Luận án tiến sĩ tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn vùng duyên hải bắc
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng sống.
Kiến trúc
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tình hình nhà ở nông thôn duyên hải Thích ứng khí hậu
Luận án khảo sát tình hình tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn. Nghiên cứu tập trung vào vùng duyên hải Bắc Bộ. Nó chịu tác động của biến đổi khí hậu. Tình hình này phức tạp. Các kinh nghiệm quốc tế được xem xét. Hà Lan và Nhật Bản cung cấp nhiều bài học. Việt Nam cũng đối mặt nhiều thách thức nghiêm trọng. Đặc biệt là vùng đồng bằng sông Cửu Long và duyên hải miền Trung. Kiến trúc bản địa đang thay đổi nhanh chóng. Nhiều nhà ở truyền thống đã mai một. Quá trình đô thị hóa nông thôn ảnh hưởng lớn. Môi trường sống nông thôn chịu nhiều áp lực. Cần đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan để có cái nhìn đầy đủ.
1.1. Thực trạng kiến trúc nhà ở nông thôn hiện nay
Tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc Bộ đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu tác động trực tiếp. Nghiên cứu khảo sát tình hình chung trên thế giới. Nhiều quốc gia phát triển như Hà Lan, Anh có kinh nghiệm. Các nước trong khu vực như Nhật Bản cũng đã thích ứng hiệu quả. Tại Việt Nam, vùng đồng bằng sông Cửu Long và duyên hải miền Trung đã có những thích nghi riêng. Tuy nhiên, vùng duyên hải Bắc Bộ còn hạn chế. Thực trạng cho thấy cần các giải pháp cụ thể hơn. Kiến trúc bản địa cần được phát huy giá trị.
1.2. Thích ứng biến đổi khí hậu tại Việt Nam
Việt Nam đối mặt biến đổi khí hậu nghiêm trọng. Nước biển dâng ảnh hưởng trực tiếp vùng duyên hải. Nhà ở nông thôn cần giải pháp thích ứng. Vùng đồng bằng sông Cửu Long đã phát triển nhiều mô hình. Tuy nhiên, vùng duyên hải Bắc Bộ còn hạn chế. Nghiên cứu tập trung vào khu vực này. Cần phân tích đặc điểm địa hình, văn hóa. Các yếu tố kinh tế xã hội cũng quan trọng. Thích ứng kiến trúc bền vững là mục tiêu chính. Phát triển không gian sống nông thôn an toàn hơn. Quy hoạch nông thôn cần được ưu tiên.
1.3. Đánh giá tổng quát các vấn đề nghiên cứu
Luận án tổng quan các công trình nghiên cứu khoa học có liên quan. Nhiều nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam đã được thực hiện. Tuy nhiên, còn thiếu các công trình chuyên sâu. Đặc biệt là về tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc Bộ. Việc thích ứng với biến đổi khí hậu chưa được đi sâu. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó đề xuất các vấn đề cần giải quyết cấp bách. Mục tiêu là phát triển kiến trúc bền vững, hiệu quả. Nâng cao chất lượng môi trường sống nông thôn.
II.Cơ sở khoa học tổ chức không gian kiến trúc bền vững
Nghiên cứu xây dựng cơ sở khoa học cho tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn. Vùng duyên hải Bắc Bộ cần thích ứng với biến đổi khí hậu. Các chính sách quốc gia là nền tảng quan trọng. Kịch bản biến đổi khí hậu cho đồng bằng sông Hồng được phân tích. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng nông thôn cũng được xem xét. Lý thuyết về biến đổi khí hậu cung cấp cái nhìn tổng quát. Nó giúp hiểu rõ đặc điểm và tác động. Lý thuyết về quy hoạch và kiến trúc nhà ở nông thôn thích ứng cũng được áp dụng. Phát triển bền vững là mục tiêu xuyên suốt. Việc phân loại làng và nhà ở nông thôn hỗ trợ quá trình này.
2.1. Chính sách quốc gia ứng phó biến đổi khí hậu
Chính phủ ban hành nhiều chính sách quan trọng. Chúng nhằm ứng phó biến đổi khí hậu. Các bộ, ngành xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Kịch bản biến đổi khí hậu, nước biển dâng cho đồng bằng sông Hồng đã được công bố. Các chính sách về xây dựng nông nghiệp, nông dân, nông thôn cũng được áp dụng. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng nông thôn đóng vai trò định hướng. Chúng thúc đẩy kiến trúc bền vững. Quy hoạch nông thôn cần tuân thủ các quy định này. Mục tiêu là nâng cao khả năng thích ứng cho cấu trúc làng xã và nhà ở.
2.2. Lý thuyết quy hoạch kiến trúc bền vững
Biến đổi khí hậu là thách thức toàn cầu. Lý thuyết về biến đổi khí hậu cung cấp nền tảng vững chắc. Nó giúp hiểu rõ đặc điểm và tác động của hiện tượng này. Quy hoạch không gian làng thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng là cần thiết. Kiến trúc nhà ở nông thôn cũng phải thay đổi. Lý thuyết phát triển bền vững là kim chỉ nam. Nó định hướng các giải pháp lâu dài. Ứng dụng các nguyên tắc này vào thiết kế. Tạo ra không gian sống nông thôn an toàn hơn. Mục tiêu là bảo vệ môi trường sống nông thôn.
2.3. Phân loại làng và nhà ở nông thôn
Phân loại làng và nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc Bộ rất quan trọng. Việc này giúp đưa ra các giải pháp phù hợp. Có nhiều tiêu chí phân loại được sử dụng. Các đặc điểm tự nhiên, xã hội đóng vai trò quyết định. Làng ven biển có đặc thù riêng. Nhà ở truyền thống cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phân loại hỗ trợ xác định ưu tiên. Nó giúp triển khai các mô hình thích ứng hiệu quả. Thúc đẩy quy hoạch nông thôn một cách khoa học. Mục tiêu là phát triển kiến trúc bền vững.
III.Yếu tố tác động tổ chức không gian sống nông thôn
Nghiên cứu xác định các yếu tố tác động đến tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn. Vùng duyên hải Bắc Bộ là khu vực trọng điểm. Biến đổi khí hậu, nước biển dâng có tác động trực tiếp. Điều kiện tự nhiên, địa hình, khí hậu định hình kiến trúc bản địa. Yếu tố văn hóa - xã hội, phong tục tập quán ảnh hưởng sâu sắc. Tình hình kinh tế - xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng tác động đến vật liệu xây dựng địa phương và bố cục nhà ở. Sự hiểu biết toàn diện các yếu tố này giúp đề xuất giải pháp thích ứng hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng kiến trúc bền vững, hài hòa với môi trường sống nông thôn.
3.1. Tác động của biến đổi khí hậu nước biển dâng
Biến đổi khí hậu gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Nước biển dâng ảnh hưởng trực tiếp vùng duyên hải Bắc Bộ. Nó tác động lớn tới tài nguyên nước và đất đai. Hệ sinh thái tự nhiên bị phá vỡ, suy thoái. Nền kinh tế - xã hội địa phương cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Các cộng đồng nông thôn phải đối mặt rủi ro cao. Tổ chức không gian sinh hoạt cần thích ứng linh hoạt. Bố cục nhà ở phải thay đổi để đảm bảo an toàn. Điều này duy trì ổn định cuộc sống cư dân. Hướng tới kiến trúc bền vững.
3.2. Điều kiện tự nhiên và yếu tố văn hóa xã hội
Điều kiện tự nhiên, địa hình, khí hậu là các yếu tố quan trọng. Chúng định hình kiến trúc bản địa của vùng. Văn hóa truyền thống, phong tục tập quán ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống. Nếp sống, thói quen sinh hoạt tạo nên cấu trúc làng xã độc đáo. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng trong thiết kế. Chúng là cơ sở để phát triển kiến trúc bền vững. Giúp duy trì bản sắc trong môi trường sống nông thôn. Tăng cường khả năng thích ứng cho nhà ở truyền thống.
3.3. Ảnh hưởng kinh tế xã hội đến kiến trúc
Tình hình kinh tế - xã hội tác động đến nhà ở nông thôn. Thu nhập người dân ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu xây dựng địa phương. Sự phát triển dịch vụ, du lịch thay đổi không gian sống nông thôn. Các chính sách phát triển cũng quan trọng. Chúng định hướng quy hoạch nông thôn. Nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết. Giúp người dân chủ động hơn trong thích ứng biến đổi khí hậu. Thúc đẩy việc xây dựng các nhà ở bền vững. Hướng tới cải thiện bố cục nhà ở.
IV.Giải pháp kiến trúc bền vững nhà ở vùng duyên hải
Luận án đề xuất các giải pháp tổ chức không gian kiến trúc nhà ở. Vùng duyên hải Bắc Bộ cần đặc biệt chú ý. Chúng thích ứng với biến đổi khí hậu. Các nguyên tắc tổ chức không gian sinh hoạt được đưa ra. Ưu tiên các giải pháp linh hoạt, đa năng. Việc sử dụng vật liệu xây dựng địa phương là trọng tâm. Chúng thân thiện môi trường, giảm chi phí. Bố cục nhà ở cần được thiết kế thích ứng môi trường. Hướng nhà, lỗ mở cửa sổ cần tối ưu. Các giải pháp này nhằm tạo ra kiến trúc bền vững. Chúng bảo vệ không gian sống nông thôn. Nâng cao chất lượng môi trường sống nông thôn.
4.1. Nguyên tắc tổ chức không gian sinh hoạt
Tổ chức không gian sinh hoạt cần tuân thủ nguyên tắc bền vững. Ưu tiên các giải pháp linh hoạt, đa năng. Thiết kế cần tính đến lũ lụt, nước biển dâng. Bố cục nhà ở nên có khả năng nâng cao hoặc di chuyển. Không gian chung, riêng cần phân định rõ ràng. Đảm bảo tiện nghi sử dụng cho cư dân. Hài hòa với môi trường sống nông thôn. Đây là trọng tâm của kiến trúc bền vững. Các yếu tố văn hóa bản địa cần được tích hợp. Nó giúp duy trì bản sắc nhà ở truyền thống.
4.2. Giải pháp vật liệu xây dựng địa phương
Sử dụng vật liệu xây dựng địa phương mang lại nhiều lợi ích. Chúng thân thiện môi trường, giảm chi phí xây dựng. Tre, gỗ, lá dừa là những lựa chọn tốt. Chúng có khả năng chịu đựng điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Đồng thời, giữ gìn kiến trúc bản địa. Việc kết hợp vật liệu truyền thống và công nghệ mới là cần thiết. Điều này tạo ra nhà ở truyền thống có độ bền cao. Góp phần vào kiến trúc bền vững. Nâng cao giá trị của cấu trúc làng xã.
4.3. Bố cục nhà ở thích ứng môi trường
Bố cục nhà ở cần được thiết kế thích ứng môi trường. Hướng nhà, lỗ mở cửa sổ cần tối ưu thông gió, chiếu sáng tự nhiên. Sân vườn, ao hồ có vai trò điều hòa khí hậu hiệu quả. Các giải pháp như nhà sàn, nhà nổi cần được xem xét. Chúng giúp giảm thiểu tác động của ngập lụt. Môi trường sống nông thôn được bảo vệ tốt hơn. Thúc đẩy kiến trúc bền vững cho cộng đồng. Quy hoạch nông thôn cần tích hợp các giải pháp này. Tạo không gian sống nông thôn an toàn hơn.
V.Phát triển không gian sống nông thôn Kiến trúc bản địa
Nghiên cứu tập trung vào phát triển không gian sống nông thôn. Kiến trúc bản địa đóng vai trò cốt lõi. Việc bảo tồn các giá trị kiến trúc bản địa là thiết yếu. Chúng phản ánh lịch sử và tập quán cộng đồng. Cấu trúc làng xã truyền thống cần được duy trì và phát triển. Quy hoạch nông thôn phải tính đến yếu tố này. Nâng cao chất lượng môi trường sống nông thôn là mục tiêu quan trọng. Không gian xanh, mặt nước cần được bảo vệ. Các giải pháp kiến trúc bền vững đóng góp lớn. Chúng tạo ra môi trường sống trong lành. Nâng cao sức khỏe và đời sống tinh thần cư dân. Đảm bảo sự phát triển hài hòa.
5.1. Bảo tồn giá trị kiến trúc bản địa
Kiến trúc bản địa là di sản văn hóa quý giá. Chúng phản ánh lịch sử, tập quán của cộng đồng. Việc bảo tồn các giá trị này là cần thiết. Các nhà ở truyền thống có đặc điểm độc đáo. Chúng thích ứng tự nhiên với điều kiện địa phương. Nghiên cứu sâu về kiến trúc bản địa giúp phát huy giá trị. Kết hợp yếu tố truyền thống vào thiết kế hiện đại. Tạo nên không gian sống nông thôn giàu bản sắc. Đây là nền tảng cho kiến trúc bền vững. Đồng thời giữ gìn cấu trúc làng xã.
5.2. Phát triển cấu trúc làng xã truyền thống
Cấu trúc làng xã truyền thống có vai trò quan trọng. Nó tạo nên bản sắc và sự gắn kết cộng đồng. Việc duy trì và phát triển cấu trúc này là cần thiết. Quy hoạch nông thôn phải tính đến yếu tố này. Tránh phá vỡ không gian cộng đồng. Khuyến khích xây dựng các công trình công cộng truyền thống. Nâng cao nhận thức về giá trị của làng xã. Góp phần vào kiến trúc bền vững. Nó cũng giúp cải thiện môi trường sống nông thôn. Đồng thời bảo tồn nhà ở truyền thống.
5.3. Nâng cao chất lượng môi trường sống nông thôn
Chất lượng môi trường sống nông thôn cần được cải thiện. Không gian xanh, mặt nước cần được bảo vệ hiệu quả. Hệ thống hạ tầng phải đồng bộ và hiện đại. Cấp thoát nước, xử lý rác thải cần đạt tiêu chuẩn. Các giải pháp kiến trúc bền vững đóng góp lớn vào mục tiêu này. Chúng giúp tạo ra môi trường sống trong lành. Nâng cao sức khỏe và đời sống tinh thần cư dân. Đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững. Quy hoạch nông thôn cần chú trọng yếu tố này.
VI.Định hướng quy hoạch nông thôn Chống biến đổi khí hậu
Luận án đưa ra các định hướng quy hoạch nông thôn. Mục tiêu là chống biến đổi khí hậu hiệu quả. Quy hoạch tổng thể vùng duyên hải Bắc Bộ cần được xem xét. Nó cần tích hợp các kịch bản biến đổi khí hậu mới nhất. Các mô hình kiến trúc thích ứng rủi ro được đề xuất. Các loại nhà sàn, nhà nổi là ví dụ điển hình. Chúng có khả năng chống chịu bão lũ. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách. Chúng nhằm thúc đẩy phát triển bền vững. Chính phủ cần hỗ trợ người dân xây dựng nhà thích ứng. Các gói vay ưu đãi cho vật liệu xây dựng địa phương được đề xuất. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng.
6.1. Quy hoạch tổng thể vùng duyên hải
Quy hoạch tổng thể vùng duyên hải Bắc Bộ là bước đi chiến lược. Nó cần tích hợp các kịch bản biến đổi khí hậu. Khu vực này đối mặt nguy cơ ngập lụt, sạt lở cao. Quy hoạch cần đề xuất các vùng cấm xây dựng. Phân vùng chức năng rõ ràng cho từng khu vực. Đảm bảo an toàn cho dân cư sinh sống. Hướng tới phát triển kiến trúc bền vững, hài hòa. Nó giúp bảo vệ môi trường sống nông thôn. Đồng thời duy trì cấu trúc làng xã truyền thống.
6.2. Mô hình kiến trúc thích ứng rủi ro
Nghiên cứu đề xuất các mô hình kiến trúc thích ứng rủi ro. Các loại nhà sàn, nhà nổi là ví dụ điển hình. Chúng có khả năng chống chịu bão lũ, nước biển dâng. Các giải pháp thiết kế linh hoạt được ưu tiên. Ví dụ như nhà lắp ghép, nhà có thể nâng cao khi cần thiết. Bố cục nhà ở cần linh hoạt. Chúng đáp ứng các điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Mục tiêu là bảo vệ không gian sống nông thôn. Thúc đẩy phát triển kiến trúc bền vững.
6.3. Khuyến nghị chính sách phát triển bền vững
Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Chúng nhằm thúc đẩy phát triển bền vững cho vùng. Chính phủ cần hỗ trợ người dân xây dựng nhà thích ứng. Các gói vay ưu đãi cho vật liệu xây dựng địa phương được đề xuất. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết. Quy hoạch nông thôn cần được cập nhật thường xuyên. Điều này giúp kiến trúc bản địa phát huy giá trị. Góp phần vào một môi trường sống nông thôn tốt hơn. Định hướng phát triển cấu trúc làng xã.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG LÊ HỒNG DÂN TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU CHUYÊN NGÀNH: KIẾN TRÚC MÃ SỐ: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG LÊ HỒNG DÂN TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Chuyên ngành: Kiến trúc Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN ĐÌNH THI HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đầy đủ theo quy định và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Lê Hồng Dân 2 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của Ban Giám hiệu, khoa Đào tạo Sau đại học, khoa Kiến trúc và Quy hoạch, bộ môn Lý thuyết và Lịch sử Kiến trúc - Trường Đại học Xây dựng đã quan tâm và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn và ghi nhận sâu sắc sự động viên, giúp đỡ, hướng dẫn tận tình, chu đáo của PGS.KTS Nguyễn Đình Thi trong suốt quá trình nghiên cứu luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các chuyên gia đã đóng góp các ý kiến cho luận án; các cơ quan, tổ chức, cá nhân đã giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi được khảo sát, lấy số liệu phục vụ luận án. Trân trọng cảm ơn anh em đồng nghiệp công ty Cổ phần Kiến trúc Hồng Đức đã giúp đỡ tôi các công việc trong đơn vị để tôi có thời gian thực hiện luận án này. Cảm ơn gia đình và bạn bè đã động viên, chia sẻ.
3 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu, phạm vi và giới hạn nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Giá trị khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc luận án. Các khái niệm và giải thích thuật ngữ sử dụng trong nghiên cứu.6 CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, NƯỚC BIỂN DÂNG. TÌNH HÌNH TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI Ở MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU. Tình hình chung.
Tại một số nước phát triển. Tại Hà Lan. Tại Vương quốc Anh. Tại một số nước trong khu vực.
Tại Nhật Bản. Nhận xét chung. TÌNH HÌNH TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TẠI VIỆT NAM. Tình hình chung.
Vùng đồng bằng sông Cửu Long. Điều kiện tự nhiên vùng đồng bằng sông Cửu Long. Kiến trúc nhà ở nông thôn vùng đồng bằng sông Cửu Long. Vùng duyên hải miền Trung.
Điều kiện tự nhiên vùng duyên hải miền Trung. Kiến trúc nhà ở nông thôn vùng duyên hải miền Trung. Nhận xét chung. THỰC TRẠNG TỔ CHỨC KHÔNG GIAN NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, NƯỚC BIỂN DÂNG.
Quá trình hình thành và phát triển nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc bộ. Đặc điểm chung. Quá trình hình thành và phát triển nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc bộ. Thực trạng tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc bộ thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng.
Tạ i khu vực đất cửa sông. Tại khu vực đất bãi bồi ven biển. Thực trạng tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc bộ. Nhận xét, đánh giá chung.
TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN. Các công trình nghiên cứu trên thế giới. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam. Nhận xét, đánh giá các công trình nghiên cứu liên quan đề tài.
ĐÁNH GIÁ TỔNG QUÁT VÀ CÁC VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU. Đánh giá tổng quát. Các vấn đề cần nghiên cứu giải quyết.50 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, NƯỚC BIỂN DÂNG. Các chính sách quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu.
Các kế hoạch hành động ứng phó với biến đổi khí hậu của các bộ, ngành. Kịch bản biến đổi khí hậu, nước biển dâng cho khu vực đồng bằng sông Hồng. Các chính sách quốc gia về xây dựng nông nghiệp, nông dân, nông thôn 62 2. Các chính sách của Đảng và Nhà nước về xây dựng và phát triển nông thôn.
Các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng nông thôn. Lý thuyết về biến đổi khí hậu. Khái quát chung về biến đổi khí hậu. Đặc điểm của biến đổi khí hậu.
Lý thuyết về quy hoạch và kiến trúc nhà ở nông thôn thích ứng với biến đổi khí hậu. Quy hoạch không gian làng thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Kiến trúc nhà ở nông thôn thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Lý thuyết phát triển bền vững nhà ở nông thôn thích ứng với biến đổi khí hậu.
Phân loại làng và nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc bộ thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Phân loại làng. Phân loại nhà ở nông thôn. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU.
Tác động của biến đổi khí hậu, nước biển dâng tới vùng duyên hải Bắc bộ. Tác động tới tài nguyên nước và đất. Tác động tới hệ sinh thái. Tác động tới nền kinh tế - xã hội.
Điều kiện tự nhiên, địa hình, khí hậu vùng duyên hải Bắc bộ. Điều kiện tự nhiên, đặc điểm địa lý. Đặc điểm địa chất, thủy văn. Điều kiện khí hậu.
Đặc điểm địa hình vùng duyên hải Bắc bộ. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn vùng duyên hải Bắc bộ. Tác động của văn hóa, xã hội. C ác giá trị văn hóa truyền thống.
V ăn hóa lao động sản xuất. Dân số và cấu trúc gia đình. Nhu cầu về xây dựng nhà ở. Giá trị về tổ chức không gian nhà ởnông thôn truyền thốngvùng duyên hải Bắc bộ như một đơn vị cân bằngsinh thái thíchứng với tự nhiên.
Các yếu tố công nghệ kỹ thuật xây dựng, công nghệ vật liệu xây dựng nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc bộ thích ứng với biến đổi khí hậu. C ông nghệ kỹ thuật xây dựng. C ông nghệ vật liệu xây dựng. BÀI HỌC KINH NGHIỆM THỰC TIỄN.
Bài học kinh nghiệm trên thế giới. Bài học kinh nghiệm từ các vùng ven biển Việt Nam.86 CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, NƯỚC BIỂN DÂNG. QUAN ĐIỂM VÀ NGUYÊN TẮC TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC 9 NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU. ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG TIÊU CHÍ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, NƯỚC BIỂN DÂNG.
Lựa chọn nhóm tiêu chí tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc bộ thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Đề xuất hệ thống tiêu chí tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc bộ thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng. BỔ SUNG BỘ TIÊU CHÍ QUỐC GIA NÔNG THÔN MỚI VỀ XÂY DỰNG, PHÁT TRIỂN KHÔNG GIAN LÀNG VÀ KIẾN TRÚC NHÀ Ở NÔNG THÔN THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, NƯỚC BIỂN DÂNG. Xác định các yêu cầu cần bổ sung.
Các nội dung bổ sung Bộ tiêu chí quốc gia nông thôn mới về không gian làng và kiến trúc nhà ở nông thôn thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng. N hóm II: Hạ tầng kinh tế - xã hội. Nhóm IV: Văn hóa - xã hội - môi trường. CÁC NHÓM GIẢI PHÁP TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC NHÀ Ở NÔNG THÔN VÙNG DUYÊN HẢI BẮC BỘ THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, NƯỚC BIỂN DÂNG.
Nhóm giải pháp tổ chức cấu trúc không gian làng ven biển vùng duyên hải Bắc bộ thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Tổ chức cấu trúc không gian điểm dân cư nông thôn mới thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Cải tạo, chỉnh trang cấu trúc không gian làng thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Nhóm giải pháp tổ chức không gian nhà ở vùng duyên hải Bắc bộ 11 thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng.
Tổ chức khuôn viên nhà ở. Tổ chức không gian nhà ở nông thôn truyền thống. Tổ chức không gian nhà ở nông thôn mới. Hình thức kiến trúc nhà ở.
Nhóm giải pháp sử dụng công nghệ, vật liệu và tiết kiệm năng lượng trong xây dựng nhà ở nông thôn thích ứng với biến đổi khí hậu. Giải pháp sử dụng công nghệ xây dựng thích ứng với biến đổi khí hậu 122 3. Giả i pháp sử dụng vật liệu xây dựng thích ứng với biến đổi khí hậu. Giải pháp sử dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng trong xây dựng nhà ở nông thôn thích ứng với biến đổi khí hậu.
Nhóm giải pháp quản lý, phát triển không gian kiến trúc nhà ở nông thôn thích ứng với biến đổi khí hậu với sự tham gia của cộng đồng dân cư. Vai trò của cấp quản lý. Sự tham gia của cộng đồng dân cư. VÍ DỤ NGHIÊN CỨU TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC NHÀ Ở NÔNG THÔN TẠI LÀNG ĐỒNG CHÂU NGOẠI, XÃ ĐÔNG MINH, HUYỆN TIỀN HẢI, TỈNH THÁI BÌNH THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, NƯỚC BIỂN DÂNG.
Khái quát quá trình hình thành và phát triển làng Đồng Châu Ngoại. Thực trạng cấu trúc không gian kiến trúc làng Đồng Châu Ngoại. Cải tạo, chỉnh trang cấu trúc không gian làng Đồng Châu Ngoại. Bổ sung các không gian chức năng thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng.
Giải pháp cải tạo, chỉnh trang không gian làng Đồng Châu Ngoại. Giải pháp tổ chức không gian kiến trúc nhà ở. BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Bàn luận về các quan điểm và các nguyên tắc tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc bộ thích ứng với biến đổi khí hậu, 13 nước biển dâng.
Bàn luận về hệ thống tiêu chí tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn vùng duyên hải Bắc bộ thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng sống.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn" thuộc chuyên ngành Kiến trúc. Danh mục: Kiến Trúc.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức không gian kiến trúc nhà ở nông thôn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.