Nghiên cứu giải pháp phân bố mảng cảm biến và khử từ trường cho tàu quân sự

Giải pháp khử từ tàu quân sự bằng mảng cảm biến và cuộn dây, ứng dụng công nghệ tiên tiến nâng cao độ chính xác và an toàn hoạt động.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan khử từ tàu quân sự và giảm bộc lộ từ tính
Số trang:
173 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan khử từ tàu quân sự và giảm bộc lộ từ tính

Khử từ tàu quân sự là yêu cầu cấp thiết trong tác chiến hải quân hiện đại. Tàu chiến vỏ thép khi di chuyển làm biến dạng địa từ trường tự nhiên. Hiện tượng này tạo ra dị thường từ trường cục bộ quanh thân tàu. Dị thường từ trường làm lộ vị trí tàu trước các thiết bị trinh sát của đối phương. Nguy hiểm hơn, nó kích nổ các loại vũ khí ngầm dưới nước. Quá trình khử từ giúp triệt tiêu hoặc giảm thiểu tối đa bức xạ từ trường này. Nhiệm vụ bảo vệ tính mạng thủy thủ đoàn và khí tài được đặt lên hàng đầu. Nghiên cứu công nghệ khử từ đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật quốc phòng.

1.1. Mục tiêu bảo vệ tàu chiến trước vũ khí từ trường

Mục tiêu cốt lõi của công tác khử từ là nâng cao khả năng sống còn của tàu. Vũ khí từ tính ngầm dưới biển như thủy lôi đáy và ngư lôi tự dẫn có độ nhạy rất cao. Các đầu dò từ tính phát hiện sự biến đổi từ trường khi tàu đi qua vùng kiểm soát. Ngòi nổ kích hoạt khi cường độ từ trường vượt qua ngưỡng an toàn. Giảm thiểu mức bộc lộ từ trường tàu thủy xuống dưới ngưỡng kích nổ là biện pháp bắt buộc. Tàu chiến cần hoạt động an toàn trong các vùng biển tranh chấp và khu vực có mật độ phong tỏa cao. Khử từ giúp tàu chiến tàng hình hiệu quả trước các hệ thống dò tìm từ trường thụ động.

1.2. Lịch sử và nguyên lý cơ bản của kỹ thuật khử từ

Kỹ thuật khử từ xuất hiện từ Chiến tranh thế giới thứ hai. Ban đầu, các giải pháp khử từ thụ động được áp dụng qua việc xử lý từ tính tại bến. Thao tác này đưa thân tàu qua các cuộn dây điện lớn để khử từ dư tạm thời. Tuy nhiên, tàu chiến nhanh chóng bị nhiễm từ trở lại do địa từ trường Trái Đất khi hành trình. Kỹ thuật khử từ chủ động ra đời để giải quyết triệt để vấn đề này. Nguyên lý cơ bản là tạo ra từ trường nhân tạo ngược chiều và bằng độ lớn với từ trường vỏ tàu. Tổng từ trường đo được bên ngoài thân tàu sẽ tiệm cận về mức không.

II. Phân tích bộc lộ từ trường tàu thủy và nguồn gốc từ

Bộc lộ từ trường tàu thủy xuất phát từ nhiều nguồn vật lý khác nhau trong kết cấu. Vật liệu sắt từ của vỏ tàu là nguồn phát sinh từ trường lớn nhất. Cấu trúc kim loại tương tác liên tục với từ trường Trái Đất sinh ra các thành phần dị thường phức tạp. Ngoài ra, dòng điện ăn mòn điện hóa giữa chân vịt và thân tàu cũng tạo ra từ trường phụ. Các thiết bị điện xoay chiều công suất lớn trên tàu phát xạ trường điện từ liên tục. Việc phân tích chính xác từng nguồn gốc giúp xây dựng mô hình toán học chuẩn xác. Từ đó, các kỹ sư thiết lập phương án bù từ trường hiệu quả nhất.

2.1. Phân loại từ trường cảm ứng và từ trường dư vỏ tàu

Từ trường của vỏ tàu sắt từ gồm hai thành phần chính: từ trường cảm ứng và từ trường dư vỏ tàu. Từ trường cảm ứng phụ thuộc trực tiếp vào tọa độ địa lý và hướng di chuyển của tàu. Khi tàu đổi hướng hoặc thay đổi vĩ độ, từ trường cảm ứng biến thiên tức thời theo địa từ trường. Ngược lại, từ trường dư vỏ tàu hình thành do quá trình đóng tàu, va đập cơ học và biến dạng ứng suất kéo dài. Từ trường dư có tính ổn định cao hơn nhưng biến đổi dần theo thời gian sử dụng. Cả hai thành phần này cần được tính toán độc lập để điều chỉnh dòng điện bù thích hợp.

2.2. Dấu vết dòng điện xoáy và bức xạ từ trường phát sinh

Khi tàu lắc lư trên sóng biển, vỏ tàu kim loại cắt qua các đường sức địa từ. Hiện tượng này làm xuất hiện các dòng điện xoáy cảm ứng chạy dọc thân tàu. Dòng điện xoáy tạo ra từ trường xoay chiều có tần số thấp tương ứng với dao động sóng. Bên cạnh đó, hệ thống chống ăn mòn ca-tốt cũng tạo ra dòng điện một chiều chạy qua nước biển. Dòng điện ăn mòn này sinh ra dấu vết từ trường tĩnh và giả tĩnh. Các loại bức xạ từ trường phát sinh này làm phức tạp thêm phổ bộc lộ từ tính của phương tiện. Hệ thống bù cần xử lý triệt để cả tín hiệu tĩnh lẫn biến thiên.

III. Giải pháp mảng cảm biến từ trường và trạm đo kiểm

Mảng cảm biến từ trường giữ vai trò đo lường và cung cấp dữ liệu đầu vào cho hệ thống khử từ. Đo lường chính xác phân bố từ trường xung quanh vỏ tàu là bước tiên quyết để xử lý triệt tiêu. Các điểm đo cần bao quát toàn diện không gian ba chiều xung quanh phương tiện thủy. Mảng cảm biến được bố trí dưới đáy biển hoặc gắn trực tiếp trên thân tàu. Dữ liệu thời gian thực từ cảm biến giúp thuật toán tính toán dòng điện cấp cho cuộn dây bù. Độ chính xác của mảng đo quyết định trực tiếp đến hiệu quả suy giảm từ trường của toàn hệ thống.

3.1. Ứng dụng cảm biến fluxgate và cảm biến từ giảo

Cảm biến fluxgate là thiết bị đo từ trường tiêu chuẩn trong ứng dụng quân sự hải quân. Loại cảm biến này có độ nhạy cao, độ trôi nhiệt thấp và khả năng đo vector từ trường ba trục chính xác. Cảm biến fluxgate đo được cả từ trường tĩnh lẫn từ trường biến thiên tần số thấp. Bên cạnh đó, các nghiên cứu mới áp dụng cảm biến từ giảo - áp điện với kích thước nhỏ gọn. Vật liệu từ giảo kết hợp áp điện mang lại độ nhạy cao trong dải đo siêu nhỏ. Việc kết hợp linh hoạt các loại đầu đo giúp tối ưu hóa khả năng thu thập tín hiệu dị thường từ trường.

3.2. Thiết lập trạm đo kiểm từ trường tàu chiến hiện đại

Trạm đo kiểm từ trường tàu chiến là cơ sở hạ tầng chuyên dụng để đánh giá tình trạng từ tính của tàu. Trạm thường đặt tại các vịnh kín, luồng lạch sâu và có môi trường địa từ yên tĩnh. Hệ thống bao gồm mảng cảm biến ngầm đáy biển, trạm xử lý tín hiệu bờ và hệ thống định vị tàu. Khi tàu chiến chạy qua luồng đo, trạm ghi lại toàn bộ bản đồ từ trường ở các độ sâu khác nhau. Dữ liệu đo kiểm xác định chính xác hệ số từ hóa và hiệu chỉnh hệ thống cuộn dây trên tàu. Đây là khâu kiểm tra bắt buộc trước khi tàu xuất kích thực hiện nhiệm vụ tác chiến.

3.3. Tối ưu khoảng cách và số lượng cảm biến trong mảng

Việc bố trí mảng cảm biến đòi hỏi sự cân bằng giữa độ chính xác và chi phí chế tạo. Khoảng cách giữa các cảm biến lân cận trong mảng một chiều và hai chiều cần được tính toán tối ưu. Nếu khoảng cách quá lớn, hệ thống sẽ bỏ sót các điểm kỳ dị từ trường cục bộ gần thân tàu. Nếu mật độ cảm biến quá dày, khối lượng dữ liệu xử lý tăng vọt và gây lãng phí thiết bị. Phương pháp nội suy và thuật toán tối ưu giúp xác định số lượng cảm biến tối thiểu. Thiết kế mảng tối ưu đảm bảo tái tạo trung thực dạng sóng từ trường với chi phí hợp lý.

IV. Thiết kế hệ thống cuộn dây khử từ cho tàu quân sự

Hệ thống cuộn dây khử từ là cơ cấu chấp hành trực tiếp thực hiện nhiệm vụ bù từ trường. Các cuộn dây được bố trí chạy dọc theo sườn, vách ngăn và sống đáy của vỏ tàu. Mỗi cuộn dây được cấp nguồn độc lập từ các bộ biến đổi công suất điều khiển kỹ thuật số. Khi dòng điện chạy qua, cuộn dây sinh ra từ trường ngược dấu với từ trường vỏ tàu. Cấu trúc cuộn dây được thiết kế dựa trên mô hình hóa hình học vỏ tàu thực tế. Việc bố trí chuẩn xác giúp phân bổ từ trường bù đồng đều khắp không gian xung quanh phương tiện.

4.1. Bức xạ từ trường của đơn cuộn dây và hệ nhiều cuộn

Bức xạ từ trường của đơn cuộn dây phụ thuộc vào số vòng dây, tiết diện và cường độ dòng điện cung cấp. Một cuộn dây đơn lẻ chỉ có khả năng bù từ trường hiệu quả cho một vùng không gian giới hạn. Đối với các kết cấu vỏ tàu phức tạp, hệ nhiều cuộn dây phân tán là giải pháp bắt buộc. Các cuộn dây được chia thành các nhóm cuộn dọc, cuộn ngang và cuộn thẳng đứng. Sự kết hợp giữa nhiều cuộn dây tạo ra trường bù không gian ba chiều linh hoạt. Hệ thống điều khiển phối hợp dòng điện giữa các cuộn để triệt tiêu tối đa các cực từ phát sinh.

4.2. Giải pháp bù từ trường đơn trục cho vỏ tàu sắt từ

Mô hình vỏ tàu hình cầu và hình cầu dài được sử dụng để mô phỏng vỏ tàu sắt từ. Giải pháp bù từ trường bằng các cuộn dây khử từ đơn trục tập trung triệt tiêu thành phần từ trường thẳng đứng. Thành phần thẳng đứng là nguyên nhân chính gây kích nổ vũ khí ngầm dưới đáy biển. Thuật toán tối ưu hóa tính toán vị trí đặt cuộn dây và giá trị dòng điện tối ưu. Kết quả mô phỏng cho thấy từ trường bức xạ giảm mạnh tại khoảng cách an toàn dưới đáy tàu. Phương pháp đơn trục giúp đơn giản hóa cấu trúc lắp đặt trên các lớp tàu chiến cỡ vừa và nhỏ.

V. Vận hành hệ thống khử từ vòng kín và chống thủy lôi

Hệ thống khử từ vòng kín đại diện cho công nghệ khử từ tiên tiến nhất trên tàu chiến hiện đại. Khác với hệ thống vòng hở cài đặt thông số cố định, hệ thống vòng kín tự động thích ứng liên tục. Cảm biến gắn trên tàu đo đạc biến thiên địa từ trường và từ trường vỏ tàu theo thời gian thực. Bộ vi xử lý trung tâm tự động tính toán và điều chỉnh dòng điện cuộn dây bù ngay lập tức. Tính năng này giúp tàu luôn duy trì trạng thái tàng hình từ tính trong mọi điều kiện cơ động. Nhờ đó, hiệu quả phòng thủ trước các mối đe dọa vũ khí ngầm tăng lên vượt bậc.

5.1. Cơ chế hoạt động của hệ thống khử từ vòng kín

Cơ chế hoạt động của hệ thống khử từ vòng kín dựa trên phản hồi tín hiệu liên tục. Bộ cảm biến từ trường nội tại đo từ trường tham chiếu và các biến thiên cục bộ. Tín hiệu đo được truyền về máy tính điều khiển trung tâm qua mạng truyền thông tốc độ cao. Thuật toán điều khiển sử dụng ma trận truyền đạt để giải bài toán nghịch đảo từ trường. Dòng điện ra của các bộ nghịch lưu công suất được điều chỉnh với độ trễ cực nhỏ. Quá trình tự động bù diễn ra liên tục khi tàu quay đầu, thay đổi tốc độ hoặc nghiêng lắc. Hệ thống đảm bảo độ bộc lộ từ luôn ở mức an toàn tối thiểu.

5.2. Nâng cao hiệu quả chống thủy lôi từ tính hiện đại

Chống thủy lôi từ tính là thước đo trực tiếp cho sự thành công của công nghệ khử từ. Thủy lôi hiện đại sử dụng ngòi nổ kết hợp đa kênh từ trường, âm thanh và áp suất thủy động. Trong đó, kênh cảm ứng từ vẫn là kênh kích hoạt chính xác và khó vô hiệu hóa nhất. Khi tàu trang bị hệ thống khử từ tự động, biên độ dị thường từ trường bị nén xuống mức cực thấp. Bán kính kích nổ của thủy lôi bị thu hẹp đáng kể, giúp tàu đi qua bãi mìn an toàn. Khả năng sống còn của biên đội tàu chiến trong các chiến dịch đổ bộ được nâng cao rõ rệt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TỪ TRƯỜNG VÀ KHỬ TỪ TRƯỜNG CHO TÀU QUÂN SỰ
1.1. Tổng quan về từ trường trên tàu quân sự
1.1.1. Dấu vết sắt từ
1.1.2. Dấu vết dòng điện xoáy
1.1.3. Dấu vết dòng điện ăn mòn
1.1.4. Dấu vết từ trường bức xạ
1.2. Tổng quan về khử từ trường trên các tàu quân sự
1.2.1. Lịch sử về khử từ trường cho tàu quân sự
1.2.2. Nguyên lý khử từ trường cho tàu quân sự bằng các cuộn dây khử từ
1.2.3. Các kỹ thuật khử từ trường cho tàu quân sự
1.2.3.1. Các giải pháp khử từ trường thụ động
1.2.3.2. Các kỹ thuật khử từ trường chủ động
1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu về giảm thiểu dấu vết từ trường của tàu quân sự bằng cuộn dây bù từ trường
1.3.1. Bài toán mô hình hóa từ trường của tàu quân sự
1.3.2. Mô hình bán thực nghiệm dùng trong nghiên cứu từ trường của tàu quân sự
1.3.3. Khoảng cách đánh giá từ trường
1.4. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của bài toán khử dị thường từ trường cho tàu quân sự bằng cuộn dây bù từ trường
1.4.1. Mục tiêu nghiên cứu của luận án
1.4.2. Bài toán nghiên cứu khử dị thường từ trường cho tàu quân sự bằng cuộn dây bù từ trường
1.4.3. Nội dung nghiên cứu của luận án
1.5. Kết luận chương 1
2. Chương 2: NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH HÓA VỎ TÀU SẮT TỪ VÀ GIẢI PHÁP PHÂN BỐ MẢNG CẢM BIẾN ĐO LƯỜNG TỪ TRƯỜNG
2.1. Mô hình hóa vỏ tàu sắt từ
2.1.1. Mô hình hóa vỏ tàu sắt từ hình cầu
2.1.2. Mô hình hóa vỏ tàu hình cầu dài
2.1.3. Mô hình vỏ tàu kết hợp
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến dấu vết từ trường của tàu quân sự
2.3. Nghiên cứu thực nghiệm từ trường trên mô hình tàu quân sự tỷ lệ vật lý
2.4. Nghiên cứu tính toán, thiết kế và chế tạo cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng từ giảo-áp điện
2.5. Nghiên cứu tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống thiết bị đo lường từ trường cho mô hình tàu quân sự tỷ lệ vật lý
2.6. Đề xuất giải pháp phân bố mảng cảm biến từ trường dùng trong đo lường dấu vết từ trường của tàu quân sự
2.6.1. Thiết lập mảng cảm biến đo lường từ trường của mô hình tàu
2.6.2. Nội dung và phương pháp đánh giá của giải pháp
2.6.3. Kết quả xác định khoảng cách tối thiểu giữa các cảm biến lân cận trong mảng cảm biến một chiều
2.6.4. Kết quả xác định khoảng cách tối thiểu giữa các cảm biến lân cận trong mảng cảm biến hai chiều
2.6.5. Kết quả xác định số lượng cảm biến tối thiểu dùng để đo dấu vết từ của tàu
2.6.6. Đề xuất giải pháp
2.7. Kết luận chương 2
3. Chương 3: NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP BÙ TỪ TRƯỜNG CHO MÔ HÌNH TÀU BẰNG CUỘN DÂY KHỬ TỪ ĐƠN TRỤC
3.1. Mô hình hóa bức xạ từ trường của cuộn dây khử từ
3.1.1. Bức xạ từ trường của đơn cuộn dây
3.1.2. Bức xạ từ trường của hệ nhiều cuộn dây
3.2. Đánh giá hiệu quả bù từ trường của đơn cuộn dây khử từ đối với mô hình vỏ tàu hình cầu và hình cầu dài
3.2.1. Khử từ trường cho mô hình vỏ tàu hình cầu bằng đơn cuộn dây
3.2.2. Khử từ cho mô hình vỏ tàu hình cầu dài bằng đơn cuộn dây
3.3. Đề xuất giải pháp bù từ trường bằng các cuộn dây khử từ đơn trục cho vỏ tàu hình cầu dài
3.3.1. Xây dựng bài toán khử từ trường bằng cuộn dây khử từ đơn trục cho vỏ tàu hình cầu dài
3.3.2. Kết quả tính toán mô phỏng
3.3.3. Đề xuất giải pháp và định hướng nghiên cứu tiếp theo
3.4. Kết luận chương 3
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC II
PHỤ LỤC III
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu giải pháp phân bố mảng cảm biến và giảm thiểu bức xạ từ trường bằng cuộn dây khử từ cho tàu quân sự

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRỊNH ĐÌNH CƯỜNG NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP PHÂN BỐ MẢNG CẢM BIẾN VÀ GIẢM THIỂU BỨC XẠ TỪ TRƯỜNG BẰNG CUỘN DÂY KHỬ TỪ CHO TÀU QUÂN SỰ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRỊNH ĐÌNH CƯỜNG NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP PHÂN BỐ MẢNG CẢM BIẾN VÀ GIẢM THIỂU BỨC XẠ TỪ TRƯỜNG BẰNG CUỘN DÂY KHỬ TỪ CHO TÀU QUÂN SỰ Ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 9 52 02 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Phùng Anh Tuấn 2. TS Vũ Lê Hà Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nghiên cứu và số liệu trình bày trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố ở trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.

Hà Nội, ngày tháng năm 2023 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trịnh Đình Cường ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, các ý kiến đóng góp quý báu và những lời động viên của các nhà khoa học, thầy cô giáo, đồng nghiệp và gia đình. Trước hết, xin bày tỏ lời biết ơn sâu sắc tới các thầy TS Phùng Anh Tuấn và TS Vũ Lê Hà đã trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Viện KH-CN quân sự, Thủ trưởng và các cán bộ, nhân viên đã tạo điều kiện thuận lợi để Nghiên cứu sinh hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các nhà khoa học của Viện Khoa học và Công nghệ quân sự; Viện Điện tử; Trường Điện - Điện tử, Đại học Bách khoa Hà Nội; Phòng thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Micro – Nano, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội đã có các góp ý quý báu cho Nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án này.

Cuối cùng xin bày tỏ lời cảm ơn tới các đồng nghiệp, gia đình, bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành tốt luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Trịnh Đình Cường iii MỤC LỤC Trang MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

xi MỞ ĐẦU .1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ TỪ TRƯỜNG VÀ KHỬ TỪ TRƯỜNG CHO TÀU QUÂN SỰ. Tổng quan về từ trường trên tàu quân sự. Dấu vết sắt từ. Dấu vết dòng điện xoáy.

Dấu vết dòng điện ăn mòn. Dấu vết từ trường bức xạ. Tổng quan về khử từ trường trên các tàu quân sự. Lịch sử về khử từ trường cho tàu quân sự.

Nguyên lý khử từ trường cho tàu quân sự bằng các cuộn dây khử từ. Các kỹ thuật khử từ trường cho tàu quân sự. Các giải pháp khử từ trường thụ động. Các kỹ thuật khử từ trường chủ động.

Tổng quan tình hình nghiên cứu về giảm thiểu dấu vết từ trường của tàu quân sự bằng cuộn dây bù từ trường. Bài toán mô hình hóa từ trường của tàu quân sự. Mô hình bán thực nghiệm dùng trong nghiên cứu từ trường của tàu quân sự. Khoảng cách đánh giá từ trường.

Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của bài toán khử dị thường từ trường cho tàu quân sự bằng cuộn dây bù từ trường. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Bài toán nghiên cứu khử dị thường từ trường cho tàu quân sự bằng cuộn dây bù từ trường. Nội dung nghiên cứu của luận án.

Kết luận chương 1. 43 Chương 2 NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH HÓA VỎ TÀU SẮT TỪ VÀ GIẢI PHÁP PHÂN BỐ MẢNG CẢM BIẾN ĐO LƯỜNG TỪ TRƯỜNG. Mô hình hóa vỏ tàu sắt từ. Mô hình hóa vỏ tàu sắt từ hình cầu.

Mô hình hóa vỏ tàu hình cầu dài. Mô hình vỏ tàu kết hợp. Các yếu tố ảnh hưởng đến dấu vết từ trường của tàu quân sự. Nghiên cứu thực nghiệm từ trường trên mô hình tàu quân sự tỷ lệ vật lý.

Nghiên cứu tính toán, thiết kế và chế tạo cảm biến từ trường dựa trên hiệu ứng từ giảo-áp điện. Nghiên cứu tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống thiết bị đo lường từ trường cho mô hình tàu quân sự tỷ lệ vật lý. Đề xuất giải pháp phân bố mảng cảm biến từ trường dùng trong đo lường dấu vết từ trường của tàu quân sự. Thiết lập mảng cảm biến đo lường từ trường của mô hình tàu.

Nội dung và phương pháp đánh giá của giải pháp. Kết quả xác định khoảng cách tối thiểu giữa các cảm biến lân cận trong mảng cảm biến một chiều. Kết quả xác định khoảng cách tối thiểu giữa các cảm biến lân cận trong mảng cảm biến hai chiều. Kết quả xác định số lượng cảm biến tối thiểu dùng để đo dấu vết từ của tàu.

Đề xuất giải pháp. Kết luận chương 2. 89 Chương 3 NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP BÙ TỪ TRƯỜNG CHO MÔ HÌNH TÀU BẰNG CUỘN DÂY KHỬ TỪ ĐƠN TRỤC. Mô hình hóa bức xạ từ trường của cuộn dây khử từ.

Bức xạ từ trường của đơn cuộn dây. Bức xạ từ trường của hệ nhiều cuộn dây. Đánh giá hiệu quả bù từ trường của đơn cuộn dây khử từ đối với mô hình vỏ tàu hình cầu và hình cầu dài. Khử từ trường cho mô hình vỏ tàu hình cầu bằng đơn cuộn dây.

Khử từ cho mô hình vỏ tàu hình cầu dài bằng đơn cuộn dây. Đề xuất giải pháp bù từ trường bằng các cuộn dây khử từ đơn trục cho vỏ tàu hình cầu dài. Xây dựng bài toán khử từ trường bằng cuộn dây khử từ đơn trục cho vỏ tàu hình cầu dài. Kết quả tính toán mô phỏng.

Đề xuất giải pháp và định hướng nghiên cứu tiếp theo. Kết luận chương 3 .126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .128 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 PHỤ LỤC II .6 PHỤ LỤC III .11 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ Ý nghĩa viết tắt a [m] Bán kính trục dài của vỏ tàu hình cầu dài a1 [m] Bán kính trong của vỏ tàu hình cầu a2 [m] Bán kính ngoài của vỏ tàu hình cầu b [m] Bán kính trục ngắn của vỏ tàu hình cầu dài L [m] Chiều dài của vỏ tàu hình cầu (L = 2b) E [V/m] Cường độ điện trường H [A/m] Cường độ từ trường H0 [A/m] Cường độ từ trường của Trái đất ⃗ [C/m2] 𝐷 Độ điện cảm D [m] Độ rộng thân tàu B [nT] Cảm ứng từ B0 [nT] Cảm ứng từ của Trái đất ΔB [nT] Dị thường từ trường của tàu ΔBx [nT] Dị thường từ trường của tàu tính theo trục Ox ΔBy [nT] Dị thường từ trường của tàu tính theo trục Oy ΔBz [nT] Dị thường từ trường của tàu tính theo trục Oz ΔBT [nT] Tổng dị thường từ trường của tàu trong hệ tọa độ Đề Các ΔBeff [nT] Dị thường từ trường hiệu dụng I [A] Dòng điện J [A/m3] Mật độ dòng điện Js [A/m3] Mật độ dòng điện mặt 𝜌 [C/m3] Mật độ điện tích khối 𝑡 [s] Thời gian ts [mm] Độ dày của vỏ tàu μ [H/m] Độ từ thẩm tuyệt đối vii μr Độ từ thẩm tương đối −7 μ0 [H/m] Độ từ thẩm tuyệt đối của chân không ( 0 = 4 x 10 H / m ) A [Wb/m] từ thế vector Ф [Wb] từ thế vô hướng σ [N/m2] Ứng suất của vật liệu VSn [m3] Thể tích của cảm biến từ trường số n Sn Cảm biến từ trường số n ΔS [m2] Vùng diện tích của đường cong dị thường từ trường δB [nT] Sai lệch dị thường từ trường giữa các cảm biến lân cận nhau lên cảm biến S0 δ𝑆 (%) Sai lệch giữa 2 vùng diện tích phía dưới đường cong dị thường từ trường ds (mm) Khoảng cách giữa 2 cảm biến R (mm) Bán kính [𝑨] ma trận toán tử dạng đa thức [𝒙] ma trận dữ liệu nguồn từ [𝒃] ma trận cảm ứng từ 3 trục [𝐈] ma trận đơn vị 𝛼 Số dư trọng số r Số dư tính toán từ trường f(x) Hàm chi phí h(x) Hàm ràng buộc bằng g(x) Hàm ràng buộc không bằng L( x, ,  ) Hàm Lagrange AC Điện xoay chiều (Alternating Current) BEM Phương pháp phần tử biên (Boundary Element Method) BFGS Broydon–Fletcher–Goldfarb–Shanno CLDG Khử từ vòng kín (Closed-Loop Degaussing) viii CGLS Bình phương nhỏ nhất gradient liên hợp (Conjugate Gradient Least Squares) CMA-ES Chiến lược tiến hóa – Ma trận hiệp phương sai thích nghi (Covariance Matrix Adaptation - Evolution Strategy) DC Điện một chiều (Direct Current) FEA Phân tích phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis) FEM Phương pháp phần tử hữu hạn (Finite Element Method) GA Thuật toán di truyền (Genetic Algorithm) IAM Từ hóa cảm ứng ngang (Induced Athwartship Magnetization) ICCP Bảo vệ catôt bằng dòng điện đặt (Impressed Current Cathodic Protection) ILM Từ hóa cảm ứng dọc (Induced Longitudinal Magnetization) IVM Từ hóa cảm ứng thẳng đứng (Induced Vertical Magnetization) KHCN Khoa học công nghệ KKT Karush-Kuhn-Tucker LS Bình phương nhỏ nhất (Least Square) LSM Phương pháp bình phương nhỏ nhất (Least Square Method) MN định mức tối thiểu (Minimum Norm) ODMR Hệ thống dải đo và khử từ Over-Run (Over-Run Deperming and Measurement Range System) OLDG Khử từ vòng hở (Open-Loop Degaussing) PAM Từ hóa vĩnh cửu ngang (Permanent Athwartship Magnetization) PLM Từ hóa vĩnh cửu dọc (Permanent Longitudinal Magnetization) PSO Tối ưu hóa bầy đàn (Particle Swarm Optimization) PVM Từ hóa vĩnh cửu thẳng đứng (Permanent Vertical Magnetization) RMS Căn bậc 2 bình phương trung bình (Root mean square) RMSE Sai số căn bậc 2 bình phương trung bình (Root mean squared error) SQP Quy hoạch bậc hai tuần tự (Sequential Quadratic Programming) ix SVD Phân tích giá trị đơn (Singular Value Decomposition) SACP Bảo vệ catốt bằng anốt hy sinh (Sacrificial Anode Cathodic Protection) x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1 Kết quả tính từ trường của cảm biến S0 trong mảng cảm biến một chiều .2 Kết quả tính từ trường của cảm biến S0 trong mảng cảm biến hai chiều .3 Kết quả tính vùng diện tích và sai số giữa các vùng diện tích δ𝑆 của các mảng cảm biến khác nhau .1 Tổng hợp hàm chi phí cực tiểu và số vòng lặp của 3 thuật toán .112 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Biến dạng từ trường nền ở khu vực xung quanh các tàu quân sự [75] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Đình Cường (2023). Giải pháp khử từ tàu quân sự: Mảng cảm biến và cuộn dây [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/giai-phap-phan-bo-mang-cam-bien-va-giam-thieu-buc-xa-tu-truong-cho-tau-quan-su

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giải pháp khử từ tàu quân sự: Mảng cảm biến và cuộn dây" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giải pháp khử từ tàu quân sự bằng mảng cảm biến và cuộn dây, ứng dụng công nghệ tiên tiến nâng cao độ chính xác và an toàn hoạt động.

Luận án "Giải pháp khử từ tàu quân sự: Mảng cảm biến và cuộn dây" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Giải pháp khử từ tàu quân sự: Mảng cảm biến và cuộn dây" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giải pháp khử từ tàu quân sự: Mảng cảm biến và cuộn dây" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.

Luận án "Giải pháp khử từ tàu quân sự: Mảng cảm biến và cuộn dây" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giải pháp khử từ tàu quân sự: Mảng cảm biến và cuộn dây" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giải pháp khử từ tàu quân sự: Mảng cảm biến và cuộn dây" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter