Nghiên cứu giảm rung tích cực bằng ngoại lực cưỡng bức trong tiện (Hồ Ngọc Thế Quang)
Nghiên cứu phương pháp giảm rung tích cực dùng ngoại lực cưỡng bức trong tiện. Tối ưu hóa độ chính xác bề mặt và tuổi thọ dụng cụ.
Kỹ thuật Cơ khí
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
205
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giảm Rung Tích Cực Trong Tiện Tối Ưu Năng Suất
Ngành cơ khí chế tạo máy đang đối mặt với áp lực lớn. Thị trường đòi hỏi nâng cao năng suất, giảm giá thành sản phẩm. Gia công tiện là một phương pháp sản xuất chi tiết phổ biến. Tuy nhiên, hiện tượng rung động ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình này. Rung động làm giảm chất lượng bề mặt chi tiết. Đồng thời, rung động gây hao mòn dao cụ nhanh chóng. Sự rung động cũng làm giảm tuổi thọ máy móc. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất sản xuất. Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề rung động. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả gia công tiện. Việc giảm rung tích cực giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao hơn. Năng suất được cải thiện đáng kể. Nghiên cứu này hướng đến một giải pháp toàn diện. Giải pháp này giúp các doanh nghiệp cơ khí đạt được lợi thế cạnh tranh. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp chế tạo.
1.1. Thách thức rung động trong tiện
Rung động là yếu tố cản trở chính trong gia công tiện. Nó phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau. Sự mất cân bằng của phôi gây rung động. Lực cắt thay đổi liên tục cũng tạo rung động. Độ cứng vững của hệ thống máy - dao - phôi không đủ. Điều này dẫn đến dao động không mong muốn. Những rung động này làm giảm độ chính xác gia công. Chúng tạo ra các vết rằn trên bề mặt sản phẩm. Rung động còn gây tiếng ồn. Môi trường làm việc bị ảnh hưởng tiêu cực. Việc kiểm soát rung động trở nên cấp thiết. Nó đảm bảo chất lượng và an toàn trong sản xuất.
1.2. Mục tiêu giảm rung nâng cao hiệu quả
Mục tiêu chính của nghiên cứu là giảm thiểu rung động. Một phương pháp chủ động được áp dụng. Phương pháp này sử dụng ngoại lực cưỡng bức. Việc áp dụng lực ngoài giúp đối kháng với rung động. Hệ thống chủ động này giám sát liên tục. Nó điều chỉnh lực tác động theo thời gian thực. Điều này duy trì sự ổn định của quá trình tiện. Khi rung động được kiểm soát, tốc độ cắt có thể tăng. Chiều sâu cắt lớn hơn được phép. Thời gian gia công giảm. Từ đó, năng suất của máy tiện tăng lên. Chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm cũng giảm. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm chất lượng cao với chi phí tối ưu.
1.3. Nhu cầu thị trường về sản xuất cơ khí
Thị trường hiện nay rất cạnh tranh. Các doanh nghiệp cơ khí cần sản phẩm chất lượng vượt trội. Độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt là yêu cầu cơ bản. Đặc biệt, các chi tiết phức tạp cần độ bền cao. Rung động trong gia công ảnh hưởng trực tiếp đến các yếu tố này. Việc giảm rung động không chỉ cải thiện sản phẩm. Nó còn giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật của khách hàng. Công nghệ giảm rung tích cực là một lợi thế cạnh tranh lớn. Nó mở ra cơ hội mới cho các nhà sản xuất.
II. Yếu Tố Ảnh Hưởng Rung Động Khi Tiện Mô Phỏng
Nghiên cứu đã tiến hành mô phỏng kỹ lưỡng. Các trường hợp tiện khác nhau được xem xét. Bao gồm tiện trụ dài, tiện mặt bích mỏng và tiện lỗ sâu. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn chi tiết. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ rung động. Chúng tác động đến chất lượng bề mặt thành phẩm. Các yếu tố này cần được hiểu rõ. Việc hiểu rõ giúp kiểm soát quá trình gia công hiệu quả. Độ cứng vững của phôi là một yếu tố quan trọng. Độ cứng vững của dao cũng ảnh hưởng lớn. Sóng bề mặt phôi và chế độ cắt cũng đóng vai trò nhất định. Phân tích mô phỏng chỉ ra mối liên hệ giữa các yếu tố. Nó giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của rung động. Từ đó, các giải pháp giảm rung được phát triển. Giải pháp dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.
2.1. Phân tích rung động qua mô phỏng
Mô phỏng là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp dự đoán hành vi rung động trong tiện. Các mô hình toán học phức tạp được sử dụng. Chúng tái tạo lại điều kiện gia công thực tế. Phân tích rung động cho phép đánh giá ảnh hưởng của từng thông số. Điều này thực hiện mà không cần thí nghiệm tốn kém. Dữ liệu từ mô phỏng giúp tối ưu thiết kế. Nó cũng cải thiện chiến lược gia công. Mô phỏng cũng cho phép thử nghiệm các kịch bản khác nhau. Từ đó, xác định các điểm yếu trong hệ thống gia công. Các điểm này cần được khắc phục để giảm rung.
2.2. Ảnh hưởng độ cứng vững phôi và dao
Độ cứng vững đóng vai trò then chốt. Đặc biệt trong tiện trụ và tiện mặt bích. Độ cứng vững của phôi ảnh hưởng rất lớn. Nó tác động đến độ rung động và chất lượng bề mặt sản phẩm. Phôi có độ cứng vững thấp dễ bị rung hơn. Điều này dẫn đến bề mặt kém chất lượng. Tuy nhiên, khi tiện lỗ sâu, độ cứng vững cán dao là yếu tố chính. Cán dao dài và mềm dễ gây rung động. Rung động này ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ chính xác và độ nhám. Việc tăng cường độ cứng vững là cần thiết. Điều này áp dụng cho cả phôi và dao cụ.
2.3. Tác động của chế độ cắt và sóng bề mặt
Chế độ cắt bao gồm tốc độ, bước tiến, chiều sâu cắt. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến rung động. Thay đổi chế độ cắt có thể làm tăng hoặc giảm rung. Tốc độ cắt cao đôi khi gây rung cộng hưởng. Bước tiến lớn tạo ra lực cắt lớn hơn. Điều này làm tăng nguy cơ rung động. Sóng bề mặt phôi cũng là một yếu tố. Các lỗi bề mặt ban đầu có thể khuếch đại rung động. Chúng tạo ra sự biến thiên của lực cắt. Việc lựa chọn chế độ cắt hợp lý là quan trọng. Nó giúp giảm thiểu rung động phát sinh. Cần phân tích kỹ lưỡng để tìm ra tối ưu.
III. Giải Pháp Giảm Rung Khi Tiện Ngoại Lực Cưỡng Bức
Phương pháp giảm rung tích cực là một hướng đi mới. Nó sử dụng ngoại lực cưỡng bức để kiểm soát rung động. Đây là một giải pháp tiên tiến so với phương pháp thụ động. Các hệ thống thụ động chỉ dựa vào việc thay đổi cấu trúc. Chúng không thể phản ứng linh hoạt với rung động thay đổi. Ngược lại, phương pháp tích cực sử dụng các cơ cấu chấp hành. Các cơ cấu này tạo ra lực đối kháng. Lực đối kháng này được điều khiển chính xác. Mục tiêu là triệt tiêu hoặc giảm thiểu rung động phát sinh. Hệ thống giảm rung tích cực bao gồm cảm biến, bộ điều khiển và cơ cấu chấp hành. Cảm biến phát hiện rung động. Bộ điều khiển xử lý tín hiệu. Cơ cấu chấp hành tạo ra lực. Toàn bộ quá trình diễn ra theo thời gian thực. Điều này đảm bảo hiệu quả cao trong mọi điều kiện gia công.
3.1. Giới thiệu phương pháp giảm rung chủ động
Giảm rung chủ động là một công nghệ đột phá. Nó giám sát liên tục trạng thái rung động. Dựa trên dữ liệu thu được, hệ thống tự động phản ứng. Nó đưa ra các lệnh điều khiển để chống lại rung. Phương pháp này khác biệt hoàn toàn với các giải pháp truyền thống. Các giải pháp truyền thống thường bị giới hạn. Chúng chỉ hiệu quả trong một dải tần số nhất định. Hệ thống chủ động có khả năng thích ứng cao. Nó hoạt động hiệu quả trên nhiều loại rung động. Đặc biệt, nó có thể đối phó với rung động tự kích thích. Loại rung động này khó kiểm soát nhất.
3.2. Nguyên lý hoạt động của ngoại lực cưỡng bức
Ngoại lực cưỡng bức được tạo ra bởi các thiết bị chuyên dụng. Chúng thường là các actuator điện từ hoặc áp điện. Các actuator này được gắn vào hệ thống gia công. Chúng có khả năng tạo ra lực rung ngược pha. Khi cảm biến phát hiện rung động, tín hiệu được gửi đến bộ điều khiển. Bộ điều khiển tính toán lực cần thiết. Sau đó, nó gửi lệnh đến actuator. Actuator phản ứng nhanh chóng. Nó tạo ra lực rung ngược lại. Lực này triệt tiêu rung động ban đầu. Nguyên lý này đảm bảo sự ổn định vượt trội. Nó giúp duy trì chất lượng gia công liên tục.
3.3. Lợi ích công nghệ giảm rung chủ động
Công nghệ giảm rung chủ động mang lại nhiều lợi ích. Chất lượng bề mặt sản phẩm được cải thiện rõ rệt. Độ nhám bề mặt giảm đáng kể. Tuổi thọ dao cụ tăng lên. Thời gian ngừng máy do thay dao giảm. Năng suất gia công tăng vọt. Chi phí sản xuất được tối ưu hóa. Nó cũng cho phép gia công các vật liệu khó. Các vật liệu này dễ bị rung động khi tiện. Hệ thống này giảm thiểu tiếng ồn. Môi trường làm việc an toàn hơn. Đây là một bước tiến lớn cho ngành gia công cơ khí.
IV. Ứng Dụng Thực Nghiệm Giảm Rung Trong Gia Công Tiện
Quá trình thực nghiệm là bước quan trọng. Nó nhằm thu thập dữ liệu và kiểm chứng lý thuyết. Các thí nghiệm được thiết kế cẩn thận. Mục tiêu là mô phỏng điều kiện gia công thực tế. Dữ liệu thu thập bao gồm mức độ rung động, chất lượng bề mặt. Ngoài ra, các thông số về độ mòn dao cũng được ghi lại. Các kết quả thực nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. Chúng cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả. Hiệu quả của phương pháp giảm rung tích cực. Đặc biệt, nghiên cứu xác định các ngưỡng quan trọng. Ví dụ, độ dài cán dao tới hạn. Khi cán dao vượt quá giới hạn này, rung động tăng vọt. Chất lượng bề mặt sản phẩm giảm nhanh chóng. Thực nghiệm giúp hiểu rõ hơn về hành vi của hệ thống. Nó cung cấp cơ sở để tối ưu hóa ứng dụng.
4.1. Thiết lập thí nghiệm và thu thập dữ liệu
Hệ thống thí nghiệm được xây dựng. Nó tích hợp các cảm biến rung động. Các cảm biến này đo lường chính xác các dao động. Các actuator tạo ngoại lực cưỡng bức. Bộ điều khiển xử lý tín hiệu và điều khiển actuator. Các phôi tiện khác nhau được sử dụng. Điều này bao gồm phôi trụ, phôi mặt bích và phôi cho tiện lỗ. Chế độ cắt được thay đổi có hệ thống. Dữ liệu rung động được ghi lại liên tục. Các mẫu vật sau gia công được kiểm tra bề mặt. Độ nhám Rz là một chỉ số chính. Toàn bộ dữ liệu được lưu trữ. Nó phục vụ cho phân tích định lượng.
4.2. Đánh giá hiệu quả giảm rung trong thực tế
Kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả. Phương pháp giảm rung tích cực giảm đáng kể rung động. Đặc biệt trong các trường hợp khó như tiện lỗ sâu. Nghiên cứu đã xác định độ dài cán dao tới hạn là 60 mm. Khi vượt qua giới hạn này, độ nhám bề mặt Rz tăng lên. Giá trị Rz tương ứng là khoảng 20 µm. Với hệ thống giảm rung, giá trị này được cải thiện. Rung động được giảm đến 30-50%. Điều này trực tiếp nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của dao cắt. Hiệu quả được kiểm chứng bằng số liệu cụ thể.
4.3. Xác định giới hạn kỹ thuật và ứng dụng
Thực nghiệm giúp xác định giới hạn của công nghệ. Nó chỉ ra các điều kiện mà hệ thống hoạt động tốt nhất. Các giới hạn về vật liệu, hình dạng phôi được ghi nhận. Các giới hạn về thông số cắt cũng được xác định. Việc hiểu rõ giới hạn kỹ thuật là rất quan trọng. Nó giúp áp dụng công nghệ một cách chính xác. Từ đó, tối đa hóa lợi ích. Nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong gia công các chi tiết đòi hỏi độ chính xác cao. Nó cũng áp dụng cho các vật liệu khó gia công.
V. Nâng Cao Chất Lượng Bề Mặt Sản Phẩm Tiện
Chất lượng bề mặt là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến chức năng và tuổi thọ chi tiết. Đặc biệt trong các ứng dụng cơ khí chính xác. Rung động trong tiện là nguyên nhân chính gây hư hại bề mặt. Nó tạo ra các vết rằn, độ nhám cao. Phương pháp giảm rung tích cực giải quyết triệt để vấn đề này. Nó giúp sản phẩm đạt được độ nhẵn bề mặt mong muốn. Điều này đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Việc nâng cao chất lượng bề mặt không chỉ đẹp mắt. Nó còn cải thiện khả năng chống mài mòn. Khả năng chống ăn mòn của chi tiết cũng được tăng cường. Từ đó, tăng độ bền và độ tin cậy của sản phẩm. Công nghệ này là một bước tiến quan trọng.
5.1. Cải thiện độ nhám bề mặt thành phẩm
Độ nhám bề mặt Rz là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá mức độ gồ ghề của bề mặt. Khi rung động được giảm thiểu, Rz giảm đáng kể. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Đặc biệt trong các điều kiện gia công khó. Ví dụ, khi tiện với cán dao dài. Giá trị Rz từ 20 µm có thể được hạ thấp. Bề mặt sản phẩm trở nên mịn màng hơn. Điều này giúp chi tiết hoạt động trơn tru. Ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc giảm. Tuổi thọ của chi tiết được kéo dài. Giảm nhám bề mặt cũng tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm.
5.2. Tối ưu thông số gia công cho chất lượng
Việc giảm rung tích cực cho phép linh hoạt hơn. Người vận hành có thể điều chỉnh thông số cắt. Chế độ cắt được tối ưu hóa để đạt chất lượng tốt nhất. Tốc độ cắt, bước tiến, chiều sâu cắt được lựa chọn. Chúng được chọn để giảm thiểu rung động còn lại. Đồng thời, vẫn đảm bảo năng suất. Hệ thống cung cấp phản hồi liên tục. Phản hồi này giúp điều chỉnh tự động hoặc thủ công. Từ đó, duy trì chất lượng ổn định. Điều này loại bỏ sự phỏng đoán trong cài đặt thông số. Nó đảm bảo hiệu quả cao nhất.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất
Công nghệ giảm rung tích cực có tiềm năng lớn. Nó áp dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất. Từ ngành ô tô, hàng không vũ trụ đến y tế. Các ngành này đòi hỏi chi tiết có độ chính xác cao. Nó cũng ứng dụng cho các vật liệu đặc biệt. Ví dụ, hợp kim cứng hoặc vật liệu composite. Công nghệ này giúp mở rộng khả năng gia công. Nó cho phép sản xuất các chi tiết phức tạp hơn. Với yêu cầu chất lượng ngày càng cao. Giải pháp này trở thành một phần không thể thiếu. Nó giúp các nhà sản xuất duy trì vị thế cạnh tranh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (205 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---oo0oo--- HỒ NGỌC THẾ QUANG Ồ NGỌC THẾ QUANG NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP GIẢM RUNG TÍCH CỰC BẰNG NGOẠI LỰC CƯỠNG BỨC TRONG QUÁ TRÌNH TIỆN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ Tp. Hồ Chí Minh, tháng 05 năm 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---oo0oo--- HỒ NGỌC THẾ QUANG HẾ QUANG NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP GIẢM RUNG TÍCH CỰC BẰNG NGOẠI LỰC CƯỠNG BỨC TRONG QUÁ TRÌNH TIỆN NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ - 9520103 Hướng dẫn khoa học 1: PGS. Đỗ Thành Trung PGS. Đỗ Thành Trung Hướng dẫn khoa học 2: GS.
Nguyễn Xuân Hùng S. Nguyễn Xuân Hùng Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Tp. Hồ Chí Minh, tháng 05 năm 2024 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI i LÝ LỊCH CÁ NHÂN 1. Họ và tên: HỒ NGỌC THẾ QUANG 2.
Nam/Nữ: Nam 4. Học hàm: Năm được phong học hàm: Học vị: Thạc sỹ Năm đạt học vị: 2006 5. Chức danh nghiên cứu: Giảng viên, nghiên cứu sinh Chức vụ: Giảng viên, trường Đại Học Nguyễn Tất Thành 6. Điện thoại: 1900 2039 Mobile: 0918195005 7.
Fax: 028 39 404 759 E-mail: quanghnt. Quá trình đào tạo Bậc đào tạo Nơi đào tạo Chuyên môn Năm tốt nghiệp Đại học Sư phạm Kỹ Cơ khí chế tạo Đại học 2004 thuật Tp. HCM máy Đại học Sư phạm Kỹ Kỹ thuật cơ Thạc sỹ 2006 thuật Tp. HCM khí Đại học Sư phạm Kỹ Kỹ thuật Cơ Chưa tốt nghiệp Tiến sỹ thuật Tp.
Quá trình công tác Thời gian Tổ chức công Vị trí công tác Địa chỉ Tổ chức (Từ năm đến năm) tác 20 Đường Tăng Trường Cao Nhơn Phú, Phước Đẳng Công 10/2004 đến 2/2007 Giảng viên Long B, Thủ Đức, Thương Tp. Thành phố Hồ Chí HCM Minh Trường Đại 02 Võ Oanh, Học Giao Phường 25, Bình 3/2007 đến 12/2021 Giảng viên Thông Vận Thạnh, Thành phố Tải Tp. HCM Hồ Chí Minh 300A Nguyễn Tất Trường Đại Thành, Phường 13, 1/2022 đến nay Giảng viên Học Nguyễn Quận 4, Thành phố Tất Thành Hồ Chí Minh ii LỜI CAM ĐOAN Tôi khẳng định rằng đây là kết quả của công trình nghiên cứu mà tôi đã thực hiện dưới sự hướng dẫn của một nhóm các nhà khoa học. Các kết quả của nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác.
Tôi đã dẫn chứng rõ ràng và đầy đủ các nguồn tham khảo được sử dụng trong quá trình thực hiện luận án.HCM, ngày 22 tháng 05 năm 2024 Tác giả luận án Hồ Ngọc Thế Quang Hồ Ngọc Thế Quang iii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu của Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là PGS. Lê Hiếu Giang, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến các Thầy/Cô trong Khoa Cơ khí Chế tạo máy, đặc biệt là PGS. Trương Nguyễn Luân Vũ, cùng với các Thầy/Cô từ các Phòng, Khoa và Ban khác tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
Quý Thầy/Cô đã hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong thời gian qua, và đã dành nhiều thời gian quý báu của mình để truyền đạt kiến thức chuyên môn, cũng như chia sẻ những lời khuyên hữu ích trong quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến quý Thầy/Cô là thành viên trong Hội đồng bảo vệ Tổng quan, Chuyên đề 1, Chuyên đề 2, và Cơ sở, đặc biệt là thầy hướng dẫn PGS. Đỗ Thành Trung và GS. Nguyễn Xuân Hùng.
Quý Thầy/Cô không chỉ cung cấp những chỉ dẫn và góp ý quý báu về chuyên ngành, mà còn mang lại sự quan tâm, động viên và khích lệ trong suốt quá trình tôi tiến hành thực nghiệm, viết bài báo khoa học và viết thuyết minh luận án Tiến sĩ. Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, đặc biệt là sự đồng cảm và chia sẻ vô cùng lớn từ vợ và các con. Họ đã luôn đồng hành cùng tôi và động viên để tôi vượt qua những khó khăn và thực hiện công việc nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn! iv TÓM TẮT Ngày nay, với áp lực của thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp cơ khí chế tạo máy nói riêng và các công ty sản xuất nói chung phải nâng cao năng suất và giảm giá thành sản phẩm.
Tương tự, gia công sản xuất các chi tiết bằng phương pháp tiện cũng chịu áp lực rất lớn từ thị trường. Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến tăng năng suất và chất lượng sản phẩm là hiện tượng rung động trong quá trình tiện. Thông qua quá trình mô phỏng hiện tượng rung động đã được nghiên cứu ở các trường hợp tiện trụ dài, tiện mặt bích mỏng và tiện lỗ sâu. Kết quả mô phỏng cho thấy có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ rung động và chất lượng bề mặt thành phẩm bao gồm độ cứng vững phôi, độ cứng vững của dao, sóng bề mặt phôi và chế độ cắt.
Trong trường hợp tiện trụ và tiện mặt bích thì độ cứng vững của phôi ảnh hưởng rất lớn đến độ rung động và chất lượng bề mặt sản phẩm. Nhưng khi tiện lỗ độ cứng vững của cán dao là yếu tố chính ảnh hưởng đến rung động. Nếu độ dài cán dao tương ứng độ cứng vững của cán dao vượt qua giá trị giới hạn thì chất lượng bề mặt sản phẩm sẽ giảm rất nhanh. Trong nghiên cứu này, độ dài cán dao tới hạn được xác định là 60 mm, và khi đó độ nhám bề mặt Rz tương ứng là khoảng 20 µm.
Thông qua quá trình thực nghiệm để thu thập dữ liệu và ứng dụng thuật toán máy học để nhận diện quá trình rung động cho trường hợp tiện lỗ và tiện mặt bích. Với thuật toán nhận diện âm thanh và thuật toán nhận diện bằng cả âm thanh và hình ảnh. Kết quả cho thấy độ chính xác của thuật toán đến 98%. Kết luận có thể sử dụng mô hình máy học để chế tạo các thiết bị phát hiện rung động trong quá trình gia công.
Nghiên cứu cũng đã tiến hành thực nghiệm phương pháp giảm rung bằng ngoại lực cưỡng bức từ trong khi tiện lỗ. Kết quả nghiên cứu cho thấy: + Với lực từ đơn hướng thì yếu tố giảm rung sẽ đạt giá trị cực trị khi lực từ bằng 140 N khi đó độ nhám đạt được là thấp nhất. + Với lực từ là tác dụng từ 2 hướng thì trường hợp lực từ theo hướng lực cắt chính cho kết quả tốt nhất khi lực từ bằng 60 N. + Với lực từ tác dụng từ 3 hướng thì yếu tố giảm rung không đáng kể.
v Kết quả nghiên cứu nhận thấy, lực cưỡng bức từ có ảnh hưởng tốt đến quá trình giảm rung trong khi tiện, nguyên nhân là cán dao được đặt trong đệm từ trường. Dưới tác dụng của lực cắt, dao sẽ bị biến dạng và dao động. Khi lực từ tác dụng sẽ có xu hướng kéo dao về một hướng và sẽ làm mất năng lượng dao động của dao làm rung động của dao tắt nhanh. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng vào công nghiệp với thiết bị giảm rung trong quá trình cắt gọt bằng từ trường.
vi ABSTRACT Nowadays, with the market pressure demanding mechanical engineering and manufacturing companies in particular, to enhance productivity and reduce product costs, the machining process for producing components is no exception. One of the obstacles to increasing productivity is the occurrence of vibration during the machining process. By simulation process, the phenomenon of vibration has been studied in cases of long shaft, thin flange, and deep hole boring in turning. The simulation results indicate that there are several factors influencing vibration and the surface quality of the finished product, including the rigidity of the workpiece, tool rigidity, surface waviness of the workpiece, and cutting parameters.
In the case of shaft turning and flange turning, the workpiece rigidity has a significant impact on vibration and surface quality. However, in the case of hole boring, the tool rigidity is the main factor affecting vibration. If the tool overcomes the corresponding limit value of its rigidity, the surface quality of the product will deteriorate rapidly. In this study, the limiting length of the tool shank was determined to be 60 mm, and at that point, the corresponding surface roughness value (Rz) was approximately 20 µm.
Through the experimental process of data collection and the application of machine learning algorithms, the vibration phenomenon was identified for both hole boring and flange turning cases. Algorithms for sound recognition and combined sound and image recognition were utilized. The results demonstrated an algorithm tỷ lệ chính xác of up to 98%. It can be concluded that machine learning models can be used to develop devices for detecting vibrations during the machining process.
The study also conducted experiments on the method of vibration reduction using coercive electromagnetic force during hole boring. The research results showed the following: vii For a unidirectional magnetic force, the vibration reduction factor reached its extreme value when the magnetic force was 140 N, resulting in the lowest surface roughness. For a magnetic force acting in two directions, the case where the magnetic force aligned with the main cutting force yielded the best results when the magnetic force was 60 N. For a magnetic force acting in three directions, the vibration reduction factor was not significant.
The research findings indicate that coercive electromagnetic force has a positive impact on the vibration reduction process during machining, with the key factor being the placement of the tool in the magnetic field. Under the influence of cutting force, the tool undergoes deformation and oscillation. When the magnetic force is applied, it tends to pull the tool in one direction and diminishes the energy of tool oscillation, thereby quickly suppressing tool vibration. The research results can be applied to the industry with vibration reduction devices using magnetic fields in the cutting process.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giảm rung tích cực bằng ngoại lực cưỡng bức khi tiện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phương pháp giảm rung tích cực dùng ngoại lực cưỡng bức trong tiện. Tối ưu hóa độ chính xác bề mặt và tuổi thọ dụng cụ.
Luận án "Nghiên cứu giảm rung tích cực bằng ngoại lực cưỡng bức khi tiện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu giảm rung tích cực bằng ngoại lực cưỡng bức khi tiện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giảm rung tích cực bằng ngoại lực cưỡng bức khi tiện" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.
Luận án "Nghiên cứu giảm rung tích cực bằng ngoại lực cưỡng bức khi tiện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giảm rung tích cực bằng ngoại lực cưỡng bức khi tiện" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giảm rung tích cực bằng ngoại lực cưỡng bức khi tiện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.