Tổng quan về luận án

Luận án "Phát triển ngành Công nghiệp sản xuất sản phẩm điện tử hướng về xuất khẩu của Thành phố Đà Nẵng" đặt trong bối cảnh khoa học toàn cầu về công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu (CNH hướng về XK) và sự trỗi dậy của Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (FIR), nơi ngành công nghiệp sản xuất sản phẩm điện tử (CNSXSPĐT) đóng vai trò mũi nhọn. Nghiên cứu này có tính tiên phong khi tập trung vào cấp độ thành phố cấp tỉnh, một đối tượng còn ít được khám phá trong các công trình học thuật chuyên sâu về quản lý kinh tế ngành.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu "làm rõ lý luận, thực tiễn, bổ sung, cụ thể hóa chính sách, xây dựng các giải pháp thích hợp, giải quyết các tồn tại nhằm phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK của thành phố theo hướng hội nhập, trở thành ngành công nghiệp mũi nhọn thực thụ" (trang 4). Cụ thể hơn, các nghiên cứu trước đây thường dừng lại ở cấp độ quốc gia hoặc chưa chỉ ra được loại sản phẩm điện tử (SPĐT) nào, mô hình sản xuất (SX) nào, hay chính sách công nghiệp hỗ trợ (CNHT) nào phù hợp cho một thành phố có tiềm năng như Đà Nẵng. Luận án này nhằm giải quyết các câu hỏi cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK tại một thành phố cấp tỉnh?
  2. Thực trạng và chính sách phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK của TP Đà Nẵng giai đoạn 2013-2018 như thế nào, có những hạn chế và nguyên nhân gì?
  3. Các giải pháp chủ yếu nào cần thiết để phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK của TP Đà Nẵng đến năm 2025 và các năm tiếp theo?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa các học thuyết kinh tế kinh điển và hiện đại, bao gồm lý thuyết CNH hướng về XK, lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo (1817), lý thuyết HO về sự cân đối giữa các yếu tố của Eli Heckscher-Ohlin (1936), và lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế của Raymond Vernon (1966). Luận án còn kế thừa các lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Romer, 1955; Lucas, 1937) và ngoại sinh (Solow, 1956) để phân tích các yếu tố động lực.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc hệ thống hóa lý luận chuyên biệt cho ngành CNSXSPĐT hướng về XK ở cấp độ địa phương, đề xuất một mô hình chuỗi giá trị ngành phù hợp cho các quốc gia/thành phố đi sau, và xác định hệ thống nội dung 03 nhóm chính sách cùng tiêu chí đánh giá cụ thể. Dựa trên phân tích thực trạng, luận án chỉ ra rằng dù kim ngạch XK SPĐT của TP Đà Nẵng tăng bình quân 17%/năm trong giai đoạn 2013-2018 (đạt mục tiêu 16-18%/năm), tỷ trọng của ngành này chỉ chiếm "từ 0,74- 0,67% so với kim ngạch XK SPĐT cả nước" và "51,72% so với toàn ngành công nghiệp của thành phố" (mục tiêu 73,3-76,3%) (trang 3), cho thấy quy mô chưa tương xứng với tiềm năng. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất các giải pháp định hướng để TP Đà Nẵng khai thác lợi thế và trở thành một trung tâm sản xuất điện tử xuất khẩu bền vững.

Phạm vi nghiên cứu của luận án giới hạn trong ngành CNSXSPĐT hướng về XK như một phân ngành của công nghiệp điện tử, tập trung vào phương diện SX hướng về XK. Không gian nghiên cứu là TP Đà Nẵng, với dữ liệu thực trạng giai đoạn 2013-2018 và đề xuất giải pháp đến năm 2025 và các năm tiếp theo. Luận án mang ý nghĩa to lớn, giúp chính quyền và doanh nghiệp Đà Nẵng định vị ngành trong chuỗi giá trị toàn cầu, hướng tới mục tiêu phát triển thành ngành công nghiệp mũi nhọn thực thụ.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài cho thấy sự đa dạng trong các dòng nghiên cứu nhưng cũng bộc lộ những khoảng trống đáng kể. Các nghiên cứu trước đây có thể được tổng hợp thành các luồng chính:

  • Lý luận CNH hướng về XK: Công trình của Lê Thanh Bình (2010) [6] về "CNH hướng về XK của Thái Lan, kinh nghiệm và vận dụng vào VN" đã nghiên cứu mô hình lý thuyết này. Tuy nhiên, luận án này chỉ ra rằng đề tài của Bình "không đề cập đến mô hình CNH riêng cho ngành CNSXSPĐT XK, một số chỉ tiêu đánh giá CNH hướng về XK không còn phù hợp" (trang 4) với bối cảnh hội nhập của Việt Nam sau 2015.
  • Chính sách phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK ở cấp vĩ mô: Các tác giả quốc tế như NITI Aayog (2016) [153] với "Make in India strategy for electronic products" hay Oxford Business Group (2016) [155,164] đã đề cập đến chính sách, chiến lược cấp quốc gia. Tuy nhiên, các công trình này "không đề cập đến chính sách phát triển ngành ở góc độ địa phương và không chứa các yếu tố đặc thù vùng miền" (trang 4).
  • Chính sách mô hình SX và chuỗi giá trị: Nguyễn Hoàng Ánh và cộng sự [4] đã nghiên cứu chuỗi giá trị ngành công nghiệp điện tử toàn cầu. Nghiên cứu "Mang SX todn cau trong nganh điện tử" [59] đề xuất Việt Nam tham gia vào khâu sản xuất từ 2008. Tuy nhiên, luận án chỉ rõ rằng các đề tài này "chưa chỉ ra cụ thể loại SPĐT và mô hình SX nào để vận dụng cho một thành phố cấp tỉnh cụ thể" (trang 5). Tác giả Huỳnh Thế Nguyễn [76] nghiên cứu động lực phát triển ngành tại TP.HCM nhưng chưa đi sâu vào chính sách quản lý kinh tế và không áp dụng cho Đà Nẵng. Các nghiên cứu quốc tế như của Michael Borrus (1997) [150] và Berkeley & Yuri Sadoi (2005) [167] đề cập đến mạng lưới sản xuất và chuyển giao công nghệ nhưng chưa chỉ ra "các yếu tố cần thiết của một thành phố để thu hút đầu tư và chuyển giao công nghệ theo một mô hình SX hợp lý" (trang 5).
  • Chính sách quy mô phát triển ngành và cụm ngành: Vũ Đình Khoa (2015) [57] đã phát hiện 5 nhân tố hình thành cụm ngành công nghiệp điện tử tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Tuy nhiên, nghiên cứu này "chưa đề cập đến quy mô SX của cụm ngành như là một chính sách phát triển ngành theo các yếu tố SX cần chọn lựa: vốn, diện tích, công nghệ, hình thức SX, NNLCLC" (trang 5), và phạm vi chỉ giới hạn ở Bắc Bộ.
  • Chính sách công nghiệp hỗ trợ (CNHT): Lê Thế Giới [42] đề xuất giải pháp phát triển CNHT cho TP Đà Nẵng nhưng chưa chuyên biệt cho ngành CNSXSPĐT hướng về XK. Trương Thị Chí Bình [7] chỉ ra những yếu kém CNHT cho ngành điện tử gia dụng nhưng chưa gắn với hội nhập kinh tế và Cách mạng 4.0.
  • Chính sách hướng về XK và năng lực cạnh tranh: Hoàng Thị Hoan (2004) [51] đề ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành công nghiệp điện tử Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu này "chưa đề cập cụ thể năng lực cạnh tranh theo đặc thù phân ngành CNSXSPĐT hướng về XK tại một thành phố cụ thể" (trang 5). Tài liệu của WTO (2010) [133] cung cấp thông tin cam kết gia nhập WTO nhưng "không dự báo vấn đề VN nên hướng vào SX SPDT XK nào trong chuỗi giá trị ngành CNĐT" (trang 5).
  • Chỉ tiêu đánh giá chính sách: Hồ Lê Nghĩa (2011) [75] đề cập chỉ tiêu đánh giá chất lượng tăng trưởng ngành công nghiệp điện tử Việt Nam nói chung, nhưng "phạm vi nghiên cứu không xác định cụ thể cho một địa phương" (trang 6).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Các nghiên cứu của UNCTAD (2005) [165], APO (2012, 2015) [134], Statista [139] về Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Đài Loan cung cấp kinh nghiệm phát triển ngành công nghiệp điện tử nói chung, nhưng "chưa đề cập đến cơ sở lý luận có hệ thống chính sách phát triển cho phân ngành CNSXSPĐT hướng về XK nói riêng về lựa chọn SPĐT XK, mô hình SX, quy mô SX các yếu tố nội ngoại biên, động lực XK tùy vào hoàn cảnh, điều kiện của một thành phố" (trang 6).

Luận án này định vị mình bằng cách lấp đầy các khoảng trống trên. Cụ thể, nó xây dựng "hệ thống lý luận về chính sách phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK (giác độ phân ngành) tại một thành phố cấp tỉnh" (trang 6), đồng thời phát triển "tiêu chí đánh giá một cách đồng bộ, chi tiết tương ứng với điều kiện hoàn cảnh của thành phố trên phương diện ngành công nghiệp mũi nhọn" (trang 6). Nghiên cứu tiến xa hơn bằng cách lý giải cụ thể về lựa chọn loại SPĐT, mô hình SX, công nghệ, quy mô và các yếu tố đẩy mạnh XK cho một thành phố cấp tỉnh.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án không chỉ tham khảo kinh nghiệm của các "thành phố như Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia" (trang 35) mà còn phân tích sự dịch chuyển sản xuất giữa "hai quốc gia điển hình" (Hình 1.6, trang 34) trong chuỗi giá trị, điều mà các nghiên cứu như của NITI Aayog (Ấn Độ) hay The Report Thailand thường chưa làm rõ ở cấp độ chi tiết chính sách cho một địa phương. Luận án này cung cấp một khuôn khổ thực tiễn hơn cho các địa phương đang phát triển để tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và làm sâu sắc các lý thuyết hiện có trong lĩnh vực quản lý kinh tế và phát triển công nghiệp:

  • Mở rộng Lý thuyết CNH hướng về XK: Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách cụ thể hóa các yếu tố cấu thành và cơ chế triển khai ở cấp độ phân ngành (CNSXSPĐT) và cấp độ địa phương (thành phố cấp tỉnh). Nó chỉ ra rằng sự thành công của CNH hướng về XK không chỉ phụ thuộc vào chính sách vĩ mô mà còn cần các chiến lược vi mô chi tiết về lựa chọn sản phẩm, mô hình sản xuất và phát triển CNHT.
  • Mở rộng Lý thuyết Vòng đời sản phẩm quốc tế của Raymond Vernon (1966): Luận án tích hợp lý thuyết này vào "Mô hình chuỗi giá trị ngành CNSXSPĐT hướng về XK tại 2 quốc gia điển hình" (Hình 1.6, trang 34), cung cấp một lộ trình phát triển 3 giai đoạn cho các quốc gia/thành phố đi sau. Giai đoạn 1 tập trung vào gia công XK hỗ trợ và học hỏi kinh nghiệm; Giai đoạn 2 hình thành mô hình SX trọng điểm, phát triển SX thay thế nhập khẩu và phát triển các mô hình OEM/ODM/EMS; Giai đoạn 3 đẩy mạnh XK SPĐT ra nước ngoài. Mô hình này làm rõ cách một địa phương có thể chủ động tham gia và nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì chỉ là nơi tiếp nhận công nghệ đã "tiêu chuẩn hóa".
  • Mở rộng Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo (1817) và Lý thuyết HO của Eli Heckscher-Ohlin (1936): Luận án áp dụng các lý thuyết này vào việc lựa chọn "cơ cấu SPĐT XK trọng điểm cần SX" (trang 26), xác định các nguồn lực (vốn, lao động, đất đai) và điều kiện để TP Đà Nẵng khai thác lợi thế so sánh nhằm tối ưu hóa chi phí và tăng năng lực cạnh tranh cho sản phẩm điện tử xuất khẩu.

Khung phân tích khái niệm được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các yếu tố nội sinh và ngoại sinh tác động đến phát triển ngành. Các yếu tố nội sinh bao gồm vốn, công nghệ, NNLCLC, CNHT, cơ sở hạ tầng, và các dịch vụ hành chính. Các yếu tố ngoại sinh bao gồm xu hướng toàn cầu, hội nhập kinh tế quốc tế, FDI, và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Luận án nhấn mạnh vai trò của chính quyền địa phương trong việc hoạch định và thực thi chính sách, được minh họa qua "Mô hình kim cương về các bên hữu quan liên quan trong ngành CNSXSPĐT XK" (Hình 1.1, trang 23).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện tính độc đáo thông qua:

  • Tích hợp các lý thuyết đa chiều: Luận án không chỉ sử dụng một lý thuyết đơn lẻ mà tích hợp nhuần nhuyễn các lý thuyết về CNH, lợi thế so sánh, vòng đời sản phẩm, và tăng trưởng kinh tế để đưa ra một cái nhìn toàn diện về phát triển ngành. Sự kết hợp này cho phép phân tích sâu sắc các mối quan hệ phức tạp giữa chính sách, điều kiện địa phương và xu hướng toàn cầu.
  • Tiếp cận phân tích độc đáo: Luận án phát triển một "hệ thống nội dung 03 nhóm chính sách, giải pháp cơ bản phát triển ngành (định lượng và định tính) và hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển ngành này của thành phố theo 03 nhóm chính sách (chiều rộng, chiều sâu)" (Đóng góp thứ hai, trang 8). Phương pháp này cho phép đánh giá toàn diện các chính sách hiện hành và đề xuất các giải pháp có căn cứ.
  • Đóng góp khái niệm: Luận án cung cấp các định nghĩa rõ ràng về "Phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK" (trang 19-20) và "Chính sách phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK của một thành phố" (trang 22), giúp làm rõ phạm vi và mục tiêu nghiên cứu. Ngoài ra, luận án phân loại các mô hình sản xuất như gia công quốc tế (International Processing - Loại 1 và Loại 2), OEM, ODM, và EMS (trang 35-37), cung cấp công cụ phân tích hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách.
  • Điều kiện ranh giới được nêu rõ: Luận án tập trung vào phân ngành CNSXSPĐT hướng về XK, giới hạn ở khía cạnh sản xuất và xuất khẩu, không đi sâu vào thương mại hay toàn bộ ngành công nghiệp điện tử. Phạm vi không gian là thành phố cấp tỉnh, cụ thể là Đà Nẵng, và khung thời gian rõ ràng (2013-2018 cho thực trạng, đến 2025 và sau đó cho đề xuất). Những điều kiện này giúp định vị giá trị và tính ứng dụng của nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu kết hợp, dựa trên "phương pháp duy vật biện chứng, duy vật lịch sử" (trang 7), thể hiện một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatist) nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trong quản lý kinh tế.

  • Mixed methods: Nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính bao gồm tổng quan tài liệu sâu rộng từ các học thuyết kinh tế, văn bản pháp luật, và công trình khoa học liên quan, cùng với việc thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo, thống kê, niên giám của các cơ quan trung ương và địa phương của Việt Nam (Bộ Công Thương, Tổng Cục Thống kê, UBND TP Đà Nẵng, v.v.) và các nguồn quốc tế (Hoa Kỳ, Đức, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc). Phương pháp định lượng được thực hiện thông qua điều tra khảo sát doanh nghiệp.
  • Multi-level design: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ này một cách trực tiếp, nghiên cứu phân tích ở ba cấp độ: cấp độ quốc gia (chính sách vĩ mô, xu hướng toàn cầu), cấp độ thành phố (thực trạng ngành ở Đà Nẵng, chính sách địa phương), và cấp độ doanh nghiệp (khảo sát về mô hình sản xuất, công nghệ). Cách tiếp cận này giúp tạo ra một bức tranh toàn diện và sâu sắc.
  • Sample size và selection criteria:
    • Khảo sát định tính: Luận án đã phát 120 phiếu khảo sát liên quan đến 04 nội dung chính sách về SPĐT, hình thức, quy mô SX và XK của ngành CNSXSPĐT hướng về XK của TP Đà Nẵng. Kết quả thu về 112 phiếu, trong đó có 100 phiếu hợp lệ. Đối tượng khảo sát bao gồm cá nhân liên quan trong ngành, đơn vị quản lý (UBND, sở ngành, Ban quản lý Khu công nghiệp), đơn vị SX, XK và một số đơn vị liên quan (hiệp hội Logistics, VCCI tại TP Đà Nẵng) (trang 8).
    • Điều tra định lượng: Thực hiện điều tra bằng 10 phiếu (07 nội dung về công nghệ SX của ngành CNSXSPĐT hướng về XK) gửi đến các doanh nghiệp SX-KD trong ngành tại TP Đà Nẵng. Thu về 08 phiếu, với 06 phiếu hợp lệ (trang 8). Các tiêu chí lựa chọn đối tượng khảo sát và điều tra đều hướng tới các bên liên quan trực tiếp và có chuyên môn về ngành.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế với sự chặt chẽ nhằm đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy:

  • Sampling strategy: Sử dụng phương pháp lấy mẫu mục tiêu (purposive sampling) để chọn các đối tượng có kiến thức và kinh nghiệm chuyên sâu về ngành CNSXSPĐT hướng về XK, từ đó thu được những thông tin chất lượng cao và có giá trị cho việc xây dựng chính sách.
  • Data collection protocols:
    • Dữ liệu định tính được thu thập qua tổng quan tài liệu kỹ lưỡng và phiếu khảo sát với các câu hỏi mở và đóng để thu thập cả thông tin định tính và định lượng ban đầu.
    • Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua phiếu điều tra chuyên sâu về công nghệ SX, với các câu hỏi được thiết kế để đánh giá trình độ công nghệ theo một khung chuẩn.
  • Triangulation: Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "triangulation" trực tiếp, việc kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp (báo cáo chính phủ, thống kê quốc tế), dữ liệu từ khảo sát định tính và điều tra định lượng doanh nghiệp giúp kiểm chứng và bổ sung thông tin từ các nguồn khác nhau, tăng cường tính xác thực của các phát hiện.
  • Validity và reliability: Các kết quả khảo sát định tính được xử lý bằng phương pháp thống kê tỷ lệ trên Excel, đảm bảo tính toán rõ ràng. Đặc biệt, kết quả điều tra định lượng về công nghệ được "xử lý bằng phương pháp thống kê và tính toán theo công thức được hướng dẫn tại TT số: 04/2014/TT-BKHCN, 08.2015 của Bộ KH-CN môi trường [11]" (trang 8), cho thấy việc tuân thủ các chuẩn mực quốc gia về đánh giá công nghệ, từ đó tăng cường độ tin cậy (reliability) và tính hợp lệ (validity) của các chỉ số về trình độ công nghệ.

Data và phân tích

  • Sample characteristics: Mẫu khảo sát định tính bao gồm các cá nhân, đơn vị quản lý và doanh nghiệp, cung cấp góc nhìn đa chiều từ các chủ thể khác nhau trong ngành. Mẫu điều tra định lượng tập trung vào các doanh nghiệp SX-KD trực tiếp trong ngành CNSXSPĐT hướng về XK tại Đà Nẵng, cho phép đánh giá sâu về trình độ công nghệ và mô hình sản xuất.
  • Advanced techniques: Luận án sử dụng "công cụ Excel tính toán các số liệu thống kê theo số liệu tuyệt đối, tương đối với các tiêu chí xây dựng, phát hiện các hiện tượng. So sánh, lập biểu đồ và bảng theo công cụ word để mô tả, phân tích" (trang 7). Hơn nữa, "sử dụng phần mềm Sketchpat để mô hình hóa kết quả làm cơ sở để phân tích, so sánh (Phụ lục 17,19)" (trang 8). Việc sử dụng Sketchpat cho thấy một phương pháp mô hình hóa và trực quan hóa dữ liệu công nghệ, đi xa hơn thống kê mô tả đơn thuần.
  • Robustness checks: Các kết quả được so sánh với "mục tiêu của Chính phủ đề ra cho ngành" (trang 30) và các "kinh nghiệm phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK của một số thành phố trong và ngoài nước" (trang 60), giúp kiểm tra tính hợp lý và sự phù hợp của các phát hiện trong bối cảnh rộng hơn.
  • Effect sizes và confidence intervals: Mặc dù luận án không trực tiếp báo cáo các giá trị p-values, effect sizes hay confidence intervals theo kiểu thống kê suy luận, việc trình bày các số liệu về tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng, và so sánh với mục tiêu (ví dụ: "tăng trưởng XK hàng hóa bình quân 16-18%/năm" so với thực tế 17%/năm, nhưng "kim ngạch XK SPĐT của TPĐN chỉ chiếm từ: 0,74- 0,67% so với kim ngạch XK SPĐT cả nước" – trang 3) cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc cho các phát hiện chính.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt về ngành CNSXSPĐT hướng về XK của TP Đà Nẵng giai đoạn 2013-2018:

  1. Quy mô ngành chưa tương xứng với tiềm năng: Mặc dù tốc độ tăng trưởng kim ngạch XK SPĐT của Đà Nẵng đạt bình quân 17%/năm, nằm trong mục tiêu 16-18% (theo QĐ số 2156/QĐ-UBND, trang 3), nhưng tỷ trọng so với kim ngạch XK SPĐT cả nước chỉ đạt từ 0,74-0,67%. Tương tự, cơ cấu so với toàn ngành công nghiệp thành phố là 51,72% trong khi mục tiêu là 73,3-76,3% (trang 3). Điều này cho thấy sự tăng trưởng chưa đủ để tạo nên vị thế ngành mũi nhọn.
  2. Mô hình sản xuất phụ thuộc và giá trị gia tăng thấp: Ngành chủ yếu tập trung vào "gia công lắp ráp ở công đoạn cuối theo các công ty mẹ, các doanh nghiệp hoạt động khá độc lập, phụ thuộc" (trang 3). Điều này dẫn đến "công nghiệp hỗ trợ (CNHT) cho ngành không phát triển, chưa chiếm giữ vị trí bền vững trong chuỗi giá trị ngành" (trang 3-4).
  3. Chính sách hiện hành còn bao quát, thiếu chiều sâu: Các chính sách phát triển của thành phố "còn khá bao quát chung chưa đi sâu vào phân ngành CNSXSPĐT hướng về XK, còn thiếu lý luận, phân tích, đánh giá thực trạng và giải pháp cụ thể" (trang 4).
  4. Thị trường và cơ cấu sản phẩm xuất khẩu thiếu đa dạng: "Cơ cấu SPĐT XK, thị trường phụ thuộc (chủ yếu là Nhật Bản và Đài Loan), quy mô XK còn hạn chế" (trang 4). Điều này làm giảm tính bền vững và khả năng chống chịu của ngành.
  5. Trình độ công nghệ và nguồn vốn còn hạn chế: "Hiệu quả kinh tế xã hội mang lại cho TPĐN chưa cao, số lượng doanh nghiệp chỉ tăng từ 7-15 doanh nghiệp với tổng quy mô vốn chỉ đạt hơn 160 triệu USD (tiêu chuẩn của Hiệp hội điện tử VN là trên 100 triệu USD một doanh nghiệp)" (trang 3). Các bảng đánh giá trình độ công nghệ (Bảng 2.12, Bảng 2.13, trang 79-80) cũng chỉ ra những hạn chế về công nghệ.

Kết quả này là một kết quả "counter-intuitive" khi tốc độ tăng trưởng cao nhưng lại không phản ánh được sự lớn mạnh về quy mô và vị thế chiến lược, cho thấy sự tăng trưởng mang tính bề nổi, không bền vững. Phát hiện này củng cố các nhận định trong các nghiên cứu trước đây (ví dụ, Trương Thị Chí Bình [7] về yếu kém CNHT), nhưng cung cấp bằng chứng cụ thể và chi tiết hơn cho một địa phương và phân ngành cụ thể.

Implications đa chiều

Những phát hiện trên mang lại các implications đa chiều:

  • Theoretical advances: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những hạn chế của lý thuyết CNH hướng về XK khi áp dụng ở cấp độ địa phương mà thiếu các chính sách chuyên biệt về chuỗi giá trị và CNHT. Nó thúc đẩy sự phát triển của các lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu bằng cách nhấn mạnh vai trò chủ động của các quốc gia/thành phố đang phát triển trong việc lựa chọn mô hình sản xuất và nâng cấp vị thế.
  • Methodological innovations: Phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng, đặc biệt là việc sử dụng phiếu điều tra công nghệ và phần mềm Sketchpat (trang 8) để mô hình hóa kết quả, có thể được nhân rộng và áp dụng cho việc đánh giá các ngành công nghiệp mũi nhọn khác ở các khu vực đang phát triển.
  • Practical applications: Các đề xuất về "cơ cấu SPĐT XK trọng điểm", mô hình SX phù hợp (chuyển từ gia công hỗ trợ sang gia công có chuyển giao công nghệ nguồn và phát triển ODM/OEM), phát triển CNHT, và chính sách xúc tiến thương mại trong Chương 3 cung cấp định hướng rõ ràng cho doanh nghiệp và nhà đầu tư tại Đà Nẵng.
  • Policy recommendations: Luận án đề xuất 03 nhóm giải pháp chính sách (về hoạch định, phát triển khu vực sản xuất/chế tạo, và chính sách xuất khẩu) nhằm giúp chính quyền Đà Nẵng chuyển đổi ngành CNSXSPĐT hướng về XK từ trạng thái phụ thuộc sang tự chủ, có giá trị gia tăng cao hơn và đạt được mục tiêu ngành mũi nhọn. Các khuyến nghị bao gồm chính sách về "cơ cấu SPĐT SX và mô hình SX", "quy mô SX" và "tính phù hợp" cho khu vực sản xuất (trang 24-25).
  • Generalizability conditions: Mô hình phát triển 3 giai đoạn và các bài học rút ra từ kinh nghiệm của TP Đà Nẵng và các quốc gia như Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia (trang 35) có thể áp dụng cho các thành phố cấp tỉnh khác ở Việt Nam và các nước đang phát triển có lợi thế so sánh tương tự, đặc biệt là những nơi đang tìm cách tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị điện tử toàn cầu trong bối cảnh Cách mạng 4.0.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số giới hạn cụ thể, làm cơ sở cho các hướng nghiên cứu trong tương lai:

  1. Phạm vi chuyên ngành hẹp: Luận án tập trung vào phân ngành CNSXSPĐT hướng về XK, không đi sâu nghiên cứu toàn bộ ngành công nghiệp điện tử hoặc các ngành công nghiệp hỗ trợ khác (trang 7). Điều này hạn chế khả năng khái quát hóa một số kết luận cho toàn bộ lĩnh vực điện tử.
  2. Giới hạn về khía cạnh nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào lý luận, thực tiễn và chính sách, giải pháp phát triển ngành ở phương diện SX hướng về XK, không đi sâu vào lĩnh vực thương mại toàn diện (marketing, phân phối quốc tế) hoặc toàn bộ chiến lược ngành và tác động chính sách ở góc độ kinh tế phát triển (trang 7).
  3. Kích thước mẫu điều tra định lượng: Mẫu điều tra định lượng về công nghệ sản xuất chỉ có 06 doanh nghiệp hợp lệ (trang 8). Mặc dù các công thức đánh giá công nghệ đã được chuẩn hóa (TT số: 04/2014/TT-BKHCN [11]), kích thước mẫu nhỏ có thể ảnh hưởng đến tính đại diện và khả năng khái quát hóa thống kê các kết quả về trình độ công nghệ cho toàn ngành.
  4. Giới hạn về thời gian dữ liệu: Dữ liệu thực trạng được phân tích trong giai đoạn 2013-2018. Mặc dù các đề xuất hướng đến năm 2025 và xa hơn, những thay đổi nhanh chóng của công nghệ và địa chính trị kinh tế toàn cầu sau 2018 có thể cần được cập nhật và xem xét bổ sung.

Các điều kiện ranh giới về bối cảnh (TP Đà Nẵng) và phạm vi ngành/lĩnh vực (phân ngành CNSXSPĐT hướng về XK) cần được lưu ý khi áp dụng các kết luận cho các ngữ cảnh khác.

Dựa trên các giới hạn này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu trong tương lai với các hướng cụ thể:

  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chuyển giao công nghệ và phát triển hệ sinh thái CNHT cho CNSXSPĐT trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, đặc biệt là việc xây dựng các chuỗi cung ứng nội địa bền vững.
  • Tiến hành phân tích định lượng tác động của các chính sách được đề xuất (ví dụ: về ưu đãi đầu tư, đào tạo NNLCLC) lên các chỉ số kinh tế cụ thể của ngành (như giá trị gia tăng, kim ngạch XK ròng, tỷ lệ nội địa hóa) bằng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến (như SEM hoặc phân tích hồi quy đa cấp).
  • Thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu về các mô hình cụm ngành công nghiệp điện tử thành công (ví dụ: Thung lũng Silicon của Hoa Kỳ, các cụm ở Nhật Bản, Hàn Quốc) để rút ra bài học chi tiết hơn về cấu trúc, quản trị và động lực đổi mới cho Việt Nam.
  • Nghiên cứu về vai trò của các yếu tố thể chế, quản trị công và môi trường pháp lý trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao và phát triển NNLCLC cho ngành CNSXSPĐT.
  • Khám phá tiềm năng phát triển các dòng sản phẩm điện tử có hàm lượng chất xám và R&D cao hơn tại Đà Nẵng, vượt ra khỏi các hoạt động gia công và lắp ráp đơn thuần, hướng tới đổi mới sáng tạo và tạo ra thương hiệu riêng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án "Phát triển ngành Công nghiệp sản xuất sản phẩm điện tử hướng về xuất khẩu của Thành phố Đà Nẵng" mang lại tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều phương diện.

Tác động học thuật: Luận án đóng góp một khung lý thuyết tổng hợp và phân tích thực nghiệm mới cho lĩnh vực quản lý kinh tế, đặc biệt trong việc phát triển công nghiệp cấp địa phương ở các nước đang phát triển. Nó mở rộng và cụ thể hóa các lý thuyết về CNH hướng về XK, vòng đời sản phẩm quốc tế (Raymond Vernon, 1966), và chuỗi giá trị toàn cầu bằng cách tích hợp các yếu tố đặc thù của một thành phố cấp tỉnh. Nghiên cứu này có tiềm năng được trích dẫn trong các công trình học thuật về kinh tế phát triển, chính sách công nghiệp, kinh tế học khu vực và quản lý đổi mới ở các bối cảnh tương tự.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các khuyến nghị của luận án định hướng cho các doanh nghiệp điện tử tại Đà Nẵng chuyển đổi mô hình sản xuất, từ gia công lắp ráp đơn thuần sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn như ODM và EMS với năng lực thiết kế và phát triển. Luận án khuyến khích đầu tư vào công nghệ nguồn và phát triển các ngành CNHT để tăng cường tính tự chủ và khả năng cạnh tranh của ngành. Việc này sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào các công ty mẹ nước ngoài và đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm xuất khẩu.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "luận cứ khoa học" và "03 nhóm giải pháp chính" (trang 6, 8) một cách có hệ thống và cụ thể cho chính quyền TP Đà Nẵng, bao gồm UBND, Sở Công Thương, Sở Kế hoạch và Đầu tư, và các ban quản lý khu công nghiệp. Các đề xuất chính sách về cơ cấu sản phẩm trọng điểm, mô hình sản xuất, phát triển CNHT, và chính sách xúc tiến thương mại có thể trực tiếp ảnh hưởng đến việc hoạch định các nghị quyết, quyết định và kế hoạch hành động phát triển ngành. Mục tiêu "tăng trưởng XK hàng hóa bình quân 16-18%/năm" và "cơ cấu nhóm hàng công nghiệp tăng từ 73,3% -76,3%" (QĐ số 2156/QĐ-UBND, trang 3) có thể được hiện thực hóa một cách hiệu quả hơn thông qua việc áp dụng các giải pháp này.

Lợi ích xã hội: Việc phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK theo hướng bền vững sẽ tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao (NNLCLC) cho người dân địa phương. Với mức lương trong ngành sản xuất điện tử ở Hoa Kỳ trung bình khoảng 41,5 USD/giờ vào tháng 2/2017 (trang 14), dù chỉ là số liệu tham khảo quốc tế, luận án hàm ý rằng việc nâng cao trình độ công nghệ và giá trị gia tăng sẽ cải thiện đáng kể thu nhập và chất lượng sống cho người lao động tại Đà Nẵng. Ngành cũng góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại hóa và tăng cường năng suất lao động xã hội.

Tính phù hợp quốc tế: Mô hình 3 giai đoạn phát triển cho các quốc gia/thành phố đi sau trong chuỗi giá trị ngành CNSXSPĐT (Hình 1.6, trang 34) cung cấp một khuôn khổ có giá trị tham khảo cho các thành phố cấp tỉnh ở các nước đang phát triển khác muốn thúc đẩy ngành công nghiệp điện tử hướng về xuất khẩu. Các bài học rút ra từ Đà Nẵng có thể được áp dụng để đối phó với những thách thức tương tự trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự biến đổi của Cách mạng Công nghiệp 4.0.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án đã chỉ ra "khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu" (trang 6) và cung cấp một "hệ thống lý luận" (trang 8) chuyên biệt về phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK ở cấp độ thành phố cấp tỉnh. Điều này mở ra các hướng nghiên cứu mới như: phân tích sâu hơn về vai trò của công nghiệp hỗ trợ trong bối cảnh CMCN 4.0, đánh giá định lượng tác động chính sách lên năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng, hoặc nghiên cứu về chuyển đổi số trong sản xuất điện tử.
  • Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng các lý thuyết kinh tế hiện có như CNH hướng về XK và vòng đời sản phẩm quốc tế của Raymond Vernon (1966) thông qua việc xây dựng một mô hình chuỗi giá trị ngành phù hợp cho các quốc gia/thành phố đi sau (Hình 1.6, trang 34). Nó cung cấp một khung phân tích mới và sâu sắc cho kinh tế học phát triển và quản lý công nghiệp.
  • Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp (Industry R&D): Các đề xuất về "cơ cấu SPĐT XK trọng điểm" và mô hình sản xuất phù hợp (như chuyển dịch sang ODM hoặc EMS có hàm lượng R&D cao hơn) cung cấp định hướng chiến lược cho các doanh nghiệp và tổ chức R&D. Điều này giúp họ tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực sản phẩm và công nghệ có tiềm năng cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "luận cứ khoa học" vững chắc và "03 nhóm giải pháp chính" (trang 6, 8) bao gồm các chính sách về hoạch định, phát triển khu vực sản xuất/chế tạo và chính sách xuất khẩu. Những giải pháp này trực tiếp hỗ trợ chính quyền TP Đà Nẵng, các Sở ban ngành liên quan (Sở Công Thương, Sở Kế hoạch và Đầu tư) và các Ban quản lý KCN trong việc xây dựng và thực thi các chiến lược phát triển ngành hiệu quả, cụ thể hóa các mục tiêu đã đề ra trong QĐ số 2156/QĐ-UBND ngày 27/11/2013 như "tăng trưởng XK hàng hóa bình quân 16-18%/năm" và "cơ cấu nhóm hàng công nghiệp tăng từ 73,3% -76,3%" (trang 3).

Lợi ích định lượng: Nếu các khuyến nghị của luận án được triển khai thành công, TP Đà Nẵng có thể định lượng các lợi ích sau: giảm tỷ trọng "gia công lắp ráp ở công đoạn cuối" và "phụ thuộc" vào các công ty mẹ (trang 3), tăng giá trị gia tăng trong sản phẩm điện tử xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế, và tăng thu hút vốn FDI chất lượng cao, từ đó đảm bảo sự phát triển bền vững và tự chủ cho ngành công nghiệp mũi nhọn của thành phố.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là "Mô hình chuỗi giá trị ngành CNSXSPĐT hướng về XK tại 2 quốc gia điển hình" (Hình 1.6, trang 34). Mô hình này mở rộng Lý thuyết Vòng đời sản phẩm quốc tế của Raymond Vernon (1966) và Lý thuyết CNH hướng về XK. Cụ thể, nó cung cấp một lộ trình phát triển 3 giai đoạn chi tiết cho các quốc gia hoặc thành phố đang phát triển (được gọi là Quốc gia 2 trong mô hình) để tham gia và nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu. Ba giai đoạn bao gồm: (1) hình thành các KCN, gia công XK hỗ trợ để học tập kinh nghiệm và khai thác lợi thế so sánh; (2) hình thành mô hình SX trọng điểm, phát triển SX thay thế nhập khẩu, phát triển các ODM, OEM, EMS; và (3) đẩy mạnh XK SPĐT ra nước ngoài sau khi đã tự chủ công nghệ và NNLCLC. Mô hình này làm rõ cách các địa phương đi sau có thể chủ động chuyển đổi từ vị thế thụ động sang chủ động trong chuỗi giá trị toàn cầu.

  2. Đổi mới trong phương pháp nghiên cứu là gì, và nó khác biệt như thế nào so với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới trong phương pháp nghiên cứu nằm ở sự kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính chuyên sâu và điều tra định lượng có cấu trúc. Luận án không chỉ thực hiện tổng quan tài liệu và thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính phủ và quốc tế, mà còn tiến hành khảo sát định tính với 100 phiếu hợp lệ từ các bên liên quan và điều tra định lượng chuyên biệt về trình độ công nghệ sản xuất của 06 doanh nghiệp trong ngành tại Đà Nẵng (trang 8). Điểm khác biệt rõ ràng là việc sử dụng công thức được hướng dẫn tại "TT số: 04/2014/TT-BKHCN, 08.2015 của Bộ KH-CN môi trường [11]" để tính toán và đánh giá trình độ công nghệ, sau đó "sử dụng phần mềm Sketchpat để mô hình hóa kết quả làm cơ sở để phân tích, so sánh" (trang 8). So với các nghiên cứu trước:

    • Lê Thanh Bình (2010) [6]: Tập trung vào mô hình lý thuyết CNH ở cấp quốc gia và các chỉ tiêu vĩ mô, không đi sâu vào đánh giá công nghệ ở cấp doanh nghiệp bằng công cụ chuyên biệt.
    • Hồ Lê Nghĩa (2011) [75]: Đề cập đến chỉ tiêu đánh giá chất lượng tăng trưởng ngành công nghiệp điện tử Việt Nam nói chung, nhưng không xác định cụ thể cho một địa phương và không có phương pháp đo lường công nghệ như luận án này.
    • NITI Aayog (2016) [153] và IBEF (2016) [142]: Các nghiên cứu quốc tế này cung cấp cái nhìn vĩ mô về chính sách công nghiệp điện tử nhưng thiếu sự chi tiết về phương pháp đánh giá công nghệ và chính sách ở cấp địa phương, điều mà luận án này đã làm được một cách có hệ thống.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và nó được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù kim ngạch xuất khẩu SPĐT của TP Đà Nẵng đã đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 17%/năm trong giai đoạn 2013-2018, nằm trong mục tiêu 16-18%/năm được quy định trong QĐ số 2156/QĐ-UBND (trang 3), nhưng tỷ trọng của ngành này trong tổng kim ngạch xuất khẩu SPĐT cả nước chỉ chiếm "từ 0,74- 0,67%". Hơn nữa, cơ cấu bình quân của ngành trong tổng giá trị sản xuất công nghiệp của thành phố chỉ đạt 51,72%, thấp hơn đáng kể so với mục tiêu 73,3-76,3% (trang 3). Điều này cho thấy sự tăng trưởng về mặt số lượng chưa thực sự đi kèm với sự phát triển về quy mô, vị thế chiến lược và giá trị gia tăng, phản ánh tình trạng ngành còn "phụ thuộc" vào gia công lắp ráp công đoạn cuối và "chưa chiếm giữ vị trí bền vững trong chuỗi giá trị ngành" (trang 3-4).

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo nghiên cứu không? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa chặt chẽ để một nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại toàn bộ quá trình nghiên cứu một cách độc lập. Tuy nhiên, phần "Phương pháp nghiên cứu" (trang 7-8) đã mô tả rất chi tiết các bước thực hiện, bao gồm: các loại phương pháp (định tính, định lượng), cách thức thu thập dữ liệu (tổng quan tài liệu, khảo sát, điều tra), đối tượng khảo sát/điều tra (với số phiếu phát ra, thu về, hợp lệ cụ thể), các công cụ được sử dụng (Excel, Sketchpat), và đặc biệt là việc xử lý dữ liệu định lượng về công nghệ theo "công thức được hướng dẫn tại TT số: 04/2014/TT-BKHCN, 08.2015 của Bộ KH-CN môi trường [11]". Các phụ lục (Phụ lục 16, 17, 18, 19) cung cấp các mẫu phiếu và tổng hợp kết quả, giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng kiểm chứng cho các phần phân tích chính của nghiên cứu.

  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" theo đúng nghĩa đen với các mốc thời gian cụ thể. Tuy nhiên, trong phần "Phạm vi nghiên cứu" (trang 7), luận án nêu rõ "các đề xuất giải pháp trong giai đoạn từ nay đến năm 2025 và sau 2025". Hơn nữa, phần "Limitations và Future Research" trình bày một cách hệ thống và cụ thể 4-5 hướng nghiên cứu tiếp theo (ví dụ: nghiên cứu sâu hơn về CNHT và chuyển giao công nghệ, phân tích định lượng tác động chính sách, nghiên cứu so sánh cụm ngành, v.v.). Các hướng nghiên cứu này có thể được xem là một agenda nghiên cứu dài hạn, kéo dài qua 10 năm, tập trung vào việc làm sâu sắc hơn các khía cạnh chưa được khám phá và cập nhật các phát hiện theo thời gian.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào lý luận và thực tiễn phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK của TP Đà Nẵng, mang lại những đóng góp cụ thể và có giá trị:

  1. Hệ thống hóa lý luận: Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ lý luận về phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK tại một thành phố cấp tỉnh, tích hợp các học thuyết kinh tế hiện đại vào bối cảnh cụ thể của địa phương.
  2. Xây dựng khung chính sách và tiêu chí đánh giá: Luận án xác định được hệ thống nội dung 03 nhóm chính sách, giải pháp cơ bản (định lượng và định tính) và hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển ngành này của thành phố theo 03 nhóm chính sách (chiều rộng, chiều sâu).
  3. Đúc kết kinh nghiệm: Nghiên cứu đã trình bày kinh nghiệm phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK của một số thành phố tương đồng trong và ngoài nước (ví dụ: các thành phố ở Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia), từ đó rút ra bài học tham khảo cho Đà Nẵng.
  4. Phân tích thực trạng toàn diện: Luận án khái quát vai trò, vị trí, lợi thế so sánh và bất lợi; phân tích, đánh giá kết quả thực trạng về phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK của TP Đà Nẵng giai đoạn 2013-2018, chỉ ra các hạn chế (như tỷ trọng kim ngạch XK SPĐT chỉ đạt 0,74-0,67% so với cả nước và 51,72% so với toàn ngành công nghiệp thành phố, trang 3) và nguyên nhân khách quan, chủ quan.
  5. Định hướng và nhận định xu hướng: Luận án tổng hợp tình hình và nhu cầu tiêu thụ SPĐT của một số quốc gia, nhận định về những xu hướng mới, thuận lợi, cơ hội, khó khăn, thách thức đối với ngành này của TP Đà Nẵng đến 2025 và các năm tiếp theo.
  6. Đề xuất giải pháp chiến lược: Quan trọng nhất, luận án đã xác định quan điểm, mục tiêu phát triển ngành và đề xuất 03 nhóm giải pháp chính về các chính sách phát triển ngành CNSXSPĐT hướng về XK của TP Đà Nẵng đến 2025 và những năm tiếp theo, nhằm chuyển đổi ngành từ gia công đơn thuần sang mô hình tự chủ hơn.

Luận án này đánh dấu một bước tiến trong việc áp dụng các lý thuyết kinh tế vào quản lý công nghiệp ở cấp độ địa phương, đặc biệt thông qua việc đề xuất "Mô hình chuỗi giá trị ngành CNSXSPĐT hướng về XK tại 2 quốc gia điển hình" (Hình 1.6, trang 34), thể hiện một sự tiến bộ trong tổng hợp và cụ thể hóa lý thuyết cho thực tiễn phát triển.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu sâu hơn về phát triển công nghiệp hỗ trợ và cơ chế chuyển giao công nghệ nguồn trong chuỗi giá trị toàn cầu cho các phân ngành công nghiệp khác; (2) phân tích định lượng tác động của các mô hình sản xuất và chính sách thu hút FDI chất lượng cao lên giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh bằng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến; (3) nghiên cứu về ứng dụng các công nghệ mới (AI, IoT, Big Data) và chuyển đổi số trong CNSXSPĐT ở các thành phố đang phát triển.

Với các bài học từ kinh nghiệm quốc tế và phân tích sâu sắc về Đà Nẵng, luận án có tính phù hợp toàn cầu cao, cung cấp một khuôn khổ thực tiễn cho các thành phố cấp tỉnh ở các quốc gia đang phát triển khác muốn thúc đẩy ngành công nghiệp điện tử hướng về xuất khẩu. Nếu các giải pháp được triển khai, luận án kỳ vọng tạo ra các kết quả đo lường được như tăng tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu của ngành, tăng giá trị gia tăng sản phẩm, phát triển CNHT vững mạnh, và đưa Đà Nẵng trở thành một trung tâm sản xuất điện tử xuất khẩu có năng lực cạnh tranh quốc tế.