Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và kích thước cối trong dập thủy tĩnh phôi tấm
Luận án nghiên cứu thực nghiệm công nghệ dập thủy tĩnh phôi tấm, tối ưu hóa quy trình và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Gia công áp lực
Luan An
Luận án
Số trang
103
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Dập thủy tĩnh phôi tấm: Công nghệ định hình vật liệu mới
- Số trang:
- 103 trang
- Chuyên ngành:
- Gia công áp lực
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Dập thủy tĩnh phôi tấm Công nghệ định hình vật liệu mới
Ngành cơ khí giữ vai trò trọng yếu trong sự phát triển kinh tế quốc gia. Việt Nam hiện nhập khẩu nhiều chi tiết, bộ phận phục vụ công nghiệp ô tô, xe máy, quốc phòng, hàng tiêu dùng. Phát triển công nghệ và nghiên cứu khoa học là nhiệm vụ cấp thiết. Gia công áp lực (GCAL) là lĩnh vực quan trọng, gắn liền với sản xuất hàng loạt lớn, sản phẩm chất lượng cao, độ chính xác cao. Trên thế giới, GCAL đã có bước tiến lớn trong ngành ô tô, vũ trụ, điện – điện tử, quân sự. Tại Việt Nam, GCAL đang phát triển mạnh mẽ, đóng góp vào công cuộc công nghiệp hóa. Áp dụng công nghệ mới là xu hướng, nhưng cần nghiên cứu lý thuyết cơ bản và phân tích yếu tố công nghệ ảnh hưởng. Dập thủy tĩnh (DTT) phôi tấm là hướng nghiên cứu đột phá. Công nghệ này sử dụng chất lỏng cao áp để tạo hình. DTT cho phép tạo các chi tiết rỗng, có hình dạng phức tạp. Công nghệ này hiệu quả ngay cả với vật liệu khó biến dạng. Các quốc gia như Đức, Mỹ, Nhật đã ứng dụng DTT thành công trong công nghiệp ô tô. Một số chi tiết vỏ xe, nắp capo được sản xuất bằng Hydroforming. DTT thay thế nhiều nguyên công tạo hình và khuôn truyền thống, mang lại chất lượng sản phẩm vượt trội.
1.1. Vai trò then chốt của gia công áp lực
Ngành cơ khí là nền tảng phát triển đất nước. Việt Nam còn phụ thuộc nhập khẩu nhiều chi tiết công nghiệp. Nhiệm vụ cấp thiết là làm chủ công nghệ mới. Gia công áp lực (GCAL) quan trọng trong sản xuất hàng loạt lớn. GCAL tạo ra sản phẩm chất lượng, độ chính xác cao. Thế giới có tiến bộ vượt bậc về GCAL, ứng dụng trong ô tô, hàng không. Việt Nam đang phát triển GCAL, góp phần công nghiệp hóa. Cần nghiên cứu chuyên sâu để ứng dụng công nghệ hiệu quả.
1.2. Ưu điểm nổi bật của Dập sâu thủy tĩnh
Dập thủy tĩnh (DTT) sử dụng chất lỏng cao áp để tạo hình. Công nghệ này tạo các chi tiết rỗng, hình dạng phức tạp. DTT còn áp dụng cho vật liệu khó biến dạng. Nhiều quốc gia đã ứng dụng Hydroforming vào sản xuất ô tô. Các chi tiết như thanh nối, nắp capo được sản xuất bằng DTT. Công nghệ này giúp giảm số lượng nguyên công và khuôn. Chất lượng sản phẩm được nâng cao đáng kể. Dập sâu thủy tĩnh mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật.
II. Mục tiêu chính của nghiên cứu Dập thủy tĩnh phôi tấm
Nghiên cứu về Dập thủy tĩnh tại Việt Nam đã có, nhưng cần chuyên sâu hơn. Mục tiêu là làm chủ công nghệ Hydroforming, đưa vào sản xuất thực tiễn. Luận án tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ. Nghiên cứu còn phân tích tác động của kích thước hình học cối. Khả năng tạo hình trong Dập thủy tĩnh phôi tấm là trọng tâm chính. Đối tượng nghiên cứu cụ thể là chi tiết dạng trụ. Đây là chi tiết điển hình trong công nghệ DTT. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn chặt chẽ. Vật liệu phôi tấm được chọn là thép DC04. Chiều dày tương đối của phôi là S* = 0.09. Chiều sâu tương đối của cối dập từ H* = 23 đến 29. Miền áp suất tạo hình (Pth) từ 0 đến 600 bar. Miền áp suất chặn phôi (Qch) từ 0 đến 150 bar. Việc giới hạn này đảm bảo tính khả thi và độ chính xác của nghiên cứu.
2.1. Giải quyết thách thức trong Dập thủy tĩnh
Nghiên cứu DTT tại Việt Nam cần đi sâu hơn. Mục tiêu là làm chủ công nghệ Hydroforming. Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ dập. Phân tích tác động của kích thước cối dập. Đánh giá khả năng tạo hình của phôi tấm. Điều này giúp ứng dụng công nghệ vào thực tiễn sản xuất hiệu quả.
2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu cụ thể
Nghiên cứu DTT trên chi tiết dạng trụ. Vật liệu phôi tấm là thép DC04. Chiều dày phôi tương đối S* = 0.09. Chiều sâu cối tương đối H* từ 23 đến 29. Áp suất thủy tĩnh tạo hình Pth từ 0 đến 600 bar. Áp suất chặn phôi Qch từ 0 đến 150 bar. Các thông số công nghệ dập được xác định rõ ràng.
III. Phương pháp nghiên cứu công nghệ Dập thủy tĩnh phôi tấm
Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp ba trụ cột chính. Đó là phân tích lý thuyết, mô phỏng số (MPS) và thực nghiệm. Cơ sở công nghệ Dập thủy tĩnh được xây dựng từ tổng hợp tài liệu trong và ngoài nước. Các công trình khoa học đã công bố được phân tích kỹ lưỡng. Phương pháp MPS được áp dụng để đánh giá sơ bộ ảnh hưởng của thông số công nghệ. MPS giúp xác định miền làm việc hiệu quả cho quá trình thực nghiệm. Điều này tối ưu hóa chi phí và thời gian nghiên cứu. Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng. Thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của thông số công nghệ dập và hình học dụng cụ. Các thiết bị đo và phần mềm chuyên dụng được sử dụng để thu thập, xử lý số liệu. Dữ liệu đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao. Kết quả thực nghiệm có thể ứng dụng trong điều kiện thực tế tại Việt Nam. Cuối cùng, kết quả được phân tích, tổng hợp và đánh giá. Kết quả được đối chứng với lý thuyết và biện luận khoa học. Nghiên cứu toàn diện này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của phát hiện.
3.1. Kết hợp phân tích lý thuyết và mô phỏng số
Phương pháp nghiên cứu gồm lý thuyết, mô phỏng, thực nghiệm. Cơ sở công nghệ DTT được xây dựng từ tài liệu đã công bố. Mô phỏng số (MPS) đánh giá sơ bộ thông số công nghệ. MPS giúp xác định miền làm việc hiệu quả. Phân tích lý thuyết cung cấp nền tảng vững chắc cho nghiên cứu. Điều này tối ưu hóa quá trình nghiên cứu biến dạng dẻo kim loại.
3.2. Thực nghiệm chi tiết và xử lý dữ liệu
Nghiên cứu thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng thông số công nghệ dập. Đánh giá tác động của thông số hình học dụng cụ. Sử dụng thiết bị đo và phần mềm xử lý số liệu chính xác. Dữ liệu đảm bảo tin cậy, ứng dụng thực tế tại Việt Nam. Phân tích, tổng hợp, đánh giá kết quả thực nghiệm. Kết quả được đối chứng với lý thuyết, biện luận khoa học.
IV. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Dập thủy tĩnh phôi tấm
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó tạo cơ sở lý thuyết vững chắc để giải thích các hiện tượng. Nghiên cứu làm rõ ảnh hưởng của thông số hình học khuôn dập. Ảnh hưởng của thông số hình học phôi tấm cũng được phân tích. Các thông số công nghệ dập cơ bản trong Dập thủy tĩnh được giải thích chi tiết. Nghiên cứu xây dựng mối quan hệ quan trọng. Mối quan hệ giữa lực chặn phôi, chiều sâu tương đối của cối. Liên hệ chiều dày tương đối của phôi với áp suất chất lỏng tạo hình. Các yếu tố như bán kính đáy sản phẩm và mức độ biến mỏng cũng được xác định. Việc này nâng cao hiểu biết về cơ chế biến dạng dẻo kim loại trong Hydroforming. Về ý nghĩa thực tiễn, kết quả nghiên cứu có thể định hướng ứng dụng. Nghiên cứu giúp triển khai Dập sâu thủy tĩnh vào sản xuất thực tế. Có thể áp dụng cho các sản phẩm dạng tấm tương tự với dải kích thước phù hợp. Phương pháp nghiên cứu cũng có thể được áp dụng cho sản phẩm lớn hơn. Luận án góp phần xây dựng hệ thống thí nghiệm Dập thủy tĩnh hoàn chỉnh. Hệ thống này phục vụ cho nghiên cứu và đào tạo. Nó cũng có tiềm năng để phát triển các vấn đề khác trong DTT phôi tấm. Nghiên cứu đóng góp vào việc làm chủ công nghệ cao tại Việt Nam.
4.1. Đóng góp khoa học về Dập thủy tĩnh
Nghiên cứu tạo cơ sở khoa học vững chắc. Giải thích ảnh hưởng hình học khuôn dập và phôi tấm. Làm rõ tác động của thông số công nghệ dập cơ bản. Xây dựng mối quan hệ giữa lực chặn phôi, chiều sâu cối. Liên hệ chiều dày phôi với áp suất tạo hình, bán kính đáy sản phẩm. Phân tích mức độ biến mỏng, tăng cường hiểu biết về biến dạng dẻo kim loại. Đây là bước tiến quan trọng trong Dập sâu thủy tĩnh.
4.2. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của Hydroforming
Kết quả nghiên cứu định hướng sản xuất thực tế. Có thể áp dụng cho sản phẩm dạng tấm tương tự. Phương pháp nghiên cứu phù hợp cho cả sản phẩm kích thước lớn hơn. Góp phần xây dựng hệ thống thí nghiệm Dập thủy tĩnh. Hệ thống phục vụ nghiên cứu và đào tạo. Nó cũng phát triển các vấn đề khác trong DTT phôi tấm. Giúp Việt Nam làm chủ công nghệ Hydroforming tiên tiến.
V. Các thông số công nghệ và kích thước cối dập thủy tĩnh
Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của các thông số công nghệ then chốt. Áp suất thủy tĩnh tạo hình (Pth) là yếu tố quyết định. Pth ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điền đầy khuôn và độ chính xác hình dạng. Áp suất chặn phôi (Qch) có vai trò kiểm soát dòng chảy vật liệu. Qch ngăn ngừa các khuyết tật như nhăn phôi, đảm bảo chất lượng bề mặt. Sự tương tác phức tạp giữa Pth và Qch ảnh hưởng lớn đến quá trình biến dạng dẻo kim loại. Tối ưu hóa những thông số công nghệ dập này là yếu tố sống còn để đạt được sản phẩm mong muốn. Ngoài ra, kích thước hình học cối dập cũng tác động mạnh mẽ. Chiều sâu tương đối của cối xác định độ sâu cuối cùng của chi tiết. Đường kính cối ảnh hưởng đến phân bố ứng suất và biến dạng. Vật liệu phôi tấm, cụ thể là thép DC04, có đặc tính cơ học riêng. Chiều dày phôi quyết định độ bền và khả năng chống mỏng cục bộ. Hiểu rõ tác động của từng yếu tố giúp tối ưu hóa thiết kế khuôn và quy trình dập. Điều này cải thiện hiệu suất của công nghệ Dập thủy tĩnh phôi tấm.
5.1. Ảnh hưởng của áp suất thủy tĩnh và chặn phôi
Áp suất thủy tĩnh tạo hình (Pth) quyết định lực biến dạng. Pth ảnh hưởng trực tiếp đến điền đầy khuôn. Áp suất chặn phôi (Qch) kiểm soát dòng chảy vật liệu. Qch ngăn ngừa nhăn phôi, đảm bảo chất lượng. Sự tương tác Pth và Qch rất quan trọng. Tối ưu hóa các thông số công nghệ dập này là trọng tâm nghiên cứu.
5.2. Tác động của hình học cối và chiều dày phôi
Kích thước cối dập ảnh hưởng trực tiếp hình dạng sản phẩm. Chiều sâu tương đối của cối xác định độ sâu chi tiết. Đường kính cối ảnh hưởng phân bố ứng suất. Vật liệu phôi tấm DC04 có đặc tính biến dạng riêng. Chiều dày phôi quyết định độ bền, khả năng chống mỏng. Nghiên cứu giúp dự đoán biến dạng dẻo kim loại chính xác trong Dập sâu thủy tĩnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (103 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do lựa chọn đề tài Ngành cơ khí giữ vai trò rất quan trọng trong sự nghiệp phát triển đất nước. Tuy nhiên, hiện nay đất nước ta vẫn đang phải nhập khẩu rất nhiều chi tiết, bộ phận, thậm chí toàn bộ sản phẩm phục vụ công nghiệp ô tô, xe máy, quốc phòng, hàng tiêu dùng, sản xuất máy nông nghiệp, thuỷ điện. Do vậy, nhiệm vụ cấp thiết hiện nay là phát triển công nghệ, đầu tư nghiên cứu khoa học, làm chủ và áp dụng công nghệ mới vào sản xuất thực tế. Gia công áp lực (GCAL) là một lĩnh vực quan trọng trong ngành cơ khí, gắn liền với sản xuất hàng loạt lớn, hàng khối, sản xuất các sản phẩm có chất lượng cao, độ chính xác cao, sản xuất các sản phẩm có kích thước từ siêu nhỏ cỡ micromet đến kích thước rất lớn hàng mét.
Có thể thấy trên thế giới, lĩnh vực GCAL đã có những bước tiến lớn cả về thiết bị lẫn công nghệ, thể hiện ở sự phát triển các ngành ôtô, vũ trụ, công nghiệp điện – điện tử, quân sự, y tế…v. Ở Việt Nam, GCAL đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ, đóng góp ngày càng nhiều vào công cuộc công nghiệp hóa đất nước. Hiện nay, GCAL đã có những bước tiến đáng kể khi áp dụng những công nghệ mới vào sản xuất. Tuy nhiên, để áp dụng có hiệu quả cần phải nghiên cứu lý thuyết cơ bản và phân tích được các yếu tố công nghệ ảnh hưởng trong quá trình gia công.
Dập thủy tĩnh (DTT) phôi tấm là một hướng nghiên cứu trong công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng cao áp. Công nghệ này cho phép dập các chi tiết rỗng, đặc biệt chi tiết có hình dạng phức tạp ngay cả đối với các vật liệu khó biến dạng. Trên thế giới, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ này vào sản xuất và đạt được thành tựu cao. Điển hình như các nước như Đức, Mĩ, Nhật đã áp dụng công nghệ ày vào công nghiệp ô tô, một số chi tiết phần vỏ xe đã được áp dụng công nghệ DTT để sản xuất cho chất lượng cao như thanh nối B hay nắp capo, thay thế cho số lượng lớn nguyên công tạo hình và khuôn trong dập tạo hình truyền thống.
Ở Việt Nam, đã có một số công trình nghiên cứu về công nghệ DTT, tuy nhiên để có thể ứng dụng vào thực tiễn sản xuất cần phải có những nghiên cứu chuyên sâu để có thể làm chủ công nghệ này. Do vậy “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ và kích thước hình học cối đến khả năng tạo hình trong dập thủy tĩnh phôi tấm” sẽ là trọng tâm và mục tiêu nghiên cứu của luận án. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án • Mục đích của luận án Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ và kích thước hình học cối đến khả năng tạo hình trong dập thủy tĩnh phôi tấm • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án + Đối tượng: luận án tập trung nghiên cứu công nghệ DTT áp dụng trên đối tượng cụ thể: chi tiết dạng trụ - chi tiết điển hình trong nghiên cứu công nghệ DTT như trên hình 1. + Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong miền: - Vật liệu thép tấm DC04 - Chiều dày tương đối của phôi: 1 𝑆 S* = 𝐷𝑂 *100 = 0.09 (tương ứng với chiều dày thực tế của phôi So = (0.2) mm, đường kính phôi ban đầu Do = 110 mm) Chiều sâu tương đối của cối: ℎ H*= 𝑑 *100 = 23; 26; 29 (Tương ứng với các chiều sâu hi = 16; 18; 20 mm và đường kính cối dc = 70 mm); - Miền áp suất tạo hình Pth = (0÷600) bar; - Miền áp suất chặn phôi Qch = (0 ÷150) bar 3.
Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là kết hợp giữa nghiên cứu phân tích lý thuyết, mô phỏng số (MPS) với nghiên cứu thực nghiệm, cụ thể: - Nghiên cứu cơ sở công nghệ DTT dựa trên tổng hợp và phân tích từ các tài liệu, công trình đã công bố trong và ngoài nước. - Áp dụng phương pháp MPS để đánh giá sơ bộ ảnh hưởng các thông số công nghệ, xác định miền làm việc để làm cơ sở ban đầu cho quá trình thực nghiệm có hiệu quả. - Sử dụng các thiết bị đo, phần mềm để đo và xử lý số liệu đảm bảo chính xác và tin cậy, áp dụng được trong điều kiện thực tế tại Việt Nam. - Nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ và thông số hình học dụng cụ trong quá trình DTT.
- Phân tích, tổng hợp, đánh giá kết quả thực nghiệm, đối chứng với lý thuyết và biện luận. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn • Ý nghĩa khoa học - Tạo cơ sở khoa học để giải thích ảnh hưởng của thông số hình học của khuôn; thông số hình học của phôi và thông số công nghệ cơ bản trong dập thủy tĩnh phôi tấm. - Xây dựng được mối quan hệ giữa lực chặn phôi, chiều sâu tương đối của cối và chiều dày tương đối của phôi với áp suất chất lỏng tạo hình, bán kính đáy sản phẩm và mức độ biến mỏng. • Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu của luận án có thể định hướng cho triển khai áp dụng trong thực tiễn sản xuất.
Có thể áp dụng vào sản xuất các sản phẩm dạng tấm tương tự với dải kích thước phù hợp. Ngoài ra, với các sản phẩm có kích thước lớn hơn, phương pháp nghiên cứu của luận án cũng có thể được áp dụng để nghiên cứu và sản xuất trong thực tiễn. - Góp phần xây dựng hệ thống thí nghiệm dập thủy tĩnh phục vụ cho nghiên cứu và đào tạo. Hệ thống thí nghiệm của luận án có thể được dùng để nghiên cứu và phát triển các vấn đề khác trong DTT phôi tấm.
Ngoài ra, hệ thống cũng có thể được sử dụng như một thiết bị thí nghiệm phục vụ cho sinh viên đại học và học viên cao học để hiểu hơn về công nghệ DTT. Các đóng góp mới của luận án - Xác định được mối quan hệ giữa áp suất chặn, chiều sâu tương đối của cối, chiều dày tương đối của phôi với áp suất tạo hình, mức độ biến mỏng lớn nhất của sản phẩm, bán kính đáy sản phẩm làm cơ sở tiến hành tối ưu hóa các thông số công nghệ khi dập chi tiết dạng trụ. - Phân tích và xác định ảnh hưởng của các thông số công nghệ, kích thước hình học cối tới việc hình thành bán kính đáy sản phẩm và mức độ biến mỏng của sản phẩm; 6. Bố cục của luận án Luận án thể hiện đầy đủ các mục theo quy định chung, bao gồm các phần chính sau: - Chương 1.
Tổng quan về công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng cao áp - Chương 2. Mô phỏng số quá trình dập thủy tĩnh phôi tấm - Chương 3. Hệ thống thực nghiệm - Chương 4. Nghiên cứu quá trình dập thủy tĩnh phôi tấm bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm - Kết luận chung và hướng phát triển của đề tài.
TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP TẠO HÌNH BẰNG CHẤT LỎNG CAO ÁP 1.1 Khái quát công nghệ dập bằng chất lỏng cao áp Dập tạo hình bằng chất lỏng cao áp (HPF – High Pressure Forming) là một quá trình tạo hình vật liệu bằng việc sử dụng chất lỏng có áp suất cao tác dụng trực tiếp vào bề mặt phôi, làm biến dạng dẻo phôi theo biên dạng của cối (Dập thủy tĩnh) hoặc biên dạng của chày kết hợp với một số chuyển động của khuôn (Dập thủy cơ) như hình 1. 1 Sơ đồ phân loại công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng cao áp [24] Kim loại được sử dụng trong công nghệ này không chỉ là kim loại màu, thép, mà còn có thể là các loại vật liệu khác có tính dẻo phù hợp.1 Công nghệ dập thủy cơ Dập thủy cơ (DTC) là phương pháp tạo hình vật liệu nhờ nguồn chất lỏng cao áp được sinh ra do chuyển động cơ khí của dụng cụ tạo hình ví dụ chày chuyển động ép chất lỏng trong lòng cối. Áp suất chất lỏng được sinh ra do chất lỏng không chịu nén và ép phôi vào chày, tạo hình sản phẩm theo biên dạng của chày (hình 1. 2 Sơ đồ các bước dập thủy cơ [87] 4 Về cơ bản, phương pháp này tương tự như phương pháp dập vuốt thông thường, chỉ khác là có thêm đối áp pi trong lòng khuôn [2].
Ban đầu, chất lỏng được được bơm đầy vào lòng khuôn, làm phôi căng ra trước khi đầu trượt mang theo chày đi xuống. Khi chày đi xuống kéo phôi vào lòng cối, do chất lỏng không chịu nén nên sẽ tạo ra đối áp, giúp áp sát phôi vào bề mặt chày, đồng thời tạo ra vành chặn thủy lực giữ phôi ổn định trong quá trình kéo phôi vào lòng cối. Việc điều chỉnh đối áp phụ thuộc vào biên dạng cũng như tính chất vật liệu, đặc điểm từng sản phẩm.2 Công nghệ dập thủy tĩnh Dập thủy tĩnh (DTT) là công nghệ sử dụng nguồn chất lỏng có áp suất cao (dầu, nước) có chức năng như chày dập tạo hình, tác dụng trực tiếp vào bề mặt phôi tấm hoặc phôi ống làm biến dạng phôi theo biên dạng của lòng cối để tạo hình chi tiết [15]. Việc phân loại phương pháp DTT thường được căn cứ vào hình dạng của phôi a.
Dập thủy tĩnh phôi tấm đơn. Đây là phương pháp DTT áp dụng cho tấm đơn. Trong phương pháp này, chỉ cần có cối với biên dạng xác định, chất lỏng cao áp đóng vai trò như chày. Chất lỏng cao áp sẽ tác dụng vào bề mặt phôi, ép vật liệu biến dạng theo biên dạng của cối để tạo hình chi tiết [15].
Nguyên lý quá trình DTT phôi tấm đơn được thể hiện trên hình 1. 3 Sơ đồ quá trình tạo hình thủy tĩnh phôi tấm [66] Quá trình DTT phôi tấm đơn gồm các giai đoạn như sau [8, 93]: - Giai đoạn đóng khuôn: Lực đóng khuôn được tạo ra từ máy ép có tác dụng chống nhăn phần vành phôi và làm kín tránh rò rỉ chất lỏng trong quá trình DTT.) - Giai đoạn tạo hình tự do: Sau khi đóng khuôn, chất lỏng cao áp sẽ được bơm vào lòng cối, áp suất thủy tĩnh tác dụng đều lên toàn bộ bề mặt phôi, phôi sẽ biến dạng tự do trong lòng cối đến khi chạm đáy cối (hình 1.) - Giai đoạn điền đầy lòng cối: Chất lỏng tiếp tục được tăng áp suất, đến một giá trị áp suất đủ lớn phôi sẽ biến dạng dẻo điền đầy theo biên dạng của lòng cối, đặc biệt là các vị trí lồi lõm trong cối (hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và kích thước cối trong dập thủy tĩnh phôi tấm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-nghien-cuu-thuc-nghiem-cong-nghe-dap-thuy-tinh-phoi-tam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và kích thước cối trong dập thủy tĩnh phôi tấm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu thực nghiệm công nghệ dập thủy tĩnh phôi tấm, tối ưu hóa quy trình và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và kích thước cối trong dập thủy tĩnh phôi tấm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và kích thước cối trong dập thủy tĩnh phôi tấm" thuộc chuyên ngành Gia công áp lực. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và kích thước cối trong dập thủy tĩnh phôi tấm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và kích thước cối trong dập thủy tĩnh phôi tấm" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và kích thước cối trong dập thủy tĩnh phôi tấm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.