Luận án Tiến sĩ: Xử lý kết hợp bùn bể tự hoại & XLNT đô thị kị khí lên men ấm
Luận án tiến sĩ xử lý bùn bể tự hoại và bùn thải đô thị kết hợp. Áp dụng phương pháp sinh học kị khí lên men ấm hiệu quả.
Công nghệ môi trường nước và nước thải
Luan An
Luận án Tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan xử lý bùn bể tự hoại và bùn XLNT đô thị
Quản lý bùn thải từ bể tự hoại và trạm xử lý nước thải đô thị là thách thức lớn. Nhu cầu về các giải pháp xử lý bùn hiệu quả, bền vững ngày càng cấp thiết. Bùn thải chứa nhiều chất ô nhiễm, gây tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các phương pháp hiện có và khám phá tiềm năng của xử lý kết hợp. Mục tiêu là tìm kiếm cách giảm thiểu khối lượng bùn, ổn định chất thải và tận dụng tài nguyên.
1.1. Lượng và đặc tính bùn bể tự hoại và XLNT đô thị
Bùn bể tự hoại và bùn từ trạm xử lý nước thải đô thị có lượng lớn. Khối lượng này tăng theo mật độ dân số và mức độ đô thị hóa. Bùn bể tự hoại thường đặc quánh, chứa hàm lượng chất hữu cơ cao. Bùn từ trạm xử lý nước thải đô thị, đặc biệt là bùn hoạt tính, cũng giàu chất hữu cơ. Cả hai loại bùn đều chứa vi sinh vật gây bệnh, kim loại nặng, và các hợp chất khó phân hủy. Tính chất phức tạp này đòi hỏi quy trình xử lý chuyên biệt.
1.2. Các phương pháp xử lý bùn hiện hành
Nhiều công nghệ xử lý bùn được áp dụng trên thế giới và tại Việt Nam. Các phương pháp vật lý bao gồm làm đặc, tách nước. Phương pháp hóa học sử dụng hóa chất để keo tụ, khử trùng. Phương pháp sinh học bao gồm ủ hiếu khí, kị khí và ủ compost. Các hệ thống tự hoại thường chỉ loại bỏ một phần chất rắn. Việc chôn lấp bùn còn phổ biến nhưng gây ô nhiễm đất, nước. Nhu cầu cấp thiết là tìm kiếm giải pháp xử lý bền vững, có khả năng thu hồi năng lượng.
1.3. Nhu cầu xử lý kết hợp bùn thải
Xử lý riêng biệt bùn bể tự hoại và bùn trạm xử lý nước thải đô thị tốn kém. Chi phí đầu tư và vận hành cao. Xử lý kết hợp hai loại bùn có tiềm năng tăng cường hiệu quả. Sự kết hợp này có thể bổ sung chất dinh dưỡng, vi sinh vật cho quá trình phân hủy. Từ đó, tối ưu hóa điều kiện phản ứng, giảm chi phí xử lý tổng thể. Đây là hướng tiếp cận mới, mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.
II.Cơ sở lý thuyết phân hủy kị khí bùn thải hiệu quả
Phương pháp sinh học kị khí là công nghệ hiệu quả trong xử lý bùn thải. Quá trình này biến đổi chất hữu cơ thành khí sinh học, chủ yếu là methane. Hiểu rõ cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất. Công nghệ này không chỉ giảm khối lượng chất thải mà còn tạo ra nguồn năng lượng tái tạo. Việc ứng dụng phân hủy kị khí đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững.
2.1. Quá trình chuyển hóa chất hữu cơ kị khí
Phân hủy kị khí diễn ra qua bốn giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là thủy phân, các polymer phức tạp chuyển thành monomer. Tiếp theo là axit hóa, tạo ra axit béo bay hơi. Giai đoạn acetogenesis chuyển axit thành acetate, H2 và CO2. Cuối cùng, methanogenesis tạo ra methane và CO2. Vi sinh vật kị khí chuyên biệt thực hiện từng bước này. Các điều kiện môi trường lý tưởng hỗ trợ sự phát triển của chúng.
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu suất phân hủy kị khí
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu suất phân hủy kị khí. Nhiệt độ là một yếu tố quan trọng; nhiệt độ ấm (khoảng 30-40°C) thường tối ưu. pH phải được giữ ổn định trong khoảng 6.5-7.5. Tỷ lệ carbon/nitơ (C/N) cần cân bằng để vi sinh vật phát triển. Sự hiện diện của chất độc hại hoặc kim loại nặng có thể ức chế quá trình. Thời gian lưu bùn cũng cần đủ dài để hoàn thành chu trình phân hủy.
2.3. Các loại bể phân hủy kị khí bùn phổ biến
Các loại bể kỵ khí khác nhau được sử dụng cho xử lý bùn. Bể phản ứng kị khí dòng chảy ngược có lớp bùn hạt (UASB) là một lựa chọn phổ biến. Bể lên men bùn với khuấy trộn liên tục (CSTR) cũng được sử dụng rộng rãi. Các bể này được thiết kế để tối đa hóa tiếp xúc giữa bùn và vi sinh vật kị khí. Lựa chọn loại bể phù hợp phụ thuộc vào đặc tính bùn và yêu cầu cụ thể của hệ thống tự hoại hoặc trạm xử lý nước thải đô thị.
III.Nghiên cứu thực nghiệm xử lý kết hợp bùn kị khí
Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành để đánh giá hiệu quả xử lý bùn. Thí nghiệm tập trung vào phương pháp sinh học kị khí, đặc biệt là quá trình lên men ấm. Các điều kiện xử lý được kiểm soát chặt chẽ nhằm xác định tiềm năng sinh khí methane. Việc này cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc phát triển và ứng dụng công nghệ xử lý bùn thải trong thực tế.
3.1. Thiết lập thí nghiệm đánh giá tiềm năng sinh khí
Thí nghiệm đánh giá tiềm năng sinh khí (BMP) được thiết lập. Các bình phản ứng kị khí được sử dụng trong điều kiện nhiệt độ ấm ổn định. Bùn bể tự hoại và bùn từ trạm xử lý nước thải đô thị được thu thập. Các mẫu bùn được xử lý độc lập và xử lý kết hợp theo các tỷ lệ khác nhau. Điều này giúp so sánh và đánh giá khả năng sinh khí CH4 của từng loại bùn và hỗn hợp bùn.
3.2. Phân tích chỉ tiêu hiệu suất xử lý bùn kị khí
Nhiều chỉ tiêu được phân tích để đánh giá hiệu suất. Tổng chất rắn (TS), chất rắn bay hơi (VS) được đo để xác định mức độ phân hủy chất hữu cơ. Hàm lượng COD, BOD cũng được theo dõi. Lượng khí sinh học tổng cộng được thu thập và đo lường. Thành phần khí, đặc biệt là hàm lượng methane (CH4), được phân tích định kỳ. Các chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả của quá trình phân hủy kị khí và tiềm năng năng lượng thu được.
IV.Đánh giá tiềm năng sinh khí từ bùn bể tự hoại
Kết quả thí nghiệm khẳng định tiềm năng lớn của phương pháp sinh học kị khí. Đặc biệt, việc xử lý kết hợp bùn bể tự hoại và bùn XLNT đô thị mang lại hiệu suất sinh khí vượt trội. Khí sinh học thu được là nguồn năng lượng quý giá, góp phần giải quyết vấn đề chất thải. Đánh giá chi tiết về tiềm năng sinh khí cung cấp cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn.
4.1. Hiệu suất sinh khí methane từ bùn riêng lẻ
Khi xử lý riêng, bùn bể tự hoại thể hiện khả năng sinh khí methane đáng kể. Bùn từ trạm xử lý nước thải đô thị cũng cho kết quả tương tự. Tuy nhiên, hiệu suất sinh khí của từng loại bùn riêng lẻ có thể chưa đạt mức tối ưu. Các điều kiện dinh dưỡng và vi sinh vật trong mỗi loại bùn có sự khác biệt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và tổng lượng khí sinh học được tạo ra.
4.2. Tối ưu hóa sinh khí khi xử lý bùn kết hợp
Việc kết hợp bùn bể tự hoại với bùn trạm xử lý nước thải đô thị đã tối ưu hóa quá trình sinh khí. Sự pha trộn này tạo ra môi trường giàu chất dinh dưỡng hơn. Đồng thời, nó cung cấp đa dạng quần thể vi sinh vật kị khí cần thiết. Kết quả là hiệu suất sinh khí methane tăng lên đáng kể so với xử lý riêng lẻ. Tỷ lệ pha trộn tối ưu được xác định giúp đạt được lượng khí sinh học cao nhất.
4.3. Lợi ích thu hồi năng lượng từ khí sinh học
Khí sinh học, với thành phần chính là methane, là một dạng năng lượng tái tạo. Việc thu hồi và sử dụng khí này mang lại nhiều lợi ích. Giảm đáng kể lượng khí nhà kính phát thải vào khí quyển. Cung cấp nhiên liệu sạch cho sản xuất điện, nhiệt. Giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch. Đây là một giải pháp đôi bên cùng có lợi, vừa xử lý chất thải vừa tạo ra năng lượng.
V.Đề xuất công nghệ sinh học kị khí cho bùn thải
Dựa trên kết quả nghiên cứu, một mô hình công nghệ xử lý bùn sinh học kị khí được đề xuất. Mô hình này hướng tới việc giải quyết vấn đề bùn thải từ bể tự hoại và trạm xử lý nước thải đô thị. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả xử lý, thu hồi năng lượng và đảm bảo bền vững môi trường. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các khu đô thị.
5.1. Mô hình công nghệ xử lý bùn thải kết hợp
Mô hình đề xuất bao gồm hệ thống thu gom và pha trộn bùn. Sau đó, hỗn hợp bùn được đưa vào các bể kỵ khí, hoạt động ở chế độ lên men ấm. Hệ thống thu khí sinh học được tích hợp để khai thác methane. Bùn đã qua xử lý được tách nước và có thể dùng làm phân bón. Đây là một giải pháp toàn diện, giảm thiểu tác động môi trường của bùn thải.
5.2. Yếu tố thiết kế và vận hành hệ thống kị khí
Thiết kế hệ thống kị khí cần cân nhắc kỹ lưỡng. Thể tích bể phải phù hợp với lượng bùn và thời gian lưu. Hệ thống gia nhiệt cần đảm bảo nhiệt độ ổn định cho vi sinh vật kị khí. Các thiết bị khuấy trộn, cấp liệu, thoát bùn cần hoạt động hiệu quả. Giám sát các thông số như pH, nồng độ chất dinh dưỡng, và hoạt độ vi sinh vật là cần thiết. Vận hành đúng cách giúp duy trì hiệu suất cao.
5.3. Tiềm năng ứng dụng và hiệu quả kinh tế
Công nghệ sinh học kị khí mang lại nhiều lợi ích kinh tế và môi trường. Giảm đáng kể khối lượng bùn cần chôn lấp. Sản xuất khí sinh học cung cấp nguồn năng lượng thay thế. Giảm chi phí vận hành cho các hệ thống xử lý nước thải. Hơn nữa, sản phẩm bùn đã ổn định có thể tái sử dụng. Đây là một giải pháp bền vững cho quản lý bùn thải đô thị. Nó thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn và bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Vũ Thị Hoài Ân NGHIÊN CỨU XỬ LÝ KẾT HỢP BÙN BỂ TỰ HOẠI VỚI BÙN CỦA TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐÔ THỊ BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC KỊ KHÍ (LÊN MEN ẤM) Chuyên ngành: Công nghệ môi trường nước và nước thải Mã số: 9520320-2 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Hà Nội – Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG Vũ Thị Hoài Ân NGHIÊN CỨU XỬ LÝ KẾT HỢP BÙN BỂ TỰ HOẠI VỚI BÙN CỦA TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐÔ THỊ BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC KỊ KHÍ (LÊN MEN ẤM) Chuyên ngành: Công nghệ môi trường nước và nước thải Mã số: 9520320-2 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Nguyễn Việt Anh Hà Nội – Năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sỹ “Nghiên cứu xử lý kết hợp bùn bể tự hoại với bùn của trạm xử lý nước thải đô thị bằng phương pháp sinh học kị khí (lên men ấm)” là công trình do tôi nghiên cứu và thực hiện. Các kết quả, số liệu của luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, tháng năm 2021 Tác giả luận án Vũ Thị Hoài Ân LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Xây dựng nơi tôi học tập, Khoa Đào tạo sau đại học, Khoa Kỹ thuật Môi trường, Bộ môn Cấp thoát nước của trường đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi học tập và nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự kính trọng nhất đến GS. Nguyễn Việt Anh đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong thời gian tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Cục Kinh tế Liên bang Thụy Sỹ (SECO), Viện Khoa học và Kỹ thuật Môi trường (IESE), Trường Đại học Xây dựng và Viện Khoa học và Công nghệ Nước (EAWAG), Thụy Sỹ đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các nhà khoa học, các chuyên gia đã dành nhiều thời gian trao đổi, đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án trong quá trình thực hiện.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Ban giám hiệu Trường Cao đẳng Xây dựng công trình đô thị nơi tôi công tác đã hỗ trợ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ, động viên, chia sẻ của gia đình đã hết sức giúp tôi có hậu phương vững chắc, tạo điều kiện thuận lợi, động viên tinh thần, giúp tôi hoàn thành luận án Tiến sỹ này. Tác giả luận án Vũ Thị Hoài Ân i MỤC LỤC…….i Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. iv Danh mục các bảng.
vi Danh mục các hình vẽ, đồ thị.viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Phương pháp nghiên cứu của luận án. Cơ sở khoa học của luận án. Nội dung nghiên cứu của luận án. Tính mới của luận án.
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án.5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LƯỢNG BÙN, THÀNH PHẦN, TÍNH CHẤT VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ BÙN BỂ TỰ HOẠI, BÙN CỦA TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐÔ THỊ. Tổng quan về lượng bùn, thành phần, tính chất và các phương pháp xử lý bùn của trạm XLNT đô thị. Lượng bùn của trạm xử lý nước thải đô thị. Thành phần, tính chất bùn của trạm XLNT đô thị.
Các phương pháp xử lý bùn của trạm XLNT đô thị trên thế giới và ở Việt Nam. Tổng quan về lượng bùn, thành phần, tính chất và các phương pháp xử lý bùn bể tự hoại. Lượng bùn bể tự hoại. Thành phần, tính chất bùn bể tự hoại.
Các phương pháp xử lý bùn bể tự hoại trên thế giới và ở Việt Nam. Tổng quan các nghiên cứu xử lý kị khí kết hợp bùn của trạm XLNT và bùn bể tự hoại. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu tại Việt Nam.
26 Nhận xét chương 1. 31 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT PHƯƠNG PHÁP PHÂN HỦY KỊ KHÍ, THU KHÍ SINH HỌC. Các quá trình chuyển hóa chất hữu cơ bằng phương pháp sinh học trong điều kiện kị khí. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy kị khí.
Các bể phân hủy kị khí bùn. Phương pháp đánh giá tiềm năng sinh khí (BMP) cho công nghệ phân hủy kị khí. Khái niệm về phương pháp đánh giá tiềm năng sinh khí mê tan BMP. Các yếu tố liên quan đến thí nghiệm BMP.
Nhu cầu năng lượng cho xử lý bùn. Cân bằng năng lượng cho hệ phân hủy kị khí xử lý bùn thải từ trạm XLNT. 49 Nhận xét chương 2. 51 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM PHÂN HỦY KỊ KHÍ BÙN BỂ TỰ HOẠI VÀ BÙN CỦA TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI ĐÔ THỊ.
Mục đích thí nghiệm. Mô tả thí nghiệm.1 Dụng cụ, thiết bị lắp đặt thí nghiệm BMP. Chuẩn bị nguyên liệu thí nghiệm. Các chỉ tiêu, phương pháp phân tích và đánh giá trong thí nghiệm.
Các chỉ tiêu, phương pháp phân tích thí nghiệm. Các chỉ tiêu đánh giá thí nghiệm. Thực hiện thí nghiệm. Thí nghiệm BMP1 đánh giá tiềm năng sinh khí CH4 của bùn bể tự hoại và bùn trạm XLNT đô thị khi xử lý riêng.
Thí nghiệm BMP2 đánh giá tiềm năng sinh khí CH4 của bùn bể tự hoại và bùn trạm XLNT đô thị khi xử lý kết hợp. Kết quả thí nghiệm và thảo luận. Thí nghiệm BMP1. Thí nghiệm BMP2.
72 Nhận xét chương 3. 77 CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ BÙN BỂ TỰ HOẠI VÀ BÙN CỦA CÁC TRẠM XỬ LÝ NƯỚC THẢI KHU VỰC ĐÔ THỊ TRUNG TÂM HÀ NỘI CŨ PHÍA NAM SÔNG HỒNG. Xác định nội dung tính toán, lựa chọn và đề xuất công nghệ xử lý bùn khu vực đô thị trung tâm Hà Nội. Các trạm XLNT đô thị trong khu vực tính toán.
Lượng bùn thải của các trạm XLNT đô thị và bùn bể tự hoại trong khu vực tính toán. Lượng bùn thải phát sinh tại các trạm XLNT đô thị. Lượng bùn bể tự hoại phát sinh trong khu vực tính toán. Các giải pháp xử lý bùn cho khu vực tính toán.
Tính toán các phương án xử lý bùn cho khu vực tính toán. Tính toán xử lý bùn tại trạm XLNT Yên Sở theo phương án YS1a và YS1b 90 4. Tính toán xử lý bùn tại trạm xử lý bùn tập trung theo phương án TT1a và TT1b. Tính toán xử lý bùn theo phương án HT.
Tính toán xử lý bùn theo phương án TT2. Nhận xét kết quả tính toán và đề xuất công nghệ xử lý bùn.103 Nhận xét chương 4.112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO.A iv Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Ký hiệu, các chữ Tiếng Việt Tiếng Anh viết tắt AD Phân hủy kị khí Anaerobic digestion AO Thiếu khí/ Hiếu khí Anoxic/Oxic A2O Kị khí/ Thiếu khí/ Hiếu khí Anaerobic/Anoxic/Oxic BMP Tiềm năng sinh khí mê tan Biochemical Methane Potential BOD Nhu cầu ôxi sinh hóa Biological Oxygen Demand CAS Bùn hoạt tính truyền thống Conventional Activated Sludge CHP Nhiệt điện kết hợp Combined Heat and Power CH4 Mê tan Methane CO2 Cacbonic Carbon dioxide COD Nhu cầu ôxi hóa học Chemical Oxygen Demand DCCN Dây chuyền công nghệ - DS Chất rắn khô Dry solids EAWAG Viện Khoa học và Công nghệ Nước Institute of Water Science and (Thụy Sỹ) Technology FS Bùn bể tự hoại Faecal sludge F/M Tỷ lệ thức ăn/ vi sinh vật Food to Microorganism ratio HRT Thời gian lưu thủy lực Hydraulic retention time HTTN Hệ thống thoát nước Viện Khoa học và Kỹ thuật Môi Institute of Environmental IESE trường, Trường Đại học Xây dựng Science and Engineering OLR Tải trọng hữu cơ Organic Loading Rates N2 Ni tơ Nitrogen PS Bùn sơ cấp Primary sludge PURR Dự án thu hồi tài nguyên từ chất Project on Urban Resource thải đô thị Recovery from Waste v Ký hiệu, các chữ Tiếng Việt Tiếng Anh viết tắt SBR Bể phản ứng sinh học hoạt động Sequencing Batch Reactor theo mẻ SRT Thời gian lưu bùn Sludge Retention Time SS Chất rắn lơ lửng Suspended Solids TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TLTK Tài liệu tham khảo TN Tổng nitơ Total Nitrogen TP Tổng phốt pho Total Phosphorus TS Tổng chất rắn Total Solids TSS Tổng lượng cặn lơ lửng Total Suspended Solids VFA Axit béo bay hơi Volatile Fatty Acid VNĐ Đồng Việt Nam VS Chất rắn bay hơi Volatile Solids VSS Chất rắn lơ lửng bay hơi Volatile Suspended Solids XLNT Xử lý nước thải WAS1 Bùn thứ cấp trong trạm XLNT có Waste sctivated sludge from bể lắng sơ cấp wastewater treatment plant with primary sedimentation tank WAS2 Bùn thứ cấp trong trạm XLNT Waste sctivated sludge in không có bể lắng sơ cấp wastewater treatment plant without primary sedimentation tank WAS Bùn nén (Bùn sau bể nén bùn) Thickened Sludge vi Danh mục các bảng Bảng 1. Bùn phát sinh từ trạm xử lý nước thải.
Dự báo khối lượng bùn phát sinh của các đô thị Việt Nam phụ thuộc vào % số dân đô thị đấu nối nước thải vào HTTN. Thành phần, tính chất bùn của các trạm XLNT. Thành phần, tính chất bùn bể tự hoại tại một số nước. Xử lý bùn bể tự hoại tại một số thành phố ở Việt Nam.
Ưu, nhược điểm của các phương pháp xử lý bùn bể tự hoại trên thế giới và ở Việt Nam. Các chỉ tiêu của nguyên liệu cơ bản ban đầu cho thí nghiệm BMP1. Các chỉ tiêu đầu vào của các mẫu trong thí nghiệm BMP1. Các chỉ tiêu của nguyên liệu cơ bản ban đầu cho thí nghiệm BMP2.
Tỷ lệ phối trộn của các bùn cơ chất trong thí nghiệm BMP2. Các chỉ tiêu đầu vào của các mẫu trong thí nghiệm BMP2. Các chỉ tiêu đầu ra của các mẫu trong thí nghiệm BMP1. Các chỉ tiêu đầu ra của các mẫu trong thí nghiệm BMP2.
Các trạm XLNT đô thị thuộc khu vực tính toán đến năm 2030. Thông số nước thải đầu vào và đầu ra một số trạm XLNT ở Hà Nội. Tổng lượng bùn nén và bùn tách nước của các trạm XLNT đô thị trong khu vực tính toán. Lượng bùn phát sinh của trạm XLNT Yên Sở.
Lượng bùn bể tự hoại trong khu vực tính toán đến năm 2030. Nguyên liệu nạp vào bể mê tan của trạm XLNT Yên Sở. Tổng hợp tính toán bể mê tan và thể tích biogas thu được khi xử lý bùn trạm XLNT Yên Sở theo phương án YS1a và YS1b. Nhu cầu năng lượng trạm XLNT Yên Sở khi xử lý bùn theo phương án YS1a và YS1b.
Nguyên liệu nạp vào bể mê tan tại trạm xử lý bùn tập trung.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xử lý bùn bể tự hoại & XLNT đô thị bằng sinh học kị khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xử lý bùn bể tự hoại và bùn thải đô thị kết hợp. Áp dụng phương pháp sinh học kị khí lên men ấm hiệu quả.
Luận án "Xử lý bùn bể tự hoại & XLNT đô thị bằng sinh học kị khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Xử lý bùn bể tự hoại & XLNT đô thị bằng sinh học kị khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xử lý bùn bể tự hoại & XLNT đô thị bằng sinh học kị khí" thuộc chuyên ngành Công nghệ môi trường nước và nước thải. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Xử lý bùn bể tự hoại & XLNT đô thị bằng sinh học kị khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xử lý bùn bể tự hoại & XLNT đô thị bằng sinh học kị khí" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xử lý bùn bể tự hoại & XLNT đô thị bằng sinh học kị khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.