Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu ô nhiễm bằng phương pháp mô hình hóa làm cơ

Tài liệu: Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu ô nhiễm bằng phương pháp mô hình hóa làm cơ sở đề xuất một số giải pháp cải thiện chất lượng nước biển ven bờ vịnh

Chuyên ngành

Công nghệ môi trường nước và nước thải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan chỉ tiêu ô nhiễm môi trường biển

Nghiên cứu tổng quan về hiện trạng và các chỉ tiêu ô nhiễm môi trường biển là bước khởi đầu quan trọng. Đánh giá này bao gồm các nguồn thải gây ô nhiễm trên toàn cầu và tại Việt Nam. Phân tích các nghiên cứu trước đây về ô nhiễm vùng ven biển. Luận án tập trung vào việc thu thập thông tin, dữ liệu về chất lượng nước. Mục tiêu là xác định rõ các yếu tố tác động. Qua đó, xây dựng nền tảng cho việc đề xuất giải pháp cải thiện. Việc hiểu rõ bối cảnh ô nhiễm giúp định hướng nghiên cứu sâu hơn.

1.1. Hiện trạng và nguồn thải gây ô nhiễm toàn cầu

Môi trường biển toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức. Các nguồn thải công nghiệp, sinh hoạt, nông nghiệp là nguyên nhân chính. Nước thải chưa qua xử lý đổ trực tiếp ra biển. Khí thải từ các khu công nghiệp cũng góp phần vào ô nhiễm môi trường. Ô nhiễm đất từ hoạt động nông nghiệp, đô thị hóa cũng ảnh hưởng gián tiếp đến chất lượng nước. Các chỉ tiêu ô nhiễm như BOD, kim loại nặng, chất dinh dưỡng vượt ngưỡng. Điều này đe dọa đa dạng sinh học biển. Yêu cầu kiểm soát ô nhiễm trở nên cấp thiết.

1.2. Tổng hợp nghiên cứu chỉ tiêu ô nhiễm tại Việt Nam

Việt Nam có bờ biển dài, chịu nhiều tác động ô nhiễm. Các nghiên cứu trước đây đã áp dụng nhiều phương pháp đánh giá. Sử dụng chỉ số chất lượng nước là phổ biến. Phân tích kết quả quan trắc, đo đạc cung cấp dữ liệu quan trọng. Nhiều công trình nghiên cứu sử dụng mô hình toán học để dự báo. Ứng dụng ảnh viễn thám cũng hỗ trợ đánh giá chất lượng nước ven bờ. Tuy nhiên, vẫn cần những nghiên cứu sâu hơn về các chỉ tiêu ô nhiễm cụ thể. Đặc biệt là tại các khu vực nhạy cảm.

1.3. Khảo sát chất lượng nước Vịnh Cửa Lục Hạ Long

Vịnh Cửa Lục và Vịnh Hạ Long là khu vực nghiên cứu trọng điểm. Đây là khu vực có ý nghĩa kinh tế, du lịch quan trọng. Chất lượng nước tại đây đang đối mặt với nhiều vấn đề. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng của các chỉ tiêu ô nhiễm. Nước thải từ đô thị, hoạt động khai thác than ảnh hưởng lớn. Việc khảo sát chi tiết hiện trạng ô nhiễm là cần thiết. Nắm bắt được tình hình giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Nghiên cứu môi trường tại đây đòi hỏi sự chính xác cao.

II. Cơ sở phương pháp đánh giá tải lượng ô nhiễm

Cơ sở lý thuyết vững chắc là nền tảng cho việc đánh giá tải lượng ô nhiễm. Luận án đi sâu vào các khái niệm về sức chịu tải môi trường. Khả năng tự làm sạch của thủy vực cũng được xem xét kỹ lưỡng. Việc ước tính và dự báo tải lượng ô nhiễm phát sinh từ các nguồn thải là then chốt. Những tính toán này giúp xác định giới hạn tiếp nhận của môi trường. Đồng thời, cung cấp dữ liệu cho việc lập kế hoạch quản lý môi trường hiệu quả. Các phương pháp đánh giá khoa học đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

2.1. Sức chịu tải và khả năng tự làm sạch môi trường

Mỗi lưu vực có một sức chịu tải nhất định đối với chất ô nhiễm. Vượt quá giới hạn này sẽ gây suy thoái môi trường nghiêm trọng. Khả năng tự làm sạch của thủy vực phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm đặc điểm thủy động lực, sinh hóa và sinh học. Đánh giá đúng sức chịu tải giúp xác định ngưỡng an toàn. Đồng thời, hiểu rõ khả năng tự làm sạch giúp tối ưu hóa các giải pháp kiểm soát ô nhiễm. Tiêu chuẩn môi trường cần được áp dụng để bảo vệ hệ sinh thái.

2.2. Ước tính và dự báo tải lượng ô nhiễm phát sinh

Ước tính tải lượng ô nhiễm hiện tại là bước đầu tiên. Dựa trên dữ liệu thu thập từ các nguồn thải. Dự báo tải lượng ô nhiễm trong tương lai cần tính đến sự phát triển kinh tế-xã hội. Các phương pháp đánh giá định lượng được sử dụng. Phân tích mẫu môi trường cung cấp thông tin về nồng độ chất ô nhiễm. Việc dự báo giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Tránh tình trạng ô nhiễm vượt quá khả năng xử lý của môi trường.

2.3. Đánh giá khả năng tiếp nhận chất ô nhiễm thủy vực

Khả năng tiếp nhận chất ô nhiễm của thủy vực là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ mà thủy vực có thể hấp thụ chất ô nhiễm. Mà không gây ra tác động tiêu cực đáng kể. Đánh giá này dựa trên các tiêu chuẩn môi trường hiện hành. Kết hợp với mô hình hóa và đo lường chất lượng nước. Kết quả đánh giá là cơ sở để quy định giới hạn xả thải. Đảm bảo bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe con người.

III. Mô hình hóa đo lường chất lượng nước ven bờ

Ứng dụng các phương pháp mô hình hóa là trọng tâm của nghiên cứu. Mô hình giúp mô phỏng dòng chảy và sự lan truyền của chất ô nhiễm. Việc lựa chọn mô hình số phù hợp là rất quan trọng. Mạng lưới quan trắc và đo lường chất lượng nước cung cấp dữ liệu đầu vào. Các công cụ này cho phép phân tích chi tiết. Hiểu rõ hơn về động thái của ô nhiễm trong môi trường biển. Từ đó, đưa ra các dự báo chính xác và đề xuất giải pháp hiệu quả. Đo lường chất lượng nước định kỳ là bắt buộc.

3.1. Ứng dụng mô hình dòng chảy và tải lượng ô nhiễm

Mô hình dòng chảy và tải lượng ô nhiễm, như SWAT, được ứng dụng. Chúng mô phỏng cân bằng nước trên lưu vực. Đồng thời, mô phỏng quá trình dòng chảy trong hệ thống sông. Các mô hình này giúp hiểu rõ đường đi của chất ô nhiễm. Từ đất liền ra đến vùng biển ven bờ. Ý nghĩa của việc sử dụng mô hình là cung cấp bức tranh toàn diện. Về sự phân bố và nồng độ của các chỉ tiêu ô nhiễm. Bao gồm cả BOD và các chất dinh dưỡng khác.

3.2. Lựa chọn mô hình số mô phỏng chất lượng nước

Nhiều mô hình số chuyên dụng có sẵn để mô phỏng chất lượng nước. Bao gồm EFDC (Mỹ), Delft3D-WAQ (Hà Lan), MIKE21 (Đan Mạch). Mỗi mô hình có ưu điểm và hạn chế riêng. Quá trình phân tích lựa chọn mô hình tính toán chất lượng nước rất kỹ lưỡng. Đảm bảo mô hình phù hợp nhất với đặc điểm khu vực nghiên cứu. Đồng thời, đạt được độ chính xác cao trong kết quả mô phỏng. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của nghiên cứu môi trường.

3.3. Mạng lưới quan trắc đo lường chất lượng nước

Mạng lưới quan trắc chất lượng nước là hệ thống thu thập dữ liệu. Bao gồm các trạm quan trắc trên sông và trong vịnh. Các chỉ tiêu ô nhiễm được đo lường định kỳ. Ví dụ như BOD, COD, TSS, pH, kim loại nặng. Phân tích mẫu môi trường tại phòng thí nghiệm chuyên sâu. Dữ liệu từ mạng lưới này là đầu vào quan trọng cho mô hình. Đồng thời, nó là cơ sở để kiểm chứng kết quả mô phỏng. Góp phần đánh giá chính xác hiện trạng ô nhiễm.

IV. Phân tích nguồn thải gây ô nhiễm Vịnh Cửa Lục

Vịnh Cửa Lục đang chịu áp lực lớn từ nhiều nguồn thải khác nhau. Nghiên cứu phân tích chi tiết từng loại nguồn thải. Bao gồm các hoạt động sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp và giao thông. Mỗi nguồn thải đều có đặc điểm và thành phần ô nhiễm riêng. Việc xác định rõ nguồn gốc giúp khoanh vùng và kiểm soát. Điều này là thiết yếu để đề xuất các giải pháp quản lý cụ thể. Hạn chế tối đa lượng chất ô nhiễm đổ vào vịnh. Đảm bảo duy trì các tiêu chuẩn môi trường.

4.1. Nguồn thải sinh hoạt và công nghiệp chính

Nước thải sinh hoạt từ khu vực dân cư và du lịch là một nguồn chính. Lượng nước thải này chứa nhiều chất hữu cơ, chất dinh dưỡng. Nguồn thải từ hoạt động công nghiệp chứa kim loại nặng, hóa chất độc hại. Các nhà máy sản xuất, khu công nghiệp xả thải ra môi trường. Cần có biện pháp xử lý nước thải công nghiệp nghiêm ngặt. Kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu ô nhiễm đầu ra. Tránh gây ra ô nhiễm nghiêm trọng cho vịnh.

4.2. Tác động từ hoạt động nông nghiệp giao thông

Hoạt động chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản tạo ra lượng lớn chất thải. Phân và thức ăn thừa làm tăng nồng độ chất hữu cơ, nitơ, phốt pho. Hoạt động giao thông vận tải, cảng biển cũng góp phần gây ô nhiễm. Dầu mỡ, rác thải từ tàu thuyền làm suy giảm chất lượng nước. Các phương tiện cơ giới phát thải khí thải. Điều này ảnh hưởng đến môi trường không khí và gián tiếp đến nước. Cần có quy định rõ ràng về quản lý chất thải từ các hoạt động này.

4.3. Ảnh hưởng từ hoạt động lấn biển rửa trôi đất

Hoạt động lấn biển, xây dựng làm thay đổi dòng chảy tự nhiên. Nó cũng gây ra xói mòn và rửa trôi đất. Lượng trầm tích, bùn đất đổ vào vịnh tăng lên. Điều này làm tăng độ đục của nước. Gây ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái đáy. Các chất ô nhiễm từ đất liền cũng theo nước mưa rửa trôi. Điều này làm gia tăng chỉ tiêu ô nhiễm trong thủy vực. Cần có các biện pháp quy hoạch và quản lý đô thị bền vững.

V. Đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng nước biển

Dựa trên kết quả nghiên cứu và mô phỏng, các giải pháp được đề xuất. Mục tiêu là cải thiện chất lượng nước biển ven bờ. Đồng thời, hướng tới quản lý bền vững tài nguyên nước. Các giải pháp này bao gồm kiểm soát nguồn thải, nâng cao năng lực xử lý. Tăng cường hệ thống quan trắc và giám sát môi trường. Việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt là cần thiết. Nghiên cứu môi trường cung cấp cơ sở khoa học. Giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định tối ưu. Hướng tới một Vịnh Cửa Lục, Hạ Long trong sạch hơn.

5.1. Kết quả mô phỏng dự báo tải lượng ô nhiễm

Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn định lượng về chất lượng nước. Phân tích các kịch bản tải lượng ô nhiễm hiện tại và dự báo. Điều này cho thấy xu hướng biến đổi của các chỉ tiêu ô nhiễm. Giúp nhận diện những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Các dự báo là cơ sở để đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Đo lường chất lượng nước sau khi áp dụng giải pháp là bước kiểm chứng. Đảm bảo đạt được mục tiêu cải thiện môi trường.

5.2. Đánh giá tác động và rủi ro môi trường biển

Đánh giá tác động môi trường giúp xác định hậu quả của ô nhiễm. Phân tích rủi ro môi trường biển là cần thiết. Nó bao gồm đánh giá nguy cơ đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các chỉ tiêu ô nhiễm cao có thể gây hại nghiêm trọng. Đánh giá này giúp ưu tiên các khu vực cần hành động khẩn cấp. Đồng thời, là cơ sở để xây dựng các kịch bản ứng phó. Bảo vệ môi trường biển là trách nhiệm chung.

5.3. Chiến lược quản lý kiểm soát chỉ tiêu ô nhiễm

Chiến lược quản lý tổng hợp là chìa khóa. Bao gồm các biện pháp kiểm soát nguồn thải tại gốc. Nâng cao hiệu quả xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường quốc gia và quốc tế. Tăng cường năng lực quan trắc, phân tích mẫu môi trường. Giáo dục cộng đồng về bảo vệ môi trường. Các giải pháp phải được thực hiện đồng bộ. Đảm bảo cải thiện bền vững chất lượng nước biển Vịnh Cửa Lục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu ô nhiễm bằng phương pháp mô hình hóa làm cơ sở đề xuất một số giải pháp cải thiện chất lượng nước biển ven bờ vịnh cửa lục vịnh hạ long quảng ninh luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Trần Đức Dũng NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ CHỈ TIÊU Ô NHIỄM BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH HÓA, LÀM CƠ SỞ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG NƯỚC BIỂN VEN BỜ VỊNH CỬA LỤC, VỊNH HẠ LONG, QUẢNG NINH Chuyên ngành: Công nghệ môi trường nước và nước thải Mã số: 9520320 -2 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Hà nội, năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Trần Đức Dũng NGHIÊN CỨU, ĐÁNH GIÁ MỘT SỐ CHỈ TIÊU Ô NHIỄM BẰNG PHƯƠNG PHÁP MÔ HÌNH HÓA, LÀM CƠ SỞ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG NƯỚC BIỂN VEN BỜ VỊNH CỬA LỤC, VỊNH HẠ LONG, QUẢNG NINH Chuyên ngành: Công nghệ môi trường nước và nước thải Mã số: 9520320 -2 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Trần Hiếu Nhuệ 2. Trương Văn Bốn Hà nội, năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Trần Đức Dũng ii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu của tác giả, cùng với sự giúp đỡ vô cùng quý báu, tận tình của Thầy giáo hướng dẫn, cơ sở đào tạo, cơ quan chủ quản, các thế hệ nhà khoa học đi trước và các đồng nghiệp. Em xin chân thành cám ơn Thầy giáo, GS.NGND Trần Hiếu Nhuệ và PGS.

TS Trương Văn Bốn đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Xin cám ơn Bộ môn Cấp thoát nước, Khoa Kỹ thuật môi trường, Khoa Sau đại học, Trường Đại học Xây dựng và các chuyên gia, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, hỗ trợ giúp đỡ NCS trong quá trình thực hiện chương trình học tập tại trường. Xin cám ơn Viện nghiên cứu KHKT Bảo hộ lao động (nay là Viện KHKT An toàn vệ sinh lao động Việt Nam), với sự tạo điều kiện cho quá trình học tập nghiên cứu; đồng thời hỗ trợ thực hiện Đề tài: “Nghiên cứu, mô phỏng và đánh giá lan truyền một số kim loại nặng nguồn gốc công nghiệp gây ô nhiễm môi trường nước ven biển Vịnh Hạ Long”, bước đầu đã tạo tiền đề cho hướng nghiên cứu của Luận án. Xin cám ơn Lãnh đạo Phòng thí nghiệm Trọng điểm quốc gia về Động lực học Sông biển- Viện khoa học Thủy lợi Việt Nam, các đồng nghiệp, chuyên gia tại Trung tâm Động lực học sông biển đã đóng góp những ý kiến quý báu, đồng thời hỗ trợ tác giả về bản quyền phần mềm được sử dụng trong quá trình thực hiện Luận án này.

Xin chân thành cám ơn đến Công ty CP Kỹ thuật môi trường Đô thị và nông thôn (CEETRA), bạn bè và gia đình đã đồng hành cùng tác giả trong suốt thời gian làm Luận án này. Tác giả Trần Đức Dũng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT…………………………….vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

xii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM VÙNG VEN BIỂN VÀ CÁC NGHIÊN CỨU VỀ Ô NHIỄM VÙNG VEN BIỂN. Các nguồn thải và hiện trạng ô nhiễm vùng ven biển trên thế giới. Một số khái niệm, định nghĩa.

Các nguồn thải và hiện trạng ô nhiễm vùng ven biển trên thế giới. Các nguồn thải và hiện trạng ô nhiễm vùng ven biển Việt Nam. Các nguồn thải tại vùng ven biển Việt Nam. Hiện trạng ô nhiễm vùng ven biển ở Việt Nam.

Tổng quan các nghiên cứu về ô nhiễm vùng biển Việt Nam. Các nghiên cứu áp dụng chỉ số chất lượng nước, tổng hợp phân tích kết quả quan trắc, đo đạc. Nghiên cứu sử dụng mô hình toán áp dụng cho ô nhiễm biển ven bờ. Nghiên cứu ứng dụng ảnh viễn thám đánh giá chất lượng nước ven bờ.

Tổng quan các nghiên cứu về ô nhiễm nước vịnh Cửa Lục. Khái quát chung khu vực nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về chất lượng nước vịnh Cửa Lục .3 Hướng phát triển, nghiên cứu những vấn đề trọng tâm của Luận án. 36 CHƯƠNG 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT ĐÁNH GIÁ TẢI LƯỢNG MÔI TRƯỜNG KHU VỰC VỊNH CỬA LỤC, VỊNH HẠ LONG.1 Sức chịu tải môi trường và khả năng tự làm sạch của lưu vực .1 Cơ sở ước tính tải lượng các nguồn thải khu vực .2 Dự báo tải lượng ô nhiễm phát sinh .3 Các tính toán về sức tải môi trường khu vực nghiên cứu.4 Đánh giá khả năng tự làm sạch của thuỷ vực .2 Các nguồn thải chính ra vịnh Cửa Lục - vịnh Hạ Long.

Nguồn thải sinh hoạt từ khu vực dân cư và du lịch. Nguồn thải từ hoạt động công nghiệp. Nguồn thải từ hoạt động chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản. Nguồn thải từ các hoạt động giao thông vận tải, cảng biển.

Nguồn tác động từ hoạt động lấn biển và rửa trôi đất.3 Mô hình dòng chảy và tải lượng ô nhiễm trên lưu vực- SWAT.1 Cân bằng nước trên lưu vực .2 Quá trình dòng chảy trong hệ thống sông .3 Ý nghĩa của việc sử dụng mô hình SWAT .4 Các mô hình số phục vụ mô phỏng chất lượng nước .1 Mô hình EFDC (Mỹ) .2 Mô hình Delft3D-WAQ (Hà Lan) .3 Mô hình MIKE21 (Đan Mạch) .4 Mô hình khuyếch tán POL-2D.5 Mô hình của nhóm các tác giả Đại học khoa học tự nhiên .6 Phân tích lựa chọn mô hình tính toán chất lượng nước. Mạng lưới quan trắc chất lượng nước các sông và vịnh cửa Lục - vịnh Hạ Long 71 2. Đánh giá khả năng tiếp nhận chất ô nhiễm của thủy vực.72 CHƯƠNG 3 - KẾT QUẢ MÔ PHỎNG CHẤT LƯỢNG NƯỚC BIỂN VEN BỜ VỊNH CỬA LỤC, VỊNH HẠ LONG. Tải lượng ô nhiễm hiện tại và dự báo tải lượng ô nhiễm đổ vào vịnh Cửa Lục .1 Tải lượng chất gây ô nhiễm hiện tại .2 Dự báo tải lượng chất gây ô nhiễm .3 So sánh tải lượng chất gây ô nhiễm phát sinh và đưa vào vịnh ở hiện tại (năm 2018) và dự báo (năm 2030).2 Thiết lập mô hình tính toán .1 Tài liệu sử dụng .2 Xây dựng lưới tính .3 Hiệu chỉnh mô hình thủy lực .4 Hiệu chỉnh mô hình chất lượng nước .3 Mô phỏng hiện trạng 2018 (Scenario 1) .1 Thủy động lực .2 Mô hình chất lượng nước .4 Kịch bản mô phỏng dự báo đến 2030 (Scenario 2) .1 Nhóm các chất hữu cơ .2 Nhóm dinh dưỡng.3 Nhóm kim loại nặng .5 Đánh giá khả năng tiếp nhận chất ô nhiễm tại hiện trạng (2018) và dự báo (2030).1 Đánh giá khả năng tiếp nhận chất ô nhiễm tại hiện trạng (2018) .2 Dự báo tổng lượng chất gây ô nhiễm tích lũy trong nước biển và khả năng tiếp nhận đến 2030 .126 CHƯƠNG 4- ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG NƯỚC BIỂN VEN BỜ VỊNH CỬA LỤC- VỊNH HẠ LONG .1 Cơ sở đề xuất giải pháp .1 Cơ sở khoa học: .2 Cơ sở thực tiễn .2 Nhóm giải pháp phi công trình .1 Tăng cường thể chế và chính sách .2 Điều chỉnh các quy hoạch phát triển và quy hoạch bảo vệ môi trường.3 Hoàn thiện hệ thống quan trắc, cảnh báo môi trường và kiểm toán nguồn thải .4 Sử dụng các công cụ kinh tế môi trường .5 Xã hội hoá bảo vệ môi trường vịnh, thông tin tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức và xây dựng ý thức cộng đồng bảo vệ môi trường vịnh .3 Nhóm giải pháp công trình .1 Giải pháp xử lý nước thải sinh hoạt: .2 Giải pháp xử lý nước thải công nghiệp- hầm lò mỏ than.149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO .PL-1 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt ASEAN Association of Hiệp hội các nước Đông Southeast AsianNations Nam Á BOD5 Bio chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy sinh hóa COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy hóa học CLN Chất lượng nước DO Dessolved Oxygen Lượng oxy hòa tan trong nước EFDC Environmental Fluid Dynamics Code Phần mềm thủy lực môi trường nước GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý GESAMP Group of Experts on the Scientific Nhóm chuyên gia về khía Aspects of Marine Environmental cạnh khoa học của ô nhiễm Protection biển GPA Chương trình Hành động Toàn cầu về Bảo vệ Môi trường Biển HSCTM Hydrodynamic, Sediment and Mô hình thủy động lực, vận Contaminant Transport Model chuyển bùn cát và chất ô nhiễm IMO International Maritime Organization Tổ chức Hàng hải quốc tế KLN Kim loại nặng MODIS Moderate Resolution Imaging Bộ cảm độ phân giải trung Spectroradiometers bình NASH Nash-Sutcliffe model efficiency Hệ số hiệu quả của mô hình coefficient Nash-Sutcliffe NBVB Nước biển ven bờ NOAA National Oceanic and Atmospheric Ban Quản lý Khí quyển và vii Administration Commissioned Corps Đại dương Quốc gia ONMTB Ô nhiễm môi trường biển; RACE Rapid Assessment Coastal Phương pháp đánh giá nhanh Environment môi trường ven biển SST Sea surface temperature Nhiệt độ bề mặt nước biển SWAT Soil and Water Assessment Tool Công cụ đánh giá nước và đất TIE Toxicity Identification Evaluation Quá trình đánh giá xác định độc tính TTB Trầm tích biển TSS Total Suspended Solids Tổng chất rắn lơ lửng UNEP United Nations Environment Chương trình Môi trường Programme Liên Hợp Quốc UNCLOS United Nations Convention on Law Công ước của Liên hợp quốc of the Sea về Luật biển XLNT Xử lý nước thải HRU Đơn vị phản hồi thủy văn DHI Danish Hydraulic Institute Viện thủy lực Đan Mạch viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Một số đặc trưng hình thái các sông trong lưu vực vịnh cửa Lục 29 Bảng 1.2: Đặc trưng dòng chảy theo tần suất các sông khu vực nghiên cứu 29 Bảng 1.3: Đặc điểm phân phối dòng chảy năm trên các sông khu vực nghiên cứu 30 Bảng 2.1- Một số nguồn thải chính gây ô nhiễm vùng nước biển ven bờ 38 Bảng 2.2: Đơn vị tải lượng thải sinh hoạt và hiệu suất xử lý nước thải 41 Bảng 2.3: Thành phần nước thải một số ngành công nghiệp điển hình 42 Bảng 2.4: Tải lượng thải đơn vị do chăn nuôi (kg/năm) 44 Bảng 2.5: Hệ số phát thải từ nuôi thủy sản 44 Bảng 2.6: Đơn vị thải lượng ô nhiễm do rửa trôi đất (kg/m2/ ngày mưa) 45 Bảng 2.7: Tỷ lệ rửa trôi các chất gây ô nhiễm từ các nhóm nguồn thải ven bờ 45 Bảng 2.8: Hiện trạng các khu xử lý chất thải rắn đang tiếp nhận rác thải của thành phố Hạ Long 46 Bảng 2.9: Tổng lượng nước thải của một số xã, phường xả thải vào vịnh cửa Lục 51 Bảng 2.10: Thải lượng trạm xử lý nước thải quanh vịnh cửa Lục 51 Bảng 2.11: Một số nguồn phát sinh nước thải công nghiệp khu vực nghiên cứu 53 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu ô nhiễm bằng phương pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu ô nhiễm bằng phương pháp mô hình hóa làm cơ sở đề xuất một số giải pháp cải thiện chất lượng nước biển ven bờ vịnh

Luận án "Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu ô nhiễm bằng phương pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu ô nhiễm bằng phương pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu ô nhiễm bằng phương pháp" thuộc chuyên ngành Công nghệ môi trường nước và nước thải. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu ô nhiễm bằng phương pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu ô nhiễm bằng phương pháp" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đánh giá một số chỉ tiêu ô nhiễm bằng phương pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter