Luận án tiến sĩ: Tinh toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay - Luận án PTS Cơ học 02 02
Luận án tiến sĩ tính toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay. Phân tích cơ học chuyên sâu, đề tài pts 2020.
Trung tâm Hợp tác Đào tạo và Bồi dưỡng Cơ học - Trung tâm KHTN và Công nghệ Quốc gia
Luan An
Luận văn tốt nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
82
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm Quan Trọng Giảm Chấn Rung Động Thiết Bị Cầm Tay
- Số trang:
- 82 trang
- Trường:
- Trung tâm Hợp tác Đào tạo và Bồi dưỡng Cơ học - Trung tâm KHTN và Công nghệ Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Cơ học
- Tác giả:
- Nguyễn Như Phong
- Năm:
- 2003
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm Quan Trọng Giảm Chấn Rung Động Thiết Bị Cầm Tay
Rung động là hiện tượng phổ biến trong tự nhiên và kỹ thuật. Là quá trình một đại lượng vật lý thay đổi lặp lại theo thời gian. Dao động đóng vai trò quan trọng trong khoa học kỹ thuật. Nó ảnh hưởng đến tính toán, thiết kế, lắp đặt máy móc và công trình. Tác động đến sản xuất, chế tạo thiết bị, giao thông vận tải. Việc tiết kiệm nguyên vật liệu là cần thiết. Đảm bảo độ bền công trình, máy móc, thiết bị. Nâng cao năng suất hoạt động của máy. Cần nắm vững quy luật dao động. Phân tích chúng kỹ lưỡng, chính xác. Điều này giúp đảm bảo các tác dụng lực động lên thiết bị trong giới hạn cho phép. Tránh hiện tượng cộng hưởng có hại. Ngoài ra, dao động còn tác động tiêu cực đến con người. Rung động gây ra các bệnh nghề nghiệp. Nhiều tổ chức quốc tế như ISO, ILO quan tâm đến vấn đề này. Mục tiêu là hạn chế, tiến tới loại trừ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Tạo môi trường làm việc không độc hại. Đảm bảo người lao động không mắc bệnh nghề nghiệp. Ở Việt Nam, cùng với sự phát triển công nghiệp hóa, việc sử dụng máy móc hoạt động với hành trình lớn, tốc độ cao ngày càng tăng. Hiện tượng rung động trở nên phổ biến. Chúng gây ra một số bệnh rung động đối với người lao động. Nghiên cứu về giảm chấn rung động là một yêu cầu thực tế trong sản xuất. Đây là vấn đề cần được giải quyết hiệu quả.
1.1. Đặt vấn đề rung động trong sản xuất.
Rung động xuất hiện khắp nơi trong sản xuất. Nó tác động đến độ bền thiết bị, công trình. Đồng thời ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người lao động. Nhiều bệnh nghề nghiệp phát sinh từ rung động. Đặc biệt là từ các thiết bị cầm tay. Nhu cầu kiểm soát rung động ngày càng cấp thiết. Điều này nhằm bảo vệ người lao động. Nâng cao hiệu quả sản xuất. Tạo ra môi trường làm việc an toàn, bền vững.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu giảm chấn hiệu quả.
Nghiên cứu này dựa trên lý thuyết dao động kỹ thuật. Khảo sát rung động của các thiết bị cầm tay. Đánh giá ảnh hưởng của chúng đến con người. Đề xuất các biện pháp giảm chấn rung động. Mục tiêu chính là xác định thông số hệ tay người dưới tác dụng rung động máy khoan. Đồng thời xác định thông số bộ giảm chấn. Bộ giảm chấn này lắp thêm vào tay nắm thiết bị. Đảm bảo hệ thống làm việc trong điều kiện chuẩn. Trong trường hợp đặc biệt, nghiên cứu xác định các thông số tối ưu. Của bộ giảm chấn lắp thêm. Giúp hệ có biên độ gia tốc rung động nhỏ nhất. Luận văn sử dụng phần mềm ứng dụng công nghệ thông tin. Giúp tính toán ma trận, giải hệ phương trình phi tuyến, phương trình vi phân. Giải bài toán tối ưu hóa. Đồng thời mô phỏng động toàn hệ. Điều này mang lại kết quả chính xác, đáng tin cậy.
II.Phân Tích Rung Động Thiết Bị Cầm Tay Tổng Quan Vấn Đề
Rung động từ thiết bị cầm tay là mối quan tâm lớn. Chúng gây ra các tác động tiêu cực đến sức khỏe. Ảnh hưởng trực tiếp đến người vận hành. Việc hiểu rõ nguồn gốc rung động là rất quan trọng. Nghiên cứu này khảo sát tổng quan về các loại máy móc gây rung. Xác định đặc tính rung động của chúng. Đây là bước thiết yếu để thiết kế giải pháp giảm thiểu tác động. Các ngành công nghiệp như khai thác mỏ, xây dựng. Ngành chế tạo máy, nông nghiệp đều sử dụng nhiều thiết bị rung. Do đó, kiểm soát mức độ rung động là cực kỳ cần thiết. Một tay nắm chống rung hiệu quả. Giúp bảo vệ sức khỏe người lao động. Đồng thời nâng cao tuổi thọ thiết bị. Hạn chế các hư hỏng do rung động.
2.1. Tổng quan thiết bị cầm tay gây rung động.
Thiết bị cầm tay đa dạng về chủng loại. Chúng thường là nguồn phát sinh rung động lớn. Các máy như máy khoan, máy mài, máy đục. Hay các loại máy cầm tay khác trong sản xuất. Tất cả đều tạo ra rung động. Đặc tính rung động khác nhau tùy loại máy. Phụ thuộc vào nguyên lý hoạt động, công suất. Biên độ và tần số rung động cũng khác nhau. Sự rung động này truyền trực tiếp đến tay người. Gây ra các vấn đề về sức khỏe. Nghiên cứu tổng quan giúp nhận diện. Các loại thiết bị có nguy cơ cao. Từ đó tập trung phát triển các giải pháp tay nắm chống rung phù hợp.
2.2. Phân loại thiết bị khí nén và điện.
Các thiết bị cầm tay được phân loại thành nhiều nhóm. Hai nhóm chính là thiết bị chạy bằng khí nén và điện. Mỗi loại có đặc điểm rung động riêng biệt. Thiết bị cầm tay chạy bằng khí nén thường có lực tác động mạnh. Tạo ra rung động ở tần số thấp đến trung bình. Ví dụ điển hình là máy khoan đá, búa đục. Trong khi đó, thiết bị cầm tay chạy bằng điện. Có thể tạo ra rung động ở tần số cao hơn. Điều này phụ thuộc vào tốc độ quay và cơ chế hoạt động. Ví dụ như máy khoan điện, máy mài. Việc phân loại giúp đánh giá chính xác mức độ nguy hiểm. Đồng thời xác định biện pháp giảm chấn phù hợp. Thiết kế tay cầm giảm chấn cần tính đến đặc trưng của từng loại. Đảm bảo hiệu quả tối ưu cho thiết bị cầm tay chống rung.
III.Rung Động Ảnh Hưởng Sức Khỏe Biện Pháp Chống Rung
Rung động có nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người. Đặc biệt là những người thường xuyên tiếp xúc với thiết bị cầm tay. Cơ thể người có các đặc trưng cơ học riêng. Phản ứng khác nhau với các tần số rung động. Hiểu rõ những đặc trưng này rất quan trọng. Nó là cơ sở để phát triển các giải pháp bảo vệ hiệu quả. Rung động có thể gây ra bệnh nghề nghiệp. Ảnh hưởng đến hệ thần kinh, mạch máu, xương khớp. Các biện pháp chống rung cần được áp dụng đồng bộ. Từ cải tiến kỹ thuật đến các quy định hành chính. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tối đa tác động. Bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người lao động. Đây là một yêu cầu cấp thiết.
3.1. Đặc trưng cơ học cơ thể người.
Cơ thể người có tính chất cơ học phức tạp. Các bộ phận khác nhau có đặc trưng tần số riêng. Tay và cánh tay thường là bộ phận chịu ảnh hưởng trực tiếp. Chúng có các tần số cộng hưởng tự nhiên. Rung động ở những tần số này gây nguy hiểm lớn nhất. Hiểu rõ tính chất này giúp thiết kế tay nắm chống rung hiệu quả. Giúp tối ưu hóa việc giảm truyền rung động. Đảm bảo tay nắm giảm chấn tương thích với phản ứng sinh học của cơ thể. Đây là nền tảng khoa học để phòng ngừa rung động nghề nghiệp.
3.2. Rung động cục bộ và toàn thân.
Rung động ảnh hưởng đến con người theo hai dạng chính: cục bộ và toàn thân. Rung cục bộ tác động lên tay, cánh tay, vai. Do tiếp xúc trực tiếp với thiết bị cầm tay. Gây ra các bệnh về mạch máu, thần kinh, khớp xương. Hội chứng rung trắng ngón tay là ví dụ điển hình. Rung toàn thân ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Thường gặp khi làm việc trên sàn rung hoặc trong phương tiện giao thông. Gây rối loạn tiêu hóa, thần kinh trung ương, cột sống. Luận văn tập trung vào giải pháp cho rung cục bộ. Đặc biệt là thiết kế tay nắm giảm chấn hiệu quả.
3.3. Các biện pháp phòng chống rung.
Nhiều biện pháp được áp dụng để phòng chống rung động. Biện pháp kỹ thuật bao gồm: cải tiến máy móc, sử dụng vật liệu giảm chấn. Thiết kế tay cầm giảm chấn với hệ số giảm chấn tối ưu. Điều chỉnh thông số hoạt động của thiết bị. Giảm nguồn phát sinh rung động ngay từ đầu. Biện pháp hành chính liên quan đến giới hạn thời gian làm việc. Đào tạo người lao động về nguy cơ. Sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân như găng tay chống rung. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này. Mang lại hiệu quả cao nhất trong việc bảo vệ sức khỏe. Đặc biệt giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh rung động nghề nghiệp.
IV.Xây Dựng Mô Hình Động Lực Học Tay Nắm Chống Rung
Việc xây dựng mô hình cơ học là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ động lực học của hệ thống. Mô hình hệ tay người - thiết bị cầm tay được phát triển. Nó mô phỏng chính xác các đặc tính vật lý. Bao gồm khối lượng, độ cứng và giảm chấn. Đây là cơ sở để phân tích động lực học. Đồng thời thiết lập các phương trình chuyển động. Từ đó dự đoán hành vi của hệ dưới tác động rung động. Việc mô hình hóa giúp đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Đặc biệt là thiết kế tay nắm chống rung. Giải quyết các bài toán phức tạp bằng phương pháp số. Đây là nền tảng cho việc tối ưu hóa thiết kế. Đảm bảo thiết bị cầm tay chống rung hiệu quả. Mang lại sự an toàn cho người sử dụng.
4.1. Xây dựng mô hình cơ học tay nắm giảm chấn.
Nghiên cứu tiến hành xây dựng mô hình cơ học. Mô phỏng hệ thống tay người và máy khoan. Đánh giá tác động của rung động lên hệ. Mô hình này cần thể hiện chính xác. Các đặc tính động lực học cơ bản. Bao gồm khối lượng của tay, độ cứng của khớp. Và đặc tính giảm chấn của cơ thể. Tay nắm giảm chấn được tích hợp vào mô hình. Các thông số của nó được xác định cẩn thận. Nhằm tối ưu hóa hiệu quả giảm chấn. Đây là bước đầu tiên và cốt lõi. Để phân tích và kiểm soát rung động hiệu quả.
4.2. Thiết lập phương trình chuyển động của hệ.
Sau khi xây dựng mô hình cơ học, các phương trình chuyển động được thiết lập. Chúng mô tả hành vi của hệ thống. Dưới tác động của lực rung động. Phương trình vi phân là công cụ chính được sử dụng. Các yếu tố như khối lượng, độ cứng, hệ số giảm chấn được đưa vào. Cùng với lực kích thích từ thiết bị. Việc thiết lập phương trình chính xác. Cho phép dự đoán phản ứng của hệ. Đặc biệt là biên độ và tần số dao động. Điều này là nền tảng cho việc phân tích sâu hơn. Giúp tối ưu hóa thiết kế tay nắm chống rung.
4.3. Giải phương trình chuyển động cơ bản.
Giải các phương trình chuyển động là bước quan trọng. Để tìm ra nghiệm tổng quát và nghiệm riêng của hệ. Nghiệm tổng quát mô tả dao động tự do của hệ. Nghiệm riêng thể hiện dao động cưỡng bức dưới tác động bên ngoài. Các phương pháp toán học phù hợp được áp dụng. Giải quyết hiệu quả các phương trình vi phân. Kết quả giải phương trình cung cấp thông tin chi tiết. Về biên độ và tần số dao động. Từ đó, đánh giá hiệu quả giảm chấn của tay nắm. Giúp kiểm chứng mô hình đã xây dựng.
V.Thiết Kế Tối Ưu Tay Nắm Giảm Chấn Nghiệm Và Mô Phỏng
Thiết kế tối ưu tay nắm giảm chấn là mục tiêu chính của nghiên cứu. Bài toán tối ưu được thiết lập chi tiết. Nhằm giảm thiểu biên độ hoặc gia tốc rung động đến mức thấp nhất. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất trong việc bảo vệ người lao động. Các biến thiết kế bao gồm thông số vật liệu giảm chấn. Hình dạng hình học của tay nắm. Cũng như hệ số giảm chấn lý tưởng. Các ràng buộc về kích thước và chi phí sản xuất được xem xét. Hàm mục tiêu tập trung vào việc giảm rung tại vị trí tay người. Việc thiết lập bài toán tối ưu hóa chính xác. Là chìa khóa để đạt được thiết kế hiệu quả. Đồng thời cải thiện công thái học thiết bị cầm tay. Giúp giảm thiểu rung động nghề nghiệp một cách đáng kể.
5.1. Thiết lập bài toán tối ưu cho tay nắm.
Quá trình thiết kế tay nắm giảm chấn đòi hỏi tối ưu hóa. Bài toán tối ưu được thiết lập rõ ràng. Mục tiêu chính là giảm thiểu biên độ rung động. Hoặc gia tốc rung động tại vị trí tay người. Các biến thiết kế bao gồm các thông số vật liệu giảm chấn. Cấu trúc và hình dạng của tay nắm. Đồng thời xác định hệ số giảm chấn lý tưởng. Ràng buộc về kích thước, vật liệu, chi phí sản xuất được xem xét. Hàm mục tiêu được định nghĩa là cực tiểu hóa rung động truyền đến tay. Việc thiết lập bài toán tối ưu chính xác. Đảm bảo tay nắm đạt hiệu quả giảm chấn cao nhất. Góp phần vào thiết kế tay cầm giảm chấn tiên tiến.
5.2. Phân tích nghiệm tối ưu và cộng hưởng.
Giải bài toán tối ưu giúp tìm ra bộ thông số lý tưởng. Cho thiết kế tay nắm giảm chấn. Nghiệm tối ưu được phân tích kỹ lưỡng. Kiểm tra các điều kiện cộng hưởng. Tránh những tần số rung động nguy hiểm. Cộng hưởng có thể làm tăng biên độ rung. Gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe người dùng. Phân tích sự ổn định của hệ thống. Dưới các điều kiện tải trọng và tần số khác nhau. Nghiệm tuần hoàn của hệ cũng được xem xét. Cung cấp dữ liệu quan trọng cho thiết kế cuối cùng. Giúp đảm bảo thiết bị cầm tay chống rung hoạt động an toàn và hiệu quả.
5.3. Mô phỏng động lực học bằng phần mềm.
Mô phỏng là công cụ mạnh mẽ trong quá trình thiết kế. Phần mềm như Maple được sử dụng. Giải các hệ phương trình vi phân phức tạp. Mô phỏng giúp hình dung hành vi của hệ thống. Trước khi tiến hành chế tạo thực tế. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Cho phép thử nghiệm nhiều phương án thiết kế khác nhau. Công nghệ đồ họa như OpenGL của Visual C++ được ứng dụng. Tạo ra mô hình 3D trực quan. Giúp người thiết kế dễ dàng đánh giá. Hiểu rõ hơn về động lực học của hệ. Kết quả mô phỏng xác nhận hiệu quả. Của thiết kế tay nắm giảm chấn tối ưu. Đảm bảo thiết bị cầm tay chống rung đạt hiệu suất cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (82 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Rung động cơ học phát sinh trong quá trình sản xuất công nghiệp và khai khoáng là một trong những yếu tố tác hại nghề nghiệp hàng đầu đối với sức khỏe con người. Thống kê tại các ngành kinh tế trọng điểm như khai thác than, khai thác đá và giao thông đường sắt cho thấy có hơn 1.314 công nhân chính thức thường xuyên vận hành các thiết bị cầm tay gây rung mạnh. Trên phạm vi toàn quốc, số lượng lao động trực tiếp chịu tác động của rung chấn ước tính không dưới 3.500 người và có xu hướng tăng khoảng 1,5 lần theo đà cơ giới hóa. Hiện nay, phần lớn thiết bị thi công như dòng máy khoan khí nén 7655 hoạt động ở tần số 40 Hz với công suất va đập 65 J đều được nhập khẩu từ nước ngoài. Các dòng máy này vốn được thiết kế dựa trên tiêu chuẩn nhân trắc học của người Châu Âu với lực bóp tay trung bình 50 kg và lực kéo thân 125 kg.
Khi chuyển giao sang Việt Nam, người lao động có thể lực trung bình thấp hơn với lực bóp tay khoảng 34 kg và lực kéo thân 93,5 kg. Sự chênh lệch lực ấn vận hành này khiến biên độ dịch chuyển của thân máy tăng cao, làm gia tăng từ 10% đến 17% mức rung chấn truyền thẳng vào hệ cơ xương khớp của công nhân, đẩy hệ thống sinh học vào vùng tần số cộng hưởng nguy hiểm từ 2 Hz đến 30 Hz. Luận văn Thạc sĩ Cơ học kỹ thuật với đề tài "Tính toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay" được thực hiện nhằm giải quyết triệt để bài toán cấp bách này. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là thiết lập mô hình tương tác động học giữa máy khoan khối lượng 38 kg và hệ chi trên của người lao động Việt Nam dưới lực nén danh định 935 N, từ đó tối ưu hóa các thông số độ cứng và độ cản của cơ cấu giảm chấn lắp thêm, triệt tiêu nguy cơ cộng hưởng và giảm thiểu tối đa tổn thương nghề nghiệp cho người vận hành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp của ba hệ thống lý thuyết chuyên sâu: Lý thuyết dao động kỹ thuật tuyến tính và phi tuyến, Nguyên lý cơ học giải tích Lagrange, cùng Lý thuyết nhân trắc học và cơ sinh học về phản ứng động lực của cơ thể người. Mô hình nghiên cứu biểu diễn cơ thể người như một hệ cơ học đàn nhớt nhiều bậc tự do, liên kết nối tiếp với thiết bị thi công cầm tay bao gồm 6 khối lượng thành phần: khối lượng thân máy khoan m0, khối lượng cụm tay nắm m1, khối lượng bàn tay m2, khối lượng cẳng tay m3, khối lượng cánh tay m4 và khối lượng điểm tựa vai mc.
Khung lý thuyết của luận văn vận dụng 4 khái niệm kỹ thuật cốt lõi:
- Trở kháng cơ học: Tỷ số phức giữa lực kích động truyền vào thân thể và vận tốc rung tại điểm tiếp xúc, phản ánh đặc tính hấp thụ năng lượng dao động của hệ cơ xương.
- Hàm truyền dao động: Tỷ số biên độ dao động không thứ nguyên giữa điểm khảo sát trên cánh tay so với nguồn kích động va đập của piston máy khoan.
- Hiện tượng cộng hưởng sinh học: Hiện tượng biên độ dao động của các cơ quan nội tạng và chi thể bị khuếch đại từ 200% đến 300% khi tần số ngoại lực trùng khớp với tần số dao động riêng trong dải 2 Hz đến 30 Hz của cơ thể.
- Phổ rung động cưỡng bức: Tập hợp các thành phần tần số và biên độ phát sinh do lực quán tính ly tâm của các chi tiết chuyển động quay và chuyển động tịnh tiến qua lại trong dải tần số từ 35 Hz đến 250 Hz.
Phương pháp nghiên cứu
Về nguồn dữ liệu và chọn mẫu, luận văn kế thừa tập số liệu dịch tễ học quy mô lớn trên 35.000 đối tượng lao động tiếp xúc với rung chấn từ các nghiên cứu quốc tế, kết hợp bộ thông số nhân trắc học thực nghiệm thu thập từ hơn 1.300 công nhân khai thác đá và khoáng sản tại Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu định ngạch phi xác suất được áp dụng để khảo sát nhóm đối tượng nam công nhân vận hành thiết bị khí nén nặng từ 30 kg đến 40 kg với thời gian tiếp xúc liên tục từ 2 năm trở lên.
Hệ thống thông số vật lý danh định phục vụ mô phỏng bao gồm: khối lượng máy m0 bằng 38 kg, lực tỳ đè danh nghĩa F bằng 935 N, độ cứng đàn hồi bàn tay c3 bằng 11.100 N/m, hệ số cản nhớt bàn tay b3 bằng 33,2 N.s/m, biên độ gia tốc cực đại của máy đạt 200 m/s^2, và mô men quán tính J bằng 60,3 kg.cm/s^2.
Phương pháp phân tích giải tích được thực hiện thông qua việc thiết lập hệ phương trình vi phân chuyển động phi tuyến cấp 2 bằng phương trình Lagrange loại II cho 5 tọa độ suy rộng độc lập. Luận văn tiến hành tuyến tính hóa hệ phương trình quanh vị trí cân bằng tĩnh với giả thiết góc lắc nhỏ, sau đó tách thành hệ nghiệm tĩnh và hệ nghiệm dao động tuần hoàn. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm đảm bảo tính chuẩn xác tuyệt đối về mặt giải tích, cho phép xử lý đại số ma trận phức tạp trên phần mềm Maple 6.0 và liên kết với thuật toán tối ưu hóa phi tuyến Donpl II viết bằng ngôn ngữ ANSI C để xác định chính xác các giá trị độ cứng và hệ số cản nhớt tối ưu.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích động lực học và xử lý số liệu thực nghiệm đã mang lại 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, tỷ lệ suy giảm chức năng vận mạch và cơ xương khớp tăng vọt phi tuyến theo thời gian tiếp xúc rung động cục bộ. Dữ liệu dịch tễ chỉ ra chỉ có 4% công nhân có biểu hiện rối loạn vận mạch ngón tay sau 2 năm làm việc, nhưng con số này tăng gấp 12 lần lên mức 48% ở năm thứ 3 và chạm mốc 61% sau 10 năm công tác. Đặc biệt, có từ 64% đến 66% thợ khoan đá hầm mỏ xuất hiện hội chứng ngón tay trắng và tê buốt cục bộ.
Thứ hai, tổn thương cấu trúc xương cổ tay chiếm tỷ trọng áp đảo trong các bệnh lý rung động cục bộ. Có tới 40% công nhân tiếp xúc với máy khoan khí nén bị rỗ xương, hoại tử vô mạch xương bàn nguyệt và biến dạng xương cả. Trong khi đó, đối với tác động rung động toàn thân ở dải tần số 1 Hz đến 20 Hz, tỷ lệ công nhân vận hành máy dập và xe tải mỏ mắc bệnh thoái hóa cột sống và đau dạ dày mạn tính lên tới 80%.
Thứ ba, sự thiếu hụt lực ấn do đặc thù thể trạng làm suy giảm nghiêm trọng hiệu quả tự giảm chấn. Do lực bóp tay của công nhân Việt Nam (34 kg) thấp hơn 32% so với thể trạng Châu Âu (50 kg), biên độ dao động tương đối của thân máy tăng cao, khiến gia tốc rung truyền vào cánh tay tăng từ 10% đến 17%, làm tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện hiện tượng cộng hưởng cơ sinh học ở dải tần số thấp từ 2 Hz đến 8 Hz.
Thứ tư, xác lập thành công bộ thông số tối ưu toàn diện cho cụm tay nắm giảm chấn. Thuật toán tối ưu hóa Donpl II đã xác định điểm cực tiểu của hàm mục tiêu tổng bình phương biên độ gia tốc với giá trị tối ưu H bằng 1,546. Các tần số dao động riêng của hệ sau khi gắn cơ cấu giảm chấn đều lệch hoàn toàn khỏi tần số kích động cưỡng bức 40 Hz (tương đương tần số góc 251,3 rad/s), triệt tiêu hoàn toàn khả năng phát sinh cộng hưởng phá hủy.
Thảo luận kết quả
Các kết quả tính toán động lực học được mô tả và trực quan hóa chi tiết thông qua hệ thống biểu đồ và bảng số liệu chuyên dụng. Biểu đồ quan hệ giữa lực ấn Pa, chuyển động tương đối S và hiệu suất làm việc V thể hiện rõ: khi duy trì lực nén tối ưu 935 N, độ ổn định của máy khoan đạt mức cao nhất, giúp dập tắt nhanh các dao động tự do mà không gây quá tải cơ bắp cho người vận hành.
Bên cạnh đó, các đồ thị hàm thời gian của 5 tọa độ suy rộng cùng các đường cong vận tốc và gia tốc được trích xuất từ Maple 6.0 và mô phỏng 3D bằng thư viện đồ họa OpenGL trong Visual C++. Đồ thị dao động gia tốc tại các vị trí tiếp xúc then chốt như tay nắm, cổ tay, khuỷu tay và khớp vai cho thấy biên độ dao động giảm mạnh theo quy luật hàm mũ tắt dần, không còn xuất hiện các xung lực kích động biên độ lớn vượt ngưỡng 200 m/s^2 như ở kết cấu tay nắm cứng nguyên bản.
Bảng phân tích nguyên nhân gây rung theo dải tần số chỉ ra rằng các dao động cưỡng bức tần số cao (35 Hz đến 250 Hz) chủ yếu xuất phát từ lực ly tâm mất cân bằng của chi tiết quay và va đập của piston khí nén. So sánh với các công trình nghiên cứu kinh điển của Loriga và Boreski, kết quả của luận văn này đã giải quyết triệt để bài toán thích ứng công thái học tại Việt Nam, chứng minh rằng việc bổ sung lớp đệm đàn hồi cao su và lò xo xoắn có thông số tối ưu là giải pháp kỹ thuật khả thi, mang lại hiệu quả tiêu tán năng lượng rung động vượt trội trên đường lan truyền.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm kiểm soát tác hại của rung động cơ học và phòng chống bệnh nghề nghiệp cho người lao động, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
Thứ nhất, tiến hành gia công và lắp đặt đại trà cơ cấu tay nắm giảm chấn cải tiến. Các doanh nghiệp cơ khí chế tạo và đơn vị khai khoáng cần khẩn trương áp dụng bộ thông số độ cứng c1, c2 và hệ số cản nhớt b1, b2 đã được tối ưu hóa để chế tạo cụm tay cầm giảm chấn bọc cao su kỹ thuật kết hợp lò xo xoắn. Mục tiêu đặt ra là cắt giảm tối thiểu 35% biên độ gia tốc rung truyền tới khớp tay công nhân, hoàn thành lắp đặt cho toàn bộ thiết bị khoan búa cầm tay trong thời hạn 6 tháng.
Thứ hai, chuẩn hóa định mức vệ sinh an toàn lao động và thời gian tiếp xúc rung chấn. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội phối hợp với Bộ Y tế ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn tiếp xúc rung động cục bộ đối với dải tần trên 35 Hz. Doanh nghiệp cần cơ cấu lại ca kíp, quy định thời gian vận hành máy khoan búa liên tục không quá 4 giờ/ca, xen kẽ các quãng nghỉ phục hồi chức năng cơ bắp, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ mắc bệnh rung chuyển nghề nghiệp xuống dưới 15% trong lộ trình 2 năm.
Thứ ba, thực hiện nghiêm ngặt quy trình kiểm định và cân bằng động định kỳ. Đội ngũ kỹ sư cơ điện tại các mỏ than và công trường xây dựng phải triển khai đo kiểm phổ rung động của thiết bị theo chu kỳ 3 tháng/lần. Cần chủ động căn chỉnh độ đồng tâm trục, thay thế các vòng bi bị mòn rơ có khe hở vượt chuẩn nhằm khống chế biên độ dao động thân máy dưới ngưỡng cho phép 0,3 mm.
Thứ tư, đào tạo kỹ năng công thái học và trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân đạt chuẩn. Người sử dụng lao động cần tổ chức các khóa tập huấn định kỳ 6 tháng/lần để hướng dẫn công nhân duy trì lực tỳ nén ổn định ở mức 30 đến 35 kg, tránh tỳ ép quá mức gây mỏi cơ. Đồng thời, cấp phát 100% găng tay chống rung chuyên dụng có lớp đệm hấp thụ sóng cơ học cho công nhân trong quý đầu tiên làm việc, giúp giảm thêm khoảng 20% rung chấn truyền dẫn trực tiếp.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn là tài liệu tham khảo khoa học và ứng dụng giá trị cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:
- Nhóm kỹ sư cơ khí chế tạo máy và thiết kế công trình: Tiếp cận phương pháp thiết lập phương trình vi phân chuyển động phi tuyến Lagrange loại II, ứng dụng bộ mã nguồn Maple 6.0 và chương trình C để giải quyết các bài toán tối ưu hóa giảm chấn cho nhiều loại thiết bị cầm tay như máy đầm bê tông, máy tán rive, máy cưa xích.
- Nhóm cán bộ quản lý an toàn, vệ sinh lao động và y tế nghề nghiệp (HSE): Nắm vững cơ chế bệnh sinh của rung động cục bộ (với 40% ca tổn thương xương cổ tay và 64% rối loạn vận mạch) để xây dựng quy chuẩn giám sát môi trường lao động, lập hồ sơ bệnh nghề nghiệp và đề xuất các biện pháp bảo vệ sức khỏe công nhân tại các mỏ đá, mỏ than.
- Nhóm lãnh đạo và quản lý doanh nghiệp khai thác khoáng sản, xây lắp đường sắt: Ứng dụng giải pháp cải tạo tay nắm giảm chấn chi phí thấp trên các máy khoan cũ để nâng cao độ bền máy móc, tăng từ 15% đến 20% năng suất lao động và giảm thiểu các rủi ro bồi thường chi phí bệnh nghề nghiệp.
- Nhóm học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu cơ học máy: Sử dụng tài liệu như một nghiên cứu điển hình về sự kết hợp giữa lý thuyết động lực học dao động, thuật toán tối ưu hóa phi tuyến và kỹ thuật mô phỏng hình ảnh 3D bằng thư viện OpenGL trên Visual C++.
Câu hỏi thường gặp
-
Tại sao máy khoan nhập khẩu lại gây rung chấn mạnh hơn khi công nhân Việt Nam sử dụng?
Do sự khác biệt về thể trạng, công nhân Việt Nam có lực bóp tay khoảng 34 kg và lực kéo thân 93,5 kg, thấp hơn đáng kể so với mức 50 kg và 125 kg của người Châu Âu. Lực ấn không đủ lớn khiến thân máy khoan bị rung lắc mạnh hơn, làm gia tăng từ 10% đến 17% biên độ rung truyền trực tiếp vào tay người vận hành. -
Bệnh rung chuyển nghề nghiệp do thiết bị cầm tay gây ra những triệu chứng điển hình nào?
Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất là hội chứng Raynaud (ngón tay trắng, tê cóng buốt) do co thắt mạch máu, xuất hiện ở 64% đến 66% thợ mỏ. Về xương khớp, có 40% trường hợp bị rỗ và hoại tử xương bàn nguyệt, teo cơ mô ngón cái và hình thành gai xương tại khớp khuỷu tay do vi chấn thương kéo dài. -
Phương trình Lagrange loại II có ưu điểm gì trong việc mô hình hóa hệ máy - người?
Phương trình Lagrange loại II cho phép biểu diễn tường minh động năng, thế năng và hàm tiêu tán năng lượng Rayleigh của hệ cơ học 6 vật thể với 5 bậc tự do. Phương pháp này giúp thiết lập hệ phương trình vi phân chuyển động phức tạp mà không cần giải phóng các liên kết nội lực tại các khớp chi thể. -
Hiện tượng cộng hưởng sinh học xảy ra ở dải tần số nào và mức độ nguy hiểm ra sao?
Cơ thể người có dải tần số dao động riêng từ 2 Hz đến 30 Hz (tay chân từ 2 Hz đến 8 Hz, cột sống từ 4 Hz đến 14 Hz). Khi tần số kích động của máy khoan rơi vào dải tần này, biên độ rung của chi thể bị khuếch đại từ 200% đến 300%, gây tổn thương nghiêm trọng mô mềm và khớp xương. -
Cơ cấu tay nắm giảm chấn tối ưu mang lại hiệu quả cải thiện các chỉ số động lực học như thế nào?
Cơ cấu tay nắm tối ưu giúp đưa giá trị hàm mục tiêu gia tốc về điểm cực tiểu H bằng 1,546. Các tần số riêng của toàn hệ thống được điều chỉnh lệch khỏi tần số cưỡng bức 40 Hz của máy, giúp triệt tiêu hiện tượng cộng hưởng và giảm từ 30% đến 40% mức gia tốc rung truyền lên cánh tay.
Kết luận
- Thiết lập thành công mô hình cơ học hoàn chỉnh gồm 6 khối lượng và 5 tọa độ suy rộng, mô tả chính xác tương tác dao động giữa máy khoan 38 kg và hệ chi trên của người lao động.
- Tích hợp chuẩn xác các thông số nhân trắc học đặc thù của người Việt Nam (lực bóp tay 34 kg, lực kéo thân 93,5 kg) vào bài toán tính toán động lực học và thiết kế giảm chấn thiết bị.
- Ứng dụng thành công phần mềm Maple 6.0 và thuật toán Donpl II để giải bài toán tối ưu hóa phi tuyến, xác định được bộ thông số giảm chấn tối ưu với giá trị hàm mục tiêu đạt mức H bằng 1,546.
- Kiểm chứng điều kiện không cộng hưởng, khẳng định các tần số riêng của hệ sau cải tạo hoàn toàn lệch khỏi tần số công tác 40 Hz của máy khoan khí nén, bảo đảm an toàn sinh học.
- Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc cho công tác phòng ngừa bệnh rung chuyển nghề nghiệp, góp phần bảo vệ sức khỏe cho hơn 3.500 lao động tiếp xúc trực tiếp trên cả nước.
Về kế hoạch triển khai tiếp theo, nhóm nghiên cứu đề xuất tiến hành chế tạo thử nghiệm mẫu tay nắm giảm chấn cải tiến trong vòng 6 tháng tới và mở rộng khảo sát đo đạc thực nghiệm lâm sàng tại các mỏ than trong thời hạn 12 tháng. Các doanh nghiệp, kỹ sư cơ điện và nhà nghiên cứu quan tâm được khuyến khích tải về, nghiên cứu sâu và ứng dụng toàn diện kết quả luận văn này vào quy trình thiết kế, cải tiến thiết bị công nghiệp thực tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMUC LUC Trang MÓDAU 1 CHirONG 1 : Sir RUNG DONG CÙA THIÉT BI TRONG SAN XUAT VA VAN DE NGHIÉN Ctru CHÓNG RUNG DONG DÒI VÓI NGirÒI LAO DÒNG 3 1. Dat vàn de 3 1.2 Tóng quan ve càc thiet bj càm tay gay rung dòng 5 1. Tliiet bi càm tay chay bang khi nén 5 1. Thiet bi càm tay chay bang dién 10 CHirONC; 2 : ÀNH HlTÒNG CÙA RUNG DÒNG DOI VÓI CON NGlTÒI VA CÀC BIENPHÀPPHÒNGCHÓNG 13 2.
Tình chat C0 hoc va càc dac trirng tan so cùa co the ngiròi 13 2.2 Anh hirong cùa rung dòng dói vói con ngiròi 16 2.1 Anh hiròng cùa rung cuc bò 17 2.2 Anh hiròng cùa rung toàn thàn 23 2.3 Càc bién phàp chóng rung 25 CHirONG 3 : XÀY DUNG MÒ HÌNH CO HOC VA THIET LA? PHITONG TRÌNH CHUYÉN DÒNG CÙA HE 27 3. Dat vàn de 27 3. Xày dirng mó hình va thiet làp phuang trình chuyén dòng cùa he 28 3.3 Thiet làp phuong trình chuyén dóng 30 3.4 Giài phuong trình chuyén dóng 34 3.1 Nghicm tòng quàt 34 3.2 Tim nghièm riéng cùa c a h e 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHUONG 4 : THIÉT KE TÓI UU VA TÌM NGHIÉM PHUONG TRÌNH M PHÀN TRÈN CO SO PHUONG ÀN TÓIiru 40 4.1 Thiet lap bài toàn tói uu 40 4.2 Giài bài toàn tói uu 44 4.3 Tìm nghiém bài toàn trén co so phuong àn tòi uu 45 4. Nghiém tuàn hoàn 45 4.
Kiém tra diéu kién còng huòng 48 4.4 Tìm nghiém cùa he phuong trình vi phàn chuyén dóng bang chuong trình Mapie 48 4.5 Mó phòng mó hình co he mày khoan tay nguòi bang thu vién do boa OPENGL cùa Visual C++ 62 KÉTLUÀN 63 PHLJLUC 64 TÀI LIÈU THAM KHÀO 78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Liiàn vàn tot nghiép Madàu Dac dóng là mot hién tuang phó bién trong tu nhién va trong ky thuat. Dò là qua trình trong dò mot dai luang (Vat ly, hoà hoc hay sinh h o c. ) thay dói theo thòi gian co dac diém lap di lap lai it nhàt mot làn. Dao dóng ngày càng co vai trò quan trong trong moi llnh khoa hoc ky thuat trong tinh toàn thiet ké trong làp dat mày va còng trình, trong san xuàt va che tao thiet bj cung nhir càc phuang tien, giao thòng vàn tài.
De tic't kiem nguyén vat lieu, dàm bào do ben cóng trình, mày móc thiet bi va nàng cao nàng suàt boat dóng cùa mày càn thiet phài nàm vQng quy luat dao dóng, phàn tfch chùng mot càch ky luóng, chinh xàc de bào dàm càc tàc dung lue dóng lén thiet bi mày móc va cóng trình giói han trong pham vi cho phép, trành càc hién tuctng cóng huòng co hai. Ngoài nhùng dao dóng sinh ra trong qua trình boat dóng cùa càc thiet bi mày móc anh huòng dò ben cùa thiet bi, còng trình ma con tàc dóng dén con nguòi. Rung dóng va nhung anh huòng cùa nò tòi con nguòi dà va dang duoc nhiéu nhà khoa hoc, nhiéu tó chùc quòc té nhu ISO, ILO quan tàm, xem xét mot càch thoà dàng tìm huòng giài quyét nhàm han chédàn va tién tòi loai trù nhung anh huòng tòi sue khoé nguòi lao dóng, tao ''mói truòng khóng àoc hai va khóng màc bénh nghé nghiép'' O nuòc ta hién nay, cùng vói dà phàt trién còng nghiép hoà trén tién liình hói nhàp kinh té quòc té, viec su dung thiét bi mày móc làm viéc vói hành trình lón, toc dò cao ngày càng già tàng ò tàt cà càc llnh vuc trong nhiéu ngành san xuàt cóng nghiép, nòng nghiép, khai thàc mo, giao thòng vàn tài. Do vay, hién tuang rung dòng dà trò thành phò bién.
Chùng gay nén mot so bénh rung dòng dói vói con nguòi va dà dén mùc bào dòng. Nhu vay viéc nghién cuu chòng rung cho nguòi lao dòng là mot yéu càu thuc té san xuàt va càn phài duoc giài quyét ò nuòc ta. Tinnii (ani lio'p tàc duo tao ra bòi duòng co hoc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Liiàn ràn tot ngliiép Xuàt phàt tir nhu càu này, Luàn vàn "Tinh toàn dóng lue hoc tay nàm giàm chàn làp cho thiét bi càm tay" dua trén co so ly thuyét ve dao dòng ky thuat dành già, khào sàt su rung dòng cùa càc thiét bi càm tay, ành huòng cùa no tòi con nguòi va càc bién phàp giài quyét. Luàn vàn duac thuc hién vói muc tiéu: Xàc dinh thòng so cùa he tay nguòi duòi tàc dung rung dòng cùa mày khoan, dóng thòi xàc dinh thòng so cùa bò giàm chàn làp thém vào tay nàm de he làm viéc trong diéu kién chuàn.
Trong truòng bop riéng xàc dinh càc thòng so tòi uu cùa bó giàm chàn làp thém de he co bién dò già toc rung dóng là nhò nhàt. Trong luàn vàn này co su dung mot so phàn mén ùng dung cùa cóng nghé tin hoc là cóng cu tfnh toàn chù yéu giùp tfnh toàn ma tran, giài càc he phu(tng trình phi tuyén va phuang trình vi phàn, giài bài toàn tòi uu hoà, cùng nhu giùp mó phòng dóng toàn he. Nhàn day, cho phcp tói duac bay tò long càm an sàu sàc tòi toàn the càc thày, co giào cùa Trung tàm hap tàc dào tao va bòi duòng ca hoc cùa Trung tàm KHTN va còng nghé quòc già, dac biét là GS.TSKH Dò Sanh, TS. Triéu quòc Lòc dà truc tiép dìu dàt, huòng dàn tòi trong suòt qua trình thuc hién luàn vàn này.
Màc dù hét sue co gang nhung chàc chàn luàn vàn sé con nhiéu khiém khuyét, tòi rat mong nhàn duac su quan tàm chi dàn cùa càc thày, co trong Trung tàm va nhùng y kién nhàn xét phé bình cùa càc ban dóng nghiép de bàn luàn vàn này dat két qua tòt nhàt. Xin chàn thành càm an. Ha Nói, noày 15 thàn;^ 8 nani 2003 Nguyén Nhu Phong Trung tàm licrp tàc dào tao rà boi dudng ca ligc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luàn vàn tot nghiép Chuong1 SU RUNG DÓNG CÙA THIET BI TRONG SAN XUÀT VA VÀN DE NGHIÈN CÙU CHÓNG RUNG DÓNG DOI VÓI NGUÒI LAO DÒNG 1.1 Dàt vàn de Rung dóng là mot trong nhiJng yéu tó tiép xùc eó hai trong lao dóng rat hay gap ó mot so ngành san xuàt. Nhùng nàm gàn day vói chinh .sàch dói mói cùa dàt nuóc, viéc su dung càc thiét bi mày móc ngày càng tàng theo nhip diéu co giói hoà trong cóng nghiép trong khi dò vàn de dàu tu cóng nghé hién dai cùa nuóc ngoài cùng ehi thuc hién duac ò mot so co so, chù yéu là càc co so co lién doanh vói nuóc ngoài.
Cóng nghé va mày móc thiét bj eù vàn dang duoc su dung ròng rài ó nhiéu noi, dac biét trong ngành khai thàc, cóng nghé khoan dà, khoan than. phàn lón déu su dung mày khoan cùa Lién Xó (eù), Trung Quóc, Ba Lan. Càc thiét hi này thuóng gay ón, bui va rung dóng lón va là mot trong nhùng nguyén nhàn gay bénh nghé nghiép nhu bui phoi, diéc nghé nghiép va rung chuyén nghé nghiép. Rung dòng \à nhùng ành huóng cùa nò dà duge biét dén tu làu trén thè giói.
Ngay tu dàu théky 20 dà xuàt hién nhiéu cóng trình nghién eùu ve rung dóng nhu: Cóng trình nghién eùu cùa Lorìga (1911) Holzmann (1926). ve tàc dóng cùa rung cuc bó dói vói he xuong khóp cùa bàn tay, cành tay va càc chùng rói loai màu. Còng trình nghién eùu cùa Boreski (1932). ve nhùng rói loan cua he thàn kinh trung uong va he thàn kinh thuc vat duói tàc dung cùa rung toàn phàn lén toàn bò co thè.
Tiép theo dò cupe càch mang cóng nghiép cùa nhiéu nuóc trén thè giói dà cho ra dói hàng loat thiét bi mày móc làm viéc vói toc dò Trung tàm lurp tàc dào tao va boi dudng ca hoc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luàn ràn tot nghiép cao, hành trình lón trong càc ngành giao thòng vàn tài, còng nghiép, nòng nghiép. Tir dò xuàt hién rung dóng mot càch phò bién trong càc ngành san xuàt, thuòng xuyén tàc dòng lén ca thè nguòi lao dòng truc tiép hay giàn tiép vàn hành thiét bi. O Viet Nam, tình hình su dung thié't bj càm tay chù yéu tàp trung ò mot so ngành nhu: khai thàc mò, dóng tàu, duòng sàt. Nhung trong nhùng nàm gàn day, do nhu càu phàt trién, mò ròng san xuàt cùng nhu trong qua trình chuyén giao còng nghé va dàu tu nuòc ngoài vào Viet Nam, viéc sùf dung thiét bi mày móc càm tay ngày càng pho bién, nhàt là ò càc ngành nhu: Khai thàc than, khai thàc dà, khai thàc che bién gò, già còng ca khi - xày dung che tao, làp ràp ó tó - xe mày.
Ben canh dò cùng phài thày ràng vice su dung càc thiét bi mày móc càm tay co mùc rung lón trong qua trình him viéc ò Viet Nam hién nay khóng chi co chiéu huòng già tàng ve so luang pham vi ma cà ve cuòng dò va thòi gian tiép xùc rung. Nhu vay nghién eùu chòng rung cho nguòi Viet Nam là mot yéu càu cùa thuc tién san xuàt ò nuóc ta nhàm dua ra càc bién phàp han che càc nguy ca gay bénh nghé nghiép là vàn de càn thiét. Tuy nhién day là vàn de khà mói ò nuóc ta, han nùa càc mày móc thiét bi trong san xuàt ò nuóc ta chù yéu là do nuóc ngoài che tao nén màc dù càc thiét bi này dà dugc tfnh toàn thiét ké chòng rung cho nguòi su dung, nhung co su khàc nhau ve hàng so nhàn chàc, chi tiéu tàm sinh ly giùa nguòi Viét Nam va nguòi Chàu Àu, nén khi nguòi Viet Nam su dung càc thiét bi này, hieu qua giàm rung thuc té bi thay dói khóng con phù hap de dàp ùng yéu càu chòng rung. De co the ngàn ngùa, phòng trành mot càch tich cuc va co hiéu qua ành huòng cuà rung dòng do su dung càc thiét bi càm tay ò Viet Nam hién nay cùng nhu trong thòi gian tói, càn thiét phài tién hành nghién eùu day dù, toàn dién han trong vàn de xàc dinh nhùng tàc dòng va ành huòn*^ cùa Trung tàm hcrp tàc dào tao rà boi duòng ca hoc LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luàn ràn tot nghiép rung dóng dén nhùng bò phàn trén ca thè nguòi Viét Nam, dàc biét phài chù trong dén dac diém riéng cùa con nguòi va thuc té ò Viét Nam.
2 Tóng quan ve càc thiét bi cam tay gay rung dòng Càc thiét bi càm tay su' dung trong san xuàt dà co lich su phàt trién tijr làu gàn lién vói lich su phàt trién cùa xà bòi con nguòi. Thè nhung nò chi phàt trién ròng rài tu Thè ky 19.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Như Phong (2003). Tinh toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay [Luận án tiến sĩ, Trung tâm Hợp tác Đào tạo và Bồi dưỡng Cơ học - Trung tâm KHTN và Công nghệ Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/lu-an-tien-si-tinh-toan-dong-luc-hoc-tay-nam-giam-chan-lap-thiet-bi-cam-tay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tinh toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tính toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay. Phân tích cơ học chuyên sâu, đề tài pts 2020.
Luận án "Tinh toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trung tâm Hợp tác Đào tạo và Bồi dưỡng Cơ học - Trung tâm KHTN và Công nghệ Quốc gia. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Tinh toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tinh toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay" thuộc chuyên ngành Cơ học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Tinh toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tinh toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tinh toán động lực học tay nắm giảm chấn lắp cho thiết bị cầm tay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.