Nghiên cứu nâng cao độ chính xác profile răng bánh răng phay lăn nano - Ngô Minh Tuấn

Tài liệu: Nghiên cứu nâng cao độ chính xác profile răng của bánh răng trụ thân khai khi phay lăn răng bằng điều chỉnh độ đảo hướng kính và dùng dầu bôi trơn làm

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan phay lăn răng quy trình dao máy và sai số

Gia công bánh răng trụ thân khai bằng phay lăn răng là phương pháp phổ biến. Quy trình này tạo ra biên dạng răng chính xác. Tuy nhiên, sai số profile răng vẫn là thách thức. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Độ chính xác của dao, máy và các điều kiện cắt đều đóng vai trò quan trọng. Nâng cao độ chính xác profile răng cải thiện hiệu suất truyền động. Luận án này tổng quan các khía cạnh cơ bản của phay lăn răng. Nó phân tích các nguồn gốc sai số. Các phương pháp đo lường sai số profile cũng được xem xét. Mục tiêu là đặt nền tảng cho việc cải thiện chất lượng gia công bánh răng. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng công nghệ phay lăn răng hiện có. Kết quả này giúp xác định các điểm cần cải tiến. Đặc biệt chú ý đến ứng dụng dầu bôi trơn làm mát chứa hạt nano. Việc này nhằm giảm ma sát và nhiệt cắt, nâng cao tuổi thọ dao. Cuộc khảo sát về độ chính xác profile răng tại Việt Nam cũng được thực hiện. Kết quả khảo sát cung cấp dữ liệu thực tế cho nghiên cứu.

1.1. Quy trình phay lăn răng cơ bản và biên dạng

Quá trình phay lăn răng tạo hình răng theo nguyên lý bao hình. Dao phay trục vít thực hiện chuyển động phức tạp. Chuyển động này kết hợp quay và tịnh tiến. Biên dạng răng được tạo ra từ sự ăn khớp liên tục của dao và phôi. Lực cắt và nhiệt cắt phát sinh trong quá trình. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và chất lượng bề mặt. Cần kiểm soát chặt chẽ các thông số cắt. Điều này đảm bảo biên dạng răng đạt yêu cầu. Các nghiên cứu đã phân tích mô hình hóa lực và nhiệt cắt. Mục tiêu là dự đoán và giảm thiểu biến dạng. Việc này giúp cải thiện độ chính xác profile răng bánh răng.

1.2. Đặc điểm dao và máy phay lăn răng

Dao phay lăn răng là công cụ chính trong gia công. Cấu tạo và độ chính xác của dao quyết định chất lượng sản phẩm. Mòn dao phay lăn răng là vấn đề lớn. Nó làm giảm độ chính xác profile răng. Máy phay lăn răng cũng phải đáp ứng yêu cầu cao. Độ cứng vững và độ chính xác động học của máy ảnh hưởng kết quả. Sai số gá đặt dao và phôi cũng gây ra sai số. Việc kiểm tra định kỳ dao và máy là cần thiết. Cần đảm bảo chúng hoạt động tối ưu. Điều này giảm thiểu sai lệch trong quá trình phay lăn răng. Công nghệ nano có thể kéo dài tuổi thọ dao. Nó cũng cải thiện hiệu suất cắt.

1.3. Phân tích sai số profile răng và phương pháp đo

Sai số profile răng là độ lệch giữa profile thực tế và profile lý thuyết. Các dạng sai số thường gặp bao gồm dạng nhấp nhô và dạng song hình sin. Sai số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền tải mô-men xoắn. Nó cũng tác động đến tuổi thọ của bộ truyền bánh răng. Việc đo sai số profile răng là bước quan trọng. Nó đánh giá chất lượng gia công. Các phương pháp đo hiện đại sử dụng thiết bị chuyên dụng. Chúng cung cấp dữ liệu chính xác về độ lệch profile. Phân tích dữ liệu giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của sai số. Từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục. Mục tiêu là đạt được độ chính xác profile răng cao nhất. Việc này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ gia công bánh răng.

II.Yếu tố ảnh hưởng đến chính xác profile răng bánh răng

Độ chính xác profile răng bánh răng là yếu tố then chốt. Nhiều thông số ảnh hưởng đến chất lượng gia công. Các nghiên cứu tập trung vào việc xác định và kiểm soát các yếu tố này. Điều kiện cắt, độ chính xác dao và cách gá đặt đều quan trọng. Ảnh hưởng của chúng cần được đánh giá chi tiết. Mục tiêu là giảm thiểu sai số profile răng. Việc này nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của bánh răng. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này là nền tảng. Nó giúp phát triển các phương pháp gia công tối ưu. Giải pháp cải thiện bao gồm điều chỉnh độ đảo hướng kính. Đồng thời, sử dụng dầu bôi trơn làm mát có hạt nano cũng được xem xét. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận. Nó hỗ trợ việc ứng dụng thực tế các giải pháp mới. Điều này góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm cơ khí.

2.1. Xác định các thông số ảnh hưởng profile răng

Sai số profile răng bánh răng có nhiều nguyên nhân. Độ chính xác của dao phay lăn răng là một yếu tố lớn. Sai số gá đặt dao phay cũng gây ra biến dạng. Điều kiện cắt như tốc độ, bước tiến, chiều sâu cắt ảnh hưởng chất lượng. Chế độ bôi trơn làm mát cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ và ma sát cần được kiểm soát. Các thông số này tương tác phức tạp. Việc xác định mức độ ảnh hưởng của từng thông số là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình gia công. Phân tích chi tiết từng thông số mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó hỗ trợ việc giảm sai số profile răng. Nghiên cứu này định lượng mức độ ảnh hưởng. Từ đó đề xuất các phương pháp điều chỉnh thích hợp.

2.2. Ảnh hưởng độ chính xác dao và gá đặt phay lăn

Độ chính xác dao phay lăn răng ảnh hưởng trực tiếp đến profile răng. Sai số chế tạo dao hoặc mòn dao gây ra sai lệch. Gá đặt dao phay lăn răng không chính xác cũng là nguồn sai số. Độ đảo hướng kính của dao cần được kiểm soát. Sai số này tạo ra dạng sóng trên profile răng. Nghiên cứu tập trung vào việc điều chỉnh độ đảo hướng kính. Mục tiêu là giảm sai số profile răng dạng song hình sin. Các thí nghiệm kiểm chứng đã được thực hiện. Kết quả cho thấy phương pháp điều chỉnh này hiệu quả. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác profile răng bánh răng. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát dụng cụ và gá đặt.

2.3. Điều chỉnh giảm sai số profile răng hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất phương pháp giảm sai số profile răng. Điều chỉnh độ đảo hướng kính là một giải pháp. Nó đặc biệt hiệu quả với sai số dạng song hình sin. Một phương pháp khác là kiểm soát các thông số cắt. Điều này bao gồm tối ưu hóa tốc độ và bước tiến. Sử dụng dầu bôi trơn làm mát chứa hạt nano cũng là một chiến lược. Nó giảm ma sát và nhiệt độ tại vùng cắt. Điều này giúp giảm sai số profile răng dạng nhấp nhô bề mặt. Các thí nghiệm đã chứng minh hiệu quả của các phương pháp này. Việc kết hợp nhiều giải pháp mang lại kết quả tốt nhất. Mục tiêu là đạt được độ chính xác profile răng cao nhất có thể. Điều này giúp nâng cao chất lượng gia công bánh răng.

III.Tối ưu dầu cắt nano cho gia công bánh răng chính xác

Dầu bôi trơn làm mát có hạt nano đóng vai trò quan trọng. Nó nâng cao độ chính xác profile răng bánh răng. Việc tối ưu hóa thành phần và thông số của dầu là cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tỷ lệ bột nano phù hợp. Đồng thời, các yếu tố như nồng độ, lưu lượng dầu cũng được xem xét. Hệ thống thí nghiệm được thiết lập kỹ lưỡng. Nó đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác. Các phương pháp thống kê và trí tuệ nhân tạo được áp dụng. Chúng giúp phân tích và tối ưu hóa các thông số. Kết quả cho thấy dầu cắt nano cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt. Nó cũng kéo dài tuổi thọ dụng cụ cắt. Việc này góp phần vào việc gia công bánh răng chính xác hơn. Luận án trình bày chi tiết về quá trình tối ưu hóa này. Các bước thực hiện và kết quả đạt được đều được minh bạch. Đây là đóng góp quan trọng cho công nghệ gia công cơ khí.

3.1. Thiết lập hệ thống thí nghiệm dầu nano

Hệ thống thí nghiệm được xây dựng để đánh giá hiệu quả dầu nano. Nó bao gồm máy phay lăn răng, thiết bị đo lường và hệ thống cấp dầu. Các thông số thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Bột nano được trộn vào dầu công nghiệp theo tỷ lệ nhất định. Nồng độ hạt nano là một biến số quan trọng. Quá trình gia công bánh răng được tiến hành. Dữ liệu về sai số profile răng, mòn dao và chất lượng bề mặt được thu thập. Thiết bị đo lường độ nhám và biên dạng profile được sử dụng. Các dữ liệu này là cơ sở để đánh giá hiệu suất của dầu cắt nano. Hệ thống thí nghiệm này tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp nghiên cứu sâu rộng về ứng dụng công nghệ nano.

3.2. Phương pháp Taguchi tối ưu hóa thông số dầu

Phương pháp Taguchi được áp dụng để thiết kế thí nghiệm. Nó giúp giảm số lượng thí nghiệm cần thiết. Đồng thời vẫn đảm bảo thu được thông tin đầy đủ. Các yếu tố như nồng độ hạt nano, lưu lượng dầu, tốc độ cắt được chọn. Chúng được xem xét trong thiết kế Taguchi. Mục tiêu là xác định tổ hợp thông số tối ưu. Tổ hợp này giúp giảm sai số profile răng. Nó cũng cải thiện chất lượng bề mặt và tuổi thọ dao. Phân tích Tỷ số Tín hiệu/Nhiễu (S/N ratio) là bước quan trọng. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Phương pháp Taguchi cung cấp cách tiếp cận hiệu quả. Nó tối ưu hóa các thông số dầu cắt nano. Điều này giúp gia công bánh răng với độ chính xác cao.

3.3. Ứng dụng Fuzzy Logic đánh giá hiệu suất

Fuzzy Logic kết hợp với Taguchi để tối ưu hóa đa mục tiêu. Phương pháp này xử lý các mục tiêu có tính mờ. Chúng bao gồm sai số profile răng, mòn dụng cụ và độ nhám bề mặt. Dữ liệu đầu vào được chuẩn hóa. Sau đó, hệ thống luật mờ được thiết lập. Hệ thống này đánh giá hiệu suất tổng thể của dầu nano. Fuzzy Logic cho phép đưa ra quyết định tối ưu. Nó cân bằng giữa các mục tiêu mâu thuẫn. Kết quả phân tích cho thấy tổ hợp thông số tối ưu. Tổ hợp này mang lại hiệu quả cao nhất. Nó nâng cao độ chính xác profile răng. Đồng thời, nó cũng cải thiện các chỉ tiêu khác. Phương pháp này mang lại sự linh hoạt và chính xác trong việc tối ưu hóa. Nó đặc biệt hữu ích cho các vấn đề kỹ thuật phức tạp.

IV.Ứng dụng nâng cao chất lượng profile răng bánh răng

Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng lớn. Chúng cải thiện đáng kể chất lượng gia công bánh răng. Đặc biệt là trong sản xuất bánh răng trụ thân khai. Các giải pháp bao gồm điều chỉnh độ đảo hướng kính. Đồng thời, việc sử dụng dầu bôi trơn làm mát chứa hạt nano cũng rất quan trọng. Thử nghiệm thực tế đã được tiến hành. Các điều kiện thực nghiệm mô phỏng sản xuất công nghiệp. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm sai số profile răng. Mòn dụng cụ cắt và topography bề mặt cũng được xem xét. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Sai số profile răng giảm đáng kể. Tuổi thọ dao được kéo dài. Chất lượng bề mặt phôi cũng được nâng cao. Điều này mở ra hướng đi mới cho ngành cơ khí chính xác. Nó giúp sản xuất bánh răng chất lượng cao hơn, hiệu quả hơn. Luận án cũng đánh giá khả năng xâm nhập của bột nano vào bề mặt phôi và dao. Điều này cung cấp thông tin quan trọng cho ứng dụng thực tế.

4.1. Điều kiện và tiêu chí đánh giá thực nghiệm

Thực nghiệm được tiến hành trong điều kiện sản xuất thực tế. Máy phay lăn răng tiêu chuẩn được sử dụng. Các thông số cắt được chọn dựa trên điều kiện công nghiệp. Điều này đảm bảo tính khả thi của kết quả. Chỉ tiêu đánh giá bao gồm sai số profile răng. Các chỉ số như ffα và fα được đo lường. Mòn dụng cụ cắt được theo dõi chặt chẽ. Topography bề mặt của răng bánh răng cũng được phân tích. Các thiết bị đo chuyên dụng đảm bảo độ chính xác. Điều kiện thực nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Nó đảm bảo các kết quả đáng tin cậy. Việc này giúp đánh giá khách quan hiệu quả của các giải pháp. Các tiêu chí này phản ánh toàn diện chất lượng sản phẩm.

4.2. Kết quả cải thiện sai số profile răng và dụng cụ

Kết quả thử nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Sai số profile răng giảm đáng kể khi áp dụng các giải pháp. Đặc biệt, việc điều chỉnh độ đảo hướng kính. Kết hợp với dầu bôi trơn làm mát nano mang lại hiệu quả cao. Mòn dụng cụ cắt cũng giảm đáng kể. Điều này kéo dài tuổi thọ dao phay lăn răng. Nó giảm chi phí sản xuất. Độ chính xác profile răng bánh răng được nâng cao. Điều này cải thiện hiệu suất truyền động. Nó cũng tăng tuổi thọ của bộ truyền bánh răng. Các số liệu cụ thể được trình bày. Chúng chứng minh tính hiệu quả của phương pháp nghiên cứu. Việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó hỗ trợ cho việc ứng dụng công nghệ mới.

4.3. Đánh giá bề mặt và tiềm năng ứng dụng công nghiệp

Topography bề mặt răng bánh răng được cải thiện đáng kể. Độ nhám bề mặt giảm. Điều này tăng cường khả năng chịu tải và giảm ma sát. Sự xâm nhập của bột nano vào bề mặt phôi và dao được đánh giá. Việc này xác nhận cơ chế hoạt động của dầu nano. Các hạt nano tạo lớp bảo vệ. Chúng giảm mài mòn và ma sát. Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng công nghiệp lớn. Chúng góp phần nâng cao chất lượng bánh răng. Điều này tối ưu hóa quá trình sản xuất. Nó cũng giảm chi phí bảo trì. Công nghệ này có thể được chuyển giao. Nó giúp các doanh nghiệp sản xuất cơ khí Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm cạnh tranh hơn. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu nâng cao độ chính xác profile răng của bánh răng trụ thân khai khi phay lăn răng bằng điều chỉnh độ đảo hướng kính và dùng dầu bôi trơn làm mát có hạt nano luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGÔ MINH TUẤN NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC PROFILE RĂNG CỦA BÁNH RĂNG TRỤ THÂN KHAI KHI PHAY LĂN RĂNG BẰNG ĐIỀU CHỈNH ĐỘ ĐẢO HƯỚNG KÍNH VÀ DÙNG DẦU BÔI TRƠN LÀM MÁT CÓ HẠT NANO LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGÔ MINH TUẤN NGHIÊN CỨU NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC PROFILE RĂNG CỦA BÁNH RĂNG TRỤ THÂN KHAI KHI PHAY LĂN RĂNG BẰNG ĐIỀU CHỈNH ĐỘ ĐẢO HƯỚNG KÍNH VÀ DÙNG DẦU BÔI TRƠN LÀM MÁT CÓ HẠT NANO Ngành: KỸ THUẬT CƠ KHÍ Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Hoàng Vĩnh Sinh PGS.TS Hoàng Vị Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Công trình được thực dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Hoàng Vĩnh Sinh và PGS.TS Hoàng Vị. Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa công bố trên bất cứ một công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 TẬP THỂ HƯỚNG DẪN Người hướng dẫn Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh Khoa học 1 Khoa học 2 PGS.TS Hoàng Vĩnh Sinh PGS.TS Hoàng Vị i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu .2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUÁ TRÌNH CẮT RĂNG CỦA BÁNH RĂNG TRỤ THÂN KHAI BẰNG PHAY LĂN RĂNG .1 Sơ lược về quá trình phay lăn răng .1 Sự hình thành biên dạng răng khi gia công bằng dao phay trục vít .2 Lực cắt khi phay lăn răng .3 Nhiệt cắt khi phay lăn răng .2 Dao phay lăn răng .1 Cấu tạo dao phay lăn răng .2 Độ chính xác dao phay lăn răng .3 Mòn dao phay lăn răng .1 Cấu tạo máy phay lăn răng .2 Độ chính xác máy phay lăn răng .4 Sai số profile răng của bánh răng trụ .1 Sơ lược về độ chính xác của bánh răng trụ .2 Sai số profile răng .3 Đo sai số profile răng của bánh răng trụ .1 Cơ sở lý thuyết đo sai số profile răng của bánh răng trụ .2 Một số phương pháp đo sai số profile răng .5 Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước về quá trình phay lăn răng .1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước.

Khảo sát độ chính xác profile răng của bánh răng khi phay lăn răng trong điều kiện Việt Nam .1 Mục đích khảo sát .2 Đối tượng khảo sát .3 Điều kiện khảo sát .4 Kết quả và thảo luận. 28 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 31 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ CHÍNH XÁC PROFILE RĂNG .1 Cơ sở xác định sai số profile răng của bánh răng khi gia công .2 Một số thông số ảnh hưởng tới sai số profile răng khi phay lăn răng.1 Ảnh hưởng của độ chính xác dao phay lăn răng .2 Ảnh hưởng của sai số gá đặt dao phay lăn răng .3 Ảnh hưởng của điều kiện cắt tới sai số profile răng .4 Ảnh hưởng của chế độ bôi trơn làm mát tới sai số profile răng .3 Nghiên cứu phương pháp giảm sai số profile răng dạng nhấp nhô bề mặt .2 Điều kiện và tiến trình khảo sát.3 Xử lý kết quả và thảo luận .4 Nghiên cứu phương pháp giảm sai số profile răng dạng song hình sin của bánh răng sau khi phay lăn răng .2 Thí nghiệm kiểm chứng .1 Thiết bị thí nghiệm .2 Phương pháp điều chỉnh .3 Kết quả và thảo luận. 56 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

60 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH THÔNG SỐ TỐI ƯU CỦA DẦU CÔNG NGHIỆP CÓ TRỘN BỘT NANO. Hệ thống thí nghiệm .3 Thiết kế thí nghiệm Taguchi .4 Tối ưu hóa nhiều mục tiêu sử dụng Fuzzy logic kết hợp với phương pháp Taguchi .1 Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào .2 Thiết lập hàm mờ và các quy luật mờ .3 Kết quả và thảo luận. 102 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 103 CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀO QUÁ TRÌNH PHAY LĂN RĂNG TRONG THỰC TẾ SẢN XUẤT .2 Điều kiện thực nghiệm và chỉ tiêu đánh giá .1 Điều kiện thực nghiệm .2 Chỉ tiêu đánh giá .3 Kết quả thử nghiệm và thảo luận .1 Sai số profile răng của bánh răng .2 Mòn dụng cụ cắt .3 Topography bề mặt.

Đánh giá sự xâm nhập bột vào bề mặt phôi và dao. 114 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 115 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

119 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU fα Sai số profile tổng ffα Sai số dạng profile Độ lệch của profile răng fHα rb Bán kính vòng tròn cơ sở Z Số răng của bánh răng m Mô dul của bánh răng P Bước của thanh răng sinh e2, e1 Độ đảo hướng kính của trục dao PLR Ek là vị trí điểm Pk theo phương dọc trục dao Rk bán kính của điểm tạo hình Pk trên răng cắt thứ k θi Góc xoay của điểm Pk so với vị trí đường tâm tạo hình φ góc xoay của trục dao α góc áp lực của bánh răng cần gia công Sh chiều dày răng đo trên đường chia A Sai lệch lớn nhất của bước giữa các răng dao phay lăn răng (µm) Ψ Góc lệch của tâm tạo hình so với vị trí sai lệch lớn nhất ε1 , ε2 Góc lệch của vecto độ đảo so với đường tâm bao hình ∆R k Sai lệch bán kính của điểm Pk ∆k Độ đảo của trục dao tại vị trí răng cắt thứ k εk Góc lệch của vec tơ độ đảo tại vị trí răng thứ k so với đường tâm bao hình Smax Chiều dày phoi lớn nhất v lmax Chiều dài phoi lớn nhất Zf Số răng của bánh răng gia công β Góc xoắn của bánh răng d0 Đường kính ngoài của dao N Số rãnh thoát phoi f Lượng chạy dao vòng t Chiều sâu cắt θ Góc chắn cung phoi có chiều dài L μ hệ số ma sát F Hệ số Fisher Fy Lực cắt theo phương y Fz Lực cắt theo phương z Ra Độ nhám bề mặt vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VLGC Vật liệu gia công VLDCC Vật liệu dụng cụ cắt ISO Tiêu chuẩn ISO SCM420 Thép hợp kim crom và molipden Al2O3 Oxit nhôm PLR Phay lăn răng DCC Dụng cụ cắt FUTU1 Công ty cổ phần máy và phụ tùng số 1, TP Sông Công CNC Computer numerical control Điều khiển số bằng máy tính ANOVA Analysis of variance Phân tích phương sai S/N Signal-to-Noise ratio Tỷ số tín hiệu nhiễu DOF Degrees of freedom Bậc tự do Adj SS The adjusted sum of squares tổng bình phương điều chỉnh Seq SS Sequential sums of squares tổng bình phương liên tiếp Adj MS Adjusted mean squares bình phương trung bình điều chỉnh vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. 1 Thông số kỹ thuật của dao PLR (Dragon, Inc. 2 Chế độ công nghệ của quá trình phay lăn răng. 3 Sai số profile răng trong thí nghiệm khảo sát (µm).

1 Lượng mòn mặt sau và kết quả phân tích hồi quy. 2 Thông số cơ bản của dao PLR -05. 3 Độ đảo hướng kính của trục dao PLR khi gia công trên máy PLR CNC GE15A. 4 Độ đảo hướng kính của trục dao PLR khi gia công trên máy PLR YBS3120.

1 Thông số kỹ thuật của dao phay phay lăn răng dùng trong thí nghiệm. 2 Kích thước phoi lớn nhất khi phay lăn răng và chế độ cắt khi phay bằng dao phay đơn lưỡi cắt. 3 Kết quả đo độ nhớt (cSt) ở 400C của dầu công nghiệp khi trộn bột nano Al2O3 67 Bảng 3. 4 Kết quả đo độ dẫn nhiệt (W.m/K) của dầu công nghiệp khi trộn bột nano Al2O3.

5 Các thông số khảo sát và mức giá trị tương ứng. 6 Bậc tự do của ma trận thí nghiệm. 7 Thiết kế thí nghiệm L18[] Bảng 3. 8 Ma trận thí nghiệm.

9 Giá trị lực cắt, nhiệt độ cắt, độ nhám và tỷ số S/N tương ứng. 10 Phân tích ANOVA cho giá trị lực cắt tổng R. 11 Giá trị trung bình của lực cắt R và mức độ ảnh hưởng của các thông số tới giá trị lực cắt R. 12 Phân tích phương sai ANOVA cho giá trị S/N của lực cắt R.

13 Mức độ ảnh hưởng của các thông số tới tỷ số tín hiệu nhiễu S/N. 14 Phân tích phương sai ANOVA cho tỷ số Fz/Fy. 15 Mức độ ảnh hưởng của các thông số tới tỷ sỗ Fz/Fy. 16 Phân tích phương sai ANOVA cho tỷ số tín hiệu nhiễu S/N của Fz/Fy.

17 Mức độ ảnh hưởng của các thông số tới tỷ số tín hiệu nhiễu S/N của tỷ lệ Fz/Fy. 18 Phân tích phương sai ANOVA cho giá trị nhiệt độ cắt T. 19 Mức độ ảnh hưởng của các thông số khảo sát tới giá trị nhiệt độ cắt. 20 Phân tích phương sai ANOVA cho tỷ số S/N của giá trị nhiệt độ cắt T.

21 Mức độ ảnh hưởng của các thông số tới tỷ số S/N của giá trị nhiệt độ cắt T. 22 Phân tích phương sai ANOVA cho giá trị độ nhám trung bình. 23 Mức ảnh hưởng của các thông số tới giá trị độ nhám trung bình. 24 Phân tích phương sai ANOVA cho tỷ số tín hiệu nhiễu S/N của độ nhám Ra.

25 Mức độ ảnh hưởng của các thông số tới tỷ số S/N của giá trị độ nhám. 26 Dữ liệu chuẩn hóa cho các tỷ số S/N. 27 Quy luật mờ. 28 Hệ số mờ và xếp hạng ảnh hưởng của các bộ thông số thí nghiệm.

1 Chế độ công nghệ trong thí nghiệm đánh giá. 2 Sai số profile lớn nhất trong 03 thí nghiệm đánh giá. 108 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. 1 Quá trình phay lăn răng.

2 Sơ đồ tính toán lực cắt khi phay lăn răng [23]. 3 Sơ đồ phân bố nhiệt trong vùng tạo phoi [32]. 4 Dao phay lăn răng. 5 Độ đảo hướng kính của dao phay lăn răng.

6 Độ thẳng mặt trước dao phay lăn răng. 7 Sơ đồ xác định sai số profile lưỡi cắt của dao phay lăn răng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao độ chính xác profile răng bánh răng phay lăn nano" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu nâng cao độ chính xác profile răng của bánh răng trụ thân khai khi phay lăn răng bằng điều chỉnh độ đảo hướng kính và dùng dầu bôi trơn làm

Luận án "Nâng cao độ chính xác profile răng bánh răng phay lăn nano" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nâng cao độ chính xác profile răng bánh răng phay lăn nano" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao độ chính xác profile răng bánh răng phay lăn nano" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Thiết Kế Chế Tạo Máy.

Luận án "Nâng cao độ chính xác profile răng bánh răng phay lăn nano" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao độ chính xác profile răng bánh răng phay lăn nano" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao độ chính xác profile răng bánh răng phay lăn nano" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter