Luận án Tiến sĩ Kiến trúc NƠXH tối thiểu tại Hà Nội - Đại học Xây dựng
Luận án đề xuất giải pháp kiến trúc nhà ở xã hội tối thiểu phù hợp điều kiện Hà Nội, tiết kiệm diện tích và chi phí xây dựng hiệu quả.
Kiến trúc
Luan An
Luận án Tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng Kiến trúc NƠXH tối thiểu tại Hà Nội
Luận án tập trung vào tình hình kiến trúc nhà ở xã hội (NƠXH) tối thiểu ở Hà Nội. Thực trạng cho thấy nhu cầu lớn về nhà ở giá rẻ. Tuy nhiên, nguồn cung chưa đáp ứng đủ, chất lượng không gian sống còn hạn chế. Nhiều dự án NƠXH hiện tại thiếu sự đa dạng trong thiết kế, tiện ích. Việc thiếu hụt không gian công cộng, tiện ích thiết yếu ảnh hưởng trực tiếp đến cư dân. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu tìm kiếm các giải pháp kiến trúc tối thiểu hiệu quả. Các giải pháp phải tối ưu hóa chi phí, không gian. Đồng thời, chúng cần đảm bảo chất lượng sống cơ bản cho người dân. Các yếu tố như quỹ đất hạn chế và mật độ xây dựng cao tại Hà Nội cũng là thách thức lớn. Việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đầu để đề xuất giải pháp phù hợp.
1.1. Tổng quan Nhà ở xã hội và Kiến trúc tối thiểu
Nhà ở xã hội (NƠXH) đóng vai trò thiết yếu trong đảm bảo an sinh xã hội. Nó cung cấp chỗ ở cho các đối tượng thu nhập thấp, người có công. Khái niệm kiến trúc tối thiểu được áp dụng để tối ưu hóa chi phí và không gian. Thực trạng phát triển NƠXH tại Hà Nội đối mặt nhiều thách thức. Nhu cầu về nhà ở giá rẻ rất cao. Tuy nhiên, nguồn cung chưa đáp ứng đủ. Nhiều dự án NƠXH hiện tại còn hạn chế về thiết kế, tiện ích. Việc thiếu không gian sống chất lượng là một vấn đề lớn. Luận án này tập trung nghiên cứu giải pháp cho NƠXH tối thiểu. Mục tiêu là tạo ra các không gian sống hiệu quả, bền vững. Các giải pháp phải phù hợp với điều kiện kinh tế và xã hội của Hà Nội. Điều này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Đồng thời, nó góp phần vào sự phát triển đô thị bền vững.
1.2. Thách thức phát triển Nhà ở xã hội tại Hà Nội
Hà Nội đối mặt nhiều thách thức lớn trong phát triển NƠXH. Quỹ đất hạn chế làm tăng áp lực lên quy hoạch đô thị. Mật độ xây dựng cao gây ra nhiều vấn đề. Các dự án NƠXH thường có thiết kế rập khuôn, thiếu đa dạng. Không gian công cộng, tiện ích thiếu hụt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không gian sống. Người dân có thu nhập thấp khó tiếp cận nhà ở giá rẻ. Các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành chưa thực sự linh hoạt. Chúng cần thích ứng với điều kiện cụ thể của đô thị. Cần có những giải pháp kiến trúc tối thiểu hiệu quả. Các giải pháp này phải giải quyết được vấn đề thiếu hụt. Đồng thời, chúng cần đảm bảo không gian sống cơ bản, tiện nghi. Nghiên cứu sâu hơn về kiến trúc NƠXH tại Hà Nội là cần thiết.
II.Cơ sở Khoa học Thiết kế NƠXH Tối thiểu Hà Nội
Cơ sở khoa học cho việc thiết kế NƠXH tối thiểu được xây dựng vững chắc. Luận án nghiên cứu các văn bản pháp lý hiện hành, đánh giá tính hiệu quả. Luận điểm về NƠXH tối thiểu được phân tích kỹ lưỡng, đặt nền móng cho các giải pháp. Nhiều yếu tố tác động đến tổ chức không gian kiến trúc được xem xét. Chúng bao gồm điều kiện tự nhiên, cơ sở kinh tế, khảo sát xã hội học. Các yếu tố kiến trúc, công nghệ và ergonomics cũng được nghiên cứu. Đặc biệt, ergonomics giúp tối ưu hóa diện tích tối thiểu, đảm bảo tiện nghi. Kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam về NƠXH tối thiểu được tổng kết. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều, hỗ trợ việc đề xuất các tiêu chuẩn thiết kế phù hợp.
2.1. Nền tảng pháp lý và Luận điểm Nhà ở xã hội
Hệ thống văn bản pháp lý hiện hành quy định về NƠXH. Tuy nhiên, cần đánh giá chi tiết tính hiệu quả của chúng. Luận án phân tích các luận điểm về NƠXH tối thiểu. Điều này đặt nền móng cho các giải pháp kiến trúc. Xu hướng phát triển NƠXH đương đại nhấn mạnh tính bền vững và linh hoạt. Các tiêu chuẩn thiết kế phải cân bằng giữa chi phí và chất lượng. NƠXH không chỉ là nơi ở. Nó còn là không gian sống cộng đồng. Việc xem xét kỹ lưỡng các quy định pháp luật giúp đề xuất các giải pháp phù hợp. Nó cũng đảm bảo tính khả thi trong quy hoạch đô thị.
2.2. Yếu tố ảnh hưởng Thiết kế Nhà ở tối thiểu
Nhiều yếu tố tác động đến tổ chức không gian NƠXH tối thiểu. Điều kiện tự nhiên của Hà Nội ảnh hưởng đến thiết kế. Cơ sở kinh tế quyết định khả năng chi trả của người dân. Các nghiên cứu khảo sát xã hội học cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ nhu cầu thực tế về không gian sống. Cơ sở kiến trúc và công nghệ cần được cập nhật. Điều này giúp tối ưu hóa diện tích tối thiểu. Ergonomics đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn kích thước không gian. Nó đảm bảo sự tiện nghi trong điều kiện tối thiểu. Phân loại NƠXH tối thiểu giúp định hình các mô hình phù hợp. Các yếu tố này hình thành tiêu chuẩn thiết kế.
2.3. Kinh nghiệm Quốc tế và Việt Nam về NƠXH
Nghiên cứu kinh nghiệm tổ chức không gian NƠXH tối thiểu trên thế giới. Nhiều quốc gia đã thành công với các mô hình nhà ở giá rẻ. Các xu hướng này cung cấp bài học quý giá. Tại Việt Nam, việc tối thiểu hóa các bộ phận chức năng nhà ở đã được thử nghiệm. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh. Nó phải phù hợp với văn hóa, khí hậu, và điều kiện kinh tế địa phương. Kinh nghiệm này là cơ sở quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp kiến trúc tối thiểu hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra không gian sống chất lượng. Đồng thời, đảm bảo tính kinh tế và xã hội.
III.Giải pháp Kiến trúc NƠXH Tối thiểu cho Hà Nội
Luận án đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện cho kiến trúc NƠXH tối thiểu tại Hà Nội. Các giải pháp tập trung vào đảm bảo đời sống vật chất và tinh thần tối thiểu, hướng tới sự chuyển hóa, nâng cao chất lượng sống. Ba nguyên tắc chủ đạo được đưa ra: kinh tế, xã hội, kiến trúc. Hệ thống tiêu chí đánh giá giá trị NƠXH tối thiểu được xây dựng, bao gồm tiêu chí chung và tiêu chí không gian tối thiểu. Đặc biệt, giải pháp linh hoạt hóa không gian tối thiểu giúp tối ưu hóa diện tích và tạo không gian đa năng. Các chỉ tiêu diện tích tối thiểu (DTTT) cụ thể cho từng thành phần không gian được đề xuất. Đồng thời, giải pháp kiến trúc quy hoạch và quản lý có sự tham gia của cộng đồng cũng được chú trọng để phát triển NƠXH bền vững.
3.1. Nguyên tắc và Tiêu chí Thiết kế Nhà ở xã hội
Giải pháp NƠXH tối thiểu phải đảm bảo đời sống vật chất và tinh thần. Nó cần hướng tới khả năng chuyển hóa, biến đổi. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống vượt nhu cầu tối thiểu. Ba nguyên tắc chủ đạo được đề xuất. Nguyên tắc kinh tế tập trung vào hiệu quả chi phí. Nguyên tắc xã hội đảm bảo sự công bằng và hòa nhập. Nguyên tắc kiến trúc chú trọng đến công năng và thẩm mỹ. Hệ thống tiêu chí đánh giá giá trị NƠXH tối thiểu được thiết lập. Tiêu chí này bao gồm đánh giá chung và tiêu chí không gian tối thiểu. Chúng định hướng thiết kế nhà ở hiệu quả.
3.2. Linh hoạt hóa Không gian sống và Diện tích tối thiểu
Đề xuất giải pháp linh hoạt hóa không gian tối thiểu. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng diện tích. Nó tạo ra các không gian đa năng, dễ thích nghi. Các chỉ tiêu diện tích tối thiểu (DTTT) cụ thể được đề xuất. Chúng áp dụng cho từng thành phần không gian trong NƠXH. Điều này đảm bảo mỗi căn hộ có đủ không gian sống cơ bản. Đồng thời, nó vẫn giữ được tính kinh tế. Các chỉ số đánh giá hiệu quả giúp lượng hóa giá trị của các giải pháp. Nó đảm bảo các thiết kế nhà ở đáp ứng nhu cầu. Việc này cũng góp phần nâng cao chất lượng NƠXH giá rẻ.
3.3. Giải pháp Kiến trúc Quy hoạch NƠXH tối ưu
Các giải pháp kiến trúc và quy hoạch NƠXH tối thiểu được đề xuất. Giải pháp quy hoạch tập trung vào việc bố trí hợp lý. Nó tối ưu hóa mật độ xây dựng và hạ tầng. Giải pháp kiến trúc nhấn mạnh thiết kế hiệu quả. Nó sử dụng vật liệu phù hợp, tối ưu hóa công năng. Giải pháp quản lý và phát triển NƠXH cần có sự tham gia của cộng đồng. Điều này giúp đảm bảo sự bền vững. Các nguyên tắc chung cho quản lý được xây dựng. Việc này tạo ra một hệ sinh thái NƠXH hoạt động tốt. Nó góp phần vào sự phát triển của quy hoạch đô thị Hà Nội.
IV.Phát triển Bền vững NƠXH và Quy hoạch Đô thị Hà Nội
Việc phát triển NƠXH tối thiểu cần gắn liền với chiến lược quy hoạch đô thị bền vững của Hà Nội. Luận án nhấn mạnh vai trò của quản lý có sự tham gia của cộng đồng. Các giải pháp quản lý phải linh hoạt, minh bạch, khuyến khích sự tương tác. Việc này giúp tạo ra môi trường sống bền vững, gắn kết. Để kiểm chứng tính khả thi, luận án đề xuất áp dụng thí điểm các giải pháp kiến trúc và quy hoạch. Một địa điểm cụ thể tại Hà Nội được lựa chọn để triển khai. Quy mô và các giải pháp thiết kế nhà ở, mật độ xây dựng được tính toán chi tiết. Việc này cung cấp bằng chứng thực tiễn cho việc nhân rộng mô hình, góp phần vào sự phát triển tổng thể của NƠXH.
4.1. Quản lý và Phát triển Nhà ở xã hội có Cộng đồng
Quản lý NƠXH hiệu quả là yếu tố then chốt. Sự tham gia của cộng đồng đóng vai trò quan trọng. Cộng đồng giúp định hình không gian sống phù hợp. Các giải pháp quản lý phải linh hoạt và minh bạch. Chúng cần thúc đẩy sự tương tác giữa cư dân. Điều này tạo ra môi trường sống bền vững. Phát triển NƠXH không chỉ là xây dựng công trình. Nó còn là xây dựng cộng đồng gắn kết. Các chính sách quản lý cần khuyến khích tự quản. Nó cũng cần hỗ trợ các hoạt động cộng đồng. Điều này góp phần vào chất lượng tổng thể của quy hoạch đô thị.
4.2. Áp dụng thí điểm Giải pháp Kiến trúc NƠXH
Để kiểm chứng tính khả thi, áp dụng thí điểm là cần thiết. Một địa điểm cụ thể tại Hà Nội được lựa chọn. Việc này dựa trên các tiêu chí về vị trí và nhu cầu. Quy mô phù hợp được tính toán cẩn thận. Giải pháp quy hoạch được triển khai. Nó bao gồm bố trí mặt bằng, hạ tầng kỹ thuật. Giải pháp kiến trúc chi tiết cho từng đơn vị ở được áp dụng. Điều này bao gồm thiết kế nhà ở tối thiểu. Nó tập trung vào không gian sống tiện nghi. Việc này giúp đánh giá hiệu quả thực tế của các đề xuất. Nó cũng cung cấp bằng chứng cho việc nhân rộng mô hình. Từ đó, góp phần vào phát triển NƠXH bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HOÀNG ANH KIẾN TRÚC NHÀ Ở XÃ HỘI TỐI THIỂU TẠI HÀ NỘI Chuyên nghành: KIẾN TRÚC Mã số: 9580101 LUẬN ÁN TIẾN SỸ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Trường Đại học Xây dựng ------------- Hà Nội - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG KIẾN TRÚC NHÀ Ở XÃ HỘI TỐI THIỂU TẠI HÀ NỘI Chuyên nghành: KIẾN TRÚC Mã số: 9580101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.KTS NGUYỄN VIỆT CHÂU 2.KTS DOÃN MINH KHÔI 3.KTS NGUYỄN QUANG MINH Hà Nội - Năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu nêu trong luận án là trung thực. Các đề xuất mới của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với người thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên tôi từng bước trong những lúc khó khăn nhất để hoàn thành luận án.
Thầy chính là tấm gương sáng - là nguồn động lực vô tận thôi thúc tôi cố gắng phấn đấu, rèn luyện học tập, nghiên cứu khoa học và công tác giảng dạy. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Xây dựng Hà Nội, Khoa Sau đại học, Ban chủ nhiệm Khoa Kiến trúc và Quy hoạch, và các đơn vị ban nghành liên quan đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm, giúp đỡ của các chuyên gia, các nhà khoa học, các đồng nghiệp đã dành cho tôi những chia sẻ kinh nghiệm và những ý kiến đóng góp quý báu trong thời gian nghiên cứu Luận án. Cám ơn những học trò yêu quý đã dành thời gian hỗ trợ tôi trong những giai đoạn gấp rút của luận án.
Cuối cùng, từ sâu thẳm trái tim, tôi xin được dành lời cảm ơn tới gia đình, người thân, bạn bè thân thiết đã luôn đồng hành cùng tôi, là chỗ dựa tinh thần, ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, Năm 2021 Tác giả luận án i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU…………………………………………………….
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Đóng góp mới của luận án. Các khái niệm sử dụng trong luận án.
Cấu trúc luận án. 5 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ NƠXH TỐI THIỂU TRÊN THẾ GIỚI, Ở VIỆT NAM VÀ THỰC TRẠNG NƠXH TẠI HÀ NỘI. Giải thích các thuật ngữ trong luận án. Kiến trúc tối thiểu và nhà ở tối thiểu.
NƠXH trên Thế giới và tại Việt Nam. Khái niệm NƠXH tối thiểu trong luận án. Tổng quan về NƠXH tối thiểu trên thế giới. Quá trình phát triển NƠXH trên thế giới.
Kinh nghiệm tổ chức không gian NƠXH tối thiểu trên thế giới. Tổng kết các xu hướng NƠXH tối thiểu trên thế giới. Thực trạng NƠXH ở Việt Nam và tại Hà Nội. Khái quát về sự hình thành và phát triển NƠXH tại Hà Nội……….
Thực trạng tổ chức không gian kiến trúc NƠXH tại Hà Nội. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Các công trình nghiên cứu trong nước. Các công trình nghiên cứu ngoài nước.
Những vấn đề luận án quan tâm giải quyết. 44 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC NƠXH TỔI THIỂU TẠI HÀ NỘI. Các văn bản pháp lý có liên quan. Nhận xét hệ thống văn bản pháp lý.
Luận điểm về NƠXH tối thiểu. Một số xu hướng phát triển NƠXH đương đại. Yếu tố tối thiểu trong NƠXH. Các yếu tố tác động tới tổ chức không gian NƠXH tối thiểu tại Hà Nội.
Điều kiện tự nhiên. Cơ sở kinh tế. Các nghiên cứu khảo sát xã hội học về NƠXH tại Hà Nội. Cơ sở kiến trúc và công nghệ NƠXH tối thiểu tại Hà Nội.
Phân loại NƠXH tối thiểu. Cơ sở tổ chức không gian kiến trúc quy hoạch NƠXH tối thiểu. Cơ sở Ergonomics liên quan đến lựa chọn kích thước tối thiểu. Cơ sở khoa học công nghệ xây dựng của NƠXH tối thiểu.
Cơ sở kinh nghiệm. Kinh nghiệm tổ chức không gian ở tối thiểu của nước ngoài. Kinh nghiệm tối thiểu hóa các bộ phận chức năng nhà ở Việt Nam. 87 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC NƠXH TỐI THIỂU TẠI HÀ NỘI.
NƠXH tối thiểu đảm bảo đời sống vật chất tối thiểu. NƠXH tối thiểu đáp ứng đời sống tinh thần tối thiểu. NƠXH tối thiểu có khả năng chuyển hóa, biến đổi hướng tới đời 90 sống vật chất và tinh thần ở mức cao hơn nhu cầu tối thiểu. Nguyên tắc chủ đạo.
Nguyên tắc kinh tế. Nguyên tắc xã hội. Nguyên tắc kiến trúc. Đề xuất hệ thống tiêu chí đánh giá Giá trị NƠXH tối thiểu……………….
Tiêu chí đánh giá chung. Tiêu chí đánh giá không gian tối thiểu. Đề xuất giải pháp linh hoạt hóa không gian tối thiểu………………. Đề xuất chỉ tiêu DTTT cho các thành phần không gian NƠXH tối thiểu………………………………………………………………………… 110 3.
Đề xuất các chỉ số đánh giá hiệu quả…. Đề xuất giải pháp Kiến trúc Quy hoạch NƠXH tối thiểu. Đề xuất giải pháp Quy hoạch. Đề xuất giải pháp Kiến Trúc.
Giải pháp quản lý và phát triển NƠXH tối thiểu với sự tham gia của cộng 134 đồng. Nguyên tắc chung. Đề xuất giải pháp quản lý và phát triển……………………………… 135 3. Áp dụng thí điểm cho một địa điểm cụ thể.
Lựa chọn địa điểm thích hợp. Lựa chọn và tính toán quy mô phù hợp. Giải pháp quy hoạch. Giải pháp kiến trúc.
Về khả năng áp dụng những kết quả nghiên cứu và đề xuất chính của 140 luận án. Về khả năng mở ra những hướng nghiên cứu tiếp theo. 141 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ …………………. 143 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT NƠXH : Nhà ở xã hội NƠTM : Nhà ở thương mại NTTT : Nhà thu nhập thấp QHXD : Quy hoạch Xây dựng UBND : Ủy ban Nhân dân HTKT : Hạ tầng Kỹ thuật HTXH : Hạ tầng Xã hội BĐS : Bất động sản CSDL : Cơ sở dữ liệu TCKG : Tổ chức không gian DTTT : Diện tích tối thiểu KTTT : Khối tích tối thiểu KCN : Khu công nghiệp Tgth : Tác giả tông hợp vi DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang 1.1 Những dự án chuyển đổi từ NƠTM sang NƠXH Hà nội 26 1.2 Những dự án NƠXH cho người có thu nhập thấp 27 1.3 Những dự án NƠXH đang triển khai trên địa bàn Hà nội 27 1.4 Những dự án NƠXH vừa khởi công trên địa bàn Hà nội 27 1.5 Các luận án có liên quan đến đề tài 39 1.6 Các bài báo của các chuyên gia chuyên nghiên cứu về NƠXH 40 1.7 Các nghiên cứu khoa học có liên quan đến NƠXH 41 1.8 Các hội thảo quốc tế, chuyên nghành về NƠXH 42 1.9 Các nghiên cứu ngoài nước có liên quan đến đề tài 43 2.1 Luật có liên quan 45 2.2 Nghị định - Nghị quyết - Quyết định 45 2.4 Kết quả điều tra xã hội học về giá thành căn hộ 69 2.5 Kết quả điều tra xã hội học về phí dịch vụ 69 2.6 Kết quả điều tra xã hội học về không gian căn hộ 69 2.7 Kết quả điều tra xã hội học về vấn đề mở rộng phòng 70 2.8 Kết quả điều tra xã hội học về vấn đề thêm/bớt phòng 70 2.9 Kết quả điều tra xã hội học về tách/ gộp căn hộ 70 2.10 Kết quả điều tra tại các khu NƠXH điển hình tại Hà Nội 71 3.1 Tiêu chí đánh giá chung 94 3.2 Đề xuất công thức xác định diện tích tối thiểu căn hộ 103 3.3 Diện tích tối thiểu không gian giao tiếp 110 3.4 Diện tích tối thiểu không gian dịch vụ công cộng - dịch vụ giao 111 tiếp 3.5 Diện tích tối thiểu không gian quản lý hành chính 111 3.6 Diện tích tối thiểu không gian căn hộ 113 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Số hiệu Tên hình vẽ Trang hình vẽ 1.1 Dân số Hà Nội 1995-2018 3 1.2 Tổng hợp những xu hướng NƠXH tối thiểu trên thế giới 16 1.3 NƠXH tối thiểu 50/50 17 1.4 NƠXH tối thiểu thấp tầng 18 1.5 NƠXH tối thiểu tiết kiệm năng lượng 19 1.6 NƠXH tối thiểu cao tầng 20 1.7 NƠXH tối thiểu công nghệ cao 21 1.8 Họa đồ vị trí các khu NƠXH tại Hà Nội 25 1.9 Tổng hợp NƠXH điển hình ở Hà Nội 34 1.10 NƠXH HH Linh Đàm 35 1.11 NƠXH đại chúng Vincity, Gia Lâm 36 1.12 NƠXH The Vesta Phú Lãm, Hà Đông 37 1.13 NƠXH Đặng Xá, Gia Lâm 38 2.1 Thang nhu cầu của Maslow 50 2.2 Tiến trình phát triển của NƠXH và NƠTT 53 2.3 Mô thức vòng tròn đồng tâm 54 2.4 Mô thức đa khu vực 55 2.5 Mô thức đa hạt nhân 55 2.6 Mối quan hệ giữa NƠXH và NƠTT 59 2.7 Biểu đồ nhiệt độ trong năm tại Hà Nội 60 2.8 Biểu đồ chuyển động biểu kiến của mặt trời tại Hà Nội 61 2.9 Hoa gió mùa nóng và mùa lạnh tại Hà Nội 61 2.10 Biểu đồ độ ẩm trong năm tại Hà Nội 62 2.11 Hà Nội nhìn từ trên cao 63 2.12 NƠXH Thanh Hà bán chạy nhất 2018 65 2.13 Biểu đồ xu hướng giàu nghèo của các gia đình ở đô thị 66 2.14 Biểu đồ mức sống của các ngành nghề 66 viii 2.15 Vị trí các khu NƠXH trong điều tra xã hội học tại Hà Nội 71 2.16 Vị trí các khu NƠXH tại Hà Nội ngày càng xa trung tâm hơn 74 2.17 Ergonomics - Le Corbusier 78 2.18 Sàn 5 chân cải tiến của Nucetech 80 2.19 Tấm tường Nuce-wall 81 2.20 Quy hoạch và kiến trúc NƠXH cao tầng mới nhằm tối thiểu hóa 84 giá thành 2.21 Quy hoạch và kiến trúc NƠXH thấp tầng mới nhằm tối thiểu hóa 84 giá thành 2.22 Quy hoạch nâng cấp kiến trúc NƠXH tại chỗ 84 2.23 Quy hoạch cải tạo kiến trúc NƠXH tại chỗ 85 2.24 Quy hoạch và kiến trúc NƠXH kéo dài ra vùng ngoại ô 85 2.25 Quy hoạch và kiến trúc NƠXH theo công nghệ tái phân lô 85 2.26 Quy hoạch và kiến trúc NƠXH mới nhằm phát triển bền vững 86 3.1 Nhà ở xã hội Barcelona những năm 1960 - 1970 104 3.2 Biến đổi không gian trong một cấu trúc cứng định trước 107 3.3 Những khả năng biến đổi căn hộ và vấn đề gặp phải 108 3.4 Không gian căn hộ tùy biến 109 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Giải pháp Kiến trúc NƠXH tối thiểu tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất giải pháp kiến trúc nhà ở xã hội tối thiểu phù hợp điều kiện Hà Nội, tiết kiệm diện tích và chi phí xây dựng hiệu quả.
Luận án "Luận án: Giải pháp Kiến trúc NƠXH tối thiểu tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án: Giải pháp Kiến trúc NƠXH tối thiểu tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Giải pháp Kiến trúc NƠXH tối thiểu tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Kiến Trúc.
Luận án "Luận án: Giải pháp Kiến trúc NƠXH tối thiểu tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Giải pháp Kiến trúc NƠXH tối thiểu tại Hà Nội" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Giải pháp Kiến trúc NƠXH tối thiểu tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.