Luận án: Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyolefin ứng dụng trong ngành vật liệu nổ

Luận án nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyolefin ứng dụng ngành vật liệu nổ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Polyolefin Biến tính: Chất Kết dính Vật liệu Nổ
Số trang:
157 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Polyolefin Biến tính Chất Kết dính Vật liệu Nổ

Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các vật liệu tổ hợp polyolefin tiên tiến. Mục tiêu là ứng dụng chúng làm chất kết dính polymer trong vật liệu nổ liên kết polymer (PBX). Việc biến tính polyolefin như polyethylene (PE)polypropylene (PP) được xem xét. Điều này nhằm cải thiện độ ổn định nhiệt và giảm độ nhạy cơ học. Tài liệu giới thiệu tổng quan về polyme blend. Nó bao gồm phân loại, các yếu tố ảnh hưởng, và phương pháp xác định tương thích pha. Các kỹ thuật tăng cường tương thích pha cũng được đề cập. Những tương tác đặc biệt trong polyme blend được phân tích. Các phương pháp chế tạo vật liệu polyme blend cũng được trình bày. Nghiên cứu xác định các đặc trưng và tính chất của polyme nền. Nó cũng khảo sát các phụ gia tương hợp và phụ gia khác. Tình hình nghiên cứu và một số ứng dụng hiện tại của vật liệu tổ hợp polyolefin được điểm qua. Điều này cung cấp bối cảnh toàn diện cho việc chế tạo vật liệu nổ an toàn hơn.

1.1. Giới thiệu vật liệu nổ liên kết polymer PBX

PBX là loại vật liệu nổ phổ biến. Chúng sử dụng chất kết dính polymer để liên kết các hạt thuốc nổ. Điều này cải thiện độ an toàn. PBX giảm độ nhạy cơ học so với thuốc nổ truyền thống. Nghiên cứu này tập trung vào polyolefin biến tính cho ứng dụng PBX.

1.2. Vai trò của chất kết dính polymer trong PBX

Chất kết dính polymer giữ vai trò quan trọng. Nó liên kết các tinh thể thuốc nổ. Điều này tạo thành một khối vật liệu đồng nhất. Chất kết dính giúp cải thiện độ ổn định nhiệtđộ nhạy va đập và ma sát. Việc lựa chọn polymer phù hợp là then chốt. Polyolefin là lựa chọn tiềm năng nhờ tính linh hoạt.

1.3. Tổng quan về polyolefin và biến tính

Polyolefin bao gồm polyethylene (PE)polypropylene (PP). Chúng là các polymer nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi. Biến tính polyolefin cải thiện tính chất. Điều này bao gồm khả năng tương thích và độ bám dính. Biến tính giúp polyolefin phù hợp làm chất kết dính polymer cho composite nền polymer ứng dụng trong vật liệu nổ.

II.Chế tạo Composite Nền Polyolefin Tối ưu Hóa Cấu trúc

Phần này mô tả chi tiết các phương pháp thực nghiệm để chế tạo composite nền polymer từ polyolefin. Quy trình chế tạo vật liệu blend PE/EVA, PP/PE, và PA/PP được trình bày. Mỗi hệ blend được nghiên cứu với các tỷ lệ thành phần và phụ gia khác nhau. Mục đích là tối ưu hóa cấu trúc và tương thích pha. Các phụ gia như mLLDPE và PP-g-MA được sử dụng để cải thiện tính tương hợp. Các thông số công nghệ trong quá trình trộn hợp nóng chảy cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được tính chất cơ lý và độ bền nhiệt mong muốn. Các bước chuẩn bị mẫu cho các thử nghiệm tiếp theo cũng được nêu rõ. Điều kiện thí nghiệm và hóa chất sử dụng được liệt kê. Việc chế tạo cẩn thận là yếu tố quyết định chất lượng của vật liệu tổ hợp polyolefin cuối cùng. Những vật liệu này sau đó được đánh giá cho các ứng dụng tiềm năng trong vật liệu nổ liên kết polymer (PBX).

2.1. Phương pháp chế tạo vật liệu tổ hợp PE EVA

Vật liệu polyethylene (PE) và ethylene vinyl acetate (EVA) được trộn. Quá trình trộn hợp nóng chảy được thực hiện. Một số mẫu có sử dụng phụ gia tương hợp mLLDPE. Mục tiêu là cải thiện tương thích pha và tính chất cơ lý. Việc chế tạo vật liệu tổ hợp này là bước đầu. Nó hướng tới tạo ra composite nền polymer ổn định.

2.2. Chế tạo vật liệu composite nền polymer PP PE

Hỗn hợp polypropylene (PP)polyethylene (PE) được nghiên cứu. Các vật liệu này được chế tạo bằng phương pháp trộn chảy. Phụ gia tương hợp mLLDPE được thêm vào. Việc này nhằm cải thiện cấu trúc và tính chất. Mục tiêu là tạo ra composite nền polymer bền vững. Vật liệu này có tiềm năng ứng dụng trong vật liệu nổ liên kết polymer (PBX).

2.3. Quy trình chế tạo polyme blend PA PP

Polypropylene (PP) và polyamide (PA) được phối trộn. Phụ gia PP-g-MA được sử dụng để tăng tương thích pha. Quá trình chế tạo mẫu vật liệu được mô tả chi tiết. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của phụ gia. Vật liệu polyme blend PA/PP có tiềm năng ứng dụng đặc biệt. Nó có thể được dùng trong các bộ phận của vật liệu nổ.

III.Đánh giá Tính chất Cơ lý và Độ Bền Nhiệt Polyolefin

Phần này trình bày kết quả và thảo luận về các tính chất của vật liệu tổ hợp polyolefin đã chế tạo. Các phân tích bao gồm khả năng chảy nhớt, tính chất cơ lý (độ bền kéo, độ dãn dài). Độ bền nhiệt của các polyme blend PE/EVA, PP/PE, PA/PP được đánh giá bằng TGA và DSC. Ảnh hưởng của hàm lượng mLLDPE đến khả năng chảy nhớt và tính chất cơ lý được nghiên cứu. Vai trò của phụ gia chống oxy hóa trong việc cải thiện độ bền oxy hóa nhiệt cũng được phân tích. Các thông số công nghệ chế tạo ảnh hưởng đến tính chất cơ lý cũng được thảo luận. Mục tiêu là hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Điều này giúp tối ưu hóa polyolefin biến tính cho ứng dụng làm chất kết dính polymer trong vật liệu nổ. Việc đảm bảo độ ổn định nhiệt là yếu tố then chốt.

3.1. Xác định tính chất cơ lý độ bền kéo độ dãn dài

Tính chất cơ lý của polyme blend được đo. Bao gồm độ bền kéo đứt và độ dãn dài khi đứt. Các thử nghiệm này đánh giá độ bền của vật liệu. Kết quả cho thấy ảnh hưởng của thành phần và phụ gia. Việc tối ưu hóa các tính chất cơ lý rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu suất của composite nền polymer.

3.2. Nghiên cứu độ bền nhiệt và oxy hóa của vật liệu

Độ bền nhiệt được xác định bằng TGA và DSC. Vật liệu polyolefin biến tính cần có độ ổn định nhiệt cao. Điều này đặc biệt quan trọng cho vật liệu nổ. Các thử nghiệm cũng đánh giá độ bền oxy hóa nhiệt. Phụ gia chống oxy hóa được nghiên cứu. Chúng giúp kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của vật liệu.

3.3. Ảnh hưởng của phụ gia đến độ ổn định nhiệt

Phụ gia tương hợp và chống oxy hóa đóng vai trò lớn. Chúng cải thiện độ ổn định nhiệt của polyme blend. Ví dụ, mLLDPE và PP-g-MA giúp tăng khả năng chịu nhiệt. Việc này giảm thiểu phân hủy nhiệt của composite nền polymer. Vật liệu trở nên an toàn hơn trong môi trường nhiệt độ cao.

IV.Tương thích Pha và Ổn định Vật liệu Tổ hợp Polyolefin

Nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc và tương thích pha của vật liệu tổ hợp polyolefin được trình bày trong phần này. Phân tích cấu trúc hình thái học bằng hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp cái nhìn về sự phân tán pha. Chụp phổ hồng ngoại xác nhận sự hiện diện của các nhóm chức. Các giản đồ DSC được sử dụng để xác định nhiệt độ chuyển pha và độ kết tinh. Những phân tích này giúp đánh giá tương thích pha giữa các thành phần polymer. Đặc biệt, vai trò của các phụ gia tương hợp như mLLDPE và PP-g-MA trong việc tăng cường tương thích pha được làm rõ. Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của phụ gia đến độ bền nhiệt và độ bền oxy hóa nhiệt. Mục tiêu là đạt được vật liệu tổ hợp polyolefin có cấu trúc đồng nhất và độ ổn định nhiệt cao. Điều này rất quan trọng đối với hiệu suất và độ an toàn của vật liệu nổ liên kết polymer (PBX).

4.1. Phân tích cấu trúc hình thái học SEM DSC

Cấu trúc hình thái vật liệu được chụp ảnh SEM. Điều này giúp đánh giá độ phân tán pha. Các giản đồ DSC cung cấp thông tin về nhiệt độ nóng chảy, kết tinh. Chúng phản ánh tương thích pha của các thành phần polymer. Nghiên cứu này là nền tảng. Nó giúp hiểu rõ hơn về composite nền polymer.

4.2. Tương thích pha trong các polyme blend

Tương thích pha giữa polyethylene (PE), polypropylene (PP) và các polymer khác được nghiên cứu. Sự không tương thích pha có thể làm giảm tính chất. Phụ gia tương hợp đóng vai trò cầu nối. Chúng cải thiện khả năng trộn lẫn. Điều này dẫn đến cấu trúc đồng nhất hơn. Nó tăng cường độ bền nhiệt và cơ học.

4.3. Cải thiện độ ổn định của composite nền polymer

Việc sử dụng phụ gia tương hợp không chỉ cải thiện tương thích pha. Chúng còn tăng cường độ ổn định tổng thể của composite nền polymer. Độ bền mài mòn và độ cứng cũng được nghiên cứu. Vật liệu tổ hợp polyolefin đạt được tính chất tối ưu. Điều này cần thiết cho ứng dụng trong vật liệu nổ liên kết polymer (PBX).

V.Ứng dụng Thực tiễn Polyolefin trong Vật liệu Nổ PBX

Phần này trình bày kết quả thử nghiệm thực tế của vật liệu tổ hợp polyolefin trong ứng dụng. Hai ứng dụng chính được khảo sát: chế tạo dây dẫn tín hiệu nổ và bi nghiền thuốc nổ công nghiệp AD1. Các thử nghiệm tại Nhà máy Z121 cung cấp dữ liệu về hiệu suất và độ bền trong điều kiện thực tế. Khả năng chịu mài mòn, độ cứng, và điện trở suất bề mặt của vật liệu cũng được đánh giá. Mục tiêu quan trọng là kiểm tra độ nhạy cơ học, bao gồm độ nhạy va đập và ma sát, của các vật liệu nổ liên kết polymer (PBX) sử dụng polyolefin biến tính làm chất kết dính polymer. Kết quả thực nghiệm xác nhận khả năng ứng dụng của các composite nền polymer này. Chúng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt của ngành công nghiệp vật liệu nổ, hướng tới sản phẩm an toàn và hiệu quả hơn.

5.1. Chế thử dây dẫn tín hiệu nổ bằng polyolefin

Vật liệu polyolefin biến tính được chế tạo thành dây dẫn. Dây dẫn tín hiệu nổ được thử nghiệm thực tế. Khả năng truyền tín hiệu và độ bền được kiểm tra. Ứng dụng này chứng minh tiềm năng của composite nền polymer. Nó cho thấy khả năng hoạt động ổn định trong môi trường nổ.

5.2. Ứng dụng polyolefin trong bi nghiền thuốc nổ AD1

Bi nghiền từ vật liệu tổ hợp polyolefin được sản xuất. Chúng được thử nghiệm để nghiền thuốc nổ công nghiệp AD1. Hiệu suất nghiền và độ mài mòn được đánh giá. Ứng dụng này yêu cầu vật liệu có độ cứng và độ bền cao. Nó đồng thời cần giảm thiểu độ nhạy va đập và ma sát.

5.3. Đánh giá độ nhạy cơ học của vật liệu nổ mới

Mục tiêu chính là giảm độ nhạy cơ học. Đặc biệt là độ nhạy va đập và ma sát của vật liệu nổ liên kết polymer (PBX). Polyolefin biến tính đóng góp vào việc này. Các thử nghiệm thực tế giúp xác nhận hiệu quả. Vật liệu an toàn hơn, ổn định hơn khi sử dụng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu chung về polyme blend
1.2. Phân loại polyme blend
1.3. Những yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của polyme blend
1.4. Các phương pháp xác định sự tương hợp của polyme blend
1.5. Một số biện pháp tăng cường tính tương hợp của các polyme
1.6. Các tương tác đặc biệt trong polyme blend
1.7. Các phương pháp chế tạo vật liệu polyme blend
1.8. Đặc trưng và một số tính chất của polyme dùng để nghiên cứu
1.9. Một số phụ gia tương hợp sử dụng cho tổ hợp vật liệu polyolefin
1.10. Một số phụ gia sử dụng trong nghiên cứu
1.11. Tình hình nghiên cứu tổ hợp vật liệu polyolefin
1.12. Một số ứng dụng của tổ hợp vật liệu polyolefin
1.12.1. Dây dẫn tín hiệu nổ
1.12.2. Bi nghiền thuốc nổ AD1
2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM
2.1. Nguyên liệu & hóa chất
2.2. Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PE/EVA
2.2.1. Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PE/EVA
2.2.2. Chế tạo mẫu polyme blend PE/EVA/mLLDPE
2.3. Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PP/PE
2.3.1. Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PP/PE
2.3.2. Chế tạo mẫu polyme blend PP/PE/mLLDPE
2.4. Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PA/PP
2.4.1. Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PA/PP
2.4.2. Chế tạo mẫu polyme blend PA/PP/PP-g-MA
2.5. Các phương pháp nghiên cứu
2.5.1. Nghiên cứu khả năng chảy nhớt của polyme blend
2.5.2. Xác định tính chất cơ lý của polyme blend đã chế tạo
2.5.3. Phân tích sự thay đổi khối lượng mẫu theo nhiệt độ (TGA)
2.5.4. Nghiên cứu cấu trúc hình thái vật liệu polyme blend bằng chụp ảnh hiển vi điện tử quét (SEM)
2.5.5. Chụp phổ hồng ngoại
2.6. Chế thử dây dẫn tín hiệu nổ và kiểm tra sản phẩm tại Nhà máy Z121
2.7. Tiến hành sản xuất bi nghiền và thử nghiệm nghiền, trộn thuốc nổ công nghiệp AD1 tại Nhà máy Z121
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu chế tạo polyme blend PE/EVA
3.1.1. Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme blend PE/EVA
3.1.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng mLLDPE đến khả năng chảy nhớt của polyme blend PE/EVA
3.1.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ đến tính chất cơ lý của vật liệu polyme blend PE/EVA/mLLDPE
3.1.4. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu polyme blend PE/EVA có và không sử dụng phụ gia tương hợp
3.1.5. Nghiên cứu độ bền nhiệt của vật liệu polyme blend PE/EVA có và không sử dụng phụ gia tương hợp
3.1.6. Nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia chống oxy hóa đến độ bền oxy hóa nhiệt của polyme blend PE/EVA
3.1.7. Giản đồ DSC của polyme blend PE/EVA và PE/EVA/mLLDPE
3.2. Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme blend PP/PE
3.2.1. Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme blend PP/PE
3.2.2. Nghiên cứu quá trình trộn hợp nóng chảy của vật liệu polyme blend PP/PE có sử dụng mLLDPE là phụ gia tương hợp
3.2.3. Nghiên cứu tính chất cơ lý của vật liệu polyme blend PP/PE có sử dụng mLLDPE làm phụ gia tương hợp
3.2.4. Nghiên cứu độ bền nhiệt của vật liệu polyme blend PP/PE có và không sử dụng phụ gia tương hợp
3.2.5. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu polyme blend PP/PE có và không sử dụng phụ gia tương hợp
3.2.6. Nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia chống oxy hóa đến độ bền oxy hóa nhiệt của polyme blend PP/PE/mLLDPE
3.2.7. Giản đồ DSC của vật liệu polyme blend PP/PE có và không sử dụng phụ gia tương hợp
3.3. Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme blend PA/PP
3.3.1. Nghiên cứu tính chất cơ lý của vật liệu polyme blend PA/PP có và không sử dụng phụ gia tương hợp
3.3.2. Nghiên cứu độ bền nhiệt của polyme blend PA/PP có và không sử dụng phụ gia tương hợp
3.3.3. Nghiên cứu hình thái cấu trúc của vật liệu polyme blend PA/PP có và không sử dụng phụ gia tương hợp
3.3.4. Giản đồ DSC của polyme blend PA/PP có và không sử dụng phụ gia tương hợp
3.3.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của PP-g-MA tới khả năng hấp thụ nước của vật liệu polyme blend PA/PP
3.3.6. Nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia chống tĩnh điện đến điện trở suất bề mặt của vật liệu polyme blend PA/PP
3.3.7. Nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia chống oxy hóa đến độ bền oxy hóa nhiệt của vật liệu polyme blend PA/PP/PP-g-MA
3.3.8. Nghiên cứu độ cứng và độ mài mòn của vật liệu polyme blend PA/PP/PP-g-MA
3.4. Thử nghiệm sản phẩm nghiên cứu trong điều kiện thực tế sản xuất
3.4.1. Thử nghiệm nghiền, trộn thuốc nổ công nghiệp AD1
3.4.2. Thử nghiệm chế tạo dây dẫn tín hiệu nổ
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp trên cơ sở polyolefin và ứng dụng trong ngành vật liệu nổ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Giới thiệu chung về polyme blend. Phân loại polyme blend. Những yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của polyme blend.

Các phương pháp xác định sự tương hợp của polyme blend. Một số biện pháp tăng cường tính tương hợp của các polyme. Các tương tác đặc biệt trong polyme blend. Các phương pháp chế tạo vật liệu polyme blend.

Đặc trưng và một số tính chất của polyme dùng để nghiên cứu. Một số phụ gia tương hợp sử dụng cho tổ hợp vật liệu polyolefin. Một số phụ gia sử dụng trong nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu tổ hợp vật liệu polyolefin.

Một số ứng dụng của tổ hợp vật liệu polyolefin. Dây dẫn tín hiệu nổ. Bi nghiền thuốc nổ AD1. ĐIỀU KIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.

Nguyên liệu & hóa chất. Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PE/EVA. Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PE/EVA. Chế tạo mẫu polyme blend PE/EVA/mLLDPE.

Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PP/PE. Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PP/PE .2 Chế tạo mẫu polyme blend PP/PE/mLLDPE. Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PA/PP. Chế tạo mẫu vật liệu polyme blend PA/PP .2 Chế tạo mẫu polyme blend PA/PP/PP-g-MA.

Các phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu khả năng chảy nhớt của polyme blend. Xác định tính chất cơ lý của polyme blend đã chế tạo. Phân tích sự thay đổi khối lượng mẫu theo nhiệt độ (TGA).

Nghiên cứu cấu trúc hình thái vật liệu polyme blend bằng chụp ảnh hiển vi điện tử quét (SEM). Chụp phổ hồng ngoại. Chế thử dây dẫn tín hiệu nổ và kiểm tra sản phẩm tại Nhà máy Z121. Tiến hành sản xuất bi nghiền và thử nghiệm nghiền, trộn thuốc nổ công nghiệp AD1 tại Nhà máy Z121.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu chế tạo polyme blend PE/EVA. Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme blend PE/EVA. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng mLLDPE đến khả năng chảy nhớt của polyme blend PE/EVA.

Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ đến tính chất cơ lý của vật liệu polyme blend PE/EVA/mLLDPE. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu polyme blend PE/EVA có và không sử dụng phụ gia tương hợp. Nghiên cứu độ bền nhiệt của vật liệu polyme blend PE/EVA có và không sử dụng phụ gia tương hợp. Nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia chống oxy hóa đến độ bền oxy hóa nhiệt của polyme blend PE/EVA.

Giản đồ DSC của polyme blend PE/EVA và PE/EVA/mLLDPE. Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme blend PP/PE. Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme blend PP/PE. Nghiên cứu quá trình trộn hợp nóng chảy của vật liệu polyme blend PP/PE có sử dụng mLLDPE là phụ gia tương hợp.

Nghiên cứu tính chất cơ lý của vật liệu polyme blend PP/PE có sử dụng mLLDPE làm phụ gia tương hợp. Nghiên cứu độ bền nhiệt của vật liệu polyme blend PP/PE có và không sử dụng phụ gia tương hợp. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu polyme blend PP/PE có và không sử dụng phụ gia tương hợp. Nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia chống oxy hóa đến độ bền oxy hóa nhiệt của polyme blend PP/PE/mLLDPE.

Giản đồ DSC của vật liệu polyme blend PP/PE có và không sử dụng phụ gia tương hợp. Nghiên cứu chế tạo vât liệu polyme blend PA/PP. Nghiên cứu tính chất cơ lý của vật liệu polyme blend PA/PP có và không sử dụng phụ gia tương hợp. Nghiên cứu độ bền nhiệt của polyme blend PA/PP có và không sử dụng phụ gia tương hợp.

Nghiên cứu hình thái cấu trúc của vật liệu polyme blend PA/PP có và không sử dụng phụ gia tương hợp. Giản đồ DSC của polyme blend PA/PP có và không sử dụng phụ gia tương hợp. Nghiên cứu ảnh hưởng của PP-g-MA tới khả năng hấp thụ nước của vật liệu polyme blend PA/PP. Nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia chống tĩnh điện đến điện trở suất bề mặt của vật liệu polyme blend PA/PP.

Nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia chống oxy hóa đến độ bền oxy hóa nhiệt của vật liệu polyme blend PA/PP/PP-g-MA. Nghiên cứu độ cứng và độ mài mòn của vật liệu polyme blend PA/PP/PP-g-MA. Thử nghiệm sản phẩm nghiên cứu trong điều kiện thực tế sản xuất. Thử nghiệm nghiền, trộn thuốc nổ công nghiệp AD1.

Thử nghiệm chế tạo dây dẫn tín hiệu nổ. 122 KẾT LUẬN CHUNG. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

139 DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 1. Một số tính chất của PE. Ảnh hưởng của cấu trúc hoá học tới nhiệt độ nóng chảy của PA. Độ bền va đập của blend PP/LLDPE.

Giá trị TC , Tm của PP, PA6, blend PP/PA6 và PP/PA6/PP-g-MA. Đặc tính kỹ thuật của một số loại dây dẫn tín hiệu nổ. Yêu cầu kỹ thuật của bi nghiền thuốc nổ của Nhà máy Z121. Momen xoắn ổn định của polyme blend PE/EVA.

Sự phụ thuộc của độ bền kéo đứt (σ) và độ dãn dài khi đứt (ε) của vật liệu polyme blend PE/EVA ở các tỷ lệ thành phần khác nhau. Gía trị momen xoắn ổn định của polyme blend PE/EVA/mLLDPE. Các đặc trưng TGA của polyme blend PE/EVA có và không sử dụng phụ gia tương hợp. Độ bền kéo đứt của polyme blend PE/EVA/mLLDPE trước, sau quá trình già nhiệt………………………………………………………………….

Độ dãn dài khi đứt của polyme blend PE/EVA/mLLDPE trước, sau quá trình già nhiệt. Momen xoắn ổn định của polyme blend PP/PE. Độ bền kéo đứt và độ dãn dài khi đứt của PP, PE và polyme blend PP/PE. Độ bền kéo đứt và độ dãn dài khi đứt của polyme blend PP/PE/ mLLDPE.

Các đặc trưng TGA của polyme blend PP/PE có và không sử dụng mLLDPE. Độ bền kéo đứt của polyme blend PP/PE/mLLDPE trước, sau quá trình già nhiệt. Độ dãn dài khi đứt của polyme blend PP/PE/mLLDPE trước, sau quá trình già nhiệt. Các đặc trưng TGA của vật liệu polyme blend PP/PE/mLLDPE và PP/PE/mLLDPE/Irganox 1010.

Độ bền kéo đứt và độ dãn dài khi đứt của PA, PP và polyme blend PA/PP. Độ bền kéo đứt và độ dãn dài khi đứt của polyme blend PA/PP/PP-g- MA. Các đặc trưng TGA của vật liệu polyme blend PA/PP có và không sử dụng PP-g-MA. Ảnh hưởng của phụ gia chống tĩnh điện.

Ảnh hưởng của thời gian đến điện trở suất bề mặt của vật liệu. Độ bền kéo đứt và độ dãn dài khi đứt của polyme blend PA/PP/PP-g- MA. Độ bền kéo đứt của polyme blend PA/PP/PP-g-MA trước, sau quá trình gìa nhiệt. Độ dãn dài khi đứt của polyme blend PA/PP/PP-g-MA trước, sau quá trình già nhiệt.

Tỷ trọng, độ cứng, độ mài mòn của vật liệu nghiên cứu. Kết quả thử nghiệm bi sau 116 giờ nghiền, trộn thuốc nổ AD1. Bảng so sánh hiệu quả nghiền, trộn thuốc nổ AD1 của bi gỗ nghiến và bi polyme blend. Kích thước hạt NH4NO3 và kích thước hỗn hợp AD1.

Bảng so sánh kết quả thử nghiệm sản phẩm luận án nghiên cứu và sản phẩm hiện đang sản xuất tại Nhà máy Z121. Kết quả thử nghiệm độ ổn định sản phẩm của Nhà máy Z121. Kết quả thử nghiệm độ ổn định sản phẩm của luận án nghiên cứu 122 DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN Hình 1. Phân bố pha trong tổ hợp polyme blend không tương hợp.

Hình dạng phụ gia tương hợp PE-g-MA tại bề mặt phân chia pha. Các tiền copolyme khối, ghép tạo thành trong quá trình trộn hợp nóng chảy PE/EVA. Tương tác dipol- dipol trong polyme blend PA/PP-g-MA. Liên kết hydro trong polyme blend PA/PP-g-MA.

Cấu tạo của PE. Hình ảnh minh họa mạch phân tử của các loại PE. Phản ứng tổng hợp etylen vinyl axetat từ etylen và vinyl axetat. Sơ đồ cấu trúc của EVA.

Các hình thái cấu trúc của PP. Cơ chế hoạt động của phụ gia chống oxy hóa. Cơ chế chống tĩnh điện đối với PP. Ảnh hưởng tỷ lệ của thành phần và phụ gia tương hợp đến độ bền kéo của blend RHDPE/EVA, RHDPE/EVA/PE-g-MAH.

Giản đồ TGA của PE (1), EVA (2) và polyme blend PE/EVA (70/30) không có (3) và có 0,5% DCP (4). Mô đun đàn hồi của tổ hợp vật liệu PP/LLDPE. Ảnh hiển vi điện tử quét điển hình của các mẫu polyme blend PP/PA6/PP-g-MA tại 5 vị trí trên máy đùn một trục vít xoắn. Phản ứng tạo copolyme khối PP-b-PA.

Cấu tạo dây dẫn tín hiệu nổ. Dây dẫn tín hiệu nổ của hãng Orica Explosives Tech. Dây dẫn tín hiệu nổ của Nhà máy Z121 sản xuất. Hình ảnh bi chế tạo từ vật liệu polyme.

Hình dáng mẫu vật liệu để đo tính chất cơ lý. Đoạn dây tín hiệu sau giai đoạn đùn. Đoạn dây tín hiệu sau giai đoạn kéo định hướng. Đoạn dây tín hiệu sau giai đoạn bọc vỏ.

Giản đồ momen xoắn- thời gian trộn của PE, EVA, polyme blend PE/EVA: 70/30, 50/50, 30/70. Giản đồ phụ thuộc của momen xoắn vào thời gian trộn của polyme blend PE/EVA với tỷ lỷ lệ mLLDPE khác nhau. Ảnh hưởng của nhiệt độ trộn và hàm lượng mLLDPE đến độ dãn dài khi đứt của vật liệu polyme blend PE/EVA. Ảnh hưởng của nhiệt độ trộn và hàm lượng mLLDPE đến độ bền kéo đứt của vật liệu polyme blend PE/EVA.

Ảnh hưởng của thời gian trộn đến độ bền kéo đứt của vật liệu. Ảnh hưởng của tốc độ trộn đến độ bền kéo đứt của vật liệu. Ảnh SEM của polyme blend PE/EVA (70/30). Ảnh SEM của polyme blend PE/EVA/mLLDPE (70/30/8).

Giản đồ TGA của mẫu polyme blend. Giản đồ DSC của PE. Giản đồ DSC của EVA. Giản đồ DCS của blend PE/EVA (70/30).

Giản đồ DSC của polyme blend PE/EVA/mLLDPE (70/30/8). Giản đồ momen xoắn- thời gian trộn của PP, PE, polyme blend PP/PE: 80/20, 50/50, 20/80. Giản đồ momen xoắn – thời gian trộn của polyme blend PP/PE (80/20), PP/PE/mLLDPE: 80/20/4, 80/20/6. Giản đồ TGA của vật liệu polyme blend PP/PE: 80/20 (2) và PP/PE/mLLDPE: 80/20/6 (1).

Ảnh SEM của polyme blend PP/PE (80/20). Ảnh SEM của polyme blend PP/PE/mLLDPE (80/20/6). Giản đồ TGA của mẫu polyme blend PP/PE/mLLDPE/Irganox 1010: 80/20/6/1,5 (1) và PP/PE mLLDPE: 80/20/6 (2). Giản đồ DSC của PE.

Giản đồ DSC của PP. Giản đồ DSC của polyme blend PP/PE (80/20). Giản đồ DSC của polyme blend PP/PE/mLLDPE (80/20/6). Phản ứng tạo liên kết imit giữa PP-g-MA và nhóm amin.

Giản đồ TGA của mẫu polyme blend PA/PP/PP-g-MA: 80/20/10 (1) và PA/PP: 80/20 (2). Ảnh SEM của polyme blend PA/PP (80/20). Ảnh SEM của polyme blend PA/PP/PP-g-MA (80/20/10). Giản đồ DSC của PA.

Giản đồ DSC của PP. Giản đồ DSC của polyme blend PA/PP (80/20). Giản đồ DSC của polyme blend PA/PP/PP-g-MA (80/20/10) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyolefin ứng dụng trong vật liệu nổ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/luan-an-che-tao-vat-lieu-to-hop-polyolefin-ung-dung-vat-lieu-no

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyolefin ứng dụng trong vật liệu nổ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyolefin ứng dụng ngành vật liệu nổ.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyolefin ứng dụng trong vật liệu nổ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyolefin ứng dụng trong vật liệu nổ" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp polyolefin ứng dụng trong vật liệu nổ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter