Màng sơn đa chức năng nhựa acrylic nhũ tương và hạt lai nano Ag/TiO2, Ag/ZnO
Nghiên cứu chế tạo màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic nhũ tương kết hợp hạt lai nano Ag-TiO2 và Ag-ZnO, ứng dụng kháng khuẩn, tự làm sạch.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan màng phủ nanocomposite acrylic nano bạc
- Số trang:
- 139 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Vũ Tiến Việt
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan màng phủ nanocomposite acrylic nano bạc
Màng phủ nanocomposite acrylic kết hợp hạt lai nano bạc đại diện cho bước tiến mới trong công nghệ vật liệu. Nhựa acrylic nhũ tương đóng vai trò chất tạo màng polyme thân thiện môi trường. Loại nhựa này có độ bám dính cao, độ trong suốt tốt và kháng tia tử ngoại. Tuy nhiên, màng sơn acrylic truyền thống dễ bị vi khuẩn và rêu mốc tấn công trong môi trường ẩm. Việc tích hợp hạt lai nano bạc tạo ra giải pháp bảo vệ bề mặt toàn diện. Các hạt nano bạc được cố định trên nền oxit kim loại như TiO2 hoặc ZnO. Cấu trúc lai giúp tăng độ ổn định hóa học và ngăn chặn hiện tượng kết tụ hạt nano. Sản phẩm tạo thành dòng sơn kháng khuẩn nano bạc hiệu năng cao. Lớp phủ không chỉ có tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Vật liệu này phù hợp ứng dụng tại bệnh viện, trường học và công trình công cộng. Quy trình chế tạo tận dụng tối đa tính năng cơ lý và hóa sinh của từng thành phần.
1.1. Khái niệm và đặc tính của màng phủ acrylic nhũ tương
Nhựa acrylic nhũ tương là hệ phân tán polyme trong môi trường nước. Hệ vật liệu này sở hữu hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi thấp. Đặc tính tạo màng diễn ra nhanh thông qua quá trình bay hơi nước và liên kết hạt. Màng polyme sau khi khô có độ dẻo dai và khả năng chống thấm nước tốt. Nhựa acrylic còn thể hiện độ bền thời tiết vượt trội so với nhiều loại nhựa khác. Tuy vậy, chuỗi polyme hữu cơ vẫn có thể bị nấm mốc làm suy giảm tuổi thọ. Sự kết hợp phụ gia vô cơ kích thước nano giải quyết triệt để hạn chế này. Cấu trúc màng trở nên đặc khít hơn khi có mặt các tâm liên kết nano. Quá trình đóng rắn tạo thành mạng lưới liên tục, bảo vệ bề mặt nền kim loại hoặc vữa xây dựng.
1.2. Xu hướng ứng dụng sơn kháng khuẩn nano bạc hiện nay
Nhu cầu sử dụng sơn kháng khuẩn nano bạc tăng nhanh trong đời sống hiện đại. Các bề mặt kiến trúc thường là nơi tích tụ vi khuẩn gây bệnh và nấm mốc độc hại. Sơn kháng khuẩn thông thường sử dụng hóa chất hữu cơ dễ bị rửa trôi và giảm hoạt tính theo thời gian. Ngược lại, sơn chứa hạt nano bạc duy trì khả năng diệt khuẩn bền vững và lâu dài. Vật liệu nano mang lại cơ chế vô hiệu hóa vi sinh vật mà không gây độc hại cho con người. Sơn được ứng dụng rộng rãi trong các phòng mổ, cơ sở y tế và nhà xưởng thực phẩm. Ngoài ra, lớp phủ bảo vệ công trình ngoài trời khỏi tác động của tia tử ngoại và ô nhiễm. Đây là xu hướng then chốt trong ngành công nghiệp sơn xanh hiện nay.
II. Chế tạo vật liệu lai hữu cơ vô cơ Ag TiO2 và Ag ZnO
Tổng hợp vật liệu lai hữu cơ vô cơ đòi hỏi kiểm soát chính xác cấu trúc hạt nano. Quá trình chế tạo hạt lai nano bạc trên chất mang TiO2 và ZnO sử dụng phương pháp khử quang hóa hoặc kết tủa hóa học. Các tiền chất ion bạc được cố định trên bề mặt oxit kim loại dưới bức xạ tử ngoại. Nền TiO2 và ZnO đóng vai trò chất mang vững chắc, ngăn hạt bạc kết cụm. Kích thước hạt nano bạc được kiểm soát trong khoảng 5 đến 15 nanomet. Cấu trúc lai Ag/TiO2 và Ag/ZnO tăng cường diện tích bề mặt riêng theo phương pháp BET. Hạt lai tạo ra sự tương tác cộng hưởng giữa tính quang xúc tác của oxit và khả năng diệt khuẩn của bạc. Vật liệu thu được có độ phân tán tốt trong môi trường nước và nhựa acrylic.
2.1. Quy trình tổng hợp hạt lai nano Ag TiO2 quang xúc tác
Quy trình tổng hợp hạt nano Ag/TiO2 bắt đầu từ dung dịch muối bạc nitrat và bột nano titan dioxit. Hỗn hợp được chiếu xạ tia tử ngoại UV ở bước sóng thích hợp để khử ion Ag+ thành Ag kim loại. Bề mặt TiO2 hấp thụ photon và sinh ra các cặp electron - lỗ trống tự do. Electron khử các ion bạc bám dính trực tiếp trên bề mặt hạt TiO2. Thời gian chiếu xạ và nhiệt độ phản ứng quyết định kích thước mầm nano bạc. Hạt lai sau phản ứng được ly tâm, rửa sạch và sấy khô ở nhiệt độ tiêu chuẩn. Sản phẩm Ag/TiO2 có khả năng tự làm sạch mạnh mẽ dưới ánh sáng tự nhiên. Mẫu vật liệu thể hiện độ tinh khiết cao qua kết quả phân tích phổ nhiễu xạ tia X (XRD).
2.2. Phương pháp chế tạo hạt nano lai Ag ZnO hoạt tính cao
Hạt lai nano Ag/ZnO được chế tạo nhằm tăng hiệu quả chống nấm mốc và kháng khuẩn phổ rộng. Kẽm oxit ZnO là chất mang vô cơ có hoạt tính kháng sinh học tự nhiên. Quá trình tổng hợp phân tán bột nano ZnO trong dung dịch chứa tiền chất bạc và chất khử phù hợp. Các tinh thể nano bạc lắng đọng đồng đều trên các gờ và mặt phẳng tinh thể ZnO. Tỷ lệ mol giữa bạc và kẽm được tối ưu hóa để đạt diện tích tiếp xúc lớn nhất. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) khẳng định sự phân bố đồng đều của các hạt Ag trên nền ZnO. Vật liệu lai Ag/ZnO duy trì tính ổn định quang học và không bị biến tính trong quá trình lưu trữ lâu dài.
III. Kỹ thuật phân tán hạt nano trong nhựa tạo màng sơn
Kỹ thuật phân tán hạt nano trong nhựa quyết định trực tiếp đến chất lượng của màng sơn nanocomposite. Các hạt nano vô cơ thường có năng lượng bề mặt cao và xu hướng tự kết tụ tạo thành đám lớn. Sự kết tụ này làm giảm độ mịn, giảm độ bóng và làm suy giảm độ bám dính màng phủ acrylic. Quá trình phối trộn sử dụng thiết bị khuấy siêu âm kết hợp máy khuấy cơ học tốc độ cao. Các chất phân tán bề mặt tương thích được thêm vào nhằm cải thiện tương tác giữa pha vô cơ và nhựa acrylic. Sự đồng nhất của hỗn hợp sơn được kiểm tra qua độ nhớt và độ lắng cặn theo thời gian. Khi hạt phân tán tốt, mạng lưới polyme bao bọc hoàn toàn các tâm nano, tạo cấu trúc màng liền mạch và bền bỉ.
3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ đồng nhất của hệ sơn
Độ đồng nhất của màng sơn phụ thuộc vào tốc độ khuấy, thời gian phân tán và tỷ lệ chất hoạt động bề mặt. Nồng độ hạt lai vô cơ trong nhựa acrylic cần được khống chế ở mức tối ưu từ 0,5% đến 2% theo khối lượng. Tỷ lệ hạt quá cao sẽ gây cản trở liên kết chuỗi polyme và tạo ra các lỗ xốp tế vi. Ngược lại, tỷ lệ hạt quá thấp không đủ tạo ra hiệu ứng kháng khuẩn cần thiết. Độ pH của hệ nhũ tương cũng ảnh hưởng lớn đến điện tích bề mặt và thế zeta của hạt nano. Việc điều chỉnh pH ổn định giúp ngăn ngừa hiện tượng đông tụ pha nhựa. Kiểm soát nghiêm ngặt các thông số công nghệ đảm bảo sơn có hạn sử dụng dài và chất lượng ổn định.
3.2. Cải thiện tương tác giữa hạt nano và nền polyme
Tương tác liên kết giữa hạt lai nano và nền nhựa acrylic được tăng cường nhờ chất trợ phân tán chuyên dụng. Các phân tử chất hoạt động bề mặt đóng vai trò cầu nối trung gian giữa bề mặt vô cơ ưa nước và mạch polyme kỵ nước. Nhờ đó, hạt lai Ag/TiO2 và Ag/ZnO phân bố đều khắp ma trận màng sơn khi đóng rắn. Màng sơn sau khi hoàn thiện không xuất hiện vết nứt vi mô hay hiện tượng tách pha. Sự liên kết chặt chẽ này giúp bảo vệ các hạt nano khỏi tác động rửa trôi của nước mưa. Cấu trúc nanocomposite hoàn chỉnh nâng cao độ bền thời tiết và độ ổn định nhiệt của lớp màng phủ ngoài trời.
IV. Đánh giá tính chất cơ lý màng sơn và độ bám dính
Tính chất cơ lý màng sơn là tiêu chuẩn cốt lõi phản ánh độ bền và khả năng bảo vệ của lớp phủ. Màng sơn nanocomposite acrylic được kiểm tra độ bám dính, độ bền va đập, độ cứng màng và độ uốn theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Sự xuất hiện của hạt lai nano bạc làm tăng đáng kể độ cứng và khả năng chịu mài mòn của màng polyme. Các hạt oxit kim loại đóng vai trò chất gia cường, cản trở sự dịch chuyển của chuỗi polyme khi chịu ứng suất cơ học. Độ bám dính màng phủ acrylic trên các bề mặt nền như kim loại, gỗ và bê tông luôn đạt điểm tuyệt đối theo phương pháp cắt ô. Ngoài ra, góc tiếp xúc của giọt nước trên màng sơn tăng lên, chứng minh tính năng kỵ nước và chống bám bẩn vượt trội.
4.1. Độ bền va đập và độ bám dính màng phủ acrylic
Độ bền va đập của màng sơn thể hiện khả năng hấp thụ năng lượng và biến dạng dẻo mà không bị nứt vỡ. Việc bổ sung hạt lai nano ở hàm lượng hợp lý không làm giảm tính đàn hồi vốn có của nhựa acrylic. Các hạt nano phân tán đều giúp phân tán lực tác động và ngăn chặn sự phát triển của vết nứt. Thử nghiệm độ bám dính màng phủ acrylic bằng phương pháp rạch lưới cho thấy màng sơn không bị bong tróc mép cắt. Lớp sơn liên kết chắc chắn với chất nền nhờ lực tương tác phân tử mạnh mẽ. Điều này đảm bảo màng sơn duy trì độ bám dính ổn định ngay cả trong điều kiện độ ẩm cao hoặc ngâm nước kéo dài.
4.2. Độ cứng màng sơn và khả năng chống thấm nước
Độ cứng màng sơn được đo bằng phương pháp con lắc hoặc bút chì chuyên dụng. Màng sơn acrylic nhũ tương gia cường nano Ag/TiO2 và Ag/ZnO có độ cứng tăng từ 1,5 đến 2 lần so với màng sơn đối chứng. Các hạt nano vô cơ tạo nên các điểm nút mạng gia cường trong ma trận polyme. Khả năng chống thấm nước được kiểm nghiệm qua phép đo góc tiếp xúc nước trên bề mặt màng. Góc tiếp xúc tăng lên trên 85 độ, giúp bề mặt màng sơn hạn chế đọng giọt và giảm sự xâm nhập của hơi ẩm. Khả năng kháng kiềm và kháng muối của màng sơn cũng được nâng cao rõ rệt, thích hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm ướt.
V. Cơ chế diệt khuẩn của nano bạc trong sơn chống mốc
Cơ chế diệt khuẩn của nano bạc trong sơn chống nấm mốc tạo ra hàng rào sinh học bảo vệ bề mặt công trình. Hạt nano bạc giải phóng ion Ag+ từ từ vào môi trường khi tiếp xúc với độ ẩm không khí. Các ion Ag+ mang điện tích dương liên kết với nhóm thiol (-SH) của protein trên màng tế bào vi khuẩn. Quá trình này phá vỡ tính thấm của màng, làm rò rỉ chất nguyên sinh và ức chế quá trình hô hấp tế bào. Đồng thời, ion bạc xâm nhập vào nhân tế bào và làm biến tính cấu trúc ADN, ngăn chặn quá trình nhân đôi của vi sinh vật. Sơn thể hiện hoạt tính ức chế mạnh đối với các chủng vi khuẩn phổ biến như E. coli, S. aureus và Salmonella. Hiệu ứng kháng khuẩn kéo dài bảo vệ tường nhà khỏi vết ố mốc và mùi hôi khó chịu.
5.1. Quá trình giải phóng ion Ag và tiêu diệt vi khuẩn
Quá trình giải phóng ion Ag+ từ màng sơn diễn ra theo cơ chế khuếch tán có kiểm soát. Nhờ cấu trúc hạt lai trên chất mang TiO2 và ZnO, bạc nano không bị rửa trôi ồ ạt trong thời gian ngắn. Tốc độ giải phóng ion Ag+ duy trì ổn định ở nồng độ vừa đủ để ức chế mầm bệnh nhưng an toàn cho sức khỏe người sử dụng. Bề mặt màng sơn luôn duy trì nồng độ ion bạc hiệu dụng để ngăn cản sự bám dính của vi khuẩn. Khi vi khuẩn tiếp xúc với bề mặt, lớp vỏ lipid bị phá hủy gần như ngay lập tức. Kết quả thử nghiệm vi sinh cho thấy màng sơn tiêu diệt hơn 99% vi khuẩn mục tiêu chỉ sau 24 giờ tiếp xúc.
5.2. Hiệu quả kháng nấm mốc và tính năng tự làm sạch
Khả năng sơn chống nấm mốc được tăng cường vượt trội nhờ sự kết hợp giữa hạt bạc và oxit kẽm hoặc titan dioxit. Nấm mốc phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt và thiếu ánh sáng. Khi có mặt hạt lai Ag/TiO2, phản ứng quang xúc tác dưới ánh sáng tạo ra các gốc oxy hóa tự do (ROS). Các gốc ROS này phân hủy các hợp chất hữu cơ và tiêu diệt màng bào tử nấm mốc. Đồng thời, nền oxit vô cơ ngăn cản sự tích tụ bụi bẩn trên bề mặt màng sơn. Nhờ đó, công trình luôn giữ được màu sắc tươi sáng và bề mặt sạch sẽ. Đây là giải pháp hữu hiệu bảo vệ các công trình kiến trúc dân dụng và công nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự gia tăng nhanh chóng của các bệnh truyền nhiễm qua đường tiếp xúc bề mặt và ô nhiễm vi sinh trong môi trường sống đô thị đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển các lớp phủ bề mặt thông minh. Trong kỹ thuật hóa học và vật liệu polymer, màng sơn nước truyền thống chủ yếu đóng vai trò bảo vệ cơ học và trang trí thẩm mỹ, nhưng dễ trở thành giá thể cho vi khuẩn và nấm mốc phát triển dưới tác động của nhiệt ẩm nhiệt đới. Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học của nghiên cứu sinh Vũ Tiến Việt tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (mã số 9520301, bảo vệ năm 2023 dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thế Hữu và TS. Nguyễn Tuấn Anh) mang tên "Nghiên cứu chế tạo màng sơn đa chức năng trên cơ sở nhựa acrylic nhũ tương và các hạt lai nano Ag/TiO₂, Ag/ZnO" đã giải quyết triệt để bài toán tích hợp các tính năng tiên tiến: kháng khuẩn phổ rộng, kỵ nước tự làm sạch và nâng cao độ bền cơ lý vào cùng một hệ sơn thân thiện môi trường.
Nghiên cứu xuất phát từ một research gap rõ rệt trong y văn: Các hệ chất kháng khuẩn hữu cơ truyền thống pha vào sơn nội thất tuy có hiệu lực diệt khuẩn nhanh nhưng dễ bị rửa trôi, kém bền nhiệt và gây độc tính mạn tính đối với con người do phát tán hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Ngược lại, việc ứng dụng nano bạc ($Ag\ NPs$) đơn lẻ thường gặp trở ngại nghiêm trọng về hiện tượng tụ đám ($agglomeration$), làm suy giảm năng lượng bề mặt và giảm hiệu suất quang xúc tác. Đồng thời, các oxit bán dẫn như $TiO_2$ hay $ZnO$ đơn pha có vùng cấm rộng ($bandgap \sim 3.2\ eV$), chỉ hoạt động dưới bức xạ tử ngoại sâu ($UV$). Luận án đã xác lập khung lý thuyết về hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt ($Surface\ Plasmon\ Resonance - SPR$) và truyền điện tích dị thể ($heterojunction\ charge\ transfer$) nhằm chế tạo các hạt lai nano $Ag/TiO_2$ và $Ag/ZnO$.
Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu chính được lượng hóa cụ thể:
- RQ1: Các thông số công nghệ quang hóa (cường độ bức xạ UV $\lambda > 300\ nm$, thời gian chiếu xạ, nồng độ tiền chất $AgNO_3$, nhiệt độ) điều khiển kích thước hạt nano Ag phân bố trên chất mang oxit $TiO_2$ và $ZnO$ như thế nào?
- Hypothesis 1 ($H_1$): Phương pháp quang hóa không dùng hóa chất khử độc hại cho phép khử chọn lọc ion $Ag^+$ thành nano Ag có kích thước $5-10\ nm$, bám dính đồng đều trên bề mặt oxit mà không gây biến tính cấu trúc mạng tinh thể chất mang.
- RQ2: Sự lai hóa nano vô cơ - vô cơ tác động thế nào đến hoạt tính ức chế vi sinh vật đối với cả ba chủng vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm gồm Escherichia coli, Staphylococcus aureus, và Salmonella typhimurium?
- Hypothesis 2 ($H_2$): Hiệu ứng hiệp đồng giữa tâm diệt khuẩn nano Ag và cơ chế sinh gốc tự do ($ROS$) của $TiO_2/ZnO$ làm tăng vùng ức chế vi khuẩn lên gấp nhiều lần so với các hạt đơn lẻ.
- RQ3: Tương tác liên pha giữa hạt lai nano và nền nhựa acrylic nhũ tương (Bodex AA261T, Bodex 454) cùng các phụ gia Texanol, PG ảnh hưởng ra sao đến tính chất cơ lý và khả năng kỵ nước của màng sơn hoàn thiện?
- Hypothesis 3 ($H_3$): Hàm lượng hạt lai nano tối ưu ($0.01 - 0.04%\ Ag/oxit$) cải thiện độ bám dính đạt điểm tối đa (điểm 1 theo TCVN 2097:1993), nâng cao độ bền uốn, độ bền cào xước, khả năng sốc nhiệt và tạo góc tiếp xúc giọt nước cao trên nền kính.
Phạm vi nghiên cứu bao quát từ khâu tổng hợp vật liệu nano lai, khảo sát đặc trưng cấu trúc vật lý hiện đại (XRD, TEM, SEM, BET, UV-Vis, UV-Vis-NIR DRS), đánh giá hoạt tính sinh học theo tiêu chuẩn vi sinh, đến chế tạo và thử nghiệm màng sơn theo hệ thống Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy sự phát triển của công nghệ vật liệu nano phủ bề mặt đã trải qua nhiều giai đoạn quan trọng kể từ khi Richard Feynman (1959) đặt nền móng và Norio Taniguchi (1974) định nghĩa về thang nanomet. Trong lĩnh vực vật liệu kháng khuẩn, nano bạc luôn được xem là tác nhân ưu việt nhất nhờ khả năng ức chế enzyme hô hấp tế bào và phá vỡ tính toàn vẹn màng vi khuẩn mà không tạo sản phẩm phụ độc hại. Tuy nhiên, việc cố định nano kim loại lên bề mặt chất mang oxit là bài toán trung tâm thu hút nhiều trường phái nghiên cứu quốc tế.
Tài liệu khoa học tồn tại hai luồng quan điểm đối lập về phương pháp tổng hợp hạt lai nano:
- Trường phái Khử hóa học (Chemical Reduction - CR): Đại diện bởi các nghiên cứu của Chenan và cộng sự (2018), Pradhaban et al. (2014) sử dụng các chất khử mạnh như $NaBH_4$, hydrazin hoặc chất khử trung bình như axit ascorbic, glucose và polyvinylpyrrolidone (PVP) làm chất phân tán. Quan điểm này lập luận rằng khử hóa học cho phép kiểm soát tốc độ phản ứng nhanh, dễ mở rộng quy mô phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng là dư lượng hóa chất khử và dung môi hữu cơ khó loại bỏ triệt để, gây biến màu màng sơn và ảnh hưởng tiêu cực đến tính tương thích sinh học.
- Trường phái Khử quang hóa (Photo-induced Reduction - PR): Được bảo vệ bởi các nhóm nghiên cứu tiên phong như Stoimenov et al. (2002), Ibanescu et al. (2011) và Wei et al. (2014). Trường phái này chứng minh rằng việc tận dụng điện tử quang sinh từ vùng dẫn của chất bán dẫn ($TiO_2$, $ZnO$) dưới bức xạ ánh sáng để khử ion $Ag^+$ bám trên bề mặt tạo ra liên kết pha tiếp xúc dị thể cực kỳ bền vững, không cần bổ sung hóa chất khử thứ cấp.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Oh et al. (2016) về hệ lai $Ag-SiO_2$ ghi nhận khả năng ức chế hoàn toàn vi khuẩn Salmonella typhimurium ở nồng độ $100\ ppm$ sau 58 giờ. Tuy nhiên, chất mang $SiO_2$ là chất trơ quang học, không đóng góp vào hoạt tính tự làm sạch quang xúc tác.
- Công trình của Dhanalekshmi và cộng sự (2017) chế tạo cấu trúc lõi-vỏ $Ag@ZrO_2$ và $Ag@SiO_2$ đạt hiệu quả diệt $>80%$ vi khuẩn S. aureus và E. coli sau 1 giờ, nhưng quy trình tổng hợp phức tạp qua nhiều giai đoạn sol-gel và giá thành $ZrO_2$ rất cao.
- Nghiên cứu của Nagaraju et al. (2017) và Ibanescu et al. (2011) về $Ag/ZnO$ tổng hợp bằng phương pháp kết tủa truyền thống gặp hiện tượng kích thước hạt không đồng đều ($>30-50\ nm$) dẫn đến độ phân tán kém trong nền polymer hữu cơ.
Luận án của Vũ Tiến Việt đã định vị chính xác khoảng trống này bằng cách lựa chọn phương pháp quang hóa trực tiếp để tổng hợp hệ hạt lai $Ag/TiO_2$ và $Ag/ZnO$ dạng huyền phù nước sạch. Dung dịch sau tổng hợp được đưa trực tiếp vào quá trình khuấy phân tán với nhựa acrylic nhũ tương mà không cần trải qua công đoạn tinh chế hay xử lý nhiệt phức tạp. Đây là bước đột phá kỹ thuật giúp bảo toàn kích thước siêu mịn của nano bạc ($5-10\ nm$), giảm thiểu chi phí năng lượng và tương thích tuyệt đối với quy trình sản xuất sơn nước công nghiệp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG THỂ |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [Tia UV: λ > 300 nm] + [Tiền chất: AgNO3] + [Oxit bán dẫn: TiO2 / ZnO] |
| │ |
| ▼ (Phương pháp Quang hóa - PR) |
| ┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐ |
| │ HẠT LAI NANO BẬC/OXIT DỊ THỂ (Kích thước Ag: 5 - 10 nm) │ |
| │ - Giảm tái hợp điện tử/lỗ trống (e-/h+) │ |
| │ - Hiệu ứng SPR hấp thụ ánh sáng khả kiến │ |
| │ - Diện tích bề mặt riêng BET cao │ |
| └───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘ |
| │ |
| ┌───────────────────┴───────────────────┐ |
| ▼ ▼ |
| [Nhựa Acrylic Nhũ tương] [Hệ Phụ gia Phân tán & Trợ màng]|
| - Bodex AA261T / Bodex 454 - Texanol + PG + Phụ gia phá bọt|
| │ │ |
| └───────────────────┬───────────────────┘ |
| ▼ (Khuấy cơ học & Siêu âm) |
| ┌───────────────────────────────────────────────────────────────┐ |
| │ MÀNG SƠN NANO COMPOSITE ACRYLIC ĐA CHỨC NĂNG │ |
| └───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘ |
| │ |
| ┌──────────────────────────┼──────────────────────────┐ |
| ▼ ▼ ▼ |
| ┌───────────────┐ ┌───────────────┐ ┌───────────────┐ |
| │ Kháng khuẩn │ │ Cơ lý cao cấp │ │ Hiệu ứng │ |
| │ Gram(-) & (+) │ │ Đạt chuẩn │ │ Kỵ nước │ |
| │ (99.9% diệt) │ │ TCVN │ │ Tự làm sạch │ |
| └───────────────┘ └───────────────┘ └───────────────┘ |
+-------------------------------------------------------------------------+
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết nền tảng trong hóa lý chất rắn và xúc tác quang học:
- Lý thuyết Dị thể Bán dẫn - Kim loại (Metal-Semiconductor Junction Theory): Mở rộng mô hình tiếp xúc Schottky giữa hạt nano kim loại quý (Ag) và bề mặt oxit bán dẫn loại n ($TiO_2$, $ZnO$). Tác giả đã chứng minh bằng thực nghiệm phổ UV-Vis và phản xạ khuếch tán UV-Vis-NIR rằng sự tiếp xúc giữa Ag và mạng tinh thể oxit làm dịch chuyển bờ hấp thụ quang về phía bước sóng dài (vùng ánh sáng nhìn thấy), đồng thời hạt nano Ag đóng vai trò như một "bẫy điện tử" ($electron\ sink$), ngăn chặn triệt để sự tái hợp giữa điện tử ($e^-$) và lỗ trống ($h^+$) quang sinh.
- Lý thuyết Tạo màng Nhũ tương Polymer (Emulsion Polymer Film Formation Theory): Bổ sung cơ chế phân bố không gian của các hạt nano lai vô cơ tại các ranh giới hạt latex trong suốt 4 giai đoạn tạo màng (dàn trải $\rightarrow$ bay hơi nước $\rightarrow$ biến dạng kết tụ hạt latex $\rightarrow$ khuếch tán liên chuỗi polymer nhờ chất trợ tạo màng Texanol và Monopropylene Glycol).
- Lý thuyết Diệt khuẩn Hiệp đồng Đa cơ chế (Synergistic Multimodal Antimicrobial Theory): Làm rõ cơ chế diệt khuẩn kép: ion $Ag^+$ phóng thích từ từ làm bất hoạt chuỗi truyền điện tử của vi khuẩn, kết hợp với các gốc oxy hóa hoạt tính ($\cdot OH$, $\cdot O_2^-$) sinh ra từ pha oxit phá hủy cấu trúc lipid màng tế bào.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 trụ cột khoa học:
- Hóa học Quang xúc tác: Tận dụng bức xạ tử ngoại ($\lambda > 300\ nm$) để dẫn truyền điện tử từ vùng hóa trị lên vùng dẫn của $TiO_2$ (cấu trúc hạt $< 100\ nm$) và $ZnO$ (cấu trúc Wurtzite lục giác), khử trực tiếp ion $Ag^+$ thành hạt nano bạc kim loại dạng bán nguyệt có đường kính từ $5 - 10\ nm$.
- Hóa lý Bề mặt và Khoa học Colloid: Điều khiển diện tích bề mặt riêng theo phương pháp BET và thể tích mao quản của chất mang, bảo đảm các hạt Ag được neo giữ vững chắc bằng lực hút tĩnh điện và tương tác phối trí bề mặt, ngăn chặn quá trình co cụm pha.
- Kỹ thuật Phối trộn Vật liệu Composite Phức hợp: Xác lập tỷ lệ vàng giữa chất tạo màng acrylic nhũ tương (hàm lượng rắn $25-30%$), phụ gia điều chỉnh độ nhớt, chất phá bọt và hạt lai nano, giúp màng sơn giữ nguyên tính mềm dẻo nhưng đạt độ cứng và tính kỵ nước tối ưu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái Thực chứng Luận (Positivism) kết hợp logic thực nghiệm chặt chẽ, tiếp cận đa cấp độ từ quy mô nguyên tử/tinh thể, cấu trúc vi mô bề mặt đến cơ lý màng macro:
- Cấp độ vật liệu nano: Tổng hợp và tối ưu hóa hệ hạt lai vô cơ $Ag/TiO_2$ và $Ag/ZnO$.
- Cấp độ hệ sơn lỏng: Phối trộn hệ phân tán polymer - hạt lai vô cơ và phụ gia.
- Cấp độ màng sơn rắn: Khảo sát cấu trúc bề mặt, tính năng cơ lý và hoạt tính sinh học.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt qua từng bước:
[Bột nano TiO2 / ZnO (< 100 nm)]
│
▼ (Phân tán siêu âm trong nước cất)
[Huyền phù Oxit bán dẫn] + [Dung dịch AgNO3 tinh khiết]
│
▼ (Chiếu xạ đèn UV λ > 300 nm; Khuấy liên tục; Kiểm soát nhiệt độ)
[Hạt lai nano Ag/TiO2 hoặc Ag/ZnO dạng keo] (Kích thước Ag: 5-10 nm)
│
▼ (Phối trộn tốc độ cao với Nhựa Bodex AA261T / Bodex 454)
[Bổ sung phụ gia: Texanol, PG, Phụ gia phá bọt, Phân tán]
│
▼ (Khuấy đều / Siêu âm đuổi bọt khí)
[Hệ sơn nước Acrylic kháng khuẩn hoàn chỉnh]
│
▼ (Gia công tạo màng trên nền kính, tấm kim loại chuẩn)
[Màng sơn khô thử nghiệm: Đo cơ lý TCVN & Hoạt tính kháng khuẩn]
Luận án áp dụng hệ thống thiết bị và phương pháp phân tích vật lý hiện đại bậc nhất:
- Phổ nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định pha tinh thể, độ kết tinh và kích thước hạt tinh thể theo phương trình Scherrer.
- Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và quét (SEM): Quan sát trực tiếp hình thái học, kích thước và sự phân bố của nano Ag ($5-10\ nm$) trên nền $TiO_2$ và $ZnO$.
- Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ $N_2$ (BET): Đo diện tích bề mặt riêng, đường kính và sự phân bố mao quản.
- Quang phổ UV-Vis và UV-Vis-NIR DRS: Xác định dải hấp thụ quang, hiệu ứng plasmon bề mặt (SPR) của nano Ag và sự thay đổi năng lượng vùng cấm.
- Đo góc tiếp xúc giọt nước (Water Contact Angle): Đánh giá tính chất kỵ nước bề mặt trên nền kính.
- Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn: Thử nghiệm trên 3 chủng vi sinh vật chuẩn tại Công ty Cổ phần Chứng nhận và Giám định IQC gồm vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli ATCC 25922, Salmonella typhimurium ATCC 14028) và vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus aureus ATCC 25923) bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch và đếm khuẩn lạc sống (CFU) sau 24 giờ ủ ở $37^\circ C$.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu cơ lý được thu thập và đánh giá tuân thủ nghiêm ngặt các Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN):
- Độ bám dính: Xác định theo phương pháp cắt lưới TCVN 2097:1993 (đạt điểm tối đa: Điểm 1).
- Độ bền uốn: Đo trên trục uốn hình trụ theo TCVN 2099:2007 (đạt $1\ mm$, màng không nứt nẻ).
- Độ bền cào xước: Đánh giá độ cứng bề mặt theo TCVN 2100:2007.
- Độ bền nước và bền dung dịch kiềm: Ngâm mẫu trong nước cất ($48\ h$) và dung dịch $Ca(OH)_2$ bão hòa/NaOH ($48\ h$), bề mặt không phồng rộp hay biến màu.
- Độ bền sốc nhiệt và độ bền rửa trôi: Chu kỳ sấy - ngâm nhiệt ẩm lặp lại đạt yêu cầu sơn kiến trúc cao cấp.
Phát hiện đột phá và implications
| Nhóm thông số / Tính chất | Mẫu đối chứng (Sơn Acrylic nền) | Màng sơn chứa hạt lai $Ag/TiO_2$ | Màng sơn chứa hạt lai $Ag/ZnO$ | Tiêu chuẩn đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước hạt nano kim loại | Không có | Nano Ag: $5 - 10\ nm$ | Nano Ag: $5 - 10\ nm$ | Phân tích qua ảnh TEM |
| Độ bám dính màng sơn | Điểm 1 - 2 | Điểm 1 (tuyệt đối) | Điểm 1 (tuyệt đối) | TCVN 2097:1993 |
| Độ bền uốn màng | $2\ mm$ | $1\ mm$ (không nứt) | $1\ mm$ (không nứt) | TCVN 2099:2007 |
| Độ bền cào xước | $100 - 150\ g$ | $200 - 250\ g$ | $200 - 250\ g$ | TCVN 2100:2007 |
| Góc tiếp xúc giọt nước | $62^\circ - 65^\circ$ (Ưa nước) | $88^\circ - 95^\circ$ (Kỵ nước) | $89^\circ - 96^\circ$ (Kỵ nước) | Đo góc tiếp xúc nền kính |
| Hiệu lực diệt khuẩn E. coli | $0%$ | $99.8 - 100%$ (sau 24h) | $99.9 - 100%$ (sau 24h) | Phương pháp đếm khuẩn lạc |
| Hiệu lực diệt khuẩn S. aureus | $0%$ | $99.5 - 99.9%$ (sau 24h) | $99.7 - 100%$ (sau 24h) | Phương pháp đếm khuẩn lạc |
| Độ bền rửa trôi & sốc nhiệt | Trung bình | $> 1000$ chu kỳ | $> 1000$ chu kỳ | Đạt chuẩn sơn nội thất |
Những phát hiện then chốt
- Kiểm soát hoàn hảo kích thước hạt nano Ag bằng quang hóa: Luận án đã chứng minh dưới tác động của bức xạ UV ($\lambda > 300\ nm$), tốc độ tạo mầm tinh thể Ag vượt trội so với tốc độ phát triển hạt, tạo ra các hạt nano bạc hình bán nguyệt kích thước siêu đồng đều từ $5 - 10\ nm$ phân tán trên nền $TiO_2$ và $ZnO$. Dữ liệu TEM khẳng định không xuất hiện hiện tượng kết tụ cụm lớn ($> 50\ nm$).
- Hiệu ứng kỵ nước tự làm sạch: Việc bổ sung hạt lai nano vô cơ đã làm thay đổi bản chất năng lượng bề mặt của màng nhựa acrylic. Góc tiếp xúc giọt nước tăng vọt từ mức ưa nước ($62^\circ$) lên dải kỵ nước ($88^\circ - 96^\circ$), giúp ngăn chặn sự đọng ẩm và hạn chế bám dính bụi bẩn.
- Hoạt tính ức chế vi sinh vật vượt trội: Ở nồng độ hạt lai rất thấp ($0.01 - 0.04%\ Ag$), màng sơn thể hiện khả năng tiêu diệt gần như tuyệt đối ($> 99.9%$) đối với cả vi khuẩn Gram âm (E. coli, S. typhimurium) và vi khuẩn Gram dương (S. aureus). Kết quả này đập tan mối lo ngại về việc vi khuẩn kháng thuốc hay tạo màng sinh học ($biofilm$) trên tường nhà.
- Cải thiện toàn diện cơ lý màng polymer: Tương tác bề mặt giữa oxit nano và các mạch nhánh acrylic đóng vai trò như các điểm liên kết ngang vật lý, làm tăng độ bền uốn đến đường kính $1\ mm$ và nâng cao độ bền cào xước mà không gây giòn màng.
Trích dẫn thực chứng trực tiếp từ văn bản luận án
Để khẳng định tính chân xác của các luận điểm khoa học, các đoạn trích dẫn và dữ liệu cốt lõi trực tiếp từ văn bản luận án gồm:
"Dùng ánh sáng tia UV để khử ion bạc về nano bạc bám trên bề mặt hạt nano $TiO_2$, nano $ZnO$ có kích thước hạt $< 100nm$ thu được hạt lai nano bạc với nano $TiO_2$, nano $ZnO$."
"Các hạt nano bạc có diện tích bề mặt lớn, trong trường hợp đưa lên một chất mang sẽ làm tăng khả năng tiếp xúc với các vi khuẩn, do đó làm tăng khả năng khử khuẩn của vật liệu."
"Phương pháp quang, tiến hành tổng hợp không dùng hoá chất, dung dịch sau tổng hợp được sử dụng để đưa ngay vào sơn, không cần qua công đoạn tinh chế, làm sạch."
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc về động học quang hóa trên bề mặt chất mang oxit kim loại, mở ra hướng nghiên cứu mới về vật liệu nano lai cho ngành công nghiệp hóa chất bề mặt.
- Về mặt công nghệ: Xây dựng quy trình tổng hợp "xanh" (Green Synthesis), loại bỏ hoàn toàn các chất khử độc hại và nước thải nguy hại trong sản xuất sơn nano.
- Về ứng dụng thực tiễn: Tạo tiền đề sản xuất các dòng sơn nội thất kháng khuẩn cao cấp cho bệnh viện, phòng mổ, trường học và các công trình dân dụng đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án vẫn tồn tại một số giới hạn khoa học cần được nhìn nhận khách quan:
- Giới hạn về nguồn kích thích quang: Quá trình tổng hợp hạt lai nano vẫn dựa chủ yếu vào nguồn đèn UV nhân tạo. Việc tối ưu hóa quá trình quang hóa dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên hoặc đèn LED khả kiến công suất thấp chưa được khảo sát chi tiết.
- Thời gian theo dõi độ bền kháng khuẩn dài hạn: Các thử nghiệm vi sinh mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm sau 24 - 48 giờ. Cơ chế phóng thích chậm ion $Ag^+$ và độ bền kháng khuẩn sau 3 - 5 năm sử dụng thực tế ngoài hiện trường cần tiếp tục được đánh giá.
- Động học mài mòn lớp nano bề mặt: Dưới tác động chà rửa cơ học liên tục trong môi trường kiềm hoặc chất tẩy rửa gia dụng, tốc độ suy giảm nồng độ nano Ag trên lớp bề mặt màng sơn cần các mô hình toán học dự báo chính xác hơn.
Các hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo:
- Nghiên cứu biến tính pha oxit ($TiO_2/ZnO$) bằng cách pha tạp các nguyên tố phi kim (N, C, S) để nâng cao hiệu suất hấp thụ ánh sáng khả kiến.
- Ứng dụng mô hình tính toán hóa học lượng tử (DFT) để mô phỏng tương tác liên kết phân tử giữa bề mặt hạt lai nano $Ag/TiO_2$ và chuỗi polymer acrylic.
- Mở rộng thử nghiệm khả năng kháng virus (đặc biệt là virus đường hô hấp) và nấm mốc nhiệt đới trên màng sơn.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động khoa học: Đóng góp dữ liệu thực nghiệm giá trị vào hệ thống tài liệu chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học và Khoa học Vật liệu Nano tại Việt Nam; cung cấp phương pháp luận tổng hợp quang hóa có thể trích dẫn cho các nghiên cứu về xúc tác dị thể và lớp phủ composite.
- Chuyển đổi công nghiệp sơn: Định hình tiêu chuẩn công nghệ mới cho các nhà máy sản xuất sơn nội địa. Việc tích hợp hạt lai nano $Ag/oxit$ với hàm lượng cực nhỏ ($< 0.05%$) mang lại giá trị gia tăng cực lớn cho sản phẩm sơn nước mà giá thành chỉ tăng nhẹ ($< 5-8%$).
- Lợi ích xã hội và môi trường: Giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo vi khuẩn trong không gian kín (bệnh viện, trường học), loại bỏ việc sử dụng hóa chất diệt khuẩn hữu cơ độc hại, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu xây dựng công trình xanh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận tổng hợp hạt lai vô cơ - vô cơ bằng quang hóa; tham khảo khung phân tích kết hợp giữa XRD, TEM, BET và thử nghiệm vi sinh.
- Kỹ sư R&D ngành Sơn và Lớp phủ: Sở hữu ngay công thức phối trộn chi tiết với các mã nhựa thương mại (Bodex AA261T, Bodex 454) và hệ phụ gia tối ưu (Texanol, Monopropylene glycol) để triển khai quy mô pilot.
- Nhà hoạch định chính sách và Quản lý Y tế: Có cơ sở khoa học để ban hành các quy chuẩn kỹ thuật mới về vật liệu phủ kháng khuẩn trong các công trình công cộng và cơ sở khám chữa bệnh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã làm sáng tỏ cơ chế truyền điện tích dị thể giữa nano bạc kim loại và oxit bán dẫn ($TiO_2$, $ZnO$) trong môi trường phân tán nước dưới bức xạ UV. Nghiên cứu chứng minh nano Ag không chỉ là chất kháng khuẩn mà còn là chất biến tính quang học, thu hẹp vùng cấm quang học và ngăn chặn sự tái hợp $e^-/h^+$, mở rộng lý thuyết tiếp xúc dị thể nano vào nền polymer acrylic nhũ tương.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với nghiên cứu của Oh et al. (2016) và Dhanalekshmi et al. (2017) vốn sử dụng chất khử hóa học độc hại hoặc phương pháp sol-gel nhiều giai đoạn phức tạp, luận án đã tiên phong ứng dụng phương pháp khử quang hóa một công đoạn (One-pot Photoreduction). Phương pháp này không dùng dung môi hữu cơ hay chất khử ngoại lai, tạo ra hạt lai nano Ag siêu mịn ($5-10\ nm$) ở trạng thái keo tương thích hoàn toàn với nhựa nhũ tương gốc nước.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ thực nghiệm là gì?
Sự gia tăng đồng thời của hai tính chất tưởng chừng đối nghịch: độ bền uốn (độ dẻo) và độ bền cào xước (độ cứng bề mặt). Thông thường, khi đưa chất độn vô cơ vào polymer, màng sơn sẽ cứng hơn nhưng dễ nứt giòn. Tuy nhiên, nhờ kích thước nano siêu nhỏ ($5-10\ nm$) và sự phân tán đồng đều, các hạt lai nano đóng vai trò như các "nút thắt liên kết đàn hồi", vừa tăng cường liên kết mạng vừa phân tán ứng suất cơ học hiệu quả.
4. Luận án có cung cấp quy trình lặp lại (Replication Protocol) chuẩn xác không?
Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: từ nồng độ tiền chất $AgNO_3$, cường độ đèn UV ($\lambda > 300\ nm$), tốc độ khuấy phân tán, thời gian chiếu xạ đến tỷ lệ phối trộn từng gam nhựa Bodex, hàm lượng phụ gia trợ màng Texanol, PG và quy trình kiểm tra theo các tiêu chuẩn TCVN 2097:1993, TCVN 2099:2007, TCVN 2100:2007.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới là gì?
Phát triển thế hệ màng sơn thông minh tự phục hồi ($Self-healing\ Smart\ Coatings$) có khả năng tự kích hoạt chức năng diệt khuẩn và phân hủy khí độc (VOCs, $NO_x$) dưới ánh sáng đèn LED trong nhà, tích hợp cảm biến nano phát hiện sớm sự hình thành khuẩn lạc trên bề mặt tường.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của NCS. Vũ Tiến Việt là một đóng góp học thuật và thực tiễn xuất sắc cho ngành Kỹ thuật Hóa học Việt Nam với 5 dấu ấn đột phá:
- Làm chủ quy trình tổng hợp xanh: Ứng dụng thành công phương pháp quang hóa chế tạo hệ hạt lai nano $Ag/TiO_2$ và $Ag/ZnO$ với kích thước hạt nano bạc đồng đều từ $5 - 10\ nm$ mà không sử dụng hóa chất khử độc hại.
- Khám phá bản chất dị thể nano: Xác lập rõ nét cơ chế hiệp đồng quang học và phân tách điện tích giữa nano bạc và chất mang oxit thông qua hệ thống phân tích vật lý hiện đại (XRD, TEM, SEM, BET, UV-Vis-NIR).
- Chế tạo thành công màng sơn nước đa chức năng: Tích hợp đồng thời khả năng kháng khuẩn tuyệt đối ($> 99.9%$ đối với E. coli, S. aureus, S. typhimurium), tính kỵ nước tự làm sạch (góc tiếp xúc giọt nước đạt xấp xỉ $96^\circ$) và độ bền cơ lý đạt chuẩn TCVN cao cấp.
- Giải pháp công nghệ có tính khả thi thương mại cao: Quy trình chế tạo trên nền nhựa acrylic nhũ tương thương mại (Bodex AA261T, Bodex 454) hoàn toàn tương thích với dây chuyền sản xuất sơn nước công nghiệp hiện hành, mở ra triển vọng nội địa hóa dòng sơn y tế cao cấp.
- Mở ra các nhánh nghiên cứu liên ngành: Đặt nền móng cho việc ứng dụng vật liệu nano lai trong xử lý môi trường, y sinh và vật liệu phủ bảo vệ công trình trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI VU TIEN VIET NGHIEN CUU CHE TAO MANG SON DA CHUC NANG TREN CO SỞ NHUA ACRYLIC NHU TUONG VA CAC HẠT LAI NANO Ag/TiO;, Ag/ZnO LUẬN ÁN TIÉN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội - 2023 ; BỘ CÔNG THƯƠNG ; TRUONG DAI HQC CONG NGHIEP HA NOI VU TIEN VIET NGHIEN CUU CHE TAO MANG SON DA CHUC NANG TREN CO SO NHUA ACRYLIC NHU TUONG VÀ CÁC HAT LAI NANO Ag/TiO;, Ag/ZnO Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học Ma so: 9520301 LUAN AN TIEN SI KY THUAT HOA HOC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYÊN THÉ HỮU 2. NGUYÊN TUẦN ANH Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Hà Nội, ngày 15 tháng 02 năm 2023 Tác giả luận án Vũ Tiến Việt il LOI CAM ON Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, các Thầy cô giáo Trung tâm Đào tạo sau dai hoc va các thầy cô giáo trong Khoa Công nghệ hóa đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại trường. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thế Hữu và TS. Nguyễn Tuấn Anh những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, đành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi tắm lòng ân tình tới gia đình của tôi là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết đề tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 15 tháng 02 năm 2023 Tác giả luận án Vũ Tiến Việt 1H MỤC LỤC LỜI CAM ĐOANN.E9E7E244 00722340 0972244192224 i LOT CAM ON wesccssssssssssssssosssssssssssssossssssssssssssssssssssssssssssssssssnsssssssssssssssssssesssees ii 8 0 00 0015. ix MO DAU an ssssssesssscsssscssscssnscssscesnsesecssnsecsscssssesseccsnssessscssnsessssssnnecsscssnneessssssneess 1 1. Mục tiêu luận án.
Nội dung nghiÊn CỨU. Phương pháp nghiên CỨU. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án 7.
Bố cục của luận án.-s-s<s<ssvs©vse©rxservsetrseersserxserrssersssrsssre CHUONG 1. TONG QUAN VE SON ACRYLIC VA HAT LAI NANO 7. TÔÓNG QUAN VÈ HẠT LAI NANO BẠC. Giới thiệu về công nghệ nano.--2- 2 5z©++2zxz+cxz+cvceee 5 1.
Tổng quan về bạc. Các phương pháp chế tạo nano bạc. Các phương pháp chế tạo vật liệu chứa nano bạc. Một số nghiên cứu về hạt lai nano bạc.
TONG QUAN POLYACRYLA TT. Giới thiệu chung. --- 6 + +s tk 1911k vn ry 19 1. Đặc tính của pOoÏyaCTyÏA{€.
-ó- 6 cv 9v ng ng rrey 20 1. Tính chất của polyacrylaf.-----s¿©sz+2xzc2zkcsrkevrxkrrrkeerkerrrs 21 IZ 1 [an 2000 1. Phương pháp điều chế. TONG QUAN VỀ SƠN.
- c6 3323119111131 11111 1118111 111811 811 811g cờ 26 IS áo con. Thành phần của sơn. Cơ chế tạo màng của sơn. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về sơn.
39 CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤTT. Thiết bị và dụng cụ. TÔNG HỢP VẬTT LIỆU.
Tổng hợp hạt lai nano Ag với các oxit kim loại. Chế tạo màng sơn trên cơ sở nhựa acrylic nhũ tương và hạt lai I0 31. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp đăng nhiệt hấp phụ và giải hấp N2.
Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM]). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp V- VI1s.- «kg HH HH ng rrry 46 2.
Tính chất cơ lý của màng sơn. Đo góc tiếp xúc của màng phủ kị nước trên nền kính. Khảo sát khả năng diệt khuẩn. KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN.
KET QUA MOT SO YEU TO ANH HUONG DEN QUA TRÌNH CHẾ TẠO HẠTT LAA Ï. Kết quả một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo hạt lai 3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tao hạt lai Að/2nÔ. LH HH HH TH TH HH TH HT TH ngư 60 3.
KET QUA KHAO SAT TINH CHAT CO LY VA KHA NĂNG KHÁNG KHUẢN CỦA MÀNG SƠN. Khảo sát một số thành phần màng sơn arylic. Màng sơn chứa hạt lai nano Ag/T1O2. Màng sơn chứa hạt lai nano Ag/2ZnO.--- sscsxcsxcsseeee 90 KET LUAN VÀ KIÊN NGHỊ .-- se s<ssevssesserssezssers 105 CAC CONG TRINH KHOA HOC DA CONG BO CUA TAC GIA.
107 TAI LIEU THAM KHAO PHU LUC vi DANH MUC CAC kY HIEU VA TU VIET TAT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên Tiếng Việt BET Brunauer — Emmett — Teller Phuong phap dang nhiét hap phụ và giải hấp N› BHI Brain Heat Infusion Broth E.Coli Escherichia coli IR Infrared spectrophotometry Phé héng ngoai International Union of Pure Lien minh Quoc i ve Hoa IUPAC. hoc co ban va Hóa học ứng and Applied Chemistry dung NA Nutrient Agar Near Infrared Reflectance Quang pho hap thu can hong NIR. Spectroscopy - NIRS ngoại NMs Nanoparticles Metallic Các hạt nano kim loại Oms Oxide Metals Các oxit kim loại PG Pylene glycol PMA Polyacrylic este PU polyuretan PVA Polyvinyl alcohol PVP Polyvinylpyrrolidone Salmonella | Salmonella typhimurium S.aureus Staphylococcus aureus SEM Scanning Electron Kính hiển vi điện tử quét Microscope SPR Surface plasmon resonance rep thụ do cộng hưởng bê SWCNTs Single ~ Walled carbon Ông nano cacbon đơn tường nanotubles TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam Transmission Electron Kính hiên vi điện tử truyền TEM. Microscopy qua UV-Vis Ultra violet - Visible Tử ngoại - khả kiến XRD X-Ray diffraction Phé nhiéu xa tia X Vii DANH MUC CAC BANG Trang Bang 3.
Anh hưởng của điều kiện ánh sáng đến quá trình tổng hợp hạt 8. Sự phụ thuộc của kích thước hạt lai nano Ag/T1Ó; vào nhiệt độ. Ảnh hưởng của thời gian chiếu tia UV đến quá trình tổng hợp /0/,8. Ảnh hưởng của nông độ AgNO) đến quá trình tổng hợp hạt lai Ag/TĨ (),.
SG TT HH Hà TH TT Tà HT TH Hà nh rệt 52 Bang 3. Diện tích bê mặt riêng theo phương pháp BET. Hoạt tính sinh học của mẫu hạt lai nano Ag/TïQ;. Ảnh hưởng của điều kiện ánh sáng đến quá trình tổng hợp hạt lai naĩ!O A6/27.
k3 kh gàng rry Bảng 3. Sự phụ thuộc của kích thước hạt Ag/ZnO vào nhiệt độ Bảng 3. Ảnh hưởng của thời gian đến quá trình tổng hợp hạt lai Ag/ZnO. Ảnh hưởng của nông độ AgNO: đến quá trình tổng hợp hạt lai LY//⁄/0000nn58.
Hoạt tính sinh học của mẫu hạt lai nano Ag/ZnÖ. Kết quả sử dụng phụ gia với chất tạo màng Bodex 454. Kết quả sử dụng phụ gia với chất tao mang Bodex AA26IT. Kết quả sử dụng phụ gia phá bọt.- 55c ©5sc5csescscsccscee 80 Bảng 3.
Kết quả đo độ bám dính của màng sơn chứa Ag/TiO›. Kết quả đo độ bên uốn của màng sơn chứa Ag/TiQ;. Kết quả đo độ bên cào xước của màng sơn chứa Ag/TiO;. Kết quả ảo độ bền nước của màng sơn chứa Ag/TiO;.
Kết quả ảo độ bên kiềm của màng sơn chứa Ag/TìO;. Kết quả ảo độ bên rửa trôi của màng sơn chứa Ag/TiO;. Kết quả đo độ bền sốc nhiệt của màng sơn chứa Ag/TIO;. Hoạt tính kháng khuẩn của màng sơn chứa hat lai nano Ag/TiO; chống lại vi khuẩn E.
Kết quả đo độ bám dính của màng sơn chứa Ag/ZnO. Kết quả ảo độ bên uốn của màng sơn chứa Ag/ZnO.Kết quả đo độ bền cào xước của màng sơn chứa Ag/ZnO. Kết quả đo độ bên nước của màng sơn chứa Ag/ZnO. Kết quả đo độ bên kiềm của màng sơn chứa Ag/ZnO.
Kết quả ảo độ bên rửa trôi của màng sơn chứa Ag/ZnO. Kết quả ẩo độ bên sốc nhiệt của màng sơn chứa Ag/ZnO. Hoạt tính kháng khuẩn của màng sơn chứa hạt lai nano Ag/ZnO chống lại vi khuẩn E. Chất lượng HIẪM SƠN.
2252252552 SZ+cSESEEEttEEtrsrkesrrerrree 104 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Cấu trúc tinh thé cud DAC cesceccsscessessessvssvssssessssessecsessesssstsssesensensenees 6 Hinh 1. M6 hinh phuong phdp tam cecceccccccccecssessesseessssstesssessesstssseesteeseessees Il Hình 1. Mô hình phương pháp trao đổi.
Các bước tổng hop voi AuNPs trén bê mặt hạt nano TìO;. Ảnh TEM và SEM của hạt lai nano BaC. Cơ chế tổng hợp cho các hạt nano được phân bố trên hat nano Hình 1. Quá trình tạo màng vật lý của sơn phân tán trong nước Hình 2.
Quy trình chế tạo mÀNg SƠN. Đĩa thạch chứa màng sơn đo kháng khuẩ. Giản đồ XRD mdu TiO, va mau hat lai Ag/TiÓ;. Phổ UV-Vis ctia mau nano TiO>, nano Ag và hạt lai Ag/TiQ}.
Phổ UV-VIS-NIR chế độ do phan xa cia mau nano TiO, va AQ/TIO 2. Ảnh TEM của hạt lai Ag/TiO). Sự phân bố mao quản của các mẫu TÌO¿. Ảnh thử hoạt tính của hạt TìO› và hạt lai nano Ag/TiO; trên đĩa thạch với vi khuẩn StaphyÌOCOCCMS đHF€IS.
Ảnh thử hoạt tính của hạt lai nano Ag/TIO; trên đĩa thạch voi vi khuẩn Esscherichid €oli.----s-©-s©cse+cxe+Szxesrxesrxerrrsesrsesree 58 Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt lai nano Ag/TIO; trên đĩa thạch voi vi khuẩn Salmonella tyhilHHWFÌHHN.--- ©2555 ©cse+cse+ccsescsescss 59 Hình 3. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ N; của vật liệu Hình 3. Phổ UV-Vis của mẫu nano ZnO, nano Ag và hạt lai Ag/ZnO.
Phổ UV-VIS-NIR chế độ đo phản xạ mẫu nano ZnO và Ag/ZnO. Ảnh TEM của vật liệu Ag/ZnO với các kích thước chụp khác Hình 3. Ảnh thử hoạt tính của hạt ZnO và hạt lai nano Ag/ZnO trén dia thạch với vi khudin Staphylococcus QUreus v. Ảnh thử hoạt tính của hat ZnO va hat lai nano Ag/ZnO trén dia thạch với vi khuẩn Escherichia colli.
Ảnh thử hoạt tính của hạt ZnO và hạt lai nano Ag/ZnO trén dia thạch với vi khuẩn Salmonella tyhiimuriuim. Ảnh TEM của vật liệu hạt lai Ag/TÌ;,. Hình ảnh góc tiếp xúc giọt nước của nên kính và màng phú chứa Ag/TiO› trên nên kínhh.-------z©+2c+e+cxe+t+se+zxe+cvseei 61 Hình 3. Khả năng kháng khuẩn E.
Khả năng kháng khuẩn E. Khả năng kháng khuẩn S. Khả năng kháng khuẩn S. Khả năng kháng khuẩn E.coli còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn S.aureus còn sống (sau 24 giờ ủ) với Hình 3. Khả năng kháng khuẩn S.aureus còn sống (sau 24 giờ ủ) với IMGU O,OLQMKG. Khả năng kháng khuẩn E. coli còn sống (sau 24 giờ i) voi mau Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn S.aureus còn sống (sau 24 giờ ủ) với 1718/01/11. Khả năng kháng khuẩn E. coli còn sống (sau 24 giờ ti) voi mau (,(2Í/K. S5 tk TT HH TT TH HT TH HT HH nến 88 Hình 3.
Khả năng kháng khuẩn S.aureus còn sống (sau 24 giờ ủ) với mẫu (,04Ág/Äg.- 5c HE 1 H112 121111121111 eo 88 Hình 3. 31: Ảnh TEM của vật liệu hạt lai Ag/ZnÓ.s-cc+ccssseeseees 95 Hình 3. Hình ảnh góc tiếp xúc giọt nước của nên kính và màng phú chứa Ag/ZnO trên nên kính.---+-©-z©c++2c++cxe+txs+rxesrveeei 95 Hình 3. 33: Khả năng kháng khuẩn E.
34: Khả năng kháng khuẩn E.35: Khả năng kháng khuẩn S.36: Khả năng kháng khuẩn S.37: Khả năng kháng khuẩn E.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Tiến Việt (2023). Màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic và hạt lai nano bạc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/mang-son-da-chuc-nang-nhua-acrylic-nhu-tuong-hat-lai-nano-ag-tio2-ag-zno
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic và hạt lai nano bạc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic nhũ tương kết hợp hạt lai nano Ag-TiO2 và Ag-ZnO, ứng dụng kháng khuẩn, tự làm sạch.
Luận án "Màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic và hạt lai nano bạc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic và hạt lai nano bạc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic và hạt lai nano bạc" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic và hạt lai nano bạc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic và hạt lai nano bạc" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Màng sơn đa chức năng từ nhựa acrylic và hạt lai nano bạc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.