Luận án: Thiết kế chế tạo hệ tách xung nơtron và gamma bằng kỹ thuật xử lý tín hiệu số

Luận án thiết kế, chế tạo hệ tách xung nơtron/gamma. Kỹ thuật xử lý tín hiệu số. Ứng dụng hiệu quả.

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hệ tách xung nơtron gamma dùng DSP và FPGA
Số trang:
133 trang
Trường:
Trường Đại học Đà Lạt
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hệ tách xung nơtron gamma dùng DSP và FPGA

Đo đạc bức xạ nơtron luôn gặp thách thức lớn từ trường bức xạ hỗn hợp. Bức xạ gamma luôn xuất hiện đồng thời với nơtron. Việc tách xung nơtron gamma đóng vai trò sống còn trong vật lý hạt nhân. Kỹ thuật phân biệt dạng xung (PSD) giúp nhận diện chính xác từng loại hạt. Trước đây, các hệ thống tương tự bộc lộ nhiều hạn chế về độ ổn định. Sự trôi dạt nhiệt độ và thời gian chết lớn làm giảm độ tin cậy. Công nghệ xử lý tín hiệu số (DSP) kết hợp FPGA mở ra bước ngoặt mới. Cấu hình này nâng cao tốc độ đo phổ bức xạ. Hệ thống số hóa tín hiệu trực tiếp từ đầu đo. Quá trình xử lý diễn ra linh hoạt thông qua các thuật toán thông minh. Khả năng lập trình lại giúp tối ưu hóa thuật toán phân biệt hạt. Độ chính xác đo lường tăng lên rõ rệt trong mọi điều kiện thực nghiệm.

1.1. Nhu cầu phân biệt dạng xung trong ghi nhận bức xạ

Trong trường bức xạ hỗn hợp, nơtron và gamma tạo ra tín hiệu tương tự nhau. Cảm biến nhấp nháy hấp thụ năng lượng hạt và phát ra chớp sáng. Ống nhân quang chuyển quang năng thành xung điện thế. Biên dạng xung nơtron có đuôi suy giảm chậm hơn xung gamma. Sự chênh lệch này là cơ sở cho kỹ thuật phân biệt dạng xung (PSD). Việc loại trừ tạp âm gamma giúp nâng cao độ chính xác khi ghi nhận bức xạ. Nếu không phân biệt tốt, phổ nơtron sẽ bị biến dạng nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các nghiên cứu an toàn hạt nhân. Tách hạt chính xác bảo vệ thiết bị và con người hiệu quả hơn. Các ứng dụng lò phản ứng đòi hỏi độ phân giải nơtron cực cao.

1.2. Sự chuyển dịch từ kỹ thuật tương tự sang xử lý số

Các mạch tương tự truyền thống phụ thuộc vào linh kiện rời. Tụ điện và điện trở dễ bị trôi tham số theo nhiệt độ môi trường. Quá trình căn chỉnh mạch tương tự phức tạp và mất nhiều thời gian. Ngược lại, kỹ thuật xử lý tín hiệu số (DSP) mang lại độ ổn định tuyệt đối. Tín hiệu tương tự được chuyển đổi thành số nguyên qua bộ ADC tốc độ cao. Dữ liệu số được tính toán bằng các phép toán logic chính xác. Xử lý số loại bỏ hoàn toàn hiện tượng suy hao đường truyền. Hệ thống số cho phép lưu trữ dạng sóng hoàn chỉnh để phân tích lại. Việc nâng cấp giải thuật không cần thay đổi phần cứng vật lý.

1.3. Lợi thế của công nghệ FPGA và DSP trong hệ đo

Chip FPGA sở hữu kiến trúc xử lý song song phần cứng mạnh mẽ. Thiết bị có thể xử lý hàng triệu xung mỗi giây mà không nghẽn. Kết hợp FPGA và DSP tạo nên một hệ thống nhúng hoàn chỉnh. Cấu trúc này đáp ứng yêu cầu xử lý thời gian thực với độ trễ cực thấp. FPGA đảm nhận việc lọc số và bắt ngưỡng tín hiệu nhanh. DSP thực thi các thuật toán phân biệt hạt phức tạp. Sự phân chia nhiệm vụ giúp tối ưu hóa tài nguyên phần cứng. Hệ đo đạt hiệu năng cao, kích thước gọn nhẹ và tiêu thụ ít năng lượng. Khả năng tùy biến giúp thiết bị thích ứng với nhiều loại cảm biến khác nhau.

II. Thiết kế cảm biến nhấp nháy lỏng đo phổ bức xạ hạt nhân

Cảm biến nhấp nháy là thành phần then chốt trong chuỗi đo phổ bức xạ. Đetectơ nhấp nháy lỏng EJ-301 được lựa chọn nhờ độ nhạy nơtron vượt trội. Chất lỏng phát quang phản ứng mạnh với nơtron nhanh qua tán xạ đàn hồi. Thiết kế cơ khí của vỏ đầu đo phải đảm bảo độ kín quang tuyệt đối. Vật liệu chế tạo vỏ cần chống oxy hóa và ngăn chặn rò rỉ dung dịch. Ống nhân quang PMT được ghép nối quang học với buồng chứa chất lỏng. Toàn bộ cụm cảm biến được bọc chống nhiễu từ trường bên ngoài. Khối tiền khuếch đại được tích hợp ngay sát đuôi đèn PMT. Thiết kế nguyên khối giúp giảm thiểu tạp âm ký sinh trên đường truyền tín hiệu.

2.1. Cấu trúc đầu nhấp nháy lỏng hữu cơ EJ 301

Vật liệu EJ-301 có đặc tính phát quang nhạy với loại bức xạ kích thích. Thành phần hydro dồi dào trong dung môi tạo điều kiện tán xạ nơtron nhanh. Quá trình va chạm sinh ra các proton giật lùi gây ion hóa môi trường. Hạt gamma tương tác tạo ra các điện tử Compton có mật độ ion hóa thấp hơn. Sự khác biệt mật độ ion hóa dẫn đến hai thành phần phát quang: nhanh và chậm. Tỷ lệ thành phần chậm của nơtron lớn hơn đáng kể so với gamma. Cấu trúc vỏ chứa được tối ưu hóa hình học để tập trung ánh sáng. Lớp phản xạ bên trong buồng giúp dẫn photon về phía photocathode hiệu quả.

2.2. Ghép nối ống nhân quang và mạch tiền khuếch đại

Ống nhân quang chuyển đổi chùm photon thành xung dòng điện siêu nhỏ. Tầng nhân quang khuếch đại điện tử thứ cấp với hệ số nhân lớn. Mạch chia cao áp cho PMT được tính toán để đảm bảo độ tuyến tính. Mạch tiền khuếch đại được đặt ngay sau cực anode của đèn. Mạch này chuyển đổi xung dòng thành xung điện áp phù hợp cho bộ ADC. Băng thông của tiền khuếch đại phải đủ rộng để bảo toàn dạng sóng đỉnh xung. Thời gian tăng của xung được giữ nguyên ở mức vài nano giây. Thiết kế mạch sử dụng linh kiện dán cao tần để giảm điện dung ký sinh.

2.3. Tối ưu hóa thu nhận tín hiệu cho cảm biến nhấp nháy

Tối ưu hóa tín hiệu giúp nâng cao chất lượng ghi nhận bức xạ đầu vào. Mỡ quang học chuyên dụng được dùng để ghép nối PMT với buồng EJ-301. Khớp nối quang giảm thiểu sự tán xạ và phản xạ ánh sáng tại bề mặt tiếp xúc. Điện áp cao cấp cho PMT được tinh chỉnh để đạt tỷ số tín hiệu trên tạp âm cực đại. Vỏ đetectơ được bọc lớp kim loại mu-metal chống ảnh hưởng của từ trường Trái Đất. Các xung ngẫu nhiên ngoài dải năng lượng được lọc bỏ từ tầng tiền xử lý. Nhờ vậy, cảm biến cung cấp dạng xung chuẩn xác cho khối xử lý tín hiệu số (DSP).

III. Thuật toán phân biệt dạng xung PSD xử lý thời gian thực

Thuật toán phân biệt hạt quyết định trực tiếp đến độ chính xác của hệ đo. Kỹ thuật số cho phép áp dụng nhiều thuật toán phân biệt dạng xung (PSD) phức tạp. Các phương pháp phổ biến gồm tích phân điện tích, độ dốc xung và nhận dạng mẫu. Việc lựa chọn giải thuật phụ thuộc vào năng lực tính toán của phần cứng. Hệ thống nhúng cần các thuật toán có độ phức tạp vừa phải nhưng hiệu năng cao. Quá trình tính toán phải hoàn thành trước khi xung tiếp theo xuất hiện. Điều này đảm bảo khả năng xử lý thời gian thực ở tốc độ đếm cao. Hệ số phẩm chất phân biệt (FOM) được dùng để định lượng hiệu quả của từng thuật toán.

3.1. Kỹ thuật tích phân điện tích và diện tích đuôi xung

Phương pháp tích phân điện tích số (DCI) so sánh diện tích hai vùng trên xung. Vùng tích phân toàn phần bao trùm toàn bộ diện tích của xung tín hiệu. Vùng tích phân đuôi chỉ tính từ điểm suy giảm đến hết xung. Do nơtron có thành phần suy giảm chậm dài hơn, tỷ số đuôi trên toàn phần sẽ lớn hơn. Thuật toán xác định ngưỡng phân chia trên biểu đồ phân bố 2 chiều. Thuật toán này có ưu điểm tính toán nhanh và dễ cài đặt trên phần cứng. Đồ thị tham số PSD tạo ra hai đỉnh tách biệt rõ ràng cho nơtron và gamma. Kỹ thuật diện tích đuôi xung mang lại độ tin cậy cao ở dải năng lượng trung bình.

3.2. Phương pháp phân biệt dựa vào xung tham khảo chuẩn

Phương pháp xung tham khảo xây dựng hai mẫu xung chuẩn cho nơtron và gamma. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập để tính toán xung trung bình cho từng loại hạt. Xung tín hiệu đo được sẽ được chuẩn hóa biên độ và thời gian bắt đầu. Thuật toán tiến hành so khớp xung thực tế với hai xung mẫu tham khảo. Sai số bình phương tối thiểu chỉ ra bản chất của loại hạt đang tương tác. Phương pháp này giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu biên độ ngẫu nhiên. Kết quả phân biệt dạng xung (PSD) đạt độ chính xác cao ngay cả ở vùng năng lượng thấp. Đây là giải pháp đột phá nâng cao chất lượng đo phổ bức xạ.

3.3. Thuật toán phân biệt hạt và khử xung chồng chập

Xung chồng chập là nguyên nhân chính gây sai lệch phổ ở tốc độ đếm lớn. Hai hạt tương tác quá gần nhau về mặt thời gian tạo ra một xung dị dạng. Thuật toán phân biệt hạt tích hợp bộ lọc nhận diện đỉnh kép để phát hiện chồng chập. Các xung biến dạng sẽ bị loại bỏ ngay lập tức khỏi quá trình tính toán. Thuật toán kiểm tra độ dốc sườn trước và thời gian vượt ngưỡng của xung. Các điều kiện biên giúp loại bỏ tín hiệu tạp nhiễu điện tử. Nhờ đó, phổ nơtron thu được giữ nguyên được độ tinh khiết cao. Quá trình phân loại diễn ra liên tục mà không làm tăng thời gian chết của hệ đo.

IV. Tích hợp hệ thống nhúng FPGA ghi nhận bức xạ nơtron số

Hệ thống nhúng ghi nhận bức xạ được xây dựng trên nền tảng vi mạch tiên tiến. Sự kết hợp giữa bộ chuyển đổi số ADC và chip FPGA tạo nên kiến trúc xử lý mạnh. Tín hiệu từ cảm biến nhấp nháy được số hóa liên tục ở tần số lấy mẫu cao. FPGA thực hiện việc phát hiện ngưỡng, đồng bộ thời gian và lưu đệm dữ liệu. Cấu trúc đường ống (pipelining) được áp dụng để tăng thông lượng xử lý số liệu. Dữ liệu sau phân loại được truyền lên máy tính qua giao tiếp tốc độ cao. Phần mềm máy chủ thực hiện vẽ phổ và hiển thị trực quan theo thời gian thực. Hệ thống hoạt động độc lập, ổn định và có khả năng chống nhiễu công nghiệp tốt.

4.1. Thiết kế khối số hóa ADC tốc độ cao trên FPGA

Khối số hóa sử dụng chip chuyển đổi ADC có tốc độ lấy mẫu gigasample mỗi giây. Tốc độ lấy mẫu cao giúp khôi phục chính xác hình dạng xung nano giây. FPGA điều khiển quá trình ghi dịch tín hiệu vào bộ nhớ đệm nội bộ. Mạch kích hoạt số (digital trigger) xác định chính xác thời điểm xuất hiện xung. Bộ phát hiện ngưỡng không phụ thuộc vào biên độ xung giúp tránh trôi điểm mốc thời gian. Mạch tạo trễ số cho phép lưu lại cả phần đường nền trước xung (pre-trigger). Thông tin đường nền đóng vai trò quan trọng trong việc hiệu chỉnh điểm không. Dữ liệu số hóa hoàn chỉnh được gửi trực tiếp đến khối thuật toán phân biệt hạt.

4.2. Xây dựng phần mềm điều khiển đa kênh MCA_DRS4

Phần mềm MCA_DRS4 được phát triển để điều khiển toàn bộ hệ thống nhúng. Giao diện phần mềm cung cấp các công cụ cấu hình tham số đo lường. Người dùng dễ dàng điều chỉnh ngưỡng kích hoạt, thời gian tích phân và điện áp PMT. Chương trình tự động nhận luồng dữ liệu phân loại từ FPGA và vẽ phổ đa kênh. Biểu đồ phân bố PSD hai chiều được cập nhật tức thời trên màn hình. Phần mềm tích hợp các công cụ phân tích đỉnh phổ và chuẩn năng lượng tự động. Toàn bộ dữ liệu thô và phổ tích lũy được lưu trữ theo định dạng chuẩn. Tính năng này phục vụ cho việc kiểm tra và tái xử lý sau thực nghiệm.

4.3. Đảm bảo xử lý thời gian thực cho hệ thống nhúng

Xử lý thời gian thực là yêu cầu bắt buộc khi đo đạc trong trường bức xạ mạnh. FPGA thực thi song song các khối tính tích phân, so sánh ngưỡng và phân loại hạt. Mỗi xung tín hiệu được xử lý trọn vẹn chỉ trong vài chu kỳ xung nhịp. Bộ nhớ FIFO đệm dữ liệu ngăn chặn tình trạng tràn bộ nhớ khi mật độ xung tăng đột biến. Tốc độ truyền thông qua cổng USB hoặc Ethernet được tối ưu hóa băng thông. Hệ thống duy trì thời gian chết ở mức tối thiểu, bảo đảm không bỏ sót hạt bức xạ. Hiệu năng thời gian thực cho phép ứng dụng thiết bị trong giám sát an toàn lò phản ứng.

V. Đánh giá hiệu năng và kết quả thực nghiệm hệ đo nơtron

Hiệu năng của hệ tách xung nơtron gamma được kiểm chứng qua các thực nghiệm đo thực tế. Các nguồn bức xạ chuẩn như Cf-252, Am-Be, Cs-137 và Co-60 được sử dụng. Thí nghiệm đánh giá toàn diện các chỉ tiêu kỹ thuật từ độ tuyến tính đến độ phân giải. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định trong nhiều giờ đo liên tục. Khả năng tách hạt thể hiện qua hệ số FOM đạt giá trị vượt trội so với các hệ tương tự. Phổ nơtron thu được sau khi lọc sạch gamma khớp tốt với phổ lý thuyết. Nghiên cứu khẳng định tính khả thi của giải pháp kết hợp DSP và FPGA. Thiết bị đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe trong đo phổ bức xạ hạt nhân.

5.1. Khảo sát độ tuyến tính và độ nhạy của đetectơ EJ 301

Độ tuyến tính năng lượng của đetectơ được xác định bằng các đỉnh tán xạ Compton của gamma. Nguồn Cs-137 và Co-60 cung cấp các mốc năng lượng chuẩn để xây dựng đường chuẩn. Đồ thị quan hệ giữa biên độ xung và năng lượng điện tử giật lùi có tính tuyến tính cao. Hệ số tương quan hồi quy đạt giá trị gần bằng 1 trong toàn bộ dải đo. Độ nhạy của cảm biến nhấp nháy lỏng được khảo sát ở các khoảng cách đo khác nhau. Đetectơ thể hiện đáp ứng đồng đều và nhạy bén với nơtron nhanh. Kết quả đo khẳng định buồng nhấp nháy EJ-301 tự chế tạo đạt chất lượng tương đương sản phẩm thương mại.

5.2. Chuẩn năng lượng và hiệu suất ghi nhận bức xạ

Quy trình chuẩn năng lượng chuyển đổi kênh đo phổ thành đơn vị năng lượng electron tương đương (keVee). Các bờ Compton của nguồn gamma chuẩn được sử dụng làm mốc định chuẩn. Hiệu suất ghi nhận bức xạ nơtron được xác định thông qua nguồn chuẩn Am-Be và Cf-252. Hiệu suất ghi phụ thuộc chặt chẽ vào ngưỡng phân biệt và thể tích đầu đo. Mạch tiền khuếch đại giữ cho tỷ số tín hiệu trên nhiễu luôn ở mức tối ưu. Hệ thống đạt hiệu suất ghi nhận cao đối với nơtron nhanh trong dải từ 1 MeV đến 10 MeV. Dữ liệu chuẩn hóa tạo cơ sở vững chắc cho các phép đo phổ vi sai.

5.3. Phân tích phổ nơtron gamma và chất lượng tách hạt

Chất lượng phân biệt dạng xung (PSD) được định lượng thông qua hệ số phẩm chất FOM. Biểu đồ phân bố 2 chiều thể hiện sự tách biệt rõ ràng giữa hai vùng nơtron và gamma. Giá trị FOM đạt trên 1.4 ở vùng năng lượng nơtron nhanh, chứng minh khả năng tách hạt xuất sắc. Phổ nơtron sau khi loại trừ gamma bảo toàn đầy đủ các đặc trưng vật lý của nguồn phát. Tỷ lệ phân loại nhầm giữa hai loại hạt được khống chế ở mức cực thấp. So sánh với các công bố quốc tế, hệ đo tự thiết kế đạt các thông số tương đương. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong quan trắc môi trường và an ninh hạt nhân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC HỆ ĐO NƠTRON
1.1. Đo nơtron với các ống đếm khí
1.2. Đo nơtron với các đetectơ nhấp nháy
1.3. Hệ đo nơtron sử dụng kỹ thuật tương tự
1.4. Hệ đo nơtron sử dụng kỹ thuật số
1.5. Loại trừ ảnh hưởng của gamma trong các phổ đo nơtron
1.5.1. Loại trừ gamma trong các ống đếm khí
1.5.2. Loại trừ gamma cho các đetectơ nhấp nháy
1.6. Một số phương pháp phân biệt xung nơtron/gamma trong đetectơ
1.6.1. Kỹ thuật phân biệt dựa vào thời gian vượt ngưỡng
1.6.2. Kỹ thuật phân biệt dựa vào độ dốc xung
1.6.3. Kỹ thuật phân biệt dựa vào diện tích đuôi xung
1.6.4. Phương pháp phân biệt dựa vào khớp với xung chuẩn
1.6.5. Phương pháp nhận dạng mẫu
1.6.6. Phương pháp phân biệt dùng biến đổi wavelet
1.7. Đánh giá hiệu quả phân biệt dạng xung của các phương pháp
1.8. Kỹ thuật DSP và công nghệ FPGA trong thiết kế, chế tạo hệ đo 1.5 nơtron
1.9. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO ĐETECTƠ NHẤP NHÁY ĐO NƠTRON – GAMMA SỬ DỤNG NHẤP NHÁY LỎNG EJ-301
2.1. Thiết kế vỏ đầu nhấp nháy EJ-301
2.2. Thiết kế vỏ của đetectơ
2.3. Ống nhân quang
2.4. Tiền khuếch đại (TKĐ)
2.5. Xây dựng hệ đo nơtron sử dụng đetectơ EJ-301
2.5.1. Xây dựng phần cứng hệ đo
2.5.2. Xây dựng phần mềm hệ đo
2.6. Xây dựng các thuật toán phân biệt dạng xung nơtron/gamma
2.6.1. Phương pháp thời gian vượt ngưỡng
2.6.2. Phương pháp độ dốc xung
2.6.3. Phương pháp diện tích
2.6.4. Phương pháp nhận dạng mẫu
2.7. Phương pháp phân biệt dạng xung dựa vào xung tham khảo
2.7.1. Xây dựng xung tham khảo nơtron và gamma
2.7.2. Phương pháp xung tham khảo
2.7.3. Loại bỏ các xung chồng chập
2.8. Đánh giá hệ đo
2.8.1. Đánh giá đetectơ
2.8.2. Đánh giá hệ đo nơtron DRS4
2.9. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Kết quả thiết kế và chế tạo đetectơ EJ-301 đo nơtron-gamma
3.1.1. Các tham số cơ bản của đetectơ
3.1.2. Độ tuyến tính của đetectơ
3.1.3. Chuẩn năng lượng
3.1.4. Độ nhạy của đetectơ
3.1.5. Hiệu suất ghi của đetectơ
3.1.6. Kết quả sử dụng các phương pháp phân biệt dạng xung nơtron/gamma cho đetectơ EJ-301
3.2. Kết quả đạt được của phương pháp xung tham khảo trên đetectơ EJ-301
3.3. Kết quả thực hiện trên hệ đo nơtron nhanh và gamma
3.3.1. Chương trình MCA_DRS4
3.3.2. So sánh hiệu quả phân biệt dạng xung
3.3.3. So sánh phổ nơtron/gamma đo được với một số nghiên cứu khác
KẾT LUẬN
NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU TIẾP THEO CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thiết kế chế tạo hệ tách xung nơtron và gamma sử dụng kỹ thuật xử lý tín hiệu số

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Đức Hòa và TS Nguyễn Xuân Hải. Bên cạnh đó, tôi cũng nhận được sự tham gia hỗ trợ của các thành viên trong nhóm nghiên cứu. Các số liệu thực nghiệm và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án được tổng hợp từ các công trình nghiên cứu đã đăng tải trên các tạp chí, kỷ yếu hội nghị khoa học – công nghệ và không sao chép bất cứ công trình nào.

Tác giả i LỜI CÁM ƠN Đề hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, động viên của nhiều người. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. TS Nguyễn Đức Hòa, người Thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Những nhận xét, đánh giá của Thầy, đặc biệt là những định hướng nghiên cứu và hướng giải quyết vấn đề là những bài học quý giá đối với tôi không những trong quá trình thực hiện luận án mà cho cả các hoạt động nghiên cứu chuyên môn sau này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới TS Nguyễn Xuân Hải đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện luận án, đặc biệt là những kiến thức trong thực nghiệm và các công bố khoa học. Xin trân trọng cảm ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Đà Lạt, Ban Chủ nhiệm Khoa Vật lý – Trường Đại học Đà Lạt đã luôn ủng hộ, động viên, tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các Anh/Chị tại Trung tâm đào tạo, Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt đã tạo điều kiện, tận tình giúp đỡ rất nhiều trong quá trình thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn TS Phạm Ngọc Sơn và TS Trần Tuấn Anh – Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt về việc giúp đỡ bố trí các thí nghiệm đo trên kênh và những trao đổi chuyên môn rất bổ ích cho luận án.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn đến người thân, bạn hữu xa, gần về những chia sẻ giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh Phan Văn Chuân ii Lời cam đoan i Mục lục iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt v Danh mục các bảng viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị ix MỞ ĐẦU 1 Chương 1.1 Tổng quan các hệ đo nơtron 7 1.2 Đo nơtron với các ống đếm khí 9 1.3 Đo nơtron với các đetectơ nhấp nháy 9 1.4 Hệ đo nơtron sử dụng kỹ thuật tương tự 11 1.5 Hệ đo nơtron sử dụng kỹ thuật số 12 1.2 Loại trừ ảnh hưởng của gamma trong các phổ đo nơtron 13 1.1 Loại trừ gamma trong các ống đếm khí 14 1.2 Loại trừ gamma cho các đetectơ nhấp nháy 15 Một số phương pháp phân biệt xung nơtron/gamma trong đetectơ 1.1 Kỹ thuật phân biệt dựa vào thời gian vượt ngưỡng 18 1.2 Kỹ thuật phân biệt dựa vào độ dốc xung 19 1.3 Kỹ thuật phân biệt dựa vào diện tích đuôi xung 20 1.4 Phương pháp phân biệt dựa vào khớp với xung chuẩn 21 1.5 Phương pháp nhận dạng mẫu 22 1.6 Phương pháp phân biệt dùng biến đổi wavelet 23 1.4 Đánh giá hiệu quả phân biệt dạng xung của các phương pháp 26 Kỹ thuật DSP và công nghệ FPGA trong thiết kế, chế tạo hệ đo 1.5 nơtron 27 Kết luận chương 1 29 Chương 2.1 Thiết kế và chế tạo đetectơ nhấp nháy đo nơtron – gamma sử dụng nhấp nháy lỏng EJ-301 31 2.1 Thiết kế vỏ đầu nhấp nháy EJ-301 31 2.2 Thiết kế vỏ của đetectơ 32 2.3 Ống nhân quang 33 2.4 Tiền khuếch đại (TKĐ) 35 2.2 Xây dựng hệ đo nơtron sử dụng đetectơ EJ-301 40 iii 2.1 Xây dựng phần cứng hệ đo 40 2.2 Xây dựng phần mềm hệ đo 48 2.3 Xây dựng các thuật toán phân biệt dạng xung nơtron/gamma 57 2.1 Phương pháp thời gian vượt ngưỡng 58 2.2 Phương pháp độ dốc xung 59 2.3 Phương pháp diện tích 60 2.4 Phương pháp nhận dạng mẫu 62 2.4 Phương pháp phân biệt dạng xung dựa vào xung tham khảo 63 2.1 Xây dựng xung tham khảo nơtron và gamma 63 2.2 Phương pháp xung tham khảo 64 2.3 Loại bỏ các xung chồng chập 66 2.5 Đánh giá hệ đo 67 2.1 Đánh giá đetectơ 67 2.2 Đánh giá hệ đo nơtron DRS4 77 Kết luận chương 2 81 Chương 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 82 3.1 Kết quả thiết kế và chế tạo đetectơ EJ-301 đo nơtron-gamma 82 3.1 Các tham số cơ bản của đetectơ: 82 3.2 Độ tuyến tính của đetectơ: 84 3.3 Chuẩn năng lượng 85 3.4 Độ nhạy của đetectơ: 86 3.5 Hiệu suất ghi của đetectơ 86 3.6 Kết quả sử dụng các phương pháp phân biệt dạng xung nơtron/gamma cho đetectơ EJ-301 87 3.2 Kết quả đạt được của phương pháp xung tham khảo trên đetectơ EJ- 301 91 3.3 Kết quả thực hiện trên hệ đo nơtron nhanh và gamma 94 3.1 Chương trình MCA_DRS4 94 3.2 So sánh hiệu quả phân biệt dạng xung 104 3.3 So sánh phổ nơtron/gamma đo được với một số nghiên cứu khác 104 KẾT LUẬN 106 NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU TIẾP THEO CỦA LUẬN ÁN 108 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO 110 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADC Analog-to-Digital Converter Bộ chuyển đổi tương tự thành số AMP Amplifier Bộ khếch đại CFD Constant Fraction Discriminator Bộ phát hiện ngưỡng CPR Correlation Pattern Recognition Phương pháp nhận dạng mẫu Discrimination based on Phân biệt dựa trên phân cụm lượng DBQC quantum clustering tử DC Direct Current Dòng điện một chiều DCI Digital Charge Integration Phương pháp tích phân xung Discrete Fourier Transform Phương pháp biến đổi Fourier rời DFTM Method rạc DRS4 Domino Ring Sampler Vòng lấy mẫu theo hiệu ứng domino DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu số DWT Discrete Wavelets Transform Biến đổi wavelet rời rạc EEPROM Electrically Erasable ROM Bộ nhớ ROM xóa được bằng điện ENOB Effective number of bits Số bit hiệu dụng FFT Fast Fourier Transform Phân tích Fourier nhanh FFA Fast Filter Amplifier Bộ khuếch đại và lọc nhanh FIFO First-In, First-Out Bộ đệm vào trước, ra trước FoM Figure of Merits Hệ số phẩm chất FPGA Field-Programmable Gate Array Mảng cổng lập trình được FWHM Full Width at Half Maximum Độ rộng nửa chiều cao v GSPS Giga-Samples Per Second Tỉ mẫu mỗi giây. HPGe High-Purity Germanium Đầu dò bán dẫn siêu tinh khiết HV High-Voltage Cao thế keVee keV electron equivalent keV tương đương Low-Voltage Differential LVDS Tín hiệu vi phân điện áp thấp Signaling LPƯHN Lò phản ứng hạt nhân Đà Lạt MCA Multi Channel Analyzer Máy phân tích đa kênh Máy phân tích đa kênh sử dụng bản MCA_DRS4 Multi Channel Analyzer DRS4 mạch DRS4 MeVee MeV electron equivalent MeV tương đương MSPS Mega-Samples Per Second Triệu mẫu mỗi giây Multi-Wire Proportional MWPC Ống đếm tỷ lệ đa dây Counter OP-AMP Operational Amplifier Bộ khuếch đại thuật toán PGA Pulse Gradient Analysis Phân tích độ dốc xung PMT Photomultiplier Tube Ống nhân quang điện PSA Pulse Shape Analyzer Bộ phân tích dạng xung PSD Pulse Shape Discrimination Phân biệt dạng xung PSI Paul Scherrer Institute Viện nghiên cứu Paul Scherrer RAM Random-Access Memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RMS Root Mean Square Giá trị hiệu dụng ROI Region-of-interest Vùng quan tâm vi RP Reference-Pulse Phương pháp xung tham khảo RPg Reference-Pulse gamma Xung tham khảo gamma RPn Reference-Pulse neutron Xung tham khảo neutron SCA Single Channel Analyzer Máy phân tích đơn kênh SFDR Spurious-Free Dynamic Range Dải động vùng nhiễu SEF Standard Event Fit Khớp với xung chuẩn Nguồn nơtron tạo ra trong máy gia SINQ Spallation Neutron Source tốc hạt SNR Signal-to-noise ratio Tỉ số tín hiệu trên nhiễu Bộ chuyển đổi thời gian thành biên TAC Time-to-Amplitude Converter độ TCT Threshold-Crossing Time Thời gian vượt ngưỡng TKĐ Preamplifier Tiền khuếch đại ToF Time of Flight Phương pháp thời gian bay USB Universal Serial Bus Giao diện nối tiếp đa năng UV Ultraviolet Tia tử ngoại VHSIC Hardware Description VHDL Ngôn ngữ mô tả phần cứng Language WTM Wavelet Transform Method Phương pháp biến đổi wavelet vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Các thành phần phân rã trong một số chất nhấp nháy hữu cơ.2 Một số phương pháp phân biệt dạng xung nơtron/gamma.1 Các tham số chính của R9420 [63].2 Các tham số quan trọng của THS3202.3 Các tham số linh kiện sử dụng trong mạch TKĐ.4 Giá trị đọc được tương ứng với điện áp trong hai chế độ điện áp vào.5 Các tham số chính của máy phát xung ORTEC 419.6 Các tham số chính của oscilloscope DPO7254C.7 Kết quả khảo sát các tham số của TKĐ với các hệ số khuếch đại khác nhau.8 Tốc độ đếm theo khoảng cách đến nguồn và giá trị trung bình đường cơ bản.9 Biên độ xung ra tương ứng với năng lượng của các nguồn 22Na,137Cs và 60 Co.1 Kết quả khảo sát các tham số của đetectơ EJ-301.2 Kết quả khảo sát tốc độ đếm và hiệu suất ghi của một số nguồn gamma và nơtron.3 Bảng các tham số khớp với số liệu đo từ nguồn 137Cs và 252Cf theo biểu thức (1.4 Giá trị các tham số của (3.4) khi khớp cho bốn phương pháp.5 So sánh tỉ lệ nơtron phân loại được so với số sự kiện ghi nhận được trong các phương pháp.6 Kết quả đếm nơtron và gamma trên nguồn 252Cf.7 Số đếm tổngvà tỉ lệ nơtron thu được trên dòng nơtron 148keV từ kênh số 4 lò PƯHN Đà Lạt.8 So sánh tỉ lệ nơtron khi loại bỏ các xung chồng chập khi đo phông.9 Bảng so sánh các giá trị FoM của bốn phương pháp trên chương trình MCA_DRS4 và so với các công trình khác.10 Bảng so sánh giá trị FoM của phương pháp RP với một số phương pháp mới của các tác giả khác.103 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Cấu trúc một đetectơ nhấp nháy và kết nối.2 Lượng ánh sáng phát ra đối với hạt điện tử, proton, alpha và cacbon trong chất nhấp nháy EJ-301 [35] .3 Sơ đồ hệ đo nơtron sử dụng đetectơ nhấp nháy.

(a) Hệ tương tự, (b) Hệ kỹ thuật số.4 Một xung nơtron (đường đậm) và gamma (đường lạt) được hình thành trong ống đếm proton giật lùi [47] .5 Sự khác nhau giữa xung nơtron và gamma trong một số chất nhấp nháy hữu cơ [51].6 Minh họa phương pháp phân biệt xung nơtron-gamma dựa vào thời gian vượt ngưỡng .7 Minh họa phương pháp phân biệt dựa vào độ dốc .8 Minh họa phương pháp phân biệt dựa trên diện tích xung .9 Các xung RPn, RPg và xung đo từ đetectơ sử dụng trong phương pháp SEF [57] .10 Minh họa phương pháp CPR .12 Phổ phân bố tham số PSD nơtron/gamma và tính FoM .13 Mô hình hệ đo nơtron sử dụng kỹ thuật DSP và công nghệ FPGA .1 Mô tả thiết kế vỏ đetectơ nhấp nháy ghi nơtron.2 Bản thiết kế đầu nhấp nháy EJ-301.3 Thiết kế vỏ đetectơ .4 Sơ đồ mạch phân cực cho R9420.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Văn Chuân (n.d.). Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma bằng DSP & FPGA [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Đà Lạt]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/thiet-ke-che-tao-he-tach-xung-neutron-gamma-ky-thuat-xu-ly-tin-hieu-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma bằng DSP & FPGA" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thiết kế, chế tạo hệ tách xung nơtron/gamma. Kỹ thuật xử lý tín hiệu số. Ứng dụng hiệu quả.

Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma bằng DSP & FPGA" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Đà Lạt.

Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma bằng DSP & FPGA" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma bằng DSP & FPGA" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.

Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma bằng DSP & FPGA" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma bằng DSP & FPGA" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thiết kế hệ tách xung nơtron gamma bằng DSP & FPGA" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter