Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu vật liệu polyme tiên tiến thân thiện môi trường và ứng dụng trong chế tạo bầu ươm cây - Nguyễn Thị Thức
Nghiên cứu phát triển vật liệu polyme tiên tiến thân thiện môi trường ứng dụng trong chế tạo bầu ươm cây, hướng tới giải pháp bền vững cho ngành nông nghiệp.
Luan An
Luận án
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Polyme tiên tiến thân thiện môi trường cho bầu ươm cây
- Số trang:
- 142 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Polyme tiên tiến thân thiện môi trường cho bầu ươm cây
Túi bầu truyền thống từ nhựa polyetylen (PE) khó phân hủy trong môi trường tự nhiên. Rác thải nhựa nông nghiệp tích tụ gây ô nhiễm đất và cản trở hệ sinh thái phát triển bền vững. Giải pháp đột phá hiện nay là ứng dụng polyme phân hủy sinh học trong sản xuất bầu ươm cây trồng. Công nghệ này tạo ra các sản phẩm túi ươm cây thân thiện môi trường. Cây giống được cung cấp môi trường dinh dưỡng tối ưu ngay từ giai đoạn đầu đời. Bầu ươm sinh học bảo vệ rễ cây non, giảm thiểu tỷ lệ cây chết khi đưa ra đất trồng. Việc cải tiến vật liệu túi ươm và ruột bầu giúp giải quyết bài toán kinh tế nông nghiệp. Đột phá công nghệ vật liệu xanh mở ra kỷ nguyên mới cho ngành sản xuất giống cây trồng lâm nghiệp và nông nghiệp bền vững.
1.1. Thực trạng ô nhiễm từ túi nhựa polyetylen truyền thống
Màng nhựa polyetylen nguyên sinh có chi phí thấp và dễ gia công. Người sản xuất sử dụng rộng rãi loại màng này để làm bầu ươm. Tuy nhiên, nhựa polyetylen tồn tại hàng trăm năm trong đất mà không tiêu biến. Hoạt động tháo dỡ bầu ươm tốn nhiều nhân công và làm đứt rễ non. Mảnh vụn nhựa phân tán gây hại trực tiếp đến cấu trúc đất và vi sinh vật. Tác động tiêu cực này đòi hỏi sự thay thế cấp bách từ các giải pháp polyme phân hủy sinh học. Ngành lâm nghiệp hiện đại hướng tới mục tiêu giảm rác thải nhựa nông nghiệp. Các tiêu chuẩn canh tác sinh thái yêu cầu loại bỏ hoàn toàn túi PE khó phân hủy. Xu hướng này thúc đẩy nghiên cứu vật liệu xanh trên quy mô toàn cầu.
1.2. Xu hướng chuyển dịch sang nhựa sinh học nông nghiệp bioplastics
Nhựa sinh học nông nghiệp (bioplastics) đang trở thành tiêu chuẩn mới trong canh tác hiện đại. Vật liệu này giúp bảo vệ đất và tăng tỷ lệ sống cho cây giống. Các loại bầu ươm tự hủy sinh học được phát triển nhằm thay thế triệt để túi PE truyền thống. Quá trình phân rã sinh học diễn ra nhanh chóng dưới tác động của vi sinh vật và độ ẩm. Người trồng không cần rạch bỏ vỏ túi khi đưa cây non xuống đất canh tác. Rễ cây dễ dàng đâm xuyên qua màng sinh học để hấp thu dinh dưỡng xung quanh. Năng suất lao động tăng cao nhờ cắt giảm công đoạn xé bầu phức tạp. Chi phí xử lý rác thải nông nghiệp giảm rõ rệt. Nền nông nghiệp tuần hoàn được củng cố vững chắc nhờ ứng dụng bioplastics.
II. Túi ươm cây thân thiện môi trường từ polyme sinh học
Nghiên cứu tập trung phát triển túi ươm cây thân thiện môi trường với cơ chế tự phân hủy theo yêu cầu. Tổ hợp polyetylen tái sinh kết hợp phụ gia xúc tiến oxy hóa tạo ra màng nhựa có khả năng giảm cấp nhanh. Các ion kim loại chuyển tiếp đóng vai trò xúc tác bẻ gãy mạch đại phân tử. Quá trình quang hóa và oxy hóa nhiệt thúc đẩy polymer phân mảnh thành các hợp chất hữu cơ đơn giản. Cấu trúc màng túi biến tính giữ nguyên độ bền cơ lý trong suốt thời gian nuôi cây ở vườn ươm. Thời gian tự phân hủy của vỏ bầu được điều chỉnh linh hoạt theo từng chu kỳ sinh trưởng của cây giống.
2.1. Cơ chế xúc tiến oxy hóa phân hủy màng nhựa tái sinh
Hệ phụ gia xúc tiến oxy hóa gồm các muối stearat kim loại như Mn(II), Fe(III) và Co(II). Hợp chất này đẩy nhanh phản ứng phân cắt chuỗi phân tử polyetylen khi tiếp xúc với oxy và ánh sáng. Màng nhựa giảm cấp cơ tính nhanh chóng sau thời gian vườn ươm định sẵn. Chuỗi carbon dài đứt gãy tạo thành các oligomer và nhóm chức chứa oxy. Vi sinh vật đất tiếp tục đồng hóa các mảnh phân tử nhỏ này thành sinh khối và khí carbon dioxide. Cơ chế này giảm thiểu chi phí sản xuất và tận dụng hiệu quả nguồn nhựa tái chế. Bầu ươm tự hủy sinh học đảm bảo tính an toàn cho đất trồng và không để lại vi nhựa độc hại.
2.2. Ứng dụng polylactic acid PLA và polyhydroxyalkanoate PHA
Polylactic acid (PLA) và polyhydroxyalkanoate (PHA) là hai dòng vật liệu sinh học ưu việt. Polylactic acid (PLA) có nguồn gốc từ tinh bột thực vật lên men, mang độ cứng cao và khả năng gia công linh hoạt. Polyhydroxyalkanoate (PHA) được tổng hợp tự nhiên bởi vi khuẩn, sở hữu tính tương thích sinh học và tốc độ phân hủy vượt trội. Khi phối trộn, tổ hợp này tạo nên vật liệu composite sinh học có độ dai cơ học lý tưởng. Túi ươm từ PLA và PHA chịu lực tốt khi vận chuyển cây giống đi xa. Vỏ túi tự phân rã hoàn toàn trong đất ẩm thành mùn hữu cơ, nước và dưỡng chất tự nhiên. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả bảo vệ môi trường tối đa.
2.3. Tiềm năng từ polybutylene succinate PBS và phụ phẩm
Polybutylene succinate (PBS) mang lại độ dẻo dai và khả năng phân hủy sinh học cao trong môi trường đất. Khi kết hợp polymer từ phụ phẩm nông nghiệp như trấu, mùn cưa và bã mía, giá thành vật liệu giảm đáng kể. Hạt nhựa sinh học phối trộn phụ phẩm hữu cơ gia tăng tốc độ mục nát tự nhiên của túi ươm. Cấu trúc xốp vi mô của màng tạo điều kiện lý tưởng cho sự trao đổi khí giữa rễ cây và môi trường. Rễ con phát triển tự nhiên, không bị xoắn cuộn bên trong túi. Việc tận dụng nguồn phế phụ phẩm trồng trọt còn giải quyết bài toán tái chế rác thải nông nghiệp địa phương. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chí kỹ thuật khắt khe của vườn ươm lâm nghiệp hiện đại.
III. Vật liệu hydrogel giữ ẩm và cải tạo ruột bầu ươm cây
Ruột bầu ươm đóng vai trò là giá thể cung cấp chất dinh dưỡng và duy trì độ ẩm cho cây non. Nghiên cứu tích hợp vật liệu hydrogel giữ ẩm và polyacrylamit vào thành phần ruột bầu. Polyme siêu hấp thụ nước có khả năng trữ nước gấp hàng trăm lần khối lượng bản thân. Nước và khoáng chất hòa tan được giữ lại ổn định ở vùng rễ cây non. Hiện tượng rửa trôi phân bón do tưới tiêu hoặc mưa lớn bị hạn chế tối đa. Cây giống phát triển khỏe mạnh ngay cả trong điều kiện thời tiết khô hạn kéo dài. Cải tiến ruột bầu giúp tiết kiệm công lao động tưới tiêu và nâng cao chất lượng cây con.
3.1. Tính năng giữ nước vượt trội của polyme siêu hấp thụ
Vật liệu hydrogel giữ ẩm hấp thụ nhanh lượng nước dư thừa khi tưới và giải phóng từ từ theo nhu cầu sinh lý của cây. Mạng lưới polymer trương nở tạo ra các kho dự trữ nước mini quanh hệ rễ. Cây con không bị héo úa trong giai đoạn nắng nóng gay gắt tại vườn ươm. Khả năng giữ ẩm cao giúp giảm từ bốn mươi đến sáu mươi phần trăm lượng nước tưới hàng ngày. Đất ươm duy trì độ tơi xốp tối ưu, tăng cường lượng oxy hòa tan cho rễ hô hấp. Sự hiện diện của polyme phân hủy sinh học thân thiện giúp duy trì hệ sinh thái đất khỏe mạnh. Hiệu quả giữ nước vượt trội thúc đẩy cây giống nhanh chóng đạt tiêu chuẩn xuất vườn.
3.2. Gia cường kết cấu ruột bầu bằng polyacrylamit
Polyacrylamit đóng vai trò như chất kết dính sinh thái, liên kết các hạt đất rời rạc thành cấu trúc đoàn lạp bền vững. Ruột bầu không bị vỡ vụn khi bốc dỡ, xếp dỡ hay vận chuyển đường dài lên đồi cao. Tỷ lệ tổn thương bộ rễ trong quá trình vận chuyển giảm xuống mức tối thiểu. Hỗn hợp ruột bầu cải tiến giữ chặt dinh dưỡng khoáng, chống xói mòn và rửa trôi đất màu. Khi đưa ra trồng rừng, bầu đất nguyên vẹn giúp rễ bám sâu nhanh chóng vào nền đất mới. Sự kết hợp giữa polyacrylamit và polyme giữ ẩm tạo nên tổ hợp giá thể hoàn hảo cho vườn ươm công nghệ cao.
IV. Ứng dụng bầu ươm tự hủy sinh học trong sản xuất cây giống
Bầu ươm tự hủy sinh học được thử nghiệm thực tế trên nhiều đối tượng cây trồng lâm nghiệp chủ lực. Thử nghiệm trên cây thông, cây keo và cây bạch đàn mang lại kết quả vượt trội so với bầu nhựa thông thường. Tỷ lệ sống của cây con tăng từ mười lăm đến hai mươi lăm phần trăm sau khi hạ thổ. Rễ cây phát triển tự nhiên, đâm xuyên qua màng túi mà không gặp bất kỳ cản trở nào. Người lao động không phải thực hiện thao tác xé vỏ bầu nguy hiểm cho rễ non. Năng suất lao động trồng rừng tăng gấp đôi, tiết kiệm chi phí nhân công đáng kể. Sản phẩm mở ra triển vọng lớn cho các dự án phủ xanh đất trống đồi núi trọc.
4.1. Kết quả thử nghiệm trên cây lâm nghiệp thông keo bạch đàn
Cây thông, keo và bạch đàn ươm trong bầu sinh học có đường kính cổ rễ và chiều cao vượt trội. Hệ rễ phụ phát triển dày đặc và phân nhánh đều xung quanh bầu đất. Vỏ bầu bắt đầu mềm hóa và rã vụn tự nhiên sau khoảng thời gian cây đạt chuẩn xuất vườn. Khi trồng ngoài thực địa, cây non thích nghi nhanh với điều kiện thổ nhưỡng khắc nghiệt mà không bị chững lại. Rễ cái đâm thẳng xuống đất sâu, tạo điểm tựa vững chắc giúp cây chống chịu gió bão. Không có hiện tượng biến dạng rễ hay nghẹt rễ như khi dùng túi nhựa PE cũ. Chất lượng đồng đều của cây giống nâng cao hiệu quả kinh tế cho các chủ rừng.
4.2. Hiệu quả kinh tế và giải phóng công lao động xé bầu
Ứng dụng túi ươm cây thân thiện môi trường giúp loại bỏ hoàn toàn công đoạn xé và thu gom vỏ bầu nhựa. Công nhân trồng rừng có thể đưa trực tiếp cây nguyên bầu xuống hố trồng. Thao tác canh tác đơn giản hóa giúp rút ngắn thời gian hoàn thành diện tích gieo trồng. Tỷ lệ dập vỡ bầu và gãy rễ trong quá trình vận chuyển lên địa hình đồi dốc giảm triệt để. Chi phí thuê nhân công trồng rừng và chi phí tưới tiêu tại vườn ươm được cắt giảm tối đa. Đầu tư vào bầu ươm tự hủy sinh học mang lại lợi ích tài chính trực tiếp và lâu dài cho ngành lâm nghiệp.
V. Tiềm năng phát triển nhựa sinh học nông nghiệp bền vững
Nghiên cứu vật liệu polyme tiên tiến thân thiện môi trường đánh dấu bước tiến quan trọng trong nông nghiệp tuần hoàn. Việc sử dụng nhựa sinh học nông nghiệp (bioplastics) giải quyết triệt để vấn đề rác thải nhựa khó phân hủy. Vật liệu composite sinh học và polymer từ phụ phẩm nông nghiệp mở ra hướng đi tự chủ nguồn nguyên liệu sạch. Các mô hình vườn ươm công nghệ cao có thể áp dụng rộng rãi giải pháp này để nâng cao chất lượng nông sản. Sự kết hợp đồng bộ giữa vỏ túi tự hủy và ruột bầu giữ ẩm tạo ra giá trị bền vững cho hệ sinh thái. Nông nghiệp xanh không chỉ bảo vệ tài nguyên đất mà còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính toàn cầu.
5.1. Triển vọng thương mại hóa vật liệu composite sinh học
Nhu cầu thị trường đối với vật liệu composite sinh học trong nông nghiệp đang gia tăng mạnh mẽ. Các doanh nghiệp sản xuất giống cây trồng tìm kiếm giải pháp bao bì tự hủy thay thế nhựa PE. Quy trình chế tạo túi bầu từ polyme phân hủy sinh học có thể tích hợp trực tiếp vào dây chuyền ép đùn màng hiện có. Khả năng nhân rộng quy mô sản xuất công nghiệp hoàn toàn khả thi với chi phí hợp lý. Việc hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm sẽ thúc đẩy tiến trình thương mại hóa trên thị trường trong nước và quốc tế. Sản phẩm thân thiện môi trường tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho các đơn vị tiên phong.
5.2. Hướng đi mới trong tận dụng polymer từ phụ phẩm nông nghiệp
Tận dụng nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào như rơm rạ, trấu và vỏ trấu để tổng hợp polymer từ phụ phẩm nông nghiệp là hướng đi chiến lược. Giải pháp này giúp hạ giá thành sản phẩm bioplastics và giảm phụ thuộc vào nguồn hạt nhựa nhập khẩu. Các chất gia cường hữu cơ làm tăng độ xốp, giúp rễ cây hô hấp tốt và tăng cường khả năng giữ ẩm. Sau khi phân hủy, thành phần cellulose chuyển hóa thành chất mùn làm giàu dinh dưỡng cho đất canh tác. Mô hình kinh tế tuần hoàn khép kín từ phụ phẩm nông nghiệp mang lại giá trị gia tăng to lớn cho chuỗi sản xuất nông lâm nghiệp Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Ngày nay, nhựa polyetylen (PE) phế thải đã và đang đặt ra những vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và gây tổn thương đến hệ sinh thái. PE thường không phân hủy và do đó vẫn tồn tại dưới dạng chất thải trong môi trường với thời gian rất dài gây hại đối với sức khỏe con người. Do những ưu điểm về giá thành cũng như phương pháp gia công đơn giản, các loại màng chất dẻo chế tạo từ polyetylen (PE) đang được sử dụng rất phổ biến trong nhiều lĩnh vực như: bao gói, che phủ và dùng để chế tạo bầu ươm cây trong nông nghiệp. Ở Việt Nam, nhu cầu sản xuất cây giống trong bầu ươm cho cây ăn quả, cây nông lâm nghiệp ngày càng tăng, hầu hết các loại cây giống đều được trồng trong bầu.
Bầu ươm là môi trường trồng cây và chứa nguồn dinh dưỡng cẩn thiết để cung cấp cho cây trồng ở giai đoạn sinh trưởng và phát triển đầu tiên. Thành phần và đặc tính của bầu ươm đóng vai trò quyết định đến số lượng, chất lượng cây giống và thời gian cây lưu bầu. Túi bầu ươm cây tự hủy chế tạo trên cơ sở polyetylen tái sinh và phụ gia xúc tiến oxy hóa là một hướng nghiên cứu mới góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời việc sử dụng túi bầu ươm này đem lại ý nghĩa về mặt kinh tế cao, tiết kiệm được công xé bầu.
Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng một số vật liệu tiên tiến, thâm thiện với môi trường như: polyme siêu hấp thụ nước và polyme liên kết đất trong chế tạo ruột bầu cũng là một hướng đi mới nhằm cải thiện khả năng giữ nước, tăng lượng ẩm sẵn có ở vùng rễ, giữ chất dinh dưỡng, ngăn quá trình rửa trôi chất dinh dưỡng trong đất và liên kết các hạt đất, giúp không làm vỡ bầu ươm khi vận chuyển đến nơi gieo trồng, cây trồng phát triển tốt, giảm số lần tưới, tiết kiệm được công lao động và nâng cao chất lượng cây giống. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, luận án tập trung vào “Nghiên cứu một số vật liệu polyme tiên tiến, thân thiện môi trường và ứng dụng trong chế tạo bầu ươm cây” với mục tiêu và nội dung nghiên cứu cụ thể như sau: 1 * Mục tiêu của luận án: - Nghiên cứu khả năng phân hủy của màng chế tạo trên cơ sở polyetylen tái sinh và phụ gia xúc tiến oxy hóa từ đó chế tạo được túi bầu ươm có thời gian tự hủy khác nhau. - Nghiên cứu ảnh hưởng của hai loại vật liệu polyme siêu hấp thụ nước và polyacrylamit đến tính chất của tổ hợp vật liệu chế tạo ruột bầu. - Đánh giá được khả năng ứng dụng của bầu ươm cây tiên tiến, thân thiện môi trường cho một số đối tượng cây trồng.
* Những nội dung nghiên cứu chính của luận án: - Nghiên cứu quá trình phân hủy giảm cấp và phân hủy trong điều kiện tự nhiên của màng chế tạo trên cơ sở polyetylen tái sinh và hỗn hợp phụ gia xúc tiến oxy hóa Mn(II) stearat, Fe(III) stearat, Co(II) stearat. Từ đó, chế tạo được túi bầu ươm có thời gian tự hủy khác nhau. - Nghiên cứu khả năng giữ ẩm của vật liệu polyme siêu hấp nước và khả năng làm bền cấu trúc của polyacrylamit. Kết hợp sử dụng tổ hợp hai loại vật liệu này để cải thiện một số tính năng của ruột bầu ươm.
- Thử nghiệm bầu ươm cây tiên tiến, thân thiện môi trường cho cây thông, cây keo và cây bạch đàn. 2 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung về bầu ươm cây Trồng cây bằng cây con là phương pháp phổ biến trên thế giới và chủ yếu ở nước ta hiện nay. Sử dụng bầu ươm để ươm cây giống là công tác quan trọng và phức tạp.
Chất lượng cây con tốt hay xấu ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả của cây trồng. Vai trò của bầu ươm cây là trên một đơn vị diện tích, với thời gian ngắn nhất sản xuất được số lượng cây con nhiều nhất, chất lượng tốt nhất, đồng thời giá thành hạ. Muốn đạt được mục tiêu đó phải giải quyết các khâu về đặc tính kỹ thuật của bầu ươm. Bầu gieo ươm có cấu tạo gồm 2 thành phần chính: Túi bầu và ruột bầu.
Túi bầu Ngày nay, túi bầu ươm đã thực sự trở nên phổ biến để ươm các loại cây giống khác nhau. Chúng thường được dùng để ươm cây ăn quả và cây nông, lâm nghiệp [1]. Túi bầu được định nghĩa là khuôn giữ cho ruột bầu định hình và ổn định [2]. Một số yêu cầu chung đối với túi bầu trong sản xuất cây giống như sau [3]: - Túi bầu không gây cản trở sự trao đổi nước và không khí với môi trường xung quanh.
- Không làm độc hại và mang sâu bệnh cho cây con. - Khi bứng và vận chuyển cây con không gây vỡ bầu. - Sau khi trồng túi bầu có khả năng tự hủy tốt trong đất. - Nguyên liệu chế tạo túi bầu rẻ tiền, tiện lợi và giúp cây giống trong bầu sinh trưởng phát triển tốt.
Túi bầu ươm cây có nhiều cỡ khác nhau, được sử dụng tùy thuộc tốc độ sinh trưởng của loài cây, thời gian nuôi cây ở vườn ươm. Túi bầu ươm cây thường được sử dụng hiện nay bao gồm: Bầu không có túi, bầu độc lập có vỏ cứng, bầu độc lập có túi mềm (polyetylen hoặc sợi xốp). Gần đây, một vài cơ sở ở Quảng Ninh đã sử dụng loại bầu vỏ cứng trong 3 khay bằng chất dẻo tổng hợp nhập từ Trung Quốc để sản xuất giống hoa, rau quả. Loại này đã được thử nghiệm ươm cây giống lâm nghiệp, song rất hạn chế vì giá cao và không thuận tiện khi vận chuyển lên đồi cao để trồng rừng [4].
Ở Trung Bộ, Nam Bộ và Tây Nguyên đang sử dụng loại bầu khay cứng bằng các tấm xốp có độ chặt cao được đúc thành khối với nhiều hốc hình nón cụt. Hỗn hợp ruột bầu được nạp đầy vào các hốc và nén bằng máy. Khay bầu được sử dụng gieo ươm cây giống rau quả. Loại túi bầu cứng độc lập từ chất dẻo tổng hợp với đường kính lớn cũng đã được đóng bầu bằng máy để ươm trồng hoa và rau quả.
Loại bầu khay này chưa áp dụng được cho cây giống vì khó vận chuyển lên đồi cao và dốc, dễ đổ vỡ bầu. Trong lâm nghiệp, hiện sử dụng loại túi bầu mềm độc lập từ màng PE khó phân hủy được làm thành dạng túi [5]. Loại túi bầu này rất dễ sản xuất tại các xưởng chế biến nhựa bao bì quy mô nhỏ. Đây là loại túi bầu hiện nay đang được sử dụng rất phổ biến ở nhiều cơ sở sản xuất cây con trong cả nước bởi vì tính ưu việt của nó là: Bền, định hình được ruột bầu tốt, gọn, dễ vận chuyển [2].
Tuy nhiên, túi bầu PE này thường khó gỡ tách khỏi khối hỗn hợp ruột bầu, khó phân hủy trong đất, khó thu hồi và gây ô nhiễm môi trường đất. Khi trồng rừng, túi bầu thường bị chôn vùi vào trong đất, làm cản trở rễ cây phát triển, tăng tỷ lệ cây chết, làm giảm năng suất cây trồng và cản trở thấm nước vào trong đất [6]. Theo những nghiên cứu mới đây chỉ ra rằng khi sử dụng những túi bầu PE không tự phân hủy, cây giống được ươm trong túi bầu này có rễ cây phát triển theo xu hướng hình xoắn ốc sẽ hạn chế khả năng tăng trưởng của cây sau khi gieo trồng thậm chí là làm cho cây giống chết sớm. Bên cạnh đó, việc sử dụng túi bầu không có khả năng phân hủy sinh học đang phát sinh các vấn đề môi trường nghiêm trọng trên toàn thế giới [7].
Do đó, chế tạo túi bầu PE có khả năng tự hủy và nghiên cứu các môi trường nhân giống khác nhau để sản xuất các loại cây trồng hiện nay là rất cần thiết. Ruột bầu ươm Ruột bầu là môi trường trực tiếp nuôi cây [8]. Nó là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng rất lớn đến sinh trưởng cây con trong vườn ươm. 4 Hỗn hợp ruột bầu tốt phải đảm bảo những điều kiện lý tính và hóa tính giúp cây sinh trưởng khoẻ mạnh và nhanh.
Một hỗn hợp ruột bầu nhẹ, thoáng khí, khả năng giữ nước cao sẽ giúp cây phát triển tốt. Ngược lại, một hỗn hợp ruột bầu có cấu trúc đất nặng, khó thấm nước và thoát nước cũng ảnh hưởng xấu đến cây con [9]. Thành phần ruột bầu thường gồm đất và phân bón. Đất làm ruột bầu thường sử dụng loại đất có thành phần cơ giới nhẹ hoặc trung bình, phân bón là phân hữu cơ đã ủ hoài (phân chuồng, phân xanh), phân vi sinh và phân vô cơ.
Nguyên liệu làm ruột bầu ươm gồm nhiều loại, mỗi loại có đặc điểm và tính chất khác nhau. Một số loại nguyên liệu thường được sử dụng trong chế tạo ruột bầu ươm cây như: phế thải nguyên liệu nhà máy giấy, mùn xơ dừa và đất mặt. Trong đó đất mặt là nguyên liệu chủ yếu để chế tạo ruột bầu ươm hiện nay. Ngày nay, công nghệ sản xuất bầu ươm cây đã đạt đến trình độ cao.
Những yêu cầu của ruột bầu giâm hạt và giâm cành như sau: - Ruột bầu ươm phải có tính chất cơ lý đủ chắc, đặc để cành giâm và hạt phát triển, thể tích không được giảm đi nhiều sau khi làm khô vì sẽ không thích hợp cho cây. - Dễ dàng thấm nước, có khả năng giữ ẩm tốt. - Hàm lượng tổng muối vô cơ hòa tan không quá cao (không mặn). - Không chứa tác nhân gây hại cây (cỏ dại, tuyến trùng, vi sinh vật có hại).
- Phải có khả năng cung cấp đủ dinh dưỡng cần thiết cho cây. Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp và Hợp tác quốc tế của Pháp [10] khẳng định: Thành công trong một vườn ươm cây phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn môi trường ra rễ. Do đó, ruột bầu ươm cần thoả mãn các yêu cầu sau đây: (i) Tính chất vật lý và hoá học phải phù hợp với yêu cầu của từng loài cây trồng; (ii) Khối lượng và thể tích của bầu vừa phải giúp thao tác và vận chuyển dễ dàng mà vẫn đảm bảo cây phát triển tốt; (iii) Không có tuyến trùng và các tác nhân gây bệnh rễ khác; (iv) Nguồn nguyên liệu ổn định; (v) Giá cả nguyên liệu và thành phẩm hợp lý. Tính chất vật lý: Có 2 chỉ tiêu thiết yếu liên quan tới tính chất vật lý của bầu ươm là độ xốp và khả năng giữ nước (sức chứa ẩm).
Nguyên tắc chế tạo ruột bầu ươm là phải đảm bảo đủ lượng dinh dưỡng cho 5 cây trong suốt thời kỳ vườn ươm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu vật liệu polyme tiên tiến thân thiện môi trường ứng dụng bầu ươm cây (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/nghien-cuu-vat-lieu-polyme-tien-tien-than-thien-moi-truong-ung-dung-bau-uom-cay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyme tiên tiến thân thiện môi trường ứng dụng bầu ươm cây" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phát triển vật liệu polyme tiên tiến thân thiện môi trường ứng dụng trong chế tạo bầu ươm cây, hướng tới giải pháp bền vững cho ngành nông nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyme tiên tiến thân thiện môi trường ứng dụng bầu ươm cây" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vật liệu polyme tiên tiến thân thiện môi trường ứng dụng bầu ươm cây" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vật liệu polyme tiên tiến thân thiện môi trường ứng dụng bầu ươm cây" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.