Luận án mô hình cơ học đá xét yếu tố thời gian - Dương Đức Hùng
Luận án nghiên cứu xây dựng mô hình cơ học đá, bê tông và vật liệu composit có xét yếu tố thời gian tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan đặc trưng biến dạng và cơ học đá theo thời gian
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Xây dựng mỏ
- Tác giả:
- Dương Đức Hùng
- Năm:
- 2003
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan đặc trưng biến dạng và cơ học đá theo thời gian
Đá và khối đá là những vật thể địa chất phức tạp. Tính chất cơ học của đá biến đổi mạnh theo không gian và thay đổi theo thời gian. Khi tiến hành đào hầm hoặc khai thác mỏ dưới lòng đất, trạng thái cân bằng tự nhiên vốn có bị phá vỡ. Khối đá xung quanh công trình ngầm bắt đầu biến dạng và tái phân bố ứng suất. Việc nghiên cứu ứng xử cơ học theo thời gian đóng vai trò quyết định đến độ ổn định của công trình. Các nghiên cứu cơ học truyền thống thường bỏ qua yếu tố thời gian và đặc tính phá hủy sau đỉnh. Tuy nhiên, trong điều kiện khai thác hầm lò ngày càng xuống sâu, áp lực mỏ gia tăng nhanh chóng. Sự dịch chuyển của đất đá không dừng lại ngay sau khi đào. Biến dạng tiếp tục phát triển kéo dài, gây nguy cơ mất ổn định đường lò và sạt lở bờ moong. Việc xây dựng mô hình cơ học chính xác giúp dự báo chuẩn xác các quá trình biến đổi cơ học này.
1.1. Biến dạng trước và sau trạng thái giới hạn khi nén đá
Thí nghiệm nén đá cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình phá hủy vật liệu. Dưới tác dụng của tải trọng nén đơn trục hoặc ba trục, đá trải qua nhiều giai đoạn biến dạng khác nhau. Ban đầu là giai đoạn khép kín các khe nứt vi mô có sẵn. Tiếp theo là giai đoạn biến dạng đàn hồi tuyến tính. Khi ứng suất vượt qua ngưỡng giới hạn đàn hồi, các vết nứt mới bắt đầu hình thành và phát triển không hồi phục. Đạt đến đỉnh chịu tải, mẫu đá chạm tới trạng thái ứng suất giới hạn. Sau điểm tới hạn này, đá không mất đi hoàn toàn khả năng chịu lực ngay lập tức. Cường độ của mẫu đá bắt đầu suy giảm dần theo độ tăng của biến dạng. Hiện tượng này được gọi là quá trình biến dạng giảm bền sau phá hủy. Việc mô tả chính xác biểu hiện sau trạng thái ứng suất giới hạn rất quan trọng đối với các bài toán cơ học đá thực tế.
1.2. Tác động của từ biến của đá và tải trọng trong công trình
Hiện tượng từ biến của đá là sự gia tăng biến dạng liên tục theo thời gian dưới tác dụng của ứng suất không đổi. Quá trình từ biến thường bao gồm ba giai đoạn: từ biến suy giảm, từ biến ổn định và từ biến gia tốc dẫn đến phá hủy. Trong các công trình ngầm, hiện tượng từ biến của đá làm gia tăng áp lực lên hệ thống vì chống hầm lò. Biến dạng dẻo tích tụ liên tục gây co hẹp tiết diện đường lò và nứt vỡ kết cấu bê tông. Ngoài từ biến, quá trình biến dạng còn phụ thuộc vào mức độ nén ba trục và điều kiện nước ngầm xung quanh. Việc đánh giá đúng mức độ từ biến cho phép kỹ sư lựa chọn thời điểm gia cố thích hợp. Giải pháp này giúp ngăn ngừa các sự cố sập đổ đột ngột trong quá trình khai thác hầm lò.
1.3. Xác định độ bền dài hạn của đá trong môi trường tự nhiên
Độ bền tức thời của đá thu được từ thí nghiệm nhanh trong phòng thường cao hơn độ bền thực tế trong công trình mỏ. Khi chịu tải trọng duy trì liên tục qua nhiều tháng hoặc nhiều năm, khả năng chịu tải của khối đá suy giảm rõ rệt. Giới hạn ứng suất mà đá có thể chịu đựng lâu dài mà không bị phá hủy được định nghĩa là độ bền dài hạn của đá. Xác định chuẩn xác độ bền dài hạn của đá là cơ sở thiết yếu để tính toán an toàn cho các công trình có tuổi thọ lớn. Các thí nghiệm nén dài ngày cho phép thiết lập đường cong suy giảm cường độ theo thời gian. Từ đó, các kỹ sư mỏ có thể thiết lập hệ số an toàn tối ưu cho vách hầm và trụ bảo vệ quặng.
II. Phân tích các mô hình lưu biến kinh điển trong cơ học đá
Để biểu diễn toán học cho ứng xử cơ học phụ thuộc thời gian, các nhà khoa học đã xây dựng nhiều dạng mô hình lưu biến khác nhau. Mô hình lưu biến là sự kết hợp giữa các phần tử cơ bản gồm lò xo đàn hồi Hooke, pittông nhớt Newton và phần tử trượt dẻo Saint-Venant. Các liên kết nối tiếp hoặc song song giữa những phần tử này tạo nên các hệ phương trình vi phân mô tả mối quan hệ giữa ứng suất, biến dạng và thời gian. Phân tích kỹ lưỡng các mô hình kinh điển giúp nhận diện rõ ưu điểm và phạm vi áp dụng của từng cấu trúc. Việc này tạo nền tảng vững chắc để phát triển các mô hình cải tiến phù hợp với tính chất thực tế của khối đá nứt nẻ trong tự nhiên.
2.1. Đánh giá mô hình Kelvin Voigt và mô hình Burgers cơ bản
Các mô hình đàn nhớt kinh điển thường được áp dụng rộng rãi trong địa kỹ thuật mỏ. Điển hình trong số đó là mô hình Kelvin-Voigt, được tạo thành từ một lò xo đàn hồi mắc song song với một pittông nhớt. Mô hình Kelvin-Voigt mô tả rất tốt quá trình từ biến suy giảm có giới hạn nhưng không biểu diễn được biến dạng đàn hồi tức thời và hiện tượng chùng ứng suất. Để khắc phục nhược điểm này, mô hình Burgers được phát triển bằng cách ghép nối tiếp một phần tử Maxwell và một phần tử Kelvin-Voigt. Nhờ cấu trúc bốn thông số, mô hình Burgers có khả năng phản ánh đồng thời biến dạng đàn hồi tức thời, từ biến suy giảm và từ biến ổn định không giới hạn của đất đá.
2.2. Hiện tượng chùng ứng suất và ứng xử của vật liệu nhớt
Bên cạnh quá trình từ biến, hiện tượng chùng ứng suất là một đặc trưng cơ bản khác của vật liệu nhớt và đàn nhớt. Chùng ứng suất xảy ra khi biến dạng của khối đá được giữ cố định ở một giá trị không đổi, dẫn đến sự suy giảm ứng suất nội tại theo thời gian. Hiện tượng này giải thích sự giảm bớt áp lực nén cục bộ xung quanh các kết cấu chống giữ cứng sau một thời gian thi công. Tốc độ chùng ứng suất phụ thuộc trực tiếp vào độ nhớt và mô đun đàn hồi của đá. Phân tích định lượng quá trình chùng ứng suất giúp dự báo sự suy giảm lực căng trong các thanh neo và cáp dự ứng lực gia cố khối đá.
2.3. Hạn chế của các mô hình đàn dẻo khi bỏ qua yếu tố thời gian
Các mô hình đàn dẻo cổ điển giả định vật liệu phản ứng tức thời với tải trọng bên ngoài. Cách tiếp cận này bỏ qua hoàn toàn tốc độ biến dạng và thời gian duy trì tải trọng. Trong thực tế địa kỹ thuật, đất đá xung quanh các công trình ngầm luôn biểu hiện tính nhớt rõ nét. Khi không xét đến yếu tố thời gian, các tính toán lý thuyết thường đánh giá thấp bán kính vùng phá hủy dẻo và độ võng của nóc hầm. Hơn nữa, các mô hình đàn dẻo thuần túy không thể dự đoán được thời điểm phá hủy trễ của khối đá. Do đó, việc chuyển đổi sang các mô hình nhớt đàn dẻo là bước tiến tất yếu trong nghiên cứu cơ học đá hiện đại.
III. Xây dựng mô hình nhớt đàn dẻo và giảm bền sau giới hạn
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy khối đá sau khi đạt cường độ đỉnh sẽ bị suy giảm khả năng chịu tải nhưng không phá hủy hoàn toàn. Việc xây dựng một mô hình nhớt đàn dẻo kết hợp với đặc tính giảm bền sau đỉnh là nhiệm vụ trọng tâm của luận án. Mô hình mới cần mô tả đồng thời tính đàn hồi tức thời, tính từ biến nhớt theo thời gian và sự trượt dẻo suy giảm cường độ. Cách tiếp cận này phản ánh chân thực hành vi cơ học của cả đá nguyên khối, bê tông và vật liệu composite đẳng hướng. Mô hình cung cấp công cụ toán học mạnh mẽ phục vụ phân tích ứng suất và biến dạng trong công trình ngầm.
3.1. Thiết lập mô hình lưu biến Poynting Thomson dẻo giảm bền
Mô hình Poynting-Thomson dẻo giảm bền được thiết lập bằng cách ghép nối tiếp phần tử Poynting-Thomson với một phần tử dẻo giảm bền đặc biệt. Khi mức ứng suất còn nằm dưới ngưỡng chảy dẻo, vật liệu biểu hiện trạng thái nhớt đàn hồi hoàn chỉnh. Khi ứng suất chạm ngưỡng giới hạn, phần tử dẻo được kích hoạt. Lúc này, cường độ kháng nén và kháng cắt suy giảm dần theo hàm số của biến dạng dẻo tích lũy. Mô hình lưu biến Poynting-Thomson dẻo giảm bền cho phép mô phỏng chính xác cả quá trình từ biến trước phá hủy lẫn sự sụt giảm ứng suất sau khi vật liệu vượt qua trạng thái ứng suất giới hạn.
3.2. Ứng dụng tiêu chuẩn phá hủy Hoek Brown và Mohr Coulomb
Để xác định mặt chảy dẻo và ngưỡng phá hủy trong không gian ứng suất ba trục, các tiêu chuẩn cường độ kinh điển được tích hợp vào mô hình. Tiêu chuẩn bền Mohr-Coulomb được áp dụng phổ biến nhờ tính đơn giản và mối liên hệ trực tiếp với lực dính kết cùng góc ma sát trong của đá. Đối với khối đá nứt nẻ tự nhiên, tiêu chuẩn phá hủy Hoek-Brown phi tuyến tính mang lại độ chính xác vượt trội hơn. Trong mô hình đề xuất, các tham số độ bền của tiêu chuẩn bền Mohr-Coulomb và tiêu chuẩn phá hủy Hoek-Brown được biến đổi thành các đại lượng suy giảm theo độ lớn của biến dạng dẻo. Nhờ đó, phương trình trạng thái phản ánh trọn vẹn sự chuyển tiếp từ trạng thái nguyên vẹn sang trạng thái phá hủy dư.
3.3. Xác định tham số lưu biến dẻo từ kết quả nén ba trục đá
Quy trình xác định các tham số cơ học của mô hình đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thí nghiệm nén tĩnh và thí nghiệm lưu biến trong phòng. Từ các đường cong quan hệ ứng suất và biến dạng thu được từ thí nghiệm nén ba trục, các kỹ sư tính toán mô đun đàn hồi, hệ số Poisson và độ dốc nhánh giảm bền. Thí nghiệm từ biến dưới các cấp tải trọng khác nhau cho phép xác định hệ số nhớt động lực và mô đun đàn hồi trễ. Quá trình xử lý số liệu thực nghiệm được chuẩn hóa thành các thuật toán hồi quy toán học. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao cho bộ tham số đầu vào của mô hình số.
IV. Quá trình hóa dẻo đất đá xung quanh công trình ngầm sâu
Công trình ngầm và đường lò khai mỏ khi đào sâu vào lòng đất sẽ tạo ra sự tập trung ứng suất rất lớn tại vùng biên đào. Dưới tác động kết hợp của áp lực đất đá ban đầu và đặc tính lưu biến, xung quanh công trình xuất hiện vùng biến dạng dẻo mở rộng theo thời gian. Sự hình thành và phát triển của vùng dẻo ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố tải trọng lên vỏ chống hầm lò. Áp dụng mô hình nhớt đàn dẻo giảm bền cho phép tính toán chính xác kích thước vùng dẻo cũng như tốc độ dịch chuyển của biên hầm theo từng chu kỳ khai thác.
4.1. Ứng xử trạng thái ứng suất giới hạn xung quanh đường lò
Khi đào hầm lò, ứng suất tiếp tuyến tại thành hầm tăng vọt trong khi ứng suất xuyên tâm giảm về giá trị bằng không. Khối đá sát vách hầm nhanh chóng đạt tới trạng thái ứng suất giới hạn và chuyển sang giai đoạn chảy dẻo. Vùng đá bị phá hủy này mất dần cường độ ban đầu và chuyển sang trạng thái giảm bền. Ứng suất nén đỉnh bị đẩy lùi sâu hơn vào bên trong khối đá nguyên vẹn. Trạng thái ứng suất giới hạn không tồn tại cố định tại một vị trí mà liên tục dịch chuyển ra xa tâm đường lò do ảnh hưởng của biến dạng từ biến theo thời gian. Hiểu rõ quy luật này giúp dự báo chính xác áp lực mỏ tác dụng lên kết cấu vỏ hầm.
4.2. Tính toán bán kính hóa dẻo theo mô hình lưu biến dẻo mới
Dựa trên hệ phương trình vi phân của mô hình lưu biến Poynting-Thomson và Zener dẻo giảm bền, bài toán đối xứng trục cho đường lò tròn được thiết lập và giải tích nghiệm. Bán kính vùng hóa dẻo không còn là một giá trị hằng số như trong các bài toán đàn dẻo tĩnh. Nghiệm giải tích chỉ ra rằng bán kính hóa dẻo mở rộng liên tục theo thời gian kể từ thời điểm mở gương đào. Tốc độ mở rộng của bán kính dẻo phụ thuộc vào độ nhớt của môi trường đất đá và hình dáng tiết diện công trình. Công thức giải tích đề xuất cung cấp công cụ tính toán nhanh và chuẩn xác mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào các phần mềm phần tử hữu hạn phức tạp.
4.3. Dự báo chuyển dịch theo thời gian để tối ưu hóa chống giữ
Độ dịch chuyển của đất đá tại nóc và hông đường lò tăng dần theo thời gian là nguyên nhân chính gây mất ổn định công trình ngầm. Việc áp dụng mô hình nhớt đàn dẻo giảm bền cho phép vẽ nên bức tranh dịch chuyển chi tiết theo từng mốc thời gian cụ thể. Dựa trên đồ thị chuyển vị dự báo, kỹ sư công trình có thể xác định chính xác thời điểm lắp đặt vỏ chống kiên cố và áp lực chống đỡ tối ưu. Lắp đặt vỏ chống quá sớm khi ứng suất chưa kịp giải phóng sẽ làm vỏ chống chịu tải quá mức dẫn đến hư hỏng. Ngược lại, chống giữ quá muộn sẽ gây sập lở do đất đá đã chuyển sang giai đoạn từ biến gia tốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCơ Hi£ SẨ ÍẰ ' Í£ wlĩ ỉilí te l f ( H ĩệNG, l ậ ĩ y p *{ ẤÍ1 e Ễ N ì Ế u ĩ i p Ể - ? í? ■•••8% ffi n Bỉ) 3 r, ■; - = u i. ; w• V __ N Ộ I 2003 BỘ G IÁ O D Ụ C V À Đ À O T Ạ O TRƯ Ờ NG Đ Ạ I H Ọ C M Ỏ- Đ ỊA C H Ấ T Dương Đức H ùng X  Y DỰ NG M Ô H ÌN H c ơ H Ọ C ĐÁ VÀ CÁ C V Ậ T L IỆ U TƯ Ơ NG T ự ( B Ê T Ô N G , V Ậ T LIỆU C O M PO SIT ) CÓ X É T Đ Ê N Y Ê U T ố T H Ờ I G IA N VÀ BIỂU H IỆN SA U T R Ạ N G T H Á I G IỚ I H ẠN C huyên ngành: Xây dựng m ỏ M ã số: 2.07 LU Ậ N ÁN T IẾ N S ĩ KỸ T H U Ậ T t h ư v iệ n ị ĩ Ru 0 NG ị ~!' J (J 1 MO Đ/Ạ CHà 1 j NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. N gu yễn Q uang Phích 2. Phí V ăn L ịch Hà N ội - 2003 t ■ ậ 2 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình krhoa học của riêng tôi.
Những kết quả nghiên cứu mô hình và số liệu nêu trong luận án hoàn toàn trung thực. Những luận điểm bảo vệ và những điểm mới của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Dương Đ ức H ù n g 3 M ỤC LỤC trang Trang bìa phụ 1 Lời cam đoan 2 M ục luc 3 PH ẦN MỞ Đ ẦU 5 C h ư ơ n g 1: ĐẶC TRƯNG BIÊN DẠNG CỦA ĐÁ, KHỐl ĐÁ TRONG CÁ C TRƯỜNG HỢP CHỊU TẢI KHÁC NHAU 12 1. Biểu hiện biến dạng trước và sau phá huỷ khi chịu nén đơn trục 12 1.
Biểu hiện biến dạng trước và sau phá huỷ khi chịu nén ba trục 29 1. Biểu hiện biến dạng của khối đá xung quanh công trình ngầm 31 1. Biểu hiện biến dạng của bê tông và vật liệu composit đẳng hướng 37 1. Kết luận chương 1 38 C h ư ơ n g 2: PHÂN TÍCH , ĐÁNH GIÁ CÁC MÔ HÌNH LƯU BIÊN ĐÃ VÀ ĐANG ĐƯỢC ÁP DỤNG 39 2.
Các mô hình cơ bản. Các mô hình lưu biến của đá 39 2. Nhóm mô hình đàn hồi - dẻo 41 2. Nhóm m ô hình đàn hồi - nhớt 43 2.
Nhóm mô hình đàn hồi - nhớt - dẻo 45 2. N hận xét và kết luận chương 2 48 C h ư ơ ng 3: XÂY DỤNG NHÓM MÔ HÌNH LƯƯ BIÊN GIẢM BEN 50 CHO CÁC LOẠI ĐÁ 3. M ô hình lưu biến Poynting- Thomson- dẻo giảm bền. M ô hình lưu biến Zener- dẻo giảm bền.
M ô hình lưu biến Kélvin - Voigt- dẻo giảm bền. Xác định các tham số của mô hình. Các yếu tố ảnh hướng đến tham số mô hình. Kết luận chương 3 82 C hư ơ ng 4: QUÁ TRÌNH HOÁ DẺO VÙNG ĐẤT đ á x u n g q u a n h CÔ NG TRÌNH NGẦM VỚI MÔ HÌNH LƯU BIÊN DẺO G IẢ M BEN 85 4.
Q uan hệ ứng suất - biến dạng của mô hình lưu biến dẻo giảm bền 85 trong trạng thái ứng suất ba trục. Q úa trình hoá dẻo vùng đất đá xung quanh công trình ngầm 95 với mô hình lưu biến dẻo giảm bền. Xác định bán kính và thời điểm hoá dẻo vùng đất đá xung quanh công trình ngầm với mô hình lưu biến Poynting- Thom son dẻo giảm bền. Xác định bán kính và thời điểm hoá dẻo vùng đất đá xung quanh công trình ngầm với mô hình lun biến Zener- dẻo giảm bền.
Kết luận chương 4 110 PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIÊN n g h ị 113 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ C Ô N G B ố CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO 117 PHỤ LỤC 120 5 PHẦN M Ở ĐẦU 1. Lòi nói đầu: Đá và khối đá là những vật thể địa chất có cấu tạo rất phức tạp, luôn chịu ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên. Các đặc điểm thạch học cũng như tính chất cơ học củ a chúng luôn biến động trong không gian và thay đổi theo thời gian. Dưới các tác động của kỹ thuật, trạng thái cân bằng tự nhiên vốn có bị phá vỡ, trong đá và khối đá sẽ xảy ra những biến đổi cơ học để xác lập trạng thái cân bằng mới.
Đối với các ngành khai thác mỏ, xây dựng công trình kỹ thuật vào bên trong hay lên trên khối đá, nhiệm vụ đặt ra là phải biết được những quy luật biến đổi cơ học đó để có thể giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách hợp lý nhất. Để có thể dự báo các quá trình biến đổi cơ học xảy ra trong khối đá, việc nghiên cứu lý thuyết đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Bằng lý thuyết, vấn đề này sẽ được giải quyết trên cơ sở những mô hình tính toán xác định. Mỗi mô hình tính toán thường được cấu thành từ ba yếu tố cơ bản: • Sơ đồ bài toán - Sơ đồ tính.
• M ô hình cơ học của khối đá. • Các điều kiện biên. Trong ba yếu tố cơ bản trên, sơ đồ bài toán và điều kiện biên trong từng trường hợp cụ thể thường đã được xác định. Với bài toán xây dựng mỏ và công trình ngầm nói chung, bức tranh mô tả quá trình biến đổi cơ học trong khối đá xung quanh công trình phụ thuộc chủ yếu vào việc lựa chọn mô hình cơ học của chúng.
Mô tả càng chính xác quá trình biến đổi cơ học của khối đá là cơ sở để lựa chọn giải pháp tối ưu trong thiết k ế và thi công công trình ngầm. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi khai trường khai thác mỏ ngày càng xuống sâu. Với sự tăng độ sâu, áp lực cũng như dịch chuyển của đất đá xung quanh khoảng trống khai đào (đường lò, bờ moong. Sự tăng lên của chuyển dịch đất đá theo thời gian sẽảnh hưởng đến sự ổn định của đường lò cũng như bờ mỏ lộ thiên.
Vì lẽ đó, việc xây dựng cho được các mô hình cơ học phù hợp với từng loại đá và khối đá; tức là phải mô phỏng, hình tượng hoá các tính chất cơ học của chúng là vấn 6 đề có tính thiết yếu của lĩnh vực cơ học đá cũng như nghành xây dựng mỏ. Nội dung ch ủ yếu của luận án sẽ đề cập đến vấn đề này. Tính chất cơ học hay là các biểu hiện cơ học của đá và khối đá được xác định bằng các phương pháp thực nghiệm khác nhau. Từ các kết quả này tiến hành xây dựng mô hình cơ học phù hợp cho từng loại đá và khối đá.
Cùng với sự phát triển m ạnh mẽ của khoa học công nghệ, trình độ kỹ thuật thực nghiệm ngày càng được nâng cao. Nhờ vậy, nhận thức cũng như hiểu biết của con người trên mọi khía cạnh về đá, khối đá cũng như các vật liệu thực khác cũng thay đổi theo thời gian và ngày càng đầy đủ hơn. Về phương diện cơ học, con người cũng ngày càng có khả năng tìm hiểu và nhận định chính xác hơn các biểu hiện biến dạng khi chịu tải. Do đó, các mô hình cơ học củ a đá, khối đá cần phải được xây dựng hoàn thiện hơn, phù hợp hơn với những nhận thức mới nhằm phục vụ yêu cầu ngày càng cao của thực tế kỹ thuật.
M ặc dù đá, khối đá có cấu trúc vô cùng phức tạp, trong chúng luôn tổn tại những k huyết tật (lổ rỗng, khe nứt.), về phương diện vĩ mô, ở xung quanh đường lò hay lòng m oong trong nhiều trường hợp có thể coi chúng là m ôi trường liên tục. Đặc biệt, ở độ sâu đủ lớn, nhận định này càng phù hợp. Những trường hợp đặc biệt sẽ được xét riêng. Cũng như nhiều loại vật liệu thực khác, để m ô hình hoá các tính chất cơ học của đá, khối đá, dựa vào biểu hiện khi chịu tải của chúng trong những trường hợp khác nhau, xuất phát từ các m ô hình cơ bản các nhà khoa học đã đề xuất áp dụng nhiều m ô hình lưu biến - m ô hình cơ học phức tạp.
M ô hình cơ học áp dụng cho đá đầu tiên là m ô hình đàn hổi- mô hình Hooke (H). M ô hình đàn hồi m ô tả được quan hệ giữa ứng suất và biến dạng của đá, khối đá trong phạm vi khá hẹp. Đ ây là m ô hình cơ bản và đơn giản nhất cho vật rắn biến dạng nói chung. Với m ô hình đàn hồi, bằng việc áp dụng các phương pháp giải của lý thuyết đàn hồi dể dàng xác định được trạng thái ứng suất, trạng thái biến dạng xung quanh hầm lò cũng như công trình ngầm.
Tuy nhiên, kết quả thu được chỉ có ý nghĩa định tính và khác xa với kết quả thu được bằng thực nghiệm. Mô hình đàn hồi 7 không giải thích được đa số các biểu hiện biến dang của đá và khối đá thu được ớ trong phòng thí nghiệm (mẫu) cũng như trên hiện trường (khối đá). M ô hình đàn-dẻo là sự kết hợp giữa mô hình đàn hồi (Hooke - H) với mô hình dẻo lý tưởng (St. Mô hình đàn hổi- dẻo mở rộng hơn phạm vi mô tả mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng, song chỉ ở mức độ tuyến tính hoá.
Nhiều nhà khoa học như Ruppeneit (1954); Fenner (1961); Labasse (1961); Liberman (1969).[24] đã áp dụng mô hình đàn hổi -dẻo để xác định vùng biến dạng dẻo - phá huỷ của đá xung quanh hầm. Thực chất là đi tìm điều kiện dẻo của bài toán lý thuyết đàn hồi theo m ột tiêu chuẩn chảy dẻo nào đó phù hợp nhất, chẳng hạn tiêu chuẩn Coulom b- M ohr. Theo mô hình này, có thể xác định vùng đàn hồi và vùng dẻo (coi là phá huỷ). Tuy nhiên, kết quả thu được mâu thuẫn với kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên hiện trường [11][24].
Hơn nữa, mô hình đàn hồi -dẻo không giải thích được sự biến đổi theo thời gian của ứng suất và biến dạng trong đá, khối đá. M ô hình đàn hổi- dòn biểu diễn sự phá huỷ không phụ thuộc thời gian. Đất đá Xung quanh đường lò sau vùng phá huỷ (nếu có) là vùng đàn hồi. Mô hình này tỏ ra phù hợp khi giải thích sự phá huỷ m ột cách tức thời ứng với sự tăng tải đột ngột.
Chẳng hạn như khi nổ mìn hoặc tải trọng va đập khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Đức Hùng (2003). Mô hình cơ học đá xét yếu tố thời gian và giới hạn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/mo-hinh-co-hoc-da-xet-yeu-to-thoi-gian-va-gioi-han
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình cơ học đá xét yếu tố thời gian và giới hạn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu xây dựng mô hình cơ học đá, bê tông và vật liệu composit có xét yếu tố thời gian tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất.
Luận án "Mô hình cơ học đá xét yếu tố thời gian và giới hạn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Mô hình cơ học đá xét yếu tố thời gian và giới hạn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình cơ học đá xét yếu tố thời gian và giới hạn" thuộc chuyên ngành Xây dựng mỏ. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Mô hình cơ học đá xét yếu tố thời gian và giới hạn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình cơ học đá xét yếu tố thời gian và giới hạn" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình cơ học đá xét yếu tố thời gian và giới hạn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.