Tái cấu trúc vốn tại tập đoàn dầu khí quốc gia việt nam luận án tiến sĩ
Tái cấu trúc vốn tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam: phân tích chiến lược, hiệu quả tài chính và tác động kinh tế vĩ mô.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận về Cấu trúc vốn và Tái cấu trúc vốn doanh nghiệp
Nghiên cứu cấu trúc vốn là nền tảng cho quản trị tài chính hiệu quả. Khái niệm về vốn và cơ cấu vốn rất quan trọng. Tái cấu trúc vốn là quá trình điều chỉnh cơ cấu tài chính doanh nghiệp. Mục tiêu là tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp, giảm chi phí vốn. Tập đoàn kinh tế có cấu trúc phức tạp, đòi hỏi cách tiếp cận riêng. Hiểu rõ lý thuyết giúp đưa ra các giải pháp thực tiễn. Việc này đặc biệt cần thiết cho các doanh nghiệp nhà nước như PVN. Quản trị tài chính tốt đóng góp vào sự phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm và Đặc điểm Tập đoàn kinh tế
Tập đoàn kinh tế là một tổ chức lớn, bao gồm nhiều doanh nghiệp thành viên. Các doanh nghiệp này hoạt động dưới sự kiểm soát chung. Đặc điểm nổi bật là quy mô lớn, lĩnh vực hoạt động đa dạng. Tập đoàn thường có cấu trúc vốn phức tạp, cần quản lý chặt chẽ. Việc này đòi hỏi chiến lược tài chính thống nhất. Cơ cấu vốn của từng thành viên cần phù hợp với chiến lược chung của Tập đoàn.
1.2. Vốn và Cơ cấu vốn của doanh nghiệp
Vốn là nguồn lực tài chính cần thiết cho hoạt động kinh doanh. Cơ cấu vốn là tỷ lệ giữa các loại vốn khác nhau. Các cấu thành chính gồm vốn chủ sở hữu và nợ. Vốn chủ sở hữu thể hiện quyền sở hữu của nhà đầu tư. Nợ là các khoản vay từ bên ngoài. Tỷ lệ này ảnh hưởng đến chi phí vốn và rủi ro tài chính. Tối ưu hóa cơ cấu vốn giúp nâng cao hiệu quả tài chính doanh nghiệp.
1.3. Tái cấu trúc vốn tối ưu Khái niệm Nội dung
Tái cấu trúc vốn là quá trình điều chỉnh cơ cấu tài chính. Mục tiêu là đạt được cấu trúc vốn tối ưu. Cấu trúc vốn tối ưu giúp doanh nghiệp có chi phí vốn thấp nhất. Đồng thời, nó tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Nội dung bao gồm thay đổi tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu. Các biện pháp có thể là phát hành thêm cổ phiếu hoặc vay nợ. Nó cũng bao gồm việc thoái vốn, bán tài sản. Đây là một phần quan trọng của quản trị tài chính doanh nghiệp.
II.Đặc điểm ảnh hưởng Cơ cấu vốn Tập đoàn Dầu khí PVN
Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) hoạt động trong ngành dầu khí. Ngành này có nhiều đặc thù ảnh hưởng lớn đến cơ cấu vốn. Hoạt động của PVN đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ. Rủi ro về giá dầu, biến động thị trường toàn cầu là những thách thức. Đặc điểm là một doanh nghiệp nhà nước cũng tạo ra những yếu tố riêng. Cơ cấu tổ chức phức tạp, nhiều công ty con, công ty liên kết. Tất cả đều tác động đến quyết định tài chính. Hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng chiến lược tái cấu trúc vốn phù hợp.
2.1. Yếu tố kinh tế kỹ thuật đặc thù ngành dầu khí
Ngành dầu khí đòi hỏi công nghệ cao, đầu tư lớn vào thăm dò, khai thác. Chu kỳ đầu tư dài, rủi ro địa chất, thị trường cao. Giá dầu biến động ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, lợi nhuận. Các dự án thường có quy mô vốn hàng tỷ USD. Việc này làm tăng áp lực lên nguồn vốn vay. Nhu cầu vốn chủ sở hữu cũng rất lớn. Đặc điểm này định hình cơ cấu vốn của PVN.
2.2. Chức năng nhiệm vụ của doanh nghiệp nhà nước PVN
PVN là một doanh nghiệp nhà nước (DNNN) chiến lược. Tập đoàn giữ vai trò quan trọng trong an ninh năng lượng quốc gia. Chức năng này đòi hỏi sự ổn định tài chính cao. Chính phủ có vai trò chi phối trong quản trị tài chính. Các quyết định về cơ cấu vốn có thể chịu ảnh hưởng từ chính sách nhà nước. Điều này tạo ra những ràng buộc nhất định. Đồng thời cũng có những hỗ trợ từ phía nhà nước.
2.3. Tình hình hoạt động tác động cơ cấu vốn
Tình hình sản xuất, kinh doanh của PVN ảnh hưởng trực tiếp cơ cấu vốn. Hiệu quả hoạt động, lợi nhuận tạo ra nguồn vốn nội bộ. Các dự án mới, mở rộng sản xuất làm tăng nhu cầu vốn. Biến động lợi nhuận ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Nó cũng tác động đến khả năng tích lũy vốn chủ sở hữu. Tình hình tài chính hiện tại là yếu tố quyết định lựa chọn nguồn vốn.
III.Thực trạng Cơ cấu vốn và Vốn chủ sở hữu tại PVN
Phân tích thực trạng cơ cấu vốn tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) là rất quan trọng. Điều này giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong quản trị tài chính. Thực trạng bao gồm tình hình vốn chủ sở hữu và nợ. Nhu cầu vốn của PVN rất lớn do đặc thù ngành. Các công ty con, liên kết trong Tập đoàn có cơ cấu vốn khác nhau. Hiểu rõ từng thành phần giúp đánh giá tổng thể. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chi phí vốn. Từ đó, PVN có thể tối ưu hóa cơ cấu vốn. Việc này nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững.
3.1. Tổng quan cấu trúc vốn các doanh nghiệp PVN
Cấu trúc vốn tại các doanh nghiệp thuộc PVN đa dạng. Một số đơn vị có tỷ lệ nợ cao do đặc thù dự án đầu tư lớn. Các đơn vị khác có vốn chủ sở hữu vững chắc. Sự khác biệt này do lĩnh vực kinh doanh, quy mô, giai đoạn phát triển. PVN cần có cái nhìn tổng quát. Việc này giúp điều chỉnh phù hợp cho từng thành viên. Quản trị tài chính Tập đoàn phải cân bằng lợi ích chung và riêng.
3.2. Phân tích Vốn chủ sở hữu và Nợ của PVN
Vốn chủ sở hữu của PVN đến từ vốn nhà nước và lợi nhuận giữ lại. Đây là nguồn vốn ổn định, ít rủi ro. Nợ bao gồm các khoản vay ngân hàng, trái phiếu phát hành. Các khoản nợ này thường có kỳ hạn dài, liên quan đến các dự án lớn. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cần được kiểm soát. Tỷ lệ quá cao làm tăng rủi ro phá sản. Tỷ lệ quá thấp có thể bỏ lỡ lợi thế từ đòn bẩy tài chính.
3.3. Tình hình chi phí vốn tại Tập đoàn Dầu khí
Chi phí vốn là chi phí doanh nghiệp phải trả để huy động và sử dụng vốn. Chi phí vốn bao gồm chi phí vốn chủ sở hữu và chi phí nợ. Đối với PVN, chi phí vốn ảnh hưởng lớn đến hiệu quả đầu tư. Chi phí vốn thấp giúp tăng lợi nhuận. Các yếu tố như lãi suất thị trường, rủi ro doanh nghiệp tác động chi phí vốn. Quản trị tài chính hiệu quả nhằm giảm thiểu chi phí này.
IV.Đánh giá Hạn chế trong Quản trị tài chính của PVN
Đánh giá cấu trúc vốn hiện tại của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) là bước thiết yếu. Nó giúp nhận diện những ưu điểm và hạn chế. Ưu điểm có thể là nguồn vốn nhà nước ổn định. Hạn chế thường liên quan đến tính linh hoạt, hiệu quả sử dụng vốn. Các doanh nghiệp nhà nước như PVN đối mặt với nhiều thách thức. Việc phân tích sâu các nguyên nhân gốc rễ là quan trọng. Từ đó, Tập đoàn có thể đề xuất các giải pháp tái cấu trúc vốn phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa cơ cấu vốn, nâng cao năng lực cạnh tranh. Quản trị tài chính tốt góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dầu khí.
4.1. Ưu điểm trong cấu trúc vốn hiện tại của PVN
Cấu trúc vốn của PVN có nhiều ưu điểm. Vốn chủ sở hữu từ nhà nước giúp đảm bảo sự ổn định. Nguồn vốn này cung cấp nền tảng vững chắc cho các dự án dài hạn. Uy tín cao giúp PVN dễ dàng tiếp cận các khoản vay lớn. Các dự án dầu khí thường có dòng tiền ổn định. Điều này giảm rủi ro cho các nhà cho vay. Đây là những lợi thế lớn trong quản trị tài chính.
4.2. Hạn chế và nguyên nhân cơ cấu vốn chưa tối ưu
Bên cạnh ưu điểm, cấu trúc vốn của PVN còn tồn tại hạn chế. Sự phụ thuộc vào vốn nhà nước có thể làm giảm tính linh hoạt. Tỷ lệ nợ quá cao ở một số đơn vị làm tăng rủi ro tài chính. Việc tối ưu hóa cơ cấu vốn chưa được thực hiện triệt để. Nguyên nhân bao gồm quản trị tài chính chưa đồng bộ. Thêm vào đó là sự ảnh hưởng từ chính sách nhà nước. Thị trường tài chính Việt Nam chưa phát triển đầy đủ.
4.3. Phân tích tác động nhân tố đến quản trị tài chính
Nhiều nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của PVN. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái. Yếu tố vi mô gồm hiệu quả kinh doanh, đặc điểm ngành nghề. Chính sách tài khóa, tiền tệ của nhà nước cũng ảnh hưởng lớn. Việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố này là cần thiết. Nó giúp đưa ra các quyết định quản trị tài chính chính xác. Từ đó, PVN có thể tái cấu trúc vốn một cách hiệu quả.
V.Giải pháp Tái cấu trúc vốn tối ưu cho Tập đoàn PVN
Đề xuất các giải pháp tái cấu trúc vốn là trọng tâm của nghiên cứu. Mục tiêu là giúp Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) đạt được cấu trúc vốn tối ưu. Các giải pháp cần phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp nhà nước. Đồng thời, nó phải tính đến đặc điểm ngành dầu khí. Quản trị tài chính hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp nhiều biện pháp. Bao gồm cả giải pháp trực tiếp và hỗ trợ. Việc này giúp cải thiện cơ cấu tài chính. Từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của PVN trên thị trường. Các giải pháp này cũng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của Tập đoàn.
5.1. Quan điểm tái cấu trúc vốn đặc thù Tập đoàn PVN
Tái cấu trúc vốn của PVN cần dựa trên các quan điểm đặc thù. Nó phải đảm bảo vai trò chiến lược của doanh nghiệp nhà nước. Việc này đồng thời hướng tới hiệu quả kinh tế. Quan điểm cần cân bằng giữa lợi ích nhà nước và lợi ích doanh nghiệp. Cần chú trọng phát triển bền vững. Tối ưu hóa cơ cấu vốn phải đi đôi với nâng cao quản trị tài chính. Phải phù hợp với quy mô, đặc thù ngành dầu khí.
5.2. Các giải pháp trực tiếp xác định cơ cấu vốn tối ưu
Các giải pháp trực tiếp nhằm điều chỉnh tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu. PVN có thể thực hiện phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn chủ sở hữu. Tập đoàn có thể thoái vốn khỏi các lĩnh vực không cốt lõi. Tái cơ cấu danh mục đầu tư giúp tối ưu hóa sử dụng vốn. Việc này nhằm giảm chi phí vốn bình quân. Từ đó, nó sẽ tăng giá trị doanh nghiệp. Đây là những biện pháp quan trọng để tái cấu trúc vốn hiệu quả.
5.3. Nhóm giải pháp hỗ trợ Nợ và Vốn chủ sở hữu
Giải pháp hỗ trợ bao gồm tái cấu trúc nợ và vốn chủ sở hữu. Tái cấu trúc nợ có thể là đàm phán lại kỳ hạn vay. Nó cũng có thể là chuyển đổi nợ thành vốn cổ phần. Đối với vốn chủ sở hữu, PVN có thể xem xét tăng cường huy động từ bên ngoài. Việc này giúp đa dạng hóa nguồn vốn. Nó cũng có thể tăng cường cổ phần hóa các đơn vị thành viên. Những giải pháp này giúp cải thiện tính linh hoạt tài chính.
VI.Điều kiện Thực thi tái cấu trúc vốn ngành Dầu khí Việt Nam
Các giải pháp tái cấu trúc vốn chỉ thành công khi có đủ điều kiện thực thi. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định là yếu tố tiên quyết. Sự hoàn thiện của thể chế pháp luật cũng rất quan trọng. Đặc biệt đối với một doanh nghiệp nhà nước như Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN). Thị trường tài chính cần phát triển mạnh mẽ. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho huy động và sử dụng vốn. Quản trị tài chính hiệu quả đòi hỏi sự đồng bộ từ nhiều phía. Các điều kiện này giúp PVN thực hiện tối ưu hóa cơ cấu vốn. Từ đó đóng góp vào sự phát triển chung của ngành dầu khí.
6.1. Ổn định kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính
Kinh tế vĩ mô ổn định tạo môi trường thuận lợi. Lạm phát được kiểm soát, lãi suất ổn định. Thị trường tiền tệ, tín dụng hoạt động hiệu quả. Điều này giúp PVN dự báo tốt hơn về chi phí vốn. Nó cũng tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Thị trường tài chính phát triển cung cấp đa dạng kênh huy động vốn. Việc này hỗ trợ cho quá trình tái cấu trúc vốn của doanh nghiệp nhà nước.
6.2. Hoàn thiện mô hình Tập đoàn kinh tế Nhà nước
Mô hình Tập đoàn kinh tế nhà nước cần được hoàn thiện. Nó cần đảm bảo tính tự chủ, trách nhiệm giải trình. Cần có cơ chế quản lý rõ ràng, minh bạch. Việc này giúp PVN tối ưu hóa cơ cấu vốn. Nó cũng nâng cao hiệu quả quản trị tài chính. Sự cải cách trong mô hình doanh nghiệp nhà nước là điều kiện cần. Nó thúc đẩy quá trình tái cấu trúc vốn thành công.
6.3. Hệ thống pháp luật và cơ chế chính sách phù hợp
Hệ thống pháp luật cần tạo hành lang pháp lý vững chắc. Các chính sách về tài chính, đầu tư phải rõ ràng, nhất quán. Việc này bao gồm quy định về vốn chủ sở hữu, nợ. Cần có chính sách khuyến khích huy động vốn. Cần giảm thiểu các rào cản hành chính. Một khung pháp lý thuận lợi giúp PVN thực hiện tái cấu trúc vốn hiệu quả. Nó đảm bảo công bằng cho các bên liên quan.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan rằng: Luận án tiến sĩ “Tái cấu trúc vốn tại Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam” là công trình nghiên cứu ñộc lập, do chính tôi hoàn thành. Các tài liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam ñoan trên! Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nghiên cứu sinh Vũ Thị Ngọc Lan ii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.v LỜI MỞ ðẦU.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu về cấu trúc vốn tại Doanh nghiệp. Các nghiên cứu của các tác giả nước ngoài. Các nghiên cứu của các tác giả trong nước.
Khoảng trống trong nghiên cứu về cấu trúc vốn. Phương pháp nghiên cứu. NHỮNG VẤN ðỀ LÝ LUẬN VỀ CẤU TRÚC VỐN VÀ TÁI CẤU TRÚC VỐN CỦA TẬP ðOÀN KINH TẾ. Khái quát về Tập ñoàn kinh tế.
Khái niệm Tập ñoàn kinh tế. ðặc ñiểm Tập ñoàn kinh tế. Cấu trúc của Tập ñoàn kinh tế. Cấu trúc vốn của doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn kinh tế.
Khái niệm về vốn và cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Các cấu thành của cấu trúc vốn. ðặc trưng của cấu trúc vốn. Tái cấu trúc vốn của doanh nghiệp trong Tập ñoàn kinh tế.
Cấu trúc vốn tối ưu của doanh nghiệp. Khái niệm tái cấu trúc vốn của doanh nghiệp trong Tập ñoàn kinh tế. Nội dung tái cấu trúc vốn của doanh nghiệp trong Tập ñoàn kinh tế. THỰC TRẠNG CẤU TRÚC VỐN TẠI TẬP ðOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM.
ðặc ñiểm kinh tế - kỹ thuật của Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam ảnh hưởng ñến cấu trúc vốn của Tập ñoàn. ðặc ñiểm về chức năng, nhiệm vụ và mô hình tổ chức - quản lý của Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam ảnh hưởng ñến cấu trúc vốn của Tập ñoàn. ðặc ñiểm tình hình hoạt ñộng của Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam ảnh hưởng ñến cấu trúc vốn của Tập ñoàn. Thực trạng cấu trúc vốn của các doanh nghiệp tại Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.
Khái quát về cấu trúc vốn tại các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Vốn chủ sở hữu tại các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Nợ tại các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Tình hình chi phí vốn tại các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.
Phân tích tác ñộng của các nhân tố ñến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. ðánh giá cấu trúc vốn tại các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Những ưu ñiểm của cấu trúc vốn tại các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Những hạn chế trong cấu trúc vốn tại các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.
Nguyên nhân của các hạn chế trong cấu trúc vốn tại các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. CÁC GIẢI PHÁP THỰC HIỆN TÁI CẤU TRÚC VỐN TẠI TẬP ðOÀN DẦU KHÍ QUỐC GIA VIỆT NAM. ðịnh hướng phát triển và quá trình tái cấu trúc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Quan ñiểm về tái cấu trúc vốn tại Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.
Nhóm quan ñiểm mang tính ñặc thù của tái cấu trúc vốn tại một Tập ñoàn kinh tế. Nhóm quan ñiểm nhằm ñảm bảo cho quá trình tái cấu trúc vốn ñạt tới cấu trúc vốn tối ưu phù hợp với hệ thống các tiêu chí ñánh giá. Các giải pháp tái cấu trúc vốn tại Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Nhóm các giải pháp trực tiếp nhằm xác ñịnh cấu trúc vốn tối ưu cho các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.
Nhóm các giải pháp hỗ trợ. Nhóm giải pháp tái cấu trúc Nợ. Nhóm giải pháp tái cấu trúc vốn chủ sở hữu. Các ñiều kiện thực thi các giải pháp tái cấu trúc vốn tại các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam.
Giữ ổn ñịnh tăng trưởng kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, ổn ñịnh thị trường tiền tệ, tín dụng. Hoàn thiện mô hình Tập ñoàn kinh tế Nhà nước. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, hệ thống cơ chế chính sách của Nhà nước. Lành mạnh hóa và thúc ñẩy sự phát triển của thị trường tài chính.161 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.163 DANH MỤC TÀI LỆU THAM KHẢO v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCTC : Báo cáo Tài chính BSR : Công ty TNHH MTV Lọc hóa dầu Bình sơn CP : Cổ phần CSH : Chủ sở hữu DH : Dài hạn DMC : Tổng công ty Dung dịch khoan và hóa phẩm Dầu khí DN : Doanh nghiệp DNNN : Doanh nghiệp Nhà nước DPM : Tổng công ty phân bón và hóa chất Dầu khí DQS : Công ty TNHH MTV Công nghiệp tàu thủy Dung quất EBIT : Thu nhập trước thuế và lãi vay EPS : Thu nhập trên cổ phiếu GDP : Tổng sản phẩm quốc nội NHNN : Ngân hàng Nhà nước NH : Ngắn hạn NN : Nhà nước PET : Tổng công ty cổ phần dịch vụ tổng hợp Dầu Khí Petec : Tổng công ty thương mại kỹ thuật và ñầu tư PVC : Tổng công ty cổ phần xây lắp Dầu khí Việt Nam PVD : Tổng công ty cổ phần khoan và dịch vụ khoan Dầu khí PVE : Tổng công ty tư vấn thiết kế Dầu khí PVEIC : Tổng công ty công nghệ năng lượng Dầu khí PVEP : Tổng công ty thăm dò và khai thác Dầu khí vi PV Gas : Tổng công ty Khí Việt Nam PVI : Tổng công ty Bảo hiểm Dầu Khí Việt Nam PVN : Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam PVT : Tổng công ty cổ phần vận tải Dầu khí PV Oil : Tổng công ty Dầu Việt Nam PVP : Tổng công ty ðiện lực Dầu khí Việt Nam PTSC : Tổng công ty cổ phần Dịch vụ kỹ thuật Dầu khí Việt Nam QTDN : Quản trị doanh nghiệp ROA : Thu nhập trên tổng tài sản ROE : Thu nhập trên vốn chủ sở hữu TCT : Tổng công ty TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TNHH MTV : Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TðDKQGVN : Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam TðKT : Tập ñoàn kinh tế TðKTNN : Tập ñoàn kinh tế Nhà nước TCT : Tổng công ty TTCK : Thị trường chứng khoán USD : ðô la Mỹ VN : Việt Nam VND : ðồng Việt Nam VCSH : Vốn chủ sở hữu WACC : Chi phí vốn bình quân gia quyền vii DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ Danh mục bảng biểu: Bảng 3.
Tổng hợp các ñóng góp của Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam về doanh thu và nộp ngân sách nhà nước cho nền kinh tế giai ñoạn 2007 – 2012. Hoạt ñộng ñầu tư giai ñoạn 2006-2011 và Kế hoạch 2011 - 2015. Cấu trúc vốn tại Công ty mẹ và các doanh nghiệp thành viên cấp 1 của Tập ñoàn giai ñoạn 2007 - 2012. Tổng hợp tỷ lệ Nợ dài hạn trên Vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam tại thời ñiểm 31/12/2012.
Tổng hợp quy mô vốn chủ sở hữu các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam tại thời ñiểm 31/12/2012. Quy mô vốn chủ sở hữu của Công ty mẹ - PVN và các doanh nghiệp thành viên cấp 1 hoạt ñộng trong 5 lĩnh vực sản xuất kinh doanh chính của Tập ñoàn. Quy mô vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp thành viên cấp 1 hoạt ñộng ngoài 5 lĩnh vực sản xuất kinh doanh chính của Tập ñoàn. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng vốn của Công ty mẹ và các doanh nghiệp thành viên cấp 1 hoạt ñộng trong 5 lĩnh vực sản xuất kinh doanh chính của Tập ñoàn giai ñoạn 2007 - 2012.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng vốn của các doanh nghiệp thành viên cấp 1 hoạt ñộng ngoài 5 lĩnh vực sản xuất kinh doanh chính của Tập ñoàn giai ñoạn 2007 - 2012. Tổng hợp tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng vốn của các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam tại thời ñiểm 31/12/2012. Tỷ lệ vốn Nhà nước trên vốn chủ sở hữu tại các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam tại thời ñiểm 31/12/2012. Cơ cấu vốn ñầu tư thực hiện giai ñoạn 2007 – 2011.
Tổng hợp nợ vay của toàn Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam giai ñoạn 2007 – 2011. Tổng hợp quy mô vốn vay các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam tại thời ñiểm 31/12/2012. Quy mô nợ vay của Công ty mẹ Tập ñoàn và các doanh nghiệp thành viên cấp 1 hoạt ñộng trong 5 lĩnh vực kinh doanh chính của Tập ñoàn giai ñoạn 2007-2012. Quy mô nợ vay của các doanh nghiệp thành viên cấp 1 hoạt ñộng ngoài 5 lĩnh vực sản xuất kinh doanh chính của Tập ñoàn giai ñoạn 2007-2012.
Quy mô nợ dài hạn của Công ty mẹ và các doanh nghiệp thành viên cấp 1 hoạt ñộng trong 5 lĩnh vực sản xuất kinh doanh chính của Tập ñoàn 2007 - 2012. Quy mô Nợ dài hạn của các doanh nghiệp thành viên cấp 1 hoạt ñộng ngoài 5 lĩnh vực sản xuất kinh doanh chính của Tập ñoàn. Tổng hợp tỷ lệ Nợ dài hạn trên tổng vốn của các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam tại thời ñiểm 31/12/2012. Tổng hợp tình hình phát hành trái phiếu trong nước của Tổng công ty Tài chính cổ phần Dầu khí.
Chi phí vốn chủ sở hữu tại một số doanh nghiệp thành viên cấp 1 của Tập ñoàn Dầu khí (hoạt ñộng theo mô hình công ty cổ phần). Chi phí vốn vay dài hạn bình quân của các doanh nghiệp Dầu khí theo lĩnh vực trong giai ñoạn 2007 – 2011. Chi phí vốn bình quân của các doanh nghiệp Dầu khí theo lĩnh vực. Tốc ñộ tăng trưởng tổng tài sản của Công ty mẹ và các doanh nghiệp thành viên cấp 1 của Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam giai ñoạn 2007 – 2012.
Tổng hợp quy mô doanh thu của các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam năm 2012. Tổng hợp cấu trúc tài sản của các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam tại thời ñiểm 31/12/2012. So sánh giữa cấu trúc vốn chủ sở hữu và cấu trúc vốn của các doanh nghiệp thuộc Tập ñoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam tại thời ñiểm 31/12/2012 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tái cấu trúc vốn tại tập đoàn dầu khí quốc gia việt nam luận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tái cấu trúc vốn tại Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam: phân tích chiến lược, hiệu quả tài chính và tác động kinh tế vĩ mô.
Luận án "Tái cấu trúc vốn tại tập đoàn dầu khí quốc gia việt nam luận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tái cấu trúc vốn tại tập đoàn dầu khí quốc gia việt nam luận" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tái cấu trúc vốn tại tập đoàn dầu khí quốc gia việt nam luận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.