Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của EWOM đến ý định mua BĐS tại Việt Nam

EWOM tác động đến ý định mua bất động sản tại Việt Nam qua nghiên cứu thực nghiệm.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan EWOM và ý định mua bất động sản tại Việt Nam

Nghiên cứu khám phá mối quan hệ giữa truyền miệng điện tử (EWOM) và ý định mua bất động sản tại Việt Nam. Mục tiêu là xác định các yếu tố của EWOM ảnh hưởng đến quyết định của người mua. Bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam đang tăng trưởng. Người tiêu dùng ngày càng sử dụng thông tin trực tuyến. Việc hiểu rõ vai trò của EWOM giúp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi mua sắm trong kỷ nguyên số. Nó làm rõ cách người mua bất động sản tiếp nhận và xử lý thông tin. Các yếu tố EWOM được phân tích sâu sắc. Chúng bao gồm chất lượng thông tin, số lượng và độ tin cậy. Từ đó, tác động lên ý định mua được đánh giá cụ thể.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu EWOM bất động sản.

Nghiên cứu đặt mục tiêu làm rõ tác động của EWOM. Xác định các yếu tố chính của truyền miệng điện tử ảnh hưởng đến ý định mua bất động sản. Tập trung vào thị trường Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu là người dân có ý định mua nhà chung cư, nhà liền kề hoặc biệt thự. Phạm vi này giúp đánh giá cụ thể hành vi mua sắm. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về xu hướng tiêu dùng. Nghiên cứu góp phần bổ sung vào kho tàng lý thuyết hiện có. Đồng thời đưa ra các hàm ý quản trị thiết thực cho ngành bất động sản.

1.2. Khái niệm và đặc điểm của Truyền miệng điện tử EWOM .

Truyền miệng điện tử (EWOM) là quá trình trao đổi thông tin trực tuyến. Người tiêu dùng chia sẻ kinh nghiệm, ý kiến về sản phẩm, dịch vụ. Điều này diễn ra qua các kênh như mạng xã hội, diễn đàn, website. EWOM có đặc điểm lan truyền nhanh. Nó có thể tiếp cận lượng lớn người dùng. Thông tin EWOM ảnh hưởng mạnh mẽ đến niềm tin và ý định mua. Thị trường bất động sản ở Việt Nam chứng kiến sự gia tăng sử dụng EWOM. Người mua thường tìm kiếm đánh giá, lời khuyên trước khi ra quyết định lớn. Các yếu tố như độ tin cậy của thông tin EWOM là rất quan trọng.

II.Lý thuyết nền tảng EWOM tác động ý định mua BĐS

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc. Các lý thuyết truyền thông và hành vi mua sắm được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khoa học và toàn diện. Mô hình nghiên cứu được phát triển dựa trên các khung lý thuyết. Các giả thuyết được đề xuất để kiểm định mối quan hệ. Nền tảng lý thuyết giúp giải thích cơ chế tác động của EWOM. Nó làm rõ cách thông tin trực tuyến hình thành ý định mua bất động sản. Các yếu tố cụ thể của EWOM được đưa vào mô hình. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh kỹ thuật số.

2.1. Các lý thuyết truyền thông và hành vi mua sắm liên quan.

Nghiên cứu dựa trên Mô hình chấp nhận thông tin (IAM). Lý thuyết phổ biến sự đổi mới (IDT) cũng được tích hợp. Các lý thuyết này giải thích cách người tiêu dùng tiếp nhận và xử lý thông tin. Đặc biệt là thông tin truyền miệng điện tử. Lý thuyết hành vi mua sắm giúp phân tích quyết định phức tạp. Mua bất động sản là một trong những quyết định lớn nhất. Các lý thuyết này cung cấp cơ sở để hiểu EWOM ảnh hưởng đến ý định mua như thế nào. Chúng hỗ trợ việc xây dựng mô hình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

2.2. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết về EWOM.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm các yếu tố chính của EWOM. Chất lượng thông tin EWOM, số lượng EWOM là các biến quan trọng. Độ tin cậy của nguồn tin cũng được xem xét. Sự gắn kết giữa người gửi và người nhận thông tin ảnh hưởng. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển. Chúng kiểm định tác động của từng yếu tố EWOM. Mục tiêu là đo lường trực tiếp ảnh hưởng đến ý định mua bất động sản. Mô hình này giúp khám phá các mối quan hệ nhân quả. Nó cung cấp khuôn khổ để đánh giá hiệu quả của EWOM trong ngành bất động sản.

III.Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng EWOM đến mua BĐS

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Kết hợp định tính và định lượng để thu thập dữ liệu. Quy trình nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan, tin cậy. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn sâu. Điều này giúp khám phá các yếu tố và mối quan hệ. Giai đoạn định lượng kiểm định các giả thuyết. Dữ liệu được thu thập từ mẫu khảo sát lớn. Các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến được áp dụng. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho các kết luận. Phương pháp này đảm bảo nghiên cứu có tính ứng dụng cao.

3.1. Quy trình và phương pháp tiếp cận nghiên cứu đa chiều.

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng nghiên cứu định tính. Phỏng vấn chuyên gia và cá nhân giúp hiểu sâu vấn đề. Điều này làm rõ khái niệm và mối quan hệ ban đầu. Tiếp theo là nghiên cứu định lượng sơ bộ. Mục đích là kiểm định và điều chỉnh bảng hỏi. Cuối cùng, nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện. Phương pháp tiếp cận đa chiều đảm bảo sự toàn diện. Nó giúp thu thập cả thông tin chi tiết và dữ liệu có thể khái quát hóa. Điều này làm tăng độ giá trị của kết quả nghiên cứu.

3.2. Kỹ thuật thu thập phân tích dữ liệu về EWOM bất động sản.

Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến và trực tiếp. Mẫu điều tra được chọn lựa dựa trên tiêu chí cụ thể. Phân tích dữ liệu bắt đầu bằng kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các yếu tố. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) kiểm tra sự phù hợp của mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng. Điều này để kiểm định các giả thuyết và mối quan hệ phức tạp. Phân tích đa nhóm so sánh ý định mua các loại hình bất động sản khác nhau. Các kỹ thuật này đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy.

IV.Phân tích kết quả EWOM tác động ý định mua BĐS VN

Kết quả nghiên cứu được trình bày chi tiết. Các thang đo được kiểm định độ tin cậy và giá trị. Phân tích nhân tố khẳng định và khám phá được thực hiện. Điều này xác nhận cấu trúc của các yếu tố EWOM. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Kết quả cho thấy mối quan hệ giữa EWOM và ý định mua bất động sản. Các yếu tố cụ thể của EWOM được xác định có ảnh hưởng. Phân tích đa nhóm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Sự khác biệt trong hành vi mua giữa các phân khúc bất động sản được chỉ ra. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng cho các nhà phát triển.

4.1. Đánh giá độ tin cậy và phân tích nhân tố các yếu tố EWOM.

Kết quả sàng lọc phiếu điều tra cho thấy mẫu đạt yêu cầu. Phân tích mẫu điều tra cung cấp thông tin nhân khẩu học. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng Cronbach's Alpha. Các thang đo đều có độ tin cậy cao. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) xác định các thành phần của EWOM. Điều này giúp gom các biến quan sát. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác nhận cấu trúc nhân tố. Các chỉ số CFA cho thấy mô hình đo lường phù hợp. Các yếu tố như chất lượng, số lượng và độ tin cậy của EWOM được xác nhận.

4.2. Kiểm định giả thuyết và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.

Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng. Điều này để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả SEM cho thấy các yếu tố EWOM có tác động đáng kể. Chất lượng thông tin EWOM và độ tin cậy của nguồn tin ảnh hưởng tích cực đến ý định mua. Số lượng EWOM cũng có vai trò quan trọng. Kiểm định Bootstrap xác nhận độ mạnh của các mối quan hệ. Phân tích đa nhóm giữa nhóm có ý định mua chung cư và nhóm mua nhà liền kề/biệt thự. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về mức độ tác động của EWOM. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết cho từng phân khúc thị trường bất động sản.

V.Đề xuất gia tăng EWOM hiệu quả cho thị trường BĐS Việt

Từ kết quả nghiên cứu, các đề xuất thực tiễn được đưa ra. Điều này nhằm tối ưu hóa vai trò của EWOM. Các nhà phát triển bất động sản có thể áp dụng. Mục tiêu là gia tăng ý định mua của khách hàng. Đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng thông tin EWOM. Đồng thời tăng cường độ tin cậy của nguồn tin. Việc xây dựng cộng đồng trực tuyến vững mạnh cũng rất quan trọng. Điều này giúp tạo môi trường trao đổi thông tin tích cực. Các đề xuất này góp phần thúc đẩy thị trường bất động sản. Chúng giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh. Hạn chế của nghiên cứu cũng được chỉ ra, mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Thảo luận và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu EWOM.

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. EWOM đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định mua bất động sản. Các phát hiện khẳng định các lý thuyết hiện có. Đồng thời bổ sung kiến thức trong bối cảnh Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn là rất lớn. Các nhà quản lý, tiếp thị có thể sử dụng thông tin này. Nó giúp họ xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả. Việc tập trung vào các yếu tố EWOM có ảnh hưởng mạnh mẽ. Điều này tối ưu hóa nỗ lực quảng bá và tăng cường niềm tin khách hàng.

5.2. Đề xuất nâng cao chất lượng EWOM và lòng tin người mua.

Cần gia tăng mức độ tham gia và độ tin tưởng của người dân vào EWOM. Các nền tảng cần kiểm soát chất lượng thông tin. Thông tin EWOM phải chính xác, đầy đủ và minh bạch. Tăng số lượng EWOM nhưng phải đảm bảo tính xác thực. Tăng cường mối quan hệ giữa người gửi và người nhận tin. Khuyến khích sự tương tác tích cực. Các nhà phát triển nên xây dựng cộng đồng trực tuyến. Mục tiêu là tạo không gian cho khách hàng chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp xây dựng lòng tin và thúc đẩy ý định mua bất động sản. Nghiên cứu cũng khuyến nghị các hướng phát triển tiếp theo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của truyền miệng điện tử ewom đến ý định mua bất động sản ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng Luận án tiến sĩ này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngàytháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Hoàng Hồ Quang ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn tới Giáo viên hướng dẫn khoa học PGS.TS Nguyễn Minh Ngọc đã nhiệt tình hướng dẫn, chỉ bảo và đồng hành cùng tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả cũng xin cảm ơn các đồng nghiệp của Trường Đại học Kinh tế quốc dân đặc biệt Khoa Quản trị kinh doanh và Viện đào tạo sau đại học đã hỗ trợ trong việc tìm kiếm tài liệu cũng như góp ý cho Tác giả sửa chữa Luận án.

Xin trân trọng cảm ơn các Quý Ông/Bà/Anh/Chị và các bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ, giúp đỡ tác giả trong việc thu thập các dữ liệu, thông tin phục vụ cho Luận án. Cuối cùng, Tác giả xin được gửi lòng tri ân sâu sắc tới gia đình đã luôn quan tâm, động viên và khích lệ cho Tác giả có thêm động lực phấn đấu để hoàn thành Luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC SƠ ĐỒ. viii CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Lý do lựa chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Về mặt lý luận.

Về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án. 7 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT.

Tổng quan nghiên cứu về truyền miệng điện tử (EWOM). Hướng nghiên cứu về tác động của truyền miệng điện tử đến ý định mua. Hướng nghiên cứu về tác động của truyền miệng điện tử (EWOM) đến quyết định mua. Truyền miệng điện tử (EWOM - Electronic Word-of-Mouth).

Khái niệm của Truyền miệng (WOM). Đặc điểm của truyền miệng. Khái niệm về Truyền miệng điện tử (EWOM). Sự phát triển của EWOM.

Đặc điểm của Truyền miệng điện tử (EWOM). Các thành phần của Truyền miệng điện tử (EWOM). Lợi ích của EWOM. Hạn chế của EWOM.

Các yếu tố của EWOM ảnh hưởng đến ý định mua của người tiêu dùng. Các yếu tố liên quan đến người truyền tin hoặc nguồn tin. Các yếu tố liên quan đến người nhận tin. Các yếu tố liên quan đến thông điệp EWOM.

Các yếu tố liên quan đến kênh truyền tải. Khái quát về tình hình mua bất động sản thông qua EWOM ở Việt Nam trong thời gian qua. Bối cảnh về thị trường Bất động sản ở Việt Nam trong thời gian qua. Tình hình mua bất động sản thông qua EWOM ở Việt Nam trong thời gian qua 40 2.

Các lý thuyết về truyền thông và hành vi mua sắm. Các lý thuyết về truyền thông. Các lý thuyết về hành vi mua sắm. Mô hình nghiên cứu.

Khoảng trống nghiên cứu. Lựa chọn lý thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.

54 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định ttính.

Phương pháp chuyên gia. Phương pháp phỏng vấn cá nhân. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Nghiên cứu định lượng chính thức. 85 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả sàng lọc phiếu điều tra.

Kết quả phân tích mẫu điều tra. Kết quả kiểm định các thang đo. Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả kiểm định Bootstrap.

Kết quả phân tích đa nhóm giữa nhóm người dân có ý định mua chung cư và nhóm người dân có ý định mua nhà liền kề, biệt thự. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.105 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT. Thảo luận kết quả nghiên cứu.

Một số đề xuất rút ra từ kết quả nghiên cứu. Gia tăng mức độ tham gia EWOM của người dân và gia tăng độ tin tưởng của người dân về EWOM. Nâng cao chất lượng thông tin EWOM. Tăng số lượng EWOM.

Tăng cường mối quan hệ giữa người gửi tin và người nhận tin. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.120 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.121 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh (nếu có) Tiếng Việt ANOVA ANOVA Phân tích phương sai BĐS Real Estate Bất động sản CFA Confirmation Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CLTT Quality (QLY) Chất lượng thông tin EWOM CN Adoption (AD) Sự chấp nhận EWOM Developed Decomposed Theory DTPB Lý thuyết phân tách kế hoạch hành vi of Planned Behaviour EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá ELM Elaboration Likelihood Model Mô hình Elaboration Likelihood Model EWOM Electronic Word of Mouth Truyền miệng điện tử GK Rapport (RA) Sự gắn kết IAM Information Adoption Model Mô hình chấp nhận thông tin Lý thuyết sự đổi mới (hay còn gọi là: IDT Innovation Diffusion Theory Lý thuyết phổ biến sự đổi mới) PGS.TS Phó giáo sư. Tiến sĩ SEM Structural Equation Model Mô hình cấu trúc tuyến tính SL Quantity (QTY) Số lượng EWOM TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ TCTT Credibility (CR) Độ tin cậy, tin tưởng của nguồn thông tin TG Involvement (IN) Sự tham gia TPB Theory of Planned Behavior Lý thuyết kế hoạch hành vi Lý thuyết lý luận hành động (hay là Lý TRA Theory of Reasoned Action thuyết hành động hợp lý) TT Expertise (EX) Sự tinh thông WOM Word of Mouth Truyền miệng YDM Purchasing Intention (PI) Ý định mua vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Sự khác nhau giữa WOM và EWOM. Tổng hợp các yếu tố của EWOM ảnh hưởng tới hành vi tiêu dùng. Nguồn cung căn hộ chung cư, nhà liền kề và biệt thự ở thị trường.38 Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh. Tổng hợp các biến của mô hình.

Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu của luận án. Nội dung phỏng vấn chuyên gia. Bảng thống kê về mẫu phỏng vấn chuyên gia. Chi tiết kết quả phỏng vấn 10 chuyên gia.

Bảng thống kê về mẫu phỏng vấn cá nhân. Nội dung phỏng vấn cá nhân. Chi tiết kết quả phỏng vấn cá nhân. Thang đo của yếu tố “Sự tinh thông”.

Thang đo của yếu tố “Sự tham gia”. Thang đo của yếu tố “Sự gắn kết”. Thang đo của yếu tố “Độ tin cậy của nguồn thông tin”. Thang đo của yếu tố “Chất lượng thông tin EWOM”.

Thang đo của yếu tố “Số lượng EWOM”. Thang đo của biến “Sự chấp nhận EWOM”. Thang đo của biến “Ý định mua bất động sản”. Kết quả sàng lọc phiếu điều tra.

Kết quả phân tích mẫu điều tra. Tổng hợp kết quả đo lường thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập. Kết quả phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc.

Kết quả CFA đã chuẩn hóa của các biến nghiên cứu. Kết quả phân tích tương quan giữa các biến. Tổng hợp các hệ số của mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Kết quả kiểm định Bootstrap.

Kết quả phân tích đa nhóm. Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. 105 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Mô hình EWOM của Yi-Wen Fan và Yi-Feng Miao năm 2012.

Mô hình EWOM của Phạm Thị Minh Lý năm 2016. Mô hình EWOM của Anum Saleem và Abida Ellahi năm 2017. Mô hình EWOM của Lê Minh Chí và Lê Tấn Nghiêm năm 2018. Mô hình lý thuyết EWOM của Christy M.

Cheung và cộng sự năm 2008. Mô hình lý thuyết EWOM của Cheung và cộng sự năm 2010. Mô hình lý thuyết EWOM của Cheung và cộng sự năm 2012. Mô hình Elaboration Likelihood Model (ELM).

Mô hình chấp nhận thông tin (IAM). Mô hình Lý thuyết lý luận hành động (TRA). Mô hình Lý thuyết kế hoạch hành vi (TPB). Mô hình nghiên cứu của luận án.

Quy trình nghiên cứu của luận án. 61 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 5. Kết quả CFA đã chuẩn hóa. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).

GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Lý do lựa chọn đề tài Khác với vai trò còn khá khiêm tốn của nó trong những thập kỷ trước, Internet đã t t t t t t t t t t t t t t t t t trở thành một trong những phương tiện truyền thông quan trọng nhất được tất cả xã hội sử t t t t t t t t t t t t t t t t t t dụng. Kể từ đầu những năm 1990, việc người tiêu dùng sử dụng Internet đã phát triển từ sự tò t t t t t t t t t t t t t t t t t t t t mò hay sự mới lạ đến sự tin cậy. Ngày nay, Internet đã trở thành một phương tiện truyền t t t t t t t t t t t t t t t t t t t thông được tích hợp trong đời sống xã hội và thương mại của mọi cá nhân, tổ chức.

Sự ra đời t t t t t t t t t t t t t t t t t t t t t và phát triển của Internet đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống của con người và việc kinh t t t t t t t t t t t t t t t t t t t doanh của tất cả các doanh nghiệp lớn nhỏ trong mọi lĩnh vực khác nhau trên toàn thế giới. t t t t t t t t t t t t t t t t t t t Thời đại công nghiệp cũ đã được thay thế bằng thời đại công nghệ thông tin với sự bùng nổ t t t t t t t t t t t t t t t t t t t t của các cuộc công nghiệp lần thứ nhất (cuối thế kỷ 18), thứ hai (nửa cuối thế kỷ 19), thứ ba t t t t t t t t t t t t t t t t t t t t t (1969-2010) và hiện giờ là lần thứ tư. Nhờ có Internet mà một khối lượng thông tin khổng lồ t t t t t t t t t t t t t t t t t t t đã được truyền tải đi một cách dễ dàng nhanh chóng đến mọi quốc gia, mọi người trong mọi t t t t t t t t t t t t t t t t t t t thời điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?

EWOM tác động đến ý định mua bất động sản tại Việt Nam qua nghiên cứu thực nghiệm.

Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học Kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.

Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" có bao nhiêu trang?

Luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "EWOM và ý định mua bất động sản ở Việt Nam: Nghiên cứu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter