Luận án Tiến sĩ: Thuật toán nâng cao bảo mật cho thiết bị trong mạng IoT của Trần Xuân Ban
"Nghiên cứu phát triển thuật toán bảo mật nâng cao cho thiết bị IoT. Tăng cường an ninh mạng, giảm thiểu rủi ro tấn công."
Cơ sở Toán học cho Tin học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về Bảo mật Mạng IoT và Thách thức
Mạng Internet of Things (IoT) đã kết nối hàng tỷ thiết bị vật lý, thu thập và trao đổi lượng lớn dữ liệu. Ứng dụng IoT rất đa dạng, từ nhà thông minh, y tế đến công nghiệp và giao thông. Sự phát triển mạnh mẽ của IoT mang lại nhiều tiện ích. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức lớn về an ninh và bảo mật. Các thiết bị IoT thường có tài nguyên hạn chế về năng lượng, bộ nhớ và khả năng xử lý. Điều này làm chúng dễ bị tấn công. Nâng cao khả năng bảo mật cho các thiết bị IoT là một vấn đề cấp bách. Nó giúp ngăn chặn truy cập trái phép, bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện, nhưng các giải pháp bảo mật truyền thống thường quá nặng, không phù hợp với tài nguyên hạn chế của thiết bị IoT. Cần có các phương pháp mật mã nhẹ và hiệu quả hơn.
1.1. Khái niệm và ứng dụng mạng IoT
Mạng IoT là một hệ sinh thái kết nối các thiết bị vật lý, cảm biến và phần mềm. Các thiết bị này thu thập, truyền tải và xử lý dữ liệu qua mạng. Ứng dụng IoT bao gồm giám sát y tế, quản lý năng lượng, tự động hóa công nghiệp. Sự mở rộng của hệ thống IoT tạo ra môi trường dữ liệu phong phú. Nó cải thiện hiệu quả và tiện lợi trong nhiều lĩnh vực đời sống. Điều này cũng đòi hỏi các giải pháp bảo mật dữ liệu IoT mạnh mẽ.
1.2. Nhu cầu nâng cao bảo mật thiết bị IoT
Bảo mật thiết bị IoT là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của hệ sinh thái này. Các thiết bị IoT thường dễ bị tổn thương bởi các lỗ hổng bảo mật. Chúng có thể bị tấn công để truy cập dữ liệu trái phép hoặc kiểm soát hệ thống. Nâng cao bảo mật giúp bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu quan trọng. Nó cũng đảm bảo hoạt động liên tục và đáng tin cậy của mạng IoT. Đây là một yêu cầu không thể thiếu.
1.3. Tổng hợp nghiên cứu bảo mật liên quan
Nhiều công trình nghiên cứu đã tập trung vào giải quyết các vấn đề an ninh IoT. Các phương pháp mã hóa truyền thống thường không phù hợp với thiết bị IoT tài nguyên thấp. Các nghiên cứu hiện tại tìm kiếm các giải pháp mật mã nhẹ, tối ưu hóa hiệu suất. Việc phân tích các điểm mạnh và hạn chế của các phương pháp hiện có là quan trọng. Điều này giúp định hướng phát triển các thuật toán bảo mật IoT hiệu quả hơn trong tương lai.
II. Phân tích Rủi ro An ninh và Mật mã Nhẹ IoT
Mạng IoT đối mặt với vô số mối đe dọa an ninh mạng. Các tấn công phổ biến bao gồm tấn công từ chối dịch vụ (DoS), tấn công kẻ đứng giữa (MITM), nghe lén và giả mạo danh tính. Thiết bị IoT thường thiếu các cơ chế bảo mật mạnh mẽ. Lỗ hổng bảo mật có thể dẫn đến rò rỉ dữ liệu nhạy cảm hoặc chiếm quyền điều khiển hệ thống. Việc đánh giá kỹ lưỡng các nguy cơ này là cần thiết để xây dựng giải pháp bảo mật hiệu quả. Mật mã nhẹ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các thiết bị tài nguyên hạn chế. Chúng được thiết kế để cung cấp tính bảo mật cần thiết mà không tiêu tốn quá nhiều năng lượng hoặc hiệu suất xử lý. Việc áp dụng các thuật toán mật mã dòng nhẹ là một hướng đi triển vọng. Thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính (LFSR) là nền tảng toán học cho nhiều hệ mật mã. Tuy nhiên, LFSR có thể dễ bị tấn công. Thanh ghi dịch phản hồi phi tuyến (NLFSR) cung cấp độ phức tạp cao hơn, tăng cường khả năng bảo mật.
2.1. Nguy cơ mất an toàn trong mạng IoT
Mạng IoT là mục tiêu của nhiều kiểu tấn công mạng. Những tấn công này bao gồm việc chiếm đoạt dữ liệu, phá hoại thiết bị hoặc gây gián đoạn dịch vụ. Các thiết bị IoT có thể bị lợi dụng làm botnet để thực hiện các cuộc tấn công DDoS quy mô lớn. Việc thiếu các giao thức bảo mật mạnh mẽ và khả năng cập nhật phần mềm giới hạn làm tăng rủi ro. Các nhà phát triển cần ưu tiên giải pháp bảo mật IoT ngay từ giai đoạn thiết kế.
2.2. Vai trò của mật mã nhẹ trong bảo mật IoT
Mật mã nhẹ được thiết kế đặc biệt để hoạt động trên các thiết bị tài nguyên hạn chế của IoT. Chúng cung cấp các cơ chế mã hóa và giải mã hiệu quả. Các thuật toán này tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng, bộ nhớ và tốc độ xử lý. Mật mã dòng nhẹ là một lựa chọn phổ biến. Nó đảm bảo an toàn dữ liệu truyền tải mà không làm giảm đáng kể hiệu suất thiết bị. Việc này cực kỳ quan trọng đối với các hệ thống IoT quy mô lớn.
2.3. Cơ sở toán học cho thanh ghi dịch tuyến tính
Thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính (LFSR) là một công cụ toán học cơ bản trong mật mã. Chúng được sử dụng để tạo ra chuỗi bit giả ngẫu nhiên. Chuỗi này là nền tảng cho nhiều thuật toán mật mã dòng. Việc hiểu sâu về cơ sở toán học của LFSR giúp thiết kế các hệ thống mã hóa. Tuy nhiên, LFSR có nhược điểm về khả năng dự đoán. Do đó, cần phát triển các biến thể phức tạp hơn như NLFSR để tăng cường bảo mật.
III. Thiết kế Thuật toán Mã hóa Dòng Nhẹ cho IoT
Một thuật toán mã hóa dòng nhẹ mới được đề xuất, được thiết kế đặc biệt cho các thiết bị trong mạng IoT. Thuật toán này sử dụng thanh ghi dịch phản hồi phi tuyến (NLFSR) làm nền tảng. NLFSR cung cấp độ phức tạp và tính ngẫu nhiên cao hơn so với LFSR truyền thống. Việc này tăng cường khả năng chống lại các tấn công phân tích mật mã. Quá trình phát triển bao gồm việc xây dựng một bảng ký tự và một bộ mã nhị phân 5 bit tối ưu. Cấu trúc này giúp giảm thiểu tài nguyên xử lý và lưu trữ, phù hợp với các hạn chế của thiết bị IoT. Bộ sinh bit giả ngẫu nhiên được thiết kế đặc biệt, đảm bảo cả tính bảo mật và hiệu suất. Quy trình mã hóa và giải mã dữ liệu được mô tả chi tiết, cho thấy tính đơn giản và hiệu quả của thuật toán. Thuật toán này đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu IoT. Nó là một giải pháp tiềm năng cho các hệ thống IoT yêu cầu bảo mật cao.
3.1. Xây dựng bảng ký tự và bộ mã nhị phân
Hệ mã hóa mới bắt đầu bằng việc xây dựng một bảng ký tự được chuẩn hóa. Các ký tự này sau đó được biểu diễn bằng bộ mã nhị phân 5 bit. Cấu trúc bộ mã được tối ưu hóa. Nó giúp giảm thiểu dung lượng lưu trữ và tài nguyên xử lý trên thiết bị IoT. Sự tối ưu này là cần thiết để duy trì hiệu suất trong môi trường hạn chế. Nó cũng đảm bảo tính nhất quán trong quá trình mã hóa dữ liệu.
3.2. Thuật toán mã hóa dòng dựa trên NLFSR
Thuật toán mã hóa dòng nhẹ được đề xuất dựa trên NLFSR. NLFSR tạo ra chuỗi khóa giả ngẫu nhiên có độ phức tạp cao. Điều này làm tăng tính ngẫu nhiên và khó đoán của chuỗi. Bộ sinh bit giả ngẫu nhiên được thiết kế đặc biệt để đảm bảo hiệu suất cao. Nó vẫn duy trì mức độ bảo mật mạnh mẽ. Thuật toán này phù hợp với các yêu cầu bảo mật của thiết bị IoT tài nguyên thấp.
3.3. Quy trình mã hóa và giải mã dữ liệu
Quy trình mã hóa dữ liệu được thực hiện bằng cách XOR dữ liệu đầu vào với chuỗi khóa giả ngẫu nhiên. Chuỗi khóa này được tạo ra bởi bộ sinh NLFSR. Quá trình giải mã đảo ngược. Nó sử dụng cùng chuỗi khóa để khôi phục dữ liệu gốc. Thuật toán này được thiết kế để đơn giản và hiệu quả. Nó cung cấp bảo mật dữ liệu IoT mà không làm tăng đáng kể độ trễ hoặc tiêu thụ năng lượng.
IV. Đề xuất Kỹ thuật Trao đổi Khóa An toàn IoT
Trao đổi khóa an toàn là một yếu tố cốt lõi để thiết lập kênh truyền thông bảo mật trong mạng IoT. Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp trao đổi khóa mới, dựa trên cơ sở toán học vững chắc như phương trình đồng dư. Các giải pháp được thiết kế để phù hợp với đặc thù của thiết bị IoT, cân bằng giữa tính bảo mật và hiệu suất. Có hai loại kỹ thuật trao đổi khóa được phát triển: khóa dài hạn và khóa phiên. Khóa dài hạn đảm bảo tính bảo mật của các thiết bị qua nhiều phiên giao tiếp, trong khi khóa phiên cung cấp tính linh hoạt và giảm thiểu rủi ro khi khóa bị lộ trong một phiên cụ thể. Mỗi kỹ thuật đều được đánh giá chặt chẽ về tính an toàn mật mã và khả năng hoạt động trên các thiết bị tài nguyên thấp. Việc này đảm bảo rằng các phương pháp đề xuất cung cấp một nền tảng vững chắc cho truyền thông an toàn trong môi trường IoT, tăng cường khả năng chống lại các tấn công. Sự kết hợp các phương pháp này nâng cao đáng kể bảo mật thiết bị IoT.
4.1. Giải pháp trao đổi khóa dài hạn
Một giải pháp trao đổi khóa dài hạn được đề xuất. Nó dựa trên phương trình đồng dư. Giải pháp này cho phép các thiết bị IoT thiết lập khóa an toàn bền vững. Khóa dài hạn duy trì tính bảo mật qua nhiều phiên giao tiếp. Điều này giúp giảm tần suất cần trao đổi khóa mới. Nó tăng cường sự ổn định và bảo vệ chống lại các tấn công lặp lại. Tính an toàn của phương pháp được phân tích kỹ lưỡng.
4.2. Kỹ thuật trao đổi khóa phiên hiệu quả
Bên cạnh khóa dài hạn, một kỹ thuật trao đổi khóa phiên cũng được phát triển. Khóa phiên chỉ có hiệu lực cho một phiên giao tiếp duy nhất. Nó được tạo và hủy sau khi phiên kết thúc. Điều này giảm thiểu rủi ro khi một khóa bị lộ. Giải pháp này tối ưu cho môi trường IoT năng động. Nó cân bằng giữa bảo mật và hiệu suất. Kỹ thuật này nâng cao tính linh hoạt của hệ thống.
4.3. Đánh giá tính an toàn của phương pháp
Các kỹ thuật trao đổi khóa được đánh giá toàn diện về tính an toàn mật mã. Việc đánh giá tập trung vào khả năng chống lại các tấn công phổ biến. Nó cũng xem xét hiệu suất trên các thiết bị IoT. Các phương pháp mới cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó cho phép truyền thông an toàn và bảo mật dữ liệu IoT. Tính hiệu quả của việc sử dụng phương trình đồng dư được khẳng định.
V. Đánh giá Hiệu quả Giải pháp Bảo mật Thiết bị IoT
Để đảm bảo tính hiệu quả và độ tin cậy của các giải pháp bảo mật được đề xuất, việc đánh giá nghiêm ngặt là rất cần thiết. Tính ngẫu nhiên của chuỗi bit giả ngẫu nhiên, yếu tố quyết định của thuật toán mã hóa dòng, được kiểm tra dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này đảm bảo chuỗi khóa không thể đoán trước, tăng cường khả năng chống lại các tấn công thống kê. Thuật toán mã hóa dòng nhẹ đã được phân tích và chứng minh ưu điểm vượt trội. Nó tiêu thụ ít năng lượng, ít tài nguyên bộ nhớ và có tốc độ xử lý nhanh. Những đặc tính này làm cho nó cực kỳ phù hợp với môi trường thiết bị IoT tài nguyên hạn chế. Các giải pháp tổng thể, bao gồm cả thuật toán mã hóa và kỹ thuật trao đổi khóa, đều mang tính thực tiễn cao. Chúng giải quyết các vấn đề bảo mật cấp bách trong mạng IoT. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới, đóng góp vào việc xây dựng một hệ sinh thái IoT an toàn và đáng tin cậy hơn trong tương lai. An toàn dữ liệu là ưu tiên hàng đầu.
5.1. Tiêu chuẩn đánh giá tính ngẫu nhiên chuỗi bit
Tính ngẫu nhiên của chuỗi bit giả ngẫu nhiên là yếu tố then chốt trong mật mã. Chuỗi này được kiểm tra bằng các tiêu chuẩn đánh giá quốc tế nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo chuỗi khóa không thể bị dự đoán. Nó giúp tăng cường khả năng chống lại các tấn công phân tích thống kê. Tuân thủ các tiêu chuẩn này là cần thiết để xác nhận tính bảo mật của thuật toán mã hóa.
5.2. Nhận xét ưu điểm thuật toán mã hóa nhẹ
Thuật toán mã hóa dòng nhẹ được đề xuất đã thể hiện nhiều ưu điểm. Nó tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng và tài nguyên tính toán. Điều này làm cho nó lý tưởng cho các thiết bị IoT tài nguyên hạn chế. Khả năng bảo mật của thuật toán cũng được chứng minh. Nó cung cấp sự cân bằng tối ưu giữa hiệu suất và an toàn dữ liệu. Việc này là một bước tiến quan trọng cho an ninh IoT.
5.3. Kết luận về khả năng ứng dụng thực tiễn
Các giải pháp bảo mật được đề xuất trong nghiên cứu này có tính ứng dụng thực tiễn cao. Chúng giải quyết hiệu quả các thách thức bảo mật của mạng IoT. Khả năng tích hợp dễ dàng vào các hệ thống hiện có là một ưu điểm. Nghiên cứu mở ra những hướng phát triển mới. Nó góp phần xây dựng một hệ sinh thái IoT an toàn, đáng tin cậy hơn. Các thuật toán bảo mật IoT này bảo vệ dữ liệu một cách toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộa BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRẦN XUÂN BAN NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN MỘT SỐ THUẬT TOÁN NÂNG CAO KHẢ NĂNG BẢO MẬT CHO CÁC THIẾT BỊ TRONG MẠNG IoT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI, 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRẦN XUÂN BAN NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN MỘT SỐ THUẬT TOÁN NÂNG CAO KHẢ NĂNG BẢO MẬT CHO CÁC THIẾT BỊ TRONG MẠNG IoT Ngành: CƠ SỞ TOÁN HỌC CHO TIN HỌC Mã số: 9 46 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN LINH GIANG 2. TS NGUYỄN NGỌC CƯƠNG HÀ NỘI, 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án này là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Trần Xuân Ban ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án tiến sĩ với đề tài: “Nghiên cứu, phát triển một số thuật toán nâng cao khả năng bảo mật cho các thiết bị trong mạng IoT” tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: - Tập thể giáo viên hướng dẫn: PGS.TS Nguyễn Linh Giang - Đại học Bách khoa Hà Nội và Thiếu tướng TS Nguyễn Ngọc Cương - Cục trưởng Cục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội (Bộ Công an).
- Tập thể Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Phòng Đào tạo, Viện Công nghệ thông tin. - Các thầy, cô giảng viên tại Viện Khoa học và Công nghệ quân sự và tại các cơ sở đào tạo. - Các đồng nghiệp tại Trường Đại học Kỹ thuật - Hậu cần Công an nhân dân, gia đình và những người đã giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận án. Tác giả luận án Trần Xuân Ban iii MỤC LỤC Trang MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU.
10 Chương 1 AN TOÀN BẢO MẬT MẠNG INTERNET OF THINGS. Tổng quan mạng Internet of Things và giải pháp bảo mật. Khái quát về mạng Internet of Things và ứng dụng. Nguy cơ mất an toàn trong mạng Internet of Things.
Ứng dụng mật mã nhẹ cho bảo mật trong mạng IoT. Nhận xét các điểm còn tồn tại. Thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính. Cơ sở toán học.
Sinh chuỗi bit bằng thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính. Một số nghiên cứu liên quan. Nhận xét các điểm còn tồn tại. Khóa trong hệ mật mã dòng.
Một số khái niệm. Tạo khóa cho mật mã dòng. Trao đổi khóa cho mật mã dòng. Một số nghiên cứu liên quan.
Nhận xét các điểm còn tồn tại. Tiêu chuẩn đánh giá tính ngẫu nhiên của chuỗi bit. Kết luận chương 1. 53 Chương 2 ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN MÃ HÓA NHẸ TRÊN CƠ SỞ THANH GHI DỊCH PHẢN HỒI PHI TUYẾN.
Bảng ký tự sử dụng cho hệ mã hóa. Xây dựng bộ mã biểu diễn ký tự từ điển. Cơ sở toán học. Cấu trúc bộ mã nhị phân 5 bit.
Thuật toán mã hóa dòng nhẹ. Bộ sinh bit giả ngẫu nhiên. Quá trình mã hóa và giải mã. Nhận xét, đánh giá thuật toán.
Kết luận chương 2. 94 Chương 3 ĐỀ XUẤT KỸ THUẬT TRAO ĐỔI KHÓA. Phương trình đồng dư. Giải phương trình tìm nghiệm.
Nhận xét, đánh giá. Trao đổi khóa. Trao đổi khóa dài hạn. Trao đổi khóa phiên.
Kết luận chương 3. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT | Phép toán chia hết || Phép toán OR ≡ Dấu đồng dư ∤ Phép toán không chia hết ⊕ Phép toán XOR 6LoPAN Tiêu chuẩn kỹ thuật được phát triển để hỗ trợ giao tiếp mạng IPv6 trên các mạng không dây với tài nguyên năng lượng và băng thông hạn chế (IPv6 over Low power Wireless Personal Area Networks) AES Tiêu chuẩn mã hóa mở rộng (Advanced Encryption Standard) CoAP Giao thức mạng dành cho các thiết bị có tài nguyên hạn chế và hoạt động trong môi trường IoT (Constrained Application Protocol) CSDL Cơ sở dữ liệu DoS Tấn công từ chối dịch vụ (Denial of Service) DTLS Giao thức bảo mật cho việc truyền tải dữ liệu thông qua trên lớp vận chuyển (Datagram Transport Layer Security) FCSR Thanh ghi dịch phản hồi hoán vị vòng (Feedback with Carry Shift Registers) FPGA Mạch logic có thể lập trình được (Field Programmable Gate Array) GPS Hệ thống định vị toàn cầu (Global Positioning System) IDEA Thuật toán mã hóa dữ liệu quốc tế (International Data Encryption Algorithm) IDS Hệ thống Phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection System) vi IEEE Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (Institute of Electrical and Electronics Engineers) IoT Mạng vạn vật (Internet of Things) ITU Liên minh Viễn thông Quốc tế (International Telecommunication Union) LFSR Thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính (Linear Feedback Shift Register) LoRaWAN Mạng không dây phạm vi rộng (Long Range Wireless Area Network) MAC Truy cập điều khiển Đa phương tiện (Media Control Access) MIT Học viện Công nghệ Massachusetts (Massachusetts Institute of Technology) MITM Kiểu tấn công kẻ đứng giữa (Man-in-the-Middle) MQTT Giao thức truyền thông điệp theo mô hình cung cấp/thuê bao cho thiết bị hạn chế (Message Queueing Telemetry Transport) NFC Kết nối môi trường gần (Near-Field Communications) NLFSR Thanh ghi dịch phản hồi phi tuyến (Non-Linear Feedback Shift Register) OAuth2 Giao thức ủy quyền mở được sử dụng để quản lý quyền truy cập và chia sẻ thông tin người dùng giữa các ứng dụng và dịch vụ trực tuyến (Open Authorization 2.0) PRNG Sinh số giả ngẫu nhiên (PseudoRandom Number Generator) RFID Định danh tần số vô tuyến (Radio Frequency Identification) RSA Thuật toán mã hóa khóa công khai viết tắt 3 chữ cái của 3 nhà khoa học Ron Rivest, Adi Shamir và Leonard Adleman đề xuất thuật toán.
SSL Giao thức bảo mật được sử dụng để thiết lập kết nối an toàn vii giữa máy khách và máy chủ trên mạng (Secure Socket Layer) TA Xác thực tin cậy (Trusted Anthentication) TCP/IP Giao thức điều khiển vận chuyển/Giao thức mạng (Transmission Control Protocol/Internet Protocol) TLS Giao thức bảo mật mạng được sử dụng để đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu truyền tải qua mạng trên tầng vận chuyển (Transport Layer Security) Triple DES Tiêu chuẩn mã hóa 3DES (Triple Data Encryption Standard) TRNG Tạo số ngẫu nhiên thực (True Random Number Generation) UDP Giao thức dữ liệu người dùng (User Datagram Protocol) WiMAX Công nghệ truyền thông không dây (wireless) được sử dụng để cung cấp kết nối mạng rộng (broadband) không dây (Worldwide Interoperability for Microwave Access) WLAN Mạng cục bộ không dây (Wireless Local Area Network) viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Yêu cầu bảo mật các lớp trong mạng IoT. Một số nguyên thủy mã nhẹ và nền tảng ứng dụng. Một số hệ mật mã nhẹ dùng riêng.
Một số tiêu chuẩn mã hóa nhẹ. Một số hệ mật mã dòng nhẹ. Trạng thái thanh ghi dịch LFSR với đa thức liên kết bậc 4. Bộ mã nhị phân 5 bit (Bảng mã H).
Bảng từ mã các ký tự trong tập ký tự T. Giá trị các hàm chuyển đổi g1và g2. Bảng vector bit của khóa SK1. Bảng vector bit của khóa 𝑆𝐾2.
Bảng mã nhị phân 5 bit của các mầm khóa 𝑆𝐾1 và 𝑆𝐾2. Giá trị khởi tạo của mỗi thanh ghi LFSR. Giá trị các hàm ψ và φ. Giá trị của vector 𝜆𝑡 và hàm g1().
Bảng giá trị của hàm g2(). Giá trị của các ký tự trong bản mã. Biểu diễn nhị phân của bản mã. So sánh hiệu quả thuật toán tạo chuỗi khóa.
Các nghiệm của bài toán 1. Các nghiệm của bài toán 2. Bảng ma trận B. 120 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.
Mô hình kiến trúc tối thiểu của mạng IoT. Yêu cầu an toàn, bảo mật của mạng IoT. Mô hình hoạt động của mật mã dòng. Mô hình thanh ghi dịch phản hồi tuyến tính.
Bộ tạo chuỗi kết hợp phi tuyến. Mô hình bộ tạo dãy giả ngẫu nhiên Massey-Rueppel. Sơ đồ hoạt động của các thanh ghi LFSR. Giá trị khởi tạo của các thanh ghi.
Kết quả kiểm tra chất lượng chuỗi bản mã X. Vị trí bit thay đổi giá trị của 𝐶′𝑖. Tính cấp thiết của đề tài luận án Mạng Internet of Things (IoT) phát triển với nhiều hệ sinh thái mới và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực đời sống như: giám sát y tế, giám sát điều khiển giao thông, giám sát trong nông nghiệp, đặc biệt là các lĩnh vực an ninh, quốc phòng …Các thiết bị kết nối trong mạng IoT đa dạng về công nghệ và có xu hướng sử dụng những thiết bị hạn chế năng lực tính toán, kích thước nhỏ, năng lượng tiêu thụ ít, được lắp đặt trong những môi trường dễ bị tấn công để đánh cắp thông tin dữ liệu. Các nguy cơ mất an ninh, an toàn và bảo mật của mạng IoT tương tự như trong mạng internet truyền thống [CT2].
Chính phủ nhiều nước trên thế giới đã có những chính sách để thúc đẩy phát triển mạng IoT, bao gồm cả việc đảm bảo an ninh, an toàn cho mạng IoT như: Chính phủ Mỹ ra Điều luật SB-327-California có hiệu lực từ ngày 01/01/2020 quy định về việc ngăn cấm sử dụng mật khẩu mặc định đối với thiết bị IoT có kết nối mạng internet vì tin tặc sử dụng các thiết bị này làm bàn đạp tấn công (Botnet) vào hệ thống mạng máy tính trọng yếu quốc gia; Chính phủ Anh ban hành đạo luật liên quan đến đảm bảo an ninh, an toàn lĩnh vực IoT có hiệu lực từ ngày 21/01/2020 quy định mật khẩu mặc định của thiết bị phải được thay đổi trước khi đưa vào sử dụng, việc cập nhật vá lỗi phần mềm, thông tin các điểm liên lạc phục vụ cộng đồng trong vấn đề bảo mật thiết bị IoT; Chính phủ Nhật Bản đã thực hiện chính sách về an toàn không gian mạng, trong đó chú trọng vào hạ tầng thiết bị IoT và có chiến lược an toàn, an ninh mạng thể hiện trong Luật An toàn, an ninh mạng, đồng thời cũng ban hành các văn bản pháp lý quy định về đảm bảo an toàn, nâng cao uy tín quốc tế về hệ thống mạng IoT từ khâu thiết kế, chế tạo sản phẩm, tạo kết nối giữa các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước để thiết lập các tiêu chuẩn chung về bảo mật IoT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thuật toán nâng cao bảo mật thiết bị trong mạng IoT" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu phát triển thuật toán bảo mật nâng cao cho thiết bị IoT. Tăng cường an ninh mạng, giảm thiểu rủi ro tấn công."
Luận án "Nghiên cứu thuật toán nâng cao bảo mật thiết bị trong mạng IoT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu thuật toán nâng cao bảo mật thiết bị trong mạng IoT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thuật toán nâng cao bảo mật thiết bị trong mạng IoT" thuộc chuyên ngành Cơ sở Toán học cho Tin học. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.
Luận án "Nghiên cứu thuật toán nâng cao bảo mật thiết bị trong mạng IoT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thuật toán nâng cao bảo mật thiết bị trong mạng IoT" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thuật toán nâng cao bảo mật thiết bị trong mạng IoT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.