Luận án Tiến sĩ: Điều chế vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline

Nghiên cứu điều chế vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline. Khám phá tính năng vượt trội, ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vật liệu chống gỉ composite graphene oxide
Số trang:
164 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vật liệu chống gỉ composite graphene oxide

Ăn mòn kim loại gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành công nghiệp. Các công trình xây dựng, cầu cảng và đường ống chịu tác động oxy hóa liên tục. Môi trường muối biển và độ ẩm cao đẩy nhanh tốc độ phá hủy kết cấu thép. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp bảo vệ bề mặt trở nên cấp thiết. Lớp phủ polymer truyền thống thường xuất hiện vi lỗ xốp sau thời gian dài sử dụng. Hơi ẩm, oxy và ion clorua dễ dàng thâm nhập qua các lỗ này. Kim loại nền tiếp tục bị ăn mòn ngầm bên dưới lớp sơn. Để khắc phục nhược điểm, các giải pháp ứng dụng công nghệ nano vào sản xuất sơn phủ ra đời. Graphene oxide và polyme dẫn điện mở ra hướng đi mới. Sự kết hợp giữa mạng carbon hai chiều và polymer tạo ra vật liệu nanocomposite chống ăn mòn vượt trội. Vật liệu này nâng cao độ bền cơ lý và khả năng ngăn chặn tác nhân ăn mòn. Lớp màng bảo vệ vừa bền vững vừa thân thiện với môi trường. Đây là giải pháp then chốt giúp kéo dài tuổi thọ kết cấu thép công nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của lớp phủ chống rỉ bảo vệ kim loại

Lớp phủ chống rỉ bảo vệ kim loại đóng vai trò như lá chắn cách ly vật lý. Lớp bảo vệ ngăn chặn nước, oxy và các chất điện ly tiếp xúc trực tiếp với bề mặt sắt thép. Hiện tượng ăn mòn điện hóa hình thành khi kim loại tiếp xúc với chất điện ly. Kim loại đóng vai trò anot và bị hòa tan liên tục. Quá trình này làm suy giảm tiết diện chịu lực và gây nguy cơ hư hại công trình. Sơn phủ bảo vệ là phương pháp phổ biến và kinh tế nhất hiện nay. Tuy nhiên, lớp sơn hữu cơ truyền thống có độ thấm khí và nước nhất định. Khả năng chống chịu thời tiết giảm dần theo thời gian. Sự xuất hiện của các vết nứt tế vi tạo điều kiện cho gỉ sét phát triển bên dưới màng sơn. Việc bổ sung các hạt nano tăng cường độ liên kết cho mạng polymer. Màng sơn trở nên đặc khít, dẻo dai và bám dính chắc chắn trên bề mặt nền kim loại.

1.2. Xu hướng phát triển vật liệu nanocomposite chống ăn mòn

Xu hướng nghiên cứu hiện đại tập trung vào vật liệu nanocomposite chống ăn mòn thế hệ mới. Vật liệu này kết hợp các hạt độn nano tiên tiến vào chất nền hữu cơ. Hạt nano sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc đặc biệt. Khi phân tán đều, chúng lấp đầy các khoảng trống tự do trong polymer. Graphene oxide (GO) là ứng viên tiêu biểu nhờ cấu trúc dạng tấm phẳng siêu mỏng. GO có độ bền cơ học cao và khả năng chống thấm khí tuyệt vời. Ngoài ra, việc phối hợp polymer dẫn điện giúp màng phủ kích hoạt cơ chế tự bảo vệ. Sự phối hợp này đem lại hiệu quả bảo vệ kép, vừa thụ động hóa vừa ngăn chặn cơ học. Các hạt nanocomposite làm giảm tốc độ khuếch tán của ion xâm thực qua màng sơn. Nhờ vậy, tốc độ ăn mòn kim loại giảm đi hàng nghìn lần. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ bảo vệ bề mặt vật liệu kim loại hiện đại.

II. Biến tính silane graphene oxide và lai hóa cấu trúc

Graphene oxide nguyên bản chứa nhiều nhóm chức chứa oxy như hydroxyl, epoxy và carboxyl trên bề mặt. Các nhóm chức này tạo tính ưa nước cao và gây trở ngại khi phân tán vào nhựa hữu cơ. Trong dung môi hữu cơ hoặc chất nền polymer, tấm GO dễ bị kết tụ lại do lực hút van der Waals. Hiện tượng vón cục làm giảm đáng kể hiệu quả bảo vệ chống gỉ của lớp màng. Vì vậy, việc biến tính bề mặt tấm GO là bước kỹ thuật bắt buộc. Quá trình graphene oxide biến tính chức năng hóa giúp thay đổi tính phân cực bề mặt. Các liên kết hóa học mới được thiết lập giúp tăng khả năng tương thích với chất nền polyurethane. Đồng thời, cấu trúc lai hóa ngăn chặn sự tái xếp chồng của các phiến nano carbon. Nhờ đó, vật liệu giữ được diện tích bề mặt tối đa và phân tán đồng đều. Lớp phủ composite đạt độ đồng nhất cao, hạn chế tối đa các khuyết tật cấu trúc màng.

2.1. Quy trình graphene oxide biến tính chức năng hóa

Quy trình graphene oxide biến tính chức năng hóa sử dụng phương pháp gắn kết hóa học trực tiếp. Các nhóm phản ứng trên phiến GO tương tác với các tác nhân biến tính hữu cơ hoặc vô cơ. Phản ứng hóa học biến đổi các nhóm hydroxyl và carboxyl tự do thành các nhóm chức năng phù hợp. Bề mặt tấm nano trở nên tương thích hơn với dung môi hữu cơ. Quá trình biến tính cải thiện tính kỵ nước của vật liệu nano. Nước và ion ăn mòn khó thâm nhập vào các giao diện giữa hạt độn và polymer. Các phiến nano được tách lớp hoàn toàn và giữ khoảng cách ổn định trong dung dịch. Nhựa sơn bao bọc chặt chẽ từng tấm nano phân tán. Cấu trúc mạng lưới liên tục hình thành giúp nâng cao khả năng chịu lực uốn và va đập. Màng sơn chống gỉ duy trì độ bền liên kết cao trên bề mặt kim loại trong suốt thời gian dài sử dụng.

2.2. Kỹ thuật biến tính silane graphene oxide tối ưu hóa

Kỹ thuật biến tính silane graphene oxide đóng vai trò then chốt trong việc tạo cầu nối liên kết bền vững. Hợp chất silane chứa các nhóm chức hữu cơ và nhóm silanol linh động. Phản ứng ngưng tụ giữa silanol và nhóm hydroxyl trên GO tạo liên kết cộng hóa trị vững chắc. Đầu hữu cơ còn lại của phân tử silane tương tác tương thích với nền nhựa polymer. Liên kết chéo này giúp triệt tiêu các khoảng trống phân tử tại vùng ranh giới pha. Lực bám dính giữa màng phủ và bề mặt kim loại tăng lên đáng kể. Tấm GO biến tính silane không còn bị co cụm trong quá trình đóng rắn màng sơn. Thử nghiệm cho thấy độ đồng đều của màng phủ tăng cao rõ rệt. Màng sơn hạn chế tối đa sự hình thành vi bọt khí trong quá trình thi công. Khả năng kháng nước và chống thẩm thấu hóa chất của lớp bảo vệ được tối ưu hóa vượt bậc.

2.3. Lai hóa graphene oxide với hydrotalcite và kẽm oxit

Lai hóa graphene oxide với khoáng sét hydrotalcite và kẽm oxit (ZnO) mở rộng tính năng bảo vệ. Hydrotalcite là vật liệu hydroxide kép phân lớp có khả năng bắt giữ ion clorua độc hại. Khi ion Cl- xâm nhập, hydrotalcite hấp phụ và giải phóng ion vô hại. Trong khi đó, các hạt nano ZnO phát huy khả năng kháng khuẩn và ngăn chặn tia cực tím. Sự kết hợp giữa GO với ZnO và hydrotalcite tạo cấu trúc dị thể đa chức năng. Các hạt vô cơ bám đều trên bề mặt phiến nano GO đóng vai trò như chất chêm ngăn kết tụ. Cấu trúc lai hóa phân tán tốt trong ma trận hữu cơ. Khả năng chống chịu môi trường ăn mòn ven biển của lớp sơn phủ tăng mạnh. Màng sơn composite vừa bền thời tiết vừa chủ động triệt tiêu tác nhân phá hủy nền thép.

III. Trùng hợp in situ polyaniline dẫn điện tạo composite

Polyaniline là một trong những polyme dẫn điện được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi nhất. Polyaniline dẫn điện (PANI) sở hữu độ bền môi trường cao và khả năng dẫn truyền điện tử tốt. Khi kết hợp với các hạt nano vô cơ, PANI tạo ra vật liệu composite với nhiều tính chất vượt trội. Kỹ thuật tổng hợp đóng vai trò quyết định đến cấu trúc và tính năng của vật liệu cuối cùng. Phương pháp trộn cơ học thông thường dễ làm đứt gãy mạch phân tử và phân bố không đều. Ngược lại, kỹ thuật trùng hợp in-situ polyaniline tạo ra sự gắn kết phân tử chặt chẽ ngay từ pha lỏng. Monomer aniline hấp phụ trực tiếp lên bề mặt các phiến nano trước khi phản ứng trùng hợp xảy ra. Chuỗi polyme phát triển đồng đều bao bọc quanh các tấm nano carbon. Nhờ vậy, vật liệu đạt độ đồng nhất cao ở cấp độ kích thước nanomet.

3.1. Phương pháp trùng hợp in situ polyaniline dẫn điện

Phương pháp trùng hợp in-situ polyaniline được thực hiện trong môi trường axit với chất oxy hóa phù hợp. Amoni persunfat thường được sử dụng làm chất khơi mào cho phản ứng trùng hợp. Monomer aniline được khuấy đều cùng huyền phù graphene oxide biến tính. Các phân tử aniline phân bố và bám dính lên bề mặt phiến nano nhờ liên kết cộng hưởng và tĩnh điện. Khi thêm chất oxy hóa chậm rãi ở nhiệt độ thấp, phản ứng trùng hợp diễn ra êm dịu. Mạch polyaniline phát triển trực tiếp trên khung nền nano có sẵn. Lớp vỏ polymer mỏng bao bọc đồng đều toàn bộ cấu trúc tấm. Phương pháp này ngăn ngừa hiện tượng tách pha giữa các thành phần hữu cơ và vô cơ. Sản phẩm thu được có độ phân tán cao, độ bền nhiệt tốt và khả năng tương thích tuyệt vời với nhựa sơn polyurethane.

3.2. Cấu trúc và liên kết của polyaniline dẫn điện PANI

Cấu trúc của polyaniline dẫn điện (PANI) tồn tại ở nhiều trạng thái oxy hóa khác nhau. Dạng muối emeraldine mang tính dẫn điện cao nhất và có màu xanh lục đặc trưng. Trạng thái này đạt được thông qua quá trình proton hóa chuỗi polymer bằng axit thích hợp. Sự dịch chuyển của các electron tự do dọc theo khung mạch liên hợp tạo nên tính dẫn điện. Khi tích hợp với graphene oxide, các electron chuyển dịch nhanh chóng qua lại giữa PANI và mạng carbon. Tương tác cộng hưởng làm tăng độ linh động của hạt mang điện. Cấu trúc composite hình thành các kênh dẫn điện tử siêu nhỏ trong màng phủ. Nhờ đó, lớp sơn có khả năng vận chuyển điện tích sinh ra từ phản ứng ăn mòn. Khả năng dẫn điện ổn định giúp duy trì điện thế thụ động trên bề mặt kim loại cần bảo vệ.

3.3. Tích hợp composite vào nền sơn phủ polyurethane

Quá trình phối trộn composite PANI và GO vào nền sơn polyurethane đòi hỏi sự kiểm soát tỷ lệ nghiêm ngặt. Nhựa polyurethane có độ bền uốn, độ bóng và khả năng chịu mài mòn cơ học xuất sắc. Hàm lượng chất độn nano composite được khảo sát từ 0.1% đến 1.0% theo khối lượng. Tỷ lệ tối ưu giúp phân tán hoàn toàn chất độn mà không làm thay đổi độ nhớt dung dịch sơn. Quá trình phân tán sử dụng máy khuấy tốc độ cao kết hợp sóng siêu âm công suất lớn. Sóng siêu âm bẻ gãy các đám tích tụ hạt, giúp hạt độn dàn trải đều khắp ma trận polymer. Sau khi quét lên bề mặt thép, màng sơn đóng rắn tạo thành lớp màng mịn màng, không tì vết. Sự tương thích cao giữa PANI và PU tạo liên kết mạng không gian ba chiều vững chắc, chống bong tróc hiệu quả.

IV. Cơ chế thụ động hóa bề mặt thép và hiệu ứng rào cản

Khả năng chống gỉ của vật liệu composite bắt nguồn từ hai cơ chế bảo vệ song song. Cơ chế thứ nhất là ngăn chặn vật lý nhờ hình học đặc biệt của vật liệu nano. Cơ chế thứ hai là phản ứng điện hóa chủ động từ polymer dẫn điện. Hai cơ chế này bổ trợ lẫn nhau, tạo nên hàng rào bảo vệ vững chắc cho kim loại. Các phân tử chất nền polymer thông thường chỉ cung cấp rào cản thụ động đơn thuần. Khi màng sơn bị trầy xước, kim loại nền lập tức bị oxy hóa phá hủy. Ngược lại, sự xuất hiện của PANI và GO đem đến khả năng tự phục hồi và bảo vệ chủ động. Lớp màng vừa ngăn nước vừa điều hòa điện thế bề mặt thép. Hiệu quả chống ăn mòn được duy trì liên tục ngay cả trong điều kiện ngập nước mặn dài ngày.

4.1. Cơ chế thụ động hóa bề mặt thép của polyaniline

Cơ chế thụ động hóa bề mặt thép diễn ra nhờ phản ứng oxy hóa khử giữa polyaniline và sắt. Khi tiếp xúc với thép, dạng oxy hóa của PANI nhận electron từ sắt nguyên chất. Sắt bị oxy hóa nhẹ và giải phóng ion Fe2+ tại bề mặt tiếp xúc. Đồng thời, PANI chuyển một phần sang dạng khử leucoemeraldine. Quá trình này kích hoạt sự chuyển hóa ion sắt thành lớp màng thụ động oxit sắt bám chặt. Màng oxit sắt mỏng nhưng rất bền vững, ngăn sắt tiếp tục bị hòa tan. Khi có sự hiện diện của oxy hòa tan, PANI tự tái oxy hóa trở lại dạng muối emeraldine dẫn điện. Chu trình tự phục hồi diễn ra liên tục giúp bảo vệ kim loại không bị gỉ sét. Điện thế ăn mòn của hệ thống dịch chuyển về vùng dương hơn, xác nhận trạng thái thụ động hóa ổn định của thép.

4.2. Hiệu ứng rào cản vật lý barrier effect của màng GO

Hiệu ứng rào cản vật lý (barrier effect) của màng GO kéo dài đáng kể đường đi của các phân tử xâm thực. Các phiến graphene oxide hai chiều phân bố nằm ngang song song với bề mặt kim loại. Cấu trúc xếp lớp tạo ra mạng lưới mê cung quanh co bên trong màng sơn. Các tác nhân ăn mòn như phân tử nước, oxy hòa tan và ion Cl- không thể đi xuyên thẳng. Chúng buộc phải di chuyển theo đường ziczac phức tạp để tiếp cận bề mặt thép bên dưới. Quãng đường khuếch tán tăng lên gấp nhiều lần so với màng sơn thông thường. Tốc độ thâm nhập của hơi ẩm giảm xuống mức tối thiểu. Tấm nano GO còn ngăn chặn sự hình thành các vết nứt tế vi khi màng sơn lão hóa. Nhờ hiệu ứng rào cản, màng composite giữ cho bề mặt kim loại luôn khô ráo và an toàn.

V. Đánh giá quang phổ trở kháng điện hóa EIS và Tafel

Đánh giá độ bền chống ăn mòn của màng phủ đòi hỏi các kỹ thuật đo đạc điện hóa tiên tiến. Các phương pháp điện hóa hiện đại cung cấp dữ liệu chính xác về tốc độ và cơ chế phá hủy màng. Thử nghiệm ngâm mẫu trong dung dịch NaCl 3.5% mô phỏng môi trường nước biển khắc nghiệt. Hệ ba điện cực được thiết lập với mẫu thép phủ màng sơn làm điện cực làm việc. Quá trình đo đạc theo dõi sự thay đổi điện thế và dòng điện theo thời gian thực. Các thông số điện hóa thu được giúp xác định tuổi thọ làm việc của màng phủ nanocomposite. Kết quả thực nghiệm chứng minh màng sơn chứa composite PANI/GO có độ bền vượt trội so với sơn polyurethane nguyên bản. Màng sơn duy trì điện trở cách điện cao sau hàng ngàn giờ thử nghiệm ngâm liên tục.

5.1. Khảo sát quang phổ trở kháng điện hóa EIS độ bền màng

Phương pháp quang phổ trở kháng điện hóa (EIS) đo lường phản ứng của màng phủ ở dải tần số rộng. Dữ liệu phổ Nyquist và Bode cung cấp thông tin về độ trở kháng tổng của màng sơn. Màng sơn chứa chất độn composite đạt giá trị trở kháng tại tần số thấp vượt mức 10^8 đến 10^9 Ohm.cm2. Giá trị này cao hơn từ hai đến ba bậc độ lớn so với màng sơn không có chất độn. Bán kính cung tròn trên đồ thị Nyquist mở rộng đáng kể, thể hiện điện trở truyền điện tích lớn. Mô hình mạch điện tương đương mô tả chính xác quá trình khuếch tán và phản ứng bề mặt. Dung sai điện dung màng duy trì ở mức rất thấp, chứng minh khả năng hút nước của màng cực kỳ nhỏ. Phổ EIS khẳng định màng composite bảo vệ vững chắc kết cấu thép sau thời gian dài ngâm dung dịch muối.

5.2. Phân tích đường cong phân cực Tafel xác định tốc độ gỉ

Phân tích đường cong phân cực Tafel xác định trực tiếp mật độ dòng ăn mòn và thế ăn mòn của vật liệu. Khi quét thế trong vùng phân cực anot và catot, các nhánh Tafel rõ nét xuất hiện. Điện thế ăn mòn của mẫu thép phủ màng composite chuyển dịch mạnh về phía dương. Mật độ dòng ăn mòn giảm từ hàng chục microampe xuống mức vài nanoampe trên mỗi centimet vuông. Tốc độ ăn mòn kim loại tính toán từ mật độ dòng giảm hơn 95% so với mẫu thép trần và sơn phủ thông thường. Góc nghiêng của nhánh catot và anot đều thay đổi, chứng minh phản ứng hòa tan sắt và khử oxy đều bị ức chế đồng thời. Kết quả phân cực Tafel là bằng chứng thực nghiệm vững chắc, khẳng định hiệu năng chống gỉ vượt bậc của vật liệu nanocomposite.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC HÌNH ẢNH TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC BẢNG TRONG LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về chống ăn mòn kim loại
1.1.1. Khái niệm và cơ sở lý thuyết về ăn mòn kim loại
1.1.2. Các phương pháp bảo vệ kim loại
1.1.2.1. Phương pháp phủ bảo vệ
1.1.2.2. Phương pháp sử dụng chất chống ăn mòn
1.1.2.3. Phương pháp sử dụng chất ức chế ăn mòn
1.1.2.4. Phương pháp bảo vệ điện hóa
1.2. Graphene oxide và các vật liệu lai hóa ứng dụng bảo vệ kim loại
1.2.1. Khái quát về graphene oxide
1.2.2. Ứng dụng và cơ chế bảo vệ kim loại của GO
1.2.2.1. Màng GO chống ăn mòn và bảo vệ kim loại
1.2.2.2. Màng sơn chứa GO và GO biến tính ứng dụng bảo vệ kim loại
1.2.2.3. Biến tính GO với các hợp chất vô cơ, hữu cơ
1.2.2.4. Biến tính GO với các hợp chất cao phân tử
1.3. Vật liệu lai hóa graphene oxide−hydrotalcite và ứng dụng bảo vệ kim loại
1.3.1. Khái quát vật liệu hydrotalcite
1.3.2. Ứng dụng hydrotalcite làm vật liệu chống ăn mòn kim loại
1.3.3. Cơ chế chống ăn mòn của hydrotalcite
1.3.4. Ứng dụng bảo vệ kim loại của vật liệu lai hóa G−HT
1.4. Vật liệu lai hóa graphene oxide−ZnO và ứng dụng bảo vệ kim loại
1.4.1. Khái quát vật liệu ZnO
1.4.2. Ứng dụng của ZnO trong bảo vệ, chống ăn mòn kim loại
1.4.3. Cơ chế chống ăn mòn của ZnO
1.4.4. Ứng dụng bảo vệ kim loại của vật liệu lai hóa G−ZnO
1.5. Polyaniline và ứng dụng bảo vệ kim loại
1.5.1. Khái quát về polyaniline (PAN)
1.5.1.1. Khái niệm và cấu trúc
1.5.1.2. Các phương pháp tổng hợp polyaniline
1.5.2. Ứng dụng và cơ chế bảo vệ kim loại của polyaniline
1.5.2.1. Cơ chế bảo vệ kim loại của polyaniline
1.5.2.2. Cơ chế bảo vệ anode
1.5.2.3. Cơ chế giải phóng chất ức chế có kiểm soát
1.5.2.4. Cơ chế bảo vệ cathode
1.5.2.5. Cơ chế bảo vệ che chắn
1.5.3. Vật liệu composite tổng hợp từ polyaniline kết hợp với G-HT và G-ZnO
1.6. Phân tích tính chất chống ăn mòn kim loại bằng phương pháp điện hóa
1.6.1. Xác định thế ăn mòn Ecorr
1.6.2. Xác định tốc độ ăn mòn bằng phương pháp đo điện trở phân cực
1.6.3. Lý thuyết ăn mòn điện hóa và đường Tafel
1.7. Phân tích độ bền của màng sơn bằng phương pháp đo tổng trở (EIS)
1.7.1. Nguyên lý của phổ tổng trở điện hóa
1.7.2. Phương pháp xác định tổng trở điện hóa với hệ ba điện cực
1.7.3. Các dạng biểu đồ biểu diễn kết quả
1.7.4. Mô hình tổng trở điện hóa đối với hệ sơn phủ cách điện
1.7.5. Các dạng mạch điện tương đương mô tả phổ tổng trở
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. Nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ, thiết bị nghiên cứu
2.1.1. Hóa chất, nguyên vật liệu
2.1.2. Dụng cụ, thiết bị nghiên cứu
2.2. Ứng dụng GO vào màng sơn polyurethane chống ăn mòn thép
2.2.1. Tổng hợp GO
2.2.2. Chế tạo màng sơn polyurethane chứa GO
2.3. Vật liệu lai hóa từ GO và composite với polyaniline ứng dụng trong lớp sơn polyurethane chống ăn mòn thép
2.3.1. Tổng hợp vật liệu lai hóa G–HT
2.3.2. Tổng hợp vật liệu lai hóa G–ZnO
2.3.3. Tổng hợp composite G–ZnO/PAN và G–HT/PAN
2.3.4. Chế tạo màng sơn polyurethane chứa các vật liệu lai hóa và composite
2.3.5. Khảo sát tính chất chống ăn mòn thép của màng sơn bằng phương pháp phun mù muối
2.3.6. Khảo sát tính chất chống ăn mòn thép của màng sơn bằng phương pháp đo tổng trở điện hóa
2.4. Các phương pháp phân tích
2.4.1. Phân tích cấu trúc và tính chất vật liệu
2.4.2. Phân tích hiệu quả chống ăn mòn kim loại của vật liệu tổng hợp
2.4.2.1. Phương pháp tổn hao khối lượng
2.4.2.2. Sử dụng đường phân cực thế động và phương pháp ngoại suy Tafel để khảo sát tính chất chống ăn mòn thép của vật liệu tổng hợp
2.4.3. Phân tích màng sơn
2.4.3.1. Phương pháp xác định góc tiếp xúc giọt nước
2.4.3.2. Thử nghiệm phun mù muối
2.4.3.3. Phương pháp EIS đo phổ tổng trở màng sơn
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ - THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu ứng dụng GO trong màng sơn polyurethane bảo vệ kim loại
3.1.1. Phân tích tính chất đặc trưng của GO tổng hợp
3.1.1.1. Các tính chất đặc trưng của GO tổng hợp
3.1.1.2. Khảo sát hiệu quả chống ăn mòn thép của GO
3.1.2. Hiệu quả chống ăn mòn của màng polyurethane chứa GO
3.1.2.1. Phân tích cấu trúc của màng PU chứa GO
3.1.2.2. Hiệu quả chống ăn mòn của màng PU chứa GO
3.1.3. Cơ chế bảo vệ kim loại của GO trong màng sơn
3.1.3.1. Cơ chế che chắn
3.1.3.2. Cơ chế bảo vệ anode và cathode
3.1.3.3. Bảo vệ kim loại nhờ tính dẫn nhiệt tốt
3.2. Tổng hợp vật liệu lai hóa G–HT và G–ZnO và khảo sát hiệu quả chống ăn mòn kim loại
3.2.1. Khảo sát tính chất chống ăn mòn của vật liệu G–HT và G–ZnO bằng phương pháp tổn hao khối lượng
3.2.1.1. Khảo sát thời gian ngâm mẫu trong dung dịch NaCl chứa vật liệu lai hóa
3.2.1.2. Khảo sát ảnh hưởng của lượng vật liệu lai hóa trong dung dịch NaCl
3.2.1.3. Ảnh hưởng của GO trong vật liệu lai hóa đến hiệu quả chống ăn mòn
3.2.2. Đặc trưng cấu trúc và tính chất hóa học của vật liệu G–HT và G–ZnO
3.2.2.1. Phân tích tương tác hóa học của vật liệu lai hóa bằng phổ FT–IR
3.2.2.2. Quan sát hình thái cấu trúc vật liệu lai hóa bằng hình ảnh SEM
3.2.2.3. Phân tích cấu trúc G–HT và G–ZnO bằng nhiễu xạ tia X
3.2.2.4. Phân tích liên kết giữa GO và HT, ZnO bằng phổ Raman
3.2.3. Nghiên cứu tính chất chống ăn mòn của vật liệu G–HT và G–ZnO
3.2.3.1. Cơ chế bảo vệ thép của vật liệu lai hóa trong dung dịch NaCl
3.2.3.2. Cơ chế chống ăn mòn thép của G–HT trong dung dịch NaCl
3.2.3.3. Cơ chế chống ăn mòn thép của G–ZnO trong dung dịch NaCl
3.3. Tổng hợp composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN và khảo sát tính chất chống ăn mòn thép trong dung dịch NaCl
3.3.1. Tổng hợp composite G–HT/Polyaniline (G–HT/PAN)
3.3.1.1. Ảnh hưởng của nồng độ acid tartaric đến hiệu suất tổng hợp G– HT/PAN
3.3.1.2. Ảnh hưởng của tỉ lệ mG-HT/mPAN đến cấu trúc hóa học của composite G– HT/PAN và tính chất chống ăn mòn
3.3.1.3. Khảo sát tính chất chống ăn mòn kim loại của composite G–HT/PAN bằng phương pháp tổn hao khối lượng
3.3.1.4. Phân tích cấu trúc và tính chất hóa lý của composite G–HT/PAN
3.3.1.5. Khảo sát hiệu suất chống ăn mòn thép của G–HT/PAN bằng điện hóa
3.3.2. Tổng hợp composite G–ZnO/Polyaniline (G–ZnO/PAN)
3.3.2.1. Đặc trưng cấu trúc và các tính chất của composite G–ZnO/2PAN
3.3.2.2. Khảo sát tính chất chống ăn mòn thép của G–ZnO/PAN bằng điện hóa
3.4. Cơ chế bảo vệ kim loại của composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN
3.4.1. Cơ chế chống ăn mòn thép của polyaniline
3.4.2. Cơ chế chống ăn mòn thép của composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN
3.5. Khảo sát tính chất chống ăn mòn của màng sơn polyurethane chứa composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN
3.5.1. Chế tạo và khảo sát tính chất chống ăn mòn của màng sơn polyurethane chứa vật liệu G–HT/PAN và G–ZnO/PAN
3.5.1.1. Tính chất vật lý của màng sơn
3.5.1.2. Khảo sát tính chất chống ăn mòn thép của màng sơn bằng phương pháp phun mù muối với dung dịch NaCl
3.5.2. Nghiên cứu tính chất chống ăn mòn của màng sơn bằng phổ tổng trở
3.5.2.1. Tính chất chống ăn mòn của GO và vật liệu lai hóa G–HT, G–ZnO trong màng sơn polyurethane
3.5.2.2. Tính chất chống ăn mòn của các composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN trong màng sơn polyurethane
3.5.2.3. Phân tích tính chất của các màng sơn theo thời gian dựa trên giá trị tổng trở tại vùng tần số thấp Z100 mHz
3.5.3. Cơ chế chống ăn mòn của G–HT/PAN và G–ZnO/PAN trong màng sơn polyurethane
3.5.3.1. Cơ chế chống ăn mòn của G–HT và G–ZnO trong màng sơn PU
3.5.3.2. Cơ chế chống ăn mòn của composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu điều chế vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ……………***…………… TRẦN BỘI AN NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ VẬT LIỆU CHỐNG GỈ COMPOSITE TỪ GRAPHENE OXIDE BIẾN TÍNH VÀ POLYANILINE LUẬN ÁN TIẾN SỸ Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9440114 Người hướng dẫn khoa học: TS. Phan Thanh Thảo PGS. Tô Thị Xuân Hằng TP. HỒ CHÍ MINH – 2023 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS.

Phan Thanh Thảo và PGS. Tô Thị Xuân Hằng. Tất cả các kết quả nghiên cứu cũng như các kết luận trong luận án này là hoàn toàn trung thực, và cam kết không sao chép từ bất kỳ một nguồn tài liệu nào, dưới bất cứ một hình thức nào. Đối với các khái niệm, phương pháp phân tích, các luận điểm và các kết quả nghiên cứu được tham khảo từ tài liệu và công trình công bố trước đây đều đã được thực hiện trích dẫn và ghi rõ nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.

Tác giả luận án Trần Bội An iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng đến TS. Phan Thanh Thảo và PGS. Tô Thị Xuân Hằng. Các Thầy Cô đã tận tâm giúp đỡ, định hướng nghiên cứu, hướng dẫn khoa học và chỉ bảo tận tình, động viên khích lệ cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án tiến sỹ này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Công nghệ Hóa học, Học viện Khoa học và Công nghệ − Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng các Thầy Cô, anh chị công tác tại Viện, Học viện đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn các anh/em đồng nghiệp tại Phòng Hóa Nông – Viện Công nghệ Hóa học, các anh/chị tại Phòng Sơn phủ bảo vệ − Viện Kỹ thuật Nhiệt đới đã góp ý, tư vấn, hỗ trợ giúp tôi vượt qua các khó khăn để hoàn thành tốt nhất một số phần công việc trong quá trình thực hiện công trình khoa học này. Cuối cùng và hơn hết, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới những tình cảm quý giá, những lời động viên khích lệ của Cha Mẹ, gia đình và bạn bè thân thiết, vốn luôn là những điểm tựa vững chắc, những người luôn đặt và mong muốn và đặt niềm tin nơi tôi sẽ hoàn thành tốt luận án tiến sỹ của mình. iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC VIẾT TẮT. viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. ix DANH MỤC HÌNH ẢNH TRONG LUẬN ÁN.

xi DANH MỤC BẢNG TRONG LUẬN ÁN. xvii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về chống ăn mòn kim loại.

Khái niệm và cơ sở lý thuyết về ăn mòn kim loại. Các phương pháp bảo vệ kim loại. Phương pháp phủ bảo vệ. Phương pháp sử dụng chất chống ăn mòn.

Phương pháp sử dụng chất ức chế ăn mòn. Phương pháp bảo vệ điện hóa. Graphene oxide và các vật liệu lai hóa ứng dụng bảo vệ kim loại. Khái quát về graphene oxide.

Ứng dụng và cơ chế bảo vệ kim loại của GO. Màng GO chống ăn mòn và bảo vệ kim loại. Màng sơn chứa GO và GO biến tính ứng dụng bảo vệ kim loại. Biến tính GO với các hợp chất vô cơ, hữu cơ.

Biến tính GO với các hợp chất cao phân tử. Vật liệu lai hóa graphene oxide−hydrotalcite và ứng dụng bảo vệ kim loại. Khái quát vật liệu hydrotalcite. Ứng dụng hydrotalcite làm vật liệu chống ăn mòn kim loại.

Cơ chế chống ăn mòn của hydrotalcite. Ứng dụng bảo vệ kim loại của vật liệu lai hóa G−HT. Vật liệu lai hóa graphene oxide−ZnO và ứng dụng bảo vệ kim loại. Khái quát vật liệu ZnO.

Ứng dụng của ZnO trong bảo vệ, chống ăn mòn kim loại. Cơ chế chống ăn mòn của ZnO. Ứng dụng bảo vệ kim loại của vật liệu lai hóa G−ZnO. Polyaniline và ứng dụng bảo vệ kim loại.

Khái quát về polyaniline (PAN). Khái niệm và cấu trúc. Các phương pháp tổng hợp polyaniline. Ứng dụng và cơ chế bảo vệ kim loại của polyaniline.

Cơ chế bảo vệ kim loại của polyaniline. Cơ chế bảo vệ anode. Cơ chế giải phóng chất ức chế có kiểm soát. Cơ chế bảo vệ cathode.

Cơ chế bảo vệ che chắn. Vật liệu composite tổng hợp từ polyaniline kết hợp với G-HT và G-ZnO. Phân tích tính chất chống ăn mòn kim loại bằng phương pháp điện hóa. Xác định thế ăn mòn Ecorr.

Xác định tốc độ ăn mòn bằng phương pháp đo điện trở phân cực. Lý thuyết ăn mòn điện hóa và đường Tafel. Phân tích độ bền của màng sơn bằng phương pháp đo tổng trở (EIS). Nguyên lý của phổ tổng trở điện hóa.

Phương pháp xác định tổng trở điện hóa với hệ ba điện cực. Các dạng biểu đồ biểu diễn kết quả. Mô hình tổng trở điện hóa đối với hệ sơn phủ cách điện. Các dạng mạch điện tương đương mô tả phổ tổng trở.

47 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM 2. Nguyên vật liệu, hóa chất, dụng cụ, thiết bị nghiên cứu. Hóa chất, nguyên vật liệu. Dụng cụ, thiết bị nghiên cứu.

Ứng dụng GO vào màng sơn polyurethane chống ăn mòn thép. Tổng hợp GO. Chế tạo màng sơn polyurethane chứa GO. Vật liệu lai hóa từ GO và composite với polyaniline ứng dụng trong lớp sơn polyurethane chống ăn mòn thép.

Tổng hợp vật liệu lai hóa G–HT. Tổng hợp vật liệu lai hóa G–ZnO. Tổng hợp composite G–ZnO/PAN và G–HT/PAN. Chế tạo màng sơn polyurethane chứa các vật liệu lai hóa và composite.

Khảo sát tính chất chống ăn mòn thép của màng sơn bằng phương pháp phun mù muối. Khảo sát tính chất chống ăn mòn thép của màng sơn bằng phương pháp đo tổng trở điện hóa .4 Các phương pháp phân tích. Phân tích cấu trúc và tính chất vật liệu. Phân tích hiệu quả chống ăn mòn kim loại của vật liệu tổng hợp.

Phương pháp tổn hao khối lượng. Sử dụng đường phân cực thế động và phương pháp ngoại suy Tafel để khảo sát tính chất chống ăn mòn thép của vật liệu tổng hợp. Phân tích màng sơn. Phương pháp xác định góc tiếp xúc giọt nước.

Thử nghiệm phun mù muối. Phương pháp EIS đo phổ tổng trở màng sơn. 63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ - THẢO LUẬN 3. Nghiên cứu ứng dụng GO trong màng sơn polyurethane bảo vệ kim loại.

Phân tích tính chất đặc trưng của GO tổng hợp. Các tính chất đặc trưng của GO tổng hợp. Khảo sát hiệu quả chống ăn mòn thép của GO. Hiệu quả chống ăn mòn của màng polyurethane chứa GO.

Phân tích cấu trúc của màng PU chứa GO. Hiệu quả chống ăn mòn của màng PU chứa GO. Cơ chế bảo vệ kim loại của GO trong màng sơn. Cơ chế che chắn.

Cơ chế bảo vệ anode và cathode. Bảo vệ kim loại nhờ tính dẫn nhiệt tốt. Tổng hợp vật liệu lai hóa G–HT và G–ZnO và khảo sát hiệu quả chống ăn mòn kim loại. Khảo sát tính chất chống ăn mòn của vật liệu G–HT và G–ZnO bằng phương pháp tổn hao khối lượng.

Khảo sát thời gian ngâm mẫu trong dung dịch NaCl chứa vật liệu lai hóa. Khảo sát ảnh hưởng của lượng vật liệu lai hóa trong dung dịch NaCl. Ảnh hưởng của GO trong vật liệu lai hóa đến hiệu quả chống ăn mòn. Đặc trưng cấu trúc và tính chất hóa học của vật liệu G–HT và G–ZnO.

Phân tích tương tác hóa học của vật liệu lai hóa bằng phổ FT–IR. Quan sát hình thái cấu trúc vật liệu lai hóa bằng hình ảnh SEM. Phân tích cấu trúc G–HT và G–ZnO bằng nhiễu xạ tia X. Phân tích liên kết giữa GO và HT, ZnO bằng phổ Raman.

Nghiên cứu tính chất chống ăn mòn của vật liệu G–HT và G–ZnO. Cơ chế bảo vệ thép của vật liệu lai hóa trong dung dịch NaCl. Cơ chế chống ăn mòn thép của G–HT trong dung dịch NaCl. Cơ chế chống ăn mòn thép của G–ZnO trong dung dịch NaCl.

Tổng hợp composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN và khảo sát tính chất chống ăn mòn thép trong dung dịch NaCl. Tổng hợp composite G–HT/Polyaniline (G–HT/PAN). Ảnh hưởng của nồng độ acid tartaric đến hiệu suất tổng hợp G– HT/PAN. Ảnh hưởng của tỉ lệ mG-HT/mPAN đến cấu trúc hóa học của composite G– HT/PAN và tính chất chống ăn mòn.

Khảo sát tính chất chống ăn mòn kim loại của composite G–HT/PAN bằng phương pháp tổn hao khối lượng. Phân tích cấu trúc và tính chất hóa lý của composite G–HT/PAN. Khảo sát hiệu suất chống ăn mòn thép của G–HT/PAN bằng điện hóa. Tổng hợp composite G–ZnO/Polyaniline (G–ZnO/PAN).

Đặc trưng cấu trúc và các tính chất của composite G–ZnO/2PAN. Khảo sát tính chất chống ăn mòn thép của G–ZnO/PAN bằng điện hóa 105 3. Cơ chế bảo vệ kim loại của composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN. Cơ chế chống ăn mòn thép của polyaniline.

Cơ chế chống ăn mòn thép của composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN 109 3. Khảo sát tính chất chống ăn mòn của màng sơn polyurethane chứa composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN. Chế tạo và khảo sát tính chất chống ăn mòn của màng sơn polyurethane chứa vật liệu G–HT/PAN và G–ZnO/PAN. Tính chất vật lý của màng sơn.

Khảo sát tính chất chống ăn mòn thép của màng sơn bằng phương pháp phun mù muối với dung dịch NaCl. Nghiên cứu tính chất chống ăn mòn của màng sơn bằng phổ tổng trở. Tính chất chống ăn mòn của GO và vật liệu lai hóa G–HT, G–ZnO trong màng sơn polyurethane. Tính chất chống ăn mòn của các composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN trong màng sơn polyurethane.

Phân tích tính chất của các màng sơn theo thời gian dựa trên giá trị tổng trở tại vùng tần số thấp Z100 mHz. Cơ chế chống ăn mòn của G–HT/PAN và G–ZnO/PAN trong màng sơn polyurethane. Cơ chế chống ăn mòn của G–HT và G–ZnO trong màng sơn PU. Cơ chế chống ăn mòn của composite G–HT/PAN và G–ZnO/PAN.

130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 ix DANH MỤC VIẾT TẮT STT Viết tắt Giải thích Tiếng Việt 1 GO Graphene oxide Graphen oxit Reduced graphene 2 rGO Graphen oxit khử oxide Modified graphene 3 MGO Graphen oxit biến tính oxide Màng sơn polyacrylic có chứa 4 HT/AR Hydrotalcite/Acrylic hydrotalcite.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Bội An (2023). Nghiên cứu vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/dieu-che-vat-lieu-chong-gi-composite-tu-graphene-oxide-bien-tinh-va-polyaniline

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu điều chế vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline. Khám phá tính năng vượt trội, ứng dụng tiềm năng.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Nghiên cứu vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vật liệu chống gỉ composite từ graphene oxide biến tính và polyaniline" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter