Luận án đánh giá độ bền mỏi và tuổi thọ mỏi khung giá chuyển hướng, trục bánh xe D19E Phạm Lê Tiến - Đại học GTVT
Luận án TS: Nghiên cứu độ bền mỏi, tuổi thọ khung giá, trục bánh xe đầu máy D19E trên đường sắt Việt Nam.
Khai thác bảo trì đầu máy xe lửa, toa xe
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu tổng quan độ bền mỏi khung giá chuyển hướng D19E
Nghiên cứu này đánh giá độ bền mỏi và tuổi thọ mỏi. Trọng tâm là khung giá chuyển hướng và trục bánh xe đầu máy D19E. Các cấu kiện này chịu tải trọng biến đổi. Hỏng hóc mỏi gây hậu quả nghiêm trọng. Đánh giá độ bền mỏi là tối cần thiết. Nghiên cứu giới thiệu cơ học phá hủy và lý thuyết mỏi. Tình hình vận dụng đầu máy D19E trên đường sắt Việt Nam được khảo sát. Các công trình nghiên cứu liên quan cũng được tổng hợp. Mục tiêu là nâng cao an toàn vận hành, kéo dài tuổi thọ khai thác.
1.1. Cơ học phá hủy và lý thuyết mỏi cơ bản
Cơ học phá hủy nghiên cứu sự hình thành, phát triển vết nứt. Lý thuyết mỏi tập trung vào phá hủy dưới tải trọng lặp. Các chỉ tiêu phá hủy mỏi như giới hạn mỏi, tuổi thọ mỏi được định nghĩa. Bản chất phá hủy mỏi liên quan tích lũy hư hại vi mô. Nó dẫn đến hình thành, lan truyền vết nứt. Hiểu biết này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá độ bền vật liệu của các kết cấu. Đặc biệt cho các chi tiết an toàn cao như khung giá, trục bánh xe.
1.2. Đầu máy D19E trên đường sắt Việt Nam
Đầu máy diesel D19E được sử dụng rộng rãi trên đường sắt Việt Nam. Điều kiện vận hành có nhiều đặc điểm riêng biệt. Ví dụ như địa hình, tình trạng mặt đường. Những yếu tố này tạo ra phổ tải trọng phức tạp. Phổ tải trọng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mỏi. Tình hình vận dụng đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng. Cần đảm bảo an toàn, tối ưu hóa bảo dưỡng. Việc này giúp kéo dài tuổi thọ khai thác.
1.3. Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước
Độ bền mỏi đã được nghiên cứu rộng rãi toàn cầu. Các nước phát triển có nhiều tiêu chuẩn thiết kế. Nghiên cứu trong nước chú trọng vật liệu, điều kiện vận hành đặc thù. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu về D19E còn hạn chế. Đặc biệt là đánh giá tổng thể khung giá chuyển hướng, trục bánh xe. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp dữ liệu, phương pháp luận cụ thể. Đây là cơ sở để cải tiến, bảo trì.
II. Cơ sở lý thuyết đánh giá tuổi thọ mỏi trục bánh xe D19E
Chương này đi sâu vào nền tảng lý thuyết. Nó phục vụ đánh giá độ bền mỏi, dự báo tuổi thọ. Đặc biệt cho khung giá chuyển hướng và trục bánh xe. Cơ chế lan truyền vết nứt mỏi được phân tích kỹ. Các mô hình toán học dự đoán hành vi vết nứt được trình bày. Phương pháp tính toán hệ số an toàn là cốt lõi. Cả tải trọng ổn định và không ổn định đều được xem xét. Mục tiêu là xây dựng công cụ đáng tin cậy. Công cụ này hỗ trợ phân tích và đưa ra quyết định kỹ thuật.
2.1. Cơ chế lan truyền vết nứt mỏi
Sự lan truyền vết nứt mỏi là quá trình cốt lõi của hư hỏng mỏi. Nghiên cứu phân tích các giai đoạn phát triển vết nứt. Đặc điểm của vùng đàn-dẻo ở đầu vết nứt được khảo sát. Đây là vùng chịu ứng suất tập trung cao nhất. Tốc độ phát triển vết nứt mỏi được mô tả bằng các phương trình. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ này được đánh giá. Ví dụ như biên độ ứng suất, tỷ số ứng suất và đặc tính vật liệu.
2.2. Mô hình phương trình phá hủy mỏi
Nhiều mô hình toán học mô tả phá hủy mỏi tồn tại. Phương trình đồng dạng phá hủy mỏi được giới thiệu. Bao gồm dạng tuyệt đối và dạng tương đối. Các mô hình này cho phép dự đoán hành vi vật liệu. Nghiên cứu đề xuất một dạng phương trình lan truyền vết nứt mới. Phương trình này có tính đến tần số tải trọng. Điều này đặc biệt phù hợp với điều kiện vận hành thực tế. Việc áp dụng giúp tăng độ chính xác của dự báo.
2.3. Tính toán độ bền dự báo tuổi thọ mỏi
Tính toán độ bền mỏi dựa trên các hệ số an toàn. Điều này áp dụng cho cả tải ổn định và không ổn định. Khái niệm cơ bản về tuổi thọ mỏi được làm rõ. Các phương pháp ước lượng sức sống của chi tiết được trình bày. Đặc biệt là khi chi tiết chịu tải không ổn định. Các phương pháp này bao gồm quy tắc Miner và các biến thể. Kết quả tính toán là cơ sở cho việc đánh giá. Nó giúp xác định chu kỳ bảo dưỡng và thay thế.
III. Thử nghiệm vật liệu Đặc trưng mỏi khung giá trục D19E
Chương này mô tả chi tiết quy trình thử nghiệm. Mục đích là xác định đặc trưng cơ học và đặc trưng mỏi. Vật liệu của khung giá chuyển hướng và trục bánh xe đầu máy D19E được lấy mẫu. Việc phân tích thành phần kim loại được tiến hành kỹ lưỡng. Các tiêu chuẩn thử nghiệm được lựa chọn phù hợp. Quy trình chế tạo mẫu thử nghiệm được trình bày rõ ràng. Các thiết bị thử nghiệm hiện đại được sử dụng. Cuối cùng, kết quả thử nghiệm giới hạn mỏi và tốc độ lan truyền vết nứt được công bố.
3.1. Phân tích thành phần vật liệu D19E
Vật liệu của trục bánh xe và khung giá chuyển hướng được phân tích. Mục đích là xác định mác vật liệu chính xác. Các phương pháp phân tích quang phổ được sử dụng. Kết quả cho thấy thành phần các nguyên tố hóa học. Ví dụ như Carbon, Mangan, Silic, Crom, Niken. Việc này giúp đối chiếu với các tiêu chuẩn vật liệu. Từ đó, xác định đúng đặc tính vật liệu cần thiết.
3.2. Quy trình chế tạo mẫu thử nghiệm
Các mẫu vật liệu thử nghiệm được chế tạo theo tiêu chuẩn. Việc chuẩn bị phôi từ vật liệu thực tế là bước đầu. Sau đó, các mẫu được gia công chính xác. Có ba loại mẫu chính. Đó là mẫu xác định đặc trưng cơ học (giới hạn chảy, giới hạn bền). Mẫu xác định giới hạn mỏi (đường cong S-N). Và mẫu xác định tốc độ lan truyền vết nứt, độ dai phá hủy. Việc chế tạo đảm bảo tính đại diện và độ chính xác.
3.3. Thiết bị và kết quả thử nghiệm mỏi
Các thử nghiệm được thực hiện trên thiết bị hiện đại. Thiết bị xác định đặc trưng cơ học bao gồm máy kéo nén vạn năng. Giới hạn mỏi được xác định bằng máy thử mỏi chuyên dụng. Tốc độ lan truyền vết nứt sử dụng máy thử mỏi chu kỳ cao. Kết quả thử nghiệm cung cấp các giá trị quan trọng. Ví dụ như giới hạn chảy, giới hạn bền. Mô đun đàn hồi, giới hạn mỏi, và đường cong Paris. Đây là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho phân tích lý thuyết.
IV. Đánh giá độ bền mỏi khung giá chuyển hướng trục bánh D19E
Chương này tổng hợp các phương pháp lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm. Mục đích là đánh giá toàn diện độ bền mỏi. Trọng tâm là khung giá chuyển hướng và trục bánh xe D19E. Các tải trọng vận hành thực tế được phân tích sâu sắc. Môi trường vận hành trên đường sắt Việt Nam được tính đến. Phương pháp phân tích phần tử hữu hạn được ứng dụng rộng rãi. Các đánh giá định lượng về mức độ an toàn được trình bày. Nghiên cứu cũng xác định rủi ro tiềm ẩn.
4.1. Xác định tải trọng vận hành thực tế
Dữ liệu tải trọng tác động lên các cấu kiện được thu thập. Các thiết bị đo chuyên dụng được lắp đặt trên đầu máy. Phổ tải trọng trong các điều kiện vận hành khác nhau được phân tích. Bao gồm chạy trên đường thẳng, đường cong, qua cầu, và dừng đỗ. Việc này giúp xây dựng mô hình tải trọng thực tế. Mô hình tải trọng là đầu vào quan trọng cho phân tích mỏi. Nó phản ánh chính xác điều kiện khai thác.
4.2. Phân tích ứng suất mỏi các chi tiết
Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) được sử dụng. Mô hình hóa 3D chi tiết khung giá chuyển hướng và trục bánh xe. Phân tích ứng suất mỏi được thực hiện dưới tác dụng tải trọng thực tế. Các vùng tập trung ứng suất cao được xác định. Đây là những vị trí tiềm ẩn nguy cơ nứt mỏi. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi cơ học của cấu kiện.
4.3. Đánh giá độ bền mỏi dưới tải trọng thực tế
Ứng suất tính toán từ FEM được so sánh với giới hạn mỏi vật liệu. Giới hạn mỏi đã được xác định qua thử nghiệm. Đánh giá khả năng chịu tải mỏi của khung giá, trục bánh xe. Các yếu tố như độ nhám bề mặt, hiệu ứng ứng suất dư cũng được xem xét. Kết quả cho thấy mức độ an toàn hiện tại. Từ đó, xác định các điểm yếu trong thiết kế hoặc vật liệu.
V. Dự báo tuổi thọ mỏi và khuyến nghị cho đầu máy D19E
Chương cuối cùng tổng hợp toàn bộ kết quả. Mục đích là dự báo tuổi thọ mỏi còn lại của các cấu kiện. Đặc biệt là khung giá chuyển hướng và trục bánh xe D19E. Các giải pháp kỹ thuật được đề xuất. Chúng nhằm mục đích nâng cao độ bền và kéo dài tuổi thọ khai thác. Các khuyến nghị về quy trình kiểm tra, bảo dưỡng được đưa ra. Đồng thời, đề xuất cải tiến thiết kế để tăng cường an toàn. Ứng dụng thực tiễn trên đường sắt Việt Nam được nhấn mạnh.
5.1. Dự báo tuổi thọ mỏi của cấu kiện
Các mô hình dự báo tuổi thọ được áp dụng. Chúng sử dụng dữ liệu tải trọng và đặc tính mỏi vật liệu. Tuổi thọ mỏi của khung giá chuyển hướng và trục bánh xe được xác định. Việc này cung cấp ước tính thời gian khai thác an toàn. Nó giúp lập kế hoạch bảo dưỡng, thay thế chính xác. Dự báo này rất quan trọng. Nó giúp quản lý tài sản hiệu quả.
5.2. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ
Nghiên cứu đánh giá các yếu tố ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ mỏi. Bao gồm điều kiện môi trường, chất lượng vật liệu ban đầu. Quá trình gia công, lắp ráp và điều kiện vận hành thực tế cũng được xem xét. Các yếu tố nguy cơ chính gây hư hỏng sớm được nhận diện. Ví dụ như ăn mòn, rung động quá mức, quá tải cục bộ. Hiểu rõ các yếu tố này giúp phòng ngừa.
5.3. Khuyến nghị nâng cao độ bền an toàn khai thác
Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể. Chúng nhằm cải tiến thiết kế, lựa chọn vật liệu tốt hơn. Quy trình kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ được khuyến nghị. Ví dụ như kiểm tra không phá hủy (NDT) thường xuyên. Các biện pháp giảm thiểu ứng suất tập trung cũng được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao độ bền tổng thể. Đảm bảo an toàn vận hành tối đa cho đầu máy D19E.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộI Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc giao th«ng vËn t¶i ---------------- Ph¹m Lª TiÕn Nghiªn cøu ®¸nh gi¸ ®é bÒn mái vµ tuæi thä mái cña khung gi¸ chuyÓn h−íng vµ trôc b¸nh xe ®Çu m¸y D19E vËn dông trªn ®−êng s¾t ViÖt Nam Chuyªn ngµnh: Khai th¸c b¶o tr× ®Çu m¸y xe löa, toa xe M· sè: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hµ Néi - 2011 I - II - Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc giao th«ng vËn t¶i ---------------- Ph¹m Lª TiÕn Nghiªn cøu ®¸nh gi¸ ®é bÒn mái vµ tuæi thä mái cña khung gi¸ chuyÓn h−íng vµ trôc b¸nh xe ®Çu m¸y D19E vËn dông trªn ®−êng s¾t ViÖt Nam Chuyªn ngµnh: Khai th¸c b¶o tr× ®Çu m¸y xe löa, toa xe M· sè: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ng« V¨n QuyÕt Hµ Néi - 2010 - III - Lêi cam ®oan T«I xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu, kÕt qu¶ nghiªn cøu nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc vµ ch−a tõng ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c. T¸c gi¶ luËn ¸n Ph¹m Lª TiÕn - IV - LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án, tác giả trân trọng cảm ơn các cơ quan đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ: Khoa Cơ khí; phòng Đào tạo Sau đại học; phòng Khoa học; Bộ môn Đầu máy toa xe; phòng thí nghiệm VILAS 047-Trung tâm Khoa học công nghệ Trường Đại học Giao thông vận tải; Phòng thí nghiệm Sức bền vật liệu- Trường Đại học giao thông vận tải; Trung tâm đánh giá hư hỏng vật liệu COMFA- Viện Khoa học vật liệu; Phòng thí nghiệm vật liệu tính năng kỹ thuật cao-Viện Cơ khí năng lượng và mỏ; Ban khoa học công nghệ, Ban đầu máy toa xe, Xí nghiệp đầu máy Hà Nội-Tổng công ty đường sắt Việt Nam; Viện Cơ học Việt Nam; Học Viện Kỹ thuật Quân sự.
Tác giả vô cùng cảm ơn GS.TS Đỗ Đức Tuấn, PGS.TS Ngô Văn Quyết, những người Thầy đã định hướng, và gửi lời cảm ơn đến GS.TSKT Phạm Văn Lang, ThS. Nguyễn Ngọc Viên, TS. Lương Xuân Bính, đã cung cấp các tài liệu quý báu trong quá trình thực hiện Luận án. Cảm ơn các thầy, cô giáo Bộ môn Đầu máy toa xe, Khoa cơ khí, Trường đại học giao thông vận tải.
Trong quá trình làm tác giả đã có trao đổi và gửi cảm ơn tới NCS. Trần Viết Bản, ThS. Trần Văn Khanh, ThS. Nguyễn Trung Kiên và nhiều người bạn nữa đã nhiệt tình cung cấp các tài liệu quý báu.
Hà nội, tháng 7 năm 2011 Phạm Lê Tiến -V- MỤC LỤC Lời nói đầu. 1 Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Khái niệm về cơ học phá huỷ. Khái niệm về độ bền cơ học phá huỷ.
Ứng dụng của cơ học phá huỷ trong kỹ thuật. Những khái niệm cơ bản về Lý thuyết mỏi. Những chỉ tiêu phá huỷ mỏi .2 Bản chất sự phá huỷ mỏi .3 Độ bền vật liệu của kết cấu và các chỉ tiêu đánh giá. Tổng quan về đầu máy diezel truyền động điện D19E vận dụng trên đường sắt Việt nam.
Khái niệm về đầu máy D19E. Tình hình vận dụng ĐM D19E đang sử dụng trên ĐSVN .5 Tình hình về vấn đề nghiên cứu ở trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu vấn đề ở ngoài nước. Tình hình nghiên cứu vấn đề ở trong nước. Mục tiêu, hướng, phương pháp và nội dung nghiên cứu của đề tài .7 Kết luận chương 1.
28 Chương 2: Cơ sở lý thuyết đánh giá độ bền mỏi và dự báo tuổi thọ mỏi khung giá chuyển hướng và trục bánh xe đầu máy. Sự lan truyền vết nứt mỏi .1 Cơ học phá huỷ đối với vết nứt mỏi.2 Đặc điểm của vùng đàn - dẻo ở đầu vết nứt .3 Tốc độ phát triển vết nứt mỏi. Phương trình đồng dạng phá huỷ mỏi. Phương trình đồng dạng phá huỷ mỏi dạng tuyệt đối.
Phương trình đồng dạng phá huỷ mỏi dạng tương đối. Đề xuất một dạng phương trình lan truyền vết nứt có kể tới tần số tải trọng đối với KGCH đầu máy D19E .1 Những nhận xét. Những giả thiết. Phương pháp xây dựng.
Tính toán độ bền mỏi theo các hệ số an toàn. Tính toán độ bền mỏi theo các hệ số an toàn khi đặt tải ổn định. Tính độ bền mỏi theo các hệ số an toàn khi đặt tải không ổn định. Dự báo tuổi thọ mỏi.
Khái niệm cơ bản về tuổi thọ mỏi. Các phương pháp ước lượng sức sống các bộ phận khi đặt tải không ổn định. Kết luận chương 2. 48 Chương 3: Nghiên cứu thử nghiệm xác định các đặc trưng cơ học, đặc trưng mỏi mẫu vật liệu khung giá chuyển hướng và trục bánh xe đầu máy D19E.
Phân tích thành phần kim loại, xác định mác. Phân tích vật liệu trục bánh xe đầu máy D19E. Phân tích vật liệu khung giá chuyển hướng đầu máy D19E. Xác định tiêu chuẩn thử nghiệm.
Tiêu chuẩn thử nghiệm xác định giới hạn mỏi. Tiêu chuẩn thử nghiệm tốc độ lan truyền vết nứt và độ dai phá huỷ. Chế tạo các mẫu vật liệu thử nghiệm. Chuẩn bị phôi của mẫu vật liệu thử nghiệm.
Mẫu vật liệu thử nghiệm xác định các đặc trưng cơ học. Mẫu vật liệu thử nghiệm xác định giới hạn mỏi. Mẫu vật liệu thử nghiệm xác định tốc độ lan truyền vết nứt và độ dai phá huỷ .4 Thiết bị thử nghiệm………………………………………………. Thiết bị thử nghiệm xác định đặc trưng cơ học của mẫu.
Thiết bị thử nghiệm xác định giới hạn mỏi. Thiết bị thử nghiệm xác định tốc độ lan truyền vết nứt và độ dai phá huỷ. Thử nghiệm xác định các đặc trưng cơ học của mẫu thử nghiệm: giới hạn chảy, giới hạn bền, môđun đàn hồi và hệ số biến dạng. Thử nghiệm xác định giới hạn mỏi.
Thử nghiệm xác định giới hạn mỏi của vật liệu KGCH. Thử nghiệm xác định giới hạn mỏi của vật liệu TBX. Thử nghiệm xác định tốc độ lan truyền vết nứt và độ dai phá huỷ. Thử nghiệm xác định tốc độ lan truyền vết nứt và độ dai phá huỷ của mẫu vật liệu KGCH.
Thử nghiệm xác định tốc độ lan truyền vết nứt và độ dai phá huỷ của mẫu vật liệu TBX. Kết luận chương 3 .77 - VII - Chương 4: Tính toán độ bền mỏi và dự báo tuổi thọ mỏi khung giá chuyển hướng và trục bánh xe của đầu máy D19E. Đặc điểm kết cấu của KGCH và TBX đầu máy diezel D19E. Giới thiệu tổng thể đầu máy D19E kiểu CKD7F.
Kết cấu trục bánh xe đầu máy D19E. Kết cấu khung giá chuyển hướng đầu máy D19E. Tính toán lý thuyết kiểm nghiệm độ bền khung giá chuyển hướng và trục bánh xe đầu máy D19E. Tính toán lý thuyết kiểm nghiệm độ bền KGCH đầu máy D19E.
Tính toán lý thuyết kiểm nghiệm độ bền TBX đầu máy D19E. Tính toán độ bền mỏi theo lý thuyết cơ học phá huỷ. Tính độ bền mỏi mỏi theo lý thuyết đồng dạng phá huỷ mỏi. Tính toán độ bền mỏi theo ngưỡng phát triển vết nứt mỏi.
Dự báo tuổi thọ mỏi KGCH đầu máy D19E. Một số biện pháp nâng cao độ bền mỏi cho KGCH. Giảm mức độ ứng suất tập trung cục bộ của kết cấu KGCH. Tránh vận dụng đầu máy khi chịu tải với tần số nhỏ bất lợi.
Kết luận chương 4. 139 Kết luận chung. 143 - VIII - DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU a0 - chiều dài vết nứt ban đầu. a - chiều dài vết nứt ứng với số chu trình ứng suất N.
ath - giá trị tới hạn của chiều dài vết nứt. aσ, aτ - tuổi thọ tương đối cho trường hợp ứng suất pháp và ứng suất tiếp. att - chiều dài vết nứt thực tế. a’,b’ - những hằng số mới của vật liệu làm chi tiết.
A và B - các hằng số của vật liệu làm khung giá chuyển hướng, trong phương trình lan truyền vết nứt mỏi được đề xuất có xét tới tần số tải trọng. C, n - các hệ số phụ thuộc vật liệu chế tạo chi tiết trong phương trình của Paris. da/dN - tốc độ lan truyền vết nứt trong một chu trình ứng suất. E - môđun đàn hồi.
g, h, ω - các chuyển vị thành phần tương ứng với ba dạng tải sinh ra biến dạng. G - građien tuyệt đối của ứng suất lớn nhất. G - građien tương đối của ứng suất lớn nhất. G mu , G mx - građien tương đối ứng suất lớn nhất của mẫu khi uốn và xoắn.
G ctu , G ctx - građien tương đối ứng suất lớn nhất của chi tiết khi uốn và xoắn. KI - hệ số cường độ ứng suất đối với dạng tải sinh ra biến dạng dạng I. KIi - hệ số cường độ ứng suất đối với dạng tải sinh ra biến dạng dạng I thứ i. Kth - giá trị tới hạn của hệ số cường độ ứng suất.
KIC - độ dai phá hủy của vật liệu. KIC KGCH , KIC TBX - độ dai phá hủy của vật liệu làm KGCH và TBX đầu máy D19E. KImax - giá trị lớn nhất của hệ số cường độ ứng suất dạng I. KImin - giá trị nhỏ nhất của hệ số cường độ ứng suất dạng I.
∆K - số gia hệ số cường độ ứng suất ở đầu vết nứt. ∆Kth - ngưỡng phát triển vết nứt của vật liệu với hệ số R = 0,1 ứng với da/dN = 10-7. (∆K)th* - ngưỡng phát triển vết nứt của vật liệu với hệ số R = 0,1 ứng với da/dN = 10-8 Kđ - hệ số tải trọng động. Kr - hệ số cường độ các ứng suất dư.
Km - hệ số cường độ các ứng suất tại thời điểm mở vết nứt. k1 - hệ số tính tới độ không đồng nhất của vật liệu. k2 - hệ số tính tới nội ứng suất. kσ và kτ - hệ số tập trung ứng suất pháp và ứng suất tiếp thực tế.
L - tuổi thọ (số giờ, km) của chi tiết thuộc bộ phận chạy của đầu máy. ni - tổng số chu ký ứng suất của σi (hoặc τi). Ni - số lượng chu trình dẫn tới phá huỷ mỏi tương ứng với giới hạn mỏi hạn chế σ i - IX - No - số chu trình ứng suất cơ sở. mσ, mτ - số mũ của đường cong mỏi Wohler cho trường hợp ứng suất pháp và ứng suất tiếp.H - Mô men xoắn tác dụng lên trục bánh xe khi đầu máy làm việc ở chế độ kéo và hãm.
Pđm - tổng trọng lượng đầu máy.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu độ bền mỏi và tuổi thọ mỏi khung giá chuyển hướng, trục bánh xe D19E Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nghiên cứu độ bền mỏi, tuổi thọ khung giá, trục bánh xe đầu máy D19E trên đường sắt Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu độ bền mỏi và tuổi thọ mỏi khung giá chuyển hướng, trục bánh xe D19E Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Nghiên cứu độ bền mỏi và tuổi thọ mỏi khung giá chuyển hướng, trục bánh xe D19E Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu độ bền mỏi và tuổi thọ mỏi khung giá chuyển hướng, trục bánh xe D19E Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khai thác bảo trì đầu máy xe lửa, toa xe. Danh mục: Kỹ Thuật Giao Thông Vận Tải.
Luận án "Nghiên cứu độ bền mỏi và tuổi thọ mỏi khung giá chuyển hướng, trục bánh xe D19E Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu độ bền mỏi và tuổi thọ mỏi khung giá chuyển hướng, trục bánh xe D19E Việt Nam" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu độ bền mỏi và tuổi thọ mỏi khung giá chuyển hướng, trục bánh xe D19E Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.