Luận án Tiến sĩ: Tang ma của người Nùng Phàn Slình tại Thái Nguyên - Nguyễn Thị Ngân
Luận án nghiên cứu nghi thức tang ma Nùng Phàn Slình tại Thái Nguyên, phân tích giá trị văn hóa và xã hội độc đáo.
Năm xuất bản
Số trang
264
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghi lễ Tang ma Nùng Phàn Slình: Tổng quan văn hóa
- Số trang:
- 264 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lịch sử
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngân
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghi lễ Tang ma Nùng Phàn Slình Tổng quan văn hóa
Nghi lễ tang ma của người Nùng Phàn Slình tại Thái Nguyên đóng vai trò trung tâm trong chu kỳ đời người. Nghi lễ này phản ánh sâu sắc thế giới quan, nhân sinh quan và quan niệm vũ trụ độc đáo của tộc người. Luận án khám phá các khía cạnh phức tạp của nghi lễ này, từ cấu trúc đến ý nghĩa. Nó làm rõ cách tang ma thể hiện đạo hiếu, củng cố mối quan hệ cộng đồng, và biểu đạt hệ thống tín ngưỡng sâu xa của người Nùng. Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về các tập tục truyền thống đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Nó cũng phân tích sự biến đổi của tang ma trong bối cảnh xã hội hiện đại. Mục tiêu chính là bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống đặc sắc của người Nùng Phàn Slình. Việc này góp phần vào việc xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
1.1. Khái quát về người Nùng Phàn Slình tại Thái Nguyên
Người Nùng Phàn Slình là một bộ phận của dân tộc Nùng, sinh sống chủ yếu tại tỉnh Thái Nguyên. Họ phân bố ở các huyện Đồng Hỷ, Đại Từ, Định Hoá, Võ Nhai, Phú Lương, Phú Bình. Dân số Nùng Phàn Slình chiếm một tỷ lệ đáng kể trong cộng đồng người Nùng toàn tỉnh. Đặc điểm cư trú, lịch sử phát triển và cấu trúc xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống văn hóa. Những yếu tố này định hình các tập tục, tín ngưỡng của tộc người. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm văn hóa, xã hội cụ thể của người Nùng Phàn Slình. Nó giúp hiểu rõ hơn bối cảnh thực hành nghi lễ tang ma. Cộng đồng duy trì nhiều nét văn hóa riêng biệt, tạo nên bản sắc độc đáo.
1.2. Tầm quan trọng của nghi lễ tang ma truyền thống
Nghi lễ tang ma không chỉ là việc chôn cất người đã khuất. Nó là hệ thống nghi thức phức tạp, thể hiện niềm tin sâu sắc về sự sống và cái chết. Đối với người Nùng Phàn Slình, tang ma là một phần cốt lõi của đời sống tâm linh. Nó củng cố các quy tắc ứng xử trong gia đình và cộng đồng. Nghi lễ này tạo nên sức cố kết xã hội mạnh mẽ. Nó chi phối đời sống Nùng một cách lâu dài, bền bỉ. Tang ma còn cung cấp nhiều thông tin quý giá về lịch sử, kinh tế, nếp sống và giao thoa văn hóa tộc người. Nghiên cứu tang ma giúp nhận diện rõ hơn quan niệm vũ trụ, nhân sinh quan, và ý nguyện tâm linh của người Nùng.
1.3. Lịch sử nghiên cứu nghi lễ tang ma tộc người
Vấn đề tang ma của các tộc người thiểu số Việt Nam đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Các công trình trước đây thường tập trung vào miêu tả nghi lễ, so sánh tập tục giữa các nhóm dân tộc. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về tang ma của riêng người Nùng Phàn Slình tại Thái Nguyên còn hạn chế. Luận án này tổng quan các tài liệu, công trình khoa học đã có. Nó đánh giá những đóng góp và khoảng trống trong nghiên cứu. Mục tiêu là xây dựng một cái nhìn toàn diện, cập nhật. Công trình này bổ sung vào kho tàng tri thức về văn hóa dân tộc Việt Nam. Nó đóng góp vào việc hiểu biết sâu sắc hơn về nghi lễ tang ma.
II.Đặc điểm Tang ma truyền thống Nùng Phàn Slình Thái Nguyên
Tang ma truyền thống của người Nùng Phàn Slình tại Thái Nguyên là một hệ thống nghi lễ tinh vi. Nó bao gồm nhiều giai đoạn, từ lúc người chết tắt hơi đến khi hoàn thành mọi nghi thức. Các nghi lễ này được tổ chức chặt chẽ, tuân theo những quy ước lâu đời. Chúng phản ánh niềm tin về con đường đi của linh hồn và mối liên hệ giữa thế giới người sống và người chết. Tang ma biểu hiện sự kính trọng dành cho tổ tiên, người đã khuất. Nó cũng củng cố vai trò của gia đình, dòng họ và cộng đồng trong việc tiễn đưa người quá cố. Nghi lễ này còn cho thấy nghệ thuật dân gian qua các bài cúng, đồ mã, và hoạt động văn hóa đi kèm.
2.1. Các loại hình tang ma cơ bản của người Nùng
Người Nùng Phàn Slình phân biệt nhiều loại hình tang ma dựa trên nguyên nhân và hoàn cảnh qua đời. Có tang ma dành cho người chết bình thường, tang ma cho người chết trẻ, hoặc người chết do tai nạn, bệnh tật đặc biệt. Mỗi loại hình tang ma có những quy định, nghi thức riêng biệt. Sự khác biệt này thể hiện quan niệm của người Nùng về cái chết và số phận linh hồn. Ví dụ, người chết không bình thường thường có những nghi lễ "giải oan", "thanh tẩy" phức tạp hơn. Việc phân loại tang ma giúp cộng đồng xử lý các tình huống khác nhau. Nó đảm bảo linh hồn người chết được siêu thoát theo đúng tín ngưỡng.
2.2. Nghi thức tang ma cho người chết bình thường
Tang ma cho người chết bình thường là nghi lễ phổ biến nhất. Nó tuân thủ các bước như khâm liệm, phát tang, đưa tang, chôn cất, và cúng tế định kỳ. Các nghi thức này thường kéo dài vài ngày, đôi khi cả tuần. Gia đình tang chủ, cùng với sự hỗ trợ của cộng đồng, tổ chức chu đáo. Nhiều hoạt động diễn ra như thổi kèn, đánh trống, hát dân ca, và các trò diễn mang tính tâm linh. Đây là cách thể hiện lòng hiếu thảo của con cháu. Nó cũng là dịp để cộng đồng chia sẻ nỗi buồn, động viên gia đình. Nghi lễ này giúp người sống vượt qua mất mát. Nó cũng giúp linh hồn người chết được an nghỉ.
2.3. Vai trò của thầy cúng trong tang ma Nùng Phàn Slình
Thầy cúng, đặc biệt là thầy Tào, đóng vai trò trung tâm trong nghi lễ tang ma của người Nùng Phàn Slình. Thầy cúng là người dẫn dắt các nghi thức, đọc các bài cúng cổ truyền. Họ thực hiện các phép thuật, giải thích ý nghĩa tâm linh của từng bước. Kiến thức về phong tục, tín ngưỡng, và ngôn ngữ nghi lễ của thầy cúng là vô cùng quan trọng. Họ là cầu nối giữa thế giới người sống và thế giới linh hồn. Tuy nhiên, thế hệ thầy cúng trẻ đang ít dần, con cháu không muốn kế tục nghề. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc bảo tồn nghi lễ truyền thống. Sự thiếu hụt thầy cúng có thể làm mai một các nghi thức phức tạp.
III.Quan niệm Tang ma Nùng Phàn Slình và biến đổi xã hội
Tang ma của người Nùng Phàn Slình không chỉ là tập hợp các nghi lễ. Nó còn là biểu hiện của hệ thống quan niệm sâu sắc về cái chết, linh hồn và thế giới bên kia. Những quan niệm này định hình cách người Nùng đối mặt với mất mát. Chúng ảnh hưởng đến hành vi xã hội, đạo đức và luân lý. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xã hội, các quan niệm này cũng đang trải qua những biến đổi. Sự giao thoa văn hóa, kinh tế thị trường, và các chính sách xã hội tác động mạnh mẽ. Việc này dẫn đến việc thay đổi trong cách thức tổ chức tang ma. Nó cũng thay đổi trong nhận thức về ý nghĩa của các nghi lễ.
3.1. Tín ngưỡng quan niệm về cái chết và linh hồn
Người Nùng Phàn Slình có tín ngưỡng mạnh mẽ về linh hồn bất tử. Họ tin rằng sau khi chết, linh hồn sẽ rời khỏi thể xác để đi đến một thế giới khác. Con đường đi của linh hồn là một hành trình phức tạp, cần sự dẫn dắt của thầy cúng. Các nghi lễ tang ma nhằm mục đích giúp linh hồn người chết siêu thoát. Nó giúp họ tránh khỏi sự quấy nhiễu của ma quỷ và được tái sinh ở cõi lành. Quan niệm này chi phối mọi hành động, từ việc chuẩn bị hậu sự đến việc cúng tế sau này. Nó thể hiện niềm tin vào sự liên kết giữa người sống và người chết. Các quy ước cộng đồng cũng được hình thành dựa trên những tín ngưỡng này.
3.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi của tang ma
Sự biến đổi trong tang ma của người Nùng Phàn Slình là một quá trình tự nhiên. Các yếu tố như kinh tế, xã hội, giáo dục, và giao thoa văn hóa tác động mạnh mẽ. Đời sống hiện đại với những giá trị mới khiến nhiều người trẻ có cái nhìn khác về nghi lễ. Chi phí tổ chức tang ma truyền thống ngày càng cao. Điều này cũng là một nguyên nhân khiến các gia đình giản lược bớt. Các chính sách về văn hóa, nếp sống văn minh cũng khuyến khích bỏ bớt hủ tục. Tuy nhiên, sự biến đổi này cần được quản lý. Nó cần đảm bảo không làm mất đi những giá trị cốt lõi của văn hóa tộc người.
3.3. Thách thức phát sinh từ sự biến đổi nghi lễ tang ma
Sự biến đổi của tang ma mang lại cả cơ hội và thách thức. Một mặt, nó giúp loại bỏ những hủ tục lạc hậu, tốn kém. Mặt khác, nó có nguy cơ làm mai một các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp. Nhiều nghi lễ quan trọng bị giản lược, hoặc không còn được thực hành đúng cách. Kiến thức về các bài cúng, ý nghĩa nghi lễ dần mai một do thế hệ trẻ không kế thừa. Một số hủ tục, mê tín dị đoan có nguy cơ trỗi dậy dưới hình thức mới. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến bản sắc văn hóa tộc người và sự phát triển bền vững của xã hội.
IV.Giá trị văn hóa Tang ma Nùng Phàn Slình trong đời sống
Nghi lễ tang ma của người Nùng Phàn Slình là một kho tàng giá trị văn hóa. Nó không chỉ đơn thuần là việc tiễn đưa người chết. Tang ma còn là lăng kính phản ánh nhiều khía cạnh của đời sống. Từ đạo đức, tín ngưỡng đến nghệ thuật và lịch sử. Nghi lễ này củng cố các giá trị nhân văn sâu sắc. Nó thể hiện lòng biết ơn, sự tôn kính đối với tổ tiên. Đồng thời, nó tăng cường sự đoàn kết trong gia đình và cộng đồng. Việc nhận diện và khai thác những giá trị này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp bảo tồn bản sắc tộc người trong bối cảnh hội nhập. Tang ma là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa Nùng.
4.1. Tang ma phản ánh đạo hiếu và gắn kết cộng đồng
Tang ma là một biểu hiện mạnh mẽ của đạo hiếu trong văn hóa Nùng Phàn Slình. Con cháu thực hiện các nghi lễ với sự thành kính, mong muốn người đã khuất được an nghỉ. Đạo hiếu không chỉ dừng lại ở việc phụng dưỡng khi sống. Nó còn thể hiện qua việc tổ chức hậu sự chu đáo. Nghi lễ cũng là dịp để các thành viên trong gia đình, dòng họ xích lại gần nhau. Cả cộng đồng cùng chung tay giúp đỡ tang chủ. Tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái được thể hiện rõ nét. Mối quan hệ giữa người sống và người sống được củng cố. Tang ma góp phần duy trì trật tự xã hội, tạo nên một cộng đồng bền vững.
4.2. Biểu hiện tín ngưỡng tôn giáo và nghệ thuật dân gian
Tang ma là nơi hội tụ các tín ngưỡng, quan niệm tôn giáo của người Nùng Phàn Slình. Các bài cúng, lời khấn, và nghi thức đều chứa đựng yếu tố tâm linh sâu sắc. Bên cạnh đó, tang ma còn là sân khấu của nghệ thuật dân gian. Các bài hát đưa tang, điệu múa, âm nhạc kèn trống, và trang phục nghi lễ đều là những tác phẩm nghệ thuật. Chúng mang đậm bản sắc tộc người. Các đồ mã được làm thủ công tinh xảo, thể hiện trí tưởng tượng phong phú. Việc này không chỉ phục vụ cho nghi lễ. Nó còn là di sản văn hóa, cần được ghi chép và lưu giữ. Tang ma là minh chứng sống động cho sự sáng tạo văn hóa Nùng.
4.3. Giá trị lịch sử và đời sống vật chất qua nghi lễ tang ma
Nghi lễ tang ma là một nguồn sử liệu quý giá để nghiên cứu lịch sử tộc người Nùng Phàn Slình. Các câu chuyện, truyền thuyết được kể trong tang ma mang thông tin về nguồn gốc, di cư, và quan hệ với các tộc người khác. Nó phản ánh đời sống vật chất của cộng đồng. Các vật phẩm tùy táng, đồ cúng, cách thức chuẩn bị bữa ăn cho tang lễ đều cho thấy phương thức sản xuất, sinh hoạt. Những thông tin này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về quá khứ của người Nùng. Nó cũng cho thấy sự phát triển kinh tế, xã hội qua các thời kỳ. Tang ma là một bảo tàng sống về lịch sử và văn hóa tộc người.
V.Bảo tồn Tang ma Nùng Phàn Slình Thách thức và giải pháp
Bảo tồn nghi lễ tang ma của người Nùng Phàn Slình là một nhiệm vụ cấp thiết. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nhiều giá trị truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một. Việc duy trì và phát huy những giá trị tốt đẹp của tang ma cần có những giải pháp đồng bộ. Điều này không chỉ giúp giữ gìn bản sắc văn hóa tộc người. Nó còn góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa Việt Nam. Cần có sự chung tay của chính quyền, cộng đồng, và các nhà nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường này cho phép các nghi lễ được thực hành một cách phù hợp với thời đại. Đồng thời, nó vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi.
5.1. Nhu cầu bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống Nùng
Nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc cần được xây dựng dựa trên sự bảo tồn. Nghị quyết của Đảng và Nhà nước nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này. Nghi lễ tang ma của người Nùng Phàn Slình chứa đựng nhiều giá trị văn hóa độc đáo. Chúng cần được bảo vệ khỏi sự biến mất do tác động của hiện đại hóa. Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên mọi hủ tục. Nó là việc nhận diện, chọn lọc và phát huy những yếu tố tích cực. Mục đích là duy trì bản sắc riêng của tộc người. Điều này đảm bảo sự đa dạng văn hóa của đất nước.
5.2. Giải pháp khai thác bền vững giá trị văn hóa tang ma
Khai thác giá trị văn hóa trong tang ma cần được thực hiện một cách bền vững. Điều này bao gồm việc truyền dạy kiến thức cho thế hệ trẻ. Cần có chính sách hỗ trợ các thầy cúng, nghệ nhân dân gian. Việc tổ chức các hoạt động văn hóa liên quan đến tang ma cần được khuyến khích. Có thể xây dựng các trung tâm nghiên cứu, bảo tàng để lưu giữ tư liệu. Việc kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch văn hóa cũng là một hướng đi tiềm năng. Tuy nhiên, cần đảm bảo sự tôn trọng đối với nghi lễ và người dân tộc. Các giải pháp này giúp tang ma không chỉ là ký ức. Nó trở thành một phần sống động của đời sống văn hóa hiện tại.
5.3. Hướng phát triển đời sống mới cho người Nùng Phàn Slình
Việc bảo tồn tang ma cần gắn liền với việc xây dựng đời sống mới cho người Nùng Phàn Slình. Đời sống mới không chỉ là cải thiện vật chất. Nó còn là nâng cao nhận thức, giáo dục, và y tế. Các tập tục lạc hậu, tốn kém cần được dần loại bỏ. Những giá trị nhân văn, đoàn kết, hiếu thảo cần được phát huy. Chính quyền địa phương cần có những chương trình hỗ trợ phù hợp. Nó cần tạo điều kiện để người Nùng phát triển kinh tế, xã hội. Đồng thời, họ vẫn giữ được bản sắc văn hóa của mình. Việc này tạo ra sự cân bằng giữa truyền thống và hiện đại. Nó hướng đến một tương lai bền vững cho cộng đồng Nùng Phàn Slình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (264 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về nghi lễ chu kỳ đời người của các tộc người thiểu số tại vùng Đông Bắc Việt Nam là một trong những địa hạt trọng yếu của nhân học văn hóa và dân tộc học lịch sử. Luận án tiến sĩ lịch sử (chuyên ngành Dân tộc học) với đề tài "Tang ma của người Nùng Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngân (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2011) là công trình chuyên khảo tiên phong tiếp cận toàn diện hệ thống nghi lễ tang ma truyền thống, sự biến đổi văn hóa và các quy tắc ứng xử cộng đồng của nhóm Nùng Phàn Slình trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và giao thoa tộc người sâu sắc.
Trong lịch sử nghiên cứu dân tộc học Việt Nam, các công trình của Lã Văn Lô và Đặng Nghiêm Vạn (1968), Lã Văn Lô và Hà Văn Thư (1984), Hoàng Nam (1992), Bế Viết Đẳng (1992) hay Đỗ Thúy Bình (1994) đã phác thảo diện mạo văn hóa Tày - Nùng nói chung, song phần lớn mới dừng lại ở mức độ mô tả khái lược vài ba nghi thức chính hoặc đồng nhất hóa tập quán của các nhóm Nùng địa phương với người Tày. Khoảng trống tri thức (research gap) cốt lõi tồn tại suốt nhiều thập kỷ là sự thiếu vắng các khảo sát điền dã chuyên sâu, có hệ thống về cấu trúc nghi lễ tang ma, hệ thống thần linh - pháp thuật của tầng lớp trí thức bản địa (đội ngũ thầy Tào Slăng và Tào Lài), cũng như sự phân rã của cấu trúc biểu tượng trước áp lực đô thị hóa của riêng phân nhóm Nùng Phàn Slình tại vùng chuyển tiếp trung du - miền núi Thái Nguyên.
Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) then chốt:
- RQ1: Cấu trúc hình thái học, hệ biểu tượng và quy trình thực hành tang ma truyền thống của người Nùng Phàn Slình tại Thái Nguyên được kiến tạo như thế nào qua vai trò dẫn dắt của tầng lớp thầy cúng (thầy Tào)?
H1: Tang ma Nùng Phàn Slình là một thiết chế văn hóa mang tính toàn thể (fait social total), vận hành như một hệ thống biểu tượng lưỡng hợp nhằm tái lập trật tự vũ trụ và cân bằng tâm lý cộng đồng khi cấu trúc xã hội bị gián đoạn bởi cái chết. - RQ2: Sự phân nhánh tôn giáo nội bộ (giữa phái Tào Slăng và Tào Lài) phản ánh điều gì về lịch sử di cư và sự tiếp biến Đạo giáo - Phật giáo - tín ngưỡng dân gian bản địa?
H2: Sự tồn tại song song của Tào Slăng và Tào Lài biểu thị hai lớp trầm tích văn hóa: lớp cổ xưa gắn với Shaman giáo bản địa và lớp Đạo giáo thâm nhập sâu sắc từ miền Lưỡng Quảng trong quá trình thiên di lịch sử. - RQ3: Những nhân tố kinh tế - xã hội, chính sách quản lý nhà nước và biến đổi nhân khẩu học nào đã thúc đẩy sự biến đổi các nghi lễ tang ma từ cuối thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI?
H3: Quá trình hiện đại hóa và kinh tế thị trường tạo ra sự đứt gãy trong việc kế tục tri thức nghi lễ (khủng hoảng trao truyền sách cúng Hán - Nôm Nùng), dẫn đến xu hướng giản lược hóa nghi thức nhưng đồng thời làm bộc phát nguy cơ thương mại hóa nghi lễ. - RQ4: Những giá trị văn hóa cốt lõi nào trong tang ma cần được bảo tồn và định hướng chính sách nhằm xây dựng đời sống văn hóa mới ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số?
H4: Đạo hiếu gia đình và tính cố kết cộng đồng liên họ tộc là hai trụ cột giá trị có thể chuyển hóa thành nguồn lực văn hóa xã hội phục vụ quản trị cơ sở bền vững nếu loại bỏ được các hủ tục tốn kém.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp phương pháp luận Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử của C. Mác và Ph. Ăng-ghen với Lý thuyết Nhân học tôn giáo của Sergei Aleksandrovich Tokarev, cấu trúc luận Vũ trụ luận của Nguyễn Từ Chi và lý thuyết Không gian xã hội của Georges Condominas. Phạm vi không gian của luận án bao quát 4 huyện trọng điểm có mật độ người Nùng cao nhất tỉnh Thái Nguyên: Đồng Hỷ (26,8%), Võ Nhai (21,5%), Đại Từ (19,7%), Định Hóa (3,26%), cùng các địa bàn đối sánh liên tỉnh tại Bắc Kạn, Lạng Sơn và Cao Bằng. Về thời gian, luận án tập trung vào giai đoạn bản lề cuối thế kỷ XX - đầu thế kỷ XXI (khảo sát thực địa từ năm 1998 đến năm 2009), ghi nhận trực tiếp dữ liệu từ 63.816 cư dân Nùng sinh sống tại Thái Nguyên (chiếm 5,68% dân số toàn tỉnh, trong đó nhóm Nùng Phàn Slình chiếm 5,22%).
Literature Review và Positioning
Tiến trình nghiên cứu ma chay và tín ngưỡng chu kỳ đời người của các tộc người ngữ hệ Tai - Kadai tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn phát triển học thuật rõ rệt:
[1968 - 1984] Khái lược sơ khởi ────────► [1992 - 1994] Chuyên khảo diện rộng ────────► [2002 - 2011] Điền dã chuyên sâu
(Lã Văn Lô, Đặng Nghiêm Vạn, (Hoàng Nam, Bế Viết Đẳng, (Lý Hành Sơn, Nguyễn Anh Tuấn,
Hà Văn Thư: 9 lễ chính, 13 tiết lễ) Đỗ Thúy Bình: Khái quát Tày-Nùng) Nguyễn Thị Ngân: Chuyên khảo Nùng Phàn Slình)
Giai đoạn thập niên 1960–1980 ghi nhận công trình nền tảng Sơ lược giới thiệu các nhóm Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam (1968) của Lã Văn Lô và Đặng Nghiêm Vạn, mở đường cho việc nhận diện ý niệm linh hồn và thế giới bên kia của các tộc người thiểu số phía Bắc. Đến năm 1984, Lã Văn Lô và Hà Văn Thư trong Văn hóa Tày, Nùng đã hệ thống hóa nghi thức tang ma thành 9 nghi lễ chính với 13 tiết lễ cụ thể (rửa mặt, khâm liệm, đại siêu, nhập quan, khai tàng lò, pạt háo, xám pjầu ngày, xiên đàn phá ngục, mùng san, mài xe, khay tu mả, sinh nhật và ngày giỗ). Tuy nhiên, các tác giả chủ yếu khái quát mô hình chung của khối Tày - Nùng mà chưa bóc tách những nét khu biệt vi mô mang tính bản sắc của từng phân nhóm địa phương.
Giai đoạn thập niên 1990 chứng kiến sự nở rộ của các chuyên khảo diện rộng: Hoàng Nam (1992) trong Dân tộc Nùng ở Việt Nam đã dành một tiểu mục phân tích nhị nguyên thể xác - linh hồn gắn với quy tắc làm ma 3 ngày; Bế Viết Đẳng chủ biên (1992) trong Các dân tộc Tày Nùng ở Việt Nam mở rộng khảo sát các trường hợp tử vong bất thường (chết trẻ, sản nạn); Đỗ Thúy Bình (1994) trong Hôn nhân và gia đình các dân tộc Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam đi sâu vào đối sánh nghi thức tang ma của người Nùng An (Cao Bằng) và người Tày (Yên Bái). Bước sang đầu thế kỷ XXI, các nghiên cứu bắt đầu rẽ nhánh sang chuyên khảo cục bộ, tiêu biểu là khóa luận của Nguyễn Anh Tuấn (2003) nghiên cứu tang ma người Nùng Phàn Slình tại duy nhất xã Tân Long, huyện Đồng Hỷ.
Trong học giới tồn tại những tranh luận học thuật sâu sắc về nguồn gốc tộc người và bản chất nghi lễ:
- Tranh luận về nguồn gốc tộc danh và thiên di: Học giả Từ Tùng Thạch (Trung Quốc) cho rằng khối Choang - Nùng có nguồn gốc du mục/bán lạp du mục từ miền Tây Nam Trung Quốc (Lũng Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên) lan tỏa xuống Lưỡng Quảng; trong khi đó, L. Ôrutxô và Đặng Nghiêm Vạn (1968) kiên quyết khẳng định người Nùng là hậu duệ trực tiếp của khối Tây Âu - Lạc Việt thuộc liên minh Bách Việt cổ đại, vốn là chủ nhân bản địa của không gian Đông Bắc Việt Nam từ thời lập quốc Âu Lạc thế kỷ III TCN. Sự phân định giữa nhóm Nùng bản địa cư trú lâu đời và các nhóm Nùng có tộc danh cụ thể (như Phàn Slình, An, Cháo, Lòi, Inh) di cư sau này (khoảng 200 - 400 năm trước) đặt ra yêu cầu phải định vị lại tính đa tầng trong văn hóa tang ma.
- Tranh luận về bản chất tầng lớp chủ lễ (Thầy cúng vs. Shaman): Một số quan điểm giản lược thường đồng nhất vai trò của thầy Tào với các pháp sư Shaman nguyên thủy. Tuy nhiên, luận án định vị rõ: trong khi Shaman xuất thần (ecstasy) để linh hồn du hành nhập vào thế giới thần linh như Waldemar Bogoras (Chukchee) hay Knud Rasmussen mô tả, thì thầy Tào Nùng Phàn Slình lại là tầng lớp trí thức thực hành nghi lễ (ritual practitioners), sử dụng văn bản kinh thư Hán - Nôm và pháp ấn Đạo giáo để triệu thỉnh thần linh giáng đàn.
Luận án tạo lập vị thế học thuật bằng cách so sánh đối chiếu với ít nhất hai trường hợp quốc tế và dân tộc học so sánh:
- Trường hợp tộc Choang (Quảng Tây, Trung Quốc): Đối chiếu với nghiên cứu của Nguyễn Thị Yên (2004) về sự tương đồng trong cấu trúc văn bản cúng chữ Hán và hệ thống thần điện Đạo giáo Tam Thanh, chỉ ra sự chuyển biến từ văn hóa bản địa Lưỡng Quảng sang môi trường giao thoa Việt - Mường - Tày tại Thái Nguyên.
- Hệ thống Shaman giáo Siberi và Bắc Cực (Waldemar Bogoras, Mircea Eliade): Phân tích sự chuyển hóa từ trạng thái xuất thần ma thuật nguyên thủy sang cấu trúc diễn xướng âm nhạc có bài bản (thanh la, não bạt, văn than Nôm Nùng) mang tính kịch nghệ tôn giáo cao độ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm hàng loạt khung lý thuyết nhân học và xã hội học tôn giáo kinh điển:
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VŨ TRỤ LUẬN LƯỠNG HỢP │
│ (Mường Trần - Mường Ma / Trần Gian - Âm Ty) │
└───────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────────┐
│ THIẾT CHẾ TÔN GIÁO - PHÁP THUẬT │ │ THIẾT CHẾ ĐẠO ĐỨC - XÃ HỘI │
│ - Phân nhánh: Tào Slăng vs. Tào Lài │ │ - Đạo hiếu liên thế hệ │
│ - Phá ngục, chuộc hồn (Xiên đàn) │ │ - Cố kết họ tộc, dòng họ, láng giềng │
│ - Dẫn dắt linh hồn về tổ tiên (Dăm) │ │ - Bữa cơm cộng cảm, trả nợ ân nghĩa │
└───────────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────────┘
- Mở rộng lý thuyết các hình thái tôn giáo sơ khai của S.A. Tokarev: Tokarev (1985) khẳng định: "Ý chính của tập tục mai táng là thiết lập mối quan hệ qua lại trần tục và thiêng liêng giữa các thế hệ, chính xác là giữa người sống và người chết". Luận án chứng minh rằng ở người Nùng Phàn Slình, mối quan hệ này không chỉ mang tính biểu cảm tâm lý mà là một cơ chế tái phân phối nghĩa vụ xã hội. Hành vi thờ cúng tổ tiên, ma thuật phòng vệ (chống bùa chú giữa các dòng thầy) và ma chay hòa quyện thành một phức hệ bảo vệ cấu trúc thị tộc phụ quyền.
- Kế thừa và phát triển mô hình Vũ trụ luận của Nguyễn Từ Chi: Nguyễn Từ Chi (1982) khi phân tích tang ca Mường đã chỉ rõ vai trò trung gian tuyệt đối của Bố Mo: "Giờ đã đến lúc đưa người thân vừa mất về thế giới bên kia... Giữa thế giới đó và thế giới của chúng ta là cả một khoảng cách chỉ có thể vượt qua bằng uy lực của bố mo". Luận án chứng minh người Nùng Phàn Slình tái cấu trúc vũ trụ luận ba tầng bốn thế giới tương tự, nhưng thay vì chỉ dùng lời ca hồi cố dân gian, họ thể chế hóa quá trình này bằng các nghi lễ Đạo giáo chặt chẽ (lễ Khai tàng lò - mở đường, Xiên đàn phá ngục - giải cứu linh hồn khỏi 10 tầng địa ngục).
- Phát triển lý thuyết Không gian xã hội và Tư duy Lưỡng hợp của G. Condominas & Trần Quốc Vượng: Luận án chứng minh không gian tang ma Nùng Phàn Slình là sự lồng ghép giữa không gian thực địa lý (bản làng, nghĩa địa) và không gian huyền thoại (cõi Dăm, mường Trời), duy trì sự cân bằng nhị phân: Sống/Chết, Trần/Âm, Tào Slăng (nhẹ nhàng, áo cà sa, kinh Phật)/Tào Lài (mạnh mẽ, dùng kiếm, Đạo giáo phù thủy).
Các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được xác lập:
- Mệnh đề 1: Cấu trúc nghi lễ tang ma tỷ lệ thuận với mức độ phức tạp của cấu trúc thân tộc và sự phân tầng vai trò xã hội trong cộng đồng.
- Mệnh đề 2: Sự biến đổi của nghi thức tang ma diễn ra chậm hơn biến đổi kinh tế - kỹ thuật do tính trơ tâm lý tôn giáo (religious psychological inertia), nhưng một khi đã biến đổi, nó phản ánh sự tái cấu trúc căn cước tộc người.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba trường phái lý thuyết: (1) Chủ nghĩa duy vật lịch sử (phân tích mối quan hệ giữa cơ sở kinh tế nông nghiệp thung lũng với thượng tầng ý thức hệ tín ngưỡng); (2) Cấu trúc - Chức năng luận (Structural-Functionalism - xem tang ma là thiết chế củng cố tình đoàn kết dòng họ và trật tự luân lý); (3) Nhân học diễn giải và biểu tượng (Symbolic Anthropology - giải mã các đồ mã, hành vi mài xe, gậy tang, trang phục tang lễ).
Boundary conditions (Điều kiện biên) của khung phân tích được xác định rõ ràng: Mô hình giải thích này áp dụng tối ưu cho các cộng đồng nông nghiệp truyền thống người Nùng tại vùng Đông Bắc Việt Nam có sự hiện diện của thiết chế Tào giáo; không đồng nhất tuyệt đối với các nhóm Nùng hải ngoại hoặc các nhóm Nùng đã cải đạo sang Kitô giáo/Tin Lành ở Tây Nguyên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường bản thể luận Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp giác độ nhận thức luận Thông diễn học dân tộc chí (Interpretive Ethnography). Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp đa tầng (Multi-level qualitative research design) giữa nghiên cứu tài liệu thư tịch lịch sử và điền dã dân tộc học thực địa dài hạn.
TỔNG THỂ ĐIỀN DÃ DÂN TỘC HỌC (1998 - 2009)
│
├── Huyện Đồng Hỷ: 8 đợt (80 ngày) ──► 3 xã: Tân Long, Văn Lăng, Hoà Bình ──► Tham dự 6 đám tang trực tiếp
├── Huyện Võ Nhai: 5 đợt (55 ngày) ──► 2 xã: Lâu Thượng, Bình Long ──► Tham dự 1 đám tang Tào Phàn Slình trọn vẹn
├── Huyện Đại Từ: 3 đợt ──► 3 xã: Bản Ngoại, Phú Xuyên, Mỹ Yên──► Khảo sát giao thoa biến đổi
├── Huyện Định Hoá: 2 đợt (14 ngày) ──► 3 xã: Phúc Chu, Bảo Cường, Chợ Chu──► Khảo sát địa bàn di cư lịch sử
└── Địa bàn đối sánh: Lạng Sơn (15 ngày tại Bình Gia, Văn Quan, Hồng Phong), Bắc Kạn (Bạch Thông), Cao Bằng
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc nguồn dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu hồi cố từ các bậc cao niên, tài liệu gia phả dòng họ (như gia phả dòng họ Chu tại Bình Long, họ Lương tại Lâu Thượng), số liệu thống kê hành chính của Cục Thống kê tỉnh Thái Nguyên (1996–2009), và biên bản quan sát trực tiếp tại hiện trường.
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Phỏng vấn sâu cá nhân (In-depth interviews) với 3 nhóm tác nhân: (a) Nhóm thực hành nghi lễ chuyên nghiệp (thầy Tào Slăng, Tào Lài, thầy Mo, Pụt, Then); (b) Tang chủ và thân tộc; (c) Cán bộ quản lý văn hóa cấp cơ sở. Kết hợp phỏng vấn nhóm tập trung (Focus Group Discussions) để kiểm định tính xác thực của các luật tục kiêng cữ.
- Quan sát tham dự sâu (Deep Participant Observation): Tác giả trực tiếp hiện diện, ghi âm toàn bộ bài cúng bạch thoại/văn than Nôm Nùng, ghi hình và lập sơ đồ bố trí không gian nghi lễ trong 7 đám tang điển hình của các cá nhân thuộc các nhóm vị thế xã hội khác nhau (người già thọ tử, người chết bất đắc kỳ tử, đám tang của chính thầy cúng).
- Phân tích văn bản học Hán - Nôm (Textual Analysis): Giải mã trực tiếp các bản kinh cúng cổ truyền do các thầy Tào nắm giữ, đối chiếu giữa văn bản gốc với lời diễn xướng thực tế tại đám tang.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng nhân khẩu học và phân bố địa bàn được trích xuất chính xác từ Niên giám thống kê và Tổng điều tra dân số: Toàn tỉnh Thái Nguyên có 63.816 người Nùng sinh sống đan xen cùng 8 tộc người khác (Kinh, Tày, Sán Chay, Sán Dìu, Dao, Hmông, Hoa, Mường). Mật độ dân số có sự chênh lệch sâu sắc: bình quân toàn tỉnh là 306 người/km², vùng đô thị lên tới 1.275 người/km² nhưng tại các huyện miền núi có đông người Nùng như Võ Nhai, Định Hóa chỉ đạt 72 người/km².
Dữ liệu định tính được phân tích thông qua kỹ thuật phân loại chủ đề (Thematic Analysis), mã hóa cấu trúc nghi lễ theo trục thời gian lịch đại (từ chuẩn bị, lâm chung, khâm liệm, đại siêu, phá ngục, an táng đến mãn tang) và trục quan hệ xã hội (gia đình, dòng họ, thông gia, hàng xóm, cộng đồng bản quán). Tính tin cậy (Reliability) và giá trị nội tại (Internal Validity) của công trình được bảo đảm thông qua việc kiểm chứng chéo thông tin từ Danh sách nhân chứng cung cấp tư liệu điền dã dân tộc học (gồm hàng chục thầy cúng và trí thức dân gian được lập phụ lục chi tiết ở trang 223 của luận án).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Giải mã cấu trúc phân tầng chức sắc: Tào Slăng (Phật/Địa Tạng) vs Tào Lài (Đạo/Kiếm)│
│ 2. Khám phá chức năng giải tỏa tâm lý & xã hội của nghi lễ "Xiên đàn phá ngục" │
│ 3. Phát hiện nghịch lý tiếp biến: Xói mòn ngôn ngữ (<30 tuổi) nhưng bảo lưu nghi thức │
│ 4. Nhận diện cấu trúc chuyển đổi kinh tế dẫn tới nguy cơ thương mại hóa tang ma │
│ 5. Minh định tính cố kết xã hội qua thiết chế thân tộc phụ quyền và họ ngoại │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Phát hiện sự phân hóa hệ thống thần điện và thực hành giữa hai ngành Tào Slăng và Tào Lài: Luận án lần đầu tiên làm rõ sự khác biệt bản chất giữa hai nhánh Tào cùng chung ông tổ nhưng mang hai phong cách nghi lễ đối lập:
- Tào Slăng: Thờ thêm Luân Lộ Vương Bồ Tát và Địa Tạng Vương Bồ Tát; mặc áo cà sa khoác chéo ngực theo phong cách Phật giáo; hành lễ bằng lời nói hòa nhã, tuyệt đối ít sử dụng vũ khí.
- Tào Lài: Thờ thêm Ngưu Ma Vương; mặc áo thụng thêu rồng mặt trước và đồ hình vũ trụ/chư thần mặt sau; luôn sử dụng kiếm lệnh trong suốt tiến trình hành lễ nhằm trấn áp tà ma và phá ngục.
- Giải mã chức năng tâm lý học và cấu trúc kịch nghệ của lễ "Xiên đàn phá ngục": Nghi lễ phá ngục không đơn thuần là hoạt động mê tín mà là một liệu pháp giải tỏa mặc cảm tội lỗi (guilt alleviation) cho con cái đối với cha mẹ đã khuất. Việc dùng gậy phép đập vỡ các cửa ngục tượng trưng bằng giấy giúp người sống tin chắc rằng linh hồn người thân đã được giải thoát khỏi đọa đày nơi âm phủ để siêu thăng về cõi Tiên, qua đó tái lập sự bình an tâm lý cho tang quyến.
- Phát hiện nghịch lý nhân học về sự biến đổi ngôn ngữ và bảo lưu nghi lễ: Luận án chỉ ra một hiện tượng biến đổi văn hóa sâu sắc: Trong khi tiếng Nùng đang bị suy giảm nghiêm trọng trong sinh hoạt hàng ngày (đặc biệt là thế hệ trẻ dưới 30 tuổi hầu như không còn nói được tiếng mẹ đẻ mà chuyển hẳn sang tiếng Việt phổ thông), thì hệ thống thực hành tang ma vẫn được duy trì nguyên vẹn với đầy đủ các bài cúng chữ Hán và "văn than" Nôm Nùng. Nghi lễ tang ma trở thành "thành trì cuối cùng" lưu giữ căn cước tộc người Nùng Phàn Slình.
- Nhận diện nguyên nhân kinh tế dẫn đến sự biến đổi và phục hồi hủ tục: Luận án phát hiện nguyên nhân gốc rễ của việc kéo dài ngày tang và chi phí ăn uống linh đình không hoàn toàn do tập tục cổ xưa mà bắt nguồn từ tác động mặt trái của kinh tế thị trường và nguồn thu nhập khai khoáng tự phát (quặng titan, than đá, vonfram tại Đại Từ, Đồng Hỷ), dẫn đến tâm lý phô trương sự giàu sang thông qua quy mô đám ma.
- Minh chứng vai trò cố kết cộng đồng của dòng họ và mối quan hệ họ ngoại (thông gia): Trong tang ma Nùng Phàn Slình, họ ngoại đóng vai trò giám sát tối cao đối với đạo hiếu của con cái người chết. Nghi lễ trao khăn tang, mổ lợn tạ ơn họ ngoại và bữa cơm cộng cảm sau an táng là cơ chế củng cố mạng lưới an sinh xã hội truyền thống của làng bản.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình lý giải tích hợp giữa cấu trúc nghi lễ Đạo giáo hóa với chức năng xã hội của tín ngưỡng bản địa, đóng góp tư liệu thực chứng quý giá cho Nhân học tôn giáo và Dân tộc học Đông Nam Á.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình điền dã dân tộc học kết hợp dịch thuật giải mã văn bản cúng Hán - Nôm tại chỗ, tạo tiền lệ phương pháp cho việc nghiên cứu các nhóm tộc người thiểu số có văn tự cổ truyền.
- Về thực tiễn bảo tồn di sản: Định vị chính xác giá trị của âm nhạc dân gian, diễn xướng then pụt, nghệ thuật cắt giấy trang trí đồ mã như những di sản văn hóa phi vật thể cần được tư liệu hóa và bảo tồn cấp bách trước nguy cơ mai một của thế hệ nghệ nhân Tào già yếu.
- Về quản trị và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để chính quyền địa phương triển khai thực hiện Nghị định 22/2005/NĐ-CP và các văn bản chỉ đạo của Đảng (Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, Nghị quyết 25-NQ/TW khóa IX). Khuyến nghị không dùng biện pháp hành chính thô bạo để cấm đoán nghi lễ, mà cần vận động các thầy Tào, già làng, trưởng bản - những người có uy tín cao trong cộng đồng - tự nguyện cải biên, rút ngắn thời gian tang lễ xuống dưới 48 giờ, giảm thiểu giết mổ gia súc lãng phí và bảo vệ vệ sinh môi trường nông thôn.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế khách quan:
- Giới hạn không gian và tính đại diện: Nghiên cứu tập trung sâu vào 4 huyện thuộc tỉnh Thái Nguyên. Dù có các đợt khảo sát so sánh tại Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, nhưng chưa thể bao quát toàn bộ các biến thể tang ma của người Nùng Phàn Slình tại vùng Tây Bắc hoặc vùng di cư mới ở Tây Nguyên.
- Rào cản tiếp cận bí truyền nghi lễ: Do tâm lý kiêng kỵ của một số thầy Tào cao tuổi ("sợ mất ma", sợ bị quy kết mê tín dị đoan hoặc không muốn truyền dạy cho người ngoài dòng tộc), một số phân đoạn kinh thư bí truyền và thủ ấn pháp thuật chưa được khai thác trọn vẹn ở mức độ thư tịch cổ.
- Thiếu vắng định lượng kinh tế xã hội học: Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính dân tộc học; chưa xây dựng được các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa chính xác tỷ lệ phần trăm chi phí tang ma trên tổng thu nhập hộ gia đình qua từng thập niên.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) được đề xuất gồm 4 hướng:
- Hướng 1: Số hóa đa phương tiện (Multimedia Digital Archiving) toàn bộ kho tàng văn bản kinh cúng chữ Hán và chữ Nôm Nùng của các dòng họ Tào Slăng và Tào Lài.
- Hướng 2: Nghiên cứu nhân học so sánh xuyên biên giới (Transnational Comparative Anthropology) giữa tang ma Nùng Phàn Slình tại Việt Nam và tang ma tộc Choang tại Quảng Tây (Trung Quốc).
- Hướng 3: Đánh giá tác động của các phương tiện truyền thông mới và mạng xã hội đối với nhận thức về cái chết và thực hành nghi lễ của thanh niên Nùng đô thị hóa.
- Hướng 4: Nghiên cứu vai trò giới và sự biến đổi vị thế của phụ nữ (các bà Then, Pụt, thân tộc họ ngoại) trong cấu trúc quyền lực nghi lễ tang ma.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Tiến sĩ Nguyễn Thị Ngân đã tạo lập những tác động sâu rộng trên cả bình diện học thuật lẫn quản trị xã hội:
CÁC TRỤ CỘT TÁC ĐỘNG
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
HỌC THUẬT HỆ THỐNG QUẢN TRỊ & THỂ CHẾ BẢO TỒN BẢO TÀNG
- Cung cấp tư liệu điền dã - Làm căn cứ cho Hương ước, - Trưng bày chuyên đề tại
chuẩn mực cho Dân tộc học Quy ước thôn văn hóa Bảo tàng Văn hóa các
- Nguồn trích dẫn cho các - Triển khai hiệu quả dân tộc Việt Nam
luận văn, luận án sau 2011 Nghị định 22/2005/NĐ-CP (BTVHCDTVN)
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc trong chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Dân tộc học, Nhân học, Văn hóa học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQG Hà Nội) và Trường Đại học Văn hóa Hà Nội; cung cấp nguồn trích dẫn nền tảng cho hàng loạt công trình nghiên cứu về nghi lễ vòng đời khu vực Đông Bắc.
- Ảnh hưởng quản lý và chính sách văn hóa: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban Dân tộc và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên trong việc xây dựng nếp sống văn minh, chuẩn hóa quy ước, hương ước làng bản tại các xã vùng cao thuộc Chương trình 135.
- Bảo tồn bảo tàng học: Dữ liệu hình ảnh, hiện vật (mũ tam kim, áo Tào Lài, sách cúng, tranh thờ Đạo giáo, nhạc cụ thanh la, não bạt) từ luận án đã được bổ sung trực tiếp vào kho tư liệu và hệ thống không gian trưng bày của Bảo tàng Văn hóa các dân tộc Việt Nam (BTVHCDTVN), phục vụ công tác giáo dục di sản công chúng.
Đối tượng hưởng lợi
┌───────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI │ LỢI ÍCH CỤ THỂ VÀ GIÁ TRỊ ỨNG DỤNG │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh & Học viên │ Nắm bắt khung phương pháp điền dã dân tộc học chuẩn │
│ cao học │ mực; khai thác nguồn tư liệu sơ cấp Hán - Nôm bản địa. │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Giảng viên & Chuyên gia │ Tiếp cận mô hình phân tích nhị nguyên Đạo giáo - bản địa│
│ Nhân học, Tôn giáo học │ để giảng dạy và phát triển lý thuyết nhân học nghi lễ. │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Cán bộ hoạch định chính sách │ Có luận cứ thực chứng để ban hành quy chế tang lễ hợp │
│ & Quản lý văn hóa cơ sở │ lòng dân, bảo tồn bản sắc và loại bỏ hủ tục lãng phí. │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Cộng đồng người Nùng │ Tự hào về bản sắc văn hóa tộc người; nâng cao ý thức │
│ và trí thức dân gian bản địa │ lưu giữ chữ Nôm Nùng và các giá trị đạo hiếu gia đình. │
└───────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc lý giải cấu trúc nhị nguyên tôn giáo trong tầng lớp chủ lễ (phái Tào Slăng và Tào Lài) gắn liền với mô hình vũ trụ luận chuyển dịch linh hồn. Luận án đã mở rộng xuất sắc lý thuyết về các hình thái tôn giáo nguyên thủy của S.A. Tokarev và lý thuyết Vũ trụ luận Mường của Nguyễn Từ Chi sang một tộc người thuộc ngữ hệ Tai - Kadai có sự tích hợp Đạo giáo sâu sắc. Công trình chứng minh rằng tang ma không chỉ là phản ánh hư ảo của nỗi sợ hãi cái chết mà là một cơ chế xã hội hóa đạo hiếu và cố kết tộc người thông qua quyền năng biểu tượng của thầy Tào.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện ra sao khi so sánh với các nghiên cứu trước đó?
So với nghiên cứu của Bế Viết Đẳng (1992) hay Lã Văn Lô (1984) vốn nặng tính miêu tả diện rộng và tổng hợp thư tịch chung cho khối Tày - Nùng, hoặc nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn (2003) chỉ giới hạn trong một xã đơn lẻ, luận án của Nguyễn Thị Ngân đã tạo ra bước đột phá về phương pháp:
- Kết hợp điền dã đa điểm trường kỳ (hơn 150 ngày thực địa tại 4 huyện trọng điểm Thái Nguyên và 3 tỉnh đối sánh).
- Áp dụng phương pháp phân tích nhân học biểu tượng kết hợp dịch thuật trực tiếp văn bản cúng Hán - Nôm tại hiện trường đám tang.
- Tiếp cận đa chiều từ phía chủ thể thực hành (thầy Tào, tang quyến) lẫn cơ quan quản lý nhà nước.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý giữa sự đứt gãy ngôn ngữ giao tiếp đời thường và sự bền vững tuyệt đối của ngôn ngữ nghi lễ. Dù hơn 90% thanh thiếu niên Nùng Phàn Slình dưới 30 tuổi tại các địa bàn nghiên cứu không còn sử dụng tiếng mẹ đẻ trong sinh hoạt hàng ngày, nhưng khi có tang ma, toàn bộ cấu trúc âm ngữ cổ truyền (từ lời khóc than Nôm Nùng đến các bài tụng niệm bạch thoại) vẫn được duy trì nghiêm cẩn và được cộng đồng tiếp nhận một cách thiêng liêng tuyệt đối dưới sự điều hành của thầy Tào.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống quy trình tái lặp hoàn chỉnh bao gồm:
- Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu phân loại theo nhóm đối tượng.
- Danh mục chi tiết các nhân chứng điền dã tại từng thôn xóm (tên tuổi, địa chỉ, chức năng nghi lễ).
- Bản đồ phân bố không gian và sơ đồ bố trí đàn cúng tang lễ.
- Phụ lục tư liệu chữ viết Hán - Nôm kèm bản phiên âm dịch nghĩa (từ trang 228 đến 260) và hệ thống phụ lục hình ảnh minh họa quy trình thực địa.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án định hướng chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Khảo sát định lượng biến thiên kinh tế - văn hóa của tang ma dưới tác động của làn sóng chuyển đổi số nông thôn; (2) Xây dựng từ điển bách khoa thư về hệ thống biểu tượng và nghi thức Tào giáo Tày - Nùng; (3) Thiết lập dự án hợp tác quốc tế nghiên cứu đối sánh văn hóa dân gian phi vật thể giữa vùng Đông Bắc Việt Nam và vùng Tây Nam Trung Quốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Ngân là một công trình khoa học mẫu mực, kết tinh giá trị học thuật cao trong lĩnh vực Dân tộc học và Nhân học văn hóa Việt Nam với 5 đóng góp cốt lõi được khẳng định:
- Khảo cứu hệ thống và toàn diện đầu tiên về toàn bộ tiến trình tang ma truyền thống của người Nùng Phàn Slình tại Thái Nguyên từ chuẩn bị lâm chung đến mãn tang.
- Giải mã khoa học và phân định rành mạch cơ cấu tổ chức, trang phục, pháp cụ và thần điện của hai ngành Tào Slăng và Tào Lài trong mối liên hệ với Đạo giáo và Phật giáo.
- Phân tích sâu sắc các nguyên nhân kinh tế - xã hội thúc đẩy sự biến đổi của tập quán tang ma trong thời kỳ đổi mới, nhận diện cả chiều hướng tích cực lẫn nguy cơ phục hồi hủ tục.
- Cung cấp kho tư liệu sơ cấp vô giá về văn bản Hán - Nôm, văn than dân gian và hình ảnh điền dã thực địa, làm giàu thêm kho tàng dữ liệu dân tộc học quốc gia.
- Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách thực tiễn, khả thi nhằm bảo tồn các giá trị đạo hiếu tốt đẹp, xây dựng nếp sống văn hóa mới phù hợp với định hướng phát triển bền vững của đất nước.
Công trình không chỉ mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa Dân tộc học, Văn bản học Hán - Nôm và Xã hội học tôn giáo, mà còn xác lập một chuẩn mực học thuật vững chắc cho các nghiên cứu nhân học nghi lễ tại Đông Nam Á trong nhiều thập kỷ tiếp theo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------◊------------------ Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan: §©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu, kÕt qu¶ nghiªn cøu trong luËn ¸n lµ trung thùc, ch-a ®-îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo. Nghiªn cøu sinh nguyÔn thÞ ng©n tang ma cña ng-êi Nïng Phµn Sl×nh NguyÔn ThÞ Ng©n ë tØnh th¸i nguyªn LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HÀ NỘI, 2011 MỤC LỤC Trang Mở đầu. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án.
Kết cấu của luận án. 6 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .2 - Lịch sử nghiên cứu vấn đề .3 - Khái niệm tang ma. 26 Tiểu kết chương 1. 30 Chương 2: NGƯỜI NÙNG PHÀN SLÌNH Ở TỈNH THÁI NGUYÊN 31 VÀ NHỮNG QUAN NIỆM LIÊN QUAN ĐẾN TANG MA.1- Điều kiện cư trú….2 - Tình hình dân cư .3 - Đặc điểm lịch sử, văn hoá, xã hội .4 - Tín ngưỡng và quan niệm liên quan đến tang ma ………….
56 Tiểu kết chương 2…. 66 Chương 3: TANG MA TRUYỀN THỐNG .1 - Các loại tang ma ….2 - Tang ma của người chết bình thường .3 - Tang ma của thầy cúng ….4 - Tang ma của người chết không bình thường. 128 Tiểu kết chương 3. 132 Chương 4: SỰ BIẾN ĐỔI TRONG TANG MA .1 - Các nội dung của sự biến đổi .2 - Nguyên nhân biến đổi tang ma .3 - Một số vấn đề đặt ra trong tang ma.
166 Tiểu kết chương 4. 170 Chương 5: TANG MA CỦA NGƯỜI NÙNG PHÀN SLÌNH VÀ VIỆC 172 XÂY DỰNG ĐỜI SỐNG MỚI .1 - Tang ma biểu hiện đạo hiếu trong gia đình ….2 - Tang ma biểu hiện mối quan hệ cộng đồng ….3 - Tang ma phản ánh tín ngưỡng, tôn giáo tộc người .4 - Tang ma phản ánh nghệ thuật dân gian tộc người .5 - Tang ma, nguồn sử liệu góp phần nghiên cứu lịch sử tộc người 196 5.6 - Tang ma phản ánh đời sống vật chất tộc người .7 - Khai thác giá trị văn hoá trong tang ma của người Nùng 206 Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên…. Tiểu kết chương 5. 212 Những công trình công bố của tác giả về nội dung luận án.
216 Tài liệu tham khảo. 217 Danh sách nhân chứng cung cấp thông tin tư liệu điền dã dân tộc học 223 Phụ lục 1 - Tư liệu chữ viết. 228 Phụ lục 2, 3, 4, 5 - Tư liệu hình ảnh. 260 Danh môc c¸c ký hiÖu vµ ch÷ viÕt t¾t trong luËn ¸n BTVHCDTVN: Bảo tàng Văn hoá các dân tộc Việt Nam DT: Dân tộc DTH: Dân tộc học GS: Giáo sư KHXH: Khoa học xã hội Nxb: Nhà xuất bản PGS : Phó giáo sư PTS: Phó tiến sỹ TS: Tiến sỹ Tr: Trang MỞ ĐẦU 1 – LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Những năm gần đây, Đảng và Nhà nƣớc ta luôn chú trọng xây dựng nền văn hoá Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, bảo tồn, phát huy bản sắc văn hoá dân tộc trƣớc yêu cầu hội nhập và phát triển bền vững (Nghị quyết Trung ƣơng V - khóa VIII, Nghị quyết Trung ƣơng VII - khoá IX).
Do vậy, việc nghiên cứu, khai thác kho tàng văn hoá dân tộc, trong đó, nghi lễ chu kỳ đời ngƣời có ý nghĩa quan trọng đối với yêu cầu bảo tồn, phát triển văn hoá Việt Nam. Trong chu kỳ đời ngƣời của ngƣời Nùng Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên, tang ma phản ánh nhiều khía cạnh của cuộc sống, giúp chúng ta nhận diện rõ hơn về quan niệm vũ trụ, nhân sinh quan, thế giới quan, ý nguyện tâm linh và các quy tắc ứng xử gia đình, cộng đồng tộc ngƣời. Tang ma cũng phản ánh sâu sắc đạo hiếu, đạo nghĩa của ngƣời sống dành cho ngƣời chết, ngƣời sống với ngƣời sống, chi phối đời sống xã hội Nùng một cách lâu dài, bền bỉ, thậm chí trở thành những ràng buộc xã hội, tạo nên sức cố kết cộng đồng mạnh mẽ. Vì vậy, nghiên cứu tang ma của Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên góp phần đáp ứng yêu cầu phải bảo tồn, phát triển văn hoá Việt Nam, trong giai đoạn hiện nay.816 ngƣời Nùng (Số liệu năm 2009) [81, tr.
162], sinh sống ở các huyện Đồng Hỷ, Đại Từ, Định Hoá, Võ Nhai, Phú Lƣơng, Phú Bình, trong đó ngƣời Nùng Phàn Slình chiếm 5,22% dân số toàn tỉnh. Tang ma của ngƣời Nùng Phàn Slình hàm chứa nhiều giá trị văn hoá truyền thống. Nó phản ánh các tập tục liên quan đến văn hoá tâm linh về thân phận con ngƣời và nhiều thông tin liên quan đến lịch sử, kinh tế, nếp sống và giao thoa văn hoá tộc ngƣời. Chúng ta cần nghiên cứu, bảo tồn các giá trị tốt đẹp trong tang ma và những thành tố văn hoá góp phần tạo nên bản sắc tộc ngƣời.
1 Nghi lễ tang ma đã ăn sâu vào tiềm thức của ngƣời Nùng Phàn Slình, trở thành những tập tục truyền thống. Những quy ƣớc cộng đồng tƣởng nhƣ rất khó thay đổi, nhƣng trên thực tế, tang ma đang biến đổi cùng với sự phát triển của xã hội. Mặc dù biến đổi chậm so với các thành tố văn hoá khác, nhƣng sự phục hồi, biến đổi các nghi lễ đang diễn ra ở nhiều nơi khác nhau, làm cho nhiều lễ tục tốt đẹp trong tang ma đang bị mai một theo quan niệm mới của con ngƣời, một số hủ tục lại có cơ trỗi dậy, ảnh hƣởng đến sự phát triển của xã hội. Tang ma truyền thống của ngƣời Nùng Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên là một hệ thống nghi lễ khá phức tạp, liên quan đến quan niệm và con đƣờng đi của linh hồn để lý giải cho các quan niệm ấy, dƣới sự chủ trì của thầy Tào.
Tuy nhiên, các thầy "Tào", thầy "Mo" lớp trƣớc đều đã lớn tuổi, con cái của họ không muốn kế tục nghề cúng của dòng họ, nếu có làm thì cũng cải biên nhiều lễ tục cho phù hợp với cuộc sống mới. Trong khi đó, một số thầy cúng không muốn nói và giải thích gì với ngƣời ngoài dòng họ, vì sợ mất ma, không thể hành nghề hoặc sợ bị đƣa đi cải tạo nhƣ trƣớc đây. Vì vậy cần có những công trình chuyên khảo nghiên cứu, ghi chép đầy đủ quá trình tang ma truyền thống ngƣời Nùng Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên. Từ những lý do trên đây, tôi đã chọn: "Tang ma của người Nùng Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên" làm đề tài luận án tiến sỹ của mình.
Chúng tôi hy vọng, công trình sẽ nhận diện một cách hệ thống về tang ma truyền thống, sự biến đổi và những vấn đề bất cập trong thực tại đời sống của ngƣời Nùng Phàn Slình, góp phần bảo tồn, phát huy các giá trị tốt đẹp trong tang ma, nêu ra các giải pháp khắc phục những bất cập, xây dựng cơ sở khoa học cho việc ban hành các văn bản quản lý phù hợp, góp phần giữ gìn bản sắc văn hoá tộc ngƣời. 2 - MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU - Cung cấp nguồn tƣ liệu mới, toàn diện, có hệ thống về tang ma truyền thống và biến đổi trong tang ma của ngƣời Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên. 2 - Nghiên cứu làm rõ quá trình tang ma truyền thống và biến đổi trong tang ma của ngƣời Nùng Phàn Slình trong quá trình giao thoa văn hoá. - Nghiên cứu góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho việc hoạch định các chủ trƣơng chính sách đối với ma chay, phục vụ yêu cầu nghiên cứu, chỉ ra các giá trị văn hoá trong tang ma và giải quyết những vấn đề đang đặt ra trong tang ma của ngƣời Nùng Phàn Slình cũng nhƣ các tộc ngƣời thiểu số ở Thái Nguyên trong giai đoạn hiện nay.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là tang ma truyền thống và những biến đổi trong tang ma của ngƣời Nùng Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên. - Phạm vi nghiên cứu: đề tài tập trung nghiên cứu về tang ma của ngƣời Nùng Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên với khung thời gian các nghi lễ tang ma còn diễn ra ở cuối thế kỷ XX, đầu thế kỷ XXI. Trong số khu vực phân cƣ của ngƣời Nùng ở tỉnh Thái Nguyên, chúng tôi tập trung điền dã ở 4 huyện: Đồng Hỷ, Võ Nhai, Đại Từ, Định Hoá. Đồng thời tìm hiểu tang ma ở các huyện Phú Lƣơng (Thái Nguyên), Na Rì, Bạch Thông (Bắc Kạn), Bình Gia, Văn Quan (Lạng Sơn), Quảng Uyên (Cao Bằng) để có căn cứ so sánh về tang ma của ngƣời Nùng ở các địa phƣơng.
Tại huyện Võ Nhai, sau 5 đợt khảo sát thực địa tại các xã Lâu Thƣợng, Bình Long: tháng 5 (2004), tháng 7, 8 (2007), tháng 2, 3 (2008), tháng 3 (2009) với khoảng thời gian 55 ngày, chúng tôi ghi chép về tang ma chủ yếu qua lời kể của cƣ dân Nùng Phàn Slình và các thầy Tào. Tại đây, trong suốt thời gian khảo sát, chúng tôi đƣợc chứng kiến, tham dự duy nhất một đám tang đầy đủ của ông Lƣơng Ngọc Thăng, ngƣời Nùng Cháo, xóm Đồng Chăn, xã Lâu Thƣợng, nhƣng mời nhóm Tào Nùng Phàn Slình về làm tang lễ. Tại huyện Đại Từ, chúng tôi điền dã 3 đợt vào tháng 5 (2006), tháng 10 (2008) và tháng 6 (2009), tại 3 điểm có ngƣời Nùng sinh sống: Bản 3 Ngoại, Phú Xuyên và Mỹ Yên, xem xét tang ma truyền thống, sự giao thoa, biến đổi trong tang ma của cƣ dân trong vùng. Tại huyện Đồng Hỷ, chúng tôi tiến hành 8 đợt nghiên cứu điền dã (khoảng 80 ngày), vào các thời điểm tháng 6, 7 (2003), tháng 2, 3 (2005), tháng 7, 9 (2008), tháng 6 (2009) ở 3 xã: Tân Long, Văn Lăng và Hoà Bình.
Tại đây, chúng tôi chứng kiến 6 đám tang của ngƣời Nùng Phàn Slình ở các lứa tuổi khác nhau, từ 60- 90 tuổi, ngƣời quá cố có cả thầy cúng, ngƣời bình thƣờng, có cả nam và nữ. Tại huyện Định Hoá, chúng tôi tiến hành 2 đợt điền dã, mỗi đợt 7 ngày (tháng 2, 7 (2009), tại các xã: Phúc Chu, Bảo Cƣờng, Chợ Chu. Tại tỉnh Lạng Sơn, chúng tôi dành 15 ngày (tháng 10/2009) điền dã ở các huyện Bình Gia, Văn Quan, trong đó tập trung nhiều nhất ở xã Hồng Phong, để có tƣ liệu đối chiếu, so sánh, làm rõ tang ma ngƣời Nùng Phàn Slình ở tỉnh Thái Nguyên. Thời gian tìm hiểu ở các địa danh khác chủ yếu tích luỹ trong quá trình công tác từ năm 1998 đến nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngân (2011). Luận án Tiến sĩ: Tang ma Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-tang-ma-nguoi-nung-phan-slinh-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Tang ma Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu nghi thức tang ma Nùng Phàn Slình tại Thái Nguyên, phân tích giá trị văn hóa và xã hội độc đáo.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Tang ma Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Tang ma Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Tang ma Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Tang ma Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Tang ma Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Tiến sĩ: Tang ma Nùng Phàn Slình ở Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.