Luận án tiến sĩ: Giải pháp quản trị rủi ro cho tổng thầu trong hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí tại Việt Nam

Giải pháp quản trị rủi ro tối ưu cho tổng thầu EPCI trong dự án dầu khí, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro tài chính.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

220

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Quản lý Rủi ro Dự án EPCI: Tổng quan Thực tiễn Toàn cầu
Số trang:
220 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Quản lý Rủi ro Dự án EPCI Tổng quan Thực tiễn Toàn cầu

Quản lý rủi ro dự án EPCI là yếu tố then chốt đảm bảo thành công cho các dự án dầu khí quy mô lớn. Tổng thầu dầu khí đối mặt nhiều thách thức phức tạp, từ kỹ thuật đến tài chính và pháp lý. Nghiên cứu sâu rộng đã chỉ ra sự cần thiết của một hệ thống quản trị rủi ro toàn diện. Việc hiểu rõ các khái niệm cơ bản về rủi ro và quản trị rủi ro là nền tảng. Tiếp đó, học hỏi từ các dự án quốc tế cung cấp những bài học quý giá. Những mô hình quản trị rủi ro đã được áp dụng hiệu quả trên thế giới mang lại góc nhìn chiến lược. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các phương pháp và thực tiễn tốt nhất, giúp tổng thầu xây dựng năng lực đối phó rủi ro. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực, tối ưu hóa nguồn lực và duy trì lợi thế cạnh tranh. Khung quản trị rủi ro phải linh hoạt, thích ứng với đặc thù từng dự án EPCI. Điều này bao gồm khả năng dự đoán, đánh giá và ứng phó kịp thời với các biến động. Từ đó, đảm bảo dự án triển khai suôn sẻ, đúng tiến độ và ngân sách.

1.1. Khái niệm rủi ro và quản trị rủi ro hợp đồng EPCI

Rủi ro là sự kiện không chắc chắn có thể ảnh hưởng đến mục tiêu dự án. Quản trị rủi ro là quá trình xác định, đánh giá, kiểm soát và giảm thiểu các rủi ro đó. Trong hợp đồng EPCI (Engineering, Procurement, Construction, Installation), rủi ro đặc biệt đa dạng và phức tạp. Rủi ro kỹ thuật, rủi ro pháp lý hợp đồng EPCI, rủi ro tài chính, rủi ro môi trường, và rủi ro chính trị đều cần được xem xét. Tổng thầu dầu khí phải có khả năng nhận diện sớm các nguy cơ. Mục tiêu là phát triển các chiến lược đối phó hiệu quả. Khái niệm này nhấn mạnh sự chủ động trong việc quản lý bất định. Hệ thống quản trị rủi ro bao gồm các bước từ lập kế hoạch, nhận diện, phân tích định tính và định lượng, đến lập kế hoạch ứng phó và giám sát rủi ro. Việc hiểu rõ bản chất hợp đồng EPCI giúp xác định các điểm yếu tiềm ẩn. Các yếu tố như phạm vi công việc, điều khoản thanh toán, và trách nhiệm các bên đều có thể phát sinh rủi ro. Do đó, một định nghĩa rõ ràng về rủi ro và khung quản lý là bước khởi đầu thiết yếu cho mọi dự án EPCI.

1.2. Học hỏi kinh nghiệm quản lý rủi ro từ dự án quốc tế

Các dự án dầu khí quốc tế cung cấp kho tàng kinh nghiệm về quản trị rủi ro. Thực tiễn từ Petronas (Malaysia), dự án Sakhalin (Nga), và dự án Genesis tại Vịnh Mexico (Mỹ) là những minh chứng điển hình. Petronas nổi bật với quy trình quản lý rủi ro tích hợp, chú trọng vào quản lý rủi ro an toàn HSE. Dự án Sakhalin đối mặt với thách thức môi trường khắc nghiệt và rủi ro kỹ thuật dự án offshore. Dự án Genesis thể hiện khả năng ứng phó với rủi ro tài chính và tiến độ dự án. Từ những case study này, tổng thầu có thể rút ra bài học về tầm quan trọng của đánh giá rủi ro dự án dầu khí toàn diện. Học hỏi từ thành công và thất bại giúp nâng cao năng lực ứng phó. Các bài học bao gồm việc thiết lập đội ngũ quản lý rủi ro chuyên nghiệp, áp dụng công nghệ tiên tiến, và xây dựng mối quan hệ bền vững với các bên liên quan. Kinh nghiệm quốc tế nhấn mạnh sự cần thiết của việc điều chỉnh chiến lược quản trị rủi ro tổng thầu cho phù hợp với bối cảnh cụ thể.

1.3. Mô hình quản trị rủi ro đã áp dụng hiệu quả

Nhiều mô hình quản trị rủi ro đã được phát triển và áp dụng thành công trong ngành dầu khí. Các mô hình này cung cấp khung khổ có cấu trúc để quản lý rủi ro. Chúng thường bao gồm các giai đoạn: thiết lập ngữ cảnh, nhận diện rủi ro, phân tích rủi ro, đánh giá rủi ro, xử lý rủi ro và giám sát. Một số mô hình phổ biến như ISO 31000, COSO ERM, hoặc các khung quản lý rủi ro cụ thể của ngành. Các mô hình này giúp chuẩn hóa quy trình. Tổng thầu có thể sử dụng các công cụ như ma trận rủi ro, phân tích SWOT, cây lỗi (fault tree analysis), và phân tích tác động rủi ro. Mục tiêu là có cái nhìn định lượng và định tính về rủi ro. Việc lựa chọn và tùy chỉnh mô hình phù hợp là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả trong việc giảm thiểu rủi ro hợp đồng EPCI. Các mô hình này cũng hỗ trợ việc kiểm soát rủi ro tiến độ dự án và phân tích rủi ro tài chính dầu khí. Một mô hình hiệu quả phải dễ hiểu, dễ thực hiện và có khả năng tích hợp vào quy trình vận hành hiện có.

II.Đánh giá Rủi ro Tổng thầu Dầu khí Việt Nam EPCI

Thực trạng rủi ro và quản trị rủi ro của tổng thầu trong các dự án EPCI dầu khí tại Việt Nam cho thấy nhiều thách thức đặc thù. Giai đoạn từ 2006-2015 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ nhưng cũng bộc lộ những hạn chế. Việc đánh giá rủi ro dự án dầu khí tại Việt Nam cần nhìn nhận cả mặt được và chưa được. Các hoạt động xác định, nhận diện và đo lường rủi ro đã được triển khai, nhưng vẫn cần hoàn thiện. Đặc biệt, việc kiểm soát rủi ro tiến độ dự án và phân tích rủi ro tài chính dầu khí đòi hỏi sự tập trung hơn. Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến năng lực quản trị rủi ro của tổng thầu. Bao gồm năng lực nội bộ, khung pháp lý, và điều kiện thị trường. Nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp tổng thầu Việt Nam cạnh tranh hơn. Đồng thời, đảm bảo an toàn và thành công cho các dự án dầu khí phức tạp. Cần có cái nhìn tổng thể về thực trạng để đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Thực trạng nhận diện và đo lường rủi ro dự án

Tại Việt Nam, việc nhận diện và đo lường rủi ro trong các dự án EPCI còn gặp nhiều hạn chế. Hoạt động xác định rủi ro thường dựa trên kinh nghiệm cá nhân hơn là quy trình chuẩn hóa. Điều này dẫn đến bỏ sót một số rủi ro tiềm ẩn. Khả năng đánh giá rủi ro dự án dầu khí một cách định lượng chưa cao. Công cụ và phương pháp phân tích rủi ro còn sơ khai. Việc thiếu dữ liệu lịch sử hoặc dữ liệu không đầy đủ gây khó khăn cho việc đo lường chính xác xác suất và tác động của rủi ro. Các rủi ro kỹ thuật dự án offshore, rủi ro pháp lý hợp đồng EPCI, và rủi ro thị trường thường không được phân tích sâu. Năng lực của đội ngũ quản lý rủi ro cũng là một yếu tố cần cải thiện. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của quy trình quản lý rủi ro dự án EPCI. Cần có phương pháp tiếp cận có hệ thống hơn. Kết hợp với đào tạo chuyên sâu cho nhân sự.

2.2. Kiểm soát rủi ro tiến độ và tài chính tại Việt Nam

Kiểm soát rủi ro tiến độ dự án và phân tích rủi ro tài chính dầu khí là hai khía cạnh yếu kém của tổng thầu Việt Nam. Nhiều dự án EPCI đối mặt với chậm trễ đáng kể. Nguyên nhân từ quản lý tiến độ chưa hiệu quả, thiếu phương pháp đường găng (CPM) bài bản. Về tài chính, việc đánh giá các kịch bản rủi ro chi phí, biến động tỷ giá, và thay đổi giá vật tư còn hạn chế. Điều này gây ra những áp lực lớn lên ngân sách dự án. Khả năng dự báo và ứng phó với rủi ro tài chính còn thụ động. Việc thiếu công cụ mô phỏng và phân tích độ nhạy làm giảm hiệu quả. Các biện pháp kiểm soát rủi ro thường mang tính khắc phục hơn là phòng ngừa. Cần áp dụng các kỹ thuật quản lý dự án hiện đại. Điều này bao gồm lập kế hoạch chi tiết, giám sát chặt chẽ và cơ chế điều chỉnh linh hoạt. Việc tăng cường năng lực kiểm soát rủi ro sẽ giúp tổng thầu tối ưu hóa nguồn lực.

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng quản trị rủi ro tổng thầu

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến khả năng quản trị rủi ro của tổng thầu dầu khí tại Việt Nam. Yếu tố nội bộ bao gồm năng lực quản lý của doanh nghiệp, trình độ nhân sự, và sự cam kết của lãnh đạo. Thiếu hệ thống quản lý rủi ro tích hợp, quy trình chưa chuẩn hóa là những rào cản lớn. Yếu tố bên ngoài gồm khung pháp lý chưa hoàn thiện, sự biến động của giá dầu thế giới, và điều kiện thị trường cạnh tranh. Rủi ro pháp lý hợp đồng EPCI thường phát sinh do sự phức tạp của luật pháp Việt Nam. Rủi ro kỹ thuật dự án offshore cũng là một thách thức lớn. Đặc biệt với công nghệ mới và điều kiện địa chất phức tạp. Sự phụ thuộc vào nhà thầu phụ cũng tạo ra thêm rủi ro. Việc đánh giá rủi ro dự án dầu khí cần xem xét toàn diện các yếu tố này. Xây dựng chiến lược quản trị rủi ro tổng thầu hiệu quả đòi hỏi giải quyết các thách thức từ cả bên trong và bên ngoài.

III.Chiến lược Giảm thiểu Rủi ro Kỹ thuật Hợp đồng EPCI

Để giảm thiểu rủi ro hợp đồng EPCI, tổng thầu cần tập trung vào các chiến lược kỹ thuật và quản lý chuỗi cung ứng. Rủi ro kỹ thuật dự án offshore là một trong những thách thức lớn nhất. Nó đòi hỏi các giải pháp chuyên biệt. Từ điều kiện địa chất phức tạp đến sai sót trong thiết kế, mỗi yếu tố đều có thể gây ra chậm trễ và tăng chi phí. Việc quản lý rủi ro nhà cung cấp cũng đóng vai trò quan trọng. Đặc biệt đối với các gói thiết bị có thời gian giao hàng dài (LLI). Một chiến lược toàn diện phải kết hợp việc hoàn thiện phương pháp xác định rủi ro. Đồng thời, cải tiến công tác đo lường và kiểm soát rủi ro cụ thể. Mục tiêu là chủ động phòng ngừa, thay vì ứng phó bị động. Điều này giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của dự án. Đảm bảo chất lượng công trình và an toàn cho người lao động. Tổng thầu cần đầu tư vào công nghệ và đào tạo. Điều đó nhằm xây dựng năng lực nội bộ vững mạnh.

3.1. Giải pháp quản lý rủi ro địa chất và môi trường biển

Rủi ro địa chất và môi trường biển đòi hỏi các giải pháp quản lý chuyên sâu. Điều kiện địa chất thủy văn, dòng hải lưu, mực nước biển, và đặc biệt là vùng khí nông, đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc đặt giàn khoan. Giải pháp bao gồm khảo sát địa vật lý, địa chất công trình chi tiết hơn. Ứng dụng công nghệ mô hình hóa 3D để dự đoán. Cần có kế hoạch dự phòng cho các trường hợp gặp phải điều kiện bất lợi. Quản lý rủi ro thời tiết biển là một phần không thể thiếu. Dự báo thời tiết chính xác, lập lịch làm việc linh hoạt, và có phương án neo đậu an toàn là thiết yếu. Việc đầu tư vào các hệ thống giám sát thời tiết và thủy văn tiên tiến giúp đưa ra quyết định kịp thời. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro kỹ thuật dự án offshore. Đồng thời đảm bảo an toàn cho nhân sự và thiết bị. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro hợp đồng EPCI tổng thể.

3.2. Kiểm soát rủi ro sai sót trong thiết kế và vật tư LLI

Sai sót trong thiết kế là nguồn gốc của nhiều rủi ro kỹ thuật nghiêm trọng. Đặc biệt ảnh hưởng đến chi tiết kỹ thuật của các thiết bị trong gói LLI (Long Lead Items), kết cấu chân đế và khối thượng tầng của giàn khoan. Giải pháp bao gồm quy trình kiểm soát thiết kế nghiêm ngặt. Áp dụng phần mềm thiết kế tiên tiến và mô phỏng. Thực hiện các buổi đánh giá thiết kế (design review) với sự tham gia của các chuyên gia độc lập. Đối với vật tư LLI, cần có quy trình lựa chọn nhà cung cấp chặt chẽ. Đảm bảo chất lượng sản phẩm và tiến độ giao hàng. Rủi ro từ nhà cung cấp cần được phân tích kỹ lưỡng. Hợp đồng cần có điều khoản rõ ràng về trách nhiệm và phạt vi phạm. Việc kiểm tra chất lượng tại xưởng sản xuất và trước khi lắp đặt là cần thiết. Đây là một phần quan trọng của giảm thiểu rủi ro hợp đồng EPCI. Nhằm tránh các thay đổi thiết kế tốn kém và chậm trễ.

3.3. Quản lý rủi ro nhà cung cấp và chuỗi cung ứng EPCI

Rủi ro do việc chọn nhà cung cấp và quản lý chuỗi cung ứng là thách thức lớn trong các dự án EPCI. Việc chậm trễ hoặc lỗi sản phẩm từ nhà cung cấp có thể ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ dự án. Giải pháp bao gồm quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp minh bạch, khách quan. Cần xem xét năng lực tài chính, kinh nghiệm, và hệ thống quản lý chất lượng của nhà cung cấp. Phát triển các mối quan hệ đối tác chiến lược. Xây dựng hợp đồng có các điều khoản ràng buộc chặt chẽ về tiến độ và chất lượng. Thực hiện giám sát định kỳ tại nhà máy sản xuất. Thiết lập cơ chế cảnh báo sớm các vấn đề tiềm ẩn. Chuẩn bị kế hoạch dự phòng với các nhà cung cấp thay thế. Quản lý rủi ro nhà cung cấp cũng liên quan đến phân tích rủi ro tài chính dầu khí. Đảm bảo nhà cung cấp có đủ khả năng tài chính để hoàn thành hợp đồng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hợp đồng EPCI và đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động trơn tru.

IV.Hoàn thiện Quản trị Rủi ro An toàn HSE Tổng thầu

Hoàn thiện quản trị rủi ro an toàn HSE (Sức khỏe, An toàn và Môi trường) là ưu tiên hàng đầu cho tổng thầu dầu khí. Đặc biệt trong các dự án EPCI có tính chất phức tạp và rủi ro cao. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao khả năng nhận diện, phân loại rủi ro một cách chi tiết. Điều này tạo cơ sở cho các chiến lược kiểm soát rủi ro an toàn trong thi công. Đồng thời, việc quản lý rủi ro tiến độ dự án, bao gồm cả tác động của thời tiết, cũng cần được tối ưu hóa. Một hệ thống quản lý rủi ro an toàn HSE hiệu quả giúp bảo vệ con người, tài sản và môi trường. Nó cũng giúp tổng thầu tuân thủ các quy định pháp luật. Giảm thiểu chi phí phát sinh từ tai nạn. Nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh. Các giải pháp phải mang tính hệ thống, liên tục được đánh giá và cải tiến. Từ đó, xây dựng một văn hóa an toàn mạnh mẽ trong toàn bộ tổ chức và dự án.

4.1. Cải thiện công tác nhận diện phân loại rủi ro chi tiết

Để hoàn thiện quản trị rủi ro, cần cải thiện phương pháp xác định rủi ro qua nghiên cứu định lượng. Nhận diện rủi ro của tổng thầu trong thực hiện hợp đồng EPCI cần dựa trên dữ liệu thực tế đã triển khai tại Việt Nam. Điều này đòi hỏi thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống. Phân loại rủi ro theo các tiêu chí rõ ràng: rủi ro kỹ thuật, rủi ro tài chính, rủi ro pháp lý hợp đồng EPCI, rủi ro an toàn HSE, rủi ro môi trường, v.v. Việc kiểm định sự tin cậy thang đo rủi ro cũng là bước quan trọng. Nó giúp đảm bảo độ chính xác của các đánh giá. Cải thiện công tác nhận diện rủi ro giúp tổng thầu có cái nhìn toàn diện hơn về các nguy cơ tiềm ẩn. Việc sử dụng các kỹ thuật như brainstorm, Delphi, phân tích giả định và phân tích gốc rễ. Điều đó sẽ nâng cao chất lượng của quá trình này. Từ đó, xây dựng cơ sở dữ liệu rủi ro vững chắc. Hỗ trợ tốt hơn cho việc lập kế hoạch ứng phó rủi ro.

4.2. Chiến lược kiểm soát rủi ro an toàn trong thi công

Kiểm soát rủi ro an toàn HSE trong thi công là yếu tố sống còn, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm. Khi khối lượng công việc lớn và số lượng nhân công đông, việc quản lý và bảo đảm an toàn trở nên khó khăn hơn. Giải pháp bao gồm thiết lập quy trình an toàn nghiêm ngặt. Thực hiện đào tạo an toàn định kỳ và chuyên sâu cho tất cả nhân sự. Áp dụng hệ thống quản lý an toàn HSE theo tiêu chuẩn quốc tế. Cụ thể như OHSAS 18001 hoặc ISO 45001. Triển khai các buổi họp an toàn hàng ngày (toolbox talk), kiểm tra an toàn định kỳ. Xây dựng hệ thống báo cáo và điều tra tai nạn, sự cố một cách minh bạch. Đồng thời, áp dụng công nghệ giám sát an toàn tiên tiến. Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) đạt chuẩn. Xây dựng văn hóa an toàn mạnh mẽ, khuyến khích mọi người chủ động nhận diện và báo cáo nguy hiểm. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động. Giúp nâng cao quản lý rủi ro an toàn HSE tổng thể.

4.3. Quản lý rủi ro tiến độ dự án và tác động thời tiết

Quản lý rủi ro tiến độ dự án là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án EPCI. Các rủi ro do chậm trễ các hạng mục CPM (Critical Path Method) cần được giải quyết triệt để. Giải pháp bao gồm lập kế hoạch tiến độ chi tiết. Sử dụng phần mềm quản lý dự án chuyên nghiệp. Áp dụng phương pháp đường găng để xác định và giám sát các hoạt động quan trọng. Thiết lập hệ thống giám sát tiến độ thường xuyên và báo cáo định kỳ. Có kế hoạch dự phòng cho các trường hợp chậm trễ. Rủi ro do thời tiết biển ảnh hưởng đến công việc ngoài biển là một thách thức lớn. Giải pháp bao gồm thu thập thông tin dự báo thời tiết chính xác. Lập kế hoạch công việc linh hoạt. Sử dụng thiết bị và công nghệ có khả năng làm việc trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Xây dựng các kịch bản ứng phó khẩn cấp. Từ đó, giảm thiểu tác động của thời tiết xấu đến tiến độ. Việc chủ động kiểm soát rủi ro tiến độ dự án giúp tổng thầu hoàn thành dự án đúng hạn và tối ưu chi phí.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các từ viết tắt
Danh mục bảng biểu
Danh mục hình vẽ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Phân tích và đánh giá một số công trình nghiên cứu trên thế giới
1.2. Phân tích và đánh giá các nghiên cứu trong thực hiện hợp đồng thiết kế, mua sắm, chế tạo và lắp đặt (EPCI) dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí
1.3. Phân tích và đánh giá các nghiên cứu về rủi ro và quản trị rủi ro của Tổng thầu trong thực hiện hợp đồng thiết kế, mua sắm, chế tạo và lắp đặt (EPCI) dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí
1.4. Phân tích và đánh giá một số công trình nghiên cứu trong nước
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: THIẾT LẬP QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI
2.1. Phương pháp tiếp cận
2.2. Quy trình nghiên cứu
2.3. Phân loại rủi ro
2.4. Thiết kế nghiên cứu
2.4.1. Thiết kế thang đo
2.4.2. Thiết kế phiếu khảo sát
2.5. Chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu
2.6. Phương pháp xử lý dữ liệu
2.6.1. Xử lý dữ liệu thứ cấp
2.6.2. Xử lý dữ liệu sơ cấp
2.7. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ RỦI RO VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG EPCI DỰ ÁN PHÁT TRIỂN KHAI THÁC MỎ DẦU KHÍ
3.1. Cơ sở lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong thực hiện hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí
3.1.1. Khái niệm về rủi ro và quản trị rủi ro
3.1.2. Hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí và quản trị rủi ro trong các hợp đồng EPCI
3.2. Thực tiễn quản trị rủi ro trong thực hiện hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí của thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
3.2.1. Thực tiễn quản trị rủi ro của Petronas, Malaysia
3.2.2. Thực tiễn quản trị rủi ro của dự án Sakhalin, Nga
3.2.3. Thực tiễn quản trị rủi ro qua nghiên cứu của Pramendra Srivastava, Ấn Độ
3.2.4. Thực tiễn quản trị rủi ro qua dự án Genesis của Mỹ tại Vịnh Mexico
3.2.5. Các mô hình quản trị rủi ro trên thế giới đã áp dụng
3.2.6. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam
3.3. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG RỦI RO VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO CỦA TỔNG THẦU TRONG THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG EPCI DỰ ÁN PHÁT TRIỂN KHAI THÁC MỎ DẦU KHÍ TẠI VIỆT NAM
4.1. Thực trạng rủi ro của Tổng thầu trong thực hiện hợp đồng EPCI thuộc dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí tại Việt Nam giai đoạn 2006 - 2015
4.2. Thực trạng quản trị rủi ro của Tổng thầu trong thực hiện hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí tại Việt Nam
4.2.1. Thực trạng hoạt động xác định, nhận diện rủi ro
4.2.2. Thực trạng hoạt động đo lường rủi ro
4.2.3. Thực trạng hoạt động kiểm soát rủi ro
4.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro của Tổng thầu
4.4. Đánh giá những mặt làm được và hạn chế trong quản trị rủi ro của Tổng thầu áp dụng trong thực hiện hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí tại Việt Nam
4.5. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ RỦI RO CỦA TỔNG THẦU TRONG THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG EPCI DỰ ÁN PHÁT TRIỂN KHAI THÁC MỎ DẦU KHÍ TẠI VIỆT NAM
5.1. Hoàn thiện phương pháp xác định rủi ro qua nghiên cứu định lượng
5.1.1. Nhận diện rủi ro của Tổng thầu trong thực hiện hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí thực tế đã triển khai ở Việt Nam
5.1.2. Phân loại rủi ro
5.1.3. Kiểm định sự tin cậy thang đo
5.2. Hoàn thiện phương pháp đo lường rủi ro
5.3. Hoàn thiện công tác kiểm soát rủi ro
5.3.1. Giải pháp kiểm soát rủi ro Re1: Các rủi ro do điều kiện địa chất, gồm: địa chất thủy văn (các dòng hải lưu, mực nước), địa chất công trình nơi đặt giàn khoan (gặp phải vùng khí nông)
5.3.2. Giải pháp kiểm soát rủi ro Re2: Rủi ro do sai sót trong thiết kế, đặc biệt ảnh hưởng đến chi tiết kỹ thuật của các thiết bị trong gói LLI, kết cấu chân đế và khối thượng tầng của giàn khoan
5.3.3. Giải pháp kiểm soát rủi ro Rp3: Rủi ro do việc chọn nhà cung cấp
5.3.4. Giải pháp kiểm soát rủi ro Rc7: Rủi ro do mất an toàn trong thi công, đặc biệt ở các thời điểm có khối lượng công việc cao, số lượng nhân công lớn làm khó khăn cho việc quản lý và bảo đảm an toàn
5.3.5. Giải pháp kiểm soát rủi ro Rc22: Rủi ro do chậm các hạng mục CPM
5.3.6. Giải pháp kiểm soát rủi ro Ri4: Rủi ro do thời tiết biển ảnh hưởng đến công việc ngoài biển
5.4. Kết luận chương 5
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu giải pháp quản trị rủi ro của tổng thầu trong thực hiện hợp đồng thiết kế mua sắm chế tạo và lắp đặt epci dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí tại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (220 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục bảng biểu Danh mục hình vẽ MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Phân tích và đánh giá một số công trình nghiên cứu trên thế giới. Phân tích và đánh giá các nghiên cứu trong thực hiện hợp đồng thiết kế, mua sắm, chế tạo và lắp đặt (EPCI) dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí. Phân tích và đánh giá các nghiên cứu về rủi ro và quản trị rủi ro của Tổng thầu trong thực hiện hợp đồng thiết kế, mua sắm, chế tạo và lắp đặt (EPCI) dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí.

Phân tích và đánh giá một số công trình nghiên cứu trong nước.18 Kết luận chương 1 .21 CHƯƠNG 2: THIẾT LẬP QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. Phương pháp tiếp cận. Quy trình nghiên cứu. Phân loại rủi ro.

Thiết kế nghiên cứu. Thiết kế thang đo. Thiết kế phiếu khảo sát. Chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp xử lý dữ liệu. Xử lý dữ liệu thứ cấp. Xử lý dữ liệu sơ cấp .31 Kết luận chương 2 .32 CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ RỦI RO VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG EPCI DỰ ÁN PHÁT TRIỂN KHAI THÁC MỎ DẦU KHÍ. Cơ sở lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong thực hiện hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí.

Khái niệm về rủi ro và quản trị rủi ro. Hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí và quản trị rủi ro trong các hợp đồng EPCI. Thực tiễn quản trị rủi ro trong thực hiện hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí của thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Thực tiễn quản trị rủi ro của Petronas, Malaysia.

Thực tiễn quản trị rủi ro của dự án Sakhalin, Nga. Thực tiễn quản trị rủi ro qua nghiên cứu của Pramendra Srivastava, Ấn Độ. Thực tiễn quản trị rủi ro qua dự án Genesis của Mỹ tại Vịnh Mexico. Các mô hình quản trị rủi ro trên thế giới đã áp dụng.

Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam .77 Kết luận chương 3 .78 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG RỦI RO VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO CỦA TỔNG THẦU TRONG THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG EPCI DỰ ÁN PHÁT TRIỂN KHAI THÁC MỎ DẦU KHÍ TẠI VIỆT NAM. Thực trạng rủi ro của Tổng thầu trong thực hiện hợp đồng EPCI thuộc dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí tại Việt Nam giai đoạn 2006 - 2015. Thực trạng quản trị rủi ro của Tổng thầu trong thực hiện hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí tại Việt Nam. Thực trạng hoạt động xác định, nhận diện rủi ro .2 Thực trạng hoạt động đo lường rủi ro.

Thực trạng hoạt động kiểm soát rủi ro .4 Các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị rủi ro của Tổng thầu. Đánh giá những mặt làm được và hạn chế trong quản trị rủi ro của Tổng thầu áp dụng trong thực hiện hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí tại Việt Nam .106 Kết luận chương 4 .108 CHƯƠNG 5 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ RỦI RO CỦA TỔNG THẦU TRONG THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG EPCI DỰ ÁN PHÁT TRIỂN KHAI THÁC MỎ DẦU KHÍ TẠI VIỆT NAM. Hoàn thiện phương pháp xác định rủi ro qua nghiên cứu định lượng. Nhận diện rủi ro của Tổng thầu trong thực hiện hợp đồng EPCI dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí thực tế đã triển khai ở Việt Nam .2 Phân loại rủi ro.

Kiểm định sự tin cậy thang đo. Hoàn thiện phương pháp đo lường rủi ro. Hoàn thiện công tác kiểm soát rủi ro. Giải pháp kiểm soát rủi ro Re1: Các rủi ro do điều kiện địa chất, gồm: địa chất thủy văn (các dòng hải lưu, mực nước), địa chất công trình nơi đặt giàn khoan (gặp phải vùng khí nông.

Giải pháp kiểm soát rủi ro Re2: Rủi ro do sai sót trong thiết kế, đặc biệt ảnh hưởng đến chi tiết kỹ thuật của các thiết bị trong gói LLI, kết cấu chân đế và khối thượng tầng của giàn khoan. Giải pháp kiểm soát rủi ro Rp3: Rủi ro do việc chọn nhà cung cấp. Giải pháp kiểm soát rủi ro Rc7: Rủi ro do mất an toàn trong thi công, đặc biệt ở các thời điểm có khối lượng công việc cao, số lượng nhân công lớn làm khó khăn cho việc quản lý và bảo đảm an toàn. Giải pháp kiểm soát rủi ro Rc22: Rủi ro do chậm các hạng mục CPM 136 5.

Giải pháp kiểm soát rủi ro Ri4: Rủi ro do thời tiết biển ảnh hưởng đến công việc ngoài biển .142 Kết luận chương 5 .146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ATSKMT : An Toàn sức khỏe và môi trường. CAR : Corrective Action Request - Chương trình hành động khắc phục. CPM : Critical parth method - Phương pháp đường găng. CSHT : Cơ sở hạ tầng.

EMV : Expected monetary value - Giá trị kỳ vọng. EPCI : E - Engineering, P - Procurment, C - Construction, I - Installtion - Thiết kế, mua sắm chế tạo và lắp đặt, chạy thử. FEED : Front End Engineering Design - Thiết kế cơ cở sau nghiên cứu khả thi/thiết kế định hướng và trước thiết kế chi tiết. FPSO : Floating Production, Storage and Offloading - Kho chứa nổi và có hệ thống công nghệ xử lý.

FSO : Floating Storage and Offloading - Kho chứa nổi. IRR : Internal rate of return - Suất thu lợi nội tại. ITB : Invitation To Bid - Hồ sơ mời thầu. JV : Joint Venture - Liên doanh.

JOC : Joint Operating company – Công ty Liên doanh Điều hành chung. LDs : Liquidated Damages - Phạt chậm tiến độ. LLI : Long lead item - Các gói thiết bị quan trọng cần thời gian mua sắm dài. Lumpsum : Hợp đồng trọn gói.

NPV : Net present value - Giá trị hiện tại thuần. PSC : Production Sharing Contract- Hợp đồng phân chia sản phẩm RACI : Bảng phân công trách nhiệm ( R- Responsibility - Trách nhiệm, A - Accountable - Chịu trách nhiệm, C - Consulted - Tư vấn, và I - Informed - Cần thông báo). RXy : Rủi ro thứ y trong giai đoạn X. SIMOP : Simultaneous Operations - Quy trình phối hợp giữa công tác khoan và chiến dịch lắp đặt các hạng mục ngoài biển.

SoW : Scope of Work - Các hạng mục các công việc. Topside : Khối thượng tầng. WHP : Giàn đầu giếng. XDCT : Xây dựng công trình.

DANH MỤC BẢNG BIỂU TT Tên bảng Trang Bảng 2. Ma trận gán tính điểm. Thông tin tổ chức / doanh nghiệp trả lời phiếu khảo sát. Phân loại rủi ro của nhà thầu.

Quy trình quản trị rủi ro. Thang đo ảnh hưởng. Thang đo khả năng xảy ra. Bảng sắp xếp thứ tự ưu tiên quan tâm các rủi ro.

Sự khác biệt của 2 loại hợp đồng EPC trong dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí và các dự án xây dựng dân dụng, công nghiệp. Các hợp đồng EPC trong các dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí ở thềm lục địa Việt Nam giai đoạn từ 2006-2013. Số tiền phạt do chậm tiến độ .3: Cấu trúc phân loại rủi ro trong công tác quản trị rủi ro tổng thể .4: Tiêu chí đánh giá tần suất xảy ra rủi ro của PTSC MC .5: Tiêu chí cho điểm tác động rủi ro của PTSC MC .6: Ma trận thể hiện cấp độ rủi ro trong quản trị rủi ro .7: Phân loại các biện pháp ứng phó rủi ro trong công tác quản trị rủi ro của PTSC MC. 1: Bảng điểm đánh giá quá trình thực hiện của nhà thầu cung cấp .2: Tiến độ thực tế dự án theo số liệu 10 ngày gần nhất.

139 DANH MỤC HÌNH VẼ TT Tên hình Trang Hình 1. Vị trí mỏ và phương án phát triển. Rủi ro trong dự án thăm dò khai thác của nhóm T. Nhóm rủi ro khi thực hiện hợp đồng EPCI.

Các quan điểm khác nhau về quá trình quản lý rủi ro dự án. Quy trình nghiên cứu của luận án. Sơ đồ phân loại rủi ro .3: Phương pháp thu thập thông tin. Bảng phân phối nhị phân với (n=5, P=0.

Phân phối chuẩn (2, 10). Phân Phối tam giác với giá trị (-10, 0, 10). Chu trình đưa ra quyết định. Cây quyết định cho đấu thầu.

Các hạng mục chính của khối kiến trúc thượng tầng. Các công trình nước sâu sử dùng công nghệ Spar. Sơ đồ đánh giá và xử lý rủi ro của dự án Genesis của Mỹ tại Vịnh Mexico. Mô hình quản trị rủi ro PRINCE2 (2002).

Mô hình Cooper et al. Mô hình Amir Hassan Mohebbi Ngadhnjim Bislimi, Methodology. Quá trình quản trị rủi ro dự án. Giai đoạn EPCI trong tổng thể dự án phát triển mỏ.

Giai đoạn EPCI. Chi phí phát sinh của hợp đồng. Chi phí thay đổi của hợp đồng. Chi phí thay đổi khi thực hiện hợp đồng.

Chi phí thay đổi khi thực hiện hợp đồng. Chi phí thay đổi khi thực hiện hợp đồng. Chi phí thay đổi khi thực hiện hợp đồng EPC của dự án HST- HSD. Chi phí thay đổi khi thực hiện hợp đồng.

Chi phí thay đổi khi thực hiện hợp đồng EPCI dự án Thăng Long - Đông Đô .11: Các bên tham gia dự án BD1. Chi phí tăng của dự án Biển Đông. Khái quát quá trình quản trị rủi ro của PTSC MC. Lưu đồ quá trình quản trị rủi ro của PTSC MC .1: Sơ đồ điều phối các phương tiện tại vùng mỏ Chim Sáo .2: Quan hệ giữa khối lượng công việc và rủi ro trong các giai đoạn của hợp đồng EPCI trong dự án phát triển khai thác mỏ dầu khí.

Biểu đồ biểu diễn số lượng rủi ro trong các giai đoạn của Hợp đồng. Kết quả thống kê rủi ro từ các công trình nghiêu cứu và từ thực hiện hợp đồng EPCI tại Việt Nam .5: Phân loại sơ bộ các nhóm rủi ro .6: Kết quả phân loại cuối cùng sau khi phân tích kết quả phiếu khảo sát. Áp dụng công cụ @risk.8: Nhận dạng các phân phối rủi ro .9: Sắp xếp theo thứ tự các phân bố xác suất được nhận dạng (Ranking). Kết quả mô phỏng (với giá trị mean=0,3).

Mục tiêu trong thực hiện dự án. Đánh giá và phân loại rủi ro .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giải pháp quản trị rủi ro cho tổng thầu hợp đồng EPCI dự án dầu khí (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/giai-phap-quan-tri-rui-ro-tong-thau-hop-dong-epci-du-an-dau-khi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp quản trị rủi ro cho tổng thầu hợp đồng EPCI dự án dầu khí" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giải pháp quản trị rủi ro tối ưu cho tổng thầu EPCI trong dự án dầu khí, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro tài chính.

Luận án "Giải pháp quản trị rủi ro cho tổng thầu hợp đồng EPCI dự án dầu khí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp quản trị rủi ro cho tổng thầu hợp đồng EPCI dự án dầu khí" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp quản trị rủi ro cho tổng thầu hợp đồng EPCI dự án dầu khí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter