Luận án: Nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa sợi ống nano cacbon định hướng
Chế tạo compozit cacbon-cacbon tích hợp ống nano cacbon, tối ưu hóa tính chất cơ học và dẫn điện.
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chế tạo Compozit Cacbon-Cacbon gia cường Ống Nano
- Số trang:
- 153 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Vũ Minh Thành
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chế tạo Compozit Cacbon Cacbon gia cường Ống Nano
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo compozit cacbon-cacbon (C/C) chứa ống nano cacbon (CNT). Compozit C/C là vật liệu hiệu suất cao, được biết đến với độ bền cơ học vượt trội và khả năng chịu nhiệt độ khắc nghiệt. Tuy nhiên, tính giòn của chúng vẫn là một thách thức lớn trong nhiều ứng dụng kỹ thuật cao. Việc tích hợp ống nano cacbon (CNT) vào ma trận cacbon được xem là một giải pháp hiệu quả để cải thiện các nhược điểm này. Ống nano cacbon, với cấu trúc và tính chất đặc biệt, có khả năng gia cường vật liệu, tăng cường độ dẻo dai và khả năng chống chịu va đập. Mục tiêu là tạo ra vật liệu C/C gia cường CNT có tính chất cơ học và hiệu suất tổng thể vượt trội, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp tiên tiến. Phương pháp chế tạo compozit này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố trong quá trình sản xuất.
1.1. Giới thiệu vật liệu C C và vai trò của CNT
Vật liệu compozit cacbon-cacbon (C/C) là một loại vật liệu kỹ thuật cao, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và ổn định nhiệt độ cao. Cấu trúc của C/C bao gồm sợi cacbon được nhúng trong ma trận cacbon, tạo nên một vật liệu nhẹ nhưng cực kỳ cứng. Mặc dù có nhiều ưu điểm, vật liệu C/C truyền thống thường có tính giòn, hạn chế khả năng chịu tải va đập và độ dẻo dai. Ống nano cacbon (CNT) được đưa vào như một giải pháp gia cường. CNT có độ bền kéo và mô đun đàn hồi cực cao, giúp tăng cường đáng kể tính chất cơ học của vật liệu. Sự hiện diện của CNT trong ma trận cacbon có thể làm tăng khả năng hấp thụ năng lượng, ngăn chặn sự lan truyền vết nứt, và cải thiện độ bền tổng thể. CNT đóng vai trò như cốt sợi nano, giúp vật liệu C/C gia cường CNT đạt được hiệu suất vượt trội.
1.2. Ứng dụng vật liệu C C gia cường CNT
Vật liệu compozit cacbon-cacbon (C/C) gia cường ống nano cacbon (CNT) mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực công nghệ kỹ thuật cao. Với tính chất cơ học được cải thiện và khả năng chịu nhiệt xuất sắc, vật liệu này đặc biệt phù hợp cho ngành hàng không vũ trụ, nơi cần các bộ phận nhẹ, bền và chịu nhiệt tốt, như phanh máy bay, mũi nón tên lửa, và tấm chắn nhiệt. Trong lĩnh vực quốc phòng, C/C gia cường CNT có thể được sử dụng trong các hệ thống bảo vệ và cấu trúc chịu lực. Ngoài ra, vật liệu này còn có tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp ô tô hiệu suất cao và các thiết bị công nghiệp chịu mài mòn, nhiệt độ khắc nghiệt. Sự gia cường ống nano cacbon giúp vật liệu C/C đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao về hiệu suất và độ bền.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chế tạo compozit C C
Mục tiêu chính của nghiên cứu là chế tạo thành công compozit cacbon-cacbon (C/C) chứa ống nano cacbon (CNT) với các tính chất ưu việt. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất compozit, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến các bước xử lý nhiệt. Mục tiêu là kiểm soát sự phân tán của CNT trong ma trận cacbon, đảm bảo hiệu quả gia cường tối đa. Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá chi tiết ảnh hưởng của hàm lượng và trạng thái của CNT đến các tính chất cơ học, vật lý và nhiệt của vật liệu C/C. Việc cải thiện độ bền, độ dẻo dai, và khả năng chống oxy hóa của vật liệu C/C gia cường CNT là trọng tâm. Nghiên cứu hướng tới việc phát triển một loại vật liệu hiệu suất cao, có thể ứng dụng trong các môi trường khắc nghiệt.
II. Phương pháp Sản xuất Compozit Cacbon Cacbon chứa CNT
Quá trình sản xuất compozit cacbon-cacbon (C/C) chứa ống nano cacbon (CNT) là một chuỗi các bước phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao. Phương pháp chế tạo compozit này bắt đầu từ việc chuẩn bị nguyên liệu đầu, sau đó là các giai đoạn tẩm, ép, nhiệt phân và thấm cacbon từ pha hơi. Mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành cấu trúc và quyết định tính chất cuối cùng của vật liệu. Mục tiêu là tạo ra một ma trận cacbon đồng nhất, với sợi cacbon và ống nano cacbon được phân tán hiệu quả, đảm bảo gia cường tối ưu. Việc kiểm soát các thông số như nhiệt độ, áp suất và thời gian là then chốt để đạt được vật liệu hiệu suất cao mong muốn. Các kỹ thuật đặc biệt được áp dụng để cải thiện sự tương thích và liên kết giữa các thành phần vật liệu.
2.1. Chuẩn bị nguyên liệu Sợi cacbon và Ống nano cacbon
Nguyên liệu đầu vào cho quá trình sản xuất compozit cacbon-cacbon (C/C) là sợi cacbon và ống nano cacbon (CNT). Sợi cacbon, thường là sợi cacbon từ polyacrylonitrile (PAN) hoặc pitch, được sử dụng làm cốt liệu chính, cung cấp độ bền và độ cứng cho vật liệu. Trước khi sử dụng, sợi cacbon có thể được xử lý bề mặt để tăng cường khả năng bám dính với ma trận cacbon. Ống nano cacbon cần được biến tính bề mặt để cải thiện khả năng phân tán trong dung môi và ma trận polyme. Quá trình biến tính này giúp ngăn chặn sự kết tụ của CNT, đảm bảo chúng phân tán đồng đều và hiệu quả trong vật liệu C/C. Sự phân tán tốt của CNT là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả gia cường ống nano cacbon tối ưu. Các nguyên liệu khác như bột graphit và nhựa nền cũng được chuẩn bị kỹ lưỡng.
2.2. Quy trình tẩm ép và nhiệt phân ma trận cacbon
Sau khi chuẩn bị nguyên liệu, sợi cacbon và ống nano cacbon (CNT) được kết hợp với nhựa nền polyme, thường là nhựa phenolformaldehit dạng novolac. Quá trình tẩm giúp nhựa thấm đều vào cốt sợi cacbon và bao bọc các hạt CNT. Hỗn hợp sau đó được ép dưới áp lực và nhiệt độ cao. Quá trình ép này định hình vật liệu và loại bỏ các bọt khí, tăng cường mật độ. Tiếp theo là giai đoạn nhiệt phân, vật liệu được nung nóng trong môi trường trơ (ví dụ, khí argon hoặc nitơ) ở nhiệt độ cao. Quá trình nhiệt phân chuyển hóa nhựa polyme thành cacbon, tạo ra ma trận cacbon cho compozit. Sự kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và tốc độ nâng nhiệt trong quá trình nhiệt phân là cần thiết để tránh tạo ra quá nhiều lỗ rỗng và vết nứt trong ma trận cacbon, đảm bảo tính chất cơ học tốt nhất cho compozit C/C gia cường CNT.
2.3. Thấm cacbon từ pha hơi CVI và xử lý bề mặt
Sau quá trình nhiệt phân, vật liệu compozit cacbon-cacbon (C/C) thường còn chứa các lỗ rỗng. Để tăng cường mật độ và độ bền, phương pháp thấm cacbon từ pha hơi (CVI) được áp dụng. Trong quá trình CVI, vật liệu được đặt trong lò phản ứng và cho tiếp xúc với khí tiền chất chứa cacbon (ví dụ, metan, propan) ở nhiệt độ cao. Khí này phân hủy và lắng đọng cacbon vào các lỗ rỗng của vật liệu, lấp đầy chúng và tăng cường độ cứng cũng như độ bền. Một số chu kỳ CVI có thể được thực hiện để đạt được mật độ mong muốn. Cuối cùng, để bảo vệ vật liệu C/C khỏi quá trình oxy hóa ở nhiệt độ cao, một lớp phủ chống oxy hóa thường được tạo trên bề mặt. Lớp phủ này có thể là các vật liệu gốm hoặc cacbit, giúp kéo dài tuổi thọ và hiệu suất của compozit cacbon-cacbon trong môi trường khắc nghiệt.
III. Đánh giá Tính chất Cơ học và Hiệu suất Vật liệu C C
Việc đánh giá tính chất cơ học và hiệu suất của compozit cacbon-cacbon (C/C) chứa ống nano cacbon (CNT) là bước quan trọng để xác nhận hiệu quả của phương pháp chế tạo compozit. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để khảo sát cấu trúc vi mô, đo lường các tính chất cơ học như độ bền kéo, độ bền uốn, và khả năng chịu va đập. Ngoài ra, khả năng chịu nhiệt và chống xói mòn của vật liệu C/C gia cường CNT cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Những kết quả này cung cấp thông tin chi tiết về sự tương tác giữa CNT và ma trận cacbon, đồng thời đánh giá mức độ cải thiện hiệu suất tổng thể của vật liệu. Việc hiểu rõ các tính chất này là cần thiết để tối ưu hóa vật liệu hiệu suất cao cho các ứng dụng cụ thể.
3.1. Phân tích cấu trúc vi mô compozit C C
Phân tích cấu trúc vi mô của compozit cacbon-cacbon (C/C) là bước không thể thiếu để hiểu rõ sự phân bố của các thành phần và các khuyết tật. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử phát xạ trường (FESEM) được sử dụng để quan sát hình thái học bề mặt gãy, sự phân tán của ống nano cacbon (CNT) trong ma trận cacbon, và giao diện giữa sợi cacbon và ma trận. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) cung cấp thông tin về thành phần nguyên tố. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát cấu trúc nano của CNT và ma trận cacbon ở độ phân giải cao hơn. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể và mức độ graphit hóa của vật liệu. Cấu trúc vi mô ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học và hiệu suất của vật liệu C/C gia cường CNT.
3.2. Ảnh hưởng của CNT đến tính chất cơ học
Sự tích hợp ống nano cacbon (CNT) vào compozit cacbon-cacbon (C/C) mang lại những cải thiện đáng kể về tính chất cơ học. CNT hoạt động như các hạt gia cường hiệu quả, tăng cường độ bền kéo, độ bền uốn, và độ cứng của vật liệu. Đặc biệt, CNT giúp cải thiện khả năng chống nứt và độ dẻo dai bằng cách làm lệch và ngăn chặn sự lan truyền vết nứt. Các kiểm tra cơ học bao gồm thử nghiệm kéo, uốn ba điểm, và độ cứng Vickers. Kết quả cho thấy vật liệu C/C gia cường CNT thể hiện hiệu suất cơ học vượt trội so với compozit C/C không chứa CNT. Sự gia cường ống nano cacbon này làm cho vật liệu trở nên bền bỉ hơn dưới các điều kiện tải trọng khác nhau, là yếu tố quan trọng cho các ứng dụng đòi hỏi vật liệu hiệu suất cao.
3.3. Khả năng chịu nhiệt và chống xói mòn vật liệu
Compozit cacbon-cacbon (C/C) gia cường ống nano cacbon (CNT) có khả năng chịu nhiệt và chống xói mòn xuất sắc, làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao. Vật liệu C/C duy trì độ bền và cấu trúc ổn định ngay cả khi tiếp xúc với nhiệt độ rất cao, lên đến hàng ngàn độ C. Các thử nghiệm sốc nhiệt và xói mòn được thực hiện để đánh giá độ bền của vật liệu trong môi trường khắc nghiệt. Lớp phủ chống oxy hóa bề mặt đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ ma trận cacbon khỏi bị ăn mòn ở nhiệt độ cao. Sự có mặt của CNT cũng có thể góp phần cải thiện khả năng truyền nhiệt, giúp vật liệu phân tán nhiệt hiệu quả hơn. Khả năng chống xói mòn cũng được nâng cao, đảm bảo tuổi thọ dài hơn cho các bộ phận làm việc trong điều kiện mài mòn và nhiệt độ cao.
IV. Gia cường Ống Nano Cacbon CNT tối ưu hiệu suất
Việc tối ưu hóa quá trình gia cường ống nano cacbon (CNT) là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất tối đa cho compozit cacbon-cacbon (C/C). Các yếu tố như hàm lượng CNT, phương pháp biến tính bề mặt và định hướng của CNT trong ma trận cacbon đều ảnh hưởng đáng kể đến tính chất cuối cùng của vật liệu. Mục tiêu là tìm ra các điều kiện tối ưu để CNT có thể tương tác hiệu quả nhất với sợi cacbon và ma trận cacbon. Điều này không chỉ giúp cải thiện tính chất cơ học mà còn nâng cao độ ổn định nhiệt và các đặc tính khác của vật liệu hiệu suất cao. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp định hình phương pháp chế tạo compozit đạt chất lượng cao.
4.1. Tối ưu hóa hàm lượng CNT trong ma trận cacbon
Hàm lượng ống nano cacbon (CNT) trong ma trận cacbon có ảnh hưởng trực tiếp và quan trọng đến tính chất cơ học của compozit cacbon-cacbon (C/C). Nếu hàm lượng CNT quá thấp, hiệu quả gia cường sẽ không đáng kể, vật liệu vẫn giữ nguyên các nhược điểm về tính giòn. Ngược lại, nếu hàm lượng CNT quá cao, các hạt CNT có xu hướng kết tụ lại, tạo thành các cụm lớn. Sự kết tụ này làm giảm khả năng phân tán đồng đều và có thể tạo ra các điểm yếu, làm giảm tính chất cơ học tổng thể của vật liệu. Do đó, việc xác định hàm lượng CNT tối ưu là rất quan trọng. Hàm lượng tối ưu này đảm bảo CNT phân tán tốt, tạo ra mạng lưới gia cường hiệu quả nhất, giúp compozit C/C gia cường CNT đạt được độ bền và độ dẻo dai cao nhất.
4.2. Biến tính và định hướng ống nano cacbon
Để tối đa hóa hiệu quả gia cường ống nano cacbon (CNT) trong compozit cacbon-cacbon (C/C), việc biến tính và định hướng CNT là rất cần thiết. Biến tính bề mặt CNT bằng các nhóm chức hóa học giúp cải thiện khả năng tương thích và liên kết của chúng với nhựa nền và ma trận cacbon. Quá trình biến tính này làm tăng cường độ bám dính giữa CNT và ma trận, từ đó tăng cường sự truyền tải ứng suất. Ngoài ra, việc định hướng CNT theo một hướng cụ thể, thường là song song với các sợi cacbon chính, có thể tối đa hóa hiệu quả gia cường theo hướng chịu tải trọng chính. Các phương pháp như ép định hướng hoặc sử dụng điện trường, từ trường trong quá trình chế tạo compozit có thể được áp dụng để định hướng CNT. Điều này giúp vật liệu C/C đạt được tính chất cơ học dị hướng ưu việt.
4.3. Cải thiện độ bền và ổn định nhiệt của compozit
Gia cường ống nano cacbon (CNT) không chỉ nâng cao độ bền cơ học của compozit cacbon-cacbon (C/C) mà còn góp phần cải thiện đáng kể sự ổn định nhiệt của vật liệu. CNT có khả năng truyền nhiệt tốt và cấu trúc bền vững ở nhiệt độ cao, giúp vật liệu C/C chịu đựng tốt hơn các chu kỳ nhiệt và môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Sự phân tán đồng đều của CNT trong ma trận cacbon giúp phân tán ứng suất nhiệt hiệu quả, giảm nguy cơ hình thành vết nứt do giãn nở nhiệt không đều. Vật liệu C/C chứa CNT thể hiện khả năng giữ vững tính chất cơ học ở nhiệt độ làm việc cao hơn. Ngoài ra, lớp phủ chống oxy hóa kết hợp với ma trận gia cường CNT mang lại một vật liệu hiệu suất cao có khả năng chống xói mòn và oxy hóa ưu việt, kéo dài tuổi thọ ứng dụng.
V. Triển vọng Vật liệu C C gia cường CNT hiệu suất cao
Nghiên cứu về chế tạo compozit cacbon-cacbon (C/C) chứa ống nano cacbon (CNT) đã mang lại những kết quả đầy hứa hẹn, mở ra nhiều triển vọng cho sự phát triển của vật liệu hiệu suất cao. Sự kết hợp giữa độ bền của C/C và khả năng gia cường vượt trội của CNT tạo ra một loại vật liệu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp tiên tiến. Các phương pháp chế tạo compozit liên tục được cải tiến để tối ưu hóa tính chất, giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả gia cường. Triển vọng này không chỉ giới hạn trong việc cải thiện tính chất cơ học mà còn mở rộng sang các đặc tính khác như dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng cảm biến. Vật liệu C/C gia cường CNT sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới công nghệ.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong công nghệ kỹ thuật cao
Vật liệu compozit cacbon-cacbon (C/C) gia cường ống nano cacbon (CNT) có tiềm năng ứng dụng to lớn trong các ngành công nghệ kỹ thuật cao. Đặc tính siêu nhẹ, siêu bền và khả năng chịu nhiệt vượt trội làm cho chúng trở thành lựa chọn hàng đầu cho ngành hàng không vũ trụ. Các bộ phận như đĩa phanh, mũi tên lửa, và tấm chắn nhiệt sẽ được cải thiện đáng kể về hiệu suất và tuổi thọ. Trong ngành quốc phòng, vật liệu này có thể được sử dụng trong các cấu trúc chịu lực, áo giáp nhẹ và các bộ phận động cơ đòi hỏi độ bền cao. Hơn nữa, C/C gia cường CNT cũng có tiềm năng trong các ứng dụng năng lượng, như điện cực cho pin nhiên liệu hoặc lưu trữ năng lượng, do khả năng dẫn điện và diện tích bề mặt lớn của CNT. Vật liệu hiệu suất cao này sẽ là động lực cho nhiều cải tiến công nghệ.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho vật liệu C C
Để phát huy tối đa tiềm năng của compozit cacbon-cacbon (C/C) gia cường ống nano cacbon (CNT), các hướng nghiên cứu tiếp theo cần được tập trung. Một trong những trọng tâm là phát triển các phương pháp sản xuất compozit hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí. Nghiên cứu cần tiếp tục khám phá các kỹ thuật biến tính bề mặt CNT mới để cải thiện hơn nữa sự phân tán và liên kết của chúng với ma trận cacbon. Việc kiểm soát cấu trúc nano của vật liệu, bao gồm cả định hướng của sợi cacbon và CNT, sẽ là chìa khóa để đạt được các tính chất dị hướng mong muốn. Ngoài ra, việc kết hợp CNT với các loại vật liệu gia cường nano khác hoặc các lớp phủ đa chức năng cũng mở ra cơ hội để phát triển vật liệu C/C đa chức năng với hiệu suất vượt trội.
5.3. Đóng góp của compozit C C chứa CNT vào khoa học
Nghiên cứu về compozit cacbon-cacbon (C/C) chứa ống nano cacbon (CNT) có đóng góp đáng kể vào lĩnh vực khoa học vật liệu tiên tiến. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp chế tạo compozit mà còn làm rõ cơ chế gia cường ống nano cacbon trong ma trận cacbon. Các kết quả đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể tính chất cơ học và hiệu suất tổng thể của vật liệu C/C. Việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc vi mô và tính chất vĩ mô của vật liệu hiệu suất cao này mở ra cánh cửa cho việc thiết kế các vật liệu mới với các đặc tính tùy chỉnh. Những đóng góp này thúc đẩy sự phát triển của khoa học vật liệu, góp phần vào sự tiến bộ của các công nghệ kỹ thuật cao trong tương lai và giải quyết các thách thức kỹ thuật hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN VŨ MINH THÀNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO COMPOZIT CACBON-CACBON CHỨA CỐT SỢI ỐNG NANO CACBON ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ: NGÀNH HOÁ HỌC Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN –––––––––––––––– Vũ Minh Thành NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO COMPOZIT CACBON-CACBON CHỨA CỐT SỢI ỐNG NANO CACBON ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CAO Chuyên ngành: Hoá lí thuyết và hóa lí Mã số: 62 44 01 19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ: NGÀNH HOÁ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Lê Kim Long 2. TS Nguyễn Đức Nghĩa TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc thực hiện và hoàn thành tại Bộ môn Hoá lý, Khoa Hoá học, Đại Học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và Viện Hoá học-Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Bộ Quốc phòng. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Kim Long, GS.TS Nguyễn Đức Nghĩa, những ngƣời Thầy đã định hƣớng khoa học và tận tình hƣớng dẫn trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này.
Xin chân thành cảm ơn Bộ môn Hoá lý, Khoa Hoá học, Đại học Khoa học Tự nhiên; Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội; Trung tâm Phát triển Công nghệ cao, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Viện Hoá học-Vật liệu; Phòng Gốm-Kim loại-Hợp kim; Phòng Hoá lý/Viện Hoá học-Vật liệu; các đồng nghiệp, đồng chí đã giúp đỡ và tạo điều kiện nghiên cứu thuận lợi cho tác giả trong thời gian thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn PGS. TS Đặng Văn Đƣờng, KS Phan Văn Bá, TS Nguyễn Mạnh Tƣờng, ThS Hồ Ngọc Minh, TS Lê Văn Thụ, TS Ngô Quốc Dũng, ThS Ngô Minh Tiến, ThS Đoàn Tuấn Anh, ThS Ngô Cao Long, KS Phạm Tuấn Anh đã cùng tác giả tiến hành những thí nghiệm chế tạo mẫu và thảo luận đóng góp ý kiến cho luận án. Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, ngƣời thân, bạn bè đã động viên, cổ vũ để tôi hoàn thành bản luận án này.
Nghiên cứu sinh Vũ Minh Thành i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bật kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Vũ Minh Thành ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC HÌNH VẼ.
viii MỞ ĐẦU. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng vật liệu compozit cacbon-cacbon trên thế giới và trong nƣớc. Vật liệu compozit cacbon-cacbon. Thành phần compozit cacbon-cacbon.
Ống nano cacbon (Carbon nanotubes-CNT). Vật liệu nền cacbon. Cấu trúc vật liệu compozit cacbon-cacbon. Tính chất vật liệu compozit cacbon-cacbon.
Công nghệ chế tạo vật liệu compozit cacbon-cacbon. Phƣơng pháp pha khí. Phƣơng pháp pha lỏng. Phƣơng pháp kết hợp.
Tạo màng phủ chịu nhiệt, chống xói mòn cho compozit cacbon-cacbon. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, hoá chất. Thiết bị chế tạo.
Thiết bị phân tích. 41 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Biến tính bề mặt CNT. Xử lý nhiệt bề mặt sợi cacbon.
Sơ chế bột graphit. Tổng hợp nhựa nền phenolformaldehit dạng novolac. Chế tạo compozit cacbon-cacbon. Phủ chống oxi hoá bề mặt ở nhiệt độ cao.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp hiển vi điện tử quét--phổ tán sắc năng lƣợng tia X (SEM- EDX) và kính hiển vi điện tử quét phát xạ trƣờng (FESEM). Phƣơng pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phƣơng pháp phân tích nhiệt (DSC/TGA).
Phƣơng pháp phổ hồng ngoại (FT-IR). Phƣơng pháp nhiễu xạ Rơnghen (XRD). Phƣơng pháp phân tích cỡ hạt. Phƣơng pháp cân thủy tĩnh.
Phƣơng pháp xác định tính chất cơ học của vật liệu. Kiểm tra khả năng chịu sốc nhiệt và xói mòn của vật liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát và biến tính nguyên liệu đầu.
Khảo sát và biến tính ống nano cacbon. Khảo sát tính chất của sợi cacbon. Khảo sát tính chất của bột graphit. Tổng hợp và khảo sát nhựa nền phenolformaldehit dạng novolac (PF) 68 3.
Chế tạo compozit cacbon-cacbon. Nghiên cứu chế tạo compozit trên cơ sở bột graphit, vải cacbon, CNTbt và nhựa PF. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng nhựa PF. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng CNTbt.
Ảnh hƣởng của áp lực ép. Ảnh hƣởng của thời gian ép .78 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nghiên cứu quá trình nhiệt phân compozit. Ảnh hƣởng của nhiệt độ.
Ảnh hƣởng của tốc độ nâng nhiệt. Ảnh hƣởng của thời gian nhiệt phân. Nghiên cứu quá trình thấm cacbon từ pha hơi. Ảnh hƣởng của nhiệt độ CVI.
Ảnh hƣởng của thời gian CVI. Ảnh hƣởng của lƣu lƣợng khí. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng CNT. Ảnh hƣởng của quá trình xử lý nhiệt đến tính chất của CCC.
Tạo lớp phủ chống xói mòn cho compozit cacbon-cacbon. Kết quả thử nghiệm thực tế. 115 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
124 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT CCC Compozit cacbon-cacbon CCC0 Compozit cacbon-cacbon không chứa ống chứa CNTbt CCCCNT Compozit cacbon-cacbon chứa ống chứa CNTbt Cf Sợi cacbon CNT Ống nano cacbon CNTbt Ống nano cacbon biến tính CVD Quá trình lắng đọng hoá học từ pha hơi CVI Quá trình thấm cacbon từ pha hơi DTA Phân tích nhiệt vi sai F Formaldehit FESEM Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trƣờng IR Phổ hồng ngoại MWCNT Ống nano cacbon đa tƣờng P Phenol PAN Polyacrylonitril PF Phenolformaldehit SEM-EDX Kính hiển vi điện tử quét-phổ tán sắc năng lƣợng tia X SWCNT Ống nano cacbon đơn tƣờng XLN Xử lý nhiệt X-ray Nhiễu xạ tia-X εhở Độ xốp hở, % εkín Độ xốp kín, % εtổng Độ xốp tổng, % bk Tỷ trọng biểu kiến vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tính chất cơ học của CNT và một số vật liệu thông dụng. Sự phụ thuộc tính chất của pirocacbon vào nhiệt độ lắng đọng. Tính chất nền cacbon trên cơ sở hắc ín thu đƣợc ở 900ºC.
Tính chất của một số vật liệu compozit cacbon-cacbon. Tính chất của compozit cacbon-cacbon chế tạo bằng các phƣơng pháp tạo pha nền khác nhau. Một số lớp phủ lắng đọng theo công nghệ CVD. Một số tính chất và đặc tính của ZrC.
Phối liệu các mẫu compozit có thành phần nhựa PF thay đổi. Tỷ trọng biểu kiến, độ xốp hở, độ xốp kín của các mẫu compozit. Phối liệu các mẫu compozit có thành phần CNTbt thay đổi. Tỷ trọng biểu kiến, độ xốp hở, độ xốp kín của các mẫu compozit.
Chế độ nhiệt phân các mẫu compozit. Chế độ nhiệt phân các mẫu compozit. Chế độ nhiệt phân các mẫu compozit. Một số tính chất của các mẫu CCC2CNT trƣớc và sau khi XLN.
Tính chất của CCC0 trƣớc và sau khi xử lý nhiệt 4 chu kỳ. Độ cứng tế vi của màng ZrC. 114 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Sơ đồ tổng hợp CNT bằng phƣơng pháp CVD trên đế xúc tác kim loại.
Sơ đồ quá trình biến tính CNT bằng axit. Chế tạo CNT polyme nanocompozit theo phƣơng pháp trùng hợp In-situ. Chế tạo CNT polyme nanocompozit theo phƣơng pháp trộn hợp trong dung môi. Sơ đồ quá trình cacbon hóa với những phƣơng án kéo căng sợi khác nhau.
Tƣơng quan giữa giới hạn bền σB và mô đun đàn hồi E của sợi cacbon trên cơ sở xenlulo. Sự phụ thuộc của giới hạn bền kéo σB và mô đun đàn hồi của sợi cacbon trên cơ sở hắc ín vào nhiệt độ xử lý nhiệt. Sự thay đổi độ giảm khối lƣợng theo nhiệt độ với tốc độ nung sợi khác nhau: 1 - 0,5; 2 - 15; 3 - 2; 4 - 4; 5 - 8; 6 - 25°C/phút. Sự phụ thuộc khối lƣợng riêng pirocacbon vào nhiệt độ bề mặt lắng đọng.
Sự phụ thuộc khối lƣợng riêng của hắc ín vào nhiệt độ hóa mềm. Sự phụ thuộc khối lƣợng riêng và độ nhớt của hắc ín vào nhiệt độ hóa mềm khác nhau (1-65ºC; 2-83ºC; 3-145ºC) vào nhiệt độ nung. Cấu trúc vật liệu compozit cacbon-cacbon. Sự phụ thuộc độ bền kéo của compozit cacbon-cacbon 3D vào nhiệt độ (1 - theo hƣớng x; 2 - theo hƣớng z).
Sự phụ thuộc của hệ số dãn nở nhiệt (a) và độ dẫn nhiệt (b) của vật liệu compozit cacbon-cacbon 3D vào nhiệt độ (1 - lý thuyết; 2 - thực nghiệm). Sơ đồ chung chế tạo vật liệu compozit cacbon-cacbon. Sơ đồ buồng lò phƣơng pháp đẳng nhiệt thu lắng pirocacbon. Sơ đồ buồng lò phƣơng pháp giảm nhiệt lắng đọng pirocacbon.
Chu kỳ cacbon hóa (a) và graphit hóa (b) đặc trƣng. Quá trình hình thành lớp phủ bằng công nghệ CVD. Thang điểm chảy của một số hợp chất. 34 viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Loa phụt của động cơ tên lửa đẩy chế tạo bằng CCC đƣợc phủ ZrC trƣớc và sau thử nghiệm. Sơ đồ khối quá trình chế tạo mẫu vật liệu compozit cacbon-cacbon. Sơ đồ công nghệ nhiệt phân. Sơ đồ công nghệ CVI.
Sơ đồ công nghệ graphit hóa. Sơ đồ công nghệ tổng hợp màng ZrC. Ảnh SEM và TEM của CNT Nhật Bản và Việt Nam. Phổ Raman của CNT ban đầu (a - Nhật Bản, b - Việt Nam).
Hình ảnh CNT ban đầu (a) và CNT sau biến tính (b). Phổ hồng ngoại của mẫu CNT ban đầu (a) và CNT sau biến tính (b). Phổ EDX của mẫu CNT ban đầu (a) và CNT sau biến tính (b). Giản đồ phân tích nhiệt trong môi trƣờng không khí của CNT ban đầu (a) và CNT biến tính (b).
Trạng thái của CNT trƣớc và sau biến tính với thời gian sa lắng khác nhau. Hình ảnh vải và sợi cacbon sử dụng để nghiên cứu chế tạo compozit cacbon-cacbon. Giản đồ phân tích nhiệt lƣợng vi sai của mẫu sợi cacbon trong môi trƣờng không khí. Ảnh FESEM bề mặt của sợi cacbon trƣớc xử lý (Cf), xử lý ở 300; 400; 500; 600 và 700oC trong môi trƣờng không khí.
Phổ phân tích thành phần hoá học bề mặt của sợi cacbon trƣớc xử lý (Cf), xử lý ở 300; 400; 500; 600 và 700oC trong môi trƣờng không khí .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Minh Thành (2016). Chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa ống nano cacbon [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/nghien-cuu-che-tao-compozit-cacbon-cacbon-ong-nano
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa ống nano cacbon" nghiên cứu về vấn đề gì?
Chế tạo compozit cacbon-cacbon tích hợp ống nano cacbon, tối ưu hóa tính chất cơ học và dẫn điện.
Luận án "Chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa ống nano cacbon" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa ống nano cacbon" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa ống nano cacbon" thuộc chuyên ngành Hoá lí thuyết và hóa lí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa ống nano cacbon" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa ống nano cacbon" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo compozit cacbon-cacbon chứa ống nano cacbon" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.