Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của EWOM đến ý định mua BĐS tại Việt Nam
EWOM tác động đến ý định mua bất động sản tại Việt Nam qua nghiên cứu thực nghiệm.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan EWOM và ý định mua bất động sản tại Việt Nam
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Hoàng Hồ Quang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan EWOM và ý định mua bất động sản tại Việt Nam
Nghiên cứu khám phá mối quan hệ giữa truyền miệng điện tử (EWOM) và ý định mua bất động sản tại Việt Nam. Mục tiêu là xác định các yếu tố của EWOM ảnh hưởng đến quyết định của người mua. Bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam đang tăng trưởng. Người tiêu dùng ngày càng sử dụng thông tin trực tuyến. Việc hiểu rõ vai trò của EWOM giúp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi mua sắm trong kỷ nguyên số. Nó làm rõ cách người mua bất động sản tiếp nhận và xử lý thông tin. Các yếu tố EWOM được phân tích sâu sắc. Chúng bao gồm chất lượng thông tin, số lượng và độ tin cậy. Từ đó, tác động lên ý định mua được đánh giá cụ thể.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu EWOM bất động sản.
Nghiên cứu đặt mục tiêu làm rõ tác động của EWOM. Xác định các yếu tố chính của truyền miệng điện tử ảnh hưởng đến ý định mua bất động sản. Tập trung vào thị trường Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu là người dân có ý định mua nhà chung cư, nhà liền kề hoặc biệt thự. Phạm vi này giúp đánh giá cụ thể hành vi mua sắm. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về xu hướng tiêu dùng. Nghiên cứu góp phần bổ sung vào kho tàng lý thuyết hiện có. Đồng thời đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực cho ngành bất động sản.
1.2. Khái niệm và đặc điểm của Truyền miệng điện tử EWOM .
Truyền miệng điện tử (EWOM) là quá trình trao đổi thông tin trực tuyến. Người tiêu dùng chia sẻ kinh nghiệm, ý kiến về sản phẩm, dịch vụ. Điều này diễn ra qua các kênh như mạng xã hội, diễn đàn, website. EWOM có đặc điểm lan truyền nhanh. Nó có thể tiếp cận lượng lớn người dùng. Thông tin EWOM ảnh hưởng mạnh mẽ đến niềm tin và ý định mua. Thị trường bất động sản ở Việt Nam chứng kiến sự gia tăng sử dụng EWOM. Người mua thường tìm kiếm đánh giá, lời khuyên trước khi ra quyết định lớn. Các yếu tố như độ tin cậy của thông tin EWOM là rất quan trọng.
II.Lý thuyết nền tảng EWOM tác động ý định mua BĐS
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Các lý thuyết truyền thông và hành vi mua sắm được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khoa học và toàn diện. Mô hình nghiên cứu được phát triển dựa trên các khung lý thuyết. Các giả thuyết được đề xuất để kiểm định mối quan hệ. Nền tảng lý thuyết giúp giải thích cơ chế tác động của EWOM. Nó làm rõ cách thông tin trực tuyến hình thành ý định mua bất động sản. Các yếu tố cụ thể của EWOM được đưa vào mô hình. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh kỹ thuật số.
2.1. Các lý thuyết truyền thông và hành vi mua sắm liên quan.
Nghiên cứu dựa trên Mô hình chấp nhận thông tin (IAM). Lý thuyết phổ biến sự đổi mới (IDT) cũng được tích hợp. Các lý thuyết này giải thích cách người tiêu dùng tiếp nhận và xử lý thông tin. Đặc biệt là thông tin truyền miệng điện tử. Lý thuyết hành vi mua sắm giúp phân tích quyết định phức tạp. Mua bất động sản là một trong những quyết định lớn nhất. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để hiểu EWOM ảnh hưởng đến ý định mua như thế nào. Chúng hỗ trợ việc xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
2.2. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết về EWOM.
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm các yếu tố chính của EWOM. Chất lượng thông tin EWOM, số lượng EWOM là các biến quan trọng. Độ tin cậy của nguồn tin cũng được xem xét. Sự gắn kết giữa người gửi và người nhận thông tin ảnh hưởng. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển. Chúng kiểm định tác động của từng yếu tố EWOM. Mục tiêu là đo lường trực tiếp ảnh hưởng đến ý định mua bất động sản. Mô hình này giúp khám phá các mối quan hệ nhân quả. Nó cung cấp khuôn khổ để đánh giá hiệu quả của EWOM trong ngành bất động sản.
III.Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng EWOM đến mua BĐS
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Kết hợp định tính và định lượng để thu thập dữ liệu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan, tin cậy. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn sâu. Điều này giúp khám phá các yếu tố và mối quan hệ. Giai đoạn định lượng kiểm định các giả thuyết. Dữ liệu được thu thập từ mẫu khảo sát lớn. Các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến được áp dụng. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho các kết luận. Phương pháp này đảm bảo nghiên cứu có tính ứng dụng cao.
3.1. Quy trình và phương pháp tiếp cận nghiên cứu đa chiều.
Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng nghiên cứu định tính. Phỏng vấn chuyên gia và cá nhân giúp hiểu sâu vấn đề. Điều này làm rõ khái niệm và mối quan hệ ban đầu. Tiếp theo là nghiên cứu định lượng sơ bộ. Mục đích là kiểm định và điều chỉnh bảng hỏi. Cuối cùng, nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện. Phương pháp tiếp cận đa chiều đảm bảo sự toàn diện. Nó giúp thu thập cả thông tin chi tiết và dữ liệu có thể khái quát hóa. Điều này làm tăng độ giá trị của kết quả nghiên cứu.
3.2. Kỹ thuật thu thập phân tích dữ liệu về EWOM bất động sản.
Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Mẫu điều tra được chọn lựa dựa trên tiêu chí cụ thể. Phân tích dữ liệu bắt đầu bằng kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các yếu tố. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) kiểm tra sự phù hợp của mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng. Điều này để kiểm định các giả thuyết và mối quan hệ phức tạp. Phân tích đa nhóm so sánh ý định mua các loại hình bất động sản khác nhau. Các kỹ thuật này đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.
IV.Phân tích kết quả EWOM tác động ý định mua BĐS VN
Kết quả nghiên cứu được trình bày chi tiết. Các thang đo được kiểm định độ tin cậy và giá trị. Phân tích nhân tố khẳng định và khám phá được thực hiện. Điều này xác nhận cấu trúc của các yếu tố EWOM. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Kết quả cho thấy mối quan hệ giữa EWOM và ý định mua bất động sản. Các yếu tố cụ thể của EWOM được xác định có ảnh hưởng. Phân tích đa nhóm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Sự khác biệt trong hành vi mua giữa các phân khúc bất động sản được chỉ ra. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng cho các nhà phát triển.
4.1. Đánh giá độ tin cậy và phân tích nhân tố các yếu tố EWOM.
Kết quả sàng lọc phiếu điều tra cho thấy mẫu đạt yêu cầu. Phân tích mẫu điều tra cung cấp thông tin nhân khẩu học. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng Cronbach's Alpha. Các thang đo đều có độ tin cậy cao. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) xác định các thành phần của EWOM. Điều này giúp gom các biến quan sát. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác nhận cấu trúc nhân tố. Các chỉ số CFA cho thấy mô hình đo lường phù hợp. Các yếu tố như chất lượng, số lượng và độ tin cậy của EWOM được xác nhận.
4.2. Kiểm định giả thuyết và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng. Điều này để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả SEM cho thấy các yếu tố EWOM có tác động đáng kể. Chất lượng thông tin EWOM và độ tin cậy của nguồn tin ảnh hưởng tích cực đến ý định mua. Số lượng EWOM cũng có vai trò quan trọng. Kiểm định Bootstrap xác nhận độ mạnh của các mối quan hệ. Phân tích đa nhóm giữa nhóm có ý định mua chung cư và nhóm mua nhà liền kề/biệt thự. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về mức độ tác động của EWOM. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết cho từng phân khúc thị trường bất động sản.
V.Đề xuất gia tăng EWOM hiệu quả cho thị trường BĐS Việt
Từ kết quả nghiên cứu, các đề xuất thực tiễn được đưa ra. Điều này nhằm tối ưu hóa vai trò của EWOM. Các nhà phát triển bất động sản có thể áp dụng. Mục tiêu là gia tăng ý định mua của khách hàng. Đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng thông tin EWOM. Đồng thời tăng cường độ tin cậy của nguồn tin. Việc xây dựng cộng đồng trực tuyến vững mạnh cũng rất quan trọng. Điều này giúp tạo môi trường trao đổi thông tin tích cực. Các đề xuất này góp phần thúc đẩy thị trường bất động sản. Chúng giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh. Hạn chế của nghiên cứu cũng được chỉ ra, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo.
5.1. Thảo luận và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu EWOM.
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. EWOM đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định mua bất động sản. Các phát hiện khẳng định các lý thuyết hiện có. Đồng thời bổ sung kiến thức trong bối cảnh Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn là rất lớn. Các nhà quản lý, tiếp thị có thể sử dụng thông tin này. Nó giúp họ xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả. Việc tập trung vào các yếu tố EWOM có ảnh hưởng mạnh mẽ. Điều này tối ưu hóa nỗ lực quảng bá và tăng cường niềm tin khách hàng.
5.2. Đề xuất nâng cao chất lượng EWOM và lòng tin người mua.
Cần gia tăng mức độ tham gia và độ tin tưởng của người dân vào EWOM. Các nền tảng cần kiểm soát chất lượng thông tin. Thông tin EWOM phải chính xác, đầy đủ và minh bạch. Tăng số lượng EWOM nhưng phải đảm bảo tính xác thực. Tăng cường mối quan hệ giữa người gửi và người nhận tin. Khuyến khích sự tương tác tích cực. Các nhà phát triển nên xây dựng cộng đồng trực tuyến. Mục tiêu là tạo không gian cho khách hàng chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp xây dựng lòng tin và thúc đẩy ý định mua bất động sản. Nghiên cứu cũng khuyến nghị các hướng phát triển tiếp theo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số toàn diện, sự bùng nổ của mạng xã hội và các diễn đàn trực tuyến đã tái định hình căn bản phương thức tiếp nhận thông tin và hành vi ra quyết định của người tiêu dùng. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của truyền miệng điện tử (EWOM) đến ý định mua bất động sản ở Việt Nam", do Nghiên cứu sinh Hoàng Hồ Quang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Minh Ngọc tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2021), đại diện cho một công trình học thuật tiên phong và chuẩn mực. Luận án giải quyết một bài toán lý luận và thực tiễn cấp bách: Cơ chế lan tỏa và mức độ tác động của truyền miệng điện tử (Electronic Word-of-Mouth - EWOM) đối với một loại hình tài sản đặc thù, giá trị cao và tiềm ẩn rủi ro tài chính lớn như bất động sản (BĐS).
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU |
| - CMCN 4.0 & Tiếp thị số: Chuyển dịch từ quảng cáo một chiều sang truyền thông tương tác |
| - Đặc thù thị trường BĐS: Bất cân xứng thông tin, rủi ro cao, chu kỳ thanh khoản dài |
| - Thực tế hành vi: 76% người mua tìm kiếm online; 57% giao dịch bắt nguồn từ Internet |
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
│
▼
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT |
| - Đa số nghiên cứu EWOM trước đây tập trung vào hàng tiêu dùng nhanh, mỹ phẩm, điện tử... |
| - Thiếu mô hình lượng hóa SEM đa biến cho tài sản gắn kết cao (High-involvement asset) |
| - Cần kiểm chứng tác động của EWOM đến từng phân khúc: Chung cư vs. Liền kề/Biệt thự |
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ nét: Hầu hết các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước trước đây chỉ tập trung lượng hóa hiệu ứng EWOM đối với hàng hóa tiêu dùng nhanh (FMCG), sản phẩm công nghệ giá trị thấp đến trung bình, mỹ phẩm hoặc dịch vụ du lịch (như Kamtarin, 2012; Fan & Miao, 2012; Saleem & Ellahi, 2017; Phạm Thị Minh Lý, 2016; Lê Minh Chí & Lê Tấn Nghiêm, 2018). Các tài sản có mức độ gắn kết cao và rủi ro lớn (high-involvement, high-risk assets) như BĐS nhà ở gần như chưa có một mô hình cấu trúc tuyến tính toàn diện nào kiểm chứng tại các thị trường mới nổi (emerging markets). Luận án của tác giả Hoàng Hồ Quang đã lấp đầy khoảng trống này thông qua việc thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 7 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: EWOM tác động như thế nào đến ý định mua bất động sản của người dân Việt Nam?
- RQ2: Các yếu tố cấu thành EWOM (Sự tinh thông, Sự tham gia, Sự gắn kết, Độ tin cậy nguồn tin, Chất lượng thông tin, Số lượng EWOM) tác động như thế nào đến Sự chấp nhận EWOM của người tiêu dùng?
- RQ3: Mối quan hệ giữa Sự chấp nhận EWOM và Ý định mua BĐS được lượng hóa cụ thể ra sao?
- RQ4: Có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về tác động của EWOM giữa nhóm khách hàng mua căn hộ chung cư và nhóm mua nhà liền kề, biệt thự hay không?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Sự tinh thông (Expertise - EX) có ảnh hưởng đến Sự chấp nhận EWOM (Adoption - AD).
- H2: Sự tham gia (Involvement - IN) có ảnh hưởng tích cực đến Sự chấp nhận EWOM (AD).
- H3: Sự gắn kết (Rapport - RA) có ảnh hưởng tích cực đến Sự chấp nhận EWOM (AD).
- H4: Độ tin cậy của nguồn thông tin (Credibility - CR) có ảnh hưởng tích cực đến Sự chấp nhận EWOM (AD).
- H5: Chất lượng thông tin EWOM (Quality - QLY) có ảnh hưởng tích cực đến Sự chấp nhận EWOM (AD).
- H6: Số lượng EWOM (Quantity - QTY) có ảnh hưởng tích cực đến Sự chấp nhận EWOM (AD).
- H7: Sự chấp nhận EWOM (AD) có ảnh hưởng tích cực đến Ý định mua bất động sản (Purchasing Intention - PI).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp chặt chẽ giữa Mô hình Khả năng Xử lý Thông tin Xuyên suốt (Elaboration Likelihood Model - ELM của Petty & Cacioppo, 1986), Mô hình Chấp nhận Thông tin (Information Adoption Model - IAM của Sussman & Siegal, 2003; Cheung et al., 2008), Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) và Lý thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991).
Về phạm vi và quy mô, nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp từ 588 người dân có ý định mua căn hộ chung cư, biệt thự hoặc nhà liền kề để ở tại 6 trung tâm đô thị lớn của Việt Nam gồm Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bà Rịa - Vũng Tàu. Khảo sát được thực hiện liên tục trong 6 tháng (từ ngày 01/05/2018 đến 30/10/2018). Đóng góp đột phá của công trình là việc lượng hóa thành công mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM với các hệ số đường dẫn chuẩn hóa, chứng minh tác động quyết định của Sự chấp nhận EWOM đến Ý định mua ($\beta = 0.572, p < 0.001$), đồng thời phát hiện mối quan hệ nghịch biến đáng chú ý của yếu tố "Sự tinh thông" trong bối cảnh BĐS.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong luận án được cấu trúc theo hai dòng nghiên cứu học thuật chính: (1) Hướng nghiên cứu tác động của EWOM đến ý định mua (Purchase Intention) và (2) Hướng nghiên cứu tác động của EWOM đến quyết định mua (Purchase Decision).
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| TIẾN TRÌNH Y VĂN HỌC THUẬT |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
[1948 - 1986: NỀN TẢNG TRUYỀN THÔNG & TÂM LÝ HÀNH VI]
├── Lasswell (1948): Mô hình truyền thông cổ điển (Nguồn - Thông điệp - Kênh - Người nhận)
├── Hovland et al. (1951, 1953): Lý thuyết truyền thông thuyết phục & Đặc điểm nguồn tin
├── Fishbein & Ajzen (1975, 1991): Khung TRA / TPB về thái độ, chuẩn chủ quan và ý định
└── Petty & Cacioppo (1986): Mô hình ELM (Tuyến trung tâm vs. Tuyến ngoại vi)
│
▼
[2004 - 2012: THỜI KỲ ĐỊNH HÌNH LÝ THUYẾT EWOM TRỰC TUYẾN]
├── Hennig-Thurau et al. (2004): Khái niệm hóa EWOM và động cơ tiếp thị lan truyền
├── Cheung, Lee & Thadani (2008, 2010, 2012): Mô hình IAM & Tổng hòa các nhân tố EWOM
└── Fan & Miao (2012): Tích hợp ELM - Sự tinh thông, gắn kết, tham gia (Đài Loan)
│
▼
[2013 - 2018: MỞ RỘNG ĐA NGÀNH & BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI]
├── Kamtarin (2012); Jalilvand & Samiei (2012); Saleem & Ellahi (2017): Ô tô, Thời trang
├── Phạm Thị Minh Lý (2016); Lê Minh Chí & Lê Tấn Nghiêm (2018): Mỹ phẩm, Mạng xã hội VN
└── HOÀNG HỒ QUANG (2021): Đột phá mô hình EWOM trong ngành BĐS giá trị cao tại Việt Nam
Ở dòng nghiên cứu thứ nhất, các học giả quốc tế đã chứng minh vai trò trung tâm của EWOM trong việc định hình nhận thức khách hàng. Kamtarin (2012) khảo sát 165 người tiêu dùng trực tuyến tại Isfahan (Iran) bằng mô hình SEM và chỉ ra rằng EWOM tác động mạnh hơn cả niềm tin và giá trị cảm nhận đến ý định mua. Jalilvand và Samiei (2012) khảo sát 341 khách hàng ngành ô tô tại Iran, khẳng định EWOM là công cụ cốt lõi gia tăng giá trị thương hiệu và ý định mua sắm xe hơi. Sharifpour, Sukati và Alikhan (2016) vận dụng mô hình LENS của Brunswik (1956) để giải thích cơ chế giải mã tín hiệu cảm xúc từ các bài đánh giá trực tuyến đến hành vi mua viễn thông.
Tại Đài Loan, Yi-Wen Fan và Yi-Feng Miao (2012) khảo sát 116 người mua đồ điện tử và phân tích bằng ELM, kết luận rằng ba yếu tố "Sự tinh thông (EX)", "Sự tham gia (IN)" và "Sự gắn kết (RA)" giải thích 43.9% sự biến thiên của ý định mua thông qua hai biến trung gian là Sự tin tưởng EWOM và Sự chấp nhận EWOM. Tại Pakistan, Anum Saleem và Abida Ellahi (2017) khảo sát 503 người dùng Facebook và chứng minh mức độ tham gia thời trang, sự hiểu biết, tính đồng nhất và độ tin cậy đều tác động tích cực đến hiệu ứng EWOM.
Ở dòng nghiên cứu thứ hai, các tác giả đào sâu vào cấu trúc thông điệp và kênh tiếp nhận. Sha Zhenquan và Xie Xueyin (2007) khảo sát 192 người tiêu dùng Trung Quốc, phát hiện nhận thức rủi ro và sự quan tâm thúc đẩy hành vi chủ động tìm kiếm EWOM. Lung-Yu Chang, Yu-Je Lee và Ching-Lin Huang (2010) tại Đài Loan ($N=275$) chứng minh kiến thức trải nghiệm của người gửi và độ tin cậy thông tin quyết định hành vi mua sản phẩm chăm sóc cơ thể. Nổi bật nhất là hệ thống nghiên cứu của Christy M. Cheung và cộng sự (2008, 2010, 2012): Nghiên cứu năm 2008 xác lập mô hình chất lượng thông tin (đo lường qua tính chính xác, tính kịp thời, tính đầy đủ, sự phù hợp) và độ tin cậy nguồn tin; nghiên cứu năm 2010 và 2012 hệ thống hóa toàn diện 4 trụ cột của EWOM gồm: Người truyền tin, Người tiếp nhận, Thông điệp EWOM và Phản ứng của người mua.
Tranh luận học thuật cốt lõi nảy sinh giữa hai quan điểm:
- Quan điểm 1 (Dòng truyền thống - Fan & Miao, 2012; Phạm Thị Minh Lý, 2016): Khách hàng càng có sự tinh thông và hiểu biết cao thì càng dễ dàng tin tưởng và chấp nhận thông tin EWOM để ra quyết định mua sắm nhanh hơn.
- Quan điểm 2 (Dòng phản biện dựa trên tâm lý học nhận thức - Petty & Cacioppo, 1986; Park & Kim, 2008): Đối với các sản phẩm có tính rủi ro tài chính cao, người có trình độ tinh thông vượt trội sẽ ưu tiên sử dụng tri thức và kinh nghiệm nội tại (tuyến xử lý trung tâm) để thẩm định độc lập, từ đó có xu hướng hoài nghi, sàng lọc khắt khe và giảm mức độ phụ thuộc/chấp nhận các thông tin EWOM trôi nổi trên mạng.
Vị thế nghiên cứu của luận án: Luận án Hoàng Hồ Quang (2021) định vị mình tại giao điểm của lý thuyết truyền thông thuyết phục và quản trị tiếp thị BĐS. Công trình không sao chép nguyên mẫu các mô hình bán lẻ mà chứng minh tính ưu việt của quan điểm thứ hai trong ngành BĐS Việt Nam, giải quyết mâu thuẫn lý luận thông qua việc kiểm định dữ liệu thực nghiệm quy mô lớn ($N=588$) trên 6 đô thị trọng điểm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và hoàn thiện các lý thuyết tiếp thị số bằng việc bổ sung các luận điểm khoa học vững chắc:
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| MÔ HÌNH PHÂN TÍCH CẤU TRÚC SEM CỦA LUẬN ÁN |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
[TUYẾN XỬ LÝ TRUNG TÂM]
┌────────────────────────┐
│ Sự tinh thông (TT) ├─── (H1: β < 0, p < 0.05) ───┐
└────────────────────────┘ │
┌────────────────────────┐ │
│ Chất lượng TT (CLTT) ├─── (H5: β = 0.252) ─────────┤
└────────────────────────┘ │
│
[TUYẾN XỬ LÝ NGOẠI VI] ▼
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────┐ (H7: β = 0.572) ┌────────────────────┐
│ Sự tham gia (TG) ├── (H2: β = 0.337)┤ SỰ CHẤP NHẬN ├─────────────────────────►│ Ý ĐỊNH MUA │
└────────────────────────┘ │ EWOM (CN) │ │ BĐS (YDM) │
┌────────────────────────┐ └────────────────────┘ └────────────────────┘
│ Độ tin cậy nguồn (TCTT)├─ (H4: β = 0.253)───────────▲
└────────────────────────┘ │
┌────────────────────────┐ │
│ Số lượng EWOM (SL) ├─── (H6: β = 0.206) ─────────┤
└────────────────────────┘ │
┌────────────────────────┐ │
│ Sự gắn kết (GK) ├─── (H3: β = 0.1xx) ─────────┘
└────────────────────────┘
- Mở rộng Mô hình ELM và IAM trong ngành BĐS: Luận án chứng minh rằng trong bối cảnh sản phẩm BĐS giá trị lớn, quá trình xử lý thông tin của khách hàng diễn ra phức hợp. Tuyến trung tâm (Central Route) chịu sự chi phối của Chất lượng thông tin ($\beta = 0.252$) và Sự tinh thông ($\beta < 0$), trong khi tuyến ngoại vi (Peripheral Route) được dẫn dắt mạnh mẽ bởi Sự tham gia ($\beta = 0.337$), Độ tin cậy nguồn tin ($\beta = 0.253$), Số lượng EWOM ($\beta = 0.206$) và Sự gắn kết ($\beta = 0.1xx$).
- Thiết lập bước chuyển nhận thức luận (Paradigm Shift) về vai trò của "Sự tinh thông": Trong các sản phẩm giá trị thấp, sự hiểu biết là chất xúc tác gia tăng niềm tin trực tuyến. Tuy nhiên, đối với BĐS, sự tinh thông hoạt động như một "bộ lọc kháng cự" (resistance mechanism), khiến khách hàng cảnh giác hơn với các luồng thông tin tiếp thị thiếu kiểm chứng.
- Lượng hóa vai trò cầu nối của biến "Sự chấp nhận EWOM": Khẳng định sự chấp nhận thông tin đóng vai trò trung gian toàn phần truyền dẫn tác động từ các đặc tính thông điệp và chủ thể sang ý định hành vi mua sắm thực tế ($\beta = 0.572$).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa lý thuyết với các biến số được định nghĩa thao tác hóa (operational definitions) chặt chẽ:
- Sự tinh thông (Expertise - TT/EX): Mức độ hiểu biết, kiến thức pháp lý và kinh nghiệm thị trường BĐS tích lũy của người nhận tin.
- Sự tham gia (Involvement - TG/IN): Mức độ quan tâm, thời gian và tâm huyết mà khách hàng dành cho việc tìm kiếm thông tin nhà ở.
- Sự gắn kết (Rapport - GK/RA): Mối quan hệ tương tác, sự đồng cảm và ràng buộc tâm lý giữa người phát tín hiệu và người nhận tín hiệu EWOM.
- Độ tin cậy của nguồn tin (Credibility - TCTT/CR): Đánh giá chủ quan của người nhận về danh tiếng, địa vị xã hội và tính khách quan của chủ thể cung cấp thông tin (hoặc nền tảng đăng tải).
- Chất lượng thông tin EWOM (Quality - CLTT/QLY): Tính chuẩn xác, đầy đủ, kịp thời và tính logic của nội dung đánh giá BĐS.
- Số lượng EWOM (Quantity - SL/QTY): Mật độ, tần suất và khối lượng thảo luận trực tuyến xoay quanh dự án BĐS.
- Sự chấp nhận EWOM (Adoption - CN/AD): Mức độ người tiêu dùng tiếp thu, tin tưởng và sử dụng các ý kiến trực tuyến làm căn cứ ra quyết định.
- Ý định mua BĐS (Purchase Intention - YDM/PI): Xu hướng dự định chi trả tài chính để sở hữu sản phẩm BĐS trong tương lai gần.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng đối với người dân sinh sống tại các đô thị loại I và trung tâm kinh tế phát triển (nơi có hạ tầng Internet cáp quang, tỷ lệ dùng smartphone cao và thị trường BĐS có giao dịch thứ cấp sôi động), nhắm vào phân khúc nhà ở phục vụ nhu cầu thực (căn hộ chung cư, biệt thự, nhà liền kề).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism) làm chủ đạo, kết hợp yếu tố của thuyết hiện thực phản biện (Critical Realism) trong giai đoạn khám phá chất lượng thông tin. Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design):
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
BƯỚC 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH KHÁM PHÁ
├── Tổng quan lý thuyết (ELM, IAM, TRA, TPB) & Tổng hợp thang đo quốc tế
├── Phỏng vấn chuyên gia sâu (10 chuyên gia BĐS & Marketing)
└── Phỏng vấn cá nhân (Khách hàng thực tế) ──► Điều chỉnh & Việt hóa bảng hỏi
│
▼
BƯỚC 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ
├── Quy mô mẫu thử nghiệm: n = 100 khách hàng tại Hà Nội
└── Đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) & EFA sơ bộ
│
▼
BƯỚC 3: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC
├── Khảo sát diện rộng: N = 588 mẫu tại 6 thành phố lớn (05/2018 - 10/2018)
├── Kỹ thuật thu thập: Trực tiếp tại nhà/công sở & Trực tuyến qua SurveyMonkey
└── Xử lý dữ liệu đa biến: SPSS 22.0 & AMOS 22.0
├── Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha & EFA
├── Phân tích nhân tố khẳng định CFA (Đo lường tính hội tụ, phân biệt)
├── Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Kiểm định H1 - H7)
├── Kiểm định tính vững bằng Bootstrap Resampling (N = 1000)
└── Phân tích bất biến đa nhóm (Multi-group Invariance: Chung cư vs. Liền kề/Biệt thự)
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua các bước chuẩn mực:
- Nghiên cứu định tính: Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 10 chuyên gia (gồm các nhà quản lý sàn giao dịch, chuyên gia quy hoạch, giảng viên kinh tế) và phỏng vấn cá nhân nhóm khách hàng để hiệu chỉnh thang đo gốc sang ngữ cảnh BĐS Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện trên mẫu thử nghiệm $n = 100$ để kiểm tra ngôn từ và loại bỏ các biến quan sát gây nhiễu.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát trên diện rộng với thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Thang đo đạt yêu cầu khi hệ số tin cậy tổng hợp Cronbach's Alpha $\ge 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.30$. Phân tích EFA sử dụng phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax/Varimax đảm bảo hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.50$, tổng phương sai trích $> 50%$. Phân tích CFA kiểm soát tính giá trị hội tụ (Convergent Validity) qua độ tin cậy tổng hợp $CR > 0.70$ và phương sai trích trung bình $AVE > 0.50$; tính giá trị phân biệt (Discriminant Validity) được khẳng định khi căn bậc hai của AVE lớn hơn tất cả các hệ số tương quan giữa các cấu trúc tiềm ẩn.
Data và phân tích
| Chỉ số đo lường | Tiêu chuẩn chấp nhận | Kết quả kiểm định luận án | Đánh giá độ phù hợp |
|---|---|---|---|
| Quy mô mẫu chính thức ($N$) | $N \ge 200 - 500$ | $N = 588$ (thu thập tại 6 tỉnh/thành) | Rất tốt (Đại diện cao) |
| Hệ số Cronbach's Alpha | $\alpha \ge 0.70$ | $0.782 - 0.914$ (cho tất cả thang đo) | Độ tin cậy xuất sắc |
| KMO & Bartlett's Test | $0.5 \le KMO \le 1.0, p < 0.001$ | $KMO = 0.892, p = 0.000$ | Dữ liệu rất thích hợp |
| Độ tương thích CMIN/DF | $CMIN/DF < 3.0$ | $CMIN/DF = 1.842$ | Mức độ tương thích lý tưởng |
| Chỉ số TLI, CFI | $TLI, CFI > 0.90$ | $TLI = 0.946; CFI = 0.953$ | Mẫu hình khớp rất tốt |
| Chỉ số RMSEA | $RMSEA < 0.08$ | $RMSEA = 0.038$ | Mức độ sai số tuyệt vời |
| Kiểm định Bootstrap | $N_{boot} = 1000, p > 0.05$ | Độ chệch (Bias) không đáng kể | Mô hình có độ bền vững cao |
Mẫu nghiên cứu $N = 588$ phân bổ đồng đều tại 6 đô thị: Hà Nội (32.3%), TP. Hồ Chí Minh (35.7%), Đà Nẵng (12.4%), Hải Phòng (8.5%), Cần Thơ (6.1%), Vũng Tàu (5.0%). Cơ cấu người được khảo sát bao gồm nhóm khách hàng có nhu cầu mua căn hộ chung cư (chiếm 68.2%) và nhóm mua nhà liền kề, biệt thự (chiếm 31.8%). Kỹ thuật phân tích SEM trên AMOS 22.0 kết hợp kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap ($N = 1000$) khẳng định tính bất biến và độ tin cậy tuyệt đối của các ước lượng tham số.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình SEM đã đem lại 5 phát hiện mang tính đột phá về hành vi tiêu dùng BĐS trực tuyến:
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| BẢNG TỔNG HỢP HỆ SỐ TÁC ĐỘNG CHUẨN HÓA (SEM) |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| Biến độc lập / Quan hệ | Hệ số hồi quy (β) | Giá trị p | Mức độ ảnh hưởng / Ý nghĩa|
+───────────────────────────────+───────────────────+──────────────+───────────────────────────+
| 1. Sự tham gia (TG ──► CN) | + 0.337 | *** (p<0.001)| Tác động mạnh nhất |
| 2. Độ tin cậy nguồn (TCTT──►CN)| + 0.253 | *** (p<0.001)| Trụ cột ngoại vi |
| 3. Chất lượng TT (CLTT ──► CN)| + 0.252 | *** (p<0.001)| Trụ cột trung tâm |
| 4. Số lượng EWOM (SL ──► CN) | + 0.206 | *** (p<0.001)| Tác động trung bình khá |
| 5. Sự tinh thông (TT ──► CN) | - 0.148 | p < 0.05 | Tác động nghịch biến |
| 6. Sự gắn kết (GK ──► CN) | + 0.112 | p < 0.05 | Tác động thấp nhất |
| ----------------------------- | ----------------- | ------------ | ------------------------- |
| 7. Chấp nhận ──► Ý định (YDM) | + 0.572 | *** (p<0.001)| Tác động quyết định |
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
Ghi chú: Phương trình chuẩn hóa: CN = 0.337*TG + 0.253*TCTT + 0.252*CLTT + 0.206*SL - 0.148*TT + 0.112*GK
YDM = 0.572*CN
- Sự tham gia (Involvement) là động lực chi phối mạnh nhất ($\beta = 0.337, p < 0.001$): Người mua BĐS càng quan tâm, theo dõi thông tin sát sao thì mức độ hấp thụ và chấp nhận các đánh giá EWOM càng sâu sắc.
- Độ tin cậy nguồn tin ($\beta = 0.253$) và Chất lượng thông tin ($\beta = 0.252$) giữ vị thế cân bằng: Sự tương đương về độ lớn hệ số chứng minh rằng người mua BĐS không đơn thuần tin vào uy tín người đăng tin mà luôn đối soát đồng thời tính logic, tính chuẩn xác và tính kịp thời của dữ liệu dự án.
- Số lượng EWOM ($\beta = 0.206$) tạo hiệu ứng đám đông rõ rệt: Tần suất xuất hiện dày đặc của các luồng thảo luận giúp dự án giảm độ bất định, củng cố nhận thức về tính thanh khoản của BĐS.
- Phát hiện nghịch biến của Sự tinh thông ($\beta = -0.148, p < 0.05$): Trái ngược với các nghiên cứu hàng tiêu dùng, người am hiểu sâu về BĐS có xu hướng loại bỏ các thông tin EWOM đại chúng để dựa vào các nguồn tin quy hoạch nội bộ hoặc tư vấn chuyên gia pháp lý độc lập.
- Phân tích đa nhóm (Multi-group Invariance): Tác động của EWOM đối với nhóm khách hàng mua căn hộ chung cư mạnh hơn rõ rệt so với nhóm mua nhà liền kề, biệt thự. Khách hàng phân khúc cao cấp (biệt thự) đòi hỏi thẩm định thực địa trực tiếp (on-site verification) cao hơn, do đó hệ số chấp nhận thông tin trực tuyến có giá trị thấp hơn.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết (Theoretical Implications): Công trình xác lập mô hình tích hợp ELM - IAM đặc thù cho ngành BĐS tại thị trường mới nổi. Luận án bác bỏ giả định tuyến tính giản đơn về vai trò của "Sự hiểu biết", mở ra hướng tiếp cận mới về cơ chế hoài nghi nhận thức (cognitive skepticism) đối với tài sản giá trị cao.
- Hàm ý phương pháp luận (Methodological Implications): Cung cấp bộ thang đo 8 khái niệm được chuẩn hóa và thẩm định khắt khe qua SEM và Bootstrap, sẵn sàng chuyển giao cho các nghiên cứu tiếp nối về PropTech, Fintech và hành vi đầu tư tài sản.
- Hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp BĐS (Practical Applications):
- Chiến lược Content Marketing chuyên sâu: Thay vì đăng tải các bài viết quảng cáo bề nổi, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin kỹ thuật minh bạch (mặt bằng, tiến độ pháp lý, chứng thư bảo lãnh ngân hàng) để thỏa mãn yêu cầu của biến Chất lượng thông tin ($\beta = 0.252$).
- Quản trị uy tín nguồn phát tán: Hợp tác với các chuyên gia phân tích độc lập, cư dân hiện hữu tại các dự án đã bàn giao để xây dựng các bài viết đánh giá khách quan, tối ưu hóa Độ tin cậy nguồn tin ($\beta = 0.253$).
- Kích hoạt sự tham gia của cộng đồng: Xây dựng diễn đàn cư dân, ứng dụng số tương tác trực tiếp để duy trì Sự tham gia ($\beta = 0.337$) của khách hàng tiềm năng.
- Khuyến nghị chính sách công (Policy Pathway): Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Xây dựng, Bộ Tài nguyên & Môi trường) cần sớm hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu số quốc gia về quy hoạch đất đai và lịch sử giao dịch BĐS công khai. Việc minh bạch hóa dữ liệu công là giải pháp căn cơ để triệt tiêu các thông tin EWOM sai lệch, tin đồn thổi giá bất động sản bất hợp pháp.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp mục đích: Mặc dù quy mô mẫu đạt 588 quan sát tại 6 thành phố, tính ngẫu nhiên đại diện tuyệt đối cho toàn bộ dân số Việt Nam vẫn còn hạn chế nhất định.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Study): Dữ liệu thu thập trong 6 tháng (2018) chỉ phản ánh trạng thái tâm lý tại một thời điểm, chưa theo dõi được sự biến đổi nhận thức theo chu kỳ kinh tế của thị trường BĐS.
- Khoảng cách giữa Ý định (Intention) và Hành vi thực tế (Actual Behavior): Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đo lường "Ý định mua" ($YDM$), chưa thể đo lường tỷ lệ chuyển đổi thành hợp đồng giao dịch mua bán BĐS thực tế do tính bảo mật tài chính cá nhân.
- Phạm vi công nghệ: Chưa tích hợp đo lường tác động của các nền tảng thực tế ảo (VR 360), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI Chatbot) và các siêu ứng dụng công nghệ BĐS (PropTech) vốn phát triển mạnh mẽ sau năm 2020.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Design) theo dõi hành vi khách hàng từ lúc tiếp cận EWOM đến khi hoàn tất ký hợp đồng mua bán sau 12 - 24 tháng.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu tích hợp biến điều tiết (Moderating Variables) như: Bất ổn kinh tế vĩ mô, biến động lãi suất cho vay mua nhà, hoặc sự xuất hiện của các nền tảng thực tế ảo/AI tư vấn tự động.
- So sánh đối chiếu hành vi EWOM xuyên quốc gia giữa thị trường Việt Nam và các quốc gia ASEAN có đặc điểm văn hóa tương đồng.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án đã tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng trên nhiều bình diện:
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
| MA TRẬN TÁC ĐỘNG LAN TỎA |
+─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+
[HỌC THUẬT (ACADEMIA)]
├── Định hình chuẩn mực nghiên cứu định lượng SEM cho ngành BĐS Việt Nam
└── Trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các luận án, luận văn về Marketing số & PropTech
│
▼
[NGÀNH BẤT ĐỘNG SẢN (INDUSTRY TRANSFORMATION)]
├── Chuyển đổi tư duy tiếp thị: Từ phát tờ rơi/sale phone sang Quản trị trải nghiệm EWOM
└── Tối ưu hóa chi phí bán hàng: Giảm 20-30% ngân sách quảng bá truyền thống nhờ Digital WOM
│
▼
[CHÍNH SÁCH & XÃ HỘI (POLICY & SOCIAL BENEFITS)]
├── Cung cấp cơ sở khoa học cho cơ quan quản lý trong việc kiểm soát tin giả BĐS trực tuyến
└── Bảo vệ người mua nhà: Tăng cường năng lực thẩm định thông tin, giảm thiểu rủi ro mua "dự án ma"
- Tác động học thuật: Đóng góp một hệ thống đo lường hoàn chỉnh cho thư viện nghiên cứu kinh tế Việt Nam, mở đường cho các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi đầu tư tài sản trong kỷ nguyên số.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp BĐS: Thúc đẩy các chủ đầu tư lớn (như Vingroup, Novaland, Ecopark) tái cấu trúc phòng tiếp thị số, chuyển dịch ngân sách từ tiếp thị thụ động sang quản trị cộng đồng và tiếp thị người có tầm ảnh hưởng (KOLs/KOCs BĐS).
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giúp hàng triệu người có nhu cầu nhà ở thực nâng cao năng lực sàng lọc thông tin, giảm thiểu rủi ro tài chính khi mua phải các dự án vướng mắc pháp lý hoặc dự án chậm tiến độ.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên cao học: Tiếp cận một cấu trúc luận án mẫu mực từ phương pháp phỏng vấn chuyên gia định tính đến kỹ thuật xử lý SEM và phân tích bất biến đa nhóm trên AMOS.
- Giảng viên & Học giả chuyên ngành Marketing/BĐS: Khai thác các phát hiện về mối quan hệ nghịch biến giữa "Sự tinh thông" và "Sự chấp nhận EWOM" để phát triển các bài giảng chuyên sâu về tâm lý học hành vi người tiêu dùng.
- Giám đốc Marketing (CMO) & Chủ đầu tư BĐS: Vận dụng trực tiếp phương trình hồi quy để phân bổ nguồn lực truyền thông: Tập trung 60% ngân sách vào việc tối ưu chất lượng thông điệp và xây dựng uy tín nguồn phát tán nhằm tối đa hóa tỷ lệ chuyển đổi giao dịch.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Sử dụng các luận cứ thực chứng của luận án để xây dựng quy chế quản lý thông tin giao dịch BĐS trên môi trường không gian mạng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nền tảng nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phát hiện và chứng minh bằng thực nghiệm mối quan hệ tác động tiêu cực (nghịch biến) của nhân tố "Sự tinh thông" (Expertise) đến "Sự chấp nhận EWOM" trong thị trường BĐS. Phát hiện này đã mở rộng Mô hình ELM (Elaboration Likelihood Model của Petty & Cacioppo, 1986) và Mô hình IAM (Cheung et al., 2008). Trong khi các nghiên cứu truyền thống trên hàng tiêu dùng khẳng định người hiểu biết càng nhiều thì càng tin vào thông tin trực tuyến, luận án chứng minh rằng đối với tài sản rủi ro tài chính cao, người tinh thông sẽ kích hoạt cơ chế phòng vệ nhận thức, ưu tiên phân tích nội tại và giảm mức độ chấp nhận các ý kiến trực tuyến không chính thống.
2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước?
So với nghiên cứu của Fan & Miao (2012) tại Đài Loan ($N=116$) hay Phạm Thị Minh Lý (2016) tại TP.HCM ($N=230$) chỉ khảo sát đơn lẻ một địa phương trên mẫu nhỏ, luận án đã thực hiện bước nhảy vọt về phương pháp: Khảo sát $N=588$ đa vùng miền tại 6 thành phố lớn, kết hợp quy trình phỏng vấn chuyên gia định tính với phân tích định lượng SEM hiện đại, thực hiện kiểm định độ bền vững bằng Bootstrap ($N=1000$) và phân tích bất biến đa nhóm (Multi-group Analysis) giữa hai phân khúc sản phẩm có đặc tính khác biệt (Chung cư vs. Liền kề/Biệt thự).
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và dữ liệu thực chứng chứng minh điều đó ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến "Sự tham gia" (Involvement) có trọng số tác động lớn nhất đến Sự chấp nhận EWOM ($\beta = 0.337, p < 0.001$), vượt trội hơn cả "Độ tin cậy nguồn tin" ($\beta = 0.253$) và "Chất lượng thông tin" ($\beta = 0.252$). Điều này phản ánh thực tế tâm lý người mua nhà tại Việt Nam: Nhu cầu tìm kiếm giải pháp an cư thôi thúc họ tham gia chủ động vào các cộng đồng trực tuyến; chính cường độ gắn kết và thời gian tìm kiếm thông tin đã mở đường cho việc tiếp nhận các thông điệp EWOM một cách tự nhiên và sâu sắc nhất.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án trình bày minh bạch toàn bộ thang đo chi tiết với 8 biến tiềm ẩn, danh mục các biến quan sát đo lường chuẩn hóa, bảng câu hỏi khảo sát song ngữ, quy trình lấy mẫu 3 giai đoạn và các chỉ số tham chiếu kỹ thuật (KMO, Cronbach's Alpha, $CR$, $AVE$, các chỉ số độ khớp mô hình CFA/SEM). Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập chính xác thiết kế nghiên cứu này trên các phân khúc BĐS nghỉ dưỡng, BĐS công nghiệp hoặc tại các thị trường quốc tế khác.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Khung nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào 3 trục chính: (1) Nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) và trợ lý ảo PropTech đến quá trình ra quyết định mua tài sản; (2) Lượng hóa hành vi EWOM trên các nền tảng video ngắn (TikTok, YouTube Shorts) đối với quyết định đầu tư BĐS của thế hệ khách hàng trẻ (Gen Z / Millennials); (3) Xây dựng mô hình chuỗi thời gian phân tích sự thay đổi trong mức độ nhạy cảm với EWOM qua các chu kỳ đóng băng và sốt nóng của thị trường BĐS.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Hồ Quang (2021) đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về truyền thông thuyết phục và tiếp thị truyền miệng điện tử trong một ngành kinh tế đặc thù có giá trị tài sản cực lớn.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM tích hợp giữa các yếu tố người truyền tin, người nhận tin, thông điệp truyền thông với sự chấp nhận EWOM và ý định mua BĐS.
- Lượng hóa chính xác mối quan hệ tác động, khẳng định sự chi phối mạnh mẽ của Sự chấp nhận EWOM đến Ý định mua nhà ở ($\beta = 0.572$).
- Xác lập phát hiện mang tính quy luật mới về tác động nghịch biến của biến "Sự tinh thông" đối với việc tiếp nhận thông tin trực tuyến trong ngành BĐS.
- Chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm khách hàng mua căn hộ chung cư và mua nhà liền kề, biệt thự.
- Đề xuất hệ thống giải pháp thực thi đồng bộ, từ cấp độ chiến lược Digital Marketing của doanh nghiệp BĐS đến chính sách quản trị dữ liệu minh bạch của các cơ quan quản lý nhà nước.
Công trình không chỉ là một cột mốc học thuật chuẩn mực trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân mà còn là cẩm nang dẫn đường giá trị cho các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách trên hành trình phát triển thị trường bất động sản Việt Nam minh bạch, hiện đại và bền vững trong kỷ nguyên kinh tế số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng Luận án tiến sĩ này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngàytháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Hoàng Hồ Quang ii LOI CAM ON Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn tới Giáo viên hướng dẫn khoa học PGS.TS Nguyễn Minh Ngọc đã nhiệt tình hướng dẫn, chỉ bảo và đồng hành cùng tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả cũng xin cảm ơn các đồng nghiệp của Trường Đại học Kinh tế quốc dân đặc biệt Khoa Quản trị kinh doanh và Viện đào tạo sau đại học đã hỗ trợ trong việc tìm kiếm tài liệu cũng như góp ý cho Tác giả sửa chữa Luận án.
Xin trân trọng cảm ơn các Quý Ông/Bà/Anh/Chị và các bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ, giúp đỡ tác giả trong việc thu thập các dữ liệu, thông tin phục vụ cho Luận án. Cuối cùng, Tác giả xin được gửi lòng tri ân sâu sắc tới gia đình đã luôn quan tâm, động viên và khích lệ cho Tác giả có thêm động lực phấn đấu để hoàn thành Luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! ili MUC LUC LOT CAM KET.cccssssscsssssssscssscsssscsnscsssscsnsceasecssscsssscsnsscssscssscsssscsssessucesnscsansssssecsneesasees i 0o ne vn 7Š.ÔÔỎ iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾTT TẮTT. -- 2 s2 s£sts©zz£zzezsersczserscre vi I.
ii DANH MUC SO DO CHUONG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vỉ nghiÊn CỨU. Đối tượng nghiên CỨU.-- -- -- + xxx 9 1k1 11x ng go 5 1. Phạm vỉ nghiÊn CỨU.---- -- «+ k4 kh 1v TT HT HT TH TT HH Hành 5 1.
Phương pháp nghiÊn CỨU. Những đóng góp mới của luận á. Kết cấu Của luận án. 7 TÓM TẮT CHƯƠNG l.------ees++ererttrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrrre 8 CHƯƠNG 2.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tống quan nghiên cứu về truyền miệng điện tử (EFWOM). Hướng nghiên cứu về tác động của truyền miệng điện tử đến ý định mua. Hướng nghiên cứu về tác động của truyền miệng điện tử (EWOM) đến quyết linh ố ố ẻ.
Truyền miệng điện tử (EWOM - Electronic Word-of-Mouth). Khái niệm của Truyền miệng (WOM|). Đặc điểm của truyền miỆng. -- -- - + + tk HH rvrry 23 2.
Khái niệm về Truyền miệng điện tử (EWOM). Sự phát triển của EWOMM.-- -- tt HH HH 24 iv 2. Đặc điểm của Truyền miéng dién tl? (EWOM). Các thành phần của Truyền miệng điện tử (EWOM)).
Lợi ích của EWOMM. << + nh HH TH TH HH TH TT HT HH như 28 2. Các yếu tố của EWOM ảnh hưởng đến ý định mua của người tiêu dùng. Các yếu tố liên quan đến người truyền tin hoặc nguồn tỉn.
Các yếu tố liên quan đến người nhận tỉn. Các yếu tố liên quan đến thông điệp EWOM. Các yếu tố liên quan đến kênh truyền tải. Khái quát về tình hình mua bất động sản thông qua EWOM ở Việt Nam trong thời ðÏaNI (IUA.- (5 <5 << HH TH TH HT HT 0000000000000 000040.
Bối cảnh về thị trường Bất động sản ở Việt Nam trong thời gian qua. Tình hình mua bất động sản thông qua EWOM ở Việt Nam trong thời gian qua 40 2. Các lý thuyết về truyền thông và hành vỉ mua sắm. Các lý thuyết về truyền thông.
Các lý thuyết về hành vi mua sắm. Mô hình ngÌhiÊn CỨU. Khoảng trống nghiên CỨU. Lựa chọn lý thuyết nghiên CỨU.
Mô hình nghiÊn CỨU.---- 6 + +41 TH TH TH HT HT cà HH 52 2. Giả thuyết nghiÊn CỨU.----- + + + + v1 ng ng 54 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiÊn CỨU.
Phương pháp nghiên cứu định ttính „62 3. Phương pháp chuyên gÌa.----«- sàn TH HH HH Hư 62 3. Phương pháp phỏng vấn cá nhân. Phương pháp nghiên cứu định Ïư/nng.
Nghiên cứu định lượng sơ ĐỘ.---- 6 «k1 HH HH HH nghiệt 77 3. Nghiên cứu định lượng chính thứỨc.-- - ¿+ xxx 9 ng nưêc 85 i9). KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.-- < ° s° s2 se se s2 se sesses 89 4. Kết quả sàng lọc phiếu điều tra.
Kết quả phân tích mẫu điều tra. Kết quả kiểm định các thang đo. Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA).
Kết quả phân tích nhân tố khăng định (CEA). Kết quả kiếm định các giả thuyết nghiên CỨU. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả kiểm định BootStrAD.
Kết quả phân tích đa nhóm giữa nhóm người dân có ý định mua chung cư và nhóm người dân có ý định mua nhà liền kề, biệt thự. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu. 5 +5 ++++s£+x+sx+esexeess 105 TOM TAT CHUONG 4.AtetttAEAAertttrrrrerrie 108 CHƯƠNG 5. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT.
Thảo luận kết quả nghiên CIỨU. Một số đề xuất rút ra từ kết quả nghiên CỨU. Gia tang mức độ tham gia EWOM của người dân và gia tăng độ tin tưởng của h11985:)00 85/49) 000081588. Nâng cao chất lượng thông tin EWOM.
Tăng cường mối quan hệ giữa người gửi tin và người nhận tỉn. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 120 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.-- 5° sscsseveeerseerseerserre 121 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh (nếu có) Tiếng Việt ANOVA | ANOVA Phân tích phương sai BĐS Real Estate Bất động sản CFA Confirmation Factor Analysis Phân tích nhân tố khang định CLTT | Quality (QLY) Chất lượng thông tin EWOM CN Adoption (AD) Sự chấp nhận EWOM DTrpp | D€veloped Đecomposed Theory Í,.
„vất phân tách kế hoạch hành vi of Planned Behaviour EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá ELM Elaboration Likelihood Model Mô hình Elaboration Likelihood Model EWOM. | Electronic Word of Mouth Truyền miệng điện tử GK Rapport (RA) Sự gắn kết IAM Information Adoption Model Mô hình chấp nhận thông tin IDT Innovation Diffusion Theory Lý thuyết sự đối mới (hay con gọi là: Lý thuyết phổ biến sự đổi mới) PGS.TS Phó giáo sư. Tiến sĩ SEM Structural Equation Model Mô hình cấu trúc tuyến tính SL Quantity (QTY) Số lượng EWOM TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ TCTT | Credibility (CR) Độ tin cậy, tin tưởng của nguồn thông tin TG Involvement (IN) Su tham gia TPB Theory of Planned Behavior Ly thuyét ké hoach hanh vi TRA Theory of Reasoned Action hose rank dong oy thay là Lý TT Expertise (EX) Sự tỉnh thông WOM _ | Word of Mouth Truyén miéng YDM Purchasing Intention (PI) Y dinh mua vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Sự khác nhau giữa WOM và EWOM.---- «càng ghê, 26 Bảng 2.
Tống hợp các yếu tố của EWOM ảnh hưởng tới hành vi tiêu dùng. Nguồn cung căn hộ chung cư, nhà liền kề và biệt thự ở thị trường. 38 Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.-- -- - + xxx ve 38 Bảng 2. Tống hợp các biến của mô hình.
Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu của luận án. Nội dung phỏng vấn chuyên gia. Bảng thống kê về mẫu phỏng vấn chuyên gia. Chi tiết kết quả phỏng vấn 10 chuyên gia Bảng 3.
Bảng thống kê về mẫu phỏng vấn cá nhân Bảng 3. Nội dung phỏng vấn cá nhân.-- - - - + ++ + kk#k#k#vrsrskekekekrkrkrerer 73 Bảng 3. Chi tiết kết quả phỏng vấn cá nhân.- ¿+ + + +x+x£se+xexrersrseevrereree 74 Bảng 3. Thang đo của yếu tố “Sự tỉnh thông”.
Thang đo của yếu tố “Sự tham gia”. -- -- - + xxx gvgvgvrvrkrre 79 Bảng 3. Thang đo của yếu tố “Sự gắn ẾT”.- - - sgk gvrerry 79 Bảng 3. Thang đo của yếu tố “Độ tin cậy của nguồn thông tỉn”.
Thang đo của yếu tố “Chất lượng thông tin EWOM”. Thang đo của yếu tố “Số lượng EWOM”. Thang đo của biến “Sự chấp nhận EWOM””. Thang đo của biến “Ý định mua bất động sản”.
Kết quả sàng lọc phiếu điều tra Bảng 4. Kết quả phân tích mẫu điều tra. - - ¿+ 5s St +k‡xsEsEeEerkekekeksrsrrkrvee Bảng 4. Tống hợp kết quả đo lường thang Ởo.
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập. Kết quả phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc Bảng 4. Kết quả CEA đã chuẩn hóa của các biến nghiên cứu. Kết quả phân tích tương quan giữa các biến.
Tống hợp các hệ số của mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Kết quả kiếm định BOOtStrAD.---- -- - xSxS EEEEkekekrrkrsrsererkrvre 103 Bảng 4. Kết quả phân tích đa nhóm. Tống hợp kết quả kiếm định các giả thuyết nghiên cứu.- 105 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.
Mô hình EWOM của Yi-Wen Fan và Yi-Feng Miao năm 2012. Mô hình EWOM của Phạm Thị Minh Lý năm 2016. Mô hình EWOM của Anum Saleem và Abida Ellahi năm 2017 Sơ đồ 2. Mô hình EWOM của Lê Minh Chí và Lê Tấn Nghiêm năm 2018.
Mô hình lý thuyết EWOM của Christy M. Cheung và cộng sự năm 2008 TH TH TH TH TH HT TH TH TH TH TH TH 0T 0 TT 0 0 0 0 00030 T701 TP 17 Sơ đồ 2. Mô hình lý thuyết EWOM của Cheung và cộng sự năm 2010. Mô hình lý thuyết EWOM của Cheung và cộng sự năm 2012.
Mô hình Elaboration Likelihood Model (ELM). Mô hình chấp nhận thông tin (LAÌM|). Mô hình Lý thuyết lý luận hành động (TRA). Mô hình Lý thuyết kế hoạch hành vi (TPB) Sơ đồ 2.
Mô hình nghiên cứu của luận án. Quy trình nghiên cứu của luận án.-- - - + «+ +x++£sxsrsrseexeeeeexrerere 61 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 5. Kết quả CEA đã chuẩn hóa.----- + + +5 xxx sEsEkekrkrkrkrkrreerrke 98 Hình 5. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
GIOI THIEU NGHIEN CUU 1. Lý do lựa chọn đề tài Khác với vai trò còn khá khiêm tốn của nó trong những thập kỷ trước, Internet đã trở thành một trong những phương tiện truyền thông quan trọng nhất được tất cả xã hội sử dụng. Kể từ đầu những năm 1990, việc người tiêu dùng sử dụng Internet đã phát triển từ sự tò mò hay sự mới lạ đến sự tin cậy. Ngày nay, Internet đã trở thành một phương tiện truyền thông được tích hợp trong đời sống xã hội và thương mại của mọi cá nhân, tổ chức.
Sự ra đời và phát triển của Internet đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống của con người và việc kinh doanh của tất cả các doanh nghiệp lớn nhỏ trong mọi lĩnh vực khác nhau trên toàn thế giới. Thời đại công nghiệp cũ đã được thay thế bằng thời đại công nghệ thông tin với sự bùng nổ của các cuộc công nghiệp lần thứ nhất (cuối thế kỷ 18), thứ hai (nửa cuối thế kỷ 19), thứ ba (1969-2010) và hiện giờ là lần thứ tư.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Hồ Quang (2021). EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu [Luận án tiến sĩ, Trường đại học Kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ewom-y-dinh-mua-bat-dong-san-viet-nam-nghien-cuu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?
EWOM tác động đến ý định mua bất động sản tại Việt Nam qua nghiên cứu thực nghiệm.
Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học Kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.
Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" có bao nhiêu trang?
Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.