Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu thiết kế máy đào siêu nhỏ phù hợp điều kiện địa hình chật hẹp tại Việt Nam
Luận án thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp, tối ưu hiệu suất trong không gian hạn chế.
Luan An
luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
155
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan máy đào siêu nhỏ: Giải pháp thi công không gian hẹp
- Số trang:
- 155 trang
- Trường:
- Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Trần Văn Viết
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan máy đào siêu nhỏ Giải pháp thi công không gian hẹp
Luận án tập trung vào nghiên cứu cơ sở khoa học để thiết kế máy đào cỡ siêu nhỏ. Mục tiêu chính là tối ưu hóa khả năng thi công trong điều kiện địa hình chật hẹp tại Việt Nam. Sự phát triển đô thị nhanh chóng tạo ra nhu cầu lớn về thiết bị công trình thu nhỏ. Các công trình ngầm, sửa chữa hạ tầng, và thi công trong khu dân cư đòi hỏi máy móc có kích thước nhỏ gọn. Máy đào siêu nhỏ nổi lên như một giải pháp thiết yếu. Chúng giúp cơ giới hóa công tác đất, giảm sức lao động thủ công. Đồng thời, thiết bị tăng hiệu quả và an toàn cho người lao động. Phân tích thực trạng thi công cho thấy hạn chế của máy đào truyền thống. Chúng không thể tiếp cận hoặc vận hành an toàn trong các hẻm nhỏ, đường ống, hoặc không gian hạn chế. Điều này thúc đẩy việc phát triển các máy làm đất chuyên dụng với kích thước tối thiểu. Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về máy đào cỡ nhỏ. Xác định các tiêu chuẩn, yêu cầu công dụng đối với loại máy này. Các máy đào cỡ nhỏ thường có trọng lượng dưới 2 tấn, phù hợp di chuyển linh hoạt. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển công nghệ thi công đô thị hiện đại, đáp ứng đặc thù địa hình Việt Nam.
1.1. Thực trạng thi công địa hình chật hẹp
Việt Nam đối mặt với thách thức lớn trong thi công các công trình đô thị, đặc biệt ở các khu dân cư đông đúc. Các tuyến đường ống ngầm, hệ thống thoát nước, cáp điện thường nằm trong không gian hạn chế. Thi công thủ công tốn kém, kém hiệu quả, và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các máy đào cỡ lớn không thể tiếp cận những vị trí này. Nhu cầu về thiết bị có khả năng vận hành không gian hẹp là rất cấp thiết. Giải pháp máy đào siêu nhỏ giúp khắc phục hạn chế này. Chúng cho phép thực hiện các công tác đào bới chính xác trong điều kiện khó khăn. Điều này bao gồm đào rãnh, phá dỡ cấu trúc nhỏ, hoặc chuẩn bị mặt bằng cho các dự án quy mô nhỏ. Sự ra đời của máy xúc mini thay đổi cách tiếp cận các dự án thi công đô thị. Giảm thiểu xáo trộn môi trường xung quanh, tăng tốc độ hoàn thành công việc. Mặc dù có kích thước nhỏ, hiệu suất làm việc của máy đào cỡ nhỏ ngày càng được cải thiện. Chúng tích hợp các công nghệ tiên tiến để đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ và bền bỉ.
1.2. Vai trò và phân loại máy đào cỡ siêu nhỏ
Máy đào cỡ siêu nhỏ đóng vai trò chiến lược trong ngành xây dựng hiện đại. Chúng là thiết bị công trình thu nhỏ, được thiết kế để vượt qua giới hạn không gian. Các máy này thường có chiều rộng dưới 1 mét, cho phép di chuyển qua cửa hẹp hoặc lối đi bộ. Phân loại máy đào cỡ siêu nhỏ bao gồm nhiều dạng khác nhau. Có máy đào một gầu cỡ siêu nhỏ, chuyên dùng cho các công việc đào bới đơn lẻ. Một số khác là máy đào cỡ siêu nhỏ có chế độ làm việc liên tục, phù hợp cho việc đào rãnh dài hoặc nạo vét. Mục đích sử dụng quyết định cấu hình và phụ kiện đi kèm. Từ gầu đào thông thường đến búa phá dỡ nhỏ, kẹp vật liệu. Khả năng tích hợp đa dạng công cụ làm cho máy đào cỡ nhỏ trở nên linh hoạt. Nâng cao hiệu quả trong nhiều loại hình công việc. Thị trường hiện nay chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các dòng máy xúc mini. Chúng không chỉ nhỏ gọn mà còn tích hợp công nghệ thiết kế cơ khí tiên tiến. Đảm bảo độ bền và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Sự linh hoạt và đa năng là điểm cộng lớn của dòng máy này.
II. Cơ sở khoa học thiết kế máy đào siêu nhỏ tối ưu hiệu suất
Luận án đi sâu vào nghiên cứu cơ sở lý thuyết để thiết kế hợp lý máy đào cỡ siêu nhỏ. Trọng tâm là phân tích và xây dựng mô hình toán học cho quá trình làm việc của bộ phận công tác. Việc này nhằm đảm bảo máy đạt hiệu suất tối đa khi vận hành trong điều kiện địa hình chật hẹp. Các yếu tố như cấu trúc, động học, và lực cản cắt đất được xem xét chi tiết. Nghiên cứu xác định các thông số kết cấu hợp lý của lưỡi cắt gầu. Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng đào bới và tiêu thụ năng lượng. Việc áp dụng các phương pháp tính toán tiên tiến giúp tối ưu hóa thiết kế. Giảm thiểu tải trọng không cần thiết, tăng độ bền và tuổi thọ cho máy. Luận án cũng đề xuất nguyên tắc thiết lập máy đào cỡ siêu nhỏ. Tập trung vào việc bố trí các thành phần cơ khí và hệ thống thủy lực. Mục đích là đạt được sự cân bằng tối ưu giữa kích thước, công suất, và khả năng làm việc. Một phần quan trọng là nghiên cứu động học quá trình làm việc của bộ phận công tác. Điều này bao gồm quỹ đạo chuyển động của gầu và tay cần. Việc hiểu rõ động học giúp thiết kế cơ cấu tay cần linh hoạt, cho phép máy đào tiếp cận các vị trí khó. Từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng của thiết bị công trình thu nhỏ này. Cơ sở khoa học vững chắc là nền tảng để phát triển các máy đào cỡ nhỏ hiệu quả.
2.1. Phân tích cấu trúc nguyên lý hoạt động bộ phận công tác
Bộ phận công tác là trái tim của máy đào siêu nhỏ, bao gồm tay cần, tay gầu và gầu đào. Cấu trúc của chúng được phân tích tỉ mỉ để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất. Nguyên lý hoạt động dựa trên hệ thống thủy lực, cung cấp lực mạnh mẽ cho các chuyển động. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ quá trình cắt đất của lưỡi gầu. Các lực tác động lên lưỡi cắt khi tiếp xúc với đất được mô tả chi tiết. Điều này bao gồm lực cản cắt, lực ma sát, và áp lực đất. Việc hiểu rõ những nguyên lý này là cơ sở cho thiết kế cơ khí tối ưu. Thiết kế hợp lý giảm thiểu sự hao mòn và tăng tuổi thọ của bộ phận công tác. Khả năng vận hành linh hoạt trong không gian hẹp đòi hỏi cơ cấu tay cần phải có biên độ chuyển động lớn. Đồng thời, đảm bảo độ ổn định khi làm việc. Luận án đề xuất các phương án cấu trúc bộ phận công tác phù hợp với máy đào cỡ siêu nhỏ. Đảm bảo hiệu quả tối đa trong các điều kiện thi công đô thị khắc nghiệt. Sự tối ưu này là chìa khóa cho thành công của các máy làm đất chuyên dụng.
2.2. Xây dựng mô hình toán học và động học đào đất
Việc xây dựng mô hình toán học là bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Mô hình này mô tả chính xác quá trình cắt đất của bộ phận công tác. Nó bao gồm các phương trình liên quan đến hình dạng lưỡi cắt, tốc độ đào, và tính chất đất. Các thông số cơ bản như lực cản cắt đất được xác định thông qua mô hình này. Nghiên cứu động học quá trình làm việc của bộ phận công tác cũng được thực hiện kỹ lưỡng. Các phương trình động học mô tả chuyển động của tay cần và gầu. Từ đó xác định phạm vi làm việc, độ sâu đào, và chiều cao đổ đất tối đa. Việc này giúp kỹ sư thiết kế đạt được hiệu quả cao nhất. Đồng thời đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Mô hình toán học cũng cho phép dự đoán hiệu suất của máy. Giúp lựa chọn các thành phần hệ thống thủy lực phù hợp. Nền tảng này rất quan trọng để phát triển robot đào đất hoặc các hệ thống tự động hóa tiên tiến hơn. Việc tối ưu hóa các thông số đầu ra dựa trên mô hình toán học giúp giảm thiểu sai sót trong thực tế.
2.3. Xác định thông số kỹ thuật tối ưu lưỡi cắt
Lưỡi cắt gầu là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với đất, ảnh hưởng lớn đến hiệu suất đào. Luận án đặt bài toán xác định các thông số kết cấu hợp lý của lưỡi cắt. Điều này bao gồm góc cắt, bán kính cong, và độ dày lưỡi. Mục tiêu là tối thiểu hóa lực cản cắt đất và tối đa hóa khả năng xúc. Phương pháp xác định các thông số này dựa trên phân tích lý thuyết và thực nghiệm. Các yếu tố như loại đất, độ ẩm, và độ chặt được tính đến. Một lưỡi cắt được thiết kế tối ưu có thể giảm đáng kể năng lượng tiêu thụ. Nâng cao hiệu suất làm việc của máy đào cỡ nhỏ. Đồng thời, nó giúp kéo dài tuổi thọ của gầu và toàn bộ thiết bị. Việc tối ưu hóa các thông số kỹ thuật của lưỡi cắt là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo máy xúc mini có thể hoạt động hiệu quả trong các điều kiện thi công khác nhau. Các kết quả này cung cấp hướng dẫn cụ thể cho các nhà thiết kế. Giúp họ tạo ra những chiếc máy làm đất chuyên dụng vượt trội về mặt hiệu quả.
III. Nghiên cứu thực nghiệm tối ưu các thông số máy đào cỡ nhỏ
Để kiểm chứng các kết quả lý thuyết và tối ưu hóa thiết kế, luận án tiến hành nghiên cứu thực nghiệm. Chương trình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố. Phương pháp này cho phép đánh giá ảnh hưởng của nhiều yếu tố cùng lúc. Từ đó xác định các thông số hợp lý nhất cho bộ phận công tác của máy đào siêu nhỏ. Trang thiết bị phục vụ nghiên cứu thực nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng. Bao gồm mô hình máy đào, mô hình đất, và các cảm biến đo lường chính xác. Mô hình đất được thiết lập để tái tạo các điều kiện thi công thực tế tại Việt Nam. Kết quả thực nghiệm được sử dụng để kiểm chứng mô hình toán học. Độ chính xác của mô hình lý thuyết được xác nhận qua các phép đo thực tế. Sau đó, quá trình tối ưu hóa được thực hiện. Các thông số kỹ thuật của bộ phận công tác như góc gầu, tốc độ đào, và hình dạng lưỡi cắt được điều chỉnh. Mục tiêu là tìm ra cấu hình mang lại hiệu suất làm việc cao nhất. Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò cầu nối quan trọng. Nó biến lý thuyết thành dữ liệu thực tế. Từ đó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc ứng dụng và phát triển máy đào cỡ nhỏ.
3.1. Chương trình và phương pháp tiến hành nghiên cứu
Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành theo một chương trình chặt chẽ. Chương trình này bao gồm việc xác định các yếu tố đầu vào và đầu ra. Sử dụng lý thuyết quy hoạch thực nghiệm để thiết kế các thí nghiệm. Phương pháp này giúp tối ưu hóa số lượng thí nghiệm cần thiết. Đồng thời vẫn đảm bảo thu thập đủ dữ liệu để phân tích thống kê. Các yếu tố đầu vào có thể là góc cắt của gầu, tốc độ tay cần, hoặc loại đất. Các yếu tố đầu ra là lực cản cắt, năng suất đào, hoặc mức độ tiêu thụ năng lượng. Việc sử dụng quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố rất hiệu quả. Nó giúp phát hiện các tương tác phức tạp giữa các yếu tố. Từ đó tìm ra cấu hình tối ưu mà không cần thử nghiệm mọi tổ hợp khả thi. Trang thiết bị phục vụ nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Đảm bảo độ chính xác và khả năng tái lập của các phép đo. Điều này là then chốt để có được kết quả đáng tin cậy. Chương trình thực nghiệm là nền tảng cho việc kiểm chứng các giả thuyết lý thuyết.
3.2. Kiểm chứng mô hình toán học và kết quả thực nghiệm
Một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu thực nghiệm là kiểm chứng mô hình toán học. Các dữ liệu thu thập được từ thực nghiệm so sánh với kết quả dự đoán từ mô hình. Điều này bao gồm các giá trị lực cản cắt đất trên mỗi lưỡi cắt. Hoặc các thông số động học của bộ phận công tác. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm xác nhận tính đúng đắn của mô hình. Nếu có sự sai lệch, mô hình sẽ được điều chỉnh và tinh chỉnh. Quá trình kiểm chứng này rất quan trọng. Nó đảm bảo rằng các tính toán thiết kế dựa trên lý thuyết là đáng tin cậy. Nghiên cứu thực nghiệm cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của máy đào siêu nhỏ. Đặc biệt trong các điều kiện làm việc cụ thể. Kết quả từ các thí nghiệm giúp hiểu rõ hơn về cách máy tương tác với môi trường. Từ đó đưa ra các cải tiến thiết kế cơ khí hiệu quả hơn. Các dữ liệu này cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu suất của máy xúc mini.
3.3. Tối ưu thông số kỹ thuật bộ phận công tác
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, các thông số kỹ thuật của bộ phận công tác được tối ưu hóa. Điều này liên quan đến việc điều chỉnh hình dạng gầu, góc đặt lưỡi cắt, và kích thước tay cần. Mục đích là đạt được hiệu quả đào bới cao nhất với mức tiêu thụ năng lượng thấp nhất. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố giúp xác định tổ hợp thông số tối ưu. Chẳng hạn, một góc cắt cụ thể có thể phù hợp nhất cho loại đất sét. Trong khi một cấu hình khác lại hiệu quả hơn với đất cát. Việc tối ưu hóa này là bước cuối cùng trong giai đoạn thiết kế. Nó đảm bảo rằng máy đào cỡ nhỏ sẽ hoạt động ổn định và bền bỉ. Kết quả tối ưu cũng đóng góp vào việc phát triển các tiêu chuẩn thiết kế mới. Tạo ra các máy làm đất chuyên dụng có khả năng cạnh tranh cao. Sự cải tiến liên tục các thông số kỹ thuật giúp nâng cao hiệu suất chung của toàn bộ thiết bị công trình thu nhỏ.
IV. Ứng dụng thiết kế máy đào siêu nhỏ cho thi công đô thị
Kết quả nghiên cứu của luận án cung cấp một phương pháp toàn diện để tính toán và thiết kế hợp lý máy đào cỡ siêu nhỏ. Phương pháp này tích hợp cơ sở lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là tạo ra các thiết bị công trình thu nhỏ phù hợp với đặc thù thi công tại Việt Nam. Ứng dụng của những kết quả này rất rộng lớn. Chúng có thể được sử dụng trong việc thiết kế các máy xúc mini mới. Hoặc cải tiến các dòng máy hiện có để tăng cường khả năng vận hành không gian hẹp. Tiềm năng phát triển và triển khai các máy đào siêu nhỏ tại Việt Nam là rất lớn. Với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, nhu cầu về các giải pháp thi công hiệu quả ngày càng tăng. Các dự án hạ tầng nhỏ, công tác sửa chữa, hoặc cảnh quan đô thị đều cần đến loại máy này. Việc ứng dụng công nghệ thi công đô thị tiên tiến giúp nâng cao chất lượng công trình. Đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng. Luận án không chỉ cung cấp giải pháp kỹ thuật. Nó còn mở ra hướng phát triển cho ngành chế tạo máy xây dựng trong nước. Thúc đẩy sự tự chủ và đổi mới trong lĩnh vực thiết bị cơ khí.
4.1. Phương pháp tính toán thiết kế hợp lý máy đào
Luận án trình bày một phương pháp cụ thể để tính toán và thiết kế hợp lý máy đào cỡ siêu nhỏ. Phương pháp này bao gồm các bước từ phân tích yêu cầu công việc đến lựa chọn vật liệu. Nó tích hợp các mô hình toán học đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Đồng thời xem xét các yếu tố về động học, thủy lực, và bền vững của kết cấu. Các nhà thiết kế có thể sử dụng phương pháp này để tối ưu hóa từng thành phần. Từ cơ cấu tay cần đến hệ thống thủy lực, đảm bảo hiệu suất cao nhất. Phương pháp cũng bao gồm việc lựa chọn động cơ và các bộ phận truyền động phù hợp. Đặc biệt chú trọng đến việc giảm thiểu kích thước và trọng lượng máy. Mà vẫn duy trì được công suất và độ tin cậy. Đây là một hướng dẫn toàn diện cho việc phát triển các máy làm đất chuyên dụng. Giúp chuyển đổi các kết quả nghiên cứu khoa học thành sản phẩm thực tế. Đảm bảo rằng mỗi máy đào cỡ nhỏ được thiết kế đều đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
4.2. Tiềm năng phát triển và triển khai tại Việt Nam
Tiềm năng phát triển và triển khai máy đào siêu nhỏ tại Việt Nam rất lớn. Thị trường đòi hỏi các thiết bị có khả năng thích ứng với địa hình đa dạng. Từ các con hẻm nhỏ của đô thị đến các khu vực nông thôn có không gian hạn chế. Máy xúc mini có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm xây dựng dân dụng, nông nghiệp quy mô nhỏ, và các dự án cảnh quan. Việc nội địa hóa công nghệ thiết kế cơ khí cho các máy này mang lại nhiều lợi ích. Giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, tạo ra cơ hội việc làm, và thúc đẩy ngành công nghiệp hỗ trợ. Công nghệ thi công đô thị sẽ được nâng cao đáng kể. Cho phép các công trình hoàn thành nhanh chóng và hiệu quả hơn. Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư. Phát triển dòng sản phẩm máy đào cỡ nhỏ của riêng mình. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường trong nước.
4.3. Lợi ích kinh tế và xã hội từ máy đào siêu nhỏ
Việc sử dụng máy đào siêu nhỏ mang lại nhiều lợi ích kinh tế và xã hội. Về mặt kinh tế, chúng giúp giảm chi phí nhân công. Tăng năng suất lao động và rút ngắn thời gian thi công dự án. Đặc biệt là trong các công trình yêu cầu vận hành không gian hẹp. Khả năng làm việc chính xác của robot đào đất (hoặc máy có khả năng tự động hóa) cũng giảm thiểu sai sót. Tiết kiệm vật liệu và chi phí sửa chữa. Về mặt xã hội, máy đào cỡ nhỏ cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân. Giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động trong môi trường nguy hiểm. Chúng cũng góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm tiếng ồn và khí thải. So với các phương pháp thủ công. Việc ứng dụng rộng rãi các thiết bị công trình thu nhỏ này. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành xây dựng. Nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị thông qua việc cải thiện hạ tầng một cách hiệu quả và ít xáo trộn nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (155 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG TRẦN VĂN VIẾT NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ HỢP LÝ MÁY ĐÀO CỠ SIÊU NHỎ CÓ ƯU THẾ THI CÔNG TRONG ĐIỀU KIỆN ĐỊA HÌNH CHẬT HẸP Ở VIỆT NAM Ngành : KỸ THUẬT CƠ KHÍ Mã số : 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Hà Nội - Năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG TRẦN VĂN VIẾT NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ HỢP LÝ MÁY ĐÀO CỠ SIÊU NHỎ CÓ ƯU THẾ THI CÔNG TRONG ĐIỀU KIỆN ĐỊA HÌNH CHẬT HẸP Ở VIỆT NAM Ngành : KỸ THUẬT CƠ KHÍ Mã số : 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM QUANG DŨNG Hà Nội – Năm 2020 luan an -i- LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Quang Dũng, Trường Đại học Xây dựng đã trực tiếp hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Máy xây dựng, Khoa Cơ khí Xây dựng và các nhà khoa học của Trường Đại học Xây dựng, Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, Trường Đại học Giao thông Vận tải, Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Trường Đại học Công nghệ giao thông Vận tải, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và nhiều nhà khoa học khác đã trực tiếp đọc và góp ý vào các nội dung của luận án.
Xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Xây dựng, Khoa Đào tạo Sau đại học, Khoa Cơ khí Xây dựng, phòng nghiên cứu thực nghiệm cơ khí, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi trong quá trình nghiên cứu để hoàn thành nhiệm vụ và đạt được kết quả mong muốn. Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn tới các thành viên trong gia đình, bố mẹ, anh chị em trong gia đình, bạn bè thân thiết đã tạo điều kiện và động viên tôi để hoàn thành luận án này. luan an - ii - LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sỹ “Nghiên cứu cơ sở khoa học tính toán, thiết kế hợp lý máy đào cỡ siêu nhỏ có ưu thế thi công trong điều kiện địa hình chật hẹp ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tất cả những nội dung tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn đầy đủ. Người cam đoan Trần Văn Viết luan an - iii - MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN ………………………………………………………………. i LỜI CAM ĐOAN ………………………………………………………………. ii MỤC LỤC ……………………………………………………………………….
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU …………………………………………………… vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ …………………. x DANH MỤC CÁC BẢNG ………………………………………………………. xi MỞ ĐẦU …………………………………………………………………………. Lý do lựa chọn đề tài ………………………………………………………….
Mục đích, nội dung nghiên cứu ………………………………………………. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ……………………………………………. Cơ sở khoa học………………………………………………………………. Phương pháp nghiên cứu …………………………………………………….
Đóng góp mới của luận án …………………………………………………… 3 7. Cấu trúc của luận án …………………………………………………………. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU …………………. Tình hình cơ giới hóa thi công công tác đất trong điều kiện địa hình chật hẹp, lối vào nhỏ hoặc có khối lượng thi công nhỏ lẻ ở Việt Nam ………………… 6 1.
Tổng quan về máy đào cỡ siêu nhỏ ………………………………………. Máy đào một gầu cỡ siêu nhỏ ……………………………………………… 9 1. Máy đào cỡ siêu nhỏ có chế độ làm việc liên tục …………………………. Tổng quan các công trình nghiên cứu về quá trình làm việc của bộ phận công tác máy đào đất ……………………………………………………………… 19 1.
Công dụng và các yêu cầu đối với máy đào cỡ siêu nhỏ cần thiết lập ……. NGHIÊN CỨU CƠ SỞ LÝ THUYẾT QUÁ TRÌNH LÀM VIỆC CỦA BỘ PHẬN CÔNG TÁC MÁY ĐÀO CỠ SIÊU NHỎ …………… 34 luan an - iv - 2. Nguyên tắc thiết lập máy đào cỡ siêu nhỏ và đề xuất phương án đối với bộ phận công tác của máy …………………………………………………………… 34 2. Phân tích cấu trúc quá trình làm việc của bộ phận công tác ………………… 37 2.
Xây dựng mô hình toán học cho công đoạn cắt đất của bộ phận công tác …… 43 2. Nghiên cứu động học quá trình làm việc của bộ phận công tác …………… 43 2. Xác định các thành phần lực cản cắt đất trên mỗi lưỡi cắt …………………. Xác định các thông số kỹ thuật cơ bản (các thông số đầu ra) cho công đoạn cắt đất của bộ phận công tác ……………………………………………………….
Xác định các thông số kết cấu hợp lý của lưỡi cắt …………………………… 51 2. Đặt bài toán ………………………………………………………………… 51 2. Phương pháp xác định ……………………………………………………… 54 CHƯƠNG 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ĐỂ XÁC ĐỊNH CÁC THÔNG SỐ HỢP LÝ CỦA BỘ PHẬN CÔNG TÁC ………………………….
Chương trình và phương pháp tiến hành nghiên cứu thực nghiệm …………. Chương trình nghiên cứu thực nghiệm ……………………………………. Phương pháp NCTN trên cơ sở lý thuyết quy hoạch thực nghiệm ………… 59 3. Trang thiết bị phục vụ nghiên cứu thực nghiệm …………………………….
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm …………………………………………. Thiết lập mô hình đất và mô hình bộ phận công tác ………………………. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm ……………………………………………. Kiểm chứng bằng thực nghiệm mô hình toán học cho công đoạn cắt đất ….2 Nghiên cứu tối ưu các thông số kỹ thuật của bộ phận công tác bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố …………………………………………… 77 CHƯƠNG 4.
ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN ……. Phương pháp tính toán thiết kế hợp lý máy đào cỡ siêu nhỏ ………………… 90 4. Thiết kế, chế tạo và thử nghiệm máy đào cỡ siêu nhỏ MDM-1E dẫn động luan an -v- bằng động cơ điện ………………………………………………………………… 96 4. Tính toán thiết kế máy ……………………………………………………… 96 4.
Chế tạo và thử nghiệm máy ………………………………………………. 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ ………. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO …. PLI PHỤ LỤC 2 (CHƯƠNG 3) …………………………………………………….
PLII PHỤ LỤC 3 (CHƯƠNG TRÌNH TÍNH TOÁN) …………………………….… PLIII luan an - vi - DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Diễn giải Đơn vị δ Góc cắt - góc giữa mặt trước lưỡi cắt và hướng cắt Độ Góc sắc - góc giữa mặt trước và mặt sau của lưỡi cắt Độ β Góc sau - góc giữa mặt sau của lưỡi cắt và hướng cắt Độ α Góc nhọn ở đỉnh lưỡi cắt Độ b Chiều rộng lưỡi cắt và chiều rộng của phoi đất cm h Chiều dày phoi đất (chiều sâu cắt đất) cm vc Vận tốc cắt - Vận tốc di chuyển của lưỡi cắt theo hướng cắt m/s v Vận tốc di chuyển máy m/s P Lực cản tiếp tuyến N N Lực cản pháp tuyến N k1 Hệ số cản cắt riêng 1 Hệ số lấy theo trạng thái nền đất và lưỡi cắt (theo công thức 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Viết (2020). Luận án thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/thiet-ke-che-tao-may/luan-an-thiet-ke-may-dao-sieu-nho-thi-cong-dia-hinh-chat-hep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp, tối ưu hiệu suất trong không gian hạn chế.
Luận án "Luận án thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.
Luận án "Luận án thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án thiết kế máy đào siêu nhỏ thi công địa hình chật hẹp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.