Luận án nâng cao tính năng cơ lý kỹ thuật cho cao su compozit sử dụng phụ gia nano
Nâng cao tính năng cơ lý cho cao su compozit với phụ gia nano. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ vật liệu tiên tiến, cải thiện độ bền và đàn hồi.
Luan An
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao tính năng cơ lý cao su compozit bằng nano.
- Số trang:
- 142 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Tài liệu này tập trung vào chiến lược cải thiện toàn diện các tính năng cơ lý và kỹ thuật của cao su compozit. Trọng tâm là việc sử dụng phụ gia nano. Các vật liệu cao su compozit đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa hiệu suất thường gặp thách thức. Các phương pháp gia cường truyền thống có giới hạn. Nghiên cứu khai thác tiềm năng của vật liệu polymer. Mục tiêu chính là phát triển vật liệu có độ bền, độ cứng, khả năng chịu nhiệt và các đặc tính kỹ thuật vượt trội. Phụ gia nano, với kích thước siêu nhỏ và diện tích bề mặt lớn, mang lại cơ hội đột phá. Chúng tạo ra tương tác mạnh mẽ hơn với ma trận cao su. Điều này dẫn đến sự phân tán đồng đều và hình thành cấu trúc mạng lưới gia cường hiệu quả. Các loại cao su như CSTN, NBR, CR và các blend của chúng được nghiên cứu. Việc gia cường bằng phụ gia nano mang lại những cải tiến đáng kể. Đặc biệt, so với các chất độn truyền thống như than đen. Kết quả thu được cho thấy sự nâng cao rõ rệt về độ bền kéo, độ bền xé, khả năng chống lão hóa và độ bền nhiệt. Những cải tiến này mở ra nhiều ứng dụng mới cho cao su compozit kỹ thuật cao.
1.1. Mục tiêu gia cường vật liệu cao su.
Cao su compozit cần được gia cường để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao. Các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu có độ bền, độ đàn hồi và tuổi thọ vượt trội. Tuy nhiên, cao su tự nhiên và tổng hợp thường có tính chất cơ lý hạn chế. Cần tăng cường khả năng chịu tải, chống mài mòn và kháng hóa chất. Việc gia cường nhằm kéo dài tuổi thọ sử dụng. Đồng thời, vật liệu cần duy trì hiệu suất ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt. Tài liệu nêu bật các bảng đơn phối liệu, cho thấy sự kết hợp của CSTN và cao su blend với các phụ gia khác nhau để đạt được mục tiêu này.
1.2. Vai trò phụ gia nano trong compozit.
Phụ gia nano đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tính chất kỹ thuật cao su compozit. Các hạt nano có kích thước từ 1-100 nm. Chúng cung cấp diện tích bề mặt lớn để tương tác với chuỗi polymer. Sự tương tác mạnh mẽ này tạo ra một mạng lưới gia cường hiệu quả. Nó giúp phân tán đều ứng suất và cản trở sự phát triển của vết nứt. Các loại phụ gia nano như ống nano carbon (CNT), nano silica, và nanoclay được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng được chứng minh là có khả năng cải thiện đáng kể độ bền kéo, độ bền xé và độ cứng của vật liệu. Hình ảnh mô tả sự sắp xếp và phân tán của các hạt nano cung cấp bằng chứng trực quan về cơ chế gia cường.
1.3. Lợi ích vượt trội của cao su compozit nano.
Cao su compozit nano mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Chúng có độ bền kéo và mô đun đàn hồi cao hơn. Khả năng chống lão hóa nhiệt và hóa học được cải thiện. Độ dẫn điện và các tính chất đặc thù khác cũng có thể được điều chỉnh. Các bảng kết quả phân tích TGA (phân tích nhiệt trọng lượng) và hệ số già hóa xác nhận những cải tiến này. Ví dụ, cao su blend CSTN/NBR/CB với nanosilica cho thấy độ bền nhiệt tốt hơn. Các đặc tính này làm cho cao su nano trở thành lựa chọn ưu việt cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao, từ lốp xe đến các bộ phận kỹ thuật.
II.
Việc lựa chọn và sử dụng chất độn nano là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất của cao su compozit. Tài liệu này đi sâu vào các loại phụ gia nano tiên tiến. Mỗi loại có cấu trúc và đặc tính riêng, ảnh hưởng khác nhau đến vật liệu polymer. Ống nano carbon (CNT) và graphene là những vật liệu có tiềm năng lớn. Chúng được biết đến với độ bền cơ học và độ dẫn điện vượt trội. Nano silica và nanoclay cũng được nghiên cứu rộng rãi. Chúng cung cấp khả năng gia cường và cải thiện độ bền nhiệt cho cao su. Ngoài ra, tài liệu cũng so sánh hiệu quả của các chất độn nano này với than đen truyền thống. Than đen là chất độn phổ biến trong ngành cao su. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại chất độn nano giúp tối ưu hóa công thức vật liệu. Từ đó, tạo ra cao su compozit với tính năng kỹ thuật cao. Các bảng và hình ảnh minh họa chi tiết đặc trưng của các loại chất độn. Chúng bao gồm cấu trúc, kích thước hạt và ảnh hưởng của chúng đến tính chất cuối cùng của vật liệu.
2.1. Ống nano carbon CNT và graphene hiệu quả.
Ống nano carbon (CNT) và graphene là những chất độn nano hiệu quả cho cao su compozit. CNT có cấu trúc hình ống, có thể là đơn tường (SWCNT) hoặc đa tường (MWCNT). Chúng mang lại độ bền kéo và độ dẫn điện vượt trội. Hình ảnh mô phỏng CNT và cách cuộn tấm graphene thể hiện cấu trúc độc đáo của chúng. Graphene, với cấu trúc hai chiều, cũng hứa hẹn khả năng gia cường mạnh mẽ. Các nghiên cứu chỉ ra ảnh hưởng của hàm lượng CNT tới tính chất nhiệt và độ bền cơ học của vật liệu. Ảnh TEM cung cấp cái nhìn về sự phân tán của CNT trong ma trận cao su. Độ dẫn điện của cao su CSTN/CNT cũng được phân tích.
2.2. Nano silica và nanoclay đa năng.
Nano silica và nanoclay (silicat dạng lớp) là các chất độn nano đa năng. Nanosilica có thể tồn tại ở nhiều dạng tinh thể. Chúng thường được sử dụng để cải thiện độ bền kéo và khả năng chống mài mòn. Nanoclay, đặc biệt là clay hữu cơ, có cấu trúc lớp. Chúng có khả năng tạo ra compozit xen kẽ hoặc bong tróc, gia cường đáng kể cho cao su. Các bảng nêu bật một số đặc trưng của silicat dạng lớp và tính chất của clay hữu cơ sau biến tính. Phân bố kích thước hạt của nanosilica chưa và đã biến tính cũng được trình bày. Cơ chế phân tán của khoáng sét (clay) trong nền cao su được mô tả bằng hình ảnh.
2.3. So sánh với than đen truyền thống.
Tài liệu so sánh hiệu quả của phụ gia nano với than đen (CB). Than đen là chất độn truyền thống trong cao su. Mặc dù than đen vẫn đóng vai trò quan trọng, phụ gia nano thường mang lại những cải tiến vượt trội ở hàm lượng thấp hơn. Các bảng kết quả phân tích chỉ ra ảnh hưởng của hàm lượng than đen tới tính chất cơ học của vật liệu trên cơ sở CSTN và cao su blend. Sau đó, so sánh với ảnh hưởng của nanosilica. Sự phối hợp giữa than đen và chất độn nano (CB-NC) cũng được nghiên cứu để đạt được hiệu suất tối ưu. Kết quả cho thấy phụ gia nano có thể cải thiện các tính chất mà than đen khó đạt được.
III.
Việc biến tính bề mặt phụ gia nano là bước then chốt để tối ưu hóa hiệu suất của cao su compozit. Các hạt nano, đặc biệt là CNT và nanosilica, có xu hướng kết tụ do diện tích bề mặt lớn và năng lượng bề mặt cao. Sự kết tụ này làm giảm hiệu quả gia cường. Biến tính bề mặt giúp cải thiện độ phân tán của phụ gia nano trong ma trận polymer. Đồng thời, nó tăng cường tương hợp giữa hai pha. Kết quả là tạo ra một liên kết giao diện mạnh mẽ hơn. Quá trình biến tính thường bao gồm việc gắn các nhóm chức năng hoặc các phân tử polymer lên bề mặt hạt nano. Các phương pháp này đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Chúng bao gồm phản ứng este hóa Fischer, oxy hóa và biến tính bằng silan. Việc đánh giá hiệu quả biến tính được thực hiện thông qua nhiều kỹ thuật. Phổ IR, phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và ảnh FE-SEM là các phương pháp chính. Dữ liệu từ các bảng và hình ảnh minh họa chi tiết quy trình và kết quả của việc biến tính. Điều này đảm bảo phụ gia nano phát huy tối đa tiềm năng gia cường.
3.1. Phương pháp biến tính bề mặt CNT.
Nhiều phương pháp được áp dụng để biến tính bề mặt ống nano carbon (CNT). Mục tiêu là cải thiện độ phân tán và tương hợp trong cao su. Các phương pháp bao gồm oxy hóa để tạo nhóm carboxyl (-COOH). Sau đó là phản ứng este hóa Fischer để gắn các chuỗi polymer lên bề mặt CNT (ví dụ, CNT-g-PEG). Phản ứng ghép PVC lên bề mặt CNT cũng được nghiên cứu. Các hình ảnh mô tả rõ ràng quá trình biến tính. Phổ IR và phổ Raman được sử dụng để xác nhận sự hình thành các nhóm chức năng. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) cho thấy sự thay đổi về khối lượng do gắn polymer. Ảnh FE-SEM minh họa sự phân tán của CNT đã biến tính.
3.2. Biến tính nano silica với silan hiệu quả.
Nano silica thường được biến tính bằng các tác nhân ghép nối silan. Silan tạo liên kết hóa học giữa silica và ma trận cao su. Điều này cải thiện đáng kể tương tác giao diện. TESPT (Bis-(3-triethoxysilylpropyl)tetrasulfide) là một silan phổ biến. Nó có khả năng phản ứng với nhóm hydroxyl trên bề mặt silica và liên kết với chuỗi polymer cao su. Quy trình biến tính nanosilica bằng TESPT được trình bày chi tiết. Các hình ảnh mô tả phản ứng của silica và tác nhân biến tính silan. Chúng cũng thể hiện phản ứng giữa silica-cao su với chất biến tính TESPT. Các bảng đặc trưng của silan dùng trong công nghệ cao su được liệt kê.
3.3. Tối ưu hóa phân tán và tương hợp.
Mục tiêu cuối cùng của biến tính là tối ưu hóa độ phân tán và tương hợp. Phụ gia nano cần phân tán đều trong ma trận cao su. Điều này ngăn chặn sự kết tụ và tạo ra một cấu trúc mạng lưới gia cường đồng nhất. Tương hợp tốt giữa phụ gia và polymer dẫn đến liên kết giao diện mạnh mẽ. Liên kết này cho phép truyền tải ứng suất hiệu quả từ ma trận sang hạt nano. Từ đó, tăng cường tính chất cơ lý của vật liệu. Hình ảnh và ảnh TEM minh họa các khả năng phân tán của khoáng sét trong nền cao su. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh rằng các phụ gia nano đã biến tính mang lại tính chất cơ học tốt hơn so với phụ gia chưa biến tính.
IV.
Phụ gia nano có ảnh hưởng sâu rộng đến các tính chất kỹ thuật của cao su compozit. Nghiên cứu này đánh giá chi tiết sự thay đổi trong độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và các đặc tính khác. Các loại cao su nền khác nhau, bao gồm cao su thiên nhiên (CSTN) và các hỗn hợp (blend) của CSTN với NBR hoặc CR, được sử dụng. Phụ gia nano như nano silica, nanoclay, và ống nano carbon (CNT) được thêm vào với nhiều hàm lượng khác nhau. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể trong nhiều khía cạnh. Độ bền kéo, độ bền xé và độ cứng của vật liệu được nâng cao rõ rệt. Đồng thời, độ bền nhiệt và khả năng chống lão hóa cũng được cải thiện. Các bảng và hình ảnh cung cấp bằng chứng định lượng về những thay đổi này. Chúng là cơ sở để hiểu rõ cơ chế gia cường. Việc tối ưu hóa hàm lượng và loại phụ gia nano giúp đạt được hiệu suất mong muốn cho từng ứng dụng cụ thể.
4.1. Cải thiện độ bền kéo và cơ học.
Phụ gia nano cải thiện đáng kể độ bền kéo và các tính chất cơ học khác của cao su compozit. Các bảng dữ liệu cho thấy ảnh hưởng của hàm lượng phụ gia nano (nano silica, nanoclay, CNT) tới tính chất kéo của vật liệu trên cơ sở CSTN và cao su blend (CSTN/NBR, CSTN/CR). Cụ thể, độ bền kéo đứt và độ cứng được nâng cao. Độ bền xé cũng được cải thiện. Ảnh hưởng của than đen kết hợp với nanosilica cũng được phân tích. Kết quả chứng minh rằng phụ gia nano, đặc biệt là khi được biến tính, tạo ra tương tác mạnh mẽ với ma trận polymer, dẫn đến khả năng chịu tải tốt hơn và tăng cường độ bền cho vật liệu.
4.2. Khả năng chịu nhiệt và ổn định vật liệu.
Phụ gia nano góp phần nâng cao khả năng chịu nhiệt và ổn định vật liệu cao su. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) là công cụ chính để đánh giá điều này. Các bảng kết quả TGA của nhiều mẫu vật liệu (CSTN với nanosilica, CSTN/NBR, CSTN/CR với nanosilica/nanoclay) cho thấy nhiệt độ bắt đầu phân hủy cao hơn. Tổn hao khối lượng ở các nhiệt độ nhất định cũng giảm. Điều này chỉ ra sự cải thiện về độ bền nhiệt. Cơ chế là do các hạt nano tạo ra hàng rào vật lý, cản trở sự di chuyển của các sản phẩm phân hủy nhiệt. Đồng thời, chúng có thể hoạt động như chất hấp thụ nhiệt, giúp ổn định cấu trúc polymer ở nhiệt độ cao.
4.3. Ảnh hưởng đến các tính chất đặc thù khác.
Ngoài tính chất cơ lý và nhiệt, phụ gia nano còn ảnh hưởng đến các tính chất đặc thù khác. Khả năng chống lão hóa của vật liệu được đánh giá thông qua hệ số già hóa. Dữ liệu từ các bảng cho thấy vật liệu có phụ gia nano có hệ số già hóa tốt hơn. Điều này chứng tỏ khả năng duy trì tính chất sau thời gian tiếp xúc với nhiệt độ cao, không khí hoặc nước muối. Đối với ống nano carbon (CNT), độ dẫn điện của vật liệu cũng được cải thiện đáng kể. Điều này mở ra ứng dụng trong các vật liệu cần tính năng chống tĩnh điện hoặc dẫn điện. Mật độ khâu mạch của cao su cũng có thể bị ảnh hưởng bởi sự có mặt của phụ gia nano.
V.
Phân tích độ bền nhiệt là một phần quan trọng của nghiên cứu này, nhằm đánh giá hiệu suất của cao su compozit nano dưới tác động của nhiệt độ. Độ bền nhiệt của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và khả năng ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao. Tài liệu sử dụng phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) làm phương pháp chính. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về nhiệt độ phân hủy, tốc độ phân hủy và tổn hao khối lượng của vật liệu. Sự có mặt của phụ gia nano, đặc biệt là nano silica và nanoclay, đã được chứng minh là có tác động tích cực đến độ bền nhiệt. Các cao su blend khác nhau, như CSTN/NBR và CSTN/CR, cũng được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng tổng thể của việc kết hợp các loại polymer và chất độn nano. Kết quả từ các phân tích này khẳng định tiềm năng của phụ gia nano trong việc tạo ra vật liệu polymer chịu nhiệt tốt hơn, mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật.
5.1. Đánh giá bằng phân tích nhiệt trọng lượng TGA .
Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) là công cụ chính để đánh giá độ bền nhiệt của cao su compozit nano. TGA đo sự thay đổi khối lượng của mẫu theo nhiệt độ hoặc thời gian. Kết quả TGA cung cấp dữ liệu về nhiệt độ bắt đầu phân hủy, nhiệt độ phân hủy cực đại và lượng chất còn lại sau phân hủy. Các bảng trong tài liệu trình bày chi tiết kết quả phân tích nhiệt trọng lượng của CNT, CNT-g-PVC, CNT-COOH, CNT-g-PEG và nhiều mẫu cao su compozit khác. Dữ liệu này giúp định lượng mức độ cải thiện độ bền nhiệt khi có mặt các phụ gia nano.
5.2. Tác động của nano silica và nanoclay.
Nano silica và nanoclay có tác động đáng kể đến độ bền nhiệt của cao su compozit. Các bảng kết quả TGA cho thấy sự cải thiện rõ rệt về độ bền nhiệt khi thêm nano silica biến tính TESPT hoặc nanoclay vào cao su CSTN và các blend của nó (CSTN/NBR, CSTN/CR). Vật liệu gia cường bằng nano silica và nanoclay có nhiệt độ phân hủy cao hơn. Chúng cũng thể hiện tổn hao khối lượng thấp hơn ở các giai đoạn phân hủy. Điều này cho thấy khả năng chống chịu nhiệt tốt hơn. Cơ chế là do các hạt nano tạo ra rào cản nhiệt và cản trở sự di chuyển của các sản phẩm phân hủy.
5.3. Độ bền nhiệt của cao su blend gia cường.
Nghiên cứu cũng tập trung vào độ bền nhiệt của các loại cao su blend gia cường bằng phụ gia nano. Các mẫu cao su blend CSTN/NBR và CSTN/CR, có hoặc không có nanosilica hoặc nanoclay, đã được phân tích bằng TGA. Kết quả cho thấy sự kết hợp của các loại cao su khác nhau cùng với phụ gia nano có thể tối ưu hóa độ bền nhiệt. Ví dụ, cao su blend CSTN/NBR/CB có nanosilica cho thấy độ bền nhiệt tốt hơn. Điều này quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, như các bộ phận trong động cơ hoặc ứng dụng công nghiệp nặng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộviii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: M ột số loại silan dùng trong công ngh ệ cao su .2: M ột số đặc trưng của 3 lo ại silicat d ạng lớp thông d ụng [ 42] .1: Đơn phối liệu của CSTN và các ph ụ gia .2: Đơn phối liệu của cao su blend và các ph ụ gia .3: Đơn phối liệu của cao su phối hợp nano với than đen và các phụ gia .1: Kết quả phân tích nhiệt trọng lượng của CNT và CNT -g- PVC .2: B ảng phân tích ph ổ IR của CNT và CNT-COOH .3: Kết quả phân tích TGA c ủa CNT trước và sau khi oxy hóa .4: K ết quả phân tích TGA c ủa CNT-g-PEG .5: Phân bố kích thước hạt của nanosilica chưa bi ến tính .6: Phân bố kích thước hạt của nanosilica đã bi ến tính .7: Tính ch ất của clay h ữu cơ thu được sau khi bi ến tính: .8: Ảnh hưởng hàm lượng của các phụ gia nano t ới tính ch ất kéo của vật liệu trên cơ sở CSTN và m ột số cao su blend .9: Ảnh hưởng của các phụ gia nano bi ến tính tới tính ch ất cơ học của vật liệu trên cơ sở CSTN và m ột số cao su blend của nó .10: Kết quả phân tích TGA c ủa các mẫu vật liệu từ CSTN và CSTN với nanosilica bi ến tính TESPT và không bi ến tính .11: Kết quả phân tích TGA c ủa các mẫu vật liệu cao su blend CSTN/NBR không gia cường và gia cư ờng nanosilica .12: Kết quả phân tích TGA c ủa một số mẫu vật liệu trên cơ sở blend CSTN/CR không gia cường và gia cường nanosilica .13: Kết quả phân tích TGA c ủa một số mẫu vật liệu trên cơ sở blend CSTN/CR không gia cường và gia cường nanoclay .14 : Kết quả phân tích TGA c ủa các mẫu vật liệu trên cơ sở blend CSTN/NBR .15: Ảnh hưởng của hàm lượng than đen tới tính chất cơ học của vật liệu trên cơ sở CSTN .16: Ảnh hưởng của hàm lượng nanosilica tới tính chất cơ học của vật liệu CSTN chứa 25pkl than đe n .17: Nhiệt độ bắt đầu phân hủy và tổn hao khối lượng của vật liệu .18: Hệ số già hóa của vật liệu sau khi thử nghiệm ở 70 o C sau thời gian th ử nghiệm 96 giờ trong không khí và nư ớc muối 10 % .19: Ảnh hư ởng của hàm lượng nanoclay thay th ế nanosilica tới tính chất cơ học của vật liệu trên cơ sở blend CSTN/CR .20: K ết quả phân tích TGA mẫu cao su blend CSTN/CR v ới phụ gia nano .21: Hệ số già hóa của các mẫu cao su blend CSTN/CR v ới phụ gia nano .22: Ảnh hưởng của hàm lượng than đen tới tính chất cơ học của vật liệu trên cơ sở blend CSTN/NBR .23: Ảnh hưởng của hàm lượng nanosilica tới tính chất cơ học của vật liệu chứa 25pkl than đen trên cơ sở blend CSTN/NBR .24: Độ bền nhiệt của cao su CSTN/NBR/CB có và không có nanosilica .25: Hệ số già hóa của vật liệu sau khi thử nghiệm ở 70 o C sau thời gian th ử nghiệm 96 giờ trong không khí và nư ớc muối 10 % .26: Ảnh hư ởng của hàm lượng CNT thay th ế CB tới tính ch ất cơ học của vật liệu .27: Kết quả phân tích TGA mẫu vật liệu trên cơ sở cao su blend NBR/PVC. 117 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Mô tả cách cuộn tấm graphen hình thành CNT .2: Hình mô phỏng của ống nano carbon đơn tường (a); đa tường (b) .3: Các phương pháp biến tính bề mặt CNT .4: Biến đổi dạng tinh thể của silica [17] .5: Phản ứng của silica và tác nhân biến tính silan [18] .6: Phản ứng giữa silica- cao su với chất biến tính TESPT[18] .7: Sự sắp xếp mạch phân tử chất biến tính trong kho ảng giữa của clay[ 46] .8: Mô hình sắp xếp mạch ankyl trong clay hữu cơ [46,47] .9: Sơ đồ mô tả quá trình trao đổi cation [49] .10: Các khả năng phân tán của khoáng sét (clay) trong nền cao su [50] .11: Ảnh hưởng của hàm lượng CNT tới tính chất nhiệt và độ bền cơ học của vật liệu [64] .12: Ảnh TEM của mẫu vật liệu CSTN chứa CNT (a) và C18-CNT (b)[65] 24 Hình 1.13: Độ dẫn điện của mẫu CSTN/CNT và CSTN/CNT biến tính [65] .14: Cơ chế dự kiến tương tác SDS-CNT-LNR[68] .15: Mật độ khâu mạch của CSTN/CNT (1,2) và ENR/CNT (3,4) [68] .16: Mô hình tương tác CNT -COOH trong nền cao su blend CSTN/NBR [ 68]. Ảnh hưởng của hàm lượng CNT đến tính chất điện, nhiệt của vật liệu blend SBR/BR[70] .18: Sơ đồ quá trình chế tạo cao su nanocompozit theo k ỹ thuật tự sắp xếp[73] .19: Ảnh TEM cấu trúc vật liệu tạo thành bằng phương pháp sol-gel sử dụng chất xúc tác amin khác nhau [74] .20: Tính chất kéo của cao su EPDM sử dụng các ch ất gia cường khác nhau [80] .21: Tương tác giữa PXT với silica và cao su trong quá trình chế tạo (a) và trong cao su lưu hóa (b) [90] .22: Đường đi khúc khuỷu khi thấm qua vật liệu nanocompozit silicat lớp 34 Hình 1.23: Ảnh mô tả sự phối hợp CB-NC trong vật liệu [102]. Sơ đồ biến tính bề mặt CNT bằng phản ứng este hóa Fischer .2: Quy trình biến tính nanosilica bằng TESPT.
Mẫu hình mái chèo để thử nghiệm độ bền kéo đứt .1: Phản ứng ghép PVC lên bề mặt CNT .2: Sự phân tán của CNT (a) và CNT-g-PVC (b) trong THF .3: Phổ IR của CNT (a) và CNT-g-PVC (b).4: Biểu đồ phân tích nhiệt trọng lượng của CNT và CNT-g-PVC trong môi trường khí trơ .5: Ảnh FE-SEM bề mặt của CNT (a) và CNT-g-PVC (b) .6: Phổ IR của và CNT (a) và CNT-Oxy hóa (b) .7: Phổ Raman của CNT và CNT-Oxy hóa .8: Sự phân tán của CNT-Oxy hóa (a) và CNT (b) trong nước sau khi rung siêu âm 1 giờ .9: Sơ đồ biến tính bề mặt CNT bằng phản ứng este hóa Fischer .10: Phổ IR của CNT-g-PEG .11: Phổ FT-IR của Bis-(3-trietoxysilylpropyl) tetrasulphit (TESPT) .12: Phổ FT-IR của nanosilica .13: Phổ FT-IR của nanosilica biến tính TESPT ở các nồng độ khác nhau .14: Phổ FT-IR của nanosilica biến tính b ằng TESPT ở các thời gian khác nhau .15: Phổ FT-IR của silica biến tính bằng TESPT ở các nhiệt độ khác nhau 64 Hình 3.16: Phổ FT-IR của nanosilica (a) và nanosilica biến tính bằng TESPT ở điều kiện thích hợp (b) .17: Phổ FT-IR của nanosilica biến tính bằng TESPT ở các điều kiện khác nhau .18: Cơ chế phản ứng và phản ứng hóa học giữa nanosilica và Bis-(3- trietoxysilylpropyl) tetrasulphit (TESPT) .19: Giản đồ TGA của nanosilica (a) và nanosilica biến tính TESPT (b) .20: Phân bố kích thước hạt của nanosilica trước khi biến tính .21: Phân bố kích thước hạt của nanosilica sau khi biến tính .22: Ảnh TEM bề mặt hạt nanosilica trư ớc và sau khi bi ến tính bằng TESPT .23: Giản đồ nhiễu xạ tia X của các clay hữu cơ biến tính .24: Độ bền kéo đứt của vật liệu sử dụng nano chưa biến tính .25: Độ dãn dài khi đứt của vật liệu sử dụng nano chưa biến tính .26: So sánh đ ộ bền kéo của vật liệu sử dụng nano biến tính và không bi ến tính .27: So sánh đ ộ dãn dài khi đứt của vật liệu sử dụng nano biến tính và không bi ến tính .28: So sánh đ ộ dãn dài dư của vật liệu sử dụng nano bi ến tính và không bi ến tính .29: So sánh đ ộ mài mòn c ủa vật liệu sử dụng nano bi ến tính và không bi ến tính .30: Ảnh FESEM bề mặt cắt CSTN/NS 3pkl nanosilica .31: Ảnh FESEM bề mặt cắt CSTN/7 pkl nanosilica .32: Ảnh FESEM bề mặt cắt của các mẫu blend CSTN/NBR với hàm lượng nanosilica khác nhau. Ảnh FESEM của vật liệu blend CSTN/NBR gia cường CNT .34: Ảnh FESEM bề mặt cắt mẫu vật liệu cao su CSTN/CR/nanosilica .35: Ảnh FESEM bề mặt cắt mẫu vật liệu cao su CSTN/CR/nanoclay .36: Giản đồ nhiễu xạ tia X của clay hữu cơ HH1 .37: Gi ản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu CSTN/CR ch ứa 5pkl clay hữu cơ HH1 .38: Ảnh TEM mẫu CSTN/CR chứa 5pkl nanoclay .39: Giản đồ TGA của mẫu cao su thiên nhiên .a: Giản đồ TGA của mẫu CSTN/3 pkl nanosilica chưa biến tính .40b: Giản đồ TGA của mẫu CSTN/3 pkl nanosilica biến tính bằng TESPT 86 Hình 3.41: Phản ứng giữa CSTN với nanosilica biến tính TESPT .42: Giản đồ TGA mẫu vật liệu cao su CSTN/CR (a) và mẫu CSTN/CR/5pkl nanosilica (b). Giản đồ TGA của mẫu vật liệu CSTN/NBR/CNT .44: Ảnh SEM bề mặt gãy mẫu vật liệu CSTN/25pkl than đen .45: Ảnh SEM bề mặt gãy mẫu vật liệu CSTN/25pkl than đen/5pkl NS .46: Ảnh SEM bề mặt gãy mẫu vật liệu CSTN/25pkl than đen/10pkl NS .47: Ảnh hưởng của hàm lượng CB tới độ bền kéo đứt và độ dãn dài khi đứt của vật liệu.48: Ảnh hư ởng của hàm lượng CB tới độ cứng và độ mài mòn của vật liệu .49: Giản đồ TGA mẫu vật liệu CSTN/CR/5NS .50: Giản đồ TGA mẫu vật liệu CSTN/CR/5NS-30CB.51: Giản đồ TGA mẫu vật liệu CSTN/CR/3NS-30CB-2NC .52: Ảnh FESEM bề mặt cắt mẫu vật liệu CSTN/CR/3NS-30CB-2NC nanocompozit .53: Giản đồ nhiễu xạ tia X của nanoclay HH1 .54: Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu CSTN/CR/3NS-30CB-2NC.55: Ảnh SEM bề mặt gãy mẫu vật liệu CSTN/NBR/25pkl than đen.56: Ảnh SEM bề mặt gãy mẫu vật liệu CSTN/NBR/25 pkl than đen/5pkl nanosilica .57: Ảnh SEM bề mặt gãy mẫu vật liệu CSTN/NBR/25 pkl than đen/10pkl nanosilica .58: Ảnh hư ởng của hàm lượng CB tới độ bền kéo đứt và độ mài mòn của vật liệu .59: Ảnh hư ởng của hàm lượng CB tới độ cứng và độ dãn dài khi đứt của vật liệu .60: Ảnh FESEM bề mặt gãy các mẫu vật liệu NBR/PVC chứa chất độn gia cường (a)-25CB; (b)-40CB; (c)-50CB và (d)-39CB/1CNT .61: Biểu đồ modul dự trữ của vật liệu theo nhiệt độ .62: Biểu đồ tan delta của vật liệu theo nhiệt độ .63: Biểu đồ TGA của các mẫu blend NBR/PVC .64: Biểu đồ TGA của các mẫu blend NBR/PVC/40CB .65: Biểu đồ TGA của các mẫu blend NBR/PVC/39CB/1CNT .66: Độ dẫn nhiệt của các mẫu cao su blend theo nhiệt độ. 117 1 MỞ ĐẦU Vật liệu polyme nanocompozit nói chung và cao su nanocompozit nói riêng được đặc biệt quan tâm nghiên cứu, phát triển trong thời gian gần đây do chúng có có nhiều tính chất ưu việt vượt trội.
Trong các ứng dụng cao su, chất gia cường (các chất độn hoạt tính) hầu hết được sử dụng để tạo ra sản phẩm có tính chất tốt hơn và giảm giá thành. Chất gia cường truyền thống trong công nghiệp cao su như than đen, silica, bột nhẹ (CaCO3).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nâng cao tính năng cơ lý kỹ thuật cao su compozit bằng phụ gia nano (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/nang-cao-tinh-nang-co-ly-ky-thuat-cao-su-compozit-bang-phu-gia-nano
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao tính năng cơ lý kỹ thuật cao su compozit bằng phụ gia nano" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao tính năng cơ lý cho cao su compozit với phụ gia nano. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ vật liệu tiên tiến, cải thiện độ bền và đàn hồi.
Luận án "Nâng cao tính năng cơ lý kỹ thuật cao su compozit bằng phụ gia nano" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao tính năng cơ lý kỹ thuật cao su compozit bằng phụ gia nano" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao tính năng cơ lý kỹ thuật cao su compozit bằng phụ gia nano" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.