Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép nhằm nâng cao khả nă
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép, tối ưu hóa hiệu suất và độ bền cho ứng dụng kết cấu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Biến tính epoxy chống ăn mòn: Giải pháp bảo vệ thép
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Dương Thị Hồng Phấn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Biến tính epoxy chống ăn mòn Giải pháp bảo vệ thép
Nghiên cứu tập trung vào việc biến tính vật liệu. Mục tiêu là nâng cao khả năng chống ăn mòn cho nền thép. Ống nano titanium dioxide (TNTs) là cấu trúc nano triển vọng. Chúng có nhiều ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, TNTs dễ bị tập trung lại do lực hút. Điều này cản trở sự phân tán đồng nhất trong dung môi. Nghiên cứu này biến tính TNTs bằng 3-aminopropyl triethoxysilane (APTS). Việc này cải thiện đáng kể khả năng phân tán của chúng. Phân tán tốt là yếu tố then chốt cho vật liệu nanocomposite. Khi phân tán đồng nhất, APTS-TNTs tích hợp hiệu quả vào màng epoxy. Điều này tạo ra cấu trúc bền vững. Lớp phủ epoxy biến tính này mang lại hiệu suất vượt trội. Chúng đặc biệt hiệu quả trong việc bảo vệ nền thép khỏi ăn mòn. Giải pháp này mở ra hướng mới trong công nghệ phủ chống ăn mòn.
1.1. Ống nano TiO2 biến tính APTS.
TNTs là vật liệu nano đầy hứa hẹn. Chúng được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, TNTs thường bị tập trung lại. Lực hút phân tử gây ra điều này. Điều này cản trở sự phân tán đồng nhất. Màng phủ epoxy cần sự phân tán tốt. Nghiên cứu tập trung biến tính TNTs. Mục tiêu là cải thiện khả năng phân tán. APTS (3-aminopropyl triethoxysilane) là chất biến tính. APTS gắn kết lên bề mặt TNTs. Việc này tạo ra bề mặt tương thích hơn.
1.2. Phân tán đồng nhất trong màng phủ epoxy.
Sự phân tán tốt là yếu tố then chốt. Vật liệu nanocomposite cần điều này. TNTs biến tính APTS phân tán tốt hơn. Chúng tích hợp hiệu quả vào màng phủ epoxy. Điều này tạo ra cấu trúc đồng nhất. Cấu trúc này cải thiện tính năng màng phủ. Màng phủ epoxy biến tính đạt hiệu quả cao. Chúng bảo vệ nền thép tốt hơn. Đặc biệt là khả năng chống ăn mòn.
II.Tổng hợp vật liệu nanocomposite epoxy ưu việt
Quá trình tổng hợp và đặc trưng vật liệu được thực hiện tỉ mỉ. Ống nano TiO2 được điều chế thành công. Chúng có kích thước đồng đều. Phương pháp thủy nhiệt được sử dụng từ TiO2 thương mại. Sau đó, hiệu suất biến tính bề mặt TNTs được tối ưu hóa. Các thông số phản ứng được khảo sát bằng phương pháp thống kê. Điều kiện biến tính tối ưu được xác định. Các phương pháp phân tích hóa lý hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo hiểu rõ cấu trúc và tính chất của vật liệu. Kết quả xác nhận sự hiện diện của nhóm chức hữu cơ. Liên kết hóa học trên bề mặt TNTs cũng được chứng minh. APTS đóng vai trò như chất đóng rắn. Việc này cải thiện đáng kể tính năng của vật liệu nanocomposite epoxy.
2.1. Điều chế ống nano TiO2 TNTs .
Ống nano TiO2 được điều chế. Phương pháp thủy nhiệt được sử dụng. Vật liệu khởi đầu là hạt TiO2 thương mại (P25). TNTs có đường kính 10-20 nm. Chiều dài khoảng 100-150 nm. Kích thước này phù hợp cho ứng dụng. Đặc tính này tối ưu cho việc biến tính.
2.2. Tối ưu hóa biến tính bề mặt TNTs.
Hiệu suất gắn APTS được nghiên cứu. Các thông số ảnh hưởng được khảo sát. Nồng độ khối lượng APTS được điều chỉnh. Nhiệt độ và thời gian phản ứng cũng được thay đổi. Phương pháp thống kê thí nghiệm (DoE) được dùng. Điều kiện biến tính tối ưu được xác định. Điều này đảm bảo hiệu quả ghép nối cao.
2.3. Đặc trưng cấu trúc vật liệu.
Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá hiệu quả. TGA xác định lượng APTS gắn lên TNTs. Nhiễu xạ tia X (XRD) khảo sát trạng thái tinh thể. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) xem hình thái. Đo diện tích bề mặt (BET) xác định cấu trúc. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) xác nhận nhóm chức. FTIR chứng minh APTS là chất đóng rắn. Các phương pháp này khẳng định biến tính thành công.
III.Đánh giá tính chất màng phủ epoxy biến tính hiệu suất cao
Các lớp phủ được đặc trưng chi tiết. Tính chất nhiệt, cơ lý của màng phủ được đánh giá. Khả năng chống ăn mòn cũng là trọng tâm. Màng phủ epoxy biến tính với APTS thể hiện ưu việt. Chúng có độ bền nhiệt cao hơn. Tính chất cơ học cũng được cải thiện đáng kể. Độ bám dính của màng phủ tăng cường. Đặc biệt, khả năng bảo vệ nền thép được nâng cao. Màng phủ epoxy biến tính tạo lớp chắn hiệu quả. Lớp chắn này chống lại tác nhân ăn mòn. Kết quả này chứng minh tiềm năng lớn. Nó mở ra hướng ứng dụng rộng rãi cho công nghệ phủ. Các lớp phủ này có thể kéo dài tuổi thọ của vật liệu kim loại.
3.1. Tính chất nhiệt và cơ lý cải thiện.
Các lớp phủ được đặc trưng chi tiết. Tính chất nhiệt của màng phủ được đánh giá. Tính chất cơ lý cũng được kiểm tra. Màng phủ epoxy biến tính thể hiện ưu việt. Chúng có độ bền nhiệt cao hơn. Tính chất cơ học cũng được cải thiện. Độ bám dính của màng phủ cũng tăng.
3.2. Nâng cao khả năng chống ăn mòn.
Khả năng chống ăn mòn là trọng tâm. Màng phủ biến tính cho kết quả tốt. Chúng bảo vệ nền thép hiệu quả. Đặc biệt, màng phủ với APTS vượt trội. Màng phủ epoxy biến tính tạo lớp chắn. Lớp chắn này chống lại tác nhân ăn mòn. Kết quả này chứng minh tiềm năng lớn.
IV.Lớp thụ động chống ăn mòn cho nền thép carbon
Nghiên cứu phát triển lớp thụ động không crom. Nó dành cho nền thép SPCC-JISG 3141. Lớp phủ chứa Zr, Ti và Mo. Quy trình tạo lớp thụ động đơn giản. Nền thép được nhúng trong dung dịch. Dung dịch chứa Na2MoO4, K2ZrF6, H2TiF6. pH dung dịch được kiểm soát ở mức 5. Công nghệ phủ này thân thiện môi trường. Nó thay thế các lớp thụ động crom độc hại. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát bề mặt. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) phân tích nguyên tố. SEM/EDX xác nhận sự hiện diện của Zr/Ti/Mo. Các đường cong phân cực được đo. Chúng cho thấy dòng ăn mòn giảm đáng kể khi có lớp thụ động. Thử nghiệm phun sương muối và tổng trở điện hóa cũng xác nhận điều này. Lớp thụ động tăng cường tính năng chống ăn mòn cho nền thép carbon.
4.1. Tạo lớp thụ động Zr Ti Mo không crom.
Lớp thụ động không crom được phát triển. Nó dùng cho nền thép SPCC-JISG 3141. Lớp phủ chứa Zr, Ti và Mo. Quy trình tạo lớp thụ động đơn giản. Nền thép được nhúng trong dung dịch. Dung dịch chứa Na2MoO4, K2ZrF6, H2TiF6. pH dung dịch được kiểm soát ở mức 5. Công nghệ phủ này thân thiện môi trường. Nó thay thế các lớp thụ động crom độc hại.
4.2. Đánh giá hiệu quả bảo vệ ăn mòn.
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát bề mặt. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) phân tích nguyên tố. SEM/EDX xác nhận sự hiện diện của Zr/Ti/Mo. Các đường cong phân cực được đo. Chúng cho thấy dòng ăn mòn giảm đáng kể. Điều này xảy ra khi có lớp thụ động. Thử nghiệm phun sương muối cũng được thực hiện. Tổng trở điện hóa đánh giá khả năng bảo vệ. Các kết quả này chứng minh hiệu quả cao. Lớp thụ động tăng cường tính năng chống ăn mòn cho nền thép.
V.Thúc đẩy ứng dụng công nghệ phủ bảo vệ thép
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả nổi bật. Nó phát triển hai phương pháp bảo vệ thép hiệu quả. Một là màng phủ epoxy biến tính tiên tiến. Hai là lớp thụ động không crom thân thiện môi trường. Cả hai đều nâng cao khả năng chống ăn mòn đáng kể. Các phương pháp này an toàn hơn. Chúng thân thiện hơn với môi trường so với các giải pháp truyền thống. Công nghệ phủ này có triển vọng lớn. Nó có thể ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Công nghiệp đóng tàu, xây dựng và chế tạo máy là những ví dụ. Việc tiếp tục nghiên cứu là cần thiết. Khám phá các modifier epoxy mới. Phát triển vật liệu nanocomposite bền vững hơn. Cải thiện tính chất cơ học và độ bám dính. Mục tiêu là đạt được hiệu suất bảo vệ cao hơn nữa. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp.
5.1. Kết quả nghiên cứu nổi bật.
Nghiên cứu đã thành công. Nó phát triển hai phương pháp bảo vệ thép. Một là màng phủ epoxy biến tính hiệu quả. Hai là lớp thụ động không crom tiên tiến. Cả hai đều nâng cao khả năng chống ăn mòn. Các phương pháp này an toàn hơn. Chúng thân thiện hơn với môi trường.
5.2. Hướng phát triển tiềm năng.
Công nghệ phủ này có triển vọng lớn. Nó có thể ứng dụng trong nhiều ngành. Công nghiệp đóng tàu là một ví dụ. Xây dựng và chế tạo máy cũng cần. Việc tiếp tục nghiên cứu là cần thiết. Khám phá các modifier epoxy mới. Phát triển vật liệu nanocomposite bền vững hơn. Cải thiện tính chất cơ học và độ bám dính. Mục tiêu là hiệu suất cao hơn nữa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM DƯƠNG THỊ HỒNG PHẤN NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH MÀNG EPOXY VÀ NỀN THÉP NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Đà Nẵng, Năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM DƯƠNG THỊ HỒNG PHẤN NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH MÀNG EPOXY VÀ NỀN THÉP NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 94440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đào Hùng Cường 2. Lê Minh Đức Đà Nẵng, Năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác Tác giả Dương Thị Hồng Phấn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên với lòng biết ơn sâu sắc nhất tôi xin gửi lời cảm ơn đến GS.
Đào Hùng Cường và PGS. Lê Minh Đức - những người đã truyền cho tôi tri thức, cũng như tâm huyết nghiên cứu khoa học, người đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành bản luận án này. Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và hướng dẫn của tập thể các cán bộ, giảng viên Khoa Hóa và Phòng sau đại học, trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng. Tôi xin ghi nhận và biết ơn sự đóng góp quý báu của quý Thầy, Cô.
Thêm những lời cảm ơn đặc biệt đến các Thầy, Cô khoa Hóa, trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng vì những giúp đỡ về tinh thần, tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất cũng như những ý kiến về khoa học trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được 1 phần kinh phí từ Đề án 911, sự hỗ trợ từ quỹ phát triển KH&CN ĐHĐN (B2016-ĐN02-11) và đề tài cấp Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng (T2018-02-31). Cuối cùng, tôi cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình, đặc biệt là chồng và các con tôi, đã luôn kịp thời động viên, chia sẽ và tạo điều kiện tốt nhất giúp tôi hoàn thành luận án của mình. Đà Nẵng, ngày tháng năm 2019 Tác giả Dương Thị Hồng Phấn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii TRANG THÔNG TIN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Tên đề tài: Nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn.
Ngành: Hóa hữu cơ Họ và tên NCS: Dương Thị Hồng Phấn Người hướng dẫn khoa học: 1. Đào Hùng Cường 2. Lê Minh Đức Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng Tóm tắt Ống nano titanium dioxide (TNTs) đã được coi là cấu trúc nano triển vọng được sử dụng cho nhiều ứng dụng thực tế như thiết bị y sinh, quang học và quang điện tử. Tuy nhiên, sự tập trung lại các ống nano do lực hút giữa các phân tử với nhau đã cản trở khả năng phân tán đồng nhất của nó trong các dung môi.
Trong nghiên cứu này, TNTs được biến tính bằng 3-aminopropyl triethoxysilane (APTS) để cải thiện khả năng phân tán. Các ống nano TiO2 có đường kính đồng đều khoảng 10-20 nm và chiều dài khoảng 100-150 nm được điều chế bằng cách xử lý thủy nhiệt từ các hạt TiO2 (P25) thương mại. Các thông số ảnh hưởng đến hiệu suất gắn bao gồm nồng độ khối lượng của APTS, nhiệt độ và thời gian phản ứng được nghiên cứu bằng phương pháp thống kê thí nghiệm (DoE). Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) được dùng để đánh giá hiệu quả ghép nối, từ đó tìm được điều kiện biến tính tối ưu.
Sử dụng các phương pháp phân tích hóa lý hiện đại bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và đo diện tích bề mặt (BET) dùng để xác định trạng thái tinh thể, sự thay đổi hình thái cấu trúc của TNTs trước và sau khi tổng hợp. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) đã xác nhận sự hiện diện của các nhóm chức hữu cơ và liên kết hóa học tồn tại trên bề mặt TNTs. Đồng thời chứng minh APTS trên TNTs cũng đóng vai trò như là một chất đóng rắn thông qua quang phổ FTIR. Đặc tính của các lớp phủ được xác định thông qua tính chất nhiệt, cơ lý và khả năng chống ăn mòn của nó.
Từ đó chứng minh lớp phủ của hỗn hợp có gắn APTS có những tính chất ưu việt hơn so với ban đầu, đặc biệt khả năng bảo vệ nền thép. Ngoài ra, lớp thụ động không crom Zr/Ti/Mo có khả năng bảo vệ, chống ăn mòn tốt trên nền thép SPCC-JISG 3141. Lớp phủ thụ động chứa Mo, Zr và Ti được tạo thành công trên nền thép bằng cách nhúng trong dung dịch chứa 17 g/l Na2MoO4, 7 g/l K2ZrF6, 1 g/lH2TiF6 và pH= 5. Kính hiển vi điện tử quét/ phổ tán sắc năng lượng tia X (SEM/EDX) đã cho biết hình thái cấu trúc tế vi của bề mặt và sự hiện diện thành phần nguyên tố Zr/Ti/Mo trên bề mặt thép nền.
Đường cong phân cực xác định thế và dòng ăn mòn thu được khi có và không có lớp phủ thụ động trên nền thép cho thấy có sự giảm dòng ăn mòn khi có lớp thụ động này. Mặt khác, khả năng bảo vệ ăn mòn của lớp phủ thụ động còn được khảo sát bằng thiết bị phun sương muối, tổng trở. Kết quả cho thấy lớp phủ thụ động đã tăng cường tính năng chống ăn mòn cho nền thép. Biến tính bề mặt ống nano TiO2 bằng APTS nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn của màng sơn epoxy.
Mặc khác, bề mặt thép được bảo vệ bằng một lớp thụ động đa kim loại Ti/Zr/Mo. Như vậy, hai loại màng theo cơ chế che chắn bảo vệ thành công nền thép được đánh giá có tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp. Từ khóa: ống nano TiO2, APTS, nhựa epoxy, biến tính, chống ăn mòn, lớp thụ động Zr/Ti/Mo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv INFORMATION PAGE OF DOCTORAL THESIS Name of thesis : Improving corrosion protection of epoxy resin by the modified epoxy and conversion coating on metal substrate.
Major: Organic Chemistry Full name of PhD student: Duong Thi Hong Phan Supervisors: 1. Dao Hung Cuong 2.Le Minh Duc Training institution: Abstract: Titanium nanotubes (TNTs) have been considered as promising nanostructures for a variety of practical applications such as biomedical, optical and optoelectronic devices. However, the consolidation of nanotubes by the attraction between the molecules, it interferes with ability to disperse in solvents. In this study, surface modification of TNTs with 3-aminopropyl triethoxysilane (APTS) were performed.
Diameters of TiO2 nanotubes approximately 10-20 nm and a length of about 100-150 nm were prepared by hydrothermal treatment from commercially available TiO2 (P25) particles. And the parameters affecting the efficiency effect include the mass concentration of the APTS, the temperature and the reaction time studied by the statistical method of the experiment (DoE). Thermal gravimetric analysis (TGA) is used to evaluate the coupling efficiency, find the optimal conditions functionalized. The modern physicochemical systems such as X-ray diffraction (XRD), transmission electron microscopy (TEM) and the BET specific area surface are used to determine the crystalline state, structure change of TNTs before and after synthesis.
Fourier transformed infrared (FTIR) spectra confirmed the presence of organic functional groups and chemical bonds that existed on the surface of TNTs. And proved that APTS on TNTs as a curing agent through the FTIR spectra. The characteristics of the coating are determined by their thermal, mechanical, and corrosion-resistant properties. Therefore proving that coating of mixture grafting APTS has a better properties than the original, especially in corrosion resistance.
Besides, Chromium–free conversion coatings based on Zr/Ti/Mo compounds were prepared to improve the corrosion resistance of the SPCC-JISG 3141 steels. Passivation layer containing Zr, Ti and Mo has been successfully carried out on steel by dipping in solution of 17 g/l Na2MoO4, 7 g/l K2ZrF6, 1 g/l H2TiF6 and pH = 5. Scanning electron microscopy couples with energy – dispersive spectroscopy (SEM/ EDX) were used to provide the microscopy structure information and presence of Zr/Ti/Mo on surface of the steels. The corrosion potential and current of coating in case of with and without passivation layer on the steels was determined by potentiodynamic polarization test, showed that the corrosion current density decreased when using Zr/Ti/Mo coating.
The passivation layer provided the corrosion resistance of coating. Furthermore, the salt spray test evidenced the higher corrosion resistance of the coated samples compared to bare steel when electro – deposition coating applied. The treatment using inorganic salt could significantly increase the anticorrosion of steels with their environment-friendly. The modification of TiO2 nanotubes greatly enhances the corrosion resistance properties of epoxy.
In addition, Zr/Ti/Mo conversion coating could significantly improve the corrosion protection properties of steels. Consequently, two excellent anti-corrosion layers based on shielding mechanism successfully protected on steels for potential applications Key words: TiO2 nanotubes, APTS, epoxy resin, modification, corrosion resistance, Zr/Ti/Mo conversion coating. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.
ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Lớp màng sơn epoxy sử dụng chất tạo màu ống nano TiO2 biến tính.1 Ống nano titan dioxit (TiO2) .2 Biến tính- silane .4 Tình hình nghiên cứu sử dụng ống nano TiO2 biến tính trong sơn epoxy .2 Tổng quan về lớp thụ động bảo vệ chống ăn mòn kim loại .2 Bảo vệ kim loại bằng lớp thụ động.3 Tình hình nghiên cứu của lớp thụ động trên bề mặt thép. 26 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Lớp màng sơn epoxy chứa APTS-TNTs .2 Lớp phủ thụ động đa kim loại Zr/Ti/Mo .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu .2 Các phương pháp đánh giá tính chất cơ lý màng sơn.3 Phương pháp đánh giá khả năng chống ăn mòn.4 Phương pháp quy hoạch thực nghiệm và xử lý số liệu.
48 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Lớp màng sơn epoxy chứa APTS- TNTs.1 Ống nano TiO2 (TNTs) .2 Biến tính APTS lên ống nano TiO2, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất gắn .3 Khảo sát quá trình phân tán APTS-TiO2 trong nhựa epoxy. 64 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Tính chất cơ lý của màng sơn.5 Tính chất nhiệt của màng sơn.6 Tính chất chống ăn mòn của màng sơn .7 Đề xuất sơ đồ quy trình tạo màng sơn epoxy chứa ống nano TiO2 biến tính bằng APTS nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn của màng sơn .2 Lớp phủ thụ động đa kim loại Ti/Zr/Mo .1 Các yếu tố ảnh hưởng đến thế ăn mòn (Eă.m) của lớp màng: nồng độ ZrF62-, TiF62-, MoO42- và pH của dung dịch.2 Hình thái học và cấu trúc bề mặt .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Hồng Phấn (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/mon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép, tối ưu hóa hiệu suất và độ bền cho ứng dụng kết cấu.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính màng epoxy và nền thép" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.