Luận án tiến sĩ thiết kế mặt đáp ứng 3-mức hiệu ứng bậc hai trực giao
Thiết kế mặt đáp ứng 3-mức hiệu ứng bậc hai trực giao: Khám phá cấu trúc phức tạp, tối ưu hóa hiệu suất, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
Năm xuất bản
Số trang
75
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Thiết kế Mặt Đáp ứng 3-mức hiệu quả
- Số trang:
- 75 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý thuyết Xác suất và Thống kê Toán học
- Tác giả:
- Phạm Đình Tùng
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Thiết kế Mặt Đáp ứng 3 mức hiệu quả
Thiết kế Mặt Đáp ứng (Response Surface Design - RSD) là một công cụ thống kê mạnh mẽ. Nó được sử dụng để tối ưu hóa các quy trình. Nghiên cứu này tập trung vào thiết kế 3-mức đặc biệt. Mục tiêu là tạo ra mô hình hiệu ứng bậc hai trực giao. Việc này giúp cải thiện độ chính xác của mô hình dự đoán. Các thiết kế này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa các biến. Chúng đặc biệt hữu ích trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Phương pháp Mặt Đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) là một phương pháp linh hoạt. Nó tìm kiếm các điều kiện vận hành tối ưu. Việc áp dụng các thiết kế hiệu quả giúp giảm thiểu chi phí thí nghiệm. Đồng thời, nó tối đa hóa lượng thông tin thu được.
1.1. Giới thiệu Phương pháp Mặt Đáp ứng RSM
Phương pháp Mặt Đáp ứng (RSM) là một tập hợp các kỹ thuật toán học và thống kê. Phương pháp này dùng để phát triển, cải thiện và tối ưu hóa các quy trình. Mục tiêu là tìm ra mối quan hệ giữa các biến đầu vào và biến đầu ra. RSM hiệu quả trong việc mô hình hóa các hệ thống phức tạp. Nó giúp xác định điều kiện vận hành tối ưu. Các nghiên cứu thường sử dụng RSM để đánh giá ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Nó cũng hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về cách các yếu tố tương tác với nhau. Việc này dẫn đến những cải tiến đáng kể trong hiệu suất quy trình.
1.2. Vai trò của Thiết kế Thực nghiệm DOE
Thiết kế Thực nghiệm (Design of Experiments - DOE) là nền tảng của Phương pháp Mặt Đáp ứng (RSM). DOE cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc cho việc thu thập dữ liệu. Nó giúp giảm thiểu số lượng thí nghiệm. Đồng thời, DOE tối đa hóa lượng thông tin thu được. Các thiết kế 3-mức đặc biệt quan trọng. Chúng cho phép ước tính các hiệu ứng bậc hai. Điều này tạo ra mô hình đáp ứng toàn diện hơn. DOE đảm bảo kết quả thí nghiệm đáng tin cậy. Nó cũng giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên. Việc này nâng cao hiệu quả tổng thể của quá trình nghiên cứu và phát triển.
II.Nâng cao Mô hình Bậc hai với Tính chất Trực giao
Việc xây dựng Mô hình bậc hai là yếu tố then chốt trong Thiết kế Mặt Đáp ứng (RSD). Mô hình này cho phép nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp. Tính chất trực giao là một thuộc tính quan trọng. Nó giúp cải thiện độ chính xác của việc ước lượng các tham số. Thiết kế 3-mức với hiệu ứng bậc hai trực giao mang lại nhiều lợi thế. Nó đảm bảo các ước lượng hệ số không bị tương quan. Điều này giúp Phân tích hồi quy trở nên đáng tin cậy hơn. Các nhà nghiên cứu có thể xác định chính xác hơn các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, chúng cũng hiểu rõ hơn về mức độ ảnh hưởng của chúng. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa quy trình.
2.1. Hiểu về Mô hình Bậc hai trong RSD
Mô hình bậc hai là một phương pháp quan trọng trong Thiết kế Mặt Đáp ứng (RSD). Mô hình này biểu diễn mối quan hệ phi tuyến tính giữa các biến. Nó bao gồm các thuật ngữ bậc một, bậc hai và tương tác. Các thuật ngữ bậc hai cho phép mô tả độ cong của mặt đáp ứng. Việc này rất cần thiết để tìm điểm cực đại hoặc cực tiểu. Mô hình bậc hai cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cách các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả. Một mô hình bậc hai được xây dựng tốt là chìa khóa để đạt được Tối ưu hóa quy trình hiệu quả.
2.2. Lợi ích của Thiết kế Trực giao 3 mức
Thiết kế trực giao 3-mức mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Đặc biệt, nó đảm bảo các ước lượng hệ số không tương quan với nhau. Điều này giúp Phân tích hồi quy trở nên chính xác hơn. Tính trực giao cải thiện sự ổn định của mô hình bậc hai. Nó cũng tăng cường khả năng diễn giải kết quả. Các thiết kế này thường sử dụng 3 mức cho mỗi yếu tố. Việc này cho phép thu thập đủ thông tin để xây dựng mô hình bậc hai đầy đủ. Hiệu ứng bậc hai trực giao là một tính chất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quy trình một cách hiệu quả. Việc này mang lại độ tin cậy cao cho các quyết định tối ưu hóa.
III.Các Thiết kế Mặt Đáp ứng Tiên tiến trong Thực tiễn
Việc lựa chọn thiết kế phù hợp là rất quan trọng trong Phương pháp Mặt Đáp ứng (RSM). Các thiết kế như Thiết kế Trung tâm Tổng hợp (Central Composite Design - CCD) và Thiết kế Box-Behnken (Box-Behnken Design - BBD) là những lựa chọn phổ biến. Mỗi loại có ưu điểm riêng. Chúng đều nhằm mục đích xây dựng Mô hình bậc hai hiệu quả. Thiết kế Box-Behnken thường được ưa chuộng khi số lượng thí nghiệm cần được giảm thiểu. Ngược lại, Thiết kế Trung tâm Tổng hợp cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về không gian thí nghiệm. Sự kết hợp giữa các thiết kế này và tính chất trực giao mang lại hiệu quả cao cho Tối ưu hóa quy trình.
3.1. Ứng dụng Thiết kế Box Behnken BBD
Thiết kế Box-Behnken (BBD) là một loại Thiết kế Mặt Đáp ứng (RSD) phổ biến. BBD hiệu quả trong việc xây dựng mô hình bậc hai. Nó thường đòi hỏi ít thí nghiệm hơn so với Thiết kế Trung tâm Tổng hợp (CCD) cho cùng số lượng yếu tố. BBD không bao gồm các điểm cực biên của miền thí nghiệm. Điều này có thể phù hợp cho các quy trình nhạy cảm. BBD đặc biệt hữu ích khi cần giảm chi phí thí nghiệm. Nó vẫn cung cấp đủ dữ liệu cho Phân tích hồi quy bậc hai. Nhiều nghiên cứu đã thành công khi sử dụng BBD để tối ưu hóa quy trình trong nhiều lĩnh vực.
3.2. Ưu điểm của Thiết kế Trung tâm Tổng hợp CCD
Thiết kế Trung tâm Tổng hợp (CCD) là một lựa chọn mạnh mẽ khác trong Thiết kế Thực nghiệm (DOE). CCD được sử dụng rộng rãi để xây dựng mô hình bậc hai. Nó bao gồm các điểm tâm, các điểm nhân tố và các điểm trục. CCD cho phép ước tính chính xác các hiệu ứng bậc hai. Thiết kế này cung cấp khả năng quay để đảm bảo độ chính xác. CCD linh hoạt và có thể mở rộng, cho phép điều chỉnh kích thước mẫu. Nó đặc biệt hữu ích khi cần khám phá một miền thí nghiệm rộng. CCD góp phần vào việc Tối ưu hóa quy trình hiệu quả và toàn diện.
IV.Tối ưu hóa Quy trình bằng Thiết kế 3 mức Trực giao
Mục tiêu cuối cùng của Thiết kế Mặt Đáp ứng (RSD) là Tối ưu hóa quy trình. Việc sử dụng Thiết kế 3-mức với tính chất hiệu ứng bậc hai trực giao đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo rằng các kết luận rút ra từ Phân tích hồi quy là chính xác và đáng tin cậy. Các thiết kế trực giao giúp loại bỏ sự nhầm lẫn giữa các hiệu ứng. Điều này cho phép xác định rõ ràng tác động của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra các quyết định sáng suốt để đạt được mục tiêu tối ưu. Phương pháp này đặc biệt có giá trị trong việc cải thiện hiệu suất sản phẩm và dịch vụ.
4.1. Phân tích Hồi quy và Rút ra Kết luận
Phân tích hồi quy là bước cốt lõi trong Phương pháp Mặt Đáp ứng (RSM). Dữ liệu thu được từ Thiết kế Thực nghiệm (DOE) được sử dụng để xây dựng một mô hình toán học. Mô hình này mô tả mối quan hệ giữa các biến đầu vào và biến đáp ứng. Các Mô hình bậc hai thường được áp dụng để nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến tính. Phân tích hồi quy giúp xác định các yếu tố có ý nghĩa thống kê. Nó cũng cho phép dự đoán phản ứng trong các điều kiện khác nhau. Từ đó, các kết luận quan trọng được rút ra về quy trình.
4.2. Đảm bảo hiệu quả tối ưu quy trình
Việc sử dụng Thiết kế 3-mức với tính chất hiệu ứng bậc hai trực giao đặc biệt hiệu quả. Nó đảm bảo độ chính xác cao trong việc ước tính các tham số mô hình. Tính trực giao giảm thiểu sự tương quan giữa các ước lượng hệ số. Điều này dẫn đến một mô hình mạnh mẽ hơn và dễ hiểu hơn. Mô hình này đáng tin cậy hơn cho việc Tối ưu hóa quy trình. Kết quả là, các điều kiện vận hành tối ưu được xác định rõ ràng. Điều này giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí, và cải thiện chất lượng sản phẩm một cách bền vững.
V.Thiết kế SPLIT PLOT và Ước lượng Tương đương
Ngoài các thiết kế truyền thống, các loại Thiết kế Thực nghiệm (DOE) phức tạp hơn cũng được phát triển. Thiết kế SPLIT-PLOT là một ví dụ điển hình. Nó được sử dụng trong các tình huống có các yếu tố khó thay đổi. Việc phát triển các thuật toán ước lượng tương đương là cần thiết. Điều này đảm bảo tính hiệu quả của mô hình. Các thiết kế này đóng góp vào sự tiến bộ của Phương pháp Mặt Đáp ứng (RSM). Nó giúp giải quyết các vấn đề tối ưu hóa quy trình phức tạp. Nghiên cứu trong lĩnh vực này mở rộng khả năng ứng dụng của Thiết kế mặt đáp ứng.
5.1. Cấu trúc và Mục tiêu của SPLIT PLOT
Thiết kế SPLIT-PLOT là một dạng Thiết kế Thực nghiệm (DOE) phức tạp. Nó phù hợp với các tình huống có các yếu tố khó thay đổi mức giá trị (hard-to-change factors) và các yếu tố dễ thay đổi (easy-to-change factors). Cấu trúc này chia thí nghiệm thành các 'whole plots' và 'sub-plots'. Mỗi cấp độ của yếu tố khó thay đổi được áp dụng cho một 'whole plot'. Sau đó, các yếu tố dễ thay đổi được thử nghiệm trong các 'sub-plots'. Mục tiêu chính là xử lý hiệu quả các yếu tố này. Nó tối ưu hóa quá trình thí nghiệm, giảm thiểu lãng phí và tăng cường độ chính xác khi xây dựng mô hình bậc hai.
5.2. Ứng dụng thuật toán SPLIT và đánh giá
Việc phát triển các thuật toán cụ thể cho thiết kế SPLIT-PLOT là rất cần thiết. Các thuật toán này giúp ước lượng các tham số của Mô hình bậc hai một cách chính xác. Đặc biệt, khái niệm 'Thiết kế ước lượng tương đương SPLIT-PLOT' là một bước tiến quan trọng. Nó tìm kiếm các thiết kế có cấu trúc ma trận thông tin mong muốn. Thuật toán SPLIT được sử dụng để xây dựng các thiết kế này. Sau đó, kết quả được đánh giá kỹ lưỡng. Việc này đảm bảo mô hình mặt đáp ứng cho thiết kế SPLIT-PLOT tổng quát đạt hiệu quả tối ưu. Nó góp phần vào việc Tối ưu hóa quy trình trong các môi trường phức tạp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (75 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Đình Tùng THIẾT KẾ MẶT ĐÁP ỨNG 3-MỨC VỚI TÍNH CHẤT HIỆU ỨNG BẬC HAI TRỰC GIAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Đình Tùng THIẾT KẾ MẶT ĐÁP ỨNG 3-MỨC VỚI TÍNH CHẤT HIỆU ỨNG BẬC HAI TRỰC GIAO Chuyên ngành: Lý thuyết xác suất và Thống kê Toán học Mã số: 62 46 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYỄN KỲ NAM GS. NGUYỄN HỮU DƯ Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Phạm Đình Tùng 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Lời cảm ơn Luận án này được thực hiện và hoàn thành dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Kỳ Nam và GS. Nguyễn Hữu Dư, hai người thầy vô cùng mẫu mực, đã tận tình giúp đỡ tôi trên con đường khoa học. Hai thầy đã dìu dắt tôi trên con đường toán học, đưa tôi bước vào một lĩnh vực toán học đầy thú vị, luôn tạo ra những thử thách giúp tôi tự học hỏi, tìm tòi và sáng tạo, đó là những gì tôi may mắn được tiếp nhận từ hai người thầy đáng kính của mình.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy. Trong quá trình học tập nghiên cứu để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô trong Bộ môn Xác suất Thống kê và trong Khoa Toán-Cơ-Tin học, Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên-ĐHQG Hà Nội. Tôi xin trân trọng sự giúp đỡ của các thầy cô. Tôi muốn bày tỏ sự cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa Toán-Cơ-Tin học, Phòng sau đại học và các phòng ban chức năng của Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên-ĐHQG Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình và toàn thể bạn bè đã luôn khuyến khích, động viên để tôi vững bước trên con đường toán học mình đã chọn. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mục lục Trang Lời cam đoan. 2 Thuật ngữ Anh Việt. 7 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt.
8 Danh mục các bảng. 10 Danh mục các hình vẽ. Giới thiệu phương pháp bề mặt đáp ứng. Thiết kế thí nghiệm.
Phương pháp bề mặt đáp ứng. Mô hình bề mặt đáp ứng. Tối ưu bề mặt đáp ứng. Thiết kế thí nghiệm phù hợp mô hình bề mặt đáp ứng.
Thí nghiệm sinh tổng hợp enzym Lipase. Thiết kế Box-Behnken nhỏ với nhóm trực giao. Thiết kế Box-Behnken. Thiết kế nhóm không đầy đủ với cỡ nhóm khác nhau.
Phương pháp xây dựng thiết kế Box-Behnken nhỏ. Thiết kế Box-Behnken nhỏ mới với các nhóm trực giao. Chia nhóm trực giao của các thiết kế bậc hai dựa trên IBD. Kết luận chương 2.
41 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 3. Thiết kế ước lượng tương đương SPLIT-PLOT. Thiết kế SPLIT-PLOT. Mô hình bề mặt đáp ứng cho thiết kế SPLIT-PLOT tổng quát.
Cấu trúc mong muốn của ma trận thông tin của SPD. Thuật toán SPLIT. Kết quả và đánh giá. Các ví dụ minh chứng.
Kết quả tính toán. Kết luận chương 3. 60 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án. 62 Tài liệu tham khảo.
73 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thuật ngữ anh việt Augmented-Pair Design Thiết kế tăng cặp Balanced Incomplete Block Design Thiết kế nhóm không đầy đủ và cân bằng Block Nhóm Block Effect Hiệu ứng nhóm Blocking Factor Nhân tố chia nhóm Box-Behnken Design Thiết kế Box-Behnken Box-Plot Đồ thị hộp ria mèo Balanced Lattice Lưới cân bằng Center Point/Run Điểm tâm Central Composite Design Thiết kế tổng hợp trung tâm Concurrence Matrix Ma trận lặp lại Coordinate-exchange Algorithm Thuật toán đổi tọa độ Contour Plot Đồ thị đường vòng Cyclic Tuần hoàn Design Matrix Ma trận thiết kế D-optimal D-tối ưu D-efficient D-hiệu quả Easy-to-Change Factor Nhân tố dễ thay đổi mức giá trị Effect Hiệu ứng Equivalent-Estimation Split- Plot Design Thiết kế ước lượng tương đương SPLIT-PLOT Expanded Design Matrix Ma trận thiết kế mở rộng Experimental Region Miền thí nghiệm Factor Nhân tố Factorial Design Thiết kế nhân tố. Fractional Factorial Design Thiết kế một phần nhân tố First-order Model Mô hình đa thức bậc một First-order Orthogonal Design Thiết kế bậc một trực giao Generalized Least Square Method Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát Hard-to-Change Factor Nhân tố khó thay đổi mức giá trị 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Incomplete Block Design Thiết kế nhóm không đầy đủ Interaction Effect Hiệu ứng tương tác Interchange Algorithm Thuật toán hoán đổi Intrablock Trong nhóm Main/First-order Effect Hiệu ứng chính hoặc hiệu ứng bậc một Least Square Method Phương pháp bình phương tối thiểu Level Mức giá trị Orthogonal Quadratic Effect Property Tính chất hiệu ứng bậc hai trực giao Orthogonal Block Nhóm trực giao Partial Balanced Incomplete Block Design Thiết kế nhóm không đầy đủ và bán cân bằng Placket-Burman Design Thiết kế Placket-Burman Point-exchange Algorithm Thuật toán hoán đổi điểm Quadratic Effect Hiệu ứng bậc hai Qualitative Định tính Quantitative Định lượng Randomization Ngẫu nhiên hóa Regression Technique Kỹ thuật hồi quy Regular Graph Design Thiết kế đồ thị chính quy Replicate Set Nhóm lặp lại Replication Lặp lại các phép thử Resolvable Tách được Response Biến đáp ứng Response Function Hàm đáp ứng Resovable Incomplete Block Design Thiết kế nhóm không đầy đủ tách được Response Surface Design Thiết kế bề mặt đáp ứng Response Surface Model Mô hình bề mặt đáp ứng Response Surface Methodology Phương pháp bề mặt đáp ứng Rotatability Tính xoay quanh Robust Tính vững Run Phép thử của thí nghiệm Runs Số phép thử của thí nghiệm 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Screening Design Thiết kế sàng lọc Second-order Design Thiết kế bậc hai Second-order Split-Plot Design Thiết kế SPLIT-PLOT bậc hai Second-order Model Mô hình đa thức bậc hai Small Composite Design Thiết kế tổng hợp nhỏ Stationary Point Điểm dừng Surface Plot Đồ thị bề mặt Subset Design Thiết kế tập con Supplementary Set Design Thiết kế tập phần phụ Split-Plot Design Thiết kế SPLIT-PLOT Sub-Plot Ô nhỏ Try Lần thử Trial and Error Thử và sai Whole-Plot Ô lớn White Noise Nhiễu trắng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt APD Thiết kế tăng cặp. BBD Thiết kế Box-Behnken. BIBD Thiết kế nhóm không đầy đủ và cân bằng.
CCD Thiết kế tổng hợp trung tâm. EE-SPD Thiết kế ước lượng tương đương SPLIT-PLOT. ETC Dễ thay đổi mức giá trị. FD Thiết kế nhân tố đầy đủ.
FFD Thiết kế một phần nhân tố đầy đủ GLS Bình phương tối thiểu tổng quát HTC Khó thay đổi mức giá trị. IBD Thiết kế nhóm không đầy đủ. OLS Bình phương tối thiểu thông thường PBD Thiết kế Placket-Burman. PBIBD Thiết kế nhóm không đầy đủ và bán cân bằng RGD Thiết kế đồ thị chính quy RSD Thiết kế bề mặt đáp ứng RSM Phương pháp bề mặt đáp ứng SCD Thiết kế trung tâm nhỏ.
SBBD Thiết kế Box-Behnken nhỏ SPD Thiết kế SPLIT-PLOT. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các bảng Chương 1.1 Các thiết kế thí nghiệm cho mô hình đa thức bậc một.2 Các thiết kế thí nghiệm cho bốn nhân tố 3-mức trong mô hình đa thức bậc hai.3 Các nhân tố trong thí nghiệm sinh tổng hợp Lipase .4 Mã hóa các mức giá trị của ba nhân tố ảnh hưởng chính đến Lipase .5 Kết quả thực hiện thí nghiệm bằng CCD .6 Phân tích ANOVA cho mô hình đa thức bậc hai .1 Các chỉ số của SBBD.2 Số phép thử thí nghiệm của các thiết kế chia nhóm trực giaoa .1 Hai EE-SPD cho một nhân tố WP và hai nhân tố SP trong các ô lớn cỡ năm† .2 Các bước thuật toán SPLIT tạo ra EE-SPD cho trường hợp 25†(một nhân tố WP và hai nhân tố SP trong năm ô lớn cỡ ba) .3 Ba SPD cho thí nghiệm độ chịu lực của ống gốm: EE-SPD* dựa trên CCD, EE-SPD* tạo bởi SPLIT và SPD D-tối ưu† .4 Thiết kế EE-SPD của JG và EE-SPD* của SPLIT cho trường hợp 48 (một nhân tố WP và ba nhân tố SP)† .5 Thiết kế EE-SPD của JG và SPLIT cho trường hợp 94 (hai nhân tố WP và hai nhân tố SP trong 10 ô lớn cỡ ba)† .6 Thiết kế EE-SPD của JG và EE-SPD* của SPLIT cho trường hợp 109 (hai nhân tố WP và ba nhân tố SP trong tám ô lớn cỡ sáu)†. 56 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.7 Các chỉ số Deff của các thiết kế EE-SPD của JG và SPLIT cho 25 trường hợp trong đó SPLIT cho kết quả tốt hơn. 58 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Danh mục các hình vẽ Chương 1.1 Quá trình thực hiện thí nghiệm liên tiếp .2 Bề mặt đáp ứng biểu diễn lượng Lipase theo ba nhân tố cắt tại điểm dừng.3 Đồ thị đường vòng biểu diễn lượng Lipase theo ba nhân tố cắt tại điểm dừng.1 Đồ thị hộp ria mèo cho tỷ số tương đối giữa mức độ D−hiệu quả của thiết kế từ SPLIT và JG.
54 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mở đầu Thiết kế thí nghiệm (Experimental Design) được sử dụng rộng rãi bởi các nhà phân tích với mục đích kiểm soát các nhân tố quan trọng trong việc mô tả hoặc giải thích kết quả đầu ra của thí nghiệm. Nó ra đời từ năm 1930 bắt nguồn từ những nghiên cứu của nhà thống kê R. Fisher tại trung tâm thí nghiệm nông học Rothamsted, Vương Quốc Anh. Những đóng góp quý báu của ông cùng với F.
Finney là đã đưa ra nhiều bài toán trong nông nghiệp và sinh học. Những thập kỷ tiếp theo, gắn liền với sự phát triển của công nghiệp, G. Box và đồng nghiệp đã phát triển các kỹ thuật trước đó để phù hợp với các bài toán trong công nghệ hóa học. Trong những năm gần đây chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ việc sử dụng các thiết kế thí nghiệm trong công nghiệp, nông nghiệp, kinh tế (marketing, dịch vụ tài chính) và khoa học trong cuộc sống.
Chính sự cần thiết của thiết kế thí nghiệm là động lực nghiên cứu cho các nhà khoa học xây dựng nhiều loại thiết kế với các tiêu chí cụ thể. Nhiều gói phần mềm máy tính được đưa ra cho người làm thí nghiệm chọn lựa theo các tiêu chí của bài toán thực tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Đình Tùng (2016). Thiết kế mặt đáp ứng 3-mức hiệu ứng bậc hai trực giao [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thiet-ke-mat-dap-ung-3-muc-hieu-ung-bac-hai-truc-giao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết kế mặt đáp ứng 3-mức hiệu ứng bậc hai trực giao" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thiết kế mặt đáp ứng 3-mức hiệu ứng bậc hai trực giao: Khám phá cấu trúc phức tạp, tối ưu hóa hiệu suất, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
Luận án "Thiết kế mặt đáp ứng 3-mức hiệu ứng bậc hai trực giao" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Thiết kế mặt đáp ứng 3-mức hiệu ứng bậc hai trực giao" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết kế mặt đáp ứng 3-mức hiệu ứng bậc hai trực giao" thuộc chuyên ngành Lý thuyết xác suất và Thống kê Toán học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Thiết kế mặt đáp ứng 3-mức hiệu ứng bậc hai trực giao" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết kế mặt đáp ứng 3-mức hiệu ứng bậc hai trực giao" có 75 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết kế mặt đáp ứng 3-mức hiệu ứng bậc hai trực giao" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.