Nghiên cứu phối hợp enzyme esterase và thủy phân phụ phẩm nông nghiệp sản xuất bioethanol - Luận án tiến sĩ Vũ Đình Giáp

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phối hợp enzyme esterase và thủy phân chuyển hóa phụ phẩm nông nghiệp thành bioethanol.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Hiện nay, nhu cầu năng lượng luôn là vấn đề nan giải của bất kì quốc gia nào trên thế giới. Trong số các nguồn năng lượng thay thế dầu mỏ đang sử dụng hiện nay (năng lượng gió, mặt trời, hạt nhân,…), năng lượng sinh học đang là xu thế phát triển tất yếu, nhất là ở các nước nông nghiệp và nhập khẩu nhiên liệu. Dựa vào nguyên liệu sản xuất, người ta chia NLSH thành 4 thế hệ: Thế hệ I (từ tinh bột như ngô, sắn, mía đường), thế hệ II (từ sinh khối thực vật như thân cây lúa, ngô, lúa mỳ, bã mía), thế hệ thứ III (từ các loài vi tảo) và thế hệ IV - nhiên liệu tiên tiến (dựa trên các chuyển hóa sinh - hóa, nhiệt – hóa). Chúng phân thành ba nhóm là dầu sinh học (biodiesel), khí sinh học (biogas) và bioethanol (ethanol sinh học). Trong đó, bioethanol đang rất được quan tâm do từ ngày 01/01/2018 chính phủ ban hành quyết định sử dụng xăng sinh học E5 (5% bioethanol) thay thế xăng RON 92 trên toàn quốc. Do vậy, nhu cầu sản xuất và tiêu thụ bioethanol ngày càng tăng cao. Việc sản xuất nhiên liệu sinh học nói chung và bioethanol theo thế hệ I từ nguồn tinh bột (sắn, bắp) và đường (mía) rất phổ biến. Bên cạnh đó, bioethanol còn được sản xuất từ lignocellulose theo thế hệ thứ II. Nguồn nguyên liệu này chủ yếu bao gồm: gỗ, rơm lúa, bã mía, thân cây ngô…là các sinh khối có thành phần lignocellulose phổ biến nhất trong số các phụ phẩm công-nông nghiệp. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu này sử dụng chưa hiệu quả mà chủ yếu theo phương pháp truyền thống như

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sản xuất bioethanol thế hệ 2 từ phụ phẩm nông nghiệp
Số trang:
152 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sản xuất bioethanol thế hệ 2 từ phụ phẩm nông nghiệp

Nhu cầu năng lượng sạch tăng cao trên toàn cầu. Nhiên liệu hóa thạch đang dần cạn kiệt. Việc tìm kiếm nguồn năng lượng thay thế trở thành nhiệm vụ cấp bách. Sản xuất bioethanol thế hệ 2 mở ra hướng đi bền vững. Nhiên liệu sinh học giúp giảm phát thải khí nhà kính. Nguồn nguyên liệu không cạnh tranh trực tiếp với an ninh lương thực. Chính phủ Việt Nam đã áp dụng xăng E5 trên toàn quốc. Quyết định này thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ bioethanol. Ngành nông nghiệp tạo ra lượng sinh khối khổng lồ mỗi năm. Khai thác nguồn phụ phẩm này giúp bảo vệ môi trường. Công nghệ sinh học hiện đại cung cấp nhiều giải pháp đột phá. Chuyển hóa sinh khối thành năng lượng tái tạo mang lại giá trị kinh tế cao. Đây là xu thế tất yếu cho tương lai bền vững.

1.1. Xu hướng phát triển năng lượng sinh học thế hệ mới

Năng lượng sinh học phát triển qua bốn thế hệ chính. Thế hệ thứ nhất sử dụng tinh bột và đường mía. Phương pháp này gây áp lực lên an ninh lương thực. Thế hệ thứ hai khai thác sinh khối thực vật chứa lignocellulose. Thế hệ thứ ba tận dụng sinh khối vi tảo biển. Thế hệ thứ tư phát triển các quy trình chuyển hóa nhiệt hóa tiên tiến. Sản xuất bioethanol thế hệ 2 chiếm vị trí chiến lược quan trọng. Quy trình tận dụng triệt để nguồn phụ phẩm nông nghiệp sẵn có. Việc chuyển đổi sang nhiên liệu sinh học giúp giảm ô nhiễm không khí. Nhiều quốc gia nông nghiệp đang đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực này. Công nghệ sinh học đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển hóa.

1.2. Tiềm năng từ nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào

Việt Nam sở hữu nguồn sinh khối nông nghiệp phong phú. Nguồn nguyên liệu dồi dào gồm rơm rạ bã mía lõi ngô và thân cây gỗ. Người dân thường xử lý phụ phẩm theo phương pháp truyền thống. Thói quen đốt đồng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Một phần nhỏ sinh khối dùng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón. Giá trị kinh tế thu được từ các phương pháp này còn thấp. Việc tận dụng nguồn cơ chất thô để sản xuất nhiên liệu là giải pháp tối ưu. Sinh khối thực vật chứa hàm lượng cellulose và hemicellulose rất cao. Đây là nguồn cung cấp đường dồi dào cho quá trình lên men. Khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên này giúp phát triển kinh tế tuần hoàn.

II. Khó khăn khi thủy phân lignocellulose từ sinh khối

Cấu trúc lignocellulose tự nhiên rất bền vững. Sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần cản trở quá trình phân giải. Thủy phân lignocellulose thô bằng tác nhân sinh học gặp nhiều rào cản lớn. Khả năng tiếp cận của enzyme bị hạn chế bởi lớp lignin bao bọc. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tiêu tốn nhiều năng lượng. Hóa chất độc hại làm phát sinh chất thải ô nhiễm. Hiệu quả chuyển hóa sinh học trực tiếp từ vật liệu thô thường rất thấp. Do đó, việc nghiên cứu các cơ chế phân cắt cấu trúc là yêu cầu cấp thiết. Phá vỡ liên kết giữa các chuỗi polymer giúp giải phóng đường dễ dàng. Quá trình này đòi hỏi sự can thiệp của các xúc tác chuyên biệt.

2.1. Cấu trúc bền vững của mạng lưới lignocellulose

Lignocellulose cấu tạo từ ba thành phần chính. Ba thành phần đó là cellulose, hemicellulose và mạng lưới lignin. Cellulose gồm các chuỗi glucose liên kết chặt chẽ qua liên kết hydro. Hemicellulose là polymer phân nhánh chứa nhiều loại đường C5 và C6. Lignin đóng vai trò chất kết dính kỵ nước bao quanh bên ngoài. Các liên kết este và ether tạo thành mạng lưới phức tạp. Cấu trúc này bảo vệ tế bào thực vật khỏi sự xâm nhập của vi sinh vật. Khi thủy phân lignocellulose, các enzyme đơn lẻ khó tiếp cận cơ chất sâu bên trong. Lớp bảo vệ làm giảm đáng kể tốc độ và hiệu suất phản ứng. Việc phá vỡ rào cản lignin là khâu then chốt trong công nghệ sinh học.

2.2. Hạn chế của phương pháp tiền xử lý hóa lý truyền thống

Phương pháp tiền xử lý truyền thống thường dùng nhiệt độ cao hoặc hóa chất. Axit mạnh và bazơ đặc phá vỡ cấu trúc vật liệu nhanh chóng. Kỹ thuật nghiền cơ học và nổ hơi tiêu tốn năng lượng lớn. Các phương pháp này dễ tạo ra hợp chất ức chế lên men như furfural. Hóa chất dư thừa gây ăn mòn thiết bị và ô nhiễm nguồn nước. Chi phí xử lý chất thải sau phản ứng tăng cao. Ngược lại, thủy phân bằng enzyme diễn ra ở điều kiện ôn hòa. Phương pháp sinh học thân thiện với môi trường và an toàn cho thiết bị. Xúc tác sinh học giữ nguyên vẹn cấu trúc đường lên men. Đây là xu hướng công nghệ xanh được ưu tiên phát triển.

III. Ứng dụng enzyme esterase trong thủy phân bằng enzyme

Thủy phân bằng enzyme là giải pháp sinh học vượt trội. Hệ enzyme từ nấm có khả năng phân giải sinh khối hiệu quả. Nhóm enzyme esterase đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc mở khóa cấu trúc. Enzyme này cắt đứt các liên kết este giữa lignin và hemicellulose. Khi lớp liên kết ngang bị loại bỏ, sợi cơ chất trở nên lỏng lẻo hơn. Nhờ đó, các enzyme thủy phân mạch chính dễ dàng tiếp cận sâu bên trong. Quá trình giải phóng đường đơn diễn ra nhanh chóng và triệt để. Ứng dụng xúc tác sinh học giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất độc hại. Đây là bước đột phá trong nghiên cứu xử lý phụ phẩm nông nghiệp.

3.1. Vai trò phân cắt của feruloyl esterase và acetyl xylan esterase

Hệ enzyme carbohydrate esterase bao gồm hai thành phần chủ lực. Đó là feruloyl esterase và acetyl xylan esterase. Feruloyl esterase chuyên cắt đứt liên kết este giữa axit ferulic và arabinoxylan. Phản ứng này phá vỡ các cầu nối lignin-carbohydrate phức tạp. Trong khi đó, acetyl xylan esterase loại bỏ các nhóm acetyl gắn trên mạch xylan. Sự hiện diện của nhóm acetyl cản trở hoạt động của enzyme xylanase. Khi hai enzyme esterase này hoạt động, cấu trúc polysaccharide được giải phóng hoàn toàn. Bề mặt tiếp xúc của sợi cellulose mở rộng rõ rệt. Quá trình phân giải sinh khối thực vật đạt hiệu suất tối đa. Đây là tiền đề quan trọng cho phản ứng đường hóa.

3.2. Khai thác hệ enzyme xúc tác đặc hiệu từ các chủng nấm

Các chủng nấm tự nhiên sở hữu hệ enzyme phân hủy thực vật đa dạng. Nhiều nghiên cứu tập trung phân lập và tuyển chọn nấm có hoạt tính cao. Quá trình sàng lọc xác định các chủng sinh tổng hợp feruloyl esterase mạnh mẽ. Nấm sợi tiết ra lượng lớn enzyme ngoại bào trong môi trường nuôi cấy. Kỹ thuật sinh tổng hợp và tinh sạch giúp thu nhận enzyme có độ tinh khiết cao. Các đặc tính động học và độ bền nhiệt của enzyme được kiểm tra cẩn thận. Nguồn xúc tác sinh học từ nấm thích nghi tốt với điều kiện thủy phân thực tế. Khai thác nguồn enzyme nấm giúp chủ động nguyên liệu sinh học và giảm giá thành sản xuất.

IV. Hiệu ứng hiệp đồng enzyme giúp nâng cao hiệu suất

Sử dụng đơn lẻ một loại enzyme thường không mang lại hiệu quả cao. Phối hợp enzyme tạo ra tổ hợp xúc tác đồng thời nhiều vị trí. Hiệu ứng hiệp đồng enzyme giúp gia tăng tốc độ phản ứng vượt bậc. Các enzyme bổ trợ lẫn nhau để phá vỡ cấu trúc polymer phức tạp. Enzyme esterase dọn đường cho cellulase và xylanase tấn công chuỗi chính. Lượng đường đơn thu được cao hơn gấp nhiều lần so với phản ứng đơn lẻ. Hỗn hợp enzyme cocktail tối ưu hóa thời gian và chi phí vận hành. Giải pháp này khắc phục nhược điểm của các hệ enzyme truyền thống. Đây là chìa khóa then chốt nâng cao hiệu quả chuyển hóa sinh khối.

4.1. Cơ chế phối hợp enzyme cocktail phá vỡ liên kết chéo

Mô hình enzyme cocktail phối hợp nhiều nhóm xúc tác khác nhau. Hỗn hợp chứa cellulase, xylanase, feruloyl esterase và acetyl xylan esterase. Feruloyl esterase cắt các liên kết ester liên kết chéo giữa lignin và xylan. Acetyl xylan esterase loại bỏ các cản trở không gian do nhóm acetyl tạo ra. Sau đó, xylanase thủy phân chuỗi chính hemicellulose thành đường pentose. Cellulase tự do tiếp cận và cắt đứt chuỗi cellulose thành glucose. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các enzyme loại bỏ triệt để lực cản cấu trúc. Hiệu ứng hiệp đồng enzyme thúc đẩy tốc độ phân giải sợi thực vật diễn ra liên tục. Nhờ vậy, cấu trúc sinh khối thô bị phá vỡ hoàn toàn.

4.2. Gia tăng giải phóng đường lên men pentose và hexose

Quá trình phân hủy hoàn chỉnh sinh khối giải phóng hai nhóm đường chính. Đường hexose gồm glucose và galactose có 6 carbon. Đường pentose gồm xylose và arabinose có 5 carbon. Sự kết hợp của enzyme esterase và hệ enzyme thủy phân làm tăng nồng độ đường trong dịch lọc. Tỷ lệ chuyển hóa cellulose và hemicellulose thành đường hòa tan đạt mức tối đa. Dịch đường thu được không chứa các sản phẩm phụ độc hại gây ức chế vi sinh vật. Nguồn đường chất lượng cao tạo môi trường thuận lợi cho nấm men phát triển. Đây là nguồn cơ chất lý tưởng cho quy trình lên men thu nhận ethanol sinh học tiếp theo.

V. Quy trình phối hợp enzyme esterase sản xuất bioethanol

Quy trình phối hợp enzyme esterase sản xuất bioethanol thế hệ 2 mang lại hiệu quả vượt trội. Toàn bộ chu trình chuyển hóa được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm. Các thông số nhiệt độ, pH và thời gian phản ứng được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc ứng dụng công nghệ sinh học biến rơm rạ bã mía lõi ngô thành nhiên liệu sạch. Dịch đường sau thủy phân bằng enzyme được chuyển sang công đoạn lên men. Tốc độ chuyển hóa nhanh giúp tiết kiệm năng lượng và chi phí sản xuất. Phương pháp này mở ra tiềm năng lớn cho ngành năng lượng sinh học tại Việt Nam. Đây là giải pháp hữu hiệu bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế bền vững.

5.1. Tối ưu hóa phản ứng chuyển hóa rơm rạ bã mía lõi ngô

Các phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ bã mía lõi ngô được xử lý sơ bộ. Kích thước hạt sinh khối được đồng nhất để tăng diện tích tiếp xúc. Phản ứng thủy phân lignocellulose được khảo sát ở nhiều dải nhiệt độ và pH khác nhau. Tỷ lệ phối hợp enzyme cocktail được cân đối chính xác nhằm đạt hiệu quả cao nhất. Lượng enzyme esterase bổ sung giúp rút ngắn đáng kể thời gian phản ứng. Nồng độ cơ chất rắn được điều chỉnh phù hợp để tối ưu độ khuấy trộn. Sau quá trình ủ, hỗn hợp được ly tâm để tách bã và thu dịch đường. Quy trình tối ưu hóa giúp giảm thiểu thất thoát nguyên liệu và nâng cao hiệu suất.

5.2. Đánh giá khả năng lên men dịch đường thu nhận bioethanol

Dịch đường thu nhận sau quá trình thủy phân được đưa vào hệ thống lên men. Chủng nấm men chuyên dụng chuyển hóa đồng thời cả đường C5 và C6. Quá trình lên men diễn ra trong điều kiện yếm khí có kiểm soát nhiệt độ. Nồng độ cồn sinh ra được phân tích định kỳ bằng sắc ký lỏng. Kết quả cho thấy hiệu suất chuyển hóa đường thành bioethanol đạt mức rất cao. Quá trình không tạo ra các chất ức chế làm giảm hoạt tính của nấm men. Sản phẩm bioethanol thu được có độ tinh sạch cao và đáp ứng tiêu chuẩn nhiên liệu. Nghiên cứu khẳng định tính khả thi của việc sản xuất bioethanol thế hệ 2 từ phụ phẩm nông nghiệp.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Phụ phẩm công - nông nghiệp giàu lignocellulose
1.1.1. Nguồn gốc và thành phần
1.2. Nguồn nguyên liệu bã mía
1.2.1. Nguồn gốc và hiện trạng sử dụng bã mía ở Việt Nam
1.2.2. Các vấn đề môi trường từ bã mía
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phối hợp estcrase và bảo vệ enzyme thủy phân tử nằm trong chuyển hóa phụ phẩm công nông nghiệp để thu nhận bioethanol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Hiện nay, nhu cầu năng lượng luôn là vấn đề nan giải của bất kì quốc gia nào trên thế giới. Trong số các nguồn năng lượng thay thế dầu mỏ đang sử dụng hiện nay (năng lượng gió, mặt trời, hạt nhân,…), năng lượng sinh học đang là xu thế phát triển tất yếu, nhất là ở các nước nông nghiệp và nhập khẩu nhiên liệu. Dựa vào nguyên liệu sản xuất, người ta chia NLSH thành 4 thế hệ: Thế hệ I (từ tinh bột như ngô, sắn, mía đường), thế hệ II (từ sinh khối thực vật như thân cây lúa, ngô, lúa mỳ, bã mía), thế hệ thứ III (từ các loài vi tảo) và thế hệ IV - nhiên liệu tiên tiến (dựa trên các chuyển hóa sinh - hóa, nhiệt – hóa). Chúng phân thành ba nhóm là dầu sinh học (biodiesel), khí sinh học (biogas) và bioethanol (ethanol sinh học).

Trong đó, bioethanol đang rất được quan tâm do từ ngày 01/01/2018 chính phủ ban hành quyết định sử dụng xăng sinh học E5 (5% bioethanol) thay thế xăng RON 92 trên toàn quốc. Do vậy, nhu cầu sản xuất và tiêu thụ bioethanol ngày càng tăng cao. Việc sản xuất nhiên liệu sinh học nói chung và bioethanol theo thế hệ I từ nguồn tinh bột (sắn, bắp) và đường (mía) rất phổ biến. Bên cạnh đó, bioethanol còn được sản xuất từ lignocellulose theo thế hệ thứ II.

Nguồn nguyên liệu này chủ yếu bao gồm: gỗ, rơm lúa, bã mía, thân cây ngô…là các sinh khối có thành phần lignocellulose phổ biến nhất trong số các phụ phẩm công-nông nghiệp. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu này sử dụng chưa hiệu quả mà chủ yếu theo phương pháp truyền thống như làm cơ chất nuôi nấm, thức ăn gia súc, ủ làm phân bón, đốt. Do vậy, việc tận dụng nguồn cơ chất này để sản xuất bioethanol là một giải pháp thích hợp, đặc biệt là với các quốc gia với nền nông nghiệp như Việt Nam. Mặc dù nguồn nguyên liệu giàu lignocellulose rất phổ biến nhưng những khó khăn để có thể tận dụng hiệu quả nguồn sinh khối này cho sản xuất các sản phẩm có giá trị cao hơn chủ yếu do lignocellulose có cấu trúc phức tạp, khó chuyển hóa sinh học.

Việc sản xuất bioethanol từ nguồn sinh khối phụ phẩm công - nông nghiệp một mặt tận dụng nguồn nguyên liệu rồi rào thay thế nguồn nguyên liệu truyền thống, mặt khác tạo thành nguồn năng lượng sạch giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do đốt hoặc xử lý theo phương pháp truyền thống gây ra, đồng thời không ảnh hưởng tới an ninh 1 lượng thực quốc gia. Đây cũng chính là một trong những khâu then chốt trong công nghệ lên men sản xuất bioethanol thế hệ II. Theo phương thức truyền thống có thể sử dụng phương pháp hóa học (axít/bazơ) hoặc hóa lý (nghiền/nổ hơi). Tuy nhiên, một trong những hướng đi mới để giải quyết nhiệm vụ này là sử dụng xúc tác sinh học (enzyme từ các loài nấm), chúng được biết là có hệ enzyme xúc tác hiệu quả giúp chúng phân hủy tốt lignocellulose để giải phóng các đơn vị đường cần thiết cho quá trình lên men bioethanol.

Nhìn chung các enzyme thủy phân lignocellulose hoạt động yếu khi sử dụng trực tiếp trên cơ chất thô và việc xúc tác chuyển hóa hiệu quả cơ chất cần kết hợp nhiều enzyme có tác dụng hiệp đồng. Do vậy, mục đích của đề tài luận án “Nghiên cứu phối hợp esterase và hệ enzyme thủy phân từ nấm trong chuyển hóa phụ phẩm công-nông nghiệp để thu nhận bioethanol” nhằm sử dụng hỗn hợp các enzyme phù hợp (“enzyme cocktail”) bao gồm hệ enzyme esterase (acetyl esterase và feruloyl esterase), enzyme thủy phân và/hoặc oxy hóa từ nấm để phân hủy các cấu trúc polymer phức tạp để lên men thu nhận bioethanol. Mục tiêu nghiên cứu: Hiên nay, khả năng chuyển hóa các vật liệu thô từ sinh khối giàu lignocellulose bằng các phương pháp truyền thống còn nhiều mặt hạn chế. Do vậy, mục tiêu của đề tài luận án nhằm khai thác nguồn đa dạng xúc tác sinh học (enzyme thủy phân) từ nấm để chuyển hóa hiệu quả sinh khối giàu lignocellulose từ các phụ phẩm công-nông nghiệp thành các đường (C5 và C6) có khả năng lên men cho sản xuất bioethanol.

Đặc biệt, luận án sử dụng “enzyme cocktail” xúc tác hiệp đồng để tăng khả năng chuyển hóa sinh học. Trong đó, nghiên cứu sử dụng carbohydrate esterase [feruloyl esterase (FAE), acetyl esterase (AE)] nhằm phối hợp với các enzyme tấn công mạch chính (cellulase/xylanase) và mạch nhánh để thủy phân cấu trúc lignocellulose. Mục tiêu tiếp theo là đánh giá khả năng lên men nguồn dịch đường sau thủy phân bằng “enzyme cocktail” thành bioethanol. Nội dung nghiên cứu: Để đạt được mục tiêu trên, các nội dung nghiên cứu chính đã thực hiện: - Phân lập, sàng lọc và tuyển chọn các chủng nấm có khả năng sinh tổng hợp enzyme carbohydrate esterase [feruloyl esterase (FAE), acetyl esterase (AE)]; 2 - Sinh tổng hợp và tinh sạch protein enzyme hoạt tính FAE và AE từ môi trường nuôi cấy nấm và xác định đặc tính của enzyme tinh sạch.

- Chuyển hóa vật liệu lignocellulose thành các đường đơn (hexose và pentose) có khả năng lên men sử dụng đơn enzyme và “enzyme cocktail” hoạt tính cellulase/xylanase và esterase xúc tác hiệp đồng. - Tối ưu quy trình chuyển hóa và nghiên cứu sản xuất bioethanol từ dịch đường chuyển hóa quy mô phòng thí nghiệm. Những đóng góp mới của luận án: - 44 chủng nấm thuộc 13 họ thuộc ngành nấm Túi (Ascomycota) và nấm Đảm (Basidiomycota) được phân lập và sàng lọc khả năng sinh tổng hợp carbohydrate esterase (feruloyl esterase và acetyl esterase). - Lần đầu tiên, enzyme feruloyl esterase từ nấm Alternaria tenuissima và acetyl esterase từ nấm Xylaria polymorpha được phân lập và tinh sạch từ môi trường nuôi cấy giàu lignocellulose.

Trong đó, feruloyl esterase từ Alt. tenuissima (AltFAE) có trọng lượng phân tử Mw = 30,3 kDa với hoạt tính đặc hiệu 11,2 U/mg. Acetyl esterase từ X. polymorpha (XpoAE) có trọng lượng phân tử Mw = 44 kDa với hoạt tính đặc hiệu 13,1 U/mg.

Hai enzyme này có độ bền cao trong khoảng nhiệt độ 40 đến 450C và pH 5,0. - Enzyme carbohydrate esterases tinh sạch kết hợp với enzyme thương mại (hỗn hợp “enzyme cocktail” hoạt tính cellulase/xylanse (cell/xyl)) được tối ưu thành phần và sử dụng để chuyển hóa sinh khối thực vật thô (vd. mía bã mía, rơm rạ, bột gỗ, rong túi…) thành các đường đơn có khả năng lên men bioethanol. Trong đó, bã mía được chọn làm cơ chất phù hợp để sản xuất các đường C5/C6 (vd: glucose, xylose).

- Bằng quy hoạch thực nghiệm đã xác định điều kiện tối ưu cho chuyển hóa bã mía bằng “enzyme cocktail” là ở 400C, pH 5.0, trong 48 giờ và hoạt độ enzyme là cell/xyl: 100 U/g, AltFAE: 7,56 U/g, XpoAE: 10,8 U/g sinh khối khô. Khi đó, tổng các đường lên men là 251,86 mg/g. Kết hợp xử lý bã mía bằng “enzyme cocktail” và axit H2SO4 loãng (0,1%) thì các đường lên men sinh ra là 319,5 mg/g, đạt hiệu suất 49,8%. 3 - Các đường đơn thu được bằng chuyển hóa enzyme đã được chứng minh có khả năng lên men bioethanol (cồn sinh học) bởi chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae với hàm bioethanol thu được 178ml/kg bã mía, đạt hiệu suất 79,8% so với lý thuyết.

Ý nghĩa khoa học thực tiễn của luận án: Bên cạnh sản xuất bioethanol từ nguồn tinh bột (sắn, bắp) và đường (mía), bioethanol có thể được sản xuất từ lignocellulose. Lignocellulose là loại sinh khối (biomass) phổ biến nhất trong sinh quyển. Sản xuất bioethanol từ nguồn sinh khối là một giải pháp thích hợp, đặc biệt là với các quốc gia với nền nông nghiệp như Việt Nam. Hàng năm sản xuất công-nông nghiệp trong nước sản sinh hàng trăm triệu tấn phụ phẩm giàu lignocellulose là nguồn cung cấp nguyên liệu vô cùng dồi dào cho sản xuất năng lượng sạch, mặt khác giải quyết vấn đề ô môi trường do không được xử lý hay loại bỏ theo phương pháp truyền thống.

Theo các tài liệu công bố và kinh nghiệm nghiên cứu của chúng tôi cho thấy, nhìn chung các enzyme thủy phân lignocellulose hoạt động yếu khi sử dụng trực tiếp (không qua tiền xử lý) trên cơ chất thô. Điều này có thể khắc phục bằng việc sử dụng hỗn hợp các enzyme phù hợp (“enzyme cocktail”) bao gồm hệ enzyme thủy phân và/hoặc oxy hóa để phân hủy các cấu trúc polymer phức tạp. Ngoài ra, sàng lọc enzyme bằng nuôi cấy vi sinh vật có vai trò quan trọng trong việc tìm ra các enzyme mới với hoạt tính xúc tác thủy phân cao và các đặc tính hữu ích. Đề tài luận án không nhằm giải quyết được toàn bộ các bước từ chuyển hóa vật liệu sinh khối thô thành bioethanol mà mục tiêu chính nhằm khai thác và sử dụng nguồn xúc tác sinh học từ nấm và tối ưu hóa cho chuyển hóa sinh khối thành đường có khả năng lên men.

Đây cũng chính là một trong những khâu then chốt trong công nghệ lên men sản xuất bioethanol thế hệ II. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phụ phẩm công - nông nghiệp giàu lignocellulose 1. Nguồn gốc và thành phần Phụ phẩm công-nông nghiệp là một dạng sinh khối có thành phần lignocellulose phổ biến nhất trong số các phụ phẩm công-nông nghiệp của Việt Nam.

Hiện nay, mỗi năm nguồn sinh khối này sản sinh ra hàng trăm triệu tấn từ quá trình sản xuất công-nông nghiệp như: rơm rạ, bã cà phê, mùn gỗ, thân cây ngô, vỏ trấu và hàng chục triệu tấn bã mía thường được sử dụng để đun nấu (lãng phí nhiệt trên 80%), cơ chất để trồng nấm, thức ăn gia súc và phần lớn được đốt bỏ thu tro làm phân bón [1]. Việc đốt này gây ra hiện tượng sương mù quang hóa rất độc hại là nguyên nhân gây nên một số bệnh về mắt, phổi. Nguy hiểm hơn, chúng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng ở vùng ven các thành phố lớn và dọc các đường cao tốc làm giảm tầm nhìn dễ dẫn đến tai nạn giao thông. Đặc biệt, gây lãng phí lượng lớn chất hữu cơ có giá trị, trong khi đó nếu khai thác sử dụng hợp lý thì nguồn sinh khối này đem lại lợi ích vô cùng lớn [2,3].

Lignocellulose ngày càng có vai trò quan trọng về mặt kinh tế khi được sử dụng như vật liệu thô cho các ứng dụng trong công nghệ sinh học và công nghiệp, hơn nữa chúng chính là cơ sở để thúc đẩy việc nghiên cứu tận dụng sinh khối trong các mô hình sản xuất tinh chế và chiến lược cho sự phát triển bền vững [4]. Các polymer sinh học này có thể thấy ở tất cả các hệ sinh thái trên đất liền và đây là nguồn hợp chất hữu cơ tái tạo lớn nhất trong sinh quyển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ phối hợp enzyme esterase thủy phân phụ phẩm nông nghiệp sản xuất bioethanol (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/bioethanol

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phối hợp enzyme esterase thủy phân phụ phẩm nông nghiệp sản xuất bioethanol" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phối hợp enzyme esterase và thủy phân chuyển hóa phụ phẩm nông nghiệp thành bioethanol.

Luận án "Luận án tiến sĩ phối hợp enzyme esterase thủy phân phụ phẩm nông nghiệp sản xuất bioethanol" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phối hợp enzyme esterase thủy phân phụ phẩm nông nghiệp sản xuất bioethanol" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phối hợp enzyme esterase thủy phân phụ phẩm nông nghiệp sản xuất bioethanol" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter