Luận án tiến sĩ: Quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF - Nguyễn Thái Dương (Hàng hải VN)

Nghiên cứu quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF GMDSS Việt Nam. Đề xuất giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả truyền thông hàng hải.

Chuyên ngành

Khoa học Hàng Hải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan GMDSS Việt Nam và quy hoạch mạng MF

Hệ thống GMDSS (Global Maritime Distress and Safety System) đóng vai trò thiết yếu trong đảm bảo an toàn hàng hải toàn cầu. Tại Việt Nam, việc tối ưu hóa mạng đài bờ MF (Medium Frequency) trong GMDSS là nhiệm vụ cấp bách. Mục tiêu chính là cải thiện khả năng thu phát thông tin cứu nạn, đặc biệt trong vùng biển A2, nơi các tàu thuyền hoạt động. Nghiên cứu này phân tích cấu trúc, chức năng của GMDSS. Đồng thời, đánh giá hiện trạng mạng lưới đài thông tin duyên hải Việt Nam. Việc tối ưu hóa mạng đài bờ MF giúp nâng cao hiệu quả các dịch vụ an toàn. Nó cũng giảm thiểu rủi ro cho các hoạt động trên biển. Hệ thống GMDSS hiện tại của Việt Nam cần được rà soát. Cần có các giải pháp quy hoạch hiện đại. Điều này đảm bảo khả năng đáp ứng yêu cầu cứu nạn quốc tế. Nhu cầu đảm bảo an toàn hàng hải ngày càng tăng. Việc nâng cấp hạ tầng thông tin là không thể thiếu. Một mạng đài bờ MF được quy hoạch tối ưu mang lại hiệu quả vượt trội. Nó hỗ trợ các hoạt động tìm kiếm cứu nạn nhanh chóng, chính xác. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng thể về thách thức và cơ hội. Các đề xuất cụ thể giúp nâng cao năng lực GMDSS Việt Nam.

1.1. Giới thiệu chức năng chính và vùng thông tin GMDSS

Hệ thống GMDSS là một tập hợp các quy định, thiết bị, và phương thức liên lạc. Mục đích là đảm bảo an toàn và cứu nạn cho tàu thuyền trên biển. Các chức năng cốt lõi bao gồm truyền nhận báo động cấp cứu, thông tin an toàn hàng hải, và liên lạc chung. GMDSS chia các vùng biển thành bốn khu vực: A1, A2, A3, A4. Vùng A1 nằm trong phạm vi phủ sóng của đài bờ VHF. Vùng A2 mở rộng hơn, trong phạm vi phủ sóng của đài bờ MF. Vùng A3 bao gồm khu vực phủ sóng bởi vệ tinh Inmarsat. Vùng A4 là khu vực cực, ngoài các vùng trên. Trong bối cảnh Việt Nam, vùng biển A2 đặc biệt quan trọng. Nhiều tàu cá và tàu vận tải hoạt động tại đây. Việc đảm bảo thông tin liên lạc MF ổn định là yếu tố sống còn. Nghiên cứu tập trung vào vùng A2. Đây là khu vực thường xuyên có các hoạt động hàng hải. Nâng cao hiệu quả thông tin tại vùng này trực tiếp góp phần vào an toàn cho ngư dân và thủy thủ. Các chức năng GMDSS hỗ trợ điều phối cứu nạn. Nó cung cấp thông tin thời tiết, cảnh báo nguy hiểm. Đảm bảo các chức năng này hoạt động trơn tru là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Phân tích hiện trạng quy hoạch GMDSS và đài bờ Việt Nam

Hiện trạng quy hoạch hệ thống GMDSS tại Việt Nam còn tồn tại nhiều thách thức. Mạng đài thông tin duyên hải hiện có cần được đánh giá lại. Việc này nhằm xác định các điểm mạnh và hạn chế. Một số đài bờ MF có thể chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về vùng phủ sóng. Đặc biệt là tại các khu vực xa bờ hoặc địa hình phức tạp. Công nghệ cũ kỹ cũng là một vấn đề. Nó ảnh hưởng đến chất lượng và độ tin cậy của thông tin liên lạc. Nghiên cứu xem xét các quy hoạch GMDSS điển hình từ các quốc gia khác. Các bài học kinh nghiệm được rút ra. Thực trạng này đòi hỏi một kế hoạch quy hoạch tổng thể. Kế hoạch này cần tích hợp công nghệ mới. Nó phải đảm bảo vùng phủ sóng liên tục. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu đồng bộ cũng gây khó khăn. Nó cản trở việc quản lý và phát triển mạng lưới. Nâng cấp hệ thống hiện có là cần thiết. Điều này bao gồm cả phần cứng và phần mềm. Đồng thời, đào tạo nhân lực cũng là một yếu tố quan trọng. Các giải pháp quy hoạch phải phù hợp với điều kiện địa lý Việt Nam. Chúng cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn hàng hải.

II.Xây dựng cơ sở dữ liệu đài bờ MF chính xác

Để quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF trong GMDSS Việt Nam, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu (CSDL) chính xác là nền tảng. CSDL này sẽ chứa đựng toàn bộ thông tin về các đài bờ hiện có và tiềm năng. Các thông số kỹ thuật, vị trí địa lý, vùng phủ sóng đều được ghi nhận chi tiết. Dữ liệu này là cơ sở để phân tích, đánh giá hiện trạng. Nó cũng hỗ trợ việc mô phỏng các kịch bản quy hoạch khác nhau. Một CSDL tốt giúp các nhà hoạch định đưa ra quyết định sáng suốt. Nó đảm bảo các đài bờ MF hoạt động hiệu quả. Việc thu thập và chuẩn hóa dữ liệu là công đoạn tốn thời gian. Tuy nhiên, nó cực kỳ quan trọng. CSDL giúp quản lý tài nguyên tần số hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ trong việc phát hiện các vùng thiếu phủ sóng. Việc nâng cấp hoặc mở rộng mạng lưới sẽ dựa trên thông tin này. Mục tiêu là tạo ra một nguồn dữ liệu đáng tin cậy. Nguồn dữ liệu này phục vụ cho mọi hoạt động liên quan đến quy hoạch mạng đài bờ MF. Nó là công cụ không thể thiếu cho các nhà quản lý và kỹ sư. Việc chuẩn hóa dữ liệu cũng giúp việc trao đổi thông tin dễ dàng hơn giữa các bên liên quan.

2.1. Xác định tiêu chuẩn vùng biển A2 và bán kính phủ sóng MF

Vùng biển A2 được định nghĩa là khu vực nằm trong tầm phủ sóng của đài bờ MF. Tiêu chuẩn quốc tế quy định rõ ràng về cường độ tín hiệu. Nó cũng quy định độ tin cậy cần thiết để đảm bảo thông tin liên lạc. Việc tính toán bán kính vùng phủ sóng (R) cho mỗi đài bờ MF là bước then chốt. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm truyền sóng MF. Các yếu tố như tần số, công suất phát, chiều cao anten, và đặc điểm địa hình ảnh hưởng đến cự ly truyền sóng. Mô hình truyền sóng đất (Ground Wave) thường được sử dụng. Mô hình này giúp ước tính chính xác bán kính phủ sóng. Các công cụ phần mềm chuyên dụng hỗ trợ tính toán. Kết quả tính toán này giúp xác định các khoảng trống vùng phủ sóng. Nó cũng giúp tối ưu hóa vị trí đặt đài mới. Đảm bảo mỗi đài bờ MF có vùng phủ sóng đạt chuẩn là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp duy trì khả năng liên lạc khẩn cấp. Nó cũng cung cấp thông tin an toàn hàng hải cho tàu thuyền trong vùng A2. Bán kính phủ sóng tối ưu đảm bảo hiệu quả chi phí. Nó cũng tối đa hóa khả năng bảo vệ sinh mạng và tài sản trên biển.

2.2. Quy trình thiết kế và cài đặt cơ sở dữ liệu đài bờ MF

Quy trình xây dựng CSDL đài bờ MF bao gồm nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là phân tích yêu cầu hệ thống. Nó xác định các loại dữ liệu cần lưu trữ. Tiếp theo là thiết kế cấu trúc CSDL. Cấu trúc này phải đảm bảo tính khoa học và dễ mở rộng. Các trường dữ liệu bao gồm: tên đài, tọa độ, công suất phát, tần số hoạt động. Nó cũng bao gồm chiều cao anten, bán kính phủ sóng tính toán, và trạng thái hoạt động. Giai đoạn cài đặt CSDL thực hiện trên nền tảng phù hợp. Các hệ quản trị CSDL như MySQL hoặc PostgreSQL thường được lựa chọn. Sau khi cài đặt, dữ liệu thực tế từ các đài bờ MF được nhập vào. Quá trình này có thể tự động hoặc thủ công. Dữ liệu được kiểm tra nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo độ chính xác và nhất quán. CSDL này đóng vai trò trung tâm. Nó cung cấp thông tin cho các công cụ quy hoạch. Nó cũng hỗ trợ quản lý mạng lưới. Việc bảo trì và cập nhật CSDL định kỳ là cần thiết. Điều này giúp CSDL luôn phản ánh đúng hiện trạng của mạng đài bờ MF. Một CSDL được thiết kế tốt giúp giảm thiểu lỗi. Nó tăng cường hiệu quả vận hành và quản lý hệ thống.

III.Các giải pháp quy hoạch mạng đài bờ MF hiệu quả

Việc quy hoạch mạng đài bờ MF là một bài toán phức tạp. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Mục tiêu là tối đa hóa vùng phủ sóng. Đồng thời, tối thiểu hóa số lượng đài cần thiết và chi phí đầu tư. Nhiều giải pháp quy hoạch đã được đề xuất và nghiên cứu. Các giải pháp này dao động từ đơn giản đến phức tạp. Chúng sử dụng các thuật toán tối ưu tiên tiến. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào điều kiện cụ thể. Nó cũng phụ thuộc vào nguồn lực của từng quốc gia. Các giải pháp quy hoạch cần tính đến các yếu tố địa lý. Chúng cũng phải xem xét yếu tố kinh tế và kỹ thuật. Một quy hoạch tốt không chỉ đảm bảo vùng phủ sóng. Nó còn giúp nâng cao độ tin cậy của hệ thống. Đồng thời, nó giúp dễ dàng mở rộng trong tương lai. Các phương pháp này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tối ưu. Các giải pháp quy hoạch mạng đài bờ MF đóng góp trực tiếp vào an toàn hàng hải Việt Nam. Chúng cải thiện khả năng phản ứng trong các tình huống khẩn cấp.

3.1. Phương pháp quy hoạch đơn giản dựa trên khoảng cách liền kề

Phương pháp quy hoạch đơn giản là cách tiếp cận ban đầu. Nó dựa trên việc xác định khoảng cách tối ưu giữa các đài bờ liền kề. Khoảng cách này được tính toán dựa trên bán kính phủ sóng của từng đài. Mục tiêu là đảm bảo không có khoảng trống về vùng phủ sóng giữa các đài. Các bước thực hiện thường bao gồm: xác định vị trí các đài hiện có. Sau đó, tính toán bán kính phủ sóng của chúng. Kế đến, tìm kiếm các khoảng trống hoặc vùng chồng lấn. Cuối cùng, đề xuất vị trí cho các đài mới. Phương pháp này dễ hiểu và dễ triển khai. Tuy nhiên, nó có thể không đạt được hiệu quả tối ưu nhất. Nó không tính đến các yếu tố phức tạp như địa hình. Nó cũng không tính đến sự biến đổi của môi trường truyền sóng. Phương pháp này phù hợp cho các khu vực có địa hình bằng phẳng. Nó cũng thích hợp khi yêu cầu về tối ưu hóa không quá khắt khe. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan ban đầu. Từ đó, các phương pháp phức tạp hơn có thể được áp dụng để tinh chỉnh. Mặc dù đơn giản, phương pháp này vẫn là một công cụ hữu ích. Nó dùng để nhanh chóng đánh giá và đề xuất vị trí cơ bản cho các đài bờ MF.

3.2. Ứng dụng quy hoạch hình học với thuật toán Hausdorff

Quy hoạch hình học là một phương pháp nâng cao hơn. Nó sử dụng các công cụ toán học để tối ưu hóa vị trí đài. Thuật toán Hausdorff được ứng dụng để đánh giá 'khoảng cách' giữa hai tập hợp điểm. Trong ngữ cảnh này, một tập hợp là các vị trí đài bờ hiện có hoặc tiềm năng. Tập hợp còn lại là các điểm trên đường bờ hoặc khu vực cần được phủ sóng. Thuật toán Hausdorff giúp tìm ra cấu hình mạng đài bờ. Cấu hình này giúp giảm thiểu khoảng cách lớn nhất từ bất kỳ điểm nào trên bờ đến đài gần nhất. Điều này đảm bảo vùng phủ sóng đồng đều và hiệu quả. Các bước thực hiện bao gồm: xây dựng mô hình hình học của đường bờ biển. Tiếp theo là áp dụng thuật toán Hausdorff. Mục đích là để tìm các vị trí đài tối ưu. Phương pháp này đòi hỏi sự phức tạp trong tính toán. Tuy nhiên, nó mang lại kết quả chính xác hơn. Nó giúp tối ưu hóa vùng phủ sóng. Nó cũng giảm thiểu số lượng đài cần thiết. Việc phát triển chương trình máy tính là cần thiết. Chương trình này thực hiện các tính toán dựa trên thuật toán Hausdorff. Giải pháp này giúp các nhà quy hoạch đưa ra các quyết định chính xác. Nó đảm bảo hiệu quả tối đa cho mạng đài bờ MF.

IV.Tối ưu hóa mạng đài bờ MF sử dụng thuật toán di truyền

Bài toán quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF là một vấn đề phức tạp. Nó thuộc lớp các bài toán tối ưu tổ hợp. Tìm kiếm một giải pháp tối ưu cho việc đặt đài đòi hỏi công suất tính toán lớn. Đặc biệt, khi có nhiều yếu tố ràng buộc như chi phí, vùng phủ sóng, và địa hình. Để giải quyết thách thức này, các thuật toán tối ưu đã được nghiên cứu và áp dụng. Thuật toán di truyền (Genetic Algorithm - GA) nổi bật như một công cụ mạnh mẽ. Nó có khả năng tìm kiếm giải pháp gần tối ưu trong không gian tìm kiếm rộng lớn. Ứng dụng GA giúp Việt Nam phát triển một mạng đài bờ MF hiệu quả hơn. Mạng này đảm bảo khả năng liên lạc khẩn cấp. Nó cũng nâng cao an toàn hàng hải. Việc tối ưu hóa bằng GA không chỉ giảm chi phí đầu tư. Nó còn tăng cường độ tin cậy của toàn bộ hệ thống GMDSS. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh địa lý đa dạng của Việt Nam.

4.1. Đặt vấn đề quy hoạch tối ưu và tổng quan thuật toán

Bài toán quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF nhằm xác định vị trí tối ưu và số lượng tối thiểu các đài. Mục tiêu là đảm bảo vùng phủ sóng liên tục và đủ mạnh cho vùng biển A2. Đây là một bài toán tối ưu tổ hợp phức tạp. Các biến số bao gồm tọa độ vị trí đài, công suất phát, và cấu hình anten. Các ràng buộc bao gồm yêu cầu về vùng phủ sóng tối thiểu và ngân sách. Để giải quyết, nhiều thuật toán tối ưu đã được nghiên cứu. Các thuật toán này bao gồm vét cạn (Exhaustive Search), leo đồi (Hill Climbing), luyện kim (Simulated Annealing). Nó cũng bao gồm tìm kiếm Tabu (Tabu Search), tối ưu đàn kiến (Ant Colony Optimization - ACO) và thuật toán di truyền (Genetic Algorithm - GA). Mỗi thuật toán có ưu nhược điểm riêng. Thuật toán vét cạn đảm bảo tìm được kết quả tối ưu. Tuy nhiên, nó không khả thi với không gian tìm kiếm lớn. Các thuật toán heuristic và meta-heuristic như GA, SA, ACO hiệu quả hơn. Chúng cung cấp các giải pháp gần tối ưu trong thời gian chấp nhận được. Việc hiểu rõ các thuật toán này là cơ sở để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho bài toán quy hoạch.

4.2. Nguyên lý và ứng dụng thuật toán di truyền vào quy hoạch

Thuật toán di truyền (GA) là một thuật toán tối ưu hóa dựa trên nguyên lý tiến hóa tự nhiên. Các bước cơ bản của GA bao gồm: khởi tạo quần thể ban đầu. Quần thể này là tập hợp các giải pháp tiềm năng (cá thể). Tiếp theo là đánh giá độ thích nghi của mỗi cá thể. Độ thích nghi phản ánh mức độ tốt của giải pháp. Các cá thể tốt hơn có khả năng được chọn để sinh sản. Quá trình chọn lọc, lai ghép (crossover), và đột biến (mutation) được áp dụng. Điều này tạo ra một thế hệ quần thể mới. Quá trình này lặp đi lặp lại qua nhiều thế hệ. Mục đích là để các giải pháp tốt hơn dần được tìm thấy. Trong bài toán quy hoạch mạng đài bờ MF, mỗi cá thể biểu diễn một cấu hình mạng đài. Cấu hình này bao gồm vị trí và số lượng đài. Hàm thích nghi đánh giá mức độ phủ sóng và chi phí. Ứng dụng GA giúp tìm kiếm một tập hợp các vị trí đài. Tập hợp này tối ưu hóa vùng phủ sóng đồng thời giảm thiểu chi phí. GA đặc biệt hiệu quả với không gian tìm kiếm lớn và phức tạp. Nó mang lại giải pháp hiệu quả cho việc quy hoạch mạng đài bờ MF.

4.3. Lợi ích của tối ưu hóa mạng đài bờ MF trong GMDSS

Tối ưu hóa mạng đài bờ MF mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho hệ thống GMDSS Việt Nam. Đầu tiên, nó nâng cao đáng kể vùng phủ sóng. Nó đảm bảo không có 'điểm mù' trong khu vực biển A2. Điều này cải thiện khả năng thu phát thông tin cứu nạn. Nó giúp các tàu thuyền gặp sự cố có thể liên lạc kịp thời. Thứ hai, việc tối ưu hóa giúp giảm thiểu chi phí đầu tư. Nó tránh việc đặt quá nhiều đài một cách không cần thiết. Đồng thời, nó tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên. Thứ ba, nó tăng cường độ tin cậy và khả năng hoạt động liên tục của hệ thống. Các đài được đặt ở vị trí chiến lược. Điều này đảm bảo sự bền vững của mạng lưới. Cuối cùng, một mạng đài bờ MF tối ưu góp phần vào việc tuân thủ các quy định quốc tế. Nó nâng cao uy tín của Việt Nam trong công tác an toàn hàng hải. Các lợi ích này trực tiếp hỗ trợ các hoạt động tìm kiếm cứu nạn. Chúng bảo vệ sinh mạng và tài sản trên biển. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững. Việc áp dụng các thuật toán tối ưu như GA là bước tiến quan trọng. Nó hiện đại hóa hệ thống thông tin cứu nạn của quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu quy hoạch tối ưu mạng đài bờ mf trong hệ thống gmdss việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NGUYỄN THÁI DƢƠNG NGHIÊN CỨU QUY HOẠCH TỐI ƢU MẠNG ĐÀI BỜ MF TRONG HỆ THỐNG GMDSS VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC HÀNG HẢI - MÃ SỐ: 62840106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Trần Xuân Việt HẢI PHÒNG – 2017 Luận án tiến sĩ Kĩ thuật LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không có phần nội dung nào đƣợc sao chép một cách bất hợp pháp từ công trình nghiên cứu của tác giả khác. Kết quả nghiên cứu, nguồn số liệu trích dẫn, tài liệu tham khảo là hoàn toàn chính xác và trung thực. Tác giả Nguyễn Thái Dƣơng i Luận án tiến sĩ Kĩ thuật LỜI CÁM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Trƣờng Đại học Hàng hải Việt Nam, Viện Đào tạo sau đại học trƣờng Đại học Hàng hải Việt Nam đã cho phép và tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn hai Thầy hƣớng dẫn khoa học, PGS. Nguyễn Cảnh Sơn và PGS. Trần Xuân Việt đã tận tình, tâm huyết hƣớng dẫn, định hƣớng nghiên cứu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn Viện Đào tạo sau đại học, khoa Hàng hải, bộ môn Hàng hải trƣờng đại nhọc Hàng hải Việt Nam luôn giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy cô giáo, nhà khoa học đã góp ý, phản biện và đánh giá giúp tôi từng bƣớc hoàn thiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã luôn động viên, khuyến khích, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian tôi nghiên cứu hoàn thành công trình này ! Hải phòng, ngày 11 tháng 01 năm 2017 Tác giả Nguyễn Thái Dƣơng ii Luận án tiến sĩ Kĩ thuật MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.

xii DANH MỤC CÁC HÌNH. xiii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của đề tài.

Nội dung của luận án. TỔNG QUAN VỀ MẠNG ĐÀI BỜ MF TRONG. 7 HỆ THỐNG GMDSS VIỆT NAM .1 Giới thiệu hệ thống GMDSS .1 Chức năng thông tin của hệ thống GMDSS .2 Hệ thống thông tin thành phần trong GMDSS.3 Vùng thông tin biển trong hệ thống GMDSS .2 Vấn đề quy hoạch hệ thống GMDSS .1 Về quy hoạch tổng thể của hệ thống GMDSS .2 Quy hoạch hệ thổng GMDSS một số nƣớc điển hình. 20 iii Luận án tiến sĩ Kĩ thuật 1.3 Quy hoạch hệ thống GMDSS Việt Nam .1 Về vấn đề quy hoạch .2 Hệ thống đài thông tin duyên hải Việt Nam .4 Kết luận chƣơng 1.

XÂY DỰNG BỘ CƠ SỞ DỮ LIỆU CÁC ĐÀI BỜ MF.1 Tiêu chuẩn thiết lập vùng thông tin biển A2.2 Phƣơng pháp tính bán kính vùng phủ R cho đài bờ MF .1 Đặc điểm truyền sóng MF .2 Cơ sở lý thuyết tính toán cự ly vùng biển A2 .3 Phƣơng pháp tính bán kính vùng phủ R của đài bờ MF .3 Xây dựng bộ cơ sở dữ liệu cho các đài MF .1 Phân tích và thiết kế hệ thống .2 Thiết kế Cơ sở dữ liệu .3 Cài đặt hệ thống .4 Cơ sở dữ liệu đài bờ .4 Kết luận chƣơng 2. CÁC GIẢI PHÁP QUY HOẠCH MẠNG ĐÀI BỜ MF.1 Quy hoạch đơn giản .1 Khoảng cách liền kề .2 Các bƣớc thực hiện .2 Quy hoạch hình học theo khoảng cách Hausdorff .1 Thuật toán quy hoạch mạng lƣới đài MF .2 Xây dựng chƣơng trình. 77 iv Luận án tiến sĩ Kĩ thuật 3.3 Kết luận chƣơng 3. QUY HOẠCH TỐI ƢU MẠNG ĐÀI BỜ MF SỬ DỤNG THUẬT TOÁN DI TRUYỀN .1 Bài toán quy hoạch tối ƣu mạng đài bờ MF .2 Các thuật toán tối ƣu .1 Thuật toán vét cạn (ES) .2 Thuật toán leo đồi (HC) .3 Thuật toán luyện kim (SA) .4 Thuật toán tìm kiếm Tabu (TS) .5 Thuật toán tối ƣu đàn kiến (ACO).6 Thuật toán di truyền (GA) .3 Quy hoạch tối ƣu mạng đài bờ MF .1 Nguyên lý thuật toán di truyền .2 Quy hoạch tối ƣu mạng đài bờ MF sử dụng thuật toán di truyền .4 Kết luận chƣơng 4.

117 KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 Tài liệu tiếng Việt.

121 Tài liệu tiếng Anh. 123 v Luận án tiến sĩ Kĩ thuật DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Giải thích Ant Colony Optimization ACO Thuật toán tối ưu đàn kiến Automatic Identification System AIS Hệ thống nhận dạng tự động Auto ReQuest re-transmit ARQ Phương thức sửa lỗi tự động phát lại khi phía thu yêu cầu КОСПАС- Космическая Система Поиска Аварийных COSPAS Судов - COsmicheskaya Sistyema Poiska Avariynikh Sudov SARSAT - Search And Rescue Satellite Added Tracking - Space system for the search of vessels in distress Hệ thống Coast thông Radio tin vệ tinh liên kết quốc tế Station CRS Đài thông tin vô tuyến duyên hải Digital selective calling DSC Công nghệ gọi chọn số Enhanced Group Call EGC Dịch vụ gọi nhóm tăng cường trong Inmarrsat – C Emergency Position Indicating Radio Beacon EPIRB Phao vô tuyến phát báo vị trí khẩn cấp vi Luận án tiến sĩ Kĩ thuật Chữ viết tắt Giải thích Exhausted Search ES Thuật toán vét cạn Forward Error Correction FEC Kỹ thuật sửa lỗi Genetic Algorithm GA Thuật toán di truyền Global Maritime Distress Safety System GMDSS Hệ thống thông tin cứu nạn và an toàn hàng hải toàn cầu Ground Wave GRWAVE Phần mềm tính khoảng cách truyền sóng đất Gridded Binary GRIB data Dữ liệu dự báo dạng kỹ thuật số Gross Tonnage GT Dung tải toàn phần Hill Climbing HC Thuật toán leo đồi High Frequency HF Dải tần HF (tần số cao) International Hydrographic Organization IHO Tổ chức thủy văn quốc tế vii Luận án tiến sĩ Kĩ thuật Chữ viết tắt Giải thích International Maritime Organization IMO Tổ chức hàng hải quốc tế INMARSAT International Mobile Satellite Organization Tổ chức thông tin vệ tinh di động quốc tế Indian Ocean Region IOR Vùng Ấn Độ Dương International Telecommunication Union ITU Liên minh viễn thông quốc tế Low Earth Orbit Satellite for Search And Rescue LEOSAR Vệ tinh tầm thấp trong hệ thống Cospas – Sarsat Land Earth Station LES Đài vệ tinh mặt đất Long – Range Identification and Tracking LRIT Hệ thống nhận dạng và truy theo tầm xa Local User Terminal LUT Trạm sử dụng khu vực Mission Control Centre MCC Trung tâm điều hành tìm kiếm cứu nạn Meteorology MEO Khí tượng viii Luận án tiến sĩ Kĩ thuật Chữ viết tắt Giải thích Medium Earth Orbit Satellite for Search And Rescue MEOSAR Vệ tinh tầm trung trong hệ thống Cospas – Sarsat Medium Frequency MF Sóng trung Maritime Mobile Service Identity MMSI Mã nhận dạng dịch vụ di động hàng hải Maritime Rescue Coordination Centre MRCC Trung tâm điều phối cứu tìm kiếm cứu nạn hàng hải Mobile Satellite MSAT Vệ tinh di động Maritime Safety Information MSI Thông tin an toàn hàng hải Navigation NAV Hàng hải dẫn đường Navigation Data NAVDAT Dịch vụ phát báo an toàn hàng hải tốc độ cao Navigation Text NAVTEX Dịch vụ phát báo an toàn hàng hải NBDP phương thức FEC Narrow Band Direct Printing NBDP Phương thức thông tin truyền chữ băng hẹp ix Luận án tiến sĩ Kĩ thuật Chữ viết tắt Giải thích Noise Data NOISEDAT Phần mềm tính toán tạp âm vô tuyến Rescue Coordination Centre RCC Trung tâm điều phối cứu tìm kiếm và cứu nạn Radio frequency RF Tần số vô tuyến Simulated Annealing SA Thuật toán luyện kim Signal to Noise Ratio S/N Tỷ số tín hiệu trên tạp âm Safety network SafetyNet Mạng thông tin an toàn hàng hải qua vệ tinh Internatinal Convention on Maritime Search and Rescue, 79 SAR – 79 Công ước quốc tế về tìm kiếm và cứu nạn hàng hải, 1979 Super High Frequency SHF Dải tần SHF (tần số siêu cao) Search and Rescue Mission Coodinator SMC Đơn vị chỉ huy tìm kiếm cứu nạn Safety of Life at Sea convention SOLAS Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng trên biển x Luận án tiến sĩ Kĩ thuật Chữ viết tắt Giải thích Search and Rescue units SRU Đơn vị tìm kiếm cứu nạn Tabu Search TS Thuật toán Tabu United Nations Convention on the Law of the Sea 1982 UNCLOS Công ước quốc tế về luật biển năm 1982 Very High Frequency VHF Dải tần VHF (tần số rất cao) Vessel Traffic Service VTS Hệ thống điều phối giao thông hàng hải World Health Organization WHO Tổ chức y tế thế giới World Meteorological Organization WMO Tổ chức khí tượng thế giới World Wide Navigational Warning Service WWNWS Dịch vụ cảnh báo hàng hải toàn cầu xi Luận án tiến sĩ Kĩ thuật DANH MỤC CÁC BẢNG Số bảng Tên bảng Trang 1.1 Quy hoạch tổng thể hệ thống GMDSS 18 1.2 Hệ thống đài bờ MF của Việt Nam 33 2.1 Điều kiện tính bán kính vùng phủ R cho đài bờ MF 38 2.2 Kết xuất NOISEDAT cho vị trí đài Đà Nẵng 46 2.3 Hệ số tạp âm vô tuyến của đài Đà Nẵng 48 2.4 Cƣờng độ trƣờng và khoảng cách đài Đà Nẵng 52 2.5 Cấu trúc thông tin tính bán kính vùng phủ sóng 60 2.6 Thông tin Ngƣời dùng 60 2.7 Cấu trúc thông tin đài bờ 61 3.1 Tổng hợp 82 vị trí đài cơ sở 78 xii Luận án tiến sĩ Kĩ thuật DANH MỤC CÁC HÌNH Số hình Tên hình Trang 1.1 Tổng quan về hệ thống GMDSS 9 1.2 Vùng trách nhiệm tìm kiếm cứu nạn Việt Nam 23 1.3 Trung tâm phối hợp tìm kiếm cứu nạn của Việt Nam 28 1.4 Khoảng cách giữa các đài bờ VHF 31 2.1 Quan hệ cƣờng độ tín hiệu và tạp âm theo thời gian 43 2.2 Lƣu đồ thuật toán tính bán kính R 53 2.3 Sơ đồ phân cấp chức năng của hệ thống 55 2.4 Giao diện chính của chƣơng trình 56 2.5 Tính bán kính R của đài MF Đà Nẵng 57 2.6 Sơ đồ luồng dữ liệu mức ngữ cảnh 58 2.7 Sơ đồ luồng dữ liệu mức đỉnh 59 2.8 Giao diện chính của hệ thống 62 2.9 Đăng nhập và quản trị Ngƣời dùng 62 2.10 Sao lƣu và phục hồi dữ liệu 63 2.11 Thông tin đài bờ 63 2.12 Tính bán kính R của đài MF Nha Trang 64 2.13 Cơ sở dữ liệu vị trí đài bờ trong hệ thống 66 3.1 Khoảng cách hình học của hai đài liền kề 65 xiii Luận án tiến sĩ Kĩ thuật Số hình Tên hình Trang 3.2 Quy hoạch đơn giản 68 3.3 Vùng phủ của đài thứ nhất - A 69 3.4 Vùng phủ của đài A và A1 69 3.5 Quy hoạch đơn giản không tính đến đài sẵn có 70 3.6 Vùng phủ 03 đài: Hải Phòng, Đà Nẵng, Hồ Chí Minh 71 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF trong hệ thống GMDSS Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF GMDSS Việt Nam. Đề xuất giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả truyền thông hàng hải.

Luận án "Quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF trong hệ thống GMDSS Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF trong hệ thống GMDSS Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF trong hệ thống GMDSS Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học Hàng Hải. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.

Luận án "Quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF trong hệ thống GMDSS Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF trong hệ thống GMDSS Việt Nam" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quy hoạch tối ưu mạng đài bờ MF trong hệ thống GMDSS Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter