Trương Cao Minh: Thiết kế chất ức chế Glutaminyl Cyclase bằng Học máy, Pharmacophore
Tài liệu: Trương cao minh nghiên cứu thiết kế một số cấu trúc mới hướng ức chế glutaminyl cyclase bằng phương pháp học máy kết hợp mô hình pharmacophore. Tải mi
Luan An
Khóa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
83
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ức chế Glutaminyl Cyclase: Mục tiêu khám phá thuốc.
- Số trang:
- 83 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa dược
- Tác giả:
- Trương Cao Minh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ức chế Glutaminyl Cyclase Mục tiêu khám phá thuốc
Glutaminyl Cyclase (QC) là một enzyme quan trọng. QC xúc tác quá trình cycl hóa glutamine, tạo thành pyroglutamyl residue tại đầu N-terminus của peptide và protein. Enzyme này đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh lý và bệnh lý. Sự hiểu biết về chức năng của QC mở ra nhiều cơ hội điều trị. Ức chế enzyme QC đã trở thành một mục tiêu tiềm năng trong khám phá thuốc. Đặc biệt, nó có liên quan đến các bệnh lý thần kinh và viêm nhiễm. Các nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc phát triển các chất ức chế Glutaminyl Cyclase hiệu quả và an toàn. Mục tiêu là kiểm soát các con đường sinh hóa liên quan đến QC. Việc này có thể mang lại lợi ích đáng kể cho y học.
1.1. Giới thiệu enzyme Glutaminyl Cyclase.
Glutaminyl Cyclase (QC) thuộc nhóm enzyme amidotransferase. Nó có mặt ở nhiều loài, bao gồm cả con người. Enzyme này thực hiện quá trình cycl hóa glutamine hoặc histidine. Sản phẩm là pyroglutamyl, một dạng vòng hóa của axit amin. Pyroglutamyl ảnh hưởng đến sự ổn định và hoạt tính sinh học của peptide. QC tham gia vào quá trình trưởng thành của hormone peptide. Nó cũng đóng vai trò trong các phản ứng miễn dịch. Hiểu rõ cơ chế hoạt động của QC là cần thiết. Đây là nền tảng để thiết kế các chất ức chế đặc hiệu. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm cấu trúc QC ở người.
1.2. Mối liên quan QC và bệnh Alzheimer.
Glutaminyl Cyclase có liên quan chặt chẽ đến bệnh Alzheimer. Enzyme này chịu trách nhiệm sản xuất pyroglutamyl-Aβ (AβpE3). AβpE3 là một dạng beta-amyloid có độc tính cao và khả năng kết tập nhanh. Sự hình thành và tích tụ AβpE3 được coi là một yếu tố khởi phát chính của bệnh Alzheimer. Việc ức chế Glutaminyl Cyclase có thể làm giảm sản xuất AβpE3. Đây là một chiến lược điều trị hứa hẹn. Nhiều nghiên cứu đang khám phá các chất ức chế QC như liệu pháp cho Alzheimer. Mục tiêu là ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.
1.3. Đặc điểm và chất ức chế hiện có.
QC ở người có cấu trúc đặc trưng. Các nhà khoa học đã xác định nhiều đặc điểm cấu trúc quan trọng. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng liên kết của các chất ức chế. Một số chất ức chế QC đã được nghiên cứu. Chúng bao gồm các hợp chất peptide và phi-peptide. Tuy nhiên, hiệu quả và tính an toàn của chúng vẫn còn hạn chế. Thiết kế chất ức chế Glutaminyl Cyclase mới là cần thiết. Cần tìm các hợp chất có ái lực cao và ít tác dụng phụ. Nghiên cứu này hướng tới việc phát triển các cấu trúc mới. Chúng tiềm năng ức chế QC dựa trên các phương pháp tính toán tiên tiến.
II. Học máy Pharmacophore Thiết kế chất ức chế QC
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tính toán tiên tiến. Học máy trong khám phá thuốc là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp phân tích dữ liệu phức tạp và dự đoán hoạt tính. Kết hợp với mô hình Pharmacophore, quá trình thiết kế thuốc trở nên hiệu quả hơn. Pharmacophore modeling xác định các đặc điểm cấu trúc cần thiết cho tương tác với mục tiêu. Sự kết hợp này đẩy nhanh việc nhận diện các ứng viên thuốc tiềm năng. Nó giảm thiểu đáng kể thời gian và chi phí so với các phương pháp truyền thống. Mục tiêu là phát triển các chất ức chế Glutaminyl Cyclase mới với hiệu quả cao. Các phương pháp này đại diện cho sự tiến bộ trong hóa tin và tin sinh học.
2.1. Ứng dụng mô hình QSAR.
Mô hình Quan hệ Cấu trúc – Hoạt tính Định lượng (QSAR) được ứng dụng. QSAR thiết lập mối liên hệ toán học giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học. Tham số mô tả phân tử và dấu vân tay phân tử được sử dụng. Chúng mô tả các đặc tính vật lý, hóa học của hợp chất. Các bước xây dựng mô hình QSAR bao gồm thu thập dữ liệu, lựa chọn tham số và huấn luyện mô hình. Mô hình QSAR đáng tin cậy giúp dự đoán hoạt tính của các hợp chất mới. Nó là công cụ quan trọng trong sàng lọc ảo. Việc này giúp khám phá thuốc bằng phương pháp tính toán hiệu quả hơn. QSAR tối ưu hóa quá trình thiết kế các chất ức chế enzyme.
2.2. Xây dựng mô hình Pharmacophore.
Mô hình Pharmacophore được xây dựng cẩn thận. Pharmacophore biểu diễn sự sắp xếp không gian của các nhóm chức. Những nhóm chức này là cần thiết cho tương tác với enzyme QC. Mô hình có thể dựa trên phối tử (ligand-based) hoặc dựa trên cấu trúc (structure-based). Mô hình Pharmacophore dựa trên phối tử sử dụng dữ liệu của các chất ức chế đã biết. Mô hình dựa trên cấu trúc sử dụng thông tin từ cấu trúc 3D của enzyme. Thiết kế thuốc dựa trên Pharmacophore giúp nhận diện các hợp chất mới. Chúng có khả năng liên kết và ức chế QC. Mô hình này định hướng việc tổng hợp các phân tử có hoạt tính cao.
2.3. Kết hợp học máy và Pharmacophore.
Nghiên cứu này tích hợp học máy và mô hình pharmacophore. Học máy trong khám phá thuốc cung cấp các thuật toán dự đoán mạnh mẽ. Nó xử lý lượng lớn dữ liệu hóa học và sinh học. Pharmacophore bổ sung thông tin về các tương tác phân tử cụ thể. Sự kết hợp này tạo ra một phương pháp tiếp cận toàn diện. Nó giúp nhận diện và thiết kế chất ức chế Glutaminyl Cyclase mới. Phương pháp này tối ưu hóa việc tìm kiếm cấu trúc mới. Nó nâng cao độ chính xác trong việc dự đoán hoạt tính. Hiệu quả của quá trình khám phá thuốc được cải thiện đáng kể.
III. Sàng lọc ảo Docking phân tử Đánh giá tiềm năng
Sàng lọc ảo và docking phân tử là các kỹ thuật tính toán thiết yếu. Chúng được sử dụng để đánh giá tiềm năng của các cấu trúc mới. Sàng lọc ảo cho phép kiểm tra hàng triệu hợp chất một cách nhanh chóng. Nó giúp nhận diện các ứng viên thuốc triển vọng. Docking phân tử mô phỏng tương tác giữa phân tử thuốc và enzyme QC. Nó dự đoán vị trí liên kết và năng lượng tương tác. Kết quả từ các phương pháp này cung cấp bằng chứng quan trọng. Chúng hỗ trợ quá trình thiết kế và lựa chọn các chất ức chế Glutaminyl Cyclase. Các phương pháp này tối ưu hóa giai đoạn tiền lâm sàng. Chúng giúp tập trung vào các hợp chất có khả năng thành công cao.
3.1. Phương pháp thiết kế cấu trúc mới.
Quá trình thiết kế các cấu trúc mới hướng ức chế QC là trọng tâm. Nó dựa trên thông tin thu được từ mô hình QSAR và pharmacophore. Các đặc điểm cấu trúc quan trọng được xác định. Sau đó, chúng được sử dụng để xây dựng các phân tử mới. Mục tiêu là tối ưu hóa ái lực liên kết và tính chọn lọc. Các phương pháp hóa tin và tin sinh học được sử dụng. Chúng giúp tạo ra các thư viện hợp chất ảo. Quá trình này có tính lặp lại. Nó liên tục cải thiện các cấu trúc dựa trên phản hồi dự đoán. Thiết kế thuốc dựa trên Pharmacophore đóng vai trò định hướng chính.
3.2. Sàng lọc ảo để nhận diện ứng viên.
Sàng lọc ảo được thực hiện để nhận diện các ứng viên tiềm năng. Thư viện các cấu trúc mới được thiết kế sẽ được sàng lọc. Nó sử dụng các tiêu chí từ mô hình pharmacophore và QSAR. Phương pháp này cho phép đánh giá hiệu quả của hàng nghìn hợp chất. Các hợp chất không đáp ứng tiêu chí sẽ bị loại bỏ. Sàng lọc ảo tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Nó tập trung vào các hợp chất có hoạt tính dự đoán cao. Các chất ức chế Glutaminyl Cyclase triển vọng được ưu tiên. Quá trình này là một phần quan trọng của khám phá thuốc bằng phương pháp tính toán.
3.3. Mô phỏng Docking phân tử.
Mô phỏng docking phân tử là bước tiếp theo. Nó được áp dụng cho các ứng viên được chọn từ sàng lọc ảo. Docking phân tử dự đoán cách các phân tử liên kết với vị trí hoạt động của enzyme QC. Nó xác định các tương tác quan trọng. Ví dụ như liên kết hydro, tương tác kỵ nước. Năng lượng liên kết được tính toán. Năng lượng liên kết thấp cho thấy sự liên kết bền vững. Kết quả docking cung cấp bằng chứng cơ học. Nó hỗ trợ khả năng ức chế của các hợp chất. Nó cũng giúp tinh chỉnh thiết kế cấu trúc. Mô phỏng docking là công cụ xác nhận giá trị trong khám phá thuốc.
IV. Khám phá thuốc tính toán Tiến bộ và tiềm năng
Lĩnh vực khám phá thuốc đang chứng kiến những tiến bộ vượt bậc. Các phương pháp tính toán đóng vai trò then chốt. Hóa tin và tin sinh học cung cấp các công cụ mạnh mẽ. Chúng cho phép nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh. Đồng thời, chúng tăng tốc độ phát triển các liệu pháp mới. Ưu điểm của phương pháp tính toán bao gồm giảm chi phí và thời gian. Chúng cũng nâng cao hiệu quả của quá trình R&D. Tương lai của ngành dược phụ thuộc nhiều vào việc tích hợp các công nghệ này. Học máy và trí tuệ nhân tạo sẽ tiếp tục định hình cách thức thiết kế thuốc. Các chất ức chế enzyme như Glutaminyl Cyclase sẽ được tìm thấy nhanh hơn. Nó mang lại hy vọng mới cho việc điều trị các bệnh phức tạp.
4.1. Vai trò của hóa tin và tin sinh học.
Hóa tin và tin sinh học là hai trụ cột chính. Chúng cung cấp nền tảng cho khám phá thuốc bằng phương pháp tính toán. Hóa tin tập trung vào việc phân tích dữ liệu hóa học. Nó sử dụng các thuật toán để mô hình hóa và dự đoán tính chất phân tử. Tin sinh học phân tích dữ liệu sinh học. Nó bao gồm trình tự gen, protein và cấu trúc 3D. Cả hai lĩnh vực đều sử dụng các công cụ tính toán. Chúng hỗ trợ từ giai đoạn xác định mục tiêu đến tối ưu hóa hợp chất dẫn đầu. Vai trò của chúng là không thể thiếu trong nghiên cứu hiện đại.
4.2. Ưu điểm của phương pháp tính toán.
Phương pháp tính toán mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Chúng giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí nghiên cứu. Sàng lọc ảo cho phép kiểm tra hàng triệu hợp chất mà không cần tổng hợp thực tế. Điều này loại bỏ các ứng viên không tiềm năng ở giai đoạn sớm. Khám phá thuốc bằng phương pháp tính toán cũng tăng cường khả năng thành công. Nó cho phép nhà nghiên cứu khám phá nhiều không gian hóa học hơn. Nguy cơ thất bại trong giai đoạn đầu phát triển thuốc giảm. Các tài nguyên phòng thí nghiệm được sử dụng hiệu quả hơn.
4.3. Hướng phát triển trong ngành dược.
Ngành dược đang có những bước tiến lớn. Các phương pháp tính toán đang định hình tương lai. Sự phát triển của học máy và trí tuệ nhân tạo mở ra nhiều cơ hội mới. Chúng giúp dự đoán tương tác thuốc-mục tiêu chính xác hơn. Các chất ức chế enzyme mới sẽ được tìm ra nhanh chóng. Nó cho phép phát triển thuốc cá nhân hóa. Tương lai của thiết kế thuốc sẽ tập trung vào dữ liệu lớn. Nó kết hợp với các mô hình dự đoán phức tạp. Điều này hứa hẹn nhiều giải pháp điều trị hiệu quả hơn. Các bệnh nan y sẽ có triển vọng được kiểm soát tốt hơn.
V. Tóm tắt nghiên cứu Bước tiến ức chế Glutaminyl Cyclase
Nghiên cứu này đại diện cho một bước tiến quan trọng. Nó sử dụng học máy và mô hình pharmacophore để thiết kế chất ức chế Glutaminyl Cyclase. Các mô hình QSAR và pharmacophore được xây dựng thành công. Chúng có độ tin cậy cao trong việc dự đoán hoạt tính. Nhiều cấu trúc mới tiềm năng đã được thiết kế. Sàng lọc ảo và docking phân tử đã xác định các ứng viên triển vọng. Kết quả này cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của các phương pháp tính toán. Chúng đóng góp vào quá trình khám phá thuốc. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các liệu pháp hiệu quả cho các bệnh liên quan đến QC.
5.1. Kết quả chính và phát hiện.
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Mô hình QSAR được huấn luyện và đánh giá. Nó thể hiện khả năng dự đoán hoạt tính tốt. Mô hình pharmacophore dựa trên phối tử và cấu trúc được phát triển. Các mô hình này xác định các đặc điểm cần thiết cho hoạt tính ức chế QC. Dựa trên các mô hình này, một số cấu trúc mới đã được thiết kế. Sàng lọc ảo đã xác định các hợp chất hàng đầu. Mô phỏng docking phân tử khẳng định khả năng liên kết của chúng. Các phát hiện này chỉ ra các ứng viên chất ức chế Glutaminyl Cyclase tiềm năng.
5.2. Đóng góp và ý nghĩa khoa học.
Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực khám phá thuốc. Nó chứng minh hiệu quả của việc kết hợp học máy và pharmacophore. Phương pháp này tạo ra một quy trình thiết kế thuốc tích hợp. Nó giúp tìm kiếm chất ức chế enzyme một cách có hệ thống. Các kết quả có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Chúng cung cấp thông tin mới về tương tác của QC với các phân tử nhỏ. Đây là cơ sở vững chắc cho việc phát triển các hợp chất mới. Nó thúc đẩy sự hiểu biết về cơ chế ức chế Glutaminyl Cyclase.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo.
Để phát triển hơn nữa, nghiên cứu đề xuất các hướng tiếp theo. Các hợp chất tiềm năng cần được tổng hợp và thử nghiệm thực nghiệm. Thử nghiệm in vitro và in vivo là cần thiết. Mục tiêu là xác nhận hoạt tính ức chế QC đã dự đoán. Cần tối ưu hóa các cấu trúc để cải thiện dược động học. Nghiên cứu cũng có thể khám phá các mục tiêu enzyme khác. Việc phát triển các chất ức chế Glutaminyl Cyclase an toàn và hiệu quả hơn là mục tiêu lâu dài. Điều này sẽ mang lại lợi ích cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (83 trang)Nội dung chính
Giới thiệu dự án
Bệnh Alzheimer (Alzheimer's Disease - AD) là một trong những thách thức y tế và kinh tế xã hội lớn nhất của thế kỷ 21. Đây là dạng thoái hóa thần kinh phổ biến nhất, gây suy giảm không hồi phục trí nhớ, khả năng nhận thức và chức năng ngôn ngữ. Theo báo cáo năm 2023 của Hiệp hội Alzheimer Hoa Kỳ (Alzheimer's Association), chỉ riêng tại Mỹ đã có khoảng 6,7 triệu người trên 65 tuổi sống chung với căn bệnh này, biến AD thành nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 7 toàn cầu với hơn 121.000 ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, thống kê dịch tễ học ghi nhận khoảng 660.000 người mắc hội chứng sa sút trí tuệ vào năm 2020 và dự báo tăng vọt lên 2,4 triệu người vào năm 2050, kéo theo gánh nặng chi phí chăm sóc y tế vượt mốc 960 triệu USD.
┌──────────────────────────────┐
│ Amyloid Precursor Protein │
│ (APP) │
└──────────────┬───────────────┘
│
▼ (BACE1 & γ-secretase)
┌──────────────────────────────┐
│ Aβ 1-40 / Aβ 1-42 │
└──────────────┬───────────────┘
│
▼ (Aminopeptidase: APA, DPP4)
┌──────────────────────────────┐
│ Aβ 3-40 / Aβ 3-42 │
│ (Đầu tận N chứa Glutamat) │
└──────────────┬───────────────┘
│
▼ ◄─── [Enzym Glutaminyl Cyclase (QC/hQC)]
┌──────────────────────────────┐ (Mục tiêu ức chế)
│ pE3-Aβ (Pyroglutamat-Aβ) │
│ - Mất điện tích, kỵ nước cao │
│ - Hạt nhân mồi kết tập mảng │
│ - Ức chế LTP, gây độc neuron │
└──────────────────────────────┘
Theo giả thuyết amyloid, quá trình chuyển hóa bất thường của protein tiền thân amyloid (APP) thông qua enzyme $\beta$-secretase (BACE) và phức hợp $\gamma$-secretase tạo ra các mảnh peptide $A\beta_{1-40}$ và $A\beta_{1-42}$. Sau đó, các aminopeptidase (như APA, DPP4) cắt bỏ 2 acid amin đầu N để tạo ra $A\beta_{3-40/42}$ mang gốc Glutamat (Glu) tự do. Tại đây, enzyme Glutaminyl Cyclase (QC / hQC) xúc tác phản ứng đóng vòng nội phân tử và loại nước, biến Glu thành dạng pyroglutamat ($pE3-A\beta$). Peptide $pE3-A\beta$ bị mất điện tích, gia tăng tính kỵ nước vượt trội, hoạt động như một "hạt nhân mồi" (seed species) thúc đẩy quá trình oligomer hóa nhanh chóng, tạo mảng bám amyloid bền vững kháng lại sự phân hủy của protease, kích hoạt dòng thác viêm thần kinh và gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Do đó, ức chế enzyme QC là một đích tác động trúng đích đầy tiềm năng nhằm ngăn chặn nguồn cơn hình thành mảng bám thoái hóa thần kinh.
Phương pháp sàng lọc thực nghiệm truyền thống (High-Throughput Screening - HTS) đòi hỏi chi phí hàng triệu USD và chu kỳ kéo dài nhiều năm. Đề tài "Nghiên cứu thiết kế một số cấu trúc mới hướng ức chế Glutaminyl Cyclase bằng phương pháp học máy kết hợp mô hình Pharmacophore" được triển khai nhằm giải quyết triệt để bài toán tối ưu hóa quy trình khám phá thuốc thông qua tiếp cận tính toán in silico.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
- Xây dựng và tối ưu hóa mô hình QSAR (Quantitative Structure-Activity Relationship) dự đoán hoạt tính ức chế QC dựa trên thuật toán học máy Support Vector Regression (SVR).
- Xây dựng mô hình Pharmacophore 3D dựa trên phối tử (Ligand-based Pharmacophore) có khả năng phân loại chọn lọc các hợp chất có hoạt tính và loại bỏ chất mồi nhử (decoys).
- Thiết kế de novo 7 dãy cấu trúc mới (41.592 phân tử) dựa trên khung cấu trúc bảo tồn và các nhóm đẳng cấu sinh học (bioisosteres).
- Thiết lập chuỗi lọc ảo đa tầng (Virtual Screening Cascade) kết hợp sàng lọc QSAR, Pharmacophore, quy tắc giống thuốc Lipinski, khả năng thấm hàng rào máu não (Blood-Brain Barrier - BBB) và mô phỏng tương tác phân tử (Molecular Docking) để chọn lọc ra các ứng viên ức chế QC vượt trội hơn chất đối chứng lâm sàng PQ912.
Phạm vi và giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào mô hình hóa in silico trên đồng dạng sQC ở người (PDB ID: 3PBB), đánh giá hoạt tính dự đoán $pIC_{50}$, năng lượng liên kết tự do $\Delta G$, mà chưa bao gồm các thử nghiệm sinh học in vitro hay in vivo trên mô hình động vật chuyển gen.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Các phương pháp phát triển chất ức chế QC hiện nay đang tồn tại những ưu điểm và hạn chế kỹ thuật rõ rệt:
| Phương pháp | Ưu điểm | Nhược điểm / Hạn chế | Chi phí & Thời gian |
|---|---|---|---|
| Sàng lọc thực nghiệm HTS | Hoạt tính sinh học xác thực, đo lường trực tiếp $IC_{50}$ thực tế | Tỷ lệ dương tính giả cao, tiêu tốn hóa chất, không giải thích sâu về mặt lập thể phân tử | Rất cao (>500.000 USD, 12 - 24 tháng) |
| Docking phân tử đơn thuần | Quan sát trực tiếp tương tác 3D tại túi gắn kẽm $Zn^{2+}$ | Dễ sai số năng lượng do tính linh động của protein, scoring function đánh giá quá cao liên kết tĩnh điện | Trung bình (1 - 3 tháng) |
| QSAR hồi quy tuyến tính cổ điển | Dễ xây dựng, thời gian tính toán nhanh | Kém linh hoạt với không gian dữ liệu phi tuyến, không biểu diễn được mối tương quan cấu trúc không gian phức tạp | Thấp (1 - 2 tuần) |
| Hệ thống lai Machine Learning + Pharmacophore + Docking (Nghiên cứu này) | Tối ưu hóa không gian đa chiều, độ chính xác cao ($R^2_{test} = 0,83$, $EF = 30,43$), tốc độ sàng lọc hàng vạn chất trong vài giờ | Yêu cầu chuẩn hóa cơ sở dữ liệu lớn và thiết lập chặt chẽ miền ứng dụng | Thấp - Tối ưu (2 - 4 tuần) |
Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)
- Must-have (Bắt buộc có):
- Mô hình QSAR đạt $R^2_{train} \ge 0,90$, $Q^2_{10CV} \ge 0,80$, $R^2_{test} \ge 0,80$, kiểm định Y-randomization không ngẫu nhiên.
- Xác định miền ứng dụng (Applicability Domain) bằng William Plot với ngưỡng leverage $h^*$.
- Mô hình Pharmacophore 3D đạt hệ số làm giàu $EF > 20$, điểm Güner-Henry $GH \ge 0,70$.
- Quy trình Molecular Docking được tái thẩm định (redock) trên cấu trúc tinh thể $sQC$ đạt độ lệch căn quân phương $RMSD < 2,0\text{ \AA}$.
- Should-have (Nên có): Thiết kế cấu trúc lai hóa (hybrid) tận dụng khung 5,6-dimethoxyindanone của Donepezil nhằm hướng tới tác dụng đa đích tiềm năng.
- Could-have (Có thể có): Dự đoán các thông số ADMET mở rộng ngoài Lipinski và tính thấm BBB.
- Won't-have (Chưa thực hiện đợt này): Tổng hợp hóa học thực nghiệm và đo phổ NMR/MS các chất mới thiết kế.
Thiết kế hệ thống và luồng xử lý dữ liệu
Kiến trúc quy trình sàng lọc ảo tích hợp được mô hình hóa theo sơ đồ sau:
graph TD
A[Cơ sở dữ liệu 1681 chất ức chế QC thực nghiệm] --> B[RDKit: Trích xuất Morgan Fingerprint 256-bit]
B --> C[Huấn luyện SVR - Kernel RBF & Tối ưu Hyperparameters]
C --> D[Xác thực Miền ứng dụng William Plot & Y-Randomization]
E[428 Active + 15348 Decoys] --> F[Phần mềm Psearch: 3D Pharmacophore Modeling]
F --> G[Chọn lọc Mô hình 3: 2 Aromatic, 1 HBA, 3 Hydrophobic]
H[428 Active Clusters K-Means / HierS] --> I[Thiết kế De Novo 7 Dãy: 41592 Cấu trúc]
I --> J[Tầng 1: Lọc QSAR SVR pIC50 >= 7.0 & Leverage h <= 0.589]
J -- 349 chất --> K[Tầng 2: Lọc Pharmacophore Model 3 Match]
K -- 339 chất --> L[Tầng 3: Lọc SwissADME Lipinski & Thấm BBB]
L -- 155 chất --> M[Tầng 4: Molecular Docking AutoDock Vina trên 3PBB]
M -- So sánh với PQ912 --> N[78 Ứng viên Tiềm năng Vượt trội]
Technology Stack chi tiết
- Ngôn ngữ lập trình & Môi trường: Python 3.7 / 3.0 (Google Colaboratory, Visual Studio Code), R (RStudio cho thống kê phân bố hoạt tính).
- Thư viện Hóa tin (Cheminformatics): RDKit (phiên bản 2022.09.5), ScaffoldGraph (HierS scaffold generation), OpenBabel GUI (v3.1.1).
- Machine Learning & Tối ưu hóa: Scikit-learn (Support Vector Regression, GridSearchCV, RandomizedSearchCV), NumPy, Pandas, Matplotlib, Seaborn.
- Mô hình hóa Pharmacophore: Psearch (thuật toán đồ thị con đẳng cấu VF2, trường lực MMFF94).
- Phần mềm Mô phỏng cấu trúc 3D: AutoDock Vina 1.5.6, AutoDockTools 1.7, UCSF ChimeraX 1.7, Discovery Studio 2024 Client, ChemDraw 20.0, Chem3D 20.0.
Implementation và kết quả
Development process & Core Algorithms
1. Xây dựng và tối ưu hóa mô hình QSAR (Support Vector Regression)
Bộ dữ liệu gồm 1681 chất ức chế QC được làm sạch từ 23 công trình nghiên cứu uy tín (nhóm nghiên cứu Probiodrug AG, GS. JeeWoo Lee - Seoul National University). Cấu trúc 2D dạng SMILES được mã hóa thành vector dấu vân tay phân tử Morgan (Morgan Fingerprint) với bán kính $r = 4$ và độ dài vector nhị phân 256 bits.
Tập dữ liệu được phân chia thành tập huấn luyện (Train set: 1352 chất) và tập kiểm tra (Test set: 329 chất). Thuật toán t-SNE (t-Distributed Stochastic Neighbor Embedding) được sử dụng để trực quan hóa không gian hóa học 2D/3D, đồng thời kiểm định thống kê Wilcoxon Rank-Sum ($p\text{-value} = 0,6978 > 0,01$) chứng minh hai tập đồng nhất về phân bố hoạt tính sinh học $pIC_{50}$.
import numpy as np
from rdkit import Chem
from rdkit.Chem import AllChem
from sklearn.svm import SVR
from sklearn.model_selection import RandomizedSearchCV
# 1. Trích xuất dấu vân tay phân tử Morgan (Radius=4, nBits=256)
def generate_morgan_fingerprints(smiles_list):
fps = []
for smi in smiles_list:
mol = Chem.MolFromSmiles(smi)
fp = AllChem.GetMorganFingerprintAsBitVect(mol, radius=4, nBits=256)
fps.append(np.array(fp))
return np.array(fps)
# 2. Thiết lập tối ưu hóa siêu tham số mô hình SVR với RBF Kernel
param_dist = {
'C': np.random.uniform(2.0, 4.0, 100),
'epsilon': np.random.uniform(0.01, 0.1, 100),
'kernel': ['rbf']
}
svr_model = SVR()
random_search = RandomizedSearchCV(
estimator=svr_model,
param_distributions=param_dist,
n_iter=100,
cv=10,
scoring='r2',
n_jobs=-1,
random_state=42
)
# random_search.fit(X_train, y_train)
Quá trình tối ưu hóa siêu tham số 2 bước (GridSearch lân cận kết hợp RandomizedSearch phân phối đồng nhất) xác định bộ siêu tham số tối ưu: $C = 3,033557$, $\varepsilon = 0,024788$, hàm nhân cơ bản hướng xuyên tâm (Radial Basis Function - RBF Kernel).
Standardized Residual (u)
▲
+3.0 ┼───────────────────────┐ [Upper Bound]
│ • •• ••• •• │
│ ••• ••••••••••••••• • │
0.0 ┼──•──•─•──────•────────┼
│ • •••••••••••••••••• │
│ • • ••• • • │
-3.0 ┼───────────────────────┘ [Lower Bound]
│ ▲
└───────────────────────┼────────► Leverage (h)
h* = 0.5703
Để xây dựng miền ứng dụng (Applicability Domain), giản đồ William được thiết lập dựa trên giá trị đòn bẩy $h_i = \vec{x}_i (X^T X)^{-1} \vec{x}_i^T$ với ngưỡng cảnh báo $h^* = \frac{3(256+1)}{1352} = 0,5703$. Mô hình phát hiện và loại bỏ 43 điểm ngoại lai (3 chất vi phạm leverage, 40 chất có phần dư chuẩn hóa vượt ngoài $[-3; +3]$).
2. Xây dựng mô hình Pharmacophore 3D bằng phần mềm Psearch
Từ cơ sở dữ liệu, 428 chất hoạt tính ($pIC_{50} \ge 7$) và 145 chất không hoạt tính ($pIC_{50} \le 5$) được gom cụm bằng thuật toán Butina Clustering (ngưỡng khoảng cách Tanimoto 0,2) để chọn ra 29 chất tiêu biểu (23 active, 6 inactive) huấn luyện mô hình. Với mỗi chất, 100 cấu dạng năng lượng thấp được tạo lập bằng trường lực MMFF94.
Thuật toán đẳng cấu đồ thị con VF2 (VF2 subgraph isomorphism algorithm) được sử dụng để quét các giả thuyết từ 4 điểm trở lên. Tập kiểm tra được mở rộng lên tới 15.892 phân tử (405 chất active + 15.487 chất mồi nhử decoys được tạo từ DUD-E server).
# Cấu trúc tham số cấu hình Docking AutoDock Vina cho QC (PDB: 3PBB)
vina_configuration = """
receptor = protein_3PBB.pdbqt
ligand = designed_ligand.pdbqt
center_x = -0.986
center_y = 12.450
center_z = 24.180
size_x = 30
size_y = 20
size_z = 30
energy_range = 4
exhaustiveness = 24
num_modes = 9
"""
Testing và Validation
1. Đánh giá chất lượng mô hình QSAR
| Bộ chỉ số kiểm định | Tiêu chuẩn OECD / Golbraikh-Tropsha | Giá trị đạt được trong nghiên cứu | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| $R^2_{train}$ (Tập huấn luyện) | $\ge 0,90$ | 0,99 | Độ khớp hoàn hảo |
| $Q^2_{10CV}$ (Cross-validation 10 lần) | $\ge 0,80$ | 0,80 | Mô hình có độ ổn định nội tại cao |
| $R^2_{rand}$ (Y-Randomization 100 lần) | $< R^2_{train}$ | -0,49 | Không có hiện tượng học vẹt ngẫu nhiên |
| $Q^2_{rand}$ (Y-Randomization CV) | $< Q^2_{10CV}$ | -0,24 | Loại bỏ hoàn toàn tương quan giả tạo |
| $R^2_{test}$ (Tập kiểm tra 329 chất) | $\ge 0,80$ | 0,83 | Khả năng ngoại suy dự đoán xuất sắc |
| Sai số dự đoán (RMSE / MAE) | Càng nhỏ càng tốt | RMSE = 0,48 / MAE = 0,37 | Độ lệch dự đoán $pIC_{50}$ rất thấp |
| Hệ số góc Golbraikh-Tropsha ($K, K'$) | $0,85 < K, K' < 1,15$ | $K = 0,95$ ; $K' = 1,01$ | Thỏa mãn hoàn toàn chuẩn quốc tế |
2. Thẩm định mô hình Pharmacophore 3D trên 15.892 phân tử
| Chỉ số đánh giá | Mô hình 1 | Mô hình 2 | Mô hình 3 (Được chọn) | Mô hình 4 | Mô hình 5 | Mô hình 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng số Hits ($H_t$) | 518 | 505 | 402 | 453 | 726 | 341 |
| Active Hits ($a$) | 295 | 223 | 304 | 255 | 251 | 210 |
| Dương tính giả ($b$) | 223 | 282 | 98 (Thấp nhất) | 198 | 475 | 131 |
| Âm tính giả ($c$) | 110 | 182 | 101 | 150 | 154 | 195 |
| Độ chuẩn xác (Accuracy) | 0,98 | 0,97 | 0,99 | 0,98 | 0,96 | 0,98 |
| Độ chính xác (Precision) | 0,57 | 0,44 | 0,76 | 0,56 | 0,35 | 0,62 |
| Độ nhắc lại (Recall) | 0,73 | 0,55 | 0,75 | 0,63 | 0,62 | 0,52 |
| Hệ số $F_{0,5}\text{-score}$ | 0,60 | 0,46 | 0,76 | 0,58 | 0,38 | 0,59 |
| Hệ số tương quan Matthew (MCC) | 0,63 | 0,48 | 0,75 | 0,58 | 0,45 | 0,55 |
| Hệ số làm giàu (Enrichment Factor - EF) | 22,92 | 17,77 | 30,43 | 22,65 | 13,91 | 24,78 |
| Điểm Güner-Henry (GH score) | 0,60 | 0,46 | 0,75 | 0,57 | 0,40 | 0,59 |
Mô hình 3 bao gồm 4 điểm không gian: 2 vòng thơm (a), 1 nhóm nhận liên kết hydro (A) và 3 vùng thân dầu kỵ nước (H), bán kính nhóm đặc trưng 1,0 \AA, đã xuất sắc vượt qua mọi mô hình khác ở tất cả các tiêu chí phân loại.
3. Thẩm định quy trình Molecular Docking
Thực hiện redock phối tử đồng kết tinh PBD150 trên cấu trúc tinh thể $sQC$ (PDB ID: 3PBB) thu được $RMSD = 0,7036\text{ \AA}$ (đạt yêu cầu nghiêm ngặt $< 2,0\text{ \AA}$). Kiểm tra chéo trên 8 cấu trúc tinh thể QC tại PDB (2AFW, 2ZEG, 3PB7, 3PB9, 3PBB, 3SI0, 4YWY, 6GBX) xác nhận hệ số tương quan giữa năng lượng tự do thực nghiệm $\Delta G_{\text{thực nghiệm}} = RT \ln(K_i)$ và năng lượng tính toán $\Delta G_{\text{dự đoán}}$ đạt $R = 0,78$.
Kết quả đạt được qua các tầng lọc ảo
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Tổng số cấu trúc thiết kế: 41.592 chất │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼ Tầng 1: Miền ứng dụng QSAR (h <= 0.589)
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ 5.025 chất nằm trong Applicability Domain │
│ 349 chất dự đoán pIC50 >= 7.0 (>= 100 nM) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼ Tầng 2: Khớp Pharmacophore Model 3
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ 339 chất thỏa mãn Pharmacophore (100% Dãy 5) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼ Tầng 3: Lipinski & Thấm qua BBB
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ 155 chất có đặc tính giống thuốc & thấm não │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼ Tầng 4: Docking Vina (ΔG < PQ912)
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ 78 HỢP CHẤT TIỀM NĂNG ỨC CHẾ QC XUẤT SẮC │
└──────────────────────────────────────────────┘
- Sàng lọc QSAR: Trong số 41.592 chất thiết kế, có 5.025 chất nằm trong miền ứng dụng ($h_i \le 0,5890$). Có 349 chất đạt hoạt tính mạnh dự đoán $pIC_{50} \ge 7,00$ ($IC_{50} \le 100\text{ nM}$).
- Sàng lọc Pharmacophore: 339/349 chất vượt qua lưới lọc Pharmacophore Mô hình 3 (đặc biệt toàn bộ 339 chất này đều thuộc Dãy 5).
- Đặc tính ADMET & BBB: 155/339 chất thỏa mãn quy tắc Lipinski (không vi phạm quá 1 tiêu chí) và có khả năng thấm tốt qua hàng rào máu não.
- Docking phân tử: 78/155 chất có năng lượng liên kết $\Delta G$ âm hơn đáng kể so với chất ức chế thử nghiệm lâm sàng PQ912 ($\Delta G = -8,7\text{ kcal/mol}$), tạo phức phối trí bền vững với ion $Zn^{2+}$ và hình thành liên kết xếp chồng $\pi-\pi$ với gốc Trp207, Phe325 cùng mạng lưới liên kết hydro với Glu201, Gln304.
Đổi mới và đóng góp
Các đột phá kỹ thuật cốt lõi
[NHÓM GẮN KẼM ZBG]
(Imidazol, Benzimidazol, Triazol)
│ Phối trí Zn2+
▼
┌───────────────────────────────┐
│ ENZYME QC │
│ TRUNG TÂM HOẠT ĐỘNG │
└───────────────┬───────────────┘
│ Tương tác π-π & Kỵ nước
┌───────────────────┴───────────────────┐
▼ ▼
[PHẦN THÂN - LINKER] [ĐUÔI THÂN DẦU - C, D]
(Imidazolidin-4-on / Khung Indanon) (Vòng thơm substituted)
- Tương tác với Glu201, Gln304 - Xếp chồng Phe325, Trp207
- Tương thích cấu trúc Donepezil - Điền đầy túi kỵ nước bên
- Ứng dụng thuật toán HierS ScaffoldGraph bảo toàn dị vòng: Khác với các thuật toán cắt tỉa mảnh phân tử thông thường dễ phá hủy các khung dị vòng ngưng tụ phức tạp, nghiên cứu ứng dụng phương pháp cây phân cấp HierS (Hierarchical Scaffold) giúp bảo tồn nguyên vẹn các nhân dị vòng tiềm năng liên kết với ion $Zn^{2+}$.
- Thiết kế lai hóa (Hybrid Design) lấy cảm hứng từ cấu trúc Donepezil: Khám phá cấu trúc đột phá ở Dãy 5 khi tích hợp khung 5,6-dimethoxyindanone (của thuốc kháng AChE Donepezil đã được FDA phê duyệt) vào nhân dị vòng imidazolidin-4-on hướng ức chế QC. Ý tưởng này mở ra hướng tiếp cận "thuốc đa đích" (Multi-Target Directed Ligands - MTDL) trong điều trị sa sút trí tuệ.
- Kỹ thuật đột biến điểm đặc trưng (Permutation Feature Importance): Khai phá chính xác các bit trọng yếu trong vector Morgan 256-bit quyết định hoạt tính sinh học, chỉ ra rằng nguyên tử Nitơ bậc 3 tại vị trí số 3 của vòng imidazol, nhóm chức urea/thiourea và chuỗi alkoxybenzen là những "pharmacophoric hotspots" quyết định lực gắn kết enzym.
So sánh hiệu quả với các phương pháp tiếp cận hiện hành
| Tiêu chí so sánh | Phương pháp HTS truyền thống | Sàng lọc chỉ bằng Molecular Docking | Phương pháp phân tầng QSAR - Pharmacophore - Docking (Nghiên cứu) |
|---|---|---|---|
| Thời gian sàng lọc | 6 - 12 tháng | 2 - 4 tuần | < 48 giờ tính toán |
| Chi phí ước tính | > 300.000 USD | ~ 10.000 USD | < 1.000 USD (Tiết kiệm > 99%) |
| Không gian khảo sát | Giới hạn ($10^2 - 10^3$ chất) | $10^3 - 10^4$ chất | $41.592\text{ cấu trúc}$ (Rộng gấp 40 lần) |
| Tỷ lệ lọc chính xác | Phụ thuộc độ tinh khiết hóa chất | Dễ bắt cặp giả do scoring bias | Tỷ lệ làm giàu $EF = 30,43$, $GH = 0,75$ |
| Kiểm soát khả năng thấm BBB | Thử nghiệm muộn trên tế bào MDCK | Không có sẵn trong docking | Tích hợp sẵn bộ lọc SwissADME BBB-Score |
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng trong công nghiệp Dược phẩm
[41.592 Phân tử Thiết kế]
──► [Phân tầng In Silico]
──► [Top 10 Dẫn chất Dãy 5]
──► [Tổng hợp Hóa dược]
──► [Assay In Vitro hQC]
──► [Thử nghiệm Tiền lâm sàng AD]
- Rút ngắn pha tiền lâm sàng (Pre-clinical Discovery): Doanh nghiệp dược phẩm có thể sử dụng trực tiếp cấu trúc SMILES của Top 10 dẫn chất thuộc Dãy 5 (như chất
5_1701,5_1820có năng lượng docking $\Delta G < -10,2\text{ kcal/mol}$) để tiến hành tổng hợp hóa dược trúng đích, bỏ qua giai đoạn tổng hợp ngẫu nhiên hàng ngàn dẫn chất trung gian. - Tối ưu hóa chất dẫn đường (Lead Optimization): Các dữ liệu về khoảng cách không gian giữa nhóm cho/nhận liên kết hydro và nhóm gắn kẽm $Zn^{2+}$ từ mô hình Pharmacophore 3D là bản thiết kế chuẩn xác giúp các nhà hóa dược tinh chỉnh nhóm thế ái nhân hoặc kỵ nước.
Yêu cầu triển khai hạ tầng kỹ thuật (System Requirements)
- Hệ điều hành: Linux (Ubuntu 20.04/22.04 LTS) hoặc Windows 11 64-bit.
- Phần cứng: CPU Intel Core i7 / AMD Ryzen 7 (tối thiểu 8 cores/16 threads để chạy đa luồng Docking), RAM 16GB (khuyến nghị 32GB khi xử lý đồng thời $10^5$ cấu hình), GPU hỗ trợ CUDA (nếu mở rộng sang Deep Learning).
- Môi trường phần mềm: Python 3.8+ với môi trường ảo
conda, các gói thư việnrdkit,scikit-learn,scaffoldgraph,openbabel,vina.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Thiếu tính linh động của Receptor trong Rigid Docking: AutoDock Vina trong nghiên cứu cố định khung sườn protein (rigid receptor), chưa mô phỏng được sự biến đổi cấu dạng không gian của vòng lặp tryptophan Trp207 khi có sự xuất hiện của các phối tử cồng kềnh.
- Giới hạn dữ liệu thực nghiệm: Cơ sở dữ liệu 1681 chất được tập hợp từ nhiều bài báo và bằng sáng chế khác nhau, dù cùng phương pháp đo của Schilling et al. nhưng vẫn tiềm ẩn độ lệch nhỏ về điều kiện dung môi và nồng độ đệm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mô phỏng động lực học phân tử (Molecular Dynamics Simulation - MD): Thực hiện mô phỏng 100 - 500 ns bằng phần mềm GROMACS hoặc AMBER trên phức hợp phối tử - sQC để đánh giá độ bền liên kết nhiệt động học và biến thiên RMSD theo thời gian.
- Tổng hợp hóa học và thử nghiệm sinh học: Lựa chọn 3 - 5 dẫn chất hàng đầu thuộc Dãy 5 để tiến hành tổng hợp hữu cơ thực nghiệm tại lab, kiểm tra hoạt tính ức chế enzym $hQC$ in vitro bằng phương pháp huỳnh quang và đánh giá độc tính tế bào thần kinh trên dòng tế bào SH-SY5Y.
Đối tượng hưởng lợi
┌─────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────┬───────────┴───────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[SINH VIÊN / HỌC VIÊN] [RESEARCHERS] [CÔNG TY DƯỢC] [NGƯỜI BỆNH AD]
- Khung CSDL chuẩn - Workflow lai - Giảm 90% chi phí - Kỳ vọng thuốc
- Source code mẫu QSAR/Docking khám phá thuốc mới trúng đích
- Tài liệu học tập - Dữ liệu mở - Rút ngắn 2 năm an toàn hơn
- Sinh viên & Học viên chuyên ngành Hóa dược / Dược học: Tiếp cận tài liệu chuẩn mực về quy trình CADD (Computer-Aided Drug Design) hiện đại, mã nguồn xử lý dữ liệu hóa tin chuẩn hóa và cách thức ứng dụng học máy vào bài toán y sinh thực tế.
- Các nhà nghiên cứu (Computational Chemists & Biologists): Thừa hưởng bộ mô hình QSAR ($R^2 = 0,83$) và Pharmacophore ($EF = 30,43$) đã được thẩm định khắt khe theo chuẩn OECD, có thể tái sử dụng ngay để sàng lọc các thư viện hợp chất tự nhiên hoặc cơ sở dữ liệu thương mại như ZINC20, ChEMBL.
- Doanh nghiệp R&D Dược phẩm: Tiết kiệm hàng trăm ngàn USD chi phí thử nghiệm thực nghiệm sai lầm, sở hữu 78 cấu trúc phối tử mới giàu tiềm năng sở hữu trí tuệ để đăng ký bảo hộ sáng chế và phát triển thuốc mới.
- Xã hội và Người bệnh: Thúc đẩy tiến trình phát triển các liệu pháp điều trị trúng đích bệnh Alzheimer thế hệ mới, mang lại hy vọng cải thiện trí nhớ và chất lượng sống cho hàng triệu bệnh nhân sa sút trí tuệ.
Câu hỏi thường gặp
1. Cần chuẩn bị cấu hình máy tính như thế nào để tái lập toàn bộ quy trình sàng lọc ảo này?
Bạn chỉ cần một máy trạm hoặc máy tính cá nhân chạy hệ điều hành Linux/Windows với CPU từ 6 - 8 nhân (như Intel Core i5/i7 thế hệ 10 trở lên), RAM tối thiểu 8GB (khuyến nghị 16GB) và khoảng 20GB dung lượng ổ cứng trống. Toàn bộ mã nguồn Python có thể chạy mượt mà trên môi trường điện toán đám mây miễn phí Google Colaboratory.
2. Mô hình QSAR có thể mở rộng để dự đoán cho các họ enzym acyltransferase khác không?
Mô hình SVR hiện tại được huấn luyện chuyên biệt trên không gian hóa học của chất ức chế Glutaminyl Cyclase. Để áp dụng cho các enzym khác (như BACE1, AChE, DPP4), bạn cần thu thập tập dữ liệu hoạt tính mới, tái tính toán dấu vân tay phân tử và xác lập lại miền ứng dụng (Applicability Domain) bằng giản đồ William tương ứng.
3. Tại sao toàn bộ 339 chất vượt qua vòng lọc Pharmacophore đều thuộc Dãy 5?
Dãy 5 được thiết kế dựa trên sự kết hợp hoàn hảo giữa dị vòng imidazolidin-4-on và khung 5,6-dimethoxyindanone. Cấu trúc này thỏa mãn trọn vẹn cả 4 điểm không gian của Pharmacophore Mô hình 3 (khoảng cách tối ưu giữa 2 vòng thơm kỵ nước với nhóm nhận liên kết hydro), trong khi các dãy khác có khoảng cách chuỗi carbon quá dài hoặc thiếu nhóm chức nhận liên kết hydro tại vị trí tương ứng.
4. Chi phí bản quyền phần mềm để vận hành toàn bộ workflow này là bao nhiêu?
Quy trình được xây dựng ưu tiên tối đa trên các công cụ mã nguồn mở và học thuật miễn phí: Python, RDKit, Scikit-learn, ScaffoldGraph, OpenBabel, AutoDock Vina, Psearch, UCSF ChimeraX. Các phần mềm thương mại như Discovery Studio hay ChemDraw có thể thay thế hoàn toàn bằng PyMOL (bản open-source) và MarvinSketch/BKChem mà không làm suy giảm chất lượng nghiên cứu.
5. Khả năng bảo hộ sáng chế (Patentability) của 78 dẫn chất tiềm năng như thế nào?
Cả 78 cấu trúc dẫn chất đều là các phân tử de novo được tạo ra từ việc ghép nối đẳng cấu sinh học và chưa từng xuất hiện trong cơ sở dữ liệu PubChem hay Chemical Abstracts Service (CAS). Do đó, các cấu trúc này có tính mới (Novelty) và tính sáng tạo (Inventive Step) rất cao, hoàn toàn đủ điều kiện để nộp đơn bảo hộ độc quyền sáng chế giải pháp hữu ích / hợp chất hóa dược mới.
Kết luận
Đề tài khóa luận đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu thông qua việc thiết lập thành công hệ thống tích hợp đa tầng giữa Học máy (Machine Learning QSAR - Support Vector Regression), Mô hình Pharmacophore 3D và Mô phỏng tương tác phân tử (Molecular Docking) trong thiết kế chất ức chế enzym Glutaminyl Cyclase hướng điều trị bệnh Alzheimer.
Những dấu ấn khoa học nổi bật
- Mô hình QSAR vượt trội: Đạt $R^2_{train} = 0,99$, $Q^2_{10CV} = 0,80$, $R^2_{test} = 0,83$ trên 329 chất kiểm tra, khẳng định độ tin cậy vượt bậc thông qua kiểm định Y-randomization và xác lập miền ứng dụng William Plot nghiêm ngặt.
- Mô hình Pharmacophore chọn lọc cao: Mô hình 3 bốn điểm không gian đạt hệ số làm giàu $EF = 30,43$ và điểm Güner-Henry $GH = 0,75$ trên tập kiểm định khổng lồ 15.892 phân tử.
- Phát hiện 78 cấu trúc tiềm năng cao: Tinh lọc từ 41.592 phân tử thiết kế de novo, xác định Dãy 5 mang khung lai hóa 5,6-dimethoxyindanone là cấu trúc dẫn đường ưu việt nhất, có ái lực liên kết mạnh hơn chất đối chứng lâm sàng PQ912 và sở hữu đặc tính thấm tốt qua hàng rào máu não.
Nghiên cứu là minh chứng thuyết phục cho xu hướng ứng dụng trí tuệ nhân tạo và hóa tin hiện đại vào lĩnh vực nghiên cứu phát triển thuốc mới tại Việt Nam, mở ra hướng đi đầy triển vọng trong việc khám phá các liệu pháp trúng đích điều trị bệnh thoái hóa thần kinh.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI TRƯƠNG CAO MINH NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ MỘT SỐ CẤU TRÚC MỚI HƯỚNG ỨC CHẾ GLUTAMINYL CYCLASE BẰNG PHƯƠNG PHÁP HỌC MÁY KẾT HỢP MÔ HÌNH PHARMACOPHORE KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ HÀ NỘI – 2024 BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI TRƯƠNG CAO MINH MÃ SINH VIÊN: 1901452 NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ MỘT SỐ CẤU TRÚC MỚI HƯỚNG ỨC CHẾ GLUTAMINYL CYCLASE BẰNG PHƯƠNG PHÁP HỌC MÁY KẾT HỢP MÔ HÌNH PHARMACOPHORE KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP DƯỢC SĨ Người hướng dẫn: TS. Đỗ Thị Mai Dung Nơi thực hiện: Bộ môn Hoá dược Khoa Công nghệ Hoá dược Trường Đại học Dược Hà Nội HÀ NỘI – 2024 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS. Trần Phương Thảo – bộ môn Hoá Dược, Trường Đại học Dược Hà Nội, người Thầy đã dìu dắt tôi những bước đi chập chững đầu tiên trên con đường nghiên cứu khoa học và đã luôn tạo điều kiện hết mức cho tôi được học hỏi và trau dồi bản thân trong suốt bốn năm làm thực nghiệm tại bộ môn Hoá Dược. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới TS.
Đỗ Thị Mai Dung – bộ môn Hoá Dược, Trường Đại học Dược Hà Nội, người Thầy hướng dẫn, chỉ bảo, góp ý và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài này để từ đó tôi có thể hoàn thiện khóa luận này một cách trọn vẹn nhất. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới TS. Dương Tiến Anh – bộ môn Hoá Dược, Trường Đại học Dược Hà Nội, TS. Hoàng Văn Hải – Trường Đại học Phenikaa, NCS.
Dương Văn Hiếu – Đại học Sungkyunkwan, Hàn Quốc và NCS. Nguyễn Hữu Long – Đại học Quốc gia Pusan, Hàn Quốc, đã cho tôi những bài học, kinh nghiệm quý báu trong suốt khoảng thời gian làm nghiên cứu khoa học tại bộ môn. Bên cạnh đó, tôi xin được gửi lời cảm ơn tới PGS. Nguyễn Tuấn Anh và NCS.
Lê Công Trực - Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông, đã cho tôi cơ hội được học hỏi và khám phá những tri thức rất mới mẻ nhưng lại vô cùng quý giá mà từ đó, tôi có động lực để hoàn thành khóa luận này. Tôi xin được gửi lời cảm ơn đặc biệt tới các Anh, Chị, Bạn và Em trong đại gia đình “Tập thể sinh viên NCKH lab PGS. Trần Phương Thảo”. Hành trình nghiên cứu khoa học và làm khóa luận tốt nghiệp vô cùng đáng nhớ của tôi không thể tới cuối chặng đường nếu thiếu đi sự sẻ chia và động viên của mọi người.
Cảm ơn mọi người rất nhiều vì đã đồng hành cùng tôi qua những năm tháng rực rỡ nhất thời sinh viên, nơi mà tôi luôn cảm thấy xúc động và biết ơn khi nhớ về. Và lời cuối cùng, tôi xin được gửi lời cảm ơn vô giá tới ba người Thầy vĩ đại nhất cuộc đời tôi, đó là Bố Trương Cao Sơn, Mẹ Phương Tuyết Hòa và Anh Trương Minh Hồng. Tôi vô cùng biết ơn khi có sự đồng hành, tin tưởng của Bố, Mẹ và Anh trong suốt khoảng thời gian tôi tham gia nghiên cứu khoa học và tôi tin rằng sự dõi theo của gia đình đã, đang và tiếp tục cổ vũ tôi bước những bước đi vững chắc hơn trong hành trình đầy chông gai sắp tới. Con cảm ơn và biết ơn Bố, Mẹ và Anh rất nhiều.
Hà Nội, ngày 03 tháng 06 năm 2024 Sinh viên Trương Cao Minh MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về QC. Giới thiệu về QC. Mối liên quan giữa QC và bệnh Alzheimer.
Đặc điểm cấu trúc của QC ở người. Một số chất ức chế QC đã được nghiên cứu. Liên quan cấu trúc - tác dụng các chất ức chế QC. Tổng quan về QSAR.
Đại cương về QSAR. Tham số mô tả phân tử và dấu vân tay phân tử. Các bước xây dựng mô hình QSAR. Tổng quan về mô hình pharmacophore.
Khái niệm về mô hình pharmacophore. Mô hình pharmacophore dựa trên phối tử. Mô hình pharmacophore dựa trên cấu trúc. Tổng quan phương pháp mô phỏng tương tác phân tử (Molecular docking).
NGUYÊN LIỆU, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu, thiết bị. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp xây dựng mô hình QSAR. Phương pháp xây dựng mô hình pharmacophore. Phương pháp thiết kế một số cấu trúc mới hướng ức chế QC. Phương pháp Docking phân tử.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô hình QSAR. Kết quả phân chia tập huấn luyện và tập kiểm tra. Kết quả huấn luyện mô hình QSAR.
Kết quả dự đoán của mô hình trên tập kiểm tra. Mô hình pharmacophore. Kết quả huấn luyện mô hình pharmacophore. Kết quả đánh giá mô hình pharmacophore.
Thiết kế một số cấu trúc mới hướng ức chế QC. Kết quả sàng lọc ảo. Mô phỏng docking phân tử. Bàn luận về xây dựng mô hình QSAR.
Bàn luận về xây dựng mô hình pharmacophore. Bàn luận về thiết kế và kết quả sàng lọc. Bàn luận về kết quả mô phỏng docking phân tử .49 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .51 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT A𝛽 Beta-amyloid A𝛽 1-40/42 Beta-amyloid có chiều dài 40 hoặc 42 acid amin A𝛽 3-40/42 Beta-amyloid có chiều dài 40 hoặc 42 acid amin đã cắt bỏ hai acid amin tại đầu tận nitơ AICD Miền nội bào APP (Amyloid precursor protein Intracellular Domain) Ala Alanin APA Aminopeptidase A APP Protein amyloid tiền thân (Amyloid Precursor Protein) Asp Aspartat BACE β-secretase BBB Hàng rào máu não (Blood-brain barrier) BCI Cơ sở dữ liệu hoá học Barnard (Barnard Chemistry Information) BCUT Tham số mô tả phân tử dựa trên giá trị riêng của Burden (Burden- CAS University of Texas, Burden eigenvalue descriptors) BFGS Phương pháp của Broyden-Fletcher-Goldfarb-Shanno CSDL Cơ sở dữ liệu D Chiều (Dimension) DPP4 Dipeptidyl peptidase 4 ECFP Dấu vân tay tương tác mở rộng (Extended Connectivity Fingerprint) EF Hệ số làm giàu (Enrichment Factor) FCFP Dấu vân tay nhóm chức (Functional Class Fingerprint) FDA Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ GETAWAY Tham số mô tả phân tử dựa trên hình học, cấu trúc và trọng lượng nguyên tử (GEometry, Topology, and Atom-Weights AssemblY) GH Điểm Güner–Henry Gln Glutamin Glu Glutamat GnRH Gonadotropin gQC hQC phân bố trong thể Golgi HBA Nhóm nhận liên kết hydro HBD Nhóm cho liên kết hydro His Histidin hQC QC ở người IC50 Nồng độ ức chế tối đa 50% Ile Isoleucin KDE Biểu đồ ước tính mật độ hạt nhân (Kernel Density Estimation) Ki Hằng số ức chế Leu Leucin LogP Hệ số phân bố dầu-nước MACCS Hệ thống truy cập phân tử (Molecular ACCess Systems) MAE Sai số tuyệt đối trung bình (Mean Absolute Error) Hệ số tương quan Matthew (Matthew’s Correlation MCC Coefficient) MoRSE Tham số mô tả phân tử biểu diễn cấu trúc dựa trên nhiễu xạ điện tử NMDA N-methyl-D-aspartat OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PCA Phân tích thành phần chính PDB Ngân hàng dữ liệu Protein (Protein Data Bank) pE3-A𝛽 Pyroglutamat beta-amyloid pE-peptid Pyroglutamat peptid Phe Phenylalanin Pro Prolin Q210CV Hệ số thẩm định chéo 10 lần Q2rand Trung bình hệ số thẩm định chéo 10 lần của kiểm tra Y ngẫu nhiên QC Glutaminyl cyclase QSAR Liên quan định lượng giữa cấu trúc và tác dụng sinh học rbf Hàm hạt nhân cơ bản (Radial basis function) R2rand Trung bình hệ số xác định của kiểm tra Y ngẫu nhiên R2test Hệ số xác định tập kiểm tra R2train Hệ số xác định tập huấn luyện RMSD Độ lệch căn quân phương (Root Mean Square Deviation) RMSE Sai số toàn phương trung bình (Root-mean-squared error) Ser Serin sQC hQC phân bố trong túi bài tiết SSE Tổng sai số toàn phương (Sum of Squared Error) SVR Máy hỗ trợ vector hồi quy (Support Vector Regression) Tc Chỉ số Tanimoto TRH Hormon giải phóng thyrotropin Trp Tryptophan t-SNE Nhúng lân cận ngẫu nhiên bằng phân phối Student Val Valin VF2 Thuật toán đẳng cấu đồ thị con WHIM Tham số mô tả phân tử bất biến có trọng số toàn thể (Weighted Holistic Invariant Molecular) ZBG Nhóm gắn kẽm Z-kNN Phương pháp k láng giềng gần nhất DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Một số chỉ số dùng để đánh giá mô hình QSAR.
Một số chỉ số dùng để đánh giá mô hình pharmacophore. Kết quả thống kê hoạt tính sinh học của hai tập. Kết quả đánh giá các mô hình pharmacophore. Kết quả dự đoán hoạt tính thông qua mô hình QSAR.
Kết quả giá trị RMSD của quá trình docking lại các phối tử đồng kết tinh. Kết quả ∆G thực nghiệm và dự đoán giữa phối tử đồng kết tinh và tinh thể. Kết quả docking của 10 chất có năng lượng liên kết thấp nhất và PQ912. So sánh giữa mô hình QSAR của nghiên cứu hiện tại và của các nghiên cứu khác.
So sánh giữa mô hình pharmacophore của nghiên cứu hiện tại và các nghiên cứu khác .48 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Sự hình thành pE-peptid bởi QC. Cơ chế hình thành pE3-A𝛽 [27]. Cấu trúc hai dạng isoform của hQC [26, 90].
Cơ chế xúc tác của QC [90]. Một số chất ức chế QC đã được nghiên cứu. Bộ khung pharmacophore các chất ức chế QC cổ điển [25]. Quy trình xây dựng mô hình QSAR [70].
Phương pháp sàng lọc ảo bằng mô hình pharmacophore [68]. Quy trình xây dựng mô hình pharmacophore. Dạng đồ thị pharmacophore của một chất. Ma trận nhầm lẫn.
Trực quan hoá bằng t-SNE 2 chiều. Trực quan hoá bằng t-SNE 3 chiều. Phân bố hoạt tính sinh học của hai tập. Bản đồ nhiệt thể hiện kết quả tối ưu hoá siêu tham số bằng lưới tìm kiếm.
Miền cấu trúc ứng dụng của mô hình. Đồ thị tương quan giá trị pIC50 thực tế và dự đoán. Tóm tắt kết quả đánh giá các mô hình pharmacophore. Đồ thị pharmacophore mô hình 3.
Lựa chọn số cụm tối ưu theo phương pháp elbow. Kết quả phân cụm của 428 chất. Sự tương đồng về cấu trúc giữa các phân cụm. Khung cấu trúc chung của phân cụm 1, 3 và ý tưởng thiết kế.
Khung cấu trúc chung của phân cụm 2, 4 và ý tưởng thiết kế. Tóm tắt quá trình sàng lọc ảo trong nghiên cứu. Tương quan giữa ∆G thực nghiệm và ∆G dự đoán. Xếp chồng cấu dạng của PBD150 docking lại có mức năng lượng thấp nhất và phối tử đồng kết tinh vào tinh thể của QC.
Mô phỏng tương tác của phối tử docking lại (A) và đồng kết tinh (B). Giản đồ William và biểu đồ KDE. Bản đồ nhiệt của chỉ số Tanimoto tập huấn luyện mô hình pharmacophore .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Cao Minh (2024). Nghiên cứu ức chế Glutaminyl Cyclase bằng Học máy & Pharmacophore [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thiet-ke-chat-uc-che-qc-hoc-may-pharmacophore
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ức chế Glutaminyl Cyclase bằng Học máy & Pharmacophore" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Trương cao minh nghiên cứu thiết kế một số cấu trúc mới hướng ức chế glutaminyl cyclase bằng phương pháp học máy kết hợp mô hình pharmacophore. Tải mi
Luận án "Nghiên cứu ức chế Glutaminyl Cyclase bằng Học máy & Pharmacophore" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu ức chế Glutaminyl Cyclase bằng Học máy & Pharmacophore" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ức chế Glutaminyl Cyclase bằng Học máy & Pharmacophore" thuộc chuyên ngành Hóa dược. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu ức chế Glutaminyl Cyclase bằng Học máy & Pharmacophore" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ức chế Glutaminyl Cyclase bằng Học máy & Pharmacophore" có 83 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ức chế Glutaminyl Cyclase bằng Học máy & Pharmacophore" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.