Phương pháp VB: Lựa chọn biến và ước lượng tham số GLMM, MRDE-MN (Đào Thanh Tùng)

Nghiên cứu lựa chọn biến số, ước lượng tham số GLMM, MRDE MN bằng Variational Bayes. Cải thiện độ chính xác, hiệu quả mô hình dự đoán thống kê.

Chuyên ngành

Lý thuyết xác suất và thống kê toán học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

115

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Bayes biến phân Nền tảng suy luận xấp xỉ Bayes

Phương pháp Bayes biến phân (Variational Bayes - VB) là công cụ mạnh mẽ trong thống kê Bayes. Nó cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả để giải quyết các vấn đề suy luận. Đặc biệt, VB hữu ích khi phân phối hậu nghiệm phức tạp, khó tính toán trực tiếp. Mục tiêu của VB là xấp xỉ phân phối hậu nghiệm bằng một phân phối đơn giản hơn. Việc này giảm thiểu khoảng cách Kullback-Leibler (KL) giữa hai phân phối. Phương pháp này mang lại hiệu quả tính toán vượt trội so với các phương pháp xấp xỉ khác. Bayes biến phân đã trở thành trụ cột trong nhiều ứng dụng phức tạp. Nghiên cứu này tập trung vào các ứng dụng cụ thể của VB.

1.1. Cơ sở lý thuyết của Variational Bayes VB

VB hoạt động dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa. Một lớp các phân phối đơn giản được chọn. Sau đó, một phân phối trong lớp này được tìm ra. Phân phối này gần nhất với phân phối hậu nghiệm thực tế. Hàm mục tiêu là cực tiểu hóa KL divergence. Điều này thường dẫn đến các công thức cập nhật lặp lại. Các công thức này tương tự thuật toán EM. Sự hội tụ của thuật toán VB là một ưu điểm. Nó đảm bảo một giải pháp ổn định.

1.2. Các dạng thuật toán VB MFVB và FFVB

Có hai loại chính của thuật toán VB. Một là Mean-Field Variational Bayes (MFVB). MFVB giả định các biến tiềm ẩn độc lập với nhau. Điều này đơn giản hóa đáng kể quá trình tính toán. Loại thứ hai là Fixed-Form Variational Bayes (FFVB). FFVB linh hoạt hơn MFVB. Nó cho phép các cấu trúc phụ thuộc phức tạp hơn. Cả hai đều cung cấp các phương pháp suy luận xấp xỉ Bayes hiệu quả. Việc lựa chọn phụ thuộc vào cấu trúc mô hình.

1.3. Vai trò của VB trong suy luận Bayes

Variational Bayes đóng vai trò trung tâm trong suy luận xấp xỉ Bayes. Nó cho phép xử lý các mô hình thống kê phức tạp. Các mô hình này có số lượng tham số lớn. VB cung cấp một giải pháp thay thế cho MCMC. MCMC đôi khi chậm hoặc không hội tụ. Hiệu quả tính toán là điểm cộng lớn của VB. Điều này đặc biệt đúng với dữ liệu lớn. Khả năng mở rộng của VB rất quan trọng.

II.Lựa chọn biến ước lượng tham số GLMM bằng Variational Bayes

Mô hình hỗn hợp tuyến tính tổng quát (GLMM) rất quan trọng. Chúng được dùng để phân tích dữ liệu có cấu trúc phân cấp. Dữ liệu này thường có tính phụ thuộc hoặc lặp lại. Tuy nhiên, việc ước lượng tham số GLMM có thể phức tạp. Đặc biệt là khi cần lựa chọn biến phù hợp. Phương pháp Bayes biến phân (VB) cung cấp giải pháp. Nó giúp thực hiện cả lựa chọn biến và ước lượng tham số. Cách tiếp cận này hiệu quả về mặt tính toán. Đồng thời, nó cung cấp một khuôn khổ Bayes mạnh mẽ.

2.1. Giới thiệu mô hình hỗn hợp tuyến tính tổng quát GLMM

GLMM mở rộng mô hình hồi quy tuyến tính tổng quát (GLM). Nó bổ sung thêm các yếu tố ngẫu nhiên. Các yếu tố này giúp giải thích sự thay đổi giữa các nhóm. Ví dụ về GLMM bao gồm hồi quy logistic, hồi quy Poisson. GLMM phù hợp cho dữ liệu dọc và dữ liệu bảng. Hiểu rõ GLMM giúp phân tích sâu hơn. Nó xử lý tốt hơn sự biến động trong dữ liệu.

2.2. Quy trình lựa chọn biến và ước lượng tham số GLMM

Quy trình này tích hợp lựa chọn biến vào khuôn khổ VB. Các biến dự đoán được chọn tự động. Việc này dựa trên bằng chứng dữ liệu. Đồng thời, các tham số mô hình cũng được ước lượng. Thuật toán VB tối ưu hóa đồng thời. Nó xác định các biến quan trọng. Nó cũng ước lượng chính xác các hệ số. Điều này giúp tránh việc chọn biến thủ công.

2.3. Ưu điểm của phương pháp VB cho GLMM

Việc sử dụng Variational Bayes cho GLMM có nhiều lợi ích. Nó cung cấp suy luận toàn diện. Ước lượng tham số và lựa chọn biến được thực hiện cùng lúc. Phương pháp này có tốc độ tính toán nhanh. Điều này là quan trọng với các tập dữ liệu lớn. VB giảm thiểu rủi ro quá khớp. Nó cho ra kết quả ổn định và đáng tin cậy.

III.Phương pháp VB cho mô hình MRDE MN dữ liệu dọc phức tạp

Nghiên cứu mở rộng ứng dụng của Bayes biến phân. Nó giải quyết mô hình MRDE-MN. Đây là một loại mô hình phức tạp. MRDE-MN được thiết kế cho dữ liệu dọc. Dữ liệu này thường có nhiều đặc điểm riêng. Đặc biệt, nó có thể chứa các biến dự đoán hỗn hợp. Sự phức tạp của MRDE-MN đặt ra thách thức lớn. Việc lựa chọn biến và ước lượng tham số trở nên khó khăn. Phương pháp VB cung cấp một giải pháp hiệu quả. Nó đơn giản hóa quá trình phân tích.

3.1. Tổng quan mô hình MRDE MN cho dữ liệu dọc

Mô hình MRDE-MN xử lý dữ liệu dọc hiệu quả. Nó cho phép mô hình hóa các thay đổi theo thời gian. Mô hình này kết hợp nhiều thành phần. Mỗi thành phần đại diện cho một nhóm ẩn. Nó có khả năng xử lý các loại dữ liệu đầu ra khác nhau. MRDE-MN rất linh hoạt. Nó có thể áp dụng cho nhiều kịch bản thực tế. Ví dụ bao gồm nghiên cứu y tế hoặc kinh tế.

3.2. Lựa chọn biến số thành phần trong MRDE MN

Một thách thức lớn trong MRDE-MN là lựa chọn biến. Việc xác định các biến quan trọng rất cần thiết. Đồng thời, phải chọn số lượng thành phần phù hợp. Phương pháp VB tích hợp các tiêu chí lựa chọn này. Nó sử dụng các phân phối tiên nghiệm thích hợp. Điều này giúp tự động xác định cấu trúc mô hình. Quá trình này giúp mô hình không bị quá phức tạp. Nó vẫn giữ được khả năng giải thích cao.

3.3. Thuật toán Bayes biến phân cho MRDE MN

Thuật toán VB được phát triển đặc biệt cho MRDE-MN. Nó tối ưu hóa các phân phối hậu nghiệm. Phân phối hậu nghiệm của các tham số mô hình được ước lượng. Thuật toán này bao gồm các bước lặp. Mỗi bước cập nhật các yếu tố của phân phối xấp xỉ. Hiệu quả tính toán là trọng tâm. Thuật toán đảm bảo sự hội tụ. Nó cung cấp ước lượng tham số đáng tin cậy.

IV.Ứng dụng thực tiễn hiệu quả của ước lượng tham số VB

Các phương pháp đề xuất được đánh giá nghiêm ngặt. Việc này bao gồm các nghiên cứu mô phỏng rộng rãi. Nó cũng bao gồm ứng dụng trên dữ liệu thực. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả. Cả về khả năng lựa chọn biến và ước lượng tham số. Đặc biệt, nó làm nổi bật sự ổn định của phương pháp Variational Bayes. So sánh với các phương pháp hiện có là cần thiết. Kết quả cho thấy lợi thế của VB. Nó xử lý tốt các mô hình phức tạp và dữ liệu lớn.

4.1. Nghiên cứu mô phỏng đánh giá phương pháp

Nghiên cứu mô phỏng được thực hiện trên nhiều kịch bản khác nhau. Các kịch bản này bao gồm các mô hình GLMM và MRDE-MN. Dữ liệu được tạo ra với các đặc điểm khác nhau. Điều này giúp kiểm tra sự mạnh mẽ của thuật toán. Các chỉ số như độ chính xác lựa chọn biến được đo lường. Sai số ước lượng tham số cũng được đánh giá. Kết quả mô phỏng khẳng định hiệu suất cao của VB. Nó vượt trội trong việc xác định các biến quan trọng.

4.2. Ứng dụng phân tích dữ liệu thực tế

Phương pháp này được áp dụng cho dữ liệu thực tế. Một ví dụ là dữ liệu HILDA. Dữ liệu này là một nguồn dữ liệu dọc lớn. Nó chứa thông tin đa dạng về hộ gia đình. Việc áp dụng giúp kiểm tra tính khả thi của mô hình. Nó cũng xác nhận khả năng xử lý dữ liệu phức tạp. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy giá trị thực tiễn của phương pháp.

4.3. Kết luận và tiềm năng phát triển

Nghiên cứu đã phát triển các thuật toán VB hiệu quả. Các thuật toán này dùng cho lựa chọn biến và ước lượng tham số. Nó áp dụng cho GLMM và MRDE-MN. Kết quả chứng minh tính ưu việt của phương pháp. Đặc biệt, khả năng xử lý dữ liệu dọc phức tạp. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng VB. Nó có thể được áp dụng cho các mô hình đa biến khác. Tiềm năng phát triển là rất lớn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Lựa chọn biến số thành phần và ước lượng tham số bằng phương pháp vb cho các mô hình glmm và mrde mn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (115 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Đào Thanh Tùng LỰA CHỌN BIẾN, SỐ THÀNH PHẦN VÀ ƯỚC LƯỢNG THAM SỐ BẰNG PHƯƠNG PHÁP VB CHO CÁC MÔ HÌNH GLMM VÀ MRDE-MN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Đào Thanh Tùng LỰA CHỌN BIẾN, SỐ THÀNH PHẦN VÀ ƯỚC LƯỢNG THAM SỐ BẰNG PHƯƠNG PHÁP VB CHO CÁC MÔ HÌNH GLMM VÀ MRDE-MN Chuyên ngành: Lý thuyết xác suất và thống kê toán học Mã số: 9460112.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN MINH NGỌC TS. TRẦN MẠNH CƯỜNG Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả trình bày trong luận án là mới, đã được công bố trên các tạp chí Quốc tế. Các kết quả viết chung với hai hướng dẫn khoa học PGS.

Trần Minh Ngọc và TS. Trần Mạnh Cường đã được sự đồng ý của hai hướng dẫn khi đưa vào luận án. Những kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Đào Thanh Tùng i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến hai cán bộ hướng dẫn khoa học: 1.

Trần Minh Ngọc. Trần Mạnh Cường. Đặc biệt PGS. Trần Minh Ngọc, người đã giao đề tài, tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tác giả luận án chân thành cảm ơn lãnh đạo, các thầy, cô giáo và cán bộ Khoa Toán - Cơ - Tin học, Phòng Sau đại học – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã làm hết sức trách nhiệm, nhiệt tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho chúng tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả chân thành cảm ơn các đồng nghiệp ở Khoa Toán - Tin học và lãnh đạo Học viện Quân y đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi làm việc và học tập. Cuối cùng, tác giả luận án xin dành lời cảm ơn đặc biệt tới gia đình, người thân và bạn bè, những người đã thường xuyên giúp đỡ, chia sẻ động viên và là chỗ dựa để tôi có thể hoàn thành luận án này! Tác giả xin chân thành cảm ơn! NCS. Đào Thanh Tùng ii Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Bảng ký hiệu và viết tắt vii Mở đầu 1 Chương 1 Kiến thức chuẩn bị 12 1.1 Một số phân phối thường gặp .1 Phân phối Beta .2 Phân phối Gamma .3 Phân phối Gamma ngược .4 Phân phối chuẩn một chiều .5 Phân phối chuẩn nhiều chiều .6 Phân phối Wishart .2 Họ mũ và Mô hình hồi quy tuyến tính tổng quát .2 Mô hình hồi quy tuyến tính tổng quát .3 Mô hình hồi quy trộn .4 Phương pháp Bayes biến phân .1 Cơ sở toán học .2 Trường hợp MFVB .3 Trường hợp FFVB .5 Một số thuật toán tối ưu sử dụng trong luận án .1 Thuật toán Newton - Raphson .2 Thuật toán xấp xỉ ngẫu nhiên cho FFVB .3 Thuật toán đạo hàm theo hướng.

43 Chương 2 Lựa chọn biến và ước lượng tham số bằng phương pháp VB cho mô hình GLMM 44 2.1 Giới thiệu chung .2 Mô hình GLMM .3 Phương pháp VB ước lượng mode hậu nghiệm .4 Phương pháp VB để chọn biến và ước lượng tham số cho GLMM .1 Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho β .2 Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho b .3 Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho Q .4 Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho λ .5 Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho φ .6 Lựa chọn các siêu tham số .7 Thuật toán VB .1 Nghiên cứu mô phỏng .2 Ứng dụng trên dữ liệu thực. 69 Chương 3 Lựa chọn biến, số thành phần và ước lượng tham số bằng phương pháp VB cho mô hình MRDE-MN 72 3.1 Giới thiệu chung .2 Mô hình MRDE-MN .1 Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho β .2 Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho T k .3 Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB cho q ik .4 Phân phối hậu nghiệm tối ưu VB của γ .6 Thuật toán VB cho mô hình MRDE-MN .3 Lựa chọn số thành phần .4 Lựa chọn biến .1 Mô hình tiên nghiệm .2 Lựa chọn biến cho mean model .3 Lựa chọn biến cho gating model .4 Thuật toán đầy đủ .1 Nghiên cứu mô phỏng .2 Ứng dụng trên dữ liệu thực HILDA. 94 Kết luận và kiến nghị 97 Kết luận. 97 Kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo.

97 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án. 99 v Danh sách hình vẽ 1.1 Kết quả thực hiện 02 lần: lần 1 cột bên trái và lần 2 cột bên phải.2 Kết quả thực hiện mô phỏng bằng hai thuật toán. Thuật toán 1 là cột bên trái và Thuật toán 2 là cột bên phải. 36 vi Danh sách bảng 1.1 Bảng mô tả hàm liên kết ứng với các dạng hồi quy.2 Bảng kết quả hai lần thực hiện mô phỏng.3 Bảng kết quả thực hiện mô phỏng.4 Bảng kết quả thực hiện mô phỏng trên ba thuật toán.1 Kết quả mô phỏng hồi quy Poisson .2 Kết quả mô phỏng hồi quy logistic .1 Bảng giá trị đúng của các tham số β và γ .2 Bảng tóm tắt các chỉ số đánh giá hiệu quả của phương pháp.3 Các biến được chọn và các hệ số ước lượng trong mean model.4 Các biến được chọn và các hệ số ước lượng trong gating model.

96 vi Bảng ký hiệu và viết tắt AIC Akaike’s information criterion BIC Bayesian information criterion BaLasso Bayesian adaptive Lasso BMS Bayesian model selection CFR Correctly-Fitted Rate CGD Coordinate Gradient Descent EM Expectation Maximization FFVB Fixed Form Variational Bayes GLM Generalized Linear Model GLMM Generalized Linear Mixed Model Lasso Least absolute shrinkage and selection operator KL Kullback-Leibler MCMC Markov chain Monte Carlo MEM Mixtures of Expert Model MFVB Mean Form Variational Bayes ML Maximum Likelihood MLR Multivariate Linear Regression MRDE-MN Multivariate Regression Density Estimation with Mixtures of Normals MRM Mixtures Regression Model MSE Mean Squared Error vii OLS Ordinary Least Squares PML Penalized Maximum Likelihood PPS Partial Predictive Score RDE-MHN(k ) Regression Density Estimation with Mixtures of k Heteroscedastic Normals SGD Stochastic Gradient Descent VB Variational Bayes R Tập các số thực E hoặc [.] Kỳ vọng ∝ Tỷ lệ viii MỞ ĐẦU Lựa chọn mô hình là một bài toán cơ bản trong thống kê cũng như trong nhiều lĩnh vực khoa học khác. Fisher, có ba khía cạnh của một bài toán tổng quát về suy luận thống kê và dự báo: (1) mô tả và xây dựng mô hình, (2) ước lượng các tham số mô hình, và (3) ước tính độ chính xác. Về cơ bản, bài toán lựa chọn mô hình liên quan đến yếu tố (1) và (3) ở trên. Mục tiêu quan trọng trong phân tích dữ liệu là hiểu cấu trúc cơ bản trong dữ liệu.

Giả sử rằng chúng ta được cho một tập hợp các mô hình phản ánh một loạt các cấu trúc tiềm năng trong dữ liệu và nhiệm vụ là chọn trong số đó một mô hình giải thích tốt nhất hoặc phù hợp nhất với dữ liệu. Giả sử tập dữ liệu D = {(x1 , y1 ), (x2 , y2 ), ., (xn , yn )} được rút ra từ một mối quan hệ hàm y = ftrue (x) + nhiễu vấn đề là ta không biết biểu thức toán học của hàm ftrue , nó như một hộp đen, biến đổi x thành y và có sự tác động của nhiễu. Tìm hiểu về ftrue chính là tìm hiểu về cơ chế sinh ra dữ liệu y khi có x. Thông thường, ta không thể xác định được chính xác ftrue mà cần chọn trong một lớp hàm Fc nào đó một hàm fc phản ánh tốt nhất mối quan hệ của y theo x hay giải thích được y nhiều nhất theo một tiêu chuẩn nào đó.

Lớp hàm để chọn fc được hiểu là một lớp mô hình. Chỉ số "c" trong ký hiệu Fc ngụ ý tính phức tạp của lớp hàm (c viết tắt của chữ "complexity"). Việc chọn hàm fc như vậy là lựa chọn mô hình, bao gồm các vấn đề lựa chọn biến, ước lượng tham số của mô hình và đánh giá fc là tốt nhất 1 theo tiêu chuẩn nào đó. Trước khi nhà phân tích dữ liệu tiến hành lựa chọn một mô hình, họ cần phải biết tiêu chuẩn thế nào là một mô hình tốt.

Nói cách khác, mục tiêu của bài toán lựa chọn mô hình cần phải được xác định rõ ràng. Các mục tiêu khác nhau có thể dẫn đến các mô hình khác nhau. Các dạng mô hình Fc cũng cần được xác định trước, với c thuộc một tập hợp C nào đó. Lựa chọn mô hình sẽ là lựa chọn một chỉ số c ∈ C tốt nhất.

Với c được lựa chọn đó, ký hiệu fˆDc ∈ Fc là hàm hồi quy tốt nhất xấp xỉ ftrue. Có rất nhiều phương pháp lựa chọn mô hình nổi tiếng như phương pháp hợp lý cực đại phạt, phương pháp Bayes, phương pháp thực nghiệm. Để ước lượng tham số của mô hình có thể sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu (Least Squares: LS) hoặc phương pháp hợp lý cực đại (Maximum Likelihood: ML). Giả sử D có phân phối mẫu là P(D|f ) thường gọi là hàm hợp lý.

Để ước lượng tham số của mô hình, phương pháp ML sẽ chọn fˆD c = arg max P(D|f ). f ∈Fc Chẳng hạn xét mô hình hồi quy tuyến tính thông thường y = βX + , khi đó Fc là lớp hàm tuyến tính hay mô hình hồi quy tuyến tính của X với c biến độc lập. Khi đó fˆDc = f c (β̂) trong đó β̂ là ước lượng hợp lý cực đại của β. Đối với việc chọn mô hình thì phương pháp hợp lý cực đại phạt (Penalized Maximum Likelihood: PML) chọn ĉ = arg min{−logP(D|fˆD c ) + pen(Fc )}.

c Đại lượng −logP(D|fˆDc ) + pen(Fc ) được xem là tiêu chuẩn để chọn lựa mô hình, số hạng phạt pen(Fc ) phụ thuộc vào cách tiếp cận được dùng. Trong tiêu chuẩn AIC thì pen(Fc ) = c, hoặc tiêu chuẩn BIC thì pen(Fc ) = c log2 n trong đó c là số tham số tự do của mô hình. Trong thực hành, hai tiêu chuẩn AIC và BIC là các tiêu chuẩn thông dụng nhất được sử dụng để lựa chọn mô hình. Trong nhiều 2 trường hợp, chúng dễ dàng sử dụng và mang lại kết quả tốt.

Một số phiên bản mở rộng của AIC cũng đã được đề xuất trong [6]. Lớp phương pháp lựa chọn mô hình thứ hai là các phương pháp lựa chọn mô hình Bayes (Bayesian Model Selection: BMS), các phương pháp này tỏ ra rất hiệu quả và ngày càng được sử dụng nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lựa chọn biến, ước lượng tham số VB cho GLMM và MRDE-MN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu lựa chọn biến số, ước lượng tham số GLMM, MRDE MN bằng Variational Bayes. Cải thiện độ chính xác, hiệu quả mô hình dự đoán thống kê.

Luận án "Lựa chọn biến, ước lượng tham số VB cho GLMM và MRDE-MN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Lựa chọn biến, ước lượng tham số VB cho GLMM và MRDE-MN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lựa chọn biến, ước lượng tham số VB cho GLMM và MRDE-MN" thuộc chuyên ngành Lý thuyết xác suất và thống kê toán học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Lựa chọn biến, ước lượng tham số VB cho GLMM và MRDE-MN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lựa chọn biến, ước lượng tham số VB cho GLMM và MRDE-MN" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lựa chọn biến, ước lượng tham số VB cho GLMM và MRDE-MN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter