Luận án tiến sĩ: Động lực học hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí trên liên hợp máy xúc lật - Đặng Đức Thuận
Luận án tiến sĩ phân tích động lực học hệ thống truyền động thủy lực cơ khí, tối ưu hiệu suất liên hợp máy nông nghiệp.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí máy xúc
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Đặng Đức Thuận
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hệ thống truyền động thủy lực cơ khí máy xúc
Hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí đóng vai trò then chốt trên máy xúc lật hiện đại. Cơ cấu này kết hợp ưu điểm của dòng năng lượng cơ học và năng lượng thủy tĩnh. Máy kéo xúc lật thường xuyên làm việc trong điều kiện địa hình phức tạp. Phụ tải thay đổi liên tục và đột ngột. Hệ thống truyền động cơ khí thuần túy bộc lộ nhiều hạn chế về khả năng tự động thích nghi. Hộp số phân cấp gây gián đoạn dòng công suất khi chuyển số. Giải pháp tích hợp truyền động thủy lực giúp chuyển số êm dịu và mở rộng dải vận tốc làm việc. Nghiên cứu tập trung giải quyết các bài toán về tối ưu hóa động lực học. Việc phối hợp công suất hợp lý nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ chi tiết máy. Công nghệ này đáp ứng yêu cầu vận hành khắc nghiệt của liên hợp máy công trình.
1.1. Cấu trúc và nguyên lý truyền động thủy cơ hydro mechanical transmission
Cấu trúc truyền động thủy cơ (hydro-mechanical transmission) phân chia dòng công suất từ động cơ diesel thành hai nhánh. Nhánh cơ khí truyền mô-men xoắn qua các cặp bánh răng hành tinh. Nhánh thủy tĩnh sử dụng cụm bơm và mô-tơ thủy lực biến dịch tích. Dòng năng lượng tái hợp tại trục đầu ra trước khi truyền đến cầu chủ động. Thiết kế này tận dụng hiệu suất cao của cơ cấu cơ khí ở chế độ tải định mức. Nhánh thủy lực cung cấp khả năng biến đổi vô cấp tỷ số truyền ở dải tải nặng. Máy xúc lật duy trì lực kéo ổn định mà không làm chết máy diesel. Sơ đồ mạch kín thủy tĩnh giảm thiểu tổn thất lưu lượng qua van tràn. Khả năng đảo chiều quay mô-tơ giúp liên hợp máy đổi hướng di chuyển linh hoạt. Quá trình vận hành trở nên mượt mà và giảm đáng kể thao tác gạt cần số của người lái.
1.2. Yêu cầu tính năng kinh tế kỹ thuật của liên hợp máy xúc lật
Liên hợp máy xúc lật đòi hỏi lực bứt phá lớn khi gầu cắm vào đống vật liệu. Vận tốc di chuyển khi vận chuyển vật liệu cần duy trì ở mức cao và ổn định. Tiêu hao nhiên liệu riêng của động cơ diesel là chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật hàng đầu. Hệ truyền động cần duy trì động cơ hoạt động gần vùng tiêu hao nhiên liệu tối ưu. Độ ồn và rung động thân xe phải nằm trong giới hạn cho phép. Thời gian của một chu kỳ làm việc gồm xúc, nâng gầu, vận chuyển và xả tải cần được rút ngắn. Tính năng cơ động cao giúp máy xúc quay vòng nhanh trong phạm vi hẹp. Hệ thống phanh thủy lực kết hợp van tiết lưu hỗ trợ an toàn khi xe di chuyển xuống dốc có tải. Toàn bộ cơ cấu phải đảm bảo độ bền mỏi và giảm hao mòn lốp xe chủ động.
II. Mô hình hóa động lực học hệ thống thủy lực và máy kéo
Mô hình hóa động lực học hệ thống thủy lực là cơ sở để phân tích tương tác giữa các phần tử. Quá trình xây dựng mô hình toán học phản ánh chính xác liên hệ giữa động cơ, hộp số và bánh xe chủ động. Hệ phương trình vi phân mô tả chuyển động của liên hợp máy xúc lật gồm nhiều bậc tự do. Tải trọng cản xúc và ma sát lăn biến thiên theo thời gian được tích hợp vào vế phải phương trình. Mô hình động lực học thu giữ các hiện tượng trượt lốp và biến dạng đàn hồi của hệ thống treo. Dòng lưu chất thủy lực chịu ảnh hưởng bởi tính nén được và độ nhớt động học. Việc thiết lập hệ phương trình vi phân phi tuyến tính toán chính xác biến thiên áp suất và lưu lượng. Đây là nền tảng cốt lõi để đánh giá chất lượng động học trước khi chế tạo thực nghiệm.
2.1. Phương pháp mô phỏng động lực học Matlab Simulink Amesim
Phương pháp mô phỏng động lực học Matlab Simulink Amesim cho phép đồng mô phỏng đa miền vật lý. Nền tảng Amesim xây dựng chi tiết cấu trúc thủy lực từ các phần tử nguyên mẫu. Bơm biến lưu lượng, đường ống mềm và van điều áp được biểu diễn dưới dạng khối hàm truyền. Matlab Simulink đóng vai trò xử lý thuật toán điều khiển và mô phỏng động lực học tổng thể của máy xúc. Dữ liệu áp suất, lưu lượng và vận tốc góc trao đổi theo thời gian thực giữa hai phần mềm. Mô hình mô phỏng phản ánh sát thực quá trình gầu xúc chịu tải ngẫu nhiên khi đào đất đá. Các đáp ứng chuyển vị, gia tốc rung xóc và áp suất tức thời được ghi nhận tự động. Giải pháp mô phỏng này rút ngắn thời gian phát triển và giảm chi phí thử nghiệm thực địa.
2.2. Khảo sát đặc tính phi tuyến của van và bơm thủy lực
Đặc tính phi tuyến của van và bơm thủy lực ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy của toàn bộ hệ truyền động. Hiện tượng bão hòa lưu lượng và vùng chết của con trượt van phân phối tạo ra độ trễ thời gian. Bơm thủy lực piston hướng trục có góc nghiêng đĩa thay đổi liên tục tạo ra xung lưu lượng chu kỳ. Lưu lượng rò rỉ qua khe hở bôi trơn phụ thuộc phi tuyến vào độ nhớt dầu và áp suất làm việc. Mô hình toán học hiệu chỉnh hệ số lưu lượng cục bộ theo số Reynolds dòng chảy. Quá trình đóng mở van xả áp sinh ra dao động áp suất quá độ tại cửa vào mô-tơ. Việc tính toán chính xác các yếu tố phi tuyến giúp loại bỏ hiện tượng giật cục khi chuyển trạng thái tải. Mô hình cung cấp số liệu chuẩn xác để tối ưu hóa góc nghiêng đĩa phân phối của bơm.
III. Đánh giá đáp ứng quá độ hệ truyền động thủy lực cơ khí
Đánh giá đáp ứng quá độ hệ truyền động là bước quan trọng để kiểm soát tính ổn định động học. Quá trình làm việc của máy xúc lật bao gồm nhiều giai đoạn chuyển tiếp ngẫu nhiên. Khi gầu bắt đầu tiếp xúc vật liệu, tải trọng cản tăng vọt trong vài phần mười giây. Động cơ diesel có xu hướng giảm tốc độ đột ngột nếu hệ thống không kịp điều chỉnh tỷ số truyền. Thời gian phục hồi vận tốc và biên độ sụt áp biểu thị chất lượng điều khiển quá độ. Dòng lưu chất thủy tĩnh đóng vai trò như một bộ giảm chấn thủy lực tự nhiên. Hệ thống hấp thụ một phần xung lực va đập cơ học từ gầu xúc truyền về khung gầm. Việc phân tích đáp ứng thời gian giúp định cỡ chính xác bình tích áp và van chống xâm thực.
3.1. Phân tích dao động xoắn và xung áp suất thủy lực khi tăng tải
Dao động xoắn và xung áp suất thủy lực xuất hiện mãnh liệt trong giai đoạn máy bứt phá khối vật liệu. Momen quán tính của các chi tiết quay tương tác với độ cứng thủy lực của cột chất lỏng. Trục truyền động cơ khí chịu tải trọng xoắn dao động tần số cao. Đồng thời, áp suất trong khoang cao áp của mô-tơ thủy lực xuất hiện đỉnh xung áp vượt ngưỡng định mức. Xung áp suất này gây rung lắc đường ống và đẩy nhanh quá trình phá hủy gioăng phớt làm kín. Nghiên cứu thực hiện phân tích miền tần số và miền thời gian của tín hiệu áp suất. Kết quả cho thấy van giảm chấn thủy lực có tác dụng dập tắt nhanh các dao động xoắn cộng hưởng. Độ vọt lố áp suất được kiểm soát dưới 15% áp suất làm việc liên tục.
3.2. Kiểm soát hiện tượng búa nước và quá áp trong hệ thủy lực
Hiện tượng búa nước và quá áp trong hệ thủy lực xảy ra khi van phân phối đóng ngắt đột ngột. Sóng áp suất lan truyền với tốc độ âm thanh trong đường ống dầu gây va đập thủy lực mạnh. Nếu không được giải tỏa kịp thời, áp suất cục bộ có thể tăng gấp nhiều lần áp suất thiết kế. Hiện tượng này gây nứt vỡ thân bơm, xé rách ống dẫn và làm hỏng cụm mô-tơ thủy lực. Việc bố trí van an toàn tác động nhanh và van một chiều hồi dầu triệt tiêu các đỉnh quá áp. Thể tích bình tích áp bổ sung lưu lượng tức thời và làm phẳng sóng áp suất dội ngược. Nghiên cứu xác lập thời gian đóng mở van tỷ lệ tối ưu nhằm hạn chế gia tốc đổi chiều của dòng dầu. Nhờ đó, tuổi thọ của cụm thiết bị thủy lực được nâng cao rõ rệt.
IV. Tối ưu hiệu suất truyền động cơ thủy lực cho xúc lật
Tối ưu hiệu suất truyền động cơ - thủy lực là mục tiêu trọng tâm nhằm nâng cao tính kinh tế của máy. Trong hệ truyền động hỗn hợp, tổn thất năng lượng gồm tổn thất cơ khí và tổn thất thủy lực. Tổn thất cơ khí chủ yếu do ma sát ổ lăn, ma sát ăn khớp bánh răng và ma sát xáo trộn dầu. Tổn thất thủy lực bao gồm tổn thất thể tích do rò rỉ và tổn thất áp suất do ma sát dòng chảy. Việc phân chia tỷ lệ công suất truyền qua nhánh cơ và nhánh thủy quyết định hiệu suất chung. Ở các dải tốc độ cao và phụ tải nhẹ, phần lớn công suất được dẫn qua nhánh cơ khí. Nhánh thủy lực chỉ duy trì lưu lượng tối thiểu để điều chỉnh góc lái và phụ trợ. Thiết kế phân nhánh tối ưu giúp nâng cao hiệu suất tổng thể lên trên 85% trong toàn bộ chu trình làm việc.
4.1. Ứng dụng hệ thống truyền động vô cấp thủy cơ hmt cvt
Hệ thống truyền động vô cấp thủy cơ (hmt/cvt) kết hợp hoàn hảo giữa dải tỷ số truyền liên tục và hiệu suất cao. Cơ cấu CVT truyền thống bằng đai kim loại thường trượt khi chịu tải lớn trên máy công trình nặng. Hệ thống HMT thay thế bằng cụm bánh răng hành tinh phân dòng cùng bộ truyền thủy tĩnh biến dịch tích. Cơ cấu cho phép thay đổi tỷ số truyền trơn tru từ số lùi đến số tiến mà không cần ngắt ly hợp. Động cơ diesel luôn được duy trì làm việc tại điểm tiêu hao nhiên liệu cực tiểu trên đường đặc tính ngoài. Liên hợp máy xúc lật có thể điều chỉnh vận tốc chính xác ở dải tốc độ cực thấp khi tiến hành san ủi đất. Công nghệ HMT/CVT mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa khả năng chịu tải nặng và tính tiện nghi vận hành.
4.2. Khảo sát tổn hao và nâng cao hiệu suất truyền động
Khảo sát tổn hao công suất trên từng cụm chi tiết cho phép nhận diện chính xác các nguồn sinh nhiệt lãng phí. Áp suất dầu thủy lực tăng cao dẫn đến tăng dòng rò nội bộ qua bề mặt phân phối của bơm piston. Lựa chọn dầu thủy lực có chỉ số độ nhớt cao giúp ổn định màng bôi trơn ở nhiệt độ làm việc trên 80 độ C. Kích thước hình học của đường ống dẫn dầu được tối ưu hóa nhằm giảm tổn thất cục bộ và tổn thất ma sát dọc đường. Van xả áp chỉ mở trong các tình huống khẩn cấp nhằm tránh xả tràn lãng phí công suất bơm. Cơ cấu ngắt nhánh thủy tĩnh tự động được kích hoạt khi máy xúc lật di chuyển thẳng trên đường bằng phẳng. Các giải pháp cải tiến giúp giảm đáng kể nhiệt độ dầu và tăng thời gian làm việc liên tục.
V. Chiến lược điều khiển điện thủy lực trên máy xúc lật
Chiến lược điều khiển điện - thủy lực quyết định khả năng thích ứng thông minh của máy xúc lật hiện đại. Hệ thống tích hợp các cảm biến áp suất, cảm biến vận tốc góc và bộ điều khiển trung tâm ECU. Tín hiệu từ bàn đạp ga và cần điều khiển được xử lý điện tử trước khi gửi lệnh tới cơ cấu chấp hành. Hệ thống loại bỏ liên kết cơ khí thủy lực truyền thống, giúp giảm thời gian trễ phản hồi. Thuật toán điều khiển tự động nhận diện chế độ vận hành như xúc tải, vận chuyển hay xả vật liệu. Dựa trên thông tin phụ tải tức thời, ECU điều chỉnh góc nghiêng đĩa bơm và bướm ga động cơ diesel đồng thời. Việc phối hợp điều khiển tối ưu giúp liên hợp máy duy trì lực kéo cực đại mà không gây quá tải động cơ.
5.1. Thuật toán điều khiển điện thủy lực electro hydraulic control vô cấp
Thuật toán điều khiển điện - thủy lực (electro-hydraulic control) sử dụng bộ điều khiển mờ hoặc PID thích nghi. Tỷ số truyền vô cấp của hộp số thủy cơ được tự động điều chỉnh theo lực cản lăn và lực cản xúc. Khi lực cản ở gầu tăng cao, bộ điều khiển tự động tăng tỷ số truyền để khuếch đại mô-men xoắn ở bánh xe. Khi máy xúc di chuyển không tải, tỷ số truyền tự động giảm để nâng cao tốc độ vận chuyển. Van tỷ lệ điện từ điều khiển chính xác lưu lượng dầu cấp tới xi lanh điều khiển góc nghiêng đĩa bơm. Thuật toán tích hợp mạch bù áp suất giúp giữ vững vận tốc di chuyển bất chấp dao động phụ tải bên ngoài. Chiến lược này đảm bảo sự đồng bộ giữa hệ thống di chuyển và hệ thống công tác nâng hạ gầu xúc.
5.2. Nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng mô hình động lực học
Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trên bệ thử chuyên dụng và máy xúc lật thực tế tại hiện trường. Hệ thống đo lường đa kênh ghi nhận áp suất thủy lực, tốc độ vòng quay trục cardan và lực kéo móc kéo. Cảm biến biến dạng strain gauge đo lường mô-men xoắn tức thời truyền qua các bán trục bánh xe. Dữ liệu thực nghiệm thu được sau đó được chuẩn hóa và so sánh trực tiếp với kết quả mô phỏng số. Sai số tương đối giữa đường cong mô phỏng và đường cong đo đạc thực tế dao động dưới 8%. Điều này khẳng định độ tin cậy và tính đúng đắn của mô hình toán học đã xây dựng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc thiết kế, cải tiến các hệ truyền động máy công trình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐẶNG ĐỨC THUẬN NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC HỌC CỦA HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG THUỶ LỰC - CƠ KHÍ TRÊN LIÊN HỢP MÁY XÚC LẬT Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9 52 01 03 Người hướng dẫn: TS. Bùi Việt Đức PGS. Nguyễn Ngọc Quế NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày… tháng … năm 2021 Tác giả luận án Đặng Đức Thuận i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới tập thể Thầy hướng dẫn: TS. Bùi Việt Đức, PGS. Nguyễn Ngọc Quế đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Động lực, Khoa Cơ điện - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày.
tháng … năm 2021 Tác giả luận án Đặng Đức Thuận ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục các kí hiệu.
vii Danh mục bảng. xi Danh mục hình. xii Trích yếu luận án. xv Thesis abstract.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan về hệ thống truyền động. Các loại hệ thống truyền động. So sánh các loại truyền động.
Các tính năng cơ bản của máy kéo và xe chuyên dụng. Tính năng kinh tế kỹ thuật của máy kéo. Phân tích ưu nhược điểm của truyền động cơ khí phân cấp và truyền động vô cấp hay bán vô cấp trên quan điểm tính năng kéo của máy kéo. Các tính chất cơ bản của bộ truyền động thủy tĩnh.
Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Các công trình nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu trong nước. Đề xuất hướng nghiên cứu của luận án.
Phân tích lựa chọn hệ thống truyền động bán vô cấp. Nguyên lý cải tiến hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí cho máy kéo với truyền động cơ khí. Kết luận phần 2. Phương pháp nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp mô hình hóa và mô phỏng. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Cơ sở lý thuyết của phương pháp nghiên cứu.
Đặc tính môi chất truyền động. Cấu trúc mạch truyền động và điều khiển thủy lực. Kết luận phần 3. Kết quả và thảo luận.
Lựa chọn mô hình nghiên cứu. Mô hình liên hợp máy thực hiện xúc vật liệu. Mô hình liên hợp máy vận chuyển khối vật liệu bằng gầu xúc. Mô hình liên hợp máy vận chuyển bằng rơ mooc.
Xây dựng mô hình truyền động của máy kéo. Sơ đồ tổng thể của hệ thống truyền động máy kéo. Mô hình động cơ diesel. Mô hình truyền động thuỷ lực.
Mô hình bánh xe chủ động. Mô hình bộ phận công tác xúc lật. Hệ phương trình vi phân chuyển động của liên hợp máy xúc lật. Xây dựng mô hình mô phỏng.
Lựa chọn các mục tiêu nghiên cứu mô hình và các tham số đầu vào. Mô hình mô phỏng Matlab-Simulink. Kết quả khảo sát mô hình. Phân tích sự tương quan giữa các đặc tính của các thông số khảo sát trong hệ thống truyền động của máy kéo.
Khảo sát ảnh hưởng van xả áp. Khảo sát thay đổi mức ga động cơ. Khảo sát thay đổi góc nghiêng đĩa điều khiển lưu lượng bơm. Ảnh hưởng của thay đổi số truyền.
Khảo sát trạng thái hoạt động của liên hợp máy khi làm việc. Đề xuất phương án cải thiện tính năng phanh liên hợp máy khi xuống dốc. Mô hình phanh xe bằng van tiết lưu. Kết quả khảo sát.
Chiến lược điều khiển tỷ số truyền vô cấp của hệ thống truyền động theo tải trọng kéo của máy kéo. Lựa chọn phương án điều khiển tỷ số truyền động của hệ thống. Một số kết quả khảo sát. Nghiên cứu thực nghiệm.
Đối tượng, mục đích, điều kiện nghiên cứu và các thông số cần đo. Tổ chức thí nghiệm. Thí nghiệm đối chứng đánh giá độ chính xác của mô hình mô phỏng. Kết luận và kiến nghị.
118 Danh mục các công trình công bố có liên quan đến luận án. 119 Tài liệu tham khảo. 124 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BMM Bộ biến mô HTTĐ Hệ thống truyền động HSPNCS Hộp số phân nhánh công suất LHM Liên hợp máy (máy kéo và bộ phận công tác) MK&XCD Máy kéo và xe chuyên dụng TĐTL Truyền động thủy lực TĐTT Truyền động thủy tĩnh vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU Ký hiệu Tên gọi Đơn vị 𝑎 Khoảng cách từ trọng tâm đến cầu sau máy [m] 𝛽 Hệ số nén của chất lỏng [m2/N] 𝛽𝑉 Hệ số nén thể tích của chất lỏng [m2/N] 𝛽𝑡 Hệ số giãn nở nhiệt của chất lỏng 𝑐 Khoảng cách từ cầu sau đến điểm móc rơ mooc [m] 𝐶𝑡đ Độ cứng tương đương [Nm/rad] 𝐶𝐻 Độ cứng thủy lực của hệ chuyển động quay [Nm/rad] 𝐷 Thể tích riêng của động cơ thủy lực [cm3/vòng] 𝐷𝑚 Hệ số kết cấu động cơ thủy lực [cm3/rad] 𝑑𝑝 Lượng thay đổi áp suất của chất lỏng [N/m2 ] 𝑑𝑉 Lượng thay đổi thể tích chất lỏng [m3] 𝛿 Độ trượt của máy kéo 𝛿𝑥 Độ trượt quay của bánh xe chủ động 𝛾 Trọng lượng riêng của chất lỏng [N/m3 ] 𝑓 Hệ số ma sát 𝑔𝑒 Chi phí nhiên liệu riêng của động cơ [g/kW.h] 𝑔𝑇 Chi phí nhiên liệu riêng của máy kéo [g/kW.h] 𝐺 Trọng lượng máy kéo [N] 𝐺𝑔𝑎𝑢 Tọng lượng gầu (bao gồm cả vật liệu) [N] 𝐺𝑔𝑎𝑢0 Trọng lượng chế tạo gầu xúc [N] 𝐺𝑇 Chi phí nhiên liệu giờ [kG/h] ℎ𝑔 Chiều cao trọng tâm máy kéo [m] ℎ𝑚 Chiều cao điểm móc rơ mooc [m] 𝑖 Tỉ số truyền hệ thống truyền động 𝑖𝑐 Tỷ số truyền của truyền động cuối 𝑖𝐻 Tỷ số truyền hộp số cơ khí 𝑖0 Tỷ số truyền của truyền động chính 𝑖1 Tỷ số truyền từ động cơ diesel đến bơm vii Ký hiệu Tên gọi Đơn vị 𝐽 Mô men quán tính [kg.m2] 𝐽𝑒 Mô men quán tính của động cơ đốt trong [kg.m2] 𝐽𝑘 Mô men quán tính của bánh xe chủ động [kg.m2] Mô men quán tính khối lượng quy về trục mô 𝐽𝑀 [kg.m2] tơ thủy lực Mô men quán tính khối lượng quy về trục bơm 𝐽𝑝 [kg.m2] thủy lực 𝐾 Mô đun đàn hồi của chất lỏng [N/m2 ] 𝑘∝ Mức xoay góc nghiêng của đĩa điều khiển bơm [%] 𝐾𝑏𝑧 Hệ số lưu lượng van xả áp [m5/(N.s)] 𝑘𝑔𝑎 Mức ga động cơ [%] 𝑘𝑀 Hệ số ma sát cản nhớt của mô tơ thủy lực [Nm.s] 𝑘𝑙𝑒 Hệ số rò rỉ của bơm 𝑘𝑃 Hệ số ma sát cản nhớt của bơm [Nm.s] 𝐿 Chiều dài cơ sở của máy kéo [m] Khoảng cách từ trọng tâm hình học của trọng 𝐿𝑔𝑎𝑢0 tâm gầu đến cầu trước máy kéo khi gầu hạ [m] xuống nền 𝑀𝐶𝐸 Mô men cản trục bơm lên động cơ diesel [Nm] 𝑀𝐶𝐻 Mô men cản từ cầu sau lên hộp số cơ khí [Nm] 𝑀𝐶𝑇 Mô men cản hộp số lên trục mô tơ thuỷ lực [Nm] 𝑀𝑒 Mô men quay của động cơ diesel [Nm] 𝑀𝑒𝑚𝑎𝑥 Mô men quay cực đại [Nm] 𝑀𝑒𝑁 Mô men quay danh nghĩa [Nm] 𝑀𝑘 Mô men quay của bánh xe chủ động [Nm] 𝑚 Khối lượng máy kéo [kg] 𝜇 Độ nhớt động lực học của chất lỏng [N.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Đức Thuận (2021). Nghiên cứu động lực học hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/nghien-cuu-dong-luc-hoc-he-thong-truyen-dong-thuy-luc-co-khi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu động lực học hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích động lực học hệ thống truyền động thủy lực cơ khí, tối ưu hiệu suất liên hợp máy nông nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu động lực học hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu động lực học hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu động lực học hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu động lực học hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu động lực học hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu động lực học hệ thống truyền động thủy lực - cơ khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.