Luận án tiến sĩ những chuyển biến kinh tế xã hội của người cơ ho srê ở tỉnh lâm
Luận án tiến sĩ phân tích chuyển biến kinh tế xã hội của người Chăm tại Việt Nam giai đoạn 2000-2020
Lịch sử Việt Nam
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
276
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Luận án Chuyển biến kinh tế xã hội Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975 2015
Luận án tiến sĩ này trình bày nghiên cứu sâu sắc về những chuyển biến kinh tế xã hội của người Cơ Ho Srê. Nghiên cứu tập trung tại tỉnh Lâm Đồng. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 1975 đến năm 2015. Đây là một khoảng thời gian lịch sử quan trọng. Nó đánh dấu nhiều thay đổi lớn trong chính sách quốc gia và địa phương. Luận án khám phá cách thức sinh kế truyền thống thay đổi. Các cấu trúc xã hội cũng có sự tiến hóa. Các phong tục văn hóa truyền thống được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nghiên cứu cung cấp một góc nhìn lịch sử toàn diện. Nó phân tích khả năng thích ứng của cộng đồng Cơ Ho Srê. Giai đoạn này bao gồm thời kỳ tái thiết sau chiến tranh và thời kỳ Đổi Mới. Công trình học thuật này đóng góp đáng kể cho lịch sử Việt Nam. Nó cũng làm giàu lĩnh vực dân tộc học. Nghiên cứu đưa ra những hiểu biết quan trọng về phát triển dân tộc thiểu số. Nó đánh giá hiệu quả của các chính sách và sự kiên cường của cộng đồng. Luận án làm sáng tỏ sự tương tác phức tạp. Đó là giữa chính sách nhà nước và thực tiễn địa phương. Nó nêu bật những thách thức và cơ hội mà các nhóm bản địa phải đối mặt. Tài liệu này là nguồn tài liệu quý giá. Nó dành cho các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và lãnh đạo cộng đồng. Nó thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về di sản độc đáo của người Cơ Ho Srê. Đồng thời, nó góp phần định hình các chiến lược phát triển bền vững trong tương lai cho các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu chuyên sâu
Luận án này có mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Mục tiêu là phân tích các chuyển biến kinh tế và xã hội. Nghiên cứu tập trung vào cộng đồng người Cơ Ho Srê. Phạm vi thời gian từ 1975 đến 2015 được xác định cụ thể. Luận án tìm kiếm các yếu tố thúc đẩy và cản trở sự phát triển. Nó đánh giá tác động của chính sách nhà nước. Đặc biệt là các chính sách dân tộc và phát triển kinh tế vùng. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử phát triển của dân tộc thiểu số. Luận án đóng góp vào kho tàng tri thức lịch sử Việt Nam hiện đại. Nó cũng hỗ trợ công tác hoạch định chính sách dân tộc hiệu quả. Các kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng. Chúng giúp xây dựng các chương trình phát triển bền vững. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao đời sống cho người Cơ Ho Srê tại Lâm Đồng. Luận án mong muốn tạo ra nền tảng vững chắc. Nền tảng này cho sự hiểu biết sâu sắc hơn. Sự hiểu biết này cần thiết để cộng đồng phát triển hài hòa. Nó giúp bảo tồn văn hóa và phát huy bản sắc dân tộc.
1.2. Phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học đa dạng. Phương pháp luận lịch sử đóng vai trò chủ đạo. Nó giúp tái hiện quá trình phát triển của cộng đồng Cơ Ho Srê. Phương pháp so sánh lịch sử được sử dụng hiệu quả. Điều này cho phép đối chiếu các giai đoạn lịch sử khác nhau. Phương pháp phân tích tổng hợp giúp kết nối dữ liệu và đưa ra nhận định. Luận án kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Dữ liệu thực địa được thu thập cẩn thận. Khảo sát thực địa cung cấp thông tin sơ cấp trực tiếp. Phỏng vấn sâu được tiến hành với các nhân chứng chủ chốt. Đó là các già làng, trưởng bản, cán bộ địa phương và người dân. Điều này mang lại cái nhìn chân thực về đời sống thực tế. Luận án cũng sử dụng rộng rãi tài liệu lưu trữ. Các báo cáo chính quyền, văn bản chính sách được phân tích. Dữ liệu thống kê kinh tế xã hội cũng là nguồn quan trọng. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành được lựa chọn kỹ lưỡng. Nó giúp làm rõ những chuyển biến phức tạp trong kinh tế và xã hội. Luận án cung cấp một bức tranh đa chiều. Bức tranh này thể hiện sự tương tác giữa yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của công trình.
II.Cơ sở lý luận tổng quan nhóm Cơ Ho Srê tỉnh Lâm Đồng
Phần này của luận án xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Các thuật ngữ như "chuyển biến kinh tế", "biến đổi xã hội" được làm rõ. Khái niệm "dân tộc thiểu số" cũng được thảo luận sâu. Các định nghĩa này cung cấp khung phân tích thống nhất. Chúng giúp tránh hiểu lầm trong suốt quá trình nghiên cứu. Luận án dựa trên các cơ sở lý thuyết đã được kiểm chứng. Lý thuyết phát triển, lý thuyết về văn hóa dân tộc được áp dụng. Tổng quan về địa bàn nghiên cứu được trình bày chi tiết. Tỉnh Lâm Đồng có những đặc điểm tự nhiên riêng biệt. Điều kiện kinh tế và xã hội của tỉnh được mô tả đầy đủ. Thông tin này giúp người đọc hiểu bối cảnh chung của nghiên cứu. Giới thiệu sâu sắc về người Cơ Ho và nhóm Cơ Ho Srê là phần quan trọng. Lịch sử hình thành và phát triển của họ được phác thảo. Văn hóa truyền thống, tập quán sinh hoạt của họ được trình bày. Đặc điểm này giúp nhận diện rõ bản sắc cộng đồng Cơ Ho Srê. Sự hiểu biết về nguồn gốc và đặc trưng là nền tảng cơ bản. Nó giúp phân tích các chuyển biến sau này một cách thấu đáo. Phần này thiết lập bối cảnh cần thiết cho các chương sau. Nó đảm bảo tính toàn diện và sâu sắc của luận án.
2.1. Các khái niệm lý thuyết trọng tâm luận án
Luận án bắt đầu bằng việc làm rõ các khái niệm cốt lõi. "Kinh tế xã hội" được định nghĩa đa chiều. Nó bao gồm các hoạt động sản xuất, phân phối, tiêu dùng. Nó cũng bao gồm các mối quan hệ xã hội phức tạp. "Chuyển biến" và "biến đổi" là hai khái niệm cần được phân biệt. "Chuyển biến" ám chỉ sự thay đổi dần dần và liên tục. "Biến đổi" có thể là sự thay đổi đột ngột, mang tính bước ngoặt. Lý thuyết phát triển kinh tế được vận dụng để phân tích. Lý thuyết về hội nhập xã hội và văn hóa cũng được xem xét. Các khung lý thuyết này hướng dẫn quá trình phân tích dữ liệu. Chúng giúp giải thích các hiện tượng xã hội và kinh tế. Chúng đánh giá tác động của chính sách lên cộng đồng. Sự thay đổi trong cấu trúc xã hội được hiểu rõ hơn. Các yếu tố văn hóa, chính trị, kinh tế được lồng ghép chặt chẽ. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống lý luận chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khoa học và logic của nghiên cứu. Nó tạo ra nền tảng vững chắc. Nền tảng này giúp khám phá các vấn đề phức tạp của cộng đồng.
2.2. Tổng quan về tỉnh Lâm Đồng và người Cơ Ho Srê
Tỉnh Lâm Đồng nằm ở vùng Tây Nguyên của Việt Nam. Tỉnh này có vị trí địa lý chiến lược quan trọng. Đây là vùng đất đa dạng về địa hình và khí hậu. Lâm Đồng là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc thiểu số. Người Cơ Ho Srê là một trong các nhóm Cơ Ho lớn nhất. Họ tập trung chủ yếu tại các huyện Di Linh, Đức Trọng. Luận án cung cấp số liệu chi tiết về dân số. Thông tin về phân bố dân cư cũng được trình bày cụ thể. Tập quán sản xuất truyền thống của họ được mô tả. Canh tác nương rẫy, săn bắt, hái lượm là các hoạt động phổ biến. Các nét văn hóa đặc trưng cũng được đề cập. Đó là các lễ hội truyền thống, tín ngưỡng dân gian và trang phục. Hệ thống làng bản truyền thống được giới thiệu chi tiết. Vai trò của già làng, trưởng bản được nhấn mạnh. Sự hiểu biết về bối cảnh văn hóa này là cần thiết. Nó giúp phân tích các chuyển biến sau này một cách chính xác. Tổng quan này đặt nền tảng cho việc hiểu rõ. Nó giúp hiểu về cuộc sống và quá trình phát triển của cộng đồng Cơ Ho Srê.
III.Kinh tế xã hội Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1975 1986 Biến động
Giai đoạn 1975-1986 là thời kỳ đầy biến động lớn. Việt Nam vừa thống nhất đất nước sau chiến tranh. Cả nước bước vào giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội. Nền kinh tế vận hành theo mô hình tập trung, bao cấp. Tỉnh Lâm Đồng cũng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các chính sách này. Các chính sách về nông nghiệp, công nghiệp được áp dụng đồng bộ. Điều này tác động sâu sắc đến đời sống của người Cơ Ho Srê. Nền kinh tế truyền thống của họ bắt đầu có sự chuyển mình. Sản xuất nông nghiệp trải qua nhiều thay đổi lớn. Chuyển đổi từ canh tác lúa rẫy sang lúa nước được khuyến khích mạnh mẽ. Nghề thủ công truyền thống như dệt thổ cẩm, đan lát vẫn duy trì. Tuy nhiên, quy mô sản xuất bị hạn chế đáng kể. Hoạt động trao đổi mua bán còn gặp nhiều rào cản. Chính sách bao cấp chi phối toàn bộ thị trường. Tổ chức xã hội truyền thống cũng chịu ảnh hưởng. Hệ thống làng bản dần tích hợp vào hệ thống hành chính mới. Vai trò của các thiết chế truyền thống giảm sút. Đời sống cộng đồng trải qua nhiều khó khăn. Sự thiếu hụt lương thực, hàng hóa là tình trạng phổ biến. Giai đoạn này đặt ra nhiều thách thức lớn cho sự phát triển. Tuy nhiên, nó cũng tạo nền móng cho những thay đổi tích cực sau này.
3.1. Hoàn cảnh lịch sử kinh tế chung tỉnh Lâm Đồng
Việt Nam hoàn thành thống nhất đất nước vào năm 1975. Cả nước tập trung vào nhiệm vụ xây dựng kinh tế. Mục tiêu là phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Chính sách kinh tế tập trung và kế hoạch hóa được triển khai rộng khắp. Nông nghiệp được ưu tiên phát triển mô hình hợp tác xã. Công nghiệp và thương mại do nhà nước quản lý chặt chẽ. Tỉnh Lâm Đồng cũng không phải là ngoại lệ. Tỉnh này tập trung vào tái thiết sau chiến tranh. Việc di dân kinh tế mới được thực hiện trên diện rộng. Nông nghiệp Lâm Đồng chú trọng phát triển cây công nghiệp. Các chính sách phân phối, lưu thông hàng hóa bị kiểm soát nghiêm ngặt. Hệ thống giá cả, tiền tệ có nhiều biến động. Hoàn cảnh này tạo ra nhiều thách thức cho địa phương. Nguồn lực còn hạn chế, cơ sở hạ tầng kém phát triển. Đời sống người dân gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, chính quyền địa phương đã nỗ lực. Họ cố gắng ổn định sản xuất và đời sống. Đây là một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Nó đặt nền tảng cho những thay đổi lớn sau này.
3.2. Biến đổi sinh kế tổ chức xã hội người Cơ Ho Srê
Kinh tế người Cơ Ho Srê giai đoạn này có sự dịch chuyển đáng kể. Canh tác lúa rẫy dần được thay thế bằng lúa nước. Chính quyền khuyến khích mạnh mẽ định canh định cư. Chương trình hợp tác xã được triển khai trong cộng đồng. Người dân tham gia vào các tổ chức sản xuất chung. Chăn nuôi gia súc, gia cầm cũng được chú trọng phát triển. Nghề thủ công truyền thống vẫn đóng vai trò quan trọng. Dệt thổ cẩm, đan lát duy trì sinh kế cho nhiều gia đình. Tuy nhiên, sản phẩm chủ yếu phục vụ nhu cầu nội bộ. Hoạt động trao đổi, mua bán còn hạn chế và mang tính tự cung tự cấp. Kinh tế thị trường chưa phát triển mạnh mẽ. Tổ chức xã hội truyền thống chịu tác động lớn. Hệ thống làng bản vẫn tồn tại như một đơn vị hành chính. Tuy nhiên, quyền lực của già làng, trưởng bản giảm dần. Các tổ chức chính trị, xã hội mới được hình thành. Đoàn thể thanh niên, phụ nữ xuất hiện và hoạt động. Tục lệ, tập quán dần thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới. Đời sống cộng đồng có sự chuyển biến rõ rệt. Sự gắn kết cộng đồng có thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi này.
IV.Kinh tế xã hội Cơ Ho Srê Lâm Đồng 1986 2015 Đổi mới
Giai đoạn 1986-2015 đánh dấu thời kỳ Đổi mới toàn diện. Đây là một bước ngoặt lịch sử quan trọng của Việt Nam. Nền kinh tế chuyển dịch sang thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tỉnh Lâm Đồng cũng ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ. Các chính sách mở cửa kinh tế được ban hành. Điều này tạo ra động lực mới cho tăng trưởng và phát triển. Nền kinh tế của người Cơ Ho Srê có nhiều khởi sắc. Chính sách Đổi mới mang lại nhiều cơ hội đa dạng. Nông nghiệp tiếp tục phát triển mạnh mẽ theo hướng hàng hóa. Các ngành nghề dịch vụ và thủ công nghiệp trở nên đa dạng hơn. Chúng đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng. Hoạt động trao đổi, mua bán diễn ra sôi động. Sự kết nối với thị trường bên ngoài được tăng cường. Tổ chức xã hội thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Người dân có nhiều cơ hội để cải thiện đời sống. Đời sống vật chất và tinh thần được nâng cao rõ rệt. Việc tiếp cận giáo dục, y tế trở nên dễ dàng hơn. Giai đoạn này chứng kiến sự hội nhập sâu rộng. Cộng đồng Cơ Ho Srê tích cực thích nghi với nền kinh tế mới. Họ vẫn cố gắng bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống của mình.
4.1. Tác động Đổi mới đến kinh tế tỉnh Lâm Đồng
Chính sách Đổi mới khởi xướng từ năm 1986. Chính sách này có ảnh hưởng sâu rộng đến tỉnh Lâm Đồng. Kinh tế tỉnh chuyển mình mạnh mẽ, đạt nhiều thành tựu. Các ngành kinh tế mũi nhọn phát triển vượt bậc. Nông nghiệp công nghệ cao trở thành thế mạnh của tỉnh. Các loại cây trồng chủ lực như cà phê, chè, rau hoa được trồng phổ biến. Đầu tư từ trung ương và địa phương tăng lên đáng kể. Hạ tầng giao thông được cải thiện rõ rệt, kết nối các vùng. Thương mại và dịch vụ mở rộng quy mô hoạt động. Du lịch trở thành một ngành kinh tế quan trọng của tỉnh. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội bền vững. Người dân có nhiều cơ hội việc làm mới. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên đáng kể. Mối liên kết giữa các vùng kinh tế được củng cố. Lâm Đồng trở thành một trung tâm kinh tế khu vực Tây Nguyên. Sự phát triển này tạo ra nhiều nguồn lực. Nguồn lực này được sử dụng để hỗ trợ các dân tộc thiểu số.
4.2. Chuyển biến kinh tế tổ chức xã hội người Cơ Ho Srê
Kinh tế hộ gia đình người Cơ Ho Srê phát triển mạnh mẽ. Nhiều hình thức sinh kế mới xuất hiện đa dạng. Có sự chuyển đổi trong cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa. Đất đai được quản lý hiệu quả hơn. Người dân có quyền sử dụng đất rõ ràng, ổn định. Sản xuất hàng hóa phát triển mạnh mẽ và đa dạng. Các sản phẩm nông nghiệp được đưa ra thị trường lớn hơn. Nghề thủ công truyền thống được bảo tồn và phát triển. Đồng thời, nó thích ứng với nhu cầu của thị trường. Sản phẩm thổ cẩm, mây tre đan có giá trị kinh tế cao. Hoạt động giao thương mở rộng đáng kể. Thương lái và doanh nghiệp tiếp cận vùng sâu, vùng xa. Tổ chức xã hội trở nên linh hoạt hơn và cởi mở hơn. Sự tham gia của cộng đồng vào quản lý tăng cường. Các thiết chế xã hội mới được hình thành. Vai trò của phụ nữ trong gia đình và cộng đồng được nâng cao. Đời sống văn hóa đa dạng, phong phú hơn. Các lễ hội truyền thống được phục hồi và phát huy. Đồng thời, cộng đồng tiếp thu các yếu tố văn hóa hiện đại.
V.Phát triển bền vững kinh tế xã hội Cơ Ho Srê Lâm Đồng
Phần kết luận của luận án này tổng kết các chuyển biến quan trọng. Luận án đưa ra nhận xét, đánh giá khách quan và toàn diện. Thành tựu đạt được trong giai đoạn 1975-2015 được ghi nhận cụ thể. Kinh tế tăng trưởng, đời sống cải thiện là những điểm sáng nổi bật. Các nguyên nhân của thành công được phân tích kỹ lưỡng. Chính sách nhà nước và sự nỗ lực của cộng đồng là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, những vấn đề tồn tại cũng được chỉ ra rõ ràng. Đó là khoảng cách giàu nghèo, suy giảm tài nguyên thiên nhiên. Vấn đề bảo tồn bản sắc văn hóa cũng phức tạp. Các nguyên nhân của hạn chế được mổ xẻ chi tiết. Luận án rút ra nhiều kinh nghiệm quý báu. Những kinh nghiệm này có giá trị lớn cho việc hoạch định chính sách tương lai. Từ đó, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi. Mục tiêu là hướng tới sự phát triển bền vững toàn diện. Phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người Cơ Ho Srê là ưu tiên. Đồng thời, cần giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa đặc trưng. Giải pháp này nhằm tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn. Nó giúp cộng đồng dân tộc thiểu số phát triển hài hòa, bền vững.
5.1. Thành tựu thách thức trong phát triển cộng đồng
Cộng đồng Cơ Ho Srê đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Kinh tế hộ gia đình có sự tăng trưởng ổn định. Thu nhập bình quân đầu người được nâng cao đáng kể. Đời sống vật chất của nhiều gia đình đã cải thiện rõ rệt. Giáo dục và y tế có những bước tiến đáng kể. Tỷ lệ trẻ em đến trường tăng cao, chất lượng giáo dục được chú trọng. Người dân tiếp cận dịch vụ y tế dễ dàng hơn, sức khỏe được chăm sóc tốt hơn. Cơ sở hạ tầng nông thôn được đầu tư phát triển. Hệ thống điện, đường, trường, trạm được xây dựng và nâng cấp. Tuy nhiên, cộng đồng vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Vấn đề về đất đai còn phức tạp và cần được giải quyết. Xung đột lợi ích trong sử dụng đất diễn ra. Môi trường tự nhiên bị suy thoái ở một số khu vực. Rừng bị khai thác quá mức, gây mất cân bằng sinh thái. Việc giữ gìn bản sắc văn hóa đối mặt với áp lực lớn. Các giá trị truyền thống có nguy cơ mai một. Khoảng cách giàu nghèo giữa các hộ còn hiện hữu. Giải quyết những thách thức này là cần thiết. Điều này đảm bảo sự phát triển công bằng và bền vững.
5.2. Giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững Cơ Ho Srê
Luận án đề xuất nhiều giải pháp chiến lược toàn diện. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy phát triển bền vững cho cộng đồng Cơ Ho Srê. Giải pháp kinh tế tập trung vào nâng cao năng lực sản xuất. Khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ vào nông nghiệp hiệu quả. Phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp đa dạng. Hỗ trợ hình thành các mô hình kinh tế hợp tác. Giải pháp về xã hội cũng rất quan trọng và cần được ưu tiên. Cần tăng cường đầu tư cho giáo dục, y tế. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cộng đồng. Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Khuyến khích tiếng nói và sự tham gia của người dân. Đặc biệt là phụ nữ và thanh niên vào các quyết định quan trọng. Chính sách hỗ trợ cần được đổi mới, linh hoạt hơn. Phải phù hợp với đặc thù từng vùng, từng cộng đồng. Chính sách cần đảm bảo công bằng xã hội. Mục tiêu là phát triển toàn diện và hài hòa. Đảm bảo mọi thành viên cộng đồng đều hưởng lợi từ sự phát triển. Tạo ra một môi trường sống tốt đẹp hơn cho người Cơ Ho Srê.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (276 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT NHỮNG CHUYỂN BIẾN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở TỈNH LÂM ĐỒNG TỪ NĂM 1975 ĐẾN NĂM 2015 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH LỊCH SỬ VIỆT NAM Lâm Đồng, năm 2022 luan an tien si BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT NHỮNG CHUYỂN BIẾN KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở TỈNH LÂM ĐỒNG TỪ NĂM 1975 ĐẾN NĂM 2015 Chuyên ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9.13 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH LỊCH SỬ VIỆT NAM NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. CAO THẾ TRÌNH 2. VÕ TẤN TÚ Lâm Đồng, năm 2022 luan an tien si MỤC LỤC LỜI CAM ÐOAN. ii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
iii DANH MỤC CÁC BẢNG.v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .x PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu vấn đề .1 Các công trình nghiên cứu về DTTS có đề cập ngƣời Cơ ho Srê trƣớc năm 1975 .2 Các công trình nghiên cứu sau năm 1975 .3 Những vấn đề đã đƣợc nghiên cứu .4 Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu .1 Mục đích nghiên cứu .2 Nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Phƣơng pháp luận .2 Phƣơng pháp nghiên cứu chuyên ngành .3 Phƣơng pháp nghiên cứu cụ thể. Ðóng góp mới của luận án.
Bố cục của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NHÓM TỘC NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở LÂM ĐỒNG .21 luan an tien si 1.1 Một số vấn đề về lý thuyết .1 Các khái niệm đƣợc dùng trong luận án.2 Các cơ sở lý thuyết của luận án .2 Tổng quan về địa bàn và ngƣời Cơ ho Srê ở tỉnh Lâm Đồng .1 Tổng quan về tỉnh Lâm Đồng .2 Tổng quan về ngƣời Cơ ho và nhóm ngƣời Cơ ho Srê .30 Tiểu kết chƣơng 1. KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở LÂM ĐỒNG TỪ 1975 – 1986 .1 Hoàn cảnh lịch sử .1 Việt Nam từ 1975 - 1986 .2 Lâm Đồng từ 1975 - 1986 .2 Kinh tế ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1975 - 1986 .3 Nghề thủ công (lơh mơ tê) .5 Hoạt động trao đổi, mua bán .3 Tổ chức xã hội ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1975 - 1986 .81 Tiểu kết chƣơng 2. KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở LÂM ĐỒNG TỪ NĂM 1986 ĐẾN NĂM 2015 .1 Hoàn cảnh lịch sử .1 Tình hình Việt Nam từ 1986 - 2015 .2 Lâm Đồng từ 1986 - 2015 .2 Kinh tế ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1986 - 2015 .3 Nghề thủ công (lơh mơ tê) .4 Hoạt động trao đổi mua bán (kắ vro), dịch vụ .5 Các hình thức sinh kế khác.112 luan an tien si 3.3 Tổ chức xã hội của ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1986 - 2015 .123 Tiểu kết chƣơng 3.
NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN KINH TẾ, XÃ HỘI BỀN VỮNG TRONG CỘNG ĐỒNG NGƢỜI CƠ HO SRÊ Ở LÂM ĐỒNG .1 Nhận xét về chuyển biến kinh tế, xã hội ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1975 - 2015 .1 Thành tựu và nguyên nhân .2 Những vấn đề còn tồn tại và nguyên nhân .2 Một số kinh nghiệm .3 Giải pháp phát triển bền vững kinh tế, xã hội ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng .172 Tiểu kết chƣơng 4.183 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .187 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .187 TÀI LIỆU THAM KHẢO .205 luan an tien si i LỜI CAM ÐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu, sƣu tầm, tổng hợp độc lập của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Một số luận điểm của luận án đƣợc kế thừa và trích nguồn theo đúng quy định. Lâm Đồng, tháng 11 năm 2022 Nghiên cứu sinh Phan Văn Bông luan an tien si ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án của mình, tôi bày tỏ lòng biết ơn đến lãnh đạo Trƣờng Đại học Đà Lạt, Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, Khoa Ngữ văn - Lịch sử Trƣờng Đại học Đà Lạt đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong thời gian làm nghiên cứu sinh.
Tôi đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Quý thầy Cố PGS-TS. Cao Thế Trình, TS. Võ Tấn Tú đã trực tiếp hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi tận tình để hoàn thành luận án này. Tôi chân thành cảm ơn các cô, chú, anh, chị ngƣời Cơ ho Srê ở các huyện Di Linh, Đức Trọng.
đã nhiệt tình giúp đỡ tôi thực hiện các cuộc phỏng vấn, điều tra, khảo sát. Cảm ơn các anh chị thuộc Ban Tuyên giáo, Ban Dân tộc, Cục Thống kê, UBND các huyện, UBND các xã ở tỉnh Lâm Đồng, phòng PC06 thuộc Công an tỉnh Lâm Đồng. đã cung cấp cho tôi nhiều số liệu, thông tin quan trọng để thực hiện luận án. Nhân dịp này, tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình, thầy cô, bạn bè đã luôn cổ vũ, động viên, giúp đỡ tôi cả về vật chất lẫn tinh thần trong suốt quá trình nghiên cứu sinh và thực hiện luận án.
Lâm Đồng, tháng 11 năm 2022 Nghiên cứu sinh Phan Văn Bông luan an tien si iii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ: 2. Các loại cây trồng ở ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%) .2 Diện tích trồng lúa nƣớc ở ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%) .3 Nguồn thu nhập lớn nhất của hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%) .4 Cơ cấu vật nuôi của ngƣời Cơ ho Srê từ 1975 - 1986 (%) .5 Mục đích chăn nuôi của hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%). Cấu trúc của ƀòn của ngƣời Cơ ho Srê từ 1975 - 1986 (%) .7 Hoạt động của ƀòn ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%).8 Phân công lao động trong gia đình ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 (%) .1 So sánh diện tích trồng lúa của các gia đình ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 và 1986 - 2015 (%) .2 Công cụ sản xuất, máy móc của hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986 và 1986 - 2015 (%) .3 Loại cây trồng của hộ gia đình Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .4 Tổng diện tích đất canh tác của các gia đình ngƣời Cơ ho Srê 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .5 Các loại vật nuôi của các hộ ngƣời Cơ ho Srê 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .6 Mục đích chăn nuôi của hộ gia đình Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .7 Hoạt động của ƀòn ngƣời Cơ ho Srê giai đoạn 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .8 Duy trì mối quan hệ họ hàng ở ngƣời Cơ ho Srê (%) .9 Ngƣời có tiếng nói quyết định trong dòng họ (%) .120 luan an tien si iv Biểu đồ 3.10 Số thế hệ trong gia đình ngƣời Cơ ho Srê (%) .11 Các vật dụng giá trị của gia đình ngƣời Cơ ho Srê (%) .1 Mức độ chuyển biến thu nhập của hộ trong vòng 10 năm (%) .2 Các loại nhà của hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê qua các giai đoạn 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .3 Các loại phƣơng tiện đi lại của hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê qua các giai đoạn 1975 - 1986, 1986 - 2015 (%) .4 Cảm nhận mức sống của các hộ gia đình Cơ ho Srê đến năm 2015 (%) .5 Tỷ lệ ngƣời đồng bào Cơ ho Srê theo các tôn giáo (%) .6 Biểu hiện của sự thay đổi cách thức sản xuất của các gia đình Cơ ho Srê từ 1986 - 2015 (%) .7 Nguyên nhân chuyển đổi mục đích sử dụng đất của các hộ gia đình ngƣời Cơ ho Srê từ 1986 - 2015 (%).152 luan an tien si v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bảng dân số và phân bố các nhóm địa phƣơng của ngƣời Cơho ở tỉnh Lâm Đồng.
Dân số ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng năm 2015. Ngƣời giúp đỡ khi gia đình gặp khó khăn (%). Bảng chéo số thế hệ trong gia đình và số nhân khẩu trong gia đình ngƣời Cơ ho Srê (%). Phân công lao động trong sản xuất của hộ gia đình Cơ ho Srê (%) .126 luan an tien si vi PHỤ LỤC Phụ lục 1.
Phiếu trƣng cầu ý kiến ngƣời Cơ ho Srê. Kết quả xử lý phiếu trƣng cầu ý kiến bằng SPSS. Danh sách phỏng vấn sâu. Bản đồ, hình ảnh .244 luan an tien si vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BCH Ban Chấp hành CNH Công nghiệp hóa CNXH Chủ nghĩa Xã hội DTTS Dân tộc thiểu số ĐVT Đơn vị tính HTX Hợp tác xã HĐH Hiện đại hóa KHXH Khoa học Xã hội NXB Nhà xuất bản SPSS Chƣơng trình phân tích thống kê trong khoa học xã hội (Statistical Package for the Social Sciences) TĐSX Tập đoàn sản xuất TG Tác giả Tr.
Trang TP Thành phố UBKHXH Ủy ban Khoa học Xã hội UBND Ủy ban Nhân dân XHCN Xã hội Chủ nghĩa luan an tien si viii TÓM TẮT Luận án Những chuyển biến kinh tế, xã hội của người Cơ ho Srê ở tỉnh Lâm Đồng từ năm 1975 đến năm 2015, với mục đích nghiên cứu, phân tích chuyển biến kinh tế, xã hội của ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng từ 1975 - 2015 so với truyền thống cũng nhƣ những yếu tố tác động đến quá trình chuyển biến đó. Từ đó rút ra những kinh nghiệm và đề xuất giải pháp giúp phát triển bền vững. Trên cơ sở phƣơng pháp luận chủ nghĩa Mác - Lênin, tƣ tƣởng Hồ Chí Minh, luận án sử dụng phƣơng pháp lịch sử và phƣơng pháp logic làm nền tảng và các phƣơng pháp bổ trợ: phƣơng pháp so sánh, phƣơng pháp phỏng vấn sâu, phƣơng pháp định lƣợng… để làm rõ nội dung luận án. Sau ngày thống nhất đất nƣớc (30/4/1975), mở ra thời kỳ lịch sử mới cho các tộc ngƣời trong cả nƣớc, trong đó có ngƣời Cơ ho Srê ở Lâm Đồng.
Từ đây, dƣới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, ngƣời Cơ ho Srê phát triển kinh tế, xây dựng xã hội. Từ 1975 - 2015, với các chủ trƣơng, chính sách của Đảng và Nhà nƣớc qua từng thời kỳ, sự cố gắng của ngƣời Cơ ho Srê cũng nhƣ các tác động khác đã dẫn đến kinh tế, tổ chức xã hội của ngƣời Cơ ho Srê có sự chuyển biến sâu sắc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ những chuyển biến kinh tế xã hội của người c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích chuyển biến kinh tế xã hội của người Chăm tại Việt Nam giai đoạn 2000-2020
Luận án "Luận án tiến sĩ những chuyển biến kinh tế xã hội của người c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Đà Lạt. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ những chuyển biến kinh tế xã hội của người c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ những chuyển biến kinh tế xã hội của người c" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ những chuyển biến kinh tế xã hội của người c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ những chuyển biến kinh tế xã hội của người c" có 276 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ những chuyển biến kinh tế xã hội của người c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.