Luận án TS Phạm Hồng Công: Phân tích phi tuyến tĩnh & động học tấm FGM trên nền đàn hồi
Tài liệu: Luận án tiến sĩ phân tích phi tuyến tĩnh và động lực học của tấm chữ nhật fgm trên nền đàn hồi luận án ts kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật 625201. Tải m
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan tấm FGM: Vật liệu, phân tích phi tuyến
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Cơ kỹ thuật
- Tác giả:
- Phạm Hồng Công
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan tấm FGM Vật liệu phân tích phi tuyến
Nghiên cứu này tập trung vào phân tích phi tuyến tĩnh động học của tấm FGM chữ nhật đặt trên nền đàn hồi. Vật liệu composite chức năng (FGM) sở hữu tính chất cơ học thay đổi liên tục. Sự thay đổi này theo chiều dày tấm. Các tính chất này bao gồm mô đun đàn hồi, hệ số Poisson, và mật độ khối lượng. Tính phi tuyến hình học là yếu tố quan trọng. Các tấm FGM phi tuyến thể hiện hành vi phức tạp dưới tải trọng. Hiểu rõ hành vi này rất cần thiết cho thiết kế kỹ thuật. Các ứng dụng bao gồm hàng không vũ trụ và kỹ thuật dân dụng.
1.1. Khái niệm vật liệu composite chức năng FGM
Vật liệu composite chức năng (FGM) là loại vật liệu tiên tiến. Thành phần vật liệu biến đổi liên tục. Sự biến đổi này diễn ra theo một hoặc nhiều hướng. FGM thường bao gồm sự pha trộn giữa kim loại và gốm. Tỷ lệ pha trộn thay đổi gradien. Điều này tạo ra đặc tính vật liệu tối ưu. FGM có khả năng chịu nhiệt độ cao. Đồng thời, vật liệu này có độ bền cơ học tốt. Các tấm FGM được ứng dụng rộng rãi. Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt. Việc mô hình hóa chính xác FGM là cần thiết.
1.2. Nhu cầu phân tích phi tuyến tấm FGM
Phân tích phi tuyến là yêu cầu bức thiết. Đặc biệt với tấm FGM chịu tải trọng lớn. Tải trọng này gây ra biến dạng lớn. Tính phi tuyến hình học không thể bỏ qua. Phân tích này xem xét mối quan hệ ứng suất-biến dạng phi tuyến. Phân tích cũng bao gồm biến dạng lớn và thay đổi hình học. Các tấm FGM phi tuyến yêu cầu mô hình phức tạp hơn. Mô hình này vượt xa lý thuyết tuyến tính truyền thống. Kết quả phân tích phi tuyến chính xác hơn. Nó phản ánh sát thực tế hơn.
1.3. Mô hình nền đàn hồi Winkler và Pasternak
Các tấm FGM thường được đặt trên nền đàn hồi. Nền đàn hồi ảnh hưởng đáng kể đến phản ứng của tấm. Hai mô hình nền đàn hồi phổ biến là Winkler và Pasternak. Mô hình nền Winkler xem xét nền như một chuỗi lò xo độc lập. Mô hình nền Pasternak bao gồm cả hiệu ứng cắt ngang. Cả hai mô hình đều cung cấp sự hỗ trợ cho tấm. Các thông số của nền đàn hồi rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến độ võng và tần số riêng của tấm FGM. Hiểu rõ tác động của nền đàn hồi là then chốt.
II. Phân tích phi tuyến tĩnh động học tấm FGM mỏng
Phân tích phi tuyến tĩnh động học của tấm FGM mỏng rất quan trọng. Tấm mỏng FGM thường tuân theo lý thuyết Kirchhoff. Lý thuyết này bỏ qua biến dạng cắt. Nó phù hợp với tỷ lệ chiều dày/chiều dài nhỏ. Tính phi tuyến hình học được xem xét. Điều này do biến dạng lớn. Phản ứng tĩnh bao gồm độ võng và phân bố ứng suất. Phản ứng động lực học liên quan đến tần số riêng và dao động. Các phương trình vi phân liên quan đến tấm FGM phi tuyến thường phức tạp.
2.1. Mô hình tấm mỏng FGM trên nền đàn hồi
Mô hình hóa tấm mỏng FGM trên nền đàn hồi đòi hỏi sự cẩn trọng. Các tính chất của FGM biến đổi theo chiều dày. Sự biến đổi này được mô tả bằng hàm mũ hoặc hàm lũy thừa. Nền đàn hồi có thể là nền Winkler hoặc nền Pasternak. Các tấm FGM phi tuyến được xem xét. Mối liên hệ giữa tải trọng và chuyển vị trở nên phi tuyến. Điều này gây ra thách thức trong phân tích. Cấu trúc có thể là tấm chữ nhật đơn giản.
2.2. Phương trình cơ bản và lý thuyết Kirchhoff
Lý thuyết Kirchhoff là nền tảng cho tấm mỏng. Lý thuyết này giả định đường pháp tuyến vẫn vuông góc với mặt trung hòa. Đồng thời, đường pháp tuyến không bị co ngắn. Các phương trình vi phân mô tả hành vi của tấm. Chúng thường là phương trình đạo hàm riêng bậc cao. Để tính đến tính phi tuyến hình học, các điều kiện biên được áp dụng. Phương trình cân bằng được thiết lập. Các điều kiện biên này có thể là ngàm, tự do, hoặc khớp.
2.3. Giải pháp tĩnh và động học phi tuyến
Việc giải phương trình vi phân cho tấm FGM phi tuyến đòi hỏi phương pháp số. Đối với bài toán tĩnh, tìm trạng thái cân bằng. Đối với bài toán động, tìm tần số dao động và đáp ứng theo thời gian. Các phương pháp như phương pháp Galerkin hoặc phương pháp phần tử hữu hạn được áp dụng. Các phương pháp này chuyển đổi phương trình vi phân thành hệ phương trình đại số. Giải hệ này cho phép xác định chuyển vị và ứng suất. Phân tích độ võng phi tuyến và tần số riêng phi tuyến được thực hiện.
III. Phân tích phi tuyến tấm FGM dày theo lý thuyết Mindlin
Phân tích phi tuyến của tấm FGM dày yêu cầu lý thuyết Mindlin. Lý thuyết này còn gọi là lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT). Lý thuyết Mindlin xem xét hiệu ứng biến dạng cắt. Điều này khác với lý thuyết Kirchhoff. FSDT phù hợp hơn cho tấm có tỷ lệ chiều dày/chiều dài lớn hơn. Tính phi tuyến hình học được tích hợp. Điều này đảm bảo độ chính xác. Tấm FGM phi tuyến dày thể hiện phức tạp hơn.
3.1. Ứng dụng lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất FSDT
Lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT) là một công cụ mạnh mẽ. FSDT cho phép tính toán chuyển vị và biến dạng cắt. Biến dạng cắt xảy ra trong các tấm FGM dày. Cần hệ số hiệu chỉnh cắt. Điều này điều chỉnh độ cứng cắt. Các phương trình vi phân của FSDT phức tạp hơn. Chúng bao gồm ba thành phần chuyển vị và hai góc quay. FSDT cung cấp kết quả đáng tin cậy. Đặc biệt cho tấm FGM phi tuyến chịu tải trọng ngang.
3.2. Phương trình trạng thái phi tuyến tĩnh động học
Các phương trình vi phân cho phân tích phi tuyến tĩnh động học rất phức tạp. Chúng bao gồm các thuật ngữ phi tuyến. Các thuật ngữ này xuất phát từ tính phi tuyến hình học. Tấm FGM trên nền đàn hồi được mô tả. Nền này có thể là nền Winkler hoặc nền Pasternak. Cần giải đồng thời hệ phương trình. Hệ phương trình này mô tả cân bằng lực và momen. Các phương pháp số tiên tiến được sử dụng. Phương pháp phần tử hữu hạn là một lựa chọn phổ biến.
3.3. Tấm FGM áp điện trên nền đàn hồi
Một số tấm FGM có thể tích hợp lớp áp điện. Lớp áp điện này tạo ra phản ứng điện-cơ. Điều này làm tăng độ phức tạp của phân tích phi tuyến. Tấm FGM phi tuyến với lớp áp điện có ứng dụng đặc biệt. Các ứng dụng như cảm biến, bộ truyền động, hoặc thu năng lượng. Phân tích đòi hỏi các phương trình vi phân tương tác. Chúng liên quan đến trường điện và trường cơ học. Các mô hình này được đặt trên nền đàn hồi.
IV. Phân tích phi tuyến tấm FGM dày theo lý thuyết bậc ba
Phân tích phi tuyến của tấm FGM dày có thể sử dụng lý thuyết biến dạng trượt bậc ba (TSDT). Lý thuyết này cung cấp độ chính xác cao hơn. TSDT cải thiện lý thuyết Mindlin (FSDT). TSDT không yêu cầu hệ số hiệu chỉnh cắt. Giả định phân bố biến dạng cắt bậc ba. Điều này giúp mô tả chính xác hơn. Đặc biệt cho tấm FGM phi tuyến rất dày. Tính phi tuyến hình học vẫn được xem xét.
4.1. Lợi ích của lý thuyết biến dạng trượt bậc ba TSDT
Lý thuyết biến dạng trượt bậc ba (TSDT) mang lại nhiều lợi ích. TSDT cải thiện đáng kể độ chính xác. Đặc biệt khi tính toán ứng suất cắt. Nó loại bỏ nhu cầu về hệ số hiệu chỉnh cắt. Điều này đơn giản hóa quá trình mô hình hóa. TSDT phù hợp với tấm FGM có độ dày lớn. Các kết quả từ TSDT thường gần với giải pháp 3D đàn hồi. Điều này quan trọng cho tính phi tuyến hình học.
4.2. Hệ phương trình vi phân phi tuyến nâng cao
Các phương trình vi phân của TSDT phức tạp hơn FSDT. Chúng bao gồm các bậc cao hơn của chuyển vị. Tấm FGM trên nền đàn hồi được mô tả. Nền có thể là nền Winkler hoặc nền Pasternak. Hệ phương trình này phản ánh tính phi tuyến hình học chính xác hơn. Việc giải hệ này yêu cầu kỹ thuật số mạnh mẽ. Phương pháp phần tử hữu hạn hoặc phương pháp Galerkin được điều chỉnh. Điều chỉnh để phù hợp với độ phức tạp.
4.3. Đánh giá tính phi tuyến hình học
Tính phi tuyến hình học là trung tâm của nghiên cứu này. Nó bao gồm ảnh hưởng của biến dạng lớn. Sự thay đổi hình dạng tấm dưới tải trọng là đáng kể. Phân tích phi tuyến đánh giá chính xác các hiện tượng này. Đặc biệt khi tấm FGM phi tuyến chịu tải trọng động. Các mô hình TSDT cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn về cách tấm FGM phản ứng. Kết quả được so sánh với các lý thuyết khác.
V. Phương pháp tính toán và kết quả trọng yếu tấm FGM
Phương pháp tính toán đóng vai trò then chốt. Phân tích phi tuyến tĩnh động học của tấm FGM đòi hỏi các kỹ thuật số tiên tiến. Phương pháp phần tử hữu hạn và phương pháp Galerkin là hai công cụ chính. Chúng chuyển đổi phương trình vi phân liên tục. Thành hệ phương trình đại số rời rạc. Điều này giúp giải quyết tính phi tuyến hình học hiệu quả. Các kết quả cung cấp hiểu biết sâu sắc.
5.1. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn
Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một kỹ thuật số phổ biến. FEM chia tấm FGM thành nhiều phần tử nhỏ. Mỗi phần tử có các điểm nút. Các hàm xấp xỉ chuyển vị được định nghĩa. FEM cho phép xử lý hình học phức tạp. Nó cũng xử lý các điều kiện biên đa dạng. Tính phi tuyến hình học được đưa vào ma trận độ cứng. Điều này dẫn đến một hệ phương trình phi tuyến. FEM cung cấp phân bố ứng suất và biến dạng chi tiết.
5.2. Vai trò của phương pháp Galerkin
Phương pháp Galerkin cũng được sử dụng rộng rãi. Phương pháp này biến đổi phương trình vi phân thành hệ phương trình đại số. Nó sử dụng các hàm trọng số. Các hàm trọng số này thường giống với các hàm xấp xỉ. Phương pháp Galerkin rất hiệu quả. Đặc biệt khi giải các bài toán tấm FGM phi tuyến. Phương pháp này giúp xác định các chế độ dao động riêng. Nó cũng tính toán đáp ứng tĩnh dưới tải trọng.
5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng phi tuyến
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng phi tuyến của tấm FGM. Các yếu tố bao gồm: thông số vật liệu composite chức năng (FGM). Ví dụ, chỉ số phân cấp vật liệu. Thông số nền đàn hồi (nền Winkler, nền Pasternak). Tỷ lệ kích thước của tấm. Điều kiện biên và loại tải trọng. Tính phi tuyến hình học thể hiện rõ rệt. Sự tương tác giữa các yếu tố này rất phức tạp. Nghiên cứu này phân tích chi tiết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Phạm Hồng Công (2018) với tiêu đề "Phân tích phi tuyến tĩnh và động lực học của tấm chữ nhật FGM trên nền đàn hồi" (Chuyên ngành Cơ kỹ thuật, Mã số 62 52 01 01; Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Đình Đức; Trường Đại học Công nghệ – Đại học Quốc gia Hà Nội) là công trình nghiên cứu tiên phong trong việc thiết lập hệ thống phương pháp giải tích giải quyết toàn diện bài toán ổn định phi tuyến tĩnh và đáp ứng động lực học của kết cấu tấm vật liệu có cơ tính biến đổi (Functionally Graded Materials - FGM). Trong bối cảnh vật liệu composite chức năng FGM đang trở thành trụ cột của các ngành kỹ thuật công nghệ cao như hàng không vũ trụ, lò phản ứng hạt nhân, tàu ngầm và kết cấu chịu nhiệt độ cao, việc giải quyết các thách thức về tập trung ứng suất, hiện tượng delamination (bong tách lớp) và phá hủy giòn thông qua cấu trúc chuyển tiếp liên tục thành phần kim loại – ceramic là yêu cầu cấp thiết.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án tập trung giải quyết xuất phát từ thực tiễn: hầu hết các công bố quốc tế trước thời điểm này chỉ tập trung vào tấm mỏng FGM không gân, hoặc sử dụng lý thuyết tấm cổ điển (Classical Plate Theory - CPT) mà bỏ qua hiệu ứng biến dạng trượt ngang đối với tấm dày; đồng thời các nghiên cứu về tấm FGM có gân gia cường lệch tâm (ES-FGM) hầu như chưa tính toán đồng thời sự phụ thuộc vào nhiệt độ của cả vật liệu tấm và gân (Temperature-Dependent properties - T-D), cũng như thiếu vắng các giải pháp giải tích tường minh cho tấm ES-FGM tích hợp lớp áp điện (Piezoelectric ES-FGM) chịu trường đa vật lý (cơ – nhiệt – điện).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác định cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để thiết lập mô hình giải tích chính xác mô tả ứng xử phi tuyến sau tới hạn của tấm mỏng và tấm dày ES-FGM trên nền đàn hồi hai thông số Pasternak khi kể đến sự biến thiên cơ tính theo nhiệt độ?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy luật phân bố thành phần theo hàm Sigmoid (S-FGM) ảnh hưởng như thế nào đến tần số dao động tự do tuyến tính, quan hệ biên độ – tần số và đáp ứng thời gian – độ võng phi tuyến so với mô hình lũy thừa (P-FGM)?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cơ chế ghép nối cơ – nhiệt – điện trong tấm dày ES-FGM áp điện kiểm soát hiện tượng phách điều hòa (beating phenomenon) và ổn định động học phi tuyến ra sao?
- Giả thuyết 1 (H1): Việc kết hợp kỹ thuật san đều tác dụng gân cải tiến của Lekhnitsky với lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT) và bậc ba (TSDT) sẽ cho phép xác định chính xác tải trọng tới hạn nhiệt – cơ mà không gặp phải hiện tượng khóa trượt (shear locking) của các mô hình số.
- Giả thuyết 2 (H2): Nền đàn hồi Pasternak ($k_1, k_2$) và điện áp điều khiển áp điện có khả năng triệt tiêu đáng kể biên độ dao động phi tuyến và dịch chuyển đường cong cân bằng sau tới hạn về phía an toàn hơn.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp của cơ học môi trường liên tục phi tuyến, lý thuyết biến dạng lớn von Kármán, tiêu chuẩn ổn định rẽ nhánh Euler-Poincaré, lý thuyết tiếp xúc nền đàn hồi Pasternak hai tham số và cơ học vật liệu áp điện thông minh. Phạm vi khảo sát bao quát các cấu hình tấm chữ nhật mỏng ($a/h \ge 50$) đến tấm dày ($a/h = 10 \div 20$), kích thước mẫu chuẩn hóa $a \times b = 1.0\text{ m} \times 1.0\text{ m}$, chiều dày $h = 0.01\text{ m}$, khảo sát trên các cặp tổ hợp vật liệu siêu bền chịu nhiệt như $Si_3N_4/SUS304$, $ZrO_2/Ti-6Al-4V$, $Al_2O_3/Al$ và lớp áp điện $PZT-4/PZT-5A$.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các dòng nghiên cứu chủ đạo về kết cấu FGM được phân chia thành ba trường phái chính:
- Trường phái sử dụng phương pháp khai triển tiệm cận tham số bé kết hợp phép lặp vi phân bậc cao do Hui-Shen Shen và cộng sự (2009, 2012, 2014) dẫn đầu [101-119], chuyên sâu khảo sát vỏ trụ, panel trụ và tấm nanocomposite/áp điện chịu tải nhiệt – cơ phức tạp nhưng chủ yếu áp dụng cho kết cấu không gân hoặc tấm trơn.
- Trường phái phân tích ổn định tĩnh và động của vỏ nón, vỏ trụ FGM dựa trên lý thuyết Donnell và biến dạng trượt của Sofiyev và Schnack (2010, 2014) [121-136], tập trung vào tải nén dọc trục và tải xoắn trên nền đàn hồi.
- Trường phái nghiên cứu của Javaheri & Eslami (2002) [76-78], Shariat & Javaheri (2006) [92], Amabili và cộng sự (2008, 2011) [12-15] về ổn định nhiệt đàn hồi của tấm chữ nhật và vỏ hai độ cong sử dụng phương pháp hàm năng lượng và mô hình đa bậc tự do.
Trong nước, các nghiên cứu nền tảng của Nguyễn Đình Đức và Hoàng Văn Tùng (2010, 2011) [141-143], Đào Huy Bích và cộng sự (2011, 2013) [19, 25], Đào Văn Dũng và Nguyễn Thị Nga (2013, 2014) [56, 60-63] đã giải quyết nhiều bài toán quan trọng đối với vỏ và tấm FGM. Tuy nhiên, tồn tại hai luồng quan điểm và tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận 1 (Mô hình hóa gân gia cường): Một bên (như Najafizadeh et al., 2009 [82]) giả thiết gân làm bằng vật liệu FGM liên tục biến đổi; trong khi phía Đào Huy Bích (2011) và Nguyễn Đình Đức (2013) [25, 38] chứng minh rằng gân FGM rất khó chế tạo trong thực tế, do đó đề xuất gân thuần nhất (gân ở mặt ceramic làm bằng ceramic, gân ở mặt kim loại làm bằng kim loại) là giải pháp tối ưu kỹ thuật, đồng thời đòi hỏi phải xây dựng công thức tính toán ứng suất nhiệt riêng biệt phát sinh trong gân:
(\sigma_x^{st}, \sigma_y^{st}) = E_0 (\epsilon_x, \epsilon_y) - E_0 \alpha_0 \Delta T (1, 1). - Tranh luận 2 (Ảnh hưởng của nhiệt độ lên cơ tính): Các nghiên cứu truyền thống thường đơn giản hóa cơ tính vật liệu không đổi theo nhiệt độ (T-ID) để giảm tải tính toán giải tích. Luận án đã phản biện quan điểm này bằng cách chứng minh rằng ở dải nhiệt độ làm việc cao ($\Delta T > 300\text{ K}$), việc bỏ qua tính chất phụ thuộc nhiệt độ (T-D) sẽ dẫn đến sai số dự báo tải tới hạn vượt quá $25% - 35%$, gây mất an toàn nghiêm trọng cho kết cấu.
Vị trí của luận án trong bản đồ học thuật được định vị là công trình đầu tiên xây dựng thành công lời giải giải tích đóng (closed-form solutions) cho hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến bậc cao của tấm dày ES-FGM tích hợp áp điện trên nền Pasternak dựa trên cả hai lý thuyết biến dạng trượt bậc cao FSDT và TSDT. So với nghiên cứu của Javaheri & Eslami (2002) [77] vốn chỉ giới hạn ở tấm trơn không gân và nghiên cứu của Shen & Wang (2010) [117] sử dụng phương pháp số xấp xỉ, luận án đã mở rộng khung giải tích giải quyết đồng thời bài toán ổn định sau tới hạn tĩnh và đáp ứng dao động phi tuyến cưỡng bức có cản và có điều khiển điện áp chủ động.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng trực tiếp lý thuyết phi tuyến von Kármán và lý thuyết biến dạng trượt bậc ba của Reddy (TSDT) cho môi trường vật liệu chức năng dị tính liên tục qua chiều dày có hệ thống gân trực giao lệch tâm:
P_{eff}(z, T) = P_{rc}(T) V_c(z) + P_{rm}(T) V_m(z)
trong đó cơ tính thành phần $P_r(T)$ tuân theo quy luật phi tuyến nhiệt độ của Touloukian:
P_r(T) = P_0 (P_{-1}T^{-1} + 1 + P_1 T + P_2 T^2 + P_3 T^3)
Mô hình lý thuyết đã chuyển đổi bài toán cơ học phức tạp thành hệ phương trình chủ đạo đối với hai hàm ẩn cơ bản: hàm độ võng $w(x,y,t)$ và hàm ứng suất Airy $f(x,y,t)$. Đóng góp lý thuyết mang tính đột phá bao gồm:
- Thiết lập biểu thức giải tích tường minh xác định lực nén tới hạn $F_{xb}$, độ chênh nhiệt độ tới hạn $\Delta T_{xb}$, tần số dao động tự do riêng $\omega_{mn}$ và tần số dao động phi tuyến $\omega_{NL}$.
- Xây dựng công thức tổng quát mô tả ứng xử sau tới hạn kiểu rẽ nhánh (bifurcation buckling) có kể đến độ không hoàn hảo hình học ban đầu $w^*(x,y) = \mu h \sin(\alpha_m x)\sin(\beta_n y)$ với $\mu \in [0, 1]$.
- Mô hình hóa chính xác hiện tượng ghép nối cơ – nhiệt – điện trong tấm ES-FGM áp điện, giải thích cơ chế điện áp ngoài $V_0$ tác động ngược lại mômen uốn và lực màng để triệt tiêu dao động.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa tầng giữa:
- Lý thuyết tấm nhiều cấp độ: Lý thuyết tấm cổ điển CPT (cho tấm mỏng), Lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất FSDT (Mindlin/Reissner) và Lý thuyết biến dạng trượt bậc ba TSDT (Reddy) với giả thiết trường chuyển vị thỏa mãn điều kiện ứng suất cắt bằng không tại hai bề mặt tự do $z = \pm h/2$ mà không cần đến hệ số hiệu chỉnh trượt $K_s$.
- Kỹ thuật san đều gân Lekhnitsky mở rộng: Chuyển đổi hệ thống gân rời rạc thành lớp vật liệu liên tục tương đương có xét đến độ cứng uốn, kéo/nén và khoảng cách độ lệch tâm $z_1^T, z_2^T$ bị biến dạng nhiệt:
d_1^T = d_1(1 + \alpha_m \Delta T), \quad h_1^T = h_1(1 + \alpha_m \Delta T)
- Mô hình nền đàn hồi hai tham số Pasternak: Thiết lập quan hệ phản lực nền $q_e(x, y) = k_1 w - k_2 \nabla^2 w$, trong đó $k_1$ đặc trưng cho độ cứng chống lún Winkler và $k_2$ phản ánh tương tác cắt giữa các phần tử nền.
- Điều kiện biên xác định tường minh: Khảo sát đầy đủ 3 trạng thái biên trong mặt phẳng: Bốn cạnh tựa bản lề tự do di chuyển (Freely Movable - FM), Bốn cạnh tựa bản lề cố định di chuyển (Immovable - IM) thỏa mãn theo nghĩa trung bình tích phân:
\int_0^b \int_0^a \frac{\partial u}{\partial x} dxdy = 0, \quad \int_0^a \int_0^b \frac{\partial v}{\partial y} dydx = 0
và trường hợp biên hỗn hợp hai cạnh tự do, hai cạnh cố định.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan khoa học thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp suy luận diễn dịch toán lý nghiêm ngặt (deductive mathematical physics). Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp bán giải tích (semi-analytical approach), kết hợp tối ưu giữa nghiệm giải tích tường minh (analytical closed-form formulation) và phương pháp số giải hệ phương trình vi phân phi tuyến (numerical integration).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ 1 (Mô hình hóa vi mô - vi cơ học): Đồng nhất hóa tính chất vật liệu FGM theo quy luật phân bố hàm mũ (P-FGM), hàm Sigmoid (S-FGM mô hình I: Ceramic-Kim loại-Ceramic và mô hình II: Kim loại-Ceramic-Kim loại), hàm siêu việt (E-FGM) kết hợp quy luật phụ thuộc nhiệt độ Touloukian.
- Cấp độ 2 (Mô hình hóa vĩ mô kết cấu): Thiết lập phương trình cân bằng tĩnh, phương trình chuyển động động lực học và phương trình tương thích biến dạng cho tấm mỏng và tấm dày có gân lệch tâm trên nền Pasternak.
- Cấp độ 3 (Khử bậc và rời rạc hóa không gian): Sử dụng phương pháp hàm ứng suất Airy kết hợp phép trực giao hóa Galerkin để đưa hệ phương trình đạo hàm riêng phi tuyến về hệ phương trình đại số phi tuyến (đối với bài toán tĩnh) và hệ phương trình vi phân thường phi tuyến bậc hai theo thời gian dạng Duffing (đối với bài toán động lực học).
- Cấp độ 4 (Tích phân số thời gian): Áp dụng thuật toán Runge-Kutta bậc 4 với bước thời gian kiểm soát chặt chẽ ($\Delta t \le 10^{-4}\text{ s}$) để truy vết quỹ đạo thời gian – độ võng và khảo sát không gian pha (phase plane trajectories).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình giải bài toán tĩnh và động lực học được chuẩn hóa theo 6 bước nghiêm ngặt:
- Xây dựng quan hệ hình học và trường biến dạng: Áp dụng trường chuyển vị phi tuyến von Kármán kể đến biến dạng trượt ngang bậc nhất và bậc ba:
u(x, y, z, t) = u_0(x, y, t) + z \phi_x(x, y, t) - c_1 z^3 \left(\phi_x + \frac{\partial w}{\partial x}\right)
- Thiết lập định luật thực nghiệm Hooke mở rộng: Tích hợp mô đun đàn hồi biến thiên $E(z, T)$, hệ số Poisson $\nu(z)$ hoặc $\nu = \text{const}$, hiệu ứng nhiệt $\alpha(z, T)\Delta T$ và tensor áp điện $e_{31}, e_{32}$.
- Tính toán các ma trận độ cứng tích phân: Xác định chính xác các hệ số độ cứng kéo/nén $I_{1j}, I_{2j}, I_{3j}$, độ cứng uốn $D_{ij}$, độ cứng ghép nối kéo-uốn $B_{ij}$ và các tích phân nhiệt $\Phi_1, \Phi_2, \Phi_{1x}, \Phi_{1y}$.
- Áp dụng kỹ thuật trực giao Galerkin: Nhân phương trình cân bằng với hàm mode trực giao $\sin(\alpha_m x)\sin(\beta_n y)$ và tích phân trên toàn miền $(0 \le x \le a; 0 \le y \le b)$ để triệt tiêu phần dư.
- Thuật toán lặp nhiệt: Đối với bài toán phụ thuộc nhiệt độ T-D, sử dụng thuật toán lặp cập nhật ma trận độ cứng tại mỗi bước tăng nhiệt $\Delta T^{(k+1)} = \Delta T^{(k)} + \delta T$ với điều kiện hội tụ sai số tương đối $\epsilon = |\Delta T^{(k+1)} - \Delta T^{(k)}| / \Delta T^{(k)} < 10^{-5}$.
- Kiểm chứng độ tin cậy (Triangulation & Verification): Đối chiếu độc lập với các công trình chuẩn mực quốc tế của Shen (2009), Javaheri & Eslami (2002), Đào Văn Dũng (2013, 2014) và Hoàng Văn Tùng (2011) trong các trường hợp suy biến (tấm đẳng hướng, tấm FGM không gân, tấm không phụ thuộc nhiệt độ).
Data và phân tích
Toàn bộ chương trình tính toán số, thuật toán lặp và tích phân Runge-Kutta bậc 4 được lập trình tự động hóa trên môi trường tính toán biểu thức đại số và ma trận chuyên dụng (MATLAB/Maple).
Các thông số vật liệu chuẩn được nạp vào hệ thống:
- Silicon Nitride ($Si_3N_4$ - Ceramic): $P_0(E) = 348.43\text{ GPa}$, $P_{-1} = 0$, $P_1 = -3.070 \times 10^{-4}\text{ K}^{-1}$, $P_2 = 2.160 \times 10^{-7}\text{ K}^{-2}$, $P_3 = -8.946 \times 10^{-11}\text{ K}^{-3}$; hệ số giãn nở nhiệt $\alpha_c = 5.8723 \times 10^{-6}\text{ K}^{-1}$; khối lượng riêng $\rho_c = 2370\text{ kg/m}^3$.
- Thép không gỉ (SUS304 - Metal): $P_0(E) = 201.04\text{ GPa}$, $P_{-1} = 0$, $P_1 = 3.079 \times 10^{-4}\text{ K}^{-1}$, $P_2 = -6.534 \times 10^{-7}\text{ K}^{-2}$, $P_3 = 0$; hệ số giãn nở nhiệt $\alpha_m = 15.321 \times 10^{-6}\text{ K}^{-1}$; khối lượng riêng $\rho_m = 8166\text{ kg/m}^3$.
- Lớp áp điện (PZT-4): $E_p = 81.3\text{ GPa}$, $\nu_p = 0.31$, $d_{31} = d_{32} = -1.22 \times 10^{-10}\text{ m/V}$, $\rho_p = 7500\text{ kg/m}^3$.
- Hệ số nền không thứ nguyên: $K_1 = k_1 a^4 / D_{110} \in [0, 300]$, $K_2 = k_2 a^2 / D_{110} \in [0, 30]$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu ứng gia cường vượt trội của hệ thống gân lệch tâm (ES-FGM): Sự xuất hiện của gân gia cường trực giao làm tăng độ cứng chống uốn tổng thể của tấm lên từ $140% - 220%$ so với tấm FGM trơn cùng kích thước danh định, giúp nâng cao đáng kể tải nén tới hạn $F_{xb}$ và nhiệt độ tới hạn $\Delta T_{xb}$, đồng thời làm giảm biên độ võng cực đại trong giai đoạn sau tới hạn tới $45% - 60%$.
- Ảnh hưởng suy giảm độ cứng do nhiệt độ (T-D Effect): Nghiên cứu phát hiện rằng khi nhiệt độ tăng từ $300\text{ K}$ lên $600\text{ K}$, mô đun đàn hồi hiệu dụng của tấm giảm từ $12% - 18%$, khiến đường cong tải trọng – độ võng sau tới hạn bị sụt giảm nghiêm trọng; tải nén tới hạn của tấm trong điều kiện T-D thấp hơn từ $15.4% - 28.6%$ so với mô hình T-ID truyền thống.
- Cơ chế ổn định hóa vượt bậc của tham số nền cắt Pasternak ($K_2$): Kết quả phân tích độ nhạy chứng minh hệ số nền Pasternak $K_2$ (tương tác tiếp tuyến) có vai trò chi phối và triệt tiêu độ võng phi tuyến mạnh hơn gấp $3.5 - 5.0$ lần so với hệ số Winkler $K_1$ (chống lún đơn thuần). Khi tăng $K_2$ từ $0$ lên $20$, tần số dao động cơ bản của tấm tăng trên $85%$.
- Kiểm soát chủ động hiện tượng phách điều hòa (Beating Phenomenon) bằng áp điện: Lần đầu tiên phát hiện và mô tả định lượng quy luật: việc đặt điện áp âm $V_0 < 0$ (ngược chiều phân cực) lên lớp áp điện sẽ sinh ra lực kéo phụ trợ trong mặt phẳng, làm tăng tần số dao động riêng, khống chế hiện tượng phách điều hòa và dập tắt dao động cộng hưởng cưỡng bức trong thời gian ngắn hơn $40%$.
- Tính ưu việt của mô hình S-FGM đối xứng (Ceramic - Kim loại - Ceramic): Kết cấu tấm phân bố theo hàm Sigmoid mô hình I triệt tiêu hoàn toàn sự bất đối xứng uốn – kéo tại mặt giữa, giúp tấm không bị uốn sơ khởi khi chịu nhiệt độ tăng đều, đem lại độ ổn định nhiệt cao hơn $32%$ so với tấm phân bố theo hàm lũy thừa P-FGM thông thường.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp hệ phương trình chuẩn tắc và bộ dữ liệu benchmark giải tích chính xác cao làm thước đo chuẩn để kiểm thử các phần mềm phần tử hữu hạn thương mại (Abaqus, ANSYS, COMSOL) trong việc tính toán kết cấu composite thông minh đa trường vật lý.
- Về mặt phương pháp luận: Mở ra phương pháp tiếp cận giải tích kết hợp hàm ứng suất Airy cải tiến cho các kết cấu tấm/vỏ phức tạp có gân gia cường lệch tâm mà trước đây bắt buộc phải dùng các mô hình phần tử hữu hạn tốn kém tài nguyên tính toán.
- Về mặt kỹ thuật ứng dụng: Cung cấp quy trình thiết kế tối ưu hóa tham số hình học gân (chiều cao $h_1, h_2$, bề rộng $d_1, d_2$, khoảng cách bước gân $s_1, s_2$) giúp tiết kiệm $20% - 35%$ khối lượng vật liệu cấu trúc mà vẫn đảm bảo khả năng chịu tải giới hạn trong vỏ tên lửa và buồng đốt động cơ phản lực.
- Về mặt công nghệ điều khiển: Đề xuất giải pháp tích hợp cảm biến/thiết bị chấp hành áp điện tự động bù sai lệch hình học và kiểm soát rung động thời gian thực cho các kết cấu hàng không làm việc trong môi trường nhiệt độ biến đổi khắc nghiệt.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu (boundary conditions & limitations):
- Giả thiết gân trực giao và kích thước gân đồng nhất: Nghiên cứu giới hạn ở mô hình gân trực giao hình chữ nhật đặt đều đặn; chưa xét đến hệ gân xiên (anisogrid/isogrid) hoặc mạng gân tối ưu hóa topology phi cấu trúc.
- Mô hình biến dạng nhiệt tĩnh trạng thái dừng: Trường nhiệt độ khảo sát là trường nhiệt tăng đều hoặc truyền nhiệt dừng 1D qua chiều dày theo phương trình Fourier; chưa xét đến quá trình sốc nhiệt không dừng (transient thermal shock) và hiệu ứng nhiệt đàn hồi liên kết bậc cao (coupled thermoelasticity).
- Mô hình nền đàn hồi tuyến tính: Nền Pasternak được giả thiết phản ứng hoàn toàn đàn hồi tuyến tính hai thông số; chưa tính đến tính phi tuyến hình học của nền, tính từ biến (viscoelastic foundation) hay hiện tượng bong tách cục bộ giữa tấm và nền khi dao động biên độ lớn.
- Điều kiện biên lý thuyết: Các biên tựa khớp bản lề (FM và IM) được xử lý hoàn hảo theo điều kiện giải tích; chưa mô phỏng các điều kiện biên đàn hồi bán ngàm (elastic restraint) hoặc biên tự do phức tạp trong kết cấu thực tế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phân tích sang vật liệu FGM gia cường ống nano carbon (Carbon Nanotube Reinforced Composite - CNTRC) và vật liệu xốp có lỗ rỗng biến thiên (Porous FGMs).
- Phát triển mô hình giải tích cho bài toán va chạm xung kích (impact dynamics), tải nổ áp lực cao (blast loads) và hiện tượng mất ổn định đàn dẻo phi tuyến (elasto-plastic postbuckling).
- Nghiên cứu cơ chế lan truyền vết nứt vi mô và hiện tượng mỏi nhiệt động học đa trục trong kết cấu ES-FGM áp điện.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật quốc tế: Các kết quả của luận án đã được công bố trên các tạp chí quốc tế ISI danh tiếng (như Composite Structures, Thin-Walled Structures, Journal of Sandwich Structures & Materials, Mechanics of Advanced Materials and Structures), đóng góp vào việc nâng cao chỉ số trích dẫn và vị thế của trường phái Cơ học tính toán Việt Nam trên bản đồ khoa học thế giới.
- Chuyển giao công nghệ công nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho các viện nghiên cứu hàng không vũ trụ, công nghiệp đóng tàu quân sự và năng lượng nguyên tử trong việc lựa chọn vật liệu và thiết kế tấm chắn nhiệt thế hệ mới.
- Hiệu quả xã hội và môi trường: Việc tối ưu hóa vật liệu FGM gia cường gân giúp giảm đáng kể trọng lượng kết cấu phương tiện bay, từ đó cắt giảm lượng tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải khí nhà kính trong ngành giao thông vận tải hàng không.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận khung lý thuyết giải tích giải quyết hệ phương trình vi phân phi tuyến bậc cao; làm tài liệu tham khảo mẫu mực cho phương pháp nghiên cứu cơ học vật rắn biến dạng.
- Kỹ sư R&D Hàng không – Không gian: Sử dụng các công thức giải tích đóng để tính toán sơ bộ nhanh chóng (rapid conceptual design) độ an toàn của cánh máy bay siêu thanh, vỏ khoang đổ bộ và tấm pin mặt trời vệ tinh.
- Các nhà hoạch định chính sách khoa học công nghệ: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm – tính toán để xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia về thử nghiệm và ứng dụng vật liệu composite tiên tiến trong an ninh quốc phòng.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng thành công lý thuyết tấm biến dạng trượt bậc ba (TSDT) của Reddy kết hợp với kỹ thuật san đều gân Lekhnitsky cải tiến có xét đến sự biến dạng hình học và ứng suất nhiệt riêng biệt của gân để thiết lập hệ phương trình vi phân phi tuyến đóng giải bài toán ổn định và động lực học tấm dày ES-FGM áp điện trong môi trường nhiệt độ biến thiên (T-D).
- Tính mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với phương pháp khai triển tiệm cận của Shen (2009) [101] và phương pháp năng lượng thuần túy của Javaheri & Eslami (2002) [76], luận án sử dụng phương pháp hàm ứng suất Airy kết hợp phép trực giao hóa Galerkin và thuật toán Runge-Kutta bậc 4, giải quyết tường minh được cả 3 chế độ biên trong mặt phẳng (FM, IM, hỗn hợp) và thu được nghiệm giải tích dạng đóng cho cả tấm mỏng (CPT) và tấm dày (FSDT, TSDT).
- Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu là gì? Khi tăng nhiệt độ môi trường $\Delta T > 0$, các tấm có độ không hoàn hảo hình học ban đầu ($w^* \neq 0$) bị xuất hiện độ võng tĩnh ngay lập tức tại thời điểm tải nén cơ học bằng $0$ ($F_x = 0$), đồng thời làm thay đổi căn bản quy luật phân nhánh ổn định từ mất ổn định rẽ nhánh cổ điển sang mất ổn định theo dạng uốn - nén kết hợp liên tục không có điểm uốn gập sắc nét.
- Quy trình tái lập kết quả (Replication Protocol) có được đảm bảo không? Hoàn toàn minh bạch và khả thi: Toàn bộ hệ thống ma trận hệ số độ cứng ($A_{ij}, B_{ij}, D_{ij}$), công thức tích phân nhiệt ($\Phi_i$), các bảng thông số vật liệu phụ thuộc nhiệt độ Touloukian ($P_0, P_1, P_2, P_3$) và thuật toán giải số Runge-Kutta đều được công bố chi tiết trong các công thức tường minh và phụ lục luận án.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra hướng đi nào? Phát triển lý thuyết cơ học đa tỷ lệ (multiscale mechanics) cho kết cấu FGM cấu trúc nano (nanoplate/nanoshell) có xét đến hiệu ứng kích thước phi cục bộ (nonlocal elasticity theory) kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) để tối ưu hóa trường vật liệu gradient thời gian thực.
Kết luận
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ phương trình cơ bản và phương pháp giải tích phân tích phi tuyến tĩnh và động lực học của tấm chữ nhật mỏng và dày làm từ vật liệu FGM có và không có gân gia cường lệch tâm (ES-FGM), tấm FGM áp điện và tấm FGM đối xứng (S-FGM) trên nền đàn hồi Pasternak.
- Chứng minh định lượng tính tất yếu của việc xét đến sự phụ thuộc nhiệt độ của cơ tính vật liệu (T-D) trong tính toán ổn định kết cấu chịu nhiệt độ cao.
- Khám phá vai trò chi phối của hệ số nền cắt Pasternak $K_2$ và khả năng kiểm soát chủ động hiện tượng phách dao động bằng điện áp áp điện $V_0$.
- Cung cấp hệ thống nghiệm giải tích đóng chính xác cao, đóng vai trò là dữ liệu chuẩn mực (benchmark data) phục vụ kiểm chứng các mô hình số và phần mềm tính toán kết cấu tiên tiến.
- Đặt nền tảng lý thuyết vững chắc mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại về vật liệu composite chức năng thông minh đa trường vật lý phục vụ công nghiệp công nghệ cao và quốc phòng an ninh.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ PHẠM HỒNG CÔNG PHÂN TÍCH PHI TUYẾN TĨNH VÀ ĐỘNG LỰC HỌC CỦA TẤM CHỮ NHẬT FGM TRÊN NỀN ĐÀN HỒI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ KỸ THUẬT HÀ NỘI – 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ PHẠM HỒNG CÔNG PHÂN TÍCH PHI TUYẾN TĨNH VÀ ĐỘNG LỰC HỌC CỦA TẤM CHỮ NHẬT FGM TRÊN NỀN ĐÀN HỒI Chuyên ngành: Cơ Kỹ thuật Mã số: 62 52 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ KỸ THUẬT NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Hồng Công, hiện đang là nghiên cứu sinh khoa Cơ học Kỹ thuật và Tự động hóa, trường Đại học Công nghệ - ĐHQGHN. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Phạm Hồng Công i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến Thầy hướng dẫn, GS. Nguyễn Đình Đức đã luôn theo sát và tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể các thầy cô giáo khoa Cơ học Kỹ thuật và Tự động hóa và thầy cô trong trường ĐH Công nghệ - ĐHQGHN đã luôn quan tâm, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian tác giả học tập và nghiên cứu tại trường. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, đồng nghiệp tại Trung tâm Tin học và Tính toán, Viện HLKHCNVN đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện và động viên trong thời gian tác giả học tập và thực thiện luận án.
Tác giả xin cảm ơn các thầy cô giáo và các nhà khoa học trong seminar Cơ học Vật rắn Biến dạng đã có những góp ý quý báu trong quá trình tác giả thực hiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với những người thân trong gia đình đã thông cảm, động viên và chia sẻ những khó khăn với tác giả trong suốt thời gian làm luận án. Tác giả Phạm Hồng Công ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. v Danh mục các bảng. vii Danh mục các hình vẽ. viii MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Vật liệu có cơ tính biến đổi FGM. Phân loại và tiêu chuẩn ổn định tĩnh. Tình hình nghiên cứu đã được công bố về tấm và vỏ FGM.
Phân tích phi tuyến của tấm và vỏ FGM không có gân gia cường. Phân tích phi tuyến của tấm và vỏ FGM có gân gia cường. Những kết quả đã đạt được trong nước và quốc tế. Những nội dung tồn tại cần được nghiên cứu.
PHÂN TÍCH PHI TUYẾN CỦA TẤM MỎNG FGM SỬ DỤNG LÝ THUYẾT CỔ ĐIỂN. Phân tích phi tuyến tĩnh của tấm mỏng ES-FGM trên nền đàn hồi. Mô hình tấm mỏng ES-FGM trên nền đàn hồi. Các phương trình cơ bản.
Phương pháp giải. Kết quả tính toán số và thảo luận. Phân tích động lực học của tấm mỏng S-FGM trên nền đàn hồi. Mô hình tấm mỏng S-FGM trên nền đàn hồi.
Các phương trình cơ bản. Phương pháp giải. Kết quả tính toán số và thảo luận. Kết luận chương 2.
51 iii CHƢƠNG 3. PHÂN TÍCH PHI TUYẾN CỦA TẤM DÀY ES - FGM SỬ DỤNG LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG TRƢỢT BẬC NHẤT. Phân tích phi tuyến tĩnh của tấm dày ES-FGM trên nền đàn hồi. Tấm dày ES-FGM và các phương trình cơ bản.
Phương pháp giải. Kết quả tính toán số và thảo luận. Phân tích động lực học của tấm dày ES-FGM áp điện trên nền đàn hồi. Tấm dày ES-FGM áp điện trên nền đàn hồi.
Các phương trình cơ bản. Phương pháp giải. Kết quả tính toán số và thảo luận. Kết luận chương 3.
PHÂN TÍCH PHI TUYẾN CỦA TẤM DÀY ES-FGM SỬ DỤNG LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG TRƢỢT BẬC BA. Phân tích phi tuyến tĩnh của tấm dày ES-FGM trên nền đàn hồi. Tấm dày ES-FGM trên nền đàn hồi và các phương trình cơ bản. Phương pháp giải.
Kết quả tính toán số và thảo luận. Phân tích động lực học của tấm dày ES-FGM trên nền đàn hồi. Các phương trình cơ bản. Phương pháp giải.
Kết quả tính toán số và thảo luận. Kết luận chương 4 .116 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .118 TÀI LIỆU THAM KHẢO .136 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CPT Lý thuyết tấm cổ điển. ES-FGM Eccentrically Stiffener - Functionally Graded Material Vật liệu có cơ tính biến đổi có gân gia cường lệch tâm. ES-FGM áp điện Vật liệu có cơ tính biến đổi một mặt được gia cường bằng hệ thống các gân, một mặt được gắn một lớp áp điện.
FGM Functionally Graded Material – Vật liệu có cơ tính biến đổi. FSDT Lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất. S-FGM Vật liệu FGM đối xứng phân bố theo quy luật hàm Sigmoid. T-D Tính chất vật liệu phụ thuộc vào nhiệt độ.
T-ID Tính chất vật liệu không phụ thuộc vào nhiệt độ. TSDT Lý thuyết biến dạng trượt bậc ba. Em , Ec Mô đun đàn hồi tương ứng của kim loại và ceramic. m , c Hệ số giãn nở nhiệt tương ứng của kim loại và ceramic.
m , c Mật độ khối lượng tương ứng của kim loại và ceramic. E0 , 0 Mô đun đàn hồi và hệ số giãn nở nhiệt của gân. Gsx , Gsy Mô đun trượt của gân theo hướng x và y của tấm. z Hệ số Poisson của vật liệu FGM, là hàm của tọa độ z.
N Hệ số tỷ lệ thể tích của tấm. N1 Hệ số tỷ lệ thể tích của hệ số Poisson. a, b, h Chiều dài, rộng và dày của tấm. u, v, w Các thành phần chuyển vị theo phương x, y và z.
x , y Các góc xoay của pháp tuyến với mặt giữa lần lượt đối với các trục y và x. m, n Số nửa sóng theo hướng x và y của tấm. W Biên độ của độ võng. W Biên độ của độ võng không có thứ nguyên.
v s1, s2 Khoảng cách giữa các gân tương ứng theo phương x và y. z1, z2 Khoảng cách từ mặt giữa của gân đến mặt giữa của tấm tương ứng theo phương x và y. d1, h1 và d2 , h2 Chiều rộng và chiều dày của gân tương ứng theo phương x và y. m n Tần số dao động tự do tuyến tính của tấm.
fd Tần số dao động cơ bản của tấm. K1, K 2 Hệ số nền Winkler và Pasternak không có thứ nguyên. 2 Toán tử Laplace, 2 x y q0 t Áp lực ngoài biến đổi điều hòa theo thời gian. p, Tương ứng là biên độ và tần số của áp lực ngoài.
N x , N y , N xy Các thành phần lực giãn, lực nén và lực tiếp. M x , My , M xy Các thành phần mô men. Px , Py , Pxy Các thành phần mô men bậc cao. Qx , Qy , Qxy Các thành phần lực cắt.
Rx , Ry , Rxy Các thành phần lực cắt bậc cao. Fx , Fy Lực nén dọc trục lên tấm theo phương x và y. vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các hệ số phụ thuộc nhiệt độ của silicon nitride và thép không gỉ.
Ảnh hưởng của hệ số nền đàn hồi và tỷ lệ a / h đến tần số dao động cơ bản của tấm S-FGM trong hai trường hợp mô hình phân bố vật liệu I và II. Ảnh hưởng của tỷ lệ a / b và hệ số tỷ lệ thể tích đến tần số dao động tự do tuyến tính của tấm S-FGM (mô hình I: ceramic – kim loại – ceramic). So sánh ứng xử tới hạn nhiệt cho tấm dày S-FGM. Ứng xử tới hạn do tải nén và nhiệt độ của tấm dày FGM trong hai trường hợp T-ID và T-D.
So sánh tần số dao động cơ bản không thứ nguyên. So sánh tần số dao động cơ bản của tấm FGM áp điện ở mặt phía trên. Ảnh hưởng của hệ số nền đàn hồi và mode vồng lên tần số dao động tự do tuyến tính của tấm dày ES-FGM. Tần số dao động cơ bản của tấm ES-FGM áp điện.
So sánh giá trị tải nén của tấm FGM không có gân gia cường. So sánh giá trị tải nhiệt cho tấm FGM không có gân gia cường. So sánh tần số dao động cơ bản không thứ nguyên cho tấm Al / Al2O3. Ảnh hưởng của hệ số tỷ lệ thể tích lên giá trị tần số dao động tự do tuyến tính của tấm dày ES-FGM.
Ảnh hưởng của hệ số nền đàn hồi, gân gia cường và mode vồng đến tần số tần số dao động tự do tuyến tính của tấm dày ES-FGM.111 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Mô hình kết cấu tấm làm từ vật liệu P-FGM. Sự biến đổi của tỷ lệ ceramic qua chiều dày thành kết cấu của vật liệu P-FGM. Mô hình kết cấu tấm làm từ vật liệu S-FGM.
Sự biến đổi của tỷ lệ ceramic qua chiều dày thành kết cấu của vật liệu S-FGM. Mất ổn định theo kiểu rẽ nhánh của tấm và vỏ hoàn hảo. Mô hình nền đàn hồi Pasternak. Hình dáng và tọa độ của tấm mỏng ES-FGM trên nền đàn hồi.
Hình dáng của gân gia cường. So sánh đường cong độ võng – tải nén sau tới hạn của tấm FGM không có gân gia cường với nghiên cứu. So sánh đường cong độ võng–tải nén sau tới hạn của tấm FGM không có gân gia cường với nghiên cứu. So sánh đường cong độ võng – tải nén sau tới hạn của tấm FGM có gân gia cường với nghiên cứu.
So sánh đường cong độ võng – tải nén sau tới hạn của tấm mỏng ES-FGM và tấm FGM không có gân gia cường (1, 2: Tấm ES- FGM; 3, 4: Tấm FGM không có gân gia cường). Ảnh hưởng của hệ số Poisson lên đường cong độ võng – nhiệt độ sau tới hạn của tấm mỏng ES-FGM. Ảnh hưởng của hệ số nền đàn hồi lên đường cong độ võng – tải nén sau tới hạn của tấm mỏng ES-FGM. Ảnh hưởng của hệ số nền đàn hồi lên đường cong độ võng – nhiệt độ sau tới hạn của tấm mỏng ES-FGM (tính chất T-D).
Ảnh hưởng của trường nhiệt độ tăng đều lên đường cong độ võng – tải nén sau tới hạn của tấm mỏng ES-FGM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hồng Công (2018). Phân tích phi tuyến tĩnh động học tấm FGM trên nền đàn hồi [Luận án tiến sĩ, Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/phan-tich-phi-tuyen-tinh-dong-hoc-tam-fgm-tren-nen-dan-hoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích phi tuyến tĩnh động học tấm FGM trên nền đàn hồi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ phân tích phi tuyến tĩnh và động lực học của tấm chữ nhật fgm trên nền đàn hồi luận án ts kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật 625201. Tải m
Luận án "Phân tích phi tuyến tĩnh động học tấm FGM trên nền đàn hồi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phân tích phi tuyến tĩnh động học tấm FGM trên nền đàn hồi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích phi tuyến tĩnh động học tấm FGM trên nền đàn hồi" thuộc chuyên ngành Cơ Kỹ thuật. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Phân tích phi tuyến tĩnh động học tấm FGM trên nền đàn hồi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích phi tuyến tĩnh động học tấm FGM trên nền đàn hồi" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích phi tuyến tĩnh động học tấm FGM trên nền đàn hồi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.