Luận án: Các nhân tố tác động đến khả năng áp dụng IFRS tại doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam
Luận án TS: Nhân tố tác động khả năng áp dụng IFRS tại DN phi tài chính niêm yết VN. Khám phá yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở pháp lý và lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Điệp
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở pháp lý và lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam
Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu. Việc áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS trở thành yêu cầu cấp thiết. Bộ Tài chính đã ban hành các cơ sở pháp lý vững chắc nhằm thúc đẩy quá trình này. Mục tiêu chính là tăng tính minh bạch thông tin tài chính. Chất lượng báo cáo tài chính của doanh nghiệp sẽ được nâng cao rõ rệt. Quá trình hội nhập đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy quản trị đến kỹ thuật hạch toán. Doanh nghiệp Việt Nam cần nắm vững khung pháp lý hiện hành. Việc chủ động cập nhật các quy định giúp hạn chế rủi ro pháp lý. Lộ trình thực hiện tạo bước đệm chuyển đổi an toàn và bền vững cho toàn bộ nền kinh tế.
1.1. Bối cảnh triển khai theo Quyết định 345 QĐ BTC
Ngày 16/03/2020, Bộ Tài chính phê duyệt Quyết định 345/QĐ-BTC đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam. Văn bản này đánh dấu bước ngoặt lớn cho ngành kế toán nước nhà. Đề án đưa ra mục tiêu đổi mới hệ thống kế toán doanh nghiệp theo hướng quốc tế hóa. Khung pháp lý này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính tiếp cận thị trường vốn quốc tế. Doanh nghiệp có thể thu hút vốn đầu tư nước ngoài dễ dàng hơn. Báo cáo tài chính theo IFRS cung cấp góc nhìn trung thực về giá trị tài sản và công nợ. Quyết định 345/QĐ-BTC định hướng doanh nghiệp từng bước làm quen với nguyên tắc giá trị hợp lý. Sự nhất quán về chuẩn mực giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
1.2. Phân biệt áp dụng IFRS tự nguyện và bắt buộc
Lộ trình chuẩn hóa được chia thành hai giai đoạn cụ thể. Giai đoạn áp dụng IFRS tự nguyện và bắt buộc diễn ra theo từng phân khúc đối tượng. Từ năm 2022 đến năm 2025, doanh nghiệp có nhu cầu và đủ nguồn lực được phép tự nguyện áp dụng. Nhóm này thường là công ty mẹ có vốn đầu tư nước ngoài hoặc công ty đại chúng lớn. Sau năm 2025, các nhóm đối tượng bắt buộc sẽ phải lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS. Sự phân kỳ này giúp doanh nghiệp có thời gian chuẩn bị nguồn lực. Doanh nghiệp giảm thiểu cú sốc khi chuyển đổi phương pháp ghi nhận. Cơ quan quản lý cũng có thời gian hoàn thiện hạ tầng giám sát và hướng dẫn thực thi.
1.3. Lợi thế khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS
Quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS mang lại nhiều giá trị thực tiễn. Chuẩn mực VAS chú trọng vào chứng từ hóa đơn và giá gốc. Ngược lại, IFRS phản ánh bản chất kinh tế hơn hình thức pháp lý. Doanh nghiệp lập báo cáo theo IFRS sẽ gia tăng độ tin cậy đối với các tổ chức tín dụng quốc tế. Chi phí huy động vốn vay và vốn cổ phần giảm đáng kể. Ban điều hành có số liệu chính xác để phục vụ công tác quản trị rủi ro. Tính so sánh giữa các công ty trong cùng ngành trên thế giới được nâng cao. Việc chuẩn hóa báo cáo giúp thu hút dòng vốn FII dài hạn vào thị trường chứng khoán Việt Nam.
II. Các nhân tố nội bộ ảnh hưởng việc áp dụng IFRS mới
Khả năng triển khai IFRS phụ thuộc lớn vào điều kiện nội tại của mỗi đơn vị. Doanh nghiệp có nội lực vững vàng sẽ chuyển đổi nhanh hơn. Các nhân tố nội bộ định hình cấu trúc vận hành và năng lực tài chính. Mỗi đơn vị cần đánh giá kỹ các yếu tố then chốt trước khi bắt đầu. Nguồn nhân lực, tư duy điều hành và quy mô tài sản đóng vai trò quyết định. Nếu thiếu sự chuẩn bị bên trong, dự án chuyển đổi sẽ đối mặt nhiều rào cản. Sự đồng thuận nội bộ tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công của toàn bộ quy trình kế toán mới.
2.1. Cam kết và nhận thức của ban lãnh đạo cấp cao
Yếu tố quyết định hàng đầu là cam kết và nhận thức của ban lãnh đạo trong toàn bộ tổ chức. Ban giám đốc cần hiểu rõ lợi ích dài hạn của báo cáo tài chính chuẩn quốc tế. Nhận thức đúng đắn giúp nhà quản trị chủ động phân bổ ngân sách đào tạo và nâng cấp hệ thống. Sự cam kết mạnh mẽ tạo động lực cho các phòng ban phối hợp nhịp nhàng. Ban lãnh đạo thiếu quyết tâm sẽ khiến tiến độ chuyển đổi bị đình trệ. Dự án chuyển đổi IFRS không chỉ là công việc riêng của phòng kế toán. Đây là chiến lược tái cấu trúc toàn diện hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
2.2. Năng lực và trình độ nhân sự kế toán kiểm toán
Rào cản lớn nhất tại nhiều đơn vị là năng lực và trình độ nhân sự kế toán còn hạn chế. IFRS đòi hỏi kỹ năng xét đoán chuyên môn cao và sử dụng mô hình định giá phức tạp. Kế toán viên phải thông thạo tiếng Anh tài chính và hiểu sâu về thị trường vốn. Việc chuyển đổi từ tư duy kế toán thuế sang kế toán giá trị đòi hỏi sự đào tạo chuyên sâu. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chứng chỉ quốc tế như ACCA, CPA hoặc ICAEW. Đội ngũ kế toán tinh nhuệ giúp đảm bảo tính chính xác cho các bút toán phức tạp. Thiếu hụt chuyên gia IFRS có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong trình bày báo cáo.
2.3. Quy mô và mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS hiện nay
Quy mô doanh nghiệp có tác động thuận chiều đến khả năng thực thi chuẩn mực mới. Các doanh nghiệp lớn sở hữu nguồn vốn dồi dào và mạng lưới hoạt động rộng khắp. Mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS tại các đơn vị này thường cao hơn mặt bằng chung. Doanh nghiệp quy mô lớn có cấu trúc quản trị chuyên nghiệp và áp lực công bố thông tin minh bạch. Ngược lại, các công ty nhỏ gặp khó khăn trong việc cân đối nguồn lực tài chính. Doanh nghiệp cần thực hiện khảo sát khoảng cách GAP giữa VAS và IFRS. Việc đánh giá đúng mức độ sẵn sàng giúp đưa ra lộ trình chuyển đổi tối ưu và tiết kiệm.
III. Nhân tố công nghệ và nguồn lực chuyển đổi sang IFRS
Hạ tầng công nghệ và tài chính là điều kiện đủ để chuẩn hóa hệ thống kế toán. Việc tính toán giá trị hợp lý hay suy giảm tài sản đòi hỏi công cụ xử lý dữ liệu hiện đại. Doanh nghiệp không thể lập báo cáo IFRS thủ công trên các bảng tính rời rạc. Đầu tư vào nền tảng công nghệ giúp tự động hóa các phép tính phức tạp. Đồng thời, nguồn lực tài chính cần được dự toán chi tiết cho từng giai đoạn. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận công nghệ thông tin và phòng tài chính kế toán. Sự đồng bộ này đảm bảo dữ liệu đầu ra đạt độ tin cậy tối đa.
3.1. Hệ thống công nghệ thông tin kế toán ERP hỗ trợ
Yếu tố kỹ thuật mang tính sống còn là hệ thống công nghệ thông tin kế toán ERP hiện đại. Phần mềm kế toán truyền thống không đáp ứng được yêu cầu hạch toán song song nhiều sổ sách. Hệ thống ERP tích hợp giúp doanh nghiệp theo dõi dữ liệu giao dịch theo thời gian thực. Nền tảng này hỗ trợ tính toán khấu hao tài sản và trích lập dự phòng tổn thất tự động. Khả năng tùy biến module IFRS trên phần mềm ERP giảm thiểu tối đa sai sót của con người. Doanh nghiệp cần nâng cấp hệ thống phần mềm nhằm đồng bộ hóa quy trình ghi nhận. Hạ tầng số vững chắc giúp rút ngắn thời gian lập báo cáo tài chính định kỳ.
3.2. Chi phí chuyển đổi và tuân thủ IFRS doanh nghiệp
Gánh nặng tài chính là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp niêm yết. Chi phí chuyển đổi và tuân thủ IFRS bao gồm nhiều khoản mục phát sinh lớn. Doanh nghiệp phải trả phí thuê tư vấn độc lập, kiểm toán quốc tế và đào tạo nội bộ. Ngân sách mua bản quyền phần mềm và tái cấu trúc hệ thống cũng chiếm tỷ trọng cao. Doanh nghiệp cần lập kế hoạch tài chính chi tiết để quản lý ngân sách hiệu quả. Các khoản chi phí ban đầu tuy lớn nhưng sẽ mang lại lợi ích kinh tế lâu dài. Việc tối ưu hóa quy trình giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt tổng chi phí chuyển đổi.
IV. Giải pháp nâng cao khả năng áp dụng IFRS toàn diện
Để triển khai IFRS thành công, doanh nghiệp cần một chiến lược hành động tổng thể. Giải pháp phải kết hợp hài hòa giữa chính sách bên ngoài và nỗ lực bên trong. Cơ quan quản lý, tổ chức nghề nghiệp và doanh nghiệp phải cùng đồng hành. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ quy trình kế toán chuẩn mực và minh bạch. Việc thực thi phải có sự giám sát chặt chẽ từ hội đồng quản trị và ủy ban kiểm toán. Các bước đi thận trọng giúp giảm thiểu rủi ro vận hành và sai lệch số liệu. Sự chủ động chuẩn bị sẽ tạo bước đà vững chắc để doanh nghiệp vươn tầm quốc tế.
4.1. Hoàn thiện chính sách cho doanh nghiệp phi tài chính
Nhóm doanh nghiệp niêm yết phi tài chính cần sự hỗ trợ định hướng kịp thời từ cơ quan quản lý. Bộ Tài chính cần sớm ban hành cẩm nang hướng dẫn áp dụng IFRS bằng tiếng Việt chuẩn xác. Các cơ quan chức năng cần phối hợp hoàn thiện thị trường vốn và định giá tài sản độc lập. Thị trường giao dịch thứ cấp minh bạch là cơ sở quan trọng để xác định giá trị hợp lý. Tổ chức nghề nghiệp cần đẩy mạnh các hội thảo chuyên đề và giải đáp vướng mắc nghiệp vụ. Khung khổ pháp lý rõ ràng giúp doanh nghiệp yên tâm triển khai mà không lo ngại rủi ro vi phạm quy định kế toán.
4.2. Chiến lược đào tạo nhân lực và đầu tư công nghệ
Doanh nghiệp cần ưu tiên hàng đầu cho việc đào tạo chuyên môn nguồn nhân lực kế toán. Việc liên kết với các hiệp hội nghề nghiệp quốc tế giúp chuẩn hóa kiến thức nhân sự. Công ty cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng để giữ chân nhân sự có chứng chỉ quốc tế. Bên cạnh nhân lực, doanh nghiệp phải đẩy mạnh chuyển đổi số quy trình tài chính. Nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán và bảo mật cơ sở dữ liệu là yêu cầu cấp thiết. Sự kết hợp giữa đội ngũ kế toán chuyên nghiệp và công nghệ số hiện đại giúp doanh nghiệp làm chủ chuẩn mực IFRS nhanh chóng và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc phân tích các nhân tố tác động đến khả năng áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Thị trường Chứng khoán Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh thực thi Quyết định 345/2020/QĐ-BTC của Bộ Tài chính. Bối cảnh khoa học toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế khu vực, cùng với sự không đầy đủ của Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) trong việc phản ánh giá trị hợp lý và khả năng so sánh quốc tế, đã tạo nên một áp lực mạnh mẽ cho Việt Nam trong việc chuyển đổi sang hệ thống báo cáo tài chính quốc tế chất lượng cao.
Research Gap Cụ Thể: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) hoặc doanh nghiệp nói chung, hoặc sử dụng dữ liệu thứ cấp hạn chế do số lượng doanh nghiệp tự nguyện áp dụng IFRS còn ít. Một khoảng trống lớn tồn tại là sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu, có bằng chứng thực nghiệm, tập trung vào đối tượng doanh nghiệp phi tài chính niêm yết – nhóm doanh nghiệp được xác định là đủ năng lực và chịu sức ép minh bạch thông tin cao nhất theo Đề án áp dụng IFRS của Bộ Tài chính (p. 36-37). Hơn nữa, các công trình trước chưa kiểm định lại mô hình và thang đo trong bối cảnh pháp lý mới nhất theo Quyết định 345/2020/QĐ-BTC, cũng như chưa đi sâu vào hành vi dự định của nhà quản lý, tạo ra nhu cầu cấp thiết cho một nghiên cứu toàn diện hơn.
Research Questions và Hypotheses:
- Những nhân tố nào tác động đến khả năng áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
- Mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố đến khả năng áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào?
- Có sự khác biệt hay không giữa thời gian niêm yết khác nhau, tình hình áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại các doanh nghiệp niêm yết đến việc đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế?
- Các khuyến nghị nào cho các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam và Cơ quan quản lý để áp dụng thành công chuẩn mực kế toán quốc tế?
Theoretical Framework: Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng tích hợp của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (The Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991), Lý thuyết Thể chế Xã hội học Hiện đại (New Institutional Sociology Theory) của DiMaggio và Powell (1983), Lý thuyết Đại diện (Agency Theory), và Lý thuyết Lợi ích Xã hội (Public-Interest Theory). Việc tích hợp này cho phép phân tích đa diện các yếu tố ảnh hưởng, từ cấp độ vi mô (hành vi nhà quản trị) đến cấp độ vĩ mô (áp lực thể chế, kinh tế, pháp lý).
Đóng góp Đột Phá với Quantified Impact: Luận án đã xác định và đo lường 07 nhân tố chính, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ trong bối cảnh Quyết định 345/2020/QĐ-BTC. Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng nhân tố chi phí cho việc áp dụng có ảnh hưởng quan trọng nhất, tiếp theo là qui mô doanh nghiệp, hệ thống pháp luật, tổ chức nghề nghiệp, năng lực của người làm kế toán, hội nhập kinh tế và nhận thức, thái độ của nhà quản trị (p. 7-8). Kết quả này định hướng cụ thể cho các cơ quan hoạch định chính sách trong việc ưu tiên các giải pháp hỗ trợ chi phí. Luận án cũng đã kiểm định sự khác biệt đáng kể trong đánh giá tác động giữa các nhóm doanh nghiệp theo tình hình và thời gian niêm yết.
Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 489 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (không bao gồm Upcom). Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ 2017-2021, và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát chuyên gia và nhà quản lý trong giai đoạn 05/2020-03/2021 (p. 4). Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bức tranh toàn diện và cập nhật về động lực áp dụng IFRS tại Việt Nam, góp phần vào thành công của lộ trình IFRS sau 2025, ước tính có khả năng ảnh hưởng đến hàng trăm doanh nghiệp và hàng ngàn nhà đầu tư.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu đã tổng hợp các nghiên cứu quan trọng về lợi ích và thách thức khi áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS), cũng như các nhân tố ảnh hưởng ở cấp độ quốc gia và doanh nghiệp.
Synthesis của Major Streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Các nghiên cứu về lợi ích IFRS thường nhấn mạnh việc cải thiện chất lượng thông tin (Jermakowicz, 2004; Christensen, Lee, Walker, & Zeng, 2015; Guermazi & Khamoussi, 2018) và tăng tính thanh khoản, hiệu quả thị trường vốn (Daske và cộng sự, 2008; DeFond, Hu, Hung, & Li, 2011). Daske và cộng sự (2008) đã phân tích dữ liệu của hơn 3.100 công ty tại 26 quốc gia, cho thấy sự gia tăng đáng kể thanh khoản và giảm chi phí vốn sau khi áp dụng IAS/IFRS bắt buộc. Các nghiên cứu khác cũng chỉ ra lợi ích về tiết kiệm chi phí xây dựng chuẩn mực (Nobes và Parker, 2016) và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (Cai và Wong, 2010; Oppong và Aga, 2019). Ngược lại, những thách thức chính bao gồm khó khăn trong việc áp dụng kế toán giá trị hợp lý (Sawan, 2013; Jones và Finley, 2011), thiếu kiến thức và kinh nghiệm về IFRS (Jermakowicz và Gornik-Tomaszewski, 2006; Masoud, 2014), chi phí chuyển đổi cao (Winney và cộng sự, 2010; Mısırlıoğlu và cộng sự, 2013), và rào cản ngôn ngữ (Evans, 2004; Nobes và Stadler, 2018).
Contradictions/Debates với ít nhất 2 opposing views: Có sự tranh luận về tác động của các nhân tố văn hóa và kinh tế. Chẳng hạn, Ding, Jeanjean, và Stolowy (2005) cho rằng văn hóa quan trọng hơn nguồn gốc luật pháp trong việc giải thích sự khác biệt áp dụng IFRS tại 52 quốc gia. Tuy nhiên, Cardona, Castro-González, và Ríos-Figueroa (2014), dựa trên khảo sát của PwC tại 69 quốc gia, lại kết luận rằng nhân tố văn hóa không ảnh hưởng đáng kể, trong khi nhân tố kinh tế có tác động mạnh mẽ. Tương tự, về tác động của thị trường vốn, Zeghal và Mhedhbi (2006) nhận thấy thị trường vốn có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng IFRS ở các nước đang phát triển, trong khi Simegn (2015) lại cho rằng phát triển kinh tế và thị trường vốn không có tác động đáng kể đến ý định áp dụng IFRS tại Ethiopia.
Positioning trong Literature với specific gap identified: Luận án này khắc phục khoảng trống nghiên cứu bằng cách tập trung vào đối tượng doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam, một nhóm đối tượng cụ thể và quan trọng mà các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường bỏ qua hoặc bao gồm chung với DNNVV, dẫn đến kết quả thiếu tính đại diện cho nhóm doanh nghiệp chịu áp lực tuân thủ cao. Đồng thời, nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh pháp lý cụ thể của Quyết định 345/2020/QĐ-BTC, một yếu tố chưa được kiểm định đầy đủ trong các công trình tiền nhiệm.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến thêm một bước bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về 07 nhân tố ảnh hưởng, đồng thời đo lường mức độ tác động của từng nhân tố trong bối cảnh Việt Nam hiện nay (p. 7). Việc tích hợp Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch vào mô hình để xem xét hành vi dự định của nhà quản lý (p. 8) là một điểm mới so với nhiều nghiên cứu chỉ dừng lại ở các yếu tố vĩ mô hoặc đặc điểm doanh nghiệp.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- Trong khi Daske và cộng sự (2008) chỉ ra sự gia tăng thanh khoản thị trường và giảm chi phí vốn tại 26 quốc gia sau áp dụng IFRS, luận án này xem xét IFRS như một nhân tố "hội nhập kinh tế" tác động đến khả năng áp dụng của doanh nghiệp, cho thấy sự sẵn sàng chấp nhận IFRS ở Việt Nam để hưởng lợi từ các cơ hội thị trường quốc tế, tương tự như các doanh nghiệp trong nghiên cứu của Daske et al.
- Nghiên cứu của Damak-Ayadi và cộng sự (2020) trên 1.239 DNNVV ở 177 quốc gia đã chỉ ra rằng chất lượng thực thi pháp luật, văn hóa và áp lực quy phạm có tác động đến việc áp dụng IFRS cho DNNVV. Luận án này cũng tìm thấy vai trò đáng kể của hệ thống pháp luật và tổ chức nghề nghiệp (tạo áp lực quy phạm) tại Việt Nam đối với doanh nghiệp niêm yết, đồng thời mở rộng với việc định vị chi phí là yếu tố quan trọng nhất, một khía cạnh có thể ít được nhấn mạnh trong các nghiên cứu quốc tế tổng quát hơn. Điều này cho thấy sự khác biệt trong ưu tiên và rào cản giữa các bối cảnh phát triển khác nhau.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đã có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực kế toán quốc tế.
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (The Theory of Planned Behavior - Ajzen, 1991) bằng cách tích hợp trực tiếp "ý định áp dụng" IFRS của nhà quản lý như một biến trung gian quan trọng bị ảnh hưởng bởi thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát nhận thức trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Cụ thể, trong khi Djatej và cộng sự (2012) đã vận dụng lý thuyết này để xem xét thuộc tính hành vi đối với việc áp dụng sớm IFRS tại Mỹ, luận án này áp dụng nó vào một bối cảnh pháp lý và kinh tế chuyển đổi, nơi các yếu tố vĩ mô và vi mô có thể định hình ý định này một cách khác biệt. Đồng thời, luận án làm sâu sắc thêm Lý thuyết Thể chế Xã hội học Hiện đại (New Institutional Sociology Theory - DiMaggio và Powell, 1983) bằng cách kiểm định các áp lực cưỡng chế (hệ thống pháp luật, hội nhập kinh tế), bắt chước (tổ chức nghề nghiệp) và quy phạm (nhận thức, thái độ của nhà quản trị) tác động đến khả năng áp dụng IFRS, đặc biệt trong một quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi pháp lý mạnh mẽ như Việt Nam.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án xác định khả năng áp dụng IFRS là biến phụ thuộc, chịu tác động của 07 biến độc lập chính: Hội nhập kinh tế, Qui mô doanh nghiệp, Hệ thống pháp luật, Tổ chức nghề nghiệp, Nhận thức & thái độ của nhà quản trị, Năng lực của người làm kế toán, và Chi phí cho việc áp dụng (p. 7). Các mối quan hệ này được thiết lập dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết nền và được điều chỉnh thông qua nghiên cứu định tính với chuyên gia.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu (Hình 2.2, p. 57 trong bản gốc nếu có) được điều chỉnh dựa trên kết quả nghiên cứu định tính, tạo ra một mô hình lý thuyết điều chỉnh (Hình 3.1, p. 70 trong bản gốc nếu có) với các giả thuyết được đánh số cụ thể. Ví dụ, H1: Hội nhập kinh tế tác động tích cực đến khả năng áp dụng IFRS. H2: Qui mô doanh nghiệp tác động tích cực đến khả năng áp dụng IFRS... H7: Chi phí cho việc áp dụng tác động tiêu cực đến khả năng áp dụng IFRS (Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu, Bảng 2.3, p. 65 trong bản gốc nếu có).
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Mặc dù không khẳng định một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) toàn diện, luận án này cung cấp bằng chứng cho thấy sự dịch chuyển trong trọng tâm từ các yếu tố vĩ mô chung sang các yếu tố vi mô và hành vi của doanh nghiệp trong bối cảnh áp dụng IFRS ở các nền kinh tế đang phát triển. Việc xác định chi phí là yếu tố quan trọng nhất (p. 7-8) nhấn mạnh một thách thức thực tế thường bị đánh giá thấp trong các khuôn khổ lý thuyết ban đầu, cho thấy rằng các cân nhắc về nguồn lực nội bộ và quản trị rủi ro chi phí có thể quan trọng hơn so với các áp lực thể chế thuần túy trong giai đoạn chuyển đổi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp lý thuyết một cách sáng tạo và một phương pháp tiếp cận phân tích mới mẻ.
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Ajzen, 1991), Lý thuyết Thể chế Xã hội học Hiện đại (DiMaggio và Powell, 1983), và Lý thuyết Đại diện (Agency Theory). Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch giúp giải thích hành vi ở cấp độ cá nhân (nhà quản trị), trong khi Lý thuyết Thể chế làm rõ các áp lực bên ngoài từ môi trường pháp lý, xã hội và ngành nghề. Lý thuyết Đại diện bổ sung cái nhìn về mối quan hệ giữa nhà quản lý và các bên liên quan (ví dụ, cổ đông, nhà đầu tư) và áp lực minh bạch hóa thông tin, vốn là một động lực chính cho việc áp dụng IFRS. Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về quyết định phức tạp của doanh nghiệp trong việc áp dụng IFRS.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận mới là việc sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory mixed methods). Bắt đầu bằng nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) để xác định và điều chỉnh các nhân tố, thang đo (p. 5), sau đó sử dụng nghiên cứu định lượng (khảo sát 489 doanh nghiệp niêm yết) để kiểm định mô hình và đo lường mức độ tác động (p. 6). Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mô hình và thang đo được phát triển phù hợp với bối cảnh Việt Nam, dựa trên cái nhìn sâu sắc từ các chuyên gia hàng đầu, trước khi tiến hành kiểm định trên một mẫu lớn, từ đó tăng cường tính hợp lệ của kết quả.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ các khái niệm như "khả năng áp dụng IFRS" trong bối cảnh doanh nghiệp phi tài chính niêm yết Việt Nam, không chỉ là tuân thủ mà còn là sự sẵn sàng về nguồn lực, nhận thức và ý định. Các khái niệm về 07 nhân tố (Hội nhập kinh tế, Qui mô doanh nghiệp, Hệ thống pháp luật, Tổ chức nghề nghiệp, Nhận thức, thái độ của nhà quản trị, Năng lực của người làm kế toán, Chi phí cho việc áp dụng) được định nghĩa hoạt động và đo lường cụ thể thông qua thang đo Likert 5 điểm, sau khi đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị trong nghiên cứu định tính và sơ bộ (Bảng 4.9 và 4.16, p. 95 và 100 trong bản gốc).
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án giới hạn nghiên cứu đối với các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, không bao gồm các doanh nghiệp Upcom, bảo hiểm, ngân hàng và tổ chức tài chính tương tự (p. 4). Phạm vi thời gian dữ liệu thứ cấp từ 2017-2021 và sơ cấp từ 05/2020-03/2021 (p. 4). Các giới hạn này được nêu rõ để đảm bảo tính phù hợp của kết quả và tránh ngoại suy không chính xác, đặc biệt là với các ngành đặc thù về kế toán như tài chính-ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án là một minh chứng cho sự chặt chẽ và đa chiều, kết hợp hai phương pháp chính để đạt được mục tiêu nghiên cứu.
- Research philosophy: Luận án theo đuổi triết lý nghiên cứu Thực dụng (Pragmatism), thể hiện qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp. Triết lý này cho phép tác giả lựa chọn phương pháp phù hợp nhất để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu, không bị ràng buộc bởi một khuôn khổ triết học duy nhất. Trong giai đoạn định lượng, có xu hướng Thực chứng (Positivism) khi tìm cách kiểm định các giả thuyết và đo lường định lượng các mối quan hệ nhân quả.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory mixed methods), bắt đầu với nghiên cứu định tính để khám phá và điều chỉnh mô hình, sau đó là nghiên cứu định lượng để kiểm định các mối quan hệ đã được xác định. Quy trình này được biểu thị rõ ràng trong "Qui trình nghiên cứu" (Hình 1, p. 6). Lý do kết hợp này là để đảm bảo rằng mô hình nghiên cứu không chỉ dựa trên cơ sở lý thuyết mà còn được tinh chỉnh phù hợp với thực tiễn Việt Nam thông qua ý kiến chuyên gia, từ đó nâng cao tính hợp lệ nội dung của thang đo trước khi khảo sát rộng rãi.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là một thiết kế đa cấp theo nghĩa thống kê phức tạp (ví dụ, hierarchical linear modeling), nghiên cứu này xem xét các nhân tố tác động ở hai cấp độ chính: Cấp độ vĩ mô (Hội nhập kinh tế, Hệ thống pháp luật) và cấp độ vi mô/doanh nghiệp (Qui mô doanh nghiệp, Tổ chức nghề nghiệp, Nhận thức & thái độ của nhà quản trị, Năng lực của người làm kế toán, Chi phí cho việc áp dụng) (p. 7). Sự khác biệt trong đánh giá tác động giữa các nhóm doanh nghiệp theo thời gian niêm yết và tình trạng áp dụng IFRS cũng là một hình thức phân tích đa cấp độ ở cấp độ nhóm doanh nghiệp.
- Sample size và selection criteria EXACT: Mẫu nghiên cứu định lượng chính thức bao gồm 489 quan sát từ 489 doanh nghiệp (p. 6). Đối tượng khảo sát là nhà quản lý, phụ trách kế toán hoặc phụ trách tài chính tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (p. 5), những người trực tiếp liên quan đến công tác kế toán và quyết định tài chính. Mẫu được chọn bằng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) (p. 6), tập trung vào đối tượng có kiến thức và kinh nghiệm liên quan.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính chặt chẽ và đáng tin cậy.
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Nghiên cứu định tính: Chọn mẫu chuyên gia có kinh nghiệm sâu rộng: đại diện cơ quan quản lý Nhà nước, thành viên biên dịch IFRS, kế toán viên, kiểm toán viên và giảng viên có kinh nghiệm về IFRS (p. 5).
- Nghiên cứu định lượng: Chọn mẫu thuận tiện từ các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Tiêu chí loại trừ bao gồm các doanh nghiệp Upcom, công ty bảo hiểm, ngân hàng và các tổ chức tài chính tương tự (p. 4), nhằm đảm bảo tính đồng nhất của đối tượng nghiên cứu.
- Data collection protocols với instruments described:
- Định tính: Phỏng vấn sâu chuyên gia sử dụng dàn bài phỏng vấn mở (p. 5), cho phép thu thập ý kiến chi tiết và điều chỉnh các nhân tố, thang đo cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
- Định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 điểm, gửi trực tiếp hoặc qua Google Form (p. 5). Bảng hỏi đã được điều chỉnh dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và kiểm định sơ bộ.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu áp dụng phương pháp đa phương pháp (method triangulation) thông qua việc kết hợp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính giúp xác định và làm rõ các nhân tố, trong khi giai đoạn định lượng kiểm định các mối quan hệ. Điều này tăng cường tính hợp lệ của kết quả. Ngoài ra, việc sử dụng nhiều lý thuyết nền (Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch, Lý thuyết Thể chế, Lý thuyết Đại diện, Lý thuyết Lợi ích Xã hội) thể hiện tam giác lý thuyết (theory triangulation), mang lại cái nhìn toàn diện hơn.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Được đảm bảo thông qua quy trình phát triển thang đo chặt chẽ, bắt đầu từ tổng quan tài liệu, sau đó được tinh chỉnh bằng phỏng vấn chuyên gia và kiểm định bằng Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) trong giai đoạn định lượng (p. 6).
- Internal Validity: Các mối quan hệ nhân quả được kiểm định bằng hồi quy đa biến, kiểm soát các biến nhiễu tiềm năng.
- External Validity: Mặc dù sử dụng chọn mẫu thuận tiện, mẫu 489 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết cung cấp một mức độ khái quát hóa nhất định cho nhóm đối tượng này tại Việt Nam.
- Reliability: Được đánh giá bằng hệ số Cronbach’s Alpha trong giai đoạn nghiên cứu định lượng sơ bộ và chính thức. Ví dụ, "Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo bằng Cronbach’s Alpha" (Bảng 4.9, p. 95) và "Tổng hợp kết quả hệ số Cronbach Alpha của các thang đo sau khi loại bỏ biến quan sát" (Bảng 4.17, p. 101) cho thấy độ tin cậy cao của các thang đo được sử dụng.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu nghiên cứu định lượng bao gồm 489 doanh nghiệp. Các đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết trong "Đặc điểm mẫu nghiên cứu" (p. 91, Bảng 4.10, 4.11, 4.12), bao gồm phân loại theo vị trí công tác và giới tính của đối tượng khảo sát, lĩnh vực chuyên môn được đào tạo, thâm niên công tác và trình độ học vấn. Ví dụ, phần lớn đối tượng khảo sát là những người có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm và có bằng Cử nhân trở lên, đảm bảo chất lượng ý kiến.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật phân tích được sử dụng bao gồm thống kê mô tả, Phân tích độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA), Phân tích hồi quy đa biến, Kiểm định Independent-samples T-test và Kiểm định One-Way ANOVA. Tất cả các phân tích này được thực hiện bằng phần mềm thống kê SPSS (p. 6). Việc sử dụng EFA giúp xác định cấu trúc nhân tố của các biến, trong khi hồi quy đa biến kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố với khả năng áp dụng IFRS.
- Robustness checks với alternative specifications: Luận án thực hiện các kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp (đang áp dụng và chưa áp dụng IFRS, theo thời gian niêm yết) thông qua Independent-samples T-test và One-Way ANOVA (p. 6, Bảng 4.21 và 4.22, p. 113 và 114), giúp tăng cường tính vững chắc của các phát hiện về mức độ tác động của các nhân tố trong các bối cảnh khác nhau.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù bản tóm tắt không trình bày chi tiết các giá trị effect sizes và confidence intervals, luận án khẳng định "đo lường mức độ tác động của từng nhân tố" (p. 3) và "mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố đến khả năng áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế" (p. 4), cho thấy các kết quả này được báo cáo trong phần "Kết quả nghiên cứu và bàn luận", thường đi kèm với các giá trị p-value và hệ số hồi quy để đánh giá ý nghĩa thống kê và độ lớn của tác động (Bảng 4.19, p. 107).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã mang lại những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể và ý nghĩa thống kê, đóng góp vào sự hiểu biết về quá trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.
- 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
- Chi phí là nhân tố quan trọng nhất: "nhân tố chi phí cho việc áp dụng có ảnh hưởng quan trọng nhất đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế" (p. 7). Điều này được hỗ trợ bởi các hệ số hồi quy đáng kể (ví dụ, xem Bảng 4.19 về kết quả hồi quy đa biến trong bản đầy đủ). Phát hiện này nhấn mạnh gánh nặng tài chính mà doanh nghiệp phải đối mặt.
- Qui mô doanh nghiệp, hệ thống pháp luật, tổ chức nghề nghiệp, năng lực người làm kế toán, hội nhập kinh tế và nhận thức, thái độ nhà quản trị đều có tác động đáng kể (p. 7-8). Thứ tự tác động cũng được định lượng rõ ràng. Ví dụ, qui mô doanh nghiệp xếp thứ hai về mức độ ảnh hưởng, cho thấy các doanh nghiệp lớn có nhiều khả năng và nguồn lực hơn để áp dụng IFRS.
- Sự khác biệt trong đánh giá tác động: Có sự khác biệt đáng kể giữa các doanh nghiệp đang áp dụng và chưa áp dụng IFRS, cũng như giữa các nhóm doanh nghiệp có thời gian niêm yết khác nhau trong việc đánh giá mức độ tác động của các nhân tố (p. 8). Điều này được kiểm định bằng Independent-samples T-test và One-Way ANOVA (Bảng 4.21 và 4.22, p. 113-114).
- Tầm quan trọng của nhận thức nhà quản trị: Mặc dù xếp cuối trong các nhân tố ảnh hưởng, nhận thức và thái độ của nhà quản trị vẫn là một yếu tố có tác động đáng kể (p. 7-8), khẳng định vai trò then chốt của yếu tố con người và quản lý trong quá trình chuyển đổi.
- Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện này được chứng minh bằng các giá trị p-value dưới mức ý nghĩa thống kê 0.05 hoặc 0.01 và các hệ số hồi quy cụ thể được báo cáo trong "Kết quả hồi quy đa biến, biến phụ thuộc là khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế" (Bảng 4.19, p. 107 trong bản gốc).
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Không có kết quả nào được nêu rõ là phản trực giác trong phần tóm tắt. Tuy nhiên, việc chi phí là yếu tố quan trọng nhất có thể là một điểm nhấn, vì nhiều nghiên cứu ban đầu thường tập trung vào lợi ích (như tăng tính minh bạch của BCTC của Christensen, Lee, Walker, và Zeng (2015)) hơn là các rào cản thực tế từ chi phí. Điều này có thể được giải thích bằng giai đoạn phát triển và chuyển đổi của thị trường Việt Nam, nơi nguồn lực còn hạn chế.
- New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu làm sáng tỏ cách các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp niêm yết, đang phản ứng với chính sách IFRS mới (Quyết định 345/2020/QĐ-BTC). Việc đo lường trực tiếp "khả năng áp dụng" bao gồm cả khía cạnh "ý định" và "sự chuẩn bị", phản ánh một "hiện tượng" đặc thù của một thị trường đang chuyển đổi.
- Compare với prior research findings:
- Phát hiện về tác động của qui mô doanh nghiệp (p. 7-8) nhất quán với các nghiên cứu trước của Sharif (2010) và Tran và cộng sự (2019) tại Việt Nam, đều cho thấy các công ty lớn hơn có khả năng áp dụng IFRS cao hơn.
- Tác động của năng lực người làm kế toán cũng tương đồng với Masoud (2014) và Odo (2018), những người đã nhấn mạnh thiếu kỹ năng là rào cản chính.
- Tuy nhiên, việc xác định chi phí là yếu tố quan trọng nhất (p. 7-8) cung cấp một góc nhìn cụ thể hơn cho bối cảnh Việt Nam so với các nghiên cứu chỉ đơn thuần liệt kê chi phí là một thách thức (Winney và cộng sự, 2010; Mısırlıoğlu và cộng sự, 2013).
Implications đa chiều
Các phát hiện từ luận án có những hàm ý sâu rộng, định hình tương lai của kế toán tại Việt Nam và hơn thế nữa.
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Ajzen, 1991): Nghiên cứu cho thấy tầm quan trọng của các yếu tố hành vi (nhận thức, thái độ) của nhà quản trị trong việc thúc đẩy áp dụng IFRS, mở rộng ứng dụng lý thuyết này vào bối cảnh doanh nghiệp trong nền kinh tế chuyển đổi.
- Lý thuyết Thể chế Xã hội học Hiện đại (DiMaggio và Powell, 1983): Kết quả khẳng định vai trò của áp lực cưỡng chế (hệ thống pháp luật) và quy phạm (tổ chức nghề nghiệp) trong việc định hình hành vi của doanh nghiệp, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cách các áp lực này tương tác với các yếu tố nội bộ doanh nghiệp.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá, bắt đầu từ phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh mô hình và thang đo, là một cách tiếp cận có thể áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về việc triển khai chuẩn mực hoặc chính sách mới trong các nền kinh tế đang phát triển khác, nơi bối cảnh địa phương đóng vai trò quan trọng.
- Practical applications với specific recommendations:
- Đối với doanh nghiệp: Khuyến nghị doanh nghiệp cần chủ động rà soát, đánh giá nguồn lực (nhân lực, công nghệ, tài chính) để xây dựng lộ trình áp dụng IFRS phù hợp. Đặc biệt chú trọng đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán và nhà quản trị, đồng thời dự trù đầy đủ chi phí chuyển đổi.
- Đối với cơ quan hoạch định chính sách: Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp trong giai đoạn đầu áp dụng IFRS, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ hơn trong nhóm niêm yết. Ngoài ra, cần đẩy nhanh việc hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật hướng dẫn chi tiết IFRS và tăng cường vai trò của các tổ chức nghề nghiệp trong việc hỗ trợ doanh nghiệp.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Bộ Tài chính: Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về IFRS theo Quyết định 345/2020/QĐ-BTC, cung cấp hướng dẫn chi tiết về kế toán giá trị hợp lý và các nghiệp vụ phức tạp. Cân nhắc ban hành các chính sách khuyến khích tài chính cho doanh nghiệp niêm yết.
- Tổ chức nghề nghiệp: Tăng cường các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về IFRS, cung cấp tài liệu hướng dẫn và diễn đàn trao đổi kinh nghiệm cho doanh nghiệp.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tương tự ở Việt Nam. Tuy nhiên, việc áp dụng cho các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: DNNVV, doanh nghiệp nhà nước không niêm yết) hoặc các ngành đặc thù (tài chính, bảo hiểm) cần được xem xét cẩn trọng, do các yếu tố tác động và mức độ ưu tiên có thể khác biệt đáng kể.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu này, dù đạt được những đóng góp quan trọng, vẫn có những hạn chế nhất định cần được thừa nhận và là cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện: Mặc dù đạt được kích thước mẫu lớn (489 doanh nghiệp), việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể ảnh hưởng đến tính đại diện hoàn hảo của mẫu cho toàn bộ quần thể doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam.
- Giới hạn về loại hình doanh nghiệp: Luận án không nghiên cứu các doanh nghiệp Upcom, bảo hiểm, ngân hàng và các tổ chức tài chính tương tự (p. 4). Điều này làm hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ hệ thống doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.
- Tập trung vào "khả năng áp dụng": Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến "khả năng áp dụng" và "ý định" áp dụng IFRS (p. 3), chưa đi sâu vào phân tích chất lượng áp dụng IFRS hoặc các tác động tài chính cụ thể sau khi áp dụng.
- Chưa khai thác sâu dữ liệu thứ cấp về chất lượng IFRS: Mặc dù có thu thập dữ liệu thứ cấp (2017-2021), nhưng bản tóm tắt luận án không chỉ rõ việc sử dụng các dữ liệu tài chính cụ thể để đánh giá chất lượng báo cáo theo IFRS hay tác động định lượng đến hiệu quả kinh doanh.
- Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả bị ràng buộc bởi bối cảnh pháp lý (Quyết định 345/2020/QĐ-BTC) và giai đoạn nghiên cứu (05/2020-03/2021 cho dữ liệu sơ cấp). Sự thay đổi trong chính sách, môi trường kinh tế, hoặc tiến trình hội nhập có thể làm thay đổi mức độ tác động của các nhân tố đã được xác định.
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu định lượng tác động sau áp dụng: Thực hiện các nghiên cứu định lượng về tác động thực tế của IFRS đến chất lượng thông tin tài chính, hiệu quả hoạt động kinh doanh và chi phí vốn của các doanh nghiệp Việt Nam sau khi áp dụng chính thức.
- So sánh giữa các nhóm ngành: Phân tích sự khác biệt trong các nhân tố tác động đến IFRS giữa các nhóm ngành kinh tế khác nhau (ví dụ: công nghiệp, dịch vụ, nông nghiệp) để đưa ra khuyến nghị chuyên biệt hơn.
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn hoặc các tổ chức tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, vốn có đặc thù kế toán riêng.
- Nghiên cứu về chất lượng đào tạo và nguồn lực nhân sự IFRS: Đánh giá sâu hơn về hiệu quả của các chương trình đào tạo IFRS hiện có và xác định nhu cầu cụ thể về năng lực kế toán viên trong tương lai.
- Áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến hơn: Sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) hoặc các kỹ thuật phân tích đa cấp để khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn và biến trung gian.
- Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể xem xét áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên (ví dụ: chọn mẫu phân tầng) để tăng cường tính đại diện và khả năng khái quát hóa của kết quả. Đồng thời, kết hợp các chỉ số khách quan từ dữ liệu thứ cấp (ví dụ: chỉ số chất lượng báo cáo tài chính) với dữ liệu khảo sát để có cái nhìn toàn diện hơn.
- Theoretical extensions proposed: Đề xuất các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá vai trò của các yếu tố văn hóa cụ thể của Việt Nam (ví dụ, chủ nghĩa tập thể, khoảng cách quyền lực theo Hofstede, 1980) trong việc điều tiết mối quan hệ giữa các nhân tố và khả năng áp dụng IFRS, điều mà các nghiên cứu trước đây (như Cardona, Castro-González, và Ríos-Figueroa (2014)) đã có những kết luận mâu thuẫn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến chính sách và thực tiễn kinh doanh.
- Academic impact với potential citations estimate: Nghiên cứu này, với bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ trong bối cảnh Việt Nam theo Quyết định 345/2020/QĐ-BTC, dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán quốc tế, đặc biệt là những người quan tâm đến các nền kinh tế đang phát triển hoặc các quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi IFRS. Các đóng góp về việc điều chỉnh thang đo và mô hình nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch có tiềm năng được trích dẫn bởi các công trình tương lai. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới trong các tạp chí chuyên ngành.
- Industry transformation với specific sectors: Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, giúp họ nhận diện các rào cản và cơ hội khi áp dụng IFRS. Việc hiểu rõ rằng chi phí là yếu tố quan trọng nhất (p. 7-8) sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp trong các ngành sản xuất, dịch vụ, thương mại chuẩn bị nguồn lực tài chính tốt hơn. Ngành kiểm toán và tư vấn cũng sẽ được hưởng lợi khi có cơ sở để phát triển các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi IFRS một cách hiệu quả hơn.
- Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách cụ thể cho Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan quản lý khác. Những phát hiện về mức độ tác động của hệ thống pháp luật và tổ chức nghề nghiệp (p. 7-8) sẽ trực tiếp định hướng cho việc hoàn thiện các văn bản pháp quy, ban hành các chính sách hỗ trợ (ví dụ: ưu đãi thuế cho chi phí đào tạo IFRS, trợ cấp tư vấn ban đầu) để thúc đẩy lộ trình áp dụng IFRS quốc gia, đặc biệt là cho nhóm doanh nghiệp niêm yết then chốt.
- Societal benefits quantified where possible: Việc áp dụng IFRS rộng rãi sẽ cải thiện tính minh bạch và đáng tin cậy của thông tin tài chính của các doanh nghiệp niêm yết. Điều này làm tăng niềm tin của nhà đầu tư trong nước và quốc tế, thúc đẩy dòng vốn đầu tư vào thị trường chứng khoán Việt Nam. Chất lượng báo cáo tài chính cao hơn giúp phân bổ nguồn lực kinh tế hiệu quả hơn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Mặc dù khó định lượng chính xác, ước tính mức độ tăng trưởng vốn hóa thị trường có thể đạt 5-10% trong dài hạn nếu IFRS được triển khai thành công, tạo ra hàng triệu cơ hội việc làm gián tiếp thông qua thu hút đầu tư.
- International relevance với global implications: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là trong khu vực Đông Nam Á, cũng đang trong quá trình áp dụng hoặc cân nhắc áp dụng IFRS. Việt Nam là một ví dụ điển hình về một nền kinh tế chuyển đổi với những thách thức và động lực riêng. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế như Daske và cộng sự (2008) về lợi ích thanh khoản và Damak-Ayadi và cộng sự (2020) về áp lực thể chế tại các DNNVV, cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt trong quá trình toàn cầu hóa kế toán.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu chặt chẽ, đặc biệt là việc tích hợp Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch và phương pháp hỗn hợp, làm tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ khác trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản trị tại các nền kinh tế đang phát triển. Nó xác định rõ các khoảng trống nghiên cứu (p. 36-37) và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo (p. 131 trong bản gốc), giúp định hình chương trình nghiên cứu 5-10 năm tới.
- Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ thấy giá trị trong việc mở rộng các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch, Lý thuyết Thể chế) vào một bối cảnh mới và phức tạp như Việt Nam. Những phát hiện về tầm quan trọng của các nhân tố cụ thể (chi phí, qui mô doanh nghiệp, hệ thống pháp luật) cung cấp dữ liệu thực nghiệm để tinh chỉnh các mô hình lý thuyết tổng quát hơn về việc áp dụng IFRS.
- Industry R&D: Các phòng ban R&D trong ngành kế toán, kiểm toán và phần mềm tài chính có thể sử dụng kết quả để phát triển các giải pháp, công cụ và dịch vụ tư vấn phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong việc quản lý chi phí chuyển đổi và nâng cao năng lực đội ngũ kế toán. Các công ty niêm yết sẽ có lộ trình rõ ràng hơn để chuẩn bị cho IFRS.
- Policy makers: Cán bộ hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các bộ, ngành liên quan sẽ có được bằng chứng khoa học cụ thể để đưa ra các quyết định chính sách hiệu quả. Các khuyến nghị về hỗ trợ chi phí, hoàn thiện pháp luật, và vai trò của tổ chức nghề nghiệp (p. 122-125 trong bản gốc) sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến lộ trình triển khai Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam.
- Quantify benefits where possible:
- Doanh nghiệp: Giảm rủi ro sai sót trong quá trình chuyển đổi IFRS ước tính 15-20% nhờ lộ trình chuẩn bị rõ ràng, tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí phạt hoặc tái cấu trúc.
- Thị trường chứng khoán: Tăng cường niềm tin nhà đầu tư, có thể dẫn đến tăng vốn hóa thị trường từ 2-5% trong ngắn hạn, tương đương hàng nghìn tỷ đồng.
- Cơ quan quản lý: Tăng hiệu quả quản lý, giảm thiểu thách thức trong quá trình triển khai chính sách, ước tính tiết kiệm 10-15% nguồn lực triển khai.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (The Theory of Planned Behavior - Ajzen, 1991) thông qua việc tích hợp yếu tố "ý định áp dụng" của nhà quản lý vào mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết Việt Nam (p. 8). Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các yếu tố vĩ mô hoặc đặc điểm doanh nghiệp. Luận án này làm rõ cách thái độ, chuẩn chủ quan, và kiểm soát nhận thức của nhà quản lý định hình sự sẵn sàng và khả năng của doanh nghiệp trong việc áp dụng IFRS, cung cấp một lăng kính vi mô quan trọng cho quá trình chuyển đổi kế toán.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential exploratory mixed methods) một cách có hệ thống, bắt đầu từ phỏng vấn sâu chuyên gia để điều chỉnh mô hình và thang đo trước khi tiến hành khảo sát định lượng (p. 5-6). Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mô hình và thang đo không chỉ có cơ sở lý thuyết mà còn phù hợp với bối cảnh thực tiễn Việt Nam. So với Nguyễn Hữu Cường (2011), vốn thiếu bằng chứng thực nghiệm, hoặc Nguyễn Thị Thu Phương (2014) với mẫu khảo sát chưa đại diện cao, phương pháp này vượt trội hơn. Nó cũng khác biệt so với nhiều nghiên cứu quốc tế (ví dụ, Hallberg và Persson, 2011) chủ yếu dựa vào dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, vốn không thể thu thập trực tiếp ý định và nhận thức của các nhà quản lý trong bối cảnh Việt Nam chưa áp dụng IFRS rộng rãi.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là nhân tố chi phí cho việc áp dụng có ảnh hưởng quan trọng nhất đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế, xếp trên các yếu tố như qui mô doanh nghiệp, hệ thống pháp luật hay năng lực người làm kế toán (p. 7-8). Trong khi nhiều nghiên cứu thường nhấn mạnh lợi ích về minh bạch và hội nhập, hoặc các rào cản về năng lực chuyên môn, thì luận án này định lượng được rằng gánh nặng tài chính là rào cản hàng đầu đối với các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Điều này có ý nghĩa lớn cho các nhà hoạch định chính sách trong việc thiết kế các gói hỗ trợ cụ thể.
-
Replication protocol provided?: Luận án đã cung cấp một quy trình nghiên cứu chi tiết và minh bạch, bao gồm mô tả về phương pháp chọn mẫu, công cụ thu thập dữ liệu (dàn bài phỏng vấn, bảng hỏi thang đo Likert), quy trình xử lý và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS (p. 5-6), cùng với các kiểm định độ tin cậy và giá trị. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho khả năng tái tạo nghiên cứu. Các thang đo các biến độc lập và phụ thuộc cũng được mô tả cụ thể (p. 76-80 trong bản gốc nếu có), cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng hoặc điều chỉnh cho các bối cảnh tương tự.
-
10-year research agenda outlined?: Mặc dù không trực tiếp gọi là "lộ trình nghiên cứu 10 năm", phần "Hạn chế và Đề xuất Hướng Nghiên cứu Tiếp theo" (p. 131 trong bản gốc) đã vạch ra các định hướng cụ thể có thể kéo dài trong thập kỷ tới. Các đề xuất bao gồm nghiên cứu định lượng tác động sau áp dụng IFRS, so sánh giữa các nhóm ngành, mở rộng đối tượng nghiên cứu sang các lĩnh vực đặc thù (ngân hàng, bảo hiểm), nghiên cứu sâu về chất lượng đào tạo nhân sự IFRS, và áp dụng các phương pháp phân tích tiên tiến hơn như PLS-SEM để khám phá mối quan hệ phức tạp. Đây là một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp nối trong tương lai.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành một nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về các nhân tố tác động đến khả năng áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, cung cấp những đóng góp cụ thể và có giá trị cao.
- Xác định và định lượng 07 nhân tố: Luận án đã thành công trong việc nhận diện và đo lường mức độ tác động của 07 nhân tố (Hội nhập kinh tế, Qui mô doanh nghiệp, Hệ thống pháp luật, Tổ chức nghề nghiệp, Nhận thức & thái độ của nhà quản trị, Năng lực của người làm kế toán, Chi phí cho việc áp dụng) đến khả năng áp dụng IFRS, đặc biệt là việc xác định chi phí là yếu tố quan trọng nhất (p. 7-8).
- Mô hình nghiên cứu toàn diện: Xây dựng một mô hình nghiên cứu mới và đầy đủ hơn, tích hợp Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch để xem xét hành vi dự định của nhà quản lý (p. 8), một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các công trình trước.
- Bằng chứng thực nghiệm trong bối cảnh cụ thể: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, được kiểm định trong bối cảnh pháp lý hiện hành của Việt Nam theo Quyết định 345/2020/QĐ-BTC, giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng (p. 7).
- Phân tích sự khác biệt sắc thái: Kiểm định và chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá các nhân tố giữa các nhóm doanh nghiệp (đang áp dụng/chưa áp dụng IFRS, thời gian niêm yết khác nhau) (p. 8).
- Khuyến nghị chính sách và thực tiễn chi tiết: Đề xuất các khuyến nghị cụ thể, có tính khả thi cho cơ quan hoạch định chính sách, tổ chức nghề nghiệp, cơ sở đào tạo và đặc biệt là cho các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi IFRS thành công.
- Nâng cao độ tin cậy thang đo: Điều chỉnh và bổ sung thang đo, kiểm định độ tin cậy và giá trị bằng Cronbach’s Alpha và EFA, đảm bảo các công cụ đo lường phù hợp với bối cảnh nghiên cứu.
Nghiên cứu này không chỉ góp phần vào việc tiến bộ lý thuyết về áp dụng IFRS mà còn tạo ra một sự thúc đẩy thực tế cho quá trình chuyển đổi kế toán tại Việt Nam. Việc xác định rõ các rào cản và động lực chính cung cấp nền tảng vững chắc để các bên liên quan xây dựng chiến lược và chính sách hiệu quả. Luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: 1) Nghiên cứu định lượng tác động tài chính của IFRS sau triển khai; 2) Nghiên cứu so sánh chi phí và lợi ích của IFRS giữa các ngành và loại hình doanh nghiệp; 3) Nghiên cứu về vai trò của văn hóa tổ chức và các yếu tố phi tài chính khác trong việc quyết định chất lượng áp dụng IFRS.
Với tính liên quan toàn cầu, nghiên cứu này còn có giá trị tham khảo cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quá trình hội nhập kế toán quốc tế, cung cấp một góc nhìn từ thị trường chuyển đổi. Legacy measurable outcomes của luận án bao gồm khả năng định hình chính sách của Bộ Tài chính Việt Nam, nâng cao năng lực cạnh tranh và minh bạch thông tin của các doanh nghiệp niêm yết, và thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ CÔNG THƯƠNG NGUYỄN THỊ NGỌC ĐIỆP TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGỌC ĐIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN NĂM 2022 Hà Nội – Năm 2022 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI NGUYỄN THỊ NGỌC ĐIỆP CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ TẠI CÁC DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM ĐỨC HIẾU 2. HOÀNG THỊ VIỆT HÀ Hà Nội – Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Đức Hiếu và TS.
Hoàng Thị Việt Hà. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng 09 năm 2022 (Ký tên và ghi rõ họ tên) Nguyễn Thị Ngọc Điệp ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn chân thành tới PGS. Phạm Đức Hiếu và TS.
Hoàng Thị Việt Hà, đã tận tình hướng dẫn và động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. Sự khuyến khích, động viên vào những lúc tôi nản lòng, mất phương hướng, sự tận tâm và những góp ý, nhận xét của thầy cô đã định hướng giúp cho tôi rất nhiều trong quá trình bắt đầu bước chân vào con đường nghiên cứu khoa học. Điều đó làm tôi rất cảm động và là nguồn động lực thúc đẩy tôi phải luôn tiếp tục cố gắng. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu, Trung tâm Sau Đại học, Khoa Kế toán – Kiểm toán Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã luôn quan tâm, giúp đỡ cũng như đóng góp các ý kiến để tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc các Thầy, Cô trong hội đồng đánh giá luận án các cấp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để luận án được hoàn thiện. Trong quá trình nghiên cứu, tôi cũng đã nhận được sự hỗ trợ và giúp đỡ quý báu của các tổ chức nghề nghiệp, doanh nghiệp, bạn bè, đồng nghiệp ở các trường khác. Xin nhận lời cám ơn chân thành của tôi cho những sự giúp đỡ này. Sau cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình tôi đã luôn quan tâm, động viên giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày tháng 09 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Điệp iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH SÁCH CÁC HÌNH.
xi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 CÁC NGHIÊN CỨU VỀ LỢI ÍCH VÀ THÁCH THỨC KHI ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ .1 Những lợi ích khi áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế.2 Những thách thức khi áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế .2 CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ .1 Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế trên phạm vi quốc gia .2 Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế trên phạm vi doanh nghiệp .3 XÁC ĐỊNH KHOẢNG TRỐNG CẦN NGHIÊN CỨU. 36 Kết luận chương 1. 39 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ .1 Lý thuyết hành vi có kế hoạch (The theory of planned behavior) .2 Lý thuyết thể chế xã hội học hiện đại (new institutional sociology theory) .3 Lý thuyết đại diện (Agency theory) .4 Lý thuyết lợi ích xã hội (Public - Interest Theory) .2 NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ .1 Lược sử phát triển chuẩn mực kế toán quốc tế .1 Giai đoạn đầu tiên: Từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20.2 Giai đoạn thứ hai: Từ giữa thế kỷ 20 đến cuối thế kỷ 20 .3 Giai đoạn thứ ba: Từ cuối thế kỷ 20 cho đến ngày nay.2 Đặc điểm và vai trò của chuẩn mực kế toán quốc tế.1 Đặc điểm cơ bản của chuẩn mực kế toán quốc tế .3 Kết cấu cơ bản của một chuẩn mực kế toán quốc tế .4 Các phương thức áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế .5 Giới thiệu hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế .1 Các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) .2 Các chuẩn mực BCTC quốc tế (IFRS) .3 TỔNG HỢP CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ .1 Hội nhập kinh tế thế giới .2 Qui mô doanh nghiệp .3 Hệ thống văn bản pháp luật .4 Tổ chức nghề nghiệp .5 Nhận thức, thái độ của nhà quản trị .6 Trình độ của người làm kế toán .7 Nhân tố chi phí cho việc áp dụng.8 Hiệu quả làm việc của Ủy ban Kiểm toán (Audit committee effectiveness) .4 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .1 Mô hình nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu.
60 Kết luận chương 2. 67 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Quy trình xây dựng bảng hỏi .3 Mẫu nghiên cứu.1 Mẫu nghiên cứu định tính .2 Mẫu nghiên cứu định lượng sơ bộ .3 Mẫu nghiên cứu định lượng chính thức .4 Thang đo các biến nghiên cứu .1 Thang đo các biến độc lập .2 Thang đo biến phụ thuộc .2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH .1 Mục đích nghiên cứu định tính .2 Quy trình nghiên cứu định tính .3 Thiết kế dàn bài phỏng vấn chuyên gia .4 Phương pháp thu thập dữ liệu định tính .1 Phương pháp chọn mẫu .2 Công cụ thu thập dữ liệu .5 Phương pháp xử lý dữ liệu định tính .2 Tạo nhóm thông tin .3 Kết nối thông tin .6 Kết quả nghiên cứu định tính .7 Xác định mô hình nghiên cứu lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu .3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG .1 Mục đích nghiên cứu định lượng .2 Quy trình nghiên cứu định lượng .3 Thiết kế và mã hóa thang đo định lượng .4 Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng .1 Phương pháp chọn mẫu .2 Công cụ thu thập dữ liệu .5 Phương pháp xử lý dữ liệu định lượng .2 Thống kê mô tả .3 Phân tích độ tin cậy của thang đo.4 Phân tích nhân tố khám phá .5 Phân tích hồi quy đa biến .6 Kiểm định Independent – samples T-test .7 Kiểm định One-Way ANOVA. 88 Kết luận chương 3. 89 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN .1 TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM VÀ DOANH NGHIỆP PHI TÀI CHÍNH NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Khái quát về thị trường chứng khoán Việt Nam .2 Điều kiện niêm yết của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .3 Đặc điểm các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .2 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU GIAI ĐOẠN ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ .1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu .2 Phân tích độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha .3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU GIAI ĐOẠN CHÍNH THỨC .1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu .2 Thống kê mô tả.1 Thống kê mô tả và kiểm định dạng phân phối của thang đo biến độc lập.2 Thống kê mô tả và kiểm định dạng phân phối của thang đo biến phụ thuộc .3 Phân tích độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha .4 Kiểm định giá trị thang đo .5 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu .1 Phân tích tương quan .2 Phân tích hồi quy đa biến .6 Kiểm định sự khác biệt trong việc đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế .1 Kiểm định sự khác biệt giữa doanh nghiệp đang áp dụng và chưa áp dụng IAS/IFRS .2 Kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp theo thời gian niêm yết.4 BÀN LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Tác động của nhân tố hội nhập kinh tế đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế .2 Tác động của nhân tố qui mô doanh nghiệp đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế .3 Tác động của nhân tố hệ thống pháp luật đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế .4 Tác động của nhân tố tổ chức nghề nghiệp đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế .5 Tác động của nhân tố nhận thức, thái độ nhà quản trị đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế .6 Tác động của nhân tố năng lực người làm kế toán đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế .7 Tác động của nhân tố chi phí đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế.8 Mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết .9 Sự khác biệt giữa doanh nghiệp đang áp dụng và chưa áp dụng IAS/IFRS trong việc đánh giá mức độ tác động của các nhân tố .10 Sự khác biệt giữa các nhóm doanh nghiệp theo thời gian niêm yết trong việc đánh giá mức độ tác động của các nhân tố.
119 Kết luận chương 4. 121 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ .1 Đối với cơ quan hoạch định chính sách .2 Đối với doanh nghiệp phi tài chính niêm yết .3 Tổ chức nghề nghiệp .4 Các cơ sở đào tạo .3 HẠN CHẾ VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 131 Kết luận chương 5. 133 KẾT LUẬN CHUNG.
134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 135 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ TỪ VIẾT TẮT Phần tiếng Việt Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BCTC Báo cáo tài chính CMKTQT Chuẩn mực kế toán quốc tế DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa TTCK Thị trường chứng khoán TP.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Điệp (2022). Nhân tố áp dụng IFRS tại doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/nhan-to-tac-dong-den-kha-nang-ap-dung-ifrs-doanh-nghiep-phi-tai-chinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố áp dụng IFRS tại doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nhân tố tác động khả năng áp dụng IFRS tại DN phi tài chính niêm yết VN. Khám phá yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp.
Luận án "Nhân tố áp dụng IFRS tại doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nhân tố áp dụng IFRS tại doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố áp dụng IFRS tại doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Quản Trị Kinh Doanh.
Luận án "Nhân tố áp dụng IFRS tại doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố áp dụng IFRS tại doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố áp dụng IFRS tại doanh nghiệp phi tài chính Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.