Luận án nghiên cứu mô hình học ontology và ứng dụng trong ngành dầu khí - Đại học Bách khoa
Nghiên cứu xây dựng mô hình ontology ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí, tối ưu hóa quản lý tri thức và quy trình vận hành.
Trí tuệ nhân tạo / Khoa học máy tính
Luan An
Luận án
Số trang
138
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ontology: Nền tảng tri thức cho AI, quản lý tri thức
- Số trang:
- 138 trang
- Chuyên ngành:
- Trí tuệ nhân tạo / Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ontology Nền tảng tri thức cho AI quản lý tri thức
Ontology đóng vai trò thành phần tri thức nền tảng. Mọi tri thức khác cần dựa trên và tham chiếu đến nó. Điều này làm cho ontology thiết yếu trong lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo (AI) và Quản lý tri thức (KM). Ontology cung cấp cấu trúc cho việc biểu diễn và tổ chức thông tin phức tạp. Nó hỗ trợ các hệ thống AI trong việc hiểu, suy luận và xử lý dữ liệu. Các ứng dụng rộng rãi của ontology bao gồm công cụ tìm kiếm và chia sẻ tri thức. Ontology cải thiện đáng kể hoạt động tìm kiếm, làm cho chúng có cấu trúc, so sánh được và tùy chỉnh cao. Nó giúp hệ thống xử lý các truy vấn phức tạp, kết nối các khái niệm liên quan. Điều này cải thiện độ chính xác tìm kiếm. Chia sẻ tri thức cũng trở nên hiệu quả hơn nhờ một nền tảng ngữ nghĩa chung. Ontology tạo điều kiện cho sự hiểu biết nhất quán về dữ liệu. Vai trò này khẳng định tầm quan trọng của ontology trong việc xây dựng các hệ thống thông minh, đặc biệt cần thiết cho các miền dữ liệu lớn như dầu khí.
1.1. Vai trò cốt lõi của ontology trong hệ thống AI
Ontology là thành phần tri thức nền tảng. Mọi tri thức khác dựa trên và tham chiếu đến ontology. Điều này làm cho ontology thiết yếu trong Trí tuệ nhân tạo (AI). Nó cung cấp cấu trúc cho việc biểu diễn và tổ chức thông tin phức tạp. Ontology hỗ trợ các hệ thống AI trong việc hiểu, suy luận và xử lý dữ liệu. Ứng dụng rộng rãi của ontology bao gồm quản lý tri thức và các hệ thống tìm kiếm thông minh.
1.2. Ontology hỗ trợ tìm kiếm và chia sẻ tri thức
Ontology ứng dụng rộng rãi trong các công cụ tìm kiếm và chia sẻ tri thức. Nó cung cấp cấu trúc cho hoạt động tìm kiếm. Tìm kiếm trở nên có cấu trúc, so sánh được và tùy chỉnh cao hơn. Ontology giúp hệ thống xử lý các truy vấn phức tạp. Nó kết nối các khái niệm liên quan, cải thiện độ chính xác tìm kiếm. Chia sẻ tri thức cũng hiệu quả hơn khi có một nền tảng ngữ nghĩa chung. Ontology tạo điều kiện cho sự hiểu biết nhất quán về dữ liệu.
II. Khái niệm ontology Định nghĩa phân loại cơ bản
Thuật ngữ "ontology" có nhiều cách hiểu khác nhau trong các cộng đồng nghiên cứu. Luận án này tập trung vào "ontology tính toán" (computational ontologies). Ontology tính toán được hiểu là một tạo tác tính toán trình diễn tri thức. Một định nghĩa phổ quát coi ontology là một sản phẩm trình diễn. Thành phần đặc thù của nó là một bảng phân loại. Bảng này biểu diễn tường minh một tổ hợp các kiểu, các lớp và quan hệ giữa chúng. Trong khoa học máy tính, ontology mô tả hệ thống các thực thể và phương thức. Nó cũng mô tả các quy tắc phù hợp với các thực thể, quy trình. Một ontology thông dụng bao gồm các thuật ngữ, khái niệm quan trọng. Nó có phân loại khái niệm, phân cấp khái niệm, và các quan hệ giữa chúng. Các ràng buộc quan trọng, tiên đề ứng dụng và thể hiện cũng là phần của ontology. Ontology còn được phân loại thành nhiều loại khác nhau, tùy theo mục đích và phạm vi sử dụng.
2.1. Định nghĩa ontology tính toán và các yếu tố
Thuật ngữ "ontology" có nhiều cách hiểu. Luận án này tập trung vào "ontology tính toán". Ontology tính toán là một sản phẩm trình diễn. Nó bao gồm bảng phân loại biểu diễn tường minh. Thành phần cốt lõi là các kiểu, các lớp và quan hệ giữa chúng. Theo khoa học máy tính, ontology mô tả hệ thống các thực thể, phương thức và quy tắc. Một ontology thông thường chứa các thuật ngữ, khái niệm quan trọng. Nó cũng có phân loại, phân cấp, quan hệ giữa khái niệm, ràng buộc, tiên đề và thể hiện.
2.2. Phân loại ontology Từ triết học đến ứng dụng
Ontology được phân loại thành nhiều loại. Các loại bao gồm ontology triết học, ontology miền, ontology mức cao. Ngoài ra còn có ontology tham chiếu và ontology ứng dụng. Ngoại trừ ontology triết học, tất cả các loại khác thuộc về ontology miền. Ontology miền tập trung vào một lĩnh vực cụ thể. Phân loại này giúp định hướng xây dựng và sử dụng ontology. Nó cho phép lựa chọn loại ontology phù hợp với mục đích ứng dụng.
III. Xây dựng ontology hiệu quả Các giai đoạn nội dung
Xây dựng ontology là một bài toán có tầm quan trọng đặc biệt. Nó là chủ đề nghiên cứu nhận được sự quan tâm rộng rãi. Quá trình xây dựng ontology nói chung bao gồm ba giai đoạn chính. Các giai đoạn này là xác định mục đích và phạm vi, nắm bắt ontology, và thực thi ontology. Giai đoạn đầu tiên đặt nền tảng cho toàn bộ dự án ontology. Giai đoạn nắm bắt liên quan đến việc thu thập và cấu trúc tri thức chuyên gia. Giai đoạn thực thi triển khai ontology vào các hệ thống ứng dụng. Bên cạnh các giai đoạn, có bốn nội dung đặc biệt quan trọng khi xây dựng ontology. Chúng bao gồm xác định rõ ràng mục đích và phạm vi. Việc xác định các khái niệm, lớp, thực thể, cá thể, quan hệ và phân cấp cũng rất cần thiết. Khai thác các ontology sẵn có giúp tối ưu hóa nguồn lực. Cuối cùng, huy động tri thức và sự tham gia của các chuyên gia miền là chìa khóa. Các chuyên gia cung cấp kiến thức sâu sắc, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của ontology. Việc tuân thủ các giai đoạn và nội dung này đảm bảo việc xây dựng ontology hiệu quả và phù hợp với mục đích.
3.1. Ba giai đoạn chính trong quy trình xây dựng ontology
Xây dựng ontology là một bài toán quan trọng. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính. Đầu tiên là xác định mục đích và phạm vi của ontology. Giai đoạn này đặt nền tảng cho toàn bộ dự án. Thứ hai là nắm bắt ontology. Giai đoạn này thu thập và cấu trúc tri thức. Cuối cùng là thực thi ontology. Giai đoạn này triển khai ontology vào hệ thống. Mỗi giai đoạn đều yêu cầu sự cẩn trọng và chi tiết.
3.2. Các nội dung quan trọng khi xây dựng ontology miền
Có bốn nội dung đặc biệt quan trọng trong xây dựng ontology. Một là xác định mục đích và phạm vi. Hai là xác định các khái niệm, lớp, thực thể, cá thể và quan hệ. Ba là khai thác các ontology sẵn có. Điều này giúp tận dụng nguồn lực hiện có, tránh lặp lại công sức. Bốn là huy động tri thức và sự tham gia của các chuyên gia miền. Chuyên gia cung cấp kiến thức sâu sắc, đảm bảo tính chính xác của ontology.
IV. Ontology tiếng Việt hiện có Mô hình ứng dụng điển hình
Hiện tại, chưa có ontology tiếng Việt cụ thể cho miền dầu khí. Tuy nhiên, một vài ontology tiếng Việt cho các miền ứng dụng khác đã được xây dựng. Các mô hình này cung cấp những ví dụ điển hình về việc triển khai ontology trong ngữ cảnh ngôn ngữ Việt. VN-KIM là một trong số đó, được phát triển tại Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh. Ontology này bao gồm 347 lớp thực thể và 114 quan hệ và thuộc tính. VN-KIM chứa các lớp thực thể phổ biến như Con_người, Tổ_chức, Tỉnh, Thành_phố. Cơ sở tri thức của VN-KIM là tập hợp các thực thể có tên phổ biến ở Việt Nam và Quốc tế, bao gồm con người, tổ chức, đơn vị hành chính và địa danh. Một ví dụ khác là BioCaster, một ontology trong lĩnh vực y tế. BioCaster được viết dưới nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Nhật, Thái và Việt Nam. Dự án BioCaster cung cấp chức năng tìm kiếm nâng cao. Nó cũng hỗ trợ phân tích các tin tức trên Internet và các tài liệu nghiên cứu liên quan, phục vụ nhân viên y tế. Các mô hình này thể hiện khả năng ứng dụng của ontology trong việc tổ chức và truy xuất tri thức tiếng Việt cho các lĩnh vực cụ thể.
4.1. VN KIM Ontology tiếng Việt cho tri thức phổ biến
Hiện chưa có ontology tiếng Việt cho miền dầu khí. Tuy nhiên, một số ontology tiếng Việt đã được xây dựng. Điển hình là VN-KIM, phát triển tại Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh. VN-KIM bao gồm 347 lớp thực thể và 114 quan hệ, thuộc tính. Ontology này chứa các lớp thực thể phổ biến. Ví dụ: Con_người, Tổ_chức, Tỉnh, Thành_phố. Cơ sở tri thức của VN-KIM là các thực thể phổ biến ở Việt Nam và quốc tế. Các miền chính bao gồm con người, tổ chức, đơn vị hành chính, địa danh.
4.2. BioCaster Ứng dụng ontology y tế đa ngôn ngữ
Một ví dụ khác là BioCaster. Đây là một ontology trong lĩnh vực y tế. BioCaster được viết bằng nhiều ngôn ngữ. Các ngôn ngữ bao gồm Nhật, Thái, và Việt Nam. Dự án BioCaster cung cấp chức năng tìm kiếm nâng cao. Nó cũng hỗ trợ phân tích tin tức trên Internet. Tài liệu nghiên cứu liên quan cũng được phân tích. BioCaster phục vụ nhân viên trong lĩnh vực y tế. Ontology này giúp họ tiếp cận thông tin nhanh chóng, chính xác.
V. Ứng dụng ontology Tiềm năng cho lĩnh vực dầu khí
Lĩnh vực dầu khí đặc trưng bởi lượng lớn dữ liệu phức tạp. Dữ liệu này bao gồm thông tin địa chất, kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Các chuyên gia cần tích hợp, phân tích và quản lý tri thức đa dạng từ nhiều nguồn khác nhau. Ontology cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để tổ chức và biểu diễn tri thức trong ngành. Mô hình học ontology có thể chuẩn hóa các thuật ngữ chuyên ngành. Nó tạo ra mối quan hệ rõ ràng giữa các khái niệm, dữ liệu liên quan đến thăm dò, khai thác, sản xuất. Điều này cải thiện hiệu quả quản lý thông tin, phân tích dữ liệu và ra quyết định. Việc triển khai ontology trong dầu khí mang lại nhiều lợi ích tiềm năng. Ontology hỗ trợ tìm kiếm thông tin chính xác hơn trong các cơ sở dữ liệu lớn của ngành. Nó giúp các hệ thống AI hiểu ngữ cảnh dữ liệu chuyên ngành. Quản lý tri thức trở nên hiệu quả hơn, cho phép tích hợp dữ liệu từ các nguồn không đồng nhất. Ontology hỗ trợ phân tích chuyên sâu, dự đoán các xu hướng và rủi ro. Điều này cải thiện hoạt động thăm dò, khai thác và sản xuất. Cuối cùng, nó tăng cường an toàn, tối ưu hóa chi phí và hiệu quả vận hành trong toàn bộ chuỗi giá trị dầu khí.
5.1. Nhu cầu mô hình học ontology trong dầu khí
Lĩnh vực dầu khí đòi hỏi xử lý lượng lớn dữ liệu phức tạp. Dữ liệu này bao gồm thông tin địa chất, kỹ thuật, kinh tế. Các chuyên gia cần tích hợp, phân tích tri thức đa dạng. Ontology cung cấp một khuôn frameworks mạnh mẽ. Nó giúp tổ chức, biểu diễn tri thức trong ngành. Mô hình học ontology có thể chuẩn hóa các thuật ngữ chuyên ngành. Nó cũng tạo ra mối quan hệ rõ ràng giữa các khái niệm. Điều này cải thiện hiệu quả quản lý, ra quyết định.
5.2. Lợi ích tiềm năng khi triển khai ontology dầu khí
Việc triển khai ontology trong dầu khí mang lại nhiều lợi ích. Ontology hỗ trợ tìm kiếm thông tin chính xác hơn. Nó giúp các hệ thống AI hiểu ngữ cảnh dữ liệu ngành. Quản lý tri thức trở nên hiệu quả. Ontology có thể tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Nó hỗ trợ phân tích chuyên sâu, dự đoán. Điều này cải thiện hoạt động thăm dò, khai thác, sản xuất. Cuối cùng, nó tăng cường an toàn và tối ưu hóa chi phí.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (138 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Tính cấp thiết của luận án Ontology (được một số nhà nghiên cứu người Việt gọi là “bản thể học” hoặc “bản thể luận” 1) là một thành phần tri thức nền tảng và mọi tri thức khác cần được dựa trên và tham chiếu đến nó. Chính vì vậy, ontology được áp dụng rộng khắp trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence: AI), quản lý tri thức (Knowledge Management: KM), trong nhiều hệ thống ứng dụng và trong rất nhiều miền ứng dụng khác nhau. Một khu vực ứng dụng ontology vô cùng rộng lớn là trong các công cụ tìm kiếm (search engine) và chia sẻ tri thức (knowledge sharing), ở đó, ontology hỗ trợ đắc lực hoạt động tìm kiếm có cấu trúc, so sánh được và tùy chỉnh cao [7], [19], [32], [40], [76], [77]. Thuật ngữ “ontology” được các cộng đồng nghiên cứu – triển khai khác nhau hiểu theo các ý nghĩa khác nhau.
Có sự phân biệt thuật ngữ “Ontology” là danh từ riêng (chữ cái “O” đầu tiên viết hoa) với “ontology” là danh từ chung (chữ cái “o” đầu tiên viết thường và đây là một danh từ đếm được) [35]. Danh từ riêng “Ontology” là được dành riêng cho cộng đồng nghiên cứu triết học, danh từ chung “ontology” là được dành cho mọi cộng đồng sử dụng thuật ngữ này như một kiểu thông tin đặc biệt hoặc một tạo tác (artifact) tính toán trình diễn tri thức. Luận án này nghiên cứu “ontology” theo phương án danh từ chung, hay “ontology” được hiểu là ontology tính toán (computational ontologies). Định nghĩa ontology tính toán là một công việc hết sức khó khăn và nhiều định nghĩa đã được đưa ra.
Theo một khung nhìn phổ quát, ontology là một sản phẩm trình diễn với thành phần đặc thù là một bảng phân loại biểu diễn tường minh một tổ hợp các kiểu, các lớp và một số quan hệ giữa chúng [7]. Trong một khung nhìn khoa học máy tính, ontology là một mô tả một cách hệ thống các thực thể và các phương thức của chúng, các quy tắc cho phép mô tả một mô hình cụ thể phù hợp với các thực thể và quy trình cho phép mô tả "tất cả" các thực thể và quy trình này [71]. Theo cách hiểu thông dụng nhất, một ontology bao gồm 1 Do thuật ngữ “bản thể học” hoặc “bản thể luận” là các thuật ngữ có nguồn gốc vay mượn từ ngôn ngữ khác mà không gợi nghĩa nhiều hơn thuật ngữ “ontology” cho nên luận án này sử dụng nguyên gốc “ontology”. 1 các thuật ngữ, các khái niệm quan trọng, phân loại các khái niệm, phân cấp các khái niệm, các quan hệ giữa các khái niệm (bao gồm các ràng buộc quan trọng), các tiên đề ứng dụng và các thể hiện cho các đối tượng kể trên.
Ontology được phân loại thành ontology triết học (philosophical ontology), ontology miền (domain ontology), ontology mức cao (top-level ontology), ontology tham chiếu (reference ontology) và ontology ứng dụng (application ontology) [7]. Ngoại trừ ontology triết học, tất cả các loại ontology đều thuộc về loại ontology miền. Do phạm vi ứng dụng rộng rãi của ontology, xây dựng ontology là một bài toán có tầm quan trọng đặc biệt, là một chủ đề nghiên cứu nhận được sự quan tâm đặc biệt của các cộng đồng nghiên cứu – triển khai thuộc các ngành khoa học đa dạng. Nhìn chung, quá trình xây dựng ontology bao gồm ba giai đoạn (xác định mục đích và phạm vi, nắm bắt ontology và thực thi ontology) [39].
Các nội dung đặc biệt quan trọng trong xây dựng ontology là (i) xác định mục đích và phạm vi của ontology cần xây dựng, (ii) xác định các khái niệm/lớp, thực thể/cá thể, quan hệ/phân cấp trong phạm vi ontology cần xây dựng, (iii) khai thác các ontology sẵn có, và (iv) huy động tri thức và sự tham gia của các chuyên gia miền [7], [39]. Hiện chưa có ontology tiếng Việt cho miền dầu khí, song một vài ontology tiếng Việt cho các miền ứng dụng khác đã được xây dựng, điển hình là ontology VN-KIM và thành phần ontology tiếng Việt trong hệ thống BioCasster. VN-KIM [3], [63] được phát triển tại Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh.
Ontology này bao gồm 347 lớp thực thể và 114 quan hệ và thuộc tính. Ontology VN-KIM bao gồm các lớp thực thể có tên phổ biến như Con_người (Person), Tổ_chức (Organization), Tỉnh (Province), Thành_phố (City)…, các quan hệ giữa các lớp thực thể và các thuộc tính của mỗi lớp thực thể. Cơ sở tri thức của VN-KIM là một tập hợp các thực thể có tên phổ biến ở Việt Nam và Quốc tế. Các thực thể thuộc về các miền chính như: Con người (các nguyên thủ quốc gia, các giám đốc công ty, bác sỹ, nhà giáo, văn nghệ sỹ…); Tổ chức, công ty (các tổ chức xã hội, giáo dục, công ty…); Đơn vị hành chính (các tỉnh, thành phố, quận, huyện, phường, xã ở Việt Nam và các thành phố lớn trên thế giới); Sông, núi (các sông, núi lớn ở Việt Nam và thế giới); Đường (các đường lớn ở Hà Nội, TP.
Hồ Chí Minh, các tỉnh lộ, quốc lộ); Điểm đặc biệt (các 2 di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh, khu vui chơi giải trí nổi tiếng). BioCaster [22], [23], [24], là một ontology trong lĩnh vực y tế được viết dưới nhiều ngôn ngữ như Nhật, Thái, và Việt Nam. BioCaster là một dự án nghiên cứu nhằm cung cấp chức năng tìm kiếm nâng cao và phân tích các tin tức trên Internet và các tài liệu nghiên cứu liên quan, cho các nhân viên làm việc trong lĩnh vực y tế cộng đồng, các thầy thuốc lâm sàng, và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực các bệnh truyền nhiễm. Ontology BioCaster được Nigel Collier thuộc Viện Thông tin Quốc gia Nhật Bản cùng các đồng nghiệp tại Viện các bệnh lây nhiễm Quốc gia Nhật Bản, Viện Di truyền học Quốc gia Nhật Bản, Đại học Okayama, Đại học Quốc gia TP.HCM và Đại học Kasetsarat phát triển.
Dựa vào công nghệ khai phá dữ liệu văn bản, dự án cung cấp các công cụ thông minh giúp người sử dụng có được cái nhìn rõ ràng hơn về các đợt dịch bệnh đã xảy ra cũng như khả năng bùng phát dịch. Ontology BioCaster chứa các thuật ngữ trên nhiều ngôn ngữ, trong đó có 371 thuật ngữ tiếng Việt (các thuật ngữ liên quan đến bệnh, virus, và các triệu chứng tại Việt Nam). Mặc dù ontology này có xử lý trích chọn thông tin tiếng Việt, tuy nhiên, các quan hệ trong thành phần ontology này lại được mô tả bằng tiếng Anh. Webb [70], xây dựng ontology là một bài toán đầy thách thức, nhiều tiếp cận xây dựng ontology khác nhau đã được sử dụng, tuy nhiên, hầu hết các tiếp cận này cho đến nay chủ yếu vẫn sử dụng các phương pháp thủ công.
Học ontology phục vụ việc xác định các khái niệm/lớp, thực thể/cá thể, quan hệ/phân cấp trong phạm vi tri thức miền. Học ontology là một xu hướng có tính hiện đại và đầy thách thức trong nghiên cứu xây dựng ontology [6], [17], [21], [25], [27], [35], [40], [46], [58], [62], [67], [74], [78], [79], [80]. Học ontology là chủ để nghiên cứu nhận được sự quan tâm của cộng đồng nghiên cứu.1 cung cấp một biểu diễn số lượng các công trình khoa học trên ScienceDirect, Springer và Google Scholar giai đoạn 2006 – 2019 có chứa chính xác cụm từ “ontology learning” trong tiêu đề ấn phẩm (với ScienceDirect 3 và Google Scholar Advanced Search “not include patents, not include citations”) hoặc trong thông tin mô tả ấn phẩm (với Springer)2. Kết quả thống kê chỉ ra hàng năm có tới hàng chục ấn phẩm chứa chính xác cụm từ “ontology learning” ở tiêu đề (ScienceDirect và Google Scholar) hoặc ở thông tin mô tả (Springer).
Số lượng công bố là khá ổn định qua thống kê với ScienceDirect và Google Scholar. Trong khi đó, số lượng công bố với Springer có xu thế giảm có thể có nguyên nhân từ nguồn chứa cụm từ “ontology learning” hoặc sự phân chia chủ đề “ontology learning” thành các chủ đề con chi tiết hơn. Một biểu diễn số lượng ấn phẩm khoa học có chứa chính xác cụm từ “ontology learning” trên ScienceDirect, Springer và Google Scholar Xây dựng ontology và học ontology là chủ đề nghiên cứu của một số luận án Tiến sỹ trên thế giới, chẳng hạn như [29], [34], [1]. Luận án Tiến sỹ của Z.
Dragisic [29] đề cập tới việc giải quyết vấn đề chưa hoàn thiện các ontology và mạng ontology theo ba câu hỏi về cách thức hoàn thiện ontology và mạng ontology chưa hoàn thiện, về thuận lợi và hạn chế khi sử dụng tương tác người dùng vào việc hoàn thiện ontology và mạng ontology, về khả năng tích hợp thành phần hoàn thiện ontology vào quá trình phát triển ontology. Tác giả hình thức hóa vấn đề hoàn thiện cấu trúc “chung-riêng” (“is-a”) dựa trên logic mô tả 2 Kết quả trả về theo truy vấn cụm từ chính xác “ontology learning” vào ngày 20/6/2019. 4 (description logic) và phát triển hai thuật toán giải quyết vấn đề, phân tích thực nghiệm đối với việc sử dụng tương tác người dùng và phát triển một phương pháp dựa trên thuật toán phân cụm để giảm không gian tìm kiếm khi tích hợp thành phần hoàn thiện vào quá trình phát triển ontology. Luận án Tiến sỹ của Saira Andleeb Gillani [34] đề xuất một khung khai phá dữ liệu văn bản ProMine (Prokex Text Mining) với dữ liệu đầu vào là mô hình quy trình nghiệp vụ được trình diễn bằng các tệp tin XML.
Dựa trên một ontology miền hạt giống (seed domain ontology, còn được gọi là ontology miền mồi), bộ công cụ học ontology tiến hành việc lọc và phân loại tri thức kết quả để làm giàu ontology miền hạt giống nói trên [33]. Đến lượt mình, ontology miền hạt giống được sử dụng để diễn giải và tư vấn về mô hình quy trình nghiệp vụ. Luận án Tiến sỹ của Trương Hải Bằng [1] đề cập tới các giải pháp liên quan đến ontology mờ (chứa các khái niệm, quan hệ. chưa rõ ràng, nhập nhằng, mâu thuẫn với nhau) dựa trên cơ sở lý thuyết đồng thuận; luận án này chưa đề cập tới yếu tố tiếng Việt trong ontology.
Tính chất thách thức cao của chủ đề nghiên cứu xây dựng ontology, yêu cầu các phương pháp bán tự động xây dựng ontology hiện đại dựa trên khai phá văn bản và học máy, tình trạng nghiên cứu xây dựng ontology tiếng Việt còn mỏng đã tạo động lực nghiên cứu đối với luận án “Nghiên cứu một số mô hình học ontology và ứng dụng trong miền dầu khí”. Bài toán cần giải quyết trong luận án được phát biểu như sau: Cho trước một từ điển Anh – Việt một miền ứng dụng, cần xây dựng một ontology Anh- Viêt miền ứng dụng nói trên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu mô hình học ontology ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/luan-an-nghien-cuu-mo-hinh-hoc-ontology-ung-dung-trong-linh-vuc-dau-khi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mô hình học ontology ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xây dựng mô hình ontology ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí, tối ưu hóa quản lý tri thức và quy trình vận hành.
Luận án "Nghiên cứu mô hình học ontology ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mô hình học ontology ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí" thuộc chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo / Khoa học máy tính. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Nghiên cứu mô hình học ontology ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mô hình học ontology ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mô hình học ontology ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.