Luận án TS Nguyễn Tấn Vinh: Nâng cao hiệu lực quản lý HĐXD vốn NN VN

Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường minh bạch, hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý xây dựng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giới Thiệu Luận Án Nâng Cao Hiệu Lực Quản Lý HĐXD

Luận án tập trung nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam. Quản lý hợp đồng xây dựng (HĐXD) bằng vốn nhà nước là một nhiệm vụ trọng yếu. Vốn nhà nước trong đầu tư xây dựng là nguồn lực quan trọng. Nguồn lực này cần được sử dụng hiệu quả, tránh thất thoát, lãng phí. Hiện nay, công tác quản lý HĐXD vốn nhà nước còn đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề phát sinh bao gồm chậm tiến độ, đội vốn, tranh chấp hợp đồng. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dự án và hiệu quả đầu tư công. Luận án đặt ra mục tiêu phân tích thực trạng, xác định nguyên nhân. Từ đó, đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường hiệu lực của quản lý nhà nước. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước trong lĩnh vực xây dựng. Đề tài có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở lý luận và định hướng chính sách cho các cơ quan quản lý.

1.1. Mục đích và ý nghĩa nghiên cứu đề tài

Mục đích chính của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu lực quản lý nhà nước. Đối tượng cụ thể là hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Luận án đánh giá toàn diện thực trạng công tác quản lý HĐXD. Từ đó, xác định những điểm mạnh, điểm yếu, các tồn tại và nguyên nhân. Kết quả nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước trong lĩnh vực này. Ý nghĩa khoa học của đề tài là bổ sung, phát triển lý luận về quản lý nhà nước, quản lý xây dựng. Nó cung cấp khung phân tích sâu sắc về hiệu lực. Ý nghĩa thực tiễn là tạo cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chính sách. Nó hỗ trợ hoàn thiện pháp luật về HĐXD, đầu tư công. Luận án góp phần tối ưu hóa việc sử dụng vốn nhà nước, đảm bảo minh bạch, chống thất thoát.

1.2. Phương pháp tiếp cận và đóng góp khoa học

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng. Phương pháp luận bao gồm phân tích tổng hợp, so sánh, thống kê. Đặc biệt, phương pháp chuyên gia được áp dụng rộng rãi. Điều này giúp thu thập ý kiến chuyên sâu từ các nhà quản lý, nhà khoa học. Các dữ liệu được thu thập từ báo cáo, văn bản pháp luật, nghiên cứu trước đó. Luận án cũng tiến hành khảo sát thực tế để kiểm chứng giả thuyết. Đóng góp khoa học của luận án gồm: làm rõ hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu lực quản lý nhà nước HĐXD vốn nhà nước. Nó đưa ra cái nhìn tổng thể về thực trạng quản lý tại Việt Nam. Luận án đề xuất các giải pháp mang tính đột phá, khả thi. Những giải pháp này trực tiếp giải quyết các vấn đề tồn tại. Chúng có khả năng ứng dụng cao vào thực tiễn quản lý xây dựng, quản lý đầu tư công.

II.Cơ Sở Lý Luận Hiệu Lực Quản Lý HĐXD Vốn Nhà Nước

Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận về hiệu lực quản lý nhà nước trong bối cảnh hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Việc hiểu rõ các khái niệm nền tảng là cần thiết. Khái niệm hiệu lực quản lý nhà nước được định nghĩa rõ ràng. Các tiêu chí đánh giá hiệu lực cũng được xây dựng một cách khoa học. Quản lý nhà nước không chỉ là ban hành quy định. Nó còn bao gồm giám sát, thanh tra, kiểm tra. Mục tiêu là đảm bảo các quy định được tuân thủ nghiêm ngặt. Hệ thống lý luận giúp phân tích sâu sắc các yếu tố tác động. Các yếu tố này quyết định hiệu quả của công tác quản lý. Nắm vững cơ sở lý luận giúp xây dựng phương pháp đánh giá chính xác. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp thực tiễn. Việc quản lý dự án đầu tư công cần một khung lý thuyết mạnh mẽ để đảm bảo minh bạch và hiệu quả.

2.1. Khái niệm và tiêu chí đánh giá hiệu lực quản lý nhà nước

Hiệu lực quản lý nhà nước được hiểu là khả năng của các cơ quan quản lý. Khả năng này nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra. Nó phải phù hợp với lợi ích công và quy định pháp luật. Hiệu lực bao gồm khả năng ban hành chính sách đúng đắn. Nó cũng liên quan đến việc tổ chức thực hiện hiệu quả. Các tiêu chí đánh giá hiệu lực bao gồm: mức độ đạt được mục tiêu, sự tuân thủ pháp luật, tính kịp thời và tính kinh tế. Ngoài ra, còn có sự hài lòng của đối tượng quản lý và khả năng thích ứng với môi trường. Đối với quản lý hợp đồng xây dựng, tiêu chí này đo lường mức độ giảm thiểu rủi ro, tranh chấp. Nó cũng đánh giá việc đảm bảo chất lượng, tiến độ và chi phí theo kế hoạch. Một hệ thống tiêu chí rõ ràng giúp đánh giá khách quan và chính xác.

2.2. Hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước Cơ sở lý luận

Hợp đồng xây dựng là văn bản pháp lý giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Nó quy định quyền, nghĩa vụ các bên trong quá trình thi công, thiết kế hoặc tư vấn. Khi sử dụng vốn nhà nước, HĐXD có những đặc thù riêng. Nó phải tuân thủ chặt chẽ các quy định về đấu thầu, quản lý đầu tư công. Vốn nhà nước bao gồm ngân sách nhà nước, vốn tín dụng do nhà nước bảo lãnh. Nó còn có vốn đầu tư phát triển của doanh nghiệp nhà nước và các quỹ tài chính nhà nước. Cơ sở lý luận về HĐXD vốn nhà nước nhấn mạnh tính pháp lý, minh bạch. Nó cũng đề cao trách nhiệm giải trình. Các nguyên tắc về quản lý dự án, quản lý tài chính cần được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này nhằm phòng ngừa thất thoát, lãng phí và tiêu cực.

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng hiệu lực quản lý HĐXD vốn NN

Nhiều nhân tố tác động đến hiệu lực quản lý HĐXD vốn nhà nước. Các nhân tố chính bao gồm: hệ thống pháp luật (mức độ hoàn thiện, tính đồng bộ). Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý (trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, đạo đức). Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan nhà nước. Quy trình quản lý dự án, đấu thầu, nghiệm thu, thanh toán. Hệ thống thông tin và công nghệ hỗ trợ. Ngoài ra, sự minh bạch, công khai trong toàn bộ quá trình cũng rất quan trọng. Mức độ tham gia và giám sát của cộng đồng, các tổ chức xã hội cũng ảnh hưởng. Các yếu tố kinh tế - xã hội vĩ mô cũng đóng vai trò nhất định. Việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố này là tiền đề để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Nó giúp tăng cường khả năng chống thất thoát và lãng phí.

III.Thực Trạng Hiệu Lực Quản Lý HĐXD Vốn Nhà Nước VN

Chương này tập trung đánh giá thực trạng hiệu lực quản lý hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam. Phân tích cụ thể các tồn tại, hạn chế trong hệ thống pháp luật hiện hành. Nó cũng đi sâu vào mức độ tuân thủ của các chủ thể tham gia. Thực trạng cho thấy nhiều bất cập trong quá trình thực hiện hợp đồng. Những bất cập này dẫn đến tình trạng chậm tiến độ, đội vốn, tranh chấp. Năng lực của một số cán bộ quản lý còn hạn chế. Cơ chế giám sát, thanh tra, kiểm tra chưa đủ mạnh. Điều này tạo kẽ hở cho các hành vi tiêu cực. Việc phân tích thực trạng cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra các điểm nghẽn cần được giải quyết. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp mang tính đột phá và khả thi. Cần một sự thay đổi mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả đầu tư công.

3.1. Phân tích hệ thống pháp luật hợp đồng xây dựng Việt Nam

Hệ thống pháp luật về hợp đồng xây dựng ở Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Các văn bản như Luật Xây dựng, Luật Đấu thầu, Nghị định về quản lý dự án đã được ban hành. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Tính đồng bộ và nhất quán giữa các văn bản chưa cao. Có những quy định chồng chéo hoặc thiếu rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Một số quy định chưa theo kịp thực tiễn phát triển của ngành xây dựng. Quy định về xử lý tranh chấp, phạt hợp đồng còn phức tạp. Đặc biệt, các quy định liên quan đến quản lý rủi ro và trách nhiệm của các bên chưa thực sự chặt chẽ. Việc hoàn thiện pháp luật xây dựng là yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho HĐXD vốn nhà nước.

3.2. Đánh giá mức độ tuân thủ quy định pháp luật hiện hành

Mức độ tuân thủ pháp luật về HĐXD vốn nhà nước còn nhiều vấn đề. Nhiều chủ đầu tư, nhà thầu chưa thực hiện đúng quy định về đấu thầu. Việc lập, thẩm định và phê duyệt hồ sơ dự thầu còn sơ sài. Quá trình thực hiện hợp đồng thường phát sinh các điều chỉnh không đúng quy trình. Thanh toán, quyết toán chậm trễ. Chất lượng công trình không đảm bảo. Các hành vi vi phạm pháp luật vẫn diễn ra. Nguyên nhân do nhận thức pháp luật chưa đầy đủ. Còn có yếu tố năng lực hạn chế, thậm chí cả tiêu cực. Thiếu kiểm tra, giám sát thường xuyên. Hệ thống xử phạt chưa đủ sức răn đe. Mức độ tuân thủ thấp dẫn đến thất thoát vốn nhà nước. Nó ảnh hưởng xấu đến uy tín của các cơ quan quản lý và hiệu quả đầu tư công.

3.3. Hạn chế tồn tại trong quản lý HĐXD vốn nhà nước

Công tác quản lý HĐXD vốn nhà nước còn nhiều hạn chế, tồn tại. Năng lực cán bộ quản lý tại nhiều đơn vị chưa đáp ứng yêu cầu. Thiếu chuyên gia có kinh nghiệm sâu về quản lý dự án phức tạp. Hệ thống thông tin quản lý chưa đồng bộ, thiếu minh bạch. Công tác thanh tra, kiểm tra còn hình thức, chưa đủ sức phát hiện sai phạm kịp thời. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương chưa chặt chẽ. Điều này gây khó khăn trong việc giải quyết các vấn đề liên ngành. Quy trình ra quyết định đôi khi còn chậm trễ, thiếu hiệu quả. Các rủi ro trong HĐXD chưa được đánh giá và quản lý một cách khoa học. Sự thiếu minh bạch trong một số khâu là nguyên nhân chính dẫn đến thất thoát và lãng phí vốn nhà nước.

IV.Kinh Nghiệm Quốc Tế Bài Học Quản Lý HĐXD Vốn NN

Chương này nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế trong quản lý hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Việc học hỏi từ các quốc gia phát triển là cần thiết. Nhiều nước đã áp dụng thành công các mô hình quản lý hiệu quả. Họ có hệ thống pháp luật chặt chẽ, quy trình minh bạch. Đồng thời, có cơ chế giám sát mạnh mẽ. Phân tích các thực tiễn tốt giúp Việt Nam rút ra bài học quý giá. Các kinh nghiệm bao gồm tổ chức bộ máy quản lý, xây dựng hệ thống văn bản pháp lý. Nó còn có quy trình đấu thầu, thực hiện và kiểm soát hợp đồng. Việc áp dụng linh hoạt các bài học này có thể cải thiện đáng kể hiệu lực quản lý tại Việt Nam. Mục tiêu là tối ưu hóa sử dụng vốn nhà nước và giảm thiểu rủi ro trong các dự án đầu tư công.

4.1. Thực tiễn quản lý hợp đồng xây dựng ở các quốc gia

Nhiều quốc gia phát triển có kinh nghiệm lâu năm trong quản lý HĐXD vốn nhà nước. Các nước như Mỹ, Anh, Đức, Singapore có hệ thống pháp luật rất chặt chẽ. Họ áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý dự án (ví dụ: FIDIC). Quy trình đấu thầu công khai, minh bạch. Việc đánh giá hồ sơ dự thầu khách quan. Công nghệ thông tin được ứng dụng rộng rãi trong quản lý. Các nước này cũng chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp. Cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Họ có hệ thống thanh tra, kiểm tra độc lập và mạnh mẽ. Việc công bố thông tin dự án rộng rãi giúp tăng cường giám sát từ cộng đồng. Các mô hình quản lý rủi ro được tích hợp vào mọi giai đoạn của dự án. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu quả sử dụng vốn.

4.2. Bài học áp dụng cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế

Việt Nam có thể học hỏi nhiều bài học từ kinh nghiệm quốc tế. Đầu tiên, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật về HĐXD và đầu tư công. Pháp luật cần đồng bộ, rõ ràng, phù hợp với thông lệ quốc tế. Thứ hai, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ quản lý thông qua đào tạo chuyên sâu. Cần chú trọng về quản lý dự án, quản lý hợp đồng và phòng chống tham nhũng. Thứ ba, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý dự án, đấu thầu điện tử. Điều này tăng cường minh bạch và hiệu quả. Thứ tư, tăng cường vai trò của thanh tra, kiểm tra độc lập. Cơ quan này cần có đủ quyền hạn và nguồn lực. Thứ năm, khuyến khích sự tham gia và giám sát của cộng đồng. Điều này giúp phát hiện sớm các sai phạm. Áp dụng các bài học này một cách có chọn lọc và phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều đó sẽ góp phần nâng cao hiệu lực quản lý và chống thất thoát vốn nhà nước.

V.Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Lực Quản Lý HĐXD

Để nâng cao hiệu lực quản lý hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam, luận án đề xuất một loạt các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào ba trụ cột chính: hoàn thiện thể chế pháp luật, tăng cường năng lực quản lý và nâng cao hiệu quả giám sát, kiểm tra. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp sẽ tạo ra một môi trường quản lý minh bạch, hiệu quả hơn. Điều này giúp hạn chế tối đa thất thoát, lãng phí vốn nhà nước. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích lý luận, thực trạng và kinh nghiệm quốc tế. Chúng có tính khả thi cao và phù hợp với điều kiện Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo các dự án đầu tư công đạt chất lượng, tiến độ, và hiệu quả kinh tế – xã hội cao nhất.

5.1. Hoàn thiện khung pháp luật về hợp đồng xây dựng

Giải pháp quan trọng là tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về HĐXD. Cần rà soát, sửa đổi các quy định chồng chéo, mâu thuẫn. Xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, rõ ràng hơn. Quy định chặt chẽ hơn về điều kiện năng lực của nhà thầu. Cần tăng cường tính minh bạch trong quy trình đấu thầu, lựa chọn nhà thầu. Hoàn thiện các điều khoản về quản lý rủi ro, điều chỉnh hợp đồng và xử lý tranh chấp. Đảm bảo tính công bằng, khách quan trong hợp đồng. Đẩy mạnh việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong hợp đồng xây dựng. Pháp luật cần tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó giúp các bên tham gia HĐXD thực hiện đúng nghĩa vụ, quyền lợi. Đồng thời, nó tăng cường trách nhiệm giải trình và chống thất thoát vốn nhà nước.

5.2. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của chủ thể quản lý

Cần tập trung nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước. Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về quản lý dự án, pháp luật xây dựng, quản lý hợp đồng. Nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán hợp đồng. Cần có cơ chế đãi ngộ hợp lý để thu hút nhân tài. Tăng cường trách nhiệm cá nhân của các chủ thể quản lý. Áp dụng cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng, nghiêm minh. Xây dựng bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ quản lý. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý HĐXD. Điều này bao gồm hệ thống quản lý tài liệu điện tử, phần mềm theo dõi tiến độ, chi phí. Nâng cao năng lực và trách nhiệm giúp đảm bảo sự minh bạch, chuyên nghiệp trong công tác quản lý đầu tư công.

5.3. Tăng cường thanh tra kiểm tra và giám sát chặt chẽ

Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát cần được tăng cường mạnh mẽ. Xây dựng kế hoạch thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất. Điều này giúp phát hiện kịp thời các sai phạm. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước. Nâng cao năng lực cho đội ngũ thanh tra viên. Áp dụng công nghệ trong công tác giám sát, ví dụ: camera giám sát công trường, hệ thống báo cáo điện tử. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội vào quá trình giám sát. Thiết lập các kênh phản ánh, tố cáo dễ tiếp cận, an toàn. Các trường hợp vi phạm cần được xử lý nghiêm minh, công khai. Việc tăng cường giám sát giúp duy trì tính kỷ luật. Nó cũng đảm bảo sự minh bạch và chống thất thoát vốn nhà nước trong các dự án xây dựng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Nguyễn Tấn Vinh NÂNG CAO HIỆU LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý xây dựng Mã số: 9580302 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Hà Nội - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Nguyễn Tấn Vinh NÂNG CAO HIỆU LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý xây dựng Mã số: 9580302 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. ĐINH ĐĂNG QUANG 2. TRẦN HỒNG MAI Hà Nội - Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của bản thân với sự giúp đỡ của các cán bộ hướng dẫn, các thông tin, dữ liệu, số liệu phục vụ nghiên cứu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và được trích dẫn rõ ràng. Đề tài luận án không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào đã được công bố.

Tác giả luận án Nguyễn Tấn Vinh ii LỜI CẢM ƠN Xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu trường Đại học Xây dựng, đặc biệt là các cán bộ, giảng viên Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng, Khoa Đào tạo sau đại học đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh hoàn thành khóa học và luận án này. Nghiên cứu sinh xin đặc biệt trân trọng và cảm ơn chân thành đối với PGS. Đinh Đăng Quang và TS. Trần Hồng Mai, hai người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình, giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.

Nghiên cứu sinh cũng xin trân trọng cảm ơn các cơ quan quản lý nhà nước, các viện nghiên cứu, các trường đại học đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh trong quá trình nghiên cứu, cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình đã luôn ở bên cạnh động viên, chia sẻ khó khăn, thường xuyên trao đổi kiến thức, học thuật, hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm ơn các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý xây dựng đã chia sẻ những kinh nghiệm, các số liệu, tài liệu về quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước giúp nghiên cứu sinh có thêm cơ sở lý luận, thực tiễn để hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC Lời cam đoan. i Danh mục các chữ viết tắt .vi Danh mục các bảng. viii Danh mục các hình vẽ .ix MỞ ĐẦU.

Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở khoa học của nghiên cứu.

Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Những đóng góp khoa học và điểm mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Kết cấu của luận án.

8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình nghiên cứu trong nước. Hiệu lực quản lý nhà nước. Hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước.

Quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng. Vốn đầu tư xây dựng, vốn nhà nước. Các công trình nghiên cứu nước ngoài. Quản lý nhà nước về đầu tư công.

Quản lý hợp đồng xây dựng. Khoảng trống nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. 26 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆU LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC.

Lý luận chung về hiệu lực và hiệu lực quản lý nhà nước. Khái niệm về hiệu lực. Khái niệm về quản lý nhà nước và chức năng của quản lý nhà nước. Khái niệm về hiệu lực quản lý nhà nước và các tiêu chí đánh giá hiệu lực quản lý nhà nước.

Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu lực quản lý nhà nước. Lý luận chung về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Khái niệm về hợp đồng và hợp đồng xây dựng. Khái niệm về vốn nhà nước và hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước.

Cơ sở lý luận hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Khái niệm và nội dung quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Khái niệm hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Tiêu chí đánh giá hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước.

Các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Một số kinh nghiệm quốc tế trong quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về đầu tư xây dựng sử dụng vốn công. Xây dựng hệ thống văn bản pháp lý về hợp đồng xây dựng.

Thanh tra, kiểm tra đối với hợp đồng xây dựng. Bài học kinh nghiệm quốc tế có thể nghiên cứu áp dụng đối với Việt Nam. 67 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Thực trạng mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật về hợp đồng xây dựng.

Hệ thống pháp luật điều chỉnh trực tiếp về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước hiện hành. Hệ thống pháp luật điều chỉnh về hợp đồng xây dựng ở Việt Nam ngày càng được hoàn thiện. Những hạn chế, tồn tại của hệ thống pháp luật về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước ở Việt Nam. Thực trạng mức độ tuân thủ các quy định pháp luật về hợp đồng xây dựng.

Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố tới hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Ảnh hưởng của nhóm nhân tố năng lực, chất lượng của quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước tới hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Ảnh hưởng của khả năng tiếp nhận điều khiển của đối tượng quản lý tới hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Kết quả điều tra, khảo sát mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước.

113 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU LỰC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM. Quan điểm đề xuất giải pháp nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước ở Việt Nam. Những yêu cầu đặt ra đối với công tác nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng trong giai đoạn tới. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước.

Bổ sung, sửa đổi một số quy định pháp luật về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước 121 4. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra nhằm kịp thời phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thuộc các chủ thể tham gia hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước.

Áp dụng mô hình tư vấn quản lý hợp đồng trong đầu tư xây dựng sử dụng vốn nhà nước nhằm đảm bảo tính tuân thủ pháp luật về hợp đồng xây dựng. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

PL1-1 PHỤ LỤC 2. PL2-1 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ BGTVT Bộ Giao thông vận tải BKHĐT Bộ Kế hoạch và Đầu tư BTC Bộ Tài chính BXD Bộ Xây dựng CQ Cơ quan CQNN Cơ quan nhà nước ĐTXD Đầu tư xây dựng EPC Thiết kế - Cung cấp - Xây dựng (Engineering, Procurement and Construction) EU Liên minh châu Âu (European Union) FIDIC Hiệp hội Quốc tế các kỹ sư tư vấn (Fédération Internationale des Ingénieurs Conseils’) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) HEC Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam HĐXD Hợp đồng xây dựng HLQL Hiệu lực quản lý HTKT Hạ tầng kỹ thuật ICOR Hệ số sử dụng vốn (Incremental Capital Output Ratio) IMF Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) KTNN Kiểm toán nhà nước KT-XH Kinh tế - Xã hội NCS Nghiên cứu sinh NSNN Ngân sách nhà nước ODA Hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance) PECC Công ty cổ phần tư vấn điện PMU Ban quản lý dự án (Project Management Unit) vii Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ PPP Đối tác công tư (Public - Private Partnership) QLDA Quản lý dự án QLHĐ Quản lý hợp đồng QLHĐXD Quản lý hợp đồng xây dựng QLNN Quản lý nhà nước TEDI Tổng Công ty Tư vấn thiết kế giao thông vận tải TMĐT Tổng mức đầu tư TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTCP Thanh tra chính phủ UBND Ủy ban nhân dân VNN Vốn nhà nước VNCC Tổng công ty Tư vấn xây dựng Việt Nam VOA Văn phòng định giá (Valuation Office Agency) VSIC Hệ thống ngành kinh tế của Việt Nam XDCB Xây dựng cơ bản XDCT Xây dựng công trình viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Xếp hạng tần suất và hậu quả xảy ra .2: Mức độ hiệu lực quản lý nhà nước theo rủi ro vi phạm pháp luật. Tổng hợp hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh trực tiếp hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước. Tổng hợp nội dung các vướng mắc cơ bản trong áp dụng các quy định pháp luật về hợp đồng xây dựng.

Tổng hợp các vi phạm quy định pháp luật về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước tại một số tập đoàn kinh tế và tổng công ty nhà nước .4: Tổng hợp vi phạm quy định pháp luật về hợp đồng xây dựng tại 2 dự án nhiên liệu sinh học của Tập đoàn PVN .5: Nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước .6: Cơ cấu các đối tượng khảo sát .7: Mức độ liên quan và kinh nghiệm công tác của đối tượng khảo sát .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu lực quản lý HĐXD vốn nhà nước Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước về hợp đồng xây dựng sử dụng vốn nhà nước tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường minh bạch, hiệu quả.

Luận án "Nâng cao hiệu lực quản lý HĐXD vốn nhà nước Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nâng cao hiệu lực quản lý HĐXD vốn nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu lực quản lý HĐXD vốn nhà nước Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý xây dựng. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Nâng cao hiệu lực quản lý HĐXD vốn nhà nước Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu lực quản lý HĐXD vốn nhà nước Việt Nam" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu lực quản lý HĐXD vốn nhà nước Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter