Quan hệ hàn quốc hoa kỳ luận án tiến sĩ
Nghiên cứu quan hệ Hàn Quốc-Hoa Kỳ qua luận án tiến sĩ chuyên ngành khoa học chính trị.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quan hệ Mỹ-Hàn: Nền tảng & các yếu tố tác động
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lịch sử thế giới
- Tác giả:
- Lê Nam Trung Hiếu
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quan hệ Mỹ Hàn Nền tảng các yếu tố tác động
Luận án phân tích sâu sắc quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ giai đoạn 1993-2012. Giai đoạn này chứng kiến nhiều chuyển biến trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu và khu vực. Quan hệ song phương được xây dựng trên nền tảng lịch sử và lợi ích chiến lược chung. Các yếu tố nội tại của mỗi quốc gia cũng như bối cảnh quốc tế đều ảnh hưởng đến chính sách. Hiểu rõ các nền tảng và nhân tố này là chìa khóa để nắm bắt sự phức tạp của đồng minh chiến lược Mỹ-Hàn. Phân tích đề cập các động lực chính định hình sự phát triển của liên minh.
1.1. Nền tảng lịch sử và lợi ích chung của Mỹ Hàn
Quan hệ giữa Mỹ và Hàn Quốc có nền tảng lịch sử sâu sắc. Liên minh hình thành từ Chiến tranh Triều Tiên. Mỹ đã hỗ trợ Hàn Quốc về quân sự, kinh tế. Cả hai quốc gia chia sẻ lợi ích chiến lược trong khu vực. Quan hệ này củng cố an ninh cho bán đảo. Đây là một đồng minh chiến lược Mỹ-Hàn quan trọng. Lợi ích kinh tế cũng gắn kết hai bên chặt chẽ. Sự hợp tác phát triển theo thời gian.
1.2. Nhân tố nội bộ tác động đến chính sách Mỹ Hàn
Các chính phủ Mỹ và Hàn Quốc đều có những ưu tiên riêng. Chính sách đối ngoại Mỹ tại Đông Á chịu ảnh hưởng từ nội bộ. Tương tự, chính sách đối ngoại Hàn Quốc với Mỹ cũng có thay đổi. Công luận Hàn Quốc đôi khi có thái độ phức tạp với Mỹ. Công luận Mỹ cũng quan tâm đến quan hệ này. Sự thay đổi lãnh đạo tại mỗi nước ảnh hưởng lớn. Những yếu tố kinh tế, xã hội nội bộ định hình quan hệ song phương. Sự đồng thuận hay bất đồng từ cử tri cũng quan trọng.
1.3. Yếu tố khu vực và quốc tế ảnh hưởng quan hệ Mỹ Hàn
Bối cảnh địa chính trị Bán đảo Triều Tiên là yếu tố trung tâm. Các cường quốc khác như Trung Quốc, Nhật Bản cũng có tác động. An ninh khu vực Đông Bắc Á phụ thuộc vào sự ổn định này. Sự phát triển kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến hợp tác kinh tế Mỹ-Hàn. Các vấn đề an ninh đa phương và biến đổi khí hậu cũng là những nhân tố. Các yếu tố này định hình hướng đi của đồng minh chiến lược Mỹ-Hàn. Khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương ngày càng chiến lược.
II. An ninh khu vực Liên minh Mỹ Hàn địa chính trị
Liên minh an ninh Mỹ-Hàn là trụ cột cho ổn định khu vực Đông Bắc Á. Luận án làm rõ cách thức quan hệ quân sự song phương phát triển. Phân tích các yếu tố địa chính trị Bán đảo Triều Tiên ảnh hưởng đến liên minh. Vai trò của Mỹ trong việc duy trì an ninh khu vực được nhấn mạnh. Đánh giá các thách thức và cơ hội mà liên minh này đối mặt trong giai đoạn 1993-2012. Đây là một phần thiết yếu trong chính sách đối ngoại Mỹ tại Đông Á.
2.1. Quan hệ quân sự Mỹ Hàn và vị thế đồng minh
Liên minh quân sự Mỹ-Hàn là trọng tâm của quan hệ. Hiệp ước phòng thủ chung củng cố cam kết. Mỹ duy trì lực lượng lớn tại Hàn Quốc. Hoạt động tập trận chung diễn ra thường xuyên. Mục tiêu là duy trì an ninh khu vực Đông Bắc Á. Liên minh này ngăn chặn các mối đe dọa. Vị thế đồng minh chiến lược Mỹ-Hàn rất quan trọng. Quy chế lực lượng vũ trang trong liên minh được triển khai. Điều này đảm bảo khả năng phòng thủ chung.
2.2. Địa chính trị Bán đảo Triều Tiên vai trò của Mỹ
Bán đảo Triều Tiên là điểm nóng địa chính trị. Tình hình Triều Tiên luôn phức tạp. Mỹ giữ vai trò quan trọng trong vấn đề Triều Tiên. Chính sách đối ngoại Mỹ tại Đông Á tập trung vào ổn định bán đảo. Hàn Quốc cũng nỗ lực phi hạt nhân hóa bán đảo. Liên minh Mỹ-Hàn là trụ cột cho hòa bình tại đây. Các cuộc khủng hoảng liên Triều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Giải pháp chính trị và ngoại giao được ưu tiên.
2.3. An ninh khu vực Đông Bắc Á và các thách thức
An ninh khu vực Đông Bắc Á đối mặt nhiều thách thức. Sự trỗi dậy của các cường quốc. Phát triển vũ khí hạt nhân của Triều Tiên là mối lo ngại. Quan hệ quân sự Mỹ-Hàn đóng vai trò ổn định. Các nước trong khu vực quan tâm đến liên minh này. Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Mỹ bao gồm khu vực này. Liên minh cần thích nghi với bối cảnh mới. Các mối đe dọa phi truyền thống cũng gia tăng.
III. Hợp tác kinh tế Mỹ Hàn và FTA KORUS giai đoạn 1993 2012
Hợp tác kinh tế là một khía cạnh quan trọng của quan hệ Mỹ-Hàn. Luận án khám phá sự phát triển của thương mại và đầu tư song phương. Đặc biệt, Hiệp định thương mại tự do Mỹ-Hàn (KORUS FTA) được phân tích chi tiết. Hiệp định này đã mở ra kỷ nguyên mới cho hợp tác kinh tế Mỹ-Hàn. Đồng thời, các tranh chấp thương mại cũng được xem xét. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về liên kết kinh tế giữa hai quốc gia.
3.1. Phát triển thương mại và đầu tư giữa Mỹ và Hàn Quốc
Hợp tác kinh tế Mỹ-Hàn tăng trưởng mạnh mẽ. Mỹ là đối tác thương mại lớn của Hàn Quốc. Đầu tư song phương thúc đẩy kinh tế. Các công ty Hàn Quốc đầu tư vào Mỹ. Các doanh nghiệp Mỹ mở rộng hoạt động tại Hàn Quốc. Thương mại hàng hóa và dịch vụ phát triển. Liên kết chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự tăng trưởng này phản ánh mối quan hệ sâu sắc. Các ngành công nghiệp then chốt đều hưởng lợi.
3.2. Hiệp định thương mại tự do Mỹ Hàn KORUS FTA
KORUS FTA là một cột mốc quan trọng. Hiệp định này loại bỏ nhiều rào cản thuế quan. Thúc đẩy hợp tác kinh tế Mỹ-Hàn sâu rộng hơn. Các ngành công nghiệp như ô tô, nông nghiệp chịu ảnh hưởng. Việc thực thi FTA mang lại nhiều cơ hội. Đồng thời cũng đặt ra một số thách thức. Hiệp định này củng cố quan hệ kinh tế. Nó tạo ra một sân chơi công bằng hơn.
3.3. Giải quyết tranh chấp thương mại song phương
Hợp tác kinh tế đôi khi phát sinh tranh chấp. Các vấn đề liên quan đến hàng rào phi thuế quan. Tranh cãi về các quy định thương mại. Hai bên tìm cách giải quyết thông qua đối thoại. Cơ chế KORUS FTA giúp điều chỉnh. Sự minh bạch trong chính sách là cần thiết. Mục tiêu là duy trì môi trường thương mại ổn định. Các cuộc đàm phán thường xuyên được tổ chức.
IV. Chính sách đối ngoại Mỹ Hàn Đông Á và Triều Tiên
Luận án xem xét chính sách đối ngoại của Mỹ và Hàn Quốc. Đặc biệt, chính sách đối ngoại Mỹ tại Đông Á có vai trò quyết định. Chính sách đối ngoại Hàn Quốc với Mỹ và khu vực được phân tích. Vai trò của Mỹ trong vấn đề Triều Tiên là trọng tâm. Các nhà nghiên cứu khám phá sự tương tác giữa hai quốc gia. Mục tiêu là định hình hòa bình và ổn định trên bán đảo và khu vực rộng lớn hơn. Sự hợp tác này là chìa khóa cho các thách thức.
4.1. Chính sách đối ngoại Mỹ tại Đông Á giai đoạn này
Chính sách đối ngoại Mỹ tại Đông Á có nhiều ưu tiên. Tập trung vào an ninh khu vực và ổn định bán đảo Triều Tiên. Duy trì sự hiện diện quân sự mạnh mẽ. Thúc đẩy dân chủ và thị trường tự do. Hợp tác với các đồng minh như Hàn Quốc, Nhật Bản. Đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Mỹ được định hình dần. Các mục tiêu này định hướng hành động của Mỹ.
4.2. Chính sách đối ngoại Hàn Quốc với Mỹ và khu vực
Chính sách đối ngoại Hàn Quốc với Mỹ là nền tảng. Duy trì liên minh chiến lược Mỹ-Hàn. Đồng thời đa dạng hóa quan hệ với các nước khác. Tìm kiếm cân bằng giữa Mỹ và Trung Quốc. Nỗ lực cải thiện quan hệ liên Triều. Góp phần vào an ninh khu vực Đông Bắc Á. Hàn Quốc cũng tham gia vào các diễn đàn đa phương. Sự chủ động này nâng cao vị thế của Hàn Quốc.
4.3. Vai trò của Mỹ trong vấn đề Triều Tiên then chốt
Vai trò của Mỹ trong vấn đề Triều Tiên rất quan trọng. Mỹ là chủ thể chính trong đàm phán phi hạt nhân hóa. Áp dụng các biện pháp trừng phạt. Đồng thời duy trì kênh đối thoại khi cần thiết. Phối hợp chặt chẽ với Hàn Quốc, Nhật Bản. Mục tiêu là giải quyết hòa bình vấn đề hạt nhân. Chính sách này định hình an ninh khu vực. Các sáng kiến ngoại giao được triển khai liên tục.
V. Tác động chiến lược Quan hệ Mỹ Hàn tại Đông Bắc Á
Luận án đánh giá các tác động chiến lược của quan hệ Mỹ-Hàn. Các tác động này không chỉ giới hạn ở hai quốc gia. Chúng lan tỏa tới quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Bắc Á. Liên minh chiến lược Mỹ-Hàn góp phần định hình môi trường an ninh. Luận án cũng liên hệ đến Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Mỹ. Các phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của liên minh này. Đây là một yếu tố ổn định trong khu vực đầy biến động.
5.1. Ảnh hưởng đến hai chủ thể Mỹ và Hàn Quốc
Quan hệ Mỹ-Hàn mang lại lợi ích cho cả hai. Mỹ củng cố vị thế chiến lược tại châu Á. Hàn Quốc được đảm bảo an ninh quốc gia. Hợp tác kinh tế Mỹ-Hàn thúc đẩy tăng trưởng. Văn hóa, xã hội hai nước cũng giao thoa. Tuy nhiên, cũng có những thách thức nội tại. Duy trì sự cân bằng trong quan hệ là cần thiết. Sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng.
5.2. Tác động tới quan hệ quốc tế ở Đông Bắc Á
Liên minh chiến lược Mỹ-Hàn ảnh hưởng lớn. Nó góp phần vào ổn định an ninh khu vực Đông Bắc Á. Các nước láng giềng như Nhật Bản, Trung Quốc đều quan tâm. Quan hệ Mỹ-Hàn có thể là yếu tố căng thẳng. Nó cũng là nền tảng cho hợp tác đa phương. Đặc biệt trong bối cảnh địa chính trị Bán đảo Triều Tiên. Vai trò của liên minh này là không thể phủ nhận.
5.3. Định hình chiến lược Ấn Độ Dương Thái Bình Dương
Quan hệ Mỹ-Hàn là trụ cột của chiến lược. Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương của Mỹ nhấn mạnh liên minh. Hàn Quốc là đối tác quan trọng. Duy trì một khu vực tự do và mở. Chống lại sự ép buộc và gây bất ổn. Vai trò của Mỹ trong vấn đề Triều Tiên được đặt trong bối cảnh rộng hơn. Liên minh này có tầm quan trọng toàn cầu. Nó phản ánh cam kết của Mỹ với khu vực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ (1993 - 2012)" của tác giả Lê Nam Trung Hiếu (chuyên ngành Lịch sử Thế giới, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Văn Anh) là công trình tiên phong giải mã toàn diện trục liên minh chiến lược Đông Á sau Chiến tranh Lạnh. Bối cảnh lịch sử của giai đoạn 1993 - 2012 ghi nhận sự sụp đổ của trật tự hai cực Yalta, sự nổi lên của cấu trúc đơn cực do Hoa Kỳ dẫn dắt, cùng sự chuyển mình vượt bậc của Hàn Quốc từ một quốc gia công nghiệp mới (NICs) sang nền kinh tế phát triển và nền dân chủ củng cố. Tác phẩm xác lập vị thế học thuật bằng việc phân tích tính chất đặc thù của mối quan hệ giữa "một quốc gia công nghiệp mới (NICs) (và nay đã là một nước phát triển) đang ngày càng khẳng định vị thế quốc tế và một siêu cường duy nhất trên thế giới hiện nay".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các công trình sử học tổng thể, hệ thống hóa sự dịch chuyển cấu trúc từ thế phụ thuộc bất đối xứng sang đối tác liên minh toàn diện qua 20 năm chuyển giao quyền lực. Các nghiên cứu tiền nhiệm thường tiếp cận phân mảnh hoặc thuần túy đứng từ góc nhìn địa chính trị của Washington. Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- RQ1: Những nhân tố lịch sử, cấu trúc quốc tế và xung lực chính trị nội bộ nào đã định hình sự biến đổi của liên minh ROK - US giai đoạn 1993 - 2012?
- RQ2: Tiến trình tương tác song phương trên ba trụ cột chính trị - ngoại giao, an ninh - quân sự và kinh tế - thương mại đã diễn ra với những bước ngoặt và mâu thuẫn then chốt nào?
- RQ3: Mối quan hệ song phương này tác động như thế nào đến an ninh Bán đảo Triều Tiên, cục diện Đông Bắc Á và mang lại hàm ý gì cho các nước vừa và nhỏ?
Hệ thống giả thuyết bao gồm: H1 - Tính chất liên minh ROK - US dịch chuyển từ quan hệ bảo trợ - phụ thuộc truyền thống sang mô hình liên minh bất đối xứng có sự gia tăng quyền tự chủ chiến lược của Hàn Quốc; H2 - Sự dao động trong chính sách đối ngoại của các chính quyền Hàn Quốc (tiến bộ vs. bảo thủ) tạo ra các biên độ co giãn nhưng không phá vỡ khung khổ lợi ích an ninh cốt lõi với Hoa Kỳ; H3 - Hợp tác kinh tế đóng vai trò thể chế hóa liên minh thông qua các cam kết thương mại tự do tiêu chuẩn cao. Khung lý thuyết tích hợp Thuyết Liên minh Bất đối xứng (Asymmetric Alliance Theory) của Glenn Snyder và Robert Osgood, Thuyết Cân bằng Mối đe dọa (Balance of Threat) của Stephen Walt, cùng mô hình Hiện thực tân cổ điển (Neoclassical Realism). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu lịch sử kéo dài đúng 2 thập kỷ (1993 - 2012) với độ lùi lịch sử cần thiết để kiểm chứng các tác động chiến lược.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu chỉ ra ba luồng nghiên cứu chính trong học giới quốc tế và Việt Nam. Luồng thứ nhất tập trung vào an ninh - quân sự truyền thống với các công trình của Victor Cha (2000, 2003) và Michael Green (2008), phân tích tình thế lưỡng nan an ninh (security dilemma) và tam giác an ninh Mỹ - Nhật - Hàn. Luồng thứ hai nghiên cứu kinh tế chính trị quốc tế và thương mại song phương của Marcus Noland (2004) và Claude Barfield (2007), làm rõ các xung đột thương mại và tiến trình đàm phán KORUS FTA. Luồng thứ ba khảo sát chiều kích chính trị xã hội và chủ nghĩa dân tộc của Gi-Wook Shin (2006) và David Kang (2007), tập trung vào phong trào phản kháng xã hội và tâm lý bài Mỹ tại Hàn Quốc.
Các cuộc tranh luận học thuật xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Hiện thực cấu trúc): Nhận định liên minh ROK - US duy trì tính cố định tuyệt đối nhằm răn đe mối đe dọa hạt nhân từ CHDCND Triều Tiên và kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc.
- Quan điểm thứ hai (Kiến tạo và Dân tộc tiến bộ): Phê phán liên minh là nguyên nhân kìm hãm hòa giải liên Triều, đẩy Hàn Quốc vào thế kẹt an ninh (entrapment) và làm xói mòn chủ quyền quốc gia qua sự hiện diện quân sự của USFK.
Luận án định vị sự đóng góp của mình bằng cách khắc phục khoảng trống phương pháp luận: "Mặc dù Hàn Quốc - Hoa Kỳ đều là chủ thể quan hệ nhưng hướng tiếp cận chủ yếu trong luận án xuất phát từ phía Hàn Quốc. Đây cũng là điểm đặc trưng của luận án so với các công trình nghiên cứu khác". Thay vì xem Seoul là một đối tượng thụ động tiếp nhận chính sách của Washington, luận án khẳng định vai trò chủ động kiến tạo của Hàn Quốc. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế về Liên minh Mỹ - Nhật (US - Japan Treaty of Mutual Cooperation and Security 1960) và Liên minh Mỹ - Philippines (Visiting Forces Agreement 1998 sau khi đóng cửa căn cứ Subic), nghiên cứu chỉ ra rằng Hàn Quốc đã thiết lập một lộ trình đàm phán tự chủ rất đặc thù: kết hợp bảo đảm an ninh mở rộng từ chiếc ô hạt nhân của Mỹ với nỗ lực thu hồi Quyền chỉ huy tác chiến thời chiến (Wartime OPCON) và cân bằng quan hệ kinh tế chiến lược với Trung Quốc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng mô hình "Đánh đổi Tự chủ - An ninh" (Autonomy-Security Trade-off Model) của James Morrow và Glenn Snyder khi áp dụng vào một cường quốc tầm trung (Middle Power) đang trong quá trình chuyển hóa dân chủ. Mô hình phân tích làm sáng tỏ ba mệnh đề lý thuyết cốt lõi:
- Mệnh đề P1: Trong liên minh bất đối xứng, khi năng lực kinh tế và công nghệ của đối tác yếu thế tăng lên, mức độ chấp nhận chia sẻ chi phí đồn trú (SMA/NPSC) sẽ tăng tỷ lệ thuận với yêu cầu tái cấu trúc quyền chỉ huy tác chiến (OPCON) và quyền tài phán pháp lý (SOFA).
- Mệnh đề P2: Sự đan xen giữa nền chính trị dân chủ hóa và chủ nghĩa dân tộc tạo ra các làn sóng dư luận xã hội ("bài Mỹ" hoặc "thân Mỹ"), đóng vai trò là biến số trung gian can thiệp trực tiếp vào quá trình đàm phán ngoại giao cấp cao.
- Mệnh đề P3: Một hiệp định thương mại tự do song phương toàn diện (KORUS FTA) không chỉ tối ưu hóa lợi ích kinh tế mà còn hoạt động như một công cụ thể chế nhằm neo giữ liên minh chiến lược trước sự dịch chuyển của cán cân quyền lực khu vực.
Sự chuyển dịch mô thức (paradigm shift) được minh chứng qua sự tiến hóa từ liên minh phòng thủ đơn thuần sang "Liên minh chiến lược toàn diện thế kỷ XXI" (Strategic Comprehensive Alliance), được thể hiện rõ qua Tuyên bố Tầm nhìn chung (Joint Vision) năm 2009 giữa Tổng thống Lee Myung-bak và Tổng thống Barack Obama.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa chiều giữa ba khung lý thuyết:
- Thuyết Liên minh Bất đối xứng (Asymmetric Alliance Theory) nhằm định lượng sự phụ thuộc an ninh và các cơ chế đàm phán chia sẻ gánh nặng.
- Thuyết Hiện thực Tân cổ điển (Neoclassical Realism) nhằm kết nối các biến số cấp hệ thống (cạnh tranh Mỹ - Trung, khủng hoảng hạt nhân Triều Tiên) với các biến số nội tại quốc gia (ý thức hệ của các tổng thống Hàn Quốc từ Kim Young-sam, Kim Dae-jung, Roh Moo-hyun đến Lee Myung-bak).
- Thuyết Tương thuộc Phức hợp (Complex Interdependence) của Robert Keohane và Joseph Nye nhằm phân tích các kênh liên lạc xuyên quốc gia và xung đột thương mại vi mô (chống bán phá giá CVD, DRAM, ô tô, thép).
+------------------------------------------+
| BIẾN SỐ HỆ THỐNG QUỐC TẾ |
| - Trật tự đơn cực sau Chiến tranh Lạnh |
| - Sự trỗi dậy kinh tế - quân sự của TQ |
| - Khủng hoảng hạt nhân Bán đảo Triều Tiên|
+--------------------+---------------------+
|
v
+------------------------------------------+------------------------------------------+
| BIẾN SỐ TRUNG GIAN NỘI TẠI (HÀN QUỐC) | BIẾN SỐ TRUNG GIAN NỘI TẠI (HOA KỲ) |
| - Sự luân chuyển chính quyền (Tiến bộ vs. Bảo thủ)| - Chiến lược toàn cầu (Clinton/Bush/Obama)|
| - Chủ nghĩa dân tộc & Phong trào dư luận xã hội | - Học thuyết chống khủng bố & Xoay trục |
| - Nhu cầu tự chủ tác chiến & mở rộng thị trường | - Bảo hộ thương mại & Chia sẻ gánh nặng |
+------------------------------------------+------------------------------------------+
|
v
+------------------------------------------+
| KẾT QUẢ ĐẦU RA CHIẾN LƯỢC |
| 1. An ninh: Tái cấu trúc SOFA, CFC, OPCON|
| 2. Ngoại giao: Nâng cấp Liên minh 2009 |
| 3. Kinh tế: Ký kết & Phê chuẩn KORUS FTA |
+------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích này áp dụng hữu hiệu cho các cặp quan hệ song phương không cân xứng giữa một siêu cường toàn cầu và một đồng minh tiền đồn có đường biên giới địa chính trị trực tiếp với các đối thủ tiềm tàng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng lịch sử kết hợp phương pháp phân tích lịch sử ngoại giao hiện đại. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai qua ba cấp độ phân tích:
- Cấp độ hệ thống (Systemic level): Đánh giá sự chuyển dịch cấu trúc quyền lực Đông Á sau năm 1991, vai trò của các thiết chế đa phương (APEC, ARF, Đàm phán 6 bên).
- Cấp độ quốc gia (State level): Khảo sát chính sách an ninh đối ngoại, chiến lược phát triển kinh tế và xung lực từ các nhóm lợi ích (KOSA, KDB, USTR, ITC).
- Cấp độ cá nhân và xã hội (Individual/Societal level): Phân tích tư duy đối ngoại của các nhà lãnh đạo và tác động của phong trào dân sự đối với chính sách ngoại giao.
Cỡ mẫu tài liệu khảo cứu bao gồm 100% các hiệp ước, tuyên bố chung thượng đỉnh, thỏa thuận an ninh hàng năm (Hội nghị tư vấn an ninh SCM) giữa hai nước trong 20 năm, kết hợp chuỗi dữ liệu kinh tế thương mại vĩ mô từ năm 1993 đến năm 2012.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết lập chặt chẽ qua các nguồn sử liệu nguyên cấp và thứ cấp:
- Nguồn văn kiện chính thức: Các hiệp định pháp lý (Hiệp định phòng thủ chung ROK - US 1953, SOFA 1966, 1991, 2001; KORUS FTA 2007, 2010), biên bản của Bộ Ngoại giao và Thương mại Hàn Quốc (MOFAT), Bộ Quốc phòng Hàn Quốc, tài liệu của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Cục Tình báo Trung ương (CIA) và Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR).
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa phát ngôn ngoại giao chính thức với dữ liệu thực chứng thương mại của Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB) và kết quả điều tra xã hội học độc lập của Viện Asan, Gallup Korea.
- Kiểm soát độ tin cậy và giá trị khoa học: Tính xác thực nội tại (internal validity) đạt được nhờ kỹ thuật truy vết tiến trình (process tracing) các mốc lịch sử then chốt: Khủng hoảng hạt nhân năm 1994, Khủng hoảng tài chính châu Á 1997, Vụ tai nạn xe bọc thép USFK năm 2002 cướp đi sinh mạng hai nữ sinh Hàn Quốc, và Khủng hoảng nhập khẩu thịt bò năm 2008.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng và sử liệu được phân loại chi tiết qua hệ thống 5 bảng thống kê trọng yếu trong luận án:
- Bảng 3.1: Thống kê quan điểm và thái độ của công luận Hàn Quốc về sự hiện diện của quân đội Mỹ (USFK) và tương lai liên minh qua các giai đoạn từ 1993 đến 2012.
- Bảng 3.2: Bảng cân bằng so sánh tương quan lực lượng quân sự giữa Hàn Quốc và CHDCND Triều Tiên năm 1998 (về quân số chính quy, xe tăng, pháo binh, tàu ngầm, máy bay chiến đấu).
- Bảng 3.3: Thống kê định lượng cán cân xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Hoa Kỳ và Hàn Quốc giai đoạn 1993 - 2012, chứng minh sự thặng dư thương mại liên tục của Hàn Quốc trong các ngành hàng công nghệ cao và công nghiệp chế tạo.
- Bảng 3.4 & 3.5: Ma trận dòng vốn Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hai chiều giữa Hàn Quốc và Hoa Kỳ từ năm 1999 đến 2012, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ sau khủng hoảng tài chính 1997 và bước nhảy vọt sau khi ký kết KORUS FTA.
Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp và phân tích bằng phương pháp phân tích văn bản định tính (Qualitative Document Analysis), kết hợp ma trận so sánh chính sách đối ngoại đối chiếu qua từng cặp nguyên thủ song phương.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Quy luật phân cực chính trị nội bộ tác động đến biên độ liên minh: Giai đoạn Tổng thống Kim Dae-jung (1998 - 2003) và Roh Moo-hyun (2003 - 2008) theo đường lối cấp tiến với "Chính sách Ánh Dương" (Sunshine Policy) đã nảy sinh những rạn nứt sâu sắc với đường lối cứng rắn tân bảo thủ (Neoconservatism) của Tổng thống George W. Bush ("Trục ma quỷ" - Axis of Evil). Ngược lại, thời kỳ Tổng thống Lee Myung-bak (2008 - 2013) liên kết chặt chẽ với Tổng thống Barack Obama, nâng tầm liên minh lên mức đối tác toàn cầu.
- Tái cấu trúc căn bản thể chế an ninh và quy chế đồn trú: Luận án chỉ ra sự chuyển biến mang tính bước ngoặt trong việc sửa đổi Thỏa thuận Quy chế Lực lượng (SOFA) năm 2001, mở rộng quyền tài phán của tư pháp Hàn Quốc đối với các hành vi phạm tội của quân nhân Mỹ. Đồng thời, kế hoạch tái bố trí lực lượng USFK về Trung tâm điều binh (Power Project Hub - PPH) tại Căn cứ Humphreys (Pyeongtaek) và thỏa thuận nguyên tắc chuyển giao Quyền chỉ huy tác chiến thời chiến (Wartime OPCON) đã xác lập vị thế tự chủ quân sự chưa từng có của Seoul.
- KORUS FTA - Sự chuyển hóa từ xung đột sang tích hợp kinh tế thể chế: Trải qua các tranh chấp thương mại gay gắt về thuế chống bán phá giá (CVD) áp lên thép (KOSA), chip nhớ DRAM và hạn ngạch ô tô, việc ký kết KORUS FTA năm 2007, tái đàm phán năm 2010 và chính thức có hiệu lực năm 2012 đã đưa quan hệ kinh tế hai nước vượt qua tranh chấp đơn lẻ, thiết lập chuẩn mực thương mại tự do thế hệ mới.
- Nghịch lý dư luận xã hội từ "bài Mỹ" đến "thực dụng chiến lược": Phong trào chống Mỹ bùng phát mạnh mẽ sau sự kiện năm 2002 và biểu tình phản đối thịt bò Mỹ năm 2008 không phá vỡ liên minh, mà đóng vai trò như đòn bẩy xã hội buộc chính phủ hai nước phải điều chỉnh các điều khoản bất bình đẳng, tạo nền tảng cho sự ủng hộ thực dụng và bền vững hơn đối với liên minh chiến lược.
- Thế kẹt địa chiến lược trong tam giác Hàn - Mỹ - Trung: Từ năm 2004, Trung Quốc vượt qua Hoa Kỳ trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Hàn Quốc. Luận án chỉ ra thế cân bằng phức tạp của Seoul: dựa vào Mỹ về an ninh - phòng thủ nhưng phụ thuộc sâu sắc vào thị trường Trung Quốc về tăng trưởng kinh tế.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH BIẾN ĐỔI QUAN HỆ HÀN QUỐC - HOA KỲ (1993 - 2012) |
+----------------------+--------------------+-----------------------------------+--------------------+
| Giai đoạn | Lãnh đạo ROK - US | Đặc trưng cốt lõi | Trọng tâm xử lý |
+----------------------+--------------------+-----------------------------------+--------------------+
| 1993 - 1997 | Kim Young-sam | Đồng minh truyền thống điều chỉnh | Khủng hoảng 1994 |
| | Bill Clinton | sau Chiến tranh Lạnh | Thỏa thuận Geneva |
+----------------------+--------------------+-----------------------------------+--------------------+
| 1998 - 2007 | Kim Dae-jung | Bất đồng chiến lược về Triều Tiên;| Tái cấu trúc SOFA |
| | Roh Moo-hyun | Nảy sinh phong trào bài Mỹ; | Đàm phán OPCON |
| | G.W. Bush | Bắt đầu đàm phán KORUS FTA | Ký kết FTA (2007) |
+----------------------+--------------------+-----------------------------------+--------------------+
| 2008 - 2012 | Lee Myung-bak | Phục hồi & nâng cấp toàn diện; | Tuyên bố Joint |
| | Barack Obama | Thể chế hóa kinh tế - an ninh; | Vision 2009; Phê |
| | | Xử lý cạnh tranh Mỹ - Trung | chuẩn KORUS (2012) |
+----------------------+--------------------+-----------------------------------+--------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung luận cứ thực nghiệm chứng minh rằng các nước tầm trung có thể vận dụng đòn bẩy vị trí địa chính trị và sức ép dư luận nội bộ để tái đàm phán các cam kết liên minh bất đối xứng với một siêu cường.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa phân tích sử liệu lịch sử ngoại giao với đánh giá kinh tế chính trị định lượng trong nghiên cứu quan hệ quốc tế.
- Về mặt chính sách và thực tiễn (Ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam): Luận án rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc cho Việt Nam. Trong bối cảnh: "cả hai quốc gia này đang là đối tác chiến lược (Hàn Quốc) và đối tác toàn diện (Hoa Kỳ) của Việt Nam... giúp Việt Nam sẽ rút ra được những kinh nghiệm lịch sử cần thiết, dự đoán được tình hình an ninh - chính trị ở khu vực để có thể đưa ra những lựa chọn chính sách phù hợp". Đó là nghệ thuật đa phương hóa, giữ vững tự chủ chiến lược, cân bằng quan hệ giữa các nước lớn và khai thác tối đa lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn thời gian: Nghiên cứu dừng lại ở mốc năm 2012, chưa thể bao quát các biến động phức tạp giai đoạn sau khi hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao giai đoạn cuối (THAAD) được triển khai tại Hàn Quốc, cũng như các biến động dưới thời chính quyền Park Geun-hye, Moon Jae-in, Yoon Suk-yeol và Tổng thống Donald Trump với chính sách "Nước Mỹ trên hết" (America First).
- Giới hạn tiếp cận nguồn tin mật: Do tính chất bảo mật quân sự tối cao của hai nhà nước, một số biên bản mật chi tiết của Ủy ban Quân sự chung và các tài liệu tình báo tác chiến hạt nhân chưa được giải mật toàn phần.
- Trọng tâm chủ thể: Nghiên cứu ưu tiên góc nhìn từ phía Hàn Quốc, do đó các biến số chính trị nội bộ bên trong Quốc hội Hoa Kỳ chưa được mổ xẻ sâu ở mức tương đương.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Đánh giá tác động của việc triển khai THAAD (2016) và các đòn trừng phạt kinh tế từ Trung Quốc đối với quan hệ liên minh Hàn - Mỹ.
- Tác động của chính sách chia sẻ chi phí quốc phòng SMA dưới thời chính quyền Donald Trump và Joseph Biden.
- Tiến độ thực tế của việc hoàn tất chuyển giao Wartime OPCON dựa trên điều kiện năng lực tác chiến mới.
- Vị thế của Hàn Quốc trong sáng kiến Bộ Tứ (Quad mở rộng), Thỏa thuận Khung kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPEF) và liên minh bán dẫn Chip 4.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật, công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực tại các cơ sở đào tạo sau đại học về Lịch sử Thế giới, Lịch sử Quan hệ Quốc tế và Quốc tế học tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các phân tích về cấu trúc an ninh Đông Á. Về tác động thực tiễn chính sách, luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và luận cứ khoa học tin cậy cho Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương và các cơ quan nghiên cứu chiến lược quốc phòng Việt Nam trong việc hoạch định chính sách ứng phó với cạnh tranh nước lớn tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Về chuyển giao kinh tế, kinh nghiệm giải quyết tranh chấp thương mại và đàm phán KORUS FTA được đúc kết trong công trình mang lại giá trị tham chiếu thiết thực cho tiến trình thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA của Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Quan hệ quốc tế / Lịch sử: Tiếp cận nguồn tư liệu ngoại giao hệ thống, phương pháp luận kết hợp sử học và khoa học chính trị chuẩn xác.
- Các nhà hoạch định chính sách ngoại giao và an ninh: Nắm bắt cơ chế đàm phán hiệp định quy chế lực lượng, chuyển giao quyền tác chiến và nghệ thuật cân bằng nước lớn của một quốc gia tầm trung.
- Chuyên gia đàm phán kinh tế và thương mại quốc tế: Tham khảo các chiến lược xử lý tranh chấp kỹ thuật (CVD, DRAM, nông sản) và lộ trình đàm phán các hiệp định tự do thương mại song phương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Thuyết Liên minh Bất đối xứng bằng việc chứng minh cơ chế "chi phối ngược" (reverse leverage) của một cường quốc tầm trung. Hàn Quốc đã sử dụng thành công vị trí địa chiến lược tiền đồn và sức ép từ phong trào dân chủ nội bộ để buộc một siêu cường toàn cầu như Hoa Kỳ phải nhượng bộ trong việc sửa đổi SOFA, đàm phán chuyển giao OPCON và chấp nhận tái thương lượng KORUS FTA.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây là gì? So với các nghiên cứu của Victor Cha (2000) hay Michael Green (2008) vốn tiếp cận đơn ngành an ninh từ trung tâm quyền lực Washington, luận án áp dụng phương pháp tiếp cận phức hợp Lịch sử - Cấu trúc, đặt trung tâm phân tích tại Seoul. Đồng thời, nghiên cứu thực hiện tam giác hóa dữ liệu giữa hồ sơ ngoại giao giải mật, thống kê kinh tế vi mô và dữ liệu điều tra dư luận xã hội học.
3. Phát hiện nào mang tính bất ngờ nhất trong nghiên cứu? Phát hiện bất ngờ nhất là các làn sóng dư luận "bài Mỹ" (Anti-Americanism) gay gắt trong xã hội Hàn Quốc không làm suy yếu mối liên kết chiến lược mà ngược lại, trở thành chất xúc tác tái cấu trúc liên minh theo hướng bình đẳng, thực chất và bền vững hơn, tạo điều kiện cho sự xác lập Tuyên bố Tầm nhìn chung năm 2009.
4. Quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) có được đảm bảo không? Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa hoàn toàn thông qua hệ thống mã số văn kiện ngoại giao, các bảng biểu trích xuất từ nguồn công khai chính thức (MOFAT, Bộ Quốc phòng Hàn Quốc, USTR, World Bank, KDB), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và đối chiếu chính xác từng sự kiện và số liệu.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Tác giả định hình chương trình nghiên cứu tương lai xoay quanh trục tam giác chiến lược Mỹ - Hàn - Trung, tập trung vào an ninh chuỗi cung ứng công nghệ cao, khả năng tự chủ hạt nhân tiềm tàng của Hàn Quốc và sự chuyển dịch của cấu trúc an ninh mạng lưới (minilateralism) tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Kết luận
Luận án "Quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ (1993 - 2012)" của NCS Lê Nam Trung Hiếu xác lập 6 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện, khách quan diễn trình 20 năm lịch sử quan hệ ROK - US qua 4 thế hệ tổng thống Hàn Quốc và 3 đời tổng thống Hoa Kỳ.
- Làm sáng tỏ sự chuyển hóa căn bản về chất của liên minh: từ thế phụ thuộc bảo trợ thời Chiến tranh Lạnh sang mô hình liên minh chiến lược toàn diện thế kỷ XXI.
- Phân tích sâu sắc sự tái cấu trúc thể chế an ninh song phương qua các thỏa thuận SOFA (2001), tái bố trí căn cứ quân sự và lộ trình chuyển giao Wartime OPCON.
- Đánh giá toàn diện vai trò của KORUS FTA như một trụ cột thể chế hóa hợp tác kinh tế, đưa hai nước vượt qua các tranh chấp thương mại cục bộ.
- Giải mã động thái dư luận xã hội và chính trị nội bộ Hàn Quốc như một biến số can thiệp quan trọng trong hoạch định chính sách đối ngoại.
- Đúc kết hệ thống bài học kinh nghiệm bang giao có giá trị thực tiễn cao cho Việt Nam trong chiến lược cân bằng quan hệ với các cường quốc và bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc.
Công trình đã thúc đẩy sự tiến bộ của nhận thức học thuật về quan hệ quốc tế tại Đông Bắc Á, mở ra các hướng nghiên cứu mới về ngoại giao nước tầm trung, an ninh mạng lưới và quản trị xung đột thương mại trong thế kỷ XXI.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ----------***---------- LÊ NAM TRUNG HIẾU QUAN HỆ HÀN QUỐC - HOA KỲ (1993 - 2012) Chuyên ngành: Lịch sử Thế giới Mã số: 62 22 03 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THẾ GIỚI Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Lê Văn Anh HUẾ, NĂM 2016 Phản biện 1:. Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại:. Có thể tìm hiểu luận án tại:. DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ XUẤT BẢN LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1.
Hoàng Văn Hiển, Lê Nam Trung Hiếu (2015), “Tác động của chiến tranh Việt Nam đối với sự phát triển kinh tế của Hàn Quốc (1965-1971)”, Tạp chí Khoa học (Đại học Khoa học Huế), tr. Lê Văn Anh, Lê Nam Trung Hiếu (2016), “Việc thực hiện Quy chế lực lượng vũ trang trong liên minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc sau Chiến tranh lạnh”, Châu Mỹ Ngày nay, số 07/2016, tr. Lê Văn Anh, Lê Nam Trung Hiếu (2016), “Từ “bài Mỹ” đến “sùng Mỹ”: Thái độ chính trị của người Hàn Quốc đối với Hoa Kỳ sau Chiến tranh lạnh”, Nghiên cứu Ấn Đô và châu Á, số 08/2016, tr. Hoàng Văn Hiển, Lê Nam Trung Hiếu (2016), “Liên minh Hàn Quốc – Hoa Kỳ sau Chiến tranh lạnh: Cơ hội và thách thức đối với Nhật Bản”, Nghiên cứu Đông Bắc Á, số 7(185) 2016, tr.
Lê Văn Anh, Lê Nam Trung Hiếu (2016), “Trung Quốc với liên minh Hàn Quốc – Hoa Kỳ sau Chiến tranh Lạnh (1991 - 2012)”, Nghiên cứu Trung Quốc, số 7 (179) 2016, tr 24-31. Lê Văn Anh, Lê Nam Trung Hiếu (2016), “Nhân tố Trung Quốc trong quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ sau Chiến tranh lạnh”, Tạp chí Khoa học Đại học Huế: tập san Khoa học Xã hội và Nhân văn, T. LỜI CẢM ƠN Trước hết với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn các thầy cô, các đồng nghiệp thuộc Khoa Lịch sử Đại học Khoa học và Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã dạy dỗ và chỉ bảo cũng như động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện nghiên cứu thuận lợi cho tác giả trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Văn Anh, người Thầy đã định hướng khoa học và tận tình hướng dẫn trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này.
Tôi cũng xin bày sự biết ơn đến PGS.TS Hoàng Văn Hiển, người Thầy đã có những ý kiến đóng góp tâm huyết cho nội dung của luận án. Cuối cùng, xin gửi lời chân thành cảm ơn tới gia đình, người thân, bạn bè đã động viên, cổ vũ để tôi hoàn thành bản luận án này. Nghiên cứu sinh Lê Nam Trung Hiếu LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Văn Anh. Các nội dung nghiên cứu, kết quả trong đề tài này là trung thực và chưa công bố dưới bất kỳ hình thức nào trước đây.
Những số liệu trong các bảng biểu phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, đánh giá được chính tác giả thu thập từ các nguồn khác nhau có ghi rõ trong phần tài liệu tham khảo. Ngoài ra, trong luận án còn sử dụng một số nhận xét, đánh giá cũng như số liệu của các tác giả khác, cơ quan tổ chức khác đều có trích dẫn và chú thích nguồn gốc. Huế, ngày 29 tháng 6 năm 2016 Nghiên cứu sinh Lê Nam Trung Hiếu MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài.
Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu vấn đề khoa học ở trong nước. Tình hình nghiên cứu vấn đề khoa học ở nước ngoài.
Những thành tựu, hạn chế và các vấn đề đặt ra 14 CHƯƠNG 2. NỀN TẢNG VÀ NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ HÀN QUỐC - HOA KỲ GIAI ĐOẠN 1993 - 2012 16 2.1 Những nền tảng của quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ .1 Nền tảng lợi ích .2 Nền tảng lịch sử. Những nhân tố tác động đến quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ .1 Nhân tố bên ngoài .2 Nhân tố bên trong. 39 Tiểu kết chương 2.
NHỮNG NỘI DUNG CHỦ YẾU TRONG QUAN HỆ HÀN QUỐC - HOA KỲ GIAI ĐOẠN 1993 - 2012 .1 Quan hệ chính trị - ngoại giao. Tình hình quan hệ chính trị - ngoại giao Hàn Quốc - Hoa Kỳ. Thái độ của công luận Hàn Quốc - Hoa Kỳ đối với quan hệ song phương .2 Quan hệ an ninh - quân sự .1 Tình hình quan hệ an ninh - quân sự Hàn Quốc - Hoa Kỳ .2 Một số vấn đề khác trong quan hệ an ninh - quân sự Hàn Quốc - Hoa Kỳ .3 Quan hệ kinh tế.1 Tình hình quan hệ thương mại và đầu tư Hàn Quốc - Hoa Kỳ .2 Một số tranh chấp thương mại nổi bật giữa hai nước. 108 Tiểu kết chương 3.
MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ HÀN QUỐC - HOA KỲ GIAI ĐOẠN 1993 - 2012. Đặc điểm, tính chất của quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ. Những thành tựu và tồn tại của quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ .1 Những thành tựu .2 Những tồn tại. Những tác động của quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ .1 Đối với hai chủ thể quan hệ.2 Đối với quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Bắc Á.
146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Nội dung đầy đủ Nội dung Chữ viết tắt bằng tiếng Anh bằng tiến APEC Asia- Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Cooperation Thái Bình Dương ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các Quốc g Nations ASEM Asia- Europe Meeting Hội nghị (cấp cao) Á BIT Bilateral Investment Treaty Hiệp định đầu tư so BRICS Brazil, Russia, India, China and Nhóm các nền k South Africa (Brazil, Nga, Ấn Độ Nam Phi) CDIP Combined Defense Improvement Kế hoạch nâng cấp Projects hợp CHDCND Cộng hòa Dân chủ N CFC Combined Forces Command Bộ Chỉ huy lực lượn CIA Central Intelligence Agency Cục Tình báo Trung Luật chống bán ph CVD Countervailing Duty Laws kháng DMZ Demilitarized Zone Khu vực phi quân s DRAM Dynamic random- access memory Bộ nhớ truy cập ngẫ EU European Union Liên minh châu Âu FCN Friendship, Commerce, and Hiệp ước Hữu nghị Navigation Treaty Hàng hải FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nướ FMS Foreign Military Sales Chương trình xuất k FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương m G- 20 Group 20 Nhóm 20 nước công GATT General Agreement on Tariffs and Hiệp định chung về Trade dịch GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quố GICNT Global Initiative to Combat Sáng kiến toàn cầu Nuclear Terrorism hạt nhân IAEA International Atomic Energy Cơ quan năng lượn Agency tế ICBM Intercontinental ballistic missile Tên lửa xuyên lục đ IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế ITC U. International Trade Ủy ban Thương mạ Commission JCS Republic of Korea Joint Chiefs of Hội đồng tham mư Staff Quốc JFC ROK Joint Forces Command Bộ chỉ huy liên quâ JUSMAG- K Joint U.S Military Affairs Group- Nhóm quân vụ Hoa Korea Quốc KAMD South Korean Missile Defense Hệ thống phòng thủ không Hàn Quốc KDB Korea Development Bank Ngân hàng Phát triể KIB Korea Industrial Bank Ngân hàng Công ng KORUS FTA Korea - US. Free Trade Hiệp định Thương Agreement Quốc - Hoa Kỳ KOSA Korea Iron and Steel Association Hiệp hội sắt thép Hà LB Liên bang MOB Main Operation Base Căn cứ tác chiến ch MOFAT Ministry of Foreign Affairs and Bộ Đối ngoại và T Trade, Republic of Korea Quốc MOU Memorandum of Understanding Biên bản ghi nhớ MTCR Missile Technology Control Hiệp ước về kiểm s Regime lửa NAFTA North American Free Trade Hiệp định Thương m Agreement NATO North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ướ Organization Dương NGO Non- Governmental Organization Tổ chức phi chính p NIC New Industrial Country Nước công nghiệp m NMD National Missile Defense Hệ thống phòng thủ NPSC Non- Personnel Stationing Costs Các chi phí đồn trú NTP Treaty on the Non- Proliferation Hiệp ước không ph of Nuclear Weapons nhân NXB Nhà xuất bản OECD Organisation for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và operation and Development OPCON Operational control Quyền chỉ huy PCF Priority foreign country Nước ngoài ưu tiên PPH Power Project Hub Trung tâm điều binh PSI Proliferation Security Initiative Sáng kiến an ninh c khí hủy diệt hàng lo RIMPAC Rim of the Pacific Exercise Cuộc tập trận Vàn Dương RSOI Reception, Staging, Onward Cuộc tập trận Tiếp Movement, Integration tiến, hợp nhất SCM Security Consultative Meeting Hội nghị tư vấn an n SMA Special Measure Agreement Thỏa thuận liên qu đặc biệt SOFA U.- South Korea Status of Thỏa thuận Hoa K Forces Agreement quy chế lực lượng tại Hàn Quốc THAAD Terminal High Altitude Area Hệ thống phòng thủ Defense giai đoạn cuối TMD Theatre Missile Defense Hệ thống phòng th trường USFK United States Forces Korea Lực lượng quân độ Quốc USTR United States Trade Đại diện thương mạ Representative WB World Bank Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mạ DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Quan điểm của người Hàn Quốc về liên minh Hàn Quốc - Hoa Kỳ .2: So sánh tương quan lực lượng quân sự giữa Hàn Quốc và CHDCND Triều Tiên vào năm 1998 82 Bảng 3.3: Thống kê xuất nhập khẩu hàng hóa của Hoa Kỳ với Hàn Quốc.4: Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hoa Kỳ ở Hàn Quốc (1999 - 2012).5: Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hàn Quốc ở Hoa Kỳ (1999 - 2012).
Lý do chọn đề tài Bước vào thập niên 90 của thế kỷ XX, với sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô, sự chấm dứt của trật tự hai cực Yalta và Chiến tranh lạnh cùng với sự tác động của hàng loạt nhân tố khác, đặc biệt là cuộc cách mạng khoa học và công nghệ.quan hệ toàn cầu có nhiều chuyển biến sâu sắc với những đối tượng và vấn đề mới nảy sinh có sự khác biệt về chất so với giai đoạn trước. Quan hệ quốc tế chuyển dần từ đối đầu sang đối thoại, hòa hoãn, bình thường hóa, đa dạng hóa và đa phương hóa. Các quan hệ ngoại giao hướng đến cùng tồn tại hòa bình, vừa hợp tác, vừa cạnh tranh và phát triển. Làn sóng toàn cầu hóa, khu vực hóa ngày càng lan rộng và trở thành một trong những xu thế chủ đạo của đời sống quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Nam Trung Hiếu (2016). Quan hệ hàn quốc hoa kỳ luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/quan-he-han-quoc-hoa-ky-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quan hệ Hàn Quốc-Hoa Kỳ qua luận án tiến sĩ chuyên ngành khoa học chính trị.
Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ luận án tiến sĩ" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.