Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền quần thể sâm panax sp phân bố

Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền quần thể nhằm xác định biến dị di truyền và ứng dụng trong bảo tồn sinh học.

Trường ĐH

Đại học Đà Lạt

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu đa dạng di truyền sâm

Nghiên cứu này tập trung vào sâm (Panax sp.) phân bố tự nhiên tại Lâm Đồng. Sâm là cây dược liệu quý, có giá trị kinh tế và y học cao. Tuy nhiên, nguồn gen tự nhiên của sâm đang đối mặt với nhiều thách thức. Việc khai thác quá mức và mất môi trường sống đe dọa đa dạng di truyền quần thể sâm. Do đó, cần có các nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Mục tiêu chính là phân loại chính xác các taxon sâm. Đồng thời, đánh giá đa dạng di truyền và cấu trúc di truyền quần thể. Nghiên cứu sử dụng kết hợp đặc điểm hình thái và dấu hiệu phân tử. Các phương pháp phân tích di truyền tiên tiến được áp dụng. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về biến dị di truyền. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác bảo tồn nguồn gen. Giúp xây dựng chiến lược quản lý bền vững. Nghiên cứu cũng góp phần vào hệ thống học phát sinh loài chi Panax. Từ đó, đưa ra các đề xuất cho việc bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Đảm bảo sự phát triển lâu dài của sâm Việt Nam. Nghiên cứu này mang ý nghĩa khoa học sâu sắc và giá trị thực tiễn cao.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Sâm (Panax sp.) là cây dược liệu quý. Nguồn gen tự nhiên đang đối mặt với nguy cơ suy giảm. Nghiên cứu khoa học cần thiết để bảo vệ. Phân loại chính xác các loài sâm cần thiết. Đánh giá đa dạng di truyền quần thể giúp hiểu rõ hơn về biến dị di truyền. Thông tin này hỗ trợ công tác bảo tồn nguồn gen. Giúp phát triển bền vững loài cây này. Lâm Đồng có các quần thể sâm phân bố tự nhiên. Cần nghiên cứu chuyên sâu về di truyền học quần thể tại đây. Đảm bảo khai thác hợp lý, tránh cạn kiệt. Góp phần vào nghiên cứu tiến hóa của chi Panax. Xây dựng chiến lược quản lý hiệu quả. Đây là bước quan trọng cho việc nhân giống. Phát triển dược liệu quý cho đất nước. Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc.

1.2. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ

Mục tiêu tập trung vào hai khía cạnh chính. Thứ nhất, phân loại chính xác các taxon sâm Panax. Sâm Lang Bian là đối tượng trọng tâm. Sử dụng cả đặc điểm hình thái và dấu hiệu phân tử. Xây dựng cơ sở cho hệ thống học phát sinh loài. Thứ hai, đánh giá đa dạng di truyền quần thể. Nghiên cứu biến dị di truyền trong quần thể sâm Panax tự nhiên. Phân tích cấu trúc di truyền quần thể. Xác định mức độ đa dạng gen hiện có. Đánh giá mức độ quan hệ di truyền giữa các cá thể. Đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen hiệu quả. Nghiên cứu ứng dụng các phương pháp phân tích di truyền hiện đại. Đóng góp vào kho tàng kiến thức về di truyền học quần thể. Mở ra hướng mới cho bảo tồn và phát triển cây dược liệu.

II.Phương pháp phân loại và phân tích di truyền quần thể

Nghiên cứu áp dụng đồng bộ nhiều phương pháp. Mục tiêu là phân loại chính xác và đánh giá đa dạng di truyền. Tiếp cận phân loại phân tử được ưu tiên sử dụng. Dựa trên các trình tự DNA bảo thủ cao. Các trình tự này cung cấp bằng chứng vững chắc về quan hệ phát sinh loài. Quy trình bao gồm tách chiết DNA, khuếch đại gen và giải trình tự. Sau đó, dữ liệu trình tự được phân tích bằng các phần mềm chuyên dụng. Xây dựng cây quan hệ phát sinh chủng loại. Điều này giúp xác định vị trí hệ thống học của sâm Lang Bian. So sánh với các loài Panax đã biết. Bên cạnh đó, các chỉ thị phân tử được dùng để đánh giá đa dạng di truyền. Phương pháp DNA fingerprinting phát hiện biến dị di truyền. Trong nội bộ quần thể và giữa các quần thể sâm. Các chỉ số đa dạng di truyền được tính toán. Cấu trúc di truyền quần thể cũng được phân tích. Kết quả từ các phương pháp này hỗ trợ lẫn nhau. Đảm bảo độ chính xác và tin cậy của các phát hiện. Là nền tảng cho các đề xuất bảo tồn nguồn gen.

2.1. Tiếp cận phân loại sử dụng dấu hiệu phân tử

Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp tiếp cận. Phân loại phân tử là trọng tâm. Sử dụng trình tự DNA bảo thủ cao. Các vùng DNA này ít thay đổi qua quá trình tiến hóa. Cung cấp thông tin đáng tin cậy về quan hệ phát sinh loài. DNA thực vật được tách chiết từ mẫu lá. Kiểm tra chất lượng và hàm lượng DNA. Khuếch đại các vùng DNA bảo thủ bằng PCR. Sau đó giải trình tự DNA. Các trình tự này được so sánh với cơ sở dữ liệu. Phần mềm chuyên dụng được dùng để phân tích. Xây dựng cây quan hệ phát sinh chủng loại. Xác định vị trí hệ thống học của sâm Lang Bian. So sánh với các loài Panax khác trên thế giới. Phương pháp này bổ sung cho phân loại hình thái truyền thống. Giúp giải quyết các vấn đề phân loại phức tạp. Nâng cao độ chính xác trong định danh loài.

2.2. Đánh giá đa dạng di truyền bằng chỉ thị phân tử

Đánh giá đa dạng di truyền quần thể sâm là mục tiêu quan trọng. Sử dụng phương pháp DNA fingerprinting. Cụ thể là các chỉ thị phân tử từ vùng DNA bảo thủ. Các chỉ thị này phát hiện biến dị di truyền. Trong phạm vi quần thể và giữa các quần thể. DNA được tách chiết từ nhiều cá thể sâm. Đại diện cho các quần thể phân bố tự nhiên. Phân tích dữ liệu bằng phần mềm thống kê. Đánh giá mức độ đa dạng gen (He, Ho, A, Ne). Tính toán chỉ số đa dạng di truyền. Xác định cấu trúc di truyền quần thể. Phân tích sự phân hóa di truyền giữa các quần thể. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về biến động di truyền. Đưa ra cơ sở khoa học cho chiến lược bảo tồn nguồn gen. Phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng. Hỗ trợ hiểu biết về nghiên cứu tiến hóa của loài. Góp phần vào việc quản lý bảo tồn bền vững.

III.Xác định vị trí phân loại và hệ thống học sâm Panax

Nghiên cứu tiến hành xác định vị trí phân loại của sâm Lang Bian. Kết hợp chặt chẽ giữa đặc điểm hình thái và phân tích phân tử. Các đặc điểm hình thái thực vật học được mô tả chi tiết. So sánh với các mô tả hiện có của chi Panax. Điều này cung cấp thông tin ban đầu về các loài sâm. Tuy nhiên, phân loại hình thái có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường. Do đó, phân tích trình tự DNA bảo thủ là rất quan trọng. Các vùng gen như ITS, matK, trnH-psbA được giải trình tự. Dữ liệu trình tự được sử dụng để xây dựng cây phát sinh loài. Các phương pháp tối giản, hợp lý cực đại, và Bayes được áp dụng. Cây phát sinh loài cho thấy mối quan hệ di truyền. Xác định rõ ràng vị trí của sâm Lang Bian trong chi Panax. Kết quả hỗ trợ xác định đây có phải một loài mới hay thứ mới. Củng cố bằng chứng phân tử cho phân loại. Đóng góp vào hệ thống học phát sinh loài của chi Panax. Nâng cao sự hiểu biết về đa dạng sinh học của sâm.

3.1. Phân loại dựa trên đặc điểm hình thái thực vật

Nghiên cứu thực hiện khảo sát hình thái chi tiết. Thu thập mẫu từ các quần thể tự nhiên. Ghi nhận các đặc điểm hình thái định tính và định lượng. Các đặc điểm bao gồm lá, thân, hoa, quả, rễ. Đo đạc kích thước, hình dạng, màu sắc. So sánh với mô tả các loài Panax đã biết. Tham khảo các khóa phân loại truyền thống. Sử dụng tài liệu thực vật học chuyên sâu. Phân tích hình thái học cung cấp cái nhìn ban đầu. Giúp xác định các nhóm cá thể có đặc điểm tương đồng. Đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng nghiên cứu. Tuy nhiên, đặc điểm hình thái có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường. Không phải lúc nào cũng phản ánh đúng quan hệ di truyền. Vì vậy, cần kết hợp với phân tích phân tử. Đảm bảo tính chính xác cao nhất cho phân loại. Là nền tảng cho hệ thống học phát sinh loài.

3.2. Quan hệ phát sinh loài từ trình tự DNA bảo thủ

Phân tích trình tự DNA bảo thủ được tiến hành. Các vùng gen như ITS, matK, trnH-psbA được sử dụng. Các trình tự này rất hữu ích cho hệ thống học. Đặc biệt là ở mức độ chi và loài. Dữ liệu trình tự được căn chỉnh và phân tích. Phần mềm MEGA, PAUP* được ứng dụng. Xây dựng cây phát sinh loài bằng các phương pháp. Phương pháp tối giản (Maximum Parsimony). Phương pháp hợp lý cực đại (Maximum Likelihood). Phương pháp Bayes (Bayesian Inference). Cây phát sinh loài cho thấy mối quan hệ di truyền. Xác định rõ ràng vị trí của sâm Lang Bian. So sánh với các loài Panax khác trong chi. Kết quả hỗ trợ xác định đây là một loài mới hay thứ mới. Củng cố phân loại dựa trên đặc điểm hình thái. Cung cấp bằng chứng phân tử mạnh mẽ. Đóng góp vào nghiên cứu tiến hóa của chi Panax. Hỗ trợ hiểu biết về đa dạng sinh học.

IV.Đánh giá đa dạng và cấu trúc di truyền quần thể sâm

Nghiên cứu phân tích sâu sắc đa dạng và cấu trúc di truyền quần thể sâm. Các chỉ thị phân tử DNA fingerprinting được sử dụng rộng rãi. Mục đích là đánh giá mức độ biến dị di truyền trong từng quần thể. Đồng thời xác định sự phân hóa di truyền giữa các quần thể. Các chỉ số như số lượng allele, đa dạng di truyền mong đợi, và đa dạng di truyền quan sát được tính toán. Kết quả cho thấy sự khác biệt về đa dạng di truyền giữa các quần thể. Một số quần thể có mức độ đa dạng cao, cần được bảo vệ đặc biệt. Ngược lại, những quần thể có đa dạng thấp dễ bị tổn thương. Phân tích cấu trúc di truyền (ví dụ: Fst, STRUCTURE) chỉ ra mức độ dòng gen. Mức độ cô lập di truyền giữa các quần thể cũng được đánh giá. Những thông tin này rất quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Dùng để xây dựng các chiến lược bảo tồn nguồn gen hiệu quả. Đảm bảo duy trì sự biến dị di truyền. Góp phần vào nghiên cứu tiến hóa và khả năng thích nghi của loài.

4.1. Phân tích đa dạng di truyền nội quần thể

Nghiên cứu tập trung vào đa dạng di truyền. Đánh giá mức độ biến dị di truyền trong quần thể sâm Panax. Sử dụng các chỉ thị DNA fingerprinting. Các chỉ số như số lượng allele trung bình (Na). Số lượng allele hiệu quả (Ne). Đa dạng di truyền mong đợi (He). Đa dạng di truyền quan sát (Ho). Những chỉ số này được tính toán cho từng quần thể. Kết quả cho thấy mức độ đa dạng gen khác nhau. Một số quần thể có đa dạng cao hơn. Biến dị di truyền là yếu tố quan trọng. Đảm bảo khả năng thích nghi của loài. Đánh giá này giúp xác định quần thể ưu tiên bảo tồn. Nghiên cứu tiến hóa của loài cũng được làm rõ. Quần thể có đa dạng thấp dễ bị tổn thương. Trước các thay đổi môi trường. Đây là thông tin nền tảng cho quản lý nguồn gen. Hỗ trợ lập kế hoạch bảo tồn nguồn gen hiệu quả. Đảm bảo sự tồn tại lâu dài của sâm.

4.2. Cấu trúc di truyền và phân hóa giữa các quần thể

Cấu trúc di truyền quần thể được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu đánh giá sự phân bố biến dị di truyền. Giữa các quần thể sâm phân bố tự nhiên. Sử dụng phân tích đa hình hình thái và phân tử. Chỉ số phân hóa di truyền (Fst) được tính toán. Giá trị Fst cao cho thấy sự phân hóa mạnh mẽ. Cho thấy ít dòng gen trao đổi giữa các quần thể. Phân tích cấu trúc (STRUCTURE) cũng được áp dụng. Xác định số lượng nhóm di truyền khác biệt. Cây UPGMA hoặc Neighbor-Joining được xây dựng. Thể hiện mối quan hệ di truyền giữa các quần thể. Kết quả chỉ ra mức độ cô lập di truyền. Ảnh hưởng bởi yếu tố địa lý hoặc môi trường. Thông tin này rất quan trọng cho bảo tồn nguồn gen. Đề xuất các khu vực bảo tồn ưu tiên. Hỗ trợ chiến lược nhân giống và tái tạo. Giảm thiểu nguy cơ mất đa dạng di truyền. Cung cấp cơ sở cho các quyết định quản lý. Góp phần vào nghiên cứu tiến hóa và thích nghi.

V.Bảo tồn nguồn gen và ứng dụng nghiên cứu di truyền

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin thiết yếu cho bảo tồn nguồn gen sâm. Các chiến lược bảo tồn cần được xây dựng dựa trên dữ liệu khoa học. Bảo tồn tại chỗ (in-situ) là ưu tiên hàng đầu. Bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các quần thể sâm có đa dạng di truyền cao. Đồng thời, bảo tồn ngoại vi (ex-situ) thông qua ngân hàng gen và vườn ươm là cần thiết. Điều này giúp duy trì sự biến dị di truyền. Tránh các nguy cơ suy thoái gen. Hơn nữa, kết quả phân tích di truyền có nhiều tiềm năng ứng dụng. Hỗ trợ định danh chính xác các loài sâm. Đây là yếu tố quan trọng trong kiểm soát chất lượng dược liệu. Nghiên cứu cũng mở ra hướng phát triển chọn giống mới. Tìm kiếm các cá thể sâm có đặc tính ưu việt. Giám sát các quần thể sâm theo thời gian. Đánh giá hiệu quả các biện pháp bảo tồn. Thông tin di truyền còn hỗ trợ truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Góp phần ngăn chặn buôn bán sâm bất hợp pháp. Nâng cao giá trị thương mại của sâm Việt Nam.

5.1. Đề xuất chiến lược bảo tồn nguồn gen sâm

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Định hướng chiến lược bảo tồn nguồn gen sâm Panax. Các quần thể có đa dạng di truyền cao cần ưu tiên. Cần có biện pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ). Bảo vệ môi trường sống tự nhiên của sâm. Hạn chế khai thác quá mức, phá rừng. Thành lập khu bảo tồn thiên nhiên. Cần có chương trình bảo tồn ngoại vi (ex-situ). Tạo ngân hàng gen, vườn ươm, vườn thực vật. Thu thập và lưu giữ các mẫu vật di truyền. Sử dụng kiến thức về cấu trúc di truyền. Đảm bảo duy trì sự biến dị di truyền tối đa. Tránh hiện tượng giao phối cận huyết. Tăng cường nhận thức cộng đồng. Về giá trị của sâm và tầm quan trọng của bảo tồn. Phối hợp giữa các cơ quan quản lý và nghiên cứu. Đảm bảo sự phát triển bền vững của loài dược liệu này. Đây là trách nhiệm chung của xã hội.

5.2. Tiềm năng ứng dụng kết quả phân tích di truyền

Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn. Đầu tiên, hỗ trợ định danh chính xác các loài sâm. Tránh nhầm lẫn giữa các loài hoặc thứ. Góp phần vào kiểm soát chất lượng dược liệu. Thứ hai, cung cấp cơ sở cho chọn giống. Tìm kiếm các cá thể có đặc tính mong muốn. Ví dụ: hàm lượng hoạt chất cao, khả năng chống chịu tốt. Phục vụ cho nhân giống và phát triển cây trồng. Thứ ba, giám sát các quần thể sâm. Theo dõi biến động đa dạng di truyền theo thời gian. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn. Thứ tư, nghiên cứu tiến hóa của chi Panax. Hiểu rõ hơn về lịch sử phát triển của loài. Giúp dự đoán khả năng thích nghi tương lai. Phân tích di truyền cũng hỗ trợ truy xuất nguồn gốc. Ngăn chặn buôn bán sâm bất hợp pháp. Tăng cường giá trị thương mại cho sâm Việt Nam. Đem lại lợi ích kinh tế cho người dân. Góp phần vào phát triển ngành dược liệu trong nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền quần thể sâm panax sp phân bố tự nhiên tại lâm đồng la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM __________________ LÊ NGỌC TRIỆU NGHIÊN CỨU PHÂN LOẠI VÀ ĐÁNH GIÁ ĐA DẠNG DI TRUYỀN QUẦN THỂ SÂM (Panax sp.) PHÂN BỐ TỰ NHIÊN TẠI LÂM ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP ĐÀ LẠT, 2017 A BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM __________________ LÊ NGỌC TRIỆU NGHIÊN CỨU PHÂN LOẠI VÀ ĐÁNH GIÁ ĐA DẠNG DI TRUYỀN QUẦN THỂ SÂM (Panax sp.) PHÂN BỐ TỰ NHIÊN TẠI LÂM ĐỒNG Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN VĂN KẾT GS. TRẦN DUY QUÝ ĐÀ LẠT, 2017 B LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.

Đà Lạt, ngày 21 tháng 12 năm 2017 Tác giả luận án Lê Ngọc Triệu i LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Kết, GS. Trần Duy Quý, những ngƣời thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn, giúp đỡ tận tình để tôi có thể tôi hoàn thành luận án. Xin đƣợc trân trọng cám ơn quý thầy cô thuộc Ban đào tạo sau đại học -Viện Khoa học nông nghiệp Việt Nam, Viện Di truyền Nông nghiệp, Trƣờng Đại học Đà Lạt đã truyền đạt các kiến thức, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, sinh hoạt chuyên môn và thực hiện luận án.

Để có đƣợc các kết quả nghiên cứu trong luận án này, tôi xin chân thành cám ơn Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia và đặc biệt là TS. Trần Văn Tiến đã tạo điều kiện cho tôi tham gia, thực hiện đề tài “Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền chi sâm (Panax L. Xin đƣợc tri ân đến Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên cũng nhƣ các anh em, bạn bè đồng nghiệp gần xa,….đã chia sẻ, hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Sau cùng, từ tận đáy lòng, tôi xin tỏ lòng biết ơn đến cha mẹ tôi, ngƣời đã sinh thành, nuôi dƣỡng tôi nên ngƣời và vợ tôi đã luôn động viên và chia sẻ để tôi phấn đấu hoàn thành luận án này.

Lê Ngọc Triệu ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Những đóng góp mới của luận án .TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Vai trò của các loại sâm trong đời sống. Tổng quan phƣơng pháp nghiên cứu về phân loại, khảo sát quan hệ phát sinh chủng loại các taxon và đánh giá đa dạng di truyền quần thể ở thực vật.

Các chỉ thị đặc điểm ở thực vật. Các phƣơng pháp dựa trên đặc điểm hình thái. Các phƣơng pháp dựa trên chỉ thị phân tử. Các phƣơng pháp dựa trên chỉ thị phân tử trong nghiên cứu hệ thống học và quan hệ phát sinh chủng loại ở thực vật.

Các phƣơng pháp xây dựng cây quan hệ phát sinh chủng loại. Cơ sở khoa học của việc sử dụng các trình tự DNA bảo thủ cao trong phân tích quan hệ phát sinh chủng loại ở thực vật. Phƣơng pháp đánh giá đa dạng di truyền quần thể. Vị trí hệ thống học và phân loại chi Panax, họ Araliaceae.

Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu tại Việt Nam. Quan hê ̣ phát sinh chi Panax L. dƣ̣a trên hê ̣ thố ng ho ̣c mƣ́c đô ̣ phân tƣ̉.

Các nghiên cứu về phân loại và quan hệ phát sinh chủng loại các taxon trong chi Panax không dựa vào giải trình tự DNA. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu tại Việt Nam. Các nghiên cứu dựa trên giải trình tự các vùng DNA bảo thủ.

Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu tại Việt Nam. Các nghiên cứu về phân loại và quan hệ phát sinh chủng loại các taxon trong chi Panax sử dụng DNA fingerprint từ các vùng DNA bảo thủ. Các nghiên cứu đánh giá đa da ̣ng di truyề n quần thể ở chi Panax.

Nghiên cứu về thành phần hoạt chất ở chi Panax. Nhận xét chung. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu.

Vật liệu cho nghiên cứu vị trí phân loại và quan hệ phát sinh chủng loại của sâm Lang Bian và các taxon Panax khác. Vật liệu cho nghiên cứu đa dạng di truyền quần thể sâm Lang Bian. Vật liệu cho nghiên cứu sơ bộ thành phần saponin của sâm Lang Bian. Nội dung nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu .Điều tra, thu thập mẫu. Thu thập, xử lý mẫu để nghiên cứu hình thái thực vật học, lƣu trữ và nghiên cứu quan hệ phát sinh chủng loại. Thu thập mẫu nhằm nghiên cứu về đa dạng di truyền quần thể. Thu thập mẫu nhằm nghiên cứu sơ bộ về thành phần saponin.

Nghiên cứu về hình thái nhằm bổ sung dữ liệu cho xác định vị trí phân loại sâm Lang Bian. Tách chiết DNA và kiểm tra chất lƣợng, hàm lƣợng DNA trong các mẫu. Phân loại, phân tích quan hệ phát sinh chủng loại dựa trên các trình tự bảo thủ. Phân lập và khuếch đại các vùng DNA bảo thủ.

Phân tích quan hệ phát sinh chủng loại dựa trên các trình tự DNA bảo thủ cao. Phân tích đa dạng và biến động di truyền trong quần thể dựa trên DNA fingerprint nảy sinh bằng kỹ thuật ISSR. Sử dụng kỹ thuâ ̣t ISSR để hình thành các DN A fingerprint. Phân tích đa dạng và biến động di truyền dựa trên các DNA fingerprint thu nhận đƣợc.

Sơ bộ phân tích, so sánh thành phần saponin. 59 iv Chƣơng 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Vị trí phân loại, quan hệ phát sinh chủng loại giữa sâm Lang Bian và một số loài khác cùng chi dựa trên đặc điểm hình thái và trình tự DNA bảo thủ.

Vị trí phân loại thực vật của sâm Lang Bian dựa trên đặc điểm hình thái. Quan hệ phát sinh chủng loại giữa sâm Lang Bian và các taxon cùng chi dựa trên các trình tự bảo thủ. Quan hệ phát sinh chủng loại giữa sâm Lang Bian và các taxon cùng chi dựa trên vùng gene matK. Quan hệ phát sinh chủng loại giữa sâm Lang Bian và các taxon cùng chi dựa trên vùng trình tự ITS1 – 5,8S rRNA – ITS2.

Quan hệ phát sinh chủng loại giữa sâm Lang Bian và các taxon cùng chi khác dựa trên trình tự vùng gene 18S rRNA. Khảo sát quan hệ phát sinh chủng loại dựa vào việc phối hợp các vùng trình tự 18S rRNA, ITS1-5,8S rRNA-ITS2 và một phần gene matK. Vị trí phân loại của sâm Lang Bian dựa trên quan hệ phát sinh chủng loại với các taxon Panax khác ở mức độ phân tử và đặc điểm hình thái. Đánh giá đa dạng di truyền ở quần thể sâm Lang Bian.

Kết quả thu thập, chuẩn bị mẫu và chọn lọc mồi phục vụ cho đánh giá đa dạng di truyền quần thể. Kết quả đánh giá đa dạng di truyền quần thể LD. Kết quả đánh giá đa dạng di truyền quần thể DR. Kết quả đánh giá đa dạng di truyền tổng thể taxon nghiên cứu.

Kết quả nghiên cứu về phân tích, so sánh sơ bộ thành phần saponin ở sâm Lang Bian và một số taxon cùng chi khác. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

135 PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1: PHỔ ĐỒ TRÌNH TỰ CÁC VÙNG DNA BẢO TỒN CỦA CÁC TAXON ĐƢỢC THU THẬP TRONG NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 2: SO SÁNH TRÌNH TỰ VÙNG BẢO TỒN GIỮA CÁC TAXON KHẢO SÁT PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ ĐIỆN DI DNA KHUẾCH ĐẠI BẰNG CÁC MỒI ISSR v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AFLP: Amplified Fragment Length Polymorphism CAPS: Cleaved Amplified Polymorphic Sequence DDBJ: DNA Data Bank of Janan DR: Đam Rông G-Rb1: Ginsenoside Rb1 G-Rd: Ginsenoside Rd G-Re: Ginsenoside Re G-Rg1: Ginsenoside Rg1 He: expected heterozygosity ISSR: Inter Simple Sequence Repeats ITS: Internal transcribed spacer IUCN: International Union for Conservation of Nature LD: Lạc Dƣơng M-R2: Majonoside R2 NCBI: National Centre for Biotechnology Information N-R1: Notoginsenosid R1 PPB: percentage of polymorphic bands PS: Panax stipuleanatus (lá chét nguyên) PSDL: Panax stipuleanatus (lá chét xẻ) PV: Panax vietnamensis PVF: Panax vietnamensis var. fuscidiscus PVL: Panax vietnamensis var. langbianensis RAPD: Random Amplified Polymorphic RFLP: Restriction Fragment Length Polymorphism rRNA: ribosomal RNA SCAR: Sequence Characterized Amplified Region SNP: Single Nucleotide Polymorphism SSR: Simple sequence Repeat - Microsatellites VNTR: Variable Number of Tandem Repeats - Minisatellites vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 1. Đặc điểm hình thái tƣơng đồng và khác biệt giữa chi Aralia và chi Panax.

Phân loại các taxon Panax ở châu Á theo quan điểm của các nhà nghiên cứu hệ thống học thực vật giai đoạn 1970-1975. Phân loại các taxon Panax ở châu Á theo quan điểm của các nhà nghiên cứu hệ thống học thực vật giai đoạn 1996-2014. Số lƣợng nhiễm sắc thể theo Yang (1981). Các mẫu sử dụng để tách chiết DNA cho phân tích quan hệ phát sinh chủng loại.

Mã truy cập các trình tự 18S rRNA; vùng ITS1 – 5,8S rRNA – ITS2 và một phần gene matK của các mẫu thu thập tại Việt Nam sử dụng trong nghiên cứu phân loại và quan hệ phát sinh chủng loại. Các trình tự 18S rRNA, ITS1-5,8SrRNA-ITS2 và gen matK đƣợc lấy từ Genbank sử dụng trong nghiên cứu phân tích quan hệ phát sinh chủng loại. So sánh đặc điểm hình thái giữa sâm Lang Bian, P. Thành phần và số lƣợng nucleotide các trình tự một phần gene matK ở các taxon đƣợc khảo sát.

Những vị trí khác biệt ở trình tự một phần gene matK của đối tƣợng nghiên cứu so với các taxon khác cùng chi. Khoảng cách di truyền giữa các taxon đƣợc khảo sát dựa trên trình tự một phần vùng gene matK. Sự khác biệt giữa trình tự gene matK giữa Panax sp. So sánh trình tự ITS1-5,8S rRNA-ITS2 giữa các mẫu thuộc taxon Panax vietnamensis từ các nguồn khác nhau.

Thành phần, số lƣợng nucleotide các trình tự ITS1-5,8S rRNA-ITS2 khảo sát .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền quần thể" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền quần thể nhằm xác định biến dị di truyền và ứng dụng trong bảo tồn sinh học.

Luận án "Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền quần thể" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Đà Lạt. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền quần thể" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền quần thể" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Sinh Học Tiến Hóa.

Luận án "Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền quần thể" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền quần thể" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phân loại và đánh giá đa dạng di truyền quần thể" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter