Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu độ bền khung sắt xị xe chữa cháy rừng đa năng - Trường Đại học Lâm Nghiệp

Nghiên cứu độ bền khung sát xi xe chữa cháy rừng đa năng, đánh giá hiệu suất và đề xuất giải pháp cải tiến nhằm nâng cao khả năng ứng dụng thực tiễn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kết cấu khung sắt xi xe chữa cháy rừng đa năng
Số trang:
158 trang
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kết cấu khung sắt xi xe chữa cháy rừng đa năng

Khung sắt xi là bộ phận chịu lực chính trên phương tiện chuyên dùng. Bộ phận này đỡ toàn bộ tải trọng từ động cơ, cabin và các cụm thiết bị công tác. Xe chữa cháy rừng đa năng vận hành trong điều kiện địa hình phức tạp. Mặt đường lâm nghiệp gồ ghề tạo ra tải trọng va đập lớn. Khung xe cần đảm bảo độ bền cao và độ tin cậy tuyệt đối. Kết cấu dầm dọc và dầm ngang liên kết chặt chẽ nhằm tối ưu hóa khả năng chịu uốn và chịu xoắn. Nghiên cứu tập trung đánh giá trạng thái ứng suất và biến dạng của khung xe trong điều kiện khắc nghiệt. Việc tối ưu hóa kết cấu khung sắt xi giúp kéo dài tuổi thọ phương tiện. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho thiết kế và chế tạo xe chuyên dùng tại Việt Nam.

1.1. Đặc điểm kết cấu khung gầm chassis xe chữa cháy

Khung gầm chassis xe chữa cháy rừng đa năng có kết cấu dạng thang chịu lực. Hai dầm dọc chính liên kết với nhau qua các dầm ngang bằng mối ghép hàn và đinh tán. Hệ thống giá đỡ phụ tích hợp các cơ cấu chuyên dụng gồm cụm cắt cây, cắt cỏ và cuốc đất tạo rãnh cản lửa. Kết cấu dầm chính chịu uốn theo phương thẳng đứng và chịu xoắn khi xe di chuyển trên mặt đất rừng mấp mô. Các quang treo nhíp bố trí dọc thân xe nhằm phân bổ phản lực từ mặt đường lên toàn bộ khung xe. Vị trí liên kết giữa dầm ngang và dầm dọc có nẹp gia cường để hạn chế sự tập trung ứng suất cục bộ. Thiết kế khung gầm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vận hành trong điều kiện cháy rừng.

1.2. Vật liệu thép kết cấu cường độ cao chế tạo khung

Khung xe sử dụng vật liệu thép kết cấu cường độ cao để giảm trọng lượng bản thân và tăng khả năng chịu tải. Thép hợp kim thấp độ bền cao đảm bảo giới hạn chảy và giới hạn bền kéo vượt trội. Vật liệu này có độ dẻo dai va đập tốt ở nhiều dải nhiệt độ làm việc. Tính hàn của thép đạt mức tối ưu, hạn chế nguy cơ nứt tế vi tại vùng ảnh hưởng nhiệt. Các mẫu thử nghiệm được kiểm tra cơ tính nhằm xác định chính xác mô đun đàn hồi, hệ số Poisson và đường cong mỏi S-N. Việc kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào giúp khung xe chống biến dạng dẻo khi chịu quá tải đột ngột. Cơ tính vật liệu là thông số đầu vào quan trọng cho quá trình mô phỏng số.

1.3. Yêu cầu độ cứng xoắn và độ cứng uốn theo địa hình rừng

Độ cứng uốn giúp khung duy trì khoảng sáng gầm xe và giữ ổn định các cụm máy. Độ cứng xoắn cho phép các bánh xe bám đường tốt trên địa hình gập ghềnh. Đường lâm nghiệp có độ gồ ghề cao theo tiêu chuẩn ISO 8608:1995. Khung xe phải chịu biến dạng vặn xoắn liên tục khi hai bánh chéo qua chướng ngại vật. Nếu độ cứng xoắn quá lớn, khung dễ bị nứt mỏi tại các góc liên kết. Nếu độ cứng xoắn quá nhỏ, thân xe mất ổn định chuyển động và gây kẹt cửa cabin. Thiết kế cần đạt sự cân bằng tối ưu giữa độ cứng xoắn và độ cứng uốn. Tỷ số độ cứng phù hợp giúp giảm tải trọng rung động truyền lên người lái và thiết bị.

II. Tải trọng tác dụng lên khung sắt xi xe chữa cháy rừng

Khung xe chịu tác động đồng thời của tải trọng tĩnh và tải trọng động. Tải trọng tĩnh sinh ra từ khối lượng bản thân xe, động cơ, cabin, bồn chứa nước và hệ thống công tác. Tải trọng động phát sinh do mấp mô mặt đường rừng và quá trình tăng tốc, phanh, quay vòng. Việc xác định chính xác các thành phần lực là bước tiên quyết để tính toán độ bền kết cấu. Nghiên cứu xây dựng mô hình động lực học không gian nhằm mô phỏng tương tác giữa bánh xe và mặt đất. Phổ tải trọng đo được phản ánh điều kiện làm việc thực tế của xe chữa cháy rừng. Dữ liệu này làm cơ sở thiết lập các trường hợp biên cho bài toán độ bền.

2.1. Phân bố tải trọng tĩnh từ các cụm thiết bị chuyên dùng

Tải trọng tĩnh của xe phân bố không đối xứng trên khung sắt xi xe chuyên dùng. Cụm động cơ và hộp số tác dụng lực tập trung lên phần đầu khung xe qua các gối đỡ cao su. Cụm cabin và thùng chứa nước dập lửa tạo ra tải trọng phân bố dọc thân dầm chính. Hệ thống thiết bị chữa cháy chuyên dùng ở phía trước và phía sau tạo thêm mô men uốn phụ. Trọng tâm toàn xe thay đổi tùy thuộc vào lượng nước còn lại trong bồn chứa. Phân bố tải trọng tĩnh được tính toán chi tiết tại từng điểm tựa và liên kết bu lông. Kết quả tính toán xác định trạng thái võng tĩnh ban đầu của dầm khung trước khi chịu tải trọng động.

2.2. Mô phỏng tải trọng động khi vượt qua địa hình mấp mô

Nghiên cứu tiến hành mô phỏng tải trọng động và tĩnh trong nhiều tình huống di chuyển. Địa hình rừng được mô hình hóa với chướng ngại vật bậc thang và mấp mô ngẫu nhiên có chiều cao từ 0,1 m đến 0,4 m. Vận tốc xe khảo sát dao động trong khoảng từ 5 km/h đến 20 km/h. Khi bánh trước phải hoặc hai bánh chéo vượt chướng ngại vật, phản lực pháp tuyến tại mấu nhíp tăng đột biến gấp nhiều lần tải trọng tĩnh. Hiện tượng nhấc bánh và vặn khung tạo ra đỉnh tải trọng xung kích lớn. Quá trình mô phỏng xác định được biên độ lực và thời gian tiếp xúc của lốp với mặt đất. Dữ liệu tải trọng động theo thời gian được trích xuất để phân tích ứng suất.

2.3. Dao động riêng và phân tích modal trong không gian

Dao động riêng và phân tích modal giúp đánh giá đặc tính động lực học của khung xe. Mô hình tính toán xác định các tần số dao động tự nhiên và dạng dao động tương ứng trong không gian 3 chiều. Các dạng dao động chính bao gồm uốn dọc phẳng Oxz, uốn ngang phẳng Oyz và xoắn thuần túy quanh trục dọc. Tần số dao động riêng bậc thấp cần tránh xa dải tần số kích thích từ động cơ và mấp mô mặt đường. Sự tách biệt tần số ngăn ngừa hiện tượng cộng hưởng gây phá hủy kết cấu khung. Kết quả phân tích modal chỉ ra các vùng nút và bụng dao động trên thân dầm. Đây là cơ sở quan trọng để bố trí gia cường kết cấu hợp lý.

III. Mô phỏng FEA khung sắt xi xe chữa cháy rừng đa năng

Mô phỏng số là công cụ đắc lực để đánh giá trạng thái ứng suất và biến dạng của kết cấu phức tạp. Khung sắt xi được xây dựng mô hình hình học 3 chiều chính xác đến từng chi tiết dầm, quang treo và nẹp tăng cứng. Phần mềm ANSYS được ứng dụng để giải bài toán cơ học phi tuyến và tiếp xúc. Các điều kiện biên và tải trọng được áp đặt theo từng kịch bản vận hành khắc nghiệt nhất. Phân tích số giúp phát hiện sớm các điểm tập trung ứng suất nguy hiểm mà phương pháp giải tích truyền thống khó tìm thấy. Giải pháp này giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm và giảm chi phí chế tạo mẫu thử thực tế.

3.1. Thiết lập mô hình phân tích phần tử hữu hạn FEA

Quy trình phân tích phần tử hữu hạn FEA bắt đầu từ việc tiền xử lý hình học và chia lưới. Khung xe được chia lưới bằng các phần tử khối bậc cao SOLID186 và SOLID187 có 20 nút và 10 nút. Các phần tử này mô tả chính xác trạng thái ứng suất uốn và xoắn phức tạp tại vùng góc lượn. Mật độ lưới được làm mịn cục bộ tại các vị trí tiếp giáp dầm ngang và quang treo nhíp. Điều kiện biên ngàm và khớp được thiết lập tương đương với liên kết hệ thống treo trên xe thực tế. Tổng số phần tử và nút lưới được tối ưu hóa để đảm bảo độ hội tụ và độ chính xác của lời giải. Mô hình lưới đạt tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng phần tử.

3.2. Đánh giá trường ứng suất Von Mises trong các trường hợp tải

Trường ứng suất Von Mises được tính toán cho 5 trường hợp tải trọng tĩnh cực đại và động đột ngột. Trường hợp xe di chuyển khi hai bánh chéo gặp mấp mô tạo ra giá trị ứng suất tương đương lớn nhất trên toàn khung. Ứng suất tập trung chủ yếu tại mặt bích dầm dọc khu vực gần mấu nhíp sau và vị trí liên kết dầm số 1. Giá trị ứng suất cực đại vẫn nằm trong giới hạn chảy cho phép của vật liệu thép kết cấu. Chuyển vị lớn nhất xuất hiện tại điểm giữa của chiều dài cơ sở khung xe. Biểu đồ phân bố ứng suất cung cấp bức tranh trực quan về mức độ an toàn cơ học của khung sắt xi.

3.3. Độ bền liên kết hàn khung sắt xi chịu lực

Liên kết hàn khung sắt xi là vị trí chịu ảnh hưởng nhiệt và dễ xuất hiện khuyết tật kết cấu. Nghiên cứu khảo sát trạng thái ứng suất cục bộ tại các đường hàn giữa dầm ngang và dầm dọc. Ứng suất tiếp và ứng suất pháp tổng hợp tại chân mối hàn được đánh giá nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn hàn kết cấu xe cơ giới. Thiết kế sử dụng các bản mã chuyển tiếp nhằm phân tán dòng truyền lực và giảm nồng độ ứng suất tại mép hàn. Kết quả mô phỏng cho thấy các mối hàn đảm bảo khả năng chịu tải trọng xung kích mà không bị nứt gãy. Chất lượng liên kết hàn đóng vai trò then chốt đảm bảo tính toàn vẹn của toàn bộ khung gầm.

IV. Kiểm nghiệm độ bền mỏi khung sắt xi xe chữa cháy rừng

Độ bền mỏi quyết định tuổi thọ làm việc lâu dài của khung xe chữa cháy rừng. Trong quá trình công tác, khung xe chịu hàng triệu chu kỳ tải trọng biến đổi ngẫu nhiên từ địa hình đồi núi. Ứng suất thay đổi theo chu kỳ dẫn đến sự tích lũy hư hỏng vi mô và phát triển vết nứt mỏi. Nghiên cứu áp dụng lý thuyết tích lũy hư hỏng tuyến tính kết hợp với đường cong mỏi của vật liệu. Quá trình tính toán mỏi xem xét đầy đủ ảnh hưởng của ứng suất trung bình và hệ số tập trung ứng suất hình học. Kết quả kiểm nghiệm mỏi chứng minh độ tin cậy kết cấu của phương tiện trong suốt vòng đời thiết kế.

4.1. Tiêu chuẩn và đường cong mỏi của vật liệu khung xe

Đường cong mỏi thực nghiệm S-N của mẫu thép A157 được xác định qua các thí nghiệm kéo nén xoay chiều. Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa biên độ ứng suất và số chu kỳ phá hủy của vật liệu. Các tiêu chuẩn bền mỏi quốc tế như Goodman, Gerber và Soderberg được áp dụng để hiệu chỉnh ảnh hưởng của ứng suất tĩnh trung bình. Giới hạn mỏi của thép giảm đi khi xét đến độ nhám bề mặt và kích thước hình học của chi tiết. Biểu đồ giới hạn mỏi cho phép xác định nhanh vùng làm việc an toàn của dầm khung. Dữ liệu đường cong mỏi chuẩn hóa là căn cứ tính toán tuổi thọ tích lũy cho toàn bộ kết cấu xe.

4.2. Đánh giá độ bền mỏi khung xe theo chu kỳ ứng suất

Đánh giá độ bền mỏi khung xe dựa trên phương pháp đếm chu kỳ ứng suất dòng mưa (Rainflow Counting). Lịch sử ứng suất động tại các điểm nguy hiểm nhất được phân tách thành các chu kỳ ứng suất có biên độ và giá trị trung bình xác định. Hệ số an toàn mỏi được tính toán cho từng vùng cục bộ trên dầm dọc và thanh giằng ngang. Vùng liên kết quang treo nhíp có hệ số an toàn mỏi thấp nhất nhưng vẫn đạt yêu cầu kỹ thuật đề ra. Phân tích cho thấy không xuất hiện hiện tượng phá hủy mỏi sớm dưới tác động của dải tải trọng khai thác. Khung xe duy trì độ bền kết cấu ổn định sau nhiều chu kỳ chịu tải liên tục.

4.3. Xác định tuổi thọ khung sắt xi xe chuyên dùng

Tuổi thọ làm việc của khung sắt xi xe chuyên dùng được dự báo bằng định luật tích lũy hư hỏng Miner. Tổng tổn thương mỏi tích lũy qua các chế độ vận hành trên đường rừng được lượng hóa chính xác. Kết quả cho thấy tổn thất mỏi hàng năm nằm trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn xe chuyên dụng lâm nghiệp. Khung sắt xi đáp ứng thời gian khai thác an toàn tối thiểu theo yêu cầu thiết kế ban đầu. Việc xác định tuổi thọ mỏi giúp lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ và kiểm tra không phá hủy các vị trí xung yếu. Đây là cơ sở thực tiễn để nâng cao chất lượng chế tạo xe chữa cháy rừng.

V. Thí nghiệm kiểm chứng độ bền khung sắt xi xe chữa cháy

Thực nghiệm hiện trường là bước bắt buộc để xác thực độ chính xác của các mô hình tính toán lý thuyết. Nghiên cứu xây dựng quy trình đo đạc động lực học trên xe mẫu thực tế khi chạy thử nghiệm trên các cung đường lâm nghiệp. Hệ thống thiết bị đo hiện đại ghi nhận đồng thời chuyển vị và lực tác dụng theo thời gian thực. Các cảm biến được bố trí tại các vị trí trọng yếu đã được xác định qua mô phỏng số. Dữ liệu thu được phản ánh trung thực phản ứng động lực học của khung xe dưới tác động của mặt đường. Quá trình thí nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định xe cơ giới.

5.1. Phương pháp và thiết bị đo thực nghiệm trên đường

Phương pháp thực nghiệm sử dụng cảm biến lực đa trục Z4 và cảm biến biến dạng tenzo điện trở. Cảm biến lực Z4 được lắp đặt tại các gối đỡ hệ thống treo để ghi nhận phản lực pháp tuyến tác dụng lên khung sắt xi. Cảm biến tenzo dán tại các điểm tập trung ứng suất cao trên dầm chính để đo biến dạng cục bộ. Cảm biến đo chuyển vị quang học và cảm biến gia tốc ghi nhận dao động không gian của khung xe. Tín hiệu đo được khuếch đại và truyền về bộ thu thập dữ liệu đa kênh trên xe. Xe thử nghiệm thực hiện các bài chạy qua mấp mô đơn và mấp mô liên tục ở các dải tốc độ khác nhau.

5.2. Hiệu chuẩn và thu thập dữ liệu cảm biến đo chuyển vị

Công tác hiệu chuẩn thiết bị đo được tiến hành cẩn trọng trước khi thử nghiệm trên đường. Cảm biến đo lực thẳng đứng và cảm biến chuyển vị khung được lấy chuẩn trên bàn thử chuyên dụng có tải trọng mẫu chính xác. Đường cong chuẩn đạt độ tuyến tính cao với sai số hiệu chuẩn nhỏ hơn 2%. Trong quá trình xe chạy thử, phần mềm thu thập dữ liệu ghi lại liên tục đồ thị biến thiên lực và chuyển vị thẳng đứng tại từng mấu nhíp. Bộ lọc số loại bỏ các nhiễu tần số cao từ động cơ và rung động ngoại cảnh. Dữ liệu làm sạch phản ánh chính xác đáp ứng động học của khung sắt xi xe chữa cháy.

5.3. So sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm

Kết quả đo thực nghiệm được so sánh trực tiếp với kết quả mô phỏng số để đánh giá độ tin cậy. Phản lực pháp tuyến cực đại tại các mấu nhíp giữa mô phỏng và thực tế có độ lệch tương đối dưới 8%. Chuyển vị thẳng đứng lớn nhất của khung xe ghi nhận trong thí nghiệm có quy luật biến thiên trùng khớp với mô hình phân tích phần tử hữu hạn. Vị trí xuất hiện biến dạng lớn nhất trên xe thực nghiệm hoàn toàn phù hợp với kết quả tính toán ứng suất Von Mises trên ANSYS. Sự tương thích cao giữa lý thuyết và thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn của mô hình nghiên cứu đã xây dựng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Giới thiệu về xe chữa cháy rừng đa năng
1.1.1. Cấu tạo xe chữa cháy rừng đa năng
2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỘ BỀN KHUNG SÁT XI XE CHỮA CHÁY RỪNG ĐA NĂNG
3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT ĐÁNH GIÁ ĐỘ BỀN KHUNG SÁT XI
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
4.1. Phương pháp đo chuyển vị tại một điểm trên khung sát xi theo phương thẳng đứng
4.2. Các phương pháp và thiết bị thí nghiệm
4.2.1. Thí nghiệm xác định phản lực pháp tuyến
4.2.2. Thí nghiệm xác định chuyển vị tại một điểm trên khung sát xi
4.3. Các thiết bị, cảm biến và phần mềm dùng trong thí nghiệm
4.4. Hiệu chuẩn giá trị đo
4.4.1. Hiệu chuẩn giá trị đo phản lực pháp tuyến
4.4.2. Hiệu chuẩn giá trị đo chuyển vị khung
4.5. Tiến hành thí nghiệm trên đường
4.6. Kết quả thí nghiệm
4.6.1. Kết quả đo phản lực pháp tuyến
4.6.2. Kết quả đo chuyển vị khung sát xi
4.7. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu độ bền khung sát xi xe chữa cháy rừng đa năng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Phương pháp đo chuyển vị tại một điểm trên khung sát xi theo phương thẳng đứng. Các phương pháp và thiết bị thí nghiệm. Thí nghiệm xác định phản lực pháp tuyến. Thí nghiệm xác định chuyển vị tại một điểm trên khung sát xi.

Các thiết bị, cảm biến và phần mềm dùng trong thí nghiệm. Hiệu chuẩn giá trị đo. Hiệu chuẩn giá trị đo phản lực pháp tuyến. Hiệu chuẩn giá trị đo chuyển vị khung.

Tiến hành thí nghiệm trên đường. Kết quả thí nghiệm. Kết quả đo phản lực pháp tuyến. Kết quả đo chuyển vị khung sát xi.

115 Kết luận chương 4. 118 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 xi DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1 Thông số kỹ thuật xe chữa cháy rừng đa năng 9 1.2 Phân cấp các loại đường ô tô lâm nghiệp 12 1.3 Tiêu chuẩn ISO 8608:1995 phân loại đường 24 2.1 Thông số vật liệu sát xi xe chữa cháy rừng đa năng 48 2.2 Thông số lưới mô hình khung sát xi xe chữa cháy rừng đa năng 50 Dạng và tần số dao động riêng của khung sát xi xe chữa cháy 3.1 76 rừng đa năng Chuyển vị, biến dạng và ứng suất tương đương lớn nhất trên 3.2 79 khung sát xi chịu tải trọng tĩnh cực đại Chuyển vị và ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi 3.3 81 khi bánh trước phải gặp phải mấp mô Chuyển vị và ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi 3.4 83 khi hai bánh trước gặp phải mấp mô Chuyển vị và ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi 3.5 86 khi bánh sau phải gặp phải mấp mô Chuyển vị và ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi 3.6 88 khi hai bánh chéo gặp phải mấp mô So sánh các giá trị điểm tập trung ứng suất tương đương và 3.7 92 chuyển vị lớn nhất lên khung sát xi nguyên bản 4.1 Thông số điện trở tenzo 104 4.2 Thông số của cảm biến lực Z4 107 4.3 Kết quả lấy chuẩn thiết bị đo lực thẳng đứng 109 4.4 Kết quả lấy chuẩn chuyển vị khung sát xi 110 So sánh các kết quả lực thẳng đứng giữa mô phỏng và thí 4.5 114 nghiệm So sánh các kết quả chuyển vị trên khung giữa mô phỏng và thí 4.6 116 nghiệm xii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT Tên hình Trang 1.1 Xe chữa cháy rừng đa năng 5 1.2 Tổng thể xe chữa cháy rừng đa năng 6 1.3 Bản vẽ thiết kế hệ thống cắt cây phía trước 6 1.4 Bản vẽ thiết kế hệ thống cắt cỏ làm sạch cỏ rác 7 1.5 Bản vẽ thiết kế hệ thống cuốc đất 8 1.6 Xe chịu tải trọng thẳng đứng không đối xứng 12 1.7 Mặt đất rừng xe chữa cháy rừng làm việc 13 1.8 Mấp mô mặt đất rừng dạng ngẫu nhiên 14 1.9 Kết cấu khung chịu lực trên ôtô 15 1.10 Kết cấu của khung sát xi xe chữa cháy rừng đa năng 19 1.11 Kết cấu của thanh chính số 1 tại các mặt cắt 19 1.12 Kết cấu của các quang treo 20 1.13 Mấp mô dạng bậc 22 1.14 Mấp mô mặt đường mô tả theo chiều dài 23 1.15 Mấp mô mặt đường theo tiêu chuẩn ISO 8608:1995 25 1.16 Đường cong mỏi thực nghiệm xác định được từ mẫu thép 25 A157 1.18 Các tiêu chuẩn bền mỏi 28 2.1 Đồ thị biến thiên ứng suất trên chi tiết chịu tải 38 2.2 Biểu đồ giới hạn đường cong mỏi 39 2.3 Biểu đồ giới hạn các đường đồng tuổi thọ 40 2.4 Biểu đồ các đường giới hạn mỏi 41 2.5 Mô hình 3-D xe chữa cháy rừng đa năng 44 2.6 Mô hình 3-D khung sát xi xe chữa cháy rừng đa năng 46 xiii 2.7 Mô hình khung sát xi đã được đưa vào trong Ansys 47 2.8 Mô hình phần tử SOLID186 49 2.9 Mô hình phần tử SOLID187 49 2.10 Mô hình phần tử hữu hạn trên khung xe CCR đa năng 49 2.11 Ngàm chịu tải trọng tại các vị trí mấu nhíp 51 2.12 Phân bổ trọng lượng cụm động cơ tác dụng lên khung 51 2.13 Phân bổ trọng lượng cụm cabin tác dụng lên khung 51 2.14 Vị trí và giá trị trọng lượng thùng hàng tác dụng lên khung 52 2.15 Mô hình dao động xe CCR đa năng trong không gian 56 2.16 Mô hình dao động tương đương của xe CCR đa năng trong 57 mặt phẳng đối xứng dọc Oxz 2.17 Mô hình dao động tương đương của xe CCR đa năng trong 58 mặt phẳng thẳng đứng ngang Oyz 2.18a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 63 2.18b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 63 2.19a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 64 2.19b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 64 2.20a Tải trọng động Fz1 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 64 2.20b Tải trọng động Fz3 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 64 2.21a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 65 2.21b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,m) 65 2.22a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 65 2.22b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 65 2.23a Tải trọng động Fz11 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 66 2.23b Tải trọng động Fz12 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 66 2.24a Tải trọng động Fz31 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 66 2.24b Tải trọng động Fz32 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 66 2.25a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 67 xiv 2.25b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 67 2.26a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 67 2.26b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 67 2.27a Tải trọng động Fz11 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 68 2.27b Tải trọng động Fz12 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 68 2.28a Tải trọng động Fz31 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 68 2.28b Tải trọng động Fz32 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 68 2.29 Thời gian tiếp xúc mấp mô giữa hai bánh xe 69 2.30a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 69 2.30b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,1m) 69 2.31a Tải trọng động Fz1 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 70 2.31b Tải trọng động Fz3 (v = 20 km/h, h = 0,4m) 70 2.32a Tải trọng động Fz11 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 70 2.32b Tải trọng động Fz12 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 70 2.33a Tải trọng động Fz31 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 70 2.33b Tải trọng động Fz32 (v = 5 - 20 km/h, h = 0,1 - 0,4m) 70 2.34a Mấp mô mặt đường D-E (v = 20 km/h) 72 2.34b Mấp mô mặt đường E-F (v = 20 km/h) 72 2.35a Tải trọng động cầu trước FZ1 (v = 20 km/h, đường D-E) 72 2.35b Tải trọng cầu sau FZ3 (v = 20 km/h, đường D-E) 72 2.36a Tải trọng động cầu trước FZ1 (v = 20 km/h, đường E-F) 73 2.36b Tải trọng động cầu sau FZ3 (v = 20 km/h, đường E-F) 73 3.1 Dao động riêng tại tần số 63,506Hz 77 3.2 Dao động riêng tại tần số 98,081Hz 77 3.3 Dao động riêng tại tần số 114,53Hz 77 3.4 Dao động riêng tại tần số 133,73Hz 77 3.5 Sơ đồ đặt lực lên khung sát xi khi chịu tải trọng tĩnh lớn nhất 78 xv 3.6 Chuyển vị xuất hiện trên khung sát xi và vị trí có giá trị lớn 78 nhất khi chịu tải trọng tĩnh cực đại 3.7 Biến dạng xuất hiện trên khung sát xi và vị trí có giá trị lớn 78 nhất khi chịu tải trọng tĩnh cực đại 3.8 Ứng suất tương đương xuất hiện trên khung sát xi và vị trí có 79 giá trị lớn nhất khi chịu tải trọng tĩnh cực đại 3.9 Ứng suất theo phương X 79 3.10 Ứng suất theo phương Y 80 3.11 Ứng suất theo phương Z 80 3.12 Sơ đồ đặt lực lên khung sát xi khi bánh trước phải gặp phải 81 mấp mô 3.13 Chuyển vị trên khung sát xi khi bánh trước phải gặp phải 81 mấp mô, chiều cao mấp mô 0,1m 3.14 Ứng suất tương đương trên khung sát xi khi bánh trước phải 81 gặp phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,1m 3.15 Chuyển vị trên khung sát xi khi bánh trước phải gặp phải 81 mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.16 Ứng suất tương đương trên khung sát xi khi bánh trước phải 81 gặp phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.17 Vị trí xuất hiện ứng suất tương đương trên khung sát xi có 82 giá trị lớn nhất, chiều cao mấp mô 0,4m 3.18 Chuyển vị lớn nhất trên khung sát xi khi bánh trước phải gặp 82 phải mấp mô, chiều cao mấp mô mặt đường thay đổi 3.19 Ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi khi bánh 82 trước phải mấp mô, chiều cao mấp mô mặt đường thay đổi 3.20 Chuyển vị trên khung sát xi cải tiến khi bánh trước phải gặp 83 phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.21 Ứng suất tương đương trên khung sát xi cải tiến khi bánh 83 trước phải gặp phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.22 Sơ đồ đặt lực lên khung sát xi khi hai bánh trước gặp phải 83 mấp mô 3.23 Chuyển vị trên khung sát xi khi hai bánh trước gặp phải mấp 84 mô, chiều cao mấp mô 0,1m 3.24 Ứng suất tương đương trên khung sát xi khi hai bánh trước gặp 84 phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,1m xvi 3.25 Chuyển vị trên khung sát xi khi hai bánh trước gặp phải mấp 84 mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.26 Ứng suất tương đương trên khung sát xi khi hai bánh trước gặp 84 phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.27 Vị trí xuất hiện ứng suất tương đương trên khung sát xi có 84 giá trị lớn nhất, chiều cao mấp mô 0,4m 3.28 Chuyển vị lớn nhất trên khung sát xi khi hai bánh trước gặp 85 phải mấp mô, chiều cao mấp mô mặt đường thay đổi Ứng suất tương đương lớn nhất trên khung sát xi khi hai 3.29 bánh trước gặp phải mấp mô, chiều cao mấp mô mặt đường 85 thay đổi 3.30 Chuyển vị trên khung sát xi cải tiến khi hai bánh trước gặp 85 phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.31 Ứng suất tương đương trên khung sát xi cải tiến khi hai bánh 85 trước gặp phải mấp mô, chiều cao mấp mô 0,4m 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu độ bền khung sắt xị xe chữa cháy rừng đa năng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-tien-si-nghien-cuu-do-ben-khung-sat-xi-xe-chua-chay-rung-da-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu độ bền khung sắt xị xe chữa cháy rừng đa năng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu độ bền khung sát xi xe chữa cháy rừng đa năng, đánh giá hiệu suất và đề xuất giải pháp cải tiến nhằm nâng cao khả năng ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Nghiên cứu độ bền khung sắt xị xe chữa cháy rừng đa năng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu độ bền khung sắt xị xe chữa cháy rừng đa năng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Nghiên cứu độ bền khung sắt xị xe chữa cháy rừng đa năng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu độ bền khung sắt xị xe chữa cháy rừng đa năng" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu độ bền khung sắt xị xe chữa cháy rừng đa năng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter