Luận án tiến sĩ: Chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ polyethylene chứa nano bạc - Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính phụ gia vi nhũ cải tiến cho nhiên liệu diesel.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu vật liệu nanocomposite kháng khuẩn PE hiệu quả
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Thắng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu vật liệu nanocomposite kháng khuẩn PE hiệu quả
Nghiên cứu tập trung phát triển vật liệu nanocomposite kháng khuẩn trên nền polyethylene (PE). Mục tiêu chính là chế tạo các vật liệu composite có khả năng ức chế vi khuẩn hiệu quả. Đặc biệt, vật liệu được cải tiến để mang lại hiệu suất kháng khuẩn vượt trội. Sự cần thiết của vật liệu PE kháng khuẩn ngày càng tăng trong nhiều lĩnh vực. Bao bì thực phẩm, thiết bị y tế và sản phẩm tiêu dùng là những ví dụ điển hình. Vật liệu polyethylene thông thường thiếu tính năng kháng khuẩn tự nhiên. Do đó, việc bổ sung các tác nhân kháng khuẩn là cần thiết. Nghiên cứu này hướng tới việc tạo ra giải pháp bền vững và an toàn.
1.1. Mục tiêu phát triển nanocomposite polyethylene
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là chế tạo thành công vật liệu nanocomposite polyethylene (PE) có đặc tính kháng khuẩn vượt trội. Việc phát triển các vật liệu này nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về an toàn vệ sinh trong nhiều ngành công nghiệp. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm bao bì thực phẩm, giúp kéo dài thời gian bảo quản và giảm sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Ngoài ra, vật liệu này còn có thể được sử dụng trong lĩnh vực y tế, cho các thiết bị và dụng cụ cần khả năng kháng khuẩn cao. Nghiên cứu tìm kiếm giải pháp hiệu quả để tích hợp chức năng kháng khuẩn vào PE, một loại polymer phổ biến. Mục đích là tạo ra vật liệu bền vững, an toàn và có giá trị ứng dụng cao trong thực tiễn.
1.2. Lý do chọn vật liệu nanocomposite kháng khuẩn
Việc lựa chọn phát triển vật liệu nanocomposite kháng khuẩn dựa trên ưu điểm vượt trội của các hạt nano. Đặc biệt, nano bạc (nano Ag) được biết đến với khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ và phổ rộng. Để tối ưu hóa hiệu quả và độ ổn định của nano Ag, các hạt này được lai hóa với oxit kim loại. Cụ thể, nano kẽm oxit (nano ZnO) và nano titan dioxit (nano TiO2) được sử dụng để tạo ra các hạt lai. Sự kết hợp này không chỉ tăng cường hoạt tính kháng khuẩn mà còn cải thiện khả năng phân tán trong ma trận polymer. Cấu trúc nanocomposite giúp phân tán đồng đều các hạt kháng khuẩn, nâng cao tính chất cơ học và duy trì hiệu quả kháng khuẩn lâu dài. Mục tiêu cuối cùng là sản xuất LDPE kháng khuẩn và HDPE nanocomposite chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
II.Chế tạo nanocomposite PE kháng khuẩn Phương pháp vật liệu
Quá trình chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ polyethylene được thực hiện qua hai giai đoạn chính. Đầu tiên là tổng hợp và lai hóa các hạt nano kim loại và oxit kim loại. Sau đó, các hạt lai này được đưa vào ma trận polyethylene bằng phương pháp trộn nóng chảy. Mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của vật liệu cuối cùng. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp và chế tạo đóng vai trò then chốt trong việc đạt được độ phân tán hạt nano mong muốn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính kháng khuẩn và tính chất vật lý của vật liệu.
2.1. Tổng hợp hạt nano bạc và lai oxit kim loại
Giai đoạn đầu tiên là tổng hợp hạt nano bạc (nano Ag) bằng phương pháp hóa học. Các phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước và hình thái hạt nano. Sau khi tổng hợp nano Ag, các hạt này được lai hóa với nano kẽm oxit (nano ZnO) và nano titan dioxit (nano TiO2). Quá trình lai tạo này tạo ra các hạt lai Ag/TiO2 và Ag/ZnO. Mục đích của việc lai hóa là cải thiện độ bền, tăng cường hoạt tính kháng khuẩn và giảm sự kết tụ của các hạt nano. Các thông số tổng hợp như nồng độ tiền chất, chất khử và điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo tạo ra các hạt lai có chất lượng cao, kích thước đồng nhất và hiệu quả kháng khuẩn mạnh mẽ. Các hạt lai này là thành phần cốt lõi của vật liệu nanocomposite.
2.2. Phương pháp chế tạo nanocomposite polyethylene
Vật liệu nanocomposite polyethylene được chế tạo chủ yếu bằng phương pháp trộn nóng chảy (melt compounding). Đây là một kỹ thuật hiệu quả và có thể mở rộng quy mô công nghiệp. Polyethylene (PE) được trộn với các hạt lai nano Ag/TiO2 và Ag/ZnO trong trạng thái nóng chảy. Để tăng cường sự tương hợp giữa polymer và hạt nano, chất tương hợp PE-g-MA (polyethylene-graft-maleic anhydride) có thể được sử dụng. PE-g-MA giúp cải thiện độ phân tán hạt nano trong ma trận PE, ngăn chặn sự kết tụ. Quá trình trộn được thực hiện bằng máy đùn hai trục vít hoặc máy trộn nội bộ. Nhiệt độ, tốc độ trộn và thời gian lưu được điều chỉnh cẩn thận. Mục tiêu là đạt được độ phân tán hạt nano tối ưu và tạo ra LDPE kháng khuẩn hoặc HDPE nanocomposite đồng nhất với các tính chất cơ lý và kháng khuẩn mong muốn.
III.Đánh giá cấu trúc tính chất vật liệu nanocomposite PE
Để hiểu rõ về vật liệu nanocomposite được chế tạo, các phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất được áp dụng. Việc đánh giá này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phân bố của các hạt nano. Đồng thời, nó cũng cho biết ảnh hưởng của các hạt nano lên tính chất cơ lý của polyethylene nền. Các kết quả phân tích là cơ sở để tối ưu hóa quy trình chế tạo và thành phần vật liệu. Đảm bảo rằng vật liệu cuối cùng không chỉ có hoạt tính kháng khuẩn cao mà còn duy trì được các tính chất cơ học cần thiết cho ứng dụng thực tế.
3.1. Phân tích cấu trúc và độ phân tán hạt nano
Cấu trúc vi mô và độ phân tán của các hạt nano trong ma trận polyethylene được phân tích bằng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước hạt nano và sự phân bố của chúng. Các hình ảnh này giúp đánh giá mức độ kết tụ và hiệu quả của chất tương hợp PE-g-MA. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của các hạt nano. XRD cũng kiểm tra sự hiện diện của nano bạc (nano Ag), nano kẽm oxit (nano ZnO), và nano titan dioxit (nano TiO2). Kết quả phân tích cho thấy độ phân tán hạt nano tốt là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kháng khuẩn và tính chất cơ học của vật liệu.
3.2. Khảo sát tính chất cơ lý của nanocomposite
Các tính chất cơ lý của vật liệu nanocomposite polyethylene được khảo sát kỹ lưỡng. Các thử nghiệm bao gồm đo độ bền kéo, độ bền uốn, độ cứng và độ dai va đập. Mục đích là đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung các hạt lai nano lên polymer nền. Sự hiện diện của nano bạc (nano Ag), nano kẽm oxit (nano ZnO) và nano titan dioxit (nano TiO2) cùng với chất tương hợp PE-g-MA có thể làm thay đổi đáng kể các tính chất này. Việc tối ưu hóa các thành phần giúp đảm bảo rằng vật liệu HDPE nanocomposite và LDPE kháng khuẩn không chỉ có khả năng kháng khuẩn mà còn duy trì được độ bền và khả năng chịu lực cần thiết cho các ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng. Các kết quả này đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu cho từng mục đích cụ thể.
IV.Khả năng kháng khuẩn của nanocomposite PE với nano Ag lai
Một trong những kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu là đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite. Các mẫu vật liệu được kiểm tra khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt là vi khuẩn Escherichia coli (E. coli). Kết quả cho thấy vật liệu có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể, khẳng định tiềm năng ứng dụng của chúng. Nghiên cứu cũng đi sâu vào cơ chế hoạt động của các hạt nano, giải thích cách chúng tiêu diệt vi khuẩn. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển các vật liệu kháng khuẩn hiệu quả trong tương lai.
4.1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn vật liệu nanocomposite
Hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu nanocomposite PE được đánh giá một cách định lượng và định tính. Các thử nghiệm được thực hiện với chủng vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) phổ biến. E. coli được chọn làm vi khuẩn đại diện để kiểm tra hiệu quả diệt khuẩn. Kết quả cho thấy vật liệu nanocomposite chứa nano bạc (nano Ag) và các hạt lai Ag/TiO2, Ag/ZnO thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn được chứng minh rõ rệt. Nồng độ của các hạt nano và loại oxit kim loại lai tạo có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả diệt khuẩn. Nghiên cứu đã xác định được các tỷ lệ tối ưu cho hoạt tính kháng khuẩn cao nhất, mở ra hướng ứng dụng rộng rãi cho LDPE kháng khuẩn và HDPE nanocomposite.
4.2. Cơ chế kháng khuẩn của nano bạc và oxit kim loại
Cơ chế kháng khuẩn của nano bạc (nano Ag) và các oxit kim loại lai tạo được làm rõ. Nano Ag giải phóng các ion bạc (Ag+) có khả năng tác động mạnh mẽ lên màng tế bào vi khuẩn. Các ion này gây tổn thương cấu trúc màng, làm rối loạn chức năng trao đổi chất. Chúng cũng ức chế hoạt động của các enzyme quan trọng và phá hủy DNA của vi khuẩn. Đối với nano kẽm oxit (nano ZnO) và nano titan dioxit (nano TiO2), cơ chế kháng khuẩn thường liên quan đến việc tạo ra các gốc tự do (ROS - Reactive Oxygen Species). Các gốc tự do này tấn công các thành phần tế bào, gây ra stress oxy hóa và làm chết vi khuẩn. Sự kết hợp của nano Ag với nano ZnO hoặc nano TiO2 tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, tăng cường đáng kể hoạt tính kháng khuẩn tổng thể của vật liệu nanocomposite.
V.Ứng dụng tiềm năng của polyethylene kháng khuẩn bền vững
Vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ polyethylene mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn giúp nâng cao tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn sản phẩm. Sự phát triển này không chỉ giải quyết các thách thức hiện tại mà còn mở ra hướng đi mới cho vật liệu polymer. Nghiên cứu cũng chỉ ra các hướng phát triển tiếp theo để tối ưu hóa hiệu suất và tính bền vững của vật liệu, đảm bảo ứng dụng thực tiễn rộng rãi và an toàn.
5.1. Tiềm năng ứng dụng polyethylene kháng khuẩn
Vật liệu LDPE kháng khuẩn và HDPE nanocomposite có tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành bao bì thực phẩm, chúng có thể tạo ra các loại bao bì thông minh, giúp kéo dài thời gian bảo quản và giảm nguy cơ lây nhiễm chéo. Trong lĩnh vực y tế, vật liệu này thích hợp cho việc sản xuất các thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật và quần áo bảo hộ kháng khuẩn, nơi yêu cầu môi trường vô trùng cao. Ngoài ra, các sản phẩm tiêu dùng như thớt, hộp đựng thực phẩm, tay nắm cửa cũng có thể được tích hợp tính năng kháng khuẩn để nâng cao vệ sinh. Sự phát triển này góp phần quan trọng vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng và an toàn sản phẩm.
5.2. Hướng phát triển cho vật liệu nanocomposite tương lai
Nghiên cứu về vật liệu nanocomposite kháng khuẩn vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình chế tạo, đặc biệt là kiểm soát chặt chẽ hơn độ phân tán hạt nano. Việc khám phá các loại chất tương hợp mới hoặc các phương pháp xử lý bề mặt có thể cải thiện hơn nữa hiệu quả. Nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính kháng khuẩn đối với nhiều chủng vi khuẩn khác nhau là cần thiết. Đồng thời, đánh giá độ bền kháng khuẩn của vật liệu dưới các điều kiện môi trường khắc nghiệt và theo thời gian dài. Hướng tới phát triển các vật liệu LDPE kháng khuẩn và HDPE nanocomposite có khả năng tự làm sạch. Ngoài ra, các nghiên cứu về độ an toàn sinh học và tác động môi trường của các hạt nano cũng là yếu tố quan trọng, đảm bảo tính bền vững của ứng dụng lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI NGUYỄN VĂN THẮNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE KHÁNG KHUẨN TRÊN CƠ SỞ POLYETHYLENE CHỨA NANO BẠC LAI VỚI MỘT SỐ OXIT KIM LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội - 2022 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI NGUYỄN VĂN THẮNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE KHÁNG KHUẨN TRÊN CƠ SỞ POLYETHYLENE CHỨA NANO BẠC LAI VỚI MỘT SỐ OXIT KIM LOẠI Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN TUẤN ANH 2. NGUYỄN THẾ HỮU Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Hà Nội, ngày 04 tháng 01 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Thắng ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, các Thầy cô giáo Trung tâm Đào tạo Sau đại học và các thầy cô giáo trong Khoa Công nghệ Hóa đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại trường. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới TS. Nguyễn Tuấn Anh và PGS. Nguyễn Thế Hữu, những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình của tôi là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 04 tháng 01 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Thắng iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC BẢNG .VII DANH MỤC CÁC HÌNH.
VIII MỞ ĐẦU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN.
TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE GIỮA POLYETHYLENE VÀ HẠT LAI NANO BẠC. VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE. Giới thiệu nanocomposite. Tính chất nanocomposite.
Ứng dụng nanocomposite. Phương pháp chế tạo nanocomposite. Tình hình nghiên cứu về nanocomposite kháng khuẩn. TỔNG QUAN VỀ POLYETHYLENE.
Nhu cầu và ứng dụng Polyethylene trên thế giới và Việt Nam. Ứng dụng của Polyethylene. Tính chất của polyethylen. TỔNG QUAN VỀ HẠT LAI NANO BẠC.
Khái niệm và nguồn gốc của công nghệ nano. Tổng quan về bạc. Các phương pháp tổng hợp nano bạc. Tổng quan các phương pháp chế tạo vật liệu chứa nano bạc.
Tình hình nghiên cứu về hạt lai chứa nano bạc. 31 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM. THIẾT BỊ, HÓA CHẤT. TỔNG HỢP VẬT LIỆU.
Tổng hợp hạt lai nano Ag. Chế tạo vật liệu nanocomposite. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ và giải hấp N2.
Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phân tích UV-Vis.
Tính chất cơ lý của vật liệu nanocomposite PE với các hạt lai. Khảo sát khả năng diệt khuẩn. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HẠT NANO BẠC VÀ HẠT LAI.
Hạt nano bạc. Nghiên cứu tổng hợp hạt lai Ag/TiO2. Nghiên cứu tổng hợp hạt lai Ag/ZnO. NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE TỪ HẠT LAI NANO BẠC VÀ POLYETHYLEN.
Vật liệu nanocomposite từ hạt lai nano Ag/TiO2 và PE. Vật liệu nanocomposite từ hạt lai nano Ag/ZnO và PE. 92 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 104 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
106 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 128 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ABS Acrylonitrin Butadien Styren Phương pháp đẳng nhiệt hấp BET Brunauer – Emmett – Teller phụ và giải hấp N2 DCB 1-octadecene, di-chlorobenezene HDD n-hexadecanediol HDPE High-density polyethylene Polyethylene tỷ trọng cao IR Infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại KLPT Khối lượng phân tử MWCNTs Multi-Walled Carbon Nanotubles Ống nano cacbon đa tường NMs Nanoparticles Metallic Các hạt nano kim loại OA Oleic Acid OLA Oleylamine Oms Oxide metals Các oxit kim loại PA Polyamide PE Polyethylen PP Polypropylen PS Polystyrene PVA Polyvinyl Alcohol PVC Polyvinyl Chloride PVP polyvinylpyrrolidone ROP Ring open Polymerization Trùng hợp mở vòng SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét SSP Solid state polymerization Trùng hợp trạng thái rắn SWCNTs Single – Walled carbon nanotubles Ống nano cacbon đơn tường TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Kính hiển vi điện tử truyền TEM Transmission electron microscopy qua vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Ảnh hưởng của tác nhân khử đến sự phân bố Ag trên TiO2 55 Bảng 3. Ảnh hưởng của nồng độ bạc nitrat đến sự phân bố Ag trên TiO2 56 Bảng 3.
Ảnh hưởng của nồng độ tác nhân khử đến sự phân bố Ag trên 57 TiO2 Bảng 3. Ảnh hưởng của lượng tác nhân khử đến sự phân bố Ag trên TiO2 58 Bảng 3. Diện tích bề mặt riêng theo phương pháp BET 62 Bảng 3. Hoạt tính kháng khuẩn của mẫu hạt lai nano Ag/TiO2 66 Bảng 3.
Sự phụ thuộc của kích thước hạt vào nhiệt độ 67 Bảng 3. Ảnh hưởng của thời gian đến quá trình tổng hợp hạt lai 67 Bảng 3. Ảnh hưởng của nồng độ AgNO3 đến quá trình tổng hợp 68 Bảng 3. Ảnh hưởng của tác nhân khử đến quá trình tổng hợp hạt lai 69 Bảng 3.
Hoạt tính kháng khuẩn của mẫu hạt lai nano Ag/ZnO 76 Bảng 3. Các tính chất cơ lý của vật liệu nanocomposite PE - Ag/TiO2 83 Bảng 3. Hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu PE và nano PE - Ag/ZnO 91 chống lại vi khuẩn E. Các tính chất cơ lý của vật liệu nanocomposite PE - Ag/ZnO 94 Bảng 3.
Hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu PE và nano PE -Ag/ZnO 100 chống lại vi khuẩn E. Aureus viii DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Cấu trúc tinh thể của bạc 21 Hình 1. Mô hình phương pháp tẩm 28 Hình 1.
Mô hình phương pháp trao đổi 30 Hình 1. Các bước tổng hợp với AuNPs trên bề mặt hạt nano TiO2 33 Hình 1. Ảnh TEM và SEM của hạt lai nano bạc 33 Hình 1. Cơ chế tổng hợp cho các hạt nano được phân bố trên hạt nano 34 TiO2 Hình 3.
Ảnh TEM mẫu nano bạc 53 Hình 3. Ảnh FESEM của hạt nano-TiO2 trước khi được lai với hạt nano 54 bạc Hình 3. Ảnh TEM của hạt nano-TiO2 trước khi được lai với hạt nano bạc 54 Hình 3. Ảnh TEM cấu trúc hạt lai 55 Hình 3.
Giản đồ XRD của TiO2 và hạt lai Ag/TiO2 59 Hình 3. Phổ UV-Vis của mẫu nano TiO2, nano Ag và hạt lai Ag/TiO2 59 Hình 3. Phổ UV-VIS-NIR chế độ đo phản xạ của mẫu nano TiO2 và 60 Ag/TiO2 Hình 3. Ảnh TEM của hạt lai Ag/TiO2 61 Hình 3.
Sự phân bố mao quản của TiO2 và Ag/TiO2 62 Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt TiO2 và hạt lai nano Ag/TiO2 trên đĩa 63 thạch với vi khuẩn Staphylococcus aureus Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt lai nano Ag/TiO2 trên đĩa thạch với vi 65 khuẩn Escherichia coli Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt lai nano Ag/TiO2 trên đĩa thạch với vi 65 khuẩn Salnonella tyhimurium ix Hình 3.
Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 ở 77K của vật liệu 70 Ag/ZnO mẫu M22 Hình 3. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N2 ở 77K của vật liệu 71 Ag/ZnO mẫu M23 Hình 3. Kết quả XRD của Ag/ZnO và ZnO 72 Hình 3. Phổ UV-Vis của mẫu nano ZnO, nano Ag và hạt lai Ag/ZnO 72 Hình 3.
Phổ UV-VIS-NIR chế độ đo phản xạ của mẫu nano ZnO và 74 Ag/ZnO Hình 3. Ảnh TEM của vật liệu Ag/ZnO với các kích thước chụp khác 75 nhau Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt ZnO và hạt lai nano Ag/ZnO trên đĩa 77 thạch với vi khuẩn Staphylococcus aureus Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt ZnO và hạt lai nano Ag/ZnO trên đĩa 78 thạch với vi khuẩn Escherichia coli Hình 3.
Ảnh thử hoạt tính của hạt ZnO và hạt lai nano Ag/ZnO trên đĩa 80 thạch với vi khuẩn Salmonella tyhimurium Hình 3. Ảnh TEM của vật liệu nanocomposite PE-TiO2/Ag (0. Độ bền kéo của PE (S0) và nanocomposite (S1, S2, S3) 83 Hình 3. Độ dãn dài khi đứt của PE (S0) và nanocomposite (S1, S2, S3) 84 Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn E. coli của PE (ngay sau khi cấy) 86 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E. coli của PE (sau 24 giờ cấy) 86 Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn S.aureus của PE (ngay sau khi cấy) 87 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của PE (sau 24 giờ cấy) 87 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E.coli của mẫu S1 (sau 24 giờ cấy) 88 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu S1 (sau 24 giờ cấy) 88 Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn E. coli của mẫu S2 (sau 24 giờ cấy) 89 x Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu S2 (sau 24 giờ cấy) 89 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E.
coli của mẫu S3 (sau 24 giờ cấy) 90 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu S3 (sau 24 giờ cấy) 90 Hình 3. Ảnh TEM vật liệu nanocomposite của PE và hạt lai nano 93 Ag/ZnO Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E.
coli của mẫu PE (ngay sau khi cấy) 96 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E. coli của mẫu PE (sau 24 giờ cấy) 96 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu PE (ngay sau khi cấy) 96 Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu C1 (sau 24 giờ cấy) 97 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E.coli của mẫu C1 (sau 24 giờ cấy) 97 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu C1 (sau 24 giờ cấy) 98 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E.
coli của mẫu C2 (sau 24 giờ cấy) 98 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu C2 (sau 24 giờ cấy) 99 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E. coli của mẫu C3 (sau 24 giờ cấy) 99 Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn S.aureus của mẫu C3 (sau 24 giờ cấy) 100 1 MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Thắng (2022). Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ polyethylene [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/luan-an-che-tao-vat-lieu-nanocomposite-khang-khuan-tu-polyethylene-chua-nano-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ polyethylene" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính phụ gia vi nhũ cải tiến cho nhiên liệu diesel.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ polyethylene" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ polyethylene" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ polyethylene" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ polyethylene" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ polyethylene" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocomposite kháng khuẩn từ polyethylene" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.