Luận án: Ứng dụng công nghệ bơm ép luân phiên nước-khí hydrocacbon nâng cao hệ số thu hồi dầu tầng Mioxen, Bể Cửu Long

Luận án nghiên cứu ứng dụng công nghệ bơm ép luân phiên nước khí hydrocacbon nhằm nâng cao hệ số thu hồi dầu tại tầng Miocen bể Cửu Long.

Chuyên ngành

Dầu khí

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của luận án Dầu khí là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, không thể tái tạo và không thể thiếu đối với mọi quốc gia, sản lượng khai thác và giá dầu mỏ luôn là vấn đề quan tâm hàng đầu đối với mọi ngành công nghiệp, đặc biệt ở các nước có nền công nghiệp phát triển. Chính vì lẽ đó mà giá dầu thế giới luôn ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế toàn cầu, cũng là một trong những nguyên nhân chính của các mâu thuẫn, tranh dành phân chia dầu khí và chiến tranh. Cho đến nay, số lượng các mỏ dầu khí mới, đặc biệt là các mỏ có trữ lượng lớn được phát hiện ngày một giảm dần, trong khi đó số lượng mỏ dầu khai thác sang giai đoạn cạn kiệt ngày càng gia tăng. Do đó, vấn đề nâng cao hệ số thu hồi dầu (Enhanced Oil Recovery - EOR) ngày càng được nhiều nước, nhiều công ty đa quốc gia tập trung nghiên cứu và ứng dụng. Thậm chí, hệ số thu hồi dầu khí là một trong những điều kiện quan trọng và điều khoản bắt buộc của các hợp đồng dầu khí tại một số nước trên thế giới. Việt Nam là quốc gia có sản lượng khai thác dầu không lớn, chủ yếu được khai thác từ các mỏ thuộc bể Cửu Long. Đối tượng khai thác dầu chính là thân dầu móng Granite nứt nẻ và tầng Mioxen, chiếm 90% sản lượng dầu khai thác hàng năm. Trong thập niên qua, toàn thềm lục địa Việt Nam đã có thêm 25 phát hiện dầu khí, nhưng chủ yếu là các cấu tạo nhỏ, điều kiện kinh tế cận biên (trung bình mỗi phát

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tăng cường thu hồi dầu (EOR): Nhu cầu cấp thiết toàn cầu.
Số trang:
147 trang
Chuyên ngành:
Dầu khí
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Dầu khí là tài nguyên hữu hạn, không tái tạo. Nguồn cung này đang đối mặt với sự cạn kiệt. Số lượng mỏ dầu mới, đặc biệt mỏ trữ lượng lớn, ngày càng giảm. Các mỏ hiện hữu đang bước vào giai đoạn cuối. Tình hình này đặt ra yêu cầu cấp thiết về tối ưu hóa khai thác. Thu hồi dầu tăng cường (EOR) trở thành chiến lược trọng yếu. Giá dầu thế giới ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế toàn cầu. Hệ số thu hồi dầu là chỉ số quan trọng, phản ánh hiệu quả khai thác. Nâng cao 1-2% hệ số thu hồi dầu có thể tương đương phát hiện một mỏ nhỏ mới. Đây là điều kiện bắt buộc trong nhiều hợp đồng dầu khí. Tối ưu hóa hệ số thu hồi dầu là ưu tiên hàng đầu. Nhiều quốc gia và công ty đa quốc gia tập trung nghiên cứu EOR. Biện pháp này nhằm tận thu lượng dầu còn lại trong vỉa. Khoảng 70% dầu đã phát hiện chưa thể khai thác. Đây là tiềm năng lớn cho các giải pháp công nghệ. EOR là chìa khóa để đảm bảo an ninh năng lượng.

1.1. Thực trạng dầu khí và EOR.

Dầu khí là tài nguyên hữu hạn, không tái tạo. Nguồn cung đang đối mặt sự cạn kiệt. Số lượng mỏ dầu mới, trữ lượng lớn, ngày càng giảm. Các mỏ hiện hữu bước vào giai đoạn cuối. Tình hình này đặt ra yêu cầu cấp thiết về tối ưu hóa khai thác. Thu hồi dầu tăng cường (EOR) trở thành chiến lược trọng yếu.

1.2. Tầm quan trọng của hệ số thu hồi dầu.

Giá dầu thế giới ảnh hưởng sâu sắc kinh tế toàn cầu. Hệ số thu hồi dầu là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả khai thác. Nâng cao 1-2% hệ số thu hồi dầu tương đương phát hiện mỏ nhỏ mới. Đây là điều kiện bắt buộc trong nhiều hợp đồng dầu khí. Tối ưu hóa hệ số thu hồi dầu là ưu tiên hàng đầu.

1.3. EOR Giải pháp cho nguồn dầu cạn kiệt.

Nhiều quốc gia và công ty đa quốc gia tập trung nghiên cứu EOR. Biện pháp này nhằm tận thu lượng dầu còn lại trong vỉa. Khoảng 70% dầu đã phát hiện chưa thể khai thác. Đây là tiềm năng lớn cho các giải pháp công nghệ. EOR là chìa khóa để đảm bảo an ninh năng lượng.

II.

Việt Nam có sản lượng dầu không lớn. Khai thác chủ yếu từ bể Cửu Long. Thân dầu móng Granite nứt nẻ và tầng Mioxen là đối tượng chính. Chúng chiếm 90% sản lượng dầu hàng năm. Các phát hiện mới thường là cấu tạo nhỏ, điều kiện kinh tế cận biên. Sau giai đoạn tự phun và ép nước, hệ số thu hồi dầu trung bình thấp. Chỉ đạt khoảng 20-32% dầu tại chỗ. Phương pháp ép nước thứ cấp không còn hiệu quả ở giai đoạn cuối mỏ. Các giếng khai thác bị ngập nước. Vùng khai thác dịch chuyển lên nóc vỉa. Điều này làm giảm sản lượng nhanh chóng. Hơn hai phần ba lượng dầu đã phát hiện chưa được khai thác. Đây là lượng dầu rất lớn. Cần các biện pháp gia tăng thu hồi dầu hiệu quả. Kỹ thuật vỉa dầu khí tiên tiến là cần thiết. Nâng cao hệ số thu hồi dầu cho tầng Mioxen là nhiệm vụ cấp bách.

2.1. Tình hình khai thác dầu tại Việt Nam.

Việt Nam có sản lượng dầu không lớn. Khai thác chủ yếu từ bể Cửu Long. Thân dầu móng Granite nứt nẻ và tầng Mioxen là đối tượng chính. Chúng chiếm 90% sản lượng dầu hàng năm. Các phát hiện mới thường là cấu tạo nhỏ, điều kiện kinh tế cận biên.

2.2. Hạn chế của phương pháp thu hồi thứ cấp.

Sau giai đoạn tự phun và ép nước, hệ số thu hồi dầu trung bình thấp. Chỉ đạt khoảng 20-32% dầu tại chỗ. Phương pháp ép nước thứ cấp không còn hiệu quả ở giai đoạn cuối mỏ. Các giếng khai thác bị ngập nước. Vùng khai thác dịch chuyển lên nóc vỉa. Điều này làm giảm sản lượng nhanh chóng.

2.3. Tiềm năng dầu chưa khai thác.

Hơn hai phần ba lượng dầu đã phát hiện chưa được khai thác. Đây là lượng dầu rất lớn. Cần các biện pháp gia tăng thu hồi dầu hiệu quả. Kỹ thuật vỉa dầu khí tiên tiến là cần thiết. Nâng cao hệ số thu hồi dầu cho tầng Mioxen là nhiệm vụ cấp bách.

III.

Bơm ép luân phiên nước-khí (WAG) là phương pháp thu hồi dầu tăng cường tiên tiến. Kỹ thuật này sử dụng cả nước và khí hydrocacbon để đẩy dầu. Các chu kỳ bơm ép nước và khí được xen kẽ. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả quét và di chuyển dầu. WAG kết hợp ưu điểm của ép nước và ép khí. Nước giúp kiểm soát di chuyển của khí. Khí giúp giảm độ nhớt dầu và tăng hiệu quả quét. WAG hạn chế hiện tượng ngón khí. Điều này cải thiện hiệu quả quét theo thể tích và diện tích. Phương pháp này giảm lượng khí sử dụng. So với ép nước vỉa đơn thuần, WAG đạt hệ số thu hồi dầu cao hơn. So với ép khí vỉa, WAG hiệu quả hơn trong việc kiểm soát di chuyển của lưu chất. Nó giảm lượng khí cần thiết, tiết kiệm chi phí. WAG là lựa chọn tối ưu cho nhiều loại vỉa.

3.1. Giới thiệu kỹ thuật WAG.

Bơm ép luân phiên nước-khí (WAG) là phương pháp thu hồi dầu tăng cường tiên tiến. Kỹ thuật này sử dụng cả nước và khí hydrocacbon để đẩy dầu. Các chu kỳ bơm ép nước và khí được xen kẽ. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả quét và di chuyển dầu.

3.2. Ưu điểm của WAG trong tăng cường thu hồi dầu.

WAG kết hợp ưu điểm của ép nước và ép khí. Nước giúp kiểm soát di chuyển của khí. Khí giúp giảm độ nhớt dầu và tăng hiệu quả quét. WAG hạn chế hiện tượng ngón khí. Điều này cải thiện hiệu quả quét theo thể tích và diện tích. Phương pháp này giảm lượng khí sử dụng.

3.3. So sánh WAG với các phương pháp khác.

So với ép nước vỉa đơn thuần, WAG đạt hệ số thu hồi dầu cao hơn. So với ép khí vỉa, WAG hiệu quả hơn trong việc kiểm soát di chuyển của lưu chất. Nó giảm lượng khí cần thiết, tiết kiệm chi phí. WAG là lựa chọn tối ưu cho nhiều loại vỉa.

IV.

Nghiên cứu này nhằm ứng dụng WAG tại tầng Mioxen, Bể Cửu Long. Mục tiêu là nâng cao hệ số thu hồi dầu cho đối tượng trầm tích lục nguyên. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng. Đánh giá khả năng áp dụng thực tiễn của WAG. Nghiên cứu xem xét các dự án WAG toàn cầu. Các cơ chế bơm ép luân phiên nước-khí được phân tích kỹ. Đặc điểm địa chất, đá chứa và lưu thể của Việt Nam được đánh giá. Đặc biệt tập trung vào tầng Mioxen. Mô phỏng vỉa (Reservoir Simulation) có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Đối tượng nghiên cứu là tầng Mioxen của bể Cửu Long. Tầng này có sản lượng khai thác đang giảm dần. Việc áp dụng WAG cho tầng này có tính cấp thiết cao. Nghiên cứu tìm ra giải pháp gia tăng thu hồi dầu hiệu quả cho khu vực này.

4.1. Mục tiêu chính của nghiên cứu.

Nghiên cứu này nhằm ứng dụng WAG tại tầng Mioxen, Bể Cửu Long. Mục tiêu là nâng cao hệ số thu hồi dầu cho đối tượng trầm tích lục nguyên. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng. Đánh giá khả năng áp dụng thực tiễn của WAG.

4.2. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu.

Nghiên cứu xem xét các dự án WAG toàn cầu. Các cơ chế bơm ép luân phiên nước-khí được phân tích kỹ. Đặc điểm địa chất, đá chứa và lưu thể của Việt Nam được đánh giá. Đặc biệt tập trung vào tầng Mioxen. Mô phỏng vỉa (Reservoir Simulation) có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả.

4.3. Đối tượng nghiên cứu cụ thể.

Đối tượng nghiên cứu là tầng Mioxen của bể Cửu Long. Tầng này có sản lượng khai thác đang giảm dần. Việc áp dụng WAG cho tầng này có tính cấp thiết cao. Nghiên cứu tìm ra giải pháp gia tăng thu hồi dầu hiệu quả cho khu vực này.

V.

Nghiên cứu tập trung làm rõ cơ chế trộn lẫn, gần trộn lẫn và không trộn lẫn. Áp suất trộn lẫn tối thiểu cần được xác định. Cơ chế này quyết định hiệu quả của khí hydrocacbon trong việc đẩy dầu. Điều kiện vỉa ở Việt Nam được xem xét cụ thể. Các yếu tố như độ rỗng, độ thấm, tính đồng nhất của đá chứa ảnh hưởng lớn. Hệ thống nứt nẻ cũng là yếu tố quan trọng. Các thông số này quyết định sự di chuyển của nước và khí. Chúng tác động đến khả năng quét và thu hồi dầu. Tính chất dầu thô và khí tự nhiên đóng vai trò then chốt. Độ nhớt của dầu, thành phần khí hydrocacbon ảnh hưởng đến tương tác. Các yếu tố này quyết định hiệu quả của quá trình trộn lẫn. Việc hiểu rõ giúp tối ưu hóa thiết kế WAG.

5.1. Cơ chế trộn lẫn và gần trộn lẫn.

Nghiên cứu tập trung làm rõ cơ chế trộn lẫn, gần trộn lẫn và không trộn lẫn. Áp suất trộn lẫn tối thiểu cần được xác định. Cơ chế này quyết định hiệu quả của khí hydrocacbon trong việc đẩy dầu. Điều kiện vỉa ở Việt Nam được xem xét cụ thể.

5.2. Ảnh hưởng của tính chất vỉa chứa.

Các yếu tố như độ rỗng, độ thấm, tính đồng nhất của đá chứa ảnh hưởng lớn. Hệ thống nứt nẻ cũng là yếu tố quan trọng. Các thông số này quyết định sự di chuyển của nước và khí. Chúng tác động đến khả năng quét và thu hồi dầu.

5.3. Vai trò của tính chất lưu thể.

Tính chất dầu thô và khí tự nhiên đóng vai trò then chốt. Độ nhớt của dầu, thành phần khí hydrocacbon ảnh hưởng đến tương tác. Các yếu tố này quyết định hiệu quả của quá trình trộn lẫn. Việc hiểu rõ giúp tối ưu hóa thiết kế WAG.

VI.

Tầng Mioxen thuộc Bể Cửu Long là đối tượng khai thác chính của Việt Nam. Tuy nhiên, sản lượng từ tầng này đang giảm dần. Cần có giải pháp tăng cường thu hồi dầu hiệu quả. Đặc điểm địa chất, cấu trúc vỉa cần được phân tích kỹ lưỡng. Việc áp dụng thành công WAG có thể nâng cao hệ số thu hồi dầu đáng kể. Mỗi 1-2% tăng thêm sẽ mang lại giá trị kinh tế lớn. Điều này tương đương với việc phát hiện một mỏ nhỏ mới. WAG hứa hẹn phục hồi sản lượng dầu từ các mỏ đã suy giảm. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các yếu tố như tỷ lệ nước-khí, chu kỳ bơm ép cần được tối ưu. Mô phỏng vỉa chi tiết là cần thiết. Việc triển khai WAG sẽ góp phần quan trọng vào an ninh năng lượng quốc gia.

6.1. Đặc điểm tầng Mioxen Bể Cửu Long.

Tầng Mioxen thuộc Bể Cửu Long là đối tượng khai thác chính của Việt Nam. Tuy nhiên, sản lượng từ tầng này đang giảm dần. Cần có giải pháp tăng cường thu hồi dầu hiệu quả. Đặc điểm địa chất, cấu trúc vỉa cần được phân tích kỹ lưỡng.

6.2. Dự kiến hiệu quả của WAG.

Việc áp dụng thành công WAG có thể nâng cao hệ số thu hồi dầu đáng kể. Mỗi 1-2% tăng thêm sẽ mang lại giá trị kinh tế lớn. Điều này tương đương với việc phát hiện một mỏ nhỏ mới. WAG hứa hẹn phục hồi sản lượng dầu từ các mỏ đã suy giảm.

6.3. Khuyến nghị và hướng phát triển.

Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Các yếu tố như tỷ lệ nước-khí, chu kỳ bơm ép cần được tối ưu. Mô phỏng vỉa chi tiết là cần thiết. Việc triển khai WAG sẽ góp phần quan trọng vào an ninh năng lượng quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

Tính cấp thiết của luận án
Mục tiêu của luận án
Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án
Cơ sở tài liệu và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở tài liệu
Phương pháp nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi của luận án
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi
Tính mới và những đóng góp của luận án
Ý nghĩa khoa học của luận án
Những luận điểm bảo vệ mới
Ý nghĩa thực tiễn của luận án
Kết quả nghiên cứu
Khối lượng và cấu trúc của luận án
Lời cảm ơn
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái quát về nâng cao hệ số thu hồi dầu
1.1.1. Giai đoạn thu hồi sơ cấp
1.1.2. Giai đoạn thứ cấp
1.1.3. Giai đoạn tam cấp chính là giai đoạn nâng cao hệ số thu hồi dầu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng công nghệ bơm ép luân phiên nước khí hydrocacbon nhằm nâng cao hệ số thu hồi dầu tại tầng miocen bể cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của luận án Dầu khí là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, không thể tái tạo và không thể thiếu đối với mọi quốc gia, sản lượng khai thác và giá dầu mỏ luôn là vấn đề quan tâm hàng đầu đối với mọi ngành công nghiệp, đặc biệt ở các nước có nền công nghiệp phát triển. Chính vì lẽ đó mà giá dầu thế giới luôn ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế toàn cầu, cũng là một trong những nguyên nhân chính của các mâu thuẫn, tranh dành phân chia dầu khí và chiến tranh. Cho đến nay, số lượng các mỏ dầu khí mới, đặc biệt là các mỏ có trữ lượng lớn được phát hiện ngày một giảm dần, trong khi đó số lượng mỏ dầu khai thác sang giai đoạn cạn kiệt ngày càng gia tăng. Do đó, vấn đề nâng cao hệ số thu hồi dầu (Enhanced Oil Recovery - EOR) ngày càng được nhiều nước, nhiều công ty đa quốc gia tập trung nghiên cứu và ứng dụng.

Thậm chí, hệ số thu hồi dầu khí là một trong những điều kiện quan trọng và điều khoản bắt buộc của các hợp đồng dầu khí tại một số nước trên thế giới. Việt Nam là quốc gia có sản lượng khai thác dầu không lớn, chủ yếu được khai thác từ các mỏ thuộc bể Cửu Long. Đối tượng khai thác dầu chính là thân dầu móng Granite nứt nẻ và tầng Mioxen, chiếm 90% sản lượng dầu khai thác hàng năm. Trong thập niên qua, toàn thềm lục địa Việt Nam đã có thêm 25 phát hiện dầu khí, nhưng chủ yếu là các cấu tạo nhỏ, điều kiện kinh tế cận biên (trung bình mỗi phát hiện khoảng 35 triệu thùng dầu).

Để phát triển khai thác được các mỏ nhỏ cần phải có công nghệ kỹ thuật tối ưu, đi kèm các điều kiện khuyến khích đầu tư, làm giảm giá thành sản xuất dầu khí để tăng lợi nhuận khi khai thác. Sau khi đã trải qua các thời kỳ tự phun và duy trì áp suất bằng bơm ép nước hay các giải pháp khai thác thứ cấp hệ số thu hồi dầu trung bình hiện nay của các mỏ trong khoảng 20 - 32% dầu tại chỗ. Hơn hai phần ba (2/3) lượng dầu đã phát hiện vẫn chưa thể khai thác. Như vậy, lượng dầu chưa được khai thác chiếm tới 70% và là tiềm năng cho các giải pháp kỹ thuật nhằm tận thu hồi lượng dầu còn lại này.

Việc áp dụng các biện pháp gia tăng thu hồi dầu (EOR) nhằm tận thu lượng dầu còn lại tại 2 các vỉa chứa chính là nhiệm vụ chính, cấp thiết trong những năm tới khi mà nguồn năng lượng tự nhiên ngày một hạn chế. Việc áp dụng phương pháp bơm ép nước thứ cấp sẽ không còn mang lại hiệu quả khi mỏ khai thác ở giai đoạn cuối, các giếng khai thác đã và đang bị ngập nước, vùng khai thác dịch chuyển dần lên nóc vỉa. Điều đó chứng tỏ rằng, sản lượng dầu khí có thể thu hồi tại các mỏ thuộc bể Cửu Long trước đây là những mỏ khai thác chủ lực nay đang giảm nhanh chóng, việc áp dụng các biện pháp gia tăng thu hồi dầu đang là một vấn đề cấp thiết được nêu ra. Lựa chọn chính xác phương pháp gia tăng thu hồi dầu cho các mỏ dầu khí là rất mới và đầy thách thức.

Việc gia tăng 1-2% hệ số thu hồi dầu với các mỏ có trữ lượng lớn sẽ tương tự như phát hiện ra một mỏ nhỏ, đặc biệt là sản lượng khai thác của đối tượng của Mioxen đang giảm dần nên cần nghiên cứu áp dụng phương pháp nâng cao hệ số thu hồi dầu cho tầng Mioxen. Chính vì vậy, đề tài “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ bơm ép luân phiên nước - khí Hydrocarbon nhằm nâng cao hệ số thu hồi dầu tại tầng Mioxen, Bể Cửu Long” mang tính cấp thiết, cần được quan tâm và ưu tiên nghiên cứu. Trong số các phương pháp gia tăng hệ số thu hồi dầu đã được nghiên cứu đến thời điểm hiện tại ở Việt Nam, bơm ép khí chỉ mới áp dụng thử nghiệm ở một mỏ duy nhất tại đối tượng trầm tích bể Cửu Long. Với lý do như vậy, việc đẩy nhanh công tác nghiên cứu kỹ các điều kiện của tầng Mioxen, bể Cửu Long nhằm tìm ra giải pháp gia tăng thu hồi dầu hiệu quả và áp dụng thực tế là mục tiêu nghiên cứu của đề tài.

Mục tiêu của luận án Để có thể áp dụng thành công phương pháp bơm ép luân phiên nước-khí nhằm nâng cao hệ số thu hồi dầu cho đối tượng trầm tích lục nguyên bể Cửu Long, nghiên cứu sinh (NCS) tập trung nghiên cứu: ➢ Từ các kết quả nghiên cứu về cơ chế bơm ép hệ chất lưu nâng cao thu hồi dầu và các dự án đã áp dụng trên thế giới, xem xét khả năng áp dụng giải pháp kỹ thuật phù hợp với tính chất địa chất, tính chất đá chứa, tính chất lưu thể và điều kiện khai thác của các mỏ dầu khí ở Việt Nam, đặc biệt là đối tượng trầm tích lục nguyên. 3 ➢ Nghiên cứu các phương pháp xác định áp suất trộn lẫn tối thiểu và làm rõ cơ chế trộn lẫn, gần trộn lẫn và không trộn lẫn cho đối tượng trầm tích ở Việt Nam. ➢ Nghiên cứu các yếu tố, thông số của vỉa chứa ảnh hưởng đến khả năng áp dụng phương pháp bơm ép luân phiên nước-khí để nâng cao hệ số thu hồi dầu. ➢ Nghiên cứu và đánh giá hiệu quả nâng cao hệ số thu hồi dầu của phương pháp bơm ép luân phiên nước-khí trên mô hình của mỏ thực tế với các phương pháp khác.

Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Để có thể nghiên cứu đánh giá cơ chế và hiệu quả của quá trình bơm ép luân phiên nước khí cho đối tượng trầm tích bể Cửu Long phải tiến hành nghiên cứu một cách chi tiết và khắc phục các điểm còn thiếu của các nghiên cứu trước đây trên thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu phải đánh giá về cơ chế trộn lẫn/gần trộn lẫn/không trộn lẫn, xác định điểm áp suất trộn lẫn tối thiểu bằng mô phỏng trên kết quả thực nghiệm đo trong phòng thí nghiệm. Đánh giá toàn bộ các yếu tố ảnh hưởng của cấu trúc địa chất, độ sâu vỉa, áp suất - nhiệt độ vỉa, tính chất chất lưu vỉa, tính chất khí bơm ép, cơ chế dòng chảy thực tế trong vỉa, tối ưu quy trình bơm ép và thành phần khí bơm ép v. lên hiệu quả bơm ép khí nâng cao thu hồi dầu.

Mô hình mô phỏng cho toàn bộ mỏ cũng được xây dựng để có thể đánh giá được hiệu quả của quá trình tối ưu bơm ép khí, bơm ép nước và tối ưu khai thác. Sản lượng dầu dự báo gia tăng khi áp dụng phương pháp bơm ép nâng cao thu hồi dầu tối ưu cho toàn mỏ được tính toán kinh tế và đánh giá tính khả thi của phương pháp. Dựa vào các nhận định trên, nội dung nghiên cứu của luận án bao gồm: ➢ Nghiên cứu, lựa chọn phương pháp bơm ép nâng cao hệ số thu hồi dầu phù hợp cho đối tượng trầm tích Mioxen, bể Cửu Long. ➢ Nghiên cứu, xây dựng tiêu chí mô phỏng bằng phần mềm để dự báo chính xác điểm áp suất trộn lẫn tối thiểu (MMP) cho quá trình bơm ép khí từ kết quả thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.

So sánh độ chính xác của các phương pháp để xác định MMP: thực nghiệm trong phòng thí nghiệm; mô phỏng bằng phần mềm PVT; mô hình mô phỏng thủy động lực học “slimtube”. 4 ➢ Nghiên cứu đánh giá và lựa chọn thành phần khí tối ưu bơm ép với điều kiện thực tế mỏ tại Việt Nam. ➢ Nghiên cứu và xây dựng mô hình thành phần cho toàn mỏ và đánh giá cơ chế trộn lẫn/gần trộn lần/không trộn lẫn tại mỏ thực tế với các yếu tố ảnh hưởng như tính bất đồng nhất trong vỉa, bão hòa dầu/khí/nước trong vỉa, thay đổi áp suất - nhiệt độ vỉa trong quá trình khai thác, thay đổi thành phần hệ chất lưu trong quá trình khai thác và bơm ép để nâng cao hệ số thu hồi dầu. ➢ Xây dựng các phương án bơm ép để nâng cao hệ số thu hồi dầu và tối ưu khai thác để đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của phương pháp bơm ép nước-khí so với các phương pháp bơm ép thông thường đang áp dụng.

➢ Đánh giá và chứng minh phương pháp nâng cao hệ số thu hồi dầu bằng bơm ép luân phiên nước - khí dưới trộn lẫn (gần trộn lẫn) phù hợp với cấu trúc vỉa chứa, tính chất lưu thể vỉa và tính chất đá vỉa của tầng Mioxen, mỏ Sư Tử Đen trên mô hình mô phỏng. Gia tăng thu hồi dầu cao nhất, đảm bảo cả về yếu tố kinh tế và kỹ thuật. Cơ sở tài liệu và phương pháp nghiên cứu Cơ sở tài liệu Tài liệu phục vụ nghiên cứu chủ yếu là các báo cáo kết quả ứng dụng giải pháp nâng cao hệ số thu hồi dầu bằng bơm ép nước khí CO2, N2 và Hydrocarbon luân phiên đã được triển khai ở nhiều khu vực mỏ, nhiều nước khác nhau. NCS đã tổng hợp các tài liệu cơ sở lý thuyết về nâng cao hệ số thu hồi dầu và các bài báo, kết quả thực nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm và ứng dụng mô phỏng cho mỏ dầu khí thực tế.

Ngoài ra, còn có các tài liệu như : báo cáo nghiên cứu, tổng kết về địa chất, địa vật lý, trữ lượng, thiết kế, công nghệ mỏ và khai thác cho tầng chứa cát kết Mioxen nói riêng và mỏ Sư Tử Đen nói chung; các tài liệu báo cáo, nghiên cứu, phân tích thí nghiệm về mẫu lõi, hệ chất lưu được lấy từ các giếng khoan tầng Mioxen mỏ Sư Tử Đen và các báo cáo tổng kết hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí ở thềm lục địa Việt Nam của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam. 5 Phương pháp nghiên cứu Để thực hiện các nội dung nêu trên, NCS đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau: ➢ Phương pháp thư mục: tổng hợp, xử lý và thống kê tài liệu của các dự án, sản xuất để đánh giá các khó khăn và phức tạp ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khai thác, các phương pháp xử lý đối với giếng khai thác và so sánh cụ thể. ➢ Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Nghiên cứu các phương pháp đã thực hiện trên thế giới, đánh giá khả năng áp dụng vào mỏ Sư Tử Đen. Tập trung giải quyết bài toán cơ chế trộn lẫn/gần trộn lần/không trộn lẫn và phân toả của các nút nước- khí, sự thay đổi áp suất và thay đổi tỷ lệ bơm ép nước-khí đến cơ chế trộn lẫn, thay thế trong tầng cát kết Mioxen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu ứng dụng bơm ép luân phiên nước-khí hydrocacbon nâng cao hệ số thu hồi dầu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-cong-nghe-bom-ep-luan-phien-nuoc-khi-hydrocacbon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng bơm ép luân phiên nước-khí hydrocacbon nâng cao hệ số thu hồi dầu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng dụng công nghệ bơm ép luân phiên nước khí hydrocacbon nhằm nâng cao hệ số thu hồi dầu tại tầng Miocen bể Cửu Long.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng bơm ép luân phiên nước-khí hydrocacbon nâng cao hệ số thu hồi dầu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng bơm ép luân phiên nước-khí hydrocacbon nâng cao hệ số thu hồi dầu" thuộc chuyên ngành Dầu khí. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng bơm ép luân phiên nước-khí hydrocacbon nâng cao hệ số thu hồi dầu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng bơm ép luân phiên nước-khí hydrocacbon nâng cao hệ số thu hồi dầu" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng bơm ép luân phiên nước-khí hydrocacbon nâng cao hệ số thu hồi dầu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter