanh chóng. Chúng có tính cục bộ trong cả miền thời gian và tần số. WT dịch chuyển và co dãn các sóng nhỏ. Nó tương quan với tín hiệu gốc để trích xuất thông tin. Khả năng này cho phép WT phân tích các đặc điểm chi tiết. Nó nhận diện các thay đổi đột ngột hoặc nhiễu cục bộ. Đây là những đặc điểm thường gặp trong tín hiệu nhiễu điện hóa. WT cung cấp biểu diễn tín hiệu trong không gian thời gian-tần số. Điều này hữu ích cho việc xác định các sự kiện ăn mòn không liên tục.
4.2. Các loại biến đổi sóng nhỏ CWT và DWT.
Phép biến đổi sóng nhỏ liên tục (Continuous Wavelet Transform - CWT) cung cấp biểu diễn chi tiết nhất. Nó thực hiện dịch chuyển và co dãn sóng nhỏ liên tục. CWT tạo ra một bản đồ thời gian-tần số dày đặc. Phép biến đổi sóng nhỏ rời rạc (Discrete Wavelet Transform - DWT) hiệu quả hơn về mặt tính toán. DWT lấy mẫu các tham số dịch chuyển và co dãn. Nó phân tách tín hiệu thành các thành phần xấp xỉ và chi tiết. Các thành phần này tương ứng với các dải tần số khác nhau. DWT thường được sử dụng trong các ứng dụng thực tế. Nó giúp giảm thiểu dữ liệu cần xử lý. Cả CWT và DWT đều có giá trị. Tùy thuộc vào yêu cầu phân tích, một trong hai có thể được ưu tiên.
4.3. Lợi ích WT trong việc xử lý tín hiệu nhiễu điện hóa.
WT mang lại nhiều lợi ích cho phân tích nhiễu điện hóa. Nó hiệu quả trong việc khử nhiễu. WT có thể tách biệt nhiễu ngẫu nhiên khỏi các tín hiệu ăn mòn có ý nghĩa. WT đặc biệt tốt trong việc phát hiện các sự kiện thoáng qua. Các sự kiện này liên quan đến ăn mòn cục bộ. Nó cung cấp vị trí thời gian và dải tần số của chúng. Điều này không khả thi với FFT. WT cho phép phân tích đa phân giải. Nó giúp hiểu rõ hơn về các quá trình ăn mòn diễn ra ở các quy mô khác nhau. Việc sử dụng WT nâng cao độ nhạy của ENM. Nó cải thiện khả năng dự đoán và chẩn đoán ăn mòn. Đây là công cụ không thể thiếu cho các nghiên cứu tiên tiến.
V. Đóng góp nghiên cứu ăn mòn cục bộ bằng nhiễu điện hóa
Nghiên cứu này mang lại nhiều đóng góp quan trọng. Nó tập trung vào việc cải thiện độ tin cậy và hiệu quả của phương pháp nhiễu điện hóa. Đặc biệt là trong việc phát hiện và đánh giá ăn mòn cục bộ kim loại. Các kết quả đã xác nhận và phát triển thêm các kỹ thuật phân tích. Chúng giúp trích xuất thông tin chính xác từ tín hiệu nhiễu điện hóa. Nghiên cứu này đã làm rõ mối quan hệ giữa các đặc tính tín hiệu nhiễu và các dạng ăn mòn khác nhau. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc ứng dụng thực tiễn. Nó mở ra hướng đi mới trong lĩnh vực bảo vệ vật liệu. Các phát hiện giúp giảm thiểu thiệt hại do ăn mòn. Chi phí bảo trì được tối ưu. Hiệu suất và tuổi thọ của các cấu trúc kim loại được nâng cao đáng kể. Đây là bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ cơ sở hạ tầng. Nó cũng góp phần vào sự phát triển bền vững của nhiều ngành công nghiệp then chốt.
5.1. Nâng cao hiệu quả đánh giá ăn mòn cục bộ.
Nghiên cứu đã phát triển các phương pháp tiên tiến. Chúng giúp đánh giá ăn mòn cục bộ chính xác hơn. Việc sử dụng kết hợp các chỉ số nhiễu điện hóa được tối ưu. Điều này bao gồm điện trở nhiễu (Rn) và các thông số từ phân tích phổ công suất (PSD). Khả năng phân biệt giữa ăn mòn tổng quát và cục bộ được cải thiện. Các mô hình định lượng đã được xây dựng. Chúng giúp ước tính tốc độ ăn mòn cục bộ. Kết quả này rất hữu ích cho các kỹ sư. Họ có thể đưa ra quyết định kịp thời. Nguy cơ hỏng hóc đột ngột được giảm thiểu. Hiệu quả giám sát ăn mòn được nâng cao đáng kể. Điều này góp phần vào sự an toàn của các hệ thống.
5.2. Phát triển phương pháp xử lý tín hiệu nhiễu mới.
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các thuật toán xử lý tín hiệu. Đặc biệt là các kỹ thuật dựa trên biến đổi sóng nhỏ (WT). WT đã được chứng minh hiệu quả. Nó phân tích các tín hiệu nhiễu điện hóa không ổn định. Khả năng phân tích đa phân giải của WT giúp xác định các sự kiện ăn mòn. Chúng có thể xảy ra ở các thang thời gian khác nhau. Các phương pháp khử nhiễu tiên tiến cũng được áp dụng. Điều này giúp loại bỏ các tín hiệu ngoại lai. Dữ liệu sạch hơn, đáng tin cậy hơn. Các phương pháp mới này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về động học của quá trình ăn mòn. Công nghệ phân tích đã được đẩy lên một tầm cao mới.
5.3. Mở rộng ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật ENA.
Các kết quả của nghiên cứu mở rộng đáng kể. Nó cải thiện khả năng ứng dụng của kỹ thuật phân tích nhiễu điện hóa (ENA). ENA có thể được triển khai hiệu quả hơn trong các môi trường công nghiệp. Ví dụ như giám sát đường ống dẫn dầu khí, kết cấu tàu biển hoặc nhà máy điện. Độ tin cậy được cải thiện, chi phí giảm. Điều này biến ENA thành một công cụ tiêu chuẩn. Nó dùng để giám sát ăn mòn trong nhiều ngành. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm giá trị. Nó hỗ trợ cho việc thiết kế các hệ thống giám sát ăn mòn thông minh. Các hệ thống này có thể hoạt động tự động. Chúng đưa ra cảnh báo sớm về nguy cơ ăn mòn cục bộ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHeader Page 1 of 146. VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------------------- NGUYỄN VĂN CHIẾN Tên đề tài: NGHIÊN CỨU ĂN MÒN CỤC BỘ KIM LOẠI BẰNG PHƯƠNG PHÁP NHIỄU ĐIỆN HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2016 Footer Page 1 of 146. Header Page 2 of 146. VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------------------- NGUYỄN VĂN CHIẾN Tên đề tài: NGHIÊN CỨU ĂN MÒN CỤC BỘ KIM LOẠI BẰNG PHƯƠNG PHÁP NHIỄU ĐIỆN HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62 44 01 19 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS, Lê Văn Cường 2.
TS, Nguyễn Trọng Tĩnh Hà Nội – 2016 Footer Page 2 of 146. Header Page 3 of 146. LỜI CAM ĐOAN Các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi và được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS,TS. Lê Văn Cường và TS.
Nguyễn Trọng Tĩnh. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan trên của mình. Tác giả luận án Nguyễn Văn Chiến ii Footer Page 3 of 146.
Header Page 4 of 146. LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành nhất tới PGS,TS. Lê Văn Cường và TS. Nguyễn Trọng Tĩnh là hai thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ ra những nội dung cần giải quyết và đóng góp những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thành bản luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Viện Kỹ thuật nhiệt đới và các đồng nghiệp đã luôn tạo điều kiện, động viên, quan tâm và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo cùng tập thể phòng Ăn mòn và bảo vệ kim loại đã quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể gia đình và bè bạn đã luôn thông cảm, động viên, giúp đỡ và chia sẻ với tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả luận án Nguyễn Văn Chiến iii Footer Page 4 of 146.
Header Page 5 of 146. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt AC Alternating Current Dòng xoay chiều CN Current Noise Nhiễu dòng CWT Continuous Wavelet Transform Biến đổi sóng nhỏ liên tục DC Direct Current Dòng một chiều DFT Discrete Fourier Transform Biến đổi Fourier rời rạc DWT Discrete WaveletTransform Biến đổi sóng nhỏ rời rạc EIS Electro Impedance Spectroscopy Phổ tổng trở điện hóa EN Electrochemical Noise Nhiễu điện hóa ENA Electrochemical Noise Analysis Phân tích nhiễu điện hóa ENM Electrochemical Noise Measurement Đo nhiễu điện hóa ESD Energy Spectral Density Mật độ phổ năng lượng FFT Fast Fourier Transform Biến đổi nhanh Fourier JTFA Joint Time - Frequency Analysis Phân tích phổ tần số - thời gian LPR Linear Polarization Resistance Điện trở phân cực tuyến tính Phương pháp tối đa dữ liệu MEM Maximum Entropy Method ngẫu nhiên MRA Multi resolution analysis Phân tích đa phân giải OPC Opent Potential Cirurt Thế mạch hở PI (LI) Pitting index (Local index) Chỉ số lỗ (Chỉ số cục bộ) PN Potential Noise Nhiễu điện thế PR Polarization Resistance Điện trở phân cực PSD Power Spectral Density Mật độ phổ công suất SCE Saturated calomel electrode Điện cực calomel bão hòa STFT Short-Time Fourier Transform Biến đổi Fourier thời gian ngắn WT Wavelet Transform Biến đổi sóng nhỏ ZRA Zero resistance ammeter Đo dòng mạch điện trở bằng không iv Footer Page 5 of 146. Header Page 6 of 146. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Tên gọi Ký hiệu Tên gọi Rn Điện trở nhiễu, Ω R Hằng số khí Rp Điện trở phân cực, Ω f Băng thông n Tổng trở nhiễu kB Hằng số Boltmann Vn Điện thế nhiễu, V T Nhiệt độ tuyệt đối In Dòng nhiễu, A e Điện tích CR Tốc độ ăn mòn, mm/năm B Độ rộng dải tần đo P Công suất f Tần số x(n)/ f(x) Tập tín hiệu/ Hàm tín hiệu I Dòng trung bình Φ(x) Hàm tỉ lệ E Thế trung bình h(n), g(n) Hàm đáp ứng s = 1/f : Nghịch đảo tần số Hàm sóng nhỏ Hàm liên hiệp phức Kích thước phân đoạn sóng Hệ số dịch chuyển đặc D b nhỏ (chỉ số cấu trúc) trưng vị trí sj dj Đơn vị cơ bản chi tiết thứ j Đơn vị xấp xỉ thứ j (hoặc Aj) Phương sai của đơn vị cơ j2 Độ dốc của đường bản chi tiết thứ j Năng lượng liên kết với Độ lệch chuẩn của thế, E, I mỗi đơn vị cơ bản chi tiết dòng nhiễu Căn bậc hai trung bình Căn bậc hai trung bình bình I r .s bình phương của thế phương của dòng nhiễu nhiễu cg Hằng số hàm sóng nhỏ N Tổng số điểm dữ liệu Ig Dòng galvanic Eg Thế galvanic v Footer Page 6 of 146.
Header Page 7 of 146. MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tổng quan về ăn mòn kim loại. Khái niệm ăn mòn kim loại.
Các dạng ăn mòn cục bộ kim loại. Các phương pháp điện hóa trong nghiên cứu ăn mòn kim loại. Giới thiệu chung. Nhiễu điện hóa trong nghiên cứu ăn mòn kim loại.
Các phương pháp phân tích dữ liệu nhiễu điện hóa. Các tìm kiếm cơ bản trên tín hiệu nhiễu điện hóa. Phát hiện đáng chú ý về xác định tốc độ ăn mòn bằng ENA. Phát hiện đáng chú ý về xác định ăn mòn cục bộ bằng ENA.
Các bước xử lý tín hiệu nhiễu điện hóa. Các phát triển mới trong lý thuyết và kĩ thuật ENA. Phép biến đổi sóng nhỏ (WT). Phép biến đổi sóng nhỏ liên tục (CWT).
Phép biến đổi sóng nhỏ rời rạc (DWT) và phân tích đa phân giải. Ứng dụng của phép biến đổi sóng nhỏ trong nghiên cứu đột biến. Ứng dụng biến đổi sóng nhỏ trong nghiên cứu ăn mòn. ĐIỀU KIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.
Điều kiện thiết lập hệ đo nhiễu dòng và thế điện hóa. Vật liệu và Môi trường thử nghiệm. Vật liệu thử nghiệm. Môi trường thử nghiệm .3 Chế độ thử nghiệm và thiết bị đo đạc.
Phương pháp phân tích kết quả dữ liệu nhiễu điện hóa. - 62 - vi Footer Page 7 of 146. Header Page 8 of 146. Phân tích mật độ phổ công suất dữ liệu nhiễu điện hóa bằng FFT.
Phân tích mật độ phổ năng lượng dữ liệu nhiễu điện hóa bằng biến đổi sóng nhỏ. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát nhiễu của hệ thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. Phân tích đánh giá các điều kiện đo đạc thu thập dữ liệu.
Phân tích thống kê dữ liệu. Sử dụng kĩ thuật và phân tích dữ liệu nhiễu điện hóa nghiên cứu ăn mòn cho thép cacbon thấp. Đặc tính nhiễu điện hóa ăn mòn đều của thép cacbon thấp. Đặc tính nhiễu điện hóa quá trình thụ động và ăn mòn cục bộ của thép cacbon thấp trong môi trường pH cao có chứa ion Cl -.
Đặc tính nhiễu điện hóa ăn mòn hỗn hợp của thép cacbon thấp- 95 - 3. Các thông số điện hóa đặc trưng của thép cacbon thấp trong các môi trường thử nghiệm ăn mòn. Mối quan hệ của một số thông số điện hóa của phương pháp nhiễu điện hóa và phương pháp điện hóa thông thường. Ăn mòn cục bộ của thép hợp kim 304.
Các đặc trưng tín hiệu nhiễu điện hóa cho một số dạng ăn mòn. - 123 - KẾT LUẬN CHUNG. - 127 - NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. - 128 - DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
- 129 - TÀI LIỆU THAM KHẢO. - 130 - vii Footer Page 8 of 146. Header Page 9 of 146. DANH MỤC HÌNH Hình 1-1.
Một số dạng ăn mòn trên vật liệu kim loại. Nhiễu thế cho các điều kiện ăn mòn đều của thép cacbon thấp trong dung dịch natri clorua. Nhiễu thế - dòng ăn mòn của thép cacbon thấp trong NaCl. Mối liên hệ dòng và thế ở thời gian ngắn với lỗ chưa ổn định.
Lỗ giả bền và lỗ bền. Nhiễu thế và dòng khi ăn mòn khe bắt đầu ổn định. Nhiễu thế điện hóa của thép không gỉ 304L trong 3,5% NaCl. Sơ đồ thiết lập đo nhiễu điện hóa dòng và thế đơn giản.
Kiểu mật độ phổ công suất thế của EN. Dữ liệu ENP và ECN trong vùng tần số của thép cacbon ngâm trong dung dịch NaCl 0,5M trong 24 giờ. PSDV thép cacbon trong NaHCO3 0,1 M phân tích bằng FFT. So sánh sự sai khác phổ PSD của thép 316 SS trong dung dịch NaCl 0,5M phân tích bằng FFT và MEM.
Ba dạng sóng nhỏ cơ bản. Phân tích đa phân giải sử dụng biến đổi sóng nhỏ rời rạc. Phân tích sóng nhỏ cho tín hiệu trong vùng thời gian. (a) Tín hiệu dòng EN của mẫu thép 304 SS sau 10h nhúng ngập trong dung dịch FeCl3 10-3 M, (b) PSD của EN và (c) EDP của EN.
Hình ảnh mẫu kim loại và các phụ kiện sử dụng trong nghiên cứu. Sơ đồ mạch tương đương (a); Hệ đo thực nghiệm (b). Sơ đồ chung các bước thu thập và phân tích dữ liệu nhiễu điện hóa. - 67 - viii Footer Page 9 of 146.
Header Page 10 of 146. Phổ dữ liệu tín hiệu nhiễu trắng của thiết bị hp 34401A. Bảy bậc tách (Dj – db4) tín hiệu nhiễu trắng của thiết bị hp34401A. Phân bố tín hiệu nhiễu dòng trắng.
Độ lệch chuẩn nhiễu dòng. Biểu hiện thế và dòng nhiễu điện hóa của thép cacbon thấp theo thời gian trong các môi trường ăn mòn khác nhau. Phổ biên độ nhiễu dòng ăn mòn thép cacbon thấp ở thời gian ngắn (1024 điểm cuối 2 giờ thử nghiệm) trong khoảng thời gian 2 giờ thử nghiệm. Hình ảnh (100) bề mặt mẫu thép cacbon thấp sau khảo sát ăn mòn bằng kĩ thuật nhiễu điện hóa.
Biên độ nhiễu thế và dòng ăn mòn đều của thép các bon thấp trong hai môi trường thử nghiệm phân tách WT ở bậc 5. Mật độ phổ công suất của thế và dòng nhiễu của thép cacbon thấp ăn mòn đều hai giờ trong môi trường thử nghiệm phân tách WT bậc 5. Bảy bậc tách (Dj – db4) tín hiệu nhiễu dòng ăn mòn đều trong hai môi trường thử nghiệm. Phổ phân bố ESD và các hệ số phân chia cơ bản Dj tín hiệu nhiễu dòng ăn mòn đều sau hai giờ trong hai môi trường thử nghiệm.
Phổ dữ liệu nhiễu dòng - thế của thép cacbon thấp theo thời gian trong dung dịch 0,1M Ca(OH)2 + NaCl (1:1). Phổ biên độ nhiễu dòng của thép cacbon thấp trong dung dịch 0,1M Ca(OH)2 + NaCl (1:1). Mật độ phổ công suất thế và dòng nhiễu của thép cacbon thấp thụ động trong dung dịch 0,1M Ca(OH)2 + NaCl (1:1).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ăn mòn cục bộ kim loại bằng nhiễu điện hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu ăn mòn cục bộ kim loại, đánh giá cơ chế và hiệu quả bằng phương pháp nhiễu điện hóa electrochemical impedance spectroscopy.
Luận án "Nghiên cứu ăn mòn cục bộ kim loại bằng nhiễu điện hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu ăn mòn cục bộ kim loại bằng nhiễu điện hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ăn mòn cục bộ kim loại bằng nhiễu điện hóa" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Nghiên cứu ăn mòn cục bộ kim loại bằng nhiễu điện hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ăn mòn cục bộ kim loại bằng nhiễu điện hóa" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ăn mòn cục bộ kim loại bằng nhiễu điện hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.