Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối luận án tiến sĩ ngàn

Tối ưu điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối, đảm bảo ổn định, hiệu quả và tích hợp năng lượng tái tạo.

Chuyên ngành
Kỹ thuật điện
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối
Số trang:
198 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối

Bộ nghịch lưu nối lưới là thiết bị then chốt trong mạng điện phân phối hiện đại. Thiết bị này kết nối nguồn năng lượng tái tạo với lưới điện. Điện mặt trời và điện gió đều cần bộ nghịch lưu nối lưới để hòa dòng. Luận án tập trung vào điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới. Phạm vi nghiên cứu gồm cấu trúc, phương pháp điều khiển và ứng dụng. Mục tiêu chính là ổn định dòng điện bơm vào lưới. Chất lượng điện năng phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Nghiên cứu đề xuất nhiều giải thuật điều khiển tiên tiến. Các giải thuật này cải thiện đáp ứng động và giảm sóng hài. Nội dung luận án chia thành sáu chương chính. Mỗi chương giải quyết một vấn đề cụ thể. Các phương pháp điều khiển được so sánh một cách hệ thống. Kết quả đạt được có giá trị cả về lý thuyết và thực tiễn.

1.1. Vai trò của bộ nghịch lưu nối lưới

Bộ nghịch lưu nối lưới chuyển đổi điện một chiều thành điện xoay chiều. Thiết bị này đóng vai trò giao diện giữa nguồn và lưới. Hệ thống điện mặt trời sử dụng bộ nghịch lưu nối lưới rất phổ biến. Bộ nghịch lưu phải đồng bộ tần số và điện áp với lưới. Dòng điện bơm vào lưới cần ít sóng hài. Vai trò của thiết bị ngày càng quan trọng. Lưới điện phân phối hiện có nhiều nguồn phân tán. Bộ nghịch lưu nối lưới hỗ trợ vận hành linh hoạt. Thiết bị cũng giúp điều khiển công suất tác dụng và phản kháng. Đây là nền tảng cho lưới điện thông minh trong tương lai. Sự phát triển năng lượng tái tạo thúc đẩy nhu cầu sử dụng. Bộ nghịch lưu nối lưới trở thành thành phần không thể thiếu.

1.2. Thách thức điều khiển bộ nghịch lưu 3 pha

Điều khiển bộ nghịch lưu 3 pha gặp nhiều thách thức. Dòng điện phải bám sát giá trị tham chiếu liên tục. Sóng hài bậc cao gây méo dạng điện áp. Tham số lưới điện thay đổi theo thời gian. Nhiễu đo lường ảnh hưởng đến chất lượng điều khiển. Các bộ điều khiển kinh điển gặp giới hạn về hiệu suất. Phương pháp điều khiển PI khó xử lý tín hiệu xoay chiều. Cần các phương pháp điều khiển hiện đại hơn. Điều khiển cộng hưởng PR phù hợp với tín hiệu xoay chiều. Điều khiển trượt có độ bền vững cao với nhiễu. Điều khiển dự báo mô hình tối ưu hóa đáp ứng. Điều khiển thích nghi xử lý tham số bất định. Luận án đánh giá các phương pháp này một cách chi tiết.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu của luận án

Luận án xác định các mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Mục tiêu thứ nhất là phân tích cấu trúc bộ nghịch lưu. Mục tiêu thứ hai là thiết kế bộ điều khiển dòng điện. Mục tiêu thứ ba là điều khiển công suất tác dụng và phản kháng. Mục tiêu thứ tư là giảm sóng hài bậc cao. Mục tiêu thứ năm là kiểm chứng bằng mô phỏng. Mục tiêu cuối cùng là thực nghiệm trên mô hình vật lý. Các mục tiêu này bổ sung cho nhau chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong thực tế. Luận án đóng góp các giải thuật điều khiển mới. Các giải thuật này nâng cao chất lượng dòng điện. Nghiên cứu cũng giảm tổn hao chuyển mạch cho thiết bị.

II. Tổng quan cấu trúc và nguyên lý bộ nghịch lưu nối lưới

Cấu trúc bộ nghịch lưu quyết định chất lượng điều khiển. Bộ nghịch lưu nối lưới có nhiều cấu trúc khác nhau. Cấu trúc hai bậc phổ biến trong công nghiệp. Bộ nghịch lưu đa bậc giảm sóng hài hiệu quả. Nguyên lý hoạt động dựa trên kỹ thuật điều chế độ rộng xung. Kỹ thuật PWM điều khiển các khóa bán dẫn đóng cắt. Điện áp đầu ra có dạng chuỗi xung chuẩn. Bộ lọc loại bỏ các thành phần hài cao. Mạng điện phân phối yêu cầu dòng điện sạch và ổn định. Cấu trúc phù hợp giúp giảm chi phí và tăng hiệu suất. Đồng bộ với lưới là yêu cầu bắt buộc. Góc pha điện áp lưới cần được xác định chính xác. Chương này trình bày cấu trúc và nguyên lý hoạt động.

2.1. Cấu trúc bộ nghịch lưu nối lưới 3 pha

Bộ nghịch lưu nối lưới 3 pha gồm sáu khóa bán dẫn. Các khóa được điều khiển bằng tín hiệu PWM. Điện áp một chiều đến từ tấm pin mặt trời. Mạch lọc điện cảm kết nối với lưới. Bộ điều khiển đo dòng điện và điện áp lưới. Giải thuật đồng bộ xác định góc pha lưới. Góc pha phục vụ chuyển hệ tọa độ dq. Hệ tọa độ dq giúp điều khiển dòng điện đơn giản. Thành phần d và q được điều khiển độc lập. Thành phần d điều khiển công suất tác dụng. Thành phần q điều khiển công suất phản kháng. Cấu trúc này được ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Độ tin cậy cao và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống nối lưới.

2.2. Bộ nghịch lưu đa bậc và ứng dụng

Bộ nghịch lưu đa bậc tạo điện áp nhiều mức khác nhau. Cấu trúc này giảm độ méo dạng điện áp. Sóng hài đầu ra thấp hơn so với cấu trúc hai bậc. Ứng suất điện áp trên khóa bán dẫn giảm đáng kể. Bộ nghịch lưu đa bậc phù hợp với công suất lớn. Các cấu trúc phổ biến gồm diode kẹp và tụ nổi. Cấu trúc cầu H nối tầng cũng được sử dụng. Điều khiển bộ nghịch lưu đa bậc phức tạp hơn. Số lượng khóa bán dẫn tăng lên rõ rệt. Chi phí và độ phức tạp cần cân nhắc kỹ. Bộ nghịch lưu đa bậc nâng cao chất lượng dòng điện. Ứng dụng trong mạng điện phân phối ngày càng mở rộng.

2.3. Nguyên lý đồng bộ với lưới điện

Đồng bộ là yêu cầu bắt buộc với bộ nghịch lưu nối lưới. Bộ nghịch lưu phải khớp tần số với lưới. Góc pha điện áp lưới cần xác định chính xác. Vòng khóa pha PLL thực hiện nhiệm vụ này. PLL bám theo điện áp lưới một cách liên tục. Điện áp lưới nhiễu làm sai lệch góc pha. Giải thuật Levenberg-Marquardt cải thiện độ chính xác. Luận án nghiên cứu phương pháp đồng bộ nâng cao. Đồng bộ chính xác giúp điều khiển dòng điện tốt. Sai lệch góc pha gây dao động công suất. Chất lượng đồng bộ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Đây là nền tảng cho mọi chiến lược điều khiển.

III. Các phương pháp điều khiển dòng điện bộ nghịch lưu nối lưới

Điều khiển dòng điện là phần lõi của hệ thống bộ nghịch lưu nối lưới. Nhiều phương pháp điều khiển đã được phát triển. Phương pháp điều khiển PI dựa trên hệ tọa độ dq. Điều khiển cộng hưởng PR làm việc trực tiếp với tín hiệu xoay chiều. Điều khiển trượt có độ bền vững với nhiễu. Điều khiển dự báo mô hình tối ưu hóa trạng thái tương lai. Điều khiển thích nghi tự chỉnh tham số hệ thống. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng. Luận án so sánh hiệu quả của các phương pháp. Tiêu chí đánh giá gồm độ bám, độ quá điều chỉnh. Thời gian đáp ứng cũng được xem xét kỹ lưỡng. Nội dung chương trình bày chi tiết từng phương pháp. Kết quả so sánh giúp lựa chọn giải pháp phù hợp.

3.1. Phương pháp điều khiển PI cho bộ nghịch lưu

Phương pháp điều khiển PI là kỹ thuật phổ biến nhất. Bộ điều khiển PI hoạt động trong hệ tọa độ dq. Tín hiệu xoay chiều được chuyển thành một chiều. Việc chuyển đổi giúp bộ PI xử lý dễ dàng. Khâu PI gồm khâu tỉ lệ và khâu tích phân. Khâu tỉ lệ giảm sai số tức thời. Khâu tích phân loại bỏ sai số xác lập. Tham số PI cần được chỉnh định phù hợp. Chỉnh định sai gây dao động hoặc đáp ứng chậm. Luận án đề xuất phương pháp chỉnh định tham số PI. Giải thuật tối ưu được sử dụng để tìm tham số. Kết quả cải thiện chất lượng dòng điện rõ rệt. Phương pháp này phù hợp với điều kiện lưới ổn định.

3.2. Điều khiển cộng hưởng PR

Điều khiển cộng hưởng PR làm việc trực tiếp với tín hiệu xoay chiều. Bộ điều khiển PR có đáp ứng tốt tại tần số cộng hưởng. Phương pháp này không cần chuyển hệ tọa độ. Cấu trúc đơn giản hơn so với bộ PI trong dq. Bộ PR gồm khâu tỉ lệ và khâu cộng hưởng. Khâu cộng hưởng tạo độ lợi lớn tại tần số lưới. Độ lợi lớn giúp bám tín hiệu chính xác. PR cũng có thể bù các sóng hài bậc cao. Các khâu cộng hưởng bổ sung tại tần số hài. Điều khiển cộng hưởng PR giảm méo dạng dòng điện. Phương pháp này phù hợp với hệ thống nối lưới. Luận án phân tích và áp dụng bộ điều khiển PR. Kết quả cho thấy ưu điểm vượt trội trong giảm hài.

3.3. Điều khiển trượt dự báo mô hình và thích nghi

Điều khiển trượt thuộc nhóm điều khiển phi tuyến. Phương pháp này có độ bền vững với tham số bất định. Mặt trượt được thiết kế để đạt đáp ứng mong muốn. Hiện tượng chattering cần được khắc phục. Điều khiển dự báo mô hình sử dụng mô hình hệ thống. Bộ điều khiển dự đoán hành vi trong tương lai. Hàm mục tiêu tối ưu được giải từng chu kỳ. Điều khiển dự báo mang lại đáp ứng nhanh. Điều khiển thích nghi tự điều chỉnh theo môi trường. Phương pháp này xử lý tham số thay đổi theo thời gian. Các phương pháp nâng cao mở rộng khả năng điều khiển. Chúng phù hợp với điều kiện lưới phức tạp. Luận án đánh giá toàn diện các ưu nhược điểm.

IV. Điều khiển công suất tác dụng và phản kháng cho nghịch lưu

Điều khiển công suất tác dụng và phản kháng là nhiệm vụ quan trọng. Bộ nghịch lưu nối lưới phải điều chỉnh công suất linh hoạt. Công suất tác dụng được bơm từ nguồn vào lưới. Công suất phản kháng hỗ trợ ổn định điện áp. Mạng điện phân phối cần cân bằng công suất phản kháng. Bộ điều khiển tách kênh d và q thực hiện nhiệm vụ này. Kỹ thuật điều chế xác định điện áp đầu ra. Chất lượng điều khiển ảnh hưởng đến điện áp nút. Điều khiển dòng điện trong hệ tọa độ dq là nền tảng. Các khâu bù chéo giúp tách kênh chính xác. Luận án đề xuất giải thuật điều khiển công suất hiệu quả. Giải thuật này cải thiện khả năng hỗ trợ lưới. Phần này trình bày cơ sở lý thuyết và kết quả liên quan.

4.1. Điều khiển công suất tác dụng và phản kháng

Công suất tác dụng liên quan đến thành phần d của dòng điện. Công suất phản kháng liên quan đến thành phần q. Bộ điều khiển dòng trong tọa độ dq tách hai kênh. Kênh d được đặt theo công suất tác dụng mong muốn. Kênh q được đặt theo công suất phản kháng mong muốn. Hai kênh được điều khiển độc lập với nhau. Điện áp lưới ảnh hưởng đến trao đổi công suất. Bộ điều khiển bù điện áp bằng khâu feedforward. Điều khiển công suất tác dụng và phản kháng cải thiện vận hành. Hệ thống hỗ trợ điện áp khi lưới yếu. Công suất phản kháng giúp giảm tổn thất truyền tải. Phương pháp này đáp ứng yêu cầu của lưới điện hiện đại.

4.2. Điều khiển dòng điện trong hệ tọa độ dq

Hệ tọa độ dq là công cụ mạnh cho điều khiển dòng điện. Các đại lượng xoay chiều trở thành hằng số. Bộ điều khiển PI dễ dàng xử lý tín hiệu hằng số. Khâu biến đổi Park thực hiện chuyển hệ tọa độ. Góc pha từ PLL phục vụ biến đổi Park. Điện áp lưới được tách thành hai thành phần. Thành phần d và q mô tả công suất đầy đủ. Khâu bù chéo giữa hai trục được thực hiện. Điều khiển dòng điện trong dq phổ biến trong công nghiệp. Phương pháp này cho chất lượng cao trong vận hành. Hệ tọa độ dq giúp thiết kế bộ điều khiển trực quan. Đây là chuẩn mực trong điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới.

4.3. Cải thiện chất lượng điện năng

Chất lượng điện năng là yêu cầu quan trọng hàng đầu. Sóng hài dòng điện làm giảm chất lượng điện áp. Bộ nghịch lưu có thể gây cộng hưởng với lưới. Kỹ thuật điều chế tốt giảm sóng hài hiệu quả. Sóng mang biến đổi giảm tổn hao chuyển mạch. Giải thuật di truyền tối ưu hóa tham số điều chế. Giảm tần số chuyển mạch giúp giảm tổn hao. Đồng thời vẫn giữ sóng hài trong giới hạn. Điều khiển cộng hưởng PR bù các hài bậc thấp. Các giải pháp nâng cao chất lượng dòng điện. Kết quả đáp ứng tiêu chuẩn IEEE về sóng hài. Chất lượng điện năng tốt giúp tăng tuổi thọ thiết bị.

V. Kết quả mô phỏng thực nghiệm bộ nghịch lưu nối lưới

Mô phỏng và thực nghiệm kiểm chứng các lý thuyết. Luận án xây dựng mô hình mô phỏng đầy đủ. Các phương pháp điều khiển được so sánh công bằng. Mô hình vật lý được chế tạo và thử nghiệm. Kết quả mô phỏng khớp với lý thuyết. Kết quả thực nghiệm xác nhận tính khả thi. Dữ liệu đo được phân tích kỹ lưỡng. Độ méo dạng hài THD được đánh giá chi tiết. Thời gian đáp ứng của từng phương pháp được ghi nhận. Các kịch bản vận hành khác nhau được thử nghiệm. Nội dung chương trình bày chi tiết các kết quả đạt được. Đây là cơ sở vững chắc cho các kết luận của luận án.

5.1. Kết quả mô phỏng các phương pháp điều khiển

Mô phỏng sử dụng phần mềm Matlab/Simulink. Mô hình gồm bộ nghịch lưu, bộ lọc và lưới điện. Các phương pháp điều khiển được mô phỏng cùng điều kiện. Phương pháp điều khiển PI cho đáp ứng ổn định. Điều khiển cộng hưởng PR giảm sóng hài tốt hơn. Điều khiển trượt bền vững với tham số bất định. Điều khiển dự báo mô hình đáp ứng nhanh. Kết quả cho thấy ưu nhược điểm của từng phương pháp. Phương pháp điều chế cải tiến giảm tổn hao chuyển mạch. Sóng hài đầu ra nằm trong giới hạn tiêu chuẩn. Mô phỏng khẳng định tính đúng đắn của giải thuật đề xuất. Các đồ thị dạng sóng được phân tích chi tiết.

5.2. Kết quả thực nghiệm trên mô hình vật lý

Mô hình vật lý được thiết kế và thi công. Mô hình gồm bộ nghịch lưu nối lưới 3 pha. Bộ điều khiển DSP xử lý giải thuật thời gian thực. Các phép đo dòng điện và điện áp được thực hiện. Kết quả thực nghiệm phù hợp với mô phỏng. Dòng điện bám sát giá trị tham chiếu. Độ méo dạng hài THD ở mức thấp. Hệ thống vận hành ổn định ở các mức công suất. Đáp ứng quá độ đạt yêu cầu đề ra. Kết quả thực nghiệm xác nhận tính ứng dụng thực tiễn. Giải pháp đề xuất sẵn sàng để triển khai. Mô hình vật lý có thể dùng cho đào tạo và nghiên cứu.

VI. Kết luận và phát triển điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới

Luận án đạt được các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra. Các phương pháp điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới được phân tích đầy đủ. Kết quả mô phỏng và thực nghiệm thống nhất với nhau. Các đóng góp khoa học có giá trị tham khảo cao. Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển mới. Điều khiển dòng điện đạt chất lượng tốt. Điều khiển công suất tác dụng và phản kháng chính xác. Sóng hài được giảm đáng kể trong toàn dải công suất. Các giải thuật đề xuất có tính khả thi cao. Phần này tóm tắt kết luận và định hướng tương lai. Các kết quả tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.

6.1. Kết luận chính của luận án

Luận án hoàn thành mục tiêu điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới. Cấu trúc bộ nghịch lưu nối lưới 3 pha được làm rõ. Phương pháp điều khiển PI được tối ưu hóa tham số. Điều khiển cộng hưởng PR giảm sóng hài hiệu quả. Điều khiển trượt và dự báo mô hình có ưu điểm riêng. Giải thuật điều chế mới giảm tổn hao chuyển mạch. Điều khiển công suất tác dụng và phản kháng chính xác. Kết quả thực nghiệm xác nhận tính đúng đắn. Các đóng góp có thể áp dụng trong thực tế. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho kỹ thuật điện.

6.2. Hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu có thể mở rộng theo nhiều hướng. Bộ nghịch lưu đa bậc cần được nghiên cứu sâu hơn. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho điều khiển thích nghi. Kết hợp nhiều nguồn năng lượng tái tạo trong vi lưới. Nghiên cứu điều khiển trong điều kiện lưới yếu. Tối ưu hóa chi phí và kích thước thiết bị. Tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng. Phát triển các giải thuật đồng bộ nâng cao. Các hướng nghiên cứu này có tiềm năng lớn. Chúng góp phần phát triển lưới điện phân phối thông minh. Nghiên cứu tiếp tục sẽ nâng cao hiệu quả năng lượng tái tạo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối luận án tiến sĩ ngành kỹ thuật điện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRẦN QUANG THỌ ĐIỀU KHIỂN BỘ NGHỊCH LƯU NỐI LƯỚI TRONG MẠNG ĐIỆN PHÂN PHỐI NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN SKA 0 0 0 0 3 7 Tp. Hồ Chí Minh, năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ******** TRẦN QUANG THỌ ĐIỀU KHIỂN BỘ NGHỊCH LƯU NỐI LƯỚI TRONG MẠNG ĐIỆN PHÂN PHỐI LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN Tp. Hồ Chí Minh - 2017. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ******** TRẦN QUANG THỌ ĐIỀU KHIỂN BỘ NGHỊCH LƯU NỐI LƯỚI TRONG MẠNG ĐIỆN PHÂN PHỐI NGÀNH: KỸ THUẬT ĐIỆN – 62520202 Hướng dẫn khoa học: 1.

Trương Việt Anh 2. Lê Minh Phương Phản biện 1: GS. Hồ Đắc Lộc Phản biện 2: PGS. Nguyễn Bội Khuê Phản biện 3: PGS.

Nguyễn Văn Nhờ LÝ LỊCH CÁ NHÂN I. LÝ LỊCH SƠ LƯỢC Họ và tên: Trần Quang Thọ Giới tính: Nam Ngày sinh: 15-09-1973 Nơi sinh: Tp. HCM Quê quán: Tp. HCM Dân tộc: Kinh Học vị cao nhất: Thạc sỹ Năm, nước nhận học vị: 2003 Đơn vị công tác: Khoa điện điện tử Chỗ ở riêng hoặc địa chỉ liên lạc: 39 Tam Châu, P.

Thủ Đức, Tp. HCM Điện thoại liên hệ: CQ: 028 38968641 DĐ: 0987634085 Email: thotq@hcmute. QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO 1. Đại học: Hệ đào tạo: Chính quy Nơi đào tạo: ĐH.

Sư phạm Kỹ thuật Tp. HCM Ngành học: Điện khí hóa & Cung cấp điện Nước đào tạo: Việt Nam Năm tốt nghiệp: 1998 2. Sau đại học - Thạc sĩ chuyên ngành: Kỹ thuật điện Năm cấp bằng: 2003 i Nơi đào tạo: ĐH. Bách khoa Tp.

Ngoại ngữ: Tiếng Anh: TOEFL-ITP 530 III. QUÁ TRÌNH CÔNG TÁC CHUYÊN MÔN Thời gian Nơi công tác Công việc đảm nhiệm 2003 đến nay ĐH. HCM CBGD IV. QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC 1.

Các đề tài nghiên cứu khoa học đã và đang tham gia: TT Tên đề tài nghiên cứu Năm bắt đầu/Năm Đề tài cấp (NN, Bộ, Vai trò hoàn thành ngành, trường) 1. Nghiên cứu thiết kế module điều 2008 Cấp trường Chủ nhiệm khiển động cơ servo dùng cho thực đề tài T23-2008 tập truyền động điện. Nghiên cứu thiết kế module tải dùng 2009 Cấp trường Chủ nhiệm cho bộ thí nghiệm bù công suất phản đề tài T2009-86 kháng của phòng thí nghiệm cung cấp điện 3. Nghiên cứu, thiết kế và thi công mô 2008/2010 Cấp Bộ Chủ nhiệm hình vật lý chuyên dùng cho giảng đề tài B2008-22-32 dạy các bài thí nghiệm và thực tập vận hành trạm biến áp 4.

Nghiên cứu và thi công đèn chiếu 2011 Cấp trường Chủ nhiệm sáng hiệu suất cao dùng năng lượng T2011-27 đề tài mặt trời 5. Điều chỉnh điện áp MPPT trong hệ Cấp trường T 4 Chủ nhiệm 2013 thống điện mặt trời nối lưới 3 pha trọng điểm T 4 đề tài ii T2013-06TĐ T 4 6. Xây dựng giải thuật bộ điều khiển Cấp trường T 4 Chủ nhiệm dòng bằng phương pháp tối ưu bầy 2014 trọng điểm T 4 đề tài đàn (PSO) T2014-05TĐ T 4 7. Giảm tổn hao chuyển mạch trong Cấp trường T 4 Chủ nhiệm nghịch lưu nối lưới sử dụng sóng mang biến đổi 2015 trọng điểm T 4 đề tài T2015-35TĐ T 4 8.

Điều chế nghịch lưu nối lưới sử Cấp trường T 4 Chủ nhiệm dụng giải thuật di truyền 2016 trọng điểm T 4 đề tài T2016-49TĐ T 4 9. Đồng bộ nghịch lưu nối lưới sử Cấp trường T 4 Chủ nhiệm 2017 dụng giải thuật Levenberg-Mar- quardt trọng điểm T 4 đề tài (đang thực hiện) T2017-27TĐ T 4 2. Các công trình khoa học đã công bố: TT Tên công trình Năm công bố Tên tạp chí 1 Trần Quang Thọ, Trương Việt Anh, “Chế tạo mô hình thực tập trạm ngắt- trạm biến áp trong hệ thống truyền tải điện năng,” Tạp chí Khoa học Giáo dục Kỹ thuật – ĐH. 2 Trần Quang Thọ, “Điều chỉnh tham số khâu PI trong hệ thống nghịch lưu pin mặt trời nối lưới ba pha,” Tạp chí Khoa học & Công nghệ - ĐH.

Công Nghiệp Hà Nội, Số 13, 12/2012. 3 Tran Quang-Tho, Truong Viet Anh, and Le Minh Phuong, “PWM technique with variable carrier wave frequency to reduce switching loss in grid-connected PV in- verter,” Journal of Technical Education Science-HCM UTE, vol. Anh, Tran Quang-Tho, and T. Deveikis, “Research of the Volt- age Stability of Distribution Network Connected Induction Machines,” Elektronika Ir Elektrotechnika, vol.

(SCIE) 5 Quang-Tho Tran, Anh Viet Truong, anh Phuong Minh Le, “Reduction of harmonics in grid-connected inverters using variable switching frequency,” International Jour- T 2 3 nal of Electrical Power & Energy Systems, vol 82, Nov 2016, pp. (SCIE) T 2 3 T 2 3 T 2 3 iii 6 Tran Quang-Tho, Truong Viet Anh, and Le Minh Phuong, “Optimal Modulation to Reduce Harmonics in Inverters,” in Proc. IEEE ATC, 2015, pp. 7 Tran Quang-Tho, Truong Viet Anh, and Le Minh Phuong, “PWM technique with variable carrier wave frequency to reduce switching loss in grid-connected PV in- verter,” Proc, 2nd GTSD, 2014, pp.

P P 8 Tran Quang-Tho, Le Thanh Lam, and Truong Viet Anh, “Reduction of switching loss in grid-connected inverters using a variable switching cycle,” International jour- nal of Electrical Engineering & Technology (IJEET), vol. 9 Trần Quang Thọ, Trương Việt Anh, Lê Minh Phương, “Sử dụng giải thuật di truyền để giảm sóng hài cho nghịch lưu nối lưới,” Tạp chí Khoa học Giáo dục Kỹ thuật, HCMUTE, Số 35B, 2016. 10 Tran Quang-Tho, Pham Huu Ly, Truong Viet Anh, and Le Minh Phuong, “A Syn- chronization Method for Three-Phase Grid-Connected Inverters Using Levenberg- Marquardt Technique,” Lecture Notes in Electrical Engineering 371, Springer AETA 2015, pp. 11 Tran Quang-Tho, Truong Viet Anh, and Le Minh Phuong, “Estimation of Voltage Parameters for Grid-connected Inverters,” in Proc.

IEEE ATC, 2015, pp. 12 Tran Quang-Tho, Truong Viet Anh, and Le Minh Phuong, “A Robust Technique for Phase-Locked Loop of Grid-connected Inverters,” in Proc. 13 Trần Quang Thọ, Trương Việt Anh, Trảo Văn Hoan, Lê Minh Phương, “Bù điện áp offset trong các vòng khóa pha của nghịch lưu nối lưới,” Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ-VNU-HCM, vol. 14 Tran Quang-Tho and Truong Viet Anh, “MPPT voltage regulating in three-phase grid connected Photovoltaic system,” Science & Technology Development-VNU- HCM, vol.

15 Tran Quang-Tho and Truong Viet Anh, “Three-phase grid-connected inverter using current regulator,” International journal of Electrical Engineering & Technology (IJEET), vol. 16 Tran Quang Tho and Truong Viet Anh, “Optimization Of Current Controller for Grid-Connected Inverters Using A PSO Algorithm,” Journal of Technical Education Science, HCMC-UTE, vol. Xác nhận của cơ quan Thủ Đức, ngày 14 tháng 2 năm2017 Người khai ký tên Trần Quang Thọ iv LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hồ Chí Minh, ngày 16 tháng 10 năm 2017. Tác giả luận án Trần Quang Thọ v LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Trương Việt Anh - Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. HCM và PGS.

Lê Minh Phương - Đại học Bách khoa Tp. HCM đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi cũng muốn gởi lời cảm ơn đến những người thân trong gia đình luôn ủng hộ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh, các Cô, Thầy thuộc Khoa Điện – Điện tử và các đồng nghiệp trong trường đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tác giả Trần Quang Thọ TÓM TẮT Sự phổ biến của nguồn điện phân tán sử dụng năng lượng tái tạo như gió và mặt trời trong hệ thống điện ngày càng nhiều. Tuy nhiên, các bộ nghịch lưu nối lưới của các nguồn điện này lại phát sóng hài đáng kể vào lưới điện và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng điện năng của hệ thống điện. Do đó, việc giảm sóng hài cho các bộ nghịch lưu nối lưới sẽ góp phần nâng cao chất lượng điện năng của hệ thống điện. Dựa vào việc phân tích mô tả toán học của sóng hài dòng điện, tác giả nhận thấy rằng có bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến sóng hài ngõ ra của nghịch lưu nối lưới, đó là: kỹ thuật điều chế, chất lượng các tham số của điện áp lưới ở tần số cơ bản ước lượng được, độ nhấp nhô của điện áp nguồn một chiều và chất lượng của bộ điều khiển dòng điện.

Từ đó, luận án đã nghiên cứu và đề xuất bốn giải pháp cơ bản để giảm sóng hài cho nghịch lưu nối lưới như sau: 1. Phương pháp điều chế có chu kỳ chuyển mạch thay đổi trong mỗi nửa chu kỳ cơ bản sử dụng giải thuật di truyền để giảm sóng hài dòng điện nhưng vẫn không làm tăng tổn hao chuyển mạch và không làm tăng thêm phần cứng. Với khả năng trải phổ hài trong một phạm vi rộng của phương pháp này giúp làm giảm nhiễu âm nên làm giảm bộ lọc thụ động. Kỹ thuật cải tiến để ước lượng nhanh và chính xác các tham số điện áp lưới ở tần số cơ bản sử dụng giải thuật Levenberg-Marquardt kết hợp với hồi tiếp ngõ ra để cập nhật cho các tham số ban đầu của giải thuật.

Kỹ thuật này giúp nâng cao chất lượng hòa đồng bộ cho nghịch lưu nối lưới để giảm sóng hài ngõ ra của nghịch lưu. Kỹ thuật này hoàn toàn mới so với các phương pháp kỹ thuật vòng khóa pha thông thường trong các hệ thống nghịch lưu nối lưới hiện nay. Phương pháp dò điểm công suất cực đại có số gia biến đổi để giảm độ nhấp nhô cho nguồn điện áp một chiều của nghịch lưu điện mặt trời nối lưới một giai đoạn. Phương pháp này góp phần làm giảm sóng hài ngõ ra của nghịch lưu mà không làm giảm đáp ứng động.

Phương pháp cải tiến để xác định tham số bộ điều khiển dòng điện sử dụng giải thuật tối ưu bầy đàn nhằm giảm sóng hài nghịch lưu mà không đòi hỏi nhiều thời gian và công sức cũng như kinh nghiệm của người thiết kế. Để khẳng định tính hiệu quả của từng giải pháp đề xuất, các chỉ tiêu kỹ thuật cũng đã được xem xét một cách định lượng thông qua các kết quả mô phỏng và thí nghiệm khi so sánh với kết quả của các phương pháp hiện nay. Các giải pháp đề xuất giảm sóng hài này sẽ giúp làm giảm kích thước bộ lọc phụ và giá thành của thiết bị nghịch lưu nối lưới. Các giải pháp đề xuất cũng đã được kiểm tra bằng mô phỏng trên phần mềm MATLAB/Simulink, thực nghiệm trên mô hình vật lý có chất lượng như DSP F28335, Dspace-1103 nhằm khẳng định tính khả thi khi ứng dụng.

viii ABSTRACT The penetration of distributed generation (DG) system using renewable energy sources like solar and wind power in grid systems is rapidly increasing worldwide.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quang Thọ (2017). Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/dieu-khien-bo-nghich-luu-noi-luoi-trong-mang-dien-phan-phoi-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tối ưu điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối, đảm bảo ổn định, hiệu quả và tích hợp năng lượng tái tạo.

Luận án "Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.

Luận án "Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều khiển bộ nghịch lưu nối lưới trong mạng điện phân phối" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter