Luận án tiến sĩ: Chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên titan bằng phương pháp sol-gel - Ngô Thị Ánh Tuyết

Nghiên cứu chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên nền titan bằng phương pháp sol gel, ứng dụng trong y học và công nghệ vật liệu sinh học.

Chuyên ngành

Vật liệu y sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

119

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

, mục đích, đối tượng, phương pháp, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Tổng quan trình bày một số vấn đề chính: - Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại bao gồm vật liệu kim loại vĩnh cửu và vật liệu kim loại phân hủy sinh học. - Các phương pháp xử lí bề mặt tiên tiến áp dụng cho vật liệu kim loại sinh học. - Giới thiệu về các lớp phủ tương thích sinh học - Giới thiệu về các lớp phủ trên cơ sở Hydroxyapatit (HA). - Các phương pháp chế tạo HA hiện nay. - Cơ sở lựa chọn phương pháp sol-gel để chế tạo lớp phủ HA. Chương 2 trình bày các vấn đề : 1. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Nội dung thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu. Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu và thảo luận Phần kết luận trình bày các kết quả chính của luận án. Các kết quả chủ yếu của luận án đã được công bố ở 05 bài báo trong đó có 03 bài bài trên tạp chí khoa học trong nước và 02 bài trên Hội nghị khoa học. Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại Hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực như công nghệ sinh học, vật liệu sinh học, kỹ thuật mô, tế bào và sinh học phân tử, khoa học polymer, và các lĩnh vực liên quan đã mang đến rất nhiều tiến bộ về y dược đặc biệt là trong các lĩnh vực cấy ghép, chỉnh hình [9, 14]. Vấn đề viêm, thoái hóa xương và khớp đã ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lớp phủ hydroxyapatit trên titan cho cấy ghép y sinh
Số trang:
119 trang
Chuyên ngành:
Vật liệu y sinh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lớp phủ hydroxyapatit trên titan cho cấy ghép y sinh

Nhu cầu sử dụng vật liệu kim loại y sinh trong phẫu thuật chỉnh hình ngày càng tăng cao. Dân số già hóa tạo ra áp lực lớn cho ngành y tế toàn cầu. Thị trường vật liệu cấy ghép sinh học tăng trưởng nhanh qua từng năm. Các ca phẫu thuật xương khớp và nha khoa đòi hỏi vật liệu có độ bền cao. Hợp kim titan và titan nguyên chất trở thành lựa chọn hàng đầu cho cấy ghép vĩnh cửu. Kim loại này có khả năng chịu lực cơ học tốt và kháng ăn mòn cao. Tỷ trọng và mô đun đàn hồi của titan tương đối gần với xương tự nhiên. Tuy nhiên, bề mặt kim loại trơ gây khó khăn cho việc hình thành liên kết xương trực tiếp. Để khắc phục nhược điểm này, giải pháp phủ lớp vật liệu sinh học lên bề mặt titan đã ra đời. Công nghệ này giúp kết hợp độ bền của kim loại với hoạt tính sinh học của lớp phủ. Nhờ đó, hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao rõ rệt.

1.1. Nhu cầu vật liệu cấy ghép y sinh titan hiện đại

Thị trường thiết bị y tế ghi nhận nhu cầu vượt bậc đối với các sản phẩm cấy ghép y sinh titan. Các ứng dụng chính bao gồm nẹp xương, khớp nhân tạo, đinh vít và trụ răng. Người cao tuổi cần thay thế xương khớp bị tổn thương hoặc thoái hóa để duy trì vận động. Các sản phẩm này phải đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về độ bền mỏi và tính trơ hóa học. Trước đây, nhiều quốc gia phải nhập khẩu phần lớn chi tiết cấy ghép với chi phí rất đắt đỏ. Việc tự chủ công nghệ chế tạo giúp giảm gánh nặng kinh tế cho người bệnh. Các nghiên cứu hiện đại tập trung nâng cấp tính năng bề mặt của thiết bị kim loại. Mục tiêu là rút ngắn thời gian phục hồi và ngăn ngừa hiện tượng đào thải mô cấy.

1.2. Ưu điểm và giới hạn sinh học của vật liệu titan

Titan sở hữu những đặc tính cơ lý vượt trội so với thép không gỉ hay hợp kim coban. Vật liệu có độ bền uốn cao, không bị ăn mòn trong môi trường dịch cơ thể. Mô đun đàn hồi thấp giúp giảm thiểu hiện tượng tiêu xương do che chắn ứng suất. Mặc dù an toàn sinh học, titan nguyên bản lại thiếu hoạt tính sinh học bề mặt. Kim loại không thể tự tạo liên kết hóa học trực tiếp với mô xương xung quanh. Quá trình bám dính tế bào diễn ra chậm khiến thời gian cố định mô cấy kéo dài. Ngoài ra, nguy cơ giải phóng vi lượng ion kim loại có thể gây phản ứng viêm cục bộ. Sự can thiệp biến tính bề mặt là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa hiệu năng cấy ghép.

1.3. Vai trò của hydroxyapatit tương thích sinh học

Khoáng chất hydroxyapatit tương thích sinh học có công thức hóa học Ca10(PO4)6(OH)2. Thành phần và cấu trúc tinh thể của hợp chất này tương tự như mô xương tự nhiên. Vật liệu có khả năng dẫn truyền xương và kích thích tế bào tạo xương phát triển mạnh mẽ. Dẫn xuất fluorua-hydroxyapatit còn giúp tăng cường độ bền hóa học và giảm khả năng hòa tan. Lớp phủ gốm sinh học đóng vai trò như một màng chắn bảo vệ sinh lý. Lớp màng này ngăn chặn sự rò rỉ của ion kim loại vào cơ thể người bệnh. Đồng thời, cấu trúc xốp tạo môi trường thuận lợi để mạch máu và mô liên kết xâm nhập. Sự kết hợp này biến trụ titan thành điểm tựa vững chắc cho xương phát triển tự nhiên.

II. Chế tạo lớp phủ HAp trên titan bằng phương pháp sol gel

Quy trình tổng hợp màng gốm đòi hỏi công nghệ kiểm soát cấu trúc chính xác ở quy mô nano. Trong số các kỹ thuật hiện đại, phương pháp sol-gel được đánh giá cao nhờ tính linh hoạt. Phương pháp này cho phép tổng hợp lớp màng đồng nhất trên các bề mặt có hình học phức tạp. Chi phí thiết bị thực hiện tương đối thấp so với công nghệ phủ plasma hay lắng đọng hơi vật lý. Nhiệt độ tổng hợp dung dịch sol diễn ra ở điều kiện ôn hòa, dễ dàng kiểm soát phản ứng. Việc ứng dụng giải pháp này tạo ra lớp phủ HAp trên titan có độ bám dính cơ học vượt trội. Lớp màng thu được có độ tinh khiết cao, không chứa tạp chất độc hại và thân thiện với tế bào sống.

2.1. Quy trình xử lý bề mặt titan Ti 6Al 4V trước phủ

Độ bám dính của lớp màng phụ thuộc trực tiếp vào bước xử lý bề mặt titan Ti-6Al-4V. Bề mặt kim loại cần được làm sạch bằng sóng siêu âm trong dung môi hữu cơ để loại bỏ dầu mỡ. Tiếp theo, mẫu kim loại được ăn mòn hóa học bằng axit hoặc dung dịch kiềm kiềm hóa. Quá trình thụ động hóa tạo ra lớp oxit titan mỏng có độ nhám vi mô lý tưởng. Cấu trúc nhám làm tăng diện tích tiếp xúc và hỗ trợ khóa liên kết cơ học với lớp sol. Ngoài ra, việc xử lý hóa nhiệt còn tạo ra các nhóm chức hydroxyl linh động trên bề mặt nền. Các nhóm chức này đóng vai trò cầu nối hóa học, liên kết bền vững với các ion canxi và photphat.

2.2. Kiểm soát các thông số hóa lý của dung dịch sol gel

Chất lượng của lớp phủ chịu sự chi phối chặt chẽ từ các thông số hóa lý của hệ dung dịch. Nồng độ tiền chất canxi nitrat và triethyl photphat cần được tính toán theo tỷ lệ mol chính xác. Tỷ lệ canxi trên photpho chuẩn giúp định hình pha tinh thể hydroxyapatit hoàn chỉnh. Độ pH của dung dịch sol được điều chỉnh nghiêm ngặt bằng amoniac để duy trì trạng thái ổn định. Thời gian già hóa dung dịch quyết định kích thước và mức độ liên kết của các hạt keo nano. Độ nhớt dung dịch phù hợp giúp màng trải đều mà không xảy ra hiện tượng vón cục hay nứt gãy. Kiểm soát tốt động học phản ứng thủy phân là chìa khóa để thu được dung dịch sol đồng nhất.

III. Kỹ thuật tạo màng phủ và nhiệt độ ủ nhiệt thiêu kết

Giai đoạn định hình màng và xử lý nhiệt quyết định cấu trúc pha cùng độ bền cơ lý của lớp phủ. Các kỹ thuật phủ ướt cho phép trải đều dung dịch sol lên bề mặt kim loại đã qua xử lý. Màng sau khi phủ được sấy khô để loại bỏ hoàn toàn dung môi hữu cơ và nước. Tiếp đó, mẫu trải qua chu trình nung ở nhiệt độ ủ nhiệt thiêu kết thích hợp trong lò nung chuyên dụng. Quá trình nhiệt luyện giúp chuyển đổi pha vô định hình sang trạng thái tinh thể hydroxyapatit có độ bền cao. Sự kết tinh đồng đều giúp gia tăng độ bám dính màng và giảm thiểu ứng suất dư nội tại. Lớp phủ gốm sau nung đạt độ ổn định hóa học cao trong môi trường dịch sinh lý giả lập.

3.1. Ứng dụng kỹ thuật nhúng phủ dip coating lớp HAp

Kỹ thuật nhúng phủ dip-coating là phương pháp phổ biến để phủ lên các chi tiết cấy ghép có hình dạng gồ ghề. Mẫu titan được nhúng chìm vào dung dịch sol với tốc độ được cài đặt ổn định bằng động cơ bước. Quá trình kéo mẫu lên đòi hỏi tốc độ chậm và đều để màng chất lỏng phân bố đồng nhất. Chiều dày màng có thể điều chỉnh linh hoạt thông qua tốc độ kéo và số lần lặp lại quy trình. Phương pháp này đảm bảo dung dịch thâm nhập sâu vào các rãnh ren và cấu trúc xốp của trụ kim loại. Màng thu được có độ bao phủ toàn diện, hạn chế tối đa các khuyết tật bề mặt và bọt khí.

3.2. Triển khai kỹ thuật quay phủ spin coating đồng đều

Đối với các mẫu titan dạng tấm phẳng, kỹ thuật quay phủ spin-coating mang lại độ đồng đều vượt trội. Dung dịch sol được nhỏ giọt chính xác vào tâm của tấm kim loại đang gắn trên mâm quay. Lực ly tâm tạo ra bởi tốc độ quay cao làm dung dịch dàn mỏng thành lớp màng nano phẳng mịn. Các thông số như tốc độ quay, gia tốc và thời gian quay được lập trình tự động trên thiết bị. Kỹ thuật này giúp kiểm soát chính xác độ dày màng ở mức độ nanomet với độ lặp lại rất cao. Lớp màng mỏng mịn khô nhanh chóng dưới tác động của luồng không khí quay, ngăn ngừa biến dạng bề mặt.

3.3. Ảnh hưởng từ nhiệt độ ủ nhiệt thiêu kết màng gốm

Nhiệt độ ủ nhiệt thiêu kết là thông số then chốt quyết định độ kết tinh của pha khoáng hydroxyapatit. Khi gia nhiệt trong khoảng từ 400 đến 600 độ C, các liên kết vô cơ bắt đầu chuyển hóa thành mạng tinh thể. Nếu nhiệt độ quá thấp, màng chưa đạt độ kết tinh cần thiết và dễ bị hòa tan nhanh trong cơ thể. Ngược lại, nhiệt độ quá cao có thể gây oxy hóa bề mặt titan hoặc làm phân hủy hydroxyapatit thành pha tricalcium photphat. Tốc độ gia nhiệt và thời gian lưu nhiệt cần được tính toán để hạn chế nứt do chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt. Chế độ nhiệt tối ưu giúp màng gốm đạt độ bám dính chắc chắn và độ cứng cao.

IV. Tích hợp xương osteointegration của implant phủ HAp

Mục tiêu cốt lõi của công nghệ phủ sinh học là thúc đẩy khả năng tích hợp xương osteointegration sau phẫu thuật. Lớp phủ gốm tạo ra môi trường sinh học tương đồng với cấu trúc xương xốp tự nhiên của cơ thể. Bề mặt hoạt hóa kích thích sự lắng đọng của các ion canxi và photphat từ huyết tương sinh lý. Các nguyên bào xương nhanh chóng bám dính, tăng sinh và biệt hóa trên nền màng gốm sinh học. Quá trình hình thành mô xương mới diễn ra liên tục, tạo thành liên kết cơ-sinh học vững chắc. Trụ kim loại được cố định ổn định vào khung xương mà không cần dùng đến xi măng xương nhân tạo. Điều này giảm thiểu tối đa nguy cơ lỏng lẻo trụ cấy ghép theo thời gian sử dụng.

4.1. Khả năng tương thích sinh học và liên kết mô tế bào

Đặc tính tương thích sinh học của lớp phủ hydroxyapatit giúp loại bỏ phản ứng viêm dị ứng ở mô xung quanh. Màng sinh học hỗ trợ quá trình trao đổi chất của tế bào và tạo điều kiện cho mạch máu tân tạo phát triển. Cấu trúc vi mô của màng giúp protein sinh học hấp phụ nhanh chóng lên bề mặt ngay sau khi cấy ghép. Các tế bào xương nhận diện bề mặt gốm như mô tự thân và phát triển bám chặt vào từng vi lỗ xốp. Nhờ đó, liên kết giữa mô xương và trụ kim loại đạt độ bền sinh học rất cao. Khả năng ngăn chặn ion kim loại khuếch tán ra ngoài mô mềm giúp bảo vệ an toàn cho cơ thể lâu dài.

4.2. Ứng dụng trên implant nha khoa phủ hydroxyapatit

Trong nha khoa phục hình, implant nha khoa phủ hydroxyapatit mang lại tỷ lệ thành công lâm sàng vượt bậc. Trụ chân răng phủ gốm giúp rút ngắn thời gian tích hợp xương từ vài tháng xuống vài tuần. Bệnh nhân có thể sớm phục hồi chức năng nhai và tính thẩm mỹ của hàm răng. Lớp màng gốm giúp giảm áp lực cơ học tại vùng xương ổ răng chịu lực tải lớn khi ăn nhai. Đồng thời, cấu trúc màng kháng lại sự bám dính của vi khuẩn có hại trong khoang miệng. Điều này hạn chế tối đa nguy cơ viêm quanh trụ implant dẫn đến đào thải răng giả. Công nghệ sol-gel mở ra triển vọng lớn trong việc sản xuất trụ răng chất lượng cao trong nước.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN
1.1. Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại bao gồm vật liệu kim loại vĩnh cửu và vật liệu kim loại phân hủy sinh học
1.1.1. Vật liệu kim loại phân hủy sinh học
1.2. Các phương pháp xử lí bề mặt tiên tiến áp dụng cho vật liệu kim loại sinh học
1.3. Giới thiệu về các lớp phủ tương thích sinh học
1.4. Giới thiệu về các lớp phủ trên cơ sở Hydroxyapatit (HA)
1.5. Các phương pháp chế tạo HA hiện nay
1.6. Cơ sở lựa chọn phương pháp sol-gel để chế tạo lớp phủ HA
2. CHƯƠNG 2
2.1. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Nội dung thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
PHẦN KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo các lớp phủ hydroxyapatit có khả năng tương thích sinh học trên nền vật liệu titan bằng phương pháp sol gel

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (119 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Hiện nay, vật liệu kim loại tương thích sinh học sử dụng trong ngành phẫu thuật chỉnh hình đang là một nhu cầu bức thiết và được nhiều nước trên thế giới quan tâm nghiên cứu. Sự già hóa của dân số ở các nước phát triển và mong muốn cho người bệnh có thể duy trì hoạt động và chất lượng cuộc sống cao, đồng thời những tiến bộ trong tổng hợp vật liệu, trình độ phẫu thuật đã cho phép vật liệu cấy ghép sinh học (implant) được ứng dụng theo nhiều phương thức khác nhau. Do đó, nhu cầu về các implant hiệu suất cao nhằm giải quyết những vấn đề về tim mạch, chấn thương, chỉnh hình, cột sống và nha khoa đã tăng lên đáng kể. Trong năm 2012, trên toàn thế giới, thị trường vật liệu cấy ghép sinh học đạt khoảng 94,1 tỷ USD và đến năm 2017 là khoảng 134,3 tỷ USD [1].

Vì vậy, các nhà khoa học đang tập trung đầu tư nghiên cứu nhằm tạo ra các loại vật liệu y sinh mới có tính năng tốt để phục vụ cho nhu cầu xã hội. Các implant sử dụng trong kỹ thuật chỉnh hình thường được chế tạo bằng vật liệu kim loại do có độ cứng và độ bền cơ học cao hơn so với vật liệu hữu cơ hay vật liệu composit và được chia thành 2 loại là: kim loại vĩnh cửu (hợp kim của titan, thép không gỉ, hợp kim crom-coban…) và kim loại phân hủy sinh học (kim loại trên cơ sở hợp kim của Mg). Các implant sử dụng trong khớp gối, khớp cổ tay, xương đùi…thường được làm bằng các vật liệu kim loại vĩnh cửu. Trong khi đó, vật liệu có khả năng phân hủy sinh học thường được sử dụng cho các implant tạm thời và các phụ kiện sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định [2].

Trong số những vật liệu implant thì titan là kim loại có nhiều ưu điểm nhất vì không chỉ có khả năng chống ăn mòn, mài mòn và tính chất cơ học tốt, mà mô đun đàn hồi và tỷ trọng của nó còn gần giống với xương người. Do đó, gần đây titan và hợp kim titan trở thành vật liệu kim loại y sinh hấp dẫn nhất cho các ứng dụng chỉnh hình và nha khoa [3-5]. Tuy nhiên, vật liệu này lại thiếu khả năng liên kết hóa học với xương có nghĩa là thiếu hoạt tính sinh học [6, 7]. Để phát huy tính chất ưu việt của Ti và hợp kim Ti cũng như khắc phục những nhược điểm của nó nhằm mở rộng khả năng ứng dụng trong y sinh, các nhà khoa học đã nghiên cứu phủ các lớp có khả năng tương thích sinh học lên titan và hợp kim của chúng.

Trong các loại lớp phủ này, vật liệu hydroxyapatite (HA) có công thức là Ca10(PO4)6(OH)2 và dẫn xuất của HA là fluorua-hydroxyapatite FHA có công thức Ca10(PO4)6(OH)2-xFx trong đó 0≤ x 1 ≤ 2 được tập trung nghiên cứu do chúng cung cấp các điều kiện cần thiết cho việc đẩy mạnh liên kết với các mô cơ thể và ngăn chặn việc giải phóng của các ion kim loại từ hợp kim gây kích ứng tại vùng cấy ghép [8, 9]. Vật liệu hydroxyapatite có thành phần hóa học tương tự như thành phần của khoáng xương và có khả năng kích thích sự phát triển của các tế bào và mô xương, hỗ trợ sự mọc xương [10-12]. Sự kết hợp giữa khả năng tương thích sinh học tốt của lớp phủ HA và tính chất cơ học tuyệt vời của vật liệu titan tạo ra các sản phẩm implant đáp ứng yêu cầu y tế khắt khe trong ứng dụng chỉnh hình, nha khoa. Ở nước ta, việc nghiên cứu sử dụng vật liệu HA cho mục đích y sinh cũng đang được các nhà khoa học quan tâm.

Năm 2003, Viện Công nghệ xạ hiếm đã triển khai đề tài chế thử gốm xốp HA theo công nghệ của Italia và đã thử nghiệm thành công trên động vật. Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã có nghiên cứu và công bố kết quả sơ bộ về phương pháp tổng hợp HA dạng bột và màng. Năm 2005, Viện Hóa học đã thực hiện một số đề tài nghiên cứu tổng hợp HA dạng bột và dạng gốm xốp. Năm 2013, tại Viện Kỹ thuật nhiệt đới cũng nghiên cứu lớp phủ HA bằng phương pháp điện hóa trên nền thép không gỉ[13].

Viện nghiên cứu Thành Tây cũng đang tiến hành nghiên cứu vật liệu y sinh ứng dụng trong công nghệ chấn thương chỉnh hình và chế tạo xương nhân tạo. Tuy nhiên, các nghiên vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Mỗi năm, nước ta phải nhập ngoại hàng trăm ngàn chi tiết cấy ghép các loại như: nẹp xương, nẹp hàm, răng giả, khớp giả, đinh vít, van tim, stent thông mạch máu, thậm chí làm vỏ não với giá thành rất cao và không chủ động được. Trước tình hình đó, chúng tôi đã lựa chọn đề tài nghiên cứu của luận án: “Nghiên cứu chế tạo các lớp phủ hydroxyapatit có khả năng tương thích sinh học trên nền vật liệu titan bằng phương pháp sol-gel”.

Mục tiêu của luận án: Chế tạo các lớp phủ trên cơ sở HA lên nền vật liệu titan bằng phương pháp Sol-Gel có khả tương thích sinh học cao. Đề tài luận án được thực hiện nhằm mục đích tìm ra điều kiện công nghệ thích hợp như pH của dung dịch, nhiệt độ nung, thời gian nung, các biện pháp xử lí bề mặt nền kim loại titan để chế tạo các lớp phủ hydroxyapatit (HA và FHA) trên nền titan bằng phương pháp sol-gel có khả năng ứng dụng y sinh. 2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: Ý nghĩa khoa học Mối quan hệ của các thông số công nghệ và tính năng của vật liệu đã được nghiên cứu tỉ mỉ, làm sáng tỏ các kết quả nghiên cứu. Từ đó đưa ra quy trình chế tạo lớp phủ HA có khả năng tương thích sinh học cao trên nền vật liệu titan bằng phương pháp sol-gel.

Ý nghĩa thực tiễn - Bước đầu xây dựng kiến thức và nguồn lực cho sự phát triển của vật liệu cấy ghép y sinh. - Đã tìm được điều kiện phù hợp để chế tạo lớp phủ HA trên nền vật liệu titan ứng dụng cấy ghép thành công trên cơ thể động vật (thỏ). Nội dung nghiên cứu: - Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp lớp phủ HA bằng phương pháp sol-gel như: pH, nhiệt độ nung, thời gian nung. - Nghiên cứu đặc trưng tính chất của lớp phủ HA: Hình thái bề mặt, cấu trúc, thành phần, chiều dày, độ bám dính.

- Nghiên cứu nâng cao độ bền bám dính của lớp phủ HA bằng cách chế tạo lớp phủ TiO2 trung gian trước khi phủ lớp HA; phủ HA lên nền titan xốp, hoặc thay thế nhóm OH- bằng F- để tạo ra lớp FHA. - Thử nghiệm in-vitro vật liệu titan phủ các lớp HA và FHA trong môi trường dịch giả cơ thể người SBF. - Nghiên cứu thử nghiệm in-vivo nẹp vít titan xốp có và không có lớp phủ HA trên cơ thể thỏ. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu cấy ghép y sinh nền titan phủ HA, FHA bằng phương pháp sol-gel được tạo bởi các tiền chất ban đầu Ca(NO3)2.

3 Phương pháp nghiên cứu: Các lớp phủ HA và FHA được chế tạo bằng phương pháp sol-gel. Khoảng nhiệt độ nung HA, sự chuyển pha và hình thành hợp chất mới được phân tích bằng phương pháp phân tích nhiệt vi sai (DTA) và nhiệt trọng lượng (TGA). Cấu trúc và hình thái học được đánh giá bằng các phương pháp như: hiển vi điện tử quét (SEM), nhiễu xạ tia X. Khả năng chống ăn mòn của vật liệu phủ HA, FHA được đánh giá thông qua phương pháp đo đường cong phân cực anốt và phổ tổng trở Nyquist.

Độ bền bám dính của lớp phủ được đo bằng phương pháp kéo đứt và phương pháp rạch. Khả năng tương thích sinh học của vật liệu được đánh giá bằng các phương pháp nghiên cứu in-vitro và in -vivo. Cấu trúc của luận án Phần mở đầu giới thiệu lý do chọn đề tài, mục đích, đối tượng, phương pháp, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Tổng quan trình bày một số vấn đề chính: - Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại bao gồm vật liệu kim loại vĩnh cửu và vật liệu kim loại phân hủy sinh học.

- Các phương pháp xử lí bề mặt tiên tiến áp dụng cho vật liệu kim loại sinh học. - Giới thiệu về các lớp phủ tương thích sinh học - Giới thiệu về các lớp phủ trên cơ sở Hydroxyapatit (HA). - Các phương pháp chế tạo HA hiện nay. - Cơ sở lựa chọn phương pháp sol-gel để chế tạo lớp phủ HA.

Chương 2 trình bày các vấn đề : 1. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất sử dụng trong quá trình nghiên cứu. Nội dung thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu. Chương 3 trình bày các kết quả nghiên cứu và thảo luận Phần kết luận trình bày các kết quả chính của luận án.

Các kết quả chủ yếu của luận án đã được công bố ở 05 bài báo trong đó có 03 bài bài trên tạp chí khoa học trong nước và 02 bài trên Hội nghị khoa học. Giới thiệu về vật liệu cấy ghép kim loại Hiện nay, với sự phát triển mạnh mẽ trong các lĩnh vực như công nghệ sinh học, vật liệu sinh học, kỹ thuật mô, tế bào và sinh học phân tử, khoa học polymer, và các lĩnh vực liên quan đã mang đến rất nhiều tiến bộ về y dược đặc biệt là trong các lĩnh vực cấy ghép, chỉnh hình [9, 14]. Vấn đề viêm, thoái hóa xương và khớp đã ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới [9, 15, 16]. Trong thực tế, ở các nước đang phát triển, vấn đề về xương khớp chiếm gần một nửa số các bệnh mãn tính đối với người trên 50 tuổi.

Bên cạnh đó, nhiều trường hợp gãy xương, đau lưng, loãng xương, chứng vẹo cột sống, ung thư xương và các vấn đề về cơ xương khác cần phải được giải quyết bằng cách sử dụng các thiết bị cố định, tạm thời hoặc bằng các bộ phận phân hủy sinh học. Theo một số thống kê ở Mỹ mỗi năm ước tính có khoảng 280.000 trường hợp gãy xương hông, 700.000 trường hợp chấn thương đốt sống, 250.000 ca gãy xương cổ tay mỗi năm với chi phí 10 tỷ USD.000 ca ghép xương ở Mỹ trong đó một nửa là cột sống và ở Anh khoảng 10% những người già trên 65 tuổi có trải qua các phẫu thuật thay khớp. Ước tính có khoảng 15 triệu người già mắc các chứng bệnh về xương trên toàn thế giới vào năm 2033. Năm 2004 chi phí cho vật liệu y sinh ở Mỹ là 17 tỷ USD và tăng trưởng với tốc độ hàng năm khoảng 10% [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên titan bằng sol-gel (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/gel

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên titan bằng sol-gel" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên nền titan bằng phương pháp sol gel, ứng dụng trong y học và công nghệ vật liệu sinh học.

Luận án "Chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên titan bằng sol-gel" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên titan bằng sol-gel" thuộc chuyên ngành Vật liệu y sinh. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên titan bằng sol-gel" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên titan bằng sol-gel" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo lớp phủ hydroxyapatit tương thích sinh học trên titan bằng sol-gel" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter