Luận án TS Trương Bá Phong: Sinh thái, di truyền Eutropis macularius ở Buôn Ma Thuột

Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu đặc điểm sinh thái học và di truyền của thằn lằn bóng đốm Eutropis macularius ở Buôn Ma Thuột - Buôn Hồ.

Chuyên ngành

Sinh thái học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đặc điểm Sinh thái Eutropis macularius Bức tranh toàn diện

Luận án tập trung nghiên cứu đặc điểm sinh thái học của thằn lằn bóng đốm, Eutropis macularius (Blyth, 1853). Đây là loài bò sát Squamata phổ biến, thuộc họ Scincidae (họ Thằn lằn bóng). Nghiên cứu thực hiện tại vùng cao nguyên Buôn Ma Thuột – Buôn Hồ. Mục tiêu chính là làm rõ các khía cạnh sinh thái cơ bản của loài. Bao gồm phân bố, mật độ quần thể, và sử dụng vi môi trường sống. Các đặc điểm dinh dưỡng và sinh sản cũng được phân tích chi tiết. Luận án cung cấp dữ liệu quan trọng về sinh thái học bò sát tại khu vực nghiên cứu. Kết quả giúp hiểu rõ hơn vai trò của thằn lằn bóng đốm trong hệ sinh thái địa phương. Thông tin này cần thiết cho các chiến lược bảo tồn loài và môi trường sống của chúng. Việc hiểu biết về Eutropis macularius còn góp phần vào kho tri thức chung về Reptilia ở Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện một cách có hệ thống, sử dụng các phương pháp khoa học tiên tiến. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu thu thập. Luận án mang lại cái nhìn sâu sắc về đời sống của Common Skink tại cao nguyên. Đây là tài liệu quý giá cho các nhà khoa học, quản lý môi trường và cộng đồng quan tâm đến đa dạng sinh học.

1.1. Tổng quan Sinh thái học Bò sát Squamata

Phần này trình bày tổng quan về sinh thái học của Bò sát Squamata. Các đặc điểm chung của lớp Reptilia được đề cập. Thằn lằn bóng đốm (Eutropis macularius) là một thành viên quan trọng. Loài này thuộc họ Scincidae, được biết đến với sự đa dạng và phân bố rộng. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự sống còn của chúng. Các mối quan hệ với các loài khác trong hệ sinh thái cũng được xem xét. Hiểu biết về sinh thái học bò sát là nền tảng cho mọi hoạt động bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu từ luận án bổ sung vào kiến thức về sinh thái loài ở vùng nhiệt đới. Thông tin này cũng hữu ích cho việc đánh giá tình trạng bảo tồn chung của khu vực.

1.2. Môi trường sống của Thằn lằn bóng đốm

Eutropis macularius thích nghi với nhiều loại môi trường sống. Loài thằn lằn bóng đốm này thường được tìm thấy ở vùng cao nguyên. Nghiên cứu xác định các yếu tố vi môi trường quan trọng. Chúng bao gồm độ che phủ thực vật, nhiệt độ và độ ẩm đất. Các khu vực có cây bụi, thảm cỏ và đất đá được ưu tiên. Khả năng tìm kiếm thức ăn và ẩn nấp là những yếu tố then chốt. Sự lựa chọn môi trường sống ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ quần thể. Nghiên cứu cũng đánh giá sự khác biệt trong sử dụng môi trường giữa các mùa. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi và thích nghi của loài Common Skink. Hiểu rõ môi trường sống giúp xây dựng kế hoạch bảo vệ hiệu quả.

1.3. Phương pháp nghiên cứu Eutropis macularius

Các phương pháp khảo sát thực địa được áp dụng chặt chẽ. Kỹ thuật thu mẫu và phân tích dữ liệu được mô tả chi tiết. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát đường tuyến và điểm. Việc này giúp ước tính mật độ quần thể và xác suất phát hiện. Phân tích vi môi trường sống thực hiện dựa trên các chỉ số sinh thái. Dữ liệu hình thái và di truyền thu thập bằng phương pháp chuẩn. Phân tích thống kê sử dụng phần mềm chuyên dụng. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Toàn bộ quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Điều này đảm bảo an toàn cho loài Eutropis macularius và môi trường. Phương pháp được lựa chọn phù hợp với mục tiêu nghiên cứu cụ thể về thằn lằn bóng đốm.

II. Nghiên cứu Di truyền Eutropis macularius Đa dạng quần thể

Phần này trình bày kết quả nghiên cứu di truyền học của Eutropis macularius. Mục tiêu là đánh giá đa dạng di truyền và cấu trúc quần thể. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật di truyền phân tử hiện đại. Dữ liệu thu thập giúp hiểu rõ lịch sử tiến hóa và mối quan hệ giữa các quần thể. Đa dạng di truyền là yếu tố then chốt cho sự tồn vong của loài. Nó quyết định khả năng thích nghi với thay đổi môi trường. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về di truyền học quần thể của thằn lằn bóng đốm. Kết quả có ý nghĩa quan trọng cho việc lập kế hoạch bảo tồn. Việc đánh giá mức độ đa dạng di truyền giúp xác định các quần thể ưu tiên bảo vệ. Thông tin này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh suy thoái môi trường sống. Nghiên cứu cũng góp phần vào hiểu biết chung về di truyền học các loài Scincidae. Dữ liệu bổ sung vào cơ sở dữ liệu di truyền học bò sát ở Việt Nam. Kết quả khẳng định tầm quan trọng của các nghiên cứu di truyền trong bảo tồn đa dạng sinh học.

2.1. Đa dạng Di truyền Thằn lằn bóng đốm

Nghiên cứu đánh giá mức độ đa dạng di truyền của Eutropis macularius. Phân tích chỉ ra sự biến động di truyền trong quần thể. Các chỉ số đa dạng như số lượng haplotype và độ đa dạng nucleotide được xác định. So sánh giữa các quần thể khác nhau cho thấy sự khác biệt. Đa dạng di truyền thấp có thể là dấu hiệu cảnh báo. Điều này làm tăng nguy cơ suy giảm quần thể trong tương lai. Sự đa dạng di truyền của loài Common Skink được xem xét trong bối cảnh khu vực. Kết quả cung cấp thông tin cơ bản về sức khỏe di truyền của loài thằn lằn bóng đốm. Điều này quan trọng cho các quyết định quản lý và bảo tồn dài hạn.

2.2. Phân tích Di truyền học Quần thể

Phân tích di truyền học quần thể giúp hiểu cấu trúc quần thể. Mối quan hệ giữa các quần thể thằn lằn bóng đốm được làm rõ. Dữ liệu cho thấy mức độ di cư và dòng gen giữa chúng. Phân tích sự khác biệt di truyền giữa các vùng địa lý. Các rào cản địa lý hoặc sinh thái có thể ảnh hưởng đến dòng gen. Hiểu biết về di truyền học quần thể là cần thiết. Nó giúp xác định các đơn vị bảo tồn hiệu quả. Eutropis macularius có thể có các quần thể phân hóa. Phát hiện này có ý nghĩa trong việc bảo vệ tính toàn vẹn di truyền của loài. Kết quả cũng gợi ý các khu vực ưu tiên cho việc bảo tồn gen của họ Thằn lằn bóng.

2.3. Kỹ thuật nghiên cứu DNA loài Scincidae

Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật phân tích DNA tiên tiến. Kỹ thuật RAPD (Random Amplified Polymorphic DNA) được áp dụng. Phân tích trình tự gen cũng là một phần quan trọng. Các đoạn gen ty thể và gen hạt nhân được sử dụng làm dấu hiệu. Kỹ thuật này cho phép xác định sự biến đổi di truyền ở cấp độ phân tử. Việc thu thập mẫu DNA được thực hiện theo tiêu chuẩn khoa học. Điều này đảm bảo tính đại diện và chất lượng dữ liệu. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chính xác về đa dạng di truyền và quan hệ phát sinh loài. Chúng là công cụ mạnh mẽ trong di truyền học quần thể và sinh thái học bò sát. Ứng dụng các kỹ thuật này là cần thiết để hiểu sâu về Reptilia.

III. Sinh thái Dinh dưỡng Eutropis macularius Chế độ ăn

Nghiên cứu đi sâu vào sinh thái học dinh dưỡng của thằn lằn bóng đốm. Việc phân tích chế độ ăn cung cấp cái nhìn quan trọng. Nó giúp hiểu rõ vai trò của Eutropis macularius trong chuỗi thức ăn. Luận án xác định các loại con mồi chính. Sự thay đổi trong khẩu phần ăn theo mùa và môi trường được xem xét. Dữ liệu dinh dưỡng là cơ sở để đánh giá sức khỏe quần thể. Nó cũng phản ánh tính đa dạng của hệ sinh thái xung quanh. Chế độ ăn uống ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và sinh sản của loài. Việc hiểu rõ sinh thái dinh dưỡng giúp dự đoán tác động của biến đổi môi trường. Thông tin này cần thiết cho các chương trình quản lý môi trường. Các biện pháp bảo tồn có thể được thiết kế phù hợp hơn. Nghiên cứu đóng góp vào kiến thức về sinh thái dinh dưỡng của Common Skink. Đây là một phần quan trọng của sinh thái học bò sát.

3.1. Phân tích Chế độ ăn của Eutropis macularius

Phân tích mẫu vật từ dạ dày thằn lằn bóng đốm được thực hiện. Các loại côn trùng và động vật không xương sống nhỏ là thức ăn chính. Chúng bao gồm kiến, mối, bọ cánh cứng và nhện. Tỷ lệ các loại thức ăn này được định lượng. Kết quả cho thấy Eutropis macularius là loài ăn côn trùng đa dạng. Khả năng săn mồi của loài này đóng vai trò kiểm soát quần thể côn trùng. Chế độ ăn phản ánh sự phong phú của nguồn thức ăn trong môi trường. Dữ liệu này là cơ sở để đánh giá sức khỏe và năng suất của quần thể. Phân tích chi tiết giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa loài và con mồi. Nó cũng chỉ ra sự cạnh tranh với các loài Reptilia khác.

3.2. Ảnh hưởng của Mùa đến Dinh dưỡng

Chế độ ăn của Eutropis macularius có sự biến đổi theo mùa. Mùa mưa và mùa khô mang lại sự khác biệt về nguồn thức ăn. Trong mùa mưa, nguồn côn trùng thường dồi dào hơn. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi trong khẩu phần ăn của thằn lằn bóng đốm. Nghiên cứu xác định các loại con mồi ưu tiên trong từng giai đoạn. Sự thay đổi này cho thấy khả năng thích nghi linh hoạt của loài. Nó cũng phản ánh tính năng động của hệ sinh thái cao nguyên Buôn Ma Thuột. Hiểu biết này quan trọng cho việc đánh giá khả năng chống chịu của loài. Đặc biệt khi đối mặt với biến đổi khí hậu. Các chiến lược bảo tồn cần tính đến yếu tố mùa vụ này.

3.3. Vai trò Sinh thái Thằn lằn bóng đốm

Thằn lằn bóng đốm đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng là mắt xích trung gian trong chuỗi thức ăn. Eutropis macularius kiểm soát quần thể côn trùng. Đồng thời, chúng cũng là nguồn thức ăn cho các loài săn mồi lớn hơn. Bao gồm chim, rắn và động vật có vú nhỏ. Sự hiện diện của loài Common Skink là chỉ thị cho môi trường lành mạnh. Luận án nhấn mạnh vai trò sinh thái của loài này. Các hoạt động bảo tồn cần duy trì quần thể Eutropis macularius. Điều này giúp cân bằng sinh thái tại khu vực cao nguyên. Việc bảo vệ họ Thằn lằn bóng góp phần duy trì đa dạng sinh học chung.

IV. Thằn lằn bóng đốm Hình thái Sai khác giới tính

Phần này tập trung vào các đặc điểm hình thái của Eutropis macularius. Nghiên cứu mô tả chi tiết hình dạng, màu sắc và kích thước cơ thể. Việc phân tích sự sai khác hình thái theo giới tính là một mục tiêu quan trọng. Dữ liệu này giúp phân biệt cá thể đực và cái. Nó cũng cung cấp thông tin về chiến lược sinh sản và cạnh tranh. Kích thước cơ thể và các chỉ số hình thái khác được đo đạc cẩn thận. Mối liên hệ giữa các đặc điểm này với khối lượng cơ thể được phân tích. Kết quả có ý nghĩa trong việc nhận dạng và phân loại loài. Thông tin hình thái còn hỗ trợ các nghiên cứu sinh thái và di truyền tiếp theo. Hiểu biết về hình thái là nền tảng cho mọi nghiên cứu về sinh học loài. Luận án cung cấp dữ liệu hình thái chi tiết cho Common Skink tại Việt Nam. Đây là đóng góp quý giá cho ngành sinh thái học bò sát. Thông tin này cần thiết cho các nhà phân loại học và bảo tồn.

4.1. Đặc điểm Hình thái Eutropis macularius

Thằn lằn bóng đốm có đặc điểm hình thái dễ nhận biết. Cơ thể thon dài, vảy mịn và bóng. Màu sắc thường là nâu hoặc xám với các đốm đen. Kích thước từ đầu đến huyệt (SVL) và chiều dài đuôi được ghi nhận. Các đặc điểm như số lượng vảy, hình dạng đầu cũng được mô tả. Mô tả chi tiết này giúp phân biệt Eutropis macularius với các loài Scincidae khác. Thông tin hình thái là dữ liệu cơ bản cho việc định danh loài. Nó còn hỗ trợ các nghiên cứu về sự thích nghi và tiến hóa. Sự đồng nhất trong các đặc điểm hình thái cho thấy tính ổn định của loài.

4.2. Sai khác Hình thái theo Giới tính

Nghiên cứu xác định sự sai khác hình thái giữa cá thể đực và cái. Các chỉ số như kích thước cơ thể, chiều dài đuôi có thể khác nhau. Con đực có thể lớn hơn hoặc có màu sắc sặc sỡ hơn. Điều này thường liên quan đến chiến lược sinh sản và chọn lọc giới tính. Sự khác biệt về hình thái giúp phân biệt giới tính trên thực địa. Dữ liệu này là quan trọng để ước tính tỷ lệ giới tính quần thể. Tỷ lệ giới tính ảnh hưởng đến tiềm năng sinh sản và tăng trưởng quần thể. Hiểu biết về sai khác giới tính của thằn lằn bóng đốm hỗ trợ nghiên cứu hành vi.

4.3. Quan hệ Kích thước và Khối lượng cơ thể

Mối liên hệ giữa các kích thước hình thái và khối lượng cơ thể được phân tích. Các chỉ số như chiều dài đầu-thân (SVL) có tương quan với khối lượng. Mối quan hệ này giúp ước tính khối lượng của cá thể không cần cân trực tiếp. Nó cũng phản ánh tình trạng sức khỏe và sinh lý của thằn lằn bóng đốm. Các phương trình hồi quy được xây dựng. Kết quả này hữu ích cho các nghiên cứu thực địa không xâm lấn. Dữ liệu về mối quan hệ kích thước-khối lượng đóng góp vào sinh học cơ bản của loài. Nó còn cung cấp thông tin cho việc đánh giá sự phát triển của Reptilia.

V. Phân bố Mật độ Eutropis macularius Quần thể sống

Phần này tập trung vào các đặc điểm về phân bố và mật độ quần thể của Eutropis macularius. Nghiên cứu ước tính mật độ quần thể thằn lằn bóng đốm tại vùng cao nguyên. Việc này cung cấp một chỉ số quan trọng về tình trạng của loài. Sử dụng vi môi trường sống cũng được phân tích chi tiết. Điều này giúp xác định các khu vực ưu tiên và yếu tố môi trường ảnh hưởng. Xác suất phát hiện và tỉ suất chiếm cứ điểm được ước lượng. Các thông số này cần thiết để đánh giá chính xác sự hiện diện của loài. Dữ liệu thu thập có ý nghĩa lớn cho việc lập kế hoạch bảo tồn. Nó giúp xác định các khu vực cần được bảo vệ khẩn cấp. Hiểu biết về phân bố và mật độ quần thể là nền tảng. Điều này cần thiết cho mọi hoạt động quản lý và bảo vệ Common Skink. Nghiên cứu góp phần quan trọng vào sinh thái học bò sát khu vực. Các dữ liệu này còn hữu ích cho việc so sánh với các loài Scincidae khác.

5.1. Ước tính Mật độ Quần thể Eutropis macularius

Mật độ quần thể của Eutropis macularius được ước tính. Các phương pháp khảo sát đường tuyến và phương pháp bắt lại được sử dụng. Dữ liệu thu thập cho thấy sự biến động mật độ tại các địa điểm khác nhau. Mật độ quần thể là chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của loài. Nó cũng cho biết áp lực từ môi trường sống. Kết quả này cung cấp cái nhìn định lượng về số lượng thằn lằn bóng đốm. Việc so sánh mật độ giữa các mùa hoặc năm có thể thực hiện. Dữ liệu mật độ là yếu tố then chốt trong quản lý quần thể và bảo tồn đa dạng sinh học.

5.2. Sử dụng Vi môi trường sống của Thằn lằn bóng đốm

Thằn lằn bóng đốm thể hiện sự ưu tiên rõ ràng đối với một số vi môi trường. Các yếu tố như thảm thực vật, độ che phủ và cấu trúc nền đất được đánh giá. Chúng thường chọn các khu vực có cây bụi, lá rụng hoặc đá để ẩn nấp. Việc lựa chọn vi môi trường sống ảnh hưởng đến khả năng sống sót. Nó cũng liên quan đến việc tìm kiếm thức ăn và tránh kẻ thù. Nghiên cứu xác định các đặc điểm vi môi trường quan trọng nhất. Thông tin này giúp mô hình hóa phân bố loài. Nó cũng hỗ trợ trong việc phục hồi môi trường sống bị suy thoái. Hiểu biết này cần thiết cho bảo tồn loài Common Skink.

5.3. Xác suất Phát hiện và Tỉ suất Chiếm cứ điểm

Xác suất phát hiện và tỉ suất chiếm cứ điểm là các thông số quan trọng. Chúng cung cấp ước lượng chính xác về sự hiện diện của loài. Xác suất phát hiện bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường. Bao gồm thời tiết, thời gian trong ngày và kinh nghiệm người quan sát. Tỉ suất chiếm cứ điểm cho biết mức độ mà loài thằn lằn bóng đốm chiếm giữ một khu vực. Nghiên cứu ước tính các thông số này cho Eutropis macularius. Dữ liệu được phân tích theo mùa (mùa mưa, mùa khô). Kết quả giúp đánh giá mức độ phổ biến và khả năng lan rộng của loài. Các thông số này cần thiết để xây dựng mô hình phân bố và dự đoán tác động môi trường.

VI. Ý nghĩa Khoa học Bảo tồn Thằn lằn bóng đốm

Luận án mang lại nhiều ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện về sinh thái học và di truyền học của Eutropis macularius. Các phát hiện mới về đặc điểm hình thái, dinh dưỡng, sinh sản và cấu trúc quần thể rất giá trị. Dữ liệu về đa dạng di truyền của thằn lằn bóng đốm bổ sung vào kho tàng kiến thức. Nó cũng làm rõ tình trạng bảo tồn của loài tại vùng cao nguyên. Các kiến nghị từ luận án có thể áp dụng trực tiếp vào quản lý môi trường. Việc bảo tồn Common Skink không chỉ bảo vệ một loài. Nó còn góp phần duy trì tính toàn vẹn của hệ sinh thái. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng đi mới cho các công trình tương lai. Việc này hướng đến việc tìm hiểu sâu hơn về họ Thằn lằn bóng và các loài Reptilia khác. Tầm quan trọng của sinh thái học bò sát trong việc giám sát sức khỏe môi trường được nhấn mạnh. Luận án là một đóng góp thiết thực cho ngành sinh học và bảo tồn đa dạng sinh học ở Việt Nam.

6.1. Đóng góp Khoa học của Nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng về Eutropis macularius. Đây là loài thằn lằn bóng đốm chưa được nghiên cứu kỹ tại Việt Nam. Các đặc điểm sinh thái và di truyền được làm rõ. Điều này lấp đầy khoảng trống kiến thức về sinh học của loài. Luận án cũng phát triển các phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu áp dụng cho Reptilia. Nó góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học. Các phát hiện mới giúp hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học khu vực cao nguyên. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà khoa học, sinh viên và những người quan tâm. Đóng góp này làm sâu sắc thêm hiểu biết về họ Scincidae.

6.2. Kiến nghị Bảo tồn Eutropis macularius

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các kiến nghị bảo tồn được đưa ra. Cần có các biện pháp bảo vệ môi trường sống của thằn lằn bóng đốm. Hạn chế suy thoái và phân mảnh môi trường tự nhiên là ưu tiên. Việc giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của loài Eutropis macularius. Các chính sách quản lý đất đai cần tính đến yếu tố bảo tồn. Theo dõi định kỳ mật độ quần thể và đa dạng di truyền là cần thiết. Điều này giúp đánh giá hiệu quả các biện pháp bảo tồn. Các kiến nghị này hướng tới bảo vệ Common Skink. Đồng thời, chúng cũng góp phần duy trì sự cân bằng sinh thái chung của khu vực.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Họ Thằn lằn bóng

Luận án đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo cho họ Thằn lằn bóng. Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khu vực khác. So sánh sinh thái và di truyền giữa các quần thể Eutropis macularius. Điều này giúp làm rõ hơn mối quan hệ phát sinh loài. Các nghiên cứu về hành vi sinh sản và xã hội cũng cần được thực hiện. Việc ứng dụng công nghệ giám sát từ xa có thể tối ưu hóa khảo sát. Nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến loài. Những hướng đi này sẽ làm phong phú thêm kiến thức về sinh thái học bò sát. Nó cũng góp phần vào nỗ lực bảo tồn toàn cầu cho Reptilia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu đặc điểm sinh thái học và di truyền của thằn lằn bóng đốm eutropis macularius blyth 1853 ở vùng cao nguyên buôn ma thuột buôn hồ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT TRƯƠNG BÁ PHONG án tiến sĩ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI HỌC VÀ DI TRUYỀN CỦA THẰN LẰN BÓNG ĐỐM Eutropis macularius (Blyth, 1853) Ở VÙNG CAO NGUYÊN BUÔN MA THUỘT – BUÔN HỒ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH SINH HỌC Đà Lạt – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT TRƯƠNG BÁ PHONG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH THÁI HỌC VÀ DI TRUYỀN CỦA THẰN LẰN BÓNG ĐỐM án tiến sĩ Eutropis macularius (Blyth, 1853) Ở VÙNG CAO NGUYÊN BUÔN MA THUỘT – BUÔN HỒ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH SINH HỌC Chuyên ngành: Sinh thái học Mã số: 9420120 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ ĐẮC CHỨNG 2. NGÔ VĂN BÌNH Đà Lạt – 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Dưới sự hướng dẫn của GS.

Ngô Đắc Chứng và PGS. Ngô Văn Bình, các số liệu, kết quả của luận án hoàn toàn trung thực, các vấn đề tham khảo được trích dẫn đầy đủ, những công bố chung đã được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được bảo vệ trước bất kỳ hội đồng nào để nhận học vị trước đây. án tiến sĩ Nghiên cứu sinh Trương Bá Phong ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến thầy giáo GS. Ngô Đắc Chứng và cố PGS.

Ngô Văn Bình công tác tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế, những người Thầy đã hướng dẫn khoa học tận tâm, đã chỉ bảo tôi từ khâu định hướng nghiên cứu đến phương pháp tiếp cận, thực hiện đề tài và trang bị cho tôi những kiến thức, kỹ năng cần thiết để hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Đà Lạt, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học, Khoa Sinh học - Trường Đại học Đà Lạt. Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trường Đại học Tây Nguyên, Ban Chủ nhiệm Khoa Khoa học Tự nhiên và Công nghệ, Quý thầy, cô bộ môn Sinh học và các em sinh viên đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong án tiến sĩ quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi còn nhận được sự cho phép và giúp đỡ tận tình trong quá trình triển khai thực địa của các cấp lãnh đạo và chuyên viên Uỷ ban nhân dân huyện Krông Búk, Thành phố Buôn Ma Thuột và đặc biệt là của Ủy ban nhân dân huyện Buôn Đôn, Ban Giám đốc và nhân viên của VQG Yok Don, nơi tôi thực hiện đề tài.

Trong quá trình thực hiện luận án, tôi cũng nhận được sự giúp đỡ quý báu về chuyên môn của TS. Nguyễn Đức Huy, TS. Hoàng Tấn Quảng cùng các cán bộ Viện Công nghệ Sinh học, Đại học Huế. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình, quý báu đó.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân đến bạn bè, đồng nghiệp, đặc biệt là gia đình thân yêu đã luôn quan tâm, động viên và sát cánh bên tôi trong những thời điểm khó khăn nhất, tạo điều kiện cho tôi yên tâm học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Đà Lạt, tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Trương Bá Phong iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH ẢNH. xv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Những đóng góp mới. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khái quát tình hình nghiên cứu về phân loại, phân bố và hình thái của Thằn lằn bóng đốm Eutropis macularius. Nghiên cứu về phân loại và tên gọi của loài.

Đặc điểm hình thái, sự sai khác giới tính và phân bố. Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học, đặc điểm dinh dưỡng và sinh sản. Nghiên cứu về sử dụng vi môi trường sống. Nghiên cứu về mật độ quần thể.

Nghiên cứu về xác suất phát hiện loài, tỉ suất chiếm cứ điểm. Sinh thái học dinh dưỡng, sinh sản. Nghiên cứu về đa dạng di truyền. Dựa vào số lượng và hình dạng nhiễm sắc thể.

Dựa vào kỹ thuật di truyền RAPD. Dựa vào kỹ thuật phân tích trình tự gen. Khái quát về điều kiện tự nhiên của vùng nghiên cứu. Vị trí địa lý.

Thảm thực vật. ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp khảo sát thực địa và thu mẫu.

Phương pháp phân tích đặc điểm hình thái. Phương pháp ước tính mật độ quần thể. Phương pháp xác định sử dụng vi môi trường sống. Phương pháp xác suất phát hiện và tỉ suất chiếm cứ điểm.

Phương pháp phân tích đặc điểm sinh thái học dinh dưỡng. Phương pháp phân tích đặc điểm sinh sản. Phương pháp phân tích đặc điểm di truyền. Phương pháp thống kê xử lý số liệu.

Tư liệu nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm hình thái, sai khác hình thái theo giới tính. Đặc điểm hình thái.

Sự sai khác về hình thái theo giới tính. Liên quan giữa các kích thước hình thái và khối lượng cơ thể. Mật độ quần thể và sử dụng vi môi trường của thằn lằn bóng đốm. Mật độ quần thể.

Sử dụng vi môi trường sống của Thằn lằn bóng đốm tại VQG Yok Don. Ước lượng xác suất phát hiện và sự chiếm cứ điểm của loài Thằn lằn bóng đốm tại VQG Yok Don. Ước lượng xác suất phát hiện và sự chiếm cứ điểm vào mùa mưa. Ước lượng xác suất phát hiện và tỉ suất chiếm cứ điểm vào mùa khô.

Đặc điểm sinh thái học dinh dưỡng. Đặc điểm dinh dưỡng của Thằn lằn bóng đốm. Đặc điểm dinh dưỡng của Thằn lằn bóng đốm theo vùng nghiên cứu. Đặc điểm dinh dưỡng của Thằn lằn bóng đốm theo mùa.

Đặc điểm dinh dưỡng theo giới tính. Đánh giá độ phong phú và đồng đều về thức ăn. Đặc điểm về sinh sản. Đặc điểm sinh sản con đực.

Đặc điểm sinh sản con cái. Đặc điểm mô học tinh hoàn và buồng trứng. Đặc điểm di truyền. Tách chiết DNA tổng số.

Phân tích trình tự gen 16S. 95 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Đặc điểm hình thái và sai khác về hình thái theo giới tính. Mật độ quần thể và sử dụng vi môi trường sống, xác suất phát hiện loài.

Đặc điểm sinh thái học dinh dưỡng. Đặc điểm sinh sản. Đặc điểm di truyền. Đối vơi các nguyên cứu tiếp theo.

Đối với công tác bảo tồn. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐỀN ĐỀ TÀI. 127 án tiến sĩ vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ANOVA Phân tích phương sai CS Cộng sự ĐVCXS Động vật có xương sống F (Frequency) Tần suất KBT Khu bảo tồn IRI (Index of Relative Importance) Chỉ số quan trọng NC Nghiên cứu NNK Những người khác NXB Nhà xuất bản V (Volume) Thể tích án tiến sĩ VQG Vườn quốc gia viii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Một số đặc điểm hình thái của Thằn lằn bóng đốm ở vùng nghiên cứu. Ước tính mật độ quần thể Thằn lằn bóng đốm ở VQG Yok Don theo vùng và theo mùa. Nhiệt độ và độ ẩm của vi môi trường sống nơi phát hiện loài Thằn lằn bóng đốm tại vùng nghiên cứu. Tóm tắt thông tin của hai mô hình cơ bản về khả năng phát hiện loài Thằn lằn bóng đốm vào mùa mưa ở VQG Yok Đon.

Tóm tắt quá trình chọn lọc mô hình AIC đối với loài Thằn lằn bóng đốm ở VQG Yok Don vào mùa mưa. Tóm tắt các mô hình ứng viên để suy luận mức ảnh hưởng của yếu án tiến sĩ tố thời tiết đến khả năng phát hiện loài Thằn lằn bóng đốm vào mùa mưa ở VQG Yok Don. Tóm tắt hai mô hình cơ bản để kiểm tra mức ý nghĩa thống kê về khả năng phát hiện loài Thằn lằn bóng đốm vào mùa khô ở VQG Yok Don. Tóm tắt quá trình chọn lọc mô hình AIC đối với loài Thằn lằn bóng đốm ở VQG Yok Don.

Tóm tắt các mô hình để suy luận mức độ ảnh hưởng của yếu tố thời tiết đến khả năng phát hiện loài Thằn lằn bóng đốm vào mùa khô ở VQG Yok Don. Thành phần, tần số, số lượng, thể tích và chỉ số quan trọng của các loại thức ăn của loài Thằn lằn bóng đốm ở vùng nghiên cứu. So sánh đặc điểm dinh dưỡng của Thằn lằn bóng đốm tại vùng Cao nguyên Buôn Ma Thuột – Buôn Hồ với các nghiên cứu khác. Số lượng, tần suất, thể tích và chỉ số quan trọng thức ăn của Thằn Lằn bóng đốm theo vùng.

Số lượng, tần suất, thể tích và chỉ số quan trọng theo mùa của Thằn lằn bóng đốm (%). Liên quan giữa kích thước, thể tích con mồi theo giới tính. Thể tích (mm3) và chỉ số quan trọng IRI (%) của từng loại con mồi đã được cá thể đực và cá thể cái sử dụng. Sự đa dạng về thành phần thức ăn của cá thể đực và cá thể cái qua chỉ số đa dạng Simpson (1/D).

Kết sủa so sánh các trình tự 16S thu được và trình tự có mã số AB057394 (loài Eutropis macularia) trên ngân hàng gen. So sánh trình tự 16S của các mẫu thu được. Sự khác nhau giữa các mẫu nghiên cứu. Danh sách các loài được sử dụng làm nhóm ngoại.

103 trong xây dựng cây phả hệ. Sự khác biệt di truyền giữa các tỉnh nghiên cứu. Các chỉ số đa dạng di truyền dựa trên trình tự 16S. Các chỉ số trung lập của quần thể nghiên cứu.

Chỉ số Fst giữa các tỉnh nghiên cứu. 107 x DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Hình dạng và số lượng các cặp nhiễm sắc thể của: Mabuya rugifera (A), Mabuya rudis (B), Mabuya longicaudata (C) và Mabuya macularia (D) (Khoảng cách thanh ngang là 10m). Kiểu nhân của Thằn lằn bóng đốm Mabuya macularia ở 2 khu vực khác nhau tại Thái Lan: A (con cái) tại Mae Yom; B (con cái) tại Phu Wua.

Biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm trung bình qua các tháng. Thằn lằn bóng đốm (Eutropis macularius) ở vùng Cao nguyên Buôn Ma Thuột – Buôn Hồ. Điểm nghiên cứu Thằn lằn bóng đốm ở vùng Cao nguyên Buôn Ma Thuột – Buôn Hồ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh thái & di truyền thằn lằn bóng đốm Eutropis macularius" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu đặc điểm sinh thái học và di truyền của thằn lằn bóng đốm Eutropis macularius ở Buôn Ma Thuột - Buôn Hồ.

Luận án "Nghiên cứu sinh thái & di truyền thằn lằn bóng đốm Eutropis macularius" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Đà Lạt. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu sinh thái & di truyền thằn lằn bóng đốm Eutropis macularius" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh thái & di truyền thằn lằn bóng đốm Eutropis macularius" thuộc chuyên ngành Sinh thái học. Danh mục: Sinh Thái Học.

Luận án "Nghiên cứu sinh thái & di truyền thằn lằn bóng đốm Eutropis macularius" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh thái & di truyền thằn lằn bóng đốm Eutropis macularius" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh thái & di truyền thằn lằn bóng đốm Eutropis macularius" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter